Tóm tắt: Quản lý hệ thống thông tin đất đai (LIS) hiệu quả là nền
tảng quan trọng để xây dựng xã hội toàn diện và phát triển bền vững, đặc biệt ở
các quốc gia đang trải qua quá trình chuyển đổi mô hình quản lý hành chính. Bài
viết này xem xét nền tảng lý thuyết của LIS và đánh giá thực trạng vận hành,
công khai hệ thống này tại Việt Nam. Dựa trên khung phân tích so sánh, bài viết
tham chiếu mô hình pháp lý, quản lý LIS ở một số quốc gia vận hành chính quyền
địa phương hai cấp như Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc, Pháp - trên một số lĩnh vực như
định giá đất, phân bổ đất, thực thi quy định về công khai thông tin đất đai. Từ
đó, bài viết đề xuất các khuyến nghị hoàn thiện pháp luật về vận hành LIS hiệu
quả tại Việt Nam.
Từ khóa: hệ thống thông tin đất đai, quản lý nhà nước về đất
đai, chính quyền địa phương hai cấp, dữ liệu đất đai, quản lý đất đai
Abstract: Effective management of land information systems (LIS)
constitutes a fundamental foundation for building an inclusive society and
promoting sustainable development, particularly in countries undergoing
administrative governance transformation. This article examines the theoretical
foundations of LIS and assesses the current operation and disclosure of this
system in Vietnam. Based on a comparative analytical framework, the article
refers to the legal and institutional models governing LIS in several countries
implementing two-tier government, including Japan, Germany, South Korea, and
France, across key areas such as land valuation, land allocation, and the
implementation of land information disclosure regulations. On that basis, the
article proposes recommendations to improve the legal framework for the
effective operation of LIS in Vietnam.
Keywords: land information system, state land administration, two-tier
government, land data, land administration.
Đặt vấn đề
Quản lý hệ thống thông tin đất đai
(Land Information System - LIS) giữ vai trò quan trọng trong công tác quản lý
đất đai, là cơ sở để các cơ quan quản lý nhà nước hoạch định các chính sách phù
hợp trong công tác phân bổ nguồn lực từ đất đai cũng như đề ra các quyết định
liên quan đến khai thác hợp lý đối với tài nguyên đất. Trong bối cảnh đô thị
hóa nhanh chóng tại Việt Nam, LIS đóng vai trò vô cùng
quan trọng để bảo vệ các quyền hợp pháp của các chủ thể sử dụng đất trong nền
kinh tế. Nhận thức được tầm quan trọng của LIS, Chương XII Luật Đất đai 2024
của Việt Nam đã đặt ra yêu cầu hệ thống thông tin quốc gia về đất đai được xây
dựng tập trung, thống nhất từ trung ương đến địa phương, đồng bộ, đa mục
tiêu và kết nối liên thông trên phạm vi cả nước. Từ đó, mở ra cơ chế giúp Việt
Nam xây dựng LIS như một hệ thống giúp phục vụ công tác quản lý nhà nước (QLNN)
về đất đai, cải cách hành chính, chuyển đổi số trong lĩnh vực đất đai; kết nối,
chia sẻ dữ liệu với các cơ sở dữ liệu (CSDL) quốc gia, CSDL của các Bộ, ngành,
địa phương.
Tuy nhiên trong một mô hình vốn dĩ
yêu cầu sự công khai, minh bạch và chuẩn xác của thông tin; vấn đề “công khai
hệ thống thông tin” tại Việt Nam vẫn còn nhiều thiếu sót. Sau khi mô hình CQĐP
hai cấp tại Việt Nam chính thức được triển khai, sự thay đổi về cấu trúc tổ
chức bộ máy hành chính dẫn tới sự điều chỉnh tất yếu về thẩm quyền, trách nhiệm
quản lý và khai thác dữ liệu đất đai trên phạm vi toàn quốc. Tuy nhiên, thực tế
triển khai đã chứng minh vấn đề cơ chế phân cấp, phối hợp và kiểm soát dữ liệu
về LIS giữa các cấp chính quyền địa phương chưa được thiết kế đầy đủ, rõ ràng. Bằng chứng thống kê cho thấy, mặc dù 34/34 tỉnh, thành phố
đã triển khai xây dựng CSDL địa chính, nhưng mới chỉ 2.342/3.321 xã hoàn thành
việc số hóa bản đồ và hồ sơ đất đai.[1]
Ngoài ra, thực trạng này còn cho thấy vấn đề công khai và minh bạch của LIS vẫn
còn nhiều hạn chế khi hiện nay tại Việt Nam không tồn tại bất kỳ LIS về giá đất
giao dịch trên thị trường hay công khai hóa LIS về hoạt động đấu giá, đấu thầu
quyền sử dụng đất (QSDĐ) nào, dẫn tới các chủ thể là doanh nghiệp, người dân
gặp khó khăn khi thực hiện các thỏa thuận chuyển nhượng đất đai. Vì vậy, nghiên
cứu tham chiếu pháp luật và mô hình quản lý LIS tại Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc và
Pháp - các quốc gia đã và đang vận hành mô hình CQĐP hai cấp - có ý nghĩa quan
trọng đối với Việt Nam trong việc khuyến nghị và đề xuất các giải pháp nhằm
hoàn thiện pháp luật về quản lý LIS hiệu quả.
I. Tổng quan về quản lý hệ thống thông tin đất đai
Ngày nay, sự phát triển của công
nghệ thông tin trở thành động lực quan trọng thúc đẩy quá trình hiện đại hóa hệ
thống quản lý đất đai tại nhiều quốc gia trên thế giới. Trong bối cảnh đó, việc
xây dựng và duy trì LIS thống nhất, hiện đại được xem là nhiệm vụ trọng tâm của
Chính phủ tất cả các quốc gia nhằm nâng cao hiệu quả QLNN về đất đai và tạo nền
tảng quan trọng để thị trường đất đai phát triển hiệu quả, bền vững.[2]
Nghiên cứu dựa trên quá trình hình
thành của LIS, có thể thấy hệ thống thông tin quản lý đất đai không phải là sản
phẩm khởi phát từ công nghệ, mà bắt nguồn từ nhu cầu pháp lý của bất kỳ quốc
gia nào trong việc xác lập, ghi nhận và bảo vệ quyền lợi của nhà nước đối với
đất đai trên phạm vi lãnh thổ. Ngay từ thời kỳ cận đại ở châu Âu, khi các nhà
nước chuyển từ cơ chế cai trị lãnh thổ tự do sang cơ chế quản trị tài sản và
thu thuế dựa trên thiết chế hành pháp của CQĐP, nhu cầu lập hồ sơ địa chính
(cadastral) và sổ đăng ký đất đai (land register) đã xuất hiện như hai công cụ
pháp lý đầu tiên ghi nhận toàn diện thông tin đất đai của một quốc gia. Theo J.
Zevenbergen, đây chính là tiền đề lý luận cho việc hình thành một LIS có cấu trúc chuẩn hóa và thống nhất, dù khi đó hoàn toàn
tồn tại dưới dạng hồ sơ vật lý.[3]
Như vậy, khái niệm LIS bắt nguồn từ
nền tảng quan điểm của quản lý thông tin (Information Management). Ngoài ra, khái niệm LIS đã được các học giả nổi tiếng và tổ chức
quốc tế diễn giải và định nghĩa từ nhiều góc độ khác nhau. Theo quan điểm của
các học giả ngành quản lý đất đai, LIS bao gồm dữ liệu đất đai, nguồn nhân lực
và kỹ thuật, cùng các quy trình và kỹ thuật thu thập, cập nhật, xử lý và phổ
biến dữ liệu.[4]
Theo C. Macauley, dưới góc độ công nghệ, kỹ thuật, hệ thống thông tin đất đai
(LIS) là các hệ thống thông tin địa lý (GIS) chuyên biệt được thiết kế để tạo
điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và chia sẻ thông tin địa lý liên quan đến
đất đai giữa các cơ quan tham gia quản lý đất đai. Các hệ thống này cho phép xử
lý hiệu quả dữ liệu không gian liên quan đến thửa đất, quyền sở hữu, sử dụng
đất và các đặc điểm địa lý khác quan trọng cho việc quản lý và quy hoạch đất
đai.[5]
Trong khi đó, Liên đoàn Trắc địa Quốc tế (FIG) tiếp cận hệ thống này dưới góc
độ chức năng và thể chế, LIS chính là công cụ để ra quyết định pháp lý, hành
chính và kinh tế; đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch, phát triển và bao
gồm hai thành phần cơ bản: (i) CSDL đất đai gồm những thông tin đất đai gắn với
tham chiếu không gian của một khu vực xác định; và (ii) các quy trình và kỹ
thuật phục vụ cho việc thu thập, cập nhật, xử lý và phân phối dữ liệu một cách
có hệ thống và thường xuyên.[6]
Mặc dù khác nhau về góc độ tiếp cận,
những khái niệm nêu trên đều thống nhất coi LIS là một hệ thống tổng hợp với dữ
liệu đất đai là thành phần cốt lõi cùng các công cụ kỹ thuật và công nghệ phục
vụ công tác quản lý đất đai, tạo cơ sở hình thành khái niệm về LIS trong pháp
luật của các quốc gia và các nghiên cứu học thuật sau này. Đứng trên góc nhìn
tổng quan, nhóm tác giả định nghĩa hệ thống thông tin đất đai (LIS) là những
cơ chế, chính sách quản trị, xây dựng cơ sở thông tin tích hợp, do Nhà nước
thiết lập và quản lý, bao gồm cơ sở dữ liệu đất đai được tổ chức, cập nhật và
khai thác theo các quy trình thống nhất nhằm phục vụ hoạt động quản lý nhà nước
về đất đai, hỗ trợ việc hoạch định và thực thi chính sách đất đai, đồng thời
tạo điều kiện cho việc khai thác, sử dụng đất đai hiệu quả, minh bạch và bền
vững.
Xuất phát từ đặc tính cố hữu không
thể di dời của đất đai và sự gắn bó hữu cơ với yếu tố hành chính - lãnh thổ
riêng biệt của từng quốc gia, do đó, hoạt động quản lý LIS cần đảm bảo những
tiêu chuẩn, yêu cầu khác nhau. Tuy nhiên, Ủy ban chuyên gia Liên Hợp Quốc về
Quản lý Thông tin Không gian Địa lý Toàn cầu (UN-GGIM) đã kêu gọi các quốc gia
thiết lập LIS theo lộ trình cơ bản, đáp ứng các yêu cầu cốt lõi về dữ
liệu đất đai,[7]
bao gồm:
Thứ nhất, đảm bảo cơ sở hạ tầng kỹ thuật để quản lý LIS. Theo đó, mỗi
quốc gia cần đặt ra cơ chế pháp luật giúp xây dựng và tập trung phát triển hạ
tầng kỹ thuật công nghệ thông tin có sự thống nhất. Để thực hiện mục tiêu này,
các cơ quan quản lý của quốc gia tại địa phương cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học
công nghệ và các giải pháp kỹ thuật hiện đại, tiên tiến nhằm thúc đẩy hiệu quả
quản lý và hiệu năng của hạ tầng..[8]
Thứ hai, hoàn thiện các trường dữ liệu đất đai cơ bản làm nền tảng để
các chủ thể được hưởng lợi từ hệ thống LIS. Bao gồm sự minh bạch về thông tin
khi các cấp địa phương ban hành các quyết định hành chính; quyền lợi tiếp cận
thông tin của người dân khi thực hiện giao dịch về đất trên thị trường; thúc
đẩy phát triển các dự án đầu tư có sử dụng đất và cung cấp thông tin về tình
trạng pháp lý và người có QSDĐ. Trên thực tế, tại hầu hết các quốc gia, dữ liệu
quản lý đất đai thường được cung cấp bởi các hoạt động điều tra đất đai, hồ sơ
địa chính và thông tin đăng ký đất đai, lập bản đồ quy hoạch.[9]
Thứ ba, đảm bảo khả năng truy cập và tương tác của dữ liệu đất đai.
Để quản lý đất đai hiệu quả, dữ liệu đất đai cần đảm bảo khả năng tương tác,
truy cập công khai, nhanh chóng, đảm bảo quyền riêng tư
và “sẵn có” trong mọi trường hợp. Để làm được điều này, chính quyền trung ương
cần đưa ra những lộ trình, chính sách hỗ trợ việc tạo lập và duy trì dữ liệu
đất đai hiệu quả; cần có quy trình thu thập, đánh giá, giám sát, quản lý rõ
ràng cho các cấp địa phương.
Bên cạnh các tiêu chuẩn kỹ thuật và
dữ liệu nêu trên, cấu trúc tổ chức CQĐP cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến cách
thức vận hành và quản lý LIS. So với mô hình ba cấp, hệ thống LIS trong CQĐP
hai cấp có xu hướng giảm bớt tầng trung gian trong quá trình truyền tải và kiểm
soát dữ liệu đất đai, từ đó đòi hỏi mức độ chuẩn hóa và tính liên thông dữ liệu
cao hơn. Cụ thể, Trong mô hình CQĐP ba cấp, cấp trung gian (thường là cấp
huyện hoặc tương đương) giữ vai trò quan trọng trong việc thu thập, kiểm tra và
tổng hợp dữ liệu đất đai từ cấp cơ sở trước khi chuyển lên cấp tỉnh hoặc trung
ương. Tuy nhiên, đây cũng là một “nút thắt cổ chai”, khiến quá trình cập nhật
dữ liệu vào LIS thường xuyên bị chậm trễ so với biến động thực tế. Do đó, việc
chuyển sang vận hành mô hình CQĐP hai cấp dẫn tới yêu cầu phải tái thiết kế cơ
chế vận hành LIS nhằm bảo đảm dữ liệu được cập nhật trực tiếp, kịp thời từ cấp
cơ sở nhưng vẫn duy trì sự kiểm soát và chuẩn hóa từ CQĐP cấp trên và cấp trung
ương. Trong mô hình CQĐP hai cấp, LIS thường được thiết kế theo ba đặc trưng cơ
bản: (i) dữ liệu đất đai được quản lý tập trung và chuẩn hóa trên phạm vi quốc
gia/vùng lãnh thổ nhằm bảo đảm tính thống nhất, tránh phân tán; (ii) trách
nhiệm thu thập, cập nhật dữ liệu thuộc về các đơn vị hành chính cơ sở hoặc cơ
quan chuyên môn tại địa phương, kết nối với hệ thống dữ liệu trung tâm thông
qua các nền tảng công nghệ số mà không cần thông qua cấp trung gian; và (iii) cơ chế giám sát, kiểm soát dữ liệu được thực hiện
chủ yếu thông qua các thiết chế kiểm tra hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật do chính
quyền trung ương ban hành.
Tại Việt Nam, vai trò của đất đai
được ghi nhận trong Điều 53, 54 Hiến pháp 2013 là tài nguyên đặc biệt của quốc
gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước, được quản lý theo pháp luật và
là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống
nhất quản lý. Do đó, thông tin đất đai được xem là một loại tài sản có giá trị,
là thành tố không thể thiếu trong các hoạt động hành chính - pháp lý của Chính
phủ và toàn thể
nhân dân. Trên cơ sở quyền tiếp cận thông
tin của công dân được quy định tại Điều 25 Hiến pháp 2013, trong lĩnh vực quản
lý đất đai, Điều 18 Luật Đất đai 2024 đặt ra quy định đảm bảo quyền tiếp cận
thông tin đất đai của mọi công dân, pháp luật Việt Nam quy định trách nhiệm của
Nhà nước trong việc cung cấp thông tin đất đai thông qua hệ thống thông tin
quốc gia về đất đai.
Về cơ chế hình thành LIS tại Việt
Nam, khoản 23 Điều 3 Luật Đất đai 2024 định nghĩa LIS là hệ thống tổng hợp các
yếu tố hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin, phần mềm, dữ liệu được xây dựng
thành một hệ thống tập trung, thống nhất trên phạm vi cả nước để quản lý, vận
hành, cập nhật, khai thác thông tin đất đai. Hệ thống này bao gồm ba thành phần
cơ bản: (i) hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin; (ii) phần mềm của Hệ thống
thông tin quốc gia về đất đai; và (iii) CSDL quốc gia về đất đai.[10]
Hiện nay, khung pháp lý về quản lý LIS tại Việt Nam được điều chỉnh bởi một số văn bản pháp luật
chính gồm Luật Đất đai 2024, Luật Chuyển đổi số 2025 và các văn bản hướng dẫn. Cụ thể, Luật Đất đai 2024 xác định mục đích xây dựng LIS nhằm phục vụ công tác QLNN về đất đai, cải cách hành chính,
chuyển đổi số trong lĩnh vực đất đai; kết nối, chia sẻ dữ liệu với các CSDL
quốc gia và các Bộ, ngành, địa phương… và quy định trách nhiệm của các cơ quan
nhà nước trong việc xây dựng, quản lý, vận hành, khai thác hệ thống này. Quy
trình xây dựng, quản lý, vận hành, khai thác hệ thống này được hướng dẫn chi
tiết tại Chương IV Nghị định 101/2024/NĐ-CP. Trong khi đó, Luật Chuyển đổi số
2025 tạo khuôn khổ pháp lý cho việc tích hợp, kết nối và khai thác thông tin
trên môi trường số, trong đó bao gồm LIS
như là một phần của hạ tầng số quốc gia.
Từ ngày 1/7/2025, mô hình CQĐP hai
cấp tại Việt Nam chính thức đi vào vận hành, đồng thời gắn liền với chuyển đổi
số, thể hiện một bước đi cải cách thể chế mang tính bước ngoặt.[11] Theo đó, việc chuyển đổi mô hình tổ chức CQĐP từ ba cấp sang
hai cấp đặt ra những yêu cầu mới đối với việc quản lý và vận hành LIS. Mặc dù
Luật Đất đai 2024 và các văn bản pháp luật liên quan đã bước đầu thiết lập
khung pháp lý cho việc xây dựng và vận hành LIS, song các quy định hiện hành
vẫn chưa phản ánh đầy đủ những yêu cầu mới phát sinh từ mô hình CQĐP hai cấp, cụ thể:
Thứ nhất, pháp luật
hiện hành chủ yếu tập trung quy định về cấu trúc kỹ thuật và thành phần của
LIS, trong khi cơ chế phân định trách nhiệm cụ thể giữa các cấp CQĐP trong việc
thu thập, cập nhật và kiểm soát dữ liệu đất đai chưa được quy định rõ ràng
trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương thay đổi.
Thứ hai, các quy định hiện nay chưa xác lập đầy đủ cơ chế bảo đảm
tính liên thông và thống nhất dữ liệu giữa các cấp CQĐP khi loại bỏ cấp trung
gian trong hệ thống hành chính. Việc thiếu các quy định chi tiết về quy trình
kiểm tra, xác thực và đồng bộ dữ liệu có thể dẫn tới nguy cơ phân tán hoặc
thiếu nhất quán trong LIS giữa các địa phương.
Thứ ba, pháp luật hiện hành vẫn chưa xây dựng được cơ chế đầy đủ để
công khai và chia sẻ thông tin đất đai dưới dạng dữ liệu mở phục vụ thị trường.
Đặc biệt, các LIS liên quan đến giá đất giao dịch, hoạt động đấu giá hoặc đấu
thầu QSDĐ chưa được tích hợp thành LIS thống nhất trên phạm vi quốc gia. Sự
thiếu hụt này không chỉ làm giảm hiệu quả giám sát của Nhà nước đối với thị
trường đất đai mà còn hạn chế khả năng tiếp cận thông tin đất đai của người dân
và doanh nghiệp.
Có thể thấy, việc hoàn thiện cơ chế
quản lý LIS trong bối cảnh vận hành mô hình CQĐP hai cấp không chỉ là vấn đề
nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, mà còn là vấn đề thiết kế thể chế quản lý
dữ liệu đất đai phù hợp với cấu trúc tổ chức bộ máy mới. Điều này đòi hỏi Việt
Nam phải xây dựng các quy định pháp luật cụ thể hơn về phân cấp quản lý dữ
liệu, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước và phương thức công khai, minh
bạch thông tin đất đai trên môi trường số.
II. Kinh nghiệm quản lý hệ thống thông tin đất đai tại một số quốc gia vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp
2.1. Kinh nghiệm của Nhật Bản
Đầu
tiên, hệ thống quản lý thông tin về đất đai (LIS) tại Nhật Bản được thể hiện
qua các chính sách pháp luật về trách nhiệm thu thập, sử dụng các dữ liệu cơ
bản về Quy hoạch đất đai tại các địa phương. Cụ thể, Điều 2 Luật Quy hoạch đất đai quốc gia Nhật Bản năm
1974 quy định rằng quy hoạch cấp tỉnh (hay quy hoạch đô thị) gồm ba tài liệu chính: quy hoạch SDĐ, quy hoạch hạ tầng và danh mục các dự án
phát triển. Trong đó, quy
hoạch SDĐ được thiết kế để phù hợp với định hướng vùng, trong đó xác định hai
vùng chính: (i) “khu vực đô thị hoá”- bao
gồm các
khu vực đô thị hoá hiện có và các khu vực sẽ được phát triển trong 10 năm tới;
(ii) “khu vực kiểm soát đô thị” - nơi quá trình đô thị hoá bị hạn chế.
Để xây dựng mô hình LIS về quy hoạch SDĐ hiện đại, chi
tiết, Điều 2 và
Điều 5 Luật cơ bản về Thúc đẩy việc sử dụng thông tin không gian địa lý năm
2007 của Nhật Bản đã đặt ra yêu cầu đối với cơ quan tại địa phương xây dựng và
thúc đẩy việc sử dụng dữ liệu đất đai trên cơ sở áp dụng công nghệ GIS. Điểm
đặc biệt là công nghệ GIS cho phép chính quyền các cấp có thể cung cấp, bổ trợ
thông tin cho nhau như một công cụ tham vấn bằng dữ liệu xác thực và hiệu quả
cao, trên cơ sở các nguyên tắc cơ bản và sự phân công trách nhiệm từ cơ quan
cấp trung ương. Do đó, mô hình LIS về quy hoạch SDĐ ở Nhật Bản có sự liên kết,
đồng bộ và thống nhất rất cao về không gian, thời gian, nội dung. Chính vì vậy,
sự chồng chéo trong áp dụng các loại quy hoạch SDĐ là bất khả thi bởi mỗi loại
quy hoạch đều đáp ứng những mục đích sử dụng khác nhau, bao hàm các thông số và
đối tượng quy hoạch khác nhau.
Chính
sự phân loại rõ ràng, cụ thể và lồng ghép với mục tiêu phát triển
khiến
cho quy hoạch SDĐ tại Nhật Bản trở thành “chương trình
quảng bá xúc tiến đầu tư” - tài liệu thực tế của nhà đầu tư khi mong muốn tiếp
cận quy hoạch đất đai các vùng nhằm triển khai dự án tại Nhật Bản.
Tiếp theo, tại Nhật Bản, hệ thống
vận hành LIS hiệu quả còn được thể hiện qua chính sách bảo vệ quyền tiếp cận
thông tin đất đai minh bạch, chính xác của nhân dân. Theo đó, Luật Đăng ký Bất
Động Sản Nhật Bản năm 2004 là cơ sở để tổ chức hệ thống đăng ký bất động sản (BĐS)
của Nhật Bản tập trung thống nhất ở cấp trung ương với cơ quan chủ quản là Bộ
Tư pháp. Ngoài ra, quyền tiếp nhận hoạt động đăng ký đất đai được giao cho các
cơ quan cấp địa phương, thuộc về các Cục Tư pháp địa phương và văn phòng đăng
ký nơi có BĐS.
Từ đó có thể thấy, đối với một quốc
gia vận hành CQĐP hai cấp như Nhật Bản, thể
chế pháp luật về mô hình vận hành hệ thống đăng ký BĐS đã thể hiện ưu thế vượt
trội ở khả năng xử lý tập trung và đồng bộ khối lượng lớn dữ liệu BĐS, cho phép
thu thập, cập nhật và lưu trữ hàng loạt hồ sơ. Với hệ thống thông tin công
khai, hiệu quả, CQĐP có thể chủ động ứng phó với các biến động về hành chính -
lãnh thổ như điều chỉnh ranh giới đơn vị hành chính, thửa đất mà không làm gián
đoạn hoạt động QLNN về đất đai. Đồng thời, mô hình LIS về đăng ký BĐS tại quốc
gia này sẽ giúp giảm thiểu thời gian thực hiện phê duyệt và quy trình thực hiện
các thủ tục hành chính do lo ngại về rủi ro sai lệch dữ liệu đất đai trên thị
trường. Từ đó, hạn chế tình trạng tranh chấp, khiếu nại, mâu thuẫn khi người
dân thực hiện các giao dịch, thủ tục pháp lý về đất đai.
Ngoài ra, đối
với hoạt động vận hành LIS về giá đất, từ năm 1969, Nhật Bản đã ban hành Luật
Định giá Đất. Theo Điều 2 và Điều 6 Luật này, cơ quan cấp trung ương Bộ Đất
đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT) vào mỗi ngày 1/3 hằng năm công bố công khai “chỉ số giá đất chuẩn cấp
quốc gia” dựa trên khảo sát tại hàng chục nghìn điểm trên toàn quốc. Đây là
chuẩn mực chính thức để các cơ quan nhà nước, ngân hàng và doanh nghiệp tham
chiếu trong hoạt động nhận thế chấp, định giá tài sản hay bồi thường giải phóng
mặt bằng.[12]
Dựa vào đó, các chính quyền tỉnh có thẩm quyền lập và công bố công khai “giá
đất chuẩn” cấp tỉnh thuộc phạm vi địa phương và công bố vào ngày 1/7 hàng năm
để phản ánh thị trường đất phù hợp với điều kiện địa phương. Sau đó, chính
quyền cấp cơ sở thực hiện định giá đất để tính thuế tài sản cố
định trên BĐS, dựa trên khảo sát và bảng “giá đất chuẩn” mà cấp tỉnh trực thuộc
ban hành.
Như vậy, theo Luật Định giá Đất, các
CQĐP có trách nhiệm công bố định kỳ các “giá đất chuẩn” trên các hệ thống thông
tin phù hợp. Có thể thấy, quy định này đã người dân có thể nắm bắt xu hướng biến động giá đất trên thị trường, hạn chế tình trạng đầu cơ hoặc thổi giá BĐS. Theo nhóm tác
giả đánh giá, việc từng là một quốc gia chịu nhiều hậu quả kinh tế nặng nề do
tình trạng “bong bóng bất động sản” những năm 1996-2006,[13]
Nhật Bản hiểu được tầm quan trọng của việc kiểm soát lợi ích kinh tế mà đất đai
mang lại. Do đó, Nhật Bản đặt ra cơ chế công khai về giá đất chuẩn, ngoài việc
phục vụ cho hoạt động định giá đất của CQĐP khi thực hiện các thủ tục liên quan
tới đất đai, mà còn làm cơ sở tham chiếu cho các thỏa thuận giao dịch đất đai
trên thị trường.
Chính nhờ sự kết hợp linh hoạt giữa
cơ chế thị trường và sự can thiệp hợp lý của Nhà nước, Nhật Bản duy trì được sự
lành mạnh của thị trường đất đai ngay cả trong những giai đoạn biến động mạnh.[14]
Đặc biệt,
nhờ có hệ thống
LIS về dữ liệu
giá đất ổn định, trong khi các quốc gia
trên thế giới áp dụng phương pháp khá thủ công khi xây dựng hệ số điều chỉnh
giá đất khi phải xác lập giá thị trường một cách khá tương đối, Nhật Bản có thể
áp dụng phương pháp hiện đại dựa trên cơ sở thực tế từ thị trường, tuy nhiên
vẫn được đánh giá toàn diện lợi ích kinh tế mà đất đai mang lại, dựa trên từng
mục đích sử dụng của loại đất đó (khu dân cư, khu thương mại, khu công
nghiệp,...) và vị trí thửa đất tại từng tỉnh, vùng hoặc khu vực đô thị.[15]
Như vậy, với phương pháp xây dựng hệ số giá đất hiện đại dựa trên nguồn dữ liệu
minh bạch, Nhật Bản có thể khắc phục các mâu thuẫn trong công tác tính toán giá
đền bù khi nhà nước thu hồi đất, giải phóng mặt bằng hoặc mâu thuẫn chi phí khi
chính phủ nước này thực hiện hoạt động giao đất, cho thuê đất.
2.2. Kinh nghiệm của Hàn Quốc
Từ năm 2013,
trên cơ sở Đạo luật về cơ sở hạ tầng dữ liệu không gian quốc gia, Bộ Đất đai,
Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc chính thức đưa vào hoạt động Hệ thống thông tin
đất đai Hàn Quốc (The Korea Land Information System - KLIS) với kỳ vọng sẽ minh
bạch các thủ tục xử lý đất đai, loại bỏ tình trạng bất công và tham nhũng liên
quan đến đất đai. Các mục tiêu của việc thành lập và vận hành KLIS theo Đạo
luật đó là: 1) quản lý hiệu quả thông tin không gian địa lý - Điều 1; 2) tạo
điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận và sử dụng dữ liệu không gian của người
dân - Điều 3.
Với mục tiêu quản lý hiệu quả thông
tin không gian địa lý, KLIS được xây dựng với mục tiêu công khai dữ liệu đất
đai cơ bản, kịp thời hỗ trợ Chính phủ trong việc thiết lập và thực hiện các
chính sách chính xác và hiệu quả. Trước đây, những thay đổi trong giao dịch đất
đai và định giá đất chỉ được điều tra bởi các đơn vị hành chính và các bộ luật
riêng lẻ, nhưng kể từ khi thành lập, KLIS đã giúp Chính phủ kiểm tra chi tiết
hoạt động này của từng quận, huyện và khu vực. Từ đó, chính quyền trung ương có
thể nắm bắt kịp thời và chính xác những thay đổi và nâng cao chất lượng của các
chính sách đất đai.[16]
Theo nhóm tác giả, trong quá triển khai mô hình chính
quyền địa phương hai cấp, pháp
luật Hàn Quốc nổi bật với cơ chế giám sát, giải trình và chịu trách nhiệm từ
các cơ quan cấp địa phương cấp dưới với tính minh bạch, đầy đủ, hợp pháp
của dữ liệu được thu thập. Nhờ vậy, CQĐP cấp trên
vừa có thể tự chủ trong việc cập nhật, rà soát, làm giàu dữ liệu đất đai mà vẫn đảm bảo sự giám sát, phê duyệt từ các cơ quan chuyên
môn từ trung ương tới địa phương. Cụ thể, Điều 7 Đạo luật yêu cầu người đứng
đầu cơ quan hành chính phương cấp tỉnh có trách nhiệm xây dựng một kế hoạch
hành động về chính sách dữ liệu không gian cho cơ quan quản lý chuyên môn thuộc
thẩm quyền quản lý của mình. Đồng thời, khoản 1 Điều 8 Đạo luật quy định người
đứng đầu cơ quan hành chính tại địa phương có ý định xây dựng hoặc sửa đổi kế
hoạch hành động của cơ quan cần tham khảo ý kiến các cơ quan quản lý chuyên
môn liên quan trong vòng 30 ngày. Đây là phương thức giải trình hữu hiệu nhằm
phòng ngừa các hành vi lạm quyền, không minh bạch, thiếu chủ quan trong quá
trình xây dựng KLIS.
Đánh giá cho thấy mô hình KLIS thống
nhất trên phạm vi toàn quốc, hiện đại và đầy đủ là CSDL vô cùng quan trọng giúp
các cấp CQĐP tại Hàn Quốc
ứng dụng và xử lý các bất cập trong
quản lý đất đai theo cách thủ công.
Với mục tiêu
tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận và sử dụng dữ liệu không gian của
người dân, điểm đặc biệt của hệ thống KLIS tại
Hàn Quốc là trường dữ liệu được xây dựng trên cơ sở nguồn dữ liệu mở (Open
Data) - tức người dân có thể tra cứu và nhận các xác nhận quy hoạch
sử dụng đất trực tuyến và tham khảo những thông báo công khai, minh bạch về giá
đất mọi lúc, mọi nơi thông qua website.[17]
Nhờ đó, chất lượng dịch vụ hành chính công đã được cải thiện, giảm thiểu đáng
kể thời gian và chi phí.
Ngoài ra, mô
hình LIS về thông tin giá đất của quốc gia này cũng bao gồm hệ thống thẩm định
giá đất chuẩn và giá đất cụ thể trên CSDL công khai, phân cấp nhiệm vụ và trách
nhiệm giải trình. Theo đó, về CSDL công khai, Điều 3 Nghị định về công bố giá
trị BĐS do Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông vận tải xây dựng vào năm 2005
yêu cầu Bộ trưởng Bộ này (MOLIT) chịu trách nhiệm xây dựng, thẩm định và công
bố công khai hằng năm giá đất chuẩn sau khi có ý kiến của Ủy ban Trung ương về
công bố giá đất tại Điều 19 và ý kiến của thẩm định viên theo Luật Thẩm định
giá. Cụ thể, Bộ trưởng MOLIT xem xét tổng thể các yếu tố sau: thông tin giá thị
trường, thông tin giá thuê của các thửa đất tương tự, chi phí tạo ra đất có giá
trị sử dụng tương đương, sự công bằng và đặc thù giữa các khu vực, cũng như khả
năng dự báo biến động giá của thửa đất chuẩn. Từ đó, thông tin giá đất chuẩn
được xây dựng dựa trên 500.000 thửa đất đại diện, phản ánh cho 32 triệu thửa
đất trên toàn quốc và làm cơ sở để xác định giá đất cụ thể.[18]
Ngoài ra, theo Điều 7 Nghị định về
Thông báo Công khai Giá trị Bất động sản 2020, hệ thống thông tin giá đất cụ
thể được người đứng đầu CQĐP cấp tỉnh phê duyệt và công bố công khai hằng
năm cho từng thửa đất (không thuộc thửa đất chuẩn). Theo đó, việc xây dựng một
hệ thống LIS hằng năm theo một quy trình thống nhất thể hiện tính dự báo cao
của mô hình quản lý giá đất. Từ đó, khung pháp lý về giá đất cụ thể của quốc
gia này được ổn định và thống nhất trong chu kỳ hằng năm, trong khi một số quốc
gia khác lại chỉ xây dựng giá đất cụ thể khi phát sinh nhu cầu tính toán trên
thực tế. Đặc biệt, một khía cạnh độc đáo của Nghị định đó là cho phép chủ sở
hữu đất đai có quyền khiếu nại trong vòng 30 ngày nếu không đồng ý với mức giá
công bố. Theo nhóm tác giả, đây chính là quy định thể hiện sự ưu việt của Hàn Quốc trong phòng ngừa nguy cơ xung đột lợi ích giữa nhà nước và người dân khi giá đất cụ thể được áp dụng trong một số hoạt động hành
chính dễ xảy ra tranh chấp, khiếu nại như bồi thường, giải phóng mặt bằng hay
vướng mắc về tiền sử dụng đất khi nhà nước giao đất, cho thuê đất.
2.3. Kinh nghiệm của Đức
Tại Đức, xuất
phát từ yêu cầu minh bạch hóa thông tin, mô hình LIS (được gọi tắt là ALKIS) được triển khai từ năm 2015 nhằm tổng hợp số liệu
thống kê sử dụng đất. Trong thể chế nhà nước liên bang, Điều 30 và Điều 83 Hiến
pháp Đức trao thẩm quyền quản lý đất đai cho cấp bang và cấp địa phương (thành
phố, quận); khung pháp lý về ALKIS được thống nhất điều chỉnh bởi hệ
tiêu chuẩn (ALKIS-Model) do Hội nghị phối hợp các cơ quan đo đạc – địa chính
của các bang phê duyệt. Bởi vậy, nguồn dữ liệu đầu vào cấu thành ALKIS chủ yếu
là sổ đăng ký đất đai (Grundbuch); hồ sơ địa chính (Liegenschaftskataster); hệ
thống quy hoạch và giá đất luật định. Điểm độc đáo trong vận hành ALKIS nằm ở
thẩm quyền quản lý hệ thống và nguồn dữ liệu mở (Open Data). Được thiết kế để
đáp ứng nhu cầu tiếp cận thông tin đất đai liên thông giữa các chính quyền bang
và chính quyền cấp địa phương (quận), nguồn dữ liệu đầu vào của ALKIS được điều
phối và chỉnh lý trên phạm vi toàn quốc, trong đó cấp địa phương (thành phố,
huyện) đóng vai trò chủ yếu trong việc vận hành.[19]
Từ đó, cấp thành phố/quận thể
hiện sự hiệu quả
trong vai trò “cánh tay nối dài” của cấp
bang tới từng vùng quản lý. Cấp bang lại đóng
vai trò kiểm tra, giám sát, chịu trách nhiệm ở khâu cuối cùng khi truyền tải, xử
lý dữ liệu đất đai. Trong một không gian thể chế quản lý độc đáo, đây chính là
cơ chế giám sát, giải trình ở khâu “hậu kiểm” và là chìa khoá để dữ liệu đất
đai không manh mún, đồng bộ và thống nhất. Bởi lẽ, so với cách thức cập nhật
thông tin trong sổ đăng ký đất đai vật lý thông thường, nguồn dữ liệu trong sổ
đăng ký đất đai điện tử có thể dễ dàng được chỉnh lý và cập nhật bằng phương
tiện số.[20]
Với những nỗ lực trên, kể từ khi vận hành, ALKIS đã cung cấp một nguồn tài liệu
mở về đất đai cho 16 bang trên toàn quốc, đảm bảo cho mọi người dân có thể tiếp
cận thông tin trong sổ đăng ký quyền đối với đất và hồ sơ địa chính tích hợp
với công cụ điều tiết đất đai vĩ mô như quy hoạch SDĐ, giá đất luật định, thông
tin pháp lý của từng thửa.
Đặc biệt tại Đức, sự kiểm soát đầu
cơ giá đất trên thị trường và ổn định giá cả BĐS thông qua sự kiểm soát hoàn
toàn dữ liệu đất đai tại các hệ thống tương tự LIS được các cơ quan tại địa
phương thực hiện. Tại đó, tồn tại cơ chế hệ thống giá đất luật định (Amtliche
Grundstückswertermitt-lung).[21]
Đây là một công cụ không thể thiếu trong quá trình nhà nước ban hành quy hoạch
sử dụng đất và các chính sách đất đai như (thuế, giá đất bồi thường khi nhà
nước thu hồi,....) và hệ thống tín dụng.[22]
Luật Thuế Bất động sản (ImmoWertV) đặt ra quy định yêu cầu dữ liệu cần thiết
cho việc định giá đất mà các cơ quan cấp địa phương có trách nhiệm thu thập bao
gồm: Dữ liệu vị trí đối tượng định giá đất, dữ liệu về khung thời gian định
giá, các điều kiện cần xem xét khi định giá đất (xem xét tình trạng pháp lý,
tình trạng thực tế, bất kỳ điều kiện liên quan nào khác và vị trí của đất), và
dự báo sự kiện khách quan có nguy cơ ảnh hưởng tới giá trị của thửa đất (các
trường hợp bất thường xảy ra trên đất như thiên tai, bão lũ tại địa
phương,...).[23]
Cụ thể, theo Điều 195 Bộ Luật Xây
dựng Đức (BauGB), mọi hợp đồng liên quan đến việc mua bán hoặc trao đổi thửa
đất phải được đăng ký tại văn phòng hội đồng định giá đất (Geschäftsstell) tại
từng quận (đơn vị hành chính thấp nhất). Điều 873 Bộ luật Dân sự Đức (BGB) quy
định chỉ những giao dịch được công chứng viên đăng ký trong sổ đăng ký đất đai
(Grundbuch) mới có giá trị pháp lý và công chứng viên có nhiệm vụ bắt buộc
chuyển dữ liệu. Do đó, các chủ thể giao dịch trên thị trường đất đai sẽ không
thể che giấu các chi tiết giao dịch của họ khỏi văn phòng hội đồng định giá
đất. Theo thẩm quyền
được quy định tại Điều 193
BauGB, các hội đồng xây dựng một bảng tập hợp giá đất (Kaufpreissammlung). Và
hội đồng cung cấp toàn bộ tập hợp giá đất thị trường cho cơ quan thuế địa
phương theo Khoản 2 Điều 195 BauGB để thực hiện các thủ tục xây dựng giá đất
luật định phục vụ cho hoạt động QLNN về giá đất hằng năm.
Nhóm tác giả nhận định cơ chế trao
quyền toàn diện thông qua cơ chế hậu kiểm từ cấp bang xuống từng văn phòng hội
đồng định giá đất cấp quận giúp quá trình thu thập dữ liệu đất đai trở nên tối
giản, nhanh chóng mà vẫn đảm bảo tính hiệu quả. Bởi sự quản lý của các cơ quan
cấp địa phương (cấp bang) với các văn phòng hội đồng định giá đất cấp quận chỉ
dừng lại ở góc độ hành chính (Dienstaufsicht) và giám sát pháp lý
(Rechtsaufsicht) chứ không can thiệp về mặt chuyên môn. Cơ chế ấy trao cho văn
phòng hội đồng định giá đất cấp quận khả năng thực hiện công việc chuyên môn
một cách độc lập, không bị chi phối, ảnh hưởng bởi các quyết định mang tính chủ
quan gây sai lệch thông tin, dữ liệu giá đất từ các cơ quan khác. Các quy định này thể hiện sự hiện
đại của CHLB Đức trong công cuộc quản lý LIS về giá đất, tại đó cơ chế trao
quyền và đề cao trách nhiệm giải trình được ưu tiên hàng đầu.[24]
Đồng thời, theo nhóm tác giả, LIS về giá đất
trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp của CHLB Đức còn thể hiện sự vượt
trội về tính dân chủ thông qua trách nhiệm công khai hệ thống thông tin giá đất
tới toàn bộ công dân có nhu cầu tiếp cận. Cụ thể, BauGB đặt ra quy định yêu cầu các cơ quan chuyên môn tại từng quận có trách nhiệm vận hành hệ thống thông tin giá đất trên địa bàn quản lý, công bố các giá trị tiêu chuẩn của đất chưa phát triển và
các dữ liệu liên quan khác, đồng thời lập báo cáo định giá đất cho các cơ quan
chính phủ hoặc cho các doanh nghiệp tư nhân, người dân có nhu cầu.[25]
Điều này khiến cho dữ liệu về giá đất thị trường do các ủy ban định giá đất thu
thập không chỉ nhằm mục đích kiểm soát thông tin, dữ liệu trên thị trường mà còn
là cơ sở tham chiếu công khai cho các chủ thể trong xã hội được tiếp cận.
2.4. Kinh nghiệm của Pháp
Từng là quốc gia tổ chức QLNN theo
mô hình CQĐP hai cấp kể từ trước những năm 1983, tới nay, các chính sách quản
lý LIS của Pháp từ mô hình chính quyền cũ vẫn còn nguyên giá trị. Dưới không
gian thể chế độc đáo khi Pháp phân cấp cho cấp vùng chỉ thực hiện nhiệm vụ giám
sát ; các đơn vị địa phương cấp dưới như tỉnh và xã được ví như một “lãnh thổ
tập thể” - có nghĩa họ có một cơ quan hành pháp riêng biệt, hoạt động như một
mô hình chính quyền được hưởng cơ chế phân quyền mạnh, tạo điều kiện thuận lợi
cho hoạt động thành lập CQĐP tự quản.[26]
Nhờ vậy, các chính sách về quản lý LIS về
đất đai tại từng đơn vị hành chính được thu thập và vận hành một cách cụ thể, kịp
thời, chính xác.
Cụ thể, hiện
nay tại Pháp, GEOFONCIER là cổng thông tin điện
tử được Hội đồng Chuyên gia đo đạc địa chính của Pháp (OGE) xây dựng vào năm
2010 và quản lý theo cơ chế phân quyền của Nhà nước, tập trung lưu trữ toàn bộ
hoạt động đo đạc, chia tách, xác lập ranh giới đất đai trên phạm vi toàn quốc
và cho phép cập nhật trực tiếp, theo thời gian thực các biến động địa chính.
Ngoài ra, điểm đặc biệt trong cơ chế phân quyền nằm ở thẩm quyền chỉnh lý, xây
dựng dữ liệu đất đai được chuyển giao cho các cơ quan cụ thể: Tổng cục Tài
chính công (DGFiP) có thẩm quyền quản lý đối với dữ liệu địa chính và dữ liệu
đăng ký đất đai trên toàn quốc; trong khi đó CQĐP có thẩm quyền quản lý quy
hoạch, kế hoạch sử dụng đất thông qua dữ liệu từ hệ thống mà DGFiP xây dựng.
Trong quá
trình vận hành chính quyền địa phương tại Pháp, GEOFONCIER đã thể hiện cơ chế phân quyền thực chất giữa các cấp địa phương và các cơ quan chuyên môn, hướng đến thế mạnh của từng cơ quan cụ thể nhằm đảm bảo
chất lượng nguồn dữ liệu đầu vào. Bởi vậy, mô hình LIS tại Pháp có đặc điểm nổi
bật như: (i) cơ chế cập nhật dữ liệu địa chính liên tục, theo thời gian thực,
thay vì cập nhật theo từng đợt cải cách hành chính; (ii) mô hình đối tác công -
tư (PPP) bền vững giữa Nhà nước và đội ngũ chuyên gia, kỹ sư đo đạc địa chính
(Géomètres-Experts); và (iii) vận hành cổng dữ liệu GEOFONCIER thống nhất.[27]
Việc cập nhật dữ liệu được thực hiện ngay khi có biến động về ranh giới thửa
đất, thông qua các “chứng thư đo đạc địa chính” (cadastral survey documents) do
các chuyên gia đo đạc được pháp luật công nhận lập và đưa trực tiếp vào hệ
thống số. Các chuyên gia này vừa thực hiện nghiệp vụ độc lập, vừa đảm nhận công
việc xác định ranh giới thửa đất và cập nhật bản đồ địa chính, dưới sự kiểm
soát và giám sát chặt chẽ của cơ quan địa phương cấp tỉnh.
Đồng thời, để kiểm soát hành vi đầu
cơ BĐS làm nhiễu thông tin của LIS trên thị trường, Pháp áp dụng cơ chế Open
Data để xây dựng hệ thống dữ liệu BĐS liên thông giữa các cơ quan công chứng và
cơ quan nhà nước nhằm phản ánh chính xác thực trạng thị trường. Một ví dụ tiêu
biểu là CSDL BIEN (Base d'Informations Économiques Notariales) được duy trì bởi
các công chứng viên, lưu trữ thông tin chi tiết về giao dịch BĐS từ năm 1990,
bao gồm giá bán, loại tài sản, vị trí và các yếu tố liên quan.[28]
Ngoài ra, theo Điều L213-2 Bộ luật Quy hoạch đô thị (Code de l'urbanisme), mọi
hoạt động chuyển nhượng BĐS nằm trong khu vực có quyền ưu tiên mua đều phải
được chủ sở hữu (thông qua công chứng viên) thông báo trước cho CQĐP cấp xã quản
lý. Theo Điều L211-1 và L213-3, quy định thẩm quyền của CQĐP cấp tỉnh trong
việc thực hiện quyền ưu tiên mua trong một số trường hợp nếu báo cáo của các
CQĐP cấp xã cho thấy mức giá ghi trong DIA thấp hơn giá trị thực tế của thị
trường hoặc phù hợp với mục đích công cộng.
Theo nhóm tác giả, đây là một trong
những gợi mở về thể chế vô cùng hiệu quả cho Việt Nam,
khi mô hình LIS về kiểm soát giá đất giao dịch lại hướng tới sự tham gia của
các chủ thể là cơ sở công chứng tư nhân cùng các chủ thể QLNN ở cấp địa phương.
Trong khi đó, ở một số quốc gia, sự tham gia của các tổ chức tư nhân và ngoài
công lập trong vai trò kiểm soát tính minh bạch của các giao dịch đất đai trên
thị trường là rất hạn chế. Từ đó, nếu các bên “bắt tay” kê khai giá thấp để
trốn thuế, họ có thể đối mặt với rủi ro mất tài sản vào tay Nhà nước với mức
giá rẻ mạt đó mà không có cách nào đòi lại phần tiền “chênh lệch hợp đồng”. Tuy
nhiên, nhóm tác giả nhận định cơ chế này không đặt ra nhằm hướng tới mục tiêu
chiếm hữu các giao dịch dân sự của người dân một cách vô căn cứ. Dựa trên quyền
lực nhà nước về vai trò điều tiết nguồn lợi kinh tế quốc gia, các biện pháp kể
trên thực chất chính là hàng rào ngăn cản, răn đe các hành vi đầu cơ, lũng đoạn
thị trường nhằm mục đích trốn thuế và gây nhiễu nguồn dữ liệu về LIS. Cách thức
này cho phép công chứng viên kiểm soát chính xác “giá thực” trong các giao dịch
mua bán BĐS.[29]
Đồng thời, sự phối hợp chặt chẽ giữa công chứng viên và cơ quan địa phương cấp
xã giúp tăng cường khả năng quản lý, giám sát và phát hiện các hành vi vi phạm
pháp luật về thuế.[30]
Do đó, dữ liệu do công chứng viên cung cấp được xem là nguồn đáng tin cậy để
xác định giá thị trường.
III. Khuyến nghị và giải pháp cho Việt Nam và một số quốc gia có nền kinh tế đang phát triển
3.1. Hoàn thiện khung pháp lý cơ bản về LIS tại các địa phương
Việt Nam cần thiết kế và xây dựng một LIS đa mục tiêu, có
thể điều chỉnh linh hoạt, cho phép lưu trữ dữ liệu đất đai tập trung tại một
đầu mối và từ đó có thể chia sẻ thông tin nhanh chóng, chính xác cho tất cả
những đối tượng có nhu cầu và quyền sử dụng dữ liệu. Cụ thể, theo báo cáo chỉ số PAPI 2024, việc công khai thông tin sử
dụng đất tại đa số tỉnh thành tại nước ta còn ở mức
thấp - trung bình. Đặc biệt, sau quá trình sáp nhập địa giới hành chính về 34
tỉnh/thành phố, bảng chỉ tiêu cấp tỉnh do PAPI công bố cho thấy tỷ lệ người dân
được tiếp cận các thông tin quan trọng như quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất tại
các địa phương vô cùng thấp; tỷ lệ này tại đa số các tỉnh thành chỉ đạt khoảng
10-20% trước khi sáp nhập. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cần hoàn thiện
khung pháp lý chuyên sâu về quá
trình quản lý và công khai thông tin về LIS
trong lĩnh vực đất đai tại Việt Nam. Bởi lẽ, quy định pháp luật liên quan đến
quản lý LIS tại Chương XII Luật Đất đai 2024 còn mang nặng tính hình thức, chưa
quy định cụ thể, rõ ràng trách nhiệm của cơ quan quản lý cấp địa phương. Đặc
biệt, trong bối cảnh thay đổi mô hình CQĐP, thẩm quyền quản lý LIS từ cấp huyện
còn bị bỏ ngỏ. Ngoài ra, khoản 1 Điều 10 Nghị quyết số 197/2025/QH15 đã gợi một
số chính sách chuyển đổi số đặc thù như xây dựng cơ sở Big Data về pháp luật
đất đai nhằm số hoá hồ sơ văn bản quy phạm pháp luật; hình thành kho dữ liệu mở
(Open Data) phục vụ quy trình rà soát, điều chỉnh; ứng dụng trí tuệ nhân tạo
(AI) trong hoạt động nghiệp vụ, hỗ trợ cán bộ địa chính,... Tuy nhiên, cho đến
nay Nghị quyết trên chưa được hướng dẫn cụ thể áp dụng trong hoạt động quản lý
đất đai bởi Chính phủ hay các cơ quan, ban, ngành Bộ Nông nghiệp và Môi trường
và Bộ Khoa học và Công nghệ.
Nhật Bản - một trong những quốc gia
“tiên phong” trên thế giới về QLNN về đất đai dựa trên nền tảng hệ thống thông
tin hiện đại - đã cung cấp khung pháp lý mang giá trị gợi mở đối với Việt Nam
trong quá trình hoàn thiện LIS về đất đai trên toàn quốc.
Cụ thể, là một quốc
gia đang trong quá trình hiện đại hóa LIS, Việt Nam có thể tham khảo và học hỏi kinh nghiệm của Nhật
Bản trong việc xây dựng Luật cơ bản về Thúc đẩy việc sử dụng thông tin địa lý
năm 2007. Các nội dung cơ bản của Đạo luật như quy định về chức năng, nhiệm vụ,
quyền hạn của các chủ thể có thẩm quyền quản lý LIS; nguyên tắc cơ bản để quản
lý LIS; cơ chế, chính sách cụ thể của các cơ quan trung ương nhằm hỗ trợ CQĐP
thúc đẩy việc sử dụng thông tin không gian địa lý phù hợp,... mang giá trị tham
khảo pháp lý rất lớn đối với Việt Nam trong bối cảnh Luật Chuyển đổi số năm
2025 được ban hành. Ngoài ra, chế định về sổ đăng ký quyền đối với đất đai tại Đức đã cho thấy hiệu quả vượt trội, độ liên thông dữ
liệu và minh bạch trong quản lý. Do đó, Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp thu kinh
nghiệm pháp lý của Đức về thúc đẩy số hóa quy trình thu thập, sử dụng dữ liệu
đất đai từ Luật Đăng ký đất đai của Đức để bổ sung trách nhiệm cung cấp và xử
lý thông tin của cán bộ địa chính, thúc đẩy quy trình hiện đại hóa, chuyển đổi
số thực chất hệ thống LIS tại Việt Nam.
Hiện nay, Nghị định 357/2025/NĐ-CP
đã chính thức có hiệu lực từ 01/03/2025 đã mở ra một cơ hội lớn trong công cuộc
xây dựng và quản lý LIS tại Việt Nam, giúp cơ quan quản lý giảm thiểu các “vùng
xám” thông tin về BĐS, đồng thời hỗ trợ công tác quản lý thuế và quá trình thực
hiện tra cứu thông tin BĐS khi người dân thực hiện các thủ tục hành chính về
đất đai. Tuy nhiên, khi tham khảo quá trình vận hành LIS tại một số quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp, nhóm tác giả cho rằng để triển
khai được những chính sách mới mà Nghị định đã đặt ra, Việt Nam cần phải đảm
bảo hệ thống hạ tầng thông tin hiện đại và được cập nhật liên tục nhằm tránh
tình trạng thông tin xảy ra độ trễ, không chuẩn xác dẫn tới thiệt hại cho chủ thể sử dụng. Ngoài ra, Nghị định cũng chưa đề cập tới một số
vấn đề như trách nhiệm cập nhật thông tin của các cơ quan nhà nước có thẩm
quyền vận hành LIS, tức sau khi có sự thay đổi, biến động thông tin về BĐS, cơ
quan nào có trách nhiệm cập nhật các thông tin này trên LIS; thời hạn cập nhật
là bao lâu và các thông tin về BĐS trên LIS có được công khai truy cập trên
toàn quốc hay không. Như vậy, để vận hành hiệu quả hệ thống LIS tại các địa
phương, nhóm tác giả kiến nghị cần nghiên cứu kỹ hơn về lộ trình triển khai,
đảm bảo mô hình LIS có sự đồng bộ với hệ thống hạ tầng, công nghệ của Việt Nam.
3.2. Khuyến nghị chính sách quản lý LIS trong hệ thống thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và công tác điều
tra cơ bản về đất đai
Hiện nay, khung pháp lý về thông tin
quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất tại Việt Nam trải qua rất nhiều sự thay đổi.
Cho đến thời điểm này, điểm b khoản 3 Điều 12 Nghị quyết số 254/2025/QH15 ghi
nhận giá trị pháp lý của quy hoạch sử dụng đất cấp tỉnh sau khi sáp nhập và
không cho phép lập quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử dụng đất cấp xã. Để đảm
bảo hoạt động quản lý thông tin đất đai của CQĐP hai cấp, Nghị quyết
254/2025/QH15 đã quy định cấp tỉnh có trách nhiệm tổ chức lập điều chỉnh quy
hoạch tỉnh thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, trong đó phải xác định
phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất cho cấp xã. Như vậy, để chính quyền cấp xã có thể
quản lý thông tin đất đai tại cấp mình, cấp tỉnh cần phải hoàn thành điều
chỉnh, rà soát quy hoạch tỉnh và phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất cho cấp xã.
Tuy
nhiên, hiện nay pháp luật không quy định thời hạn điều chỉnh, phân bổ chỉ tiêu
sử dụng đất của cấp tỉnh cho cấp xã và kế hoạch sử dụng đất cấp xã. Kết quả là tính đến tháng 03 2026, mới chỉ có 12/34 tỉnh,
thành phố của Việt Nam hoàn thành điều chỉnh Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021 -
2030, tầm nhìn đến năm 2050; trong đó đã thông qua điều chỉnh Quy hoạch tỉnh
thời kỳ 2021 - 2030 có kết hợp với phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất cho các xã trên
địa bàn.[31]
Đặc biệt, khoảng trống lớn nhất đó là bất cập trong
xây dựng kế hoạch quản lý hệ thống thông tin sử dụng đất cấp xã. Theo báo cáo
sơ bộ kết quả tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025, công bố ngày
14/01/2026, Việt Nam hiện nay có 34 tỉnh và 2.634 xã,[32]như
vậy trung bình 1 tỉnh sẽ phải phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất cho 77 xã. Những dữ
liệu trên vốn được quản lý ở cấp xã, đây là nhiệm vụ mà chỉ cấp xã có khả năng
trực tiếp nắm bắt, thu thập dữ liệu và đưa ra giải pháp đặc thù, phù hợp với
địa phương mình. Thế nhưng, quy định pháp luật hiện hành không cho phép cấp xã
được tham gia vào quá trình rà soát, điều chỉnh nội dung liên quan đến phân bổ
chỉ tiêu sử dụng đất của cấp mình. Điều
này đặt ra một thách thức tiềm tàng bởi việc không cho phép CQĐP cấp xã tham
gia tham vấn, đóng góp ý kiến, trình bày nhu cầu SDĐ trong quá trình thông qua
Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021-2030 kết hợp với phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất là
thiếu sót lớn trong quy định pháp luật, tạo ra nguy cơ “vô hiệu” toàn bộ chính
sách đất đai của địa phương.
Như vậy, để giải quyết triệt để vấn
đề bất cập trong hoàn thiện quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hiện nay, Việt Nam
cần đẩy mạnh triển khai và áp dụng LIS bao trùm trong phạm vi quốc gia thông
qua một phần mềm LIS thống nhất tới từng cấp địa phương. Hệ thống này cần đảm
bảo có quy trình và các quy tắc chung, thống nhất, từ khâu thu thập, phân tích,
tổng hợp cho tới khâu công bố thông tin định kỳ. Ngoài ra, cần đảm bảo LIS có
đầy đủ các dữ liệu như diện tích đất, hồ sơ địa chính, chủ sử dụng đất, giá
đất, quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, kiểm kê đất đai định kỳ.
Việt Nam có thể tham khảo có chọn
lọc công tác điều tra cơ bản về thông tin đất đai tại mô hình Cổng thông tin
điện tử GEOFONCIER được Hội đồng Chuyên gia đo đạc địa chính của Pháp (OGE) xây
dựng năm 2010. Đây là mô hình được Pháp quản lý theo cơ chế ủy quyền của Nhà
nước, tập trung lưu trữ toàn bộ hoạt động đo đạc, chia tách, xác lập ranh giới
đất đai trên phạm vi toàn quốc và cho phép cập nhật trực tiếp, theo thời gian
thực các biến động địa chính. Mô hình này là cơ hội để giải quyết vấn đề còn
tồn tại trong công tác quản lý LIS còn rời rạc, phân mảnh khi cho phép các CQĐP
cập nhật dữ liệu địa chính ngay khi phát sinh biến động thay vì phụ thuộc vào
các chu kỳ điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hay điều chỉnh đơn vị địa
giới hành chính. Đồng thời, cơ chế ủy quyền của Pháp cho Hội đồng Chuyên
gia (OGE) cho thấy sự tương thích với xu hướng “xã hội hóa” dịch vụ công tại
Việt Nam và mã hóa
dữ liệu đất đai, BĐS phục vụ cho quá trình quản lý nhà nước về đất đai theo
Nghị định 357/2025/NĐ-CP.
Do đó, Việt Nam cần tham khảo nội hàm một số quy định về cơ chế ủy quyền để xây
dựng khung pháp lý về cơ chế giám sát, kiểm tra, chịu trách nhiệm thực chất của
CQĐP và giảm tải áp lực cho cấp trung ương trong quá trình triển khai và vận hành LIS về đất đai. Những kinh nghiệm này không chỉ góp
phần nâng cao độ chính xác, minh bạch của dữ liệu, giảm độ “trễ” thông tin mà
còn củng cố vai trò của LIS như một công cụ quản lý đất đai theo thời gian thực
và có sự kiểm soát chặt chẽ giữa các cấp chính quyền.
Ngoài ra, theo quy định tại khoản 1
Điều 14 Nghị định 49/2026/NĐ-CP, tất cả thẩm quyền quyết định về thu hồi đất,
giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất,... thuộc về UBND
cấp tỉnh. Trên cơ sở đó, UBND cấp tỉnh tiến hành phân cấp, ủy quyền cho cơ quan, người có thẩm quyền thực hiện các nhiệm
vụ cho phù hợp. Mặc dù đây là quy định nền tảng thúc đẩy cơ chế trao quyền thực
chất, tuy nhiên xuyên suốt văn bản và phụ lục không đưa ra tiêu chí, phạm vi
tham khảo cho UBND cấp tỉnh để xem xét về tiêu chuẩn “cho phù hợp” của Nghị định hay
quy định về cơ chế chịu trách nhiệm, theo dõi, giám sát, kiểm tra của CQĐP cấp
tỉnh với hoạt động của các cơ quan, tổ chức được phân cấp, ủy quyền. Đây là khoảng trống pháp lý tiềm tàng tạo kẽ hở cho cáchành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn, lợi dụng kẽ hở của quy
định pháp luật để trục lợi trong quá trình xây dựng LIS về đất đai tại Việt Nam.
Bên cạnh các
quốc gia như Hàn Quốc, CHLB Đức, Việt Nam hiện nay là một trong những quốc gia
vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp đang thúc đẩy cơ chế phân cấp,
phân quyền, trao quyền cho các CQĐP nhằm hoàn thiện đồng bộ, liên thông trong
quá trình xây dựng LIS về đất đai. Do đó, Việt Nam hoàn toàn có thể nghiên cứu và hoàn thiện quy
định pháp luật liên quan đến cơ chế trao quyền đi cùng trách nhiệm giải trình
khi vận hành LIS thông qua kinh nghiệm của các quốc gia, nổi bật là quy định
tại khoản 1 Điều 7 và khoản 1 Điều 8 tại Đạo luật về cơ sở hạ tầng dữ liệu
không gian quốc gia của Hàn Quốc. Cụ thể, Đạo luật yêu cầu các cơ quan quản lý chuyên
môn chỉ được xây dựng, sử dụng, thu thập dữ liệu không gian quốc gia trên cơ sở
Kế hoạch hành động của người đứng đầu cơ quan hành chính địa phương. Bản kế
hoạch đó đồng thời phải được xem xét bởi các cơ quan chuyên môn, qua đó đảm bảo
tính tham vấn, minh b Ngoài ra,
tham khảo chính sách kiểm soát thông tin của Đức, Việt Nam có thể nghiên cứu mô
hình “hậu kiểm” - cho phép cấp tỉnh kiểm tra, giám sát ở khâu dữ liệu cuối cùng
trong khi trao quyền cho cấp xã thực hiện điều tra, cập nhật, chỉnh lý dữ liệu
đất đai.
3.3. Khuyến nghị cơ chế, chính sách hoàn thiện khung pháp lý về LIS trong quản lý tài chính đất đai
3.3.1. Khuyến nghị giải
pháp vận hành LIS trong lập bảng giá đất
Pháp luật Việt Nam chưa có quy định
xác định tiêu chuẩn dữ liệu đầu vào sử dụng để xây dựng LIS bảng giá đất. Theo
quy định hiện hành, UBND cấp tỉnh có trách nhiệm trình HĐND cấp tỉnh quyết định
điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01/01
năm tiếp theo. Tuy vậy, quy trình thu thập dữ liệu về giá đất tại Điều 14, 16
Nghị định 71/2024/NĐ-CP sửa đổi tại Nghị định 226/2025/NĐ-CP không nêu rõ Sở
Nông nghiệp và Môi trường lấy dữ liệu giá đất để xây dựng bảng giá đất từ đâu;
cơ quan địa phương cấp xã, phường nào chịu trách nhiệm thu thập và cập nhật dữ
liệu, thông tin giá đất này cho Sở; các dữ liệu này bao gồm các thông tin từ
các giao dịch nào, tham chiếu từ đâu. Trong
khi theo Khoản 2 Điều 14 Nghị định 71/2024/NĐ-CP, các chủ thể tại địa phương
nắm bắt toàn diện tình hình kinh tế hay các phòng công chứng tư nhân lại bị gạt
ra ngoài vòng tham khảo ý kiến.
Tương tự như
Việt Nam, Nhật Bản là một trong những quốc gia áp dụng hệ thống “giá đất chuẩn”
cho từng khu vực để làm cơ sở tính toán các khoản thuế, phí, lệ phí trên đất
đai theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên khác với Việt Nam, hệ thống này của
Nhật Bản dựa trên sự vận hành một hệ thống LIS về giá đất công khai; trên cơ sở
tính toán, thu thập dữ liệu đầu vào một cách hiện đại, minh bạch, dựa trên
nhiều yếu tố kinh tế mà đất đai có thể mang lại cho người sử dụng và được tham
vấn từ nhiều cơ quan chuyên môn. Do đó, nhóm
tác giả cho rằng để giải quyết triệt để bất cập trên, Việt Nam có thể tham khảo
kinh nghiệm của Nhật Bản về thẩm quyền quản lý, quy trình xây dựng LIS về giá đất. Cụ thể, theo Điều 2 và Điều 6 Luật Định giá Đất
1969, Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT) hàng năm công bố “chỉ
số giá đất chuẩn” dựa trên khảo sát tại hàng chục nghìn điểm trên toàn quốc. Từ
đó, Việt Nam có thể áp dụng quy trình xây dựng chỉ số này trong công tác xây
dựng bảng giá đất nhằm đảm bảo tính minh bạch, đầy đủ của dữ liệu được thu
thập.
3.3.2. Khuyến nghị giải
pháp vận hành LIS nhằm giải quyết vấn đề chênh lệch giá đất Nhà nước và giá đất
Thị trường
Một trong
những nguyên nhân chính dẫn tới dữ liệu phục vụ xây dựng bảng giá đất tại cấp
tỉnh chưa thể hiện sự khách quan và phản ánh đúng giá trị của đất đai đó là do
CSDL về giá đất trên thị trường chưa đầy đủ, sai lệch. Trong khi đó, Việt Nam
lại cố gắng đẩy giá trị đất đai tại bảng giá đất lên rất cao nhằm bắt kịp giá
thị trường. Điều này tiềm ẩn nguy cơ hình thành bong bóng BĐS trong năm 2026 dự
kiến tăng cao so với mức trung bình của giai đoạn 2016-2025.[33]
Theo khảo sát của VARS,[34]
khi quan sát và theo dõi biến động giá tại một số dự án chung cư đã đưa vào sử
dụng trên địa bàn Hà Nội, mức giá chuyển nhượng trong quý 2/2025 đã tăng từ
120% đến 180% so với giá chuyển nhượng trước tháng 10/2023. Diễn biến này cho
thấy sự gia tăng giá không chỉ tập trung ở các dự án mới mở bán, mà còn lan
rộng sang cả phân khúc chung cư cũ, phản ánh tình trạng thiếu kiểm soát trong
hình thành mặt bằng giá và sự bất hợp lý trong quan hệ cung - cầu. Các nhà đầu
tư sẽ phải rút tiền ra khỏi ngân hàng vốn có lãi suất không bao giờ đuổi kịp
tốc độ lạm phát và đổ vào các kênh đầu tư hấp dẫn như BĐS nhằm thao túng, trục
lợi từ đầu cơ, đầu tư BĐS.[35]
Một thách thức tiềm tàng nảy sinh từ vấn đề trên chính là sự gia tăng của hành
vi đầu cơ, thổi giá, gây mất ổn định thị trường QSDĐ. Do đó, theo nhóm tác giả,
cấp thiết cần phải có cơ chế kiểm soát hành vi làm nhiễu thông tin giao dịch
đất đai trên thị trường và thúc đẩy công tác xây dựng LIS nhằm công khai giá
đất tại Việt Nam, đảm bảo Nhà nước nắm
quyền điều tiết thị trường, ngăn chặn sốc giá. [36]
Với sự tương
đồng về mô hình công chứng Latinh, Việt
Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của Pháp áp dụng hệ thống dữ liệu BĐS liên
thông giữa các cơ quan công chứng và cơ quan nhà nước được xây dựng một cách
tập trung nhằm phản ánh chính xác thực trạng thị trường. Mô hình điển hình nhất
là CSDL BIEN cho phép công chứng viên kể cả tư nhân có thể kiểm soát chính xác
“giá thực” trong các giao dịch mua bán BĐS và tạo nên nguồn dữ liệu đáng tin
cậy để xác định giá thị trường BĐS. Đồng thời, nâng cao sự phối hợp chặt chẽ
giữa công chứng viên và cơ quan thuế giúp CQĐP tăng cường khả năng quản lý,
giám sát và phát hiện các hành vi vi phạm pháp luật về thuế và gian lận khi kê
khai giá trị giao dịch chuyển nhượng QSDĐ.
Ngoài ra, tham chiếu pháp luật của
CHLB Đức, về mặt
thẩm quyền, có thể thấy nhiệm vụ của ủy ban định giá đất của quốc gia này có sự
tương tự với hội đồng thẩm định bảng giá đất, giá đất cụ thể tại Điều 161 Luật
Đất đai 2024 của Việt Nam. Tuy nhiên, tại Việt Nam, hội đồng này chỉ được thành
lập theo quyết định của chủ tịch UBND cấp tỉnh và UBND cấp xã trong một số
trường hợp được quy định tại điểm l khoản 1 Điều 5 và điểm i khoản 1 Điều 9
Nghị định 151/2025/NĐ. Trong khi đó tại Đức, theo điều 192 BauGB, quy định mỗi
thành phố/quận phải thành lập một ủy ban định giá hoạt động liên tục với thẩm
quyền và nhiệm vụ riêng biệt, độc lập với các cơ quan khác. Quy định này đã gợi
mở quy định pháp luật Việt Nam nên ban hành một cơ chế thành lập một hội đồng
hoặc một cơ quan, tổ chức có chức năng thẩm định giá đất riêng biệt, hoạt động
chuyên trách tại từng địa phương. Từ đó, đặt ra cơ chế vận hành LIS về giá đất
tại từng địa phương. Ngoài ra, dựa trên kinh nghiệm của CHLB Đức, Việt Nam cũng
có thể tham khảo cơ chế, thẩm quyền của các cơ quan chuyên môn tại địa phương
trong vấn đề công khai LIS về giá đất trên các nền tảng thông tin để người dân
và doanh nghiệp có thể tham khảo khi thực hiện thỏa thuận chuyển nhượng QSDĐ
trên thị trường một cách minh bạch.
IV. Kết luận
Quản lý LIS
hiệu quả là yêu cầu cấp thiết, mục tiêu hướng đến của Việt Nam trong kỷ nguyên
mới. Đây không chỉ là giải pháp để cải cách tổ chức, hoàn thiện thể, cắt giảm
quy trình, thủ tục rườm rà mà còn thể hiện quyết tâm chính trị rõ ràng của các
quốc gia vận hành mô hình CQĐP hai cấp. Quản lý LIS hiệu quả góp phần tăng
cường phân quyền, phát huy tính tự chủ, nâng cao hiệu quả quản trị công tại các
địa phương. Để đạt được điều đó, khung pháp lý về quản lý LIS xác định dữ liệu
trong từng nội dung QLNN cần được quy định rõ ràng, hợp lý. Đồng thời, việc
thúc đẩy chuyển đổi số cũng là yếu tố có ý nghĩa quyết định đến sự thành công
của mô hình và sự hiệu quả của hoạt động quản lý dữ liệu đất đai.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Hoàng Anh, Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai thống nhất, tập trung, liên thông, “đúng, đủ, sạch, sống” và cập nhật, VnEconomy, (15h05 15/10/2025), https://vneconomy.vn/xay-dung-co-so-du-lieu-dat-dai-thong-nhat-tap-trung-lien-thong-dung-du-sach-song-va-cap-nhat.htm.
2. Hoàng Thị Hương & Ngô Thị Hạ, Các yếu tố quyết định sự thành công trong hoạt động của hệ thống thông tin đất đai Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, Tập 5 Số 1, 63, 64, (2025).
3. Jacob Arie Zevenbergen, Systems of Land Registration - Aspects and Effects, Netherlands Geodetic Commission (NCG), 1-4 (2002), https://scispace.com/pdf/systems-of-land-registration-aspects-and-effects-46j3f78qga.pdf
4. PETER DALE & JOHN MCLAUGHLIN, LAND ADMINISTRATION, OXFORD UNIVERSITY PRESS, OXFORD, 92 (2000).
5. Craig Macauley, Du Dao-sheng, Kazuhiko Akeno, Tae-jung Min, Metadata standards development activities in the Asia - pacific region, World Spatial Metadata Standards, 83, 83-85 (2005)
6. United Nations Economic Commission for Europe (UNECE). Land Administration Guidelines With Special Reference to Countries in Transition, ECE/HBP/96, 60 (1996), https://unece.org/DAM/hlm/documents/Publications/land.administration.guidelines.e.pdf.
7. United Nations Committee of Experts on Global Geospatial Information Management (UN-GGIM), Framework for Effective Land Administration - A reference for developing, reforming, renewing, strengthening, modernizing, and monitoring land administration, E/C.20/2020/29/Add.2, 22-23 (2020), https://ggim.un.org/meetings/GGIM-committee/10th-Session/documents/E-C.20-2020-29-Add_2-Framework-for-Effective-Land-Administration.pdf.
8. Richard Groot, Spatial data infrastructure (SDI) for sustainable land management, ITC Journal, Vol. 3/4, 287, 289 (1997).
9. Ian P Williamson, Land administration “best practice” providing the infrastructure for land policy implementation, Land Use Policy, Vol. 18, Issue 4, 297, 298 (2001).
10. Khoản 3 Điều 163 Luật Đất đai 2024
11. Lê Anh Tuấn, Quản trị địa phương: Cơ hội và thách thức đối với vận hành mô hình chính quyền địa phương 02 cấp ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, Tạp chí Tổ chức nhà nước và Lao động, (15h31, 05/01/2026), https://tcnnld.vn/news/detail/71000/Quan-tri-dia-phuong-Co-hoi-va-thach-thuc-doi-voi-van-hanh-mo-hinh-chinh-quyen-dia-phuong-02-cap-o-Viet-Nam-trong-boi-canh-chuyen-doi-so.html
12. Hiromitsu Ishi, Land tax reform in Japan, Journal of Economics, Vol. 32, No. 1, 1 (1991)
13. Văn Cường, Khủng hoảng bất động sản, nhìn từ Nhật Bản đến Trung Quốc, Tạp chí điện tử Xây dựng, (19h05, 07/03/2023), https://tapchixaydung.vn/khung-hoang-bat-dong-san-nhin-tu-nhat-ban-den-trung-quoc-20201224000016250.html
14. Masaru Honma, Scientific Real Estate Considerations of Land Value Development and Regulations Including Topographical and Geological Factors Based on the History of Development of Slope Land, Journal of the Japan Society of Engineering Geology, Vol. 64, No. 6, 333 (2024).
15. Real Estate and Construction Economy Bureau, Methodology of JRPPI: Japan Residential Property Price Index, MLIT (Ministry of Land, Infrastructure, Transport and Tourism), 1, 2-5 (2020), https://www.mlit.go.jp.
16. Sung-Eon Hong, Hyun-Joon Lee & Yun-Ki Kim, The Estimation of the Cadastral Digital Map's Accuracy for the KLIS's Effective Operation, The Journal of GIS Association of Korea, Vol. 15, No. 1, 81, 81-83 (2007).
17. JungHo Park, WonGeun Choi, TaeYun Jeong & JinJae Seo, Digital twins and land management in South Korea, Land Use Policy, Vol. 124, 106442, ScienceDirect (2023),
https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0264837722004690.
18. Mie-Oak Chae & Bong-Joon Kim, A study on the method for the classification of homogeneous land price areas, Journal of Real Estate Analysis, Vol. 1, No. 1, 1 (2015).
19. Günther Steudle & Thomas Witke, Einrichtung von ALKIS® in Deutschland – Ziele und Erfahrungen, Zfv, Vol. 137, Jg. 4, 217, 219 (2012)
20. Harald Wilsch, The German “Grundbuchordnung”: History, Principles and Future about Land Registry in Germany, Zfv, Vol. 137, Jg. 4, 225, 226 (2012)
21. Benjamin Davy, The German Verkehrswert (market value) of land: Statutory land valuation, spatial planning, and land policy, Land Use Policy, Vol. 136, 106975, ScienceDirect (2024), https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0264837723004416.
22. Sattwick Dey Biswas & Thomas Hartmann, Land valuation and land policy – implications of normative bias, Town Planning Review, Vol. 93 No.5, 457, 459 (2021).
23. WOLFGANG KLEIBER, ROLAND FISCHER & ULLRICH WERLING, VERKEHRSWERTERMITTLUNG VON GRUNDSTÜCKEN (THE VALUATION OF THE VERKEHRSWERT OF CADASTRAL PARCELS), REGUVIS FACHMEDIEN GMBH, KÖLN, 321-367 (10th ed. 2023).
24. Matthias Soot, et al, Standards for the Provision of Official Valuation Data – An Analysis with Recommendations for Action, Zfy, Vol 5, No. 5, 1, 2 (2023).
25. WOLFGANG KLEIBER, ROLAND FISCHER & ULLRICH WERLING, supra, S. 259–291.
26. Nguyễn Phú Quang, Chính quyền địa phương ở Cộng hòa Pháp và gợi mở kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, (21h51 02/06/2021), https://danchuphapluat.vn/chinh-quyen-dia-phuong-o-cong-hoa-phap-va-goi-mo-kinh-nghiem-cho-viet-nam-4107.html.
27. Bertrand Mercier, The French digital model for updating land and cadastral data, International Federation of Surveyors (FIG) (2024), https://www.fig.net/resources/proceedings/fig_proceedings/fig2024/papers/ts10e/TS10E_mercier_12518.pdf.
28. Thibault Le Corre, Une base de données pour étudier vingt années de dynamiques du marché immobilier résidentiel en Île-de-France, OpenEdition Journals (2021), https://doi.org/10.4000/cybergeo.37430.
29. Bertrand Mercier, The French digital model for updating land and cadastral data, International Federation of Surveyors (FIG) (2024), https://www.fig.net/resources/proceedings/fig_proceedings/fig2024/papers/ts10e/TS10E_mercier_12518.pdf.
30. Flora Vern, Land registration systems & discourses of property, European Review of Private Law, Vol. 29 Issue 6, 835, 846 (2021).
31. Nguyễn Thị Diễm My, Cập nhật quy hoạch 34 tỉnh thành sau sáp nhập (thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050), (9h30, 27/02/2026), https://thuviennhadat.vn/phap-luat/cap-nhat-quy-hoach-34-tinh-thanh-sau-sap-nhap-thoi-ky-2021-2030-tam-nhin-den-nam-2050-736719.html
32. Đình Quyết, Công bố kết quả sơ bộ tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025, Báo Lạng Sơn, (13h09, 14/01/2026), https://baolangson.vn/cong-bo-ket-qua-so-bo-tong-dieu-tra-nong-thon-nong-nghiep-nam-2025-5072878.html
33. Anh Minh, Chuyên gia: Dự báo lạm phát 2026 quanh 3,5%, nhưng cần thận trọng trước áp lực, Báo Điện tử Chính phủ, (18h51, 12/01/2026), https://baochinhphu.vn/chuyen-gia-du-bao-lam-phat-2026-quanh-35-nhung-can-than-trong-truoc-ap-luc-102260112183844303.htm.
34. Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam, Báo cáo chuyền đề: “Vấn đề tăng giá bán bất động sản tại Việt Nam & đề xuất giải pháp nhằm kiểm soát và kiềm chế”, (15h46, 21/10/2025), https://vars.com.vn/tin-tuc/bao-cao-chuyen-de-van-de-tang-gia-ban-bat-dong-san-tai-viet-nam-de-xuat-giai-phap-nham-kiem-soat-va-kiem-che-n2204.
35. Bùi Hằng, Dự báo của chuyên gia về giá bất động sản nếu lạm phát cao xảy ra?, Tạp chí Kinh tế - Tài chính, (20h13, 08/03/2022), https://tapchikinhtetaichinh.vn/du-bao-cua-chuyen-gia-ve-gia-bat-dong-san-neu-lam-phat-cao-xay-ra-57147.html
36. Hoàng Hà, Hoàn thiện pháp luật về giá đất dưới góc nhìn phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, (6h14, 7/10/2025), https://lsvn.vn/hoan-thien-phap-luat-ve-gia-dat-duoi-goc-nhin-phat-bieu-cua-tong-bi-thu-to-lam-a164214.html.
* Sinh viên Khoa Luật Chất lượng
cao, Trường Đại học Luật Hà Nội. Email: longdtck17@gmail.com, ngày duyệt đăng 26/3/2026.
** Sinh viên Khoa Pháp luật Kinh tế,
Trường Đại học Luật Hà Nội. Email: lamanhle04102004@gmail.com.
***
Sinh viên Khoa Pháp luật Thương mại Quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội. Email: huonggiang032352@gmail.com.
[1] Hoàng
Anh, Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai thống nhất, tập trung, liên thông,
“đúng, đủ, sạch, sống” và cập nhật, VnEconomy, (15h05 15/10/2025), https://vneconomy.vn/xay-dung-co-so-du-lieu-dat-dai-thong-nhat-tap-trung-lien-thong-dung-du-sach-song-va-cap-nhat.htm.
[2] Hoàng
Thị Hương & Ngô Thị Hạ, Các yếu tố quyết định sự thành công trong hoạt
động của hệ thống thông tin đất đai Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và Kinh
doanh, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, Tập 5 Số 1, 63, 64,
(2025).
[3] Jacob
Arie Zevenbergen, Systems of Land Registration - Aspects and Effects,
Netherlands Geodetic Commission (NCG), 1-4 (2002), https://scispace.com/pdf/systems-of-land-registration-aspects-and-effects-46j3f78qga.pdf
[4] PETER
DALE & JOHN MCLAUGHLIN, LAND ADMINISTRATION, OXFORD UNIVERSITY PRESS,
OXFORD, 92 (2000).
[5] Craig
Macauley, Du Dao-sheng, Kazuhiko Akeno, Tae-jung Min, Metadata standards
development activities in the Asia - pacific region, World Spatial Metadata
Standards, 83, 83-85 (2005)
[6] United Nations Economic Commission for Europe (UNECE). Land
Administration Guidelines With Special Reference to Countries in Transition,
ECE/HBP/96, 60 (1996),
https://unece.org/DAM/hlm/documents/Publications/land.administration.guidelines.e.pdf.
[7] United
Nations Committee of Experts on Global Geospatial Information Management
(UN-GGIM), Framework for Effective Land Administration - A reference for
developing, reforming, renewing, strengthening, modernizing, and monitoring
land administration, E/C.20/2020/29/Add.2, 22-23 (2020),
https://ggim.un.org/meetings/GGIM-committee/10th-Session/documents/E-C.20-2020-29-Add_2-Framework-for-Effective-Land-Administration.pdf.
[8] Richard
Groot, Spatial data infrastructure (SDI) for sustainable land management,
ITC Journal, Vol. 3/4, 287, 289 (1997).
[9] Ian
P Williamson, Land administration “best practice” providing the
infrastructure for land policy implementation, Land Use Policy, Vol. 18,
Issue 4, 297, 298 (2001).
[10] Khoản
3 Điều 163 Luật Đất đai 2024
[11] Lê Anh Tuấn, Quản trị địa phương: Cơ hội và thách
thức đối với vận hành mô hình chính quyền địa phương 02 cấp ở Việt Nam trong
bối cảnh chuyển đổi số, Tạp chí Tổ chức nhà nước và Lao động, (15h31,
05/01/2026), https://tcnnld.vn/news/detail/71000/Quan-tri-dia-phuong-Co-hoi-va-thach-thuc-doi-voi-van-hanh-mo-hinh-chinh-quyen-dia-phuong-02-cap-o-Viet-Nam-trong-boi-canh-chuyen-doi-so.html
[12] Hiromitsu
Ishi, Land tax reform in Japan, Journal of Economics, Vol. 32, No. 1, 1
(1991)
[13] Văn
Cường, Khủng hoảng bất động sản, nhìn từ Nhật Bản đến Trung Quốc, Tạp
chí điện tử Xây dựng, (19h05, 07/03/2023),
https://tapchixaydung.vn/khung-hoang-bat-dong-san-nhin-tu-nhat-ban-den-trung-quoc-20201224000016250.html
[14] Masaru Honma, Scientific Real Estate Considerations of
Land Value Development and Regulations Including Topographical and Geological
Factors Based on the History of Development of Slope Land, Journal of the
Japan Society of Engineering Geology, Vol. 64, No. 6, 333 (2024).
[15] Real
Estate and Construction Economy Bureau, Methodology of JRPPI: Japan
Residential Property Price Index, MLIT (Ministry of Land, Infrastructure,
Transport and Tourism), 1, 2-5 (2020), https://www.mlit.go.jp.
[16] Sung-Eon
Hong, Hyun-Joon Lee & Yun-Ki Kim, The Estimation of the Cadastral
Digital Map's Accuracy for the KLIS's Effective Operation, The Journal of
GIS Association of Korea, Vol. 15, No. 1, 81, 81-83 (2007).
[17] JungHo
Park, WonGeun Choi, TaeYun Jeong & JinJae Seo, Digital twins and land
management in South Korea, Land Use Policy, Vol. 124, 106442, ScienceDirect
(2023), https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0264837722004690.
[18] Mie-Oak
Chae & Bong-Joon Kim, A study on the method for the classification of
homogeneous land price areas, Journal of Real Estate Analysis, Vol. 1, No.
1, 1 (2015).
[19] Günther
Steudle & Thomas Witke, Einrichtung von ALKIS® in Deutschland – Ziele und
Erfahrungen, Zfv, Vol. 137, Jg. 4, 217, 219 (2012)
[20] Harald
Wilsch, The German “Grundbuchordnung”: History, Principles and Future about
Land Registry in Germany, Zfv, Vol. 137, Jg. 4, 225, 226 (2012)
[21] Benjamin Davy, The German Verkehrswert (market value) of
land: Statutory land valuation, spatial planning, and land policy, Land Use
Policy, Vol. 136, 106975, ScienceDirect (2024),
https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0264837723004416.
[22] Sattwick
Dey Biswas & Thomas Hartmann, Land valuation and land policy –
implications of normative bias, Town Planning Review, Vol. 93 No.5, 457,
459 (2021).
[23] WOLFGANG
KLEIBER, ROLAND FISCHER & ULLRICH WERLING, VERKEHRSWERTERMITTLUNG VON
GRUNDSTÜCKEN (THE VALUATION OF THE VERKEHRSWERT OF CADASTRAL PARCELS), REGUVIS
FACHMEDIEN GMBH, KÖLN, 321-367 (10th ed. 2023).
[24] Matthias
Soot, et al, Standards for the Provision of Official Valuation Data – An
Analysis with Recommendations for Action, Zfy, Vol 5, No. 5, 1, 2 (2023).
[25] WOLFGANG
KLEIBER, ROLAND FISCHER & ULLRICH WERLING, supra, S. 259–291.
[26] Nguyễn
Phú Quang, Chính quyền địa phương ở Cộng hòa Pháp và gợi mở kinh nghiệm cho
Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, (21h51 02/06/2021), https://danchuphapluat.vn/chinh-quyen-dia-phuong-o-cong-hoa-phap-va-goi-mo-kinh-nghiem-cho-viet-nam-4107.html.
[27] Bertrand
Mercier, The French digital model for updating land and cadastral data,
International Federation of Surveyors (FIG) (2024),
https://www.fig.net/resources/proceedings/fig_proceedings/fig2024/papers/ts10e/TS10E_mercier_12518.pdf.
[28] Thibault Le Corre, Une base de données pour étudier vingt
années de dynamiques du marché immobilier résidentiel en Île-de-France,
OpenEdition Journals (2021), https://doi.org/10.4000/cybergeo.37430.
[29] Bertrand
Mercier, The French digital model for updating land and cadastral data,
International Federation of Surveyors (FIG) (2024),
https://www.fig.net/resources/proceedings/fig_proceedings/fig2024/papers/ts10e/TS10E_mercier_12518.pdf.
[30] Flora
Vern, Land registration systems & discourses of property, European
Review of Private Law, Vol. 29 Issue 6, 835, 846 (2021).
[31] Nguyễn Thị Diễm My, Cập nhật quy hoạch 34 tỉnh
thành sau sáp nhập (thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050), (9h30,
27/02/2026), https://thuviennhadat.vn/phap-luat/cap-nhat-quy-hoach-34-tinh-thanh-sau-sap-nhap-thoi-ky-2021-2030-tam-nhin-den-nam-2050-736719.html
[32] Đình Quyết, Công bố kết quả sơ bộ tổng điều tra
nông thôn, nông nghiệp năm 2025, Báo Lạng Sơn, (13h09, 14/01/2026),
https://baolangson.vn/cong-bo-ket-qua-so-bo-tong-dieu-tra-nong-thon-nong-nghiep-nam-2025-5072878.html
[33] Anh Minh, Chuyên gia: Dự báo lạm phát 2026 quanh 3,5%,
nhưng cần thận trọng trước áp lực, Báo Điện tử Chính phủ, (18h51,
12/01/2026), https://baochinhphu.vn/chuyen-gia-du-bao-lam-phat-2026-quanh-35-nhung-can-than-trong-truoc-ap-luc-102260112183844303.htm.
[34] Hội
Môi giới Bất động sản Việt Nam, Báo cáo chuyền đề: “Vấn đề tăng giá bán bất
động sản tại Việt Nam & đề xuất giải pháp nhằm kiểm soát và kiềm chế”,
(15h46, 21/10/2025), https://vars.com.vn/tin-tuc/bao-cao-chuyen-de-van-de-tang-gia-ban-bat-dong-san-tai-viet-nam-de-xuat-giai-phap-nham-kiem-soat-va-kiem-che-n2204.
[35] Bùi
Hằng, Dự báo của chuyên gia về giá bất động sản nếu lạm phát cao xảy ra?,
Tạp chí Kinh tế - Tài chính, (20h13, 08/03/2022), https://tapchikinhtetaichinh.vn/du-bao-cua-chuyen-gia-ve-gia-bat-dong-san-neu-lam-phat-cao-xay-ra-57147.html.
[36] Hoàng
Hà, Hoàn thiện pháp luật về giá đất dưới góc nhìn phát biểu của Tổng Bí thư
Tô Lâm, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, (6h14, 7/10/2025), https://lsvn.vn/hoan-thien-phap-luat-ve-gia-dat-duoi-goc-nhin-phat-bieu-cua-tong-bi-thu-to-lam-a164214.html.