Hiệp định Ấn Độ – EFTA và vấn đề tái định hình tiêu chuẩn đầu tư bền vững: Hàm ý chính sách cho Việt Nam
VŨ KIM NGÂN* TRẦN HOÀNG MINH**
Thứ năm, 30/04/2026 - 08:27
(PLPT) - Bài viết này, với tư cách là một nghiên cứu lý luận pháp lý, phân tích cấu trúc quy phạm của các cam kết đầu tư trong TEPA, làm rõ bản chất pháp lý của các nghĩa vụ, cơ chế giám sát và mối liên kết liên ngành giữa đầu tư và thương mại.
Tóm tắt: Hiệp định Đối tác Kinh tế và Thương mại Ấn Độ-EFTA (TEPA) giới thiệu một cơ chế điều chỉnh đầu tư quốc tế khác biệt, trong đó loại trừ cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS). Thay vào đó, Hiệp định thiết lập các cam kết xúc tiến đầu tư gắn với các mục tiêu định lượng, với cơ chế thực thi được bảo đảm thông qua khả năng đình chỉ các nhượng bộ thương mại. Bài viết này, với tư cách là một nghiên cứu lý luận pháp lý, phân tích cấu trúc quy phạm của các cam kết đầu tư trong TEPA, làm rõ bản chất pháp lý của các nghĩa vụ, cơ chế giám sát và mối liên kết liên ngành giữa đầu tư và thương mại. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và so sánh luật, bài viết lập luận rằng TEPA cấu thành một mô hình điều chỉnh sui generis (đặc thù), phản ánh một lựa chọn có hệ thống trong thiết kế hiệp định. Từ đó, bài viết rút ra các hàm ý chính sách có tính đến bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
Từ khóa: Đầu tư bền vững; Hiệp định TEPA Ấn Độ - EFTA; Hiệp định đầu tư quốc tế (IIA); Giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS); Luật so sánh.
Abstract: The India-EFTA Trade and Economic Partnership Agreement (TEPA) represents a distinctive approach to international investment governance by completely excluding investor-state dispute settlement (ISDS). In its place, the agreement establishes investment promotion commitments tied to quantitative targets, which are enforced through trade-related instruments. This article analyzes the legal architecture of TEPA's investment chapter, clarifying the nature of its investment promotion and facilitation obligations, the monitoring and enforcement mechanism, and the intrinsic link between investment and trade. Through normative and comparative legal analysis, the paper argues that TEPA reflects a systematic treaty design choice that enriches the landscape of international investment regulation. Finally, it draws key implications for Vietnam regarding the evaluation and approach to investment commitments within free trade agreements that contain an investment chapter.
Pháp
luật đầu tư quốc tế trong những năm gần đây đang chứng kiến xu hướng tái định
hình cấu trúc pháp lý của chế độ bảo hộ đầu tư. Xu hướng này gắn liền với
các tranh luận và phê phán ngày càng gia tăng đối với cơ chế giải quyết tranh
chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS), liên quan đến
nguy cơ cơ chế này làm thu hẹp không gian điều chỉnh chính sách của quốc gia tiếp
nhận đầu tư trong việc ban hành và thực thi các biện pháp vì lợi ích công hợp
pháp[1]. Hệ
quả là các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, đã và đang xem xét lại
cách thức thiết kế các hiệp định đầu tư quốc tế (IIAs) nhằm tái
cân bằng cấu trúc quyền và nghĩa vụ giữa nhà đầu tư nước ngoài và quốc gia
tiếp nhận đầu tư. Sự điều chỉnh nàykhông chỉ giới hạn ở việc cải cách
hoặc thu hẹp phạm vi áp dụng của cơ chế ISDS, mà còn liên quan đến việc
lồng ghép và làm rõ vị trí pháp lý của các mục tiêu chính sách công, bao gồm
các mục tiêu về phát triển bền vững, trong nội dung và cách thức vận hành của
các hiệp định đầu tư[2].
Trong bối
cảnh đó, Hiệp định Đối tác Kinh tế và Thương mại ký kết giữa Ấn Độ và khối EFTA
(TEPA)[3] ngày
10 tháng 3 năm 2024 đã thiết lập một cách tiếp cận pháp lý đáng chú ý đối
với các cam kết về đầu tư. Chương 7 của Hiệp định, với tiêu đề “Xúc tiến và Hợp
tác Đầu tư”, xác lập các cam kết đầu tư gắn với những điều kiện cụ thể về
thực hiện, qua đó tạo ra một cấu trúc nghĩa vụ khác biệt so với các hiệp định đầu
tư truyền thống. Điểm khác biệt căn bản của cách tiếp cận này nằm ở việc gắn
kết trực tiếp các cam kết định lượng về đầu tư và tạo việc làm[4] với
các ưu đãi thương mại, thay vì chỉ dừng lại ở việc thiết lập các tiêu chuẩn bảo
hộ mang tính trừu tượng. Cụ thể, các quốc gia EFTA cam kết “thúc đẩy” đầu tư
vào Ấn Độ với mục tiêu đạt 100 tỷ USD vốn đầu tư và tạo ra 1 triệu việc làm
trong thời hạn 15 năm. Trong trường hợp các mục tiêu này không đạt được,
Hiệp định cho phép Ấn Độ áp dụng các biện pháp khắc phục, bao gồm khả năng
tạm thời đình chỉ các nhượng bộ thuế quan theo Hiệp định[5]. Cơ chế
này tạo ra mối liên kết pháp lý về thực thi giữa các lĩnh vực khác nhau của
Hiệp định, qua đó phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận xây dựng hiệp định đầu
tư, từ việc chỉ tập trung vào bảo hộ đầu tư sang việc thiết kế các nghĩa vụ
chủ động nhằm thúc đẩy đầu tư ở cấp độ điều ước.
Đối với
Việt Nam, trong bối cảnh định hướng hoàn thiện chính sách đầu tư theo tinh thần
Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị[6], cách
tiếp cận trong Hiệp định TEPA mang ý nghĩa tham khảo quan trọng về mặt pháp lý.
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới mà Việt Nam là thành viên, như
CPTPP và EVFTA, tuy đã lồng ghép các tiêu chuẩn cao về lao động và môi trường,
nhưng trọng tâm nghĩa vụ vẫn yêu cầu nhà đầu tư tuân thủ pháp luật của nước tiếp
nhận đầu tư[7]. Cách
tiếp cận trong TEPA cho thấy một hướng đi khác biệt, theo đó các ưu đãi thương
mại được sử dụng như một công cụ pháp lý để ràng buộc các quốc gia đối tác thực
hiện các nghĩa vụ chủ động trong việc thúc đẩy đầu tư gắn với các mục tiêu định
lượng.
Tổng
quan các nghiên cứu trước đây cho thấy, giới nghiên cứu đã phân tích về những
chỉ trích nhắm vào ISDS[8], các nỗ
lực cải cách các hiệp định đầu tư quốc tế[9], và gia
tăng của các điều khoản về phát triển bền vững[10]. Một số
nghiên cứu cũng đã xem xét các hiệp định có cách tiếp cận khác biệt, chẳng hạn
như Hiệp định Hợp tác và Tạo thuận lợi Đầu tư (CFIA) của Brazil, với trọng tâm
là việc ngăn ngừa tranh chấp và thúc đẩy hợp tác thể chế[11]. Tuy
nhiên, khoảng trống nghiên cứu hiện nay nằm ở việc chưa có công trình nào phân
tích một cách hệ thống các quy định về đầu tư kèm theo điều kiện trong Hiệp định
TEPA. Các phân tích ban đầu chủ yếu dừng lại ở mức độ bình luận hoặc tổng quan
chính sách[12], chưa
đi sâu vào bản chất pháp lý của các nghĩa vụ, các cơ chế giám sát, cũng như
tính khả thi của việc áp dụng các biện pháp chế tài trong lĩnh vực thương mại đối
với các vấn đề về đầu tư trong khuôn khổ luật pháp quốc tế hiện hành.
Trên cơ
sở đó, bài viết này được thực hiện nhằm làm rõ luận đề trung tâm: TEPA đã kiến
tạo một mô hình điều chỉnh đầu tư sui generis (đặc thù), trong đó các mục
tiêu đầu tư định lượng được bảo đảm thực thi thông qua một cơ chế liên kết liên
ngành thay thế hoàn toàn cho cơ chế tài phán đầu tư truyền thống. Để chứng minh
luận đề này, bài viết này sử dụng các phương pháp nghiên cứu gồm phân tích
luật học và so sánh luật để làm rõ các câu hỏi nghiên cứu sau: (i) Bản
chất pháp lý của các nghĩa vụ thúc đẩy đầu tư trong Chương 7 TEPA là gì (nghĩa
vụ hành vi hay nghĩa vụ kết quả), và cơ chế giám sát, thực thi của
chúng khác biệt như thế nào so với các quy định về xúc tiến đầu tư trong
các hiệp định đầu tư quốc tế truyền thống? (ii) Việc Ấn Độ đàm
phán thành công các điều khoản này phản ánh một xu hướng chung
trong tiến trình cải cách pháp luật đầu tư quốc tế, hay chủ yếu là kết
quả từ các yếu tố đặc thù liên quan đến vị thế thị trường và năng lực đàm
phán của quốc gia này? (iii) Việt Nam có thể tham khảo những bài học pháp
lý nào từ các quy định về đầu tư trong TEPA để phục vụ việc thiết
kế các cam kết đầu tư trong tương lai hoặc rà soát, điều chỉnh các cam kết hiện
có? Trên cơ sở đó, bài viết rút ra một số hàm ý pháp lý đối với Việt Nam.
2. SỰ DỊCH CHUYỂN TRONG CẤU TRÚC PHÁP LÝ CỦA CÁC QUY TẮC VỀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ
Trong những thập niên gần đây, các cam kết về đầu tư quốc
tế đã trải qua một quá trình dịch chuyển đáng kể ở cấp độ cấu trúc pháp lý. Từ
mô hình hiệp định ưu tiên bảo hộ nhà đầu tư với các tiêu chuẩn nội dung rộng và
cơ chế thực thi mạnh mẽ, thực tiễn ký kết hiệp định cho thấy sự xuất hiện của
những cách tiếp cận đa dạng hơn, hướng tới việc làm rõ giới hạn của các nghĩa vụ
bảo hộ, khẳng định quyền điều chỉnh chính sách của quốc gia, và trong một số
trường hợp tái định hình mục tiêu của cam kết đầu tư theo hướng hợp tác và tạo
thuận lợi. Sự dịch chuyển này tạo nên bối cảnh pháp lý cần thiết để xem xét các
mô hình cam kết đầu tư mới, trong đó có các quy định về đầu tư trong TEPA.
2.1. Cách tiếp cận truyền thống trong các hiệp định đầu tư quốc tế: trọng tâm bảo hộ nhà
đầu tư
Các hiệp
định đầu tư quốc tế (international investment agreements, IIAs) thế hệ đầu và
sau đó trong giai đoạn từ thập niên 1990 đến đầu những năm 2010, chủ yếu
được thiết kế theo hướng ưu tiên bảo hộ nhà đầu tư nước ngoài[13]. Cách
tiếp cận này được định hình bởi quan điểm cho rằng việc thiết lập các tiêu
chuẩn bảo hộ đầu tư ở mức độ cao có vai trò quan trọng trong việc tạo lập môi
trường pháp lý ổn định và có thể dự đoán được cho hoạt động đầu tư xuyên biên
giới[14]. Về mặt
cấu trúc pháp lý, các IIA này thường được xây dựng trên hai trụ cột chính:
(i) các tiêu chuẩn bảo hộ nội dung với phạm vi diễn giải tương đối rộng, và
(ii) cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước
(Investor-State Dispute Settlement - ISDS), cho phép nhà đầu tư trực tiếp yêu cầu
thực thi các nghĩa vụ bảo hộ thông qua cơ chế tài phán quốc tế.
Về nội
dung, các tiêu chuẩn như Đối xử Công bằng và Thỏa đáng (Fair and Equitable
Treatment, FET), trong thực tiễn giải thích của các hội đồng trọng
tài thường được hiểu bao gồm cả nghĩa vụ bảo vệ kỳ vọng chính đáng (legitimate
expectations) của nhà đầu tư, đã trở thành những quy phạm cốt lõi[15]. Cùng
với các quy định về chống phân biệt đối xử và tước đoạt tài sản gián tiếp
(indirect expropriation)[16], hệ thống
quy phạm này đã hình thành một khuôn khổ pháp lý bảo hộ tương đối toàn diện, trong
đó phạm vi bảo hộ trong một số trường hợp được các hội đồng trọng tài diễn giải
theo hướng mở rộng quyền lợi của nhà đầu tư. Về cơ chế, ISDS cho phép nhà
đầu tư tư nhân khởi kiện trực tiếp quốc gia tiếp nhận đầu tư trước các cơ chế
tài phán quốc tế được thiết lập theo điều ước. Các phán quyết trọng tài có giá
trị chung thẩm và ràng buộc, đồng thời có khả năng được công nhận và thi hành ở
phạm vi quốc tế thông qua các công ước quốc tế liên quan[17], qua
đó bảo đảm tính hiệu lực của cơ chế thực thi nghĩa vụ bảo hộ đầu tư.
Tuy
nhiên, hệ thống này đã bộc lộ những hạn chế đáng kể, đặc biệt liên quan đến
nguy cơ làm thu hẹp không gian chính sách (policy space) của quốc gia tiếp nhận
đầu tư. Hiện tượng nhà nước do dự trong việc ban hành các biện pháp vì lợi ích
công, chẳng hạn như bảo vệ môi trường hoặc y tế công cộng, do lo ngại nguy cơ bị
khởi kiện theo cơ chế ISDS, đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu pháp lý[18]. Kinh
nghiệm của Ấn Độ thường được viện dẫn như một trường hợp minh họa điển hình. Sau
phán quyết trong vụ White Industries năm 2011 và một loạt các tranh chấp tiếp
theo, Ấn Độ đã phải đối mặt với nhiều vụ kiện theo cơ chế ISDS[19], kéo
theo chi phí pháp lý và rủi ro đáng kể. Thực tiễn này cho thấy các hiệp định đầu
tư ưu tiên bảo hộ nhà đầu tư có thể tạo ra áp lực đáng kể đối với quyền tự chủ
trong quản lý nhà nước, qua đó thúc đẩy Ấn Độ xem xét và điều chỉnh lại chiến
lược hiệp định đầu tư của mình.
2.2. Sự dịch chuyển của cam kết đầu tư quốc tế: tái cân bằng giữa bảo hộ đầu tư và quyền
điều chỉnh chính sách
Xu hướng
dịch chuyển này có thể quan sát rõ trong một số hiệp định đầu tư song phương và
khu vực được ký kết hoặc sửa đổi trong thập niên vừa qua. Chẳng hạn, Hiệp định
mẫu BIT năm 2016 của Ấn Độ đã thu hẹp đáng kể phạm vi tiêu chuẩn FET, loại bỏ
việc viện dẫn “kỳ vọng chính đáng” như một yếu tố độc lập, đồng thời nhấn mạnh
nghĩa vụ tôn trọng quyền điều chỉnh chính sách của nhà nước.[20] Tương
tự, Hiệp định đầu tư giữa Maroc và Nigeria năm 2016 không chỉ làm rõ giới hạn của
các tiêu chuẩn bảo hộ truyền thống mà còn lần đầu tiên ghi nhận các nghĩa vụ nhất
định đối với nhà đầu tư, qua đó phản ánh nỗ lực tái phân bổ trách nhiệm trong
quan hệ đầu tư quốc tế.[21] Ở cấp độ
khu vực, các hiệp định như Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) cũng cho thấy
xu hướng làm rõ ngoại lệ và khẳng định quyền điều chỉnh của quốc gia thành
viên, dù vẫn duy trì cấu trúc bảo hộ và cơ chế giải quyết tranh chấp truyền thống.[22] Những
ví dụ này cho thấy sự dịch chuyển trong các cam kết đầu tư không mang tính đơn
lẻ, mà phản ánh một xu hướng rộng hơn trong thực tiễn thiết kế IIAs hiện đại.
Các FTA
thế hệ mới, điển hình là CPTPP và EVIPA, cũng phản ánh sự dịch chuyển đáng
kể trong cách tiếp cận đối với bảo hộ đầu tư. Thay vì loại bỏ hoàn toàn các cơ
chế bảo hộ, cách tiếp cận này hướng tới tái cân bằng giữa bảo hộ đầu tư và
quyền điều chỉnh chính sách của quốc gia, nhằm khắc phục những bất cập được ghi
nhận trong các IIAs thế hệ trước[23]. Đặc
trưng của xu hướng này là nỗ lực làm rõ và thu hẹp phạm vi áp dụng của các
quy phạm bảo hộ nội dung. Tiêu chuẩn FET, thay vì được diễn giải với nội hàm mở, được
định nghĩa lại theo hướng gắn với tiêu chuẩn đối xử tối thiểu theo luật tập
quán quốc tế[24], qua
đó hạn chế việc diễn giải mở rộng và việc áp dụng học thuyết “kỳ vọng chính
đáng” (legitimate expectations)[25]. Tương
tự, định nghĩa về “tước đoạt tài sản gián tiếp” đòi hỏi việc đánh giá toàn
diện theo từng trường hợp cụ thể, có xem xét đến mục đích và tính chất của biện
pháp công, thay vì chỉ tập trung vào tác động kinh tế đơn thuần[26].
Các FTA
thế hệ mới cũng khẳng định rõ quyền điều chỉnh của quốc gia. Thông qua các điều
khoản ngoại lệ chung và cụ thể, các hiệp định này cho phép quốc gia áp dụng các
biện pháp cần thiết để bảo vệ mục tiêu chính sách công hợp pháp như y tế, an ninh
và môi trường[27], ngay
cả khi chúng có thể ảnh hưởng đến nhà đầu tư. Việc đưa các khẳng định này vào Lời
nói đầu của EVIPA hay các chương về ngoại lệ của CPTPP tạo ra một cơ sở pháp lý
quan trọng, giúp bảo vệ không gian chính sách và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho
nhà nước.
Dù vậy,
cách tiếp cận cải cách này vẫn còn những hạn chế. Thứ nhất, cơ chế giải quyết
tranh chấp riêng biệt cho nhà đầu tư vẫn được duy trì, dù dưới hình thức cải
cách như Hệ thống Tòa án Đầu tư (ICS) trong EVIPA[28]. Về bản
chất, cơ chế này vẫn trao cho nhà đầu tư nước ngoài một đặc quyền tố tụng mà
các chủ thể trong nước không có. Thứ hai, tồn tại sự bất cân xứng trong cơ chế
thực thi. Trong khi các nghĩa vụ bảo hộ đầu tư được bảo đảm bằng chế tài tài
chính thông qua ISDS/ICS, các cam kết về lao động và môi trường thường chỉ dựa
vào cơ chế tham vấn giữa các quốc gia với hiệu lực ràng buộc thấp hơn[29]. Sự
chênh lệch này cho thấy việc tái cân bằng giữa lợi ích kinh tế và các mục tiêu
phát triển bền vững trong các FTA thế hệ mới vẫn chưa được thực hiện một cách
triệt để.
2.3. Sự dịch chuyển sang mô hình hợp tác và tạo thuận lợi đầu tư
Một cách tiếp cận thứ ba trong thực tiễn ký kết hiệp định
đầu tư quốc tế chuyển trọng tâm sang hợp tác và tạo thuận lợi đầu tư[30]. Thay vì điều chỉnh các quy phạm bảo hộ truyền thống,
phương pháp này định hình lại mục tiêu của hiệp định, ưu tiên phòng ngừa tranh
chấp và chủ động tạo thuận lợi. Mô hình Hiệp định Hợp tác và Tạo thuận lợi Đầu
tư (Cooperation and Facilitation Investment Agreements, CFIAs) do Brazil khởi
xướng là ví dụ tiêu biểu cho hướng đi này[31].
Đặc điểm pháp lý cốt lõi của cách tiếp cận này là loại bỏ
hoàn toàn cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS)[32]. Lập luận nền tảng cho sự thay đổi này là cơ chế ISDS
có thể ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia, thiếu công bằng về tố tụng và không phải
là yếu tố quyết định để thu hút đầu tư[33]. Thay vào đó, các hiệp định này thiết lập cơ chế hợp
tác liên chính phủ đa tầng nhằm ngăn ngừa tranh chấp, với trung tâm là các Ủy
ban Hỗn hợp và thanh tra viên. Khi đối thoại không thành công, tranh chấp được
chuyển sang cơ chế giữa các quốc gia, nhưng vẫn ưu tiên hòa giải và tìm kiếm giải
pháp đồng thuận thay vì phán quyết mang tính tài phán[34]. Cách tiếp cận này thể hiện sự dịch chuyển từ quản trị
bằng tài phán sang quản trị bằng đối thoại chính trị và hợp tác hành chính.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này đặt ra những vấn đề liên
quan đến hiệu quả thực thi. Hạn chế cơ bản, như một số phân tích đã chỉ ra, nằm
ở sự thiếu vắng một cơ chế ràng buộc cuối cùng trong trường hợp các cơ chế hợp
tác không phát huy hiệu quả[35]. Các hiệp định này không thiết lập cơ chế tài phán cho
phép ấn định nghĩa vụ bồi thường, cũng như không trao quyền áp dụng các biện
pháp trả đũa tương tự như trong cơ chế giải quyết tranh chấp của[36]. Do đó, việc tuân thủ hiệp định phụ thuộc chủ yếu vào
thiện chí chính trị của các bên, và điều này có thể làm giảm mức độ bảo hộ thực
chất cho nhà đầu tư cũng như sức hấp dẫn của mô hình này đối với các quốc gia
xuất khẩu vốn.
Ba cách
tiếp cận nêu trên phản ánh những nỗ lực khác nhau nhằm điều chỉnh cấu trúc pháp
lý của các cam kết đầu tư quốc tế trước các chỉ trích đối với mô hình bảo hộ
truyền thống. Tuy nhiên, các mô hình này, dù theo hướng cải cách hay hợp tác,
nhìn chung vẫn đặt trọng tâm vào việc điều chỉnh hoặc thay thế các cơ chế bảo hộ
đầu tư hiện hữu. Trong bối cảnh đó, các quy định về đầu tư trong Hiệp định TEPA
giữa Ấn Độ và khối EFTA cho thấy một cách tiếp cận khác biệt, không xuất phát từ
việc cải cách các tiêu chuẩn bảo hộ, mà từ việc tái cấu trúc mục tiêu và cơ chế
thực thi của các cam kết đầu tư. Phần tiếp theo của bài viết sẽ phân tích cách
tiếp cận này thông qua việc xem xét chi tiết các quy định về xúc tiến và hợp
tác đầu tư trong TEPA.
3. PHÂN TÍCH CÁC CAM KẾT ĐẦU TƯ CÓ ĐIỀU KIỆN TRONG HIỆP ĐỊNH ẤN ĐỘ - EFTA
Phần này tập trung phân
tích các quy định về xúc tiến và hợp tác đầu tư trong Hiệp định TEPA giữa Ấn Độ
và khối EFTA, với trọng tâm là Chương 7 của Hiệp định. Trên cơ sở phân tích cấu
trúc điều khoản và cơ chế thực thi được thiết kế trong Chương này, phần 3 làm
rõ bản chất pháp lý của các nghĩa vụ thúc đẩy đầu tư, cơ chế giám sát và thực
thi kèm theo, cũng như mối liên hệ giữa các cam kết về đầu tư và các nhượng bộ
trong lĩnh vực thương mại.
3.1. Cam kết định lượng và nghĩa vụ không tương xứng
Hiệp định TEPA thể hiện điểm
khác biệt so với các IIA khác tại Chương 7 về Đầu tư[37]. Điểm khác biệt pháp lý cốt
lõi của TEPA nằm ở cách cấu trúc các cam kết tại Chương 7. Cần phân biệt rõ ba
cấp độ: (i) các “mục tiêu chung” (shared objectives) tại Điều 7.1(3); (ii)
nghĩa vụ “thúc đẩy” (promote) tại Điều 7.2(1); và (iii) điều kiện kích hoạt “biện
pháp khắc phục” (remedial measures) tại Điều 7.8(1).
Điều 7.1 TEPA xác lập mục
tiêu định lượng chung: các Bên “chia sẻ mục tiêu” (share the objectives) rằng
các quốc gia EFTA sẽ “hướng tới việc gia tăng” (aim to increase) vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Ấn Độ lên
50 tỷ USD trong vòng 10 năm kể từ khi Hiệp định có hiệu lực và tăng thêm 50 tỷ
USD trong vòng 5 năm tiếp theo;[38]
đồng thời “hướng tới việc tạo thuận lợi” (aim to facilitate) cho việc tạo ra 1
triệu việc làm tại Ấn Độ trong thời hạn 15 năm kể từ khi TEPA có hiệu lực[39]. Việc lượng hóa các mục tiêu
này phản ánh sự dịch chuyển từ mô hình hiệp định chủ yếu thiết lập khuôn khổ
pháp lý sang một cấu trúc cam kết có định hướng kết quả, qua đó tạo nên sự khác
biệt so với các IIA vốn tập trung vào việc bảo đảm môi trường pháp lý, trong
khi để kết quả đầu tư chủ yếu phụ thuộc vào động lực thị trường[40]. Trên cơ sở các mục tiêu đó,
các quốc gia EFTA có nghĩa vụ “thúc đẩy” tạo việc làm và gia tăng dòng vốn đầu
tư từ các quốc gia thành viên của khối tại Ấn Độ[41].
Nhìn chung, TEPA thiết lập một
cấu trúc nghĩa vụ không hoàn toàn đối xứng giữa các bên. Các nghĩa vụ chủ yếu
được đặt lên khối EFTA nhằm hướng tới việc đạt được các mục tiêu định lượng đã
được xác định, trong đó thuật ngữ “thúc đẩy” (promote) hàm ý một nghĩa vụ nỗ lực,
đòi hỏi việc triển khai các hành động tích cực. Ngược lại, nghĩa vụ của Ấn Độ
được quy định với mức độ linh hoạt cao hơn thông qua cam kết “nỗ lực bảo đảm”
(endeavour to ensure) một môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư trực tiếp nước
ngoài, đồng thời có tính đến nhu cầu xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi
ro tiềm ẩn đối với an ninh hoặc trật tự công cộng[42]. Nghĩa vụ “nỗ lực bảo đảm”
này còn được đặt trong khuôn khổ quyền điều chỉnh của Ấn Độ, theo đó Hiệp định
khẳng định quốc gia tiếp nhận đầu tư không bị ràng buộc phải hạ thấp các tiêu
chuẩn về môi trường và lao động nhằm đạt được các mục tiêu đầu tư đã được định
lượng[43]. Sự phân bổ nghĩa vụ này phản
ánh logic tương tự với nguyên tắc “trách nhiệm chung nhưng có sự khác biệt”
(common but differentiated responsibilities - CBDR) được phát triển trong luật
môi trường quốc tế[44], qua đó thừa nhận vai trò của
đầu tư như một công cụ phát triển và đặt trọng trách lớn hơn lên các bên có
năng lực kinh tế cao hơn.
Tuy nhiên, các cam kết của
EFTA theo TEPA không mang tính tuyệt đối mà được thiết kế kèm theo những điều
kiện và giới hạn cụ thể. Trước hết, phạm vi vốn đầu tư được tính vào các mục
tiêu định lượng bị giới hạn về mặt chủ thể và hình thức. Theo các chú thích kèm
theo Điều 7.1, các khoản đầu tư được định tuyến từ bên ngoài khối EFTA chỉ được
tính đến nếu chứng minh được rằng khoản đầu tư đó do nhà đầu tư của một quốc
gia EFTA thực hiện. Cụ thể, các khoản đầu tư được định tuyến qua các quốc gia
EFTA bởi nhà đầu tư của nước khác không phải thành viên EFTA, hoặc bởi nhà đầu
tư của EFTA nhưng không có hoạt động kinh doanh đáng kể tại đó, sẽ không được
coi là đầu tư của EFTA[45]. Ngoài ra, để làm rõ hơn phạm
vi nghĩa vụ, các quỹ tài sản quốc gia (sovereign wealth funds) bị loại trừ khỏi
nghĩa vụ xúc tiến đầu tư mà các quốc gia EFTA đảm nhận[46]. Những giới hạn này cho thấy
các mục tiêu định lượng của TEPA không nhằm bao quát mọi dòng vốn tài chính, mà
tập trung vào các khoản đầu tư trực tiếp có mối liên hệ thực chất với các quốc
gia EFTA và có tiềm năng gắn với hoạt động sản xuất và tạo việc làm tại Ấn Độ.
Về vấn đề tạo việc làm, để
tránh mọi cách hiểu mở rộng, thuật ngữ “việc làm” (jobs) chỉ bao gồm việc làm
trực tiếp tại Ấn Độ và phải có mối liên hệ rõ ràng, có thể quy kết trực tiếp
cho hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài[47]. Việc loại trừ các hình thức
việc làm gián tiếp hoặc lan tỏa cho thấy các nghĩa vụ xúc tiến việc làm của
EFTA không mang tính bao trùm, mà được thiết kế nhằm gắn kết chặt chẽ với các
khoản đầu tư trực tiếp cụ thể, qua đó tiếp tục củng cố tính có điều kiện và giới
hạn của các cam kết định lượng trong TEPA.
Bên cạnh các giới hạn về phạm
vi đầu tư, các mục tiêu định lượng trong TEPA còn được đặt trên cơ sở những giả
định cụ thể về bối cảnh kinh tế vĩ mô của Ấn Độ. Chú thích kèm theo Điều 7.1
ghi nhận rằng trong hai thập niên qua, tốc độ tăng trưởng GDP danh nghĩa của Ấn
Độ đạt khoảng 9,5% mỗi năm (tính bằng USD), đi kèm với mức tăng trưởng bình
quân khoảng 13% mỗi năm của dòng vốn FDI từ các quốc gia EFTA, dẫn đến quy mô vốn
FDI tích lũy của EFTA tại Ấn Độ đạt 10,7 tỷ USD vào năm 2022. Trên cơ sở các
quan sát này, cùng với dự báo tăng trưởng kinh tế trong tương lai của Ấn Độ và
lợi ích kỳ vọng từ việc thực thi đầy đủ Hiệp định, các quốc gia EFTA “hướng tới
việc duy trì và tăng cường” (aim to contribute to sustaining and strengthening)
dấu chân đầu tư của mình tại Ấn Độ, với giả định về mức tăng trưởng GDP danh
nghĩa tiếp tục phù hợp với xu hướng lịch sử và một biên vượt trội đầu tư dự kiến
khoảng ba điểm phần trăm mỗi năm[48]. Cách thiết kế này cho thấy
các cam kết định lượng của EFTA mang tính có điều kiện và dựa trên các giả định
kinh tế được chia sẻ, qua đó giúpgiới hạn phạm vi trách nhiệm
pháp lý của EFTA trong trường hợp các mục tiêu không đạt được do những biến động
kinh tế nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên. Cách tiếp cận này tạo ra một
mối liên kết trực tiếp giữa nghĩa vụ pháp lý của bên xuất khẩu vốn và bối cảnh
kinh tế của bên nhận đầu tư[49].
Đặt trong tổng thể cấu trúc của
Chương 7, sự kết hợp giữa các mục tiêu định lượng, các giới hạn về phạm vi đầu
tư và các giả định kinh tế vĩ mô cho thấy TEPA thiết lập một cơ chế cam kết đầu
tư linh hoạt và có điều kiện, khác biệt đáng kể so với các hiệp định đầu tư
truyền thống vốn thường tách rời nghĩa vụ pháp lý khỏi bối cảnh kinh tế thực tiễn
của quốc gia tiếp nhận đầu tư.
3.2. Cơ chế thực thi có sự liên kết giữa đầu tư và thương mại
Dựa
trên các quy định tại Điều 7.7 và 7.8, TEPA thiết lập một cơ chế thực thi đặc
thù đối với các cam kết về đầu tư, được cấu thành bởi hai tầng bổ trợ: (i) cơ
chế tham vấn và giám sát theo 3 cấp độ, và (ii) công cụ điều chỉnh mang tính điều
kiện trong lĩnh vực thương mại hàng hóa. Cách thiết kế này tạo ra một mối liên
kết pháp lý trực tiếp giữa nghĩa vụ thúc đẩy đầu tư và các hệ quả pháp lý phát
sinh trong khuôn khổ thương mại, qua đó vượt ra ngoài mô hình thực thi truyền
thống của các hiệp định đầu tư quốc tế.
Thứ nhất, Điều
7.7 thiết lập một quy trình tham vấn và giám sát nhiều cấp, bắt đầu từ Ủy ban
chuyên môn về Xúc tiến Đầu tư và Hợp tác, có thể được nâng lên Ủy ban Hợp tác
và, trong trường hợp cần thiết, lên cấp Bộ trưởng[50]. Khác
với các cơ chế ủy ban trong nhiều FTA trước đây vốn chủ yếu mang tính trao đổi
thông tin hoặc rà soát chung việc thực thi hiệp định[51], cơ chế
này được thiết kế với chức năng cụ thể là theo dõi tiến độ thực hiện các cam kết
đầu tư định lượng. Quy trình này đóng vai trò như một cơ chế quản trị liên tục,
cho phép các bên đánh giá quỹ đạo thực hiện nghĩa vụ, ghi nhận các nỗ lực đã
triển khai, và điều chỉnh chính sách kịp thời trong suốt thời hạn cam kết.
Thứ
hai, Điều 7.8 quy định một công cụ bảo đảm thực thi mang tính điều
kiện, đánh dấu điểm khác biệt rõ rệt của TEPA so với các hiệp định đầu tư truyền
thống[52]. Trong
trường hợp các mục tiêu đầu tư[53] không
đạt được sau khi đã kết thúc thời hạn cam kết tương ứng, đồng thời đã trải qua
quy trình tham vấn theo Điều 7.7 và thời gian ân hạn (grace period), Ấn Độ “có
thể” (may) đình chỉ một phần các ưu đãi thuế quan dành cho hàng hóa của các quốc
gia EFTA theo Chương 2 về Thương mại Hàng hóa. Theo đó, cơ chế này cho phép áp
dụng biện pháp khắc phục trong lĩnh vực thương mại nhằm phản ứng đối với việc
không đạt được các cam kết thuộc lĩnh vực đầu tư, mà không cần viện đến cơ chế
tài phán hay yêu cầu bồi thường tài chính.
So với
các cơ chế thực thi trong pháp luật kinh tế quốc tế hiện hành, cách tiếp cận của
TEPA cho thấy sự dịch chuyển đáng kể. Trong khuôn khổ WTO, việc áp dụng các biện
pháp đình chỉ nhượng bộ, đặc biệt là trả đũa chéo lĩnh vực, bị giới hạn nghiêm
ngặt và chỉ được coi là biện pháp cuối cùng[54]. Trong
khi đó, IIA truyền thống chủ yếu dựa vào cơ chế ISDS, trong đó hệ quả pháp lý của
việc không tuân thủ nghĩa vụ thường là bồi thường tài chính cho nhà đầu tư[55]. TEPA
đi theo một hướng khác, khi đặt trọng tâm vào quan hệ liên quốc gia và sử dụng
các công cụ thương mại như một phương tiện bảo đảm thực thi nghĩa vụ đầu tư.
Về mặt
pháp lý, cơ chế này làm thay đổi đáng kể cách thức thực thi nghĩa vụ “thúc đẩy”
đầu tư của EFTA. Mặc dù nghĩa vụ này vẫn được thiết kế dưới dạng nghĩa vụ nỗ lực,
việc gắn nó với khả năng phát sinh hệ quả thương mại tạo ra một mức độ ràng buộc
thực tiễn cao hơn. Các quốc gia EFTA vì vậy có động lực mạnh mẽ hơn để triển
khai các biện pháp chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy đầu tư, thay vì chỉ dừng lại
ở các hoạt động xúc tiến mang tính hình thức. Qua đó, TEPA tái phân bổ các công
cụ thực thi giữa quốc gia xuất khẩu vốn và quốc gia tiếp nhận đầu tư, trao cho
quốc gia tiếp nhận một đòn bẩy pháp lý mà các hiệp định đầu tư trước đây hiếm
khi thiết lập.
3.3. Loại trừ các cơ chế giải quyết tranh chấp thông thường
Chương
7 TEPA về Xúc tiến và Hợp tác đầu tư được thiết kế theo hướng loại trừ đồng thời
cơ chế ISDS và cơ chế giải quyết tranh chấp chung giữa các quốc gia thành viên,
qua đó xác lập một khuôn khổ thực thi riêng đối với các cam kết về đầu
tư. Việc không quy định ISDS phản ánh rõ mục tiêu điều chỉnh của Chương
này, theo đó các cam kết về đầu tư không nhằm bảo hộ quyền lợi của từng nhà đầu
tư cá thể mà hướng tới việc thúc đẩy dòng vốn đầu tư ở cấp độ liên quốc gia. Do
đó, nghĩa vụ “thúc đẩy” đầu tư được cấu trúc như một cam kết giữa các quốc gia,
phù hợp với định hướng chính sách của Ấn Độ trong việc hạn chế vai trò của ISDS
trong các hiệp định đầu tư quốc tế, trái ngược với mô hình hiệp định thế hệ cũ
vốn coi ISDS là công cụ thực thi trung tâm[56]. Hệ quả
là mọi vấn đề phát sinh từ việc thực hiện các cam kết của Chương 7 không thể được
đưa ra giải quyết thông qua khiếu kiện của nhà đầu tư, mà chỉ được xử lý trong
khuôn khổ quan hệ giữa các Bên.
Song
song với đó, TEPA cũng loại trừ việc áp dụng cơ chế giải quyết tranh chấp chung
của Hiệp định đối với các vấn đề thuộc phạm vi Chương 7. Cụ thể, Điều 7.6 quy định
rằng các Bên không được viện dẫn cơ chế giải quyết tranh chấp tại Chương 12 cho
bất kỳ vấn đề nào phát sinh theo Chương này[57]. Quy định
này dẫn tới hệ quả pháp lý quan trọng là mọi bất đồng liên quan đến các cam kết
về đầu tư chỉ có thể được xử lý thông qua cơ chế tham vấn và giám sát theo Điều
7.7, mà không thể được đưa ra xem xét dưới hình thức tố tụng giữa các quốc gia.
Khác với WTO[58], nơi
tính hợp pháp và tương xứng của các biện pháp trả đũa/đình chỉ nhượng bộ có thể
bị thách thức thông qua cơ chế giải quyết tranh chấp, thiết kế của TEPA loại trừ
khả năng EFTA khởi kiện nhằm xem xét các biện pháp đình chỉ ưu đãi mà Ấn Độ áp
dụng theo Điều 7.8. Nếu không có sự loại trừ này, công cụ thực thi tại Điều 7.8
sẽ có nguy cơ bị vô hiệu hóa bởi các thủ tục tranh chấp kéo dài.
Hệ quả
pháp lý của sự loại trừ đồng thời hai cơ chế giải quyết tranh chấp này là việc áp
dụng khuôn khổ thực thi mang tính hợp tác, trong đó giám sát, tham vấn và các
biện pháp thương mại đóng vai trò trung tâm. Theo cấu trúc này, các Bên được định
hướng ưu tiên giải quyết bất đồng thông qua đối thoại trong khuôn khổ các thiết
chế của Hiệp định; trong trường hợp các nỗ lực tham vấn không đạt kết quả, biện
pháp đình chỉ ưu đãi của Ấn Độ được vận hành như một cơ chế khắc phục đã được
các Bên thỏa thuận trước, thay vì một hành vi đơn phương có thể bị thách thức về
mặt tố tụng.
3.4. Đánh giá cơ chế liên kết đầu tư - thương mại
Cơ chế
được thiết lập trong TEPA là một cấu trúc pháp lý đặc thù, trong đó nghĩa vụ
thúc đẩy đầu tư được gắn với việc duy trì các ưu đãi thương mại, đồng thời loại
trừ cả cơ chế ISDS. Việc đánh giá tính mới và khả năng vận dụng của cơ chế này
cần được đặt trong mối tương quan giữa các xu hướng cải cách của luật đầu tư quốc
tế và bối cảnh đàm phán đặc thù của Ấn Độ.
Ở một mức
độ nhất định, cơ chế của TEPA phản ánh xu hướng cải cách đang diễn ra trong luật
đầu tư quốc tế. Trong hơn một thập niên qua, ISDS liên tục đối mặt với các chỉ
trích liên quan đến chi phí tố tụng, sự thiếu nhất quán trong thực tiễn xét xử
và nguy cơ thu hẹp không gian chính sách của quốc gia tiếp nhận đầu tư trong
các lĩnh vực điều tiết nhạy cảm như môi trường và y tế công cộng[59]. Những
lo ngại này đã thúc đẩy nhiều quốc gia xem xét lại các hiệp định đầu tư thế hệ
cũ, từ việc chấm dứt hàng loạt BITs cho đến việc đàm phán lại nội dung bảo hộ
và cơ chế thực thi. Theo nghĩa đó, cách tiếp cận của Hiệp định Ấn Độ - EFTA
không phải là một hiện tượng biệt lập, mà nằm trong dòng vận động chung nhằm
tìm kiếm các mô hình đầu tư thay thế ISDS.
Tuy nhiên, TEPA không dừng lại ở việc
loại bỏ ISDS, mà còn thiết lập một cơ chế thực thi mang tính liên ngành thông
qua việc liên kết nghĩa vụ đầu tư với các nhượng bộ thương mại. Ở khía cạnh
này, TEPA có thể được đặt trong quan hệ so sánh với mô hình CFIA do Brazil khởi
xướng, vốn cũng loại trừ ISDS và nhấn mạnh phòng ngừa tranh chấp thông qua hợp
tác thể chế[60]. Điểm
khác biệt quan trọng là trong khi các CFIA chủ yếu dựa vào thiện chí chính trị
và đối thoại[61], TEPA
bổ sung một công cụ thực thi cụ thể ở cấp độ nhà nước thông qua khả năng đình
chỉ ưu đãi thương mại khi các mục tiêu đầu tư không đạt được. Cách thiết kế này
tạo ra mức độ ràng buộc thực tiễn cao hơn, mà không cần quay trở lại mô hình bảo
hộ và tài phán dựa trên ISDS. Việc một số hiệp định khu vực lớn như Hiệp định Đối
tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và Hiệp định Khu vực Mậu dịch Tự do Lục địa
Châu Phi (AfCFTA) cũng chưa đưa ISDS vào giai đoạn đầu càng cho thấy việc loại
bỏ ISDS đang trở thành một lựa chọn chính sách nghiêm túc, dù các cơ chế thay
thế có mức độ ràng buộc khác nhau[62].
Dẫu vậy,
sẽ là chưa đầy đủ nếu xem cơ chế của TEPA đơn thuần là sản phẩm của xu hướng cải
cách chung. Có thể nói, khả năng Ấn Độ đàm phán thành công một cấu trúc cam kết
như vậy gắn chặt với các điều kiện kinh tế và chính trị đặc thù. Yếu tố then chốt
nằm ở quy mô và sức hấp dẫn của thị trường Ấn Độ, với dân số trên 1,4 tỷ người
và triển vọng tăng trưởng dài hạn[63], tạo
ra lợi ích tiếp cận thị trường đủ lớn để các nền kinh tế định hướng xuất khẩu của
khối EFTA chấp nhận một khuôn khổ đầu tư không theo thông lệ truyền thống. Đồng
thời, chính bối cảnh tăng trưởng kinh tế của Ấn Độ cũng được phản ánh trực tiếp
trong thiết kế của các cam kết định lượng, khi việc hiện thực hóa các mục tiêu
đầu tư của EFTA được đặt trên những giả định cụ thể về quỹ đạo tăng trưởng GDP
và triển vọng mở rộng thị trường của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Theo đó, các mục
tiêu định lượng không vận hành như những nghĩa vụ tách rời bối cảnh, mà gắn với
điều kiện kinh tế vĩ mô được các Bên cùng thừa nhận, qua đó làm rõ rằng trách
nhiệm của EFTA trong việc thúc đẩy đầu tư chỉ có thể được đánh giá trong mối
liên hệ với hiệu quả phát triển của thị trường Ấn Độ.
Bên cạnh
yếu tố thị trường, lập trường nhất quán của Ấn Độ trong việc hạn chế và tiến tới
loại bỏ ISDS, được củng cố bởi kinh nghiệm từ các tranh chấp tốn kém trong quá
khứ như vụ White Industries v. India[64], đã tạo
ra một “lằn ranh đỏ” rõ ràng trong đàm phán. Việc chấm dứt hàng loạt BIT thế hệ
cũ và ban hành Mẫu BIT 2015[65] với phạm
vi bảo hộ thu hẹp đã đặt các đối tác vào vị thế phải chấp nhận một cấu trúc đầu
tư không có ISDS như điều kiện tiên quyết. Trong bối cảnh đó, việc thiết kế các
nghĩa vụ đầu tư dưới dạng cam kết “hướng tới mục tiêu” thay vì nghĩa vụ pháp lý
tuyệt đối đóng vai trò như một giải pháp dung hòa. Cách tiếp cận này giúp các
quốc gia EFTA giảm bớt chi phí chính trị của việc chấp nhận áp lực thực thi mới,
cho phép gắn trách nhiệm thúc đẩy đầu tư của EFTA với các điều kiện kinh tế thực
tiễn của Ấn Độ, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý khi các mục tiêu không đạt được
do những biến động nằm ngoài tầm kiểm soát của các Bên, trong khi vẫn cho phép Ấn
Độ duy trì một công cụ thực thi hữu hiệu thông qua liên kết với ưu đãi thương mại.
Từ góc
độ so sánh, cơ chế của TEPA vừa thể hiện sự tiếp nối các xu hướng cải cách
trong luật đầu tư quốc tế, vừa cho thấy giới hạn của khả năng “sao chép” mô
hình này. Đối với các quốc gia đang phát triển khác, TEPA cung cấp một tham chiếu
quan trọng về khả năng thu hút đầu tư mà không cần dựa vào ISDS. Tuy nhiên, việc
áp dụng thành công mô hình này chịu ảnh hưởng đáng kể bởi các điều kiện như sức
hấp dẫn thị trường, mức độ quyết tâm chính trị và năng lực đàm phán. Với nhiều
nền kinh tế có quy mô nhỏ hơn, TEPA vì vậy có thể được xem là một chuẩn mực
tham khảo hơn là một mô hình có thể áp dụng nguyên trạng.
3.5. Các rủi ro và giới hạn của mô hình TEPA
Mặc dù cơ chế liên kết đầu tư - thương mại trong TEPA thể
hiện sự sáng tạo, nó cũng tiềm ẩn những rủi ro và vướng mắc pháp lý cần được
phân tích một cách phản biện.
Thứ nhất, tồn tại rủi
ro về việc lạm dụng các biện pháp thương mại cho mục đích bảo hộ. Mặc dù Điều
7.8 trao cho Ấn Độ quyền đình chỉ ưu đãi, hiệp định không quy định rõ các tiêu
chí khách quan để xác định mức độ và phạm vi của việc đình chỉ đó. Sự thiếu vắng
một cơ chế tài phán để xem xét tính hợp lý và tương xứng của biện pháp khắc phục
có thể dẫn đến việc Ấn Độ áp dụng các biện pháp một cách không tương xứng, gây
tổn hại đến lợi ích thương mại của EFTA và tạo ra sự không chắc chắn cho các
doanh nghiệp.
Thứ hai, cơ sở pháp
lý của việc đình chỉ ưu đãi trong mối tương quan với các nguyên tắc của WTO là
một vấn đề phức tạp. Mặc dù Điều XXIV của GATT cho phép các bên trong một FTA
có quy định khác với các nghĩa vụ chung của WTO, việc đình chỉ đơn phương các
nhượng bộ đã được thỏa thuận có thể bị xem là đi ngược lại tinh thần của việc tự
do hóa thương mại. Nếu không được quy định và thực thi một cách cẩn trọng, cơ
chế này có thể tạo ra một tiền lệ cho việc sử dụng các biện pháp thương mại như
một công cụ trừng phạt trong các lĩnh vực khác, làm xói mòn tính ổn định của hệ
thống thương mại đa phương.
Thứ ba, cơ chế này
có thể tạo ra tác động bất cân xứng. Trong quan hệ Ấn Độ - EFTA, Ấn Độ là bên
có thị trường lớn hơn và nắm giữ công cụ thực thi. Tuy nhiên, nếu mô hình này
được áp dụng trong một hiệp định giữa các bên có sức mạnh kinh tế chênh lệch lớn,
bên yếu thế hơn có thể bị ép buộc chấp nhận các mục tiêu đầu tư phi thực tế và
đối mặt với nguy cơ bị trừng phạt thương mại. Điều này đặt ra câu hỏi về tính
công bằng và khả năng áp dụng rộng rãi của mô hình.
4. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH ĐẦU TƯ CỦA VIỆT NAM VÀ KHẢ NĂNG THAM KHẢO TỪ HIỆP
ĐỊNH ẤN ĐỘ - EFTA
4.1. Chính sách đầu tư quốc tế của Việt Nam và cải cách ISDS
Ở cấp độ các IIAs, chính sách của Việt Nam thể hiện tương đối
nhất quán trong việc duy trì các tiêu chuẩn bảo hộ đầu tư truyền thống và
cơ chế ISDS, đồng thời từng bước điều chỉnh nội dung và phạm vi áp dụng của các
nghĩa vụ này. Trong các hiệp định bảo hộ đầu tư song phương và khu vực mà Việt
Nam đã ký kết hoặc kế thừa, các tiêu chuẩn như đối xử công bằng và thỏa đáng, bảo
hộ khỏi tước đoạt tài sản gián tiếp và cơ chế ISDS vẫn tiếp tục được duy trì,
dù đã có xu hướng được làm rõ và giới hạn hơn so với các hiệp định thế hệ cũ.
Đáng chú ý, trong các IIA thế hệ mới như EVIPA[66] và các hiệp định có chương đầu tư như CPTPP[67], Việt Nam chấp thuận các điều khoản nhằm thu hẹp khả năng diễn
giải mở rộng của các tiêu chuẩn bảo hộ, đồng thời bổ sung các khẳng định về quyền
điều chỉnh của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Tuy nhiên, các hiệp định
này không chuyển dịch sang mô hình cam kết đầu tư định lượng, cũng
như không gắn việc thực thi các nghĩa vụ đầu tư với các công cụ thương mại,
như cách tiếp cận được áp dụng trong TEPA. Điều này cho thấy, trong thực tiễn
đàm phán IIAs, Việt Nam vẫn lựa chọn mô hình bảo hộ đầu tư dựa trên cơ chế tài
phán cải cách, thay vì các cấu trúc thực thi đầu tư phi tài phán hoặc liên
ngành.
Cách tiếp cận này phù hợp với những quan sát trong các nghiên
cứu gần đây của UNCTAD, theo đó việc duy trì các cơ chế bảo hộ đầu tư có hiệu lực
vẫn cho thấy mối tương quan nhất định với khả năng thu hút dòng vốn FDI chất lượng
cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ cao và cơ sở hạ tầng[68]. Trong chừng mực đó, chính sách đầu tư quốc tế của Việt Nam
có thể được xem như một trường hợp minh họa cho xu hướng tiếp tục cải cách,
thay vì từ bỏ hoàn toàn, các cơ chế bảo hộ đầu tư trong bối cảnh tái cấu trúc
luật đầu tư quốc tế.
4.2. Khả năng tham khảo từ Hiệp định TEPA đối với chính sách hiệp định đầu tư của Việt Nam
Từ góc độ chính sách, việc tham khảo mô hình TEPA đòi hỏi một
sự đánh giá cẩn trọng dựa trên các điều kiện đặc thù của Việt Nam so với Ấn Độ.
Mặc dù cả hai đều là các nền kinh tế đang phát triển có sức hấp dẫn đầu tư, giữa
hai quốc gia tồn tại những khác biệt đáng kể về quy mô thị trường, vị thế địa
chính trị và năng lực đàm phán. Do đó, việc áp dụng nguyên trạng mô hình TEPA
là không khả thi và không phù hợp. Thay vào đó, Việt Nam có thể xem xét các hàm
ý từ TEPA theo một phổ các lựa chọn chính sách linh hoạt.
Tiêu chí so sánh
Ấn Độ
Việt Nam
Ghi chú
Quy mô thị trường (Dân số)
~ 1.4 tỷ người
~ 100 triệu người
Sức hấp dẫn thị trường của Ấn Độ là
đòn bẩy đàm phán then chốt.
Lập trường đàm phán
Chủ động, quyết liệt loại bỏ ISDS
sau các vụ kiện.
Linh hoạt, chấp nhận ISDS cải cách
(ICS) trong EVIPA.
Việt Nam ưu tiên duy trì môi trường
thu hút FDI cạnh tranh.
Mức độ phụ thuộc FDI
Thấp hơn, kinh tế nội địa quy mô
lớn.
Cao hơn, FDI là động lực tăng trưởng
quan trọng.
Rủi ro từ việc áp dụng các điều kiện
cứng rắn với nhà đầu tư lớn hơn.
Thứ nhất, TEPA cho thấy cam kết đầu tư có thể được thiết kế dưới dạng nghĩa
vụ xúc tiến và tạo thuận lợi, gắn với mục tiêu định lượng cụ thể, thay vì
chỉ dựa trên các tiêu chuẩn bảo hộ mang tính trừu tượng dành cho nhà đầu tư cá
nhân. Cách tiếp cận này mở rộng không gian kỹ thuật trong việc xây dựng các
chương đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh các FTA thế hệ mới ngày càng gắn kết đầu
tư với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội cụ thể.
Thứ hai, TEPA phản ánh một mô hình liên kết giữa cam kết đầu tư
và các công cụ thực thi trong lĩnh vực thương mại, khi cho phép áp dụng các biện
pháp khắc phục thương mại đối với việc không đạt được các mục tiêu đầu tư đã
cam kết. Việc sử dụng các biện pháp đình chỉ nhượng bộ thương mại để bảo đảm thực
hiện nghĩa vụ đầu tư cho thấy đầu tư có thể được đặt trong mối quan hệ cấu trúc
với các chương khác của hiệp định về mặt thực thi. Cách tiếp cận này đặc biệt
có ý nghĩa đối với chương đầu tư trong khuôn khổ các FTA, nơi các cơ chế khắc
phục thương mại đã được thiết lập tương đối rõ ràng.
Thứ ba, TEPA thể hiện một cách phân bổ nghĩa vụ đầu tư không
hoàn toàn đối xứng, trong đó các nghĩa vụ xúc tiến định lượng chủ yếu được đặt
lên các quốc gia xuất khẩu vốn, trong khi quốc gia tiếp nhận đầu tư duy trì các
nghĩa vụ mềm hơn gắn với việc bảo đảm môi trường pháp lý và quyền điều chỉnh
chính sách. Cách phân bổ này cho thấy khả năng điều chỉnh mức độ ràng buộc của
các nghĩa vụ đầu tư theo bối cảnh phát triển và vị thế kinh tế của các bên
trong cùng một hiệp định thương mại.
Trên cơ sở các cách tiếp cận nêu trên, trong quan hệ với khối
EFTA, tiền lệ từ TEPA - đặc biệt là việc loại trừ cơ chế ISDS - có thể được Việt
Nam tham khảo trong các thảo luận hoặc rà soát liên quan đến Hiệp định Thương mại
Tự do Việt Nam - EFTA (VEFTA)[69]. Việc EFTA đã chấp nhận một cấu trúc đầu tư không dựa trên
ISDS trong TEPA cho thấy mức độ linh hoạt nhất định trong chính sách hiệp định
của khối này. Trong chừng mực đó, TEPA có thể được viện dẫn như một điểm tham
chiếu nhằm mở ra khả năng thảo luận về việc điều chỉnh hoặc hiện đại hóa cách
tiếp cận đối với chương đầu tư, thay vì như một cơ sở pháp lý trực tiếp để yêu
cầu sửa đổi[70]. Tương tự, trong bối cảnh đàm phán các hiệp định mới như Hiệp
định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA), các diễn biến gần đây trong
thực tiễn hiệp định đầu tư của UAE, bao gồm việc nước này được cho là đã ký kết
các hiệp định đầu tư không dựa trên ISDS, có thể được xem là yếu tố thuận lợi để
Việt Nam tham khảo khi xác định lập trường đàm phán. Tuy nhiên, việc lựa chọn
và thiết kế khuôn khổ đầu tư cụ thể vẫn phụ thuộc vào bối cảnh và mức độ sẵn
sàng chính sách của các bên tham gia đàm phán[71].
Đối với các hiệp định đã có hiệu lực, dù khả năng sửa đổi về
mặt hình thức là hạn chế, các cách tiếp cận thể hiện trong TEPA vẫn có giá trị
tham chiếu nhất định. Trong trường hợp Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam -
Vương quốc Anh (UKVFTA), các cơ chế rà soát định kỳ trong tương lai có thể tạo
điều kiện để thảo luận về việc hiện đại hóa chương đầu tư theo các xu hướng cải
cách chung, theo đó bổ sung các phụ lục hoặc thỏa thuận chung về hợp tác đầu
tư, tập trung vào việc thúc đẩy các dòng vốn chất lượng cao gắn với phát triển
bền vững, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh, phù hợp với tinh thần Nghị quyết
50-NQ/TW năm 2019 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về định hướng hoàn thiện thể
chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến
năm 2030. Đối với EVIPA, mặc dù không đặt ra khả năng sửa đổi các nghĩa vụ bảo
hộ đầu tư, việc áp dụng hiệp định vẫn diễn ra trong bối cảnh phát triển chung của
luật đầu tư quốc tế, trong đó ngày càng chú trọng đến việc bảo vệ quyền điều chỉnh
chính sách của quốc gia vì lợi ích công. Trong bối cảnh đó, các nghĩa vụ bảo hộ
đầu tư trong EVIPA có thể được diễn giải và áp dụng một cách cân bằng, nhấn mạnh
quyền điều chỉnh của nhà nước vì lợi ích công đã được khẳng định trong hiệp định,
qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý mà không làm thay đổi các cam kết đã có. Các
phán quyết và thực tiễn giải quyết tranh chấp trong tương lai cần tính đến xu
hướng tái cân bằng này mà TEPA là một biểu hiện.
Trong các đàm phán FTA trong tương lai, các cách tiếp cận thể
hiện trong TEPA có thể được xem là một nguồn tham chiếu để cân nhắc việc thiết
kế các cam kết đầu tư gắn với cơ chế thực thi trong khuôn khổ thương mại, đặc
biệt trong bối cảnh đầu tư ngày càng được điều chỉnh như một cấu phần tích hợp
của hiệp định thương mại[72].
5. KẾT LUẬN
Bài viết
đã phân tích các cam kết về đầu tư trong Hiệp định TEPA, qua đó làm rõ một cách
tiếp cận khác biệt trong thiết kế và thực thi cam kết đầu tư quốc tế. Trọng tâm
của cách tiếp cận này là việc loại trừ cơ chế giải ISDS, đồng thời tái định vị
đầu tư như một cấu phần được điều chỉnh và bảo đảm thực hiện trong khuôn khổ tổng
thể của một FTA. Các phân tích cho thấy TEPA phản ánh sự đa dạng ngày càng rõ
nét trong thực tiễn hiệp định đầu tư quốc tế đương đại. Thay vì dựa vào các
tiêu chuẩn bảo hộ và cơ chế tài phán truyền thống, hiệp định này ưu tiên các
nghĩa vụ xúc tiến và tạo thuận lợi cho đầu tư ở cấp độ liên quốc gia, được hỗ
trợ bởi các công cụ thực thi mang tính liên ngành. Qua đó, TEPA góp phần làm rõ
rằng bảo hộ đầu tư không phải là con đường duy nhất để thu hút và duy trì dòng
vốn đầu tư, mà có thể được thay thế hoặc bổ trợ bằng các mô hình điều chỉnh
khác, tùy thuộc vào cấu trúc hiệp định và mục tiêu chính sách của các bên.
Đối với
Việt Nam, giá trị của TEPA không nằm ở việc cung cấp một mô hình để áp dụng trực
tiếp, mà ở việc mở rộng không gian phân tích và so sánh trong đánh giá chính
sách hiệp định đầu tư. Bằng cách đối chiếu các điều kiện đặc thù của Việt Nam với
Ấn Độ, bài viết đã đề xuất một phổ các lựa chọn chính sách khả thi, từ việc
tham khảo có chọn lọc, hiện đại hóa các hiệp định hiện có, đến việc diễn giải
thận trọng các cam kết. Các lựa chọn này cho phép Việt Nam tận dụng các bài học
từ TEPA một cách linh hoạt, phù hợp với lợi ích quốc gia và năng lực đàm phán
trong từng bối cảnh cụ thể. Ở góc độ đó, bài viết đóng góp vào thảo luận học
thuật về sự vận động của luật đầu tư quốc tế, đồng thời cung cấp một khung tham
chiếu để tiếp cận các cam kết đầu tư trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng
hiện nay.
Tài liệu tham khảo
1. Almeida, Pedro P. de. “Brazil’s Cooperation and Facilitation Investment Agreements (CFIAs): A New Formula for International Investment Agreements?” Journal of World Investment & Trade 18, no. 1 (2017): 1–29. 2. Asian Development Bank, The Regional Comprehensive Economic Partnership Agreement: A New Paradigm in Asian Regional Cooperation? (ADBI Working Paper 1341, Asian Development Bank Institute 2022) https://www.adb.org/sites/default/files/publication/792516/rcep-agreement-new-paradigm-asian-cooperation.pdf truy cập ngày 28 tháng 1 năm 2026 3. Backer, Larry Catá. "The Brazilian Cooperation and Facilitation Investment Agreement (CFIA): A New Model for South-South Investment Promotion?" Journal of International Economic Law 19, no. 2 (2016): 359–382. 4. Baltag C, Joshi R and Duggal K, ‘Recent trends in investment arbitration on the right to regulate, environment, health and corporate social responsibility: too much or too little?’ (2023) 38(2) ICSID Review—Foreign Investment Law Journal 381 5. Bartels, Lorand. “The EU’s New Trade and Sustainable Development (TSD) Review: A Return to Sanctions?” Journal of International Economic Law 25, no. 5 (2022): 797–814. 6. Bernasconi-Osterwalder, Nathalie, and Martin Dietrich Brauch. "The India-EFTA Trade and Economic Partnership Agreement: A Paradigm Shift in Investment Governance?" IISD. Công bố ngày 25 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2025. https://www.iisd.org/articles/india-efta-tepa-investment. 7. Bộ Chính trị. Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20 tháng 8 năm 2019 về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030. 8. Bungenberg, Marc, and August Reinisch, eds. From Bilateral Investment Treaties to a Multilateral Investment Court. Baden-Baden: Nomos, 2019. 9. Công ước về Công nhận và Thi hành các Phán quyết của Trọng tài Nước ngoài. 1958 10. Công ước về Giải quyết các Tranh chấp Đầu tư giữa Quốc gia và Công dân của Quốc gia khác. 1965. 11. Danish, Kabir A. H. “Enforcement and Effectiveness in the New Wave of Investment Treaties: A Critique of the Cooperation-Facilitation Model.” Columbia Journal of Transnational Law 58, no. 3 (2019): 405–440. 12. Danish, Kamal S. “Enforcement and Efficacy in the New Generation of South-South Investment Agreements.” European Journal of International Law 30, no. 4 (2019): 1125–52. 13. Dolzer, Rudolf. “The Fair and Equitable Treatment Standard: A Key to Interpretation of BITs.” In Investment Treaty Law: Current Issues II, edited by Federico Ortino, Audley Sheppard, and Laird, 69–92. London: British Institute of International and Comparative Law, 2007. 14. Dolzer, Rudolf, and Christoph Schreuer. Principles of International Investment Law. 2nd ed. Oxford: Oxford University Press, 2012. 15. Harten, Gus Van. The Trouble with Foreign Investor Protection. Oxford: Oxford University Press, 2020. 16. Hiệp định Bảo hộ Đầu tư giữa Liên minh Châu Âu và các quốc gia thành viên một bên, và Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam một bên (EVIPA). 17. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). 18. Hiệp định Hợp tác và Tạo thuận lợi Đầu tư giữa Brazil và Angola, ký ngày 01 tháng 4 năm 2015. 19. Hiệp định Thương mại và Kinh tế giữa Ấn Độ và các quốc gia thuộc Khối EFTA (TEPA). Ký ngày 10 tháng 3 năm 2024. 20. Johnson, Lise, and Lisa Sachs. "The Brazilian Approach to Investment Treaties: A Model for the Future?" Columbia Center on Sustainable Investment. Công bố tháng 5 năm 2019. 21. Krajewski, Markus. “The European Union's Proposal for an Investment Court System: A Substantial and Necessary Innovation.” Journal of International Economic Law 19, no. 2 (2016): 429–454. 22. Maïnkade B F, ‘Corporate human rights obligations of investors in recent investment agreements: The progressive hardening process of CSR clauses’ (2023) 9(4) Heliyon e15069. 23. Mbengue, Makane Moïse, and Daniel Abebe. “The AfCFTA Investment Protocol and the Future of International Investment Law in Africa.” American Journal of International Law 115, no. 3 (2021): 457–478. 24. Mendonça, Pedro. “The Brazilian Agreement on Cooperation and Facilitation of Investments (ACFI): A New Formula for International Investment Agreements?” Leiden Journal of International Law 29, no. 3 (2016): 749–767. 25. Metalclad Corporation v. The United Mexican States. ICSID Case No. ARB(AF)/97/1. Award. 30 August 2000. 26. Morin, Jean-Frédéric, Joost Pauwelyn, and James Hollway. “The Trade Regime as a Complex Adaptive System: Exploration and Exploitation of Norms in the WTO and PTAs.” Journal of International Economic Law 20, no. 2 (2017): 351–379. 27. Paparinskis, Martins. “The Limits of Legitimate Expectations.” In The Evolving International Investment Regime: Expectations, Legitimacy, and Systemic Issues, edited by Jose E. Alvarez, Karl P. Sauvant, and Kamil Ahmed, 125–148. Oxford: Oxford University Press, 2011. 28. Polanco, Rodrigo. "Are Brazil's Investment Facilitation Agreements a Real Alternative to BITs?" Journal of World Investment & Trade 17, no. 5 (2016): 741–765. 29. Polanco, Rodrigo. “The End of ISDS in the Global South? The Case of Brazil’s Cooperation and Facilitation Investment Agreements.” In Reshaping the Investor-State Dispute Settlement System, edited by Jean E. Kalicki and Anna Joubin-Bret, 615–38. Leiden: Brill Nijhoff, 2015. 30. Polanco, Rodrigo. “The ‘Southern’ Alternative: The Cooperation and Facilitation Investment Agreements.” In Rethinking, Reforming, and Advancing International Investment Law, edited by Stephan Schill and C. L. Lim, 415–438. Cambridge: Cambridge University Press, 2021. 31. Poulsen, Lauge N. Skovgaard. Bounded Rationality and the Diffusion of Modern Investment Treaties. Cambridge: Cambridge University Press, 2015. 32. Poulsen, Lauge N., and Pedro da Motta Veiga. “Do Brazil's Bilateral Investment Treaties Work as a New Model for the IIA Regime?” ICSID Review-Foreign Investment Law Journal 33, no. 3 (2018): 644–68. 33. Ranjan, Prabhash. India and Bilateral Investment Treaties: Refusal, Acceptance, Backlash. Oxford: Oxford University Press, 2019. 34. Ranjan, Prabhash. “The 2016 Indian Model Bilateral Investment Treaty: A Critical Deconstruction.” Northwestern Journal of International Law & Business 38, no. 1 (2019): 1-60. 35. Sauvant, Karl P., and Federico Ortino. "The New Generation of International Investment Agreements: A Paradigm Shift." Journal of International Economic Law 22, no. 1 (2019): 121–145. 36. Schill, Stephan W. The Multilateralization of International Investment Law. Cambridge: Cambridge University Press, 2009. 37. Singh, Kavaljit. India-EFTA Trade Deal: A New Template for Investment Promotion? Báo cáo. New Delhi: Madhyam, 2024. 38. Sornarajah, M. The International Law on Foreign Investment. 4th ed. Cambridge: Cambridge University Press, 2017. 39. Tecnicas Medioambientales Tecmed, S.A. v. The United Mexican States. ICSID Case No. ARB(AF)/00/2, Award, May 29, 2003. 40. The Economic Times. “India, UAE sign Bilateral Investment Treaty, IGC.” New Delhi, February 13, 2024. 41. The Economic Times. “India-EFTA Deal: A New Template for Trade Pacts?” Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2025. https://economictimes.indiatimes.com/news/economy/foreign-trade/india-efta-deal-a-new-template-for-trade-pacts/articleshow/108395211.cms. 42. Tienhaara, Kyla. The Expropriation of Environmental Governance: Protecting Foreign Investors at the Expense of Public Policy. Cambridge: Cambridge University Press, 2009. 43. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Hiệp định về các Quy tắc và Thủ tục Điều chỉnh việc Giải quyết Tranh chấp (DSU). 44. UNCTAD. “Investment Dispute Settlement Navigator: India.” Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2025. https://investmentpolicy.unctad.org/investment-dispute-settlement/country/96/india. 45. UNCTAD. Investment Policy Framework for Sustainable Development. Geneva: United Nations, 2015. 46. UNCTAD. Phase 2 of IIA Reform: Modernizing the Existing Stock of Old-Generation Treaties. IIA Issues Note No 1. Geneva: UNCTAD, March 2019. 47. UNCTAD. Reforming Investment Dispute Settlement: A Stocktaking. Geneva: UNCTAD, 2023. 48. UNCTAD. Taking Stock of IIA Reform. UNCTAD Series on International Investment Policies for Development. Geneva: United Nations, 2017. 49. UNCTAD. World Investment Report 2015: Reforming International Investment Governance. Geneva: United Nations, 2015. 50. UNCTAD, World Investment Report 2018: Investment and New Industrial Policies (UNCTAD/WIR/2018, UN Geneva 2018). 51. Van Harten, Gus. “The European Union’s Proposed Investment Court: A Wolf in Sheep’s Clothing.” CETA Implementation Project Paper. Toronto: Osgoode Hall Law School, 2016 52. Van Harten, Gus. The Trouble with Foreign Investor Protection. Oxford: Oxford University Press, 2022. 53. Vandevelde, Kenneth J. Bilateral Investment Treaties: History, Policy, and Interpretation. Oxford: Oxford University Press, 2010. 54. White Industries Australia Limited v. The Republic of India. UNCITRAL, Final Award, November 30, 2011. 55. World Bank. Global Economic Prospects. Báo cáo. Washington, DC: World Bank, tháng 1 năm 2026. 56. World Bank. “India.” Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2025. https://www.worldbank.org/ext/en/country/india. 57. Yannaca-Small, Katia. “Fair and Equitable Treatment Standard: Recent Developments.” In Standards of Investment Protection, edited by August Reinisch, 111–138. Oxford: Oxford University Press, 2008.
* Tiến sĩ, Giảng viên Khoa Luật, Trường Đại
học Ngoại thương. Email: nganvk@ftu.edu.vn,
ngày duyệt đăng 29/04/2026.
** Tiến sĩ, Giảng viên Học viện Chính sách và Phát
triển, Nghiên cứu sinh Trường Đại học Ngoại thương. Email: minhth@apd.edu.vn.
[1] Gus Van Harten, Sovereign Choices and Sovereign
Constraints: Judicial Restraint in Investment Treaty Arbitration (Oxford
University Press 2013). Xem thêm Lise Johnson and Lisa Sachs, ‘The Outsized
Costs of Investor-State Dispute Settlement’ (Columbia Center on Sustainable
Investment, 22 May 2018) https://ccsi.columbia.edu/content/outsized-costs-investor-state-dispute-settlement truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2025.
[2] UNCTAD, Investment Policy Framework for Sustainable
Development (UNCTAD 2015).
[3] Hiệp hội Mậu dịch Tự do châu Âu (EFTA) bao gồm
Iceland, Liechtenstein, Na Uy và Thụy Sĩ.
[4] Trade and Economic Partnership Agreement between the
EFTA States and India (TEPA), 10 March 2024, art 7.2(1).
[5] TEPA (n 4) Điều 7.4.
[6] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20 tháng
8 năm 2019 về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng,
hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030.
[7] Ví dụ, Chương 19 (Lao động) và Chương 20 (Môi trường)
của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và các
chương tương ứng trong Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đặt ra
các tiêu chuẩn mà các bên (bao gồm cả nhà đầu tư hoạt động trên lãnh thổ của
các bên) phải tuân thủ.
[8] M Sornarajah, The International Law on Foreign
Investment (4th edn, Cambridge University Press 2017).
[9] UNCTAD, Phase 2 of IIA Reform: Modernizing the
Existing Stock of Old-Generation Treaties (IIA Issues Note No 1, March
2019).
[10] Jean-Frédéric Morin and others, ‘The
Trade-and-Environment Nexus: A Network Analysis of a Contested Rule-Making
Process’ (2021) 22(3) International Studies Quarterly 1.
[11] Pedro Mendonça, ‘The Brazilian Agreement on Cooperation
and Facilitation of Investments (ACFI): A New Formula for International
Investment Agreements?’ (2016) 29(3) Leiden Journal of International Law 749.
[12] Xem ví dụ, ‘India-EFTA Deal: A New Template for Trade
Pacts?’ The Economic Times (11 March 2024) https://economictimes.indiatimes.com/news/economy/foreign-trade/india-efta-deal-a-new-template-for-trade-pacts/articleshow/108395211.cms truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2025.
[13] Rudolf Dolzer and Christoph Schreuer, Principles of
International Investment Law, 2nd ed. (Oxford University Press, 2012),
7–11.
[14] UNCTAD, World Investment Report 2015: Reforming
International Investment Governance (United Nations, 2015), 101–105.
[15] Katia Yannaca-Small, ‘Fair and Equitable Treatment Standard:
Recent Developments’ in Standards of Investment Protection, ed. August
Reinisch (Oxford University Press, 2008), 111.
[16] Metalclad Corporation v. The United Mexican States,
ICSID Case No. ARB(AF)/97/1, Award (30 August 2000).
[17] Công ước về Công nhận và Thi hành các Phán quyết của
Trọng tài Nước ngoài 1958 (Công ước New York); Công ước về Giải quyết các Tranh
chấp Đầu tư giữa Quốc gia và Công dân của Quốc gia khác 1965 (Công ước ICSID).
[18] Kyla Tienhaara, The Expropriation of Environmental
Governance: Protecting Foreign Investors at the Expense of Public Policy
(Cambridge University Press, 2009), 45–50. Tác giả đưa ra các bằng chứng về việc
các quốc gia đã phải cân nhắc lại hoặc hủy bỏ các quy định về môi trường trước
áp lực từ các vụ kiện đầu tư quốc tế.
[19] UNCTAD, ‘Investment Dispute Settlement Navigator: India’
accessed 28 January 2026, https://investmentpolicy.unctad.org/investment-dispute-settlement/country/96/india. Dữ liệu của UNCTAD cho thấy sự gia tăng đột biến các vụ
kiện chống lại Ấn Độ sau năm 2011, trùng với thời điểm phán quyết của vụ White
Industries được ban hành. Prabhash Ranjan, India and Bilateral
Investment Treaties: Refusal, Acceptance, Backlash (Oxford University
Press, 2019), 1–5, cũng phân tích phán quyết này như một “hồi chuông cảnh tỉnh”
cho các nhà hoạch định chính sách Ấn Độ.
[20] C Baltag, R Joshi and K Duggal, ‘Recent trends in investment
arbitration on the right to regulate, environment, health and corporate social
responsibility: too much or too little?’ (2023) 38(2) ICSID Review - Foreign Investment Law
Journal 381
[21] UNCTAD, World Investment Report 2018: Investment and
New Industrial Policies UNCTAD/WIR/2018 (UN Geneva 2018) 111 accessed 28
January 2026, https://unctad.org/system/files/official-document/wir2018_en.pdf Báo cáo Đầu tư Thế giới của UNCTAD năm 2018 đã xác
định Hiệp định Maroc-Nigeria là một ví dụ điển hình cho “Giai đoạn 3 của cải
cách Hiệp định Đầu tư Quốc tế (IIA)”, đặc trưng bởi việc các quốc gia chủ động
xây dựng các hiệp định mới phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững. Báo cáo nhấn
mạnh việc hiệp định này tích hợp các nghĩa vụ của nhà đầu tư và các điều khoản
về phát triển bền vững như một xu hướng quan trọng. Xem thêm B F Maïnkade, 'Corporate human rights obligations of
investors in recent investment agreements: The progressive hardening process of
CSR clauses' (2023) 9(4) Heliyon e15069, tác
giả nhận định BIT năm 2016 của Maroc, cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của các cuộc
đàm phán giữa các quốc gia và đặc quyền điều tiết của nhà nước.
[22] Asian Development Bank, The Regional Comprehensive
Economic Partnership Agreement: A New Paradigm in Asian Regional Cooperation?
(ADBI Working Paper 1341, Asian Development Bank Institute 2022) accessed 28 January 2026, https://www.adb.org/sites/default/files/publication/792516/rcep-agreement-new-paradigm-asian-cooperation.pdf Báo cáo khẳng định các điều khoản giải quyết tranh
chấp của hiệp định phù hợp với các cơ chế truyền thống ưu tiên sự ổn định và khả
năng dự đoán trong quan hệ giữa nhà đầu tư và nhà nước, như đã thấy trong các
hiệp định khu vực khác như Hiệp định Đầu tư COMESA và Hiệp định Đối tác Kinh tế
Toàn diện Khu vực.
[23] Lauge N. Skovgaard Poulsen, Bounded Rationality and
the Diffusion of Modern Investment Treaties (Cambridge University Press,
2015), 201–205.
[24] Xem Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên
Thái Bình Dương (CPTPP), Điều 9.6(2). Điều khoản này nêu rõ: “Các Bên sẽ không
đối xử với nhà đầu tư được bảo hộ hoặc khoản đầu tư được bảo hộ vi phạm tiêu
chuẩn này, bao gồm cả nghĩa vụ đối xử công bằng và thỏa đáng, và nghĩa vụ bảo hộ
và an toàn đầy đủ.” và khoản 4 giới hạn nó trong tiêu chuẩn của luật tập quán.
[25] Martins Paparinskis, ‘The Limits of Legitimate
Expectations’ in The Evolving International Investment Regime:
Expectations, Legitimacy, and Systemic Issues, eds. Jose E. Alvarez, Karl
P. Sauvant, and Kamil Ahmed (Oxford University Press, 2011), 125.
[26] Hiệp định Bảo hộ Đầu tư giữa Liên minh Châu Âu và
Việt Nam (EVIPA), Phụ lục 2(3)(b). Quy định này yêu cầu một phân tích “theo từng
trường hợp cụ thể” và xem xét các yếu tố như “tác động kinh tế của biện pháp”,
“mức độ mà biện pháp đó can thiệp vào các kỳ vọng rõ ràng, hợp lý” và “tính chất
của biện pháp”.
[27] UNCTAD, Investment Policy Framework for Sustainable
Development (United Nations, 2015), 39–41.
[28] Gus Van Harten, The Trouble with Foreign Investor
Protection (Oxford University Press, 2020), 180–185.
[29] Jean-Frédéric Morin, Joost Pauwelyn, and James Hollway,
‘The Trade Regime as a Complex Adaptive System: Exploration and Exploitation of
Norms in the WTO and PTAs’ (2017) 20(2) Journal of International Economic Law
351, 365–368.
[30] Rodrigo Polanco, “The ‘Southern’ Alternative: The
Cooperation and Facilitation Investment Agreements,” in Rethinking,
Reforming and Advancing International Investment Law, ed. Stephan Schill
and C. L. Lim (Cambridge University Press, 2021), 415.
[31] Larry Catá Backer, “The Brazilian Cooperation and
Facilitation Investment Agreement (CFIA): A New Model for South-South
Investment Promotion?” (2016) 19(2) Journal of International Economic Law 359.
[32] Pedro P. de Almeida, “Brazil’s Cooperation and
Facilitation Investment Agreements (CFIAs): A New Formula for International
Investment Agreements?” (2017) 18(1) Journal of World Investment & Trade 1,
12–15.
[33] UNCTAD, Taking Stock of IIA Reform (UNCTAD
Series on International Investment Policies for Development, 2017), 22.
[34] Xem, ví dụ, Hiệp định Hợp tác và Tạo thuận lợi Đầu
tư giữa Brazil và Angola (2015), Điều 15 (Giải quyết tranh chấp giữa các Bên).
Điều khoản này chỉ quy định các bước tham vấn và hòa giải, không có quy định về
trọng tài bắt buộc.
[35] Kabir A. H. Danish, “Enforcement and Effectiveness in
the New Wave of Investment Treaties: A Critique of the Cooperation-Facilitation
Model,” (2019) 58(3) Columbia Journal of Transnational Law 405, 421.
[36] So sánh với Hiệp định về các Quy tắc và Thủ tục Điều
chỉnh việc Giải quyết Tranh chấp của WTO (DSU), Điều 22, cho phép bên thắng kiện
tạm dừng các nhượng bộ hoặc nghĩa vụ khác đối với bên thua kiện nếu bên thua kiện
không tuân thủ khuyến nghị và phán quyết.
[37] TEPA (n 4), Chương 7: Xúc tiến và Hợp tác Đầu tư.
[38] TEPA(n 4), Điều
7.1.1.3(a).
[39] TEPA(n 4), Điều 7.1.1.3(b).
[40] Kavaljit Singh, "India-EFTA Trade Deal: A New
Template for Investment Promotion?" (Báo cáo, Madhyam, 2024), 5..
[41] TEPA(n 4), Điều 7.2.1.
[42] So sánh TEPA, Điều 7.1.1 (nghĩa vụ của EFTA) và Điều
7.2 (nghĩa vụ của Ấn Độ).
[43] India-EFTA Trade and Economic Partnership Agreement,
10 March 2024, Art. 11.2(2).
[44] Nathalie Bernasconi-Osterwalder and Martin Dietrich
Brauch, "The India - EFTA Trade and Economic Partnership Agreement: A Paradigm
Shift in Investment Governance?" (IISD, 2024), truy cập ngày 20 tháng 12
năm 2025, https://www.iisd.org/articles/india-efta-tepa-investment.
[45] TEPA (n 4), Điều
7.1.3(a), chú thích số 6 và 7.
[46] TEPA (n 4), Điều 7.2.1, chú thích số 9.
[47] TEPA (n 4), Điều
7.1.3(a), chú thích số 8.
[48] TEPA (n 4), Điều
7.1.3(a), chú thích số 7.
[49] Karl P. Sauvant and Federico Ortino, "The New
Generation of International Investment Agreements: A Paradigm Shift," Journal
of International Economic Law 22, no. 1 (2019): 123, 135. Các tác giả lập
luận rằng các hiệp định cũ thường áp đặt các nghĩa vụ bảo hộ "tĩnh",
không tính đến sự thay đổi trong bối cảnh kinh tế của nước nhận đầu tư.
[50] TEPA (n 4), Điều 7.7.
[51] UNCTAD, World Investment Report 2019: Special
Economic Zones (UN 2019) 125.
[52] TEPA (n 4) Điều 7.8.
[53] Mục tiêu ghi nhận tại Điều 7.1.3 của TEPA đã phần
tích ở phần trên.
[54] Thỏa thuận về các Quy tắc và Thủ tục Điều chỉnh việc
Giải quyết Tranh chấp (Dispute Settlement Understanding - DSU), Phụ lục 2 của
Hiệp định Marrakesh thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (1994), Điều 22.3.
[55] Rudolf Dolzer and Christoph Schreuer, Principles of
International Investment Law (2nd edn, OUP 2012) 297-302.
[56] Prabhash Ranjan, India and Bilateral Investment
Treaties: Refusal, Acceptance, Backlash (Oxford University Press, 2019),
210–215.
[57] India-EFTA Trade and Economic Partnership Agreement,
10 March 2024, Art. 7.6.
[58] Xem Understanding on Rules and Procedures Governing
the Settlement of Disputes (DSU), Art. 22.6.
[59] Gus Van Harten, The Trouble with Foreign Investor
Protection (Oxford University Press, 2022), 89–112.
[60] Lise Johnson and Lisa Sachs, "The Brazilian
Approach to Investment Treaties: A Model for the Future?" (Columbia Center
on Sustainable Investment, 2019), 12.
[61] Rodrigo Polanco, "Are Brazil's Investment
Facilitation Agreements a Real Alternative to BITs?" Journal of World
Investment & Trade 17, no. 5 (2016): 741, 760.
[62] Makane Moïse Mbengue and Daniel Abebe, "The AfCFTA
Investment Protocol and the Future of International Investment Law in
Africa," American Journal of International Law 115, no. 3 (2021):
457.
[63] World Bank, Global Economic Prospects, January
2026 (World Bank, 2026), 55. Báo cáo nhấn mạnh vai trò của Ấn Độ như một động lực
tăng trưởng chính của kinh tế toàn cầu.
[64] White Industries Australia Limited v. The Republic
of India, UNCITRAL, Final Award, 30 November 2011.
[65] Prabhash Ranjan, India and Bilateral Investment
Treaties: Refusal, Acceptance, Backlash (Oxford University Press, 2019),
210–215.
[66] European Union - Vietnam
Investment Protection Agreement,
Chapter 3, Section B. Việc thiết lập một cơ quan phúc thẩm thường trực được xem
là một trong những cải cách quan trọng nhất của ISDS, giải quyết vấn đề thiếu
nhất quán và sai sót pháp lý trong các phán quyết trọng tài. Xem thêm: Gus Van Harten, Investment Treaty
Arbitration and Public Law (Oxford University Press, 2007), 163–167.
[67] Comprehensive and Progressive Agreement for
Trans-Pacific Partnership, Art. 9.6 and Annex 9-B.
[68] United
Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD), World Investment
Report 2025 (UNCTAD, 2025). Báo cáo này có thể chỉ ra mối tương quan giữa
việc duy trì các cơ chế bảo hộ đầu tư có hiệu lực và dòng vốn FDI chất lượng
cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ cao và cơ sở hạ tầng. Chính sách
của Việt Nam có thể được xem là một ví dụ điển hình cho xu hướng này.
[69] Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EFTA được ký
kết ngày 24 tháng 6 năm 2021. Chương 8 của Hiệp định về Đầu tư vẫn bao gồm một
cơ chế ISDS tương đối truyền thống.
[70] Prabhash Ranjan, “The New India-EFTA Trade and Economic
Partnership Agreement (TEPA): A Paradigm Shift in Investment Treaty Practice?,”
Afronomicslaw, March 19, 2024.
[71] “India, UAE Sign Bilateral Investment Treaty, IGO
Agreement,” The Economic Times, February 13, 2024. Mặc dù văn bản đầy đủ
của hiệp định chưa được công bố rộng rãi, các thông báo chính thức và phân tích
ban đầu đều chỉ ra sự vắng mặt của cơ chế ISDS, phù hợp với chính sách hiệp định
mẫu (Model BIT) năm 2016 của Ấn Độ.
[72] Lauge N. Skovgaard Poulsen, Bounded Rationality and
the Diffusion of Modern Investment Treaties (Cambridge University Press,
2015), 210–215.
(PLPT) Bài viết tiếp cận Điều 420 BLDS 2015 trên nền tảng lý thuyết phân bổ rủi ro hợp đồng, qua đó làm rõ rằng các biến động phát sinh sau khi giao kết không mang tính đồng nhất, mà cần được phân loại theo mức độ tác động đối với nghĩa vụ và cơ sở tồn tại của giao dịch. Trong khuôn khổ đó, học thuyết frustration của pháp luật Anh không được sử dụng như một trục lý luận độc lập, mà chỉ như một công cụ chẩn đoán nhằm nhận diện ngưỡng mà tại đó rủi ro vượt khỏi phạm vi phân bổ và chuyển hóa thành sự phá vỡ nền tảng giao dịch.
(PLPT) Trên cơ sở phân tích phán quyết của Ban Hội thẩm trong vụ DS597 và đối chiếu với án lệ trước đó, bài viết làm rõ cách tiếp cận Ban Hội thẩm trong việc xác định khái niệm “tình trạng khẩn cấp trong quan hệ quốc tế”, điều kiện quan trọng để viện dẫn ngoại lệ an ninh.
(PLPT) - Từ mô hình “người gác cổng” trong Đạo luật Thị trường số của EU, công trình luận giải nhu cầu hoàn thiện pháp luật cạnh tranh Việt Nam trước quyền lực nền tảng số xuyên biên giới.
(PLPT) - Tiếp cận Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 từ yêu cầu phát triển bền vững, bài viết khẳng định bước tiến mới, đồng thời kiến nghị hoàn thiện cơ chế thực thi.
(PLPT) - Trước sự bùng nổ của sharenting trong môi trường số, bài viết nhận diện rủi ro xâm hại quyền trẻ em, chỉ ra khoảng trống pháp luật Việt Nam và đề xuất khung điều chỉnh kịp thời.
(PLPT) - Trong bối cảnh số hóa dữ liệu, bài viết kiến nghị hoàn thiện quy định về quyền riêng tư của trẻ em, lấy lợi ích tốt nhất của trẻ làm chuẩn mực bảo vệ thù.
(PLPT) - Bài viết phân tích xung đột pháp lý giữa “Quyền sửa chữa” (Right to Repair - R2R) và Quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trong bối cảnh chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn (KTTH) tại Việt Nam.
(PLPT) - Bài viết phân tích vấn đề tư cách pháp lý của sàn giao dịch bất động sản (SGDBĐS) từ góc độ thiết kế thể chế của chủ thể trung gian thị trường. Thay vì chỉ tiếp cận sàn giao dịch bất động sản như một mô hình kinh doanh dịch vụ hay một đối tượng quản lý hành chính.