Tóm tắt: Phát triển bền vững là mục
tiêu chiến lược của Việt Nam, được cụ thể hóa trong nhiều chính sách, pháp
luật, trong đó có Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023. Bài viết phân
tích các quy định của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 liên quan
đến phát triển bền vững và tham chiếu một số kinh nghiệm quốc tế. Nội dung tập
trung vào khái niệm “tiêu dùng bền vững”, chính sách thúc đẩy sản xuất và tiêu
dùng bền vững, nghĩa vụ của người tiêu dùng, bảo vệ người tiêu dùng dễ bị tổn
thương và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước. Kết quả nghiên cứu cho thấy
Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 đã có bước tiến quan trọng khi
nội luật hóa phát triển bền vững, song vẫn tồn tại một số hạn chế. Bài viết
đóng góp cách tiếp cận mới khi đặt các quy định của Luật 2023 trong mối quan hệ
với phát triển bền vững, từ đó đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và
thúc đẩy phát triển bền vững trong lĩnh vực bảo vệ người tiêu dùng ở Việt Nam.
Từ
khoá: phát triển bền vững; người tiêu dùng; tiêu dùng bền vững
Abstract:
Sustainable development is a strategic goal of Vietnam, concretized through
various policies and laws, including the Law on Protection of Consumer Rights
2023. This article analyzes the provisions of the 2023 Law related to
sustainable development, in comparison with the 2010 Law and by referencing
certain international experiences. The analysis focuses on the concept of
“sustainable consumption,” policies promoting sustainable production and
consumption, consumer obligations, the protection of vulnerable consumers, and
the responsibilities of state management agencies. The findings show that the
2023 Law marks an important step in incorporating sustainable development into
the legal framework, yet certain limitations remain. The article contributes a
new approach by situating the provisions of the 2023 Law within the context of
sustainable development, thereby offering recommendations for legal improvement
and promoting sustainable development in the field of consumer protection in
Vietnam.
Keywords: sustainable
development; consumers; sustainable consumption
1. Đặt vấn đề
Phát triển bền vững (PTBV) được
khẳng định là một xu thế phát triển của nhân loại, chiến lược và mục tiêu phát
triển của các quốc gia[1],
nhất là trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và gia
tăng các bất bình đẳng xã hội. Không chỉ dừng lại ở một định hướng chính sách
mang tính khuyến nghị, PTBV ngày nay được xem là mô hình phát triển chủ đạo,
chi phối quá trình hoạch định chính sách, xây dựng pháp luật và tổ chức thực
thi ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Tại Việt Nam, quan điểm này đã được Đảng và Nhà
nước xác định là mục tiêu chiến lược trong tiến trình phát triển đất nước và
từng bước được thể chế hóa trong nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau. Trong đó,
Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (BVQLNTD) năm 2023 được xem là một trong
những đạo luật tiêu biểu, phản ánh rõ nét sự chuyển dịch trong tư duy lập pháp
theo hướng gắn bảo vệ người tiêu dùng (NTD) với các mục tiêu PTBV.
Lần đầu tiên, các yếu tố
liên quan đến PTBV như tiêu dùng bền vững, trách nhiệm xã hội của tổ chức, cá
nhân kinh doanh (TCCNKD) và bảo vệ NTD dễ bị tổn thương, hay chính sách của Nhà
nước về các hoạt động thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững,… được ghi nhận
một cách có hệ thống trong nội dung điều chỉnh của luật. Đáng chú ý, sự thay
đổi này diễn ra trong bối cảnh tiêu dùng số và thương mại điện tử bùng nổ mạnh
mẽ, làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng nhưng cũng đặt ra những thách thức
mới cho PTBV như vấn nạn rác thải logistics hay sự mất đối xứng thông tin trên
không gian mạng. Do đó, với những quy định mới hiện nay, pháp luật BVQLNTD
không còn chỉ đơn thuần hướng tới việc BVQLNTD, mà từng bước trở thành công cụ
quan trọng góp phần định hướng hành vi tiêu dùng, điều tiết thị trường và thúc
đẩy PTBV.
Trong tiến trình PTBV, vai
trò của NTD ngày càng được khẳng định khi hành vi tiêu dùng có tác động trực
tiếp đến sản xuất, định hướng thị trường và sự phát triển của nền kinh tế. Tuy
đã có nhiều nghiên cứu về bảo vệ NTD, song cả trên thế giới và ở Việt Nam vẫn
còn ít công trình tiếp cận vấn đề này trong khuôn khổ PTBV. Xuất phát từ thực
tiễn đó, bài viết tập trung phân tích mức độ nội luật hóa các yêu cầu của PTBV
trong Luật BVQLNTD năm 2023 trên cơ sở ba cấu phần: kinh tế, môi trường và xã
hội. Bài viết cho rằng luật đã bước đầu tiếp cận yêu cầu PTBV thông qua cả ba
cấu phần này; tuy nhiên, mức độ nội luật hóa giữa các cấu phần chưa thực sự
đồng đều, trong đó cấu phần kinh tế được thể hiện rõ nét hơn so với cấu phần
môi trường và xã hội. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm
tiếp tục hoàn thiện pháp luật BVQLNTD theo hướng bảo đảm sự cân bằng giữa các
cấu phần của PTBV.
2. Khái niệm phát triển bền vững và mối quan hệ với pháp luật bảo vệ quyền lợi
người tiêu dùng
Khái niệm PTBV có
thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, nhưng về tổng thể, đây là một phương
thức phát triển dựa trên sự cân bằng giữa nhu cầu tăng trưởng kinh tế của quốc
gia với những giới hạn về môi trường và xã hội. Hiện nay, định nghĩa PTBV được
trích dẫn nhiều nhất là định nghĩa được đưa ra trong Báo cáo “Tương lai chung
của chúng ta” (Our Common Future) của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát
triển (WCED), còn được gọi là Ủy ban Brundtland, công bố năm 1987[2].
Theo đó, PTBV được định nghĩa là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà
không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”.
Khái niệm này chủ yếu nhấn mạnh khía cạnh sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên
thiên nhiên và bảo đảm môi trường sống cho con người trong quá trình phát
triển. PTBV là một mô hình chuyển đổi, có khả năng tối ưu hóa các lợi ích kinh
tế và xã hội trong hiện tại nhưng không gây hại cho tiềm năng của những lợi ích
tương tự trong tương lai. Có thể nói, khái niệm này đã trở thành khái niệm chìa
khoá giúp các quốc gia xây dựng quan điểm, chính sách, định hướng, giải pháp
tháo gỡ các bế tắc phát sinh trong quá trình phát triển đất nước.
Báo cáo “Tương lai
chung của chúng ta” đã khẳng định ba thành tố cơ bản của PTBV là bảo vệ môi
trường, tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội[3]. Cụ
thể:
(i) Tăng trưởng
kinh tế: hướng tới tăng trưởng ổn định, đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại
nhưng không vượt quá giới hạn chịu đựng của môi trường. Các hoạt động kinh tế
phải được tổ chức sao cho không gây cạn kiệt tài nguyên, không để lại tác động
tiêu cực lâu dài đối với hệ sinh thái;
(ii) Bảo vệ môi
trường: gắn liền với việc sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ đa dạng
sinh học và duy trì chất lượng môi trường sống. Phát triển kinh tế phải đi đôi
với gìn giữ và phục hồi môi trường tự nhiên, bảo đảm điều kiện sống bền vững
cho các thế hệ tương lai;
(iii) Công bằng xã
hội: bảo đảm công bằng và phúc lợi xã hội, hướng tới nâng cao chất lượng cuộc
sống, giảm bất bình đẳng và tạo cơ hội phát triển đồng đều cho mọi tầng lớp
trong xã hội.
Trên thế giới, PTBV
đã được cụ thể hóa thông qua nhiều chương trình hành động và mục tiêu phát
triển, tiêu biểu là Chương trình Nghị sự 2030 của Liên Hợp quốc với 17 Mục tiêu
PTBV (SDGs). Ở Việt Nam, PTBV cũng được xác định là mục tiêu chiến lược xuyên
suốt trong tiến trình phát triển đất nước. Quan điểm này được thể chế hóa không
chỉ thông qua các văn kiện chính sách, hệ thống pháp luật mà còn được cụ thể
hóa bằng Quyết định số 622/QĐ-TTg ngày 10/5/2017 của Thủ tướng Chính phủ ban
hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình Nghị sự 2030 vì sự
PTBV.
Trong
mối liên hệ đó, pháp luật BVQLNTD giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc
hiện thực hóa các mục tiêu PTBV. Một mặt, PTBV cung cấp cơ sở giá trị và định
hướng cho việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền lợi NTD theo hướng
không chỉ bảo vệ lợi ích cá nhân của NTD mà còn tính đến lợi ích chung của xã
hội và môi trường. Mặt khác, hệ thống pháp luật BVQLNTD, khi được thiết kế và
thực thi hiệu quả, lại trở thành công cụ trực tiếp thúc đẩy PTBV thông qua việc
điều chỉnh hành vi tiêu dùng và hoạt động sản xuất - kinh doanh.
Mối quan hệ giữa PTBV và
pháp luật BVQLNTD vì vậy mang tính hai chiều và bổ trợ lẫn nhau. Theo Tổ chức
Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), NTD là “chìa khóa thúc đẩy sản xuất
bền vững và giữ vai trò trung tâm trong phát triển bền vững”[4],
bởi hành vi tiêu dùng có tác động trực tiếp đến sản xuất và định hướng thị
trường. Trong bối cảnh hiện nay, tiêu dùng không còn đơn thuần là hoạt động
thỏa mãn nhu cầu cá nhân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng tài
nguyên, mô hình sản xuất và chất lượng môi trường sống. Vì vậy, việc định hướng
hành vi tiêu dùng theo hướng bền vững được xem là một trong những điều kiện
quan trọng để hiện thực hóa PTBV trên thực tế.
Với
chức năng điều chỉnh quan hệ giữa NTD và tổ chức, cá nhân kinh doanh (TCCNKD),
pháp luật BVQLNTD đóng vai trò cầu nối giữa các mục tiêu PTBV mang tính vĩ mô
với các hành vi tiêu dùng cụ thể trong đời sống xã hội. Khi pháp luật được xây
dựng và thực thi hiệu quả, các TCCNKD sẽ phải minh bạch thông tin, tuân thủ
tiêu chuẩn chất lượng, bảo đảm an toàn sản phẩm và thực hiện trách nhiệm xã
hội. Đồng thời, pháp luật cũng góp phần định hướng hành vi tiêu dùng theo hướng
tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi
trường. Bên cạnh đó, việc bảo vệ các nhóm NTD dễ bị tổn thương như trẻ em,
người cao tuổi hoặc người khuyết tật còn góp phần bảo đảm công bằng xã hội và
giảm bất bình đẳng.
Như vậy, từ góc độ lý luận,
có thể khái quát“phát triển bền vững trong lĩnh vực bảo vệ quyền lợi người
tiêu dùng" là trạng thái trong đó các quyền và lợi ích hợp pháp của
NTD được bảo đảm, đồng thời hành vi tiêu dùng và hoạt động sản xuất - kinh
doanh được định hướng theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu tác động tiêu
cực đến môi trường và bảo đảm công bằng xã hội. Khái niệm này được cấu thành
bởi ba nhóm yếu tố (cấu phần) cơ bản:
(i)
Cấu phần môi trường: thể hiện qua việc thúc đẩy tiêu dùng bền vững và sản xuất
bền vững. Pháp luật BVQLNTD đóng vai trò định hướng hành vi tiêu dùng và sản
xuất theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải, ưu tiên sản phẩm thân
thiện với môi trường. Các quy định về khái niệm tiêu dùng bền vững, chính sách
thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững, nghĩa vụ của NTD về bảo vệ môi trường
đều thuộc cấu phần này;
(ii)
Cấu phần kinh tế: thể hiện qua việc bảo vệ quyền lợi NTD và thúc đẩy cạnh tranh
lành mạnh. Pháp luật BVQLNTD đảm bảo NTD được tiếp cận thông tin đầy đủ, sử
dụng sản phẩm an toàn, chất lượng. Thông qua việc yêu cầu doanh nghiệp minh
bạch thông tin, tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng, pháp luật tạo môi trường cạnh
tranh lành mạnh, góp phần vào tăng trưởng kinh tế ổn định;
(iii)
Cấu phần xã hội: thể hiện qua việc bảo vệ NTD dễ bị tổn thương và bảo đảm tiếp
cận công bằng đối với hàng hóa, dịch vụ. Quy định về bảo vệ NTD dễ bị tổn
thương đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm bất bình đẳng xã hội - mục tiêu số
10 trong 17 Mục tiêu PTBV của Liên Hợp Quốc.
Ba
cấu phần này có mối quan hệ biện chứng, bổ trợ lẫn nhau. Pháp luật BVQLNTD đóng
vai trò là công cụ kết nối và hiện thực hóa đồng thời các cấu phần này trong
thực tiễn.
Tóm lại, PTBV vừa là định
hướng giá trị cho việc hoàn thiện pháp luật BVQLNTD, vừa là mục tiêu mà pháp
luật BVQLNTD hướng tới thông qua việc điều chỉnh hành vi tiêu dùng và hoạt động
sản xuất - kinh doanh. Trên cơ sở trục lý luận về ba cấu phần nêu
trên, việc phân tích các quy định cụ thể của Luật BVQLNTD năm 2023 trong các
phần tiếp theo sẽ làm rõ cách thức pháp luật Việt Nam tiếp cận và triển khai
các cấu phần của PTBV trong lĩnh vực BVQLNTD.
3. Một số quy định liên quan tới phát triển bền vững dưới góc độ Luật Bảo vệ quyền
lợi người tiêu dùng năm 2023
3.1. Quy định thuộc cấu phần môi trường
3.1.1. Quy định về khái niệm tiêu dùng bền vững
Trước
hết, khái niệm tiêu dùng bền vững được đặt ra như một nội dung quan trọng trong
việc định hướng nhận thức và hành vi tiêu dùng theo hướng giảm thiểu tác động
tiêu cực tới môi trường. Trong bối cảnh PTBV được xác định là mục tiêu chiến
lược của quốc gia, tiêu dùng bền vững ngày càng được chú trọng như một giải
pháp nhằm hiện thực hóa các mục tiêu này trên thực tế. Không chỉ dừng lại ở
định hướng chính sách vĩ mô hay trách nhiệm của Nhà nước và doanh nghiệp, PTBV
còn đòi hỏi sự thay đổi từ chính hành vi tiêu dùng của xã hội. Do đó, việc pháp
luật BVQLNTD ghi nhận và điều chỉnh khái niệm tiêu dùng bền vững có ý nghĩa đặc
biệt, vừa thể hiện sự cụ thể hóa mục tiêu PTBV, vừa tạo cơ sở pháp lý để định
hướng hành vi tiêu dùng có trách nhiệm.
Năm 1999 là cột mốc quan
trọng, khi Hướng dẫn về bảo vệ NTD của Liên Hợp Quốc ban hành năm 1985 (sửa
đổi, bổ sung năm 1999) chính thức đưa ra khái niệm về tiêu dùng bền vững. Theo
đó, tiêu dùng bền vững được định nghĩa là tiêu dùng đáp ứng nhu cầu của các thế
hệ hiện tại và tương lai về hàng hóa và dịch vụ theo cách bền vững về kinh tế,
xã hội và môi trường[5].
Hay theo cách tiếp cận của OECD, khái niệm tiêu dùng bền vững thường dựa trên
định nghĩa do Bộ Môi trường Na Uy đề xuất năm 1994. Theo đó, tiêu dùng bền vững
được hiểu là việc sử dụng hàng hóa, dịch vụ đáp ứng nhu cầu thiết yếu và nâng
cao chất lượng cuộc sống, đồng thời giảm thiểu việc sử dụng tài nguyên, các
chất độc hại và lượng chất thải phát sinh trong suốt vòng đời sản phẩm, nhằm
không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai[6].
Như vậy, nếu định nghĩa của Liên Hợp Quốc chủ yếu hướng đến mục đích bền vững
về môi trường và kinh tế, thì cách tiếp cận của Na Uy/OECD chủ yếu làm rõ yếu
tố môi trường và vòng đời sản phẩm, qua đó thể hiện rõ chức năng giảm thiểu tác
động tiêu cực đến hệ sinh thái.
Tại Việt Nam, thuật ngữ
“tiêu dùng bền vững” đã xuất hiện trong một số văn bản pháp luật như Luật Bảo
vệ môi trường năm 2020 hay Quyết định số 889/QĐ-TTg ngày 24 tháng 6 năm 2020
của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chương trình hành động quốc gia về sản
xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021-2030. Tuy nhiên, chỉ khi Luật BVQLNTD
năm 2023 được ban hành, khái niệm “tiêu dùng bền vững” mới lần đầu tiên được
định nghĩa chính thức trong pháp luật Việt Nam. Theo Luật này thì: “Tiêu dùng bền vững là việc
sử dụng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đáp ứng mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của
cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức một cách hiệu quả, đồng thời giảm thiểu các
tác động tiêu cực về môi trường, kinh tế - xã hội”[7]. Có thể thấy, Luật BVQLNTD
năm 2023 tiếp cận tiêu dùng bền vững theo hướng bao quát và linh hoạt. Thứ
nhất, tiêu dùng “một cách hiệu quả” được hiểu theo nghĩa rộng, gắn với
việc đáp ứng đúng mục đích tiêu dùng, tránh lãng phí, sử dụng hợp lý tài nguyên
và phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Thứ
hai, yêu cầu “giảm thiểu các tác động tiêu cực về môi trường, kinh tế - xã hội” không chỉ được nhìn nhận
dưới góc độ bảo vệ môi trường, mà còn bao hàm cả việc hạn chế những hệ quả bất
lợi đối với an sinh xã hội và sự phát triển kinh tế dài hạn. Cách tiếp cận này
cho thấy Luật BVQLNTD năm 2023 đã đặt tiêu dùng bền vững trong mối liên hệ với
cả ba trụ cột của PTBV, bao gồm bảo vệ môi trường, bảo đảm ổn định kinh tế và
thúc đẩy công bằng xã hội. Việc khái niệm tiêu dùng bền vững được Luật BVQLNTD
năm 2023 chính thức ghi nhận, thể hiện bước tiến quan trọng trong việc nội luật
hóa các nguyên tắc PTBV vào lĩnh vực tiêu dùng[8].
So với cách tiếp cận của Na
Uy/OECD, quy định của Việt Nam chưa đưa ra các tiêu chí cụ thể để đo lường mức
độ “hiệu quả” hay “giảm thiểu tác động tiêu cực”, như giảm mức tiêu thụ tài
nguyên, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại hoặc xem xét tác động môi trường trong
suốt vòng đời sản phẩm. Tuy nhiên, cách tiếp cận này phản ánh lựa chọn chính
sách lập pháp của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, theo đó ưu tiên xây dựng
khuôn khổ pháp lý linh hoạt và phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội hơn là thiết lập
ngay các tiêu chuẩn pháp lý mang tính định lượng như mô hình của Na Uy/OECD.
Xét theo tiêu chí cách tiếp
cận khái niệm, cách quy định này cho thấy tiêu dùng bền vững trước hết được
nhìn nhận như một mục tiêu định hướng hành vi xã hội hơn là một chuẩn mực pháp
lý mang tính bắt buộc. Xét theo tiêu chí kỹ thuật lập pháp, pháp luật hiện chưa
xây dựng các tiêu chí cụ thể để nhận diện hành vi tiêu dùng bền vững. Xét theo
tiêu chí cơ chế thực thi, Luật BVQLNTD năm 2023 cũng chưa thiết lập cơ chế giám
sát hoặc công cụ đánh giá việc thực hiện tiêu dùng bền vững. Như vậy, quy định
này hiện chủ yếu mang ý nghĩa định hướng và nâng cao nhận thức xã hội hơn là
tạo ra tác động điều chỉnh trực tiếp đối với hành vi tiêu dùng.
3.1.2. Quy định về nghĩa vụ tiêu dùng bền vững của người tiêu dùng
Tiêu
dùng bền vững là một trong những giải pháp trọng tâm nhằm bảo vệ tài nguyên
thiên nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Yếu tố quyết định
để đạt được mục tiêu này không chỉ phụ thuộc vào chính sách của Nhà nước hay
trách nhiệm của doanh nghiệp, mà còn nằm ở hành vi tiêu dùng của NTD. Khảo sát
của NielsenIQ năm 2022 cho thấy hơn 66% NTD Việt Nam sẵn sàng trả thêm tiền cho
các thương hiệu cam kết bền vững - con số tăng đáng kể so với
mức 50% vào năm 2013[9].
Điều này phản ánh sự chuyển biến tích cực trong nhận thức xã hội về tiêu dùng
có trách nhiệm. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận không nhỏ NTD chưa hiểu đầy đủ
về vai trò của mình trong bảo vệ môi trường và sử dụng hợp lý tài nguyên. Vì
vậy, việc đặt ra nghĩa vụ pháp lý cho NTD là cần thiết để định hướng, điều
chỉnh và thúc đẩy hành vi tiêu dùng có trách nhiệm.
Luật
BVQLNTD năm 2023 lần đầu tiên ghi nhận rõ nghĩa vụ của NTD trong việc bảo vệ
môi trường và thực hiện tiêu dùng bền vững, với nội dung: “Tuân thủ điều
kiện, hướng dẫn vận chuyển, bảo quản, sử dụng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ; quy
định về kiểm định, bảo vệ môi trường, tiêu dùng bền vững theo quy định của pháp
luật”[10].
So với Luật BVQLNTD năm 2010, đây là bước tiến quan trọng khi phạm vi nghĩa vụ
được mở rộng, bao quát toàn bộ quá trình tiêu dùng từ khâu vận chuyển, bảo quản
đến sử dụng sản phẩm. Đặc biệt, lần đầu tiên Luật BVQLNTD đặt ra nghĩa vụ pháp
lý cho NTD trong việc tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường và tiêu dùng bền
vững, đặt NTD vào vị thế chủ thể có trách nhiệm xã
hội, thay vì chỉ là đối tượng thụ hưởng sự bảo vệ của pháp luật. Đây là bước
chuyển từ nguyên tắc mang tính khuyến khích thành nghĩa vụ pháp lý có tính ràng
buộc, thể hiện định hướng mạnh mẽ của Nhà nước trong việc thúc đẩy tiêu dùng có
trách nhiệm, hướng tới PTBV.
Tuy
nhiên, cách quy định này vẫn bộc lộ hai điểm hạn chế đáng chú ý:
Thứ nhất, xét theo tiêu chí kỹ thuật
lập pháp, nghĩa vụ của NTD được quy định quá khái quát, đặc biệt ở nội dung “tuân
thủ quy định về kiểm định, bảo vệ môi trường, tiêu dùng bền vững theo quy định
của pháp luật”. Đây là những khái niệm rộng, song Luật lại không đưa ra
tiêu chí hay hành vi cụ thể để NTD có thể thực hiện. Chẳng hạn, “tuân thủ
tiêu dùng bền vững” có đồng nghĩa với nghĩa vụ phân loại rác tại nguồn, hạn
chế túi nhựa dùng một lần, hay ưu tiên sản phẩm có khả năng tái chế hay không?
Tương tự, “tuân thủ bảo vệ môi trường” liệu có bao hàm cả việc giảm sử
dụng năng lượng, hạn chế khí thải, hay chỉ dừng lại ở yêu cầu chung về ý thức
bảo vệ môi trường? Sự mơ hồ này dẫn đến việc cơ quan quản lý thiếu căn cứ để
giám sát, trong khi NTD cũng không có hướng dẫn rõ ràng để tuân thủ. Kinh
nghiệm của một số quốc gia thuộc Liên minh châu Âu (EU) cho thấy nghĩa vụ của
NTD thường được cụ thể hóa thông qua các hành vi pháp lý rõ ràng như phân loại
rác, hạn chế túi nhựa hoặc tham gia chương trình thu hồi sản phẩm. So với cách
tiếp cận này, quy định của Việt Nam hiện vẫn mang tính khái quát và thiên về
định hướng hành vi. Điều này cho thấy pháp luật Việt Nam hiện vẫn ưu tiên cơ
chế định hướng hành vi hơn là áp đặt nghĩa vụ pháp lý mang tính cưỡng chế.
Thứ
hai, xét theo tiêu chí cơ chế thực thi, chưa có
quy định về chế tài xử lý vi phạm khi NTD không thực hiện nghĩa vụ. Nghĩa vụ
pháp lý chỉ có giá trị ràng buộc khi gắn liền với cơ chế bảo đảm thi hành, đặc
biệt là chế tài xử lý vi phạm. Nếu thiếu yếu tố này, quy định về nghĩa vụ pháp
lý chỉ mang tính hình thức mà không tạo ra sức ép thay đổi hành vi của NTD.
Đồng thời, cơ quan quản lý nhà nước cũng không có căn cứ để kiểm tra và xử lý.
Do vậy, quy định này khó phát huy hiệu quả trong thực tiễn.
Có thể thấy, các quy định
thuộc cấu phần môi trường của PTBV trong Luật BVQLNTD năm 2023 đã bước đầu tạo
cơ sở pháp lý cho việc định hướng hành vi tiêu dùng có trách nhiệm hướng tới
mục tiêu PTBV. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi hiện nay không nằm ở việc thiếu vắng
định hướng chính sách, mà ở việc pháp luật chưa thiết lập được cơ chế thực thi
đủ rõ để điều chỉnh hành vi tiêu dùng trên thực tế. Hệ quả là mức độ nội luật
hóa cấu phần môi trường trong pháp luật BVQLNTD hiện nay vẫn thiên về khuyến
khích hơn là thiết lập cơ chế ràng buộc pháp lý.
3.2. Quy định thuộc cấu phần kinh tế
3.2.1. Quy định về chính sách của Nhà nước về các hoạt động thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững
Quy
định về chính sách của Nhà nước trong Luật BVQLNTD năm 2023, xét về bản chất,
là công cụ điều tiết thị trường và định hướng hoạt động sản xuất - kinh doanh, do đó mang
trọng tâm của cấu phần kinh tế trong PTBV. Trước đây, chính sách của Nhà nước
về BVQLNTD chủ yếu tập trung đảm bảo cho NTD được sử dụng các hàng hoá, dịch vụ
an toàn và chất lượng. Tuy nhiên, gần đây, chính sách về BVQLNTD của các nước
trên thế giới đang phát triển theo hướng bao gồm cả hoạt động sản xuất và tiêu
dùng bền vững. Bắt nhịp với xu thế này, Luật BVQLNTD Việt Nam năm 2023 đã bổ
sung khía cạnh này vào quy định về chính sách BVQLNTD[11]. Cụ
thể, các hoạt động thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững gồm các hoạt động
sau:
Thứ
nhất, khuyến khích, thúc đẩy đầu tư, sản xuất, lưu thông, phân phối, xuất
khẩu, nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, công nghệ thân thiện môi trường,
hướng đến kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn nhằm nâng cao lợi ích của NTD.
Việt
Nam là một trong những quốc gia chịu nhiều tác động của biến đổi khí hậu nên
Nhà nước đã có nhiều chủ trương, chính sách để đối phó với vấn đề này. Trong
đó, đặc biệt chú trọng tới việc thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững để
hướng đến kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, thông qua việc khuyến khích các tổ
chức, cá nhân đầu tư, sản xuất, lưu thông, phân phối, xuất khẩu, nhập khẩu sản
phẩm, hàng hoá, dịch vụ, công nghệ thân thiện với môi trường. Để thực hiện hoạt
động này, Nhà nước cần phải đưa ra các hỗ trợ như ưu tiên về đất đai, thuế,…
cho TCCNKD tuân thủ tiêu chuẩn bền vững. Trên thực tế, Nhà nước đã ban hành
nhiều quy định liên quan tới những vấn đề này. Một minh chứng cụ thể là Nghị
định số 205/2025/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 111/2015/NĐ-CP) đã bổ sung
Điều 14 trong đó có nội dung “Bộ Nông nghiệp và Môi trường có trách nhiệm:
Phối hợp với Bộ Tài chính và các Bộ, ngành liên quan rà soát, nghiên cứu đề
xuất bổ sung các chính sách ưu đãi về đất đai và môi trường đối với các dự án
sản xuất sản phẩm công nghiệp hỗ trợ thuộc Danh mục sản phẩm công nghiệp hỗ trợ
ưu tiên phát triển”. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67/2025/QH15 cũng
quy định ngành nghề được hưởng ưu đãi thuế bao gồm: “sản xuất năng lượng tái
tạo, năng lượng sạch, năng lượng từ việc tiêu hủy chất thải”[12].
Như vậy, có thể thấy rằng, việc ưu tiên hỗ trợ về đất đai hay thuế cho các
doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn bền vững không chỉ là định hướng lý thuyết mà
đã được thể chế hóa trong các văn bản quy phạm pháp luật cụ thể. Chính các cơ
chế này tạo động lực kinh tế để doanh nghiệp đổi mới công nghệ, loại bỏ quy
trình sản xuất lạc hậu và nâng cao năng lực cạnh tranh, qua đó thúc đẩy sự vận
hành của thị trường theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.
Thứ
hai, hỗ trợ tổ chức, cá nhân ứng dụng, phát triển khoa học, công nghệ tiên
tiến, mã số, mã vạch, truy xuất nguồn gốc để sản xuất, cung cấp sản phẩm, hàng
hóa, dịch vụ an toàn, bảo đảm chất lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản
phẩm, hàng hóa, dịch vụ.
Trong
khi thế giới đang bước vào cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư với đặc trưng
là ứng dụng công nghệ cao, Việt Nam vẫn đang phát triển dựa nhiều vào khai thác
tài nguyên và chi phí nhân công giá rẻ. Do vậy, để thúc đẩy sản xuất và tiêu
dùng bền vững, Nhà nước cần phải hỗ trợ các TCCNKD ứng dụng công nghệ hiện đại
để sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc hỗ trợ ứng dụng công nghệ này
sẽ giúp các TCCNKD bảo đảm chất lượng sản phẩm, rút ngắn tiến độ sản xuất, giảm
chi phí,… Từ đó, hoàn thành sớm nhiều đơn hàng, tăng uy tín với đối tác, mở
rộng cung cấp ở cả thị trường trong nước lẫn nước ngoài. Bên cạnh đó, việc hỗ
trợ TCCNKD ứng dụng công nghệ như mã số, mã vạch và truy xuất nguồn gốc cũng là
một chính sách quan trọng trong công cuộc thực hiện mục tiêu PTBV. Để thúc đẩy
chính sách này, Nhà nước ta đã ban hành nhiều quy định cụ thể về quản lý và hỗ
trợ hoạt động truy xuất nguồn gốc, mã số - mã vạch và chuyển đổi số
trong sản xuất. Trong số các văn bản đó, có thể kể tới Thông tư số
02/2024/TT-BKHCN ngày 28/3/2024 của Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn chi tiết
việc quản lý truy xuất nguồn gốc, trong đó yêu cầu TCCNKD phải áp dụng mã truy
vết sản phẩm, mã truy vết địa điểm và vật mang dữ liệu (như mã QR, mã vạch) để
bảo đảm khả năng kiểm soát, truy ngược nguồn gốc hàng hóa. Đây là cơ sở pháp lý
quan trọng giúp doanh nghiệp thực hiện sản xuất minh bạch, nâng cao uy tín,
đồng thời giúp NTD tiếp cận thông tin chính xác về sản phẩm, đưa ra quyết định
mua sắm có trách nhiệm.
Thứ
ba, tham gia một cách chủ động và có trách nhiệm vào các hoạt động
thúc đẩy sản xuất, tiêu dùng bền vững của khu vực và thế giới.
Quy
định mới về chính sách của Nhà nước trong Luật BVQLNTD năm 2023 cũng đặt ra yêu
cầu Nhà nước phải chủ động tham gia và đẩy mạnh hợp tác tại các cơ chế nghị
viện đa phương và khu vực, nhằm thúc đẩy việc thực hiện các cam kết về sản xuất
và tiêu dùng bền vững. Việc Việt Nam tham gia vào các thỏa thuận thương mại tự
do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA cũng đòi hỏi sự điều chỉnh chính sách phù hợp
với các tiêu chuẩn quốc tế về tiêu dùng bền vững, bảo vệ môi trường và phát
triển kinh tế tuần hoàn. Thực tế cho thấy, Việt Nam đã có nhiều bước tiến đáng
kể trong việc thực hiện các cam kết quốc tế về sản xuất và tiêu dùng bền vững.
Tại Hội nghị các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí
hậu lần thứ 26 (COP 26) diễn ra vào tháng 11 năm 2021, Việt Nam đã cam kết đạt
phát thải ròng bằng 0 (net zero) vào năm 2050, đồng thời cắt giảm 30% khí
mê-tan vào năm 2030 so với năm 2020. Những cam kết mạnh mẽ này là căn cứ để
quốc tế ghi nhận và đánh giá cao Việt Nam là một thành viên tích cực, là đối
tác tin cậy, có trách nhiệm của Công ước này.[13]
Có
thể thấy, xét theo tiêu chí cách tiếp cận khái niệm, quy định về chính sách của
Nhà nước thể hiện tư duy “từ trên xuống” (top-down), trong đó Nhà nước giữ vai
trò chủ đạo trong việc định hướng và hỗ trợ hoạt động sản xuất, tiêu dùng bền
vững. Cách tiếp cận này khác với mô hình của EU, nơi chú trọng đồng thời vai
trò của thị trường và NTD. Xét theo tiêu chí kỹ thuật lập pháp, các quy định
được thiết kế theo hướng khái quát, mang tính định hướng, tạo sự linh hoạt cho
việc ban hành văn bản hướng dẫn nhưng lại thiếu tiêu chí cụ thể để đánh giá
hiệu quả thực hiện. Xét theo tiêu chí cơ chế thực thi, Luật BVQLNTD năm 2023
hiện chưa thiết lập cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả thực hiện các chính
sách này.
Mặc dù chủ yếu phản ánh cấu
phần kinh tế thông qua chức năng điều tiết thị trường và định hướng hoạt động
sản xuất - kinh doanh, quy định này đồng thời cũng tạo ra tác động
đáng kể đối với cấu phần môi trường. Thông qua việc khuyến khích phát triển sản
phẩm, hàng hóa và công nghệ thân thiện với môi trường, cũng như thúc đẩy kinh
tế xanh và kinh tế tuần hoàn, pháp luật từng bước làm thay đổi cấu trúc cung
của thị trường theo hướng giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Cơ chế
tác động ở đây không diễn ra trực tiếp bằng các quy định môi trường, mà thông
qua việc điều chỉnh động cơ kinh tế của doanh nghiệp, buộc các chủ thể này lựa
chọn phương thức sản xuất bền vững hơn để được hưởng ưu đãi chính sách và duy
trì năng lực cạnh tranh. Qua đó, các mục tiêu môi trường được thực hiện thông
qua cơ chế “kinh tế hóa” trong hoạt động sản xuất - kinh doanh.
Quy định về chính sách của
Nhà nước đã góp phần thúc đẩy cấu phần kinh tế của PTBV thông qua việc tạo lập
khuôn khổ pháp lý cho quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh và kinh tế
tuần hoàn. Thông qua các cơ chế định hướng và hỗ trợ, pháp luật không chỉ
khuyến khích doanh nghiệp thay đổi phương thức sản xuất theo hướng bền vững hơn
mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của TCCNKD
trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
3.2.2. Quy định về một số trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh trong bảo đảm môi trường tiêu dùng
lành mạnh
Trong nền kinh tế thị
trường, sự ổn định và PTBV của thị trường phụ thuộc lớn vào mức độ minh bạch,
an toàn và tin cậy trong các quan hệ tiêu dùng. Khi TCCNKD không thực hiện đầy
đủ trách nhiệm đối với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ do mình cung cấp, thị trường
dễ phát sinh tình trạng bất cân xứng thông tin, cạnh tranh thiếu lành mạnh và
suy giảm niềm tin tiêu dùng. Vì vậy, việc pháp luật đặt ra các trách nhiệm pháp
lý đối với TCCNKD không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng mà còn
góp phần duy trì trật tự thị trường và bảo đảm cấu phần kinh tế của PTBV. Trên
cơ sở đó, Luật BVQLNTD năm 2023 đã thiết lập tương đối toàn diện hệ thống trách
nhiệm của TCCNKD trong quá trình cung cấp sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, chẳng
hạn như: trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ về sản phẩm, hàng
hóa, dịch vụ; trách nhiệm bảo đảm chất lượng, an toàn của sản phẩm; trách nhiệm
bảo hành; trách nhiệm đối với sản phẩm, hàng hóa có khuyết tật; cũng như trách
nhiệm của các chủ thể thiết lập, vận hành nền tảng số trung gian trong môi
trường thương mại điện tử;… Các quy định này không chỉ hướng tới mục tiêu bảo
vệ cá nhân NTD mà còn góp phần củng cố niềm tin thị trường, duy trì cạnh tranh
lành mạnh và nâng cao tính ổn định của nền kinh tế. Đây chính là những yếu tố
có ý nghĩa nền tảng đối với cấu phần kinh tế của PTBV.
Dưới góc độ kinh tế, các
quy định này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc khắc phục tình trạng bất
cân xứng thông tin giữa NTD và TCCNKD. Trên thực tế, các TCCNKD luôn nắm giữ ưu
thế về khả năng tiếp cận thông tin liên quan đến nguồn gốc, chất lượng, đặc
tính kỹ thuật và mức độ an toàn của sản phẩm, trong khi NTD thường không có đủ
điều kiện để tự kiểm chứng các thông tin này. Sự chênh lệch về thông tin tạo
điều kiện cho các hành vi quảng cáo sai lệch, che giấu khuyết tật sản phẩm hoặc
cung cấp thông tin gây nhầm lẫn nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Hệ quả không chỉ gây
thiệt hại cho NTD mà còn làm méo mó cơ chế cạnh tranh của thị trường. Bên cạnh
đó, việc pháp luật buộc phải minh bạch hóa thông tin và chịu trách nhiệm đối
với chất lượng, độ an toàn của sản phẩm thực chất là cơ chế tái lập sự cân bằng
thông tin trên thị trường. Những quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc
duy trì niềm tin của xã hội đối với thị trường. Trong một môi trường tiêu dùng
mà hàng hóa kém chất lượng, thông tin sai lệch hoặc hành vi chối bỏ trách nhiệm
diễn ra phổ biến, NTD sẽ có xu hướng e ngại giao dịch và hạn chế tiêu dùng.
Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của NTD mà còn làm suy giảm tính ổn
định và hiệu quả của nền kinh tế. Ngược lại, khi pháp luật thiết lập cơ chế
buộc TCCNKD phải chịu trách nhiệm đối với sản phẩm do mình cung cấp, niềm tin
thị trường sẽ được củng cố, từ đó thúc đẩy hoạt động giao dịch và tiêu dùng ổn
định hơn.
Đáng chú ý, Luật BVQLNTD
năm 2023 đã mở rộng trách nhiệm pháp lý đối với các chủ thể thiết lập, vận hành
nền tảng số trung gian[14].
Điều này phản ánh sự thích ứng của pháp luật với bối cảnh kinh tế số hiện nay.
Trong môi trường thương mại điện tử, rủi ro tiêu dùng không còn chỉ phát sinh
từ quan hệ trực tiếp giữa TCCNKD và người tiêu dùng mà còn xuất hiện thông qua
các nền tảng trung gian - nơi thông tin có thể bị
thao túng, che giấu hoặc lan truyền sai lệch với tốc độ nhanh chóng. Việc đặt
ra trách nhiệm kiểm soát và xử lý thông tin vi phạm đối với các nền tảng số vì
vậy có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì tính minh bạch và an toàn của thị
trường tiêu dùng hiện đại.
Bên cạnh đó, các quy định
về trách nhiệm đối với sản phẩm có khuyết tật cho thấy sự thay đổi đáng kể
trong tư duy lập pháp của Luật BVQLNTD năm 2023 theo hướng quản trị rủi ro thị
trường. Theo đó, TCCNKD không chỉ có trách nhiệm bồi thường khi thiệt hại đã
xảy ra mà còn phải chủ động thu hồi, cảnh báo và ngừng lưu thông sản phẩm có
nguy cơ gây mất an toàn cho NTD[15].
Cơ chế này góp phần buộc TCCNKD phải đầu tư nhiều hơn vào kiểm soát chất lượng
và quản trị chuỗi cung ứng, thay vì chỉ chú trọng tối đa hóa lợi nhuận ngắn
hạn.
Xét theo tiêu chí kỹ thuật
lập pháp, Luật BVQLNTD năm 2023 đã có bước tiến đáng kể khi xây dựng các quy
định theo hướng cụ thể và thích ứng hơn với môi trường kinh tế số. Tuy nhiên,
xét trong mối liên hệ với PTBV, các quy định nêu trên hiện chủ yếu tập trung
vào việc bảo đảm tính minh bạch và an toàn của giao dịch tiêu dùng nhằm duy trì
sự ổn định của thị trường, tức nghiêng nhiều về cấu phần kinh tế. Trong khi đó,
các trách nhiệm của TCCNKD liên quan đến giảm thiểu phát sinh chất thải hoặc
thúc đẩy mô hình sản xuất bền vững vẫn chưa được quy định rõ nét. Đối với
thương mại điện tử, mặc dù Luật BVQLNTD năm 2023 đã bước đầu đặt ra trách nhiệm
cho các nền tảng số trung gian, nhưng cơ chế kiểm soát các tác động môi trường
phát sinh từ hoạt động logistics, bao bì vẫn còn khá hạn chế. Điều này cho thấy
Luật BVQLNTD năm 2023 hiện nay vẫn ưu tiên mục tiêu bảo đảm an toàn giao dịch
và ổn định thị trường hơn là hiện thực hóa đầy đủ các yêu cầu của PTBV theo
nghĩa toàn diện.
Xét theo tiêu chí cơ chế
thực thi, Luật BVQLNTD năm 2023 cho thấy xu hướng tăng cường cơ chế phòng ngừa
và kiểm soát rủi ro thị trường thông qua việc mở rộng trách nhiệm pháp lý của
TCCNKD và các chủ thể trung gian. Cách tiếp cận này phù hợp với đặc điểm của
nền kinh tế hiện đại, nơi các rủi ro tiêu dùng ngày càng phức tạp và gắn chặt
với sự phát triển của công nghệ số.
Nhóm quy định về trách
nhiệm của TCCNKD trong Luật BVQLNTD năm 2023 đã góp phần quan trọng vào cấu
phần kinh tế khi thiết lập nền tảng thể chế cho việc vận hành hiệu quả của thị
trường thông qua việc giảm thiểu rủi ro giao dịch, nâng cao mức độ minh bạch và
củng cố niềm tin của NTD. Tuy nhiên, mức độ nội luật hóa các yêu cầu của PTBV
hiện nay vẫn nghiêng nhiều về bảo đảm cấu phần kinh tế của thị trường. Theo đó,
hạn chế của pháp luật hiện nay chủ yếu nằm ở định hướng chính sách lập pháp khi
các quy định vẫn chưa chú trọng đầy đủ đến trách nhiệm của doanh nghiệp trong
giảm thiểu tác động môi trường phát sinh từ hoạt động sản xuất, phân phối và
tiêu dùng.
3.3. Quy định thuộc cấu phần xã hội
3.3.1. Quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng dễ bị tổn thương
BVQLNTD
dễ bị tổn thương là một nội dung quan trọng thuộc cấu phần xã hội của PTBV, thể
hiện rõ cam kết của các quốc gia trong việc giảm bất bình đẳng xã hội - mục tiêu số 10 trong số 17
mục tiêu PTBV của Liên Hợp Quốc[16].
Nhóm NTD dễ bị tổn thương thường bao gồm người cao tuổi, người khuyết tật, phụ
nữ mang thai, trẻ em, người nghèo,… vốn gặp nhiều bất lợi trong
tiếp cận thông tin, dịch vụ và cơ chế bảo vệ quyền lợi. Đặc biệt, trong bối
cảnh tiêu dùng số hiện nay, sự yếu thế của các nhóm đối tượng này càng bộc lộ
rõ nét do những hạn chế về kỹ năng công nghệ, khiến họ dễ trở thành nạn nhân
của các thuật toán thao túng hành vi và các rủi ro lừa đảo trực tuyến.
Luật
BVQLNTD năm 2023 là văn bản pháp luật đầu tiên tại Việt Nam xác định rõ khái
niệm NTD dễ bị tổn thương, đồng thời, liệt kê cụ thể bảy nhóm đối tượng
để thuận lợi trong áp dụng[17].
Như vậy, Luật BVQLNTD năm 2023 kết hợp cả yếu tố bản chất (khả năng chịu bất
lợi trong tiếp cận thông tin, bảo đảm sức khỏe, tài sản) và yếu tố liệt kê (7
nhóm đối tượng). Cách tiếp cận khái niệm này khác với mô hình của EU, bởi kinh
nghiệm từ EU cho thấy, pháp luật không đưa ra danh mục cứng, mà đánh giá mức độ
tổn thương của NTD dựa vào hoàn cảnh cụ thể như tuổi tác, sức khỏe, giới tính
hoặc tình trạng cá nhân. Nghị quyết về tăng cường BVQLNTD dễ bị tổn thương của
Nghị viện châu Âu được ban hành ngày 22 tháng 5 năm 2012[18]
minh chứng cho cách tiếp cận này, khi coi NTD dễ bị tổn thương là những người
có thể bị tổn thương do khuyết tật về tinh thần, thể chất, tâm lý, tuổi tác,
giới tính hoặc tình trạng cá nhân. Cách tiếp cận này của EU cho phép hệ thống
pháp luật thích ứng với những hình thức tổn thương mới. Ví dụ, năm 2013, Tòa án
Hành chính Tối cao của Czech phán quyết người bị bệnh cúm hoặc cảm lạnh cũng có
thể xác định là nhóm người dễ bị tổn thương trong một vụ việc liên quan đến sản
phẩm chức năng được quảng cáo để nâng cao hệ miễn dịch. Tòa án Czech cho rằng
quảng cáo này tập trung vào nhóm người đang bị ốm với khả năng đánh giá tình
huống kém hơn và cả tin hơn những người khỏe mạnh[19]. Có
thể thấy, sự khác biệt trong cách tiếp cận giữa Việt Nam và EU phản ánh lựa
chọn chính sách lập pháp giữa tính rõ ràng trong nhận diện đối tượng cần bảo vệ
và khả năng thích ứng của pháp luật trước những dạng tổn thương mới phát sinh
trong xã hội tiêu dùng hiện đại.
Xét theo tiêu chí kỹ thuật
lập pháp, cách quy định liệt kê giúp dễ dàng nhận diện các nhóm cần bảo vệ. Tuy
nhiên, vấn đề đặt ra là liệu danh mục này có đủ để bao quát những dạng tổn
thương đang thay đổi trong bối cảnh tiêu dùng hiện nay hay không? Bởi trên thực
tế có nguy cơ xuất hiện những nhóm NTD dễ bị tổn thương mới chưa được dự liệu
trong luật[20].
Chẳng hạn, người không biết tiếng Việt sẽ bị hạn chế về khả năng tiếp nhận
thông tin khi mua hàng trực tuyến; những người thuộc cộng đồng LGBT (giới tính
thứ ba) có nguy cơ bị kỳ thị, phân biệt đối xử hoặc những người gặp biến cố tâm
lý,… Do đó, cần có sự linh hoạt trong thực tiễn áp dụng để đảm bảo quyền lợi
cho mọi NTD yếu thế.
Xét theo tiêu chí cơ chế
thực thi, Luật BVQLNTD năm 2023 đã bổ sung trách nhiệm đặc biệt đối với TCCNKD
khi giao dịch với NTD dễ bị tổn thương. Theo đó, các chủ thể kinh doanh không
được từ chối giải quyết yêu cầu của NTD vì các rào cản về ngôn ngữ, phong tục,
tập quán; hay có nghĩa vụ áp dụng cơ chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại phù
hợp với đặc điểm của từng nhóm NTD dễ bị tổn thương;… [21]
Những quy định này thể hiện bước tiến quan trọng trong việc bảo đảm công bằng
xã hội, qua đó góp phần xây dựng một môi trường tiêu dùng minh bạch và bền
vững.
Có thể thấy, quy định về
bảo vệ NTD dễ bị tổn thương đóng góp trực tiếp vào cấu phần xã hội của PTBV
thông qua việc giảm bất bình đẳng xã hội, qua đó góp phần xây dựng một môi
trường tiêu dùng minh bạch và bền vững.
3.3.2. Quy định về trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước đối với vấn đề phát
triển bền vững
Bên
cạnh các quy định trực tiếp điều chỉnh hành vi của TCCNKD và NTD, trách nhiệm
của cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm
thực thi các mục tiêu PTBV trong lĩnh vực BVQLNTD. Để các quy định về sản xuất
và tiêu dùng bền vững trong Luật BVQLNTD năm 2023 đi vào thực tiễn, việc phân
định rõ trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước từ Trung ương đến địa
phương là cần thiết, nhằm tránh tình trạng chồng chéo, đùn đẩy trách nhiệm.
Xét theo tiêu chí kỹ thuật
lập pháp, Luật BVQLNTD năm 2023 tiếp tục duy trì mô hình phân công trách nhiệm
theo hướng phi tập trung nhưng có sự điều phối thống nhất. Theo đó, Bộ Công
Thương được xác định là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thống nhất quản lý nhà
nước về BVQLNTD, đồng thời bổ sung trách nhiệm về thúc đẩy sản xuất và tiêu
dùng bền vững hướng đến kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn[22].
Các bộ, cơ quan ngang bộ khác cũng có trách nhiệm thực hiện nội dung này trong
lĩnh vực được phân công quản lý. Đặc biệt, Bộ Khoa học và Công nghệ giữ vai trò
then chốt bởi cơ quan này phụ trách quản lý nhà nước về khoa học, công nghệ.
Đây là lĩnh vực đóng vai trò quyết định trong việc nghiên cứu, đổi mới công
nghệ và ứng dụng tiến bộ kỹ thuật nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi
trường, thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn và bảo đảm PTBV. Ở cấp địa phương,
Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững
hướng tới kinh tế tuần hoàn, cũng như khuyến khích, thúc đẩy đầu tư, sản xuất,
phân phối, xuất khẩu, nhập khẩu các sản phẩm, công nghệ thân thiện với môi
trường[23].
Cách tiếp cận này cho thấy, Luật BVQLNTD năm 2023 duy trì mô hình quản lý phi
tập trung (không tập trung trách nhiệm vào một cơ quan duy nhất) nhưng vẫn đảm
bảo sự phối hợp liên ngành, liên cấp. Quy định như vậy là phù hợp, bởi BVQLNTD
và thúc đẩy sản xuất, tiêu dùng bền vững là nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi huy động
sức mạnh của nhiều cơ quan và toàn xã hội. Tuy nhiên, các thuật ngữ như
"khuyến khích", "thúc đẩy" tại Điều 74 và Điều 77 của Luật
dù tạo dư địa cho sự sáng tạo trong chính sách địa phương, nhưng lại thiếu các
tiêu chí định lượng cụ thể, có thể dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong việc diễn
giải và áp dụng luật giữa các địa phương khác nhau.
Xét theo tiêu chí cơ chế
thực thi, mô hình quản lý phi tập trung trong Luật BVQLNTD năm 2023 nhìn chung
phù hợp với tính chất đa ngành, đa lĩnh vực của công tác PTBV. Tuy nhiên, một
khoảng trống pháp lý đáng chú ý là sự thiếu vắng cơ chế phối hợp liên ngành
mang tính ràng buộc về trách nhiệm. Trên thực tế, cơ chế phối hợp hiện nay chủ
yếu dừng lại ở việc thực hiện các nhiệm vụ được phân công, chưa thiết lập được
quy trình giám sát chéo hoặc cơ chế báo cáo, đánh giá định kỳ về mức độ đóng
góp của từng cơ quan đối với mục tiêu PTBV. Đồng thời, pháp luật cũng chưa quy
định các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động cụ thể đối với các cơ quan quản
lý trong lĩnh vực này. Hệ quả là các chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững có
nguy cơ chỉ mang tính định hướng hoặc phong trào, chưa tạo ra những tác động
thực chất và bền vững đối với hành vi thị trường.
Dưới góc độ PTBV, quy định
này có ý nghĩa đặc biệt đối với cấu phần xã hội bởi việc xây dựng cơ chế quản
lý nhà nước hiệu quả, có sự phân công và phối hợp rõ ràng giữa các cơ quan có
thẩm quyền là điều kiện cần thiết để bảo đảm công bằng, duy trì trật tự thị
trường và BVQLNTD trên thực tế.
Qua phân tích các nhóm quy
định trên, có thể thấy Luật BVQLNTD năm 2023 đã bước đầu nội luật hóa các yêu
cầu của PTBV trong lĩnh vực BVQLNTD. Tuy nhiên, quá trình này hiện chưa thực sự
đồng đều giữa ba cấu phần kinh tế - môi trường - xã hội. Trong đó, cấu phần
kinh tế được thể hiện rõ nét hơn cả thông qua hệ thống quy định cụ thể về bảo
đảm an toàn giao dịch, minh bạch thông tin và ổn định thị trường. Ngược lại,
các nội dung liên quan đến cấu phần môi trường chủ yếu vẫn được tiếp cận theo
hướng định hướng, khuyến khích, chưa hình thành đầy đủ các cơ chế pháp lý mang
tính ràng buộc nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Đối với cấu phần xã hội, mặc
dù Luật BVQLNTD năm 2023 đã có bước tiến nhất định khi đặt ra quy định về
BVQLNTD dễ bị tổn thương và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước, song phạm
vi điều chỉnh nhìn chung vẫn còn hẹp và chưa được thể hiện xuyên suốt trong
nhiều quy định như cấu phần kinh tế.
Sự thiên lệch này phản ánh
cách tiếp cận lập pháp hiện nay của Việt Nam, theo đó ưu tiên mục tiêu ổn định
thị trường và bảo đảm tính khả thi của pháp luật. Điều này cho thấy pháp luật
BVQLNTD ở Việt Nam hiện vẫn đang trong quá trình chuyển đổi từ mô hình bảo vệ
người tiêu dùng truyền thống sang mô hình pháp luật BVQLNTD gắn với mục tiêu
PTBV.
4. Một số đề xuất nhằm hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng để hỗ trợ phát triển bền vững
tại Việt Nam
Mặc
dù Luật BVQLNTD năm 2023 đã có những bước tiến đáng kể trong việc thúc đẩy
PTBV, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế cần được khắc phục, đặc biệt khi đối
chiếu với khung lý luận về ba cấu phần của PTBV (môi trường, kinh tế và xã hội)
cũng như kinh nghiệm pháp luật quốc tế. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số
kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo từng cấu phần cụ thể của PTBV, đồng thời
gắn với lộ trình thực hiện phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.
4.1. Đề xuất hoàn thiện quy định thuộc cấu phần môi trường
Thứ nhất, bổ sung khái niệm
về sản xuất bền vững
Luật
BVQLNTD năm 2023 đã đề cập tới sản xuất và tiêu dùng bền vững, đồng thời đưa ra
khái niệm về “tiêu dùng bền vững”, song lại không quy định cụ thể về “sản
xuất bền vững”. Khoảng trống này khiến các TCCNKD thiếu cơ sở pháp lý rõ
ràng để định hướng hoạt động sản xuất, kinh doanh theo tiêu chuẩn bền vững. Một
số ý kiến cho rằng, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã bao quát nội dung này
nên không cần đưa quy định này vào Luật BVQLNTD. Tuy nhiên, Luật Bảo vệ môi
trường năm 2020 chủ yếu tiếp cận từ góc độ kiểm soát ô nhiễm và quản lý tài
nguyên, trong khi đó Luật BVQLNTD lại hướng đến việc bảo đảm quyền và lợi ích
lâu dài của NTD. Việc thiếu vắng khái niệm “sản xuất bền vững” trong đạo
luật chuyên ngành về BVQLNTD có thể dẫn đến sự thiếu đồng bộ, bởi tiêu dùng bền
vững khó có thể đạt được nếu thiếu khung pháp lý về sản xuất bền vững. Có thể
tham khảo định nghĩa của Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), theo đó, sản xuất
bền vững là “quá trình tạo ra các sản phẩm nhằm giảm thiểu tối đa tác động
tiêu cực đến môi trường, bảo tồn năng lượng và tài nguyên thiên nhiên, đồng
thời nâng cao chất lượng và an toàn cho công nhân, cộng đồng và sản phẩm”[24].
Trong
ngắn hạn, nội dung này có thể được cụ thể hóa thông qua các văn bản hướng dẫn
thi hành Luật nhằm tạo cơ sở pháp lý bước đầu cho việc áp dụng trong thực tiễn.
Về dài hạn, việc bổ sung khái niệm “sản xuất bền vững” trực tiếp trong Luật
BVQLNTD là cần thiết để hoàn thiện cấu phần môi trường của PTBV trong lĩnh vực
bảo vệ NTD.
Kiến
nghị này có mức độ ưu tiên trung bình. Do đây là nội dung liên quan đến việc
hoàn thiện khái niệm pháp lý cơ bản, có phạm vi tác động rộng và cần được tổng
kết thực tiễn thi hành Luật trước khi xem xét sửa đổi
Thứ hai, sửa đổi, bổ sung quy định
về nghĩa vụ tiêu dùng bền vững của người tiêu dùng
Một
là, cần cụ thể hóa nghĩa vụ của NTD trong Luật BVQLNTD năm 2023 hoặc
dẫn chiếu rõ ràng đến các văn bản pháp luật liên quan. Việc quy định khái quát
rằng, NTD phải “tuân thủ quy định về kiểm định, bảo vệ môi trường, tiêu dùng
bền vững theo quy định pháp luật” khiến cả NTD lẫn cơ quan quản lý đều
không có cơ sở xác định vi phạm và mức độ tuân thủ. Do đó, pháp luật cần quy
định rõ hơn những hành vi mà NTD phải thực hiện, chẳng hạn như phân loại rác
tại nguồn, hạn chế sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần hoặc ưu tiên lựa chọn sản
phẩm thân thiện với môi trường. Kinh nghiệm của EU cho thấy việc cụ thể hóa
nghĩa vụ của NTD thông qua các hành vi xác định rõ ràng tạo cơ sở thuận lợi hơn
cho hoạt động giám sát và thực thi pháp luật. Tuy nhiên, việc áp dụng ngay mô
hình này tại Việt Nam cần được cân nhắc phù hợp với điều kiện thực tiễn, bởi
mức độ hoàn thiện của hạ tầng kỹ thuật bảo vệ môi trường cũng như mức độ phổ
biến của thói quen tiêu dùng bền vững hiện nay vẫn chưa đồng đều giữa các khu
vực. Vì vậy, việc hoàn thiện quy định nên được thực hiện theo lộ trình phù hợp
nhằm bảo đảm tính khả thi trong quá trình áp dụng.
Hai
là, để bảo đảm tính khả thi của các quy định về nghĩa vụ tiêu dùng
bền vững, cần bổ sung chế tài đối với những trường hợp NTD vi phạm. Tuy nhiên,
chế tài không nên đặt ở mức quá nghiêm khắc, bởi điều này có thể gây ra phản
ứng xã hội và làm giảm khả năng áp dụng trong thực tiễn. Do đó, mức xử phạt nên
được quy định ở mức độ vừa phải, chủ yếu mang tính nhắc nhở, kết hợp với các
biện pháp hỗ trợ như tuyên truyền, hướng dẫn và tạo điều kiện để NTD có thể
thực hiện nghĩa vụ một cách thuận lợi. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm tính
nghiêm minh của pháp luật, góp phần định hướng hành vi tiêu dùng có trách nhiệm
và thúc đẩy PTBV.
Nội dung này có thể được triển
khai thông qua các văn bản dưới luật mà không cần sửa đổi Luật trong giai đoạn
trước mắt. Tuy nhiên, kiến nghị này hiện có mức độ ưu tiên trung bình do cần
thêm thời gian đánh giá điều kiện thực tiễn tại Việt Nam nhằm bảo đảm tính khả
thi của quy định khi áp dụng.
4.2. Đề xuất hoàn thiện quy định thuộc cấu phần kinh tế
Mặc
dù các quy định thuộc cấu phần kinh tế trong Luật BVQLNTD năm 2023 đã được
thiết kế tương đối đầy đủ, đặc biệt trong việc mở rộng trách nhiệm của TCCNKD
nhằm bảo đảm quyền lợi của NTD. Song các quy định hiện hành chủ yếu tập trung
vào việc bảo đảm tính minh bạch, an toàn và chất lượng của sản phẩm, hàng hóa,
dịch vụ, trong khi những thông tin liên quan đến tính bền vững của sản phẩm vẫn
chưa được pháp luật yêu cầu công khai đầy đủ. Điều này cho thấy cấu phần môi
trường trong các quy định về trách nhiệm của TCCNKD hiện vẫn chưa được thể hiện
tương xứng với cấu phần kinh tế.
Do đó, cần nghiên cứu bổ
sung các quy định yêu cầu TCCNKD thực hiện trách nhiệm môi trường trong toàn bộ
quá trình cung cấp sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ cho NTD. Chẳng hạn, pháp luật
có thể quy định trách nhiệm giảm thiểu bao bì khó phân hủy, khuyến khích sử
dụng vật liệu tái chế, đồng thời yêu cầu TCCNKD không chỉ cung cấp thông tin
chính xác, đầy đủ về đo lường, số lượng, khối lượng, chất lượng, công dụng… mà
còn phải công khai các yếu tố bền vững của sản phẩm như độ bền, khả năng sửa
chữa, tái chế và tác động môi trường. Việc bổ sung các quy định này không chỉ
góp phần bảo vệ quyền được thông tin của NTD mà còn tạo cơ chế thúc đẩy tiêu
dùng bền vững và định hướng doanh nghiệp điều chỉnh hoạt động sản xuất theo
hướng thân thiện với môi trường hơn. Kinh nghiệm từ EU cho thấy, trong Chỉ thị
“Quyền sửa chữa: tăng cường quyền của NTD” (Right to Repair: Strengthened
consumer rights) đã có quy định, theo đó doanh nghiệp phải cung cấp thông tin
về độ bền, khả năng sửa chữa và tái chế của sản phẩm ngay tại điểm bán hàng[25].
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại EU cho thấy, khi NTD được cung cấp những
thông tin này, họ có xu hướng quyết định mua hàng bền vững hơn[26].
Trong bối cảnh Việt Nam đã tham gia nhiều cam kết quốc tế liên quan đến PTBV,
cách tiếp cận này có thể được tham khảo nhằm hoàn thiện các quy định về trách
nhiệm cung cấp thông tin của TCCNKD. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện nay, việc
áp dụng ngay các yêu cầu công khai thông tin bền vững theo tiêu chuẩn tương tự
EU có thể gặp khó khăn do hạn chế về hệ thống tiêu chuẩn đánh giá, năng lực
kiểm chứng thông tin và chi phí tuân thủ của TCCNKD. Vì vậy, việc tiếp nhận
kinh nghiệm của EU cần được thực hiện theo từng bước, phù hợp với điều kiện
pháp lý, kinh tế - xã hội của Việt Nam. Do vậy, trong giai đoạn trước mắt,
nội dung này có thể được thực hiện thông qua việc sửa đổi, bổ sung nghị định
hướng dẫn thi hành Luật BVQLNTD, với lộ trình áp dụng theo từng nhóm sản phẩm,
ưu tiên các sản phẩm điện tử và điện gia dụng có tác động lớn đến môi trường.
Kiến nghị này có mức độ ưu
tiên cao. Bởi đây là giải pháp có tính khả thi cao, không đòi hỏi sửa đổi Luật
và phù hợp với xu hướng pháp luật thương mại quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh
Việt Nam thực thi các cam kết trong EVFTA.
4.3. Đề xuất hoàn thiện quy định thuộc cấu phần xã hội
Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung
khái niệm về NTD dễ bị tổn thương
Đối với quy định về NTD dễ
bị tổn thương, pháp luật cần được hoàn thiện theo hướng mở và linh hoạt hơn
nhằm bảo đảm khả năng bao quát các trường hợp người tiêu dùng có nguy cơ gặp
bất lợi trong quan hệ tiêu dùng hiện đại. Theo đó, khái niệm NTD dễ bị tổn
thương cần được xây dựng theo hướng tập trung vào những đặc điểm nhận diện cơ
bản như khả năng chịu bất lợi trong tiếp cận thông tin, bảo vệ sức khỏe, tài
sản hoặc giải quyết tranh chấp. Đồng thời, cần tính đến yếu tố hoàn cảnh mang
tính thời điểm, khi NTD trong những tình huống đặc biệt (ví dụ: mất người thân,
ly hôn, cú sốc tâm lý…) có thể rơi vào trạng thái dễ bị tổn thương và cần được
bảo vệ.
Trường
hợp vẫn giữ nguyên quy định tại khoản 1 Điều 8 Luật BVQLNTD năm 2023, nên bổ
sung một quy định mở bên cạnh danh mục bảy nhóm đối tượng đã được liệt kê. Quy
định này có thể là: “Người tiêu dùng khác có nguy cơ gặp bất lợi trong việc
tiếp cận thông tin, bảo vệ sức khỏe, tài sản hoặc quyền lợi khi mua sắm và sử
dụng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ theo quy định pháp luật.” Việc bổ sung
điều khoản này trao quyền cho các cơ quan liên quan xác định các trường hợp cụ
thể của NTD dễ bị tổn thương, qua đó giúp pháp luật nhanh chóng thích ứng với
những thay đổi không ngừng của thị trường, bảo đảm không bỏ sót bất kỳ đối
tượng nào cần được bảo vệ.[27]
Việc bổ sung điều khoản mở
liên quan tới khái niệm NTD dễ bị tổn thương có thể hướng dẫn thông qua nghị
định của Chính phủ để bảo đảm tính linh hoạt và khả thi. Kiến nghị này có mức
độ ưu tiên trung bình, do phạm vi tác động rộng và cần được đánh giá thận trọng
trên cơ sở tổng kết thực tiễn thi hành Luật BVQLNTD năm 2023, đồng thời bảo đảm
sự thống nhất với các lĩnh vực pháp luật có liên quan.
Thứ hai, cần hoàn thiện cơ
chế phối hợp liên ngành trong quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy tiêu dùng bền vững
Từ những hạn chế trong cơ
chế thực thi đã phân tích, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về phối hợp liên
ngành là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh
vực này. Theo đó, cần bổ sung quy định về cơ chế phối hợp liên ngành theo hướng
có tính ràng buộc pháp lý, bao gồm: (i) xác định rõ phạm vi trách nhiệm và cơ
chế phối hợp giữa các bộ, ngành trong triển khai chính sách tiêu dùng bền vững;
(ii) cơ chế chia sẻ dữ liệu và thông tin giữa các cơ quan quản lý; (iii) quy
trình giám sát chéo và chế độ báo cáo, đánh giá định kỳ; (iv) thiết lập hệ
thống tiêu chí đánh giá hiệu quả thực thi gắn với mục tiêu PTBV.
Trước mắt, các nội dung này
có thể được cụ thể hóa thông qua việc ban hành văn bản dưới luật, đồng thời kết
hợp với việc phát triển hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung nhằm hỗ trợ công tác
quản lý và giám sát. Đây cũng là kiến nghị có
mức độ ưu tiên cao do không đòi hỏi sửa đổi Luật, đồng thời có khả năng tác
động trực tiếp đến hiệu quả thực thi chính sách, qua đó góp phần thúc đẩy tiêu
dùng bền vững một cách thực chất.
Kết luận
Ở Việt Nam, PTBV là một trong những nhân tố cơ
bản để thực hiện đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế, đồng thời là mục tiêu
quan trọng hàng đầu mà nền kinh tế hướng tới. Việc lồng ghép các yêu cầu của
PTBV vào hệ thống pháp luật, đặc biệt là trong Luật BVQLNTD năm 2023, thể hiện
sự chuyển biến quan trọng trong tư duy lập pháp, khi NTD không chỉ được nhìn
nhận là chủ thể cần được bảo vệ mà còn là tác nhân góp phần thúc đẩy PTBV.
Trên
cơ sở xây dựng nội hàm khái niệm “PTBV trong BVQLNTD” với ba cấu phần gồm môi
trường, kinh tế và xã hội, bài viết đã tập trung phân tích một số quy định mang
tính cốt lõi của Luật BVQLNTD năm 2023 trong mối liên hệ với từng cấu phần.
Đồng thời, đánh giá dưới các tiêu chí về cách tiếp cận khái niệm, kỹ thuật lập
pháp và cơ chế thực thi. Mặc dù Luật BVQLNTD năm 2023 còn nhiều quy định khác
có liên quan đến PTBV, song trong phạm vi bài viết, tác giả chủ yếu tập trung
vào những nội dung tiêu biểu và có tác động rõ nét nhất đến việc thúc đẩy sản
xuất, tiêu dùng bền vững và bảo vệ người tiêu dùng trong bối cảnh hiện nay. Kết
quả cho thấy Luật BVQLNTD năm 2023 đã đặt nền móng pháp lý quan trọng, song vẫn
còn những hạn chế về tính cụ thể của quy định, khả năng thực thi và tính đồng
bộ. Các kiến nghị hoàn thiện được đề xuất theo từng cấu phần, gắn với lộ trình
thực hiện phù hợp với điều kiện Việt Nam. Hy vọng rằng các phân tích và kiến
nghị trong bài viết sẽ góp phần xây dựng một môi trường tiêu dùng minh bạch, có
trách nhiệm và hướng tới PTBV ở Việt Nam trong thời gian tới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Luật Bảo vệ quyền lợi người
tiêu dùng năm 2023 số 19/2023/QH15
2. Luật Bảo vệ quyền lợi người
tiêu dùng năm 2010 số 59/2010/QH12
3. Luật Bảo vệ môi trường năm
2020 số 72/2020/QH14
4. Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp
số 67/2025/QH15
5. Nghị định số 205/2025/NĐ-CP, ban hành ngày
14/07/2025, có hiệu lực từ 01/09/2025, sửa đổi, bổ sung Nghị định
111/2015/NĐ-CP về phát triển công nghiệp hỗ trợ
6. Quyết định số 889/QĐ-TTg
ngày 24 tháng 6 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chương trình hành
động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021-2030
7. Quyết định số 622/QĐ-TTg ngày 10/5/2017 của
Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình
Nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững
8. GS.TS Lê Hồng Hạnh, Các
điều kiện cần và đủ để pháp luật có khả năng giúp hiện thực hóa mục tiêu phát
triển bền vững, Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia “Pháp luật vì mục tiêu
phát triển bền vững”, năm 2025, trang 04
9. Vũ Văn Hiền, Phát triển
bền vững ở Việt Nam, Tạp chí Cộng sản (Communist Review), số tháng 1-2014, https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/25248/phat-trien-ben-vung-o-viet-nam.aspx, truy cập ngày 22/12/2025
10. ThS. Phạm Phương Ngọc và ThS. Nguyễn Thị Ngọc
Tú, Vai trò của người tiêu dùng đối với xu hướng tiêu dùng bền vững, Kỷ
yếu hội thảo khoa học quốc gia “ Pháp luật vì mục tiêu phát triển bền vững”,
năm 2025, trang 655
11. Trần Thị Phương Liên, Quy định mới liên
quan đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng dễ bị tổn thương theo Luật Bảo vệ
quyền lợi người tiêu dùng năm 2023, Kỷ yếu Hội thảo “Điểm mới của Luật Bảo vệ
quyền lợi người tiêu dùng năm 2023” của Khoa Pháp luật kinh tế, trường Đại học
Luật Hà Nội, trang 08
12. PGS.TS Ngô Huy Cương, Pháp luật Việt Nam
trước yêu cầu phát triển bền vững, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 23(502),
tháng 12/2024, https://lapphap.vn/Pages/TinTuc/212043/Phap-luat-Viet-Nam-truoc-yeu-cau-phat-trien-ben-vung.html, truy cập ngày 03/01/2026
13. Trần Thị Phương Liên, Hoàn thiện pháp luật
bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng vì mục tiêu phát triển bền vững, Tạp chí
Cộng sản (Communist Review), số tháng 7 – 2025, https://tapchicongsan.org.vn /web/guest/nghien-cu/-/2018/1112202/view_content, truy
cập ngày 25/12/2025
14. Phạm Hồng Hạnh, Phạm Thị Bắc Hà, Liên Hợp
Quốc với vấn đề phát triển bền vững, Tạp chí Luật học số 7/2021, trang 50
15. Phạm Vân Anh, Hoàn thiện khái niệm người
tiêu dùng dễ bị tổn thương trong pháp luật Việt Nam: Bài học kinh nghiệm từ
Liên minh châu Âu, (25/4/2024), https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/04/25/hoan-thien-khai-niem-nguoi-tieu-dung-de-bi-ton-thuong-trong-phap-luat-viet-nam-bai-hoc-kinh-nghiem-tu-lien-minh-chau-au/, truy cập ngày 25/12/2025
16. Cổng thông tin điện tử Bộ Công thương, Các
mốc quan trọng của tiêu dùng bền vững trên thế giới và trong bối cảnh Covid-19,
(16/9/2021), https://moit.gov.vn/phat-trien-ben-vung/mot-so-cot-moc-ve-su-hinh-thanh-va-phat-trien-cua-hoat-dong-tieu-dung-ben-vung-tren-the-gioi.html5, truy cập ngày 25/12/2025
17. OECD, Towards Sustainable household
consumption, (2002), https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2002/04/towards-sustainable-household-consumption_g1gh28aa/9789264175068-en.pdf, truy cập ngày 25/12/2025
18. OECD, Promoting Sustainable Consumption:
Good Practices in
OECDCountries,(2008),https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2008/03/promoting-sustainable
consumption_cf87f34b/351d2dc6-en.pdf, truy cập ngày 01/01/2026
19. Báo Vietnamplus, Việt Nam tham gia tích
cực vào các cơ chế hợp tác đa phương, (30/12/2021), https://www.vietnamplus.vn/viet-nam-tham-gia-tich-cuc-vao-cac-co-che-hop-tac-da-phuong/765838.vnp, truy cập ngày 01/01/2026
20. Báo tuổi trẻ, “Việt Nam xanh 2025: Hành
trình của mọi người tiêu dùng”, (27/3/2025), https://tuoitre.vn/viet-nam-xanh-2025-hanh-trinh-cua-moi-nguoi-tieu-dung-2025032714334619.htm, truy cập ngày 01/01/2026
21. European Parliament, Strategy for
strengthening the rights of vulnerable consumer, (2012), https://www.europarl.europa.eu/doceo/document/TA-7-2012-0209_EN.html, truy cập ngày 02/01/2026
22. United states Environmental Protection Agency,
(25/11/2025), https://www.epa.gov/sustainability/sustainable-manufacturing, truy cập ngày 02/01/2026
23. European Parliament, Right to repair,
Strengthened consumer rights, (2023),https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/BRIE/2023/753927/EPRS_BRI%282023%29753927_EN.pdf?utm_source=, truy cập ngày 02/01/2026
24. European Parliament,“Sustainable
consumption and Consumer Protection Legislation”, (2020), https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/IDAN/2020/648769/IPOL_IDA(2020)648769_EN.pdf,
truy cập ngày 02/01/2026
[*] Ths, Khoa Pháp luật Kinh tế, Trường Đại học Luật Hà Nội. Email: nvh.hlu@gmail.com, ngày duyệt đăng 29/05/2026.
[1] GS.TS Lê Hồng Hạnh, Các điều kiện cần và đủ
để pháp luật có khả năng giúp hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia
“Pháp luật vì mục tiêu phát triển bền vững”, năm 2025
[2]
PGS.TS Ngô Huy Cương, Pháp luật
Việt Nam trước yêu cầu phát triển bền vững, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số
23(502), tháng 12/2024
[3] Phạm Hồng Hạnh, Phạm Thị Bắc Hà (2021), Liên
Hợp Quốc với vấn đề phát triển bền vững, Tạp chí Luật học số 7/2021
[4]
OECD (2008), “Promoting
Sustainable Consumption: Good Practices in OECDCountries”, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2008/03/promoting-sustainable-consumption_cf87f34b/351d2dc6-en.pdf
[5]
Cổng thông tin điện tử
Bộ Công thương, “Các mốc quan trọng của tiêu dùng bền vững trên
thế giới và trong bối cảnh Covid-19”, (16/9/2021),
https://moit.gov.vn/phat-trien-ben-vung/mot-so-cot-moc-ve-su-hinh-thanh-va-phat-trien-cua-hoat-dong-tieu-dung-ben-vung-tren-the-gioi.html5
[6] OECD, Towards Sustainable household
consumption, (2002), https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2002/04/towards-sustainable-household-consumption_g1gh28aa/9789264175068-en.pdf
[7] Khoản 10 Điều 3 Luật Bảo vệ quyền lợi người
tiêu dùng năm 2023
[8] ThS. Phạm Phương Ngọc và ThS. Nguyễn Thị Ngọc
Tú, Vai trò của người tiêu dùng đối với xu hướng tiêu dùng bền vững, Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia
“Pháp luật vì mục tiêu phát triển bền vững”, năm 2025
[9] Báo tuổi trẻ (2025), Việt Nam xanh 2025:
Hành trình của mọi người tiêu dùng, (27/3/2025), https://tuoitre.vn/viet-nam-xanh-2025-hanh-trinh-cua-moi-nguoi-tieu-dung-2025032714334619.htm
[10] Khoản 3 Điều 5 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu
dùng năm 2023
[11] Khoản 7 Điều 7 Luật Bảo vệ quyền lợi NTD năm
2023
[12] Điểm a khoản 2 Điều 12 Luật Thuế Thu nhập doanh
nghiệp số 67/2025/QH15
[13]
Báo Vietnamplus, “Việt Nam tham gia tích cực vào các cơ chế hợp
tác đa phương”, (30/12/2021), https://www.vietnamplus.vn/viet-nam-tham-gia-tich-cuc-vao-cac-co-che-hop-tac-da-phuong/765838.vnp,
[14]
Điều 39 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023
[15]
Điều 32 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023
[16] Liên Hợp Quốc Việt Nam,
https://www.pace.edu.vn/tin-kho-tri-thuc/muc-tieu-phat-trien-ben-vung#muc-tieu-10-giam-bat-binh-dang-reduced-inequalities
[17] “Người tiêu dùng dễ bị tổn thương là người
tiêu dùng có khả năng chịu nhiều tác động bất lợi trong việc tiếp cận thông
tin, bảo đảm sức khỏe, tài sản và giải quyết tranh chấp tại thời điểm mua hoặc
sử dụng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ; bao gồm người cao tuổi, người khuyết tật,
trẻ em theo quy định của pháp luật; người dân tộc thiểu số hoặc người sinh sống
tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, hải đảo, vùng có điều kiện kinh
tế - xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn; phụ nữ
đang mang thai hoặc nuôi con dưới 36 tháng tuổi; người mắc bệnh hiểm nghèo;
thành viên hộ nghèo theo quy định của pháp luật”, khoản 1 Điều 8 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu
dùng năm 2023
[18] European Parliament, Strategy for strengthening the rights of
vulnerable consumer,
(2012), https://www.europarl.europa.eu/doceo/document/TA-7-2012-0209_EN.html
[19] Phạm Vân Anh (2024), Hoàn thiện khái niệm
người tiêu dùng dễ bị tổn thương trong pháp luật Việt Nam: Bài học kinh nghiệm
từ Liên minh châu Âu, https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/04/25/hoan-thien-khai-niem-nguoi-tieu-dung-de-bi-ton-thuong-trong-phap-luat-viet-nam-bai-hoc-kinh-nghiem-tu-lien-minh-chau-au/
[20] Trần Thị Phương Liên (2023), “Quy định mới
liên quan đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng dễ bị tổn thương theo Luật Bảo
vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023”, Kỷ yếu Hội thảo “Điểm mới của Luật
Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023” của Khoa Pháp luật kinh tế, trường
Đại học Luật Hà Nội
[21] Khoản 3 Điều 8 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu
dùng năm 2023
[22] Khoản 1 Điều 75 Luật Bảo vệ quyền lợi người
tiêu dùng năm 2023
[23] Điều 77 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
năm 2023
[24] United States Environmental Protection Agency, (25/11/2025), https://www.epa.gov/sustainability/sustainable-manufacturing
[25]
European Parliament, “ Right to repair, Strengthened consumer
rights”, (2023),
https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/BRIE/2023/753927/EPRS_BRI%282023%29753927_EN.pdf?utm_source=
[26] European Parliament, “Sustainable consumption and Consumer Protection
Legislation”, (2020),
https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/IDAN/2020/648769/IPOL_IDA(2020)648769_EN.pdf
[27]
Trần Thị Phương Liên (2025), Hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu
dùng, vì mục tiêu phát triển bền vững”, Tạp chí Cộng sản (Communist Review), số tháng 7 - 2025