Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu vấn đề điều chỉnh sharenting
(chia sẻ thông
tin) trong môi trường số dưới góc độ bảo vệ
quyền trẻ em. Trên cơ sở phân tích khái niệm, đặc điểm và các rủi ro đối với
quyền trẻ em từ sharenting dưới góc độ chuẩn mực quốc tế về quyền trẻ
em, đặc biệt là nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em, bài viết làm rõ các
xung đột pháp lý phát sinh từ sharenting, qua đó xây dựng khung tiêu chí
pháp lý điều chỉnh sharenting. Trên cơ sở đối chiếu với khung tiêu chí
này, bài viết phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam trong điều
chỉnh sharenting, chỉ ra những khoảng trống và bất cập của cơ chế điều
chỉnh hiện hành, đặc biệt đối với sharenting thương mại. Từ đó, đề xuất
một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền trẻ em
trước các rủi ro phát sinh từ sharenting.
Từ khóa: sharenting, quyền trẻ em, quyền đại diện của
cha mẹ, kỷ nguyên số, môi trường số, kid influencers.
Abstract: This article examines the regulation of sharenting in
the digital environment from the perspective of children's rights protection.
Drawing upon an analysis of the concept, characteristics, and risks posed by
sharenting to children's rights in light of international children's rights
standards, particularly the principle of the best interests of the child, the
article identifies the legal conflicts arising from sharenting and develops a
legal framework of criteria for its regulation. Based on this framework, the
article analyzes and evaluates the current Vietnamese legal regime governing
sharenting, highlighting the gaps and shortcomings of the existing regulatory
framework, particularly in relation to commercial sharenting. On that basis,
the article proposes several directions for legal reform aimed at strengthening
the protection of children's rights against the risks arising from sharenting.
Keywords: sharenting, children’s rights, parent rights, digital
age, digital environment, kid
influencers.
I. Đặt vấn đề
Sự phát
triển mạnh mẽ của công nghệ số và các nền tảng mạng xã hội trong kỷ nguyên số
đã làm biến đổi sâu sắc phương thức con người giao tiếp, lưu trữ và chia sẻ
thông tin trong đời sống xã hội hiện đại. Nếu trước đây các quan hệ xã hội chủ
yếu được hình thành trong không gian xã hội truyền thống với phạm vi tiếp cận
tương đối giới hạn, thì ngày nay môi trường số đã trở thành không gian giao
tiếp và kết nối quan trọng của đời sống cá nhân, gia đình và xã hội.
Một trong những hiện tượng nổi
bật gắn liền với sự phát triển của môi trường số là “sharenting” - thuật
ngữ được hình thành từ sự kết hợp giữa “share” (chia sẻ) và “parenting” (nuôi
dạy con), dùng để chỉ hành vi cha mẹ hoặc người giám hộ đăng tải hình ảnh,
video và thông tin cá nhân của trẻ em trên các nền tảng số. Theo Collins
Dictionary, sharenting được hiểu là “việc cha mẹ thường xuyên sử dụng
mạng xã hội để chia sẻ thông tin và hình ảnh về con cái”.[1] Thuật ngữ này lần đầu được Steven
Leckart đề cập trên The Wall Street Journal năm 2012 dưới dạng “oversharenting”
- một từ ghép giữa “oversharing” (chia sẻ quá mức) và “parenting” (nuôi dạy con
cái)[2],
phản ánh xu hướng chia sẻ quá mức thông tin liên quan đến trẻ em trên môi
trường trực tuyến. Tuy nhiên, trên thực tế, hiện tượng này đã xuất hiện từ
khoảng năm 2004 cùng với sự ra đời và phổ biến của Facebook, thời điểm đánh dấu
bước chuyển quan trọng sang kỷ nguyên số.
Có thể nói, sự hình thành và
phát triển của sharenting gắn liền với quá trình số hóa đời sống xã hội
và sự phổ biến của văn hóa chia sẻ trên môi trường số. Việc cha mẹ hoặc người
giám hộ chia sẻ hình ảnh, thông tin và dữ liệu cá nhân của trẻ em trên nền tảng
số, theo đó dần trở thành một hành vi phổ biến và được bình thường hóa như một
phần của đời sống gia đình trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, khác với người trưởng
thành, trẻ em thường chưa có đầy đủ khả năng nhận thức và tự quyết đối với việc
xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Điều này khiến sharenting không chỉ là
một hiện tượng xã hội mà còn đặt ra những vấn đề pháp lý đáng chú ý liên quan
đến quyền riêng tư, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân và việc bảo đảm lợi ích tốt
nhất của trẻ em trong môi trường số. Đồng thời, hiện tượng này cũng làm phát
sinh yêu cầu phải cân bằng giữa quyền đại diện, quyền tự do biểu đạt của cha mẹ
với các quyền cơ bản của trẻ em, qua đó đặt ra những thách thức mới đối với
pháp luật trong việc bảo vệ quyền trẻ em trong môi trường số.
Tại Việt Nam sharenting
cũng đang ngày càng trở nên phổ biến.[3]
Thực tiễn cho thấy, ngày càng nhiều cha mẹ thường xuyên chia sẻ hình ảnh, video
và thông tin đời sống của con trên môi trường số; trong nhiều trường hợp, hoạt
động này còn gắn với quảng cáo, tiếp thị hoặc xây dựng hình ảnh “kid
influencers” nhằm mục đích thương mại. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện vẫn
chưa thiết lập cơ chế điều chỉnh trực tiếp và toàn diện đối với hiện tượng này.
Mặc dù các quy định về quyền trẻ em, quyền riêng tư và quyền bảo vệ dữ liệu cá
nhân đã từng bước được hoàn thiện, các quy định hiện hành chủ yếu được xây dựng
theo mô hình pháp lý truyền thống, vốn dựa trên giả định rằng cha mẹ luôn hành
động vì lợi ích tốt nhất của trẻ em và dữ liệu cá nhân chủ yếu được lưu giữ,
chia sẻ trong phạm vi đời sống riêng tư của cá nhân và gia đình, với khả năng
tiếp cận và lan truyền tương đối hạn chế. Vì vậy, pháp luật hiện hành chưa dự
liệu đầy đủ các rủi ro đặc thù của môi trường số như tính lưu trữ lâu dài, khả
năng lan truyền nhanh, rộng và khó kiểm soát; các dữ liệu được công bố có thể
tiếp tục tồn tại và được khai thác ngoài phạm vi dự liệu ban đầu hay vấn đề lao
động số trẻ em trong không gian gia đình. Những bất cập này không chỉ xuất phát
từ khoảng trống của pháp luật hiện hành, mà còn phản ánh sự thiếu tương thích
giữa cơ chế pháp lý truyền thống với đặc thù của môi trường số.
Về mặt học thuật, mặc dù các
nghiên cứu quốc tế về sharenting đã phát triển khá mạnh trong thời gian
gần đây, tại Việt Nam các nghiên cứu vẫn chủ yếu tập trung vào tác động chung
của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên hoặc các rủi ro trực tuyến như nghiện
mạng xã hội, bắt nạt trực tuyến và sức khỏe tâm lý.[4] Trong khi đó, các nghiên cứu
chuyên sâu về sharenting dưới góc độ quyền trẻ em, đặc biệt là xung đột
giữa quyền đại diện của cha mẹ và quyền riêng tư của trẻ em trong môi trường
số, vẫn còn tương đối hạn chế. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà bài viết
hướng tới làm rõ.
Xuất phát từ thực tiễn và
khoảng trống nghiên cứu nêu trên, bài viết hướng đến trả lời câu hỏi nghiên cứu
trọng tâm: Pháp luật Việt Nam hiện hành có đáp ứng được các yêu cầu bảo vệ
quyền trẻ em một cách đầy đủ và hiệu quả trước các rủi ro phát sinh từ sharenting
hay không? Để trả lời câu hỏi này, bài viết tập trung vào bốn nội dung chính:
(i) làm rõ bản chất pháp lý của hiện tượng sharenting, nhận diện các
xung đột và phân tích những rủi ro mà hành vi này có thể gây ra đối với các
quyền cơ bản của trẻ em, trên cơ sở đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế, đặc
biệt là các nguyên tắc được ghi nhận trong Công ước Liên hợp quốc về Quyền trẻ
em năm 1989 (UNCRC)[5] và
các khuyến nghị của Ủy ban Quyền Trẻ em; (ii) xây dựng một khung tiêu chí pháp
lý nhằm làm cơ sở đánh giá tính đầy đủ và hiệu quả của cơ chế điều chỉnh; (iii)
đánh giá mức độ đáp ứng khung tiêu chí của pháp luật Việt Nam hiện hành thông,
chỉ ra những khoảng trống và bất cập của pháp luật; (iv) đề xuất một số định
hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường cơ chế bảo vệ quyền trẻ em trong mối
quan hệ cha mẹ - trẻ em trước những rủi ro phát sinh từ sharenting.
Về đóng góp khoa học, bài viết
hướng tới hai phương diện cơ bản. Về lý luận, bài viết làm rõ các xung đột pháp
lý phát sinh từ sharenting, qua đó xây dựng khung tiêu chí pháp lý điều
chỉnh sharenting. Về thực tiễn, bài viết nhận diện những khoảng trống và
hạn chế của pháp luật Việt Nam hiện hành trong điều chỉnh sharenting,
đặc biệt là sự thiếu vắng cơ chế bảo đảm sự đồng ý thực chất của trẻ em đối với
việc công bố dữ liệu cá nhân; thiếu tiêu chí pháp lý để nhận diện lao động số
trẻ em và cơ chế bảo vệ độc lập đối với phần lợi ích kinh tế phát sinh từ việc
khai thác hình ảnh, dữ liệu cá nhân của trẻ em; cũng như thiếu cơ chế hiệu quả nhằm kiểm
soát xung đột lợi ích giữa cha mẹ và trẻ em việc khai thác hình ảnh, dữ liệu cá
nhân của trẻ em trên nền tảng số; sự bất cập của pháp luật lao động về lao động
số trẻ em, từ đó, đề xuất các định hướng
hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền trẻ em trong môi trường số,
với trọng tâm là thiết chế gia đình.
II. Khái quát về sharenting và các rủi ro đối với quyền trẻ em dưới góc độ chuẩn mực quốc tế
2.1. Khái quát về sharenting
Mặc dù hiện nay chưa tồn tại
một định nghĩa pháp lý thống nhất về sharenting, các nghiên cứu quốc tế nhìn
chung đều tiếp cận hiện tượng này như một hình thức công bố dữ liệu cá nhân của
trẻ em trên môi trường số do cha mẹ hoặc người giám hộ thực hiện. Trong một
trong những nghiên cứu có ảnh hưởng sớm nhất về chủ đề này, Blum-Ross và
Livingstone cho rằng sharenting là thực tiễn cha mẹ sử dụng các nền tảng số để
chia sẻ thông tin, hình ảnh và trải nghiệm liên quan đến con cái như một phần của
quá trình nuôi dạy con trong xã hội số[6].
Theo Brosch, sharenting phản ánh xu hướng cha mẹ công khai các thông tin về đời
sống của trẻ em trên mạng xã hội nhằm giao tiếp, kết nối và khẳng định bản sắc
làm cha mẹ trong không gian trực tuyến[7].
Trong khi đó, Steinberg tiếp cận sharenting từ góc độ quyền riêng tư và cho rằng
đây là hành vi cha mẹ tạo lập “dấu vết số” (digital footprint) cho trẻ em thông
qua việc đăng tải và phổ biến dữ liệu cá nhân của trẻ trên môi trường mạng[8].
Từ các cách tiếp cận trên có thể thấy, mặc dù khác
nhau về góc độ nghiên cứu, các quan niệm về sharenting đều thống nhất ở ba dấu
hiệu cơ bản: (i) chủ thể thực hiện là cha mẹ hoặc người giám hộ; (ii) đối tượng
được chia sẻ là hình ảnh, thông tin hoặc dữ liệu cá nhân của trẻ em; và (iii)
việc chia sẻ được thực hiện thông qua môi trường số hoặc các nền tảng trực tuyến.
Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, sharenting không chỉ là hành vi chia sẻ thông
tin đơn thuần mà còn là quá trình xử lý, công bố và tạo lập danh tính số của trẻ
em thông qua quyền quyết định của cha mẹ đối với dữ liệu cá nhân của con.
Trên cơ sở đó, trong phạm vi bài viết này, sharenting
được hiểu là hành vi cha mẹ hoặc người giám hộ thu thập, xử lý, công bố hoặc
khai thác hình ảnh, thông tin và dữ liệu cá nhân của trẻ em trên môi trường số,
qua đó tạo lập, duy trì hoặc khai thác danh tính số của trẻ em vì mục đích giao
tiếp xã hội hoặc mục đích kinh tế. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện
sharenting không chỉ như một hiện tượng xã hội của kỷ nguyên số mà còn như một
vấn đề pháp lý liên quan trực tiếp đến quyền riêng tư, quyền dữ liệu cá nhân,
quyền hình ảnh và lợi ích tốt nhất của trẻ em.
Như vậy, về mặt khái niệm, sharenting thường được
hiểu là hành vi cha mẹ hoặc người giám hộ công bố hình ảnh, thông tin và dữ liệu
cá nhân của trẻ em trên môi trường số nhằm chia sẻ với cộng đồng trực tuyến.
Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, sharenting không đơn thuần là một hình
thức giao tiếp hay chia sẻ thông tin trong đời sống gia đình, mà còn là quá
trình tạo lập, lưu trữ và lan truyền “danh tính số” của trẻ em ngay từ giai đoạn
đầu đời thông qua hành vi của cha mẹ hoặc người giám hộ.
Về phương diện xã hội, sharenting phản ánh sự
thay đổi trong cách thức cha mẹ ghi nhận, chia sẻ và thể hiện quá trình nuôi dạy
con cái trong bối cảnh môi trường số ngày càng gắn bó mật thiết với đời sống
gia đình. Hành vi này thường xuất phát từ nhu cầu lưu giữ các dấu mốc phát triển
của trẻ, chia sẻ kinh nghiệm nuôi dạy con, duy trì kết nối xã hội hoặc kiến tạo
hình ảnh bản thân trên nền tảng số. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của kinh
tế nền tảng và hoạt động sáng tạo nội dung số, sharenting ngày càng có
xu hướng vượt ra ngoài mục đích giao tiếp xã hội thông thường để trở thành một
hoạt động mang tính thương mại. Trong nhiều trường hợp, hình ảnh, dữ liệu cá
nhân và đời sống của trẻ em được chia sẻ và khai thác như một nguồn tài nguyên
nội dung nhằm tạo ra lợi ích kinh tế, thông qua các hoạt động quảng cáo, tiếp
thị hoặc các bài đăng được tài trợ trên các nền tảng số.[9] Đáng chú ý, trong bối cảnh
truyền thông số phát triển, các lợi ích tài chính ngày càng trở thành động lực
quan trọng, thúc đẩy sharenting chuyển dịch từ hành vi tự phát sang hình
thức mang tính chuyên nghiệp hóa, trong đó, việc khai thác hình ảnh, dữ liệu và
đời sống của trẻ em dần được tổ chức thực hiện như một hoạt động có tính nghề
nghiệp.[10]
Là một hiện tượng xã hội đặc thù của kỷ nguyên số, sharenting
mang những đặc điểm pháp lý cơ bản sau:
Thứ nhất, sharenting là hiện tượng gắn liền với
môi trường số và các nền tảng mạng xã hội. Trong đó, các nền tảng mạng
xã hội đóng vai trò là công cụ trung gian cho việc chia sẻ thông tin. Với đặc
tính lan truyền nhanh, khả năng tiếp cận rộng và tính lưu trữ lâu dài của dữ liệu
trên môi trường số, khiến thông tin được chia sẻ có thể vượt ra ngoài phạm vi
gia đình và trở thành dữ liệu công khai khó kiểm soát hoặc xóa bỏ hoàn toàn.
Thứ hai, chủ thể thực hiện sharenting chủ
yếu là cha mẹ hoặc người giám hộ - những người đồng thời có quyền đại diện và
có nghĩa vụ bảo vệ trẻ em. Điều này tạo ra nguy cơ xung đột giữa quyền đại diện
của cha mẹ và quyền riêng tư, quyền dữ liệu cá nhân của trẻ.
Thứ ba, đối tượng của sharenting là dữ
liệu cá nhân của trẻ em, bao gồm hình ảnh, thông tin nhận dạng và các dữ liệu
liên quan đến đời sống cá nhân của trẻ. Việc công bố các dữ liệu này trong môi
trường số có thể tạo ra “dấu vết số” ảnh hưởng lâu dài đến danh tính và đời
sống riêng tư của trẻ.
Thứ tư, sharenting là hiện tượng vừa có giá
trị xã hội nhất định vừa tiềm ẩn các rủi ro pháp lý. Ở khía cạnh tích cực, sharenting
có thể hỗ trợ kết nối gia đình và cộng đồng. Trong một số trường hợp, sharenting
còn tạo nguồn thu nhập cho gia đình và có thể được dùng để tái đầu tư cho sự
phát triển của trẻ. Tuy nhiên, hành vi này cũng có thể dẫn đến xâm phạm quyền
riêng tư, khai thác thương mại hình ảnh trẻ em hoặc các nguy cơ về an toàn trực
tuyến.
Dựa trên mục đích chia sẻ, sharenting có thể được
phân thành hai dạng cơ bản là: sharenting phi thương mại và sharenting
thương mại. Trong đó, sharenting phi thương mại chủ yếu xuất phát từ
nhu cầu giao tiếp xã hội, cha mẹ thường không nhằm mục đích thu lợi kinh tế, mà
coi việc chia sẻ như một phần của đời sống cá nhân trong môi trường số.
Ngược lại, sharenting thương mại phản ánh xu hướng
khai thác hình ảnh, dữ liệu cá nhân và đời sống của trẻ em nhằm tạo ra lợi ích
kinh tế thông qua hoạt động quảng cáo, tài trợ thương hiệu, tiếp thị liên kết
hoặc xây dựng hình ảnh “gia đình - trẻ em” như một kênh truyền thông có giá trị
thương mại. Ở dạng này, trẻ em không chỉ là đối tượng được chia sẻ thông tin mà
còn có thể tham gia trực tiếp vào quá trình tạo lập giá trị kinh tế, từ đó làm
phát sinh các vấn đề pháp lý liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, lao động trẻ
em và phân bổ lợi ích.
2.2. Các rủi ro đối với quyền trẻ em từ sharenting dưới góc độ chuẩn mực quốc tế
Là văn kiện quốc tế toàn diện
nhất về quyền trẻ em, UNCRC đã thiết lập bốn nhóm quyền cơ bản của trẻ em gồm:
quyền sống còn và phát triển; quyền được bảo vệ; quyền tham gia; và quyền không
bị phân biệt đối xử. Trong bối cảnh môi trường số phát triển mạnh mẽ, Ủy ban
Quyền Trẻ em đã ban hành Bình luận chung số 25 về quyền trẻ em trong mối quan
hệ với môi trường số, khẳng định rằng, toàn bộ các quyền được ghi nhận trong
UNCRC đều có giá trị áp dụng đầy đủ trong môi trường trực tuyến. Bình luận đã
nhấn mạnh trách nhiệm của các quốc gia, cha mẹ hoặc người chăm sóc, doanh
nghiệp công nghệ và toàn xã hội trong việc tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm thực
thi các quyền của trẻ em, đặc biệt là quyền riêng tư, quyền được an toàn và
quyền không bị bóc lột trong môi trường số. Đáng chú ý, Ủy ban Quyền Trẻ em đã
cảnh báo về những rủi ro mới phát sinh từ việc thu thập, xử lý và chia sẻ dữ
liệu cá nhân của trẻ em, bao gồm cả hành vi sharenting do chính cha mẹ
thực hiện. Việc cha mẹ chia sẻ thông tin, hình ảnh và dữ liệu liên quan đến đời
sống của trẻ em trên mạng xã hội, nhất là khi mang tính thương mại, có nguy cơ
dẫn đến việc vi phạm nghiêm trọng một số nghĩa vụ cốt lõi được quy định trong
UNCRC. Cụ thể, sharenting tiềm ẩn ba nhóm rủi ro chính liên quan trực
tiếp đến quyền riêng tư (Điều 16), quyền an toàn (Điều 19) và quyền không bị
bóc lột (Điều 32 và Điều 36) của trẻ em.
Một là, sharenting đặt ra nguy cơ về việc xâm phạm quyền riêng tư
và bảo vệ danh dự, uy tín của trẻ em theo quy định tại Điều 16 UNCRC. Theo Điều
16, trẻ em có quyền không bị can thiệp một cách tùy tiện hoặc bất hợp pháp vào
đời sống riêng tư, đời sống gia đình, chỗ ở hoặc thư tín của mình, đồng thời
được bảo vệ trước mọi hành vi xâm phạm đến danh dự và uy tín cá nhân. Trong
Bình luận chung số 25, Ủy ban Quyền Trẻ em đã cảnh báo các mối đe dọa đối với
quyền riêng tư của trẻ em trong môi trường số không chỉ xuất phát từ các chủ
thể bên ngoài, mà còn phát sinh từ chính các mối quan hệ thân cận, bao gồm
thành viên gia đình hoặc người chăm sóc, điển hình là hành vi cha mẹ đăng tải
hình ảnh, thông tin của trẻ em trên môi trường số.[11] Sharenting thường
dẫn đến việc công khai các dữ liệu cá nhân của trẻ em trên môi trường số mà
không có sự đồng ý hoặc không thể có sự đồng ý mang tính thực chất từ phía trẻ.
Do hạn chế về khả năng nhận thức và tự quyết định, trẻ em ít có khả năng tự
kiểm soát quá trình thu thập, xử lý, chia sẻ và lưu trữ các dữ liệu này. Trong
khi đó, nội dung do cha mẹ đăng tải có thể tồn tại trong thời gian dài, bị sao
chép, tái sử dụng hoặc lan truyền ngoài phạm vi dự liệu ban đầu, qua đó hình
thành “dấu vết số” của trẻ ngay từ những năm đầu đời. Những đặc trưng của dấu
vết số khiến những thông tin bị tiết lộ thông qua sharenting có nguy cơ
ảnh hưởng đến trẻ không chỉ trong hiện tại mà còn có thể kéo dài đến giai đoạn
trưởng thành.[12]
Hai là, sharenting đặt ra nguy cơ về việc xâm phạm
quyền được bảo vệ khỏi mọi hình thức bạo lực và xâm hại được ghi nhận tại Điều
19 UNCRC. Việc chia sẻ thông tin cá nhân của trẻ em có thể làm tăng nguy cơ trẻ
trở thành mục tiêu của các hành vi gây hại trên môi trường số, bao gồm quấy
rối, bắt nạt, lừa đảo, theo dõi, và đặc biệt là khai thác tình dục qua hình
ảnh. Sự phát triển của công nghệ nhận dạng khuôn mặt và deepfake cũng làm tăng
nguy cơ hình ảnh trẻ bị tái sử dụng hoặc biến tấu thành nội dung độc hại.[13]
Ngoài ra, trẻ em cũng có thể bị bắt cóc kỹ thuật số (digital kidnapping)
bằng việc bị người lạ đánh cắp ảnh và đăng lại như thể đứa trẻ là con của họ.
Kẻ gian có thể đặt tên mới và tạo câu chuyện mới cho đứa trẻ đó, khiến chúng có
một “cuộc sống trực tuyến hoàn toàn mới”.[14] Các bài đăng về trẻ em có
thể bị lợi dụng và lan truyền bởi các mạng lưới tội phạm ấu dâm và trở thành
công cụ để khai thác tình dục.
Ba là, sharenting
còn tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền của trẻ em không bị bóc lột về kinh tế và
không bị lợi dụng dưới mọi hình thức, theo quy định tại Điều 32 và Điều 36
UNCRC. Trong Bình luận chung số 25, Ủy ban Quyền Trẻ em nhấn mạnh rằng: “bằng
việc tạo lập và chia sẻ nội dung, trẻ em có thể trở thành chủ thể tham gia vào
các hoạt động kinh tế trong môi trường số, từ đó tiềm ẩn nguy cơ bị bóc lột”.[15]
Nhận định này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh sharenting thương mại,
tiêu biểu là sự xuất hiện ngày càng phổ biến của các kid influencers.[16]
Trong sharenting thương mại, trẻ em thường xuyên xuất hiện trong các bài
đăng, video hoặc nội dung được thương mại hóa nhằm tạo ra lợi ích kinh tế cho
gia đình hoặc cho cha mẹ. Việc tham gia có tính lặp lại và gắn với mục tiêu tạo
thu nhập cho thấy thực chất trẻ em đang thực hiện các hoạt động lao động. Cha
mẹ, với tư cách là người đại diện hợp pháp, đồng thời đảm nhiệm vai trò quản lý
và kiểm soát toàn bộ quá trình tham gia của trẻ, định hướng các hoạt động của
trẻ theo mục tiêu kinh doanh. Để đáp ứng các yêu cầu về nội dung, hình thức và
tần suất đăng tải từ các nền tảng số hoặc nhãn hàng, cha mẹ có thể gây ra những
tác động đáng kể đến đời sống sinh hoạt của trẻ, buộc trẻ tham gia các hoạt
động chụp ảnh, quay video và xuất hiện trước công chúng, ngay cả khi những hoạt
động này không hoàn toàn phù hợp với nhu cầu, trạng thái tâm sinh lý hoặc lợi
ích tốt nhất của trẻ. Đáng lo ngại hơn, trong một số trường hợp cực đoan, cha
mẹ còn dàn dựng các tình huống gây sốc hoặc yêu cầu trẻ giả vờ khóc/cười để thu
hút lượt xem và tăng giá trị quảng cáo, càng làm gia tăng nguy cơ trẻ em bị lợi
dụng và bóc lột trong môi trường số.[17]
Trước những nguy cơ mà sharenting
có thể gây ra, từ góc độ bảo vệ quyền trẻ em, sharenting cần được nhận
diện và điều chỉnh một cách cẩn trọng. Những năm gần đây, sharenting
ngày càng trở thành chủ đề nóng, nhiều vụ việc xảy ra trên thực tiễn thu hút sự
quan tâm của dư luận đã cho thấy tính phức tạp của hiện tượng này. Vụ án The
Republic v. Rosemond Alade Brown @ Akuapem-Poloo tại Ghana là một ví dụ
điển hình và cực đoan về sharenting. Bị cáo, một diễn viên nổi tiếng, đã
bị Tòa án Circuit Accra kết án 90 ngày tù giam do đăng tải hình ảnh khỏa thân
chụp cùng con trai 7 tuổi trên mạng xã hội Instagram. Trong phán quyết ngày
16/4/2021, thẩm phán đã nhấn mạnh việc bị cáo không cân nhắc đến lợi ích tốt
nhất của trẻ, cũng như không tôn trọng quyền phẩm giá và sự tôn trọng của trẻ
em được ghi nhận trong Hiến pháp và Luật Trẻ em của Ghana.[18] Vụ án này cho thấy rõ ranh
giới pháp lý mà hành vi sharenting có thể vượt qua khi quyền của cha mẹ xung
đột trực tiếp với các quyền cơ bản của trẻ.
Một vụ việc nổi bật khác xảy ra
tại Hoa Kỳ, liên quan đến kênh YouTube DaddyOFive vào năm 2017. Kênh này thu
hút khoảng 750.000 người đăng ký và thu về hàng trăm nghìn đô la từ việc đăng
tải các video ghi lại những “trò đùa” gây sốc với con cái, buộc các em tham gia
vào những tình huống căng thẳng về mặt cảm xúc do cha mẹ dàn dựng. Các video
này đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ cộng đồng mạng và các tổ chức bảo vệ trẻ em.
Sau đó, các cơ quan bảo vệ trẻ em đã can thiệp, tước quyền nuôi con và truy cứu
trách nhiệm hình sự đối với cha mẹ. Đây là ví dụ minh họa rõ nét cho nguy cơ
bóc lột và lạm dụng trẻ em trong sharenting thương mại, khi lợi ích kinh tế
được đặt lên trên phẩm giá và quyền lợi của trẻ.[19]
Tại
Việt Nam, mặc dù chưa ghi nhận các vụ việc sharenting được xử lý chính
thức bằng con đường tư pháp, thực tiễn cho thấy hiện tượng này đã bắt đầu đặt
ra những tranh luận xã hội đáng chú ý. Điển hình là trường hợp vợ của một nghệ
sĩ nổi tiếng công khai trên mạng xã hội thông tin liên quan đến việc con trai bị
lôi kéo vào các nhóm trò chuyện có nội dung không lành mạnh. Sự việc này đã làm
dấy lên tranh luận về ranh giới giữa quyền tự do biểu đạt của cha mẹ và quyền
được bảo vệ đời sống riêng tư của trẻ em.[20]
Đáng chú ý hơn, thực tiễn tại
Việt Nam cho thấy sự xuất hiện ngày càng phổ biến của các kid influencers
trên những nền tảng như TikTok và YouTube, đặc biệt từ sau đại dịch Covid-19.
Hiện tượng này làm cho sharenting không còn chỉ là hành vi chia sẻ mang
tính cá nhân, mà ngày càng gắn với hoạt động quảng bá, tiếp thị và xây dựng
hình ảnh thương mại. Theo Báo cáo Influencer Marketing Việt Nam và Toàn cầu
2024 của Flamingo, kid influencer được xem là một xu hướng nổi bật, với
nhiều trường hợp trẻ em trở thành gương mặt đại diện thương hiệu từ độ tuổi rất
nhỏ.[21]
Điển hình cho những tranh luận về sharenting thương mại là trường
hợp của bé Pamela Hải Đường, thường được biết đến với tên gọi “Pam Yêu Ơi”.
Trên nền tảng Threads, một bảng thống kê các chiến dịch quảng bá của gia đình
Salim trong năm 2024 được lan truyền rộng rãi, ghi nhận nhiều lần hợp tác với
các nhãn hàng thuộc các lĩnh vực khác nhau, trong đó hình ảnh của bé Pam xuất
hiện trong phần lớn nội dung quảng bá. Tranh luận tiếp tục gia tăng khi bé được
giới thiệu với danh xưng “Chief Milk Officer” trong chiến dịch marketing của
thương hiệu Oatside, cho thấy hình ảnh trẻ em có thể được khai thác như một
công cụ truyền thông chuyên nghiệp. Trường hợp này phản ánh rõ sự phát triển
của mô hình kid influencers tại Việt Nam, đồng thời cho thấy sharenting
thương mại có thể đẩy xung đột giữa lợi ích kinh tế của cha mẹ và quyền
riêng tư, quyền hình ảnh của trẻ em lên mức độ cao.[22] Thực tế này, đặt ra yêu cầu
cấp thiết phải hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ trẻ em khỏi nguy cơ bị bóc
lột lao động và xâm phạm quyền riêng tư trong môi trường số.
III. Xung đột pháp lý và khung tiêu chí điều chỉnh sharenting
3.1. Các xung đột pháp lý phát sinh từ sharenting
Sharenting là một hiện tượng xã hội đặc thù của kỷ nguyên số,
làm phát sinh nhiều vấn đề và xung đột pháp lý mới trong việc bảo vệ quyền trẻ
em. Dưới góc độ lý thuyết cân bằng quyền, các xung đột pháp lý phát sinh từ sharenting
có thể được hệ thông hóa thành ba nhóm cơ bản sau:
Thứ nhất, xung đột giữa quyền đại diện của cha mẹ và quyền tự
chủ của trẻ em đối với dữ liệu cá nhân. Từ góc độ pháp lý, việc đánh giá
tính hợp pháp của sharenting cần được đặt trong mối liên hệ với các
chuẩn mực quốc tế về quyền trẻ em, đặc biệt là nguyên tắc lợi ích tốt nhất của
trẻ em, quyền được tham gia và được lắng nghe ý kiến phù hợp với độ tuổi, mức
độ trưởng thành, cũng như nghĩa vụ của cha mẹ trong vai trò là người đại diện
và người bảo vệ quyền của trẻ.
Trong pháp luật truyền thống,
cha mẹ được trao quyền quyết định thay cho con trên cơ sở giả định rằng họ luôn
hành động vì lợi ích tốt nhất của trẻ em. Cơ chế này nhìn chung phù hợp trong
các lĩnh vực như giáo dục, y tế và đời sống gia đình. Tuy nhiên, trong bối cảnh
sharenting, giả định này không phải lúc nào cũng được bảo đảm. Trong
nhiều trường hợp, nhu cầu giao tiếp, khẳng định bản thân hoặc lợi ích kinh tế
của cha mẹ có thể xung đột với quyền riêng tư, quyền hình ảnh và lợi ích lâu
dài của trẻ. Do đó, sharenting làm phát sinh một dạng xung đột lợi ích
trong quan hệ đại diện, khi cha mẹ vừa là người đại diện - có nghĩa vụ bảo vệ
quyền của trẻ, vừa có thể là chủ thể trực tiếp quyết định việc chia sẻ và khai
thác dữ liệu cá nhân của trẻ trên môi trường số. Điều này đặt ra yêu cầu thiết
lập một cơ chế điều chỉnh cân bằng đối với sharenting.
Thứ hai, xung đột giữa quyền tự do biểu đạt của cha mẹ với
quyền riêng tư, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân của trẻ em. Theo Steinberg, sharenting
phản ánh xung đột lợi ích giữa quyền của cha mẹ trong việc chia sẻ thông tin
trên nền tảng số với lợi ích riêng tư của trẻ.[23] Thực tế, khi bị cho là đã
xâm phạm quyền riêng tư của con, cha mẹ thường biện minh rằng, việc chia sẻ câu
chuyện đời sống cá nhân, bao gồm cả hành trình nuôi dạy con cái là một phần của
quyền tự do ngôn luận. Lập luận trên có cơ sở pháp lý nhất định, đặc biệt trong
các hệ thống pháp luật đề cao quyền tự do ngôn luận như Hoa Kỳ. Tại Hoa Kỳ,
việc chia sẻ của cha mẹ có thể được bảo vệ như một dạng “ngôn luận” (speech)
theo Tu chính án thứ nhất. Điều này khiến việc yêu cầu gỡ bỏ nội dung chia sẻ
gặp nhiều trở ngại do các học thuyết chống hạn chế ngôn luận.[24] Tuy
nhiên, quyền tự do biểu đạt không phải là quyền tuyệt đối. Trong bối cảnh sharenting,
việc chia sẻ thông tin về trẻ em có thể tác động trực tiếp đến quyền riêng tư,
khả năng kiểm soát dữ liệu cá nhân của trẻ trong tương lai. Vì vậy, vấn đề pháp
lý cốt lõi không nằm ở việc thừa nhận hay phủ nhận quyền chia sẻ của cha mẹ, mà
ở việc xác định giới hạn hợp lý của quyền này nhằm bảo đảm không gây tổn hại
đến các quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em.
Thứ ba, xung đột
giữa quyền tự chủ của gia đình và thẩm quyền can thiệp của Nhà nước nhằm bảo vệ
trẻ em. Về nguyên tắc, gia đình là thiết chế xã hội có tính tự chủ cao và cha
mẹ có quyền quyết định các vấn đề liên quan đến việc chăm sóc, giáo dục con
cái. Tuy nhiên, khi hành vi sharenting có nguy cơ gây tổn hại nghiêm
trọng đến quyền trẻ em thì Nhà nước cần phải can thiệp. Vấn đề là, việc xác
định thời điểm, mức độ và phương thức can thiệp của Nhà nước như thế nào rất
phức tạp. Nếu Nhà nước can thiệp quá sâu, quyền tự chủ của gia đình và quyền tự
do biểu đạt của cha mẹ có thể bị ảnh hưởng; ngược lại, nếu thiếu các cơ chế can
thiệp phù hợp, pháp luật sẽ không đủ khả năng bảo vệ trẻ em trước những rủi ro
đặc thù của môi trường số. Do đó, việc xác lập ngưỡng can thiệp hợp lý của Nhà
nước là một trong những vấn đề trung tâm của pháp luật điều chỉnh sharenting.
Trước những xung đột này, các hệ thống pháp luật hiện đang tiếp cận điều chỉnh sharenting
theo các mô hình khác nhau. Đức và Pháp có xu hướng ưu tiên bảo vệ quyền hình
ảnh và quyền riêng tư của trẻ em. Tại Đức, trẻ em từ đủ 14 tuổi có quyền quyết
định đối với việc sử dụng hình ảnh cá nhân, và việc cha mẹ đăng tải hình ảnh
khi không có sự đồng ý của trẻ có thể bị xem là vi phạm quyền nhân thân.[25] Tại
Pháp, Luật số 2024-120 ban hành ngày 19/02/2024 đã ghi nhận nghĩa vụ của cha mẹ
trong việc bảo vệ quyền hình ảnh, quyền riêng tư của trẻ vị thành niên, đồng
thời tôn trọng mức độ trưởng thành của trẻ khi đưa ra quyết định đăng tải nội
dung liên quan.[26]
Ngược lại, tại Hoa Kỳ, mặc dù được coi là nơi khởi nguồn của sharenting,[27] các
nhà lập pháp nhìn chung vẫn duy trì cách tiếp cận thận trọng, ưu tiên bảo vệ
quyền của cha mẹ. Theo đó, Nhà nước chỉ can thiệp khi có bằng chứng rõ ràng về
việc cha mẹ vi phạm nghiêm trọng quyền làm cha mẹ và gây tổn hại đáng kể đến
lợi ích của trẻ.[28]
Cách tiếp cận này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống lập hiến Hoa Kỳ, vốn
coi quyền của cha mẹ trong việc chăm sóc, nuôi dạy và kiểm soát con cái là một
trong những quyền cơ bản, được bảo vệ bởi Tu chính án thứ Mười bốn và quyền tự
do ngôn luận theo Tu chính án thứ Nhất.
Các xung đột pháp lý phát sinh
từ sharenting không chỉ phản ánh sự giao thoa giữa các quyền và lợi ích
của các chủ thể liên quan mà còn cho thấy những thách thức của các cơ chế pháp
lý truyền thống trước tác động của quá trình số hóa. Đây cũng là cơ sở để xây
dựng khung tiêu chí pháp lý điều chỉnh sharenting theo hướng bảo đảm lợi
ích tốt nhất của trẻ em, cân bằng giữa các quyền và lợi ích có khả năng xung
đột, đồng thời xác lập cơ chế can thiệp phù hợp của Nhà nước trong việc bảo vệ
trẻ em.
3.2. Khung tiêu chí pháp lý điều chỉnh sharenting
Trên cơ sở nhận diện các rủi ro
và xung đột pháp lý phát sinh từ sharenting, việc xây dựng khung
tiêu chí điều chỉnh hiện tượng này cần dựa trên ba tiêu chí cơ bản sau:
Thứ nhất, bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em. Đây là tiêu
chí trung tâm của mọi cơ chế điều chỉnh sharenting, xuất phát từ Điều 3 Công
ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em (UNCRC). Theo đó, tính hợp pháp của hành vi
chia sẻ thông tin về trẻ em phải được đánh giá dựa trên mức độ bảo vệ và thúc
đẩy lợi ích của trẻ. Trên cơ sở này, pháp luật cần: (i) xác lập các giới hạn
đối với những hành vi chia sẻ có nguy cơ gây tổn hại đến sự phát triển thể
chất, tinh thần, nhân phẩm hoặc danh tính số của trẻ; (ii) thiết lập cơ chế
nhận diện và xử lý xung đột lợi ích, đặc biệt trong trường hợp sharenting
thương mại; và (iii) bảo đảm quyền tham gia của trẻ em phù hợp với độ tuổi và
mức độ trưởng thành theo tinh thần Điều 12 UNCRC.
Thứ hai, bảo đảm sự cân bằng giữa các quyền cơ bản có khả năng
xung đột. Theo lý thuyết cân bằng quyền của Robert Alexy, khi các quyền cơ bản
xung đột với nhau, không quyền nào mang giá trị tuyệt đối mà đều cần được tối
ưu hóa trong giới hạn khả thi về mặt pháp lý và thực tiễn.[29] Trong bối cảnh sharenting,
yêu cầu này thể hiện ở việc cân bằng giữa quyền đại diện, quyền tự do biểu đạt
của cha mẹ với quyền riêng tư, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân của trẻ em. Pháp
luật không thể triệt tiêu hoàn toàn quyền chia sẻ của cha mẹ, nhưng cũng không
thể để quyền đó xâm phạm nghiêm trọng đến đời sống riêng tư của trẻ em. Do đó,
việc điều chỉnh sharenting cần dựa trên đánh giá tổng thể về mục đích, phạm vi,
bối cảnh chia sẻ và mức độ nhạy cảm của thông tin được công bố. Trên cơ sở đó,
pháp luật cần thiết lập các giới hạn tương xứng đối với việc xử lý và công bố
dữ liệu cá nhân của trẻ em, đặc biệt là dữ liệu nhạy cảm hoặc dữ liệu có khả
năng tạo ra dấu vết số lâu dài. Trong trường hợp xảy ra xung đột nghiêm trọng,
quyền và lợi ích của trẻ em cần được ưu tiên bảo vệ.
Thứ ba, bảo đảm sự can thiệp tương xứng của Nhà nước. Việc
can thiệp của Nhà nước chỉ nên được đặt ra khi hành vi sharenting gây ra hoặc
có nguy cơ gây ra tổn hại đáng kể đối với quyền và lợi ích của trẻ em. Mức độ
can thiệp cần tương xứng với tính chất và mức độ rủi ro của hành vi, đồng thời
tôn trọng quyền tự chủ của gia đình trong phạm vi hợp lý. Bên cạnh các biện
pháp pháp lý mang tính cưỡng chế, cơ chế điều chỉnh cũng cần kết hợp các công
cụ mềm như giáo dục, nâng cao nhận thức và thúc đẩy trách nhiệm của cha mẹ nhằm
bảo đảm hiệu quả bảo vệ trẻ em trong môi trường số.
IV. Khung pháp lý điều chỉnh sharenting tại Việt Nam: thực trạng và những bất cập
4.1. Thực trạng khung pháp lý điều chỉnh sharenting tại Việt Nam
Hiện nay, Việt
Nam chưa có khung pháp lý chuyên biệt điều chỉnh sharenting. Việc bảo vệ
trẻ em trước các rủi ro phát sinh từ hiện tượng này chủ yếu được thực hiện
thông qua các quy định nằm rải rác trong nhiều văn bản khác nhau như Bộ luật
Dân sự 2015, Luật Trẻ em 2016, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Lao động 2019, Luật An ninh mạng 2025 và Luật
Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025. Mặc dù các quy định này không trực tiếp điều chỉnh
sharenting, nhưng đã hình thành những cơ sở pháp lý quan trọng liên quan
đến bảo vệ quyền trẻ em trong môi trường số.
Theo khoản 1 Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015, việc sử dụng hình ảnh của
cá nhân phải được người đó đồng ý; Ngoài ra, đối với trẻ em, khoản 1 Điều 21
Luật Trẻ em 2016 quy định: trẻ em có quyền bất khả xâm phạm về đời sống
riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình vì lợi ích tốt nhất của trẻ em.
Có thể thấy, quyền đối với hình ảnh, đời sống riêng tư và thông tin cá nhân của
trẻ em đang được tiếp cận và bảo vệ như một bộ phận của quyền nhân thân. Tuy
nhiên, trong bối cảnh sharenting, các quyền này đang đối mặt với quá
trình số hóa và thương mại hóa, điều này làm biến đổi bản chất vốn có của quyền
nhân thân từ chức năng bảo vệ giá trị tinh thần sang đối tượng khai thác lợi
ích kinh tế. Trong khi đó, trẻ em - với tư cách là chủ thể quyền lại chưa có
đầy đủ năng lực nhận thức và tự quyết định việc chia sẻ, khai thác dữ liệu của
mình. Vì vậy, điều quan trọng là phải có cơ chế xác lập, kiểm chứng và kiểm
soát sự đồng ý hợp pháp của trẻ em, nhất là trong trường hợp hình ảnh, dữ liệu
cá nhân này được thương mại hóa trên các nền tảng số.
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 đã mở rộng phạm vi điều chỉnh khi
tiếp cận quyền đối với hình ảnh và dữ liệu cá nhân của trẻ em dưới góc độ quyền
dữ liệu cá nhân, thay vì chỉ đặt trong phạm vi bảo vệ quyền nhân thân truyền
thống. Theo Điều 9 luật này, việc xử lý dữ liệu cá nhân phải dựa trên sự đồng ý
của chủ thể dữ liệu, và sự đồng ý này chỉ có giá trị khi chủ thể tự nguyện và
“biết rõ” về loại dữ liệu được xử lý; mục đích xử lý; chủ thể xử lý; quyền và
nghĩa vụ của mình. Đặc biệt, tại Điều 24 đã ghi nhận cơ chế “đồng ý kép”, theo
đó việc công bố hoặc tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư của trẻ em từ đủ 7
tuổi trở lên chỉ hợp pháp khi có sự đồng ý của cả trẻ và người đại diện hợp
pháp. Quy định này
đã thừa nhận có giới hạn về năng lực tự chủ của trẻ em đối với việc xử lý dữ
liệu cá nhân, thể hiện sự chuyển dịch từ mô hình bảo hộ tuyệt đối sang mô hình
tham gia có điều kiện của trẻ em đối với dữ liệu cá nhân.
So với Bộ luật
Dân sự 2015, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 thể hiện bước tiến đáng kể khi
ghi nhận dữ liệu cá nhân của trẻ em không chỉ được nhìn nhận như đối tượng của
quyền nhân thân, mà còn được đặt trong bối cảnh nền kinh tế số. Các quy định
này cũng cho thấy, sự tương thích nhất định với xu hướng quốc tế trong việc ghi
nhận vai trò đồng ý của trẻ em đối với dữ liệu cá nhân. Chẳng hạn, quy định bảo
vệ dữ liệu chung của Liên minh châu Âu (GDPR) cũng thừa nhận cơ chế đồng ý kép
của trẻ em trong môi trường số, tuy nhiên ngưỡng tuổi đặt ra cao hơn (quy định
chung là 16 tuổi nhưng cho phép quốc gia thành viên hạ xuống tối thiểu 13
tuổi). Pháp luật Việt Nam xác định ngưỡng từ đủ 7 tuổi, phần nào phản ánh cách
tiếp cận gắn với chế định năng lực hành vi dân sự trong Bộ luật Dân sự 2015.
Theo đó, người từ đủ 6 tuổi được thừa nhận có năng lực hành vi dân sự một phần,
có khả năng nhận thức nhất định đối với các quyết định liên quan đến bản thân.
Việc ghi nhận vai trò đồng ý của trẻ em từ sớm cho thấy nỗ lực mở rộng quyền
tham gia của trẻ em đối với dữ liệu cá nhân trong môi trường số. Tuy nhiên,
trong bối cảnh sharenting, việc xác định tính thực chất của sự đồng ý và
cơ chế kiểm soát việc khai thác dữ liệu trẻ em vẫn còn mang tính hình thức,
chưa đảm bảo hiệu quả thực thi.
Trước hết,
tiêu chí “biết rõ” - điều kiện cốt lõi để xác lập sự đồng ý hợp pháp hiện chưa
được cụ thể hóa bằng các chuẩn mực đánh giá rõ ràng, khiến việc xác định năng
lực nhận thức thực tế của trẻ em gặp nhiều khó khăn. Đối với trẻ từ 07 đến 10
tuổi, khả năng nhận thức đầy đủ về các hệ quả lâu dài của việc công bố dữ liệu
cá nhân trong môi trường số còn hạn chế, việc này làm cho cơ chế “đồng ý kép”
có nguy cơ trở thành hình thức hơn là công cụ bảo vệ thực chất. Ngoài ra, cơ
chế này cũng chưa xử lý đầy đủ nguy cơ sự đồng ý của trẻ bị chi phối bởi quan
hệ phụ thuộc trong gia đình. Do phụ thuộc về tình cảm và kinh tế, ý chí của trẻ
có thể bị tác động bởi sự thuyết phục, kỳ vọng hoặc lợi ích vật chất từ cha mẹ.
Thực tiễn cho thấy, rủi ro này không chỉ mang tính giả định; trong một vụ việc
tại Hoa Kỳ liên quan đến vlog gia đình, một nạn nhân của sharenting khai
trước Tòa rằng: “hầu hết child influencers có lẽ sẽ nói với bạn rằng họ có toàn
quyền kiểm soát những gì được đăng; nhưng thực tế là cha mẹ của họ hối lộ và
làm họ xấu hổ để đăng những khoảnh khắc dễ bị tổn thương nhất của họ”.[30]
Bên cạnh
đó, tính xác thực của cơ chế hiện tại còn bị hạn chế bởi pháp luật đang tồn tại
nghịch lý trong cơ chế đại diện và bảo vệ quyền trẻ em trong pháp
luật Dân sự và Hôn nhân và Gia đình.[31] Một mặt, cha mẹ là người đại
diện theo pháp luật và có trách nhiệm bảo vệ quyền của trẻ em; mặt khác, chính
họ có thể trở thành chủ thể trực tiếp xâm phạm quyền này thông qua việc công bố
dữ liệu, hình ảnh của trẻ trên môi trường số. Khoản 5 Điều 16 Luật An ninh mạng
2025 tiếp tục đặt nghĩa vụ bảo đảm an toàn cho trẻ em trên không gian mạng chủ
yếu lên cha mẹ, nhưng quy định này lại chưa dự liệu đầy đủ khả năng phát sinh
xung đột khi chính cha mẹ có thể trở thành chủ thể công bố hoặc khai thác dữ liệu
của trẻ em trên môi trường số. Điều này cho thấy mô hình bảo vệ dựa trên cơ chế
đại diện và sự đồng ý truyền thống chưa đủ khả năng bảo đảm hiệu quả nguyên tắc
lợi ích tốt nhất của trẻ em trong bối cảnh số hóa.
Riêng đối với sharenting thương mại, Bộ luật Lao động 2019
đã thiết lập cơ chế bảo vệ lao động chưa thành niên, bao gồm các quy định về
điều kiện sử dụng lao động trẻ em, giới hạn thời giờ làm việc và các công việc
bị cấm. Đồng thời, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cũng ghi nhận nghĩa vụ của
cha mẹ trong việc quản lý tài sản của con vì lợi ích của con. Tuy nhiên, các
quy định hiện hành đang bộc lộ những khoảng trống đáng kể, đặc biệt trong việc
bảo vệ trẻ khỏi bóc lột lao động khi trẻ tham gia vào quá trình sản xuất nội
dung số. Về bản chất, sharenting thương mại không chỉ là hành vi chia sẻ
thông tin về trẻ em, mà còn là quá trình thương mại hóa hình ảnh, dữ liệu cá
nhân và đời sống thường nhật của trẻ trên nền tảng số. Trong tình huống này,
trẻ em có nguy cơ bị chuyển hóa từ chủ thể cần được bảo vệ thành một dạng “lao
động số trong gia đình”, khi sự hiện diện của các em trong video, livestream
hoặc nội dung quảng bá trực tuyến trực tiếp tạo ra giá trị kinh tế.
Vấn đề pháp lý đặt ra là,
liệu sự tham gia của trẻ em vào hoạt động sáng tạo nội dung số vì mục đích kinh
tế có thể được nhận diện như một quan hệ lao động theo pháp luật lao động hay
không. Theo Điều 3 Bộ luật Lao động 2019, quan hệ lao động truyền thống được
xác lập trên ba yếu tố cơ bản: (i) có thỏa thuận về việc làm; (ii) có trả công;
và (iii) có sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động. Tuy
nhiên, khi đối chiếu các tiêu chí này với thực tiễn sharenting thương mại,
có thể thấy việc nhận diện trẻ em như một chủ thể lao động vẫn còn nhiều điểm
chưa rõ, đặc biệt trong hai tình huống phổ biến:
Một là, khi sharenting thương mại có sự tham gia của bên
thứ ba như nhãn hàng, công ty quảng cáo hoặc nền tảng số, quan hệ hợp đồng
thường được xác lập giữa bên thứ ba và cha mẹ. Mặc dù trẻ em là chủ thể trực
tiếp tạo ra giá trị kinh tế thông qua sự xuất hiện trong nội dung, các em lại
không phải là bên tham gia thỏa thuận và thường chỉ được xem như đối tượng khai
thác hình ảnh hoặc dữ liệu. Do đó, các yếu tố cấu thành quan hệ lao động, đặc
biệt là thỏa thuận về việc làm và cơ chế trả công cho trẻ, khó được xác định rõ
ràng. Điều này làm phát sinh xung đột lợi ích khi cha mẹ vừa là người ký kết,
kiểm soát hợp đồng, vừa là chủ thể hưởng lợi, trong khi trẻ em có thể bị đặt
vào vị thế lao động thực tế nhưng không được bảo đảm quyền lợi lao động tương
ứng.
Hai là, khi cha mẹ trực tiếp tổ chức và khai thác hoạt động
sharenting thương mại, trẻ em có thể thường xuyên tham gia vào quá trình tạo
nội dung và chịu sự định hướng nhất định từ cha mẹ. Tuy nhiên, về mặt pháp lý,
quan hệ cha mẹ - con cái trước hết vẫn được nhìn nhận là quan hệ gia đình,
không phải quan hệ lao động theo pháp luật lao động. Bên cạnh đó, lợi ích kinh
tế thu được thường được gộp vào thu nhập chung của gia đình, thiếu cơ chế xác
định phần thu nhập hoặc tiền công riêng của trẻ. Việc thiếu cả yếu tố thỏa
thuận và cơ chế trả công độc lập khiến việc nhận diện quan hệ này như một quan
hệ lao động theo pháp luật hiện hành trở nên không chắc chắn.
Như vậy, nếu trẻ em tham gia sharenting thương mại không
được coi là người lao động, các em sẽ nằm ngoài phạm vi bảo vệ của pháp luật
lao động; Nhưng nếu áp dụng các quy định về lao động chưa thành niên tại Chương
XI Bộ luật Lao động 2019, vẫn phát sinh sự không tương thích giữa mô hình lao
động truyền thống và đặc thù của lao động số trong không gian gia đình.
Thứ nhất, khoản 3 Điều 145 Bộ luật Lao động 2019 quy định cho
phép sử dụng người chưa đủ 13 tuổi làm “các công việc nghệ thuật, thể dục, thể
thao” với điều kiện không gây tổn hại đến sự phát triển thể lực, trí lực và
nhân cách. Tuy nhiên, khi áp dụng vào sharenting thương mại, quy định
này bộc lộ tính thiếu xác định. Pháp luật chưa làm rõ liệu hoạt động sáng tạo
nội dung trên mạng xã hội có thể được xem là “công việc nghệ thuật” hay không;
đồng thời, tiêu chí về tác động đến trí lực và nhân cách trẻ em khó được lượng
hóa, nhất là khi các tổn hại trong môi trường số thường mang tính tiềm ẩn, tích
lũy và chỉ biểu hiện sau thời gian dài.
Thứ hai, danh mục công việc và nơi làm việc bị cấm đối với
người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi theo Điều 147 Bộ luật Lao động 2019 chủ
yếu được thiết kế dựa trên các nguy cơ vật chất, gắn với điều kiện lao động
nặng nhọc, độc hại hoặc môi trường làm việc tiềm ẩn rủi ro về an toàn. Trong
khi đó, sharenting thương mại làm phát sinh các rủi ro phi vật chất và
khó đo lường, bao gồm áp lực tâm lý do phải thường xuyên xuất hiện trước công
chúng, nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, bắt nạt trực tuyến, khai thác dữ liệu
bởi chủ thể thứ ba và những tác động dài hạn đến sự hình thành nhân cách khi
trẻ bị đặt vào vai trò “người biểu diễn” từ độ tuổi còn nhỏ. Các dạng tổn hại
này hiện chưa được pháp luật lao động nhận diện và phòng ngừa đầy đủ.
Thứ ba, các quy định về giới hạn thời gian làm việc theo
Điều 146 Bộ luật Lao động 2019 được xây dựng dựa trên giả định có thể xác định
tương đối rõ thời điểm bắt đầu và kết thúc công việc. Tuy nhiên, trong sharenting
thương mại, ranh giới giữa lao động và đời sống gia đình bị xóa nhòa, bởi
chính sinh hoạt thường nhật của trẻ có thể trở thành nội dung khai thác. Có thể
thấy, đây là một dạng lao động mới trong môi trường số mà pháp luật lao động
hiện hành chưa có cơ chế phù hợp để điều chỉnh và kiểm soát.
Thứ tư, pháp luật Việt Nam chưa thiết lập cơ chế bảo vệ
quyền lợi kinh tế độc lập cho trẻ em tham gia sharenting thương mại. Mặc
dù pháp luật thừa nhận quyền sở hữu tài sản của trẻ em và nghĩa vụ của cha mẹ
trong việc quản lý tài sản vì lợi ích của con, nhưng chưa có yêu cầu cụ thể về
minh bạch, giám sát hoặc bảo toàn thu nhập do trẻ tạo ra. Việc không bắt buộc
tách biệt khoản thu nhập này, cũng như thiếu cơ chế để trẻ em có thể xác minh
và bảo vệ quyền lợi khi trưởng thành, làm gia tăng nguy cơ bóc lột kinh tế
trong chính gia đình. Về vấn đề này, Đạo luật Coogan của bang California, Hoa
Kỳ đã đưa ra giải pháp mà Việt Nam có thể tham khảo. Theo đó, yêu cầu cha mẹ
phải thiết lập tài khoản ủy thác để bảo toàn tối thiểu 15% thu nhập của trẻ em
hoạt động trong ngành giải trí cho đến khi trẻ trưởng thành.
Những hạn chế và khoảng trống của pháp luật Việt Nam hiện hành trở
nên rõ nét hơn khi đặt trong bối cảnh so sánh pháp luật. Xu hướng nghiên cứu
hiện nay nhìn nhận sharenting, đặc biệt là sharenting thương mại,
theo hướng tăng cường nghĩa vụ pháp lý của cha mẹ đối với quyền và lợi ích của
trẻ em. Tiêu biểu là đề xuất của Caroline Harrod về việc vận dụng nghĩa vụ ủy
thác tương tự như trong quản trị doanh nghiệp (fiduciary duty) vào quan hệ cha
mẹ - con cái trong sharenting thương mại.[32] Theo đó, cha
mẹ được xem như là người nhận ủy thác, có nghĩa vụ đặt lợi ích và sự an toàn
của trẻ em - người thụ hưởng lên trên hết, thay vì ưu tiên lợi ích tài chính cá
nhân từ hoạt động trên nền tảng số.[33] Cách tiếp cận
này cho phép thiết lập cơ chế trách nhiệm hậu kiểm, theo đó, trẻ em khi trưởng
thành có thể khởi kiện cha mẹ vì hành vi “vi phạm nghĩa vụ ủy thác” đối với
những tổn hại phát sinh từ sharenting nghiêm trọng. Mục tiêu của cơ chế
này không phải là hình sự hóa hay tư pháp hóa quan hệ gia đình, mà nhằm tạo sức
răn đe pháp lý, buộc cha mẹ cân nhắc đầy đủ quyền riêng tư và lợi ích lâu dài
của trẻ trước khi công bố hoặc khai thác dữ liệu của con.
Tuy nhiên, việc tiếp thu các mô hình này trong bối cảnh Việt Nam
cần được cân nhắc thận trọng. Chẳng hạn, việc áp dụng trực tiếp mô hình coi cha
mẹ như chủ thể nhận ủy thác theo logic quản trị doanh nghiệp có thể dẫn đến
cách hiểu rằng quan hệ gia đình mang tính thương mại, điều này khó phù hợp với
bối cảnh văn hóa - pháp lý Việt Nam. Đồng thời, cơ chế cho phép trẻ em khởi
kiện cha mẹ khi trưởng thành cũng có thể phát sinh xung đột với các giá trị
truyền thống về trật tự gia đình và đạo hiếu.
4.2. Những bất cập của khung pháp lý điều chỉnh sharenting tại Việt Nam
Từ các
phân tích trên, có thể thấy pháp luật Việt Nam đã bước đầu thiết lập nền tảng bảo
vệ trẻ em trước các rủi ro phát sinh từ sharenting thông qua các quy định
về quyền riêng tư, quyền hình ảnh, dữ liệu cá nhân, trách nhiệm của cha mẹ và bảo
vệ trẻ em trên không gian mạng. Tuy nhiên, các quy định này còn phân tán, chủ yếu
được thiết kế cho bối cảnh truyền thống và chưa hình thành cơ chế điều chỉnh trực
tiếp, toàn diện đối với sharenting, đặc biệt là sharenting thương mại.
Khi đối chiếu với các tiêu chí của khung pháp lý điều chỉnh sharenting,
những bất cập của khung pháp lý điều chỉnh sharenting tại Việt Nam thể hiện
trên ba phương diện cơ bản.
Thứ
nhất,
ở góc độ bảo vệ lợi ích tốt nhất của trẻ em, pháp luật hiện hành chưa bảo đảm đầy
đủ yêu cầu bảo vệ thực chất. Cơ chế “đồng ý kép” tuy ghi nhận quyền tham gia của
trẻ em, nhưng còn mang về hình thức do trẻ em chưa đủ năng lực nhận thức về hệ
quả lâu dài của việc công bố dữ liệu trong môi trường số. Pháp luật cũng chưa
xác lập ngưỡng giới hạn rõ ràng đối với các hành vi chia sẻ có nguy cơ xâm hại
nhân phẩm, đời sống riêng tư, danh tính số và sự phát triển toàn diện của trẻ
em. Đối với sharenting thương mại, khoảng trống này trở nên nghiêm trọng
hơn khi việc khai thác hình ảnh, dữ liệu và đời sống của trẻ chưa được nhận diện
đầy đủ như một dạng lao động số hoặc hoạt động tạo lập giá trị kinh tế cần được
bảo vệ. Vì vậy, trẻ em có nguy cơ bị chuyển hóa thành “lao động số trong gia
đình” mà không được bảo đảm tương xứng về quyền riêng tư, quyền lợi kinh tế và
điều kiện phát triển lành mạnh.
Thứ
hai, ở góc
độ bảo đảm sự cân bằng giữa các quyền cơ bản có khả năng xung đột, pháp luật hiện
hành chưa thiết lập được sự cân bằng hợp lý giữa quyền đại diện, quyền tự do biểu
đạt và quyền quản lý của cha mẹ với quyền riêng tư, quyền dữ liệu cá nhân và
quyền lợi kinh tế của trẻ em. Pháp luật chưa phân biệt rõ giữa hành vi chia sẻ
vì mục đích giao tiếp xã hội với hành vi khai thác dữ liệu, hình ảnh của trẻ vì
mục đích thương mại; đồng thời thiếu giới hạn đối với việc công bố dữ liệu nhạy
cảm hoặc dữ liệu có khả năng tạo lập dấu vết số lâu dài. Đối với sharenting
thương mại, sự mất cân bằng này thể hiện rõ hơn ở chỗ cha mẹ thường nắm quyền
quyết định phạm vi công bố dữ liệu, kiểm soát hoạt động truyền thông và quản lý
thu nhập phát sinh, trong khi trẻ em thiếu cơ chế pháp lý để tham gia, phản đối
hoặc yêu cầu bảo vệ lợi ích của mình. Điều này làm gia tăng nguy cơ lợi ích tốt
nhất của trẻ em bị bỏ sau lợi ích truyền thông hoặc lợi ích kinh tế của cha mẹ.
Thứ
ba, ở góc
độ bảo đảm sự can thiệp tương xứng của Nhà nước, pháp luật hiện hành chưa xác lập
rõ điều kiện, thẩm quyền và mức độ can thiệp đối với các hành vi sharenting
gây tổn hại hoặc có nguy cơ gây tổn hại cho trẻ em. Quy định hiện hành chủ yếu
đặt nghĩa vụ bảo vệ trẻ em lên cha mẹ, nhưng chưa dự liệu đầy đủ trường hợp
chính cha mẹ là chủ thể xâm phạm quyền của trẻ. Đồng thời, pháp luật cũng thiếu
các tiêu chí cụ thể để xác định thời điểm và mức độ can thiệp, vì vậy, khả năng
can thiệp của Nhà nước còn hạn chế và mang tính thụ động. Riêng đối với sharenting
thương mại, pháp luật lao động hiện được xây dựng trên mô hình lao động
truyền thống, nên chưa có tiêu chí phù hợp để nhận diện, giám sát và điều chỉnh
các dạng lao động số diễn ra trong không gian gia đình. Đặc biệt, pháp luật
chưa thiết lập cơ chế bảo toàn thu nhập hoặc tài sản do trẻ em tạo ra từ việc
khai thác hình ảnh, dữ liệu và đời sống cá nhân trên nền tảng số. Khoảng trống
này cho thấy các quy định hiện hành chưa theo kịp những rủi ro phát sinh từ quá
trình số hóa và thương mại hóa dữ liệu cá nhân của trẻ em.
V. Định hướng hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh sharenting
Trên cơ sở các phân tích nêu
trên, việc hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh sharenting cần được hoàn
thiện theo hướng tiếp cận mang tính hệ thống, nhằm đảm bảo hiệu quả bảo vệ
quyền và lợi ích của trẻ em trong môi trường số.
Thứ nhất, cần chính thức ghi nhận sharenting như một dạng rủi
ro pháp lý đặc thù đối với quyền trẻ em. Theo đó, pháp luật cần xây dựng khái
niệm pháp lý về sharenting và thiết lập cơ chế điều chỉnh trực tiếp trong các
văn bản liên quan, đặc biệt là Luật Trẻ em, Luật Hôn nhân và Gia đình và pháp
luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Sharenting không chỉ là vấn đề riêng lẻ của
quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân hay lao động trẻ em, mà là hiện tượng giao thoa
giữa các lĩnh vực này. Vì vậy, việc thiếu vắng một khung khái niệm thống nhất
sẽ làm hạn chế khả năng nhận diện, phòng ngừa và xử lý hành vi vi phạm.
Trên cơ sở đó, cần thiết lập
khung pháp lý chuyên biệt bao gồm: (i) tiêu chí đánh giá tính hợp pháp và phù
hợp của việc chia sẻ thông tin về trẻ em; (ii) cơ chế cân bằng giữa quyền của
cha mẹ và quyền của trẻ em; (iii) thẩm quyền can thiệp của cơ quan nhà nước khi
có nguy cơ xâm hại quyền trẻ em; (iv) trách nhiệm của cha mẹ trong việc bảo đảm
lợi ích tốt nhất của trẻ; và (v) trách nhiệm của nền tảng số trong kiểm soát,
hạn chế lan truyền và bảo vệ dữ liệu trẻ em. Đồng thời, pháp luật cần khẳng
định tư cách chủ thể quyền độc lập của trẻ em, bảo đảm rằng quyền riêng tư và
dữ liệu cá nhân của trẻ không phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của cha mẹ hoặc
người giám hộ.
Thứ hai, cần cụ thể hóa điều kiện xác lập sự đồng ý hợp pháp
của trẻ em trong môi trường số. Pháp luật cần xây dựng tiêu chí đánh giá năng
lực “biết rõ” của trẻ theo từng nhóm tuổi, trên cơ sở xác định mức độ nhận thức
tối thiểu về hệ quả của việc công bố dữ liệu cá nhân. Đồng thời, cần ghi nhận
nghĩa vụ giải thích trước khi lấy ý kiến đồng ý của trẻ, theo đó cha mẹ hoặc
người đại diện phải cung cấp thông tin bằng ngôn ngữ phù hợp với độ tuổi về
loại dữ liệu được chia sẻ, phạm vi tiếp cận, mục đích xử lý và các rủi ro tiềm
ẩn; việc giải thích này cần được thực hiện bằng hình thức có thể kiểm chứng.
Đối với dữ liệu như hình ảnh
nhạy cảm, thông tin sức khỏe, tâm lý hoặc hoàn cảnh gia đình, pháp luật cần
thiết lập giả định về sự thiếu năng lực đồng ý của trẻ dưới một độ tuổi nhất
định, theo đó việc công bố bị hạn chế hoặc không được phép, kể cả khi đã có sự
giải thích. Bên cạnh đó, cần bổ sung quyền của trẻ em sau khi trưởng thành được
yêu cầu xóa bỏ hình ảnh hoặc dữ liệu cá nhân đã được chia sẻ, nhằm bảo đảm
quyền riêng tư của trẻ không chỉ tại thời điểm sharenting diễn ra mà còn
trong suốt vòng đời tồn tại của dữ liệu trên môi trường số.
Thứ ba, cần giới hạn lại phạm vi quyền đại diện của cha mẹ trong môi
trường số và củng cố tư cách pháp lý độc lập của trẻ em. Quyền đại diện của cha
mẹ không nên được hiểu như một quyền tuyệt đối, mà phải được thực hiện dưới sự
chi phối của nguyên tắc “lợi ích tốt nhất của trẻ em” như một tiêu chuẩn pháp
lý ràng buộc.
Trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc
tinh thần của nghĩa vụ ủy thác (fiduciary duty), pháp luật Việt Nam nên được
hoàn thiện theo ba định hướng: (i) xác định rõ cha mẹ không có quyền sở hữu đối
với dữ liệu cá nhân của trẻ em; mọi quyết định xử lý, công bố hoặc khai thác dữ
liệu của trẻ em, đặc biệt vì mục đích kinh tế, phải nhằm phục vụ lợi ích tốt
nhất của trẻ em; (ii) thiết lập cơ chế trách nhiệm dân sự hậu kiểm có giới hạn,
cho phép trẻ em khi đủ mười tám tuổi có quyền yêu cầu bồi thường đối với các
hành vi sharenting thương mại gây thiệt hại có thể xác định, thay
vì thừa nhận một quyền khởi kiện toàn diện, có thể làm phát sinh xung đột với
các giá trị gia đình; (iii) ghi nhận nguyên tắc “lợi ích tốt nhất của trẻ em”
như một tiêu chí pháp lý bắt buộc để tạo cơ sở cho cơ quan có thẩm quyền, đặc
biệt là Viện kiểm sát nhân dân theo cơ chế thí điểm tại Nghị quyết số
205/2025/QH15, thực hiện quyền can thiệp trong các trường hợp có dấu hiệu lạm
dụng khi trẻ chưa có khả năng tự bảo vệ quyền và lợi ích của mình.
Thứ tư, pháp luật lao động cần mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với các
hoạt động trẻ em tham gia tạo lập nội dung số hoặc xuất hiện trong video,
livestream, bài đăng quảng cáo nhằm mục đích kinh tế, kể cả khi không tồn tại
hợp đồng lao động chính thức. Theo đó, cần sửa đổi Điều 145 khoản 3 và Điều 147
theo hướng mở rộng phạm vi “công việc nghệ thuật” để bao gồm hoạt động sáng tạo
nội dung số. Đồng thời bổ sung các tiêu chí đánh giá rủi ro phi vật chất như áp
lực tâm lý, nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư lâu dài, bắt nạt trực tuyến và
thương mại hóa hình ảnh, nhân cách của trẻ. Ngoài ra, Điều 146 cần được điều
chỉnh theo hướng xác định thời lượng làm việc dựa trên tổng thời gian trẻ tham
gia hoặc xuất hiện trong quá trình tạo lập nội dung số. Những sửa đổi này nhằm
khắc phục khoảng trống pháp lý đối với lao động số trẻ em và bảo đảm sự thích
ứng của pháp luật lao động trước sự phát triển của kinh tế nền tảng.
Thứ năm, cần thiết lập cơ chế bảo vệ quyền lợi kinh tế độc
lập của trẻ em trong sharenting thương mại. Pháp luật Việt Nam nên
nghiên cứu cơ chế tài khoản ủy thác hoặc cơ chế bảo toàn thu nhập tương tự nhằm
bảo vệ quyền lợi tài chính của trẻ em khi tham gia hoạt động sáng tạo nội dung
trên nền tảng số. Việc thiết lập cơ chế bảo toàn một phần thu nhập của trẻ cho
đến khi trưởng thành không chỉ bảo vệ quyền kinh tế độc lập của trẻ, mà còn góp
phần hạn chế động cơ thương mại hóa quá mức. Khi cha mẹ không còn toàn quyền
kiểm soát lợi ích kinh tế phát sinh từ hoạt động của con, các quyết định đăng
tải và khai thác hình ảnh trẻ em sẽ buộc phải được cân nhắc thận trọng hơn trên
cơ sở lợi ích tốt nhất của trẻ.
Bên
cạnh việc hoàn thiện các quy định pháp luật, Nhà nước cần tăng cường giáo dục
và nâng cao nhận thức về quyền trẻ em trong môi trường số thông qua các chương
trình hướng dẫn và bộ quy tắc ứng xử về sharenting dành cho cha mẹ. Theo
khuyến nghị của UNICEF Việt Nam, cha mẹ cần cân nhắc các hệ quả lâu dài đối với
quyền riêng tư của trẻ, hạn chế chia sẻ dữ liệu nhạy cảm và tôn trọng ý kiến
của trẻ khi đăng tải thông tin liên quan đến các em. Do đó, việc bảo vệ trẻ em
trước các rủi ro từ sharenting không chỉ dựa vào cơ chế pháp lý mà còn
đòi hỏi sự hình thành văn hóa ứng xử có trách nhiệm của cha mẹ trong môi trường
số[34].
VI. Kết luận
Trong kỷ nguyên số, sharenting không còn đơn thuần là hành vi mang tính cá nhân hay gia đình, mà đã trở thành một hiện tượng pháp lý - xã hội có tác động trực tiếp đến các quyền cơ bản của trẻ em. Việc chia sẻ hình ảnh và dữ liệu cá nhân của trẻ em, nếu thiếu các cơ chế pháp lý kiểm soát phù hợp, có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến quyền riêng tư và sự phát triển toàn diện của trẻ. Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có những quy định nhất định nhằm bảo vệ quyền của trẻ em trong các lĩnh vực liên quan, nhưng vẫn tồn tại những khoảng trống đáng kể trong điều chỉnh sharenting. Vì vậy, việc hoàn thiện khung pháp luật phù hợp với môi trường số là cần thiết nhằm tăng cường bảo vệ quyền và lợi ích của trẻ em.
I. Các công trình nghiên cứu
1. Bayraktar F,
Çelik D, The Mediating Role of Social Comparison Between Parental Self-Efficacy
and Sharenting, Turkish Journal of Psychiatry tập 36, 24, 216, (2025), https://www.turkpsikiyatri.com/PDF/C36/en/24.pdf.
2. Blum-Ross, A.,
& Livingstone, S., “Sharenting,” parent blogging, and the boundaries of the
digital self. Popular Communication, Popular Communication số 15 (2), 110, 113
(05/2017), https://doi.org/10.1080/15405702.2016.1223300.
3. Brosch, B.A.
(2016), When the Child is Born into the Internet: Sharenting as a Growing Trend
among Parents on Facebook, The New Educational Review số 43(1), 225, 227
(2016).
4. Caroline
Harrod, No Child Left Online: Influencer “Sharenting” as a Breach of Fiduciary
Duty, Cardozo Law Review tập 45, số 4, 1213, 1214 - 1215 (05/2024).
5. Caroline
Schmidt, Rechtsanwalt Sören Siebert, Sharenting: Kinderfotos im Netz.
Kinderfotos bei Facebook, Instagram & Co: Darf ich Bilder meiner Kinder in
sozialen Netzwerken posten ?, e-recht24.de (17/07/2024), https://www.e-recht24.de/online-marketing/10277-sharenting-kinderfotos-im-netz.html.
6. Lê Thị Thu
Hằng, Nhận diện hành vi xâm phạm quyền về đời sống riêng tư của trẻ em đối với
hình ảnh và giải pháp ngăn chặn, Tạp chí Pháp luật và Phát triển số 4+5, 27,
(2023).
7. Livingstone,
S. Stoilova, M. and Nandagiri, R., Children’s data and privacy online: Growing
up in a digital age. An evidence review, London: London School of Economics and
Political Science, (2019), 6, https://eprints.lse.ac.uk/101283/1/Livingstone_childrens_data_and_privacy_online_evidence_review_published.pdf
8. Melanie N.
Fineman, Honey, I Monetized the Kids: Commercial Sharenting and Protecting the
Rights of Consumers and the Internet’s Child Stars, The Georgetown Law Journal
tập 111 số 4, 847, 849 (2023),
https://www.law.georgetown.edu/georgetown-law-journal/in-print/volume-111/volume-111-issue-4-april-2023/honey-i-monetized-the-kids-commercial-sharenting-and-protecting-the-rights-of-consumers-and-the-internets-child-stars.
9. Robert Alexy,
A Theory of Constitutional Rights, Oxford University Press, (2002).
10. B.Steinberg,
Sharenting: Children’s Privacy in the Age of Social Media, Emory Law Journal
tập 66, số 4, 839 (2017).
11. Shreya
Agarwala, Children’s Privacy and the Ghost of Social Media Past, Columbia Human
Rights Law Review, số 56 (1), 298, 316 (2025).
12. Trần Minh Trang, Pháp luật về bảo đảm quyền
của trẻ em đối với hình ảnh cá nhân trên mạng xã hội bằng thiết chế gia đình,
Tạp chí Quản lý nhà nước, 359, 70, (2025).
13. UNICEF Việt Nam, Những điều bạn cần biết về
“sharenting”. Xem tại:
https://www.unicef.org/vietnam/vi/ban-can-biet-sharenting.
II. Hiến pháp, Luật, Văn bản dưới luật
14. Bộ luật dân sự số 91/2015/QH13, ngày 24 tháng
11 năm 2015.
15. Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13, ngày
25 tháng 11 năm 2015 được sửa đổi bổ sung bởi Luật số 85/2025/QH15 ngày 25
tháng 6 năm 2025.
16. Cộng hòa Pháp,
Luật số 2024-120 ngày 19 tháng 02 năm 2024 nhằm đảm bảo quyền tôn trọng hình
ảnh của trẻ em.
17. Nghị quyết số 205/2025/QH15 ngày 24 tháng 6
năm 2025 quy định về thí điểm Viện kiểm sát nhân dân khởi kiện vụ án dân sự để
bảo vệ quyền dân sự của các chủ thể là nhóm dễ bị tổn thương hoặc bảo vệ lợi
ích công.
18. Ủy ban Quyền trẻ em của Liên hợp quốc, Bình
luận chung số 25 (2021) về quyền trẻ em trong mối quan hệ với môi trường số,
Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc (OHCHR) (02/03/2021).
III. Các tài liệu khác
19. Blum-Ross, A. &
Livingstone, S., “Sharenting, parent blogging and the boundaries of the
digital self”, Popular Communication, Vol. 15, No. 2, 2017, tr. 110–125 “Sharenting,” parent blogging, and the boundaries of
the digital self: Popular Communication: Vol 15 , No 2 - Get Access
20. Brosch, B.A., “When the
Child is Born into the Internet: Sharenting as a Growing Trend among Parents on
Facebook”, The New Educational Review, Vol. 43, No. 1, 2016, tr. 225–235 (PDF) When the Child is Born into the Internet :
Sharenting as a Growing Trend among Parents on Facebook
21. Collins
Dictionary, Definition of “Sharenting”, https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/sharenting.
22. Flamingo Digital Media Corporation, Báo cáo
Influencer Marketing Việt Nam và Toàn cầu (2024), https://sinhvien.dinhtienminh.net/wp-content/uploads/2024/09/Bao-cao-toan-canh-thi-truong-Influencer-Marketing-Toan-cau-Viet-Nam-2024.pdf.
23. Hà Vi, Gia đình “Pam yêu ơi” bị chỉ trích, Tạp
chí tri thức Znews, (15:09; 07/04/2026), https://znews.vn/gia-dinh-pam-yeu-oi-bi-chi-trich-post1641563.html.
24. Minh Tú, Phát hiện con trai bị lôi kéo vào
“web đen”, vợ Xuân Bắc hành xử khó tin, Báo Phụ nữ Thành phố Hồ Chí Minh (7:36,
14/03/2022), https://www.phunuonline.com.vn/phat-hien-con-trai-vao-web-den-vo-xuan-bac-hanh-xu-kho-tin-a1459164.html.
25. Shafiq Najib, Ruby Franke's daughter Shari
speaks out about mom's arrest, says she was abused as a child, ABC News,
(07/01/2025), https://abcnews.go.com/GMA/Family/ruby-frankes-daughter-shari-speaks-moms-arrest-abused/story?id=117392905.
26. Steinberg, B., “Sharenting: Children's Privacy in
the Age of Social Media”, Emory Law Journal, Vol. 66, No. 4, 2017, tr.
839–884 SHARENTING: CHILDREN'S PRIVACY IN THE AGE OF -
ProQuest
27. Tama Leaver, Crystal Abidin, When exploiting
kids for cash goes wrong on Youtube: The lessons of DaddyOFive, The
Conversation, (3.40 AM, 02/05/2017),
https://theconversation.com/when-exploiting-kids-for-cash-goes-wrong-on-youtube-the-lessons-of-daddyofive-76932.
28. The Republic v. Rosemond Alade Brown @
Akuapem-Poloo, [2021] GHASC 38, High Court of Ghana, 202, https://lite.judy.legal/amp/case/the-republic-v-rosemond-alade-brown-akuapem-poloo.
[*] TS, Giảng viên Khoa
Luật, Trường Đại học Ngoại thương. Email: dinhtam@ftu.edu.vn,
ngày duyệt đăng 29/05/2026.
[**] SV K62 LTMQT, Trường Đại học Ngoại thương.
[***] SV K62 LTMQT, Trường Đại học Ngoại thương.
[1]
Collins Dictionary, Definition of “Sharenting”, https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/sharenting.
[2] Steven
Leckart, The Facebook-Free Baby, The Wall Street Journal, (12/05/2012), https://www.wsj.com/articles/SB10001424052702304451104577392041180138910.
[3]
Flamingo Digital Media Corporation, Báo cáo Influencer Marketing Việt Nam và
Toàn cầu (2024), https://sinhvien.dinhtienminh.net/wp-content/uploads/2024/09/Bao-cao-toan-canh-thi-truong-Influencer-Marketing-Toan-cau-Viet-Nam-2024.pdf.
[4]
Xem: Lê Thị Thu Hằng, Nhận diện hành
vi xâm phạm quyền về đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh và giải pháp
ngăn chặn, Tạp chí Pháp luật và Phát triển số 4+5, 27, (2023); Trần Minh
Trang, Pháp luật về bảo đảm quyền của trẻ em đối với hình ảnh cá nhân trên
mạng xã hội bằng thiết chế gia đình, Tạp chí Quản lý Nhà nước, số 359, 67
(2025).
[5] United
Nations Convention on the Rights of the Child.
[6] Blum-Ross,
A. & Livingstone, S., “Sharenting, parent blogging and the boundaries
of the digital self”, Popular Communication, Vol. 15, No. 2, 2017, tr. 110 -125, “Sharenting,”
parent blogging, and the boundaries of the digital self: Popular Communication:
Vol 15 , No 2 - Get Access
[7] Brosch,
B.A., “When the Child is Born into the Internet: Sharenting as a Growing
Trend among Parents on Facebook”, The New Educational Review, Vol. 43, No.
1, 2016, tr. 225–235, (PDF)
When the Child is Born into the Internet : Sharenting as a Growing Trend among
Parents on Facebook
[8] Steinberg,
B., “Sharenting: Children's Privacy in the Age of Social Media”, Emory
Law Journal, Vol. 66, No. 4, 2017, tr. 839 – 884, SHARENTING: CHILDREN'S PRIVACY IN THE
AGE OF - ProQuest
[9] Xem:
Melanie N. Fineman, Honey, I Monetized the Kids: Commercial Sharenting and
Protecting the Rights of Consumers and the Internet’s Child Stars, The
Georgetown Law Journal tập 111 số 4, 847, 849 (2023), https://www.law.georgetown.edu/georgetown-law-journal/in-print/volume-111/volume-111-issue-4-april-2023/honey-i-monetized-the-kids-commercial-sharenting-and-protecting-the-rights-of-consumers-and-the-internets-child-stars.
[10]
Bayraktar F, Çelik D, The Mediating Role of Social Comparison Between
Parental Self-Efficacy and Sharenting, Turkish Journal of Psychiatry tập
36, 24, 216, (2025).
[11] Ủy ban
Quyền trẻ em của Liên hợp quốc, Bình luận chung số 25 (2021) về quyền trẻ em
trong mối quan hệ với môi trường số, Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên hợp
quốc (OHCHR) (02/03/2021), 11.
[12]
Livingstone, S. Stoilova, M. and Nandagiri, R., Children’s data and privacy
online: Growing up in a digital age. An evidence review, London: London
School of Economics and Political Science, (2019), 6.
[13]
Livingstone, S. Stoilova, M. and Nandagiri, tlđd, 14.
[14]
Brosch, B.A. (2016), When the Child is Born into the Internet: Sharenting as
a Growing Trend among Parents on Facebook, The New Educational Review số
43(1), 225, 227 (2016).
[15] Ủy ban
Quyền trẻ em của Liên hợp quốc, tlđd, 19.
[16] Tạm dịch là:
Người ảnh hưởng là trẻ em.
[17] Xem:
Caroline Harrod, No Child Left Online: Influencer “Sharenting” as a Breach
of Fiduciary Duty, Cardozo Law Review tập 45, số 4, 1213, 1214 - 1215
(05/2024).
[18] Xem: The
Republic v. Rosemond Alade Brown @ Akuapem-Poloo, [2021] GHASC 38, High
Court of Ghana, 202, https://lite.judy.legal/amp/case/the-republic-v-rosemond-alade-brown-akuapem-poloo.
[19] Tama
Leaver, Crystal Abidin, When exploiting kids for cash goes wrong on Youtube:
The lessons of DaddyOFive, The Conversation, (3.40 AM, 02/05/2017), https://theconversation.com/when-exploiting-kids-for-cash-goes-wrong-on-youtube-the-lessons-of-daddyofive-76932.
[20] Minh
Tú, Phát hiện con trai bị lôi kéo vào “web đen”, vợ Xuân Bắc hành xử khó tin,
Báo Phụ nữ Thành phố Hồ Chí Minh (7:36, 14/03/2022), https://www.phunuonline.com.vn/phat-hien-con-trai-vao-web-den-vo-xuan-bac-hanh-xu-kho-tin-a1459164.html.
[21]
Flamingo Digital Media Corporation, Báo cáo Influencer Marketing Việt Nam và
Toàn cầu (2024), https://sinhvien.dinhtienminh.net/wp-content/uploads/2024/09/Bao-cao-toan-canh-thi-truong-Influencer-Marketing-Toan-cau-Viet-Nam-2024.pdf.
[22] Xem:
Hà Vi, Gia đình “Pam yêu ơi” bị chỉ trích, Tạp chí tri thức Znews,
(15:09; 07/04/2026),
https://znews.vn/gia-dinh-pam-yeu-oi-bi-chi-trich-post1641563.html.
[23] B.Steinberg, Sharenting: Children’s Privacy in the Age of
Social Media, Emory Law Journal tập 66, số 4, 839 (2017).
[24] Shreya
Agarwala, Children’s Privacy and the Ghost of Social Media Past, Columbia Human
Rights Law Review, số 56 (1), 345 (2025).
[25]
Caroline Schmidt, Rechtsanwalt Sören Siebert, Sharenting: Kinderfotos im
Netz. Kinderfotos bei Facebook, Instagram & Co: Darf ich Bilder meiner
Kinder in sozialen Netzwerken posten ?, e-recht24.de
(17/07/2024), https://www.e-recht24.de/online-marketing/10277-sharenting-kinderfotos-im-netz.html.
[26] Cộng
hòa Pháp, Luật số 2024-120 ngày 19 tháng 02 năm 2024 nhằm đảm bảo quyền tôn
trọng hình ảnh của trẻ em, Điều 1, Điều 2.
[27]
Blum-Ross, A., & Livingstone, S., “Sharenting,” parent blogging, and the
boundaries of the digital self. Popular Communication, Popular
Communication số 15 (2), 110, 113 (05/2017), https://doi.org/10.1080/15405702.2016.1223300.
[28] Shreya Agarwala, tlđd, 298, 316
(2025).
[29] Robert
Alexy, A Theory of Constitutional Rights, Oxford University Press, 59, (2002).
[30] Shafiq
Najib, Ruby Franke's daughter Shari speaks out about mom's arrest, says she
was abused as a child, ABC News, (07/01/2025), https://abcnews.go.com/GMA/Family/ruby-frankes-daughter-shari-speaks-moms-arrest-abused/story?id=117392905
[31] Xem:
Trần Minh Trang, Pháp luật về bảo đảm quyền của trẻ em đối với hình ảnh cá
nhân trên mạng xã hội bằng thiết chế gia đình, Tạp chí Quản lý nhà nước,
359, 70, (2025).
[32]
Caroline Harrod, tlđd, 1215.
[33]
Caroline Harrod, tlđd, 1237-1241.
[34] Xem: UNICEF
Việt Nam. (2020). Những điều bạn cần biết về “sharenting”. Xem tại:
https://www.unicef.org/vietnam/vi/ban-can-biet-sharenting (truy cập ngày 28/5/2026).