Tóm tắt: Quyền bí mật đời sống riêng
tư của trẻ em không những là quyền con người cơ bản mà còn là quyền độc lập
dành riêng cho trẻ em. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành vẫn xem quyền này là một
quyền phái sinh từ quyền tương ứng dành cho cá nhân trưởng thành. Việc áp dụng
một cơ chế pháp lý dùng chung là không phù hợp, vì trẻ em là đối tượng yếu thế
cần sự bảo vệ đặc thù. Đồng thời, điều đó cũng tạo ra những hạn chế, bất cập
ảnh hưởng đến việc bảo đảm quyền. Bài viết phân tích hạn chế của pháp luật và
đề xuất hoàn thiện pháp luật về quyền dựa trên nguyên tắc cốt lõi là “vì lợi
ích tốt nhất cho trẻ em”.
Từ khóa: Quyền bí mật đời
sống riêng tư; Lợi ích tốt nhất của trẻ em; Quyền tự quyết thông tin; Hoàn
thiện pháp luật.
Abstract: The right to privacy of
children is not only a fundamental human right but also an independent right
specifically reserved for children. However, current legislation still treats
this right as a derivative of the corresponding rights for adults. Applying a
shared legal mechanism is inappropriate because children are vulnerable
subjects who require special protection. Furthermore, this creates limitations
and inadequacies that hinder the assurance of such rights. This article
analyzes legal shortcomings and proposes improvements to the law based on the
core principle: “In the best interests of the child”.
Keywords: Right to
privacy; Best interests of the child; Right to informational
self-determination; Improving the law.
III. Mở đầu
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển của trí tuệ nhân
tạo, việc thu thập, lưu trữ và khai thác dữ liệu cá nhân ngày càng trở nên phổ
biến, kéo theo những nguy cơ ngày càng lớn đối với quyền bí mật đời sống riêng
tư của cá nhân. Những nguy cơ này càng trở nên nghiêm trọng hơn đối với trẻ em
- chủ thể chưa hoàn thiện về năng lực nhận thức và khả năng tự bảo vệ. Do đó,
trẻ em có nguy cơ cao bị xâm phạm đời sống riêng tư. Trong bối cảnh đó, việc
bảo đảm quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em không chỉ là yêu cầu của bảo
vệ quyền con người nói chung mà còn là một yêu cầu cấp thiết nhằm thiết lập cơ
chế bảo vệ hiệu quả đối với trẻ em trong môi trường số.
Pháp luật Việt Nam đã từng bước ghi nhận và bảo vệ quyền bí mật
đời sống riêng tư của trẻ em thông qua nhiều văn bản pháp luật khác nhau, như
Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Trẻ em 2016 và các luật chuyên ngành
khác. Tuy nhiên, trong thực tiễn lập pháp và áp dụng pháp luật, quyền này vẫn
được tiếp cận như một bộ phận của quyền bí mật đời sống riêng tư của cá nhân
nói chung. Cách tiếp cận này dẫn đến sự không phù hợp trong cơ chế bảo vệ quyền
bí mật đời sống riêng tư của trẻ em dựa trên nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất
của trẻ em”.
Để phân tích và đánh giá vấn đề này, bài viết sử dụng một khung
phân tích lý luận gồm hai yếu tố cơ bản. Thứ nhất, quyền bí mật đời sống
riêng tư của trẻ em được nhìn nhận như một quyền nhân thân cơ bản và độc lập,
gắn với phẩm giá, nhân cách và sự phát triển toàn diện của trẻ em. Trong lý
luận về quyền con người, quyền riêng tư được coi là một quyền cơ bản bảo vệ đời
sống cá nhân khỏi sự can thiệp tùy tiện của nhà nước và các chủ thể khác trong
xã hội.[1]
Theo cách tiếp cận này, quyền bí mật đời sống riêng tư không chỉ là quyền kiểm
soát thông tin cá nhân mà còn bao hàm quyền tự quyết thông tin, cho phép chủ
thể quyết định việc thu thập, sử dụng và công bố thông tin liên quan đến đời
sống cá nhân của mình.
Thứ hai, nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em”
được xem là nguyên tắc trung tâm chi phối việc thực hiện và giới hạn quyền của
trẻ em. Nguyên tắc này được ghi nhận trong Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ
em 1989 (Convention on the Rights of the Child - CRC) và được nội luật
hóa trong pháp luật Việt Nam, đòi hỏi mọi quyết định pháp lý liên quan đến trẻ
em phải đặt lợi ích của trẻ em làm tiêu chí ưu tiên hàng đầu.[2]
Trong lý luận về quyền trẻ em, nguyên tắc này được coi là một tiêu chuẩn pháp
lý nền tảng nhằm bảo đảm rằng mọi quyết định của cơ quan nhà nước, tổ chức xã
hội và các chủ thể liên quan phải hướng tới việc bảo vệ tối đa quyền và lợi ích
của trẻ em.[3]
Nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em” cũng đã được nội luật hóa trong
nhiều hệ thống pháp luật quốc gia, trong đó có Việt Nam, trở thành cơ sở quan
trọng chi phối việc xây dựng và áp dụng pháp luật liên quan đến trẻ em.[4]
Dựa trên khung quan điểm này,
bài viết tiếp cận vấn đề quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em theo hướng
vừa phải được bảo đảm như một quyền nhân thân độc lập của trẻ em, vừa phải được
vận hành trong khuôn khổ lợi ích tốt nhất của trẻ em. Sự kết hợp của hai yếu tố
này cho phép bài viết khảo sát sự hoàn thiện của pháp luật chuyên ngành trong
việc ghi nhận và áp dụng theo nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em” cũng
như cơ chế chuyên biệt cho trẻ em trong việc bảo đảm quyền bí mật đời sống
riêng tư. Theo đó, bài viết định lượng
thành ba câu hỏi nghiên cứu sau đây: Tại sao quyền bí mật đời sống riêng tư của
trẻ em cần được nhìn nhận như một quyền nhân thân độc lập? Pháp luật chuyên
ngành đã đáp ứng nguyên tắc "Vì lợi ích tốt nhất của trẻ em" như thế
nào trong việc bảo vệ quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em? Cần thiết lập
cơ chế pháp lý đặc thù nào để bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ em khi quyền lợi
của các đứa trẻ xung đột với nhau? Đồng thời, bài viết dự kiến đóng góp những
nội dung mới dựa trục nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em em”: Thứ
nhất, đề xuất tiêu chí nhận diện thông tin thuộc bí mật đời sống riêng tư
của trẻ em. Thứ hai, hoàn thiện cơ chế xác lập sự đồng ý của cha mẹ,
người đại diện đối với việc xử lý thông tin bí mật trẻ em. Thứ ba, đưa ra tiêu
chí và cách thức giải quyết xung đột trong trường hợp quyền của các đứa trẻ xâm
phạm lẫn nhau.
IV. Nội dung
4.1. Lý luận về quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em
4.1.1. Khái niệm quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em
Dưới góc độ ngôn ngữ, “Bí mật” là “được
giữ kín không để lộ ra cho người ngoài biết”[5].
“Đời sống” là “toàn
bộ những hoạt động trong một lĩnh vực nào đó của con người, của xã hội”[6]. “Riêng tư” là “riêng
của từng người, từng cá nhân”[7]. Suy
ra, bí mật đời sống riêng tư là tổng thể những thông tin liên quan đến cá nhân
mà người đó muốn giữ kín, không muốn công khai ra bên ngoài. Đồng quan điểm đó, bí mật đời sống
riêng tư “những gì gắn liền với nhân thân mà người này giữ kín, không muốn
để lộ ra cho người khác biết”[8]. Ở
góc độ tự quyết thông tin cá nhân, bí mật đời sống riêng tư là một khái niệm
được xác định bởi ý chí và được bảo mật bởi hành vi của chủ thể. Ở góc độ pháp
lý, pháp luật chỉ thừa nhận và bảo vệ những thông tin bảo mật trong phạm vi
thông tin nhân thân, không ảnh hưởng cũng như không cản trở việc thực hiện
quyền và lợi ích chính đáng của người khác, của cộng đồng, của xã hội.
Tuy nhiên, bí mật không có nghĩa là
tuyệt mật, giữ
kín thông tin không đồng nghĩa với tuyệt giao thông tin. Ngay cả khi một người đã từng công bố thông tin,
bản chất quyền bí mật của nó vẫn không hề thay đổi dưới góc độ quyền riêng tư
cá nhân. Dưới góc độ pháp lý, pháp luật bảo vệ thông tin gắn liền với nhân thân
mà việc tiết lộ có thể gây ra những bất lợi hoặc tổn hại đến phẩm giá của chủ
thể. Theo đó, Bí mật cá nhân “là tổng thể các thông tin liên quan đến
cá nhân mà bị bộc lộ sẽ gây cho cá nhân những bất lợi hoặc dễ gây ra sự hiểu
lầm ở các chủ thể khác”[9].
Ở góc độ quyền con người, Tuyên bố quốc tế về nhân quyền của Liên hợp
quốc khẳng định “Không ai có thể bị xâm phạm một cách độc đoán vào đời tư,
gia đình, nhà ở, thư tín hay bị xúc phạm đến danh dự hay thanh danh”[10]. Kế thừa các chuẩn mực quốc
tế đó, Việt Nam đã luật hóa quyền này thành nguyên tắc Hiến định tại Điều 21 “Mọi người có quyền bất khả
xâm phạm về
đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình”[11].
Quy định này tiếp tục được tái khẳng định lại tại Điều 38 của Bộ luật Dân sự
2015, đồng thời ghi nhận “Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông
tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý,
trừ trường hợp luật có quy định khác”.
Đối với trẻ em - “người dưới 16 tuổi”[12], Điều 16 Công ước CRC quy định “Không trẻ em nào phải chịu sự can thiệp
tùy tiện hay bất hợp pháp vào việc riêng tư, gia đình, nhà cửa hoặc thư tín”.
Trên cơ sở nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế này, Luật Trẻ em 2016 của Việt
Nam tiếp tục khẳng định “Trẻ em có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng
tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình vì lợi ích tốt nhất của trẻ em”[13].
Từ đó, có thể hiểu Quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em là quyền
bất khả xâm phạm đến bất kỳ thông tin liên quan đến cuộc sống riêng tư một đứa
trẻ.
4.1.2. Nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em”
Nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của
trẻ em” được xem là nguyên tắc nền tảng chi phối toàn bộ hệ thống quyền trẻ em.
Công ước CRC quy định tại Điều 3 rằng “Mọi hoạt động liên quan đến trẻ em,
dù được thực hiện bởi các tổ chức phúc lợi xã hội công lập hay tư nhân, tòa án,
cơ quan hành chính, cơ quan lập pháp, lợi ích tốt nhất của trẻ em phải là mối
quan tâm hàng đầu”. Theo cách tiếp cận của Ủy ban Quyền trẻ em của Liên hợp
quốc thì nguyên tắc này đồng thời có ba chức năng pháp lý: (i) là một quyền cơ
bản của trẻ em; (ii) là nguyên tắc giải thích pháp luật trong trường hợp tồn
tại nhiều cách hiểu khác nhau; và (iii) là quy tắc thủ tục yêu cầu các cơ quan
có thẩm quyền phải đánh giá và cân nhắc đầy đủ lợi ích của trẻ em khi đưa ra
quyết định liên quan đến trẻ.[14]
Tại Việt Nam, Luật Trẻ em 2016 nhấn mạnh “Bảo đảm để trẻ em thực hiện
được quyền bí mật đời sống riêng tư của mình, trừ trường hợp cần thiết để bảo
vệ trẻ em và vì lợi ích tốt nhất của trẻ em”[15]. Đây không những là sự viện
dẫn cho việc giới hạn mà còn là nguyên tắc thực hiện quyền, cụ thể như sau:
Thứ nhất, nguyên tắc vì lợi ích tốt nhất của trẻ em đóng vai trò là tiêu
chí xác định giới hạn của quyền bí mật đời sống riêng tư. Tính “bất khả xâm phạm” của
quyền bí mật đời sống riêng tư không được xâm phạm đến lợi ích quốc gia, lợi
ích công cộng và quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức khác. Hiến pháp quy
định “Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định
của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật
tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng”[16].
Đồng thời, Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 “Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng,
công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được
người đó đồng ý, trừ trường hợp luật có quy định khác”. Quy định này cho
thấy quyền nhân thân của cá nhân bị hạn chế theo nguyên tắc “trừ trường hợp
luật có quy định khác”. Bởi lẽ, Điều 15 Bộ luật Dân sự 2015 cũng khẳng định
rằng: “Việc xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự không được
xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp
pháp của người khác”[17]. Do đó, việc đặt lợi ích chung,
lợi ích cộng đồng cao hơn, ưu tiên hơn so với lợi ích cá nhân là phù hợp trong
bối cảnh pháp luật và xã hội của Việt Nam.
Tuy nhiên, đối với trẻ em, khi có sự xung đột giữa quyền bí mật đời tư
với các quyền khác hoặc các vấn đề pháp lý phát sinh, thì lợi ích tốt nhất và
lâu dài của trẻ luôn được ưu tiên hàng đầu. Theo đó, pháp luật quy định “Trẻ
em có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia
đình vì lợi ích tốt nhất của trẻ em”[18]. Vì vậy, giới hạn quyền và
nguyên tắc thực hiện quyền đều được vận hành bởi nguyên tắc "Vì lợi ích
tốt nhất của trẻ em". Đây là cách tiếp cận hoàn toàn thỏa đáng. Lợi ích của chính đứa trẻ mới
là tiêu chí duy nhất để xác định giới hạn quyền. Thực tế, rất khó để xảy ra
trường hợp mà việc bảo vệ trẻ em lại gây phương hại đến cộng đồng và dù có xảy
ra, cũng khó có thể chấp nhận việc hy sinh quyền lợi của một đứa trẻ để phục vụ
lợi ích của tập thể những người trưởng thành. Tuy nhiên, một thách thức pháp lý
phát sinh, khi lợi ích của đứa trẻ này xung đột với lợi ích của đứa trẻ khác
thì lợi ích tốt nhất của đứa trẻ nào sẽ là tiêu chí được sử dụng để xác định
thứ tự ưu tiên được bảo vệ. Dù pháp luật Việt Nam đã xác lập nguyên tắc bảo vệ
quyền bí mật đời tư của trẻ em dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ em, nhưng hiện
nay vẫn còn khoảng trống pháp lý lớn là chưa có bộ tiêu chí hay nguyên tắc cụ
thể để xác định khi xảy ra xung đột lợi ích giữa chính những đứa trẻ với nhau.
Thứ hai, nguyên tắc vì lợi ích tốt nhất của trẻ em chi phối việc thực
hiện quyền tự quyết thông tin của trẻ em. Khái niệm quyền tự quyết thông tin
xuất phát từ học thuyết pháp lý châu Âu và được khẳng định rõ trong án lệ của
Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức 1983 trong vụ án điều tra dân số, theo đó mỗi cá
nhân có quyền quyết định việc tiết lộ và sử dụng các thông tin liên quan đến
bản thân mình[19].
Theo cách tiếp cận này, quyền riêng tư không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ cá nhân
khỏi sự can thiệp trái phép vào đời sống riêng tư mà còn bao hàm quyền kiểm
soát đối với việc thu thập, xử lý và công bố thông tin cá nhân[20].
Điển hình là Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu (General
Data Protection Regulation - GDPR), trong đó trao cho cá nhân nhiều
quyền quan trọng như quyền được thông báo về việc xử lý dữ liệu, quyền tiếp cận
dữ liệu cá nhân, quyền yêu cầu sửa đổi hoặc xóa dữ liệu và quyền phản đối việc
xử lý dữ liệu trong một số trường hợp nhất định[21]. Những cơ chế này nhằm bảo
đảm rằng cá nhân có thể chủ động quyết định cách thức các thông tin liên quan
đến mình được thu thập, sử dụng và công bố.
Đối với trẻ em, quyền tự quyết thông tin có ý nghĩa pháp lý đặc biệt quan
trọng, thể hiện sự tham gia của trẻ em trong các vấn đề liên quan đến trẻ em
dựa trên năng lực phát triển dần[22].Tuy
nhiên, do đặc điểm chưa hoàn thiện về năng lực nhận thức và khả năng tự bảo vệ,
trẻ em thường gặp nhiều hạn chế trong việc tự mình kiểm soát các thông tin liên
quan đến bản thân. Vì vậy, cơ chế tự quyết còn mang tính đại diện. Vai trò đại
diện là bắt buộc, bảo vệ lợi ích và để bù đắp cho sự khiếm khuyết năng lực chủ
thể của trẻ em. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng “đối với trẻ em, các ranh
giới cần phải được xem xét dựa trên từng trường hợp cụ thể do sự chưa trưởng
thành về mặt cảm xúc và trí tuệ của trẻ”[23].
Chính vì vậy, trẻ em chưa có khả năng nhận thức
đánh giá toàn diện các vấn đề liên quan đến đời sống cá nhân, sự tự chủ của họ
sẽ bị hạn chế trong một số trường hợp nhất định nhằm bảo vệ tốt nhất quyền, lợi
ích liên quan đến những người này và góp phần hạn chế phát sinh tranh chấp[24]. Trong bối cảnh cung cấp trực tiếp các dịch vụ
của xã hội thông tin cho trẻ em, pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng thiết
lập các cơ chế bảo vệ đặc thù. Chẳng hạn, Điều 8 GDPR ghi nhận: “Trường hợp
trẻ em dưới 16 tuổi, việc xử lý dữ liệu chỉ hợp pháp nếu và trong phạm vi sự
đồng ý được đưa ra hoặc được ủy quyền bởi người có trách nhiệm của cha mẹ đối
với trẻ em đó”[25].
Tuy nhiên, cần làm rõ rằng, quyền tự quyết của cha mẹ, người đại diện
phải dựa trên nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em” chứ không phải là
quyền tự quyết một cách cảm tính hoặc độc đoán của chủ thể có quyền. Thay vào
đó, trong mọi trường hợp, việc xử lý thông tin cá nhân của trẻ em phải được cân
nhắc trên cơ sở bảo đảm lợi ích tốt nhất của trẻ và hạn chế tối đa nguy cơ gây
tổn hại đến sự phát triển của trẻ[26].
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng quyền bí mật đời sống riêng tư
của trẻ em không đơn thuần là sự mở rộng hoặc thu hẹp của quyền riêng tư áp
dụng đối với người trưởng thành. Do sự khác biệt của chủ thể, quyền này cần
được đặt trong một cơ chế pháp lý riêng với những nguyên tắc và cách thức bảo
vệ đặc thù.
4.2. Thực trạng pháp luật về quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em
4.2.1. Thiếu nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em” trong quy định về
quyền bí mật đời sống riêng tư
Mặc dù Luật Trẻ em xác định nguyên
tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em” là nguyên tắc nền tảng trong bảo đảm quyền
trẻ em, nhưng nhiều văn bản pháp luật chuyên ngành hiện hành chưa thể hiện
nguyên tắc này khi quy định về quyền bí mật đời sống riêng tư và dữ liệu cá
nhân của trẻ em. Điều này dẫn đến nguy cơ hạn chế quyền trẻ em không phù hợp
với chuẩn mực Hiến định. Có thể thấy trong các quy định của Luật Bảo vệ dữ liệu
cá nhân 2025 liên quan đến việc xử lý dữ liệu cá nhân của trẻ em.
Thông tin thuộc bí mật đời sống riêng tư của trẻ em có mối quan hệ chặt
chẽ với dữ liệu cá nhân của trẻ em. Vì vậy, việc xử lý dữ liệu cá nhân cũng
đồng thời tác động trực tiếp đến việc bảo vệ quyền bí mật đời sống riêng tư của
trẻ em. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định việc ngừng xử lý dữ liệu cá
nhân của trẻ em là một trong những biện pháp bảo vệ quyền bí mật đời sống riêng
tư của trẻ em, được thực hiện trong hai trường hợp: Một là, “Người đã đồng ý
rút lại sự đồng ý cho phép xử lý dữ liệu cá nhân của trẻ em trừ trường hợp pháp
luật có quy định khác[27].
Hai là, “Theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền khi có đủ căn cứ chứng
minh việc xử lý dữ liệu cá nhân có thể xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của
trẻ em, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác”[28]. Vấn đề nằm ở chỗ trường
hợp ngoại lệ cho việc “không ngừng” xử lý dữ liệu trẻ em đồng nghĩa với việc
hạn chế quyền đối với dữ liệu cá nhân trẻ em theo quy định của “pháp luật” chứ
không phải là quy định của “luật”. Điều này không phù hợp với nguyên tắc hạn
chế quyền con người theo quy định của Hiến pháp và rất dễ dẫn đến sự tùy tiện
hạn chế quyền của trẻ em bởi một quy định dưới luật. Đặc biệt, sự hạn chế quyền
của trẻ em không được bảo vệ một cách nghiêm ngặt bởi nguyên tắc là “vì lợi ích
tốt nhất của trẻ em” là một sự vi phạm rất rõ ràng nghiêm trọng.
Bên cạnh đó, theo nguyên tắc chung,
việc xử lý dữ liệu cá nhân bắt buộc phải có sự đồng ý của chính chủ thể dữ
liệu. Tuy nhiên, Luật cho phép xử lý dữ liệu cá nhân mà không cần sự đồng ý của
chủ thể dữ liệu trong một số trường hợp:
Để bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh
dự, nhân phẩm, quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu cá nhân hoặc người
khác trong trường hợp cấp bách; bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình,
của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan tổ chức một cách cần
thiết trước hành vi xâm phạm lợi ích nói trên; Để giải quyết tình trạng khẩn
cấp; nguy cơ đe dọa an ninh quốc gia nhưng chưa đến mức ban bố tình trạng khẩn
cấp; phòng, chống bạo loạn, khủng bố, phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp
luật; Phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước, hoạt động quản lý nhà nước theo
quy định của pháp luật[29]
Những ngoại lệ này nhìn chung là hợp lý khi áp dụng đối với dữ liệu cá
nhân nói chung. Tuy nhiên, cách tiếp cận này không nên được áp dụng một cách
tương tự đối với dữ liệu cá nhân của trẻ em. Một quy định tương tự, tại khoản 1
Điều 19 có quy định khi xử lý dữ liệu cá nhân không cần sự đồng ý của chủ thể dữ
liệu cá nhân (áp dụng cho xử lý dữ liệu trẻ em) có một điều khoản mở “Trường
hợp khác theo quy định của pháp luật”[30]. Có thể thấy, rõ
ràng trường hợp này đã vi phạm nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em”
trong việc xử lý dữ liệu cá nhân của trẻ em, đồng thời vi phạm việc giới hạn
quyền con người.
Tương tự, trong lĩnh vực phòng, chống bệnh truyền nhiễm, ranh giới giữa
lợi ích công cộng và quyền bí mật đời sống cá nhân trong trường hợp bệnh truyền
nhiễm rất khó xác định. Cụ thể, theo quy định tại Luật Phòng bệnh 2025 “Công
khai, cung cấp chính xác, kịp thời thông tin về phòng, chống bệnh truyền nhiễm
theo quy định của pháp luật”[31]. Rõ ràng, lợi ích
cộng đồng được đặt lên hàng đầu. Cụ thể là hàng loạt những quy định buộc khai
báo, cung cấp thông tin “Khai báo kịp thời cho cơ sở y tế hoặc cơ quan có
thẩm quyền khi phát hiện bản thân hoặc người khác bị mắc bệnh truyền nhiễm hoặc
nghi ngờ mắc bệnh truyền nhiễm”[32] và Cơ sở y tế, nhân viên y
tế có quyền “Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp thông tin liên quan
đến phòng, chống bệnh truyền nhiễm”[33]. Bên cạnh đó, quy định cá
nhân “Được bảo đảm quyền riêng tư; được bảo vệ thông tin cá nhân, thông tin
về tình trạng sức khỏe liên quan đến bệnh truyền nhiễm, trừ trường hợp pháp
luật có quy định khác”[34].
Pháp luật phòng bệnh quy định cá nhân được bảo đảm quyền bảo vệ thông tin cá
nhân trước hoạt động công khai, cung cấp chính xác, kịp thời thông tin cá nhân
khi mắc bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, pháp luật quy định ngoại lệ “trừ
trường hợp pháp luật có quy định khác”. Rõ ràng quy định hạn chế quyền con
người nói chung, quyền riêng tư, quyền bảo vệ thông tin không bằng một quy định
của “luật” mà bằng quy định “pháp luật” và Luật cũng không có bất cứ một cơ chế
đặc thù bảo mật thông tin cho trẻ em.
Trong lĩnh vực báo chí, Luật Báo chí 2025 cũng quy định nguyên tắc Cấm “Tiết
lộ thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước, bí mật đời tư của cá nhân và bí
mật khác theo quy định của pháp luật”[35]. Đồng thời, quy định quyền
từ chối cung cấp thông tin cho báo chí trong trường hợp “bí mật đời tư của
cá nhân và bí mật khác theo quy định của pháp luật”[36]. Đặc biệt, đối với trẻ em,
Luật quy định Hành vi bị nghiêm cấm là đăng, phát “Thông tin ảnh hưởng đến
sự phát triển bình thường về thể chất và tinh thần của trẻ em”[37].
Xoay quanh các quy định pháp luật nêu trên, đặt ra các vấn đề pháp lý. Thứ
nhất, trong nhiều trường hợp rất khó xác định ranh giới “ảnh hưởng đến
sự phát triển bình thường”. Lấy ví dụ “trẻ em tật nguyền và gia đình nghèo
vượt khó” là truyền cảm hứng trên báo chí nhưng việc này cũng là bí mật đời tư
của trẻ. Điều này dẫn đến sự xác định tùy nghi thông tin đăng, phát trên báo
chí vi phạm quyền bí mật đời sống riêng tư và sự phát triển bình thường của một
đứa trẻ. Thứ hai, “quyền từ chối” khó xác định và chưa thật sự
mạnh mẽ. Luật cho phép người giám hộ "có quyền từ chối" cung cấp
thông tin đời tư trẻ em. Tuy nhiên, trong thực tế báo chí, nhiều thông tin
không đến từ sự "cung cấp" trực tiếp mà từ việc nhà báo tự khai thác,
hoạt động tác nghiệp thông tin tại hiện trường hoặc lấy từ mạng xã hội. Hệ quả
là khi thông tin đã bị phát tán, việc viện dẫn quyền "từ chối" trở
nên vô nghĩa.
Có thể thấy, mặc dù Luật trẻ em là luật chung quy định về quyền trẻ em
ràng buộc quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em phải được vận hành theo
nguyên tắc vì lợi ích tốt nhất của trẻ. Tuy nhiên, các văn bản luật chuyên
ngành khi quy định về quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em thiếu vắng
nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em”, thậm chí vi Hiến khi hạn chế quyền
con người nói chung.
4.2.2. Thiếu cơ chế bảo vệ đặc thù đối với quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em
Luật An ninh mạng 2025 thừa nhận quyền của trẻ em được bảo vệ bí mật cá
nhân và đời sống riêng tư trên không gian mạng. Đồng thời, Luật cũng đặt ra
trách nhiệm bảo vệ trẻ em trên không gian mạng đối với các chủ thể như: Cha mẹ,
người giám hộ; chủ quản hệ thống thông tin, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên
mạng; Cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động trên không gian mạng; Cơ
quan, tổ chức, cha mẹ, giáo viên, người chăm sóc trẻ em và cá nhân khác liên
quan và Lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng và các cơ quan chức năng[38]. Tuy nhiên, các quy
định này chủ yếu được xây dựng theo cơ chế chung áp dụng cho mọi cá nhân mà
chưa thiết lập các chuẩn mực pháp lý riêng phù hợp với đặc thù của trẻ em. Thực
trạng này được thể hiện qua hai khía cạnh sau:
Một là, Luật An ninh mạng 2025 quy định “Trẻ em có quyền được tiếp cận
thông tin, tham gia hoạt động xã hội, vui chơi, giải trí, bảo vệ bí mật cá
nhân, đời sống riêng tư và các quyền khác trên không gian mạng theo quy định
của pháp luật”[39].
Quy định này thể hiện cách tiếp cận rất khoa học, bởi việc bảo vệ quyền bí mật
cho trẻ em không có nghĩa là cản trở không cho trẻ em tiếp xúc với bên ngoài,
tham gia hoạt động không gian mạng vì chính nhu cầu học tập, giải trí, phát
triển, trẻ em phải được tham gia và khi tham gia thì các em phải được giữ bí
mật. Dù vậy, Luật không có quy định đặc thù dành cho trẻ em mà dựa vào các quy
định dành cho người trưởng thành. Theo
đó, hành vi xâm hại quyền bí mật đời sống riêng tư trên không gian mạng là, một
là “Chiếm đoạt, mua bán, thu giữ, cố ý làm lộ thông tin thuộc bí mật cá
nhân, bí mật gia đình và đời sống riêng tư gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín,
nhân phẩm, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân”[40].
Vấn đề quy định này nằm ở chỗ các hành vi chỉ bị xem là hành vi xâm phạm nếu
kèm theo điều kiện “gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín…” thì hành vi này
không thuần túy là đòi hỏi của quyền bí mật đời sống riêng tư mà dành cho quyền
được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín được ghi nhận tại Điều 34 Bộ luật Dân sự
2015. Nội dung quyền bí mật đời sống riêng tư không cần có hậu quả vật chất đối
với hành vi xâm phạm.
Hai là, hành vi “Đưa lên không gian mạng những thông tin thuộc bí mật
nhà nước, bí mật công tác, bí mật kinh doanh, bí mật cá nhân, bí mật gia đình
và đời sống riêng tư trái quy định của pháp luật”[41]. Vấn đề của quy định này
nằm ở chỗ, hành vi công khai những thông tin thuộc bí mật đời tư của một cá
nhân “trái với quy định của pháp luật” chỉ phù hợp với cá nhân trưởng
thành vì nó xâm phạm đến những thông tin thuộc bí mật không có sự đồng ý của
chủ thể, xâm phạm tới quyền bảo mật và tự quyết thông tin của cá nhân, thậm chí
việc thu thập, tiếp cận thông tin bởi chính chủ thể quyền. Tuy nhiên, đối với
trẻ em, quyền bí mật đời sống riêng là bất khả xâm phạm và bảo vệ quyền đó là
tuyệt đối, ngoại trừ nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em”. Nếu viện dẫn
điều kiện “trái với quy định pháp luật” là cơ sở để xác định thì không phù hợp
cho việc bảo vệ quyền của một đứa trẻ. Chính vì vậy, việc không có những quy
định đặc thù cho hành vi xâm phạm cũng như cơ chế bảo vệ quyền bí mật đời sống
riêng tư của trẻ em là một thiếu sót cần khắc phục.
Quyền bí mật đời sống riêng tư có mối quan hệ chặt chẽ với bảo vệ dữ liệu
cá nhân. Trẻ em có đầy đủ những quyền và nghĩa vụ của một chủ thể dữ liệu cá
nhân được thực hiện bởi “người đại diện theo pháp luật thay mặt thực hiện”[42].
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định riêng đặc thù bảo vệ dữ liệu trẻ em.
Việc xử lý dữ liệu cá nhân của trẻ em “nhằm công bố, tiết lộ thông tin về
đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải có
sự đồng ý của trẻ em và người đại diện theo pháp luật”[43]. Tuy nhiên, hoạt động xử lý
dữ liệu cá nhân bao gồm nhiều hoạt động tác động đến dữ liệu cá nhân “thu
thập, phân tích, tổng hợp, mã hóa, giải mã, chỉnh sửa, xóa, hủy, khử nhận dạng,
cung cấp, công khai, chuyển giao dữ liệu cá nhân và hoạt động khác”[44].
Bên cạnh đó, nội hàm của quyền bí mật đời sống riêng tư không những là
“tiết lộ, công bố” mà còn bao gồm hành vi “thu thập, lưu trữ và sử dụng”. Điều
đó có thể hiểu, các hoạt động còn lại trong xử lý dữ liệu cá nhân thì không cần
ý kiến sự đồng ý của trẻ em và người đại diện.
Trong lĩnh vực khám bệnh, chữa bệnh, Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 cho
phép một số chủ thể như cơ sở y tế, cơ quan nhà nước hoặc người đại diện khai
thác hồ sơ bệnh án của người bệnh. Tuy nhiên, đối với trẻ em, việc quyết định
chia sẻ thông tin y tế chủ yếu phụ thuộc vào cha mẹ, người đại diện hoặc cơ sở
khám chữa bệnh. Pháp luật hiện hành chưa đặt ra tiêu chí rõ ràng hoặc chủ thể
có thẩm quyền để xác định các quyết định này có phải được đưa ra trên cơ sở lợi
ích tốt nhất của trẻ em. Luật quy định quyền bí mật đời tư của người bệnh “Được
giữ bí mật thông tin trong hồ sơ bệnh án và thông tin khác về đời tư mà người
bệnh đã cung cấp cho người hành nghề trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh”[45] trừ
các trường hợp: Thứ nhất, người bệnh đồng ý chia sẻ thông tin; Thứ
hai, khai thác hồ sơ bệnh án
đang trong quá trình điều trị nghiên cứu viên và người hành nghề điều trị bệnh được
đọc, sao chép “khi có sự đồng ý của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh”[46]; Thứ
ba, khai thác hồ sơ bệnh án: Cơ quan y tế, cơ quan điều tra, viện
kiểm sát, tòa án, thanh tra chuyên ngành y tế, tổ chức giám định pháp y, pháp y
tâm thần, luật sư của người bệnh; Cơ
quan bảo hiểm xã hội, cơ quan giải quyết bồi thường nhà nước; Người bệnh hoặc
người đại diện.[47] Vấn
đề đặt ra, trong các trường hợp ngoại lệ thì các chủ thể có quyền: cha mẹ,
người đại diện pháp luật của trẻ em; cơ sở khám, chữa bệnh sẽ căn cứ vào tiêu
chí nào cho sự đồng ý hay là sự quyết định chủ quan. Nếu trong trường hợp khai
thác hồ sơ bệnh án để phục vụ lợi ích chung thì yếu tố lợi ích tốt nhất của trẻ
có được coi là cơ sở để đưa ra quyết định. Tất cả những vấn đề nêu trên xuất
phát do việc pháp luật không quy định một quy chế riêng dành cho chủ thể đặc
biệt này.
4.2.3. Hạn chế trong cơ chế xác lập sự đồng ý của cha mẹ, người đại diện khi xử lý thông tin bí mật trẻ
em
Pháp luật hiện hành coi sự đồng ý của trẻ em và người đại diện là tiêu
chí để xác định tính hợp pháp của việc công bố hoặc xử lý thông tin thuộc đời
sống riêng tư của trẻ em. Theo đó, Luật Trẻ em 2016 nghiêm cấm hành vi “Công
bố, tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em mà không
được sự đồng ý của trẻ em từ đủ 07 tuổi trở lên và của cha, mẹ, người giám hộ
của trẻ em”[48]. Nghị định 56/2017/NĐ-CP quy định “khi
đưa thông tin bí mật đời sống riêng tư của trẻ em lên mạng phải có sự đồng ý
của cha, mẹ, người chăm sóc trẻ em và trẻ em từ đủ 07 tuổi trở lên”[49], đồng thời “Phạt
tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng[50]
đối với hành vi vi phạm công bố, tiết lộ thông tin bí mật trẻ em không có sự
đồng ý. Các quy định này cho thấy, nếu cha mẹ, người giám hộ và đứa bé (từ đủ
07 tuổi) đồng ý thì mọi hành vi công bố, tiết lộ bí mật đời sống riêng tư đều
là hợp pháp. Hơn thế, nếu đứa trẻ chưa đủ 07 tuổi thì chỉ cần duy nhất
sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.
Vấn đề đặt ra ở chỗ, trẻ từ đủ 07 tuổi đến dưới 16 tuổi vẫn chưa
được xem là một chủ thể có nhận thức đầy đủ thì sự đồng ý có giá trị như thế
nào trong việc cho phép và sự xác nhận đồng ý của một đứa bé sẽ được thực hiện
như thế nào trong trường hợp mọi giao dịch pháp lý của một đứa trẻ được thực
hiện thông qua người đại diện pháp luật. Đáng quan ngại hơn, thực tế cho thấy
không phải lúc nào quyết định của cha mẹ cũng hoàn toàn vì lợi ích tốt nhất của
trẻ. Vấn đề càng trở nên phức tạp khi không ít bậc phụ huynh vì áp lực kinh tế
hoặc sự hạn chế về trong nhận thức đã xem nhẹ việc bảo mật thông tin nhân thân
của con mình, tạo nên một nghịch lý: người bảo vệ, đại diện lại chính là người
vi phạm. Cơ chế này đang bộc lộ những xung đột logic cần được nhìn nhận lại một
cách quyết liệt hơn dưới góc độ quyền nhân thân, có thể được nhìn nhận từ hai
góc độ sau:
Thứ nhất, ở góc độ bảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc xem xét nhu cầu bảo vệ đặc biệt
trong xử lý dữ liệu của trẻ em cũng “đồng nghĩa với việc loại trừ một cách
tổng quát khả năng trẻ em tự đưa ra sự đồng ý cho việc xử lý dữ liệu cá nhân”[51].
Các trường hợp ngoại lệ chỉ có thể được “xem xét trong những tình huống liên
quan đến các vấn đề mang tính cá nhân cao độ, vốn cũng cần được bảo vệ ngay cả
đối với cha mẹ hoặc người giám hộ”[52]. Trẻ em không nên là đối
tượng trực tiếp đưa ra sự đồng ý cho các yêu cầu xử lý dữ liệu. Trẻ chưa có đủ
năng lực nhận thức về các hệ quả dài hạn của việc khai thác dữ liệu cá nhân nói
chung và các vấn đề thuộc bí mật cá nhân nói riêng. Việc "loại trừ"
này bảo vệ trẻ khỏi việc bị lạm dụng sự đồng ý một cách tiêu cực. Cần “loại trừ
một cách tổng quát” khả năng trẻ em tự đưa ra sự đồng ý cho việc xử lý dữ liệu.
Đây không phải là sự tước bỏ quyền tự quyết, mà là một cơ chế bảo vệ cần thiết
để ngăn chặn việc trẻ em trở thành đối tượng bị khai thác bởi chính sự thiếu
kinh nghiệm của mình, đồng thời phù hợp với lý thuyết năng lực phát triển dần
của trẻ em “khẳng định rằng quyền của cha mẹ sẽ nhường chỗ cho
quyền của trẻ khi trẻ đạt đến mức độ hiểu biết và trí tuệ đủ để tự mình đưa ra
quyết định”[53]
Thứ hai,
ở góc độ đại diện quyền lợi, quan điểm cha mẹ luôn “vì lợi ích tốt nhất của trẻ
em” không còn phù hợp trong sự đa dạng của hoàn cảnh thực tế. Pháp luật hiện
đại cần thừa nhận quyền bí mật đời tư của trẻ em phải được bảo vệ độc lập, ngay
cả khi đối trọng với quyền giám hộ của cha mẹ. Điều này không chỉ tôn trọng
quyền tự quyết thông tin của trẻ em mà còn đảm bảo cơ chế tiếp cận nguồn trợ
giúp xã hội của các em không bị ngăn trở bởi các tác nhân tiêu cực từ phía gia
đình. “Cha mẹ đăng một bức ảnh công khai với chú thích 'Chúc mừng sinh nhật,
Olivia!' cung cấp cho người xem thông tin về khuôn mặt, tên và ngày sinh của
đứa trẻ đó. Điều này có thể bị lợi dụng bởi những tên tội phạm hoặc những kẻ
săn mồi tại địa phương nơi đứa trẻ sinh sống, hoặc bởi một kẻ đánh cắp danh
tính muốn suy diễn các thông tin định danh cá nhân của đứa trẻ”[54].
Theo đó, “Cha mẹ có nhiệm vụ thúc đẩy các lợi ích của con cái mình với
tư cách là những người được ủy thác (as trustees)”[55]. Do đó, quyền tự quyết thông tin của
người đại diện không phải là một đặc quyền vô hạn, mà là một nghĩa vụ pháp lý
phải gắn liền với lợi ích lâu dài và sự tôn trọng nhân cách độc lập của đứa
trẻ. Theo đó, cần phải thừa nhận rằng quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em
phải được khẳng định là quyền nhân thân độc lập. Khi đó, sự đồng ý của người
đại diện không còn là một đặc quyền mà chuyển thành nghĩa vụ được giới hạn bởi
lợi ích tốt nhất của trẻ em. Cách tiếp cận này giúp làm rõ cơ chế bảo vệ kép,
không những giúp trẻ tránh khỏi những rủi ro do sự thiếu kinh nghiệm của chính
mình, mà còn ngăn chặn sự can thiệp tiêu cực từ phía gia đình, đảm bảo quyền
tiếp cận các nguồn trợ giúp xã hội của trẻ luôn được thực hiện một cách khách
quan.
Điều 21 Luật Trẻ em 2016 quy
định “Trẻ em có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân
và bí mật gia đình vì lợi ích tốt nhất của trẻ em”. Cụ thể hóa quy định
này, Nghị định 56/2017/NĐ-CP dành cả một Chương để quy định trách nhiệm của các
chủ thể và biện pháp cách thức bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng[56].
Tại văn bản này, thông tin bí mật đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em
được liệt kê bao gồm:
Tên, tuổi; đặc điểm nhận dạng cá
nhân; thông tin về tình trạng sức khỏe và đời tư được ghi trong bệnh án; hình
ảnh cá nhân; thông tin về các thành viên trong gia đình, người chăm sóc trẻ em;
tài sản cá nhân; số điện thoại; địa chỉ thư tín cá nhân; địa chỉ, thông tin về
nơi ở, quê quán; địa chỉ, thông tin về trường, lớp, kết quả học tập và các mối
quan hệ bạn bè của trẻ em; thông tin về dịch vụ cung cấp cho cá nhân trẻ em[57].
Dựa vào quy định này, có thể thấy pháp luật quy định quyền bất khả xâm
phạm về thông tin của trẻ em, không chỉ các thông tin định danh trực tiếp, gắn
với nhân thân trẻ em mà còn cả các thông tin định danh gián tiếp. Có thể thấy,
pháp luật bảo vệ quyền thuộc bí mật đời sống của trẻ em tăng cường và mạnh mẽ
hơn quyền tương ứng với một cá nhân trưởng thành. Trách nhiệm xã hội, minh bạch
thông tin, yêu cầu vị trí công tác là những ràng buộc mà một cá nhân phải công
khai thông tin của bản thân. Điển hình như vấn đề tài sản - vốn còn nhiều tranh cãi về
tính bảo mật ở người trưởng thành - thì đối với trẻ em, đây là thông tin mặc nhiên thuộc
phạm vi bí mật. “Ở các
nước phát triển người ta bắt đầu các cuộc tranh cãi pháp lý với sự thắng thế
của quan niệm, theo đó, các thông tin về tài sản của cá nhân là một phần của
cuộc sống riêng và chỉ được bộc lộ nếu có sự đồng ý của đương sự”[58]
nhưng ở Việt Nam vẫn chưa thống nhất.
Có thể thấy, việc liệt kê cụ thể các thông tin thuộc phạm vi bảo mật giúp
pháp luật trở nên tường minh và dễ áp dụng, nhưng đồng thời lại vô tình tạo ra
sự giới hạn trong việc thực hiện quyền. Theo đó, bất kỳ thông tin nào nằm ngoài
danh mục liệt kê đều mặc nhiên không được xem là thông tin bí mật. Chẳng hạn,
việc xác định hình ảnh trẻ em chụp trong không gian sinh hoạt chung của trường
học có phải là "hình ảnh cá nhân" hay không vẫn còn gây tranh cãi.
Cách tiếp cận định lượng này tỏ ra khiên cưỡng và chưa thực sự tương xứng trong
bối cảnh vì lợi ích tốt nhất của trẻ em.
4.3. Định hướng hoàn thiện pháp luật về quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em
4.3.1. Xây dựng tiêu chí xác định thông tin thuộc bí mật đời sống riêng tư của trẻ em
Văn bản trực tiếp viện dẫn và là cơ sở đối chiếu thông tin thuộc bí mật
đời sống riêng tư của trẻ em hiện là Nghị định 56/2017/NĐ. Để khắc phục sự hạn
chế của phương pháp liệt kê định lượng như hiện nay, pháp luật nên chuyển sang
việc xác lập các tiêu chí và nguyên tắc nhận diện cốt lõi. Nguyên tắc xác định
dựa trên một trong những thuộc tính sau đây: (i) Tính liên quan đến đời sống
của trẻ; (ii) Ý chí giữ kín thông tin của chủ thể (trẻ em và cha mẹ, người đại
diện pháp luật của trẻ em); (iii) Khả năng gây tác động tiêu cực đến uy tín,
danh dự cũng như phẩm giá của trẻ em. Cách tiếp cận này phù hợp không chỉ bảo
đảm quyền tự quyết thông tin mà còn tương thích với quyền xóa dữ liệu của trẻ
em trong tương lai nếu xác định dữ liệu không còn phù hợp hoặc gây bất lợi cho
chính mình.
Để có sự thống nhất giữa Luật Trẻ em (luật chung) và các luật chuyên
ngành, kiến nghị sửa đổi, bổ sung Hành vi bị nghiêm cấm trong Luật Báo chí 2025
Khoản 10 Điều 8 từ Đăng, phát “Thông tin ảnh hưởng đến sự phát triển bình
thường về thể chất và tinh thần của trẻ em” thành “Thông tin thuộc bí
mật đời sống riêng tư của trẻ em theo Luật Trẻ em” cũng như quy định quyền
được rút lại sự đồng ý, quyền xóa bỏ thông tin đã đăng, phát. Bên cạnh đó, áp
dụng nguyên tắc “ẩn danh tuyệt đối” bằng cách mã hóa thông tin khi tiết lộ
những thông tin trên báo chí có liên quan đến trẻ em. Bổ sung quy định bắt buộc
báo chí phải mã hóa tên hoặc thông tin có liên quan đến trẻ em và làm mờ mọi
dấu hiệu nhận diện đối với trẻ em trong các tin bài bất kể có sự đồng ý của cha
mẹ hay không.
Bên cạnh đó, để bảo vệ quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em trước
tốc độ lan truyền cực nhanh và xuyên biên giới của báo chí hiện đại (video
ngắn, livestream…), cần thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc trong luật
chuyên ngành. Ngành báo chí và các công ty công nghệ phải ứng dụng công nghệ AI
để tự động nhận diện khuôn mặt và làm mờ hình ảnh người dưới 16 tuổi ngay từ
khâu thiết kế, đồng thời sử dụng thuật toán mã hóa các thông tin định danh như
mô tả, hashtag hay định vị…. Đối với phát sóng trực tiếp, quy tắc "độ trễ
an toàn" từ 5-10 giây cần được áp dụng để tích hợp bộ lọc AI làm mờ khuôn
mặt hoặc cho phép biên tập viên kịp thời ngắt luồng livestream, chuyển góc máy
khi vô tình ghi hình trẻ em. Những rào cản kỹ thuật này là giải pháp can thiệp
từ gốc, đảm bảo tính khả thi trong việc ngăn chặn xâm hại quyền bí mật đời tư
của trẻ em trên môi trường số. Đặc biệt, trong các quy định pháp luật chuyên ngành
khác (Luật An ninh mạng, Luật Phòng bệnh, Luật Khám, chữa bệnh, Luật Bảo vệ
dữ liệu) khi quy định về quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em thì nên
lấy yếu tố lợi ích tốt nhất cho trẻ em là nguyên tắc cơ bản chi phối việc giới
hạn cũng như thực hiện quyền. Không được sử dụng nguyên tắc hạn chế quyền giống
nguyên tắc hạn chế quyền của cá nhân nói chung. Đây là những hành lang pháp lý
vững chắc tạo tiền đề hoàn thiện cơ chế chuyên biệt bảo vệ quyền bí mật đời
sống riêng tư của trẻ em.
4.3.2. Hoàn thiện cơ chế xác lập sự đồng ý của cha mẹ, người đại diện đối với việc xử lý thông tin bí
mật trẻ em
Trẻ em không nên bị mặc định là chủ thể đã đưa ra sự đồng ý, nhất là khi
mọi quyền tự quyết đều đang được thực thi thông qua vai trò của người đại diện
pháp luật. Việc trẻ em chưa đủ năng lực hành vi để tự đưa ra quyết định không
đồng nghĩa với việc cha mẹ có quyền định đoạt tuyệt đối thông tin cá nhân của
trẻ em. Sự đồng ý của cha mẹ không nên được xem là mặc nhiên làm hành vi tiết
lộ bí mật đời tư của trẻ trở thành hợp pháp. Chiếu theo nguyên tắc “lợi ích tốt
nhất của trẻ em”, việc công bố thông tin phải bị nghiêm cấm ngay cả khi đã có
sự chấp thuận từ người đại diện pháp luật trẻ em, nếu việc đó không phục vụ mục
đích lợi ích trẻ. Theo đó, kiến nghị đề xuất sửa đổi khoản 1 Điều 6 Luật Trẻ
em 2016 từ “Cấm công bố, tiết lộ
thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em mà không được sự đồng
ý của trẻ em từ đủ 07 tuổi trở lên và của cha, mẹ, người giám hộ của trẻ em”
thành “Cấm công bố, tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân
của trẻ em trừ trường hợp vì lợi ích tốt nhất của trẻ”. Điều này phù hợp
với tuyên bố về quyền tại Điều 21 Luật Trẻ em 2016 quy định “Trẻ em có quyền
bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình vì lợi
ích tốt nhất của trẻ em”. Vì vậy, theo tinh thần như trên, các quy định
pháp luật chuyên ngành tương ứng phải sửa đổi, bổ sung theo nguyên tắc “bất
khả xâm phạm” quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em và chỉ được thực
hiện bởi một “ngoại lệ duy nhất” là vì lợi ích tốt nhất của trẻ.
Tình trạng cha mẹ lạm dụng việc đăng tải thông tin, hình ảnh của con lên
mạng xã hội nhằm trục lợi kinh tế hoặc thể hiện sự tự hào quá mức đang trở
thành một vấn nạn. Trước thực trạng đó, bài viết đề xuất các kiến nghị sau: Về
mặt kỹ thuật, cần xây dựng và ban hành bộ tiêu chuẩn bắt buộc đối với các doanh
nghiệp công nghệ hoạt động tại Việt Nam, trong đó nhấn mạnh yêu cầu tích hợp
giải pháp bảo mật thông tin trẻ em ngay từ khâu thiết kế “Quyền riêng tư của trẻ em
nên được xem xét trong thiết kế của các trang web, nền tảng, sản phẩm, dịch vụ
và ứng dụng, bao gồm cả thiết bị và đồ chơi thông minh”[59].
Trong những trường hợp cha mẹ
là người đưa ra quyết định sai lầm, cơ chế bảo vệ thay thế độc lập với gia đình cần được kích
hoạt “các công
ty mạng xã hội cần có cơ chế để trẻ em có thể dựa vào các tổ chức đại diện hoặc
dịch vụ vận động nhằm yêu cầu xóa bỏ thông tin do cha mẹ mình đăng tải[60]. Ở Việt Nam, cần nghiên cứu cơ chế
phối hợp giữa các cơ quan chức năng nhằm hỗ trợ trẻ em thực hiện quyền xóa bỏ
thông tin cá nhân trên không gian mạng. Trong đó, trọng tâm là tối ưu hóa quy
trình tiếp nhận qua Tổng đài 111 và tăng cường vai trò thực thi trực tiếp của
Ủy ban nhân dân cấp xã. Cuối cùng, “Nâng cao ý thức của cha mẹ về "Lợi
ích tốt nhất của trẻ em", nhắc nhở rằng họ không phải là "chủ sở hữu"
dữ liệu của con mà chỉ là người đại diện pháp lý có nghĩa vụ hành động vì lợi
ích tốt nhất của trẻ”[61]
4.3.3. Thiết kế cơ chế cân bằng lợi ích trong trường hợp xung đột quyền giữa các trẻ
em
Vì lợi ích tốt nhất của trẻ em không phải là một khái niệm đơn nhất. Khi
có nhiều trẻ em trong một vụ việc, pháp luật phải thực hiện sự cân bằng về lợi
ích. Sự ưu tiên không dựa trên việc đứa trẻ nào quan trọng hơn, mà dựa trên
việc quyền lợi nào căn bản và cấp thiết hơn. Trong một số trường hợp, nguyên
tắc này còn được hiểu và vận dụng là xem xét nguy cơ tổn thương của đứa trẻ nào
nghiêm trọng hơn là cơ sở để bảo đảm quyền lợi của đứa trẻ trong trường hợp mâu
thuẫn lợi ích. Cụ thể, khi có sự xung đột, chúng ta cần đánh giá xem việc không
ưu tiên bên nào sẽ gây ra hậu quả nặng nề và không thể đảo ngược hơn. Ví dụ,
quyền bí mật đời sống riêng tư của đứa trẻ này xâm phạm đến sự an toàn của đứa
trẻ khác. Nếu quyền giữ bí mật đời tư của một đứa trẻ thực hiện hành vi bắt nạt
xâm phạm đến quyền được bảo vệ an toàn thân thể của một đứa trẻ, thì quyền của
trẻ bị bắt nạt phải được ưu tiên vì sự an toàn tính mạng, thân thể có khách thể
quan trọng hơn quyền bí mật đời sống riêng tư. Bên cạnh đó, nguyên tắc so sánh "lợi
ích dài hạn và lợi ích tức thời". Trong trường hợp này, cần đánh giá quyết
định đảm lợi ích của đứa trẻ nào thì sự phát triển toàn diện của các trẻ trong
tương lai được đảm bảo thay vì chỉ giải quyết xung đột nhất thời. Trong quá
trình xem xét cân bằng lợi ích của các đứa trẻ thì yếu tố "độ tuổi và khả
năng nhận thức" của trẻ em được xem xét. Dù mọi trẻ em đều bình đẳng,
nhưng trẻ lớn hơn có năng lực nhận thức cao hơn có thể hiểu và chia sẻ gánh
nặng quyền lợi với trẻ nhỏ hơn.
Theo đó, việc bảo đảm nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em” trong
trường hợp xung đột lợi ích giữa các đứa trẻ cần được vận hành thông qua một
quy trình lập quy và thực thi pháp luật bảo đảm các bước cơ bản như sau:
Bước 1:
Nhận diện và liệt kê cụ thể các quyền đang bị xung đột của các trẻ em, từ đó
phân tầng thứ bậc các quyền theo tính cấp thiết và mức độ ảnh hưởng đến sự phát
triển toàn diện.
Bước 2:
Huy động sự tham gia của các chuyên gia tâm lý, y tế và xã hội học để đánh giá
sâu sắc mức độ tổn thương, nguy cơ khủng hoảng của từng trẻ nếu quyền lợi của
các em không được ưu tiên. Đây được xem là bước đánh giá của các cơ quan chuyên
môn có liên quan để nhìn nhận một cách khách quan và đa chiều.
Bước 3:
Phát huy vai trò giám sát, can thiệp của cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em (như
Cơ quan quản lý nhà nước về lao động - thương binh và xã hội, Ủy ban bảo vệ trẻ
em các cấp). Các cơ quan này đóng vai trò điều phối các nguồn lực xã hội, thực
hiện các biện pháp hỗ trợ, can thiệp khẩn cấp và đưa ra các khuyến nghị hành
chính khách quan dựa trên báo cáo của chuyên gia.
Bước 4: Đối với các xung đột quyền nghiêm trọng hoặc không thể hòa giải bằng biện
pháp hành chính, cần khẳng định vai trò trung tâm của Tòa án gia đình và người
chưa thành niên. Với tư cách là cơ quan tài phán chuyên trách, Tòa án sẽ tiến
hành thủ tục tố tụng thân thiện, xem xét toàn diện chứng cứ từ cơ quan quản lý
và chuyên gia để đưa ra phán quyết tư pháp cuối cùng. Sự tham gia của định chế
tư pháp chuyên biệt này là bảo chứng pháp lý cao nhất, bảo đảm quyết định đưa
ra hoàn toàn độc lập, không bị thao túng bởi áp lực từ phía gia đình hay các
tác nhân bên ngoài.
Bước 5:
Nỗ lực thực thi giải pháp dung hòa và ít gây ảnh hưởng tiêu cực nhất cho tất cả
các đứa trẻ liên quan.
V. Kết luận
Quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em là một quyền nhân thân,
gắn liền với phẩm giá, sự an toàn và sự phát triển toàn diện của trẻ. Bài viết
tiếp cận vấn đề trên khung phân tích gồm hai phương diện lý luận gồm: quyền bí
mật đời sống riêng tư như một quyền nhân thân độc lập và nguyên tắc “vì lợi ích
tốt nhất của trẻ em”. Bài viết chỉ ra rằng pháp luật Việt Nam hiện nay vẫn có
xu hướng tiếp cận quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em như một bộ phận của
quyền riêng tư của cá nhân trưởng thành, dẫn đến việc áp dụng cơ chế pháp lý
chung, đồng thời thiếu vắng nguyên tắc “vì lợi ích tốt nhất của trẻ em” trong
nhiều quy định pháp luật chuyên ngành cũng như sự phụ thuộc quá mức vào sự đồng
ý của chủ thể đại diện là những bất cập đáng chú ý trong hệ thống pháp luật
hiện hành.
Danh mục tài
liệu tham khảo
1. Tuyên bố quốc tế
về nhân quyền của Liên Hợp quốc 1948.
2. Quy định chung về
Bảo vệ Dữ liệu của Liên minh Châu Âu 2016.
3. Công ước quốc tế
về Quyền trẻ em 1989.
4. Hiến pháp 2013.
5. Bộ luật Dân sự
2015
6. Luật Trẻ em 2016.
7. Luật An ninh mạng
2018.
8. Luật Khám bệnh,
chữa bệnh 2023.
9. Luật Báo chí
2025.
10. Luật Bảo vệ dữ
liệu cá nhân 2025.
11. Luật Phòng bệnh
2025.
12. Nghị định
56/2017/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Trẻ em 2016.
13. Nghị định
130/2021/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo trợ, trợ
giúp xã hội và trẻ em.
14. Bundesverfassungsgericht
[BVerfG] [Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức], Dec. 15, 1983, 65 Entscheidungen
des Bundesverfassungsgerichts [BVerfGE] 1 (Ger.) (Census Act Case), xác lập
quyền “tự quyết thông tin” (informational self-determination).
15. Nguyễn Ngọc Điện,
Quyền được tiếp cận thông tin và quyền bất khả xâm phạm về cuộc sống riêng
tư, Nghiên cứu Lập pháp, Số 15, 367 (2018).
16. VIỆN NGÔN NGỮ
HỌC, TỪ ĐIỂN TIẾNG VIỆT, NXB ĐÀ NẴNG, ĐÀ NẴNG, 803 (2006).
17. Trường Đại học
Luật Thành phố Hồ Chí Minh, Giáo trình Những quy định chung về luật dân sự, Nxb
Hồng Đức, Tái bản lần 1, 116 (2021).
18. Hoàng Lê Minh, Quyền
bí mật đời tư trong Hiến pháp năm 2013 và thực tiễn tại Việt Nam, (Luận văn
thạc sĩ), Đại học Luật Hà Nội, 11 (2016).
19. HOÀNG PHÊ, TỪ
ĐIỂN TIẾNG VIỆT, NXB HỒNG ĐỨC, HÀ NỘI, 75 (2021).
20. Ingrid Stapf et al., Privacy and Children’s Rights
24 (Michael Friedewald et al. eds., 2023).
21. DANIEL J. SOLOVE,
UNDERSTANDING PRIVACY 1–38 (2008).
22. Phùng Trung Tập,
Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, Đại Học Luật
Hà Nội, Kiểm Sát, số 02, (2018).
23. JOHN TOBIN, THE
UN CONVENTION ON THE RIGHTS OF THE CHILD: A COMMENTARY 101–120 (2019).
24. Samuel D. Warren
& Louis D. Brandeis, The Right to Privacy, 4 Harv. L. Rev. 193,
(1890).
25. Comm. on the Rights of the Child, General
Comment No. 14 (2013) on the Right of the Child to Have His or Her Best
Interests Taken as a Primary Consideration, U.N. Doc. CRC/C/GC/14 (May 29,
2013).
26. P. Gabriel, The
Protection of Personal Information Act 4 of 2013 and Children's Right to
Privacy in the Context of Social Media, 82 THRHR 605, 614 (2019).
27. UNICEF, Children’s
Online Privacy and Freedom of Expression: Industry Toolkit 14 (2018).
28. Anna-Maria Iskül &
Kristi Joamets, Child Right to Privacy and Social Media – Personal
Information Oversharing Parents, 14 Baltic J.L. & Pol. 101, 116 (2021).
Bài viết này được trích
xuất và phát triển từ một phần kết quả Nghiên cứu của Luận án Tiến sĩ chuyên
ngành Luật Hiến pháp -
Luật Hành chính với tên đề tài “Quyền bí mật đời sống riêng tư của trẻ em ở
Việt Nam” do tác giả Huỳnh Thị Cẩm Hồng đang thực hiện.
* Ths, Nghiên cứu sinh
Đại học Luật TP.HCM. Email: camhong@ctu.edu.vn, ngày duyệt đăng 29/05/2026.
** TS, Giảng viên Khoa Luật, Đại Học Cần
Thơ. Email: httgiang@ctu.edu.vn.
[1] Samuel D. Warren & Louis D.
Brandeis, The Right to Privacy, 4 Harv. L. Rev. 193 (1890).
[2] Công ước CRC, Điều 3.
[3] Comm. on the Rights of the Child,
General Comment No. 14 (2013) on the Right of the Child to Have His or Her Best
Interests Taken as a Primary Consideration, U.N. Doc. CRC/C/GC/14 (May 29,
2013).
[4] JOHN TOBIN, THE UN CONVENTION ON
THE RIGHTS OF THE CHILD: A COMMENTARY 101–120 (2019).
[5]HOÀNG PHÊ, TỪ ĐIỂN TIẾNG VIỆT, NXB
HỒNG ĐỨC, HÀ NỘI, 75 (2021). .
[6] VIỆN NGÔN NGỮ HỌC, TỪ ĐIỂN TIẾNG
VIỆT, NXB ĐÀ NẴNG, ĐÀ NẴNG, 803 (2006).
[7] Viện Ngôn ngữ học, tldd, 9,
1087.
[8] Hoàng Lê Minh, Quyền bí mật
đời tư trong Hiến pháp năm 2013 và thực tiễn tại Việt Nam, (Luận văn Thạc
sĩ), Đại học Luật Hà Nội, 11 (2016).
[9] Phùng Trung Tập, Quyền về đời
sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, Đại Học Luật Hà Nội, Kiểm
Sát, số 02, (2018).
[10] Tuyên bố quốc tế về nhân quyền
của Liên Hợp quốc 1948, Điều 12.
[11] Hiến pháp 2013, khoản 1 Điều 21.
[12] Luật Trẻ em 2016, Điều 1.
[13] Luật Trẻ em 2016, Điều 21.
[14]Comm. on the Rights of the Child,
General Comment No. 14 (2013) on the Right of the Child to Have His or Her Best
Interests Taken as a Primary Consideration, U.N. Doc. CRC/C/GC/14 (May 29,
2013).
[15] Luật Trẻ em 2016, điểm c khoản 1
Điều 100.
[16] Hiến pháp 2013, khoản 2 Điều 14.
[17] Bộ luật Dân sự 2015, khoản 4 Điều
3.
[18] Luật Trẻ em 2016, Điều 21.
[19] Bundesverfassungsgericht [BVerfG]
[Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức], Dec. 15, 1983, 65 Entscheidungen des
Bundesverfassungsgerichts [BVerfGE] 1 (Ger.) (Census Act Case), xác lập
quyền “tự quyết thông tin” (informational self-determination).
[20] DANIEL J. SOLOVE, UNDERSTANDING
PRIVACY 1–38 (2008).
[21] Regulation 2016/679, of the
European Parliament and of the Council of 27 April 2016 on the Protection of
Natural Persons with Regard to the Processing of Personal Data and on the Free
Movement of Such Data, and Repealing Directive 95/46/EC (General Data
Protection Regulation), 2016 O.J. (L 119) 1.
[22] P. Gabriel, The Protection of Personal
Information Act 4 of 2013 and Children's Right to Privacy in the Context of
Social Media, 82 THRHR 605, 614 (2019).
[23] Ingrid Stapf et al., Privacy
and Children’s Rights 9 (Michael Friedewald et al. eds., 2023).
[24] Trường Đại học Luật Thành phố Hồ
Chí Minh, Giáo trình Những quy định chung về luật dân sự, NXB Hồng Đức, Tái bản
lần 1, 116 (2021).
[25] GDPR 2016, Điều 8.
[26] UN Committee on the Rights of the
Child, General Comment No. 25 on Children’s Rights in Relation to the
Digital Environment, U.N. Doc. CRC/C/GC/25 (2021).
[27] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025,
Điểm a khoản 3 Điều 24.
[28] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025,
Điểm b khoản 3 Điều 24.
[29] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025,
Khoản 1 Điều 19.
[30] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025,
Điểm đ Khoản 1 Điều 19.
[31] Luật Phòng bệnh 2025, Khoản 5
Điều 4.
[32] Luật Phòng bệnh 2025, Điểm c
khoản 2 Điều 17.
[33] Luật Phòng bệnh 2025, Khoản 3
Điều 17.
[34] Luật Phòng bệnh 2025, Điềm c
khoản 1 Điều 17.
[35] Luật Báo chí 2025, Khoản 6 Điều
8.
[36] Luật Báo chí 2025, Khoản 2 Điều
31.
[37] Luật Báo chí 2025, Khoản 10 Điều
8.
[38] Luật An ninh mạng 2025, Điều 15.
[39] Luật An ninh mạng 2018, Khoản 1
Điều 16.
[40] Luật An ninh mạng 2025, Điểm a
khoản 1 Điều 15.
[41] Luật An ninh mạng 2025, Điểm d
khoản 1 Điều 15.
[42] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025,
Khoản 2 Điều 24.
[43] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025,
Khoản 2 Điều 24.
[44] Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025,
Khoản 6 Điều 2.
[45] Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023,
Khoản 2 Điều 10.
[46] Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023,
Khoản 3 Điều 69.
[47] Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023,
Điều 69 khoản 4.
[48] Luật Trẻ em 2016, Khoản 11 Điều
6.
[49] Nghị định 56/2017/NĐ-CP quy định
chi tiết một số điều của Luật Trẻ em, Khoản 1 Điều 36.
[50] Nghị định 130/2021/NĐ-CP quy định
xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo trợ, trợ giúp xã hội và trẻ em,
Khoản 1 Điều 31.
[51]Ingrid Stapf et al., Privacy
and Children’s Rights 24 (Michael Friedewald et al. eds., 2023).
[52]Ingrid Stapf et al., Privacy
and Children’s Rights 24 (Michael Friedewald et al. eds., 2023).
[53] P. Gabriel, The Protection of Personal
Information Act 4 of 2013 and Children's Right to Privacy in the Context of
Social Media, 82 THRHR 605, 614 (2019).
[54] Anna-Maria
Iskül & Kristi Joamets, Child Right to Privacy and Social Media –
Personal Information Oversharing Parents, 14 BALTIC J.L. & POL. 101,
105 (2021).
[55] Ingrid Stapf et al., Privacy and
Children’s Rights 20 (Michael Friedewald et al. eds., 2023).
[56] Chương IV Trách nhiệm bảo vệ trên
môi trường mạng.
[57] Nghị định 56/2017/NĐ-CP, Điều 33.
[58] Nguyễn Ngọc Điện, Quyền được
tiếp cận thông tin và quyền bất khả xâm phạm về cuộc sống riêng tư, Nghiên
cứu Lập pháp, Số 15, 367 (2018).
[59] UNICEF, Children’s Online Privacy and
Freedom of Expression: Industry Toolkit 14 (2018).
[60] Anna-Maria Iskül & Kristi Joamets, Child
Right to Privacy and Social Media – Personal Information Oversharing Parents,
14 Baltic J.L. & Pol. 101, 116 (2021).
[61] Anna-Maria Iskül & Kristi Joamets, Child
Right to Privacy and Social Media – Personal Information Oversharing Parents,
14 Baltic J.L. & Pol. 101, 114-116 (2021).