Tóm tắt: Điều 420 của Bộ luật Dân sự năm 2015 đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong tư duy pháp lý về hợp đồng tại Việt Nam khi lần đầu tiên ghi nhận cơ chế xử lý trường hợp “hoàn cảnh thay đổi cơ bản”, qua đó cho phép điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng trong những biến động khách quan phát sinh sau khi giao kết. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy quy định này vẫn bộc lộ một hạn chế mang tính cấu trúc: chưa thiết lập được tiêu chí pháp lý rõ ràng để phân định giữa rủi ro hợp đồng mà các bên phải tự gánh chịu và những biến cố làm phá vỡ nền tảng giao dịch.
Bài viết tiếp cận Điều 420 BLDS 2015 trên nền tảng lý thuyết phân bổ rủi ro hợp đồng, qua đó làm rõ rằng các biến động phát sinh sau khi giao kết không mang tính đồng nhất, mà cần được phân loại theo mức độ tác động đối với nghĩa vụ và cơ sở tồn tại của giao dịch. Trong khuôn khổ đó, học thuyết frustration của pháp luật Anh không được sử dụng như một trục lý luận độc lập, mà chỉ như một công cụ chẩn đoán nhằm nhận diện ngưỡng mà tại đó rủi ro vượt khỏi phạm vi phân bổ và chuyển hóa thành sự phá vỡ nền tảng giao dịch.
Trên cơ sở khung phân tích gồm ba tiêu chí phạm vi rủi ro, mức độ tác động và hệ quả pháp lý bài viết chỉ ra rằng Điều 420 hiện mới dừng lại ở cơ chế điều chỉnh hợp đồng, mà chưa thiết lập được cấu trúc phân tầng đủ rõ để xử lý các trường hợp hợp đồng đã mất nền tảng tồn tại. Từ đó, bài viết đề xuất tái cấu trúc điều luật theo mô hình hai tầng: tầng thứ nhất cho phép điều chỉnh hợp đồng trong trường hợp mất cân bằng nghiêm trọng nhưng giao dịch vẫn còn có thể duy trì; tầng thứ hai áp dụng cơ chế chấm dứt hợp đồng trong trường hợp nền tảng giao dịch bị phá vỡ.
Toàn bộ lập luận của bài viết được triển khai trên một trục duy nhất là phân bổ rủi ro hợp đồng, trong đó frustration chỉ đóng vai trò làm rõ giới hạn cuối cùng của sự ràng buộc hợp đồng. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng dự đoán và hiệu quả áp dụng của pháp luật hợp đồng Việt Nam trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.
Từ khóa: frustration; hardship; Điều 420 BLDS 2015; hoàn cảnh thay đổi cơ bản; hợp đồng.
Abstract: Article 420 of the Civil Code 2015 marks an important development in legal thinking on contracts in Viet Nam by, for the first time, recognizing a mechanism for handling cases of “fundamental change of circumstances”, thereby allowing for the adjustment or termination of contracts in response to objective changes arising after their conclusion. However, practical application shows that this provision still reveals a structural limitation: it has not established sufficiently clear legal criteria to distinguish between contractual risks that parties must bear themselves and events that disrupt the foundation of the transaction.
The article approaches Article 420 of the Civil Code 2015 on the basis of the theory of contractual risk allocation, thereby clarifying that changes arising after contract formation are not homogeneous, but need to be classified according to the degree of their impact on obligations and on the underlying basis of the transaction. Within this framework, the doctrine of frustration in English law is not used as an independent theoretical axis, but only as a diagnostic tool to identify the threshold at which risk exceeds the scope of allocation and transforms into a disruption of the contractual foundation.
Based on an analytical framework comprising three criteria - scope of risk, degree of impact, and legal consequences - the article points out that Article 420 currently remains at the level of a contract adjustment mechanism and has not yet established a sufficiently clear tiered structure to address cases where the contractual foundation has been lost. Accordingly, the article proposes restructuring the provision into a two-tier model: the first tier allows for contract adjustment in cases of severe imbalance where the transaction can still be maintained; the second tier applies a contract termination mechanism where the contractual foundation has been disrupted.
The entire argument is developed along a single axis of contractual risk allocation, in which frustration serves only to clarify the ultimate limit of contractual binding force. This approach contributes to enhancing transparency, predictability, and the effectiveness of the application of Vietnamese contract law in a context of economic volatility.
Keywords: frustration; hardship; Article 420 Civil Code 2015; fundamental change of circumstances; contract.
1. Đặt vấn đề và luận đề trung tâm
Điều 420 BLDS 2015 đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong tư duy pháp lý về hợp đồng ở Việt Nam khi lần đầu tiên ghi nhận cơ chế xử lý trường hợp “hoàn cảnh thay đổi cơ bản”, qua đó thừa nhận rằng trong một số biến động khách quan phát sinh sau khi giao kết, việc buộc các bên tiếp tục thực hiện hợp đồng theo nội dung ban đầu có thể không còn bảo đảm công bằng và hiệu quả kinh tế. Ở góc độ này, Điều 420 thể hiện nỗ lực dung hòa giữa nguyên tắc pacta sunt servanda và yêu cầu thích ứng của pháp luật hợp đồng trước những biến động ngoài dự liệu.
Tuy nhiên, vấn đề của Điều 420 không phải là thiếu cơ chế xử lý hoặc thiếu điều kiện áp dụng. Điều luật hiện hành đã ghi nhận các điều kiện nhất định để xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản, cơ chế đàm phán lại và khả năng yêu cầu Tòa án sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng. Hạn chế cốt lõi nằm ở chỗ các điều kiện này chưa được tổ chức thành một cấu trúc phân tầng đủ minh thị để phân biệt giữa các cấp độ biến động hợp đồng, bao gồm: rủi ro hợp đồng thông thường mà các bên phải tự gánh chịu; sự mất cân bằng lợi ích nghiêm trọng nhưng hợp đồng vẫn còn nền tảng tồn tại; và sự phá vỡ nền tảng giao dịch làm cho hợp đồng không còn cơ sở tiếp tục tồn tại.
Sự thiếu rõ ràng về cấu trúc phân tầng này dẫn đến hệ quả là các tình huống pháp lý có bản chất khác nhau có thể bị xử lý trong cùng một cơ chế “hoàn cảnh thay đổi cơ bản”. Những biến động như chi phí thực hiện tăng, lợi nhuận kỳ vọng suy giảm hoặc biến động bất lợi của thị trường không thể được đặt ngang hàng với những trường hợp mục đích chủ yếu của hợp đồng bị triệt tiêu hoặc nền tảng giao dịch bị phá vỡ. Nếu không phân biệt các cấp độ này, cơ chế Điều 420 có nguy cơ vừa bị mở rộng quá mức đối với rủi ro thương mại thông thường, vừa chưa đủ rõ để xử lý những trường hợp hợp đồng đã mất cơ sở tồn tại.
Trên cơ sở đó, bài viết xác lập luận đề trung tâm như sau: Điều 420 BLDS 2015 cần được tái đọc và hoàn thiện trên nền tảng lý thuyết phân bổ rủi ro hợp đồng; trong đó, học thuyết frustration của pháp luật Anh không được tiếp thu như một chế định độc lập, mà được sử dụng như một công cụ chẩn đoán nhằm nhận diện ngưỡng mà tại đó rủi ro hợp đồng chuyển hóa thành sự phá vỡ nền tảng giao dịch.
Từ luận đề này, câu hỏi nghiên cứu trung tâm của bài viết được đặt ra là: các điều kiện hiện hành của Điều 420 cần được tổ chức theo những tiêu chí nào để phân biệt giữa rủi ro hợp đồng thông thường, sự mất cân bằng lợi ích nghiêm trọng có thể xử lý bằng cơ chế điều chỉnh hợp đồng, và sự phá vỡ nền tảng giao dịch dẫn đến chấm dứt hợp đồng?
Trên nền tảng đó, đóng góp của bài viết không nằm ở việc giới thiệu học thuyết frustration như một nội dung so sánh pháp luật, mà ở việc sử dụng học thuyết này như một lăng kính chẩn đoán để làm rõ ranh giới giữa các cấp độ biến động hợp đồng, qua đó làm cơ sở cho việc tái cấu trúc Điều 420 theo hướng phân tầng các cơ chế điều chỉnh và chấm dứt hợp đồng.
Về phương diện phương pháp và nguồn tài liệu, bài viết sử dụng ba nhóm nguồn chính. Nhóm thứ nhất là các nguồn về học thuyết frustration và force majeure trong pháp luật Anh nhằm làm rõ ngưỡng chấm dứt hợp đồng khi nền tảng giao dịch bị phá vỡ. Nhóm thứ hai là các nguồn về hardship và cơ chế điều chỉnh hợp đồng trong các hệ thống civil law và các bộ nguyên tắc hợp đồng quốc tế nhằm làm rõ logic duy trì và điều chỉnh hợp đồng trong trường hợp phát sinh mất cân bằng lợi ích nghiêm trọng. Nhóm thứ ba là các nguồn doctrinal và bình luận về Điều 420 BLDS 2015 trong bối cảnh Việt Nam nhằm xác định điểm cần hoàn thiện của quy định hiện hành. Cách tổ chức nguồn này nhằm bảo đảm rằng việc so sánh pháp luật không dừng ở việc đối chiếu học thuyết, mà phục vụ trực tiếp cho mục tiêu tái cấu trúc Điều 420 theo mô hình phân tầng có kiểm soát.
Mọi lập luận trong bài viết được triển khai trên một trục duy nhất là phân bổ rủi ro hợp đồng; trong đó, học thuyết frustration không được sử dụng như một trục lý luận độc lập, mà chỉ nhằm làm rõ giới hạn cuối cùng của sự ràng buộc hợp đồng.
2. Học thuyết Frustration trong pháp luật Anh: giá trị và giới hạn như một khung chẩn đoán
Để tránh đồng nhất giữa đối tượng nghiên cứu và công cụ phân tích, cần xác định rõ vị trí của học thuyết Frustration trong bài viết này. Trọng tâm của bài viết không phải là khảo cứu học thuyết Frustration như một chế định độc lập của common law, mà là sử dụng học thuyết này để làm rõ giới hạn cuối cùng của phân bổ rủi ro hợp đồng. Theo đó, Frustration được vận dụng nhằm trả lời một câu hỏi cụ thể: khi nào một biến cố khách quan không còn là rủi ro mà các bên phải gánh chịu, mà đã làm phá vỡ nền tảng giao dịch đến mức hợp đồng không còn cơ sở để tiếp tục tồn tại?
2.1. Bản chất của học thuyết Frustration
Trong pháp luật Anh, học thuyết Frustration doctrine không chỉ được hiểu như một cơ chế kỹ thuật nhằm chấm dứt hợp đồng trong những trường hợp bất khả kháng, mà sâu xa hơn còn là một học thuyết phản ánh giới hạn của việc phân bổ rủi ro trong quan hệ hợp đồng[1]. Nói cách khác, Frustration đặt ra câu hỏi mang tính nền tảng của pháp luật hợp đồng: đến mức độ nào thì một bên không còn phải tiếp tục gánh chịu rủi ro phát sinh sau khi giao kết.
Trong cấu trúc tư duy của common law, hợp đồng được xem như một cơ chế phân bổ rủi ro giữa các bên. Khi giao kết, các bên không chỉ trao đổi nghĩa vụ và quyền lợi, mà còn ngầm phân chia những rủi ro có thể phát sinh trong tương lai. Tuy nhiên, sự phân bổ này không phải là vô hạn. Học thuyết Frustration xuất hiện như một công cụ pháp lý nhằm xác định giới hạn cuối cùng của sự ràng buộc hợp đồng, tức là khi một biến cố khách quan xảy ra nằm ngoài phạm vi rủi ro mà các bên có thể được coi là đã chấp nhận, và đồng thời làm thay đổi bản chất của nghĩa vụ đã cam kết, thì việc tiếp tục cưỡng chế thực hiện hợp đồng sẽ không còn hợp lý về mặt pháp lý.
Án lệ Taylor v Caldwell (1863) được xem là điểm khởi đầu của học thuyết này, khi Tòa án thừa nhận rằng nghĩa vụ hợp đồng có thể được giải phóng nếu nền tảng vật chất của giao dịch không còn tồn tại do một sự kiện khách quan nằm ngoài kiểm soát của các bên[2]. Tuy nhiên, giá trị lý luận của án lệ này không chỉ nằm ở việc thừa nhận tình trạng bất khả thi về mặt vật lý, mà quan trọng hơn là ở việc xác lập nguyên tắc rằng: khi cơ sở tồn tại của nghĩa vụ bị phá vỡ, thì nghĩa vụ đó không còn có thể tiếp tục bị cưỡng chế theo cơ sở ràng buộc ban đầu của hợp đồng.
Sự phát triển tiếp theo của học thuyết Frustration cho thấy phạm vi áp dụng của nó không dừng lại ở những trường hợp “không thể thực hiện” theo nghĩa vật lý. Trong vụ Krell v Henry (1903), mặc dù đối tượng của hợp đồng vẫn tồn tại và về hình thức việc thực hiện nghĩa vụ vẫn khả thi, nhưng mục đích nền tảng mà các bên hướng tới việc xem lễ đăng quang của nhà vua đã không còn. Tòa án vì vậy xác định hợp đồng bị frustrated[3]. Án lệ này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi nó chuyển trọng tâm của học thuyết từ tiêu chí “không thể thực hiện” sang tiêu chí “mất nền tảng giao dịch”, qua đó mở rộng đáng kể khả năng nhận diện các trường hợp mà hợp đồng không còn ý nghĩa pháp lý thực chất.
Ngược lại, trong vụ Davis Contractors Ltd v Fareham UDC (1956), Tòa án đã khẳng định một giới hạn quan trọng của học thuyết khi cho rằng việc thực hiện hợp đồng trở nên khó khăn hơn, kéo dài hơn hoặc tốn kém hơn so với dự kiến ban đầu không đủ để làm phát sinh frustration[4]. Phán quyết này thể hiện rõ quan điểm của common law về phân bổ rủi ro: những biến động làm gia tăng chi phí hoặc giảm lợi ích kinh tế, về nguyên tắc, vẫn thuộc phạm vi rủi ro mà các bên phải tự gánh chịu, trừ khi sự thay đổi đó làm cho nghĩa vụ trở nên khác biệt về bản chất so với những gì đã được cam kết.
Từ các án lệ nêu trên, có thể rút ra một kết luận mang tính phương pháp luận: Frustration không phải là cơ chế “giải cứu” các hợp đồng bất lợi, mà là một học thuyết nhằm phân định ranh giới giữa hai loại tình huống - một bên là rủi ro hợp đồng thông thường mà các bên phải chấp nhận như hệ quả của tự do thỏa thuận, và bên kia là những biến cố đặc biệt làm phá vỡ nền tảng của giao dịch, khiến việc tiếp tục thực hiện hợp đồng không còn phù hợp với cơ sở ràng buộc ban đầu của nghĩa vụ. Chính ở điểm này, học thuyết Frustration trở thành một công cụ lý luận có giá trị đặc biệt trong việc xây dựng khung phân tích về phân bổ rủi ro, đồng thời cung cấp nền tảng quan trọng để đánh giá và hoàn thiện các quy định tương ứng trong pháp luật hợp đồng của các hệ thống pháp luật khác, trong đó có Việt Nam.
2.2. Khung phân tích ba tiêu chí
Trên cơ sở tiếp cận học thuyết Frustration doctrine như một lý thuyết về giới hạn của phân bổ rủi ro hợp đồng, bài viết không dừng lại ở việc trình bày các án lệ riêng lẻ, mà tiến hành khái quát hóa học thuyết này thành một khung phân tích có tính hệ thống nhằm soi chiếu và đánh giá pháp luật Việt Nam. Theo đó, từ cấu trúc lý luận của học thuyết Frustration, có thể rút ra ba tiêu chí mang tính phương pháp luận, đồng thời cũng là ba bước phân tích cần thiết khi xem xét các trường hợp hoàn cảnh thay đổi trong quan hệ hợp đồng.
(i) Rủi ro hợp đồng (Risk allocation)
Tiêu chí thứ nhất nhằm trả lời câu hỏi nền tảng: sự kiện phát sinh có nằm trong phạm vi rủi ro mà các bên phải gánh chịu hay không. Đây là điểm khởi đầu của toàn bộ quá trình phân tích, bởi không phải mọi biến động bất lợi đều có thể làm phát sinh quyền yêu cầu điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng.
Trong thực tiễn thương mại, nhiều yếu tố như biến động giá cả, thay đổi nhu cầu thị trường, chi phí gia tăng hoặc lợi nhuận suy giảm thường được xem là những rủi ro nội tại của hoạt động kinh doanh. Các rủi ro này, về nguyên tắc, đã được các bên ngầm phân bổ khi giao kết hợp đồng và do đó không thể tự động trở thành căn cứ để viện dẫn hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Ngược lại, chỉ những sự kiện khách quan, nằm ngoài khả năng kiểm soát và vượt ra ngoài phạm vi rủi ro hợp lý mà các bên có thể dự liệu tại thời điểm giao kết, mới có thể được xem xét ở bước tiếp theo của phân tích.
Như vậy, tiêu chí rủi ro không chỉ có chức năng “lọc” các trường hợp không đủ điều kiện, mà còn đóng vai trò xác định giới hạn của nguyên tắc tự do hợp đồng, qua đó ngăn ngừa việc lạm dụng cơ chế điều chỉnh hợp đồng để xử lý các giao dịch thua lỗ đơn thuần.
(ii) Nền tảng giao dịch (Foundation of the contract)
Nếu sự kiện phát sinh được xác định là vượt ra ngoài phạm vi rủi ro đã phân bổ, bước tiếp theo là đánh giá mức độ tác động của sự kiện đó đối với nền tảng của giao dịch. Câu hỏi trung tâm ở đây là: liệu sự thay đổi hoàn cảnh chỉ làm cho hợp đồng trở nên bất lợi hơn về mặt kinh tế, hay đã làm cho nghĩa vụ sau biến cố trở nên khác biệt về bản chất (“radically different”) so với những gì các bên đã cam kết ban đầu.
Tiêu chí này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc phân biệt giữa hai loại tình huống có bản chất pháp lý khác nhau. Một mặt là những trường hợp hợp đồng vẫn còn có thể thực hiện, dù với chi phí cao hơn hoặc lợi ích giảm đi; mặt khác là những trường hợp mà mục đích chủ yếu của hợp đồng không còn, hoặc cơ sở kinh tế - pháp lý làm nền tảng cho giao dịch đã bị triệt tiêu. Chỉ trong trường hợp thứ hai, logic của học thuyết Frustration mới cho phép đi đến kết luận rằng hợp đồng không còn lý do tồn tại.
Việc đưa tiêu chí “nền tảng giao dịch” vào khung phân tích giúp khắc phục hạn chế phổ biến của nhiều cách tiếp cận truyền thống, vốn có xu hướng đánh đồng mọi sự bất lợi kinh tế với sự thay đổi hoàn cảnh. Đồng thời, tiêu chí này cũng tạo cơ sở lý luận để xác định ngưỡng can thiệp của pháp luật, bảo đảm rằng chỉ những biến cố thực sự mang tính căn bản mới dẫn đến sự thay đổi trong hiệu lực của hợp đồng.
(iii) Hệ quả pháp lý (Legal consequences)
Trên cơ sở hai tiêu chí trước, bước cuối cùng của phân tích là xác định hệ quả pháp lý tương ứng. Đây không phải là một hệ quả được áp dụng một cách tự động, mà phải được lựa chọn phù hợp với mức độ biến động của hợp đồng.
Nếu sự kiện phát sinh chỉ làm mất cân bằng nghiêm trọng về lợi ích nhưng hợp đồng vẫn còn có thể duy trì về mặt chức năng, giải pháp phù hợp là điều chỉnh hợp đồng nhằm khôi phục sự cân bằng tương đối giữa các bên. Ngược lại, nếu nền tảng giao dịch đã bị phá vỡ đến mức nghĩa vụ trở nên khác biệt về bản chất hoặc mục đích hợp đồng bị triệt tiêu, thì chấm dứt hợp đồng là hệ quả hợp lý hơn, bởi việc tiếp tục duy trì hợp đồng trong trường hợp này không còn phù hợp với chính logic pháp lý đã làm phát sinh nghĩa vụ.
Tiêu chí này do đó đóng vai trò kết nối giữa phân tích lý luận và giải pháp pháp lý cụ thể, bảo đảm rằng mỗi loại biến động hợp đồng được xử lý bằng một cơ chế phù hợp, thay vì áp dụng một cách tiếp cận đồng nhất cho mọi trường hợp.
(iv) Ý nghĩa của khung phân tích
Ba tiêu chí nêu trên không tồn tại độc lập, mà tạo thành một chuỗi phân tích logic và liên hoàn, trong đó mỗi bước là điều kiện tiền đề cho bước tiếp theo. Cách tiếp cận này cho phép chuyển hóa học thuyết Frustration từ một học thuyết mang tính đặc thù của common law thành một công cụ phương pháp luận có thể vận dụng linh hoạt trong các hệ thống pháp luật khác.
Đối với bài viết này, khung phân tích ba tiêu chí không chỉ đóng vai trò là cơ sở lý luận, mà còn là trục lập luận xuyên suốt, được sử dụng nhất quán trong toàn bộ quá trình đánh giá Điều 420 BLDS 2015. Nhờ đó, việc phân tích không còn mang tính rời rạc giữa các phần trình bày học thuyết, so sánh pháp luật và đề xuất sửa đổi, mà được tích hợp trong một cấu trúc lập luận thống nhất, góp phần nâng cao tính thuyết phục cả về phương diện học thuật lẫn khả năng ứng dụng trong thực tiễn.
Ba tiêu chí trên tạo thành trục lập luận xuyên suốt của bài viết. Trong đó, tiêu chí về phạm vi rủi ro hợp đồng giữ vai trò nền tảng; tiêu chí về phá vỡ nền tảng giao dịch, được soi chiếu từ học thuyết Frustration, xác định ngưỡng chấm dứt hợp đồng; còn tiêu chí về hệ quả pháp lý cho phép phân biệt giữa điều chỉnh hợp đồng và chấm dứt hợp đồng. Nhờ đó, Frustration không bị sử dụng như một học thuyết biệt lập, mà được đặt đúng vị trí là công cụ nhận diện giới hạn của sự ràng buộc hợp đồng trong khung phân bổ rủi ro.
Cần nhấn mạnh rằng bài viết không vận dụng trực tiếp học thuyết Frustration theo nghĩa nguyên bản của common law để điều chỉnh mọi dạng biến động hợp đồng. Trong pháp luật Anh, Frustration là một học thuyết hẹp và được áp dụng nghiêm ngặt, chủ yếu nhằm xác định trường hợp nghĩa vụ hợp đồng được giải phóng khi nền tảng giao dịch bị phá vỡ. Do đó, giá trị của Frustration trong bài viết này nằm ở việc cung cấp tiêu chí về ngưỡng giới hạn của sự ràng buộc hợp đồng, chứ không phải ở việc thay thế toàn bộ cơ chế hardship. Trên cơ sở đó, bài viết kết hợp bài học về “ngưỡng chấm dứt” từ Frustration với logic điều chỉnh của hardship để đề xuất mô hình hai tầng phù hợp hơn với Điều 420 BLDS 2015.
Giá trị của khung phân tích ba tiêu chí không chỉ nằm ở việc hệ thống hóa học thuyết Frustration, mà ở khả năng chuyển hóa học thuyết này thành một công cụ phân loại các dạng biến động hợp đồng theo một cấu trúc logic. Theo đó, mỗi trường hợp hoàn cảnh thay đổi được đánh giá qua một chuỗi tiêu chí liên hoàn: phạm vi rủi ro - mức độ tác động đến nền tảng giao dịch và hệ quả pháp lý tương ứng.
Cách tiếp cận này cho phép vượt qua cách hiểu đơn giản coi Điều 420 là một cơ chế áp dụng hoặc không áp dụng, để chuyển sang một mô hình phân tầng, trong đó mỗi cấp độ biến động được gắn với một cơ chế xử lý khác nhau.
Trong phạm vi bài viết, các thuật ngữ được sử dụng theo nghĩa phân biệt. “Rủi ro hợp đồng” được hiểu là những biến động mà các bên phải tự gánh chịu theo thỏa thuận, theo bản chất giao dịch hoặc theo khả năng dự liệu hợp lý tại thời điểm giao kết. “Mất cân bằng lợi ích” là tình trạng hoàn cảnh thay đổi làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên đặc biệt bất lợi cho một bên, nhưng hợp đồng vẫn còn nền tảng tồn tại và vẫn có thể được duy trì thông qua điều chỉnh. “Phá vỡ nền tảng giao dịch” là trường hợp mục đích hoặc cơ sở tồn tại của hợp đồng bị triệt tiêu, khiến nghĩa vụ sau biến cố không còn phản ánh bản chất thỏa thuận ban đầu. Trong cấu trúc này, hardship được hiểu là cơ chế điều chỉnh hợp đồng; còn frustration được sử dụng như tiêu chí nhận diện ngưỡng chấm dứt hợp đồng.
Từ khung chẩn đoán này, vấn đề cần đặt ra không phải là Điều 420 có ghi nhận cơ chế hoàn cảnh thay đổi hay không, mà là cơ chế đó đã đủ khả năng phân loại các cấp độ biến động hợp đồng và gắn chúng với hệ quả pháp lý phù hợp hay chưa.
Về phương pháp so sánh, bài viết không nhằm chuyển hóa trực tiếp học thuyết frustration của pháp luật Anh vào BLDS Việt Nam. Frustration được sử dụng với tư cách một lăng kính chẩn đoán để nhận diện ngưỡng mất nền tảng giao dịch, trong khi cơ chế hardship và kinh nghiệm của các hệ thống civil law được sử dụng để lý giải nhu cầu điều chỉnh hợp đồng trong trường hợp mất cân bằng lợi ích nghiêm trọng. Sự kết hợp này mang tính chọn lọc và chức năng, nhằm xây dựng một mô hình phù hợp với cấu trúc của pháp luật hợp đồng Việt Nam.
3. Điều 420 Bộ Luật Dân sự năm 2015: vấn đề học thuyết thực sự nằm ở đâu
Do bài viết tập trung vào phân tích lý luận và kiến nghị hoàn thiện pháp luật, phần này không trình bày các nhận định như kết quả của một khảo sát thực chứng độc lập về bản án hoặc quyết định tư pháp. Các tình huống được sử dụng dưới đây có tính chất cấu trúc, nhằm minh họa những dạng vướng mắc pháp lý có thể phát sinh khi áp dụng Điều 420 BLDS 2015. Trên nền tảng đó, các bất cập của Điều 420 được phân tích theo ba nhóm: phạm vi rủi ro hợp đồng, ngưỡng mất nền tảng giao dịch và hệ quả pháp lý tương ứng.
3.1. Rủi ro thương mại thông thường và giới hạn áp dụng Điều 420
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại, đặc biệt trong các lĩnh vực xây dựng, cung ứng hàng hóa và dịch vụ, có thể quan sát rõ xu hướng các bên viện dẫn Điều 420 BLDS 2015 trong những trường hợp chi phí thực hiện tăng lên hoặc thị trường biến động bất lợi[5]. Các tranh chấp này thường phát sinh khi giá nguyên vật liệu tăng đột biến, chi phí logistics thay đổi hoặc nhu cầu thị trường suy giảm, dẫn đến việc một bên yêu cầu điều chỉnh hợp đồng nhằm giảm thiểu tổn thất kinh tế[6].
Trong thực tiễn áp dụng Điều 420 BLDS 2015, một xu hướng đáng chú ý là việc các chủ thể thường viện dẫn quy định này trong những trường hợp mà sự biến động hoàn cảnh thực chất chỉ thuộc phạm vi rủi ro thương mại thông thường[7]. Các tình huống điển hình bao gồm sự gia tăng chi phí đầu vào, biến động giá cả thị trường, thay đổi cung - cầu, hoặc suy giảm lợi nhuận kỳ vọng trong quá trình thực hiện hợp đồng. Mặc dù những yếu tố này có thể làm cho việc thực hiện nghĩa vụ trở nên bất lợi hơn về mặt kinh tế, song xét về bản chất, chúng vẫn nằm trong phạm vi rủi ro mà các bên, với tư cách là chủ thể kinh doanh, phải dự liệu và tự chịu trách nhiệm khi giao kết hợp đồng[8].
Tuy nhiên, trong không ít trường hợp, các biến động nêu trên lại được “nâng cấp” thành căn cứ để yêu cầu áp dụng Điều 420 BLDS 2015, dẫn đến việc cơ chế “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” bị sử dụng như một công cụ nhằm tái lập cân bằng cho những giao dịch trở nên kém hiệu quả về kinh tế. Hiện tượng này phản ánh một thực tế rằng, trong điều kiện thiếu vắng các tiêu chí pháp lý rõ ràng về phân bổ rủi ro, ranh giới giữa rủi ro hợp đồng và biến cố đặc biệt có xu hướng bị xóa nhòa trong nhận thức và áp dụng pháp luật.
Dưới góc độ lý luận, sự đồng nhất hóa này làm suy giảm ý nghĩa của nguyên tắc tự do hợp đồng, bởi lẽ nếu mọi biến động bất lợi đều có thể được viện dẫn để yêu cầu điều chỉnh hợp đồng, thì cơ chế phân bổ rủi ro vốn được các bên thiết lập tại thời điểm giao kết sẽ mất đi giá trị thực chất[9]. Đồng thời, việc không phân biệt rõ giữa rủi ro thông thường và biến cố vượt ngoài dự liệu cũng làm gia tăng nguy cơ can thiệp của cơ quan tài phán vào quan hệ hợp đồng trong những trường hợp không thực sự cần thiết, từ đó ảnh hưởng đến tính ổn định và khả năng dự đoán của môi trường pháp lý[10].
Từ góc nhìn của học thuyết Frustration doctrine, hiện tượng nêu trên cho thấy tiêu chí về “phạm vi rủi ro hợp đồng” vốn đóng vai trò là bước sàng lọc đầu tiên trong việc xác định liệu một sự kiện có đủ điều kiện để làm phát sinh hệ quả pháp lý đặc biệt hay không vẫn chưa được thể chế hóa một cách đầy đủ trong Điều 420 BLDS 2015. Hệ quả là cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản có nguy cơ bị mở rộng vượt ra ngoài mục tiêu ban đầu, từ một công cụ xử lý các biến cố mang tính ngoại lệ trở thành một phương tiện điều chỉnh các rủi ro thương mại thông thường.
Do đó, việc làm rõ và thiết lập tiêu chí phân bổ rủi ro trong Điều 420 BLDS 2015 không chỉ có ý nghĩa về mặt kỹ thuật lập pháp, mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm sự vận hành đúng đắn của toàn bộ cơ chế điều chỉnh hợp đồng trong bối cảnh hoàn cảnh thay đổi[11]. Xét theo tiêu chí “phạm vi rủi ro hợp đồng”, các trường hợp này không đáp ứng điều kiện để áp dụng cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
Điều này cho thấy Điều 420 BLDS 2015 chưa thể chế hóa tiêu chí phân bổ rủi ro vốn là điều kiện tiên quyết để xác định phạm vi can thiệp của pháp luật.
Nhìn từ tiêu chí phân bổ rủi ro, các biến động như tăng chi phí, giảm lợi nhuận hoặc thay đổi cung cầu chỉ nên được xem là căn cứ áp dụng Điều 420 khi chúng vượt ra ngoài phạm vi rủi ro mà các bên có thể được coi là đã chấp nhận tại thời điểm giao kết. Do Điều 420 hiện chưa tổ chức rõ tiêu chí này theo một tầng sàng lọc độc lập, cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản có nguy cơ bị mở rộng sang cả những rủi ro thương mại thông thường.
3.2. Mất nền tảng giao dịch và giới hạn của cơ chế điều chỉnh hợp đồng
Trong thực tiễn tại Việt Nam, có thể ghi nhận các tranh chấp phát sinh trong bối cảnh đại dịch Covid-19, khi nhiều hợp đồng thuê địa điểm, tổ chức sự kiện hoặc cung ứng dịch vụ bị ảnh hưởng do các biện pháp hạn chế xã hội. Trong các trường hợp này, mặc dù việc thực hiện hợp đồng về mặt kỹ thuật vẫn có thể tiến hành, nhưng mục đích chủ yếu của giao dịch đã không còn. Tuy nhiên, các tranh chấp này thường được xử lý như rủi ro kinh doanh thông thường hoặc được xem xét dưới cơ chế “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” mà chưa có tiêu chí phân biệt rõ ràng giữa mất nền tảng giao dịch và bất lợi kinh tế.
Trong thực tiễn, dạng tranh chấp này thường xuất hiện trong các hợp đồng gắn với một sự kiện hoặc mục đích cụ thể, như hợp đồng thuê địa điểm tổ chức sự kiện, hợp đồng dịch vụ phục vụ chương trình hoặc hợp đồng cung ứng gắn với một dự án nhất định. Khi sự kiện bị hủy bỏ hoặc mục tiêu không còn, hợp đồng về mặt hình thức vẫn có thể thực hiện, nhưng giá trị kinh tế và ý nghĩa thực chất của giao dịch đã bị triệt tiêu[12].
Bên cạnh xu hướng đồng nhất hóa rủi ro hợp đồng, một hạn chế quan trọng khác trong thực tiễn áp dụng Điều 420 BLDS 2015 là việc chưa nhận diện đầy đủ và đúng bản chất các trường hợp “phá vỡ nền tảng giao dịch”. Đây là những tình huống mà, mặc dù việc thực hiện hợp đồng vẫn còn khả thi về mặt hình thức, nhưng mục đích chủ yếu hoặc giả định nền tảng mà các bên cùng hướng tới tại thời điểm giao kết đã không còn tồn tại[13].
Trong thực tiễn, có thể bắt gặp nhiều trường hợp điển hình như hợp đồng thuê địa điểm để tổ chức sự kiện, hợp đồng dịch vụ phục vụ một chương trình cụ thể, hoặc hợp đồng cung ứng gắn với một mục tiêu kinh tế - xã hội nhất định. Khi sự kiện hoặc mục tiêu đó bị hủy bỏ hoặc không thể diễn ra do các yếu tố khách quan, việc thực hiện hợp đồng về mặt kỹ thuật vẫn có thể tiến hành, nhưng giá trị kinh tế và ý nghĩa thực chất của giao dịch đã bị triệt tiêu. Tuy nhiên, dưới cách tiếp cận hiện hành, các trường hợp này thường không được phân tích dưới góc độ “mất nền tảng giao dịch”, mà hoặc bị xử lý như rủi ro thông thường, hoặc bị đưa vào cơ chế chung của “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” mà không có tiêu chí phân biệt rõ ràng.
Một tình huống điển hình minh họa cho dạng tranh chấp này là vụ Krell v Henry (1903)[14]. Trong vụ việc, các bên ký hợp đồng thuê căn hộ với mục đích chính là quan sát lễ đăng quang của vua Edward VII. Khi sự kiện bị hủy do nhà vua lâm bệnh, việc sử dụng căn hộ vẫn có thể thực hiện về mặt hình thức, nhưng mục đích chủ yếu của hợp đồng đã không còn. Tòa án Anh đã xác định hợp đồng bị frustrated, bởi nghĩa vụ sau biến cố không còn phản ánh bản chất của thỏa thuận ban đầu[15]. Tình huống này cho thấy rõ sự khác biệt giữa việc “vẫn có thể thực hiện” và việc “còn ý nghĩa pháp lý thực chất” của hợp đồng.
Cách tiếp cận này khác biệt đáng kể so với lập trường của pháp luật Anh, nơi Tòa án đã thừa nhận rằng ngay cả khi đối tượng của hợp đồng vẫn tồn tại và nghĩa vụ vẫn có thể thực hiện về mặt vật lý, hợp đồng vẫn có thể bị coi là frustrated nếu mục đích nền tảng của giao dịch bị triệt tiêu[16]. Điểm cốt lõi trong lập luận của Tòa án không nằm ở khả năng thực hiện nghĩa vụ theo nghĩa hình thức, mà ở việc đánh giá liệu nghĩa vụ sau biến cố còn phản ánh đúng bản chất của thỏa thuận ban đầu hay không.
Từ góc độ lý luận, sự khác biệt này cho thấy pháp luật Việt Nam hiện chưa xây dựng được một tiêu chí đủ rõ để phân biệt giữa hai loại tình huống: một bên là hợp đồng vẫn còn giá trị sử dụng thực chất dù bị ảnh hưởng bất lợi, và bên kia là hợp đồng tuy vẫn có thể thực hiện về hình thức nhưng đã mất đi cơ sở kinh tế - pháp lý làm nền tảng cho sự tồn tại của nó. Việc không nhận diện được ranh giới này dẫn đến nguy cơ áp dụng không phù hợp các hệ quả pháp lý, khi những hợp đồng đáng lẽ phải được chấm dứt do mất nền tảng giao dịch lại bị kéo dài thông qua cơ chế đàm phán hoặc điều chỉnh.
Dưới ánh sáng của học thuyết Frustration doctrine, tiêu chí “phá vỡ nền tảng giao dịch” đóng vai trò trung tâm trong việc xác định ngưỡng can thiệp của pháp luật[17]. Việc thiếu vắng tiêu chí này trong Điều 420 không chỉ làm suy giảm khả năng phân loại chính xác các trường hợp hoàn cảnh thay đổi, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn hệ quả pháp lý phù hợp giữa điều chỉnh và chấm dứt hợp đồng.
Do đó, để bảo đảm tính hợp lý và nhất quán của cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản, pháp luật Việt Nam cần thiết phải bổ sung và làm rõ tiêu chí nhận diện các trường hợp “phá vỡ nền tảng giao dịch”, qua đó tạo cơ sở cho việc áp dụng một cách phù hợp các giải pháp pháp lý tương ứng với bản chất của từng loại biến động hợp đồng.
Dưới tiêu chí “phá vỡ nền tảng giao dịch”, các trường hợp này lẽ ra phải dẫn đến hệ quả chấm dứt hợp đồng. Sự thiếu vắng tiêu chí này phản ánh việc Điều 420 BLDS 2015 chưa tiếp cận đầy đủ khái niệm ‘phá vỡ nền tảng giao dịch’.
Nhìn từ tiêu chí phá vỡ nền tảng giao dịch, điểm cần bổ sung cho Điều 420 không phải là một khái niệm mới hoàn toàn, mà là một ngưỡng phân biệt rõ giữa hợp đồng còn có thể duy trì thông qua điều chỉnh và hợp đồng đã mất cơ sở tồn tại. Khi ngưỡng này chưa được thể hiện minh thị, các trường hợp mất nền tảng giao dịch dễ bị xử lý chung trong cơ chế thương lượng lại hoặc điều chỉnh hợp đồng, làm suy giảm tính chính xác của hệ quả pháp lý.
3.3. Nghĩa vụ tiếp tục thực hiện và nhu cầu thiết kế ngoại lệ hẹp
Trong thực tiễn, vấn đề này đặc biệt rõ trong các hợp đồng dài hạn hoặc hợp đồng có giá trị lớn, nơi việc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trong khi tranh chấp chưa được giải quyết có thể làm phát sinh thêm chi phí đáng kể[18]. Ví dụ, trong các hợp đồng cung ứng hoặc xây dựng, việc tiếp tục triển khai công việc trong điều kiện nền tảng giao dịch đã thay đổi có thể dẫn đến tổn thất tài chính ngày càng gia tăng đối với bên bị ảnh hưởng[19].
Một hạn chế đáng chú ý trong thiết kế của Điều 420 BLDS 2015 không chỉ nằm ở tiêu chí nhận diện hoàn cảnh thay đổi, mà còn thể hiện rõ ở cơ chế thủ tục xử lý tranh chấp. Cụ thể, khoản 4 của điều luật quy định rằng trong thời gian các bên tiến hành đàm phán hoặc chờ cơ quan tài phán giải quyết, các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác. Quy định này, về mặt mục tiêu, nhằm ngăn ngừa việc một bên lạm dụng hoàn cảnh thay đổi cơ bản để đơn phương đình chỉ nghĩa vụ và phá vỡ cân bằng hợp đồng.
Tuy nhiên, khi đặt trong mối liên hệ với những trường hợp mà nền tảng giao dịch đã bị phá vỡ, quy định nêu trên lại bộc lộ những bất cập đáng kể. Trong các tình huống mà mục đích chủ yếu của hợp đồng không còn, hoặc nghĩa vụ sau biến cố đã trở nên khác biệt về bản chất so với thỏa thuận ban đầu, việc tiếp tục buộc các bên thực hiện nghĩa vụ không những không còn ý nghĩa về mặt kinh tế, mà còn có thể làm phát sinh thêm thiệt hại. Chẳng hạn, việc tiếp tục thực hiện hợp đồng cung ứng, thuê dịch vụ hoặc đầu tư trong khi điều kiện nền tảng đã thay đổi có thể dẫn đến chi phí phát sinh không cần thiết, tổn thất cơ hội hoặc thậm chí làm trầm trọng thêm tình trạng mất cân bằng lợi ích giữa các bên.
Về phương diện lý luận, quy định này cho thấy Điều 420 BLDS 2015 chưa phân biệt rõ giữa hai loại tình huống: một bên là trường hợp hợp đồng vẫn còn khả năng duy trì và việc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trong thời gian đàm phán là hợp lý; bên kia là trường hợp hợp đồng đã mất nền tảng tồn tại, nơi việc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trở nên phi lý và không còn phù hợp với bản chất của quan hệ hợp đồng. Việc áp dụng một cơ chế thủ tục thống nhất cho cả hai loại tình huống này đã dẫn đến sự thiếu linh hoạt trong điều chỉnh pháp luật.
Dưới góc nhìn của học thuyết Frustration doctrine, khi một hợp đồng bị coi là frustrated, nghĩa vụ của các bên được giải phóng ngay từ thời điểm xảy ra sự kiện làm phá vỡ nền tảng giao dịch, thay vì tiếp tục bị duy trì một cách hình thức. Điều này phản ánh một nguyên tắc quan trọng: pháp luật không nên cưỡng chế thực hiện những nghĩa vụ đã không còn cơ sở tồn tại về mặt thực chất. So với cách tiếp cận này, quy định tại khoản 4 Điều 420 BLDS 2015 dường như đặt nặng yếu tố duy trì hình thức của hợp đồng hơn là đánh giá bản chất của sự thay đổi hoàn cảnh.
Từ góc độ thực tiễn, bất cập nêu trên còn làm gia tăng rủi ro cho bên bị ảnh hưởng, đặc biệt trong các hợp đồng có giá trị lớn hoặc có tính chất dài hạn. Việc buộc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trong khi tranh chấp chưa được giải quyết có thể khiến bên này phải gánh chịu những thiệt hại khó có khả năng được bù đắp đầy đủ, kể cả khi sau đó Tòa án quyết định sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng.
Do đó, có thể thấy rằng cơ chế thủ tục hiện hành của Điều 420 BLDS 2015 cần được thiết kế lại theo hướng linh hoạt và phân tầng hơn, cho phép phân biệt giữa trường hợp nên duy trì nghĩa vụ trong thời gian đàm phán và trường hợp cần cho phép tạm ngừng hoặc giải phóng nghĩa vụ khi nền tảng giao dịch đã bị phá vỡ. Việc bổ sung một cơ chế như vậy không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro thiệt hại trong quá trình giải quyết tranh chấp, mà còn bảo đảm sự phù hợp giữa thủ tục pháp lý và bản chất của quan hệ hợp đồng trong từng trường hợp cụ thể.
Điều này cho thấy sự không tương thích giữa hệ quả pháp lý hiện hành và tiêu chí “nền tảng giao dịch” trong khung phân tích.
Vì vậy, bất cập của khoản 4 Điều 420 không nằm ở mục tiêu duy trì sự ổn định của hợp đồng, mà ở việc chưa dự liệu ngoại lệ hẹp cho những trường hợp việc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ có thể gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc không thể khắc phục. Cơ chế thủ tục cần được thiết kế theo hướng vừa ngăn ngừa việc lạm dụng hoàn cảnh thay đổi cơ bản, vừa cho phép cơ quan tài phán kiểm soát việc tạm ngừng nghĩa vụ trong các trường hợp thật sự cần thiết.
3.4. Hậu quả sau chấm dứt hợp đồng và yêu cầu phân bổ lợi ích, chi phí, tổn thất
Trên thực tế tại Việt Nam, khi hợp đồng bị chấm dứt do hoàn cảnh thay đổi, các bên thường phát sinh tranh chấp về việc hoàn trả tiền đã thanh toán, xử lý chi phí đầu tư ban đầu và phân chia lợi ích từ phần hợp đồng đã thực hiện. Trong nhiều trường hợp, cơ quan tài phán phải vận dụng các nguyên tắc chung của pháp luật dân sự để giải quyết, do thiếu quy định cụ thể trong Điều 420 BLDS 2015.
Trên thực tế, khi hợp đồng bị chấm dứt trong các trường hợp hoàn cảnh thay đổi, các bên thường phát sinh tranh chấp về việc hoàn trả các khoản đã thanh toán, phân bổ chi phí đã đầu tư và xử lý phần nghĩa vụ đã thực hiện dở dang. Việc thiếu quy định cụ thể khiến cơ quan tài phán phải vận dụng linh hoạt các nguyên tắc chung, dẫn đến khả năng áp dụng không thống nhất giữa các vụ việc.
Một hạn chế mang tính cấu trúc khác của Điều 420 BLDS 2015 thể hiện ở việc chưa thiết lập đầy đủ cơ chế xử lý hậu quả pháp lý trong trường hợp hợp đồng được sửa đổi hoặc chấm dứt do hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Mặc dù điều luật cho phép Tòa án can thiệp bằng cách điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng, nhưng lại không quy định rõ các nguyên tắc và phương thức xử lý những vấn đề phát sinh sau đó, đặc biệt là trong các tình huống hợp đồng đã được thực hiện một phần.
Cụ thể, Điều 420 BLDS 2015 hiện chưa làm rõ các nội dung cốt lõi như: (i) nguyên tắc hoàn trả các lợi ích mà các bên đã nhận được trước thời điểm hợp đồng bị chấm dứt; (ii) cơ chế phân bổ chi phí hợp lý đã phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng; và (iii) cách thức xử lý phần nghĩa vụ đã được thực hiện dở dang hoặc các lợi ích còn lại từ việc thực hiện một phần hợp đồng. Việc thiếu vắng các quy định này dẫn đến một khoảng trống pháp lý đáng kể, khiến cho việc áp dụng Điều 420 BLDS 2015 trong thực tiễn gặp nhiều khó khăn và phụ thuộc đáng kể vào sự suy đoán hoặc vận dụng tương tự các quy định khác của pháp luật dân sự.
Dưới góc độ lý luận, khoảng trống này đặc biệt đáng lưu ý bởi lẽ các trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản thường không gắn với lỗi của bất kỳ bên nào, mà phát sinh từ những biến cố khách quan ngoài dự liệu[20]. Do đó, việc xử lý hậu quả pháp lý không thể đơn thuần dựa trên các nguyên tắc về trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, cũng không hoàn toàn tương thích với cơ chế vô hiệu giao dịch. Nếu không có một cơ chế riêng biệt, việc giải quyết hậu quả rất dễ dẫn đến bất công, khi một bên có thể phải gánh chịu toàn bộ chi phí phát sinh hoặc mất đi các lợi ích đã đầu tư hợp lý trước khi sự kiện xảy ra[21].
Trong khi đó, pháp luật Anh, thông qua đạo luật Law Reform (Frustrated Contracts) Act 1943[22], đã thiết lập một cơ chế tương đối hoàn chỉnh để xử lý hậu quả của hợp đồng bị frustrated. Đạo luật này không chỉ quy định về việc hoàn trả các khoản tiền đã thanh toán hoặc miễn nghĩa vụ thanh toán các khoản chưa đến hạn, mà còn trao cho Tòa án quyền xem xét khấu trừ các chi phí hợp lý và điều chỉnh lợi ích mà các bên đã thu được từ việc thực hiện hợp đồng trước khi xảy ra sự kiện. Cách tiếp cận này phản ánh rõ nguyên tắc công bằng, theo đó hậu quả của việc chấm dứt hợp đồng do biến cố khách quan cần được phân bổ một cách hợp lý giữa các bên, thay vì đặt toàn bộ gánh nặng lên một phía.
Đặt trong mối liên hệ với khung phân tích của học thuyết Frustration doctrine, có thể thấy tiêu chí “hệ quả pháp lý” không chỉ là bước cuối cùng của quá trình đánh giá, mà còn đóng vai trò quyết định trong việc bảo đảm tính khả thi và công bằng của toàn bộ cơ chế điều chỉnh hợp đồng[23]. Việc thiếu vắng các quy định cụ thể về hậu quả pháp lý trong Điều 420 BLDS 2015 không chỉ làm suy giảm hiệu lực thực tiễn của điều luật, mà còn khiến cho việc lựa chọn giữa điều chỉnh và chấm dứt hợp đồng trở nên kém ý nghĩa, bởi hệ quả của mỗi lựa chọn không được xác định rõ ràng.
Do đó, để hoàn thiện cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản, pháp luật Việt Nam cần thiết phải bổ sung các quy định riêng về xử lý hậu quả pháp lý, theo hướng bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa các bên trong những trường hợp hợp đồng bị ảnh hưởng bởi biến cố khách quan. Việc thiết lập một cơ chế như vậy không chỉ giúp lấp đầy khoảng trống pháp lý hiện nay, mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng dự đoán và hiệu quả áp dụng của Điều 420 BLDS 2015 trong thực tiễn.
Sự thiếu vắng quy định về hậu quả pháp lý cho thấy tiêu chí “hệ quả pháp lý” chưa được thể chế hóa đầy đủ trong Điều 420 BLDS 2015.
Như vậy, khoảng trống của Điều 420 không chỉ nằm ở việc cho phép chấm dứt hợp đồng mà chưa quy định đầy đủ hậu quả sau chấm dứt. Vấn đề quan trọng hơn là điều luật chưa xác lập nguyên tắc phân bổ lợi ích, chi phí và tổn thất trong trường hợp hợp đồng bị chấm dứt do biến cố khách quan không gắn với lỗi của các bên. Đây là điều kiện cần để cơ chế chấm dứt hợp đồng vận hành công bằng và có khả năng dự đoán.
Ba nhóm bất cập nêu trên không phải là những hiện tượng rời rạc, mà cùng phản ánh một vấn đề mang tính cấu trúc: các điều kiện của Điều 420 chưa được tổ chức thành một cơ chế phân tầng đủ minh thị để phân loại các cấp độ biến động hợp đồng và gắn với hệ quả pháp lý tương ứng.
Chính sự thiếu vắng cấu trúc phân tầng này dẫn đến việc đồng nhất hóa các tình huống có bản chất khác nhau, từ đó làm suy giảm tính nhất quán và khả năng dự đoán của pháp luật. Vì vậy, việc xây dựng một mô hình phân tầng không chỉ là một cải tiến kỹ thuật, mà là điều kiện cần để khắc phục hạn chế mang tính hệ thống của Điều 420.
Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là bổ sung tiêu chí cho Điều 420, mà là phải phân biệt rõ hai logic xử lý khác nhau: điều chỉnh hợp đồng trong trường hợp mất cân bằng lợi ích và chấm dứt hợp đồng trong trường hợp mất nền tảng giao dịch.
3.5. Nhận diện khuynh hướng áp dụng Điều 420 dưới góc độ phân bổ rủi ro
Mặc dù các tình huống nêu trên được xây dựng theo hướng cấu trúc và không nhằm phản ánh một khảo sát thực chứng đầy đủ về án lệ, chúng vẫn cho phép nhận diện một khuynh hướng áp dụng có thể quan sát trong thực tiễn. Cụ thể, việc đánh giá hoàn cảnh thay đổi cơ bản thường được tiếp cận theo logic nhị nguyên “có hoặc không áp dụng Điều 420”, thay vì được thực hiện như một chuỗi phân tích theo các tiêu chí phân tầng.
Cách tiếp cận này dẫn đến việc các biến động hợp đồng có bản chất khác nhau, từ những trường hợp chỉ phát sinh bất lợi về kinh tế đến những trường hợp làm mất nền tảng giao dịch có nguy cơ bị xử lý trong cùng một khuôn khổ pháp lý. Hệ quả là ranh giới giữa điều chỉnh và chấm dứt hợp đồng không được xác định trên cơ sở tiêu chí rõ ràng, mà phụ thuộc nhiều vào đánh giá tình huống cụ thể.
Dưới góc độ phân bổ rủi ro hợp đồng, hiện tượng này cho thấy vấn đề không nằm ở việc thiếu vắng quy phạm, mà ở chỗ thiếu một khung phân tích doctrinal đủ rõ để dẫn dắt việc áp dụng. Khi các tiêu chí về phạm vi rủi ro, mức độ tác động và hệ quả pháp lý chưa được tổ chức thành một cấu trúc liên hoàn, việc áp dụng Điều 420 dễ rơi vào tình trạng giản lược hóa, làm suy giảm tính nhất quán và khả năng dự đoán của pháp luật hợp đồng.
Từ góc độ này, yêu cầu đặt ra không phải là bổ sung thêm các điều kiện áp dụng riêng lẻ, mà là thiết lập một logic phân tích có khả năng phân loại các dạng biến động hợp đồng theo các ngưỡng pháp lý xác định. Chính yêu cầu này tạo cơ sở trực tiếp cho việc đề xuất tái cấu trúc Điều 420 theo mô hình phân tầng trong phần tiếp theo.
Trên cơ sở nhận diện khuynh hướng áp dụng này, phần tiếp theo sẽ luận chứng cho việc thiết lập một mô hình phân tầng nhằm khắc phục những hạn chế mang tính cấu trúc của Điều 420 BLDS 2015.
4. Vì sao phải phân biệt Hardship và Frustration
Mô hình hai tầng điều chỉnh không phải là sự kết hợp cơ học giữa hardship và Frustration, mà là hệ quả của việc phân loại các cấp độ biến động hợp đồng trên nền tảng lý thuyết phân bổ rủi ro. Trong mô hình này, hardship được sử dụng để xử lý những trường hợp mất cân bằng nghiêm trọng nhưng hợp đồng vẫn còn nền tảng tồn tại; còn Frustration được sử dụng để nhận diện những trường hợp nền tảng giao dịch đã bị phá vỡ đến mức hợp đồng phải chấm dứt. Như vậy, hardship và Frustration không phải là hai trục lập luận song song, mà là hai hệ quả pháp lý tương ứng với hai cấp độ biến động khác nhau trong cùng một cấu trúc phân bổ rủi ro.
4.1. Cơ sở lý luận
Việc đề xuất mô hình hai tầng điều chỉnh đối với Điều 420 BLDS 2015 không chỉ xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, mà trước hết được đặt trên một cơ sở lý luận vững chắc, bắt nguồn từ cách tiếp cận của học thuyết Frustration doctrine đối với vấn đề phân bổ rủi ro trong hợp đồng.
Như đã phân tích, Frustration không đơn thuần là một cơ chế chấm dứt hợp đồng, mà phản ánh một cách nhìn sâu hơn về bản chất của quan hệ hợp đồng như một cơ chế phân bổ rủi ro có điều kiện. Trong khuôn khổ đó, học thuyết này cho thấy rằng các biến động phát sinh sau khi giao kết không phải lúc nào cũng có cùng ý nghĩa pháp lý, mà cần được phân loại theo mức độ tác động của chúng đối với nghĩa vụ hợp đồng và nền tảng của giao dịch.
Từ cách tiếp cận này, có thể nhận diện hai cấp độ biến động có bản chất khác nhau:
Thứ nhất, biến động trong phạm vi rủi ro hợp đồng, tức là những thay đổi làm cho việc thực hiện nghĩa vụ trở nên bất lợi hơn, tốn kém hơn hoặc kém hiệu quả hơn về mặt kinh tế, nhưng vẫn nằm trong giới hạn mà các bên có thể được coi là đã chấp nhận khi giao kết hợp đồng. Đây là những rủi ro gắn liền với hoạt động thương mại, phản ánh tính bất định của thị trường và về nguyên tắc không làm thay đổi bản chất của nghĩa vụ đã cam kết. Trong các trường hợp này, hợp đồng vẫn còn cơ sở tồn tại, và vấn đề đặt ra không phải là giải phóng nghĩa vụ, mà là tìm kiếm cơ chế phù hợp để xử lý sự mất cân bằng lợi ích giữa các bên.
Thứ hai, biến động phá vỡ nền tảng giao dịch, tức là những sự kiện khách quan làm triệt tiêu cơ sở kinh tế, mục đích chủ yếu hoặc giả định nền tảng mà các bên cùng dựa vào khi giao kết hợp đồng. Trong những trường hợp này, nghĩa vụ sau biến cố không còn phản ánh đúng bản chất của thỏa thuận ban đầu, mà đã trở nên khác biệt về chất so với những gì các bên đã cam kết. Đây chính là ngưỡng mà học thuyết Frustration doctrine thừa nhận việc giải phóng nghĩa vụ và chấm dứt hợp đồng, bởi việc tiếp tục cưỡng chế thực hiện hợp đồng không còn phù hợp với cơ sở pháp lý và giả định nền tảng đã làm phát sinh nghĩa vụ ban đầu.
Sự phân biệt giữa hai cấp độ biến động nêu trên có ý nghĩa phương pháp luận đặc biệt quan trọng. Nó cho thấy rằng pháp luật hợp đồng không thể áp dụng một cơ chế xử lý thống nhất cho mọi trường hợp hoàn cảnh thay đổi, mà cần thiết phải thiết lập các giải pháp pháp lý khác nhau tương ứng với bản chất của từng loại biến động. Nói cách khác, chính sự tồn tại của hai cấp độ biến động này là cơ sở lý luận trực tiếp cho việc xây dựng một mô hình điều chỉnh theo hai tầng: một tầng dành cho việc điều chỉnh hợp đồng trong trường hợp mất cân bằng nghiêm trọng nhưng giao dịch vẫn còn có thể duy trì, và một tầng dành cho việc chấm dứt hợp đồng trong trường hợp nền tảng giao dịch đã bị phá vỡ.
Dưới góc độ này, mô hình hai tầng không phải là một lựa chọn mang tính chính sách đơn thuần, mà là hệ quả tất yếu của việc tiếp cận hợp đồng như một cơ chế phân bổ rủi ro có giới hạn. Việc không phân biệt hai cấp độ biến động sẽ dẫn đến sự đồng nhất hóa các tình huống pháp lý khác nhau, từ đó làm suy giảm tính hợp lý và hiệu quả của cơ chế điều chỉnh hợp đồng. Ngược lại, việc thừa nhận và thể chế hóa sự phân tầng này sẽ giúp pháp luật xác định rõ hơn ranh giới giữa việc duy trì, điều chỉnh và chấm dứt hợp đồng, qua đó bảo đảm sự cân bằng giữa tính ổn định của giao dịch và yêu cầu công bằng trong những hoàn cảnh biến động ngoài dự liệu.
Từ cách phân loại trên, có thể thấy việc chỉ hoàn thiện Điều 420 theo hướng mở rộng cơ chế hardship là chưa đủ. Hardship chỉ phù hợp với các trường hợp hợp đồng vẫn còn nền tảng tồn tại và có thể được điều chỉnh để tái lập cân bằng lợi ích. Ngược lại, khi nền tảng giao dịch đã bị phá vỡ, việc tiếp tục điều chỉnh hợp đồng sẽ làm sai lệch bản chất thỏa thuận ban đầu. Vì vậy, mô hình hai tầng là hệ quả logic của việc phân biệt hai cấp độ biến động: mất cân bằng nghiêm trọng và phá vỡ nền tảng giao dịch.
Như vậy, mô hình hai tầng điều chỉnh không phải là một đề xuất mang tính lựa chọn tùy nghi, mà là hệ quả tất yếu của việc phân biệt hai cấp độ biến động hợp đồng trên nền tảng phân bổ rủi ro. Nếu không thiết lập sự phân tầng này, pháp luật sẽ buộc phải xử lý các tình huống khác nhau bằng cùng một cơ chế, dẫn đến việc lựa chọn hệ quả pháp lý không phù hợp.
4.2. Cơ sở so sánh pháp luật
Việc đề xuất mô hình hai tầng điều chỉnh đối với Điều 420 BLDS 2015 không chỉ dựa trên cơ sở lý luận nội tại của học thuyết Frustration doctrine, mà còn được củng cố bởi kinh nghiệm của các hệ thống pháp luật tiêu biểu trên thế giới. So sánh pháp luật cho thấy sự tồn tại của hai cách tiếp cận khác nhau trong việc xử lý biến động hợp đồng, đồng thời cũng gợi mở khả năng kết hợp các mô hình này để xây dựng một giải pháp phù hợp hơn cho Việt Nam.
Trước hết, trong truyền thống common law của Anh, học thuyết Frustration được xây dựng theo hướng nghiêm ngặt và dứt khoát. Khi một sự kiện khách quan làm cho nghĩa vụ hợp đồng trở nên khác biệt về bản chất hoặc làm triệt tiêu nền tảng giao dịch, hợp đồng sẽ bị coi là frustrated và hệ quả pháp lý trực tiếp là chấm dứt hợp đồng. Pháp luật Anh không thừa nhận cơ chế điều chỉnh nội dung hợp đồng trong những trường hợp này, bởi quan điểm nhất quán cho rằng Tòa án không có chức năng “viết lại” hợp đồng thay cho các bên. Cách tiếp cận này có ưu điểm là bảo đảm tính rõ ràng và khả năng dự đoán cao, đồng thời thiết lập một ngưỡng can thiệp rất chặt chẽ, qua đó hạn chế nguy cơ lạm dụng cơ chế hoàn cảnh thay đổi.
Ngược lại, trong các hệ thống pháp luật theo truyền thống civil law và các bộ nguyên tắc hợp đồng quốc tế, xu hướng chủ đạo lại nghiêng về việc duy trì hợp đồng thông qua cơ chế điều chỉnh linh hoạt. Chẳng hạn, UNIDROIT Principles 2016 thừa nhận cơ chế hardship, theo đó khi hoàn cảnh thay đổi làm mất cân bằng nghiêm trọng giữa quyền và nghĩa vụ của các bên, trước hết các bên có nghĩa vụ đàm phán lại; nếu không đạt được thỏa thuận, Tòa án hoặc trọng tài có thể điều chỉnh hợp đồng hoặc, trong trường hợp cần thiết, chấm dứt hợp đồng. Tương tự, pháp luật Pháp (Điều 1195 Bộ luật Dân sự) và pháp luật Đức (§313 BGB) cũng cho phép Tòa án can thiệp để điều chỉnh hợp đồng khi sự thay đổi hoàn cảnh làm mất cân bằng nghiêm trọng, qua đó thể hiện cách tiếp cận ưu tiên duy trì giao dịch và khôi phục cân bằng lợi ích.
Sự khác biệt giữa hai mô hình này không chỉ là khác biệt về kỹ thuật pháp lý, mà phản ánh hai quan niệm khác nhau về vai trò của pháp luật trong quan hệ hợp đồng. Trong khi pháp luật Anh nhấn mạnh tính ổn định và sự tôn trọng tuyệt đối ý chí ban đầu của các bên, thì các hệ thống civil law và các bộ nguyên tắc quốc tế lại đề cao tính linh hoạt và khả năng thích ứng của hợp đồng trước những biến động khách quan.
Tuy nhiên, khi đặt trong mối liên hệ với thực tiễn pháp luật Việt Nam, có thể thấy rằng mỗi mô hình đều có những ưu điểm và hạn chế nhất định nếu được áp dụng một cách đơn lẻ. Cách tiếp cận của pháp luật Anh, với ngưỡng áp dụng nghiêm ngặt, có thể không đủ linh hoạt để xử lý những trường hợp hợp đồng vẫn còn khả năng duy trì nhưng bị mất cân bằng nghiêm trọng. Ngược lại, cách tiếp cận theo hardship nếu không được giới hạn bởi những tiêu chí rõ ràng về phân bổ rủi ro và mức độ phá vỡ nền tảng giao dịch, lại có nguy cơ bị mở rộng quá mức, làm suy giảm tính ổn định của hợp đồng.
Chính vì vậy, hướng tiếp cận phù hợp hơn đối với Việt Nam là kết hợp có chọn lọc hai mô hình này. Cụ thể, cần tiếp thu từ pháp luật Anh tiêu chí nghiêm ngặt để nhận diện các trường hợp “phá vỡ nền tảng giao dịch” và áp dụng hệ quả chấm dứt hợp đồng trong những trường hợp đó; đồng thời, duy trì và hoàn thiện cơ chế hardship theo hướng của UNIDROIT, Pháp và Đức để xử lý các trường hợp mất cân bằng nghiêm trọng nhưng giao dịch vẫn còn có thể duy trì. Cách tiếp cận kết hợp này cho phép thiết lập một mô hình hai tầng điều chỉnh, vừa bảo đảm tính chắc chắn của giao dịch, vừa tăng cường khả năng thích ứng của pháp luật hợp đồng trước những biến động khách quan của đời sống kinh tế.
4.3. Định hướng hoàn thiện Điều 420 Bộ Luật Dân sự 2015
Trên cơ sở các luận chứng lý luận và kinh nghiệm so sánh pháp luật, việc hoàn thiện Điều 420 BLDS 2015 không thể dừng ở việc bổ sung điều kiện áp dụng, mà cần được tái cấu trúc theo một logic quy phạm có khả năng phân loại các dạng biến động hợp đồng và gắn với hệ quả pháp lý tương ứng. Nói cách khác, vấn đề không nằm ở việc mở rộng hay thu hẹp phạm vi áp dụng, mà ở việc thiết lập các ngưỡng pháp lý đủ rõ để dẫn dắt việc lựa chọn giải pháp điều chỉnh hay chấm dứt hợp đồng.
4.3.1. Cấu trúc quy phạm theo các ngưỡng pháp lý
Trên nền tảng mô hình hai tầng, Điều 420 cần được tái cấu trúc theo một hệ thống các ngưỡng pháp lý có khả năng vận hành như các tiêu chí áp dụng trực tiếp trong hoạt động tài phán, thay vì chỉ dừng lại ở các mô tả mang tính định tính.
Thứ nhất, ngưỡng rủi ro (risk threshold) cần được xác định như một điều kiện loại trừ mang tính sàng lọc ban đầu. Một sự kiện chỉ được xem xét trong khuôn khổ hoàn cảnh thay đổi cơ bản khi đồng thời thỏa mãn các tiêu chí: (i) không thuộc phạm vi rủi ro đã được phân bổ rõ ràng hoặc ngầm định trong hợp đồng; (ii) không phải là rủi ro thương mại thông thường gắn với biến động giá cả, cung - cầu hoặc chi phí; (iii) không thể được dự liệu một cách hợp lý tại thời điểm giao kết, xét theo tiêu chuẩn của một thương nhân thận trọng trong cùng lĩnh vực.
Thứ hai, ngưỡng tác động (impact threshold) cần được thiết kế theo hướng phân biệt rõ hai cấp độ biến động. Một sự thay đổi hoàn cảnh chỉ được coi là “mất cân bằng nghiêm trọng” khi việc tiếp tục thực hiện hợp đồng làm thay đổi đáng kể tương quan lợi ích giữa các bên, thể hiện qua việc chi phí thực hiện tăng vượt quá mức hợp lý hoặc giá trị nhận được giảm xuống dưới mức mà các bên có thể chấp nhận một cách hợp lý. Ngược lại, sự thay đổi chỉ được coi là “phá vỡ nền tảng giao dịch” khi nghĩa vụ sau biến cố trở nên khác biệt về bản chất so với nghĩa vụ ban đầu, hoặc khi mục đích chủ yếu mà cả hai bên cùng hướng tới tại thời điểm giao kết không còn tồn tại.
Thứ ba, ngưỡng hệ quả pháp lý (legal consequence threshold) phải được gắn trực tiếp với từng cấp độ tác động. Theo đó, trường hợp mất cân bằng nghiêm trọng nhưng hợp đồng vẫn còn khả năng duy trì sẽ dẫn đến cơ chế điều chỉnh hợp đồng; trong khi trường hợp phá vỡ nền tảng giao dịch sẽ làm phát sinh quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng mà không phụ thuộc vào lỗi của các bên.
Việc thiết lập ba ngưỡng này không chỉ có ý nghĩa về mặt phân loại, mà còn tạo ra một chuỗi tiêu chí có thể kiểm chứng trong thực tiễn xét xử, qua đó hạn chế sự tùy nghi và nâng cao tính dự đoán của pháp luật hợp đồng.
4.3.2. Hoàn thiện quy định về hệ quả pháp lý
Bên cạnh việc xác lập các ngưỡng pháp lý, việc hoàn thiện Điều 420 BLDS 2015 đòi hỏi phải thiết kế một cơ chế xử lý hậu quả pháp lý có tính quy phạm rõ ràng, đặc biệt trong trường hợp hợp đồng bị chấm dứt do hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
Trước hết, đối với trường hợp điều chỉnh hợp đồng, cần xác định rõ phạm vi và giới hạn can thiệp của cơ quan tài phán theo nguyên tắc “can thiệp tối thiểu có kiểm soát”. Theo đó, việc điều chỉnh chỉ được giới hạn trong phần nghĩa vụ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi sự thay đổi hoàn cảnh, bảo đảm tính tương xứng giữa mức độ điều chỉnh và mức độ mất cân bằng lợi ích, đồng thời không làm thay đổi cấu trúc cơ bản của hợp đồng.
Đối với trường hợp chấm dứt hợp đồng do phá vỡ nền tảng giao dịch, cần thiết lập một cơ chế xử lý hậu quả pháp lý mang tính độc lập, không dựa trên logic trách nhiệm do vi phạm, mà dựa trên nguyên tắc phân bổ tổn thất hợp lý giữa các bên. Cụ thể: (i) Các khoản đã thanh toán được hoàn trả trên cơ sở giá trị lợi ích thực tế mà mỗi bên đã nhận được; (ii) Các chi phí hợp lý đã phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng được phân bổ theo nguyên tắc bên nào hưởng lợi từ phần thực hiện đó phải chịu phần chi phí tương ứng; (iii) Đối với phần nghĩa vụ đã thực hiện dở dang, cơ quan tài phán có thể định giá phần lợi ích còn lại và quyết định việc tiếp tục thực hiện, chuyển giao hoặc chấm dứt trên cơ sở tối ưu hóa giá trị kinh tế còn lại của giao dịch; (iv) Trong mọi trường hợp, Tòa án hoặc Trọng tài có quyền điều chỉnh việc phân bổ chi phí và lợi ích nhằm bảo đảm rằng không bên nào phải gánh chịu toàn bộ tổn thất phát sinh từ một biến cố khách quan ngoài dự liệu.
Ngoài ra, cần bổ sung ngoại lệ đối với nghĩa vụ tiếp tục thực hiện hợp đồng trong thời gian giải quyết tranh chấp. Theo đó, khi có căn cứ rõ ràng cho thấy việc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ có thể gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc không thể khắc phục, cơ quan tài phán có quyền cho phép tạm ngừng nghĩa vụ như một biện pháp khẩn cấp tạm thời.
Việc thiết kế cơ chế hậu quả pháp lý theo hướng này không chỉ lấp đầy khoảng trống hiện tại của Điều 420, mà còn bảo đảm sự tương thích giữa tiêu chí phân loại và hệ quả pháp lý, qua đó nâng cao tính khả thi và công bằng của toàn bộ cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
Từ góc độ này, yêu cầu hoàn thiện Điều 420 không phải là bổ sung thêm các điều kiện áp dụng rời rạc, mà là thiết lập một cấu trúc quy phạm có khả năng vận hành như một hệ thống các ngưỡng pháp lý liên hoàn, trong đó mỗi cấp độ biến động hợp đồng được gắn với một hệ quả pháp lý xác định. Chính mức độ “quy phạm hóa” này là điều kiện để cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản chuyển từ một quy định mang tính nguyên tắc sang một công cụ pháp lý có khả năng áp dụng ổn định trong thực tiễn.
4.4. Quan hệ giữa mô hình đề xuất và các cơ chế lân cận trong Bộ Luật Dân sự năm 2015
Việc đề xuất tiêu chí “phá vỡ nền tảng giao dịch” không nhằm tạo ra một cơ chế chồng lấn với các chế định hiện hành của BLDS 2015, mà nhằm xác định một ngưỡng pháp lý riêng trong trường hợp biến cố khách quan làm cho hợp đồng mất cơ sở tồn tại.
Thứ nhất, tiêu chí này cần được phân biệt với trường hợp không thể thực hiện nghĩa vụ. Không thể thực hiện nghĩa vụ thường nhấn mạnh đến tình trạng nghĩa vụ không thể được thực hiện về mặt khách quan. Trong khi đó, phá vỡ nền tảng giao dịch có thể xảy ra ngay cả khi nghĩa vụ vẫn còn khả năng thực hiện về hình thức, nhưng việc thực hiện đó không còn phản ánh ý nghĩa kinh tế - pháp lý của thỏa thuận ban đầu.
Thứ hai, tiêu chí này cũng khác với chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng do vi phạm. Các cơ chế chấm dứt hoặc hủy bỏ do vi phạm thường gắn với hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của một bên. Ngược lại, phá vỡ nền tảng giao dịch không đặt trọng tâm vào lỗi hay hành vi vi phạm, mà xuất phát từ biến cố khách quan làm triệt tiêu cơ sở tồn tại của giao dịch.
Thứ ba, tiêu chí này cần được phân biệt với trường hợp một bên không đạt được mục đích chủ quan khi giao kết. Không phải mọi sự thất bại về kỳ vọng đều làm phát sinh hệ quả chấm dứt hợp đồng. Chỉ khi mục đích hoặc cơ sở giao dịch có tính nền tảng, được nhận biết hoặc có thể được nhận biết bởi cả hai bên tại thời điểm giao kết, bị triệt tiêu bởi biến cố khách quan thì mới có thể xem xét áp dụng cơ chế chấm dứt theo mô hình đề xuất.
Từ đó có thể thấy, mô hình phân tầng không thay thế các cơ chế hiện hành trong BLDS, mà bổ sung một tiêu chí phân loại cần thiết để xác định đúng hệ quả pháp lý trong các trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Việc làm rõ quan hệ này giúp tránh nguy cơ chồng lấn khái niệm, đồng thời củng cố tính tất yếu của kiến nghị sửa đổi Điều 420 BLDS 2015.
5. Kiến nghị sửa luật: mô hình phân tầng trong giới hạn kiểm soát
Từ trục lập luận nêu trên, việc sửa đổi Điều 420 BLDS 2015 cần được đặt trên nền tảng phân bổ rủi ro hợp đồng, chứ không chỉ là việc bổ sung một số tiêu chí kỹ thuật. Điều luật cần được thiết kế theo hướng phân biệt rõ ba tầng đánh giá: rủi ro hợp đồng thông thường không làm phát sinh quyền yêu cầu can thiệp; mất cân bằng nghiêm trọng nhưng hợp đồng còn nền tảng tồn tại thì ưu tiên điều chỉnh; còn phá vỡ nền tảng giao dịch thì dẫn đến chấm dứt hợp đồng.
5.1. Nguyên tắc chung
Việc sửa đổi Điều 420 BLDS 2015 không thể chỉ dừng lại ở việc bổ sung các tiêu chí rời rạc, mà cần được đặt trên một nền tảng lý luận thống nhất về phân bổ rủi ro và giới hạn của sự ràng buộc hợp đồng. Dưới góc nhìn của học thuyết Frustration doctrine, việc thiết kế điều luật phải bảo đảm phân biệt giữa các cấp độ biến động hợp đồng và gắn với hệ quả pháp lý tương ứng. Do đó, việc sửa đổi cần tuân thủ các nguyên tắc: (i) Xác lập rõ tiêu chí phân bổ rủi ro hợp đồng; (ii) phân biệt giữa mất cân bằng lợi ích và phá vỡ nền tảng giao dịch; và (iii) Thiết kế hệ quả pháp lý tương ứng với từng loại biến động.
Trên cơ sở đó, việc sửa đổi Điều 420 BLDS 2015 cần tuân thủ một số nguyên tắc định hướng cơ bản sau đây:
(i) Xác lập rõ tiêu chí phân bổ rủi ro hợp đồng
Trước hết, điều luật cần thiết lập một tiêu chí rõ ràng để xác định phạm vi rủi ro mà các bên phải tự gánh chịu trong quan hệ hợp đồng. Đây là điều kiện tiên quyết để phân biệt giữa những biến động thuộc bản chất thông thường của hoạt động kinh doanh với những biến cố khách quan đặc biệt có thể làm phát sinh hệ quả pháp lý ngoài dự liệu.
Việc xác lập tiêu chí này không chỉ có ý nghĩa kỹ thuật, mà còn mang tính nền tảng, bởi nó gắn liền với cách hiểu về hợp đồng như một cơ chế phân bổ rủi ro có điều kiện. Nếu không làm rõ ranh giới này, cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản rất dễ bị mở rộng quá mức, trở thành công cụ điều chỉnh các giao dịch thua lỗ đơn thuần, từ đó làm suy giảm giá trị ràng buộc của hợp đồng và ảnh hưởng đến tính ổn định của giao dịch.
(ii) Phân biệt giữa mất cân bằng lợi ích và phá vỡ nền tảng giao dịch
Trên cơ sở tiêu chí phân bổ rủi ro, điều luật cần tiếp tục thiết lập một sự phân biệt rõ ràng giữa hai cấp độ biến động hợp đồng có bản chất khác nhau.
Một mặt là các trường hợp biến động dẫn đến mất cân bằng nghiêm trọng về lợi ích, nhưng hợp đồng vẫn còn khả năng duy trì; mặt khác là các trường hợp biến động làm triệt tiêu mục đích hoặc nền tảng của giao dịch, khiến nghĩa vụ không còn phản ánh bản chất của thỏa thuận ban đầu.
Việc không phân biệt hai cấp độ này chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng đồng nhất hóa các tình huống pháp lý khác nhau trong quy định hiện hành. Ngược lại, việc thiết lập một cấu trúc phân tầng sẽ cho phép pháp luật phản ánh đúng bản chất của từng loại biến động, đồng thời tạo cơ sở để lựa chọn giải pháp pháp lý phù hợp trong từng trường hợp cụ thể.
(iii) Thiết kế hệ quả pháp lý tương ứng với từng loại biến động
Tương ứng với hai cấp độ biến động nêu trên, điều luật cần thiết kế các hệ quả pháp lý khác nhau, bảo đảm sự tương thích giữa bản chất của sự thay đổi và giải pháp pháp lý được áp dụng.
Đối với các trường hợp mất cân bằng nghiêm trọng nhưng giao dịch vẫn còn có thể duy trì, pháp luật nên ưu tiên cơ chế đàm phán lại và cho phép cơ quan tài phán điều chỉnh hợp đồng trong phạm vi cần thiết để khôi phục sự cân bằng lợi ích. Ngược lại, đối với các trường hợp nền tảng giao dịch đã bị phá vỡ, việc chấm dứt hợp đồng cần được thừa nhận như một hệ quả tất yếu, thay vì cố gắng duy trì hoặc “cứu vãn” một hợp đồng không còn lý do tồn tại.
Việc thiết kế hệ quả pháp lý theo hướng phân tầng không chỉ giúp nâng cao tính hợp lý của quy định, mà còn bảo đảm tính dự đoán và minh bạch trong áp dụng pháp luật, qua đó góp phần củng cố niềm tin của các chủ thể vào cơ chế pháp lý điều chỉnh hợp đồng.
Ba nguyên tắc nêu trên không tồn tại độc lập, mà gắn kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một chỉnh thể thống nhất trong việc tái cấu trúc Điều 420 BLDS 2015. Việc xác lập tiêu chí phân bổ rủi ro là tiền đề để phân biệt các cấp độ biến động; sự phân biệt này, đến lượt nó, là cơ sở để thiết kế hệ quả pháp lý phù hợp. Chỉ khi ba yếu tố này được thiết kế đồng bộ, Điều 420 BLDS 2015 mới có thể vận hành như một cơ chế điều chỉnh hiệu quả, phản ánh đúng bản chất của quan hệ hợp đồng trong bối cảnh biến động.
Việc xác định sự kiện vượt ngoài phạm vi rủi ro hợp đồng cần dựa trên các tiêu chí cụ thể, bao gồm:
(i) sự kiện có tính khách quan, nằm ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của các bên;
(ii) sự kiện không thể được dự liệu một cách hợp lý tại thời điểm giao kết;
(iii) sự kiện không thuộc phạm vi rủi ro mà các bên đã phân bổ thông qua nội dung hợp đồng hoặc bản chất của giao dịch; và
(iv) mức độ tác động của sự kiện đủ lớn để làm thay đổi đáng kể sự cân bằng lợi ích giữa các bên.
5.2. Dự thảo điều luật (đề xuất)
Trên cơ sở các nguyên tắc đã phân tích, việc sửa đổi Điều 420 BLDS 2015 cần được thể hiện không chỉ ở định hướng chung, mà còn ở việc thiết kế một quy phạm cụ thể, phản ánh rõ cấu trúc hai tầng điều chỉnh và bảo đảm khả năng áp dụng trong thực tiễn. Việc lựa chọn cơ chế điều chỉnh hay chấm dứt hợp đồng cần được xác định theo mức độ tác động của sự kiện: (i) trường hợp sự kiện chỉ làm phát sinh mất cân bằng nghiêm trọng nhưng hợp đồng vẫn còn nền tảng tồn tại, áp dụng cơ chế điều chỉnh; (ii) trường hợp sự kiện làm triệt tiêu mục đích hoặc cơ sở tồn tại của giao dịch, áp dụng cơ chế chấm dứt hợp đồng. Theo đó, Điều 420 BLDS 2015 có thể được sửa đổi theo hướng sau:
Khoản 1. Hoàn cảnh thay đổi cơ bản là sự kiện khách quan nằm ngoài phạm vi rủi ro mà các bên có thể được coi là đã chấp nhận khi giao kết hợp đồng.
Quy định này nhằm xác định rõ rằng chỉ những sự kiện vượt ngoài phạm vi rủi ro hợp đồng mới làm phát sinh cơ chế điều chỉnh đặc biệt, qua đó bảo đảm các rủi ro thương mại thông thường vẫn do các bên tự gánh chịu.
Khoản 2. Trường hợp hoàn cảnh thay đổi làm mất cân bằng nghiêm trọng lợi ích giữa các bên nhưng hợp đồng vẫn có thể thực hiện về bản chất, các bên có quyền yêu cầu đàm phán lại; trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, Tòa án có thể điều chỉnh hợp đồng.
Quy định này áp dụng đối với trường hợp hợp đồng vẫn còn có thể duy trì về bản chất, trong đó việc điều chỉnh nhằm khôi phục sự cân bằng lợi ích giữa các bên.
Khoản 3. Trường hợp hoàn cảnh thay đổi làm triệt tiêu nền tảng giao dịch hoặc làm cho nghĩa vụ trở nên khác biệt về bản chất so với thỏa thuận ban đầu, hợp đồng chấm dứt.
Quy định này áp dụng khi hợp đồng không còn nền tảng tồn tại, trong đó việc chấm dứt là hệ quả pháp lý phù hợp nhằm bảo đảm tính nhất quán của cơ chế phân bổ rủi ro.
Khoản 4. Việc tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ trong thời gian đàm phán hoặc chờ giải quyết tranh chấp không phải là quyền mặc định của các bên. Việc tạm ngừng chỉ được áp dụng khi có thỏa thuận của các bên hoặc theo quyết định của Tòa án, Trọng tài. Bên yêu cầu tạm ngừng phải chứng minh rằng việc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng, khó khắc phục và việc tạm ngừng là cần thiết để bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên.
Quy định này nhằm khắc phục hạn chế của pháp luật hiện hành khi buộc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ ngay cả trong những trường hợp nền tảng giao dịch đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng, qua đó giảm thiểu rủi ro thiệt hại phát sinh trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Khoản 5. Khi hợp đồng bị chấm dứt do nền tảng giao dịch bị phá vỡ, hậu quả pháp lý được xử lý theo các nguyên tắc sau:
(i) các khoản đã thanh toán được hoàn trả, trừ phần lợi ích gắn với nghĩa vụ đã được thực hiện hợp lý trước thời điểm phát sinh sự kiện;
(ii) các khoản chưa đến hạn thanh toán đối với phần nghĩa vụ chưa thực hiện không tiếp tục phát sinh, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc Tòa án, Trọng tài quyết định khác vì lý do công bằng;
(iii) chi phí hợp lý đã phát sinh trước thời điểm chấm dứt có thể được khấu trừ hoặc phân bổ giữa các bên;
(iv) lợi ích đã nhận và tổn thất còn lại được phân bổ trên cơ sở mức độ hưởng lợi, mức độ rủi ro mà mỗi bên được coi là đã chấp nhận và yêu cầu công bằng trong từng trường hợp cụ thể.
Ý nghĩa của dự thảo
Dự thảo điều luật trên thể hiện ba nội dung cải cách cốt lõi:
(i) xác lập tiêu chí phân bổ rủi ro làm nền tảng áp dụng;
(ii) phân biệt rõ giữa cơ chế điều chỉnh và chấm dứt hợp đồng;
(iii) thiết kế hệ quả pháp lý tương ứng với từng cấp độ biến động.
Theo đó, việc can thiệp của cơ quan tài phán không còn mang tính tùy nghi, mà được đặt trong các ngưỡng pháp lý xác định, bảo đảm tính nhất quán và khả năng dự đoán của việc áp dụng pháp luật.
Điểm quan trọng của dự thảo không phải là trao thêm quyền can thiệp rộng hơn cho cơ quan tài phán, mà là thiết lập các ngưỡng kiểm soát rõ hơn đối với từng loại can thiệp. Theo đó, điều chỉnh hợp đồng chỉ được đặt ra khi giao dịch còn nền tảng tồn tại; chấm dứt hợp đồng chỉ được áp dụng khi nền tảng giao dịch đã bị phá vỡ; còn tạm ngừng nghĩa vụ chỉ là ngoại lệ hẹp, có điều kiện và có kiểm soát.
Qua đó, Điều 420 BLDS 2015 không còn là một quy phạm mang tính “tổng hợp” thiếu phân loại, mà trở thành một cơ chế điều chỉnh có cấu trúc, phản ánh đúng bản chất đa dạng của các tình huống hoàn cảnh thay đổi trong thực tiễn.
Quy trình xử lý hoàn cảnh thay đổi cơ bản được thực hiện theo các bước:
(i) bên bị ảnh hưởng thông báo và yêu cầu đàm phán lại;
(ii) các bên tiến hành thương lượng trong thời hạn hợp lý;
(iii) nếu không đạt được thỏa thuận, một bên có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài giải quyết;
(iv) trong thời gian này, nghĩa vụ hợp đồng tiếp tục được thực hiện, trừ trường hợp áp dụng ngoại lệ về tạm ngừng theo khoản 4.
6. Kết luận
Bài viết khẳng định rằng trung tâm của việc hoàn thiện Điều 420 BLDS 2015 không phải là việc tiếp thu học thuyết Frustration như một chế định độc lập, mà là việc tái cấu trúc điều luật trên nền tảng lý thuyết phân bổ rủi ro hợp đồng. Trong cấu trúc đó, Frustration có giá trị như một công cụ phương pháp luận để xác định ngưỡng cuối cùng của sự ràng buộc hợp đồng, tức thời điểm mà rủi ro không còn là rủi ro hợp đồng thông thường mà đã chuyển hóa thành sự phá vỡ nền tảng giao dịch.
Trên cơ sở vận dụng học thuyết Frustration như một khung phân tích trung tâm, bài viết đã tái cấu trúc cách tiếp cận đối với Điều 420 thông qua ba tiêu chí có tính phương pháp luận: phạm vi rủi ro hợp đồng, mức độ phá vỡ nền tảng giao dịch và hệ quả pháp lý tương ứng. Điểm cốt lõi của cách tiếp cận này không chỉ nằm ở việc bổ sung tiêu chí, mà ở việc thiết lập một trục phân tích thống nhất, cho phép phân biệt rõ giữa các cấp độ biến động hợp đồng và từ đó lựa chọn hệ quả pháp lý phù hợp.
Từ khung lý luận này, mô hình hai tầng điều chỉnh được xác lập như một hệ quả tất yếu chứ không phải một lựa chọn mang tính kỹ thuật. Theo đó, các trường hợp biến động làm mất cân bằng nghiêm trọng nhưng chưa phá vỡ nền tảng giao dịch cần được xử lý bằng cơ chế điều chỉnh hợp đồng (hardship), trong khi các trường hợp làm triệt tiêu cơ sở tồn tại của giao dịch phải dẫn đến hệ quả chấm dứt hợp đồng (frustration). Việc không phân biệt hai cấp độ này chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến những bất cập trong áp dụng Điều 420 hiện nay.
Cách tiếp cận phân tầng này cho phép giải quyết một cách hệ thống ba vấn đề mà pháp luật hiện hành còn bỏ ngỏ: (i) xác định ranh giới giữa rủi ro hợp đồng và biến cố đặc biệt; (ii) nhận diện ngưỡng pháp lý của “phá vỡ nền tảng giao dịch”; và (iii) thiết kế hệ quả pháp lý tương thích với bản chất của từng loại biến động. Nhờ đó, cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản không còn vận hành như một quy phạm tổng hợp thiếu phân loại, mà trở thành một cấu trúc điều chỉnh có logic nội tại, bảo đảm sự tương thích giữa điều kiện áp dụng và hệ quả pháp lý.
Ở bình diện rộng hơn, việc tái cấu trúc Điều 420 theo hướng này không chỉ nhằm hoàn thiện một quy định cụ thể, mà còn phản ánh một sự chuyển dịch quan trọng trong tư duy pháp lý: từ cách tiếp cận coi hợp đồng như một ràng buộc cứng nhắc sang cách tiếp cận coi hợp đồng như một cơ chế phân bổ rủi ro có giới hạn. Đây là điều kiện cần thiết để pháp luật hợp đồng có thể vừa bảo đảm tính ổn định của giao dịch, vừa duy trì khả năng thích ứng trước những biến động ngày càng phức tạp của nền kinh tế hiện đại.
Do đó, vấn đề đặt ra không phải là mở rộng hay thu hẹp phạm vi áp dụng Điều 420, mà là xác lập một ranh giới lý luận rõ ràng giữa rủi ro hợp đồng và sự phá vỡ nền tảng giao dịch - ranh giới quyết định trực tiếp phạm vi và giới hạn can thiệp của pháp luật. Chỉ khi ranh giới này được thiết lập một cách nhất quán, Điều 420 mới có thể vận hành như một cơ chế điều chỉnh hiệu quả, bảo đảm đồng thời tính chắc chắn của giao dịch và yêu cầu công bằng trong những hoàn cảnh biến động ngoài dự liệu.
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng việc hoàn thiện Điều 420 BLDS 2015 không nên được hiểu là tiếp thu trực tiếp học thuyết frustration của pháp luật Anh, cũng không phải là mở rộng quyền can thiệp của cơ quan tài phán vào hợp đồng. Vấn đề cốt lõi là tổ chức lại các điều kiện hiện hành của Điều 420 thành một cấu trúc phân tầng minh thị, trong đó rủi ro hợp đồng thông thường không làm phát sinh quyền yêu cầu can thiệp; mất cân bằng lợi ích nghiêm trọng được xử lý bằng cơ chế điều chỉnh; còn phá vỡ nền tảng giao dịch dẫn đến chấm dứt hợp đồng với các hậu quả pháp lý được phân bổ theo nguyên tắc công bằng. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính ổn định của giao dịch, vừa tạo ra khả năng thích ứng có kiểm soát của pháp luật hợp đồng Việt Nam trước các biến động ngoài dự liệu.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Văn bản pháp luật
1. Quốc hội, Bộ luật Dân sự, Luật số 91/2015/QH13 (2015).
2. Law Reform (Frustrated Contracts) Act 1943 (UK).
3. UNIDROIT, Principles of International Commercial Contracts (2016).
4. Code civil (France) art. 1195 (imprévision).
5. Bürgerliches Gesetzbuch [BGB] (Germany) § 313 (Störung der Geschäftsgrundlage).
II. Án lệ tiêu biểu (Common law – Frustration)
6. Taylor v Caldwell (1863) 3 B. & S. 826.
7. Krell v Henry [1903] 2 KB 740.
8. Herne Bay Steamboat Co v Hutton [1903] 2 KB 683.
9. Davis Contractors Ltd v Fareham UDC [1956] AC 696.
10. Tsakiroglou & Co Ltd v Noblee Thorl GmbH [1962] AC 93.
11. Transatlantic Financing Corp. v United States, 363 F.2d 312 (D.C. Cir. 1966).
III. Tài liệu học thuật quốc tế
12. G.H. Treitel, Frustration and Force Majeure (Sweet & Maxwell, 2004).
13. Ewan McKendrick, Contract Law: Text, Cases, and Materials (Oxford University Press, 2020).
14. Jill Poole, Textbook on Contract Law (Oxford University Press, 2016).
15. P.S. Atiyah, An Introduction to the Law of Contract (Oxford University Press, 2005).
IV. Tài liệu học thuật Việt Nam
16. Nguyễn Ngọc Khánh, Chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự Việt Nam (NXB Tư pháp, 2017).
17. Phạm Duy Nghĩa, “Điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi”, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp (2020).
18. Bộ Tư pháp, “Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong Bộ luật Dân sự năm 2015”.
[*] Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Luật Kinh tế, Trường Đại học Trà Vinh. Email: thanhqngsg@yahoo.com, ngày duyệt đăng 29/05/2026.
[1] G.H. Treitel, Frustration and Force Majeure (Sweet & Maxwell, 2004) 1-5.
[2] Taylor v Caldwell (1863) 3 B & S 826.
[3] Krell v Henry (1903) [1903] 2 KB 740.
[4] Davis Contractors Ltd v Fareham UDC (1956) [1956] AC 696.
[5] Phạm Duy Nghĩa, “Điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi”, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp (2020).
[6] Bộ Tư pháp, “Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong Bộ luật Dân sự 2015”.
[7] Nguyễn Ngọc Khánh, Chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự Việt Nam (NXB Tư pháp, 2017) 245-250.
[8] Ewan McKendrick, Contract Law (Oxford University Press, 2020) 770-775.
[9] Jill Poole, Textbook on Contract Law (Oxford University Press, 2016) 320-325.
[10] G.H. Treitel, Frustration and Force Majeure (Sweet & Maxwell, 2004) 10-12.
[11] UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts (2016), Articles 6.2.2–6.2.3.
[12] Phạm Duy Nghĩa, “Điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi”, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp (2020).
[13] Nguyễn Ngọc Khánh, Chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự Việt Nam (NXB Tư pháp, 2017) 245-250.
[14] Krell v Henry (1903) [1903] 2 KB 740.
[15] G.H. Treitel, Frustration and Force Majeure (Sweet & Maxwell, 2004) 12-15.
[16] Ewan McKendrick, Contract Law: Text, Cases, and Materials (Oxford University Press, 2020) 780-785.
[17] Jill Poole, Textbook on Contract Law (Oxford University Press, 2016) 325-330.
[18] Bộ Tư pháp, “Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong Bộ luật Dân sự 2015”.
[19] Phạm Duy Nghĩa, “Điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi”, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp (2020).
[20] Ewan McKendrick, Contract Law (Oxford University Press, 2020) 780-785.
[21] G.H. Treitel, Frustration and Force Majeure (Sweet & Maxwell, 2004) 15-20.
[22] Law Reform (Frustrated Contracts) Act 1943 (UK).
[23] UNIDROIT, Principles of International Commercial Contracts arts. 6.2.2–6.2.3 (2016).