Tóm tắt: Bài viết phân tích ngoại lệ loại trừ hợp đồng tiêu dùng theo Điều 2(a) CISG từ ba góc độ chính. Thứ nhất, về mặt lý luận, bài viết làm rõ bối cảnh hình thành, mục đích và nội hàm của Điều 2(a), đặc biệt là việc lựa chọn tiêu chí “mục đích sử dụng” và điều kiện “bên bán không biết và không buộc phải biết”. Thứ hai, bài viết khảo sát thực tiễn giải quyết tranh chấp trên thế giới, qua đó cho thấy cách tòa án xác định mục đích tiêu dùng, phân bổ nghĩa vụ chứng minh, cũng như giới hạn của Điều 2(a) trong bối cảnh thương mại điện tử. Thứ ba, từ các phân tích trên, bài viết rút ra một số hàm ý pháp lý cho Việt Nam liên quan đến cách tiếp cận CISG, xử lý quan hệ giữa CISG và pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng nội địa, cùng với yêu cầu nâng cao khả năng tiên liệu rủi ro và giảm chi phí tuân thủ cho thương nhân.
Từ khoá: CISG, bảo vệ người tiêu dùng, hợp đồng tiêu dùng, thương mại điện tử.
Abstract: The article examines the exclusion of consumer contracts under Article 2(a) CISG from three main perspectives. First, on the theoretical level, it clarifies the provision’s historical background, purpose and normative content, with particular focus on the choice of the “purpose of use” criterion and the condition that “the seller neither knew nor ought to have known”. Second, it surveys global dispute resolution practice, showing how courts determine consumer purpose, allocate the burden of proof, and delineate the limits of Article 2(a) in the context of electronic commerce. Third, building on this analysis, the article derives several legal implications for Vietnam concerning the proper approach to CISG, the coordination between CISG and domestic consumer‑protection law, and the need to enhance risk foreseeability and reduce compliance costs for traders.
Key words: CISG, consumer contract, consumer protection, electronic commerce.
1. Đặt vấn đề
Với sự phát triển nhanh chóng của Internet và các nền tảng thương mại điện tử (TMĐT), việc mua bán hàng hóa xuyên biên giới trở nên dễ dàng hơn. Các giao dịch mua bán hàng hóa giữa thương nhân và người tiêu dùng (NTD) ở các quốc gia khác nhau diễn ra hằng ngày qua một vài thao tác trên môi trường số. Trong bối cảnh đó, việc cơ chế pháp lý nào sẽ điều chỉnh các hợp đồng này - Công ước Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (Công ước Viên 1980 - CISG) hay pháp luật bảo vệ NTD nội địa - trở thành một câu hỏi có tính cấp thiết trong nghiên cứu.
CISG được thiết kế với mục tiêu hài hòa hóa pháp luật và nâng cao khả năng tiên liệu pháp lý cho các bên tham gia giao dịch. Tuy nhiên, tại thời điểm cuối thập niên 1970, khi phần lớn các giao dịch tiêu dùng còn mang tính nội địa, các nhà soạn thảo Công ước gần như chỉ hình dung Công ước sẽ điều chỉnh các giao dịch giữa các thương nhân (business-to-business). Điều đó lý giải việc Điều 2(a) loại trừ khỏi phạm vi điều chỉnh của CISG các hợp đồng mà hàng hóa được mua nhằm mục đích cá nhân (personal), gia đình (family) hoặc hộ gia đình (household) - sau đây gọi chung là mục đích cá nhân.[1] Theo đó, các hợp đồng này sẽ được điều chỉnh bởi pháp luật bảo vệ NTD quốc gia.
Kể từ khi CISG ra đời, các tranh luận học lý và thực tiễn giải quyết tranh chấp (GQTC) cho thấy việc giải thích và áp dụng Điều 2(a) cần hết sức thận trọng. Trong bối cảnh TMĐT, việc áp dụng điều khoản này trở nên phức tạp hơn khi NTD có thể dễ dàng mua hàng từ nước ngoài, còn bên bán thì khó có khả năng nhận diện chính xác mục đích sử dụng hàng hóa của bên mua. Hệ quả là, khi xảy ra tranh chấp, không ít hợp đồng thuộc nhóm này có thể vẫn chịu sự điều chỉnh của CISG, trái với mục đích ban đầu của Điều 2(a).
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu lịch sử hình thành và nội hàm của Điều 2(a) CISG và thực tiễn áp dụng điều khoản này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn mang tính thực tiễn. Bài viết tập trung vào ba nhóm vấn đề chính: (i) làm rõ bối cảnh hình thành, mục đích lập pháp và nội hàm của Điều 2(a); (ii) phân tích các tranh luận học lý và thực tiễn GQTC, nhất là trong bối cảnh TMĐT; và (iii) rút ra một số hàm ý đối với việc nghiên cứu và áp dụng CISG tại Việt Nam.
Đóng góp của nhóm tác giả trong bài viết này thể hiện ở ba điểm chính. Thứ nhất, bài viết nỗ lực hệ thống hoá các quan điểm học thuật vốn còn tương đối tản mạn về Điều 2(a) CISG nhằm làm rõ sự tương đồng, khác biệt và đưa ra cách diễn giải phù hợp nhất. Thứ hai, bài viết đặt Điều 2(a) trong bối cảnh TMĐT, qua đó làm rõ những vấn đề phát sinh trong thương mại hiện đại. Thứ ba, mặc dù trên thế giới vấn đề này đã được thảo luận tương đối rộng rãi, song ở trong nước vẫn chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu, do đó bài viết có ý nghĩa bổ sung cơ sở học thuật và gợi mở hướng tiếp cận cho thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.
2. Lịch sử và nội hàm của Điều 2(a) CISG về loại trừ hợp đồng tiêu dùng
2.1. Mục đích và bối cảnh ra đời của Điều 2(a)
Với tư cách là một điều ước quốc tế, CISG phản ánh nỗ lực của các nhà soạn thảo trong việc hài hòa hóa pháp luật mua bán hàng hóa quốc tế.[2] Dù vậy, rất khó để đạt được sự đồng thuận tuyệt đối trên mọi khía cạnh do sự khác biệt quá lớn giữa các hệ thống pháp luật nội địa, mà điển hình là trong lĩnh vực bảo vệ NTD.[3] Trên cơ sở đó, Điều 2(a) ra đời nhằm tránh sự chồng lấn giữa CISG và pháp luật bảo vệ NTD nội địa – vấn đề mà Công ước đã không thể hài hòa hóa.[4] Ngoài ra, theo nhóm tác giả, mục đích mà Điều 2(a) hướng đến không chỉ dừng lại ở việc tránh sự xung đột giữa hai hệ thống, mà còn nhằm đảm bảo NTD được hưởng một cơ chế bảo vệ tốt hơn trong pháp luật nội địa, thay vì CISG.[5] Nói cách khác, qua việc loại bỏ các hợp đồng tiêu dùng[6] ra khỏi phạm vi áp dụng của CISG, các nhà soạn thảo hướng tới ưu tiên các quy định về bảo vệ NTD trong pháp luật quốc gia.[7]
Về mặt lịch sử, việc giới hạn phạm vi áp dụng liên quan đến hợp đồng tiêu dùng đã xuất hiện trong Công ước Thống nhất Luật Mua bán Hàng hóa Quốc tế 1964 (Uniform Law on the International Sale of Goods - ULIS) tại Điều 5(2). Theo đó, các quy định trong ULIS sẽ không ảnh hưởng đến các “quy định bắt buộc trong pháp luật nội địa (mandatory provision of national law) nhằm bảo vệ một bên trong hợp đồng dự định mua hàng hóa theo phương thức thanh toán nhiều đợt.” Tuy nhiên, nhiều học giả cho rằng phạm vi loại trừ trong điều khoản trên là quá hẹp,[8] khiến cho các quy định trong pháp luật bảo vệ NTD nội địa không thể được áp dụng.[9] Vì vậy, phái đoàn Na Uy đã đề xuất nội hàm của Điều 5(2) cần được mở rộng theo hướng loại trừ hoàn toàn các hợp đồng tiêu dùng khỏi phạm vi áp dụng của Công ước.[10] Trên cơ sở đó, Điều 5(2) ULIS đã được điều chỉnh trong quá trình xây dựng CISG.
Tuy nhiên, vấn đề khó khăn tiếp theo là định nghĩa hợp đồng tiêu dùng (consumer contract), khái niệm có cách hiểu khác nhau tại mỗi quốc gia. Nhiều nỗ lực đã được đưa ra, nhưng tất cả đều không thỏa đáng.[11] Một mặt, Viện quốc tế về nhất thể hoá luật tư (UNIDROIT) cho rằng CISG không nên tiếp cận “hợp đồng tiêu dùng” từ góc độ chủ quan dựa trên mục đích sử dụng của bên mua. Thay vào đó, hợp đồng tiêu dùng nên hướng tới các giao dịch bán lẻ (retail sales) hay tại các cửa hàng dành cho công chúng (sales in shops accessible to the public).[12] Phái đoàn Argentina cũng cho rằng cách tiếp cận trên là phù hợp, bởi lẽ việc yêu cầu bên bán phải chứng minh về mục đích của bên mua là điều rất khó khăn trên thực tế.[13] Trái lại, một số phái đoàn khác[14] lại cho rằng cách tiếp cận chủ quan dựa trên mục đích sử dụng của bên mua là phù hợp hơn, nhất là khi các thuật ngữ được đề xuất nhằm định nghĩa hợp đồng tiêu dùng một cách khách quan mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong các hệ thống pháp luật khác nhau.[15]
Cuối cùng, trong văn kiện Công ước được thông qua tại Hội nghị Vienna 1980, Điều 2(a) được quy định như sau:
Công ước này không áp dụng đối với việc mua bán:
a. hàng hóa được sử dụng vào mục đích cá nhân, gia đình hoặc hộ gia đình, trừ trường hợp bên bán, vào bất kỳ thời điểm nào trước hoặc tại thời điểm giao kết hợp đồng, không biết và không buộc phải biết rằng hàng hóa được mua để sử dụng vào các mục đích trên
Như vậy, thay vì định nghĩa khái niệm hợp đồng tiêu dùng một cách khách quan, cách tiếp cận chủ quan dựa trên mục đích của bên mua đã được chọn. CISG đã loại trừ hợp đồng tiêu dùng ra khỏi phạm vi áp dụng thông qua việc loại trừ các hợp đồng mà bên mua có mục đích sử dụng cá nhân.[16] Trên cơ sở đó, nhiều Tòa án[17]và các công trình nghiên cứu về Điều 2(a)[18] cũng dựa trên tiêu chí về mục đích của bên mua tại Điều 2(a) để diễn giải khái niệm hợp đồng tiêu dùng trong khuôn khổ CISG.
2.2. Phạm vi các hợp đồng mua bán quốc tế bị loại trừ theo Điều 2(a)
Về mặt cấu trúc, vế thứ nhất của Điều 2(a) xác định phạm vi hợp đồng bị loại trừ khỏi CISG dựa trên tiêu chí về mục đích sử dụng của bên mua. Dù chỉ đề cập đến việc xác định mục đích của bên mua, các tác giả cho rằng ba vấn đề sau cần được làm rõ trong quá trình áp dụng ngoại lệ này. Thứ nhất, việc xác định mục đích của bên mua phải căn cứ vào dự định của bên mua tại thời điểm giao kết hợp đồng.[19] Điều đó đồng nghĩa việc về sau hàng hóa được sử dụng vào mục đích gì trên thực tế không phải tiêu chí để xem xét.[20] Do đó, giả sử bên mua có ý định sử dụng hàng hóa vào mục đích cá nhân tại thời điểm giao kết hợp đồng nhưng sau đó lại sử dụng nó vào mục đích thương mại thì việc áp dụng CISG sẽ bị loại trừ theo Điều 2(a).[21] Trái lại, nếu tại thời điểm giao kết hợp đồng, bên mua có ý định sử dụng hàng hóa vào mục đích thương mại nhưng sau đó lại sử dụng vào mục đích cá nhân thì CISG vẫn được áp dụng.[22]
Theo nhóm tác giả, cơ sở của cách tiếp cận trên xuất phát từ bản chất quốc tế của các hợp đồng mà CISG điều chỉnh. Để hạn chế rủi ro pháp lý, bên bán nên được biết rõ họ phải chịu sự điều chỉnh của CISG hay pháp luật nội địa ngay tại thời điểm giao kết hợp đồng. Vì lẽ đó, mục đích của bên mua phải được xác định tại thời điểm giao kết hợp đồng (cũng như nhiều vấn đề được quy định tại các điều khoản khác của CISG), không phải khi hợp đồng được thực hiện.[23] Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách tiếp cận trên đòi hỏi bên bán phải hiểu rất thấu đáo các quy định về phạm vi áp dụng của CISG, điều không phải lúc nào cũng được bảo đảm trên thực tế.[24]
Thứ hai, cần xem xét trường hợp hàng hóa được bên mua dự định sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau. Ví dụ, khi một người mua máy tính không chỉ để phục vụ mục đích giải trí mà còn để phục vụ công việc kinh doanh, liệu Điều 2(a) có thể được viện dẫn để loại trừ áp dụng CISG hay không? Về vấn đề này, một số học giả cho rằng chỉ cần bên mua có một phần ý định sử dụng hàng hóa vào mục đích cá nhân thì Điều 2(a) sẽ được áp dụng, kể cả khi đó không phải là mục đích duy nhất.[25] Song, nhiều học giả cho rằng Điều 2(a) chỉ được viện dẫn khi bên mua hoàn toàn có ý định sử dụng hàng hóa vào mục đích cá nhân.[26] Nói cách khác, nếu bên mua có ý định sử dụng hàng hóa cả cho mục đích thương mại thì Điều 2(a) không được viện dẫn.[27]
Xét từ góc độ lịch sử, nhóm tác giả cho rằng quan điểm thứ hai phù hợp hơn. Cụ thể, trong đề xuất của phái đoàn Na Uy về sửa đổi Điều 5(2) ULIS, tiền thân của Điều 2(a) CISG, từ “chủ yếu” (primarily) được chèn vào trước cụm từ “được sử dụng vào mục đích”.[28] Tuy vậy, trong văn bản được thông qua, từ “chủ yếu” đã bị loại bỏ. Do đó, sẽ phù hợp hơn khi diễn giải Điều 2(a) theo hướng điều khoản này chỉ được áp dụng khi mục đích cá nhân là mục đích duy nhất của bên mua.[29] Qua phân tích các tranh chấp liên quan đến Điều 2(a) tại Mục 3.2.1 dưới đây, các tác giả cũng nhận thấy quan niệm này được áp dụng nhất quán trong thực tiễn.
Thứ ba, cần xem xét một số chỉ dấu giúp xác định mục đích sử dụng của bên mua. Một số chỉ dấu thường được sử dụng là chủng loại sản phẩm, số lượng hàng hoá, hoặc tuyên bố của bên mua về mục đích cá nhân.[30]Ngoài ra, như đã được đề cập, mục đích cao nhất của Điều 2(a) là bảo vệ NTD, khái niệm vốn chỉ dùng để chỉ các cá nhân.[31] Do đó, các hợp đồng trong đó bên mua là tổ chức sẽ không phải là hợp đồng tiêu dùng theo Điều 2(a),[32] dù hợp đồng này có thể không có mục đích thương mại. Thực tiễn GQTC cũng cho thấy trong nhiều trường hợp, Tòa án căn cứ vào tư cách chủ thể của bên mua để xác định mục đích của bên này.[33]
Cũng cần nói thêm rằng, thông qua nỗ lực loại trừ các hợp đồng tiêu dùng của Điều 2(a),[34] một số học giả cho rằng CISG trên thực tế (de facto) đã tự giới hạn phạm vi áp dụng khi tập trung vào các hợp đồng có bản chất thương mại.[35] Nhưng cũng có thể lập luận rằng sở dĩ phần lớn các hợp đồng mà CISG điều chỉnh có bản chất thương mại là do các bên chủ yếu là thương nhân. Điều này được dự tính ngay từ Điều 1 của Công ước, theo đó CISG áp dụng với các hợp đồng trong đó các bên có địa điểm kinh doanh (place of business) tại các quốc gia khác nhau.[36]
Tuy vậy, nhóm tác giả nhấn mạnh, nhận định trên không đồng nghĩa CISG chỉ điều chỉnh các hợp đồng thương mại. Thứ nhất, Điều 1(3) CISG đã khẳng định bản chất dân sự hay thương mại của hợp đồng không được xét đến khi xác định phạm vi áp dụng Công ước. Thứ hai, việc CISG loại trừ “hợp đồng tiêu dùng” tại Điều 2(a) không đồng nghĩa mọi “hợp đồng phi thương mại” hay “dân sự” theo phân loại của pháp luật nội địa sẽ bị loại trừ.[37] Một hợp đồng có bản chất phi thương mại vẫn có thể thuộc phạm vi điều chỉnh của CISG, chẳng hạn hợp đồng mua bán máy ảnh cho một thợ chụp ảnh chuyên nghiệp.[38]
2.3. Giới hạn áp dụng của trường hợp loại trừ theo Điều 2(a)
Trong khi vế thứ nhất Điều 2(a) chỉ rõ các hợp đồng nhằm mục đích cá nhân sẽ bị loại trừ khỏi phạm vi áp dụng của CISG, thì vế thứ hai (“trừ khi…”) lại trực tiếp giới hạn phạm vi áp dụng của các trường hợp loại trừ[39] bằng việc đưa ra một ngoại lệ về khả năng nhận thức của bên bán đối với mục đích đó.[40] Cụ thể, CISG vẫn có thể được áp dụng - bất kể bên mua thật sự có ý định sử dụng hàng hóa ấy vào mục đích cá nhân - nếu bên bán, trước hoặc tại thời điểm hợp đồng được giao kết, không biết và cũng không buộc phải biết về mục đích ấy.[41] Về vấn đề này, có học giả cho rằng: “Nếu bên mua không làm rõ mục đích của anh ta là sử dụng cá nhân, gia đình, hoặc hộ gia đình [từ đó khiến bên bán không thể viện dẫn vế sau của Điều 2(a)] thì chính bản thân anh ta phải chịu hậu quả có thể bị đối xử như một thương nhân thực thụ”.[42]
Để viện dẫn ngoại lệ ở vế sau của Điều 2(a) này, hai điều kiện sau phải đồng thời thỏa mãn: (1) bên bán không biết và (2) bên bán không buộc phải biết về mục đích sử dụng cá nhân của bên mua. Do đó, nếu bên bán trên thực tế không biết về mục đích sử dụng cá nhân của bên mua - tức thỏa điều kiện (1), song hoàn cảnh cho thấy bên bán buộc phải biết về mục đích đó thì hợp đồng này vẫn bị loại trừ do không thỏa điều kiện (2).[43]Tương tự, nếu bên bán không buộc phải biết về mục đích sử dụng cá nhân của bên mua - tức thỏa điều kiện (2), song trên thực tế bên bán đã biết về mục đích sử dụng này, hợp đồng này cũng bị loại trừ do không thỏa điều kiện (1).
Nhóm tác giả đồng tình với quan điểm của nhiều học giả cho rằng quy định này nhằm bảo vệ kỳ vọng của bên bán khi bên bán có cơ sở hợp lý để tin rằng bên mua không giao kết hợp đồng vì mục đích sử dụng cá nhân (do đó CISG vẫn áp dụng).[44] Ngoài ra, việc các nhà soạn thảo ghi nhận giới hạn áp dụng của Điều 2(a) dựa trên khả năng nhận thức của bên bán về mục đích của bên mua cũng cho thấy nỗ lực cân bằng giữa vấn đề bảo vệ NTD và khả năng dự đoán về luật điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.[45] Theo đó, pháp luật về bảo vệ NTD nội địa chỉ được áp dụng (thay vì CISG) trong trường hợp bên bán có thể nhận biết mục đích của bên mua, từ đó dự đoán được hệ thống quy phạm nào sẽ điều chỉnh quan hệ hợp đồng. Nói cách khác, nếu bên bán đã có cơ sở hợp lý để tin rằng CISG sẽ điều chỉnh hợp đồng, thì sẽ không hợp lý nếu sau đó CISG không áp dụng vì ý định bên trong của bên mua mà họ không biết và không buộc phải biết tại thời điểm giao kết hợp đồng. Đặt trong tổng thể các quy định của Công ước, chúng tôi cho rằng cách tiếp cận góp phần đảm bảo tính ổn định và khả năng dự đoán của CISG.
2.4. Các tranh luận liên quan đến trường hợp loại trừ theo Điều 2(a)
2.4.1. Nguy cơ xói mòn mục tiêu ban đầu
Dù là trường hợp đầu tiên được liệt kê tại Điều 2 và là nội dung có nhiều sự thay đổi so với ULIS, Điều 2(a) thực chất là điều khoản gây nhiều tranh luận nhất trong số các ngoại lệ được liệt kê ở điều này.[46] Một trong những tranh luận đáng chú ý nhất lại xoay quanh mục đích của chính điều khoản này.
Như đã phân tích, mục đích của Điều 2(a) là bảo đảm pháp luật bảo vệ NTD nội địa sẽ được áp dụng thay vì CISG khi hợp đồng được giao kết vì mục đích cá nhân. Song mục đích này bị cho là không đạt được trong nhiều trường hợp.[47] Như đã phân tích trên đây, việc xác định các hợp đồng nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của CISG không chỉ dựa trên mục đích của bên mua, mà còn phụ thuộc vào khả năng nhận biết của bên bán về mục đích ấy. Tuy nhiên, đáng chú ý là nhiều đạo luật bảo vệ NTD nội địa không hề ghi nhận ngoại lệ như ở vế sau của Điều 2(a) khi xác định phạm vi áp dụng.[48] Điều đó đồng nghĩa, CISG vẫn có thể được áp dụng nếu ngoại lệ ở vế sau của Điều 2(a) được viện dẫn,[49] ngay cả khi hợp đồng ấy là hợp đồng tiêu dùng theo quy định của pháp luật quốc gia.[50] Vì lẽ đó, đã có học giả cho rằng ngoại lệ về khả năng nhận thức của bên bán về mục đích của bên mua[51], cùng với sự khác biệt về phạm vi điều chỉnh so với pháp luật bảo vệ NTD nội địa,[52] Điều 2(a) đã đi ngược lại chính mục đích mà nó theo đuổi (tránh xung đột với pháp luật bảo vệ NTD nội địa).[53]
Ví dụ, theo Điều 3(1) của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (BVQLNTD) Việt Nam năm 2023, “người tiêu dùng là người mua, sử dụng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức và không vì mục đích thương mại.” Có thể thấy, khái niệm trên không đề cập đến việc bên bán không biết về mục đích của bên mua. Nói cách khác, việc bên bán không biết về mục đích của bên mua không làm thay đổi bản chất người tiêu dùng của bên mua và phạm vi điều chỉnh của luật này. Do đó, trong trường hợp bên mua giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế vì mục đích cá nhân song bên bán không biết và cũng không buộc phải biết về mục đích ấy, thì hợp đồng có thể chịu sự điều chỉnh của cả CISG và pháp luật bảo vệ NTD của Việt Nam. Trong trường hợp này CISG vẫn có thể được áp dụng, bất kể việc hợp đồng ấy là hợp đồng tiêu dùng, thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật bảo vệ NTD nội địa.[54] Vấn đề sẽ phức tạp hơn khi pháp luật bảo vệ NTD nội địa và CISG quy định khác nhau về cùng một vấn đề (như hình thức hợp đồng).[55] Điều này sẽ được phân tích rõ hơn tại Mục 4.3 của bài viết.
2.4.2. Nghĩa vụ chứng minh của các bên
Một vấn đề khác dẫn đến nhiều tranh luận trong quá trình áp dụng Điều 2(a) là nghĩa vụ chứng minh khi viện dẫn ngoại lệ này. Tuy thừa nhận mục đích của bên mua và khả năng nhận thức của bên bán là hai yếu tố cần được xét đến, Điều 2(a) lại không quy định rõ về nghĩa vụ chứng minh của các bên về hai nội dung trên. Do đó, có nhiều quan điểm đã được đề xuất nhằm giải quyết vấn đề trên.
Quan điểm thứ nhất cho rằng vấn đề xác định nghĩa vụ chứng minh không thuộc phạm vi điều chỉnh của CISG,[56] mà được điều chỉnh bởi pháp luật tố tụng nội địa.[57] Tuy vậy, quan điểm này bị nhiều học giả phản bác.[58] Một lý do được đưa ra là nhiều Toà án đã trực tiếp phân bổ nghĩa vụ chứng minh khi áp dụng Điều 2(a) mà không viện dẫn bất kỳ quy định nào trong pháp luật tố tụng nội địa.[59] Vấn đề này sẽ được phân tích rõ hơn tại Mục 3.2.3.[60]
Về vấn đề này, nhóm tác giả cho rằng các nhà soạn thảo CISG có dụng ý xây dựng Điều 2(a) theo hướng điều chỉnh cả vấn đề phân bổ nghĩa vụ chứng minh. Cụ thể, vào năm 1975, có hai đề xuất quan trọng về Điều 2(a). Đề xuất thứ nhất cho rằng Điều 2(a) nên quy định theo hướng loại trừ áp dụng CISG khi hàng hóa được mua vì mục đích sử dụng cá nhân nếu bên bán biết hoặc buộc phải biết về ý định đó.[61] Đề xuất thứ hai cho rằng nội dung trên nên được soạn thảo theo hướng ngược lại. Theo đó, các hợp đồng vì mục đích sử dụng cá nhân của bên mua sẽ bị loại trừ, trừ khi bên bán không biết và không buộc phải biết về mục đích này.[62] Theo cơ quan soạn thảo, trong một số hệ thống pháp luật, từ “nếu” đặt ra nghĩa vụ chứng minh cho bên viện dẫn; còn từ “trừ khi” sẽ trực tiếp đặt nghĩa vụ chứng minh lên bên bán.[63] Như vậy vấn đề nghĩa vụ chứng minh đã được đề cập trong quá trình soạn thảo Công ước. Do đó, chúng tôi cho rằng sẽ hợp lý hơn khi nhận định Điều 2(a) nói riêng và CISG nói chung có điều chỉnh vấn đề này, dù không trực tiếp đề cập. Đây cũng là quan điểm được nhiều học giả đương đại ủng hộ.[64]
Tuy nhiên, về nội dung cụ thể mà các bên phải chứng minh khi viện dẫn Điều 2(a), quan điểm giữa các học giả vẫn chưa thống nhất. Một số ý kiến cho rằng bên mua phải chứng minh mục đích sử dụng cá nhân, còn bên bán phải chứng minh họ không biết và không buộc phải biết về mục đích trên.[65] Dù quan điểm này có cơ sở từ lịch sử xây dựng văn kiện,[66] song việc phân bổ nghĩa vụ chứng minh như vậy chỉ hợp lý khi bên mua viện dẫn Điều 2(a) để loại trừ áp dụng CISG vì lý do họ có ý định sử dụng hàng hóa vào mục đích cá nhân.[67] Vấn đề sẽ phức tạp hơn khi bên bán viện dẫn Điều 2(a) để loại trừ việc áp dụng CISG vì cho rằng bên mua có ý định sử dụng vào mục đích cá nhân.[68] Trong trường hợp này, Tòa án không thể yêu cầu bên mua chứng minh mục đích sử dụng cá nhân do bên này không muốn loại trừ áp dụng CISG. Tương tự, Tòa án cũng không thể yêu cầu bên bán chứng minh họ không biết và không buộc phải biết về mục đích của bên mua, do bên bán mong muốn loại trừ việc áp dụng CISG.
Để giải quyết mâu thuẫn trên, nhóm quan điểm thứ ba cho rằng Tòa án có thể dựa vào các chỉ dấu như chủng loại, số lượng hàng hóa để đưa ra nhận định mục đích giao kết hợp đồng. Khi đó, nghĩa vụ và nội dung chứng minh sẽ thuộc về bên muốn phản đối nhận định trên.[69] Ví dụ, nếu bối cảnh cho thấy bên mua có mục đích thương mại và bên bán muốn phản đối nhận định trên (để CISG không áp dụng), bên này cần chứng minh “mục đích cá nhân” của bên mua. Do cách phân bổ nghĩa vụ chứng minh này bao quát những trường hợp hai bên viện dẫn Điều 2(a) theo các hướng khác nhau, nhóm tác giả bài viết cũng đồng tình với cách tiếp cận này.
2.4.3. Một số vấn đề đặt ra với Điều 2(a) trong bối cảnh thương mại điện tử
Như đã đề cập ở trên, vế sau của Điều 2(a) có mục tiêu bảo vệ kỳ vọng hợp lý của bên bán về khả năng áp dụng CISG trong trường hợp họ “không biết và không buộc phải biết” mục đích sử dụng của bên mua.[70] Tuy vậy, mục tiêu này lại làm phát sinh nguy cơ chồng lấn giữa CISG và pháp luật bảo vệ NTD nội địa. Đáng chú ý, ngay từ giai đoạn soạn thảo Công ước, nguy cơ chồng lấn này đã được nhận thức khá rõ ràng. Nhưng vì đa phần các hợp đồng tiêu dùng ở giai đoạn đó không có yếu tố quốc tế,[71] chúng không thuộc phạm vi điều chỉnh của CISG trên thực tế. Vì vậy, trong một chừng mực nhất định, sự chồng lấn này có thể chấp nhận được.[72]
Tuy nhiên, sự phát triển của TMĐT đã khiến việc giao kết hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế trở nên vô cùng dễ dàng đối với NTD.[73] Ngày nay, việc NTD ở nước A giao kết hợp đồng với thương nhân ở nước B trở nên hoàn toàn khả thi. Như vậy, lý do từng được dùng để biện minh cho sự tồn tại của nguy cơ chồng lấn của Điều 2(a) - hợp đồng tiêu dùng xuyên biên giới chỉ là trường hợp ngoại lệ[74] - đã không còn đúng trong bối cảnh hiện đại. Do ngày càng nhiều hợp đồng tiêu dùng quốc tế được giao kết trong môi trường TMĐT, chúng có khả năng thuộc sự điều chỉnh của CISG do sự chồng lấn nói trên.
Ngoài ra, việc CISG bảo vệ kỳ vọng của bên bán bằng ngoại lệ tại vế sau Điều 2(a) cũng đặt ra một vấn đề khác trong nền kinh tế số. Khác với môi trường truyền thống, một đặc tính của TMĐT là quá trình giao kết hợp đồng diễn ra với rất ít sự trao đổi trực tiếp giữa các bên. Do đó, các chủ thể tham gia thường có rất ít thông tin về đối phương, nhất là về mục đích của bên mua.[75] Trong bối cảnh đó, rất khó để xác định rằng bên bán “đã biết” hay “buộc phải biết” về mục đích cá nhân của NTD,[76] từ đó loại trừ việc áp dụng CISG.
Về vấn đề này, có học giả đề xuất “với các giao dịch thương mại có quy mô lớn, số lượng hàng hóa sẽ cho thấy rõ rằng giao dịch đó không vì mục đích sử dụng cá nhân”.[77] Mặc dù nhóm tác giả thừa nhận số lượng hàng hóa là một chỉ dấu quan trọng để xác định mục đích của bên mua, quan điểm này không phải lúc nào cũng phù hợp. Bởi lẽ, không phải mọi hợp đồng có số lượng lớn đều vì mục đích thương mại và không phải mọi hợp đồng có số lượng nhỏ đều vì mục đích cá nhân. Vì vậy, sẽ phù hợp hơn khi cho rằng vấn đề này cần được xác định theo từng vụ việc, thay vì đặt ra một nguyên tắc chung.[78]
Vì các lý do trên, có quan điểm cho rằng Điều 2(a) đã trở nên “lỗi thời” cả về pháp luật, thực tiễn và chính sách; và điều khoản trên chắc chắn sẽ không được thiết kế với nội dung tương tự nếu CISG được soạn thảo trong bối cảnh hiện nay.[79] Một mặt, nhóm tác giả đồng tình rằng Điều 2(a) - cũng như nhiều điều khoản khác trong CISG - có hạn chế do thời điểm ra đời cách đây nửa thế kỷ. Tuy nhiên, thực tiễn được phân tích dưới đây cho thấy Điều 2(a) vẫn được Toà án áp dụng thành công trong các tranh chấp liên quan tới hợp đồng trong TMĐT. Bởi vậy, bên cạnh việc phê bình hạn chế của điều khoản này, điều quan trọng hơn là nhận thức được: (1) việc áp dụng CISG đối với hợp đồng tiêu dùng có thể sẽ phổ biến hơn trong bối cảnh TMĐT; và (2) xây dựng cách thức giải thích điều khoản này phù hợp với bối cảnh ấy. Đây là cách tiếp cận phù hợp vì ít có khả năng Công ước sẽ được sửa đổi trong giai đoạn hiện nay.
3. Điều 2(a) CISG về loại trừ hợp đồng tiêu dùng trong thực tiễn giải quyết tranh chấp
3.1. Tổng quan tình hình giải quyết tranh chấp liên quan tới Điều 2(a)
Qua khảo sát các tranh chấp liên quan tới CISG thông qua hai cơ sở dữ liệu quan trọng là CISG-online[80]và UNILEX,[81] có thể thấy tranh luận về Điều 2(a) CISG không phải chỉ có ý nghĩa về mặt học lý. Trái lại, điều khoản này đang ngày càng được viện dẫn nhiều hơn, đặc biệt cùng với sự phát triển của TMĐT.
Tính đến cuối tháng 4/2026, cơ sở dữ liệu CISG-online ghi nhận 49 tranh chấp liên quan đến Điều 2(a). Các tranh chấp này có thể được phân chia thành hai giai đoạn tương ứng với quá trình phát triển của TMĐT. Giai đoạn thứ nhất từ năm 1993 tới trước năm 2010, gồm 22 tranh chấp. Giai đoạn thứ hai từ năm 2010 đến nay, gồm 27 tranh chấp, với vụ gần nhất được ghi nhận là Animal feed products case vào ngày 16/1/2026.[82] Đáng chú ý, trong 27 tranh chấp nói trên, có đến gần một nửa số vụ diễn ra trong khoảng thời gian từ sau năm 2020 - giai đoạn chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của TMĐT. Đồng thời, tính tới cuối tháng 4/2026, cơ sở dữ liệu UNILEX ghi nhận 18 vụ việc liên quan tới Điều 2 CISG, trong đó có 9 vụ liên quan đến Điều 2(a), cho thấy tỷ lệ đáng kể các tranh chấp liên quan đến điều khoản này.
Trong số các tranh chấp được ghi nhận trong hai cơ sở dữ liệu trên, Model railway set case[83] và Pony case[84] là hai ví dụ điển hình mà ngoại lệ tại Điều 2(a) được viện dẫn thành công. Cụ thể, trong Model railway set case, Tòa án cho rằng hợp đồng mua bán mô hình đường sắt giữa các bên nhằm phục vụ mục đích giải trí cá nhân của bên mua trong thời gian nghỉ hưu, do đó không thuộc phạm vi điều chỉnh của CISG.[85] Tương tự, trong Pony case, Tòa án căn cứ vào việc nguyên đơn mua ngựa để con gái mình tham gia các cuộc thi, từ đó xác định hợp đồng này phục vụ mục đích sử dụng “gia đình”.[86] Vì vậy, tranh chấp cũng bị loại trừ khỏi phạm vi áp dụng của CISG.
Sự gia tăng về số lượng tranh chấp liên quan đến Điều 2(a) trong bối cảnh TMĐT phát triển - khi việc xác định mục đích của đối phương càng khó khăn hơn[87] - cho thấy Điều 2(a) đang trở thành yếu tố ngày càng quan trọng khi xác định phạm vi áp dụng CISG. Vì vậy, có thể kết luận rằng sự phát triển của TMĐT đã làm khiến việc áp dụng Điều 2(a) trở nên cần thiết hơn, dẫn tới việc điều khoản này được viện dẫn thường xuyên hơn trong thực tiễn GQTC.
Trên cơ sở những phân tích ở Mục 2, Mục 3.2 dưới đây sẽ tiến hành phân tích thực tiễn áp dụng Điều 2(a) thông qua các tranh chấp điển hình tương ứng với ba vấn đề chính (xác định mục đích sử dụng, trường hợp bên bán “không biết và không buộc phải biết” về mục đích trên, và nghĩa vụ chứng minh).
3.2. Một số vấn đề điển hình trong áp dụng Điều 2(a) vào giải quyết tranh chấp
3.2.1. Xác định mục đích sử dụng của bên mua
Như đã đề cập, Điều 2(a) xác định phạm vi áp dụng của CISG dựa trên tiêu chí mục đích của bên mua tại thời điểm giao kết hợp đồng. Tuy nhiên, thực tiễn GQTC cho thấy việc xác định mục đích này không phải dễ dàng trong nhiều trường hợp.
Xác định dựa trên đặc tính, số lượng hàng hoá
Số lượng hàng hóa thường được xem là chỉ dấu quan trọng nhằm xác định mục đích của bên mua, nhất là trong TMĐT.[88] Yang Jianbing v. Yucheng Huayu Machinery Manufacturing Co., Ltd[89] và Animal feed products case[90] là hai tranh chấp điển hình trong đó Tòa án đã dựa trên tiêu chí về số lượng nhằm xác định mục đích ấy.
Trong vụ Yang Jianbing v. Yucheng Huayu Machinery Manufacturing Co., Ltd, Tòa án Trung Quốc đã giải thích Điều 2(a) nhằm xem xét khả năng áp dụng của CISG trong bối cảnh giao dịch TMĐT xuyên biên giới.[91]Cụ thể, vào tháng 3/2019, Yang Jianbing (bên mua cư trú tại Canada) đã liên hệ trực tuyến với Yucheng Huayu Machinery Manufacturing Co., Ltd. (bên bán có trụ sở tại Trung Quốc) để mua thiết bị nông nghiệp cho trang trại của mình. Tranh chấp phát sinh khi hàng hóa không được thông quan khi nhập khẩu vào Canada và các bên không đạt được đồng thuận về các chi phí phát sinh sau đó. Vào ngày 10/10/2019, bên mua đã khởi kiện tại Trung Quốc nhằm hủy bỏ hợp đồng mua bán thiết bị nói trên và yêu cầu bên bán hoàn trả tiền mua hàng.
Toà án sơ thẩm đã áp dụng CISG do hai bên cư trú và có địa điểm kinh doanh tại hai nước là thành viên Công ước, đồng thời ra phán quyết có lợi cho bên bán. Không đồng tình với phán quyết trên, bên mua kháng cáo lên Tòa phúc thẩm. Đáng chú ý, bên mua viện dẫn Điều 2(a), cho rằng tranh chấp trên không thuộc phạm vi áp dụng của CISG. Lập luận mà bên mua đưa ra là địa chỉ giao hàng là nhà riêng và hàng hóa nhằm mục đích sử dụng gia đình. Tuy nhiên, Tòa phúc thẩm sau đó đã bác bỏ lập luận trên khi cho rằng việc mua hàng với “số lượng lớn” nhằm vận hành trang trại là một chỉ dấu rõ ràng cho thấy bên mua đã dự định sử dụng hàng hóa vào mục đích kinh doanh. Dù thừa nhận bên mua có một phần ý định sử dụng hàng hóa cho mục đích gia đình, Tòa án khẳng định Điều 2(a) chỉ được áp dụng khi mục đích tiêu dùng cá nhân là duy nhất.[92]
Kế đến, vụ Animal feed products case liên quan đến hợp đồng mua bán thức ăn chăn nuôi giữa bên bán (tại Hà Lan) và bên mua (tại Bỉ). Trong tranh chấp này, bên bán đã khởi kiện bên mua với lý do bên mua đã nhận đủ số lượng thức ăn chăn nuôi nhưng lại từ chối thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Để xác định việc áp dụng CISG, Tòa án đã tiến hành xem xét hợp đồng trên có phải “hợp đồng tiêu dùng” không. Do sản phẩm thức ăn chăn nuôi được mua bán với số lượng lớn, Toà án cho rằng bên mua đã giao kết hợp đồng nhằm mục đích kinh doanh. Tòa án kết luận hợp đồng trên không phải là “hợp đồng tiêu dùng”, vì vậy luật bảo vệ NTD nội địa không được áp dụng.[93]
Như vậy, hai tranh chấp trên đã làm rõ hai vấn đề quan trọng. Thứ nhất, mục đích sử dụng của bên mua có thể được xác định thông qua đặc điểm của hàng hoá, đặc biệt là số lượng. Mặc dù đây không phải là một tiêu chí tuyệt đối, nhưng nó hiệu quả trong thực tiễn vì mối liên hệ giữa số lượng hàng hoá và mục đích sử dụng thường khá rõ ràng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh TMĐT, khi bên bán có rất ít thông tin về bên mua. Trong bối cảnh đó, số lượng hàng hóa được mua bán thậm chí là một trong những yếu tố tường minh, khách quan nhất để xác định mục đích của bên mua.[94]
Thứ hai, trong vụ Yang Jianbing v. Yucheng Huayu Machinery Manufacturing Co., Ltd, Tòa án không chấp nhận việc bên mua viện dẫn Điều 2(a) để loại trừ áp dụng CISG dù bên này có một phần ý định sử dụng hàng hóa vào mục đích cá nhân. Điều này củng cố những phân tích về mặt học lý đã trình bày trên đây, theo đó CISG chỉ bị loại trừ này khi hàng hóa được mua hoàn toàn vì mục đích cá nhân. Cách tiếp cận này góp phần hạn chế việc mở rộng quá mức phạm vi loại trừ tại Điều 2(a) CISG.
Việc các bên giao kết hợp đồng qua ứng dụng điện tử ở tranh chấp này cũng minh chứng cho nhận định của các tác giả ở phần trước. Trong môi trường TMĐT, khả năng các hợp đồng tiêu dùng có yếu tố nước ngoài thuộc phạm vi điều chỉnh của CISG ngày càng hiện hữu. Điều này xuất phát từ việc trao đổi trực tuyến và các sàn thương mại điện tử giúp người tiêu dùng đặt mua hàng hoá từ nước ngoài một cách dễ dàng hơn. Đáng chú ý, ngay cả khi bên mua hoàn toàn chỉ mua hàng vì mục đích cá nhân, nhưng bên bán “không biết và cũng không buộc phải biết” về mục đích đó - tình huống rất dễ xảy ra trong bối cảnh TMĐT - thì CISG vẫn có thể được áp dụng theo vế sau của Điều 2(a) như sẽ được làm rõ tại Mục 3.2.2.
Xác định căn cứ vào tư cách chủ thể
Trong vụ Used Ford 8830 tractor case,[95] Tòa án đã căn cứ vào tư cách chủ thể của bên mua để xác định mục đích sử dụng hàng hoá. Tranh chấp này phát sinh từ hợp đồng mua bán máy kéo nông nghiệp qua sử dụng giữa Công ty A.B. GmbH (bên mua tại Đức) và Công ty D.R.L. S.P.R.L. (bên bán tại Bỉ). Tại phiên toà phúc thẩm, bên bán cho rằng hợp đồng này không thuộc phạm vi điều chỉnh của CISG do mục đích cá nhân của bên mua. Tuy nhiên, Tòa án đã lập luận rằng bên mua là một pháp nhân, do đó không thể giao kết hợp đồng vì mục đích sử dụng cá nhân.[96] Ngoài ra, Tòa án còn nhấn mạnh kể cả khi chiếc xe kéo trên được các nhân viên công ty sử dụng vào mục đích cá nhân thì kết luận vẫn không thay đổi.[97]
Tranh chấp này cho thấy tư cách chủ thể của bên mua có thể trở thành yếu tố giúp cơ quan tài phán xác định mục đích sử dụng của bên này.Về nguyên tắc, một tổ chức không phải là cá nhân nên theo nghĩa của Điều 2(a) và do đó không thể viện dẫn điều khoản này để loại trừ việc áp dụng CISG, kể cả khi việc mua hàng không nhằm mục đích thương mại. Điều này phù hợp với mục đích bảo vệ NTD (là cá nhân) của điều khoản này, như đã phân tích ở trên. Ngoài ra, Tòa án cũng làm sáng tỏ một nguyên tắc quan trọng đã được đề cập trong các tranh luận học lý: mục đích sử dụng của bên mua cần được xác định tại thời điểm giao kết hợp đồng. Cách hàng hóa được sử dụng trên thực tế không mang tính quyết định đối với việc xác định mục đích sử dụng của bên mua theo Điều 2(a).
3.2.2. Trường hợp bên bán không biết và không buộc phải biết về mục đích của bên mua
Như đã đề cập, vế sau của Điều 2(a) đóng vai trò một ngoại lệ nhằm giới hạn phạm vi áp dụng của Điều 2(a) trong trường hợp bên bán “không biết và không buộc phải biết” về mục đích sử dụng của bên mua.
Used repainted car case[98] là tranh chấp nổi bật trong đó Tòa án đã viện dẫn vế sau của Điều 2(a) để xem xét phạm vi áp dụng của CISG. Tranh chấp xuất phát từ hợp đồng mua bán xe cũ giữa một công ty tại Latvia (bên mua) và một thương nhân tại Đức (bên bán). Theo bên mua, hợp đồng thực chất được giao kết vì nhu cầu của một nhân viên của công ty, người dự định sử dụng chiếc xe vào mục đích cá nhân.[99]
Tại phiên phúc thẩm, Tòa án đã tiến hành xem xét khả năng áp dụng của CISG theo Điều 2(a). Tuy vậy, Toà không đi vào phân tích mục đích của bên mua dựa trên số lượng hàng hoá như trong các tranh chấp trên đây. Trái lại, Tòa viện dẫn vế sau của Điều 2(a), cho rằng bên bán có quyền tin rằng bên mua dự định sử dụng chiếc xe vào mục đích kinh doanh. Nhận định đó xuất phát từ việc trong quá trình giao kết hợp đồng, bên mua đã giao dịch với tư cách một công ty thay vì cá nhân,[100] khiến bên bán tin rằng bên mua muốn sử dụng chiếc xe vào mục đích kinh doanh. Điều này được thể hiện rõ qua việc bên bán không đề cập đến loại lốp dùng cho mùa đông (vốn chỉ được bán kèm khi xe được sử dụng cho mục đích cá nhân) trong thư chào hàng gửi đến bên mua.[101]
Tranh chấp trên cho thấy vế thứ hai của Điều 2(a) không chỉ đóng vai trò một ngoại lệ mang tính bổ sung, mà trên thực tế có thể trở thành điểm xuất phát trong quá trình xác định phạm vi áp dụng CISG. Một khi đã chứng minh được rằng bên bán không biết và không buộc phải biết về mục đích sử dụng cá nhân của bên mua, Tòa án không cần đi vào xác định mục đích thật sự của bên mua khi giao kết hợp đồng. Bởi lẽ, nếu vế sau được viện dẫn thành công thì ngay cả khi bên mua thật sự có ý định sử dụng hàng hóa vào mục đích cá nhân, CISG vẫn có thể áp dụng.[102] Ý nghĩa này càng rõ nét trong môi trường thương mại điện tử, nơi việc giao kết thường diễn ra tự động và bên bán khó có thể nhận biết mục đích sử dụng của bên mua nếu thông tin đó không được thể hiện trong quá trình đặt hàng. Vì vậy, trong các giao dịch trực tuyến xuyên biên giới, cơ chế khai báo tư cách và mục đích mua hàng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định phạm vi áp dụng của CISG.
3.2.3 Nghĩa vụ chứng minh của các bên
Như đã đề cập tại Mục 2.4.2, nghĩa vụ chứng minh là một trong những vấn đề gây nhiều tranh luận trong quá trình áp dụng Điều 2(a). Các tranh luận này không chỉ xoay quanh câu hỏi liệu Điều 2(a) có phân bổ nghĩa vụ chứng minh hay không, mà còn liên quan đến nội dung mà mỗi bên cần chứng minh. Việc phân tích lập luận của Tòa án trong vụ Horse case IV dưới đây sẽ góp phần làm sáng tỏ những vấn đề này.[103]
Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mua bán giữa bên mua (tại Hoa Kỳ) và bên bán (tại Hà Lan). Sau khi hợp đồng được giao kết và ngựa được vận chuyển sang Hoa Kỳ, bên mua phát hiện ra rằng con ngựa có một số dị tật ở chân. Vì không đạt được thỏa thuận về phương án giải quyết, bên mua đã khởi kiện bên bán tại Tòa án Hà Lan.[104]
Tại phiên toà phúc thẩm, bên mua đã viện dẫn Điều 2(a) để loại trừ CISG và yêu cầu áp dụng pháp luật bảo vệ NTD nội địa.[105] Trước yêu cầu trên, Tòa phúc thẩm trước hết đã làm rõ nghĩa vụ chứng minh của mỗi bên. Theo đó, bên mua phải chứng minh đây là hợp đồng tiêu dùng, còn bên bán phải chứng minh mình không biết và cũng không buộc phải biết về tư cách NTD của bên mua.[106]
Bên mua cho rằng mình chỉ là sinh viên đại học, phải vay mượn tiền từ bố mẹ để mua ngựa vì sở thích tham gia các giải cưỡi ngựa. Vì vậy, hợp đồng mua ngựa trên có mục đích sử dụng cá nhân theo Điều 2(a).[107] Tuy nhiên, Tòa án bác bỏ lập luận trên và khẳng định đây không phải hợp đồng tiêu dùng.[108] Tòa án cho rằng việc mua một con ngựa giá 350.000 EUR để tham gia thi đấu ở quy mô quốc tế là chi phí rất lớn và thường do các bên có hoạt động kinh doanh thực hiện.[109] Hơn nữa, việc bên mua yêu cầu xuất hóa đơn dưới tên một công ty tại Mexico cũng là chỉ dấu rõ ràng của một giao dịch mang tính nghề nghiệp hay thương mại.[110] Ngoài ra, Tòa án còn nhấn mạnh ngay cả khi hợp đồng trên là vì mục đích sử dụng cá nhân thì tranh chấp trên vẫn thuộc phạm vi điều chỉnh của CISG.[111] Bởi lẽ, Tòa án cho rằng bên bán thật sự không biết và không buộc phải biết về mục đích sử dụng cá nhân của bên mua.
Như vậy, Tòa phúc thẩm trong tranh chấp này đã làm rõ nghĩa vụ chứng minh của mỗi bên khi áp dụng Điều 2(a). Theo đó, bên mua có nghĩa vụ chứng minh mục đích sử dụng cá nhân, còn bên bán có nghĩa vụ chứng minh việc “không biết và cũng không buộc phải biết” về mục đích ấy. Tuy vậy, như đã đề cập tại Mục 2.4.2, nhóm tác giả lưu ý rằng cách phân bổ nghĩa vụ chứng minh như vậy chỉ phù hợp trong các trường hợp thông thường khi mà bên mua viện dẫn Điều 2(a) để loại trừ áp dụng CISG. Vấn đề sẽ phức tạp hơn khi chính bên bán muốn viện dẫn Điều 2(a) để loại trừ áp dụng CISG. Khi đó, bên bán sẽ phải chứng minh bên mua có mục đích sử dụng cá nhân tại thời điểm giao kết hợp đồng.
4. Một số hàm ý pháp lý cho Việt Nam từ việc nghiên cứu Điều 2(a) CISG về loại trừ hợp đồng tiêu dùng
Việt Nam trở thành thành viên CISG từ năm 2015 và Công ước chính thức có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 1/1/2017. Đồng thời, Việt Nam đã có hệ thống pháp luật về BVQLNTD từ Luật BVQLNTD năm 2010, sau đó được thay thế bằng Luật BVQLNTD năm 2023. Trong bối cảnh Việt Nam là một thị trường TMĐT năng động, sự gia tăng của các giao dịch tiêu dùng xuyên biên giới khiến việc xác định phạm vi áp dụng của CISG và pháp luật nội địa trở nên phức tạp hơn. Vì vậy, nghiên cứu Điều 2(a) CISG không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn trực tiếp đối với Việt Nam trong việc bảo đảm sự hài hòa giữa bảo vệ NTD và tính thống nhất, dự đoán được của pháp luật mua bán hàng hóa quốc tế.
Từ các phân tích về lịch sử soạn thảo, các tranh luận học thuật và thực tiễn áp dụng Điều 2(a) CISG, có thể rút ra một số hàm ý pháp lý cho Việt Nam như sau.
4.1. Về cách tiếp cận khi giải thích Điều 2(a)
Thứ nhất, cần nhắc lại Điều 2(a) CISG không đưa ra một định nghĩa khách quan về hợp đồng tiêu dùng, mà lựa chọn cách tiếp cận chủ quan dựa trên mục đích sử dụng của bên mua ở thời điểm giao kết hợp đồng. Do đó, khi áp dụng Điều 2(a), cơ quan GQTC tại Việt Nam cần thận trọng, tránh đồng nhất nhóm hợp đồng mà CISG mong muốn loại trừ với nhóm hợp đồng thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật BVQLNTD 2023. Việc diễn giải Điều 2(a) cần xuất phát từ chính cấu trúc và mục tiêu của CISG, kết hợp với lịch sử soạn thảo Công ước, thay vì dựa hoàn toàn vào các khái niệm của pháp luật nội địa.
Thứ hai, thực tiễn GQTC cho thấy các yếu tố như giá trị, số lượng hàng hóa và tư cách chủ thể thường được Tòa án sử dụng để xác định mục đích sử dụng của bên mua. Điều này gợi ý rằng khi GQTC, các cơ quan tài phán tại Việt Nam cần cân nhắc các chỉ dấu khách quan này. Đồng thời, cũng cần nhất quán với nguyên tắc xác định mục đích của bên mua tại thời điểm giao kết hợp đồng, không phụ thuộc vào việc sử dụng trên thực tế sau đó.
4.2. Về phân bổ nghĩa vụ chứng minh
Một hàm ý quan trọng khác liên quan đến vấn đề phân bổ nghĩa vụ chứng minh khi Điều 2(a) được viện dẫn. Trong quá trình GQTC tại Việt Nam, các cơ quan tài phán cần thận trọng khi phân bổ nghĩa vụ chứng minh và xác định nội dung chứng minh phù hợp với pháp luật tố tụng dân sự, đồng thời cân nhắc các nguyên tắc chung của CISG. Theo nguyên tắc chung, bên đưa ra yêu cầu có nghĩa vụ chứng minh, song cần làm rõ trong tranh chấp cụ thể, bên viện dẫn Điều 2(a) là bên bán hay bên mua, nguyên đơn hay bị đơn. Ngoài ra, cần làm rõ việc viện dẫn điều khoản này nhằm mục đích loại trừ hay không loại trừ áp dụng Công ước, từ đó xác định nội dung mà các bên cần chứng minh.
Lịch sử soạn thảo và thực tiễn GQTC trên thế giới cho thấy dù không quy định trực tiếp, CISG vẫn hàm chứa nguyên tắc chung: bên mua thường phải chứng minh mục đích sử dụng cá nhân, trong khi bên bán phải chứng minh mình không biết và không buộc phải biết về mục đích đó. Tuy nhiên, như đã phân tích ở trên, để bao quát được tất cả trường hợp xảy ra trên thực tế, cơ quan tài phán ở Việt Nam nên dựa vào các yếu tố khách quan và bối cảnh giao dịch, từ đó xác định hợp đồng có mục đích cá nhân hay thương mại. Trên cơ sở đó, nghĩa vụ (và nội dung chứng minh tương ứng) sẽ được thuộc về bên muốn bác bỏ nhận định này. Cách tiếp cận này bảo đảm tính quốc tế của Công ước, tăng cường khả năng dự đoán trong áp dụng pháp luật, và tương thích với cách tiếp cận trên thế giới.
4.3. Về mối quan hệ giữa CISG và pháp luật bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam
Phân tích ở Mục 2 của bài viết cho thấy nguy cơ xung đột giữa CISG và pháp luật bảo vệ NTD nội địa, đặc biệt trong các giao dịch TMĐT xuyên biên giới. Luật BVQLNTD 2023 không đặt điều kiện về khả năng nhận biết của bên bán. Trong khi đó, CISG cho phép áp dụng Công ước ngay cả khi giao dịch có bản chất tiêu dùng, miễn là bên bán không biết và không buộc phải biết mục đích của bên mua. Hệ quả là có những trường hợp hợp đồng vẫn thuộc phạm vi điều chỉnh của CISG dù đó là hợp đồng tiêu dùng theo pháp luật Việt Nam. Điều đó cho thấy giữa hai hệ thống có khả năng chồng lấn cần được nhận diện và xử lý thận trọng.
Điều 683 của Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 có quy định về luật áp dụng với hợp đồng tiêu dùng có yếu tố nước ngoài. Theo đó, khi các bên không có thỏa thuận, luật có mối quan hệ gắn bó nhất với hợp đồng là luật nơi người tiêu dùng cư trú. Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong trường hợp CISG không điều chỉnh hoặc bị loại trừ, nhưng không thể được dùng để mặc nhiên loại trừ khả năng áp dụng CISG.
Thứ nhất, vì CISG chỉ điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế, cần xác định hợp đồng tiêu dùng có yếu tố nước ngoài đang xét đến có thuộc phạm vi điều chỉnh của Công ước hay không. Về yếu tố “mua bán hàng hoá”, đây là vấn đề còn nhiều tranh luận do: (1) sự không rõ ràng về ranh giới giữa hợp đồng mua bán hàng hoá, hợp đồng cung ứng dịch vụ hoặc các hợp đồng hỗn hợp khác; (2) sự phát triển của công nghệ khiến ranh giới giữa hàng hóa và dịch vụ ngày càng mờ nhạt.[112] Về tính quốc tế của hợp đồng, cần căn cứ vào tiêu chí trụ sở thương mại của các bên quy định tại Điều 1 CISG. Nếu xác định hợp đồng không thuộc phạm vi điều chỉnh của CISG, cơ quan tài phán có thể áp dụng Điều 683 của BLDS 2015 để xác định pháp luật áp dụng đối với hợp đồng tiêu dùng có yếu tố nước ngoài.
Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, CISG sẽ được ưu tiên áp dụng theo khoản 1 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế năm 2016 (sửa đổi năm 2025). Khi đó, để xác định hợp đồng có phải là hợp đồng tiêu dùng hay không, cần căn cứ vào tiêu chí tại Điều 2(a) CISG thay vì pháp luật Việt Nam. Quan trọng hơn, kể cả khi hợp đồng được xác định là hợp đồng tiêu dùng, nếu bên bán không biết và không buộc phải biết về mục đích của bên mua thì CISG vẫn được áp dụng.
Trong trường hợp các bên đều biết rõ đây là hợp đồng tiêu dùng nhưng vẫn thỏa thuận áp dụng CISG, vấn đề sẽ phức tạp hơn. Một mặt, có thể lập luận, Điều 6 CISG cho phép các bên thay đổi hiệu lực của bất kỳ điều khoản nào, nên thỏa thuận này đã làm thay đổi hiệu lực của Điều 2(a), do đó CISG vẫn sẽ áp dụng. Trái lại, có thể lập luận rằng các bên đã thỏa thuận áp dụng CISG, nên sẽ phải tuân thủ cả trường hợp loại trừ của Công ước. Thỏa thuận lựa chọn CISG của các bên không đủ để thay đổi hiệu lực của Điều 2(a), do đó CISG sẽ không áp dụng. Để tăng khả năng dự đoán và tránh bất đồng về luật áp dụng, trong trường hợp này, các doanh nghiệp nên thể hiện rõ ý chí áp dụng CISG và không áp dụng luật quốc gia.
Tuy vậy, cần lưu ý rằng CISG không bao quát mọi vấn đề, nên các vấn đề mà CISG không quy định vẫn có khả năng chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam. Khi đó, việc xác định các nội dung mà CISG điều chỉnh và những nội dung pháp luật Việt Nam điều chỉnh bổ sung cần được xác định rõ. Nhìn chung, không nên cho rằng khi CISG đã áp dụng thì pháp luật Việt Nam hoàn toàn bị loại trừ.
4.4. Hàm ý đối với giao kết hợp đồng trong thương mại điện tử
Trong bối cảnh TMĐT, phân tích tại mục 2.4.3 và 3.2.1 cho thấy: (i) việc nhận diện mục đích tiêu dùng của bên mua trở nên khó khăn hơn nhiều do thiếu tương tác trực tiếp; và (ii) số lượng, chủng loại hàng hóa, mô hình kinh doanh của nền tảng (B2B hay B2C) và các tuyên bố trong giao diện giao kết đóng vai trò then chốt để xác định khả năng áp dụng CISG. Đối với doanh nghiệp Việt Nam kinh doanh trực tuyến xuyên biên giới, điều này có hai hàm ý.
Một là, các doanh nghiệp nên thiết kế điều khoản hợp đồng, điều kiện giao dịch chung và giao diện nền tảng theo hướng tạo cơ sở hợp lý để xác định hợp đồng được giao kết giữa các thương nhân hay với NTD. Việc yêu cầu khách hàng làm rõ tư cách pháp lý, mục đích sử dụng, hoặc lựa chọn rõ ràng giữa tài khoản doanh nghiệp và tài khoản cá nhân có thể là cơ sở quan trọng để chứng minh bên bán “không biết và không buộc phải biết” mục đích sử dụng cá nhân trong trường hợp cần viện dẫn vế sau Điều 2(a).
Hai là, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ việc lựa chọn luật áp dụng, thỏa thuận rõ mong muốn áp dụng hay loại trừ CISG. Doanh nghiệp cũng cần đánh giá rủi ro khi đồng thời phải tuân thủ các quy định bảo vệ NTD của nhiều hệ thống pháp luật khác nhau.
4.5. Gợi mở cho hoàn thiện pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam
Cuối cùng, nghiên cứu về Điều 2(a) gợi mở một số định hướng cho việc hoàn thiện pháp luật và thực tiễn áp dụng CISG ở Việt Nam. Trước hết, cần tăng cường đào tạo, tập huấn cho Thẩm phán, trọng tài viên và luật sư về kỹ năng tham khảo án lệ quốc tế và bình luận học thuật trong việc giải thích Điều 2(a), tránh xu hướng “diễn giải nội địa hóa”, xa rời tính quốc tế của Công ước. Ngoài ra, các cơ quan có thẩm quyền (như Toà án nhân dân tối cao, Bộ Tư pháp) có thể xem xét ban hành nghị quyết hoặc tài liệu hướng dẫn về áp dụng CISG trong các tranh chấp có yếu tố tiêu dùng. Đây là yêu cầu cấp thiết nếu Việt Nam muốn bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật và nâng cao chất lượng GQTC quốc tế.
Với các ưu điểm và hạn chế được bộc lộ sau hơn bốn thập kỷ, Điều 2(a) CISG là một bài học kinh nghiệm quan trọng cho Việt Nam trong tiến trình xây dựng pháp luật và thực thi pháp luật quốc tế. Về dài hạn, Việt Nam nên thận trọng khi tham gia xây dựng hoặc gia nhập các điều ước quốc tế về thương mại, nhất là trong việc xử lý ranh giới giữa giao dịch giữa các thương nhân và với NTD. Việc thiết kế các ngoại lệ cần được cân nhắc kỹ giữa mục tiêu bảo vệ NTD và yêu cầu bảo đảm cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ bên yếu thế và duy trì sự an toàn pháp lý cho giao dịch xuyên biên giới.
5. Kết luận
Điều 2(a) CISG được thiết kế nhằm loại trừ các hợp đồng tiêu dùng khỏi phạm vi điều chỉnh của Công ước, qua đó ưu tiên áp dụng cơ chế bảo vệ NTD trong pháp luật nội địa và tránh xung đột với các quy định bắt buộc. Tuy nhiên, cấu trúc hai vế của điều khoản (vừa dựa trên mục đích sử dụng chủ quan của bên mua, vừa phụ thuộc vào khả năng nhận biết của bên bán) khiến mục tiêu này chỉ đạt được một cách tương đối, nhất là trong bối cảnh TMĐT xuyên biên giới, nơi việc nhận diện mục đích tiêu dùng của người mua là rất khó khăn. Thực tiễn xét xử cho thấy các Tòa án trên thế giới dựa nhiều vào các chỉ dấu khách quan và phân bổ nghĩa vụ chứng minh giữa các bên để vừa bảo vệ NTD, vừa duy trì tính ổn định và khả năng dự đoán của Công ước. Đối với Việt Nam, kết quả nghiên cứu cho thấy yêu cầu tiếp cận CISG từ góc độ quốc tế, đồng thời xây dựng cơ chế điều phối mối quan hệ giữa CISG và Luật BVQLNTD, đặc biệt trong các giao dịch TMĐT. Nói cách khác, Điều 2(a) không chỉ là một quy định mang tính kỹ thuật về phạm vi áp dụng CISG, mà còn là phép thử đối với năng lực thích ứng của hệ thống pháp luật Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và kinh tế số.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
A. Sách/ Bài báo/ Báo cáo
1. Maureen T. Murphy, United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods: Creating Uniformity in International Sales Law, 12 Fordham Int. Law J. (1988).
2. Bruno Zeller, CISG and the Unification of International Trade Law (1 ed. 2007).
3. Franco Ferrari, Contracts for the International Sale of Goods: Applicability and Applications of the 1980 United Nations Sales Convention (2012)
4. C. M. Bianca et al., Commentary on the International Sales Law: The 1980 Vienna Sales Convention(1987)
5. Olaf Meyer, Constructive Interpretation – Applying the CISG in the 21st Century, in CISG Methodology(André Janssen & Olaf Meyer eds., 2009)
6. Ingeborg Schwenzer, Christiana Fountoulakis & Mariel Dimsey, International Sales Law: A Guide to The CISG (2019)
7. International Sales Law: A Critical Analysis of CISG Jurisprudence (Ingeborg Schwenzer & Christiana Fountoulakis eds., 2007).
8. 48 Lisa Spagnolo, CISG Exclusion and Legal Efficiency (2014).
9. International Sales Law: A Critical Analysis of CISG Jurisprudence (Ingeborg Schwenzer & Christiana Fountoulakis eds., 2007)
10. Joun O. Honnold, Uniform Law for International Sales under the 1980 United Nations Convention(Harry M. Flechtner ed., 4 ed. 2009).
11. Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG) (Ingeborg Schwenzer & Ulrich G. Schroeter eds., 5 ed. 2022)
12. Peter Schlechtriem & Ingeborg H. Schwenzer, Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG) (2 ed. 2005).
13. Eric Bergsten, Methodological Problems in the Drafting of the CISG, in CISG Methodology (André Janssen & Olaf Meyer eds., 2009).
14. Yeşim M. Atamer, Do We Really Need Special Provisions for Business-to-Consumer Sales?, 19 in 35 Years CISG and Beyond (Ingeborg Schwenzer ed., 2016)
15. UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary (Stefan Kröll, Loukas Mistelis, & Pilar Perales Viscasillas eds., 2 ed. 2018).
16. Fritz Enderlein & Dietrich Maskow, International Sales Law: United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods - Convention on the Limitation Period in the International Sale of Goods: Commentary (1992).
17. Ulrich G. Schroeter, UN-Kaufrecht und Europäisches Gemeinschaftsrecht: Verhältnis und Wechselwirkungen (2005).
18. Joseph Lookofsky, Understanding the CISG: A Compact Guide to the 1980 United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods (3 ed. 2008).
19. Joseph Lookofsky, Convention On Contracts For The International Sale Of Goods (CISG) (2012)
20. Naděžda Rozehnalová, Czech Republic, in The CISG and Its Impact on National Legal Systems (Franco Ferrari ed., 2008)
21. Jie Luo & Peng Guo, The Uniform Interpretation of the UN Sales Convention (CISG) (2024).
22. Joseph Lookofsky, Understanding the CISG: A Compact Guide to the 1980 United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods (5 (Worldwide) ed. 2017)
23. Stefano Troiano, The CISG’s Impact on EU Legislation, in The CISG and Its Impact on National Legal Systems, (Franco Ferrari ed., 2008).
24. Martin Davies & David V. Snyder, International Transactions in Goods: Global Sales in Comparative Context (2014).
25. Current Issues in the CISG and Arbitration [Ingeborg H Schwenzer; Yeşim M Atamer; Petra Butler (2014)] (Ingeborg H Schwenzer, Yeşim M Atamer; & Petra Butler eds., 2014)
26. André Janssen & Sörren Claas Kiene, The CISG and Its General Principles, in CISG Methodology(André Janssen & Olaf Meyer eds., 2009)
27. Peter Huber & Alastair Mullis, The CISG: A New Textbook for Students and Practitioners (2007)
28. Principles, Definitions and Model Rules of European Private Law: Draft Common Frame of ReferenceI.-1:105(1) (Christian von Bar, Eric Clive, & Hans Schulte-Nölke eds., 2009)
29. Common European Sales Law of 2011, COM (2011) 635 final
30. Eldon H. Reiley, International Sales Contracts The UN Convention and Related Transnational Law(2008).
31. Fernado Gava Verzoni, Electronic Commerce and the UN Convention on Contracts for The International Sale of Goods (CISG), Nord. J. Commer. Law (2006).
32. Eldon H. Reiley, International Sales Contracts: The UN Convention and Related Transnational Law(2008).
33. Can CISG Apply to Cross-Border E-Commerce Disputes?, China Justice Observer, 2021, https://www.chinajusticeobserver.com/a/can-cisg-apply-to-cross-border-e-commerce-disputes.
B. Bản án/ Án lệ
34. Animal Feed Products Case CISG-Online no.7790 (Rechtbank Rotterdam (District Court Rotterdam) 2026)
35. Horse Case IV CISG-online no.5825 (Gerechtshof Arnhem-Leeuwarden (Court of Appeal Arnhem-Leeuwarden) 2022).
36. Model Railway Set Case CISG-online no.7604 (Landgericht Hildesheim (District Court Hildesheim) 2024).
37. Pony Case CISG-online no.6400 (Rechtbank Gelderland (District Court Gelderland) 2023).
38. Used Ford 8830 Tractor Case CISG-online no.3822 (Cour d’appel de Liège (Court of Appeal Liège) 2015).
39. Used Repainted Car Case CISG-online no.1658 (Oberlandesgericht Stuttgart (Court of Appeal Stuttgart) 2008).
40. Yang Jianbing v. Yucheng Huayu Machinery Manufacturing Co., Ltd. CISG-online no.5631 (山东省德州市中级人民法院 (Intermediate People’s Court Dezhou, Shandong Province) 2021).
C. Văn bản quy phạm pháp luật
41. Đức, Bộ luật Dân sự Đức
42. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15, ngày 20/6/2023
43. Luật Điều ước quốc tế số 108/2016/QH13, ngày 09/4/2016
D. Điều ước quốc tế
44. United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods, Apr. 11, 1980, 1489 U.N.T.S. 3 (CISG)
E. Khác
45. United Nations Conference on Contracts for the International Sale of Goods, Vienna, 10 March-11 April 1980: Official Records, Documents of the Conference and Summary Records of the Plenary Meetings and of the Meetings of the Main Committees, https://digitallibrary.un.org/record/160585?v=pdf.
46. United Nations, United Nations Commission on International Trade Law Yearbook Volume II: 1971(1972), https://uncitral.un.org/sites/default/files/media-documents/uncitral/en/yb_1971_e.pdf.
47. United Nations, United Nations Commission on International Trade Law Yearbook Volume VI: 1975, (1975), https://uncitral.un.org/sites/default/files/media-documents/uncitral/en/yb_1975_e.pdf.
48. United Nations, United Nations Commission on International Trade Law Yearbook Volume VII: 1976, (1976), https://uncitral.un.org/sites/default/files/media-documents/uncitral/en/yb_1976_e.pdf
[*] TS, Khoa Luật, Trường Kinh tế, Luật và Quản lý Nhà nước, Đại học Kinh tế TP.HCM. Email: duydk@ueh.edu.vn, ngày duyệt đăng 29/06/2026.
[**] Khoa Luật, Trường Kinh tế, Luật và Quản lý Nhà nước, Đại học Kinh tế TP.HCM. Email: tuanlam.31231024803@st.ueh.edu.vn.
[1] Liên quan đến thuật ngữ “gia đình” (family) và “hộ gia đình” (household), cần lưu ý hai vấn đề sau. Thứ nhất, mục đích cá nhân (personal) được cho là bao hàm cả hai mục đích còn lại. Thứ hai, thuật ngữ “gia đình” và “hộ gia đình” không nên được diễn giải một cách quá hẹp theo hướng chỉ giới hạn trong các quan hệ huyết thống hoặc theo quan niệm “gia đình” của pháp luật nội địa. Mục đích này cần được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả những trường hợp như mua quà tặng cho con đỡ đầu hoặc mua xe để phục vụ nhu cầu đi lại của người giúp việc. XemSchlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG) 63 (Ingeborg Schwenzer & Ulrich G. Schroeter eds., 5 ed. 2022).
[2] Maureen T. Murphy, United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods: Creating Uniformity in International Sales Law, 12 Fordham Int. Law J., 734–5 (1988).
[3] Bruno Zeller, CISG and the Unification of International Trade Law 10, 29 (1 ed. 2007).
[4] Id. at 29; Franco Ferrari, Contracts for the International Sale of Goods: Applicability and Applications of the 1980 United Nations Sales Convention 133–4 (2012); C. M. Bianca et al., Commentary on the International Sales Law: The 1980 Vienna Sales Convention 37 (1987); Olaf Meyer, Constructive Interpretation – Applying the CISG in the 21st Century, in CISG Methodology 319, 333 (André Janssen & Olaf Meyer eds., 2009); Ingeborg Schwenzer, Christiana Fountoulakis & Mariel Dimsey, International Sales Law: A Guide to The CISG 19 (2019); International Sales Law: A Critical Analysis of CISG Jurisprudence 37 (Ingeborg Schwenzer & Christiana Fountoulakis eds., 2007).
[5] United Nations, United Nations Commission on International Trade Law Yearbook Volume II: 1971, 16 (1972), https://uncitral.un.org/sites/default/files/media-documents/uncitral/en/yb_1971_e.pdf.
[6] Như độc giả sẽ thấy phía dưới, thay vì đưa ra định nghĩa khách quan về “hợp đồng tiêu dùng”, CISG chọn cách tiếp cận dựa trên “mục đích” của bên mua nhằm xác định đó có phải “hợp đồng tiêu dùng” không. Xem International Sales Law: A Critical Analysis of CISG Jurisprudence37 (Ingeborg Schwenzer & Christiana Fountoulakis eds., 2007) ("CISG định nghĩa hợp đồng tiêu dùng bằng cách dẫn chiếu đến mục đích cá nhân của việc mua hàng hóa.").
[7] Joun O. Honnold, Uniform Law for International Sales under the 1980 United Nations Convention (Harry M. Flechtner ed., 4 ed. 2009).
[8] Ferrari, tlđd 4, 132.
[9] Quan điểm này được phái đoàn Na Uy đưa ra trong quá trình sửa đổi Điều 5(2) ULIS. Xem United Nations, tlđd 5, 45.
[10] Id.
[11] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG) 61 (Ingeborg Schwenzer & Ulrich G. Schroeter eds., 5 ed. 2022); Peter Schlechtriem & Ingeborg H. Schwenzer, Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG) 42 (2 ed. 2005).
[12] United Nations Conference on Contracts for the International Sale of Goods, Vienna, 10 March-11 April 1980: Official Records, Documents of the Conference and Summary Records of the Plenary Meetings and of the Meetings of the Main Committees, para 40 p 238, https://digitallibrary.un.org/record/160585?v=pdf.
[13] Id. at para 44 p 238.
[14] Có thể kể đến phái đoàn Đan Mạch, Cộng hoà Bulgaria, Phần Lan, và Na Uy. Xem Id. at 238.
[15] Id. at 54.
[16] Eric Bergsten, Methodological Problems in the Drafting of the CISG, in CISG Methodology, 25 (André Janssen & Olaf Meyer eds., 2009).
[17] Xem Animal Feed Products Case CISG-Online no.7790 (Rechtbank Rotterdam (District Court Rotterdam) 2026) para 2.6 ("... đánh giá dựa trên số lượng lớn các sản phẩm thức ăn chăn nuôi được mua – [bị đơn] đã giao kết hợp đồng trong quá trình hoạt động nghề nghiệp hoặc kinh doanh... Do đó, hợp đồng mua bán này không thể được xem là hợp đồng tiêu dùng, và vì vậy Luật bảo vệ NTD quốc gia không được áp dụng"); Horse Case IV CISG-Online no.5825 (Gerechtshof Arnhem-Leeuwarden (Court of Appeal Arnhem-Leeuwarden) 2022 para 5.17.
[18] Yeşim M. Atamer, Do We Really Need Special Provisions for Business-to-Consumer Sales?, 19 in 35 Years CISG and Beyond, 11–2 (Ingeborg Schwenzer ed., 2016); Zeller, tlđd 3, 30; Ferrari, tlđd 4, 134–5; Schwenzer, Fountoulakis, and Dimsey, tlđd 4, 19; International sales law: A Critical Analysis of CISG Jurisprudence, tlđd 4, 37.
[19] UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary 41 (Stefan Kröll, Loukas Mistelis, & Pilar Perales Viscasillas eds., 2 ed. 2018).
[20] Fritz Enderlein & Dietrich Maskow, International Sales Law: United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods - Convention on the Limitation Period in the International Sale of Goods: Commentary 33 (1992).
[21] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 65; Ferrari, tlđd 4,136–7.
[22] UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary, tlđd 19, 42.
[23] United Nations, tlđd 5, 16.
[24] Ferrari, tlđd 4, 138.
[25] UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary, tlđd 19, 43.
[26] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 63; Schlechtriem and Schwenzer, tlđd 11, 44; Ferrari, tlđd 4, 137.
[27] Ulrich G. Schroeter, UN-Kaufrecht und Europäisches Gemeinschaftsrecht: Verhältnis und Wechselwirkungen 146–7 (2005).
[28] Điều 5(2) ULIS được phía Na Uy đề xuất sửa đổi như sau: “Công ước này sẽ không ảnh hưởng đến việc áp dụng bất kỳ quy định mang tínhh mệnh lệnh nào của pháp luật nội địa nhằm bảo vệ một bên trong hợp đồng trù định việc mua các hàng hóa [tiêu dùng] bởi bên đó, với mục đích [chủ yếu] là sử dụng cá nhân, gia đình hoặc hộ gia đình”. Xem United Nations, tlđd 5, 45.
[29] Schlechtriem and Schwenzer, tlđd 11, 44; Ferrari, tlđd 4, 137.
[30] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 64–5.
[31] Xem Điều I.-1:105 (1) DCFR: “NTD là bất kỳ thể nhân nào hành động chủ yếu vì các mục đích nằm ngoài phạm vi thương mại, kinh doanh hoặc nghề nghiệp”. Điều 2(f) CESL: “NTD là bất kỳ cá nhân nào hành động vì các mục đích nằm ngoài phạm vi thương mại, kinh doanh, hoặc nghề nghiệp.” Điều 13 Bộ luật Dân sự Đức (BGB): “NTD là bất kỳ thể nhân nào tham gia vào giao dịch dân sự chủ yếu vì các mục đích nằm ngoài phạm vi thương mại, kinh doanh hoặc nghề nghiệp của họ”. “Principles, Definitions and Model Rules of European Private Law: Draft Common Frame of Reference I.-1:105(1) (Christian von Bar, Eric Clive, & Hans Schulte-Nölke eds., 2009); Common European Sales Law of 2011, COM(2011) 635 final; Bürgerliches Gesetzbuch of 1896, BGB.
[32] UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary, tlđd 19, 42.
[33] Xem vụ Used ford 8830 tractor case tại Mục 3.2.1. Xem Used Ford 8830 Tractor Case CISG-Online no.3822 (Cour d’appel de Liège (Court of Appeal Liège) 2015).
[34] Joseph Lookofsky, Convention On Contracts For The International Sale Of Goods (CISG) 37 (2012); Enderlein and Maskow, tlđd 22,33; Naděžda Rozehnalová, Czech Republic, in The CISG and Its Impact on National Legal Systems, 100 (Franco Ferrari ed., 2008); Jie Luo & Peng Guo, The Uniform Interpretation of the UN Sales Convention (CISG) 69 (2024).
[35] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 62.
[36] Lookofsky, tlđd 34, 37.
[37] Joseph Lookofsky, Understanding the CISG: A Compact Guide to the 1980 United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods 17 (5 (Worldwide) ed. 2017).
[38] UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary, tlđd 19, 42.
[39] International sales law: A Critical Analysis of CISG Jurisprudence, tlđd 4, 37.
[40] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 64.
[41] Enderlein and Maskow, tlđd 22, 34.
[42] Schwenzer, Fountoulakis, and Dimsey, tlđd 4, 20.
[43] UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary, tlđd 19, 43–4.
[44] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 11, 64; Stefano Troiano, The CISG’s Impact on EU Legislation, in The CISG and Its Impact on National Legal Systems, 353 (Franco Ferrari ed., 2008).
[45] Ulrich G. Schroeter, tlđd 27, 152.
[46] Bianca et al., tlđd 4, 39 ("Nếu có bất kỳ nội dung nào trong điều khoản này có khả năng làm phát sinh vấn đề, thì đó có lẽ chính là quy định điều chỉnh hợp đồng tiêu dùng tại điểm (a)").
[47] UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary, tlđd 19, 45.
[48] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 66.
[49] Schwenzer, Fountoulakis, and Dimsey, tlđd 4, 20; UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary, tlđd 19, 41.
[50] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 66; Michael Bridge, The International Sale of Goods 10.17 (4 ed. 2017).
[51] Xem thêm Bianca et al., tlđd 4, 34–6.
[52] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 66.
[53] Id.
[54] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 66–7; UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary, tlđd 19, 46.
[55] Schwenzer, Fountoulakis, and Dimsey, tlđd 4, 20.
[56] Bianca et al., tlđd 4, 39–40; Honnold, tlđd 7, 51; Zeller, tlđd 3, 70.
[57] Bianca et al., tlđd 4, 39–40.
[58] Ferrari, tlđd 4, 138–9.
[59] Xem thêm về sự khác biệt giữa các toà án thuộc hệ thống Civil Law và Hoa Kỳ khi tiếp cận vấn đề nghĩa vụ chứng minh theo CISG tại Martin Davies & David V. Snyder, International Transactions in Goods: Global Sales in Comparative Context 56 (2014).
[60] Tuy nhiên, cũng có trường hợp mà Toà xác định nghĩa vụ chứng minh của các bên dựa trên pháp luật nội địa. Xem thêm Schwenzer, Fountoulakis, and Dimsey, tlđd 4, 247–8.
[61] United Nations, United Nations Commission on International Trade Law Yearbook Volume VI: 1975, para 21 p 51 (1975), https://uncitral.un.org/sites/default/files/media-documents/uncitral/en/yb_1975_e.pdf.
[62] Id.
[63] Id. at para 25 p 51.
[64] Current Issues in the CISG and Arbitration [Ingeborg H Schwenzer; Yeşim M Atamer; Petra Butler (2014)] 116 (Ingeborg H Schwenzer, Yeşim M Atamer;, & Petra Butler eds., 2014); André Janssen & Sörren Claas Kiene, The CISG and Its General Principles, in CISG Methodology, 277–8 (André Janssen & Olaf Meyer eds., 2009); Schlechtriem and Schwenzer, tlđd 11, 45; International sales law: A Critical Analysis of CISG Jurisprudence, tlđd 4, 172; Peter Huber & Alastair Mullis, The CISG: A New Textbook for Students and Practitioners 36–7 (2007); Bridge, tlđd 53, 10.28.
[65] Enderlein and Maskow, tlđd 22, 34; Huber and Mullis, tlđd 68, 48–9.
[66] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 66.
[67] Schlechtriem and Schwenzer, tlđd 11, 46.
[68] UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary, tlđd 19, 53; Schlechtriem and Schwenzer, tlđd 11, 46.
[69] Schlechtriem and Schwenzer, tlđd 11, 46; Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 66.
[70] Ulrich G. Schroeter, tlđd 27, 151.
[71] United Nations, tlđd 5, 16 ("Phần lớn các giao dịch mua bán tiêu dùng là giao dịch nội địa và rằng Công ước không nên áp dụng đối với một số ít các trường hợp mà giao dịch tiêu dùng mang tính chất quốc tế, ...").
[72] Meyer, tlđd 4, 334.
[73] Honnold, tlđd 7, 49–50.
[74] Xem Meyer, tlđd 4, 334; United Nations, tlđd 5, 56 ("Việc loại trừ này được coi là phù hợp vì một lý do khác là, trong đa số trường hợp hoạt động mua bán hàng hoá có sự tham gia của NTD không được xem là một khía cạnh quan trọng của thương mại quốc tế."); United Nations, United Nations Commission on International Trade Law Yearbook Volume VII: 1976, 98 (1976), https://uncitral.un.org/sites/default/files/media-documents/uncitral/en/yb_1976_e.pdf ("Ngoài ra, phần lớn các hợp đồng mua bán hàng tiêu dùng là hợp đồng nội địa và người ta cho rằng công ước này không nên áp dụng cho một số ít trường hợp hợp đồng mua bán hàng tiêu dùng là hợp đồng mang tính quốc tế...").
[75] Ulrich G. Schroeter, tlđd 27, 155–6.
[76] Eldon H. Reiley, International Sales Contracts The UN Convention and Related Transnational Law 258 (2008).
[77] Id.
[78] UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG): A Commentary, tlđd 19, 44.
[79] Meyer, tlđd 4, 334.
[80] CISG-Online, https://cisg-online.org/search-for-cases (last visited Apr. 21, 2026).
[81] UNILEX, https://www.unilex.info/cisg/cases/article/2#article_2 (last visited Apr. 21, 2026).
[82] Animal feed products case, CISG-Online.
[83] Model railway set case, CISG-Online no.7604 (Landgericht Hildesheim (District Court Hildesheim) 2024).
[84] Pony case CISG-Online no.6400 (Rechtbank Gelderland (District Court Gelderland) 2023).
[85] Model railway set case, CISG-Online at 5–6.
[86] Pony case, at para 4.2.
[87] Fernado Gava Verzoni, Electronic Commerce and the UN Convention on Contracts for The International Sale of Goods (CISG), Nord. J. Commer. Law, 26 (2006).
[88] Eldon H. Reiley, International Sales Contracts: The UN Convention and Related Transnational Law 258 (2008).
[89] Yang Jianbing v. Yucheng Huayu Machinery Manufacturing Co., Ltd. CISG-Online no.5631 (山东省德州市中级人民法院 (Intermediate People’s Court Dezhou, Shandong Province) 2021).
[90] Animal feed products case, CISG-Online.
[91] Can CISG Apply to Cross-Border E-Commerce Disputes?, China Justice Observer, 2021, https://www.chinajusticeobserver.com/a/can-cisg-apply-to-cross-border-e-commerce-disputes.
[92] Id.
[93] Animal feed products case, CISG-Online at 2.6.
[94] Eldon H. Reiley, tlđd, 92, 258.
[95] Used Ford 8830 tractor case, CISG-Online.
[96] Id. at 4.
[97] Id.
[98] Used Repainted Car Case CISG-Online no.1658 (Oberlandesgericht Stuttgart (Court of Appeal Stuttgart) 2008).
[99] Id. at 1.
[100] Id. at 4.
[101] Id.
[102] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd 1, 64.
[103] Horse Case IV, CISG-Online 5825.
[104] Id. at 2–3.
[105] Id. at para 1.1.
[106] Id. at para 5.12.
[107] Id. at para 5.13.
[108] Id. at para 5.16, 5.17.
[109] Id. at para 5.14.
[110] Id.
[111] Id. at para 5.18.
[112] Xem thêm Nguyễn Lư Tấn Giang & Đinh Khương Duy, Khả Năng Áp Dụng Công Ước Viên 1980 Với Hợp Đồng Mua Bán Phần Mềm - Kinh Nghiệm Thế Giới và Một Số Hàm ý Pháp Lý Cho Việt Nam, Tạp Chí Pháp Luật Và Phát Triển (2025).