Tóm tắt: Điều
420 Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015) đã nội luật hóa học thuyết hardship
thông qua việc ghi nhận cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản như một ngoại lệ đối với
nguyên tắc pacta sunt servanda. Tuy nhiên, thực tiễn giải quyết tranh chấp
phát sinh từ đại dịch COVID-19, biến động giá nguyên vật liệu, khủng hoảng năng
lượng và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu cho thấy khoảng trống quan trọng của
Điều 420 không nằm ở các điều kiện xác lập hoàn cảnh thay đổi cơ bản mà nằm ở
cơ chế tài phán được vận hành sau khi đàm phán lại hợp đồng không đạt kết quả.
Trên cơ sở phương pháp phân tích chuẩn tắc, luật học so sánh và đối chiếu thực
tiễn áp dụng, bài viết nghiên cứu cấu trúc tài phán hậu đàm phán trong Bộ
nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC), pháp luật Pháp và
pháp luật Đức, từ đó đánh giá những hạn chế của Điều 420 BLDS năm 2015 liên
quan đến điều kiện kích hoạt thẩm quyền tài phán, giới hạn can thiệp của cơ
quan giải quyết tranh chấp và vai trò của trọng tài thương mại. Kết quả nghiên
cứu cho thấy Điều 420 đã tương đối hoàn thiện ở giai đoạn xác lập hardship
nhưng chưa thiết lập đầy đủ cơ chế tài phán minh bạch và có khả năng dự đoán
cho giai đoạn hậu đàm phán. Bài viết đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng
xác lập nghĩa vụ đàm phán lại hợp đồng, xây dựng mô hình kiểm tra ba bước để
xác định tình trạng đàm phán không thành, áp dụng nguyên tắc can thiệp tối thiểu
có kiểm soát và khẳng định thẩm quyền của trọng tài thương mại trong việc áp dụng
Điều 420 BLDS năm 2015.
Từ khóa: hoàn cảnh
thay đổi cơ bản; hardship; Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015; đàm phán lại hợp đồng;
thẩm quyền tài phán; trọng tài thương mại.
Abstract: Article
420 of the 2015 Civil Code of Vietnam has incorporated the hardship doctrine by
recognizing the concept of fundamentally changed circumstances as an exception
to the principle of pacta sunt servanda. However, disputes arising from
the COVID-19 pandemic, fluctuations in raw material prices, the energy crisis,
and disruptions in global supply chains have revealed that the major deficiency
of Article 420 does not lie in the conditions for establishing hardship, but
rather in the jurisdictional mechanism operating after contract renegotiations
have failed.
Using doctrinal
analysis, comparative legal research, and an examination of judicial practice,
this article explores the post-negotiation jurisdictional structure under the
UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts (PICC), French law,
and German law. Based on this analysis, the article identifies several
shortcomings of Article 420 of the 2015 Civil Code concerning the conditions
for triggering judicial intervention, the limits of adjudicatory powers, and
the role of commercial arbitration in hardship cases.
The findings
demonstrate that while Article 420 provides a relatively comprehensive
framework for determining the existence of hardship, it has not yet established
a transparent and predictable jurisdictional mechanism for the post-negotiation
stage. Accordingly, the article proposes four directions for legal reform:
recognizing the duty to renegotiate as a soft mandatory pre-jurisdictional
requirement; developing a three-step test for determining failed negotiations;
applying the principle of controlled minimal intervention in contract
adaptation; and expressly affirming the authority of commercial arbitral
tribunals to apply Article 420 of the 2015 Civil Code.
The principal
academic contribution of this study lies in its examination of hardship from
the perspective of a post-negotiation jurisdictional structure, thereby
addressing a significant gap that remains largely unexplored in contemporary
Vietnamese legal scholarship.
Keywords: hardship;
fundamental change of circumstances; Article 420 of the 2015 Civil Code of
Vietnam; contract renegotiation; judicial jurisdiction; commercial arbitration.
I. Đặt vấn đề
Điều 420 BLDS 2015
là một bước tiến quan trọng của pháp luật hợp đồng Việt Nam khi lần đầu tiên
ghi nhận cơ chế thực hiện hợp đồng trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
Quy định này thể hiện sự tiếp cận của pháp luật Việt Nam với học thuyết hardship
trong pháp luật hợp đồng hiện đại, theo đó hợp đồng vẫn có thể được điều chỉnh
hoặc chấm dứt khi nền tảng kinh tế của giao dịch bị phá vỡ bởi những biến động
khách quan vượt ngoài khả năng dự liệu hợp lý của các bên[1].
Trong thời gian
qua, nhiều công trình nghiên cứu đã tiếp cận Điều 420 từ các góc độ khác nhau
như điều kiện áp dụng hoàn cảnh thay đổi cơ bản, mối quan hệ giữa hardship
và bất khả kháng, tác động của đại dịch COVID-19 đối với hợp đồng, cũng như
kinh nghiệm của Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế, pháp luật
Pháp, Đức và Anh[2].
Các nghiên cứu này đã góp phần quan trọng vào việc làm rõ cơ sở lý luận, điều
kiện áp dụng và hậu quả pháp lý của Điều 420. Tuy nhiên, phần lớn vẫn chủ yếu
tiếp cận Điều 420 như một quy phạm nội dung, tức là tập trung vào câu hỏi khi
nào hoàn cảnh thay đổi cơ bản được xác lập và hợp đồng có thể bị sửa đổi hoặc
chấm dứt trong những trường hợp nào.
Trong khi đó, một
vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhưng chưa được nghiên cứu độc lập và có
hệ thống là cấu trúc tài phán hậu đàm phán của Điều 420. Nói cách khác, khoảng
trống hiện nay không chỉ nằm ở việc xác định điều kiện áp dụng hardship,
mà còn nằm ở cách thức vận hành quyền tài phán sau khi quá trình đàm phán lại hợp
đồng không đạt kết quả. Điều 420 quy định rằng khi các bên không thỏa thuận được
về việc sửa đổi hợp đồng trong một thời hạn hợp lý, một trong các bên có thể
yêu cầu Tòa án sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng. Tuy nhiên, điều luật chưa làm rõ
khi nào quyền yêu cầu cơ quan tài phán được kích hoạt, tiêu chí nào xác định trạng
thái “đàm phán không thành”, cơ quan tài phán được can thiệp đến đâu vào nội
dung hợp đồng, và liệu Trọng tài thương mại có thẩm quyền áp dụng Điều 420 hay
không[3].
Chính sự thiếu rõ
ràng này làm phát sinh nhiều khó khăn trong thực tiễn. Chẳng hạn, trong các
tranh chấp hợp đồng thuê mặt bằng hoặc hợp đồng xây dựng chịu tác động của đại
dịch COVID-19 và biến động giá nguyên vật liệu, vấn đề không chỉ là có tồn tại
hoàn cảnh thay đổi cơ bản hay không, mà còn là bên bị ảnh hưởng đã đàm phán đủ
thiện chí chưa, quá trình thương lượng đã thật sự bế tắc chưa, và cơ quan tài
phán có thể điều chỉnh giá, thời hạn hoặc nghĩa vụ hợp đồng đến mức nào. Nếu
không có tiêu chí rõ ràng, cùng một loại tranh chấp có thể được giải quyết khác
nhau tùy thuộc vào cách hiểu của từng cơ quan tài phán, làm suy giảm tính dự
đoán và an toàn pháp lý của giao dịch.
Từ khoảng trống
đó, bài viết đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (i) nghĩa vụ đàm phán lại
hợp đồng theo Điều 420 có phải là điều kiện tiền tài phán hay không; (ii) tiêu
chí nào để xác định việc đàm phán đã không thành; (iii) cơ quan tài phán được
can thiệp đến đâu khi sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng; và (iv) Trọng tài thương
mại có thẩm quyền áp dụng Điều 420 trong trường hợp các bên có thỏa thuận trọng
tài hay không.
Trên cơ sở phương
pháp phân tích luật học, so sánh pháp luật và đối chiếu thực tiễn xét xử, bài
viết bảo vệ luận điểm rằng điểm hạn chế lớn nhất của Điều 420 không nằm ở việc
thiếu cơ chế hardship, mà nằm ở việc chưa thiết lập được một mô hình tài
phán hậu đàm phán minh bạch, thống nhất và có khả năng dự đoán. Đây cũng chính
là đóng góp học thuật chủ yếu của bài viết: chuyển trọng tâm nghiên cứu từ việc
xác định điều kiện áp dụng hoàn cảnh thay đổi cơ bản sang việc xây dựng cấu
trúc tài phán cho giai đoạn sau khi đàm phán thất bại.
II. Cấu trúc tài phán hậu đàm phán trong học thuyết Hardship hiện đại
2.1. Từ cơ chế tự điều chỉnh đến cơ chế tài phán trong học thuyết Hardship hiện đại
Trong pháp luật hợp
đồng truyền thống, nguyên tắc Pacta Sunt Servanda được hiểu theo nghĩa
tuyệt đối: hợp đồng đã được giao kết thì phải được thực hiện, bất kể những biến
động kinh tế phát sinh trong quá trình thực hiện. Theo cách tiếp cận này, khi
hoàn cảnh thay đổi làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên đặc biệt bất lợi đối
với một bên, giải pháp chủ yếu vẫn là để các bên tự thương lượng hoặc chấp nhận
hậu quả của việc vi phạm hợp đồng. Cơ quan tài phán chỉ đóng vai trò giải quyết
tranh chấp sau khi quan hệ hợp đồng đã đổ vỡ.
Tuy nhiên, sự phát
triển của thương mại quốc tế, đặc biệt là sự gia tăng của các hợp đồng dài hạn
trong lĩnh vực xây dựng, năng lượng, đầu tư, logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu,
đã cho thấy cách tiếp cận này không còn phù hợp. Trong nhiều trường hợp, hợp đồng
không rơi vào tình trạng bất khả thi nhưng nền tảng kinh tế của giao dịch đã bị
phá vỡ bởi những biến động bất thường như khủng hoảng tài chính, chiến tranh, đại
dịch hoặc biến động giá cả ngoài khả năng dự liệu của các bên. Khi đó, vấn đề
pháp lý không còn là việc xác định có hay không có vi phạm hợp đồng mà là tìm
kiếm cơ chế duy trì hợp đồng trên cơ sở phân bổ lại rủi ro một cách công bằng[4].
Chính từ yêu cầu
đó, học thuyết Hardship hiện đại được xây dựng trên một cấu trúc hai tầng
liên hoàn gồm: (i) cơ chế tự điều chỉnh (self-adjustment mechanism) và
(ii) cơ chế tài phán (jurisdictional adjustment mechanism). Ở tầng thứ
nhất, pháp luật ưu tiên tối đa quyền tự chủ của các bên thông qua nghĩa vụ đàm
phán lại hợp đồng trên cơ sở thiện chí, hợp tác và chia sẻ rủi ro. Mục tiêu của
giai đoạn này là tạo điều kiện để các bên tự tái lập sự cân bằng của hợp đồng
mà không cần đến sự can thiệp của quyền lực công. Đây cũng là biểu hiện của xu
hướng chuyển dịch từ mô hình hợp đồng đối kháng sang mô hình hợp đồng hợp tác
trong pháp luật thương mại hiện đại[5].
Tuy nhiên, kinh
nghiệm quốc tế cho thấy cơ chế tự điều chỉnh không phải lúc nào cũng đạt được kết
quả. Trong thực tiễn, một bên có thể từ chối đàm phán, kéo dài thương lượng hoặc
lợi dụng vị thế kinh tế vượt trội để duy trì những điều kiện hợp đồng đã trở
nên mất cân bằng nghiêm trọng. Khi đó, nếu pháp luật không thiết lập cơ chế tài
phán thích hợp, mục tiêu bảo tồn hợp đồng và phân bổ công bằng rủi ro sẽ khó có
thể đạt được. Vì vậy, tầng thứ hai của cơ chế Hardship hiện đại là cơ chế tài
phán hậu đàm phán, theo đó Tòa án hoặc Trọng tài được trao quyền can thiệp để sửa
đổi hoặc chấm dứt hợp đồng trong những trường hợp đàm phán không thành[6].
Thực tiễn thương mại
toàn cầu giai đoạn COVID-19 là minh chứng rõ nét cho cấu trúc hai tầng này. Nhiều
hợp đồng xây dựng, vận tải biển và cung ứng nguyên vật liệu vẫn có thể tiếp tục
thực hiện nhưng chi phí đầu vào tăng từ 100% đến 300% so với thời điểm giao kết.
Trong các trường hợp đó, giải pháp tối ưu không phải là chấm dứt hợp đồng ngay
lập tức mà là tạo cơ hội cho các bên thương lượng lại giá cả, thời hạn hoặc
phương thức thực hiện. Chỉ khi quá trình thương lượng thực sự thất bại thì cơ
quan tài phán mới can thiệp nhằm tái cân bằng hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng
theo những điều kiện công bằng. Đây cũng chính là logic được ghi nhận trong Điều
6.2.3 Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng thương mại quốc tế (PICC), Điều 1195 Bộ
luật Dân sự Pháp và §313 Bộ luật Dân sự Đức[7].
Từ góc độ lý luận,
có thể khẳng định rằng điểm đặc sắc của học thuyết Hardship hiện đại không nằm ở
việc thừa nhận hoàn cảnh thay đổi như một căn cứ điều chỉnh hợp đồng, mà nằm ở
việc thiết lập một cơ chế chuyển tiếp từ tự điều chỉnh sang tài phán. Nếu cơ chế
tự điều chỉnh phản ánh sự tôn trọng quyền tự do hợp đồng, thì cơ chế tài phán bảo
đảm rằng sự tự do đó không bị biến thành công cụ áp đặt toàn bộ rủi ro bất thường
lên một bên. Chính cấu trúc hai tầng này tạo nên bản chất của Hardship hiện đại
và cũng là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá mức độ hoàn thiện của Điều 420 BLDS
2015.
2.2. Mô hình tài phán trong PICC
Trong các văn kiện
pháp lý quốc tế về hợp đồng thương mại, Bộ nguyên tắc UNIDROIT về hợp đồng
thương mại quốc tế (PICC) được xem là mô hình tiêu biểu nhất trong việc thiết kế
cơ chế tài phán đối với trường hợp hardship. Giá trị của PICC không chỉ
nằm ở việc xác định điều kiện phát sinh hardship, mà còn ở chỗ thiết lập
một trình tự vận hành rõ ràng sau khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản xuất hiện. Điều
6.2.3 PICC thể hiện rõ cấu trúc tài phán ba bước: yêu cầu đàm phán lại; xác định
việc đàm phán không đạt kết quả trong thời hạn hợp lý; và trao quyền cho cơ
quan tài phán sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng[8].
Bước thứ nhất là
yêu cầu đàm phán lại hợp đồng. Theo PICC, khi xảy ra hardship, bên bị ảnh
hưởng có quyền yêu cầu bên kia đàm phán lại hợp đồng. Yêu cầu này phải được đưa
ra không chậm trễ và phải nêu rõ căn cứ của việc đàm phán lại[9].
Quy định này cho thấy PICC không cho phép bên bị ảnh hưởng đơn phương đình chỉ
hoặc từ chối thực hiện nghĩa vụ ngay khi hoàn cảnh thay đổi, mà buộc họ trước hết
phải kích hoạt cơ chế tự điều chỉnh giữa các bên. Đây là điểm thể hiện rõ triết
lý của hardship: bảo tồn hợp đồng thông qua thương lượng trước khi trao
quyền can thiệp cho cơ quan tài phán.
Bước thứ hai là
xác định việc đàm phán không đạt kết quả trong một thời hạn hợp lý. Đây là điểm
chuyển tiếp quan trọng giữa cơ chế tự điều chỉnh và cơ chế tài phán. PICC không
đồng nhất “đàm phán không thành” với việc các bên chỉ đơn giản bất đồng quan điểm,
mà đặt trọng tâm vào việc liệu các bên đã có cơ hội thực chất để tìm kiếm một
giải pháp hợp lý hay chưa. Nói cách khác, tài phán chỉ được kích hoạt khi cơ chế
thương lượng đã được sử dụng nhưng không còn khả năng khôi phục sự cân bằng hợp
đồng. Cách tiếp cận này giúp tránh hai nguy cơ: một là cơ quan tài phán can thiệp
quá sớm, làm suy giảm quyền tự chủ hợp đồng; hai là bên có vị thế mạnh cố tình
kéo dài đàm phán để vô hiệu hóa quyền yêu cầu điều chỉnh của bên bị ảnh hưởng.
Bước thứ ba là sự
can thiệp của cơ quan tài phán. Khi đàm phán không đạt kết quả, một trong các
bên có thể yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài giải quyết. Cơ quan tài phán có thể chấm
dứt hợp đồng vào thời điểm và theo điều kiện thích hợp, hoặc sửa đổi hợp đồng
nhằm khôi phục sự cân bằng của giao dịch[10].
Điểm đáng chú ý là PICC không giới hạn chủ thể tài phán ở Tòa án quốc gia mà sử
dụng cách tiếp cận trung lập về diễn đàn giải quyết tranh chấp, theo đó Trọng
tài cũng có thể thực hiện chức năng tái cân bằng hợp đồng nếu các bên đã lựa chọn
trọng tài.
Từ góc độ lý luận,
mô hình của PICC cho thấy hardship hiện đại không phải là cơ chế giải
phóng nghĩa vụ, mà là một cơ chế tài phán có điều kiện. Tài phán không thay thế
ngay quyền tự chủ của các bên, mà chỉ xuất hiện sau khi quá trình đàm phán thiện
chí không đem lại kết quả. Chính vì vậy, Điều 6.2.3 PICC có giá trị tham khảo đặc
biệt đối với Điều 420 BLDS 2015. Nếu Điều 420 đã tiếp thu tư tưởng yêu cầu đàm
phán lại trước khi yêu cầu Tòa án can thiệp, thì điểm còn thiếu là chưa thiết lập
rõ tiêu chí xác định “đàm phán không thành”, chưa xác định giới hạn quyền sửa đổi
hợp đồng và chưa ghi nhận rõ vai trò của Trọng tài thương mại trong giai đoạn hậu
đàm phán.
Thực tiễn thương mại
cho thấy ý nghĩa của mô hình này. Trong một hợp đồng cung ứng dài hạn, nếu giá
nguyên liệu tăng đột biến do khủng hoảng năng lượng, bên bán không thể ngay lập
tức từ chối giao hàng hoặc yêu cầu cơ quan tài phán sửa đổi hợp đồng. Bên này
trước hết phải đưa ra yêu cầu đàm phán có căn cứ, chứng minh mức độ ảnh hưởng của
biến động giá và tạo cơ hội hợp lý để bên mua phản hồi. Chỉ khi quá trình
thương lượng rơi vào bế tắc thực chất, cơ quan tài phán mới có thể can thiệp để
điều chỉnh giá, thời hạn hoặc chấm dứt hợp đồng theo điều kiện công bằng. Đây
chính là logic tài phán ba bước mà Điều 420 cần tiếp thu đầy đủ hơn.
2.3. Mô hình tài phán trong pháp luật Pháp
Sự cải cách Bộ luật
Dân sự Pháp năm 2016 được xem là một trong những bước ngoặt quan trọng của pháp
luật hợp đồng châu Âu khi chính thức ghi nhận học thuyết Imprévision tại
Điều 1195. Khác với quan điểm truyền thống được xác lập từ vụ án Canal de
Craponne năm 1876, theo đó Thẩm phán không được phép sửa đổi hợp đồng vì lý
do công bằng, Điều 1195 đã thừa nhận rằng trong những trường hợp hoàn cảnh thay
đổi làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên quá tốn kém đối với một bên mà bên
đó không chấp nhận gánh chịu rủi ro tương ứng, hợp đồng có thể được điều chỉnh
nhằm khôi phục sự cân bằng kinh tế của giao dịch[11].
Điểm đáng chú ý là
pháp luật Pháp không tiếp cận Hardship như một cơ chế đơn thuần cho phép chấm dứt
hợp đồng mà thiết kế một cấu trúc tài phán hậu đàm phán tương đối hoàn chỉnh gồm
ba giai đoạn liên tiếp: (i) một bên yêu cầu đàm phán lại hợp đồng; (ii) các bên
tiến hành thương lượng trên cơ sở thiện chí; và (iii) chỉ khi đàm phán thất bại
thì Thẩm phán mới được quyền can thiệp[12].
Cấu trúc này cho thấy tài phán không phải là điểm khởi đầu mà là cơ chế hỗ trợ
cuối cùng nhằm cứu vãn hợp đồng khi cơ chế tự điều chỉnh của các bên không còn
hiệu quả.
Từ góc độ lý luận,
mô hình của Pháp phản ánh sự chuyển dịch từ nguyên tắc Pacta Sunt Servanda
tuyệt đối sang nguyên tắc bảo tồn hợp đồng (favor contractus). Mục tiêu
của Điều 1195 không phải là giải phóng các bên khỏi nghĩa vụ đã cam kết mà là
duy trì giá trị kinh tế của hợp đồng trong điều kiện hoàn cảnh khách quan đã
thay đổi căn bản. Vì vậy, Thẩm phán được trao quyền điều chỉnh hợp đồng trước
khi xem xét khả năng chấm dứt hợp đồng[13].
Thực tiễn thương mại
hiện đại cho thấy cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các
hợp đồng dài hạn. Chẳng hạn, trong các hợp đồng xây dựng hoặc cung ứng năng lượng
bị ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19 và khủng hoảng năng lượng châu Âu, việc giá
nguyên vật liệu tăng đột biến không nhất thiết làm cho hợp đồng trở nên bất khả
thi, nhưng có thể phá vỡ nghiêm trọng sự cân bằng kinh tế ban đầu. Trong những
trường hợp như vậy, việc điều chỉnh giá, kéo dài thời hạn thực hiện hoặc phân bổ
lại một phần chi phí phát sinh thường đem lại hiệu quả kinh tế cao hơn nhiều so
với việc chấm dứt hợp đồng và khởi tạo một giao dịch mới.
So với Điều 420
BLDS năm 2015, điểm tiến bộ của Điều 1195 không nằm ở việc công nhận hoàn cảnh
thay đổi cơ bản mà nằm ở việc xây dựng tương đối rõ ràng cơ chế tài phán hậu
đàm phán. Pháp luật Pháp xác định trình tự vận hành từ yêu cầu đàm phán đến sự
can thiệp của Thẩm phán, qua đó bảo đảm rằng quyền điều chỉnh hợp đồng được thực
hiện nhằm mục tiêu bảo tồn giao dịch thay vì thay thế ý chí của các bên. Đây
cũng là kinh nghiệm lập pháp có giá trị tham khảo quan trọng đối với việc hoàn
thiện Điều 420 BLDS năm 2015 trong thời gian tới.
2.4. Mô hình tài phán trong pháp luật Đức
Nếu pháp luật Pháp
tiếp cận Hardship từ học thuyết Imprévision thì pháp luật Đức xây dựng
cơ chế xử lý hoàn cảnh thay đổi trên cơ sở học thuyết Störung der Geschäftsgrundlage
(sự phá vỡ nền tảng của giao dịch), hiện được ghi nhận tại §313 Bộ luật Dân sự
Đức (Bürgerliches Gesetzbuch - BGB).
Đây được xem là một trong những mô hình hoàn thiện nhất của pháp luật hợp đồng
hiện đại về xử lý sự mất cân bằng hợp đồng do những biến động khách quan phát
sinh sau thời điểm giao kết[14].
Theo §313 BGB, khi
các hoàn cảnh nền tảng làm cơ sở cho việc giao kết hợp đồng thay đổi nghiêm trọng
sau khi hợp đồng được xác lập và các bên sẽ không giao kết hoặc giao kết với nội
dung khác nếu có thể dự liệu được sự thay đổi đó, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu
cầu điều chỉnh hợp đồng trong phạm vi hợp lý. Chỉ khi việc điều chỉnh không thể
thực hiện hoặc không thể chấp nhận được đối với một bên thì hợp đồng mới bị chấm
dứt[15].
Điểm đặc sắc của
mô hình Đức nằm ở việc đặt quyền điều chỉnh hợp đồng (judicial adaptation) ở
vị trí trung tâm của cơ chế Hardship. Khác với tư duy truyền thống xem chấm dứt
hợp đồng là giải pháp chủ yếu, §313 BGB ưu tiên bảo tồn giao dịch thông qua việc
tái lập sự cân bằng kinh tế của hợp đồng. Điều đó phản ánh quan điểm cho rằng
khi nền tảng của giao dịch bị phá vỡ bởi các biến cố nằm ngoài dự liệu của các
bên thì mục tiêu của pháp luật không phải là giải phóng nghĩa vụ hợp đồng mà là
khôi phục sự công bằng trong phân bổ rủi ro[16].
Từ góc độ cấu trúc
tài phán hậu đàm phán, pháp luật Đức phát triển xa hơn nhiều hệ thống pháp luật
khác. Trọng tâm của cơ chế này không nằm ở việc xác định có hay không có sự
thay đổi hoàn cảnh mà nằm ở việc xác định phương thức tái cân bằng hợp đồng sau
khi sự thay đổi đó được công nhận. Nói cách khác, câu hỏi trung tâm của §313
BGB không phải là “có Hardship hay không” mà là “hợp đồng cần được điều chỉnh
như thế nào để tiếp tục tồn tại trong điều kiện mới”. Đây cũng chính là tư duy
chi phối PICC, PECL và DCFR sau này[17].
Thực tiễn xét xử của
Đức cho thấy học thuyết này đặc biệt hiệu quả đối với các hợp đồng dài hạn. Sau
các cuộc khủng hoảng năng lượng, biến động tỷ giá hoặc đại dịch COVID-19, Tòa
án Đức thường không lựa chọn ngay giải pháp chấm dứt hợp đồng mà ưu tiên xem
xét khả năng điều chỉnh giá, kéo dài thời hạn thực hiện nghĩa vụ hoặc phân bổ lại
một phần chi phí phát sinh giữa các bên. Cách tiếp cận này giúp duy trì quan hệ
hợp đồng, giảm thiểu tổn thất giao dịch và bảo đảm tính ổn định của thị trường.
So với §313 BGB,
Điều 420 BLDS năm 2015 mới chỉ ghi nhận quyền của Tòa án được sửa đổi hoặc chấm
dứt hợp đồng mà chưa xây dựng được hệ thống tiêu chí để thực hiện việc sửa đổi
đó. Pháp luật Đức không chỉ trao quyền can thiệp cho cơ quan tài phán mà còn
xác định rõ mục tiêu của sự can thiệp là khôi phục nền tảng kinh tế của giao dịch
trong phạm vi cần thiết và hợp lý. Đây chính là điểm khác biệt căn bản giữa cơ
chế Hardship của Đức với Điều 420 BLDS năm 2015, đồng thời là kinh nghiệm lập
pháp có giá trị tham khảo quan trọng cho quá trình hoàn thiện pháp luật Việt
Nam trong tương lai.
2.5. Giá trị tham khảo đối với Việt Nam
Nghiên cứu pháp luật
quốc tế cho thấy Hardship hiện đại không còn được nhìn nhận đơn thuần như một
căn cứ miễn trừ hoặc điều kiện áp dụng ngoại lệ đối với nguyên tắc Pacta
Sunt Servanda, mà đã phát triển thành một cơ chế tài phán nhiều tầng (multi-layered
jurisdictional mechanism) nhằm xử lý sự mất cân bằng hợp đồng phát sinh từ
những biến động khách quan ngoài khả năng dự liệu của các bên. Trong cơ chế
này, việc xác lập hoàn cảnh thay đổi cơ bản chỉ là điểm khởi đầu; trọng tâm thực
sự nằm ở quá trình tái cân bằng hợp đồng thông qua sự kết hợp giữa đàm phán thiện
chí, nghĩa vụ hợp tác và sự can thiệp có giới hạn của cơ quan tài phán[18].
Qua phân tích
PICC, Điều 1195 Bộ luật Dân sự Pháp và §313 BGB của Đức có thể nhận thấy một cấu
trúc chung gồm ba tầng liên hoàn: (i) xác lập hoàn cảnh làm phá vỡ cân bằng hợp
đồng; (ii) ưu tiên cơ chế tự điều chỉnh thông qua đàm phán thiện chí; và (iii)
kích hoạt cơ chế tài phán để điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng khi đàm phán thất
bại[19].
Chính sự liên kết giữa ba tầng này tạo nên khả năng bảo tồn hợp đồng, đồng thời
bảo đảm công bằng trong phân bổ rủi ro mà không làm suy giảm tính ổn định của
giao dịch.
Từ góc độ so sánh
pháp luật, Điều 420 BLDS năm 2015 đã nội luật hóa tương đối thành công tầng thứ
nhất và một phần tầng thứ hai của cơ chế Hardship. Tuy nhiên, pháp luật Việt
Nam vẫn chưa xây dựng đầy đủ tầng thứ ba, tức cơ chế tài phán hậu đàm phán. Điều
luật hiện hành chưa xác định rõ khi nào đàm phán được xem là thất bại, chưa quy
định nghĩa vụ thiện chí trong đàm phán, chưa thiết lập trách nhiệm đối với hành
vi từ chối hợp tác và đặc biệt chưa xây dựng các tiêu chí để Tòa án hoặc Trọng
tài thực hiện việc tái cân bằng hợp đồng[20].
Thực tiễn các
tranh chấp phát sinh từ đại dịch COVID-19, khủng hoảng năng lượng và biến động
giá nguyên vật liệu những năm gần đây cho thấy khó khăn lớn nhất không phải là
chứng minh sự tồn tại của hoàn cảnh thay đổi cơ bản mà là xác định phương thức
phân bổ phần rủi ro phát sinh sau khi hoàn cảnh đó được công nhận. Ví dụ, khi
giá thép xây dựng tăng trên 100% trong quá trình thực hiện hợp đồng dài hạn, vấn
đề pháp lý cốt lõi không còn là việc có áp dụng Điều 420 hay không mà là việc
phần chi phí tăng thêm sẽ được phân bổ giữa chủ đầu tư và nhà thầu theo tiêu
chí nào để vừa duy trì hợp đồng, vừa bảo đảm công bằng cho các bên.
Từ những phân tích
trên, có thể khẳng định rằng giá trị tham khảo lớn nhất từ kinh nghiệm quốc tế
không nằm ở việc mở rộng hay thu hẹp các điều kiện xác lập hoàn cảnh thay đổi
cơ bản, mà nằm ở việc hoàn thiện cấu trúc tài phán hậu đàm phán của Điều 420
BLDS năm 2015. Theo đó, hướng hoàn thiện cần tập trung vào việc bổ sung nghĩa vụ
đàm phán thiện chí, xác định thời điểm đàm phán được xem là bế tắc, quy định hậu
quả pháp lý của hành vi từ chối hợp tác, xây dựng các tiêu chí tái cân bằng hợp
đồng và làm rõ thẩm quyền của Trọng tài thương mại. Đây cũng chính là điều kiện
để cơ chế Hardship của Việt Nam chuyển từ mô hình “nhận diện hoàn cảnh thay đổi”
sang mô hình “quản trị rủi ro và tái cân bằng hợp đồng” theo đúng tinh thần của
pháp luật hợp đồng hiện đại.
III. Điều kiện kích hoạt thẩm quyền tài phán theo Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015
3.1. Nghĩa vụ đàm phán như điều kiện tiền tài phán mềm
Một trong những vấn
đề trung tâm nhưng chưa được làm rõ trong Điều 420 BLDS năm 2015 là bản chất
pháp lý của yêu cầu đàm phán lại hợp đồng trước khi cơ quan tài phán được quyền
can thiệp. Khoản 2 Điều 420 quy định bên bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh thay đổi cơ
bản có quyền yêu cầu bên còn lại đàm phán lại hợp đồng trong một thời hạn hợp
lý. Quy định này cho thấy nhà làm luật Việt Nam đã tiếp thu tư tưởng cốt lõi của
học thuyết Hardship hiện đại, theo đó việc tái cân bằng hợp đồng trước hết phải
được thực hiện thông qua cơ chế tự điều chỉnh của các bên trước khi chuyển sang
cơ chế tài phán[21].
Tuy nhiên, xét từ
góc độ lý luận, đàm phán theo Điều 420 không phải là một thủ tục tố tụng bắt buộc
theo nghĩa truyền thống mà là một điều kiện tiền tài phán mềm (soft
pre-jurisdictional requirement). Nói cách khác, đàm phán không phải là điều
kiện làm phát sinh hoặc chấm dứt quyền khởi kiện, mà là điều kiện thể hiện rằng
các bên đã ưu tiên sử dụng cơ chế hợp tác để xử lý sự mất cân bằng hợp đồng trước
khi yêu cầu quyền lực tài phán can thiệp. Đây cũng là cấu trúc được thừa nhận
trong Điều 6.2.3 PICC và Điều 1195 Bộ luật Dân sự Pháp[22].
Cơ sở của cách tiếp
cận này xuất phát từ bản chất đặc thù của Hardship. Khác với tranh chấp do vi
phạm hợp đồng, hoàn cảnh thay đổi cơ bản không phát sinh từ hành vi trái pháp
luật của bất kỳ bên nào mà từ những biến động khách quan nằm ngoài khả năng dự
liệu và kiểm soát của các bên. Vì vậy, vấn đề pháp lý trọng tâm không phải là
xác định bên nào có lỗi mà là tìm kiếm một phương thức phân bổ lại rủi ro để
duy trì giá trị kinh tế của giao dịch. Trong bối cảnh đó, đàm phán trở thành
công cụ hiệu quả nhất để các bên tự xây dựng trạng thái cân bằng mới phù hợp với
hoàn cảnh thực tế mà không cần đến sự can thiệp của Nhà nước[23].
Kinh nghiệm quốc tế
cho thấy cơ chế này đặc biệt hiệu quả đối với các hợp đồng dài hạn. Trong giai
đoạn đại dịch COVID-19 và khủng hoảng năng lượng tại châu Âu, nhiều hợp đồng
xây dựng, vận tải và cung ứng nguyên liệu không bị chấm dứt mặc dù chi phí thực
hiện tăng đột biến. Thay vào đó, các bên đã điều chỉnh giá, kéo dài thời hạn thực
hiện hoặc chia sẻ một phần chi phí phát sinh thông qua đàm phán lại hợp đồng.
Chỉ khi quá trình thương lượng thực sự thất bại thì cơ quan tài phán mới được
yêu cầu can thiệp. Điều này phản ánh nguyên tắc ưu tiên bảo tồn hợp đồng -
giá trị nền tảng của học thuyết Hardship hiện đại[24].
Đối chiếu với Điều
420 BLDS năm 2015 cho thấy nhà làm luật đã ghi nhận đúng tinh thần ưu tiên đàm
phán, nhưng chưa xác định rõ hậu quả pháp lý của việc không thực hiện hoặc thực
hiện không đầy đủ nghĩa vụ này. Điều luật không làm rõ liệu bên yêu cầu có phải
chứng minh đã thực hiện nỗ lực thương lượng một cách thiện chí hay không; đồng
thời cũng không xác định khi nào quá trình đàm phán được xem là thất bại để
kích hoạt quyền yêu cầu Tòa án can thiệp. Khoảng trống này làm phát sinh nguy
cơ áp dụng không thống nhất trong thực tiễn xét xử.
Từ góc độ cấu trúc
tài phán hậu đàm phán, có thể khẳng định rằng đàm phán theo Điều 420 không đơn
thuần là một thủ tục hình thức trước khi khởi kiện mà là cơ chế sàng lọc tiền
tài phán, nhằm bảo đảm rằng quyền lực tư pháp chỉ được kích hoạt khi khả năng tự
tái cân bằng hợp đồng của các bên đã thực sự cạn kiệt. Do đó, việc hoàn thiện
Điều 420 trong tương lai cần theo hướng xác định rõ nghĩa vụ đàm phán thiện
chí, tiêu chí đánh giá sự thất bại của quá trình thương lượng và hậu quả pháp
lý của hành vi từ chối hợp tác. Đây chính là mắt xích đầu tiên trong cấu trúc
tài phán nhiều tầng của Hardship hiện đại.
3.2. Tiêu chí nhận diện đàm phán không thành
Một trong những
khoảng trống lớn nhất của Điều 420 BLDS năm 2015 là việc thừa nhận quyền yêu cầu
Tòa án sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng nhưng không xác định rõ thời điểm quyền
này được kích hoạt. Điều luật quy định các bên phải đàm phán lại hợp đồng trong
một thời hạn hợp lý, song không làm rõ khi nào quá trình đàm phán được xem là
thất bại để chuyển từ cơ chế tự điều chỉnh sang cơ chế tài phán. Đây là khoảng
trống có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nó quyết định ranh giới giữa quyền tự
chủ hợp đồng của các bên và quyền can thiệp của cơ quan tài phán[25].
Đối chiếu với Điều
6.2.3 PICC, Điều 1195 Bộ luật Dân sự Pháp và thực tiễn áp dụng học thuyết Störung
der Geschäftsgrundlage của Đức cho thấy pháp luật hiện đại đều thừa nhận
nguyên tắc: cơ quan tài phán chỉ được can thiệp khi cơ chế tự tái cân bằng của
các bên đã thực sự thất bại. Tuy nhiên, các văn bản này cũng không xây dựng một
tiêu chí định lượng cụ thể về trạng thái “đàm phán không thành”[26].
Vì vậy, để bảo đảm tính dự đoán và thống nhất trong áp dụng Điều 420, bài viết
đề xuất Mô hình kiểm tra ba bước (Three-Step Test) nhằm xác định thời điểm
kích hoạt thẩm quyền tài phán.
Bước thứ nhất, phải
tồn tại yêu cầu đàm phán hợp lệ. Bên bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
phải chủ động gửi yêu cầu đàm phán đến bên còn lại, trong đó nêu rõ sự kiện làm
phát sinh Hardship, mức độ ảnh hưởng đến cân bằng hợp đồng và nội dung đề nghị
điều chỉnh. Nếu chưa có yêu cầu đàm phán hoặc yêu cầu không đủ rõ ràng thì chưa
thể xem cơ chế tự điều chỉnh đã được kích hoạt.
Bước thứ hai, phải
tồn tại khoảng thời gian phản hồi hợp lý. Sau khi nhận được yêu cầu, bên còn lại
cần có cơ hội hợp lý để nghiên cứu, đánh giá và phản hồi đề nghị thương lượng.
Khoảng thời gian này không nên được hiểu theo nghĩa cứng nhắc mà phải phụ thuộc
vào tính chất của hợp đồng, mức độ phức tạp của biến động và đặc điểm của ngành
nghề kinh doanh liên quan. Việc khởi kiện ngay sau khi gửi yêu cầu đàm phán sẽ
đi ngược lại tinh thần ưu tiên tự tái cân bằng của cơ chế Hardship.
Bước thứ ba, phải
xuất hiện trạng thái bế tắc thực chất (substantive deadlock). Đây là điều
kiện quan trọng nhất. Bế tắc thực chất có thể được nhận diện thông qua các dấu
hiệu như: từ chối tham gia đàm phán; không phản hồi trong thời hạn hợp lý; liên
tục trì hoãn việc thương lượng; hoặc các bên đã tiến hành đàm phán nhưng không
đạt được bất kỳ tiến triển đáng kể nào trong việc xử lý sự mất cân bằng hợp đồng.
Chỉ khi xuất hiện trạng thái này mới có thể kết luận rằng cơ chế tự điều chỉnh
đã thất bại và quyền yêu cầu cơ quan tài phán can thiệp được kích hoạt.
Thực tiễn thương mại
sau đại dịch COVID-19 cho thấy tính cần thiết của mô hình này. Ví dụ, một nhà
thầu xây dựng ký hợp đồng theo đơn giá cố định trước năm 2020. Khi giá thép và
chi phí vận tải tăng đột biến, nhà thầu gửi đề nghị điều chỉnh giá. Nếu chủ đầu
tư không phản hồi trong nhiều tháng hoặc tham gia các cuộc họp nhưng kiên quyết
từ chối mọi phương án thương lượng mà không đưa ra giải pháp thay thế hợp lý,
thì vấn đề không còn là việc có tồn tại Hardship hay không mà là việc cơ chế
đàm phán đã rơi vào trạng thái bế tắc thực chất. Khi đó, sự can thiệp của cơ
quan tài phán trở nên chính đáng và cần thiết.
Từ góc độ lý luận,
mô hình kiểm tra ba bước giúp chuyển hóa yêu cầu đàm phán của Điều 420 từ một
quy định mang tính hình thức thành một điều kiện tiền tài phán có thể kiểm chứng
được. Đồng thời, mô hình này tạo ra ranh giới rõ ràng giữa giai đoạn tự tái cân
bằng và giai đoạn tài phán hậu đàm phán. Đây cũng chính là mắt xích còn thiếu
trong cấu trúc Hardship của Điều 420 BLDS năm 2015 và là cơ sở để xây dựng một
cơ chế tài phán hậu đàm phán phù hợp với xu hướng phát triển của pháp luật hợp
đồng hiện đại.
3.3. Thực tiễn xét xử Việt Nam
Việc nghiên cứu điều
kiện kích hoạt thẩm quyền tài phán theo Điều 420 BLDS năm 2015 không chỉ có ý
nghĩa lý luận mà còn xuất phát từ những vướng mắc đã bộc lộ trong thực tiễn giải
quyết tranh chấp những năm gần đây. Qua khảo sát các tranh chấp phát sinh trong
bối cảnh đại dịch COVID-19, biến động giá vật liệu xây dựng và hoạt động thương
mại quốc tế cho thấy khó khăn lớn nhất không nằm ở việc nhận diện hoàn cảnh
thay đổi cơ bản mà nằm ở việc xác định thời điểm cơ quan tài phán được quyền
can thiệp sau khi cơ chế đàm phán thất bại.
3.3.1. Nhóm tranh chấp phát sinh từ đại dịch COVID-19
Đại dịch COVID-19
là phép thử thực tiễn đầu tiên đối với Điều 420 BLDS năm 2015. Trong nhiều
tranh chấp về thuê mặt bằng, cung ứng dịch vụ và kinh doanh thương mại, các bên
thường không phủ nhận sự tồn tại của biến cố khách quan nhưng lại bất đồng về
nghĩa vụ đàm phán và trách nhiệm chia sẻ rủi ro.
Điển hình là các
tranh chấp liên quan đến hệ thống rạp chiếu phim CGV trong giai đoạn giãn cách
xã hội. Khi hoạt động kinh doanh bị đình trệ do quyết định của cơ quan nhà nước,
vấn đề trung tâm không còn là việc có hay không có ảnh hưởng từ COVID-19 mà là
việc các bên có nghĩa vụ thương lượng lại giá thuê, thời hạn thanh toán và phân
bổ tổn thất như thế nào. Thực tiễn này cho thấy khoảng trống của Điều 420 không
nằm ở việc xác định sự kiện bất thường mà nằm ở cơ chế xử lý hậu quả của sự kiện
đó.
Đáng chú ý, trong
Bản án phúc thẩm số 918/2023/DS-PT, Tòa án đã phải xem xét mối quan hệ giữa biến
động khách quan của hoàn cảnh thực hiện hợp đồng với nghĩa vụ hợp tác của các
bên trong quá trình xử lý hậu quả phát sinh. Vụ việc cho thấy mặc dù Điều 420
đã ghi nhận quyền yêu cầu đàm phán nhưng chưa xác định rõ khi nào đàm phán được
xem là thất bại để làm phát sinh quyền yêu cầu cơ quan tài phán can thiệp. Đây
chính là khoảng trống thực tiễn mà pháp luật hiện hành chưa giải quyết triệt để[27].
3.3.2. Nhóm tranh chấp xây dựng và hợp đồng EPC
Các tranh chấp xây
dựng phát sinh sau đại dịch và khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục cho
thấy hạn chế của Điều 420. Đối với các hợp đồng EPC, hợp đồng thi công xây dựng
hoặc cung ứng vật tư dài hạn, giá thép, xi măng, nhiên liệu và chi phí
logistics có thời điểm tăng từ 50% đến trên 100% so với thời điểm giao kết hợp
đồng.
Trong các vụ việc
này, các bên thường không tranh luận nhiều về việc hoàn cảnh đã thay đổi hay
chưa, mà tập trung vào câu hỏi ai phải gánh chịu phần chi phí phát sinh và cơ
chế phân bổ lại rủi ro được thực hiện như thế nào. Nói cách khác, vấn đề pháp
lý trọng tâm không phải là điều kiện xác lập Hardship mà là tiêu chí kích hoạt
và giới hạn của quyền tài phán sau khi đàm phán không thành.
Thực tiễn cho thấy
nhiều nhà thầu đã gửi đề nghị điều chỉnh giá hoặc gia hạn tiến độ thực hiện hợp
đồng nhưng không nhận được phản hồi thực chất từ chủ đầu tư. Tuy nhiên, Điều
420 lại không đưa ra tiêu chí cụ thể để xác định thời điểm đàm phán được xem là
bế tắc. Điều này làm phát sinh nguy cơ các bên hoặc khởi kiện quá sớm, hoặc kéo
dài quá trình thương lượng một cách hình thức trước khi tranh chấp được đưa ra
cơ quan tài phán.
3.3.3. Nhóm tranh chấp thương mại quốc tế
Kinh nghiệm quốc tế
càng cho thấy vai trò của cơ chế tài phán hậu đàm phán. Các quyết định được ghi
nhận trong hệ thống CLOUT của UNCITRAL và cơ sở dữ liệu UNILEX về CISG và PICC
cho thấy cơ quan tài phán thường không can thiệp ngay khi xuất hiện Hardship mà
chỉ can thiệp sau khi xác định rằng các bên đã có cơ hội hợp lý để thương lượng
nhưng không đạt được giải pháp thích hợp[28].
Xu hướng này phản
ánh tư tưởng chung của pháp luật hợp đồng hiện đại: cơ chế tài phán chỉ đóng
vai trò hỗ trợ cuối cùng (ultima ratio) sau khi cơ chế tự điều chỉnh của
các bên đã thất bại. Đây cũng chính là điểm mà Điều 420 BLDS năm 2015 chưa làm
rõ. Điều luật quy định quyền yêu cầu đàm phán nhưng không xây dựng tiêu chí nhận
diện trạng thái “đàm phán không thành”, dẫn đến khoảng trống giữa giai đoạn tự
tái cân bằng và giai đoạn can thiệp của cơ quan tài phán.
Từ thực tiễn trong
nước và quốc tế có thể thấy rằng vấn đề trung tâm của Điều 420 hiện nay không
phải là việc xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản, mà là việc xác định thời điểm
quyền tài phán được kích hoạt sau khi cơ chế đàm phán thất bại. Đây cũng chính
là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất Mô hình kiểm tra ba bước như một tiêu
chí nhận diện trạng thái bế tắc thực chất trong cơ chế Hardship của pháp luật
Việt Nam.
3.4. Đánh giá
Từ việc đối chiếu
Điều 420 BLDS năm 2015 với PICC, pháp luật Pháp, pháp luật Đức và thực tiễn giải
quyết tranh chấp trong nước có thể nhận thấy rằng pháp luật Việt Nam về cơ bản
không gặp trở ngại lớn trong việc xác lập hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Các điều
kiện như sự kiện phát sinh sau khi giao kết hợp đồng, tính không thể dự liệu hợp
lý, tính khách quan và sự mất cân bằng nghiêm trọng về lợi ích giữa các bên đã
được quy định tương đối đầy đủ và tương thích với các chuẩn mực của pháp luật hợp
đồng quốc tế[29].
Trên thực tế, những
tranh chấp phát sinh từ đại dịch COVID-19, biến động giá vật liệu xây dựng, khủng
hoảng năng lượng hay đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu cho thấy khó khăn lớn nhất
không nằm ở việc chứng minh sự tồn tại của Hardship. Trong phần lớn trường hợp,
các bên đều thừa nhận sự xuất hiện của những biến động khách quan ngoài dự liệu.
Vấn đề pháp lý cốt lõi phát sinh sau đó là xác định khi nào cơ chế đàm phán được
xem là đã thất bại và khi nào quyền can thiệp của cơ quan tài phán được kích hoạt[30].
Khoảng trống này
xuất phát từ việc Điều 420 mới tập trung vào điều kiện nhận diện Hardship nhưng
chưa xây dựng đầy đủ cơ chế vận hành Hardship sau khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
được xác lập. Điều luật ghi nhận quyền yêu cầu đàm phán lại hợp đồng nhưng
không xác định tiêu chí đánh giá hiệu quả của quá trình đàm phán, không làm rõ
dấu hiệu nhận diện trạng thái bế tắc thực chất và cũng chưa xác định ranh giới
chuyển tiếp từ cơ chế tự điều chỉnh sang cơ chế tài phán. Hệ quả là cùng một
hoàn cảnh thực tế nhưng các chủ thể có thể có những cách hiểu khác nhau về thời
điểm phát sinh quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài can thiệp.
Từ góc độ học thuyết,
Hardship hiện đại không phải là học thuyết về điều kiện áp dụng mà là học thuyết
về cơ chế tái cân bằng hợp đồng. Vì vậy, giá trị của một hệ thống Hardship
không được quyết định bởi khả năng nhận diện sự thay đổi hoàn cảnh, mà bởi khả
năng thiết lập các tiêu chí rõ ràng cho việc chuyển từ giai đoạn đàm phán sang
giai đoạn tài phán. Đây chính là nội dung mà PICC, Điều 1195 Bộ luật Dân sự
Pháp và §313 BGB của Đức đều đặc biệt chú trọng[31].
Do đó, có thể khẳng
định rằng khoảng trống lớn nhất của Điều 420 BLDS năm 2015 không nằm ở các điều
kiện xác lập hoàn cảnh thay đổi cơ bản mà nằm ở tiêu chí kích hoạt thẩm quyền
tài phán sau đàm phán. Nói cách khác, vấn đề còn bỏ ngỏ của pháp luật Việt Nam
hiện nay không phải là câu hỏi “khi nào có Hardship”, mà là câu hỏi “khi nào cơ
quan tài phán được quyền can thiệp để tái cân bằng hợp đồng”. Đây cũng chính là
khoảng trống lý luận và thực tiễn mà bài viết hướng tới làm rõ, đồng thời là cơ
sở khoa học cho việc hoàn thiện Điều 420 theo hướng tiếp cận đầy đủ hơn với học
thuyết Hardship hiện đại.
IV. Giới hạn can thiệp của cơ quan tài phán
4.1. Ranh giới giữa điều chỉnh hợp đồng và soạn lại hợp đồng
Một trong những vấn
đề lý luận phức tạp nhất của cơ chế Hardship là xác định ranh giới giữa quyền
điều chỉnh hợp đồng của cơ quan tài phán và nguyên tắc tôn trọng quyền tự do thỏa
thuận của các bên. Về bản chất, học thuyết Hardship cho phép cơ quan tài phán
can thiệp vào nội dung hợp đồng khi sự thay đổi hoàn cảnh làm phá vỡ nghiêm trọng
nền tảng kinh tế của giao dịch. Tuy nhiên, sự can thiệp này không nhằm tạo lập
một hợp đồng mới theo nhận thức chủ quan của người xét xử mà chỉ nhằm khôi phục
trạng thái cân bằng đã bị phá vỡ bởi những rủi ro bất thường phát sinh sau thời
điểm giao kết[32].
Trong pháp luật hợp
đồng hiện đại, điều chỉnh hợp đồng (contract adaptation) và soạn lại hợp
đồng (contract rewriting) là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Điều chỉnh
hợp đồng là việc thay đổi một số nội dung cần thiết nhằm tái lập sự cân bằng của
giao dịch trong khi vẫn duy trì cấu trúc kinh tế và mục đích ban đầu của hợp đồng.
Ngược lại, soạn lại hợp đồng là việc thay thế sự lựa chọn của các bên bằng ý
chí của cơ quan tài phán, làm thay đổi bản chất hoặc chức năng kinh tế của giao
dịch[33].
Chính vì vậy,
PICC, pháp luật Pháp và pháp luật Đức đều thừa nhận quyền điều chỉnh hợp đồng
nhưng đồng thời đặt ra những giới hạn chặt chẽ đối với quyền năng này. Bình luận
chính thức Điều 6.2.3 PICC nhấn mạnh rằng việc điều chỉnh chỉ được thực hiện
trong phạm vi cần thiết để khôi phục trạng thái cân bằng hợp lý giữa các bên,
không nhằm bảo đảm cho một bên thoát khỏi mọi tổn thất phát sinh từ Hardship[34].
Tương tự, Điều 1195 Bộ luật Dân sự Pháp và §313 BGB của Đức đều tiếp cận tái
cân bằng hợp đồng như một biện pháp bảo tồn giao dịch chứ không phải một cơ chế
tái thiết kế giao dịch[35].
Từ góc độ lý luận,
ranh giới giữa điều chỉnh và soạn lại hợp đồng có thể được nhận diện thông qua
ba tiêu chí cơ bản. Thứ nhất, sự can thiệp phải hướng tới việc duy trì mục
đích kinh tế ban đầu của hợp đồng. Thứ hai, việc điều chỉnh chỉ giới hạn
ở phần rủi ro bất thường vượt quá phạm vi dự liệu hợp lý của các bên. Thứ
ba, mức độ can thiệp phải là mức độ tối thiểu cần thiết để khôi phục sự cân
bằng của giao dịch. Khi vượt qua các giới hạn này, cơ quan tài phán không còn
thực hiện chức năng tái cân bằng mà đã chuyển sang chức năng thiết lập một quan
hệ hợp đồng mới[36].
Thực tiễn thương mại
cho thấy ý nghĩa của việc phân định ranh giới này. Chẳng hạn, trong một hợp đồng
EPC ký trước đại dịch COVID-19, giá thép xây dựng tăng hơn 100% khiến nhà thầu
đứng trước nguy cơ thua lỗ nghiêm trọng. Trong trường hợp đó, việc điều chỉnh
đơn giá hoặc kéo dài tiến độ thực hiện có thể được xem là biện pháp tái cân bằng
hợp đồng. Tuy nhiên, nếu cơ quan tài phán thay đổi toàn bộ cơ chế thanh toán,
chuyển toàn bộ chi phí phát sinh sang chủ đầu tư hoặc sửa đổi căn bản quyền và
nghĩa vụ của các bên thì sự can thiệp đó đã vượt khỏi phạm vi điều chỉnh hợp đồng
và tiến gần tới việc soạn lại hợp đồng theo ý chí của cơ quan xét xử.
Đối chiếu với Điều
420 BLDS năm 2015 cho thấy pháp luật Việt Nam hiện mới ghi nhận quyền sửa đổi hợp
đồng của Tòa án mà chưa thiết lập các tiêu chí pháp lý để xác định ranh giới giữa
điều chỉnh và soạn lại hợp đồng. Điều luật không làm rõ phạm vi nội dung được
phép điều chỉnh, mức độ điều chỉnh được chấp nhận và nguyên tắc lựa chọn giải
pháp tái cân bằng. Khoảng trống này làm gia tăng nguy cơ áp dụng không thống nhất
trong thực tiễn, đồng thời tạo ra sự bất định về phạm vi quyền lực của cơ quan
tài phán.
Do đó, để bảo đảm
tính tương thích với học thuyết Hardship hiện đại, việc hoàn thiện Điều 420
không chỉ cần xác định rõ điều kiện áp dụng mà còn phải xây dựng các giới hạn
pháp lý đối với quyền điều chỉnh hợp đồng của cơ quan tài phán. Chỉ khi ranh giới
giữa điều chỉnh hợp đồng và soạn lại hợp đồng được xác lập rõ ràng thì cơ chế
Hardship mới có thể đồng thời bảo đảm công bằng hợp đồng và duy trì sự ổn định
của giao dịch trong nền kinh tế thị trường.
4.2. Nguyên tắc can thiệp tối thiểu có kiểm soát
Một trong những
yêu cầu quan trọng nhất của cơ chế Hardship hiện đại là bảo đảm sự cân bằng giữa
hai giá trị pháp lý tưởng như đối lập: công bằng hợp đồng và quyền tự do hợp đồng.
Nếu cơ quan tài phán không được trao quyền can thiệp, cơ chế Hardship sẽ không
thể khắc phục tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng do hoàn cảnh thay đổi cơ bản
gây ra. Ngược lại, nếu quyền can thiệp quá rộng, cơ quan tài phán có thể vô
tình thay thế ý chí của các bên và làm suy giảm tính ổn định của giao dịch.
Chính vì vậy, pháp luật hợp đồng hiện đại dần hình thành một nguyên tắc mang
tính nền tảng: cơ quan tài phán chỉ được can thiệp ở mức độ tối thiểu cần thiết
để khôi phục sự cân bằng của hợp đồng[37].
Nguyên tắc này được
phản ánh tương đối rõ trong PICC, Điều 1195 Bộ luật Dân sự Pháp và §313 BGB của
Đức. Mặc dù các văn bản này không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “can thiệp tối
thiểu”, nhưng đều thể hiện tư tưởng chung rằng việc điều chỉnh hợp đồng chỉ được
thực hiện trong phạm vi cần thiết để xử lý hậu quả của Hardship, đồng thời phải
ưu tiên duy trì nội dung giao dịch mà các bên đã tự do xác lập[38].
Theo đó, cơ quan tài phán không có nhiệm vụ bảo đảm cho một bên tránh khỏi mọi
tổn thất, mà chỉ có nhiệm vụ loại bỏ phần mất cân bằng bất thường vượt quá phạm
vi rủi ro mà các bên có thể dự liệu hợp lý khi giao kết hợp đồng[39].
Từ góc độ lý luận,
nguyên tắc can thiệp tối thiểu có kiểm soát được cấu thành bởi ba yêu cầu cơ bản.
Thứ nhất, ưu tiên bảo tồn hợp đồng trước khi xem xét chấm dứt hợp đồng. Thứ
hai, chỉ điều chỉnh những nội dung chịu tác động trực tiếp của hoàn cảnh
thay đổi cơ bản. Thứ ba, mức độ điều chỉnh phải tương xứng với mức độ mất
cân bằng thực tế của giao dịch. Những giới hạn này nhằm bảo đảm rằng cơ quan
tài phán thực hiện chức năng tái cân bằng chứ không thực hiện chức năng tái thiết
kế hợp đồng[40].
Thực tiễn thương mại
quốc tế cho thấy ý nghĩa của nguyên tắc này. Chẳng hạn, trong các hợp đồng EPC
hoặc hợp đồng xây dựng dài hạn chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và khủng hoảng
năng lượng toàn cầu, giá nguyên vật liệu có thời điểm tăng từ 80% đến hơn 150%
so với thời điểm giao kết. Trong trường hợp đó, việc điều chỉnh đơn giá hoặc
kéo dài thời hạn thực hiện nghĩa vụ có thể được xem là sự can thiệp hợp lý nhằm
duy trì giao dịch. Tuy nhiên, nếu toàn bộ phần chi phí phát sinh được chuyển
sang chủ đầu tư hoặc toàn bộ rủi ro tiếp tục buộc nhà thầu gánh chịu thì đều
làm mất đi mục tiêu tái cân bằng của cơ chế Hardship. Điều cốt lõi không phải
là bên nào thắng hay thua, mà là khôi phục trạng thái phân bổ rủi ro phù hợp với
hoàn cảnh mới.
Đối chiếu với Điều
420 BLDS năm 2015 cho thấy pháp luật Việt Nam hiện đã trao cho Tòa án quyền sửa
đổi hợp đồng nhưng chưa xác lập nguyên tắc định hướng cho việc thực hiện quyền
năng đó. Điều luật không xác định mức độ can thiệp tối đa được phép áp dụng,
không quy định tiêu chí lựa chọn giữa sửa đổi và chấm dứt hợp đồng, cũng không
đưa ra chuẩn mực đánh giá tính tương xứng của giải pháp tái cân bằng. Đây là
nguyên nhân làm gia tăng nguy cơ áp dụng thiếu thống nhất trong thực tiễn xét xử.
Vì vậy, bài viết
cho rằng việc hoàn thiện Điều 420 cần được định hướng bởi nguyên tắc can thiệp
tối thiểu có kiểm soát. Theo nguyên tắc này, cơ quan tài phán chỉ nên điều chỉnh
hợp đồng trong phạm vi cần thiết để khắc phục phần mất cân bằng bất thường do
hoàn cảnh thay đổi cơ bản gây ra; mọi sự can thiệp vượt quá giới hạn đó đều có
nguy cơ xâm phạm quyền tự do hợp đồng và làm suy giảm tính dự đoán của môi trường
pháp lý. Đây không chỉ là yêu cầu của học thuyết Hardship hiện đại mà còn là điều
kiện để bảo đảm sự hài hòa giữa công bằng hợp đồng và an toàn pháp lý trong nền
kinh tế thị trường.
4.3. Tiêu chí kiểm tra tính tương xứng trong tái cân bằng hợp đồng
Nếu nguyên tắc can
thiệp tối thiểu có kiểm soát xác định giới hạn quyền can thiệp của cơ quan tài
phán thì tiêu chí kiểm tra tính tương xứng lại là công cụ để đánh giá mức độ
can thiệp đó. Trong cơ chế Hardship hiện đại, việc sửa đổi hợp đồng không thể
được thực hiện dựa trên nhận thức chủ quan về công bằng của người xét xử mà phải
dựa trên các tiêu chí khách quan nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa quyền tự do hợp
đồng và yêu cầu khôi phục công bằng hợp đồng[41].
Qua nghiên cứu
PICC, Điều 1195 Bộ luật Dân sự Pháp và §313 BGB của Đức có thể nhận thấy rằng mặc
dù các hệ thống pháp luật này không xây dựng một công thức cứng nhắc về tái cân
bằng hợp đồng, nhưng đều dựa trên nguyên tắc đánh giá tính tương xứng giữa mức
độ thay đổi hoàn cảnh và mức độ điều chỉnh hợp đồng[42].
Theo đó, sự can thiệp của cơ quan tài phán chỉ được xem là hợp lý khi giải pháp
được lựa chọn tương xứng với mức độ mất cân bằng thực tế của giao dịch.
Từ góc độ lý luận,
bài viết đề xuất bốn tiêu chí cơ bản để kiểm tra tính tương xứng trong áp dụng
Điều 420 BLDS năm 2015.
Thứ nhất, mức độ
thay đổi của hoàn cảnh. Cơ quan tài phán cần đánh giá mức độ tác động thực tế của
sự kiện phát sinh đối với nền tảng kinh tế của hợp đồng. Sự biến động nhỏ hoặc
nằm trong chu kỳ thông thường của thị trường không đủ để biện minh cho việc điều
chỉnh hợp đồng. Chỉ khi sự thay đổi làm phá vỡ đáng kể giả định kinh tế mà các
bên dựa vào khi giao kết thì cơ chế Hardship mới được kích hoạt[43].
Thứ hai, phạm
vi rủi ro mà các bên đã hoặc phải được xem là đã chấp nhận. Hardship không nhằm
bảo vệ các bên khỏi mọi rủi ro kinh doanh mà chỉ điều chỉnh những rủi ro bất
thường vượt ra ngoài phạm vi dự liệu hợp lý. Vì vậy, trước khi xem xét tái cân
bằng hợp đồng, cần xác định liệu phần thiệt hại phát sinh có thuộc nhóm rủi ro
mà bên bị ảnh hưởng phải tự gánh chịu theo bản chất của giao dịch hay không[44].
Thứ ba, lợi
ích kinh tế mà các bên thu được từ hợp đồng. Việc tái cân bằng không đồng nghĩa
với việc loại bỏ hoàn toàn tổn thất của bên bị ảnh hưởng mà phải xem xét tổng
thể lợi ích và gánh nặng mà mỗi bên đang nhận được. Mục tiêu của Hardship không
phải là tạo ra sự bình đẳng tuyệt đối mà là khôi phục trạng thái phân bổ lợi
ích và rủi ro hợp lý trong hoàn cảnh mới.
Thứ tư, khả
năng tiếp tục thực hiện hợp đồng. Đây là tiêu chí phản ánh mục tiêu bảo tồn
giao dịch của học thuyết Hardship hiện đại. Nếu việc điều chỉnh hợp đồng có thể
giúp giao dịch tiếp tục được thực hiện với chi phí hợp lý thì cần ưu tiên giải
pháp sửa đổi. Chỉ khi mục đích kinh tế của hợp đồng không còn khả năng đạt được
hoặc việc duy trì hợp đồng tạo ra gánh nặng quá mức cho một bên thì mới nên xem
xét chấm dứt hợp đồng[45].
Thực tiễn thương mại
cho thấy ý nghĩa của việc áp dụng đồng thời các tiêu chí này. Chẳng hạn, trong
một hợp đồng cung ứng thép dài hạn ký trước đại dịch COVID-19, giá nguyên liệu
tăng khoảng 20% có thể vẫn nằm trong phạm vi rủi ro thị trường mà doanh nghiệp
phải dự liệu. Tuy nhiên, nếu giá tăng trên 120%, chi phí vận tải tăng đột biến
và việc tiếp tục thực hiện hợp đồng khiến doanh nghiệp chịu lỗ kéo dài vượt xa
lợi ích dự kiến ban đầu thì việc điều chỉnh giá hoặc phân chia một phần chi phí
phát sinh giữa các bên có thể được xem là giải pháp tương xứng hơn so với việc
buộc một bên tiếp tục gánh chịu toàn bộ tổn thất hoặc chấm dứt hợp đồng ngay lập
tức.
Đối chiếu với Điều
420 BLDS năm 2015 cho thấy pháp luật Việt Nam hiện trao cho Tòa án quyền sửa đổi
hợp đồng nhưng chưa xây dựng bất kỳ tiêu chí nào để kiểm tra tính tương xứng của
sự sửa đổi đó. Đây chính là khoảng trống làm gia tăng nguy cơ áp dụng thiếu thống
nhất và làm suy giảm khả năng dự đoán của pháp luật. Do đó, việc bổ sung bộ
tiêu chí kiểm tra tính tương xứng không chỉ giúp cụ thể hóa quyền tái cân bằng
hợp đồng của cơ quan tài phán mà còn tạo cơ sở để thống nhất thực tiễn xét xử
và nâng cao hiệu quả vận hành của cơ chế Hardship trong pháp luật Việt Nam.
4.4. Kinh nghiệm quốc tế về giới hạn quyền tài phán trong tái cân bằng hợp đồng
Kinh nghiệm của
pháp luật hợp đồng hiện đại cho thấy vấn đề quan trọng nhất của cơ chế Hardship
không phải là việc thừa nhận quyền can thiệp của cơ quan tài phán mà là thiết lập
các giới hạn đối với quyền can thiệp đó. Mặc dù có sự khác biệt về kỹ thuật lập
pháp, PICC, pháp luật Pháp và pháp luật Đức đều thống nhất ở một nguyên tắc cơ
bản: cơ quan tài phán chỉ được can thiệp trong phạm vi cần thiết để khôi phục sự
cân bằng của hợp đồng, không được thay thế ý chí của các bên bằng ý chí của
mình[46].
Trong PICC, Điều
6.2.3 trao cho Tòa án hoặc Trọng tài quyền điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng
khi việc đàm phán lại không thành công. Tuy nhiên, Bình luận chính thức nhấn mạnh
rằng sự can thiệp này phải hướng tới việc phân bổ hợp lý phần rủi ro bất thường
phát sinh từ Hardship, chứ không nhằm bảo vệ một bên khỏi mọi tổn thất hoặc bảo
đảm lợi nhuận như dự kiến ban đầu[47].
Vì vậy, tái cân bằng hợp đồng được xem là biện pháp ngoại lệ nhằm bảo tồn giao
dịch hơn là công cụ tái thiết kế giao dịch.
Pháp luật Pháp
cũng tiếp cận theo hướng tương tự. Điều 1195 Bộ luật Dân sự Pháp cho phép Thẩm
phán sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng khi đàm phán thất bại, nhưng quyền năng này
được đặt trên nền tảng của nguyên tắc bảo tồn hợp đồng (favor contractus).
Sự can thiệp của Thẩm phán chỉ nhằm loại bỏ phần mất cân bằng bất thường phát
sinh do hoàn cảnh thay đổi ngoài dự liệu, chứ không làm thay đổi bản chất kinh
tế mà các bên đã lựa chọn khi giao kết hợp đồng[48].
Đối với pháp luật
Đức, §313 BGB xây dựng cơ chế kiểm soát quyền tài phán chặt chẽ hơn thông qua học
thuyết Störung der Geschäftsgrundlage (phá vỡ nền tảng giao dịch). Theo
đó, việc điều chỉnh hợp đồng chỉ được thực hiện khi việc tiếp tục duy trì nội
dung hiện tại của hợp đồng trở nên không thể chấp nhận được theo tiêu chuẩn thiện
chí và công bằng. Ngay cả trong trường hợp đó, sửa đổi hợp đồng vẫn được ưu
tiên hơn chấm dứt hợp đồng, bởi mục tiêu tối hậu của cơ chế Hardship là duy trì
giao dịch trong trạng thái cân bằng mới thay vì xóa bỏ giao dịch[49].
Từ kinh nghiệm của
các hệ thống pháp luật trên có thể rút ra ba giá trị tham khảo quan trọng cho
Việt Nam. Thứ nhất, quyền tái cân bằng hợp đồng của cơ quan tài phán phải được
giới hạn bởi nguyên tắc can thiệp tối thiểu. Thứ hai, việc sửa đổi hợp đồng phải
dựa trên các tiêu chí khách quan về mức độ thay đổi hoàn cảnh, phạm vi rủi ro
được phân bổ và khả năng tiếp tục thực hiện hợp đồng. Thứ ba, bảo tồn hợp đồng
cần được xác định là mục tiêu ưu tiên trước khi xem xét giải pháp chấm dứt hợp
đồng[50].
Thực tiễn các
tranh chấp phát sinh từ đại dịch COVID-19, khủng hoảng năng lượng và biến động
giá nguyên vật liệu toàn cầu cho thấy những nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt
quan trọng. Trong nhiều trường hợp, vấn đề pháp lý không nằm ở việc công nhận
Hardship mà nằm ở việc xác định mức độ điều chỉnh cần thiết để hợp đồng có thể
tiếp tục được thực hiện. Đây cũng chính là khoảng trống lớn nhất của Điều 420
BLDS năm 2015 hiện nay.
Do đó, kinh nghiệm
quốc tế cho thấy hướng hoàn thiện Điều 420 không phải là mở rộng quyền can thiệp
của cơ quan tài phán mà là xây dựng các giới hạn và tiêu chí kiểm soát quyền
can thiệp đó. Chỉ khi quyền tài phán được đặt trong một khuôn khổ pháp lý có thể
dự đoán được thì cơ chế Hardship mới đồng thời bảo đảm được công bằng hợp đồng,
an toàn giao dịch và tính ổn định của môi trường kinh doanh.
V. Thẩm quyền áp dụng Điều 420: Toà án hay Trọng tài?
5.1. Khoảng trống của Điều 420 về chủ thể có thẩm quyền tái cân bằng hợp đồng
Một trong những
khoảng trống đáng chú ý của Điều 420 BLDS năm 2015 là sự thiếu rõ ràng về chủ
thể có thẩm quyền áp dụng cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Khoản 3 Điều 420
quy định rằng khi các bên không đạt được thỏa thuận trong một thời hạn hợp lý,
một trong các bên có quyền yêu cầu Tòa án sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng. Tuy
nhiên, điều luật chỉ đề cập đến Tòa án mà không đề cập đến Trọng tài thương mại,
mặc dù đây là phương thức giải quyết tranh chấp được sử dụng phổ biến trong các
giao dịch thương mại hiện đại.
Từ góc độ lập
pháp, cách quy định này làm phát sinh một vấn đề quan trọng: liệu việc Điều 420
chỉ nhắc đến Tòa án có đồng nghĩa với việc loại trừ thẩm quyền của Trọng tài
thương mại hay không. Đây không phải là câu hỏi mang tính kỹ thuật đơn thuần mà
là vấn đề liên quan trực tiếp đến hiệu quả vận hành của cơ chế Hardship trong
môi trường kinh doanh hiện đại.
Về bản chất,
Hardship không phải là một chế định riêng của tố tụng dân sự mà là một cơ chế
điều chỉnh quan hệ hợp đồng. Do đó, chủ thể có quyền áp dụng Hardship về nguyên
tắc phải là cơ quan giải quyết tranh chấp mà các bên đã hợp pháp lựa chọn. Nếu
các bên thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thì Hội đồng Trọng tài
phải có khả năng giải quyết toàn bộ hậu quả pháp lý phát sinh từ quan hệ hợp đồng,
bao gồm cả yêu cầu sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng do hoàn cảnh thay đổi cơ bản[51].
Thực tiễn thương mại
quốc tế càng cho thấy tính cấp thiết của vấn đề này. Phần lớn các hợp đồng EPC,
BOT, PPP, hợp đồng năng lượng, logistics, xây dựng quốc tế hoặc mua bán hàng
hóa xuyên biên giới đều có điều khoản trọng tài. Giả sử một hợp đồng EPC được
ký trước khi xảy ra khủng hoảng năng lượng toàn cầu, sau đó giá nguyên vật liệu
tăng hơn 100%, làm phá vỡ nghiêm trọng nền tảng kinh tế của giao dịch. Nếu phát
sinh yêu cầu áp dụng Điều 420, việc buộc các bên phải chuyển sang Tòa án chỉ vì
điều luật không đề cập đến Trọng tài sẽ làm suy giảm hiệu lực của chính thỏa
thuận trọng tài mà các bên đã tự do lựa chọn từ trước.
Khoảng trống này
còn có thể dẫn đến nguy cơ xung đột thẩm quyền giữa Tòa án và Trọng tài. Một mặt,
Luật Trọng tài thương mại năm 2010 ghi nhận nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận trọng
tài; mặt khác, Điều 420 BLDS năm 2015 lại chỉ đề cập đến Tòa án khi giải quyết
hậu quả của hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Trong trường hợp phát sinh tranh chấp,
việc không xác định rõ chủ thể có thẩm quyền tái cân bằng hợp đồng có thể làm
gia tăng tranh luận về thẩm quyền, kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp và
làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền lợi của các bên.
Kinh nghiệm quốc tế
cho thấy các hệ thống pháp luật hiện đại không tiếp cận Hardship theo hướng gắn
quyền tái cân bằng hợp đồng với một cơ quan tài phán cụ thể. Điều 6.2.3 PICC sử
dụng thuật ngữ “court” theo nghĩa rộng là cơ quan có thẩm quyền giải quyết
tranh chấp, và trong thực tiễn thương mại quốc tế, quy định này được áp dụng phổ
biến bởi cả Tòa án và Hội đồng Trọng tài[52].
Tương tự, pháp luật Pháp và Đức đều không xây dựng cơ chế loại trừ Trọng tài khỏi
quá trình điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản[53].
Từ góc độ hội nhập
pháp lý quốc tế, có thể cho rằng khoảng trống của Điều 420 không nằm ở việc thiếu
quyền tái cân bằng hợp đồng mà nằm ở việc chưa xác định đầy đủ chủ thể có thẩm
quyền thực hiện quyền năng đó. Đây là khoảng trống làm giảm tính dự đoán của
pháp luật và chưa tương thích hoàn toàn với xu hướng phát triển của pháp luật
thương mại quốc tế hiện đại.
Do đó, việc hoàn
thiện Điều 420 cần được định hướng theo nguyên tắc trung lập về cơ quan tài
phán. Theo đó, khi các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, Hội đồng Trọng tài
phải có quyền áp dụng đầy đủ cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản, bao gồm quyền điều
chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng trong những giới hạn mà pháp luật cho phép. Chỉ
khi đó cơ chế Hardship mới thực sự vận hành thống nhất, hiệu quả và phù hợp với
yêu cầu của môi trường kinh doanh hiện đại.
5.2. Giải thích Điều 420 theo phương pháp hệ thống giữa Bộ luật Dân sự và Luật Trọng tài thương mại
Mặc dù khoản 3 Điều
420 BLDS năm 2015 chỉ đề cập đến quyền yêu cầu Tòa án sửa đổi hoặc chấm dứt hợp
đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản, nhưng việc giải thích điều luật này không
thể tách rời khỏi tổng thể hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ hợp đồng và giải
quyết tranh chấp hợp đồng. Theo phương pháp giải thích hệ thống, nội dung của một
quy phạm phải được đặt trong mối liên hệ với các quy phạm khác có cùng đối tượng
điều chỉnh nhằm bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật[54].
Từ góc độ đó, Điều
420 không nên được hiểu theo nghĩa hạn chế rằng chỉ Tòa án mới có quyền áp dụng
cơ chế hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Bởi lẽ, BLDS năm 2015 là đạo luật quy định
quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của quan hệ hợp đồng, trong khi thẩm quyền
giải quyết tranh chấp lại được điều chỉnh bởi các đạo luật tố tụng và luật
chuyên ngành, trong đó có Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Việc Điều 420 xác
định quyền yêu cầu cơ quan tài phán can thiệp không đồng nghĩa với việc loại trừ
cơ chế giải quyết tranh chấp mà các bên đã lựa chọn hợp pháp[55].
Nguyên tắc này được
thể hiện rõ tại Điều 5 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, theo đó khi các bên
có thỏa thuận trọng tài hợp lệ thì tranh chấp thuộc thẩm quyền giải quyết của
Trọng tài. Đồng thời, Điều 3 Luật Trọng tài thương mại xác định Hội đồng Trọng
tài có thẩm quyền giải quyết toàn bộ tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại
hoặc từ các quan hệ mà pháp luật cho phép giải quyết bằng trọng tài[56].
Do tranh chấp về hoàn cảnh thay đổi cơ bản thực chất là tranh chấp phát sinh từ
việc thực hiện hợp đồng, nên về nguyên tắc không có cơ sở để loại trừ thẩm quyền
của Trọng tài chỉ vì Điều 420 sử dụng thuật ngữ “Tòa án”.
Từ phương diện học
thuyết, nếu thừa nhận rằng Trọng tài có quyền tuyên hợp đồng vô hiệu, giải
thích hợp đồng, xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc buộc thực hiện
nghĩa vụ hợp đồng thì cũng cần thừa nhận rằng Trọng tài có quyền giải quyết hậu
quả pháp lý của Hardship. Việc phủ nhận quyền năng này sẽ dẫn đến nghịch lý
pháp lý: Hội đồng Trọng tài có thể giải quyết mọi tranh chấp liên quan đến hợp
đồng nhưng lại không thể giải quyết một trong những vấn đề quan trọng nhất của
quá trình thực hiện hợp đồng là hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
Thực tiễn thương mại
hiện đại cho thấy cách tiếp cận này đặc biệt cần thiết đối với các hợp đồng
EPC, hợp đồng đầu tư, xây dựng, năng lượng hoặc mua bán hàng hóa quốc tế. Chẳng
hạn, trong một hợp đồng xây dựng có điều khoản trọng tài, khi giá vật liệu tăng
đột biến do khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu, tranh chấp phát sinh không phải
về hiệu lực hợp đồng mà về việc điều chỉnh hợp đồng để duy trì khả năng thực hiện.
Nếu buộc các bên phải chuyển tranh chấp này sang Tòa án chỉ vì Điều 420 không
nhắc đến Trọng tài, thì điều đó không chỉ làm suy giảm hiệu lực của thỏa thuận
trọng tài mà còn làm phát sinh nguy cơ phân mảnh cơ chế giải quyết tranh chấp.
Kinh nghiệm quốc tế
cũng cho thấy xu hướng tiếp cận theo nguyên tắc trung lập về cơ quan tài phán.
Điều 6.2.3 PICC không giới hạn quyền tái cân bằng hợp đồng cho Tòa án mà được
hiểu là áp dụng đối với mọi cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo sự
lựa chọn hợp pháp của các bên[57].
Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu bảo đảm quyền tự do hợp đồng và
quyền tự do lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp trong thương mại hiện đại.
Vì vậy, dưới góc độ
giải thích hệ thống, Điều 420 BLDS năm 2015 cần được hiểu theo hướng không loại
trừ thẩm quyền của Trọng tài thương mại. Khoảng trống của điều luật không nên
được giải quyết bằng cách hạn chế quyền tài phán của Trọng tài, mà bằng cách khẳng
định nguyên tắc thống nhất giữa BLDS năm 2015 và Luật Trọng tài thương mại năm
2010. Đây là cách tiếp cận vừa bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật,
vừa phù hợp với thông lệ thương mại quốc tế và yêu cầu hội nhập pháp lý của Việt
Nam.
5.3. Kinh nghiệm quốc tế về thẩm quyền của Trọng tài trong áp dụng Hardship
Kinh nghiệm quốc tế
cho thấy cơ chế Hardship hiện đại không được xây dựng trên cơ sở phân biệt giữa
Tòa án và Trọng tài mà dựa trên nguyên tắc tôn trọng cơ quan giải quyết tranh
chấp do các bên lựa chọn. Trong các giao dịch thương mại quốc tế, đặc biệt là hợp
đồng xây dựng, năng lượng, đầu tư và mua bán hàng hóa xuyên biên giới, tranh chấp
về Hardship chủ yếu được giải quyết thông qua trọng tài thương mại hơn là Tòa
án. Chính vì vậy, thẩm quyền tái cân bằng hợp đồng của Hội đồng Trọng tài đã trở
thành một bộ phận quan trọng của thực tiễn pháp lý quốc tế[58].
Trước hết, PICC
không giới hạn cơ chế Hardship cho Tòa án quốc gia. Điều 6.2.3 PICC quy định rằng
khi đàm phán không thành công, “the court” có thể sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng.
Tuy nhiên, Bình luận chính thức của UNIDROIT giải thích rằng thuật ngữ này được
hiểu theo nghĩa chức năng, bao gồm mọi cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh
chấp theo sự lựa chọn hợp pháp của các bên, trong đó có Hội đồng Trọng tài[59].
Điều này phản ánh nguyên tắc trung lập về cơ quan tài phán trong pháp luật hợp
đồng quốc tế hiện đại.
Thực tiễn của ICC
cũng cho thấy Hội đồng Trọng tài thường xuyên giải quyết các yêu cầu điều chỉnh
hợp đồng do biến động hoàn cảnh. Trong các tranh chấp liên quan đến hợp đồng
xây dựng, cung ứng năng lượng và hợp đồng dài hạn, Hội đồng Trọng tài không chỉ
xác định sự tồn tại của Hardship mà còn xem xét khả năng điều chỉnh giá, thời hạn
thực hiện hoặc các điều kiện hợp đồng nhằm khôi phục sự cân bằng kinh tế của
giao dịch[60].
Điều này xuất phát từ nhận thức rằng mục tiêu của Hardship là bảo tồn hợp đồng,
trong khi trọng tài thương mại thường là cơ chế phù hợp nhất để xử lý các tranh
chấp kỹ thuật và phức tạp của thương mại quốc tế.
Tương tự, thực tiễn
giải quyết tranh chấp tại SIAC và HKIAC cho thấy các Hội đồng Trọng tài ngày
càng tiếp cận Hardship theo hướng linh hoạt và thực chất. Sau đại dịch
COVID-19, nhiều tranh chấp phát sinh từ đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động giá
nguyên vật liệu và chi phí logistics đã được giải quyết trên cơ sở đánh giá lại
sự phân bổ rủi ro giữa các bên thay vì chỉ xem xét các chế tài truyền thống của
vi phạm hợp đồng[61].
Mặc dù cách tiếp cận cụ thể có thể khác nhau tùy từng vụ việc, nhưng điểm chung
là không có sự phủ nhận thẩm quyền của Trọng tài đối với các yêu cầu điều chỉnh
hợp đồng do hoàn cảnh thay đổi cơ bản.
Thực tiễn quốc tế
này cho thấy quyền tái cân bằng hợp đồng không phải là đặc quyền của Tòa án mà
là quyền năng gắn liền với chức năng giải quyết tranh chấp hợp đồng. Khi các
bên đã lựa chọn trọng tài làm cơ chế tài phán, Hội đồng Trọng tài phải có khả
năng áp dụng đầy đủ các biện pháp cần thiết để giải quyết hậu quả của Hardship;
nếu không, hiệu lực của thỏa thuận trọng tài sẽ bị suy giảm đáng kể.
Đối chiếu với Điều
420 BLDS năm 2015 có thể thấy khoảng trống của pháp luật Việt Nam không nằm ở
việc thiếu cơ chế Hardship mà nằm ở việc chưa xác định rõ vị trí của Trọng tài
trong cơ chế đó. Trong khi PICC và thực tiễn ICC, SIAC, HKIAC đều tiếp cận theo
nguyên tắc trung lập về cơ quan tài phán, Điều 420 lại chỉ đề cập đến Tòa án.
Điều này làm giảm tính tương thích của pháp luật Việt Nam với thông lệ thương mại
quốc tế và tạo ra sự bất định không cần thiết trong thực tiễn áp dụng.
Do đó, kinh nghiệm
quốc tế cho thấy hướng hoàn thiện Điều 420 không phải là mở rộng nội dung
Hardship mà là khẳng định rõ rằng quyền tái cân bằng hợp đồng thuộc về cơ quan
giải quyết tranh chấp được các bên lựa chọn hợp pháp, bao gồm cả Tòa án và Trọng
tài thương mại. Đây là điều kiện cần thiết để bảo đảm tính thống nhất của hệ thống
pháp luật, tôn trọng quyền tự do thỏa thuận và nâng cao năng lực cạnh tranh của
môi trường pháp lý Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
5.4. Đề xuất hoàn thiện: Khẳng định thẩm quyền của Trọng tài thương mại trong áp dụng Điều 420
BLDS năm 2015
Từ góc độ lý luận,
giải thích hệ thống và kinh nghiệm quốc tế, bài viết cho rằng cần khẳng định rõ
Trọng tài thương mại có đầy đủ thẩm quyền áp dụng Điều 420 BLDS năm 2015. Đây
không phải là việc mở rộng thẩm quyền của Trọng tài mà là sự thừa nhận đúng phạm
vi quyền năng vốn có của cơ quan giải quyết tranh chấp do các bên lựa chọn hợp
pháp.
Về bản chất, hoàn
cảnh thay đổi cơ bản là một căn cứ điều chỉnh quan hệ hợp đồng chứ không phải một
chế định riêng thuộc lĩnh vực tố tụng tư pháp. Do đó, khi các bên đã thỏa thuận
lựa chọn Trọng tài để giải quyết tranh chấp hợp đồng thì Hội đồng Trọng tài phải
có quyền xem xét toàn bộ các vấn đề phát sinh từ việc thực hiện hợp đồng, bao gồm
cả yêu cầu sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng theo Điều 420 BLDS năm 2015. Nếu phủ
nhận quyền năng này, Trọng tài sẽ không thể giải quyết trọn vẹn quan hệ tranh
chấp mà các bên đã giao phó[62].
Từ góc độ hệ thống
pháp luật, việc chỉ căn cứ vào cụm từ “yêu cầu Tòa án” trong khoản 3 Điều 420 để
loại trừ Trọng tài là cách hiểu quá hẹp và không phù hợp với nguyên tắc tôn trọng
thỏa thuận trọng tài được ghi nhận trong Luật Trọng tài thương mại năm 2010[63].
Trong một hệ thống pháp luật thống nhất, quyền tái cân bằng hợp đồng phải thuộc
về cơ quan tài phán có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo sự lựa chọn hợp
pháp của các bên, bất kể đó là Tòa án hay Trọng tài.
Kinh nghiệm quốc tế
cũng cho thấy không tồn tại xu hướng độc quyền quyền tái cân bằng hợp đồng cho
Tòa án. PICC, ICC Arbitration, SIAC và HKIAC đều vận hành trên nguyên tắc trung
lập về cơ quan tài phán, theo đó cơ quan được các bên lựa chọn có quyền áp dụng
đầy đủ các biện pháp cần thiết để xử lý hậu quả của Hardship[64].
Đây là yêu cầu tất yếu của thương mại hiện đại, nơi phần lớn các tranh chấp xây
dựng, năng lượng, đầu tư và thương mại quốc tế được giải quyết bằng trọng tài.
Thực tiễn cũng cho
thấy tính cần thiết của cách tiếp cận này. Chẳng hạn, trong một hợp đồng EPC có
điều khoản trọng tài, khi giá vật liệu tăng đột biến do khủng hoảng năng lượng
hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, tranh chấp thực chất không nằm ở hiệu lực
hợp đồng mà nằm ở việc phân bổ lại phần rủi ro phát sinh ngoài dự liệu. Nếu Hội
đồng Trọng tài không có quyền áp dụng Điều 420, các bên buộc phải chuyển sang
Tòa án để yêu cầu điều chỉnh hợp đồng, làm phát sinh nguy cơ xung đột thẩm quyền,
kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp và làm suy giảm hiệu lực của thỏa thuận
trọng tài.
Trên cơ sở đó, bài
viết đề xuất bổ sung hướng dẫn áp dụng Điều 420 theo hướng khẳng định rõ rằng
khi các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ, Hội đồng Trọng tài có quyền xác định
sự tồn tại của hoàn cảnh thay đổi cơ bản, đánh giá kết quả đàm phán lại hợp đồng
và quyết định sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng trong phạm vi pháp luật cho phép.
Đồng thời, cần ghi nhận nguyên tắc thống nhất rằng quyền tái cân bằng hợp đồng
thuộc về cơ quan giải quyết tranh chấp được các bên lựa chọn hợp pháp.
Đây không chỉ là
giải pháp khắc phục khoảng trống của Điều 420 BLDS năm 2015 mà còn là bước tiến
cần thiết để pháp luật Việt Nam tiệm cận với cấu trúc tài phán hậu đàm phán của
học thuyết Hardship hiện đại. Theo đó, trọng tâm không còn nằm ở việc xác định
Tòa án hay Trọng tài có quyền áp dụng Hardship, mà nằm ở việc bảo đảm cơ quan
tài phán được lựa chọn có đủ thẩm quyền để thực hiện chức năng tái cân bằng hợp
đồng một cách hiệu quả, thống nhất và có thể dự đoán được.
VI. Kiến nghị hoàn thiện cấu trúc tài phán của Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015
6.1. Hoàn thiện điều kiện tiền tài phán trong áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015
Một trong những
nguyên nhân quan trọng dẫn đến sự thiếu thống nhất trong thực tiễn áp dụng Điều
420 BLDS năm 2015 là pháp luật hiện hành chưa xác định rõ các điều kiện tiền
tài phán trước khi Tòa án hoặc Trọng tài được quyền can thiệp vào quan hệ hợp đồng.
Khoản 2 Điều 420 chỉ quy định bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu đàm phán lại hợp
đồng trong một thời hạn hợp lý nhưng không làm rõ nội hàm của yêu cầu này, cũng
như không xác định khi nào quyền yêu cầu cơ quan tài phán mới được kích hoạt. Hệ
quả là ranh giới giữa giai đoạn tự điều chỉnh của các bên và giai đoạn can thiệp
của cơ quan tài phán vẫn còn khá mờ nhạt.
Từ góc độ học thuyết
Hardship hiện đại, đàm phán lại hợp đồng không phải là một thủ tục mang tính
hình thức mà là điều kiện tiền đề của cơ chế tái cân bằng hợp đồng. PICC, pháp
luật Pháp và pháp luật Đức đều đặt cơ chế đàm phán ở vị trí trung tâm nhằm tạo
cơ hội cho các bên tự khôi phục cân bằng hợp đồng trước khi quyền lực tài phán
được kích hoạt. Điều này xuất phát từ nhận thức rằng các bên trong hợp đồng thường
có khả năng đánh giá lợi ích kinh tế, phân bổ rủi ro và thiết kế giải pháp
thích ứng hiệu quả hơn bất kỳ cơ quan tài phán nào.
Trên cơ sở đó, cần
hoàn thiện Điều 420 theo hướng xác lập rõ điều kiện tiền tài phán mềm (soft
jurisdictional precondition) đối với yêu cầu áp dụng hoàn cảnh thay đổi cơ
bản. Theo đó, quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài can thiệp chỉ phát sinh khi đồng
thời đáp ứng ba điều kiện: (i) một bên đã gửi yêu cầu đàm phán lại hợp đồng một
cách hợp lệ; (ii) bên còn lại không phản hồi hoặc không tham gia đàm phán trong
thời hạn hợp lý; và (iii) quá trình thương lượng đã rơi vào trạng thái bế tắc
thực chất mà không thể đạt được giải pháp tái cân bằng hợp đồng.
Có thể minh họa bằng
trường hợp phổ biến trong lĩnh vực xây dựng. Một nhà thầu ký hợp đồng EPC theo
đơn giá cố định trước thời điểm xảy ra khủng hoảng năng lượng toàn cầu. Trong
quá trình thực hiện hợp đồng, giá thép và chi phí vận chuyển tăng đột biến làm
chi phí thực hiện vượt xa dự liệu ban đầu. Nhà thầu gửi văn bản yêu cầu điều chỉnh
giá và đề nghị thương lượng nhiều lần nhưng chủ đầu tư từ chối phản hồi hoặc
kéo dài quá trình đàm phán mà không đưa ra bất kỳ phương án xử lý thực chất
nào. Trong trường hợp này, quyền yêu cầu cơ quan tài phán can thiệp cần được
xem là đã được kích hoạt vì điều kiện đàm phán thiện chí trên thực tế không còn
khả năng đạt được mục tiêu tái cân bằng hợp đồng.
Việc xác lập rõ điều
kiện tiền tài phán không chỉ góp phần hạn chế tình trạng lạm dụng Điều 420 như
một công cụ né tránh nghĩa vụ hợp đồng mà còn bảo đảm đúng triết lý của học
thuyết Hardship hiện đại: ưu tiên bảo tồn hợp đồng thông qua cơ chế tự điều chỉnh
trước khi chuyển sang cơ chế tài phán. Đồng thời, đây cũng là cơ sở quan trọng
để xây dựng một cấu trúc tài phán hậu đàm phán rõ ràng, thống nhất và có khả
năng dự đoán cao trong thực tiễn áp dụng Điều 420 BLDS năm 2015.
6.2. Hoàn thiện tiêu chí xác định đàm phán không thành
Một trong những
khoảng trống lớn nhất của Điều 420 BLDS năm 2015 là việc pháp luật ghi nhận quyền
yêu cầu đàm phán lại hợp đồng nhưng không xác định khi nào đàm phán được xem là
không thành để làm căn cứ kích hoạt thẩm quyền của Tòa án hoặc Trọng tài. Sự
thiếu vắng tiêu chí này không chỉ làm giảm tính khả thi của cơ chế hoàn cảnh
thay đổi cơ bản mà còn tạo ra nguy cơ áp dụng tùy nghi trong thực tiễn giải quyết
tranh chấp.
Về bản chất, học
thuyết Hardship hiện đại không coi đàm phán là một thủ tục hình thức trước tố tụng
mà là giai đoạn trung tâm của quá trình tái cân bằng hợp đồng. Vì vậy, việc xác
định chính xác thời điểm đàm phán thất bại có ý nghĩa quyết định đối với việc
chuyển từ cơ chế tự điều chỉnh sang cơ chế tài phán. Nếu tiêu chí quá lỏng lẻo,
các bên có thể dễ dàng bỏ qua nghĩa vụ thương lượng để đưa tranh chấp trực tiếp
đến cơ quan tài phán. Ngược lại, nếu tiêu chí quá nghiêm ngặt, quyền tiếp cận
công lý của bên bị ảnh hưởng có thể bị trì hoãn một cách không cần thiết.
Trên cơ sở kinh
nghiệm của PICC, pháp luật Pháp và thực tiễn giải quyết tranh chấp thương mại
quốc tế, bài viết đề xuất xây dựng “Mô hình kiểm tra ba bước” (Three-Step
Test) nhằm xác định tình trạng đàm phán không thành như sau:
Bước thứ nhất, phải
tồn tại yêu cầu đàm phán hợp lệ. Bên bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
phải chứng minh đã gửi yêu cầu đàm phán bằng phương thức phù hợp, nêu rõ căn cứ
Hardship, nội dung đề nghị điều chỉnh và phạm vi thương lượng mong muốn. Đây là
điều kiện khởi đầu để xác lập nghĩa vụ hợp tác của bên còn lại.
Bước thứ hai, phải
có thời hạn phản hồi hợp lý. Việc đánh giá tính hợp lý cần căn cứ vào tính chất
hợp đồng, mức độ phức tạp của tranh chấp và tập quán thương mại. Đối với các hợp
đồng thương mại thông thường, thời hạn từ 15 đến 30 ngày có thể được xem là hợp
lý; đối với các dự án xây dựng, EPC hoặc đầu tư có giá trị lớn, thời hạn này có
thể dài hơn.
Bước thứ ba, phải
xuất hiện trạng thái bế tắc thực chất (substantial deadlock). Đây là
tiêu chí quan trọng nhất. Đàm phán không thành không chỉ xảy ra khi một bên từ
chối thương lượng mà còn bao gồm các trường hợp tham gia thương lượng một cách
hình thức, kéo dài vô lý thời gian đàm phán, liên tục bác bỏ mọi đề xuất hợp lý
hoặc không còn khả năng đạt được thỏa thuận về những nội dung cốt lõi của hợp đồng.
Thực tiễn sau đại
dịch COVID-19 cho thấy nhu cầu cấp thiết của tiêu chí này. Chẳng hạn, trong một
hợp đồng cung ứng nguyên liệu dài hạn, doanh nghiệp nhập khẩu đề nghị điều chỉnh
giá do chi phí logistics quốc tế tăng gấp ba lần so với thời điểm giao kết. Mặc
dù bên mua tham dự nhiều cuộc họp nhưng liên tục trì hoãn việc đưa ra quan điểm
chính thức trong nhiều tháng và không chấp nhận thảo luận bất kỳ phương án chia
sẻ rủi ro nào. Trong trường hợp đó, vấn đề không còn là có đàm phán hay không,
mà là đàm phán đã rơi vào trạng thái bế tắc thực chất và mục tiêu tái cân bằng
hợp đồng không còn khả năng đạt được thông qua thương lượng.
Từ góc độ khoa học
pháp lý, việc bổ sung tiêu chí xác định đàm phán không thành có ý nghĩa quan trọng
hơn việc đơn thuần quy định nghĩa vụ đàm phán. Nếu nghĩa vụ đàm phán là điều kiện
khởi động cơ chế Hardship thì tiêu chí nhận diện đàm phán không thành chính là
“điểm chuyển tiếp” giữa cơ chế tự điều chỉnh và cơ chế tài phán. Đây cũng là mắt
xích còn thiếu trong cấu trúc của Điều 420 BLDS năm 2015.
Do đó, cần sửa đổi
Điều 420 hoặc ban hành nghị quyết hướng dẫn theo hướng ghi nhận Mô hình kiểm
tra ba bước như một tiêu chuẩn pháp lý thống nhất để xác định thời điểm phát
sinh quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài can thiệp. Giải pháp này không chỉ
nâng cao tính dự đoán của pháp luật mà còn góp phần hoàn thiện cấu trúc tài
phán hậu đàm phán - nội dung cốt lõi nhưng hiện còn bỏ ngỏ trong cơ chế
Hardship của pháp luật Việt Nam.
6.3. Hoàn thiện giới hạn can thiệp của cơ quan tài phán trong áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm
2015
Một trong những vấn
đề cốt lõi cần được hoàn thiện trong Điều 420 BLDS năm 2015 là xác định rõ giới
hạn can thiệp của cơ quan tài phán khi thực hiện chức năng tái cân bằng hợp đồng.
Hiện nay, khoản 3 Điều 420 trao cho Tòa án quyền sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng
nhằm cân bằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, nhưng chưa thiết lập các
tiêu chí kiểm soát quyền lực tư pháp trong quá trình can thiệp. Khoảng trống
này làm phát sinh nguy cơ hoặc cơ quan tài phán quá thận trọng và từ chối can
thiệp, hoặc can thiệp quá sâu vào nội dung giao dịch, dẫn đến việc thay thế ý
chí của các bên bằng ý chí của Nhà nước.
Về phương diện lý
luận, học thuyết Hardship hiện đại không trao cho cơ quan tài phán quyền “soạn
lại hợp đồng” (rewrite the contract), mà chỉ cho phép “điều chỉnh hợp đồng”
(adapt the contract) trong phạm vi cần thiết để khôi phục sự cân bằng
kinh tế đã bị phá vỡ. Theo Điều 6.2.3 PICC, Điều 1195 Bộ luật Dân sự Pháp và
§313 Bộ luật Dân sự Đức (BGB), sự can thiệp của cơ quan tài phán luôn bị giới hạn
bởi mục tiêu bảo tồn hợp đồng và tôn trọng tối đa sự phân bổ rủi ro mà các bên
đã thỏa thuận.
Từ đó, bài viết đề
xuất ghi nhận nguyên tắc can thiệp tối thiểu có kiểm soát (principle of
controlled minimal intervention) như một nguyên tắc nền tảng trong áp dụng Điều
420. Theo nguyên tắc này, cơ quan tài phán chỉ được điều chỉnh những nội dung
chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi hoàn cảnh thay đổi cơ bản và chỉ trong phạm vi cần
thiết để khôi phục trạng thái cân bằng hợp lý của giao dịch. Mọi sự can thiệp
vượt quá mục tiêu tái cân bằng đều có nguy cơ làm suy giảm nguyên tắc tự do hợp
đồng và tính ổn định của môi trường kinh doanh.
Để bảo đảm tính khả
thi trong thực tiễn, việc can thiệp cần được đặt trên cơ sở một bài kiểm tra
tính tương xứng (proportionality test) gồm bốn yếu tố cơ bản: (i) mức độ
thay đổi của hoàn cảnh khách quan; (ii) phạm vi rủi ro mà các bên có thể dự liệu
khi giao kết hợp đồng; (iii) lợi ích kinh tế mà mỗi bên thu được từ hợp đồng;
và (iv) khả năng tiếp tục thực hiện hợp đồng sau khi được điều chỉnh. Chỉ khi
việc sửa đổi đáp ứng đồng thời các tiêu chí này thì mới bảo đảm sự cân bằng giữa
công bằng hợp đồng và an toàn pháp lý.
Thực tiễn sau đại
dịch COVID-19 cho thấy ý nghĩa của cách tiếp cận này. Ví dụ, trong một hợp đồng
xây dựng dài hạn, giá thép tăng hơn 120% so với thời điểm ký kết. Nếu toàn bộ
chi phí phát sinh được chuyển sang chủ đầu tư thì cơ quan tài phán đã vượt quá
chức năng tái cân bằng để trở thành chủ thể phân bổ lại toàn bộ rủi ro. Ngược lại,
nếu buộc nhà thầu tiếp tục thực hiện theo đơn giá cũ thì mục tiêu công bằng của
Hardship không đạt được. Giải pháp phù hợp hơn là điều chỉnh có giới hạn trên
cơ sở chia sẻ phần rủi ro bất thường vượt quá khả năng dự liệu hợp lý của các
bên, đồng thời duy trì hiệu lực của hợp đồng trong phạm vi tối đa có thể.
Từ góc độ khoa học
pháp lý, giới hạn can thiệp của cơ quan tài phán chính là ranh giới giữa “điều
chỉnh hợp đồng” và “thiết kế lại hợp đồng”. Đây cũng là tiêu chí phân biệt giữa
một cơ chế Hardship hiện đại với một cơ chế can thiệp hành chính vào quan hệ hợp
đồng. Vì vậy, việc hoàn thiện Điều 420 không nên dừng lại ở việc trao quyền sửa
đổi hợp đồng cho Tòa án hoặc Trọng tài, mà cần thiết lập rõ các nguyên tắc,
tiêu chí và giới hạn kiểm soát việc thực hiện quyền năng đó.
Có thể khẳng định
rằng một cơ chế Hardship hiệu quả không phải là cơ chế cho phép cơ quan tài
phán can thiệp nhiều nhất, mà là cơ chế bảo đảm sự can thiệp ít nhất nhưng đủ để
khôi phục sự cân bằng của giao dịch. Đây chính là hướng tiếp cận phù hợp với
PICC, pháp luật Pháp, pháp luật Đức và cũng là định hướng hoàn thiện cần thiết
đối với Điều 420 BLDS năm 2015 trong giai đoạn hiện nay.
6.4. Hoàn thiện thẩm quyền của Trọng tài thương mại trong áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015
Một trong những
khoảng trống đáng chú ý của Điều 420 BLDS năm 2015 là điều luật chỉ đề cập đến
quyền của Tòa án trong việc sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi
cơ bản mà không làm rõ vai trò của Trọng tài thương mại. Trong bối cảnh các
giao dịch thương mại hiện đại ngày càng ưu tiên cơ chế trọng tài, đặc biệt đối
với các hợp đồng xây dựng, đầu tư, năng lượng, logistics và hợp đồng có yếu tố
nước ngoài, sự thiếu rõ ràng này không chỉ tạo ra khoảng trống pháp lý mà còn ảnh
hưởng trực tiếp đến tính dự đoán và hiệu quả của cơ chế Hardship.
Về phương diện lý
luận, học thuyết Hardship hiện đại không gắn cơ chế tái cân bằng hợp đồng với một
loại cơ quan tài phán cụ thể. Điều cốt lõi là tranh chấp phải được giải quyết bởi
cơ quan có thẩm quyền do các bên lựa chọn hoặc do pháp luật quy định. Trong
PICC, các bình luận chính thức đều tiếp cận theo hướng trung lập về chủ thể tài
phán; theo đó, sau khi đàm phán thất bại, tranh chấp có thể được giải quyết bởi
Tòa án hoặc Hội đồng Trọng tài tùy thuộc vào thỏa thuận của các bên.
Từ góc độ pháp luật
Việt Nam, việc Điều 420 chỉ sử dụng thuật ngữ “Tòa án” không nên được hiểu theo
nghĩa loại trừ thẩm quyền của Trọng tài thương mại. Điều 3, Điều 5 và Điều 14
Luật Trọng tài thương mại năm 2010 đã khẳng định nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận
trọng tài và trao cho Hội đồng Trọng tài thẩm quyền giải quyết toàn bộ nội dung
tranh chấp thuộc phạm vi thỏa thuận của các bên. Khi tranh chấp phát sinh từ việc
áp dụng Điều 420 là một tranh chấp hợp đồng thương mại thuộc phạm vi điều khoản
trọng tài, việc loại trừ thẩm quyền của Trọng tài sẽ mâu thuẫn với nguyên tắc tự
do thỏa thuận và làm suy giảm giá trị của cơ chế trọng tài mà các bên đã lựa chọn.
Thực tiễn thương mại
quốc tế cho thấy phần lớn các tranh chấp Hardship phát sinh trong các hợp đồng
EPC, hợp đồng năng lượng, hợp đồng phân phối quốc tế hoặc hợp đồng cung ứng dài
hạn đều được giải quyết bằng trọng tài. Chẳng hạn, trong một hợp đồng EPC có điều
khoản trọng tài quốc tế, việc giá nguyên vật liệu tăng đột biến do khủng hoảng
năng lượng hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu có thể làm phát sinh yêu cầu điều
chỉnh giá hợp đồng. Nếu Hội đồng Trọng tài không được thừa nhận quyền áp dụng
Điều 420 thì các bên sẽ buộc phải chuyển vụ việc sang Tòa án, dẫn đến nguy cơ
xung đột thẩm quyền, kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp và làm mất đi lợi
ích của thỏa thuận trọng tài ban đầu.
Từ góc độ hội nhập
pháp lý quốc tế, việc thừa nhận thẩm quyền của Trọng tài trong áp dụng Điều 420
còn góp phần nâng cao tính hấp dẫn của môi trường đầu tư và kinh doanh tại Việt
Nam. Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, khả năng dự đoán trước cơ chế xử lý rủi
ro hợp đồng có ý nghĩa không kém nội dung của chính quy định pháp luật. Một cơ
chế Hardship chỉ vận hành hiệu quả khi các bên có thể biết trước cơ quan nào có
thẩm quyền tái cân bằng hợp đồng và phạm vi quyền hạn của cơ quan đó.
Trên cơ sở đó, bài
viết đề xuất hoàn thiện Điều 420 theo hướng khẳng định rõ rằng khi các bên có
thỏa thuận trọng tài hợp lệ, Hội đồng Trọng tài có đầy đủ thẩm quyền xem xét sự
tồn tại của hoàn cảnh thay đổi cơ bản, xác định đàm phán không thành, quyết định
sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng và áp dụng các biện pháp cần thiết nhằm tái cân
bằng giao dịch trong phạm vi pháp luật cho phép. Đồng thời, cần có hướng dẫn của
Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc phát triển án lệ theo hướng thừa
nhận quyền năng này của Trọng tài nhằm bảo đảm sự thống nhất trong thực tiễn áp
dụng.
Có thể khẳng định
rằng việc hoàn thiện thẩm quyền của Trọng tài thương mại không chỉ là vấn đề kỹ
thuật giải thích Điều 420 mà còn là yêu cầu tất yếu của quá trình hiện đại hóa
pháp luật hợp đồng. Một cơ chế Hardship phù hợp với thông lệ quốc tế phải được
xây dựng trên nguyên tắc trung lập về cơ quan tài phán, theo đó quyền tái cân bằng
hợp đồng thuộc về cơ quan giải quyết tranh chấp mà các bên đã lựa chọn hợp
pháp, bất kể đó là Tòa án hay Trọng tài thương mại.
6.5. Ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015
Bên cạnh việc hoàn
thiện nội dung Điều 420 BLDS năm 2015, một yêu cầu cấp thiết hiện nay là ban
hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ
bản. Thực tiễn gần 10 năm thi hành cho thấy khó khăn lớn nhất không nằm ở việc
thiếu căn cứ pháp lý để thừa nhận Hardship mà nằm ở sự thiếu thống nhất trong
nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tài phán. Cùng một dạng tranh
chấp phát sinh từ đại dịch COVID-19, biến động giá nguyên vật liệu hoặc đứt gãy
chuỗi cung ứng, có trường hợp Tòa án chấp nhận xem xét Điều 420, nhưng cũng có
trường hợp chỉ tiếp cận dưới góc độ rủi ro kinh doanh thông thường hoặc bất khả
kháng. Điều này làm suy giảm đáng kể tính dự đoán của pháp luật và mức độ an
toàn của môi trường giao dịch.
Về phương diện lý
luận, Hardship là một chế định có tính mở và phụ thuộc nhiều vào đánh giá của
cơ quan tài phán. Các khái niệm như “thay đổi cơ bản”, “thiệt hại nghiêm trọng”,
“thời hạn hợp lý”, “đàm phán không thành” hay “cân bằng quyền và lợi ích hợp
pháp của các bên” đều là những chuẩn mực định tính cần được giải thích thống nhất.
Nếu không có cơ chế hướng dẫn chính thức, cùng một quy định có thể được hiểu và
áp dụng theo nhiều cách khác nhau, làm phát sinh tình trạng phân mảnh trong thực
tiễn xét xử.
Từ thực tiễn áp dụng
Điều 1195 Bộ luật Dân sự Pháp, §313 BGB của Đức và cơ chế giải thích của PICC
có thể thấy rằng hiệu quả của Hardship không chỉ phụ thuộc vào nội dung của điều
luật mà còn phụ thuộc vào hệ thống hướng dẫn và thực tiễn giải thích pháp luật.
Chính các bình luận chính thức, án lệ và hướng dẫn xét xử đã tạo nên tính ổn định
và khả năng dự đoán cho cơ chế Hardship trong các hệ thống pháp luật hiện đại.
Trên cơ sở đó, Nghị
quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần tập trung làm rõ ít nhất
năm nhóm vấn đề trọng tâm. Thứ nhất, xác định tiêu chí nhận diện hoàn cảnh
thay đổi cơ bản và phân biệt với bất khả kháng. Thứ hai, hướng dẫn nghĩa
vụ đàm phán và tiêu chí xác định đàm phán không thành. Thứ ba, xây dựng
mô hình kiểm tra ba bước để xác định thời điểm phát sinh quyền yêu cầu cơ quan
tài phán can thiệp. Thứ tư, xác lập nguyên tắc can thiệp tối thiểu có kiểm
soát và hệ thống tiêu chí tái cân bằng hợp đồng. Thứ năm, làm rõ mối
quan hệ giữa Điều 420 BLDS năm 2015 và Luật Trọng tài thương mại năm 2010 nhằm
bảo đảm sự thống nhất trong xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Thực tiễn sau đại
dịch COVID-19 cho thấy nhu cầu cấp thiết của giải pháp này. Trong các tranh chấp
liên quan đến hợp đồng thuê mặt bằng thương mại, hợp đồng xây dựng hoặc hợp đồng
cung ứng dài hạn, vấn đề gây tranh cãi nhiều nhất không phải là sự tồn tại của
biến động khách quan mà là cách thức đánh giá mức độ ảnh hưởng và giới hạn can
thiệp của cơ quan tài phán. Nếu có một nghị quyết hướng dẫn thống nhất, các chủ
thể kinh doanh sẽ có khả năng dự liệu tốt hơn rủi ro pháp lý của giao dịch, đồng
thời giảm đáng kể chi phí tranh chấp và thời gian giải quyết vụ việc.
Có thể khẳng định
rằng việc ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Điều 420 không đơn thuần là giải
pháp kỹ thuật nhằm khắc phục những khoảng trống của điều luật, mà còn là bước
chuyển quan trọng từ “ghi nhận Hardship trong văn bản pháp luật” sang “vận hành
Hardship trong thực tiễn tài phán”. Trong ngắn hạn, đây là giải pháp khả thi và
hiệu quả nhất để hoàn thiện cấu trúc tài phán hậu đàm phán của Điều 420 mà
không phải chờ đợi quá trình sửa đổi Bộ luật Dân sự.
6.6. Xây dựng án lệ về hoàn cảnh thay đổi cơ bản và cấu trúc tài phán hậu đàm phán
Bên cạnh việc hoàn
thiện quy định pháp luật và ban hành nghị quyết hướng dẫn, xây dựng án lệ về
hoàn cảnh thay đổi cơ bản là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm sự phát triển ổn định
và thống nhất của cơ chế Hardship trong thực tiễn áp dụng. Đối với các chế định
có tính mở và phụ thuộc nhiều vào đánh giá của cơ quan tài phán như Điều 420
BLDS năm 2015, án lệ không chỉ có chức năng giải thích pháp luật mà còn góp phần
hình thành các chuẩn mực thực tiễn về nhận diện Hardship, xác định giới hạn can
thiệp và phân bổ rủi ro hợp đồng.
Về bản chất,
Hardship là chế định mà phần lớn nội dung vận hành không thể được quy định đầy
đủ bằng các công thức cứng trong văn bản pháp luật. Các khái niệm như “thay đổi
cơ bản”, “thiệt hại nghiêm trọng”, “thời hạn hợp lý”, “đàm phán không thành”,
hay “cân bằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên” đều cần được cụ thể hóa
thông qua thực tiễn xét xử. Đây cũng là lý do vì sao sự phát triển của học thuyết
Frustration ở Anh, Imprévision ở Pháp hay Wegfall der
Geschäftsgrundlage ở Đức đều gắn chặt với vai trò của án lệ và thực tiễn tư
pháp.
Từ thực tiễn Việt
Nam, nhu cầu xây dựng án lệ càng trở nên cấp thiết khi các tranh chấp phát sinh
từ đại dịch COVID-19, biến động giá vật liệu xây dựng, khủng hoảng năng lượng
và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng gia tăng. Khó khăn lớn nhất hiện
nay không phải là việc xác định có tồn tại hoàn cảnh thay đổi cơ bản hay không,
mà là xác định thời điểm đàm phán được xem là thất bại, điều kiện kích hoạt thẩm
quyền tài phán, phạm vi điều chỉnh hợp đồng và phương pháp phân bổ phần rủi ro
bất thường giữa các bên. Đây đều là những vấn đề khó có thể giải quyết triệt để
chỉ bằng các quy định mang tính khái quát của Điều 420.
Trên cơ sở đó, cần
ưu tiên phát triển án lệ theo ba nhóm vấn đề trọng tâm. Thứ nhất, án lệ
về tiêu chí xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản và phân biệt với bất khả kháng
hoặc rủi ro kinh doanh thông thường. Thứ hai, án lệ về điều kiện kích hoạt
thẩm quyền tài phán, đặc biệt là tiêu chí xác định đàm phán không thành theo mô
hình kiểm tra ba bước. Thứ ba, án lệ về giới hạn can thiệp của cơ quan
tài phán, phương pháp tái cân bằng hợp đồng và nguyên tắc phân bổ rủi ro trong
các trường hợp biến động kinh tế bất thường.
Ví dụ, đối với các
tranh chấp xây dựng phát sinh do giá thép tăng đột biến trong giai đoạn 2021-2022,
án lệ có thể làm rõ rằng mục tiêu của Điều 420 không phải là chuyển toàn bộ chi
phí phát sinh từ nhà thầu sang chủ đầu tư hoặc ngược lại, mà là xác lập cơ chế
chia sẻ phần rủi ro vượt quá khả năng dự liệu hợp lý của các bên tại thời điểm
giao kết hợp đồng. Chính cách tiếp cận này mới phản ánh đúng bản chất của
Hardship hiện đại với tư cách là cơ chế tái cân bằng hợp đồng thay vì cơ chế miễn
trừ nghĩa vụ.
Từ góc độ hoàn thiện
pháp luật, án lệ còn có ý nghĩa đặc biệt trong việc phát triển cấu trúc tài
phán hậu đàm phán - khoảng trống
trung tâm của Điều 420 BLDS năm 2015 mà bài viết đã chỉ ra. Nếu nghị quyết hướng
dẫn giúp thống nhất cách hiểu pháp luật thì án lệ sẽ giúp thống nhất cách áp dụng
pháp luật đối với những tình huống cụ thể. Sự kết hợp giữa điều luật, nghị quyết
hướng dẫn và án lệ sẽ tạo nên một cơ chế Hardship có tính dự đoán cao, đáp ứng
yêu cầu bảo đảm an toàn giao dịch trong nền kinh tế thị trường hiện đại.
Có thể khẳng định
rằng xây dựng án lệ không chỉ là giải pháp hỗ trợ áp dụng Điều 420 mà còn là
phương thức hữu hiệu để từng bước hoàn thiện học thuyết Hardship trong pháp luật
Việt Nam. Trong bối cảnh các rủi ro kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp và khó
dự báo, một hệ thống án lệ phát triển sẽ góp phần bảo đảm tính ổn định, công bằng
và khả năng thích ứng của pháp luật hợp đồng trước những biến động mới của đời
sống thương mại.
VII. Kết luận
Sự phát triển của
thương mại hiện đại, các hợp đồng dài hạn và những biến động kinh tế toàn cầu
như đại dịch COVID-19, khủng hoảng năng lượng hay đứt gãy chuỗi cung ứng đã cho
thấy rằng vấn đề cốt lõi của học thuyết Hardship không còn nằm ở việc có nên thừa
nhận hoàn cảnh thay đổi cơ bản hay không, mà nằm ở cách thức pháp luật xử lý hậu
quả của sự thay đổi đó. Trong bối cảnh này, Hardship được nhìn nhận không chỉ
như một ngoại lệ của nguyên tắc pacta sunt servanda mà là một cơ chế
pháp lý nhằm duy trì hợp đồng thông qua việc tái phân bổ những rủi ro bất thường
vượt ngoài khả năng dự liệu hợp lý của các bên.
Kết quả nghiên cứu
cho thấy Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã nội luật hóa tương đối thành công
các điều kiện xác lập hoàn cảnh thay đổi cơ bản và bước đầu tiếp cận tư tưởng
tái cân bằng hợp đồng của pháp luật hợp đồng hiện đại. Tuy nhiên, khoảng trống
lớn nhất của Điều 420 không nằm ở điều kiện áp dụng Hardship mà nằm ở cấu trúc
tài phán được vận hành sau khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản đã được xác lập. Điều
luật hiện hành chưa xác định rõ điều kiện kích hoạt quyền tài phán, tiêu chí nhận
diện đàm phán không thành, giới hạn can thiệp của cơ quan tài phán, cơ chế tái
cân bằng hợp đồng cũng như vai trò của Trọng tài thương mại trong việc áp dụng
Hardship.
Trên cơ sở đối chiếu
với PICC, pháp luật Pháp và pháp luật Đức, bài viết cho rằng Hardship hiện đại
thực chất là một cơ chế tài phán nhiều tầng, bao gồm: (i) xác lập hoàn cảnh làm
mất cân bằng hợp đồng; (ii) đàm phán lại trên cơ sở thiện chí; (iii) xác định
trạng thái bế tắc thực chất; và (iv) sự can thiệp có giới hạn của cơ quan tài
phán nhằm khôi phục cân bằng hợp đồng. Trong khi đó, Điều 420 mới chủ yếu điều
chỉnh hai tầng đầu tiên mà chưa thiết lập đầy đủ cấu trúc tài phán hậu đàm
phán.
Từ nhận thức đó,
bài viết đề xuất hoàn thiện Điều 420 theo hướng xây dựng một mô hình tài phán
minh bạch, thống nhất và có khả năng dự đoán, thông qua việc bổ sung nghĩa vụ
đàm phán thiện chí, mô hình kiểm tra ba bước để xác định đàm phán không thành,
nguyên tắc can thiệp tối thiểu có kiểm soát, hệ thống tiêu chí tái cân bằng hợp
đồng và việc thừa nhận đầy đủ thẩm quyền của Trọng tài thương mại trong áp dụng
Hardship.
Đóng góp học thuật
cốt lõi của nghiên cứu không phải là tiếp tục chứng minh sự cần thiết của học
thuyết Hardship - vấn đề đã được thừa nhận rộng rãi trong
khoa học pháp lý và thực tiễn lập pháp hiện đại -
mà là chỉ ra rằng khoảng trống trung tâm của Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 nằm
ở cấu trúc tài phán hậu đàm phán. Đây cũng chính là hướng tiếp cận cần được ưu
tiên trong quá trình hoàn thiện pháp luật hợp đồng Việt Nam nhằm bảo đảm sự cân
bằng giữa ổn định giao dịch, công bằng hợp đồng và an toàn pháp lý trong điều
kiện hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. VĂN
BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT VIỆT NAM
1. Quốc hội
(2005), Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/6/2005.
2. Quốc hội
(2010), Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12 ngày 17/6/2010.
3. Quốc hội
(2015), Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015.
4. Quốc hội
(2015), Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 ngày 25/11/2015.
5. Hội đồng
Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (2021), Án lệ số 42/2021/AL.
II. ĐIỀU
ƯỚC QUỐC TẾ VÀ VĂN KIỆN PHÁP LÝ QUỐC TẾ
6. United
Nations (1980), United Nations Convention on Contracts for the International
Sale of Goods (CISG), Vienna.
7. UNIDROIT
(2016), Principles of International Commercial Contracts 2016, Rome.
8. UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts 2022, Rome.
9. Commission
on European Contract Law (2003), Principles of European Contract Law (PECL),
Kluwer Law International.
10. Study
Group on a European Civil Code and Research Group on EC Private Law (2009), Principles,
Definitions and Model Rules of European Private Law: Draft Common Frame of
Reference (DCFR), Sellier European Law Publishers.
11. International
Chamber of Commerce (ICC) (2020), ICC Hardship Clause 2020, Paris.
12. UNCITRAL
(2020), Digest of Case Law on the United Nations Convention on Contracts for
the International Sale of Goods.
III.
SÁCH VÀ CHUYÊN KHẢO NƯỚC NGOÀI
13. Treitel,
G.H. (2015), Frustration and Force Majeure, 3rd Edition, Sweet &
Maxwell, London.
14. McKendrick,
E. (2023), Contract Law: Text, Cases and Materials, 10th Edition, Oxford
University Press.
15. Beatson,
J., Burrows, A. & Cartwright, J. (2020), Anson's Law of Contract,
31st Edition, Oxford University Press.
16. Furmston,
M.P. (2017), Cheshire, Fifoot and Furmston's Law of Contract, 17th
Edition, Oxford University Press.
17. Schwenzer,
I. (Ed.) (2022), Schlechtriem & Schwenzer Commentary on the CISG,
5th Edition, Oxford University Press.
18. Vogenauer,
S. (Ed.) (2015), Commentary on the UNIDROIT Principles of International
Commercial Contracts (PICC), 2nd Edition, Oxford University Press.
19. Zimmermann,
R. (1996), The Law of Obligations: Roman Foundations of the Civilian
Tradition, Oxford University Press.
20. Kötz,
H. (2017), European Contract Law, 2nd Edition, Oxford University Press.
21. Cartwright,
J. (2007), Contract Law: An Introduction to the English Law of Contract for
the Civil Lawyer, Hart Publishing.
22. Nicholas,
B. (1992), The French Law of Contract, 2nd Edition, Clarendon Press.
23. Zweigert,
K. & Kötz, H. (1998), Introduction to Comparative Law, 3rd Edition,
Oxford University Press.
24. Fauvarque-Cosson,
B. & Mazeaud, D. (2008), European Contract Law: Materials for a Common
Frame of Reference, Sellier European Law Publishers.
IV. BÀI
BÁO KHOA HỌC VÀ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU NƯỚC NGOÀI
25. Perillo,
J.M. (1997), “Force Majeure and Hardship under the UNIDROIT Principles of
International Commercial Contracts”, Tulane Journal of International and
Comparative Law, Vol. 5.
26. Tallon,
D. (1987), “Hardship”, International Encyclopedia of Comparative Law,
Vol. VII.
27. Bonell,
M.J. (2018), “The UNIDROIT Principles and the Harmonization of International
Contract Law”, Uniform Law Review, Vol. 23.
28. Momberg,
R. (2011), “Change of Circumstances in the International Instruments of
Contract Law”, InDret, Vol. 4.
29. Mekki,
M. (2017), “The French Reform of Contract Law: The Art of Redoing without
Undoing”, Journal of Civil Law Studies, Vol. 10.
30. Whittaker,
S. (2019), “The Relationship of Good Faith and Hardship in European Contract
Law”, European Review of Private Law.
31. Brunner,
C. (2009), Force Majeure and Hardship under General Contract Principles,
Kluwer Law International.
32. Fontaine,
M. & De Ly, F. (2006), Drafting International Contracts: An Analysis of
Contract Clauses, Transnational Publishers.
V. ÁN LỆ
VÀ NGUỒN PHÁP LUẬT NƯỚC NGOÀI
33. Taylor
v Caldwell
(1863) 3 B & S 826.
34. Krell v
Henry
[1903] 2 KB 740.
35. Davis
Contractors Ltd v Fareham Urban District Council [1956] AC 696.
36. Tsakiroglou
& Co Ltd v Noblee Thorl GmbH [1962] AC 93.
37. Cour de
Cassation (France) (1876), Canal de Craponne.
38. France
(2016), Ordonnance n° 2016-131 portant réforme du droit des contrats.
39. Code
civil français (2016), Article 1195.
40. Bürgerliches
Gesetzbuch (BGB), §313 – Störung der Geschäftsgrundlage.
41. Bundesgerichtshof
(Germany), Selected Decisions on §313 BGB.
VI. TÀI
LIỆU NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC
42. Đỗ Văn
Đại (2022), Các biện pháp xử lý việc không thực hiện đúng hợp đồng trong
pháp luật Việt Nam, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội.
43. Đỗ Văn
Đại (2023), Luật Hợp đồng Việt Nam -
Bản án và Bình luận bản án, tập 2, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội.
44. Lê Minh
Hùng (2020), Điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Bộ luật
Dân sự năm 2015, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội.
45. Nguyễn
Minh Hằng (2018), “Điều kiện áp dụng hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 Bộ
luật Dân sự năm 2015”, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 21.
46. Vũ Thị
Lan Anh (2019), “Hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong pháp luật hợp đồng Việt Nam”, Tạp
chí Luật học, số 6.
47. Nguyễn
Thị Quế Anh (2020), “Tiếp cận học thuyết Hardship trong pháp luật hợp đồng quốc
tế”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 8.
48. Đàm Thị
Diễm Hạnh (2021), “Áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 trong thực tiễn giải
quyết tranh chấp hợp đồng”, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 17.
49. Trần Đức
Thảo (2022), “So sánh hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong pháp luật Việt Nam và Bộ
nguyên tắc UNIDROIT”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 11.
50. Nguyễn
Văn Cừ, Trần Thị Huệ (đồng chủ biên) (2023), Bình luận khoa học Bộ luật Dân
sự năm 2015, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.
51. Trường
Đại học Luật Hà Nội (2024), Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam, tập II,
Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.
52. Trường
Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2023), Giáo trình Pháp luật về hợp đồng
và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội.
VII. LUẬN
ÁN, LUẬN VĂN VÀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
53. Lê Minh
Hùng (2010), Điều chỉnh hợp đồng do hoàn cảnh thay đổi, Luận án Tiến sĩ
Luật học, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh.
54. Nguyễn
Minh Hằng (2016), Thực hiện hợp đồng trong điều kiện hoàn cảnh thay đổi cơ bản,
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường, Trường Đại học Luật Hà Nội.
55. Đàm Thị
Diễm Hạnh (2020), Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp
luật Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn
lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
56. Trần Thị
Huệ (2021), Hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong pháp luật hợp đồng Việt Nam,
Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội.
VIII. CƠ SỞ DỮ LIỆU HỌC THUẬT VÀ PHÁP LÝ
57.
HeinOnline, Cơ sở dữ liệu pháp lý và khoa
học pháp lý quốc tế, truy cập tại: https://heinonline.org, truy
cập ngày 06/5/2026.
58.
Westlaw International, Cơ sở dữ liệu án lệ,
văn bản pháp luật và nghiên cứu pháp lý quốc tế, truy cập tại: https://www.westlaw.com, truy
cập ngày 03/6/2026.
59.
LexisNexis, Cơ sở dữ liệu pháp luật, án lệ
và tài liệu học thuật quốc tế, truy cập tại: https://www.lexisnexis.com, truy
cập ngày 06/5/2026.
60.
JSTOR, Cơ sở dữ liệu tạp chí khoa học và
công trình nghiên cứu học thuật, truy cập tại: https://www.jstor.org, truy
cập ngày 06/5/2026).
61.
SSRN (Social Science Research Network), Cơ
sở dữ liệu các công trình nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội và pháp luật,
truy
cập tại: https://www.ssrn.com, truy
cập ngày 06/5/2026.
62.
Google Scholar, Công cụ tìm kiếm và tra cứu
tài liệu học thuật quốc tế, truy cập tại: https://scholar.google.com, truy
cập ngày 06/5/2026.
63.
UNCITRAL CLOUT Database, Cơ sở dữ liệu án
lệ và thực tiễn áp dụng các văn kiện thương mại quốc tế của UNCITRAL, truy cập
tại: https://clout.uncitral.org, truy
cập ngày 03/6/2026.
64.
UNILEX Database, cơ sở dữ liệu quốc tế về
Công ước Viên năm 1980 (CISG), Bộ nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng thương mại quốc
tế (PICC) và Bộ nguyên tắc Luật Hợp đồng châu Âu (PECL), truy cập
tại: https://www.unilex.info, truy
cập ngày 06/5/2026.
65.
UNIDROIT Official Database, Cơ sở dữ liệu
chính thức của Viện Thống nhất hóa Tư pháp Quốc tế (UNIDROIT), bao gồm Bộ
nguyên tắc UNIDROIT và các tài liệu bình luận liên quan đến học thuyết Hardship
trong hợp đồng thương mại quốc tế, truy cập tại: https://www.unidroit.org, truy
cập ngày 06/5/2026.
66.
HUDOC European Court Database, Cơ sở dữ liệu
án lệ của Tòa án Nhân quyền châu Âu (European Court of Human Rights), truy cập
tại: https://hudoc.echr.coe.int, truy
cập ngày 06/5/2026.
* Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Luật Kinh tế, Trường Đại học Trà Vinh. Email: thanhqngsg@yahoo.com, ngày duyệt đăng 29/06/2026.
[1] Quốc hội
(2015), Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, Điều 420.
[2] UNIDROIT
(2016), Principles of International Commercial Contracts 2016, Article
6.2.2, Article 6.2.3 và Official Commentary to Article 6.2.3, pp. 227–231; Đỗ
Văn Đại (2021), Các biện pháp xử lý việc không thực hiện đúng hợp đồng trong
pháp luật Việt Nam, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội; Nguyễn Minh Hằng (2019), “Hoàn cảnh
thay đổi cơ bản trong Bộ luật Dân sự năm 2015”, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật,
số 10.
[3] Quốc hội
(2015), Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, khoản 2 và khoản 3 Điều 420; Quốc
hội (2010), Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12, Điều 2, Điều 5 và
Điều 43.
[4] UNIDROIT
(2022), UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts 2022,
Introduction to Chapter 6, Articles 6.2.2–6.2.3.
[5] Stefan
Vogenauer (ed.) (2015), Commentary on the UNIDROIT Principles of
International Commercial Contracts (PICC), 2nd Edition, Oxford University
Press, phần bình luận Điều 6.2.3.
[6] Ewan McKendrick (2023),
Contract Law: Text, Cases and Materials, 10th Edition, Oxford University
Press.
[7] UNIDROIT
(2022), UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts 2022,
Article 6.2.3; France Civil Code 2016, Article 1195; Bürgerliches Gesetzbuch
(BGB), §313.
[8] UNIDROIT
(2016), Principles of International Commercial Contracts 2016, Article
6.2.3, Official Comments, Rome: International Institute for the Unification of
Private Law (UNIDROIT), pp. 227–231.
[9] UNIDROIT
(2016), Principles of International Commercial Contracts 2016, Article
6.2.3(1), Rome, p. 227.
[10] UNIDROIT
(2016), Principles of International Commercial Contracts 2016, Article
6.2.3(4), Official Comments 6–7, pp. 230–231.
[11] France,
Code civil, Article 1195 (được bổ sung bởi Ordonnance n° 2016-131 du 10
février 2016 portant réforme du droit des contrats, du régime général et de la
preuve des obligations).
[12] France, Code civil,
Article 1195, alinéas 1–3.
[13] Denis
Mazeaud, “L'imprévision dans la réforme du droit des contrats”, Recueil
Dalloz, 2016; Marc Mekki (2017), “The French Reform of Contract Law: The
Art of Redoing without Undoing”, Journal of Civil Law Studies, Vol. 10.
[14] Bürgerliches
Gesetzbuch (BGB), §313 – Störung der Geschäftsgrundlage.
[15] Bürgerliches
Gesetzbuch (BGB), §313(1), §313(3).
[16] Reinhard
Zimmermann (1996), The Law of Obligations: Roman Foundations of the Civilian
Tradition, Oxford University Press, pp. 579–582.
[17] Hein
Kötz (2017), European Contract Law, 2nd Edition, Oxford University
Press, pp. 247–252.
[18]
UNIDROIT (2022), Principles of International Commercial Contracts,
Official Commentary to Articles 6.2.2–6.2.3; Hein Kötz (2017), European
Contract Law, 2nd Edition, Oxford University Press, pp. 247–252.
[19] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts, Article 6.2.3;
Code civil (France), Article 1195; Bürgerliches Gesetzbuch (BGB),
§313.
[20] Đàm Thị
Diễm Hạnh (2020), Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp
luật Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn
lâm Khoa học xã hội Việt Nam; Lê Minh Hùng (2020), Điều chỉnh hợp đồng khi
hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Bộ luật Dân sự năm 2015, Nxb. Hồng Đức.
[21] Lê
Minh Hùng (2020), Điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Bộ
luật Dân sự năm 2015, Nxb. Hồng Đức.
[22] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều
6.2.3 và Bình luận chính thức (Official Commentary) đối với Điều 6.2.3; Code
civil (France), Điều 1195.
[23] Hein Kötz (2017), European
Contract Law, 2nd Edition, Oxford University Press, tr. 247–252.
[24] Stefan
Vogenauer (Ed.) (2015), Commentary on the UNIDROIT Principles of
International Commercial Contracts (PICC), 2nd Edition, Oxford University
Press, phần bình luận Điều 6.2.3.
[25] Đàm Thị
Diễm Hạnh (2020), Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp
luật Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn
lâm Khoa học xã hội Việt Nam.
[26] UNIDROIT (2022), Principles
of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều 6.2.3 và Bình luận
chính thức (Official Commentary) đối với Điều 6.2.3; Code civil
(France), Điều 1195; Bürgerliches Gesetzbuch (BGB), §313.
[27] Bản án
dân sự phúc thẩm số 918/2023/DS-PT.
[28] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022),
Official Commentary to Article 6.2.3; UNCITRAL CLOUT Database; UNILEX Database
(các quyết định áp dụng Hardship theo PICC và CISG).
[29] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều
6.2.2; Lê Minh Hùng (2020), Điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản
theo Bộ luật Dân sự năm 2015, Nxb. Hồng Đức.
[30] Đàm Thị
Diễm Hạnh (2020), Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp
luật Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn
lâm Khoa học xã hội Việt Nam.
[31] Hein
Kötz (2017), European Contract Law, 2nd Edition, Oxford University
Press, tr. 247–252; UNIDROIT (2022), PICC 2022, Official Commentary to
Article 6.2.3; Code civil (France), Điều 1195; Bürgerliches
Gesetzbuch (BGB), §313.
[32] Stefan
Vogenauer (Ed.) (2015), Commentary on the UNIDROIT Principles of
International Commercial Contracts (PICC), 2nd Edition, Oxford University
Press, phần bình luận Điều 6.2.3.
[33] Hein
Kötz (2017), European Contract Law, 2nd Edition, Oxford University
Press, tr. 247–252.
[34] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều
6.2.3 và Official Comments đối với Điều 6.2.3.
[35] Code
civil (France), Điều 1195; Bürgerliches Gesetzbuch (BGB), §313.
[36] Reinhard
Zimmermann (1996), The Law of Obligations: Roman Foundations of the Civilian
Tradition, Oxford University Press.
[37] Stefan
Vogenauer (Ed.) (2015), Commentary on the UNIDROIT Principles of
International Commercial Contracts (PICC), 2nd Edition, Oxford University
Press, phần bình luận Điều 6.2.3.
[38] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều
6.2.3; France, Code civil, Điều 1195; Bürgerliches Gesetzbuch
(BGB), §313.
[39] Hein
Kötz (2017), European Contract Law, 2nd Edition, Oxford University
Press, tr. 245–252.
[40] Ewan
McKendrick (2023), Contract Law: Text, Cases and Materials, 10th
Edition, Oxford University Press, phần Hardship và Judicial Adaptation.
[41] Stefan
Vogenauer (Ed.) (2015), Commentary on the UNIDROIT Principles of
International Commercial Contracts (PICC), 2nd Edition, Oxford University
Press, phần bình luận Điều 6.2.2 và Điều 6.2.3.
[42] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều
6.2.2, Điều 6.2.3; France, Code civil, Điều 1195; Bürgerliches
Gesetzbuch (BGB), §313.
[43] Christoph
Brunner (2009), Force Majeure and Hardship under General Contract Principles,
Kluwer Law International, phần Hardship.
[44] Denis
Tallon (1987), “Hardship”, International Encyclopedia of Comparative Law,
Vol. VII, Chapter 16.
[45] Hein
Kötz (2017), European Contract Law, 2nd Edition, Oxford University
Press, tr. 245–252.
[46] Stefan
Vogenauer (Ed.) (2015), Commentary on the UNIDROIT Principles of
International Commercial Contracts (PICC), 2nd Edition, Oxford University
Press, phần bình luận Điều 6.2.3.
[47] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều
6.2.3 và Official Comments.
[48] France, Code civil,
Điều 1195; Bénédicte Fauvarque-Cosson & Denis Mazeaud (2008), European
Contract Law: Materials for a Common Frame of Reference.
[49] Bürgerliches
Gesetzbuch (BGB), §313; Hein Kötz (2017), European Contract Law, 2nd
Edition, Oxford University Press, tr. 245–252.
[50] Ewan
McKendrick (2023), Contract Law: Text, Cases and Materials, 10th
Edition, Oxford University Press, phần Hardship and Judicial Adaptation.
[51] Đỗ Văn
Đại (2023), Luật Hợp đồng Việt Nam -
Bản án và Bình luận bản án, tập 2, Nxb. Hồng Đức.
[52] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều
6.2.3 và Official Comments.
[53] Stefan
Vogenauer (Ed.) (2015), Commentary on the UNIDROIT Principles of
International Commercial Contracts (PICC), 2nd Edition, Oxford University
Press, phần bình luận Điều 6.2.3; Hein Kötz (2017), European Contract Law,
2nd Edition, Oxford University Press.
[54] Nguyễn
Văn Cừ, Trần Thị Huệ (đồng chủ biên) (2023), Bình luận khoa học Bộ luật Dân
sự năm 2015, Nxb. Công an nhân dân.
[55] Đỗ Văn Đại (2023), Luật
Hợp đồng Việt Nam – Bản án và Bình luận bản án, tập 2, Nxb. Hồng Đức.
[56] Quốc hội (2010), Luật
Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12, Điều 3 và Điều 5.
[57] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều
6.2.3; Stefan Vogenauer (Ed.) (2015), Commentary on the UNIDROIT Principles
of International Commercial Contracts (PICC), phần bình luận Điều 6.2.3.
[58] Julian
D.M. Lew, Loukas A. Mistelis & Stefan Kröll (2003), Comparative
International Commercial Arbitration, Kluwer Law International.
[59] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều
6.2.3 và Official Comments; Stefan Vogenauer (Ed.) (2015), Commentary on the
UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts (PICC), phần bình
luận Điều 6.2.3.
[60] Bernardo
M. Cremades & Steven L. Plehn (2002), “The New Lex Mercatoria and
Harmonization of the Laws of International Commercial Transactions”, Boston
University International Law Journal; các bình luận về ICC Hardship Clause
2020.
[61] Gary
Born (2021), International Commercial Arbitration, 3rd Edition, Kluwer
Law International; các báo cáo thực tiễn giải quyết tranh chấp của SIAC và
HKIAC giai đoạn hậu COVID-19.
[62] Đỗ Văn Đại (2023), Luật
Hợp đồng Việt Nam - Bản án và Bình luận bản án, tập 2, Nxb. Hồng Đức.
[63] Quốc hội
(2010), Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12, Điều 5; Quốc hội
(2015), Bộ luật Dân sự năm 2015, Điều 420.
[64] UNIDROIT
(2022), Principles of International Commercial Contracts (PICC 2022), Điều
6.2.3 và Official Comments; Gary Born (2021), International Commercial
Arbitration, 3rd Edition, Kluwer Law International.