Nghiên cứu lý luận

Phân tích công cụ thương mại đơn phương của Hoa Kỳ trong bối cảnh an ninh kinh tế mới và kiến nghị đối với Việt Nam

ĐÀO GIA PHÚC* Thứ năm, 02/07/2026 - 14:20
Nghe audio
0:00

(PLPT) - Phán quyết ngày 20/02/2026 của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế khiến Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 trở lại vị trí trung tâm trong chính sách thương mại Hoa Kỳ. Bài viết phân tích tính đơn phương của Mục 301 trong quan hệ với cơ chế giải quyết tranh chấp WTO và làm rõ các hướng vận dụng mới tác động đến Việt Nam.

Tóm tắt: Phán quyết ngày 20/02/2026 của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế khiến Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 trở lại vị trí trung tâm trong chính sách thương mại Hoa Kỳ. Bài viết phân tích tính đơn phương của Mục 301 trong quan hệ với cơ chế giải quyết tranh chấp WTO và làm rõ các hướng vận dụng mới tác động đến Việt Nam: điều tra dư thừa công suất, lao động cưỡng bức, thực thi sở hữu trí tuệ thông qua Special 301 và sử dụng Mục 301 như công cụ đàm phán. Nghiên cứu cho thấy pháp luật Việt Nam có nền tảng về xuất xứ, hải quan, chống lẩn tránh thương mại và sở hữu trí tuệ, nhưng còn thiếu cơ chế chứng minh tuân thủ ở chuỗi cung ứng, nhất là lao động, dữ liệu sản xuất và dữ liệu thực thi. Bài viết đề xuất hoàn thiện phối hợp liên ngành, chuẩn hóa hồ sơ xuất xứ, tăng năng lực phản biện dữ liệu và thẩm định tương thích pháp lý trước khi tiếp nhận cam kết mới.

Từ khóa: biện pháp thương mại đơn phương; Mục 301; an ninh kinh tế; WTO; lao động cưỡng bức; sở hữu trí tuệ; truy xuất chuỗi cung ứng.


Abstract: Following the U.S. Supreme Court’s decision of 20 February 2026 on the International Emergency Economic Powers Act, Section 301 of the Trade Act of 1974 has returned to a central position in U.S. trade policy. This article analyzes the unilateral character of Section 301 in relation to the WTO dispute settlement mechanism and identifies its main channels of application affecting Vietnam: investigations into excess capacity, forced labor, intellectual property enforcement through Special 301, and the use of Section 301 as a negotiating tool. The study finds that Vietnamese law has built a foundation on rules of origin, customs control, anti-circumvention, and intellectual property, but still lacks a robust mechanism to demonstrate supply-chain compliance, especially regarding labor, production data, and enforcement data. It proposes strengthening inter-agency coordination, standardizing origin records, improving data-based rebuttal capacity, and establishing a legal compatibility review before Vietnam accepts new commitments arising from unilateral trade pressure.

Keywords: unilateral trade measures; Section 301; economic security; WTO; forced labor; intellectual property; supply-chain traceability.

I. Đặt vấn đề

Ngày 20/02/2026, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong vụ kiện Learning Resources, Inc. v. Trump khẳng định rằng Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (International Emergency Economic Powers Act - IEEPA) không trao cho Tổng thống thẩm quyền áp thuế quan trên diện rộng. Chưa đầy một tháng sau, Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (Office of the United States Trade Representative - USTR) khởi xướng 02 nhóm điều tra mới theo Mục 301: ngày 11/03/2026 về dư thừa công suất và sản lượng mang tính cơ cấu trong khu vực sản xuất; ngày 12/03/2026 về việc nhiều đối tác không cấm hoặc không thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Việt Nam có tên trong cả hai nhóm điều tra này. Những diễn biến trên không phải là các sự kiện đơn lẻ. Chúng phản ánh rằng, sau khi khả năng sử dụng IEEPA để áp thuế bị hạn chế, Hoa Kỳ đang quay lại các công cụ thương mại truyền thống do Quốc hội quy định để xử lý các vấn đề với đối tác nước ngoài. Riêng trong quan hệ với Việt Nam, áp lực này càng gia tăng trong bối cảnh thâm hụt thương mại hàng hóa giữa hai nước vẫn ở mức cao, và các vòng đàm phán gần đây cho thấy Hoa Kỳ đã mở rộng phạm vi quan tâm từ thuế quan sang các lĩnh vực như xuất xứ, chuỗi cung ứng, lao động, sở hữu trí tuệ và các yêu cầu thực thi khác.[1]

Trong chính sách thương mại hiện nay của Hoa Kỳ, “an ninh kinh tế” không phải là một khái niệm pháp lý cố định, mà là khuôn khổ chính sách kết nối giữa thương mại, năng lực sản xuất trong nước, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và mức độ phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.[2] Yếu tố này ngày càng được sử dụng để nhận diện hành vi bị coi là không công bằng, xác định ngành cần bảo vệ và lựa chọn công cụ can thiệp. Trong bối cảnh đó, Mục 301 không chỉ dùng để bảo vệ quyền lợi thương mại đã xác lập, mà còn để xử lý những rủi ro Hoa Kỳ cho là ảnh hưởng đến năng lực công nghiệp và kiểm soát chuỗi cung ứng của mình.[3] Từ góc độ pháp lý, cần nhìn nhận rõ Mục 301 sẽ được vận hành như thế nào trong bối cảnh cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO suy giảm hiệu lực, và Việt Nam cần chuẩn bị gì để không bị động trước các cuộc điều tra hoặc đàm phán phát sinh từ công cụ này. Bài viết xem xét Mục 301 như một công cụ thương mại đơn phương vừa dựa trên luật nội địa Hoa Kỳ, vừa tác động lan tỏa đến quan hệ thương mại quốc tế, buộc đối tác phải giải trình, điều chỉnh hoặc thương lượng trong thế bất cân xứng về sức mạnh thị trường.

Trên cơ sở đó, bài viết lập luận rằng Mục 301 đã chuyển đổi từ một cơ chế xử lý các hành vi thương mại không công bằng truyền thống sang vai trò là công cụ gây sức ép lên chính sách công nghiệp, chuỗi cung ứng và nghĩa vụ tuân thủ của các đối tác thương mại. Với Việt Nam, rủi ro lớn nhất không chỉ ở nguy cơ bị áp thuế, mà còn ở yêu cầu chứng minh tính hợp pháp của hàng hóa, cũng như sự minh bạch và tính phù hợp của môi trường chính sách liên quan. Bài viết được triển khai theo 3 bước: (1) phân tích cơ sở pháp lý và bản chất đơn phương của Mục 301; (2) đánh giá cách thức vận hành mới của Mục 301 và nhận diện rủi ro pháp lý đối với Việt Nam; và (3) đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật, tăng cường phối hợp liên ngành nhằm nâng cao năng lực tự vệ pháp lý.

II. Bản chất đơn phương của Mục 301

2.1. Biện pháp thương mại đơn phương trong thương mại quốc tế

Trong luật thương mại quốc tế, một biện pháp thương mại không bị coi là “đơn phương” chỉ vì được ban hành bởi một quốc gia. Phần lớn các quy định về nhập khẩu, xuất khẩu, kiểm soát hải quan hay điều kiện tiếp cận thị trường đều thuộc quyền chủ quyền của mỗi nước.[4] Vấn đề pháp lý chỉ phát sinh khi một quốc gia tự kết luận đối tác vi phạm nghĩa vụ, gây phương hại lợi ích thương mại hoặc áp dụng chính sách “không công bằng”, rồi sử dụng các biện pháp hạn chế tiếp cận thị trường, tăng thuế, đình chỉ ưu đãi hoặc đe dọa trả đũa để buộc đối tác thay đổi hành vi mà không thông qua hoặc không chờ kết quả của một cơ chế tài phán chung. Do đó, tranh luận học thuật về chủ nghĩa đơn phương trong luật thương mại quốc tế chủ yếu xoay quanh giới hạn của việc “tự xử lý vi phạm” thông qua sức mạnh của thị trường.[5] Từ góc nhìn này, Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 là một ví dụ điển hình về công cụ thương mại đơn phương. Cơ chế này cho phép Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) tiến hành điều tra đối với hành vi, chính sách hoặc thông lệ của nước ngoài nếu bị cho là “không thể biện minh”, “không hợp lý” hoặc “phân biệt đối xử” và gây gánh nặng cho thương mại Hoa Kỳ, dựa trên kiến nghị của chủ thể tư nhân hoặc sáng kiến của chính USTR.[6] Tính đơn phương của Mục 301 thể hiện ở ba khía cạnh: (i) căn cứ khởi động và tiêu chí đánh giá hoàn toàn dựa trên luật nội địa Hoa Kỳ; (ii) cơ quan hành pháp Hoa Kỳ đóng vai trò trung tâm trong xác định hành vi bị coi là gây phương hại; (iii) hệ quả điều tra có thể là các biện pháp hạn chế thương mại, đình chỉ ưu đãi hoặc buộc đối tác chấp nhận gói cam kết song phương do chính Hoa Kỳ đánh giá là “thỏa đáng”.

Một biện pháp đơn phương cũng không đồng nghĩa với việc biện pháp đó mặc nhiên bất hợp pháp. Một quốc gia hoàn toàn có thể thu thập thông tin, công bố báo cáo, xác định ưu tiên thực thi và tiến hành điều tra trong nước nhằm chuẩn bị cho quá trình tham vấn quốc tế. Ranh giới pháp lý chỉ bị vượt qua khi quốc gia đó tự kết luận đối tác vi phạm nghĩa vụ quốc tế và đơn phương áp dụng biện pháp trả đũa thương mại đối với tranh chấp thuộc phạm vi điều chỉnh của điều ước đa phương. Khi đó, biện pháp này sẽ xung đột trực tiếp với nguyên tắc giải quyết tranh chấp quốc tế mà các quốc gia trong vụ việc đang là thành viên. Sự phân biệt này lý giải vì sao Mục 301 có thể tồn tại như một thủ tục nội địa, nhưng việc sử dụng nó luôn phải chịu sự giám sát của các quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) nếu vi phạm các nghĩa vụ trong hệ thống thương mại đa phương.

2.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp WTO và giới hạn đối với việc tự áp dụng biện pháp trả đũa

Theo Thỏa thuận về các Quy tắc và Thủ tục giải quyết tranh chấp (Understanding on Rules and Procedures Governing the Settlement of Disputes - DSU), thành viên WTO khi thấy quyền lợi bị xâm hại phải trước tiên yêu cầu tham vấn; nếu tham vấn không thành, có thể khởi nại lên Ban hội thẩm; báo cáo của Ban hội thẩm có thể bị kháng cáo và chỉ khi báo cáo được thông qua, bên thua kiện mới có nghĩa vụ thực thi trong một thời hạn hợp lý. Nếu nghĩa vụ thực thi không được đáp ứng và không có bồi thường thỏa đáng, bên thắng kiện mới được phép yêu cầu Cơ quan giải quyết tranh chấp (Dispute Settlement Body - DSB) của WTO cho đình chỉ nhượng bộ hoặc nghĩa vụ tương ứng.[7] Quy định này buộc các thành viên WTO chỉ được tìm kiếm biện pháp khắc phục các vi phạm nghĩa vụ WTO thông qua các quy tắc và thủ tục của DSU, không được tự xác định vi phạm, tự quyết thời hạn thực thi hoặc tự đình chỉ nhượng bộ (thuế quan) khi chưa hoàn tất quy trình DSU.[8] Nói cách khác, DSU không tước quyền khiếu kiện hay bảo vệ lợi ích thương mại của quốc gia, nhưng loại bỏ khả năng “vừa là nguyên đơn, vừa là thẩm phán, vừa là người thi hành án” trong các tranh chấp thuộc phạm vi WTO.

Trong bối cảnh đó, nếu Mục 301 chỉ dừng lại ở việc thu thập thông tin, xác định ưu tiên đàm phán hoặc chuẩn bị hồ sơ cho một vụ kiện tại WTO thì sự tồn tại của công cụ này chưa cấu thành hành vi vi phạm. Tuy nhiên, nếu Hoa Kỳ sử dụng Mục 301 để tự xác định một thành viên WTO vi phạm nghĩa vụ và tự ý áp dụng các biện pháp trả đũa ngoài khuôn khổ DSU, tính đơn phương của công cụ này sẽ trở thành vấn đề pháp lý cốt lõi. Nhìn lại lịch sử các vụ kiện tại WTO, Mục 301 từng là đối tượng bị khiếu nại trong tranh chấp DS152 vào năm 1998. Cụ thể, vụ việc United States - Sections 301-310 of the Trade Act of 1974 (DS152) bắt nguồn từ việc Cộng đồng châu Âu khiếu nại Hoa Kỳ liên quan đến các quy định của Đạo luật Thương mại năm 1974, từ Mục 301 đến Mục 310. Trọng tâm lập luận của bên khiếu nại là các quy định về thời hạn và cơ chế hành động trong luật Hoa Kỳ có thể cho phép USTR đưa ra kết luận đơn phương và áp dụng biện pháp thương mại trước khi quy trình giải quyết tranh chấp của WTO hoàn tất.[9] Vấn đề đặt ra không chỉ là một biện pháp thuế cụ thể có vi phạm WTO hay không, mà còn là liệu chính cấu trúc pháp luật của Mục 301 có tiềm ẩn nguy cơ vi phạm Điều 23 DSU và nghĩa vụ bảo đảm sự tương thích của pháp luật nội địa với quy định của WTO hay không.

Trong vụ việc này, Ban hội thẩm không hoàn toàn bác bỏ những lo ngại về tính đơn phương của Mục 301; ngược lại, cơ quan này đã xem xét kỹ lưỡng khả năng các điều khoản của luật Hoa Kỳ có thể dẫn tới việc tự xác định vi phạm hoặc tự ý trả đũa. Sở dĩ Hoa Kỳ không bị tuyên vi phạm là do Tuyên bố về Hành động Hành chính (Statement of Administrative Action) cùng các tuyên bố chính thức của Hoa Kỳ trong quá trình tố tụng đã khẳng định: đối với các tranh chấp thuộc phạm vi hiệp định WTO, USTR sẽ tiến hành thủ tục DSU, không dựa trên đánh giá đơn phương thay cho kết luận của WTO, và không đình chỉ nhượng bộ trước khi được DSU cho phép.[10] Từ đó có thể thấy, Mục 301 chỉ được WTO chấp nhận trong phạm vi hoạt động như một thủ tục điều tra và tạo sức ép đàm phán, nhưng không thay thế cơ chế tài phán của WTO đối với các tranh chấp thuộc phạm vi các hiệp định WTO.[11] Đồng thời, sự tương thích của Mục 301 với WTO là có điều kiện: nếu Hoa Kỳ từ bỏ các bảo đảm đã nêu trong Tuyên bố về Hành động Hành chính hoặc sử dụng Mục 301 để tự ý trả đũa đối tác thương mại, thì kết luận pháp lý có thể sẽ khác.[12] Như vậy, DS152 không làm mất đi bản chất đơn phương của Mục 301, mà chỉ đặt bản chất đó vào trong khuôn khổ kiểm soát của DSU.

2.3. Mục 301 trong bối cảnh an ninh kinh tế

So với thời điểm diễn ra vụ việc DS152, cách Hoa Kỳ sử dụng Mục 301 hiện nay vừa có sự tiếp nối, vừa có những điểm khác biệt đáng kể. Sự tiếp nối thể hiện ở việc USTR vẫn giữ vai trò trung tâm trong quá trình điều tra; các tiêu chí đánh giá vẫn rộng; việc mở điều tra tiếp tục tạo ra sức ép thực tế lớn đối với chính phủ, hiệp hội và doanh nghiệp của nước bị điều tra; và kết quả cuối cùng không nhất thiết là áp thuế, mà có thể là một gói cam kết, cơ chế giám sát hoặc thỏa thuận song phương. Điểm khác biệt nằm ở đối tượng và ngôn ngữ pháp lý của sức ép. Trong giai đoạn Mục 301 bị đặt dưới lăng kính của DS152, tranh luận chủ yếu xoay quanh việc Hoa Kỳ có được tự mình xử lý các vi phạm nghĩa vụ thương mại đã được WTO điều chỉnh hay không.[13] Tuy nhiên, trong các công bố gần đây, Hoa Kỳ lại có xu hướng mô tả hành vi của đối tác như những vấn đề cấu trúc: dư thừa công suất, mô hình sản xuất phụ thuộc vào xuất khẩu, lao động cưỡng bức, kiểm soát chuỗi cung ứng, an ninh công nghiệp hoặc bảo vệ năng lực sản xuất trọng yếu. Những vấn đề này có thể liên quan đến nghĩa vụ của WTO nhưng không nhất thiết trùng khớp hoàn toàn với một điều khoản cụ thể.[14] Do đó, Mục 301 đang chuyển dịch từ công cụ thực thi quyền thương mại theo nghĩa hẹp sang công cụ gây sức ép tại các vùng giao thoa giữa thương mại, an ninh kinh tế và quản trị chuỗi cung ứng.

Như đã đề cập, trong pháp luật Hoa Kỳ, Tuyên bố về Hành động Hành chính đã được Quốc hội phê chuẩn và được xem là căn cứ có thẩm quyền để giải thích và áp dụng các Hiệp định trong khuôn khổ Vòng đàm phán Uruguay của WTO. Vì vậy, về nguyên tắc, cam kết không tự xác định vi phạm và không đơn phương đình chỉ nhượng bộ đối với các tranh chấp thuộc phạm vi WTO vẫn là một phần của khuôn khổ pháp lý mà cơ quan hành pháp Hoa Kỳ phải tuân thủ.[15] Tuy nhiên, trên thực tế, hiệu lực của các bảo đảm này đã suy giảm đáng kể. Kể từ tháng 12/2019, do thiếu thành viên, Cơ quan Phúc thẩm của WTO không thể giải quyết kháng cáo. Điều này khiến các báo cáo của Ban hội thẩm nếu bị kháng cáo sẽ bị “treo”, không được thông qua và không thể chuyển thành nghĩa vụ thực thi theo DSU. Ví dụ điển hình là vụ DS543 về các biện pháp thuế của Hoa Kỳ đối với hàng hóa Trung Quốc: Ban hội thẩm đã xác định một số biện pháp của Hoa Kỳ không phù hợp với GATT 1994, nhưng khi Hoa Kỳ kháng cáo, báo cáo này bị “đóng băng” do Cơ quan Phúc thẩm không hoạt động. Như vậy, khoảng cách giữa quy định pháp lý và khả năng cưỡng chế thực tế ngày càng lớn, mở ra không gian để Hoa Kỳ tận dụng Mục 301 như một công cụ điều tra và gây sức ép, dù tính phù hợp với WTO của các biện pháp cuối cùng vẫn còn gây tranh cãi.[16]

III. Các rủi ro đối với Việt Nam

Nhìn từ góc độ Việt Nam, sự mở rộng phạm vi của Mục 301 hiện nay nổi bật qua 04 nhóm vấn đề chính. Thứ nhất, việc USTR đưa dư thừa công suất vào phạm vi điều tra không còn dừng lại ở từng hành vi thương mại riêng lẻ, mà đã mở rộng sang đánh giá tổng thể chính sách công nghiệp và cấu trúc sản xuất của đối tác. Thứ hai, với lao động cưỡng bức, trọng tâm đã chuyển từ việc chỉ ghi nhận sự tồn tại quy phạm cấm sang khả năng chứng minh tuân thủ trên toàn bộ chuỗi cung ứng. Thứ ba, trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, cơ chế Special 301 có thể trở thành nền tảng để USTR xem xét khởi xướng điều tra theo Mục 301. Cuối cùng, thực tiễn các vụ việc trước đây cho thấy sức ép từ Mục 301 có thể xuất hiện ngay cả khi Hoa Kỳ chưa áp dụng biện pháp thuế quan, thông qua đàm phán và giám sát thực hiện cam kết.

Các nhóm vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam, bởi chúng gắn liền với yêu cầu nâng cao năng lực quản lý dữ liệu sản xuất, truy xuất chuỗi cung ứng, thực thi quyền sở hữu trí tuệ và kiểm soát tính tương thích pháp lý của các cam kết song phương.

3.1. Dư thừa công suất

Trong thông báo khởi xướng ngày 11/03/2026, USTR không xem dư thừa công suất là biến động thông thường của chu kỳ thị trường.[17] Thay vào đó, USTR giả định rằng một số nền kinh tế duy trì hoặc mở rộng năng lực sản xuất vượt quá nhu cầu thực tế nhờ các yếu tố như can thiệp của nhà nước, trợ cấp, tín dụng ưu đãi, hoạt động phi thương mại của doanh nghiệp nhà nước hoặc các chính sách làm méo mó tín hiệu cung - cầu.[18] Danh sách các nền kinh tế bị điều tra bao gồm nhiều đối tác thương mại lớn của Hoa Kỳ, trong đó có Việt Nam. Đáng chú ý, một khái niệm vốn thuộc lĩnh vực kinh tế học đã được chuyển hóa thành căn cứ pháp lý cho thủ tục điều tra thương mại đơn phương. Theo các nghiên cứu về năng lực sản xuất và thị trường công nghiệp, dư thừa công suất thường là kết quả của mối quan hệ giữa đầu tư, cung cầu thị trường, chu kỳ kinh tế và chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp.[19] Tuy nhiên, khi được đặt vào Mục 301, vấn đề không chỉ là “có công suất thừa hay không”, mà là liệu công suất đó có phản ánh một cấu trúc chính sách mà Hoa Kỳ cho là không hợp lý, không công bằng hoặc gây gánh nặng cho thương mại Hoa Kỳ hay không.[20]

So với các biện pháp chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp, cách tiếp cận này mang lại cho Hoa Kỳ phạm vi lập luận rộng hơn nhiều. Điều tra chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp thường chỉ tập trung vào một sản phẩm, một ngành sản xuất nội địa và chuỗi chứng minh thiệt hại khá rõ ràng. Trong khi đó, Mục 301 cho phép USTR kết hợp nhiều yếu tố như thặng dư thương mại kéo dài, tỷ lệ sử dụng công suất, mức mở rộng đầu tư, tồn kho, biên lợi nhuận, nguồn gốc đầu vào và vai trò của chính sách công nghiệp. Nhờ vậy, Mục 301 đã làm mờ ranh giới giữa lợi thế cạnh tranh hợp pháp, chính sách công nghiệp hợp pháp và hành vi bị coi là làm méo mó thương mại. Đối với Việt Nam, rủi ro không chỉ nằm ở khả năng bị cho là có chính sách tạo ra dư thừa công suất, mà còn là nguy cơ bị xem là điểm đến của dòng dịch chuyển sản xuất hoặc khâu lắp ráp cuối cùng trong chuỗi cung ứng của khu vực. Khi đó, hàng hóa Việt Nam dễ bị nghi ngờ chuyển tải, lẩn tránh hoặc gia tăng xuất khẩu dựa trên các yếu tố không phản ánh thực chất giá trị gia tăng nội địa. Vì vậy, phản biện trong các vụ việc này không thể chỉ dựa vào số liệu xuất khẩu hoặc giấy chứng nhận xuất xứ, mà cần chứng minh toàn diện về công suất thực tế, tỷ lệ sử dụng, cơ cấu đầu vào nhập khẩu, mức độ tạo giá trị trong nước, năng lực tiêu thụ nội địa và mối quan hệ giữa tăng trưởng xuất khẩu với đầu tư thực chất.

Ở phương diện pháp luật, Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 và Nghị định số 31/2018/NĐ-CP đã tạo nền tảng về tiêu chí xuất xứ, hồ sơ chứng nhận xuất xứ, thẩm quyền cấp và kiểm tra xuất xứ.[21] Luật Hải quan năm 2014 cũng cung cấp các công cụ về quản lý rủi ro, kiểm tra sau thông quan và xử lý thông tin nghiệp vụ đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.[22] Bên cạnh đó, Nghị định số 86/2025/NĐ-CP đã bổ sung cơ chế cảnh báo sớm và phối hợp thông tin khi hàng hóa Việt Nam đối mặt với điều tra hoặc biện pháp bất lợi từ nước ngoài.[23] Tuy nhiên, điểm yếu lớn của hệ thống hiện tại là dữ liệu phục vụ phản biện Mục 301 còn phân tán ở nhiều cơ quan khác nhau. Cơ quan cấp C/O quản lý dữ liệu về xuất xứ; hải quan nắm thông tin nhập - xuất khẩu; cơ quan đầu tư có dữ liệu về dự án và năng lực sản xuất; hiệp hội ngành hàng hiểu rõ thực tế thị trường. Tuy vậy, các nguồn này chưa được tích hợp thành một bộ hồ sơ thống nhất và xuyên suốt. Do đó, việc Bộ Công Thương chủ động lựa chọn đối tác cung cấp dịch vụ pháp lý để phân tích năng lực sản xuất, tỷ lệ sử dụng công suất, lập luận của USTR và chiến lược phản biện cho thấy nhu cầu chuyển từ quản lý hồ sơ xuất xứ rời rạc sang xây dựng bộ dữ liệu ở cấp độ ngành một cách hệ thống, toàn diện hơn.[24]

3.2. Lao động cưỡng bức

Nhóm điều tra ngày 12/03/2026 cho thấy Mục 301 đang được Hoa Kỳ sử dụng để đánh giá không chỉ hành vi của doanh nghiệp mà còn cả năng lực lập pháp và thực thi của quốc gia đối tác trong việc ngăn chặn hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bức tham gia vào thương mại quốc tế. USTR đặt câu hỏi liệu các nước bị điều tra, trong đó có Việt Nam, có ban hành và thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất toàn bộ hoặc một phần từ lao động cưỡng bức hay không.[25] Chiến lược thương mại của Chính phủ Hoa Kỳ về chống lao động cưỡng bức cho thấy xu hướng coi vấn đề này là một thực tiễn thương mại không công bằng, có thể bị xử lý bằng toàn bộ các công cụ thương mại hiện có.[26] Việc tích hợp lao động cưỡng bức vào Mục 301 làm thay đổi vị trí pháp lý của vấn đề lao động: từ phạm vi xử lý chủ yếu bằng quy phạm lao động, chế tài hành chính, hình sự hay các chương lao động trong FTA, lao động cưỡng bức đã trở thành điều kiện tiếp cận thị trường. Hàng hóa có thể bị giữ lại, yêu cầu giải trình hoặc loại khỏi thị trường không chỉ khi doanh nghiệp trực tiếp vi phạm mà còn khi chuỗi cung ứng không cung cấp được bằng chứng đủ tin cậy để bác bỏ nghi ngờ.[27]

Việt Nam đã có lập trường rõ ràng về việc cấm lao động cưỡng bức. Bộ luật Lao động năm 2019 quy định rõ cấm cưỡng bức lao động;[28] Bộ luật Hình sự xử lý hình sự đối với hành vi này trong một số trường hợp;[29] Nghị định số 12/2022/NĐ-CP cũng đặt ra các chế tài hành chính tương ứng.[30] Tuy nhiên, các quy định này chủ yếu tập trung vào quan hệ lao động trực tiếp hoặc xử lý vi phạm cụ thể, chưa hình thành một cơ chế thương mại giúp Nhà nước và doanh nghiệp chứng minh với đối tác nhập khẩu rằng hàng xuất khẩu không sử dụng lao động cưỡng bức. Khoảng trống này thể hiện ở ba khía cạnh: (1) nghĩa vụ tuân thủ của doanh nghiệp chủ yếu xoay quanh quan hệ lao động trực tiếp tại nơi sản xuất, chưa chú trọng nhận diện rủi ro ở các tầng nhà cung ứng; (2) dữ liệu lao động, doanh nghiệp và hải quan chưa được kết nối để phản hồi kịp thời khi nước nhập khẩu yêu cầu; (3) nhiều doanh nghiệp chỉ chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu của bên mua hoặc tiêu chuẩn tư, trong khi thiếu một chuẩn pháp lý trong nước đủ rõ để sử dụng làm cơ sở chứng minh trước cơ quan nước ngoài.

3.3. Thực thi sở hữu trí tuệ

Về mặt pháp lý, Special 301 là cơ chế rà soát thường niên về bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ, thực hiện theo Mục 182 Đạo luật Thương mại năm 1974. Việc một quốc gia bị đưa vào danh sách ưu tiên về sở hữu trí tuệ (Priority Foreign Country - PFC) không đồng nghĩa tự động với việc bị điều tra theo Mục 301. Theo quy định tại Mục 302, USTR phải đưa ra quyết định riêng trong 30 ngày về việc có khởi xướng điều tra đối với hành vi, chính sách hoặc thực tiễn làm căn cứ cho xác định PFC hay không.[31] Đối với Việt Nam, quy trình này đã trở thành hiện thực: Sau khi bị xác định là PFC trong Báo cáo Special 301 năm 2026, ngày 29/05/2026, USTR đã chính thức khởi xướng điều tra theo Mục 301 về bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Theo thông báo khởi xướng, cuộc điều tra nhằm xác định liệu việc Việt Nam chưa xử lý các quan ngại kéo dài về bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ có mang tính không hợp lý hoặc phân biệt đối xử, và có gây gánh nặng hoặc hạn chế thương mại Hoa Kỳ hay không.[32] Như vậy, Special 301 là cơ chế sàng lọc và cảnh báo, có thể dẫn tới điều tra theo Mục 301 thông qua quyết định chủ động của USTR; đối với Việt Nam, rủi ro đã chuyển từ khả năng chính sách tiềm ẩn thành một thủ tục điều tra cụ thể. Dù đây vẫn là đánh giá hành chính đơn phương của Hoa Kỳ, nhưng có thể tạo ra hệ quả thương mại và sức ép đàm phán đáng kể.

Pháp luật Việt Nam đã xây dựng nền tảng bảo vệ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ thông qua Luật Sở hữu trí tuệ cùng các cơ chế xử lý hành chính, dân sự, hình sự và kiểm soát của hải quan. Gần đây, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản nhằm tăng cường thực thi, tiêu biểu như Chỉ thị số 02/CT-TTg về tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ và Nghị quyết số 397/NQ-CP về đấu tranh chống buôn lậu, gian lận thương mại, hàng giả, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đến năm 2030.[33] Đặc biệt, Công điện số 38/CĐ-TTg ngày 05/5/2026 của Thủ tướng Chính phủ yêu cầu các bộ, ngành và địa phương tập trung đấu tranh, kiểm tra, xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; chú trọng xử lý các vụ lớn, vi phạm bản quyền trực tuyến, hàng hóa xuất nhập khẩu và việc cung cấp thông tin cho đối tác quốc tế.[34] Công điện này thể hiện phản ứng chính sách kịp thời của Việt Nam trước sức ép về việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, các biện pháp hành chính ngắn hạn chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành năng lực chứng minh dài hạn: số vụ việc phát hiện, hình thức xử lý, hiệu quả kiểm soát tại biên giới, kết quả xử lý vi phạm trên môi trường số, mức độ phối hợp giữa các cơ quan và khả năng cung cấp thông tin nhất quán cho đối tác quốc tế.

3.4. Sức ép đàm phán và rủi ro từ các cam kết song phương

Một đặc điểm quan trọng của Mục 301 là kết quả điều tra không nhất thiết dẫn tới việc áp thuế hoặc hạn chế nhập khẩu ngay lập tức. Luật Hoa Kỳ trao cho USTR nhiều lựa chọn sau khi xác định hành vi, chính sách hoặc thông lệ của nước ngoài gây gánh nặng hoặc hạn chế thương mại Hoa Kỳ, như đình chỉ ưu đãi thương mại, áp thuế, hạn chế nhập khẩu, hoặc ký kết thỏa thuận ràng buộc với nước bị điều tra để loại bỏ hoặc giảm bớt gánh nặng đó.[35] Vì vậy, Mục 301 không chỉ là một cơ chế chế tài mà còn là công cụ tạo sức ép đàm phán. Kinh nghiệm từ năm 2021 minh họa rõ điều này, trong vụ điều tra chính sách tiền tệ, USTR xác định một số thực tiễn thương mại của Việt Nam là không hợp lý và gây gánh nặng cho thương mại Hoa Kỳ, nhưng sau khi Bộ Ngân khố Hoa Kỳ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đạt được thỏa thuận, USTR không áp dụng ngay biện pháp đơn phương mà chuyển sang cơ chế theo dõi. Với vụ việc về gỗ, Hoa Kỳ cũng chấp nhận một thỏa thuận với Việt Nam và xem đây là giải pháp hợp lý để không áp dụng ngay biện pháp thương mại, dù vẫn duy trì giám sát thực thi.[36]

Hai trường hợp trên cho thấy biện pháp đơn phương không phải lúc nào cũng là mục tiêu cuối cùng của Mục 301. Việc mở điều tra đã tự tạo ra chi phí bất định cho doanh nghiệp, sức ép lên chính phủ nước bị điều tra và động lực đàm phán để tránh các biện pháp bất lợi. Do vậy, Mục 301 tác động đến hành vi thông qua sự bất định pháp lý và sức mạnh thị trường của Hoa Kỳ, chứ không chỉ thông qua các biện pháp chế tài cuối cùng.[37] Đối với Việt Nam, rủi ro lớn nhất từ sức ép đàm phán là các cam kết chấp nhận dưới áp lực Mục 301 có thể vượt quá hoặc không phù hợp với khuôn khổ pháp luật hiện hành. Những cam kết về minh bạch xuất xứ, chống chuyển tải, tăng cường thực thi sở hữu trí tuệ, phối hợp hải quan hoặc nâng cao năng lực truy xuất chuỗi cung ứng nhìn chung có thể được tích hợp vào quá trình hoàn thiện pháp luật trong nước. Tuy nhiên, nếu cam kết đòi hỏi Việt Nam áp dụng hạn chế đối với nước thứ ba, điều chỉnh cơ chế sàng lọc đầu tư theo tiêu chí an ninh của Hoa Kỳ, đồng bộ hóa các biện pháp thương mại hoặc dành cơ chế thực thi riêng cho một đối tác, thì vấn đề đã vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật hành chính. Khi đó, Việt Nam cần đánh giá kỹ lưỡng tính tương thích với pháp luật trong nước, nghĩa vụ WTO, các hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement - FTA) hiện hành, nguyên tắc không phân biệt đối xử và không gian chính sách cần giữ với các đối tác khác.[38]

IV. Kiến nghị

4.1. Thiết lập cơ chế điều phối liên ngành và phản biện dữ liệu

Trước hết, Chính phủ nên ban hành Quy chế phối hợp liên ngành để ứng phó với các cuộc điều tra thương mại đơn phương từ nước ngoài. Quy chế này cần xác định Bộ Công Thương, cụ thể là Cục Phòng vệ thương mại, là cơ quan thường trực, đồng thời quy định rõ các nội dung về trách nhiệm cung cấp dữ liệu, thời hạn phản hồi, bảo mật thông tin, huy động chuyên gia và quy trình phê duyệt hồ sơ gửi cơ quan điều tra nước ngoài.[39] Do phạm vi Mục 301 vượt ra ngoài phòng vệ thương mại truyền thống, thành phần phối hợp cần được mở rộng, bao gồm cơ quan hải quan, cơ quan quản lý nhà nước về lao động, sở hữu trí tuệ, đầu tư, Bộ Ngoại giao và các hiệp hội ngành hàng liên quan. Ngay khi USTR khởi xướng điều tra hoặc đưa Việt Nam vào diện theo dõi, cơ quan thường trực cần nhanh chóng xác định ngành, sản phẩm và vấn đề pháp lý liên quan; lập danh mục dữ liệu cần thiết; phân công đầu mối cung cấp; lựa chọn chuyên gia kinh tế, kế toán, luật sư và chuyên gia ngành phù hợp; đồng thời tổ chức việc chuẩn bị ý kiến bình luận, điều trần và phản biện sau điều trần.

Đối với điều tra về dư thừa công suất, hồ sơ tối thiểu cần có số liệu về năng lực sản xuất, tỷ lệ sử dụng, cơ cấu đầu vào, mức độ tạo giá trị tại Việt Nam, tình hình tiêu thụ nội địa, biến động đầu tư, lợi nhuận, tồn kho và lý do tăng trưởng xuất khẩu.[40] Vai trò của hiệp hội ngành hàng cần được luật hóa hoặc quy định rõ trong quy chế phối hợp. Trong các vụ việc Mục 301, đối tượng điều tra thường là cả một ngành hoặc một nhóm chính sách quốc gia, không chỉ một doanh nghiệp. Hiệp hội có thể tập hợp dữ liệu, xác định doanh nghiệp đại diện, chuẩn hóa mẫu hồ sơ, cung cấp thông tin thực tế về chuỗi cung ứng và hỗ trợ đối thoại với phía Hoa Kỳ. Nếu thiếu vai trò trung gian này, cơ quan nhà nước sẽ khó có dữ liệu kịp thời, còn doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng khó tự đáp ứng các yêu cầu hồ sơ phức tạp.[41]

4.2. Chuẩn hóa hồ sơ xuất xứ, sản xuất và lưu giữ dữ liệu

Về xuất xứ và chống lẩn tránh, cần sửa đổi, bổ sung Nghị định số 31/2018/NĐ-CP hoặc văn bản hướng dẫn theo hướng chuyển trọng tâm từ “cấp chứng từ” sang “chứng minh quá trình hình thành xuất xứ”. Đối với các ngành có rủi ro cao, doanh nghiệp cần có nghĩa vụ duy trì bộ hồ sơ thống nhất về nguyên liệu đầu vào, nhà cung ứng, công đoạn sản xuất, tỷ lệ giá trị gia tăng, mã số hàng hóa, chứng từ vận tải, hợp đồng gia công, dữ liệu sản lượng và dữ liệu công suất. Bộ hồ sơ này phải đáp ứng đồng thời yêu cầu cấp giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O), kiểm tra sau thông quan và phản biện khi hàng hóa Việt Nam bị điều tra ở nước ngoài.[42] Thời hạn lưu giữ nên được quy định tối thiểu 05 năm, hoặc dài hơn nếu pháp luật chuyên ngành hoặc thủ tục điều tra yêu cầu; cách làm này thận trọng hơn so với việc ấn định một thời hạn chung cho mọi ngành và bảo đảm doanh nghiệp vẫn còn đủ dữ liệu khi phát sinh vụ việc.

Cùng với yêu cầu lưu giữ, Việt Nam cần xây dựng cơ chế liên thông dữ liệu giữa cơ quan cấp C/O, hải quan, cơ quan phòng vệ thương mại, cơ quan đầu tư và hiệp hội ngành hàng. Ở giai đoạn đầu, không nhất thiết phải xây dựng ngay một cơ sở dữ liệu tập trung cho mọi ngành. Cách khả thi hơn là lựa chọn một số ngành có rủi ro cao, xây dựng bộ chỉ số cảnh báo sớm và yêu cầu doanh nghiệp cập nhật theo mẫu thống nhất. Khi có điều tra, dữ liệu này giúp Việt Nam phản hồi bằng chứng cứ thực tế, thay vì chỉ bằng khẳng định chính sách.

4.3. Bổ sung cơ chế chứng minh tuân thủ về lao động và chuỗi cung ứng

Đối với lao động cưỡng bức, trước mắt cơ quan quản lý nhà nước về lao động cần phối hợp với Bộ Công Thương và cơ quan hải quan ban hành hướng dẫn về bộ hồ sơ chứng minh tuân thủ cho các ngành xuất khẩu có rủi ro cao. Hướng dẫn này nên quy định rõ các nhóm tài liệu tối thiểu như: thông tin về nhà cung ứng, quy trình tuyển dụng, hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, cơ chế khiếu nại, đánh giá rủi ro và khả năng truy xuất khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước hoặc bên mua.[43] Đây nên là bước chuẩn hóa kỹ thuật trước khi xem xét nâng một số nội dung lên thành nghĩa vụ bắt buộc trong pháp luật. Về lâu dài, việc bổ sung nghĩa vụ thẩm định chuỗi cung ứng chỉ nên được thực hiện sau khi đánh giá tác động và phân loại doanh nghiệp theo quy mô, ngành nghề, mức độ rủi ro. Quy định mới cần phân biệt giữa nghĩa vụ bắt buộc theo pháp luật Việt Nam và các tiêu chuẩn quản trị do thị trường Hoa Kỳ yêu cầu, tránh chuyển toàn bộ yêu cầu của bên mua thành nghĩa vụ pháp lý trong nước hoặc để doanh nghiệp tự xoay xở khi bị yêu cầu chứng minh. Nếu được thiết kế hợp lý, hồ sơ tuân thủ sẽ vừa phục vụ quản trị doanh nghiệp, vừa là căn cứ tự vệ pháp lý khi bị điều tra thương mại.[44]

4.4. Tăng cường thực thi sở hữu trí tuệ theo hướng có dữ liệu và có khả năng giải trình

Về sở hữu trí tuệ, cần chuyển từ các đợt cao điểm xử lý đơn lẻ sang chế độ báo cáo thực thi định kỳ, với bộ tiêu chí dữ liệu và đầu mối tổng hợp rõ ràng. Trên cơ sở Luật Sở hữu trí tuệ, Chỉ thị số 02/CT-TTg, Nghị quyết số 397/NQ-CP và Công điện số 38/CĐ-TTg, cơ quan đầu mối nên xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống nhất như: số vụ phát hiện, quyết định xử phạt, giá trị hàng hóa vi phạm, số vụ chuyển điều tra, kết quả kiểm soát tại biên giới, xử lý vi phạm trực tuyến, thời gian giải quyết yêu cầu của chủ thể quyền và tỷ lệ tái phạm.[45] Dữ liệu này cần được kiểm chứng, cập nhật định kỳ và sẵn sàng phục vụ đối thoại với USTR, nhất là khi điều tra theo Mục 301 đã được khởi xướng đối với Việt Nam.

4.5. Thẩm định tương thích pháp lý trước khi tiếp nhận cam kết mới

Cần thiết lập quy trình thẩm định tương thích pháp lý bắt buộc đối với mọi cam kết mới phát sinh từ sức ép của Mục 301 hoặc cơ chế Special 301. Trước khi chấp nhận cam kết, cơ quan chủ trì cần xác định rõ hình thức pháp lý của cam kết (điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế hay cam kết hành chính) để áp dụng đúng thẩm quyền, quy trình thẩm định; đồng thời đánh giá căn cứ pháp luật trong nước, nhu cầu sửa đổi văn bản, mức độ phù hợp với nghĩa vụ WTO, FTA và nguy cơ tạo phân biệt đối xử với nước thứ ba.[46]

V. Kết luận

Mục 301 đang trở lại như một công cụ quan trọng trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ, nhưng ý nghĩa thực sự không chỉ nằm ở khả năng áp thuế. Trong bối cảnh thương mại ngày càng gắn bó với an ninh kinh tế, Mục 301 cho phép Hoa Kỳ mở điều tra và tạo sức ép đối với các vấn đề vượt xa hàng rào thương mại truyền thống, như dư thừa công suất, lao động cưỡng bức, sở hữu trí tuệ, xuất xứ và kiểm soát chuỗi cung ứng. Dưới góc độ luật WTO, Mục 301 vẫn chịu sự giới hạn của DSU, đặc biệt là nguyên tắc không tự xác định vi phạm và không trả đũa đơn phương đối với các tranh chấp thuộc phạm vi WTO. Tuy nhiên, những giới hạn này không loại bỏ khả năng Hoa Kỳ sử dụng Mục 301 như một công cụ tạo sức ép và đàm phán song phương, nhất là khi hệ thống giải quyết tranh chấp của WTO đang gặp khó khăn. Diễn biến năm 2026 đối với Việt Nam cho thấy rõ sự chuyển tiếp này: sau khi Việt Nam bị xác định là quốc gia ưu tiên về sở hữu trí tuệ trong Báo cáo Special 301, ngày 29/05/2026 USTR đã khởi xướng điều tra theo Mục 301.

Pháp luật Việt Nam hiện tại về xuất xứ, hải quan và chống lẩn tránh thương mại đã có nền tảng nhất định, nhưng vẫn chưa đủ để đáp ứng các yêu cầu chứng minh trong các cuộc điều tra theo Mục 301. Khoảng trống lớn hơn nằm ở dữ liệu về sản xuất, khả năng phản biện về công suất, cơ chế chứng minh tuân thủ lao động trong chuỗi cung ứng và dữ liệu thực thi sở hữu trí tuệ. Công điện số 38/CĐ-TTg thể hiện phản ứng chính sách kịp thời của Chính phủ đối với lĩnh vực sở hữu trí tuệ, nhưng về lâu dài, Việt Nam cần chuyển các hoạt động thực thi thành năng lực giải trình ổn định, có số liệu và có thể sử dụng trong đối thoại quốc tế. Do đó, hướng hoàn thiện phù hợp không phải là sửa đổi từng quy định riêng lẻ, mà là xây dựng năng lực tự vệ pháp lý dựa trên dữ liệu, phối hợp liên ngành và kiểm soát chặt chẽ các cam kết mới. Nếu làm được điều này, Việt Nam sẽ giảm thiểu rủi ro bị động trước các công cụ thương mại đơn phương, đồng thời biến sức ép bên ngoài thành động lực để nâng cao chất lượng pháp luật và quản trị chuỗi cung ứng trong nước.

Tài liệu tham khảo

1. Trade Act of 1974, 19 U.S.C. §§ 2411-2418, https://www.law.cornell.edu/uscode/text/19/2411 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

2. Trade Act of 1974, 19 U.S.C. § 2242(a)-(b), https://www.law.cornell.edu/uscode/text/19/2242; 19 U.S.C. § 2412(b)(2), https://www.law.cornell.edu/uscode/text/19/2412 (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

3. Tariff Act of 1930, 19 U.S.C. § 1307, https://www.law.cornell.edu/uscode/text/19/1307 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

4. Uruguay Round Agreements Act, Statement of Administrative Action, H.R. Doc. No. 103-316, tập 1 (1994); 19 U.S.C. § 3512(d), https://uscode.house.gov/view.xhtml?edition=prelim&num=0&req=granuleid%3AUSC-prelim-title19-section3512 (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

5. Understanding on Rules and Procedures Governing the Settlement of Disputes, https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/dsu_e.htm (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

6. Learning Resources, Inc. v. Trump, số 24-1287, slip op. (Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, ngày 20/02/2026), https://www.supremecourt.gov/opinions/25pdf/24-1287_4gcj.pdf (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

7. WTO, DS152: United States - Sections 301-310 of the Trade Act of 1974, https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/cases_e/ds152_e.htm (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

8. Panel Report, United States - Sections 301-310 of the Trade Act of 1974, WT/DS152/R (thông qua ngày 27/01/2000).

9. Panel Report, United States - Tariff Measures on Certain Goods from China, WT/DS543/R (lưu hành ngày 15/09/2020).

10. Initiation of Section 301 Investigations: Acts, Policies, and Practices of Certain Economies Relating to Structural Excess Capacity and Production in Manufacturing Sectors, 91 Fed. Reg. 12564 (ngày 17/03/2026), https://www.federalregister.gov/documents/2026/03/17/2026-05214/initiation-of-section-301-investigations-acts-policies-and-practices-of-certain-economies-relating (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

11. Initiation of Section 301 Investigation and Request for Public Comments: Vietnam’s Acts, Policies, and Practices Related to Intellectual Property Protection and Enforcement, Docket No. USTR-2026-0364 (ngày 29/05/2026), https://ustr.gov/sites/default/files/files/Press/Releases/2026/USTR%20301%20Vietnam%20IP%20FRN.pdf (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

12. Notice of Determination on Action and Ongoing Monitoring: Vietnam Timber Section 301 Investigation, 86 Fed. Reg. 67430 (ngày 26/11/2021), https://ustr.gov/sites/default/files/files/Vietnam%20Timber/timber%20FRN_signed.pdf (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

13. Luật số 05/2017/QH14 ngày 12/06/2017 của Quốc hội: Luật Quản lý ngoại thương, https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=190308&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

14. Luật số 54/2014/QH13 ngày 23/06/2014 của Quốc hội: Luật Hải quan, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=175358&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

15. Luật số 45/2019/QH14 ngày 20/11/2019 của Quốc hội: Bộ luật Lao động, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=198540&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

16. Luật số 108/2016/QH13 ngày 09/04/2016 của Quốc hội: Luật Điều ước quốc tế, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=184571&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

17. Luật số 70/2020/QH14 ngày 13/11/2020 của Quốc hội: Luật Thỏa thuận quốc tế, https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=202611&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

18. Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH ngày 05/09/2025 của Văn phòng Quốc hội: Bộ luật Hình sự, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=215260&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

19. Văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH ngày 09/09/2025 của Văn phòng Quốc hội: Luật Sở hữu trí tuệ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=215309&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

20. Nghị định số 31/2018/NĐ-CP ngày 08/03/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa, https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=193105&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

21. Nghị định số 12/2022/NĐ-CP ngày 17/01/2022 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=205182&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

22. Nghị định số 86/2025/NĐ-CP ngày 11/04/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương về các biện pháp phòng vệ thương mại, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=213376&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

23. Chỉ thị số 02/CT-TTg ngày 30/01/2026 của Thủ tướng Chính phủ về tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=216851&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

24. Nghị quyết số 397/NQ-CP ngày 05/12/2025 của Chính phủ ban hành Kế hoạch hành động của Chính phủ về đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng buôn lậu, gian lận thương mại, hàng giả, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đến năm 2030, https://vanban.chinhphu.vn/?classid=509&docid=216114&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

25. Công điện số 38/CĐ-TTg ngày 05/05/2026 của Thủ tướng Chính phủ về tập trung chỉ đạo thực hiện quyết liệt các giải pháp đấu tranh, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=217999&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

26. Báo Điện tử Chính phủ, Sau Công điện 38, Bộ Công Thương mạnh tay truy quét các “điểm nóng” hàng giả (ngày 13/05/2026), https://baochinhphu.vn/sau-cong-dien-38-bo-cong-thuong-manh-tay-truy-quet-cac-diem-nong-hang-gia-102260513142607953.htm (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

27. Bộ Công Thương, Thông báo về việc lựa chọn đối tác cung cấp dịch vụ pháp lý (ngày 31/03/2026), https://moit.gov.vn/tin-tuc/thong-bao-ve-viec-lua-chon-doi-tac-cung-cap-dich-vu-phap-ly.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

28. OECD, OECD Steel Outlook 2025 (2025), https://www.oecd.org/en/publications/2025/05/oecd-steel-outlook-2025_bf2b6109.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

29. Andres B. Schwarzenberg, Section 301 of the Trade Act of 1974: Origin, Evolution, and Use, CRS Report R46604 (ngày 14/12/2020), https://crsreports.congress.gov/product/pdf/R/R46604 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

30. USTR, 2026 Special 301 Report (2026), https://ustr.gov/sites/default/files/files/Press/Releases/2026/2026%20Special%20301%20Report.pdf (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

31. USTR, Fact Sheet: The United States and Viet Nam Reach a Framework for an Agreement on Reciprocal, Fair, and Balanced Trade (ngày 26/10/2025), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/fact-sheets/2025/october/fact-sheet-united-states-and-viet-nam-reach-framework-agreement-reciprocal-fair-and-balanced-trade (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

32. USTR, Fact Sheet: USTR Initiates Section 301 Investigations into Structural Excess Capacity and Production in Manufacturing Sectors (ngày 11/03/2026), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/fact-sheets/2026/march/fact-sheet-ustr-initiates-section-301-investigations-structural-excess-capacity-and-production (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

33. USTR, The President’s 2026 Trade Policy Agenda (2026), https://ustr.gov/sites/default/files/files/Press/Releases/2026/2026%20Trade%20Policy%20Agenda.pdf (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

34. USTR, U.S. Government Trade Strategy to Combat Forced Labor (ngày 13/01/2025), https://ustr.gov/sites/default/files/U.S.%20Government%20Trade%20Strategy%20to%20Combat%20Forced%20Labor.pdf (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

35. USTR, USTR Announces Agreement Between the United States and Vietnam to Resolve Timber Section 301 Investigation (ngày 01/10/2021), https://ustr.gov/about-us/policy-offices/press-office/press-releases/2021/october/ustr-announces-agreement-between-united-states-and-vietnam-resolve-timber-section-301-investigation (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

36. USTR, USTR Announces Section 301 Investigation of Vietnam’s Acts, Policies, and Practices Related to Intellectual Property Protection and Enforcement (ngày 29/05/2026), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/press-releases/2026/may/ustr-announces-section-301-investigation-vietnams-acts-policies-and-practices-related-intellectual (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

37. USTR, USTR Initiates 60 Section 301 Investigations Relating to Failures to Take Action on Forced Labor (ngày 12/03/2026), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/press-releases/2026/march/ustr-initiates-60-section-301-investigations-relating-failures-take-action-forced-labor (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

38. USTR, USTR Initiates Section 301 Investigations Relating to Structural Excess Capacity and Production in Manufacturing Sectors (ngày 11/03/2026), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/press-releases/2026/march/ustr-initiates-section-301-investigations-relating-structural-excess-capacity-and-production (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

39. USTR, USTR Releases 2026 Special 301 Report on Intellectual Property Protection and Enforcement (ngày 30/04/2026), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/press-releases/2026/april/ustr-releases-2026-special-301-report-intellectual-property-protection-and-enforcement (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

40. USTR, USTR Releases Determination on Action and Ongoing Monitoring Following U.S.-Vietnam Agreement on Vietnam’s Currency Practices (ngày 23/07/2021), https://ustr.gov/about-us/policy-offices/press-office/press-releases/2021/july/ustr-releases-determination-action-and-ongoing-monitoring-following-us-vietnam-agreement-vietnams (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

41. USTR, Vietnam, https://ustr.gov/countries-regions/southeast-asia-pacific/vietnam (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

42. WTO, Dispute Settlement - Appellate Body, https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/appellate_body_e.htm (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

43. WTO, WTO Analytical Index, DSU - Article 23: Jurisprudence, https://www.wto.org/english/res_e/publications_e/ai17_e/dsu_art23_jur.pdf (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

44. WTO Secretariat, A Handbook on the WTO Dispute Settlement System (ấn bản thứ 2, Cambridge University Press, 2017).

45. Julian Arato, Kathleen Claussen & Timothy Meyer, The “America First Trade Policy” in Practice, 119 Am. J. Int’l L. 668 (2025).

46. Julien Chaisse & Xueji Su, Normative Realignment in Domestic Trade Barriers Procedures: Driving Unilateralism in the EU, US, and China, 24 World Trade Rev. 361 (2025).

47. Kathleen Claussen, Trade’s Security Exceptionalism, 72 Stan. L. Rev. 1097 (2020).

48. Richard O. Cunningham, Leverage Is Everything: Understanding the Trump Administration’s Linkage between Trade Agreements and Unilateral Import Restrictions, 51 Case W. Res. J. Int’l L. 49 (2019).

49. Kathleen Eichensehr, WTO Panel Rules Against U.S. Claim that Tariffs on Chinese Goods Are Justified as Necessary to Protect Public Morals, 115 Am. J. Int’l L. 120 (2021).

50. Henry Farrell & Abraham L. Newman, Weaponized Interdependence: How Global Economic Networks Shape State Coercion, 44 Int’l Security 42 (2019).

51. Nguyễn Lư Tấn Giang, Hiệp định thương mại tự do: Những thay đổi trong chính sách của Hoa Kỳ tại Bắc Mỹ và gợi mở cho Việt Nam, Tạp chí Pháp luật và Phát triển (ngày 02/01/2025), https://phapluatphattrien.vn/hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-nhung-thay-doi-trong-chinh-sach-cua-hoa-ky-tai-bac-my-va-goi-mo-cho-viet-nam-d3255.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

52. Robert E. Hudec, Enforcing International Trade Law: The Evolution of the Modern GATT Legal System (Butterworth Legal Publishers, 1993).

53. John H. Jackson, The World Trading System: Law and Policy of International Economic Relations (ấn bản thứ 2, MIT Press, 1997).

54. Nguyễn Hữu Khánh Linh & Mạc Thị Hoài Thương, Thực thi các nghĩa vụ bảo vệ môi trường trong EVFTA: Yêu cầu pháp lý và những thách thức thực thi hiệu quả đặt ra đối với Việt Nam, Tạp chí Pháp luật và Phát triển (ngày 28/01/2026), https://phapluatphattrien.vn/thuc-thi-cac-nghia-vu-bao-ve-moi-truong-trong-evfta-yeu-cau-phap-ly-va-nhung-thach-thuc-thuc-thi-hieu-qua-dat-ra-doi-voi-viet-nam-d5532.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

55. Trần Viết Long, Chống lẩn tránh phòng vệ thương mại trong pháp luật EU và những giá trị tham khảo đối với Việt Nam, Tạp chí Pháp luật và Phát triển (ngày 22/07/2024), https://phapluatphattrien.vn/chong-lan-tranh-phong-ve-thuong-mai-trong-phap-luat-eu-va-nhung-gia-tri-tham-khao-doi-voi-viet-nam-d224.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

56. A. Lynne Puckett & William L. Reynolds, Rules, Sanctions and Enforcement Under Section 301: At Odds with the WTO?, 90 Am. J. Int’l L. 675 (1996).

57. C. O’Neal Taylor, The Limits of Economic Power: Section 301 and the World Trade Organization, 30 Vand. J. Transnat’l L. 209 (1997).

58. Peter Van den Bossche & Werner Zdouc, The Law and Policy of the World Trade Organization: Text, Cases, and Materials (ấn bản thứ 5, Cambridge University Press, 2022).

* TS, Viện trưởng Viện Pháp luật quốc tế và So sánh, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Email: phucdg@uel.edu.vn, ngày duyệt đăng 29/06/2026.

[1] USTR, Vietnam, https://ustr.gov/countries-regions/southeast-asia-pacific/vietnam; USTR, Fact Sheet: The United States and Viet Nam Reach a Framework for an Agreement on Reciprocal, Fair, and Balanced Trade (ngày 26/10/2025), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/fact-sheets/2025/october/fact-sheet-united-states-and-viet-nam-reach-framework-agreement-reciprocal-fair-and-balanced-trade (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[2] Kathleen Claussen, Trade’s Security Exceptionalism, 72 Stan. L. Rev. 1097 (2020); Henry Farrell & Abraham L. Newman, Weaponized Interdependence: How Global Economic Networks Shape State Coercion, 44 Int’l Security 42 (2019); USTR, The President’s 2026 Trade Policy Agenda, tr. 6-7 (2026), https://ustr.gov/sites/default/files/files/Press/Releases/2026/2026%20Trade%20Policy%20Agenda.pdf (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

[3] Julien Chaisse & Xueji Su, Normative Realignment in Domestic Trade Barriers Procedures: Driving Unilateralism in the EU, US, and China, 24 World Trade Rev. 361 (2025).

[4] John H. Jackson, The World Trading System: Law and Policy of International Economic Relations, tr. 109-114 (ấn bản thứ 2, MIT Press, 1997); Robert E. Hudec, Enforcing International Trade Law: The Evolution of the Modern GATT Legal System, tr. 353-364 (Butterworth Legal Publishers, 1993).

[5] Robert E. Hudec, Enforcing International Trade Law: The Evolution of the Modern GATT Legal System, tr. 353-364 (Butterworth Legal Publishers, 1993); A. Lynne Puckett & William L. Reynolds, Rules, Sanctions and Enforcement Under Section 301: At Odds with the WTO?, 90 Am. J. Int'l L. 675 (1996).

[6] Trade Act of 1974, 19 U.S.C. §§ 2411-2418, https://www.law.cornell.edu/uscode/text/19/2411; Andres B. Schwarzenberg, Section 301 of the Trade Act of 1974: Origin, Evolution, and Use, CRS Report R46604, tr. 1-4 (ngày 14/12/2020), https://crsreports.congress.gov/product/pdf/R/R46604; Julien Chaisse & Xueji Su, Normative Realignment in Domestic Trade Barriers Procedures: Driving Unilateralism in the EU, US, and China, 24 World Trade Rev. 361 (2025) (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[7] Understanding on Rules and Procedures Governing the Settlement of Disputes, các Điều 4, 6, 16, 17, 21, 22, https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/dsu_e.htm; WTO Secretariat, A Handbook on the WTO Dispute Settlement System, tr. 41-83 (ấn bản thứ 2, Cambridge University Press, 2017); Peter Van den Bossche & Werner Zdouc, The Law and Policy of the World Trade Organization: Text, Cases, and Materials, tr. 231-275 (ấn bản thứ 5, Cambridge University Press, 2022) (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[8] Understanding on Rules and Procedures Governing the Settlement of Disputes, Điều 23, https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/dsu_e.htm; WTO Analytical Index, DSU - Article 23: Jurisprudence, https://www.wto.org/english/res_e/publications_e/ai17_e/dsu_art23_jur.pdf (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026)

[9] WTO, DS152: United States - Sections 301-310 of the Trade Act of 1974, https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/cases_e/ds152_e.htm; Panel Report, United States - Sections 301-310 of the Trade Act of 1974, WT/DS152/R (thông qua ngày 27/01/2000), các đoạn 2.1-2.7, 4.1-4.8 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[10] Uruguay Round Agreements Act, Statement of Administrative Action, H.R. Doc. No. 103-316, tập 1, tr. 361-366, 1018-1022 (1994); Panel Report, United States - Sections 301-310 of the Trade Act of 1974, WT/DS152/R (thông qua ngày 27/01/2000), các đoạn 7.111-7.113, 7.136-7.138.

[11] Panel Report, United States - Sections 301-310 of the Trade Act of 1974, WT/DS152/R (thông qua ngày 27/01/2000), các đoạn 7.168-7.174.

[12] C. O'Neal Taylor, The Limits of Economic Power: Section 301 and the World Trade Organization, 30 Vand. J. Transnat'l L. 209 (1997).

[13] Kathleen Claussen, Trade's Security Exceptionalism, 72 Stan. L. Rev. 1097 (2020); Henry Farrell & Abraham L. Newman, Weaponized Interdependence: How Global Economic Networks Shape State Coercion, 44 Int'l Security 42 (2019).

[14] Julian Arato, Kathleen Claussen & Timothy Meyer, The 'America First Trade Policy' in Practice, 119 Am. J. Int'l L. 668 (2025).

[15] Uruguay Round Agreements Act, Statement of Administrative Action, H.R. Doc. No. 103-316, tập 1, tr. 361-366, 1018-1022 (1994); 19 U.S.C. § 3512(d), https://uscode.house.gov/view.xhtml?edition=prelim&num=0&req=granuleid%3AUSC-prelim-title19-section3512 (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

[16] WTO, Dispute Settlement - Appellate Body, https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/appellate_body_e.htm; Panel Report, United States - Tariff Measures on Certain Goods from China, WT/DS543/R (lưu hành ngày 15/09/2020), các đoạn 8.1-8.2; Kathleen Eichensehr, WTO Panel Rules Against U.S. Claim that Tariffs on Chinese Goods Are Justified as Necessary to Protect Public Morals, 115 Am. J. Int'l L. 120 (2021) (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

[17] USTR, USTR Initiates Section 301 Investigations Relating to Structural Excess Capacity and Production in Manufacturing Sectors (ngày 11/03/2026), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/press-releases/2026/march/ustr-initiates-section-301-investigations-relating-structural-excess-capacity-and-production (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[18] Initiation of Section 301 Investigations: Acts, Policies, and Practices of Certain Economies Relating to Structural Excess Capacity and Production in Manufacturing Sectors, 91 Fed. Reg. 12564 (ngày 17/03/2026), https://www.federalregister.gov/documents/2026/03/17/2026-05214/initiation-of-section-301-investigations-acts-policies-and-practices-of-certain-economies-relating (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[19] OECD, OECD Steel Outlook 2025 (2025), https://www.oecd.org/en/publications/2025/05/oecd-steel-outlook-2025_bf2b6109.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[20] Julien Chaisse & Xueji Su, Normative Realignment in Domestic Trade Barriers Procedures: Driving Unilateralism in the EU, US, and China, 24 World Trade Rev. 361 (2025).

[21] Luật số 05/2017/QH14 ngày 12/06/2017 của Quốc hội: Luật Quản lý ngoại thương, https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=190308&pageid=27160; Nghị định số 31/2018/NĐ-CP ngày 08/03/2018 của Chính phủ: Quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa, https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=193105&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[22] Luật số 54/2014/QH13 ngày 23/06/2014 của Quốc hội: Luật Hải quan, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=175358&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[23] Nghị định số 86/2025/NĐ-CP ngày 11/04/2025 của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương về các biện pháp phòng vệ thương mại, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=213376&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[24] Bộ Công Thương, Thông báo về việc lựa chọn đối tác cung cấp dịch vụ pháp lý (ngày 31/03/2026), https://moit.gov.vn/tin-tuc/thong-bao-ve-viec-lua-chon-doi-tac-cung-cap-dich-vu-phap-ly.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[25] USTR, USTR Initiates 60 Section 301 Investigations Relating to Failures to Take Action on Forced Labor (ngày 12/03/2026), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/press-releases/2026/march/ustr-initiates-60-section-301-investigations-relating-failures-take-action-forced-labor (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[26] USTR, U.S. Government Trade Strategy to Combat Forced Labor, tr. 1-2, 18-23 (ngày 13/01/2025), https://ustr.gov/sites/default/files/U.S.%20Government%20Trade%20Strategy%20to%20Combat%20Forced%20Labor.pdf (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[27] Tariff Act of 1930, 19 U.S.C. § 1307, https://www.law.cornell.edu/uscode/text/19/1307 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[28] Luật số 45/2019/QH14 ngày 20/11/2019 của Quốc hội: Bộ luật Lao động, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=198540&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[29] Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH ngày 05/09/2025 của Văn phòng Quốc hội: Bộ luật Hình sự, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=215260&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[30] Nghị định số 12/2022/NĐ-CP ngày 17/01/2022 của Chính phủ: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=205182&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[31] Trade Act of 1974, 19 U.S.C. § 2242(a)-(b), https://www.law.cornell.edu/uscode/text/19/2242; 19 U.S.C. § 2412(b)(2), https://www.law.cornell.edu/uscode/text/19/2412; USTR, 2026 Special 301 Report, tr. 3-5 (2026), https://ustr.gov/sites/default/files/files/Press/Releases/2026/2026%20Special%20301%20Report.pdf (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

[32] USTR, USTR Announces Section 301 Investigation of Vietnam’s Acts, Policies, and Practices Related to Intellectual Property Protection and Enforcement (ngày 29/05/2026), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/press-releases/2026/may/ustr-announces-section-301-investigation-vietnams-acts-policies-and-practices-related-intellectual; Initiation of Section 301 Investigation and Request for Public Comments: Vietnam’s Acts, Policies, and Practices Related to Intellectual Property Protection and Enforcement, Docket No. USTR-2026-0364 (ngày 29/05/2026), https://ustr.gov/sites/default/files/files/Press/Releases/2026/USTR%20301%20Vietnam%20IP%20FRN.pdf (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

[33] Văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH ngày 09/09/2025 của Văn phòng Quốc hội: Luật Sở hữu trí tuệ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=215309&pageid=27160; Chỉ thị số 02/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ (ngày 30/01/2026), https://vanban.chinhphu.vn/?docid=216851&pageid=27160; Nghị quyết số 397/NQ-CP của Chính phủ: Ban hành Kế hoạch hành động của Chính phủ về đấu tranh ngăn chặn, đẩy lùi tình trạng buôn lậu, gian lận thương mại, hàng giả, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đến năm 2030 (ngày 05/12/2025), https://vanban.chinhphu.vn/?docid=216114&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[34] Công điện số 38/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Về tập trung chỉ đạo thực hiện quyết liệt các giải pháp đấu tranh, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (ngày 05/05/2026), https://vanban.chinhphu.vn/?docid=217999&pageid=27160; Báo Điện tử Chính phủ, Sau Công điện 38, Bộ Công Thương mạnh tay truy quét các “điểm nóng” hàng giả (ngày 13/05/2026), https://baochinhphu.vn/sau-cong-dien-38-bo-cong-thuong-manh-tay-truy-quet-cac-diem-nong-hang-gia-102260513142607953.htm (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[35] Trade Act of 1974, 19 U.S.C. § 2411(c)(1)(B)-(D), https://uscode.house.gov/view.xhtml?req=(title:19%20section:2411%20edition:prelim); Andres B. Schwarzenberg, Section 301 of the Trade Act of 1974: Origin, Evolution, and Use, CRS Report R46604, tr. 3-4 (ngày 14/12/2020), https://crsreports.congress.gov/product/pdf/R/R46604 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[36] USTR, USTR Releases Determination on Action and Ongoing Monitoring Following U.S.-Vietnam Agreement on Vietnam's Currency Practices (ngày 23/07/2021), https://ustr.gov/about-us/policy-offices/press-office/press-releases/2021/july/ustr-releases-determination-action-and-ongoing-monitoring-following-us-vietnam-agreement-vietnams; USTR, USTR Announces Agreement Between the United States and Vietnam to Resolve Timber Section 301 Investigation (ngày 01/10/2021), https://ustr.gov/about-us/policy-offices/press-office/press-releases/2021/october/ustr-announces-agreement-between-united-states-and-vietnam-resolve-timber-section-301-investigation; Notice of Determination on Action and Ongoing Monitoring: Vietnam Timber Section 301 Investigation, 86 Fed. Reg. 67430 (ngày 26/11/2021), https://ustr.gov/sites/default/files/files/Vietnam%20Timber/timber%20FRN_signed.pdf (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[37] A. Lynne Puckett & William L. Reynolds, Rules, Sanctions and Enforcement Under Section 301: At Odds with the WTO?, 90 Am. J. Int'l L. 675 (1996); Julien Chaisse & Xueji Su, Normative Realignment in Domestic Trade Barriers Procedures: Driving Unilateralism in the EU, US, and China, 24 World Trade Rev. 361 (2025); Richard O. Cunningham, Leverage Is Everything: Understanding the Trump Administration's Linkage between Trade Agreements and Unilateral Import Restrictions, 51 Case W. Res. J. Int'l L. 49 (2019).

[38] Luật số 108/2016/QH13 ngày 09/04/2016 của Quốc hội: Luật Điều ước quốc tế, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=184571&pageid=27160; Luật số 70/2020/QH14 ngày 13/11/2020 của Quốc hội: Luật Thỏa thuận quốc tế, https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=202611&pageid=27160; Understanding on Rules and Procedures Governing the Settlement of Disputes, Điều 23, https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/dsu_e.htm; Panel Report, United States - Sections 301-310 of the Trade Act of 1974, WT/DS152/R (thông qua ngày 27/01/2000), các đoạn 7.111-7.113, 7.136-7.138 (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

[39] Bộ Công Thương, Thông báo về việc lựa chọn đối tác cung cấp dịch vụ pháp lý (ngày 31/03/2026), https://moit.gov.vn/tin-tuc/thong-bao-ve-viec-lua-chon-doi-tac-cung-cap-dich-vu-phap-ly.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[40] Nguyễn Lư Tấn Giang, Hiệp định thương mại tự do: Những thay đổi trong chính sách của Hoa Kỳ tại Bắc Mỹ và gợi mở cho Việt Nam, Tạp chí Pháp luật và Phát triển (ngày 02/01/2025), https://phapluatphattrien.vn/hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-nhung-thay-doi-trong-chinh-sach-cua-hoa-ky-tai-bac-my-va-goi-mo-cho-viet-nam-d3255.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[41] Trần Viết Long, Chống lẩn tránh phòng vệ thương mại trong pháp luật EU và những giá trị tham khảo đối với Việt Nam, Tạp chí Pháp luật và Phát triển (ngày 22/07/2024), https://phapluatphattrien.vn/chong-lan-tranh-phong-ve-thuong-mai-trong-phap-luat-eu-va-nhung-gia-tri-tham-khao-doi-voi-viet-nam-d224.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[42] Luật số 05/2017/QH14 ngày 12/06/2017 của Quốc hội: Luật Quản lý ngoại thương, https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=190308&pageid=27160; Nghị định số 31/2018/NĐ-CP ngày 08/03/2018 của Chính phủ: Quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa, https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=193105&pageid=27160; Luật số 54/2014/QH13 ngày 23/06/2014 của Quốc hội: Luật Hải quan, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=175358&pageid=27160; Nghị định số 86/2025/NĐ-CP ngày 11/04/2025 của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương về các biện pháp phòng vệ thương mại, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=213376&pageid=27160 (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[43] USTR, USTR Initiates 60 Section 301 Investigations Relating to Failures to Take Action on Forced Labor (ngày 12/03/2026), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/press-releases/2026/march/ustr-initiates-60-section-301-investigations-relating-failures-take-action-forced-labor (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[44] Nguyễn Hữu Khánh Linh & Mạc Thị Hoài Thương, Thực thi các nghĩa vụ bảo vệ môi trường trong EVFTA: Yêu cầu pháp lý và những thách thức thực thi hiệu quả đặt ra đối với Việt Nam, Tạp chí Pháp luật và Phát triển (ngày 28/01/2026), https://phapluatphattrien.vn/thuc-thi-cac-nghia-vu-bao-ve-moi-truong-trong-evfta-yeu-cau-phap-ly-va-nhung-thach-thuc-thuc-thi-hieu-qua-dat-ra-doi-voi-viet-nam-d5532.html (truy cập lần cuối ngày 29/05/2026).

[45] Văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH ngày 09/09/2025 của Văn phòng Quốc hội: Luật Sở hữu trí tuệ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=215309&pageid=27160; Chỉ thị số 02/CT-TTg ngày 30/01/2026 của Thủ tướng Chính phủ về tăng cường thực thi quyền sở hữu trí tuệ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=216851&pageid=27160; Nghị quyết số 397/NQ-CP ngày 05/12/2025 của Chính phủ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=216114&pageid=27160; Công điện số 38/CĐ-TTg ngày 05/05/2026 của Thủ tướng Chính phủ, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=217999&pageid=27160; USTR, USTR Announces Section 301 Investigation of Vietnam’s Acts, Policies, and Practices Related to Intellectual Property Protection and Enforcement (ngày 29/05/2026), https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/press-releases/2026/may/ustr-announces-section-301-investigation-vietnams-acts-policies-and-practices-related-intellectual (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

[46] Luật số 108/2016/QH13 ngày 09/04/2016 của Quốc hội: Luật Điều ước quốc tế, https://vanban.chinhphu.vn/?docid=184571&pageid=27160; Luật số 70/2020/QH14 ngày 13/11/2020 của Quốc hội: Luật Thỏa thuận quốc tế, https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?docid=202611&pageid=27160; Understanding on Rules and Procedures Governing the Settlement of Disputes, Điều 23, https://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/dsu_e.htm (truy cập lần cuối ngày 25/06/2026).

Cùng chuyên mục

Thẩm quyền tài phán khi đàm phán không thành trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Thẩm quyền tài phán khi đàm phán không thành trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Nghiên cứu lý luận -  16 giờ trước

(PLPT) - Bài viết đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng xác lập nghĩa vụ đàm phán lại hợp đồng, xây dựng mô hình kiểm tra ba bước để xác định tình trạng đàm phán không thành, áp dụng nguyên tắc can thiệp tối thiểu có kiểm soát và khẳng định thẩm quyền của trọng tài thương mại trong việc áp dụng Điều 420 BLDS năm 2015.

Quản lý lao động bằng thuật toán trong bối cảnh chuyển đổi số: Những vấn đề pháp lý đặt ra và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Quản lý lao động bằng thuật toán trong bối cảnh chuyển đổi số: Những vấn đề pháp lý đặt ra và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Nghiên cứu lý luận -  23 giờ trước

(PLPT) - Bài viết làm rõ sự chuyển dịch của phương thức quản lý lao động từ mô hình trực tiếp sang quản lý dựa trên dữ liệu, nền tảng số và thuật toán.

Vấn đề loại trừ hợp đồng tiêu dùng trong CISG và một số hàm ý pháp lý cho Việt Nam

Vấn đề loại trừ hợp đồng tiêu dùng trong CISG và một số hàm ý pháp lý cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  23 giờ trước

(PLPT) Bài viết rút ra một số hàm ý pháp lý cho Việt Nam liên quan đến cách tiếp cận CISG, xử lý quan hệ giữa CISG và pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng nội địa, cùng với yêu cầu nâng cao khả năng tiên liệu rủi ro và giảm chi phí tuân thủ cho thương nhân.

Xác lập quyền đối với nhãn hiệu mùi hương theo pháp luật Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Ấn Độ và đề xuất cho Việt Nam

Xác lập quyền đối với nhãn hiệu mùi hương theo pháp luật Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Ấn Độ và đề xuất cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  23 giờ trước

(PLPT) Bằng phương pháp phân tích so sánh luật học và bình luận án lệ, bài viết nghiên cứu cơ chế xác lập quyền đối với nhãn hiệu mùi hương theo pháp luật Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU) và Ấn Độ, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý về nhãn hiệu mùi hương trong tương lai.

Vận dụng học thuyết frustration của Anh để hoàn thiện Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015: Từ khung phân bổ rủi ro đến mô hình hai tầng điều chỉnh

Vận dụng học thuyết frustration của Anh để hoàn thiện Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015: Từ khung phân bổ rủi ro đến mô hình hai tầng điều chỉnh

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) Bài viết tiếp cận Điều 420 BLDS 2015 trên nền tảng lý thuyết phân bổ rủi ro hợp đồng, qua đó làm rõ rằng các biến động phát sinh sau khi giao kết không mang tính đồng nhất, mà cần được phân loại theo mức độ tác động đối với nghĩa vụ và cơ sở tồn tại của giao dịch. Trong khuôn khổ đó, học thuyết frustration của pháp luật Anh không được sử dụng như một trục lý luận độc lập, mà chỉ như một công cụ chẩn đoán nhằm nhận diện ngưỡng mà tại đó rủi ro vượt khỏi phạm vi phân bổ và chuyển hóa thành

Xác định tình trạng khẩn cấp trong quan hệ quốc tế khi viện dẫn ngoại lệ an ninh trong Hiệp định GATT 1994: Một số bài học từ tranh chấp DS597 giữa Hoa Kỳ và Hong Kong, Trung Quốc

Xác định tình trạng khẩn cấp trong quan hệ quốc tế khi viện dẫn ngoại lệ an ninh trong Hiệp định GATT 1994: Một số bài học từ tranh chấp DS597 giữa Hoa Kỳ và Hong Kong, Trung Quốc

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) Trên cơ sở phân tích phán quyết của Ban Hội thẩm trong vụ DS597 và đối chiếu với án lệ trước đó, bài viết làm rõ cách tiếp cận Ban Hội thẩm trong việc xác định khái niệm “tình trạng khẩn cấp trong quan hệ quốc tế”, điều kiện quan trọng để viện dẫn ngoại lệ an ninh.

Khái niệm 'Người gác cổng' (gatekeeper) trong Đạo luật Thị trường số của Liên minh Châu Âu và khả năng tiếp nhận vào pháp luật cạnh tranh Việt Nam

Khái niệm "Người gác cổng" (gatekeeper) trong Đạo luật Thị trường số của Liên minh Châu Âu và khả năng tiếp nhận vào pháp luật cạnh tranh Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) - Từ mô hình “người gác cổng” trong Đạo luật Thị trường số của EU, công trình luận giải nhu cầu hoàn thiện pháp luật cạnh tranh Việt Nam trước quyền lực nền tảng số xuyên biên giới.

Phát triển bền vững dưới góc độ Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023

Phát triển bền vững dưới góc độ Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) - Tiếp cận Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 từ yêu cầu phát triển bền vững, bài viết khẳng định bước tiến mới, đồng thời kiến nghị hoàn thiện cơ chế thực thi.