Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các nhãn hiệu phi truyền thống đang ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc nhận diện thương hiệu và thu hút người tiêu dùng. Bằng phương pháp phân tích so sánh luật học và bình luận án lệ, bài viết nghiên cứu cơ chế xác lập quyền đối với nhãn hiệu mùi hương theo pháp luật Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU) và Ấn Độ dựa trên các vấn đề chính như: (i) điều kiện về khả năng phân biệt, (ii) học thuyết tính phi chức năng, và (iii) hình thức thể hiện trong hồ sơ đăng ký. Kết quả nghiên cứu là bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ (SHTT), hướng đến mục tiêu tương thích với yêu cầu của Hiệp định CPTPP[1] mà Việt Nam là thành viên. Từ đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý về nhãn hiệu mùi hương trong tương lai.
Từ khóa: Nhãn hiệu mùi hương; Nhãn hiệu phi truyền thống; Bảo hộ nhãn hiệu; Sở hữu trí tuệ; CPTPP.
Abstract: In the context of global economic integration, non-traditional trademarks are increasingly asserting their vital role in brand identification and consumer attraction. Utilizing comparative legal analysis and case law commentary, this article examines the mechanism for scent mark protection under the laws of the United States, the European Union (EU), and India, focusing on three key pillars: (i) distinctiveness requirements, (ii) the doctrine of non-functionality, and (iii) the forms of representation in registration dossiers. The research findings provide valuable lessons for Vietnam in the process of perfecting its intellectual property (IP) legislation, aiming for compatibility with the "best efforts to protect scent marks" requirement under the CPTPP Agreement. Consequently, the author proposes specific sets of solutions to refine the legal framework for scent marks in the future.
Keywords: Scent marks; Non-traditional trademarks; Trademark protection; Intellectual property; CPTPP.
I. Dẫn nhập
Ngày nay, nhờ vào sự phát triển của khoa học công nghệ, nhiều loại nhãn hiệu phi truyền thống mới đã được các doanh nghiệp phát triển và sử dụng phổ biến trên thị trường để tạo ra ấn tượng mạnh mẽ với người tiêu dùng và giúp họ có khả năng phân biệt các hàng hóa, dịch vụ chính xác nhất. Trong xu thế này, mùi hương là một trong các nhãn hiệu phi truyền thống xuất hiện gần đây trên thế giới như mùi cỏ mới cắt cho bóng tennis[2] của công ty Vennootschap tại EU, mùi quả mâm xôi cho nhiên liệu động cơ, mùi bạc hà của miếng dán giảm đau của công ty Hitsamitsu, mùi kẹo cao su của sản phẩm giày dép của công ty Grendene S.A, mùi cherry, mùi nho và mùi dâu tây cho dầu nhờn xe của Công ty DBA Manhattan Oil[3] tại Hoa Kỳ và mùi hương hoa hồng được đăng ký cho lốp xe của Công ty Sumitomo Rubber[4] ở Anh. Tại Hoa Kỳ, mùi hương cho sáp màu Crayon[5] của công ty Crayola Properties, Inc. đã được Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) chính thức cấp bảo hộ vào tháng 7 năm 2024. Mùi hương này được mô tả một cách đặc biệt là "sự kết hợp giữa mùi xà phòng đất nhẹ với các nốt hương nồng, giống như đất sét và da thuộc". Tại khu vực châu Á, một dấu mốc quan trọng khác trong thực tiễn thực thi tại khu vực châu Á là việc Ấn Độ chấp thuận bảo hộ nhãn hiệu mùi hương cho tập đoàn Sumitomo Rubber Industries vào tháng 11 năm 2025. Với việc thừa nhận 'hương thơm hoa hồng' trên sản phẩm lốp xe là một chỉ dẫn nguồn gốc hợp lệ, quyết định này không chỉ thiết lập một tiền lệ pháp lý mạnh mẽ mà còn khẳng định sự chuyển dịch mang tính chiến lược của luật nhãn hiệu Ấn Độ trong việc mở rộng phạm vi bảo hộ đối với các đối tượng phi truyền thống.”[6] Như vậy, nhãn hiệu mùi hương là những dấu hiệu mùi được sử dụng rộng rãi để giúp người tiêu dùng phân biệt được hàng hóa, dịch vụ trên thị trường. Ngày nay, mùi hương đã trở thành nhãn hiệu tại nhiều quốc gia trên thế giới và đang được các doanh nghiệp tại Việt Nam nghiên cứu và thử nghiệm. Một ví dụ điển hình là việc Vietnam Airlines giới thiệu mùi hương "Nhã" vào cuối năm 2025. Đây là một nỗ lực đáng ghi nhận trong việc xây dựng bản sắc đa giác quan, nơi hương sen thanh khiết không chỉ để làm đẹp không gian mà còn để khách hàng nhận diện thương hiệu ngay cả khi nhắm mắt lại[7].
Tại Việt Nam, nhãn hiệu mùi hương hiện vẫn chưa được thừa nhận độc lập, tạo ra khoảng trống pháp lý bảo hộ doanh nghiệp. Trong khi đó, Điều 18.18 Hiệp định CPTPP yêu cầu các nước thành viên phải nỗ lực bảo hộ đối tượng này. Dù Luật Sở hữu trí tuệ đã được sửa đổi vào các năm 2022 và 2025 để hợp pháp hóa nhãn hiệu âm thanh, nhãn hiệu mùi hương vẫn bị bỏ ngỏ. Thực trạng này không chỉ gây bất cập cho thị trường phát triển thương hiệu đa giác quan mà còn ảnh hưởng đến việc thực thi cam kết quốc tế.
Từ thực tế nêu trên, bài viết tập trung thực hiện ba mục tiêu cốt yếu. Thứ nhất, phân tích điều kiện bảo hộ và cơ chế trình bày nhãn hiệu mùi hương trong ba hệ thống pháp luật tiêu biểu là Hoa Kỳ, EU và Ấn Độ. Thứ hai, đối chiếu và nhận diện các khoảng trống pháp lý trong hệ thống pháp luật SHTT Việt Nam liên quan đến bảo hộ nhãn hiệu mùi hương. Thứ ba, đề xuất lộ trình và các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm xây dựng cơ chế bảo hộ nhãn hiệu mùi hương tương thích với tiêu chuẩn quốc tế và điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phân tích luật viết kết hợp với so sánh luật học và bình luận các án lệ điển hình nhất hiện nay.
II. Cơ sở lý luận về nhãn hiệu mùi hương
2.1. Khái niệm nhãn hiệu mùi hương
Theo truyền thống, nhãn hiệu thường được nhận diện qua các dấu hiệu thị giác như từ ngữ, chữ cái hoặc hình ảnh. Tuy nhiên, kể từ những thập kỷ cuối của thế kỷ XX, sự xuất hiện của các loại nhãn hiệu phi truyền thống như màu sắc, âm thanh, mùi hương và mùi vị đã tạo ra một làn sóng thay đổi mạnh mẽ trong tư duy lập pháp về SHTT toàn cầu[8], đặc biệt là nhãn hiệu mùi hương do tính chất cảm quan phức tạp.
Tại Châu Âu, loại hình này chỉ thực sự thu hút sự chú ý của giới luật học vào năm 1999 thông qua vụ kiện tiêu biểu của công ty Vennootschap liên quan đến đơn đăng ký cho “mùi cỏ tươi mới cắt” áp dụng cho sản phẩm bóng tennis. Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có một định nghĩa pháp lý cụ thể cho nhãn hiệu mùi hương. Do đó, việc làm rõ khái niệm này đòi hỏi sự tiếp cận gián tiếp thông qua các định nghĩa tổng quát về nhãn hiệu.
Về mặt ngôn ngữ học, nhãn hiệu được hiểu một cách phổ quát là một dấu hiệu biểu thị cho một thực thể nhất định, sở hữu khả năng phân biệt hoặc những đặc trưng nhận diện riêng biệt[9]. Dưới góc độ quản trị và xác lập quyền, Tổ chức SHTT thế giới (WIPO) khẳng định rằng nhãn hiệu chính là một dấu hiệu có khả năng cá biệt hóa hàng hóa hoặc dịch vụ của một chủ thể kinh doanh, giúp người tiêu dùng phân biệt chúng với các thực thể khác trên cùng thị trường[10].
Lịch sử pháp lý quốc tế cho thấy khái niệm nhãn hiệu cũng phát triển qua từng thời kỳ thông qua các điều ước quốc tế đa phương[11], điển hình theo Điều 15.1 của Hiệp định TRIPS[12]. Đến nay, Hiệp ước Singapore về luật nhãn hiệu năm 2006 đã mở đường bằng việc cho phép các quốc gia thành viên áp dụng cơ chế đăng ký cho bất kỳ dấu hiệu nào theo quy định của luật quốc gia mình, không còn giới hạn ở tính hữu hình[13]. Tương đồng với xu thế đó, Quy chế nhãn hiệu Liên minh Châu Âu (EUTMR) năm 2016 đã mở rộng nội hàm nhãn hiệu bao gồm bất kỳ dấu hiệu nào (từ ngữ, kiểu dáng, màu sắc, âm thanh...) miễn là chúng thỏa mãn các tiêu chuẩn bảo hộ tại Điều 4 của Quy chế[14]. Cách tiếp cận này cũng tìm thấy sự tương đồng trong pháp luật của Hoa Kỳ, cụ thể là tại Đạo luật Lanham, nơi định nghĩa nhãn hiệu bao hàm mọi tổ hợp từ ngữ, ký hiệu hoặc thiết kế có chức năng chỉ dẫn nguồn gốc[15].
Từ sự tổng hợp các khung pháp lý nêu trên, có thể hiểu về khái niệm nhãn hiệu mùi hương như sau: Nhãn hiệu mùi hương là bất kỳ dấu hiệu khứu giác nào được bảo hộ nhằm mục đích phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ thể kinh doanh này với các hàng hóa, dịch vụ của các chủ thể kinh doanh khác [16]. Đây không chỉ là một đối tượng pháp lý mới mà còn là kết quả của sự giao thoa giữa khoa học cảm quan và luật học hiện đại.
2.2. Đặc điểm của nhãn hiệu mùi hương
So với các nhãn hiệu truyền thống, bên cạnh những đặc điểm cơ bản của nhãn hiệu, nhãn hiệu mùi hươngcó những đặc trưng riêng biệt, trong đó tính phân biệt của nhãn hiệu mùi hương là một vấn đề phức tạp và thường xuyên gây ra các cuộc tranh luận pháp lý gay gắt. Một số quan điểm cực đoan cho rằng mùi hương tự thân không có khả năng phân biệt, do đó không nên được đăng ký bảo hộ như nhãn hiệu[17].
Thứ nhất, tính chủ quan trong cơ chế tiếp nhận và cảm nhận
Đặc điểm khác biệt rõ rệt nhất của nhãn hiệu mùi hương so với nhãn hiệu truyền thống là trong khi nhãn hiệu từ ngữ hay hình ảnh được nhận biết thông qua thị giác, nhãn hiệu mùi hương chỉ tác động đến người tiêu dùng thông qua khứu giác. Mùi hương tác động trực tiếp đến não bộ, ảnh hưởng đến tâm lý và có khả năng tạo ra sự gợi nhớ về sản phẩm một cách nhanh chóng nhất[18]. Nhờ vào cơ chế này, mùi hương giúp người tiêu dùng nhận diện sản phẩm của một nhà sản xuất cụ thể ngay cả khi họ không thể nhớ tên gọi hay hình dáng bao bì của sản phẩm đó[19]. Đây chính là nền tảng để các doanh nghiệp sử dụng mùi hương độc đáo làm công cụ tạo lập sự khác biệt trên thị trường.
Tuy nhiên, tính phân biệt của nhãn hiệu mùi hương lại bị nghi ngờ bởi sự thiếu khách quan trong cảm nhận. Các kết quả nghiên cứu khoa học xác nhận rằng cùng một mùi hương nhưng mỗi cá nhân lại có những cảm nhận hoàn toàn khác nhau do các yếu tố chủ quan chi phối[20] như độ tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe và môi trường sống. Ví dụ, người cao tuổi thường có khả năng nhận diện các mùi hương phức hợp tốt hơn người trẻ nhờ vào kinh nghiệm sống tích lũy. Ngay cả khi loại trừ các yếu tố trên, sự khác biệt trong quá trình xử lý tín hiệu khứu giác của mỗi cá nhân vẫn tồn tại một cách tự nhiên[21]. Điều này dẫn đến khó khăn cho các cơ quan thẩm định khi họ không thể đưa ra kết luận khách quan về mức độ tác động của nhãn hiệu mùi hương đối với đại đa số người tiêu dùng.
Thứ hai, tính khó khăn trong việc mô tả và định danh nhãn hiệu
Khác với nhãn hiệu truyền thống vốn có thể dễ dàng trình bày qua từ ngữ hoặc hình ảnh, nhãn hiệu mùi hương rất khó để mô tả. Nguyên nhân căn bản là do mùi hương không có tên gọi độc lập mà thường phải gắn liền với vật phát ra mùi đó[22] như mùi hoa hồng, mùi dâu tây hay mùi quả mâm xôi. Do đó, sự phụ thuộc vào thực thể phát tỏa mùi hương đã tạo ra một nghịch lý pháp lý: nếu bản mô tả sử dụng từ ngữ hoặc hình ảnh của vật phát ra mùi, cơ quan quản lý và người tiêu dùng có thể nhầm lẫn rằng chủ thể đang đăng ký nhãn hiệu hình ảnh hoặc từ ngữ thay vì nhãn hiệu mùi hương. Đây chính là lý do khiến khả năng bảo hộ nhãn hiệu mùi hươngbị hạn chế đáng kể.
Thứ ba, tính dễ gây nhầm lẫn của nhãn hiệu mùi hương
Do tính chất cảm nhận chủ quan và sự thiếu hụt hệ thống danh pháp riêng biệt, nhãn hiệu mùi hương rất dễ gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Thực tế cho thấy nhiều cá nhân không thể xác định đúng tên gọi của mùi hương gắn với sản phẩm. Dù nhiều người có thể cùng cảm nhận được một hương thơm nhưng cách họ mô tả lại rất khác nhau. Một sản phẩm sử dụng mùi táo có thể bị người tiêu dùng nhận lầm thành mùi lê do sự tương đồng về cấu trúc khứu giác. Tương tự, mùi hương sô cô la đôi khi bị nhầm lẫn với mùi cola trong các thử nghiệm mùi[23].
Các mùi hương phổ biến như chanh, bạc hà hay chuối cũng thường xuyên bị đánh tráo trong nhận thức của khách hàng. Theo nghiên cứu, chỉ có khoảng một phần ba số mùi hương trên thị trường có thể được gọi tên một cách chính xác bởi người tiêu dùng[24]. Hệ quả tất yếu là người tiêu dùng có thể chọn sai hàng hóa so với nhu cầu thực tế của họ và cần sự hỗ trợ từ bao bì hoặc các nhãn hiệu thị giác khác để xác nhận nguồn gốc. Điều này làm giảm đi hiệu quả phân biệt của nhãn hiệu mùi hương và khiến ý tưởng sáng tạo của doanh nghiệp không phát huy được giá trị độc quyền, vì khách hàng cuối cùng vẫn phải dựa vào các yếu tố trực quan để ra quyết định mua sắm.
Thứ tư, tính dễ biến đổi trong thời gian dài
Một nhãn hiệu lý tưởng cần có tính ổn định theo thời gian để đảm bảo quyền lợi lâu dài cho chủ sở hữu và sự nhận diện nhất quán cho công chúng. Tuy nhiên, mùi hương không có đặc tính bền vững như màu sắc hay hình ảnh[25] mà luôn thay đổi do quá trình khuếch tán vào không khí và chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ ẩm.
Đặc điểm này đặt ra thách thức cực lớn cho việc lưu giữ mẫu đối chứng. Các cơ quan SHTT phải đối mặt với yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện bảo quản mẫu vật (như bình chứa chuyên dụng, nhiệt độ tiêu chuẩn) để giảm thiểu sự biến chất của mùi gốc. Nếu mùi hương trên sản phẩm thực tế khác biệt so với mẫu đã đăng ký do quá trình lưu kho hoặc tác động của thời gian, người tiêu dùng sẽ bị nhầm lẫn. Sự thiếu ổn định này chính là một trong những rào cản kỹ thuật lớn nhất ngăn cản nhãn hiệu mùi hương trở thành một đối tượng phổ biến trong luật thực định.
2.3. Chức năng của nhãn hiệu mùi hương
Về cơ bản, nhãn hiệu mùi hương thực hiện bốn nhóm chức năng chính, từ việc xác lập nguồn gốc đến việc xây dựng giá trị kinh tế bền vững.
Một là, chức năng chỉ dẫn nguồn gốc thương mại
Đây là chức năng quan trọng nhất và là điều kiện tiên quyết để một dấu hiệu được thừa nhận là nhãn hiệu. Nhãn hiệu mùi hương giúp người tiêu dùng nhận biết hàng hóa hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp cụ thể và phân biệt chúng với các đối thủ cạnh tranh. Khác với nhãn hiệu từ ngữ hay hình ảnh yêu cầu sự tập trung của thị giác và quá trình xử lý tư duy, nhãn hiệu mùi hương cho phép xác lập sự liên tưởng tức thì giữa sản phẩm và nhà sản xuất ngay khi tiếp xúc khứu giác. Khả năng chỉ dẫn nguồn gốc này đặc biệt hiệu quả trong các lĩnh vực dịch vụ lưu trú, hàng không hoặc các sản phẩm tiêu dùng có đặc trưng khứu giác mạnh, nơi mùi hương trở thành một "chữ ký" độc quyền minh chứng cho sự hiện diện của thương hiệu[26].
Hai là, chức năng bảo đảm chất lượng hàng hóa và dịch vụ
Nhãn hiệu mùi hương có vai trò là một tuyên bố đảm bảo chất lượng của các chủ thể kinh doanh. Khi một doanh nghiệp đăng ký và sử dụng một mùi hương cố định cho dòng sản phẩm của mình, người tiêu dùng sẽ hình thành kỳ vọng về một tiêu chuẩn chất lượng tương ứng mỗi khi bắt gặp mùi hương đó. Chức năng này tạo ra cơ chế kiểm soát thị trường hiệu quả: doanh nghiệp buộc phải duy trì chất lượng ổn định để bảo vệ uy tín của nhãn hiệu, trong khi người tiêu dùng có thêm cơ sở để đưa ra quyết định mua sắm dựa trên những trải nghiệm khứu giác đã được xác lập trước đó, thể hiện cam kết của chủ sở hữu quyền đối với thị trường[27].
Ba là, chức năng quảng cáo và thu hút người tiêu dùng
Trong kỷ nguyên của nền kinh tế trải nghiệm, chức năng quảng cáo của nhãn hiệu đã bước sang một giai đoạn mới thông qua sự tác động đa giác quan. Nhãn hiệu mùi hương không chỉ dừng lại ở việc chỉ dẫn nguồn gốc mà còn trực tiếp tạo ra nhu cầu và cảm xúc tích cực ở người tiêu dùng, giúp thông điệp của doanh nghiệp trở nên sống động và khó quên hơn các phương thức quảng bá truyền thống, mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội, biến nhãn hiệu thành một công cụ tiếp thị trực tiếp và có sức thuyết phục cao[28].
Tuy nhiên, giới hạn bảo hộ đối với các nhãn hiệu mùi hương chỉ được sử dụng độc nhất cho mục đích quảng cáo vẫn là một vấn đề pháp lý đang gây tranh luận. Bởi lẽ, khi một mùi hương chủ yếu chỉ nâng cao trải nghiệm cảm xúc của khách hàng mà không phải là chỉ dẫn nguồn gốc, việc cấp độc quyền nhãn hiệu sẽ có nguy cơ tạo ra trường hợp độc quyền thái quá và ảnh hưởng đến quyền sử dụng mùi hương này của các đối thủ cạnh tranh hay không, điển hình như mùi tinh dầu xông ở các cửa hàng hoặc spa. Mặc dù vẫn còn nhiều quan điểm trái ngược về việc không nên cấp bảo hộ cho các nhãn hiệu mùi hương có chức năng quảng cáo, tác giả đồng tình với quan điểm cho rằng nhãn hiệu vẫn có chức năng quảng cáo và thu hút người tiêu dùng nhưng chỉ được cấp bảo hộ nếu mùi hương thực sự thực hiện chức năng chỉ dẫn nguồn gốc. Ngược lại, những mùi hương chỉ có chức năng thu hút cảm xúc thuần túy mà không tạo ra sự liên tưởng nguồn gốc nhất quán trong tâm trí của người tiêu dùng cần bị loại trừ khỏi phạm vi bảo hộ, nhằm tránh tạo ra độc quyền quá mức đối với các mùi hương có tính phổ biến của cộng đồng.
Bốn là, chức năng xây dựng thương hiệu và trở thành tài sản vô hình
Nhãn hiệu mùi hương góp phần hình thành một hệ sinh thái nhận diện toàn diện, giúp doanh nghiệp xây dựng một hình ảnh thương hiệu có chiều sâu và cá tính. Về mặt kinh tế, khi nhãn hiệu mùi hương được bảo hộ và sử dụng rộng rãi, nó trở thành một tài sản vô hình có giá trị rất lớn trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp. Chức năng này cho phép chủ sở hữu khai thác giá trị thương mại thông qua các giao dịch như chuyển nhượng, cấp quyền sử dụng hoặc góp vốn bằng tài sản trí tuệ. Trong bối cảnh hội nhập, việc thực hiện tốt chức năng này còn giúp doanh nghiệp bảo vệ thành quả sáng tạo trước các hành vi sao chép trái phép, đảm bảo sự phát triển bền vững của giá trị thương hiệu trên quy mô toàn cầu[29].
III. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Ấn Độ về xác lập quyền đối với nhãn hiệu mùi hương
3.1. Điều kiện về khả năng phân biệt của nhãn hiệu mùi hương
3.1.1. Kinh nghiệm đánh giá khả năng phân biệt của nhãn hiệu mùi hương tại Hoa Kỳ
Đạo luật Lanham định nghĩa nhãn hiệu theo nghĩa rộng là "bất kỳ từ ngữ, tên gọi, ký hiệu hoặc yếu tố nào... được một người sử dụng... để nhận diện và phân biệt hàng hóa của mình với hàng hóa của người khác." Do đó, Ủy ban Xét xử và Kháng cáo về nhãn hiệu Hoa Kỳ (TTAB) thừa nhận dấu hiệu mùi là nhãn hiệu hợp lệ trong án lệ In re Clarke năm 1990, theo đó, TTAB xác nhận rằng mùi hoa plumeria tươi mát gắn trên sản phẩm chỉ thêu thực hiện được chức năng chỉ dẫn nguồn gốc thương mại vì Clarke là người duy nhất đưa mùi hương đó vào sản phẩm chỉ thêu và người tiêu dùng đã thực sự nhận biết được hàng hóa của Clarke nhờ vào nhãn hiệu mùi hương.
Nguyên tắc cơ bản được xác lập trong pháp luật Hoa Kỳ là nhãn hiệu mùi hương phải chứng minh khả năng phân biệt thông qua sử dụng (còn được hiểu là khả năng phân biệt thứ cấp - acquired distinctiveness) theo Điều 2(f) Đạo luật Lanham. Điều này đòi hỏi người nộp đơn phải chứng minh ba yếu tố tích lũy: tính độc quyền trong sử dụng, tính liên tục và nhất quán trong việc gắn mùi hương với sản phẩm qua một khoảng thời gian đủ dài, và bằng chứng trực tiếp về nhận thức của người tiêu dùng rằng họ liên kết mùi hương với một nguồn gốc thương mại cụ thể. USPTO xem bằng chứng về sử dụng độc quyền liên tục trong ít nhất năm năm là bằng chứng sơ bộ (prima facie evidence) về tính phân biệt.[30]
Quá trình đăng ký nhãn hiệu mùi hương kéo dài sáu năm của công ty Crayola Properties, Inc. là minh chứng điển hình nhất cho cơ chế linh hoạt này. Năm 2018, Crayola nộp đơn đăng ký nhãn hiệu mùi hương cho sáp màu với mô tả "mùi hương nhẹ ngọt, gợi nhớ vani nhẹ, kết hợp với mùi dầu thực vật và cảm giác giống bột nhào." USPTO ban đầu từ chối với lý do mùi sáp màu quá phổ biến trong ngành. Crayola đã xây dựng hồ sơ bằng chứng đa tầng gồm các cuộc khảo sát người tiêu dùng quy mô lớn cho thấy người được hỏi, khi tiếp xúc với mùi sáp màu Crayola mà không nhìn thấy sản phẩm, lập tức liên kết mùi đó với thương hiệu Crayola chứ không phải với sáp màu nói chung. Nhờ đó, vào tháng 7 năm 2024, USPTO cấp văn bằng bảo hộ số 7431203 cho Crayola.[31] Vụ việc này định hình nguyên tắc quan trọng: mùi hương phát sinh tự nhiên từ sản phẩm, nếu không mang chức năng hữu dụng kỹ thuật và đã được người tiêu dùng nhận diện như chỉ dẫn nguồn gốc qua quá trình sử dụng lâu dài, hoàn toàn có thể được bảo hộ như nhãn hiệu mùi hương.
Điều đáng lưu ý là nhãn hiệu mùi hương của Crayola đã được cấp trên Principal Register (Sổ đăng bạ Chính) thay vì Supplemental Register (Sổ đăng bạ phụ). Theo pháp luật Hoa Kỳ (TMEP 1202.13), một mùi hương có thể được đăng ký ở Sổ đăng bạ chính hoặc Sổ đăng bạ phụ[32]. Trong khi hầu hết các nhãn hiệu mùi hương nộp lên USPTO đều được chuyển sang Sổ đăng bạ phụ vì họ không thể chứng minh được khả năng phân biệt đạt được cần thiết để nằm trong Sổ đăng bạ chính. Việc chỉ được công nhận trong Sổ đăng bạ phụ đồng nghĩa với việc nhãn hiệu đó không được hưởng quyền sở hữu đầy đủ đối với một nhãn hiệu có hiệu lực như các nhãn hiệu ở Sổ đăng bạ chính. Nhãn hiệu vẫn được lưu hồ sơ tại USPTO, nhưng các chủ thể sẽ phải tự chứng minh tính hiệu lực của nhãn hiệu mình trước tòa giống như bất kỳ nhãn hiệu chưa đăng ký nào nếu có tranh chấp, xâm phạm xảy ra. Tóm lại, chỉ có hai lợi ích khi nằm trong Sổ đăng bạ phụ, đó là: (1) chủ sở hữu vẫn được quyền sử dụng ký hiệu ®, và (2) sự hiện diện của nhãn hiệu trên Sổ đăng bạ phụ có thể ngăn cản các bên đăng ký tiềm năng khác nộp đơn cho một nhãn hiệu tương tự. Do đó, các đơn đăng ký nhãn hiệu mùi hương thường gặp khó khăn khi không thu thập đủ bằng chứng để chứng minh khả năng phân biệt thông qua sử dụng[33].
Bên cạnh đó, về giới hạn của các dấu hiệu mùi không được bảo hộ như nhãn hiệu, theo án lệ In re Pohl-Boskamp GmbH & Co. KG năm 2013, TTAB từ chối bảo hộ mùi bạc hà cho thuốc xịt nitroglycerin điều trị đau thắt ngực vì các thẩm định viên xác định thành phần bạc hà có tác dụng hỗ trợ trực tiếp hiệu quả điều trị của thuốc, tức là mùi hương mang tính chức năng và không thể được bảo hộ độc quyền.[34] Phán quyết này củng cố học thuyết chức năng như một rào cản tuyệt đối đến mức dù một mùi hương có khả năng phân biệt đến đâu nhưng chỉ thể hiện chức năng kỹ thuật hoặc thương mại của sản phẩm thì việc bảo hộ là không thể.
3.1.2. Kinh nghiệm đánh giá khả năng phân biệt của nhãn hiệu mùi hương tại Liên minh châu Âu
Pháp luật EU tiếp cận khả năng phân biệt của nhãn hiệu mùi hương theo khung lý luận tương tự nhưng với những nét đặc thù quan trọng. Thực tiễn xét duyệt của EUIPO và các phán quyết của Tòa án Công lý châu Âu (ECJ) đã hình thành nên hai nhóm trường hợp nhãn hiệu mùi hương có thể có khả năng phân biệt: những mùi hương gắn với sản phẩm vốn không có mùi, và những mùi hương sở hữu tính đặc trưng đặc biệt nổi bật đủ sức tạo ấn tượng nhận diện trong tâm trí người tiêu dùng.
Nhãn hiệu duy nhất được OHIM cấp bảo hộ thành công ở cấp độ EU là nhãn hiệu "mùi cỏ tươi mới cắt" cho bóng tennis của Vennootschap năm 1999. Hội đồng Phúc thẩm OHIM nhận định rằng mùi cỏ mới cắt là mùi hương đặc trưng mà đông đảo người tiêu dùng có thể nhận biết qua trải nghiệm thực tế, và khi gắn với bóng tennis, một sản phẩm vốn không có liên hệ tự nhiên với mùi cỏ, hương thơm này hoàn toàn có thể giúp người tiêu dùng phân biệt nguồn gốc thương mại. Nguyên tắc cốt lõi được rút ra là tính phân biệt của nhãn hiệu mùi hương không đến từ bản thân mùi hương, mà đến từ sự không tương thích tự nhiên giữa mùi hương đó với loại sản phẩm mà nó được gắn vào.
Pháp luật EU cũng quy định rõ ràng các trường hợp nhãn hiệu mùi hương không có khả năng phân biệt. Điều 7(1)(e) EUTMR loại trừ bảo hộ đối với dấu hiệu "là kết quả từ bản chất của sản phẩm" hay "cần thiết để đạt được kết quả kỹ thuật." Cơ quan thẩm định của Anh từ chối bảo hộ nhãn hiệu mùi hương nước hoa Chanel No.5 vì mùi hoa hồng là thành phần bắt buộc không thể thiếu trong sản xuất nước hoa, và việc cấp độc quyền sẽ đặt ra rào cản không hợp lý cho toàn ngành. Tương tự, OHIM từ chối mùi mâm xôi trong dầu diesel vì đây là biện pháp cải thiện trải nghiệm sử dụng chứ không mang mục đích phân biệt nguồn gốc. Ngoài ra, các mùi hương phổ biến như mùi sả chanh trong nước giặt hay mùi hoa hồng trong dầu gội cũng không được bảo hộ vì người tiêu dùng đã xem chúng như đặc tính mặc định của ngành hàng.[35]
3.1.3. Kinh nghiệm đánh giá khả năng phân biệt của nhãn hiệu mùi hương tại Ấn Độ
Hệ thống pháp luật SHTT của Ấn Độ, với trọng tâm là Đạo luật Nhãn hiệu năm 1999, đã trải qua một quá trình cải tiến đáng kể để thích ứng với các loại hình nhãn hiệu phi truyền thống. Trong khuôn khổ pháp lý này, định nghĩa về nhãn hiệu tại Điều 2(1)(zb) yêu cầu một dấu hiệu phải có khả năng phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của chủ thể này với chủ thể khác. Đối với nhãn hiệu mùi hương, quy trình thẩm định về khả năng phân biệt (distinctiveness) được coi là rào cản lớn nhất và là điều kiện tiên quyết để xác lập quyền độc quyền đối với một dấu hiệu khứu giác.
Cơ quan đăng ký nhãn hiệu Ấn Độ áp dụng một cách tiếp cận đa chiều khi xem xét tính phân biệt của các dấu hiệu này. Về mặt lý luận, một mùi hương muốn được bảo hộ phải chứng minh được tính phi chức năng và không phải là một đặc tính tự nhiên của sản phẩm. Điều này có nghĩa là mùi hương của các sản phẩm như nước hoa, chất tẩy rửa hay mỹ phẩm thường bị từ chối bảo hộ ngay từ giai đoạn thẩm định hình thức hoặc nội dung sơ khởi. Lý do là bởi mùi hương trong các trường hợp đó được coi là bản chất của hàng hóa hoặc phục vụ mục đích che đậy mùi hóa chất vốn có, dẫn đến việc không thể thực hiện chức năng chỉ dẫn nguồn gốc thương mại một cách độc lập[36].
Trong thực tiễn thẩm định, Ấn Độ đặc biệt chú trọng đến quy định về xác định khả năng phân biệt của nhãn hiệu mùi hương thông qua sử dụng. Một mùi hương ban đầu có thể bị coi là không có khả năng tự phân biệt, nhưng nếu chủ sở hữu chứng minh được rằng qua quá trình sử dụng rộng rãi và lâu dài trên thị trường, người tiêu dùng đã mặc nhiên kết nối mùi hương đó với một nguồn gốc hàng hóa cụ thể, thì nhãn hiệu đó có thể được chấp nhận. Đây là một rào cản chứng minh rất cao, yêu cầu doanh nghiệp phải cung cấp các dữ liệu định lượng về doanh thu, ngân sách quảng cáo và đặc biệt là các cuộc khảo sát người tiêu dùng quy mô lớn để xác định mức độ nhận diện thương hiệu thông qua khứu giác trong tâm trí công chúng[37].
Án lệ Sumitomo Rubber Industries năm 2025 đã minh chứng cho sự thay đổi tư duy này thông qua việc xác lập tính phân biệt dựa trên tính độc đáo của nhãn hiệu mùi hương. Lốp xe là một sản phẩm công nghiệp nặng vốn dĩ mang mùi cao su đặc trưng hoặc mùi hóa chất trung tính. Việc tích hợp một mùi hương hoa hồng tinh tế vào sản phẩm này hoàn toàn không phục vụ cho chức năng vận hành hay cải thiện chất lượng kỹ thuật. Do đó, mùi hương hoa hồng tại đây mang tính phi chức năng tuyệt đối. Phía Sumitomo đã thành công trong việc lập luận rằng mùi hương này chỉ phục vụ mục đích duy nhất là giúp khách hàng nhận diện sản phẩm của hãng giữa hàng loạt các thương hiệu đối thủ, qua đó khẳng định chức năng cốt lõi của nhãn hiệu là phân biệt nguồn gốc[38]. Đối với hệ thống pháp luật Ấn Độ, việc công nhận này là sự khẳng định về một hệ thống SHTT năng động, sẵn sàng bảo vệ sự sáng tạo đa dạng trong kỷ nguyên mới[39].
3.2. Hình thức thể hiện nhãn hiệu mùi hương
3.2.1. Mô hình linh hoạt của Hoa Kỳ
Hoa Kỳ tiếp cận vấn đề hình thức thể hiện nhãn hiệu mùi hương theo hướng thực dụng và linh hoạt hơn nhiều so với EU. Quy tắc 2.52(b)(5) tại 37 C.F.R. yêu cầu đối với nhãn hiệu không thể thể hiện theo cách thông thường, người nộp đơn phải cung cấp "một mô tả đặc trưng của nhãn hiệu", mà không áp đặt bất kỳ yêu cầu cụ thể nào về đồ họa. Trong thực tiễn thẩm định, USPTO chấp nhận tổ hợp giữa mô tả bằng ngôn ngữ thông thường và mẫu vật lý tẩm mùi - lọ tinh dầu, mảnh vải tẩm mùi, hoặc sản phẩm thực tế. Để giải quyết vấn đề tính bền vững theo thời gian, USPTO yêu cầu chủ nhãn hiệu thay thế mẫu mùi định kỳ năm năm một lần[40].
Sự khác biệt căn bản giữa hai hệ thống phản ánh hai triết lý lập pháp khác nhau. EU ưu tiên sự minh bạch của sổ đăng bạ nhãn hiệu, bảo đảm rằng bất kỳ bên thứ ba nào cũng có thể tra cứu và xác định chính xác phạm vi bảo hộ. Hoa Kỳ ưu tiên tính thực tiễn và khả năng thi hành, chấp nhận rằng hệ thống biểu diễn mùi chưa hoàn hảo nhưng sẽ được bổ sung qua thực tiễn sử dụng thực tế. Sự hội tụ giữa hai hệ thống được ghi nhận ở nguyên tắc quan trọng: không có hình thức thể hiện đơn lẻ nào là hoàn hảo đối với nhãn hiệu mùi hương, và sự kết hợp chiến lược giữa mô tả ngôn ngữ, dữ liệu hóa học đặc định và mẫu vật lý đang là giải pháp thực tiễn khả thi nhất hiện nay.[41]
3.2.2. Tiêu chí Sieckmann và cải cách của EU
Phán quyết Sieckmann v. Deutsches Patent - und Markenamt năm 2002 của ECJ là cột mốc định hình toàn bộ pháp luật EU về hình thức thể hiện nhãn hiệu mùi hương.[42] Trong vụ việc này, Tiến sĩ Sieckmann nộp đơn đăng ký nhãn hiệu mùi hương với ba hình thức thể hiện: công thức hóa học C6H5-CH=CHCOOCH3, mô tả bằng ngôn ngữ "mùi trái cây pha với một chút hương quế", và mẫu mùi hương vật lý. ECJ bác cả ba phương thức và xác lập bộ bảy tiêu chí: biểu diễn nhãn hiệu phải rõ ràng (clear), chính xác (precise), hoàn chỉnh về bản thân (self-contained), dễ tiếp cận (accessible), dễ hiểu (intelligible), bền vững (durable) và khách quan (objective). Công thức hóa học bị bác vì không thể hiện được mùi được cảm nhận; mô tả ngôn ngữ bị bác vì quá chủ quan; mẫu mùi bị bác vì không đủ bền vững theo thời gian.
Cải cách pháp luật nhãn hiệu EU năm 2017 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi Quy định (EU) 2017/1001 bãi bỏ yêu cầu biểu diễn đồ họa bắt buộc, thay thế bằng tiêu chuẩn mới: nhãn hiệu phải được mô tả trong sổ đăng bạ "theo cách cho phép các cơ quan có thẩm quyền và công chúng xác định rõ ràng và chính xác đối tượng được bảo hộ."[43] Sự thay đổi này mang ý nghĩa quan trọng về mặt lý luận vì chuyển trọng tâm từ hình thức (đồ họa) sang nội dung (rõ ràng, chính xác), tạo cơ hội lý thuyết cho nhãn hiệu mùi hương. Tuy nhiên, bảy tiêu chí Sieckmann vẫn tiếp tục có giá trị tham chiếu thực tế bởi mục tiêu cốt lõi của chúng là bảo đảm sự minh bạch pháp lý không thay đổi. Thực tiễn EUIPO đến nay vẫn chưa chấp thuận thêm nhãn hiệu mùi hương nào kể từ sau cải cách 2017 vì công nghệ biểu diễn mùi chưa đủ đáp ứng đồng thời các tiêu chí rõ ràng và chính xác.
3.2.3. Hình thức thể hiện nhãn hiệu theo pháp luật Ấn Độ
Song song với việc đánh giá khả năng phân biệt, thách thức lớn nhất đối với nhãn hiệu mùi hương tại Ấn Độ nằm ở kỹ thuật biểu diễn đồ họa (graphical representation). Theo Điều 2(1)(zb) của Đạo luật Nhãn hiệu 1999, một dấu hiệu chỉ được coi là nhãn hiệu nếu nó có khả năng được trình bày dưới dạng đồ họa. Yêu cầu này vốn được thiết kế cho các nhãn hiệu thị giác như chữ viết hay hình ảnh, gây ra sự bế tắc trong một thời gian dài đối với các nhãn hiệu khứu giác do sự thiếu vắng của một hệ thống ký hiệu chuẩn hóa tương đương như nốt nhạc hay mã màu Pantone.
Trước đây, Cơ quan đăng ký nhãn hiệu Ấn Độ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tiêu chuẩn Sieckmann của Liên minh Châu Âu, yêu cầu việc biểu diễn phải rõ ràng, chính xác, tự thân, dễ tiếp cận, dễ hiểu, bền vững và khách quan. Tuy nhiên, thực tiễn từ án lệ Sumitomo Rubber Industries vào tháng 11 năm 2025 đã đánh dấu một bước ngoặt mang tính quyết định. Quyết định này cho thấy sự nới lỏng có tính toán đối với yêu cầu biểu diễn đồ họa nhằm thích ứng với bản chất đặc thù của mùi hương. Thay vì yêu cầu một bản vẽ kỹ thuật hoặc công thức hóa học không tưởng, cơ quan quản lý Ấn Độ đã chấp nhận một bản mô tả bằng văn bản cực kỳ chi tiết kết hợp với mẫu vật tiêu chuẩn[44].
Trong hồ sơ của Sumitomo, nhãn hiệu được mô tả là "Hương hoa gợi nhớ đến mùi hoa hồng áp dụng cho sản phẩm lốp xe". Bản mô tả này không đứng độc lập mà đi kèm với các cam kết về việc lưu giữ mẫu mùi trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ và độ ẩm tại cơ quan lưu trữ. Cách tiếp cận này tương đồng với xu hướng tại Hoa Kỳ, nơi sự chú trọng được chuyển dịch từ hình thức trình bày sang bản chất của dấu hiệu trong nhận thức người tiêu dùng. Việc chấp nhận mô tả bằng văn bản kết hợp với mẫu vật thực tế đã tháo gỡ nút thắt pháp lý quan trọng nhất, cho phép các nhãn hiệu khứu giác chính thức có thể được cấp bảo hộ[45].
IV. Thực trạng pháp luật Việt Nam và giải pháp hoàn thiện
4.1. Thực trạng pháp luật Việt Nam về xác lập quyền đối với nhãn hiệu mùi hương
4.1.1. Về điều kiện bảo hộ nhãn hiệu mùi hương
Hệ thống pháp luật SHTT Việt Nam sau lần sửa đổi năm 2022 đã có bước tiến quan trọng khi bổ sung nhãn hiệu âm thanh vào phạm vi bảo hộ. Tuy nhiên, khoản 1 Điều 72 Luật SHTT 2022 vẫn giới hạn điều kiện bảo hộ trong phạm vi "dấu hiệu nhìn thấy được" và "dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa."[46]. Như vậy, bất cập lớn nhất là hiện nay pháp luật chưa thừa nhận mùi hương là loại dấu hiệu có thể là đối tượng của nhãn hiệu.
Bên cạnh đó, Điều 73 Luật SHTT về các dấu hiệu không được bảo hộ không có điều khoản loại trừ tương tự học thuyết phi chức năng của Hoa Kỳ hay Điều 7(1)(e) EUTMR. Điều này có nghĩa là khi Việt Nam xây dựng chế định bảo hộ nhãn hiệu mùi hương, cần đồng thời thiết lập học thuyết phi chức năng áp dụng riêng cho nhãn hiệu mùi hương để ngăn ngừa nguy cơ độc quyền hóa những yếu tố cảm quan thuộc về di sản công cộng. Nếu không có giới hạn này, ngay cả những mùi hương gắn liền với bản chất tự nhiên của sản phẩm như mùi hoa trong nước hoa hay mùi cà phê trong đồ uống cũng có thể bị một doanh nghiệp độc quyền hóa, gây hại đến cạnh tranh lành mạnh.[47]
4.1.2. Về hình thức thể hiện của nhãn hiệu
Hiện nay, không có bất kỳ quy định nào trong hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam hiện hành đề cập đến hình thức thể hiện nhãn hiệu mùi hương. Kinh nghiệm từ quá trình triển khai nhãn hiệu âm thanh sau Luật SHTT 2022 cho thấy bài học quan trọng: sau khi luật được thông qua, phải mất hơn một năm để ban hành Thông tư hướng dẫn kỹ thuật, và trong giai đoạn trung gian đó, Cục SHTT không thể tiếp nhận đơn đăng ký nhãn hiệu âm thanh dù pháp luật đã cho phép.[48] Đối với nhãn hiệu âm thanh, đã có hình thức biểu diễn chuẩn hóa quốc tế như sonogram và ký hiệu nhạc lý để Việt Nam học theo. Đối với nhãn hiệu mùi hương, thách thức lớn hơn nhiều vì không có hình thức biểu diễn chuẩn hóa quốc tế tương đương.
Chính thực trạng này đã khiến cho các doanh nghiệp như Vietnam Airlines với mùi hương "Nhã", các khách sạn năm sao với mùi đặc trưng trong sảnh, hay các thương hiệu cà phê với mùi rang xay độc đáo, hiện không có cơ chế pháp lý nào để đánh dấu và bảo vệ những khoản đầu tư vào bản sắc khứu giác của mình. Quan trọng hơn, không có hướng dẫn về cách thức xây dựng hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đối với các trường hợp phải chứng minh khả năng phân biệt thông qua quá trình sử dụng chưa được quy định chi tiết và thống nhất nên cần được hoàn thiện.[49]
4.1.3. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam và sự tương thích với nghĩa vụ thực thi cam kết quốc tế
Việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương hiện nay là xu thế tất yếu của thị trường toàn cầu và phù hợp với cam kết quốc tế. Trong bối cảnh ngành tiêu dùng và dịch vụ của Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và nhu cầu bảo hộ nhãn hiệu mùi hương của doanh nghiệp ngày càng cấp thiết, việc trì hoãn tiếp tục nội luật hóa cam kết CPTPP về nhãn hiệu mùi hương sẽ tạo ra sự chênh lệch ngày càng lớn giữa nghĩa vụ quốc tế và thực tế pháp luật trong nước.[50]
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, việc mở rộng bảo hộ cho nhãn hiệu mùi hương không chỉ đơn giản là tuân thủ CPTPP, mà xuất phát từ bản chất của quyền SHTT: các doanh nghiệp đầu tư tiềm lực vào việc xây dựng các nhãn hiệu độc đáo thì phải có quyền được bảo vệ trước hành vi sao chép phi pháp, và người tiêu dùng có lợi ích chính đáng trong việc biết rõ mùi hương nào gắn với chủ thể kinh doanh nào.
Trên cơ sở này, việc bảo hộ nhãn hiệu mùi hương tại Việt Nam phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản như:
Thứ nhất, tuy nhãn hiệu mùi hương được cấp bảo hộ nhưng phải chú ý đến yêu cầu cân bằng lợi ích, cụ thể lợi ích của chủ sở hữu nhãn hiệu không thể đứng trên lợi ích cạnh tranh của toàn ngành. Học thuyết phi chức năng (non-functionality doctrine) và các tiêu chí loại trừ (mùi tự nhiên, mùi che lấp, mùi phổ biến trong ngành) phục vụ chính xác mục đích này: ngăn chặn doanh nghiệp lợi dụng bảo hộ nhãn hiệu để độc quyền hóa những yếu tố mà các đối thủ cần có để cạnh tranh bình đẳng. Cân bằng này phải được thể hiện rõ nét trong mọi quy định về điều kiện bảo hộ và phạm vi quyền đối với nhãn hiệu mùi hương.
Thứ hai, cần xác định các giới hạn cần thiết để không tạo độc quyền cảm quan bất hợp lý. Một là, áp dụng học thuyết phi chức năng để quy định rõ không ai có thể độc quyền mùi hương là bản chất của sản phẩm hay thực hiện chức năng kỹ thuật. Hai là, yêu cầu chứng minh khả năng phân biệt thông qua sử dụng một cách nghiêm ngặt và chỉ bảo hộ khi người tiêu dùng đã thực sự học cách liên tưởng mùi hương với một nguồn gốc cụ thể. Ba là, một số mùi hương là tài sản chung của cộng đồng thì không ai có thể tuyên bố độc quyền. Bốn là, chứng minh về thời gian sử dụng nhãn hiệu mùi hương: theo đó cần có hướng dẫn nghiêm ngặt về thời gian và quy mô sử dụng nghiêm ngặt đảm bảo chỉ những thương hiệu thực sự tạo ra sự liên kết bền vững giữa mùi và nguồn gốc mới được cấp quyền độc quyền.
4.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về xác lập quyền đối với nhãn hiệu mùi hương tại Việt Nam
4.2.1. Xây dựng quy định về điều kiện bảo hộ đặc thù cho nhãn hiệu mùi hương
Sau khi sửa đổi định nghĩa nhãn hiệu, pháp luật Việt Nam cần xây dựng hướng dẫn cụ thể về cách đánh giá "khả năng phân biệt" đối với dấu hiệu khứu giác. Học kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, EU và Ấn Độ, điều khoản hướng dẫn nên xác định hai nhóm trường hợp nhãn hiệu mùi hương có thể có khả năng phân biệt mà cơ quan thẩm định ưu tiên xem xét: (i) những dấu hiệu mùi gắn với sản phẩm vốn không có mùi, nơi mà việc tích hợp mùi hương tạo ra sự bất ngờ và khác biệt rõ ràng so với kỳ vọng thông thường của người tiêu dùng; và (ii) những dấu hiệu mùi có tính đặc trưng nổi bật và không thể nhầm lẫn với các mùi hương khác trong cùng ngành hàng.
Đối với việc chứng minh khả năng phân biệt thông qua sử dụng, Việt Nam nên tiếp thu cơ chế tương tự Điều 2(f) Đạo luật Lanham, theo đó dấu hiệu mùi có thể được đăng ký nếu chứng minh được rằng qua quá trình sử dụng liên tục và độc quyền, mùi hương đó đã trở thành dấu hiệu nhận diện nguồn gốc thương mại trong nhận thức của người tiêu dùng liên quan. Bằng chứng sử dụng ít nhất năm năm liên tục và độc quyền có thể được xem là bằng chứng sơ bộ về tính phân biệt thông qua sử dụng. Ấn Độ cũng áp dụng cơ chế tương tự khi yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dữ liệu định lượng về doanh thu, ngân sách quảng cáo và các cuộc khảo sát người tiêu dùng xác định mức độ nhận diện thương hiệu thông qua khứu giác. Từ hai kinh nghiệm này, Việt Nam nên quy định rõ các loại bằng chứng được chấp thuận gồm: kết quả khảo sát người tiêu dùng, dữ liệu doanh thu và chi phí quảng cáo, tuyên bố của người trong ngành.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng việc sử dụng Sổ đăng ký phụ của Hoa Kỳ không thể được áp dụng trực tiếp vào hệ thống pháp luật Việt Nam, vì pháp luật SHTT Việt Nam chỉ có một cấp đăng ký duy nhất và không tạo ra sự phân biệt giữa quyền “tạm thời” và quyền “đầy đủ” trên nhãn hiệu đã được đăng ký. Do đó, Việt Nam không nên sao chép cấu trúc này mà thay vào đó có thể tiếp thu tinh thần của nó theo hai hướng. Hướng thứ nhất là xây dựng cơ chế “đăng ký có điều kiện” (conditional registration): cho phép tiếp nhận đơn đăng ký nhãn hiệu mùi hương ngay cả khi chưa có đủ bằng chứng về khả năng phân biệt thứ cấp, nhưng đặt ra lộ trình rõ ràng để chủ sở hữu phải chứng minh khả năng phân biệt đầy đủ trong vòng một thời hạn nhất định (ví dụ ba đến năm năm kể từ ngày nộp đơn) thì văn bằng mới có hiệu lực đầy đủ, nếu không sẽ bị hủy bỏ. Hướng thứ hai là thiết kế cơ chế cấp chứng nhận tạm thời cho nhãn hiệu mùi hương: Cục SHTT có thể cấp một loại chứng nhận xác nhận rằng doanh nghiệp đang trong quá trình xây dựng khả năng phân biệt cho một mùi hương cụ thể, giúp bảo vệ ý định đăng ký trước mà không vội vàng cấp độc quyền chính thức khi cơ sở pháp lý chưa đủ vững. Bằng cách này, Việt Nam có thể nội luật hóa tinh thần tiệm tiến của cơ chế hai sổ đăng bạ Hoa Kỳ mà không cần sao chép nguyên vẹn một cấu trúc thiết chế không tương thích với truyền thống lập pháp hiện hành của Việt Nam.
4.2.2. Quy định về hình thức thể hiện nhãn hiệu mùi hương trong hồ sơ đăng ký
Việt Nam cần ban hành văn bản hướng dẫn kỹ thuật về hình thức thể hiện nhãn hiệu mùi hương. Kinh nghiệm so sánh cho thấy hai triết lý lập pháp khác biệt đáng tham khảo. EU, sau phán quyết Sieckmann năm 2002, xây dựng bộ bảy tiêu chí nghiêm ngặt (rõ ràng, chính xác, hoàn chỉnh, dễ tiếp cận, dễ hiểu, bền vững và khách quan) nhưng đến nay vẫn chưa chấp thuận thêm nhãn hiệu mùi hương nào kể từ sau cải cách 2017, cho thấy tiêu chuẩn quá cao có thể vô hiệu hóa toàn bộ cơ chế bảo hộ trên thực tế. Hoa Kỳ theo hướng thực dụng hơn, chấp nhận tổ hợp giữa mô tả ngôn ngữ thông thường và mẫu vật lý tẩm mùi, đồng thời yêu cầu thay thế mẫu định kỳ năm năm một lần. Ấn Độ trong án lệ Sumitomo năm 2025 đã chấp nhận mô tả bằng văn bản chi tiết kết hợp với mẫu vật tiêu chuẩn lưu giữ trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm nghiêm ngặt, tiệm cận với mô hình Hoa Kỳ.
Để giải quyết vấn đề tính ổn định, bền vững của mẫu mùi theo thời gian, quy định kỹ thuật cần cho phép người nộp đơn nộp mẫu mùi hương dưới dạng mẫu vật lý niêm phong như lọ tinh dầu hay giấy tẩm mùi, đồng thời quy định nghĩa vụ thay thế mẫu định kỳ không quá năm năm một lần trong suốt thời hạn bảo hộ. Trong tương lai, khi công nghệ số hóa mùi hương đủ trưởng thành để mã hóa mùi thành dữ liệu điện tử có thể lưu trữ và tái tạo qua thiết bị chuyên dụng, Cục SHTT cần sẵn sàng cập nhật hướng dẫn kỹ thuật theo xu hướng này.
4.2.3. Sửa đổi quy định về quy trình thẩm định và nâng cao năng lực đội ngũ thẩm định viên
Song song với cải cách lập pháp, Cục SHTT cần đầu tư vào ba yếu tố hạ tầng thiết yếu. Thứ nhất, xây dựng tiêu chí thẩm định nội dung chuyên biệt cho nhãn hiệu mùi hương, bao gồm phương pháp luận đánh giá khả năng phân biệt của dấu hiệu khứu giác và hướng dẫn về tính phi chức năng. Thứ hai, thiết kế quy trình thẩm định hình thức phù hợp với đặc thù của dấu hiệu khứu giác, bao gồm biểu mẫu khai báo loại nhãn hiệu mùi hương và quy trình tiếp nhận, lưu trữ mẫu vật lý. Thứ ba, đào tạo đội ngũ thẩm định viên có kiến thức liên ngành về pháp luật SHTT và khoa học khứu giác cơ bản. Kinh nghiệm từ lần sửa đổi Luật SHTT 2022 cho thấy nếu thiếu chuẩn bị về hạ tầng kỹ thuật, quy định pháp lý dù được ban hành cũng sẽ không thể được thực thi hiệu quả trong thực tiễn.
4.2.4. Áp dụng thí điểm theo lĩnh vực và lộ trình cụ thể
Xét đến điều kiện thực tiễn về năng lực thể chế và mức độ sẵn sàng của thị trường, Việt Nam nên áp dụng lộ trình bảo hộ nhãn hiệu mùi hương theo phương thức phân kỳ. Trong giai đoạn đầu, trong vòng hai đến ba năm kể từ khi Luật SHTT được sửa đổi để thừa nhận nhãn hiệu mùi hương, Cục SHTT thực hiện thí điểm tiếp nhận và thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu mùi hương giới hạn trong một số lĩnh vực hàng hóa không mùi như dệt may, văn phòng phẩm, đồ chơi trẻ em và linh kiện kỹ thuật, nơi mà rủi ro độc quyền hóa mùi hương mang tính chức năng là thấp nhất. Trong giai đoạn sau, dựa trên kinh nghiệm tích lũy từ giai đoạn thí điểm, từng bước mở rộng phạm vi sang các ngành hàng phức tạp hơn như thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm, đồng thời xây dựng kho tàng án lệ nội địa để phục vụ công tác thẩm định và giải quyết tranh chấp.
V. Kết luận
Bảo hộ nhãn hiệu mùi hương là vấn đề đang được quan tâm và rất cần thiết để nghiên cứu trong bối cảnh hội nhập hóa toàn cầu. Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ, EU và Ấn Độ, có thể thấy: Hoa Kỳ áp dụng cơ chế linh hoạt khi xác định tính phân biệt thông qua sử dụng linh hoạt, trong khi EU thiết lập bộ tiêu chí biểu diễn nghiêm ngặt nhưng đã từng bước nới lỏng sau cải cách 2017 và Ấn Độ đã thực thi các quy định bảo hộ nhãn hiệu tùy theo từng trường hợp cụ thể. Đối với Việt Nam, khoảng trống pháp lý về nhãn hiệu mùi hương không chỉ là sự bất cập kỹ thuật mà là sự thiếu vắng hoàn toàn cả về lập pháp, thủ tục và năng lực thẩm định. Vì vậy, việc hoàn thiện pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu mùi hương không chỉ đáp ứng nghĩa vụ cam kết quốc tế theo Hiệp định CPTPP mà còn tạo ra môi trường pháp lý an toàn để các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào bản sắc thương hiệu đa giác quan với tư cách là lợi thế cạnh tranh bền vững trong nền kinh tế hội nhập.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
A. Văn bản quy phạm pháp luật
1. Hiệp định TRIPS về các khía cạnh liên quan đến thương mại của Quyền SHTT (1994).
2. Hiệp ước Singapore về Luật Nhãn hiệu (2006).
3. Luật SHTT Việt Nam năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022).
4. Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (2018).
5. Công ước Paris về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp năm 1883.
6. Quy định (EU) 2017/1001 của Nghị viện và Hội đồng châu Âu ngày 14/6/2017 về nhãn hiệu của Liên minh châu Âu (EUTMR).
7. Lanham Act (Đạo luật nhãn hiệu Hoa Kỳ), 15 U.S.C. § 1127 (Điều 45) & § 1052.
8. USPTO, Trademark Manual of Examining Procedure (TMEP), § 1604.12(a).
9. Luật nhãn hiệu của Ấn Độ (The Trade Marks Act, 1999 And The Trade Marks Rules, 2017)
B. Luận văn, luận án, sách, báo, tạp chí
Tài liệu tiếng Việt:
10. Bộ Khoa học và Công nghệ (2016), Cẩm nang sở hữu trí tuệ, Đặc san của Báo Khoa học và phát triển.
11. Hoàng Đức Cường (2023), "Bảo hộ nhãn hiệu mùi hương: Kinh nghiệm quốc tế và gợi ý cho Việt Nam", Số 4A Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
12. Đỗ Thị Diện (2022), "Bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống trong quy định của điều ước quốc tế, pháp luật Hoa Kỳ và Việt Nam", Tạp chí Nghiên cứu lập pháp.
13. Nguyễn Xuân Quang & Lê Nhật Hồng (2025), "Thực tiễn quy định về bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống tại Việt Nam và một số kiến nghị", 04(188) Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam.
14. Phan Ngọc Tâm (2011), Bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng – Nghiên cứu so sánh giữa pháp luật Liên minh Châu Âu và Việt Nam, Luận văn Tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP.HCM.
15. Ngô Minh Tín & Trần Thị Thu Thảo (2021), "Chế định xác lập quyền đối với nhãn hiệu mùi của pháp luật Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu: Kinh nghiệm cho Việt Nam", 5(2) Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ.
16. Phùng Thị Yến (2024), "Bảo hộ nhãn hiệu mùi: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam", FTU Working Papers Series, Đại học Ngoại thương.
Tài liệu tiếng nước ngoài:
17. Antoon, J.E. (2006), "The Use of Scent as a Trademark: An Argument for Reliability", Journal of the Patent and Trademark Office Society, tr. 450.
18. Basma, D. (2016), The Nature, Scope, and Limits of Modern Trademark Protection, Thesis, University of Manchester.
19. Brill, G.E. (2022), "Make Some Sense of Scent Trademarks: The United States and International Approaches to Olfactory Marks", 57 University of Richmond Law Review.
20. Calboli, Irene & Senftleben, Martin (2018), The Protection of Non-Traditional Trademarks: Critical Perspectives, NXB Đại học Oxford.
21. Carpeto, Roberto (2016), "A Reflection About the Introduction of Non-Traditional Trademarks", Waseda Bulletin of Comparative Law, Vol. 34.
22. Erlandsson, Linda Annika (2004), The future of Scents as Trademarks in the European Community Based on a comparison to the American Experience, Master Thesis, University of Lund.
23. Friedmann, Danny (2015), "EU Opened Door for Sound Marks, Will Scent Marks Follow?", Journal of Intellectual Property Law and Practice, Oxford University Press.
24. Geiregat, S. (2022), "Trade Mark Protection for Smells, Tastes and Feels: Critical Analysis of Three Non-Visual Signs in the EU", 53(4) International Review of Intellectual Property and Competition Law, tr. 528–562.
25. Kallis, Garth (2018), The Legal Protection of Sound, Scent and Colour Marks in South Africa: Lessons from The European Union and The United States of America, Mini – thesis, University of the Western Cape.
26. Karapapa, S. (2010), "Registering Scents as Community Trademarks", 100 The Trademark Reporter, tr. 1370–1410.
27. Karki, M.M.S. (2005), "Nontraditional Areas of Intellectual Property Protection: Colour, Sound, Taste, Smell, Shape, Slogan and Trade Dress", Journal of Intellectual Property Rights, Vol 10.
28. Majumdar, S. (2026), "Non-Traditional Trademarks in India: The Road Ahead", Journal of Intellectual Property Rights, Vol 30.
29. Narayanan, P. (2017), Law of Trade Marks and Passing Off, 6th Edition, Eastern Law House.
30. Ramsey, L.P. (2020), "Protectable Trademark Subject Matter in Common Law Countries and the Problem with Flexibility", Cambridge Handbook of International and Comparative Trademark Law.
31. Rappaport, V.R. (2005), "A Convention of Scents: The Challenges of Registering Smell Marks in the European Union", Case Western Reserve Journal of International Law, Vol 37.
32. Strandberg, Juhana (2018), Scents As Trade Marks Today, Tallinn University Of Technology, p.35.
C. Án lệ
33. In re Clarke, 17 U.S.P.Q.2d 1238 (T.T.A.B. 1990).
34. In re N.V. Organon, 79 U.S.P.Q.2d 1639 (T.T.A.B. 2006).
35. In re Pohl-Boskamp GmbH & Co. KG, 106 U.S.P.Q.2d 1042 (T.T.A.B. 2013).
36. OHIM, Appeal Board Decision R 156/1998-2, Vennootschap onder Firma Senta Aromatic Marketing (11/02/1999).
37. Sieckmann v. Deutsches Patent- und Markenamt, Case C-273/00 [2002] ECR I-11737 (Tòa án Công lý châu Âu).
38. Sumitomo Rubber Co’s Application No. 2001416.
39. USPTO, Nhãn hiệu số 7,431,203, Crayola Properties, Inc. (Tháng 7/2024).
40. USPTO, United States Trade Mark Reg. No. 2568512, 2596156, 2463044, 3589348, 4754435.
D. Tài liệu website
41. Bitlaw (2017), “TMEP 1202.13: Scent, Fragrance, or Flavor”, nguồn: https://www.bitlaw.com/source/tmep/1202_13.html, truy cập ngày 22/02/2026.
42. Fleck, Lorraine M. (2003), "What Makes Sense in One Country May Not in Another: A Survey of Select Jurisdictions re Scent Mark Registration, and a Critique of Scents as Trade-marks", nguồn: https://www.copat.de/markenformen/eugh-kom/fleck.pdf.
43. Lindstrom, M. (2005), Brand Sense: Build Powerful Brands through Touch, Taste, Smell, Sight, and Sound, Free Press.
44. Manual of Trade Marks, Practice and Procedure, Trade Marks Registry, Government of India (2015).
45. O'Reilly Rancilio P.C. (2018), “Yes, You Can Trademark Smells, But It’s Not Easy”, nguồn: https://www.orlaw.com/blog/business/yes-can-trademark-smells-not-easy/.
46. Oxford English Dictionary Online, nguồn: http://dictionary.oed.com.
47. Pandit, Unnat P. (2025), "India’s first smell mark: Sumitomo rose-scented tires", WIPO Magazine.
48. Schaal, Carsten (2003), "The Registration of Smell Trademarks in Europe: another EU Harmonisation Challenge".
49. VOV (2025), "Vietnam Airlines ra mắt mùi hương thương hiệu đầu tiên tại Việt Nam mang tên 'Nhã'".
50. WIPO, Website của Tổ chức SHTT thế giới, nguồn: https://www.wipo.int/trademarks/en/.
[*] Ths, NCS. Giảng viên Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Email: tiennna@hub.edu.vn, ngày duyệt đăng 29/06/2026.
[1] Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership, viết tắt là CPTPP).
[2] Vụ kiện của công ty Vennootschap onder Firma Senta Aromatic Marketing, Case R 156/1998-2, được truy cập từ trang http://www.copat.de/download/R0156_1998-2.pdf ngày 12/05/2026.
[3] United States Trade Mark Reg. No 2568512, 3589348, 4754435, 2596156, 2463044. Thông tin chi tiết về các đơn đăng ký nhãn hiệu này được truy cập trang: http://tsdr.uspto.gov, ngày 28/12/2025.
[4] Sumitomo Rubber Co’s Application No. 2001416. Ritika Reddy (2023), “The Unusual World of Trademarks: Understanding Non-Conventional Trademarks Through Case Studies”, nguồn: https://www.mondaq.com/india/trademark/1305680/the-unusual-world-of-trademarks-understanding-non-conventional-trademarks-through-case-studies, truy cập 07/10/2025.
[5] Số nhãn hiệu: No. 7,431,203, Fishman Stewart PLLC (2024), "Crayola's Crayons Pass the USPTO Smell Test", Fish Tank: Newsletter Volume 24, Issue 21, Nguồn: https://fishstewip.com/crayolas-crayons-pass-the-uspto-smell-test-fish-tank-newsletter-volume-24-issue-21/, truy cập ngày 12/05/2025.
[6] Unnat P Pandit (2025), “India’s first smell mark: Sumitomo rose-scented tires”, nguồn: https://www.wipo.int/en/web/wipo-magazine/articles/indias-first-smell-mark-sumitomo-rose-scented-tires-89623, truy cập ngày 22/02/2026.
[7] VOV. (2025). Vietnam Airlines ra mắt mùi hương thương hiệu đầu tiên tại Việt Nam mang tên "Nhã". Nguồn : https://vov.gov.vn/vietnam-airlines-ra-mat-mui-huong-thuong-hieu-dau-tien-tai-viet-nam-mang-ten-nha-dtnew-1125475, truy cập ngày 12/05/2025.
[8] M.M.S.Karki (2005), “Nontraditional Areas of Intellectual Property Protection: Colour, Sound, Taste, Smell, Shape, Slogan and Trade Dress”, Journal of Intellectual Property Rights, Vol 10, p. 499.
[9] The Oxford English Dictionary Online, truy cập trên trang http://dictionary.oed.com ngày 08 tháng 06 năm 2020.
[10] Website của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới WIPO, truy cập trên trang https://www.wipo.int/trademarks/en/ vào ngày 28/12/2025
[11] Hệ thống văn bản pháp luật quốc tế về nhãn hiệu bao gồm: Công ước Paris về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp năm 1883, Thỏa ước Madrid về đăng ký nhãn hiệu hàng hóa quốc tế năm 1891, Nghị định thư Madrid liên quan đến Thỏa ước Madrid năm 1989, Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của Quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) năm 2005, Hiệp ước về luật nhãn hiệu năm 1994, Hiệp ước Singapore về luật nhãn hiệu năm 2006.
[12] Khoản 1, Điều 15, Hiệp định TRIP’S năm 1994: truy cập trên trang: https://www.wto.org/english/docs_e/legal_e/27-trips_04_e.htm#2 ngày 08 tháng 06 năm 2020.
[13] Điều 2 Hiệp ước Singapore về luật nhãn hiệu năm 2006, truy cập trên trang https://wipolex.wipo.int/en/text/290019 ngày 08 tháng 06 năm 2020.
[14] Regulation (EU) 2017/1001 of The European Parliament and of The Council of 14 June 2017 on the European Union trade mark, truy cập trên trang https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?qid=1506417891296&uri=CELEX:32017R1001 ngày 11 tháng 09 năm 2020.
[15] Điều 45 Đạo luật nhãn hiệu Lanham của Hoa Kỳ quy định: “Nhãn hiệu là bất kỳ từ ngữ, tên gọi, ký hiệu, thiết kế hay bất kỳ sự kết hợp nào của các hình thức này”. (15 U.S.C. § 1127)
[16] Garth Kallis (2018), “The Legal Protection of Sound, Scent and Colour Marks in South Africa: Lessons from The European Union and The United States of America”, Mini – thesis, University of the Western Cape, South Africa, p.45.
[17] Juhana Strandberg (2018), “Scents As Trade Marks Today”, Tallinn University Of Technology, p.33-35.
[18] Danny Friedmann (2015), “EU Opened Door for Sound Marks, Will Scent Marks Follow?”, Journal of Intellectual Property Law and Practice, Oxford University Press, truy cập trên trang http://www.ipdragon.org/wp-content/uploads/2017/04/SSRN-id2717940-2.pdf ngày 10 tháng 6 năm 2020.
[19] Carsten S (2003), tlđd (14), p.25.
[20] Lorraine M. Fleck (2003), “What Makes Sense in One Country May Not in Another: A Survey of Select Jurisdictions re Scent Mark Registration, and a Critique of Scents as Trade-marks”, p.20, truy cập trên trang https://www.copat.de/markenformen/eugh-kom/fleck.pdf ngày 07/10/2025.
[21] Lorraine M. (2003), tlđd (23), pp.21 - 23.
[22] Linda Annika Erlandsson (2004), “The future of Scents as Trademarks in the European Community Based on a comparison to the American Experience”, Master Thesis, University of Lund, p.29
[23] Loraine (2003), tlđd (23), p. 24.
[24] Linda A. (2003), tlđd (25), p.20.
[25] Garth K (2018), tlđd (19), p.89.
[26] V.R. Rappaport (2005), "A Convention of Scents: The Challenges of Registering Smell Marks in the European Union", Case Western Reserve Journal of International Law, Vol 37, tr. 112.
[27] J.E. Antoon (2006), "The Use of Scent as a Trademark: An Argument for Reliability", Journal of the Patent and Trademark Office Society, tr. 450.
[28] M. Lindstrom (2005), Brand Sense: Build Powerful Brands through Touch, Taste, Smell, Sight, and Sound, Free Press, tr. 120-125. Nghiên cứu thực tiễn về chức năng quảng cáo và tác động khứu giác đối với hành vi tiêu dùng.
[29] D. Basma (2016), The Nature, Scope, and Limits of Modern Trademark Protection, Thesis, University of Manchester, tr. 88. Làm rõ chức năng tài sản và giá trị kinh tế của các nhãn hiệu hiện đại.
[30] Đạo luật Lanham (Lanham Act), 15 U.S.C. § 1052(e)(5) (tính chức năng) và § 1052(f) (tính phân biệt thứ cấp).
[31] USPTO, Nhãn hiệu số 7431,203 Crayola Properties, Inc., cấp tháng 7/2024. Nguồn: https://tsdr.uspto.gov/#caseNumber=7,431,203+&caseSearchType=US_APPLICATION&caseType=DEFAULT&searchType=statusSearch ngày 22/02/2026.
[32] Bitlaw (2017), “TMEP 1202.13: Scent, Fragrance, or Flavor”, nguồn: https://www.bitlaw.com/source/tmep/1202_13.html, truy cập ngày 22/02/2026.
[33] O'Reilly Rancilio P.C. (2018), “Yes, You Can Trademark Smells, But It’s Not Easy”, nguồn: https://www.orlaw.com/blog/business/yes-can-trademark-smells-not-easy/ truy cập ngày 22/02/2026.
[34] In re Pohl-Boskamp GmbH & Co. KG, 106 U.S.P.Q.2d 1042 (T.T.A.B. 2013), nguồn: https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:62005CJ0317_SUM, truy cập ngày 22/02/2026.
[35] S. Geiregat, "Trade Mark Protection for Smells, Tastes and Feels: Critical Analysis of Three Non-Visual Signs in the EU", 53(4) International Review of Intellectual Property and Competition Law (2022), tr. 528–562.
[36] Manual of Trade Marks, Practice and Procedure, Trade Marks Registry, Government of India (2015).
[37] P. Narayanan, Law of Trade Marks and Passing Off, 6th Edition, Eastern Law House, tr. 142. Phân tích về các điều kiện để xác lập tính phân biệt thứ cấp tại thị trường Ấn Độ.
[38] Indian Trade Mark Application No. 6,124,892 (Sumitomo Rubber Industries), Decision of the Registrar, November 2025.
[39] S. Majumdar, "Non-Traditional Trademarks in India: The Road Ahead", Journal of Intellectual Property Rights, Vol 30 (2026), tr. 88.
[40] USPTO, Trademark Manual of Examining Procedure (TMEP), § 1604.12(a).
[41] L.P. Ramsey, "Protectable Trademark Subject Matter in Common Law Countries and the Problem with Flexibility", trong Cambridge Handbook of International and Comparative Trademark Law, Cambridge University Press, 2020, tr. 120–145.
[42] Sieckmann v. Deutsches Patent- und Markenamt, Case C-273/00 [2002] ECR I-11737 (Tòa án Công lý châu Âu, 12/12/2002). Phán quyết xác lập bảy tiêu chí biểu diễn nhãn hiệu (Sieckmann criteria).
[43] Quy định (EU) 2017/1001 của Nghị viện và Hội đồng châu Âu ngày 14/6/2017 về nhãn hiệu của Liên minh châu Âu (EUTMR), Điều 4.
[44] S. Majumdar, "Non-Traditional Trademarks in India: The Road Ahead", Journal of Intellectual Property Rights, Vol 30 (2026), tr. 88.
[45] Indian Trade Mark Application No. 6,124,892 (Sumitomo Rubber Industries), Decision of the Registrar, November 2025.
[46] Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 (Luật số 07/2022/QH15), Điều 72, khoản 1.
[47] Đỗ Thị Diện, "Bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống trong quy định của điều ước quốc tế, pháp luật Hoa Kỳ và Việt Nam", Tạp chí Nghiên cứu lập pháp (2022).
[48] Thông tư số 10/2026/TT-BKHCN hướng dẫn Luật SHTT, theo đó quy định nhãn hiệu âm thanh phải được biểu diễn dưới bản thể hiện dưới dạng đồ họa của âm thanh, cụ thể là được thể hiện bằng khuông nhạc 5 dòng kẻ.
Khuông nhạc 5 dòng kẻ phải rõ ràng, chính xác, hoàn chỉnh và thống nhất với tệp âm thanh, trong đó có thể bao gồm dấu khóa, dấu thanh, phách, nhịp, tiết tấu, nốt nhạc, v.v.
[49] Phùng Thị Yến, "Bảo hộ nhãn hiệu mùi hương: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam", FTU Working Papers Series, Đại học Ngoại thương, 2024.
[50] Nguyễn Xuân Quang & Lê Nhật Hồng, "Thực tiễn quy định về bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống tại Việt Nam và một số kiến nghị", 04(188) Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam (2025).