Tóm tắt: Hiện
nay, sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (ART) trở nên phổ biến hơn, đáp ứng
nhu cầu thực tế của các cặp vợ chồng vô sinh, người phụ nữ độc thân hoặc một số
trường hợp đặc thù như người mắc bệnh hiểm nghèo mong muốn lưu giữ nguyên liệu
di truyền nhằm thực hiện kế hoạch sinh sản trong tương lai. Tuy nhiên, sự phát
triển của y sinh học cũng kéo theo những tranh chấp pháp lý phức tạp về quyền
đối với phôi thai trữ đông khi các cặp vợ chồng quyết định chấm dứt hôn nhân.
Theo pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có hành lang pháp lý cụ thể về vấn đề
này để điều chỉnh kịp thời những vấn đề thực tiễn có thể phát sinh liên quan
đến phôi thai trữ đông khi chấm dứt hôn nhân. Vì vậy, bài viết này tiếp cận vấn
đề theo phân tích kinh nghiệm quốc tế về địa vị pháp lý của phôi thai trữ đông
trong mối liên hệ về quyền và nghĩa vụ của vợ chồng khi chấm dứt hôn nhân trong
pháp luật một số nước trên thế giới, qua đó làm rõ các vấn đề có thể nảy sinh
trên thực tế liên quan đến phôi thai trữ đông để gợi mở những định hướng hoàn
thiện pháp luật Việt Nam, nhằm dung hòa giữa đạo đức sinh học và quyền tự do
sinh sản trong đời sống gia đình hiện đại. Thêm vào đó là việc bảo vệ quyền và
lợi ích hợp pháp của vợ, chồng, của trẻ sinh ra từ phôi thai trữ đông.
Từ khóa: Phôi thai trữ đông, tranh chấp phôi thai; chấm dứt hôn nhân; xác định cha, mẹ, con; hỗ trợ sinh sản.
Abstract: Nowadays, childbirth through assisted reproductive technology (ART) has become increasingly prevalent, meeting the practical needs of infertile couples, single women, or individuals in special circumstances - such as those with terminal illnesses seeking to preserve genetic material for future reproductive plans. However, the advancement of biomedicine has also brought about complex legal disputes regarding the rights to cryopreserved embryos when couples decide to terminate their marriage. Current Vietnamese law lacks a specific legal framework to promptly regulate practical issues that may arise concerning frozen embryos upon the termination of marriage. Therefore, this article approaches the issue by analyzing international experiences regarding the legal status of cryopreserved embryos in relation to the rights and obligations of spouses upon divorce in several countries. Through this analysis, the article clarifies potential practical issues to suggest directions for perfecting Vietnamese law, aiming to harmonize bioethics and reproductive freedom in modern family life. Additionally, it seeks to protect the legitimate rights and interests of spouses as well as children born from cryopreserved embryos.
Keywords: Frozen embryos; embryo disputes; termination of marriage; determination of father, mother, child; assisted reproduction.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Sự phát triển của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản đã mở rộng
đáng kể khả năng thực hiện quyền sinh sản, đồng thời làm xuất hiện những vấn đề
pháp lý mới vượt ra ngoài khuôn khổ điều chỉnh truyền thống của pháp luật hôn
nhân và gia đình. Trong số đó, phôi thai trữ đông là một đối tượng đặc thù, tồn
tại ở ranh giới giữa thực thể sinh học và khách thể pháp lý, gắn liền trực tiếp
với quyền nhân thân và ý chí sinh sản của con người. Tại Việt Nam, hệ thống
pháp luật hiện hành chủ yếu tiếp cận phôi thai trữ đông dưới góc độ quản lý
hành chính - y tế, trong khi chưa xác lập rõ địa vị pháp lý cũng như cơ chế
giải quyết các tranh chấp phát sinh khi quan hệ hôn nhân chấm dứt. Khoảng trống
này không chỉ gây lúng túng trong thực tiễn áp dụng pháp luật mà còn ảnh hưởng
đến quyền tự quyết sinh sản và các giá trị nền tảng của đạo đức sinh học. Trong
bối cảnh đó, việc nghiên cứu phôi thai trữ đông dưới góc độ pháp lý trở thành
yêu cầu cấp thiết nhằm định hình cơ sở lý luận cho việc hoàn thiện pháp luật
Việt Nam trong lĩnh vực này.
I. Nhận diện phôi thai trữ đông và định danh pháp lý của phôi thai trữ đông
Sự tiến bộ vượt bậc của kỹ thuật hỗ trợ sinh sản của Việt
Nam từ năm 1998 đến nay, đặc biệt là kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)
đã mang lại hy vọng cho hàng triệu cặp vợ chồng hiếm muộn. Tuy nhiên, cùng với
sự thành công của y học, biện pháp IVF đã làm nảy sinh nhiều vấn đề pháp lý
xung quanh việc giải quyết tranh chấp phôi thai trữ đông khi chấm dứt hôn nhân.
Dưới góc độ
sinh học, phôi thai trữ đông (frozen embryo) là kết quả của sự kết hợp thành
công giữa giao tử đực (tinh trùng) và giao tử cái (trứng) trong môi trường phòng
thí nghiệm. Thay vì được chuyển phôi tươi ngay lập tức trong chu kỳ IVF, những
phôi này được đông lạnh và lưu trữ ở nhiệt độ cực thấp để duy trì khả năng sống
tiềm tàng[1].
Dưới góc độ
pháp lý, việc định danh phôi thai trữ đông là một trong những vấn đề đặt ra
nhiều tranh cãi đối với hệ thống luật học trên thế giới. Lịch sử pháp lý ghi
nhận những cuộc tranh luận đầu tiên về vấn đề này từ năm 1981, liên quan đến vụ
việc một cặp vợ chồng người Úc tử nạn trong tai nạn máy bay, để lại hai phôi
đông lạnh tại một phòng khám ở Los Angeles. Sự kiện này đã tạo ra một sự phân
cực lớn trong tư duy pháp lý toàn cầu: một bên coi phôi thai tương đương với
thai nhi, cần được bảo vệ quyền sống thông qua mang thai hộ[2]; bên còn lại lập luận phôi thai là một thành phần của khối
di sản, do đó người thừa kế có quyền định đoạt như một loại tài sản thông
thường[3]. Tuy nhiên, do thiếu hụt sự đồng ý rõ ràng về mục đích sử
dụng và các ràng buộc về di truyền, các phôi này cuối cùng đã bị tiêu hủy, để
lại một khoảng trống lớn trong việc xác lập tình trạng pháp lý của phôi thai
trữ đông.
Để nhận diện phôi thai dưới góc độ pháp luật dân sự, trước
hết cần phân tích bản chất sinh học và kỹ thuật lưu trữ đặc thù. Phôi thai là
một thực thể đặc biệt mang đầy đủ mã di truyền và tiềm năng phát triển thành
một cá thể duy nhất. Tuy nhiên, khi không nằm trong cơ thể người mẹ và tồn tại
dưới dạng bảo quản lạnh tại nhiệt độ 196 độ C [4], phôi thai trở thành một đối tượng có thể kiểm soát, lưu
giữ và chuyển giao về mặt vật lý. Công nghệ hiện đại cho phép duy trì sự sống
của phôi lên đến 50 năm, tạo ra khả năng sinh sản vượt thời gian, ngay cả sau
khi cha mẹ sinh học đã qua đời[5]. Chính đặc tính “tách rời” và “khả năng lưu trữ” này đã tạo
tiền đề cho việc áp dụng các quy chế pháp lý về tài sản đối với phôi thai trữ
đông.
Về cơ bản có ba quan điểm đạo đức mà các tòa án đã công nhận
khi cố gắng xác định đặc điểm quyền của những người hiến tặng giao tử và giao
tử đông lạnh. Phôi thai trữ đông đã được một số bên mô tả là “sự sống” và số
khác coi là “tài sản”. Nhóm thứ ba coi phôi thai trữ đông thuộc về một danh mục
trung gian giữa sự sống và tài sản.
Quan điểm thứ nhất, học thuyết coi phôi thai trữ đông là sự
sống dựa trên nền tảng đạo đức tin rằng mọi thực thể mang mã di truyền độc nhất
đều xứng đáng nhận được sự bảo hộ của nhà nước[6]. Trong vụ kiện kinh điển Davis v. Davis (1992), tòa
sơ thẩm Tennessee đã bác bỏ các khái niệm sinh học để khẳng định phôi thai trữ
đông là những “đứa trẻ trong ống nghiệm” (children in vitro), từ đó vận dụng
học thuyết parens patriae (quyền bảo hộ của nhà nước đối với những người
không có khả năng tự bảo vệ) nhằm ưu tiên quyền được sinh ra của phôi thai.
Trái ngược hoàn toàn với xu hướng trên, quan điểm thứ hai
coi phôi thai trữ đông là đối tượng của quyền sở hữu[7]. Tại Hoa Kỳ, mặc dù quy định pháp luật có tính chất phân
mảnh tùy theo từng bang, nhưng mô hình phổ biến nhất được áp dụng là “tài sản
hợp đồng” (the contractual approach). Theo hướng này, phôi thai được xem
như một loại tài sản chung đặc biệt và số phận của chúng được quyết định bởi
thỏa thuận giữa các bên với phòng khám IVF. Vụ kiện York v. Jones (1989)[8] là một minh chứng tiêu biểu khi tòa án áp dụng học thuyết
Gửi giữ (Bailment)[9] để phán quyết rằng phôi thai là vật chất di truyền thuộc sở
hữu của người cung cấp giao tử, thiết lập mối quan hệ giữa bệnh nhân và cơ sở y
tế theo mô hình “người gửi” và “người giữ” tài sản. Việc định danh phôi thai là
tài sản có ưu điểm là tạo ra sự rõ ràng trong việc thực thi các hợp đồng dịch
vụ y tế và loại bỏ sự can thiệp mang tính áp đặt của nhà nước vào quyền định
đoạt cá nhân. Tuy nhiên, nó lại gây ra những lo ngại về đạo đức khi hạ thấp giá
trị của thực thể có tiềm năng sự sống xuống ngang hàng với các loại mô hoặc tế
bào thông thường.
Tuy nhiên, thực tiễn pháp lý hiện đại đang dần dịch chuyển
sang một vị thế trung gian, coi phôi thai trữ đông là một thực thể đặc biệt nằm
giữa ranh giới sự sống và tài sản, xứng đáng với “sự tôn trọng đặc biệt” do
tiềm năng trở thành con người[10]. Thay vì áp dụng những định nghĩa cứng nhắc, các tòa án hiện
nay ưu tiên giải quyết tranh chấp thông qua việc cân bằng các quyền hiến định
và xem xét “ý nguyện rõ ràng” của các bên được thể hiện trong các thỏa thuận
tiền định. Học thuyết về ý nguyện, vốn được củng cố qua các vụ án như Johnson
v. Calvert (1993)[11] hay Hecht v. Superior Court (1993)[12], khẳng định rằng ý định ban đầu của người trong cuộc chính
là kim chỉ nam để xác định chức phận làm cha mẹ và quyền định đoạt vật chất di
truyền. Vương quốc Anh là một trong số quốc gia đi theo hướng tiếp cận này
thông qua Đạo luật Thụ tinh và Phôi thai Người năm 1990 (HFE Act) của Vương
quốc Anh. Đạo luật quy định phôi thai trữ đông là một thực thể người sống (live
human embryo) nhưng không đồng nhất hoàn toàn với tư cách “người” hay “tài
sản”, mà tạo ra một vị thế pháp lý riêng biệt (special status) gắn liền
với nguyên tắc đồng thuận liên tục (ongoing consent)[13] và các giới hạn về thời gian lưu trữ[14].
Tương tự, tại Trung Quốc, mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2020
không có điều khoản trực tiếp định nghĩa địa vị pháp lý của phôi thai, nhưng
thực tiễn tư pháp và giới học thuật quốc gia này đã hình thành một hướng tiếp
cận đặc thù khi coi phôi thai là một dạng “tài sản đặc biệt có thuộc tính sự
sống và hàm ý nhân thân” (a special property of life attributes and
personality implications). Tức về mặt pháp lý, phôi thai không được công
nhận là một “con người” hay chủ thể quyền dân sự độc lập. Theo Điều 13 Bộ luật
Dân sự Trung Quốc năm 2020, năng lực pháp luật dân sự của cá nhân (Minshi
quanli nengli) chỉ phát sinh từ thời điểm sinh ra còn sống và kết thúc khi
qua đời. Mặc dù Điều 16 có quy định ngoại lệ trao cho thai nhi một phần năng
lực dân sự để bảo vệ các lợi ích như thừa kế hay nhận tặng cho, nhưng quy định
này không áp dụng hồi tố cho giai đoạn phôi thai. Hơn nữa, việc pháp luật cho
phép tiêu hủy phôi theo thỏa thuận[15] hoặc sử dụng phôi dư thừa cho nghiên cứu khoa học sau khi
đã ẩn danh tính (theo các hướng dẫn về đạo đức y sinh)[16] đã bác bỏ quyền sống tuyệt đối của thực thể này dưới tư
cách một chủ thể luật định. Tuy nhiên, phôi thai cũng không thể bị đồng nhất
hoàn toàn với tài sản thông thường. Theo Điều 115, dù phôi thai thỏa mãn các
thuộc tính của tài sản (là vật hữu hình, tách biệt khỏi cơ thể người hiến, có
thể kiểm soát và đáp ứng nhu cầu con người), nhưng nó bị ràng buộc chặt chẽ bởi
Điều 1007 nguyên tắc cấm thương mại hóa các tế bào và mô người. Do đó, khác với
tài sản thông thường, phôi thai không thể được mua bán, thế chấp hay định đoạt
hoàn toàn theo ý chí chủ quan vì mục đích lợi nhuận. Thay vào đó, phôi thai
được xác định mang hàm ý nhân thân mạnh mẽ bởi hai lý do cốt yếu: (1) Nó chứa
đựng thông tin di truyền độc nhất, gắn liền với quyền sinh sản và nhân phẩm của
người tạo ra phôi theo Điều 109 và Điều 990(2); (2) Nó là một “vật đặc biệt
mang ý nghĩa nhân thân” theo Điều 1183(2), cho phép người hiến yêu cầu bồi
thường thiệt hại tinh thần nếu phôi bị xâm phạm hoặc tiêu hủy trái phép.
Từ việc phân tích và so sánh các quan điểm về địa vị pháp lý
của phôi thai trữ đông, cách tiếp cận theo quan điểm thứ ba không chỉ giúp bảo
vệ quyền tự do sinh sản mà còn tạo ra một cơ chế giải quyết xung đột nhân văn,
công nhận rằng dù việc tiêu hủy phôi thai là một sự tổn thất lớn, nhưng đó là
cái giá cần thiết để bảo vệ quyền tự chủ cá nhân và tính toàn vẹn của các mối
quan hệ con người trong xã hội thượng tôn pháp luật. Việc áp đặt phôi thai vào
một trong hai phạm trù cũ (vật hay người) là một sự khiên cưỡng về mặt luật
học. Phôi thai nên được nhận diện là một “thực thể pháp lý đặc thù” (sui
generis). Do đó, nó cần một cơ chế bảo hộ hỗn hợp: Quản lý như tài sản
về mặt vật lý nhưng tôn trọng như quyền nhân thân về mặt định đoạt.
Trong bối cảnh pháp luật Việt Nam, vấn đề này đang tồn tại
một khoảng trống pháp lý đáng kể. Theo khoản 5 Điều 2 Nghị định số
10/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 98/2016/NĐ-CP) chỉ đưa ra
định nghĩa về phôi thai: “Phôi thai là sản phẩm của quá trình kết hợp giữa
noãn và tinh trùng” mà không có quy định về phôi thai trữ đông. Định nghĩa
này thiên về mô tả kỹ thuật y tế hơn là xác lập địa vị pháp lý, dẫn đến sự xung
đột trong cách nhìn nhận giữa các phân ngành luật, cụ thể:
Về khía cạnh nhân thân và quyền tự quyết. Theo Điều 21 Nghị định số 10/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ
sung bởi Nghị định số 98/2016/NĐ-CP), số phận của phôi (lưu giữ, tặng cho hay
hủy bỏ) hoàn toàn phụ thuộc vào sự đồng thuận của cặp vợ chồng hoặc người gửi.
Đáng chú ý, pháp luật đã dự liệu và bảo vệ quyền lợi của bên còn sống khi một
bên qua đời: phôi sẽ không bị hủy bỏ nếu vợ hoặc chồng có đơn đề nghị và tiếp
tục duy trì phí lưu giữ. Điều này cho thấy quyền nhân thân đối với phôi thai đã
được mở rộng ra ngoài phạm vi sinh học thông thường, trở thành một loại quyền
năng pháp lý gắn liền với dự định làm cha mẹ.
Về cơ chế bảo hộ thông qua chế định hợp đồng và trách nhiệm
hành chính. Thực tế, mối quan hệ giữa các cặp
vợ chồng và cơ sở y tế đã được xác lập dựa trên mô hình “hợp đồng dân sự” về
lưu giữ và bảo quản (Điều 20 Nghị định số 10/2015/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung
bởi Nghị định số 98/2016/NĐ-CP). Để bảo đảm thực thi các thỏa thuận này, Nghị
định 117/2020/NĐ-CP đã thiết lập một hệ thống chế tài hành chính nghiêm khắc.
Sự hiện diện của các cơ chế hợp đồng và chế tài hành chính nêu trên cho thấy
pháp luật Việt Nam đã gián tiếp thừa nhận quyền kiểm soát và lợi ích hợp pháp
của các chủ thể đối với phôi thai trữ đông trong khuôn khổ quan hệ pháp lý cụ
thể.
Tuy nhiên, thực trạng này đang bộc lộ những mâu thuẫn nội
tại sâu sắc giữa hình thức định danh và bản chất thực thi. Một mặt, pháp luật
coi phôi thai là đối tượng của quyền nhân thân (không thể định giá, gắn liền
với cá nhân); mặt khác, lại điều chỉnh việc lưu giữ phôi thông qua quan hệ gửi
giữ có thu phí và bồi thường, vốn là các đặc tính thuần túy của quan hệ tài
sản.
Sự thiếu thống nhất trong cách tiếp cận pháp lý đối với phôi
thai trữ đông dẫn đến những rủi ro pháp lý hệ trọng khi xảy ra tranh chấp.
Trong khi pháp luật hôn nhân và gia đình nhấn mạnh quyền sinh sản và ý chí của
các chủ thể, pháp luật dân sự lại chưa thừa nhận phôi thai là đối tượng của các
quyền tài sản, còn các văn bản pháp luật liên quan chỉ chủ yếu điều chỉnh phôi
thai dưới góc độ quản lý kỹ thuật. Sự thiếu thống nhất này làm gia tăng rủi ro
pháp lý khi xảy ra tranh chấp, đặc biệt trong các trường hợp cơ sở y tế làm
thất lạc hoặc hư hỏng phôi do lỗi kỹ thuật, tòa án gặp khó khăn trong việc xác
định căn cứ và phạm vi áp dụng cơ chế trách nhiệm pháp lý phù hợp. Bên cạnh đó,
Khoản 2 Điều 21 Nghị định số 10/2015/NĐ-CP đã thiết lập cơ chế xử lý khi một
bên vợ hoặc chồng qua đời (ưu tiên quyền định đoạt cho người còn sống), nhưng
văn bản này lại bỏ ngỏ trường hợp cả hai cùng chết, vì phôi thai trữ đông không
được định danh rõ ràng, nên quyền lưu giữ và sử dụng phôi không thể chuyển giao
cho những người thừa kế hàng thứ nhất của cặp vợ chồng (như ông bà nội, ngoại).
Trong tình huống đó, theo quan điểm của tác giả, việc không xác định rõ bản
chất pháp lý của phôi thai trữ đông là nguyên nhân dẫn đến nhiều cách diễn giải
chưa thực sự thuyết phục trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Phôi thai trữ đông
không thể được xem là “di sản” hay tài sản thông thường theo nghĩa của pháp
luật dân sự, song cũng chưa đủ điều kiện để được công nhận là một chủ thể pháp
luật. Do đó, phôi thai trữ đông cần được tiếp cận như một thực thể pháp lý đặc
thù, có địa vị pháp lý phụ thuộc, chịu sự chi phối đồng thời của quyền nhân
thân và các cơ chế trách nhiệm pháp lý trong những hoàn cảnh nhất định. Trên cơ
sở tiếp cận phôi thai trữ đông như một thực thể pháp lý đặc thù, việc giải
quyết các tình huống phát sinh khi quan hệ hôn nhân chấm dứt do ly hôn hoặc do
một bên vợ, chồng qua đời cần được đặt trong mối tương quan giữa quyền nhân
thân và lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan. Trong trường hợp ly hôn,
quyền quyết định đối với phôi thai trữ đông không nên được xem là đối tượng
phân chia tài sản, mà cần dựa trên sự thỏa thuận của các bên; trong trường hợp
không đạt được thỏa thuận, việc xử lý phôi thai cần ưu tiên bảo vệ quyền sinh
sản của mỗi bên, đồng thời tránh việc buộc một cá nhân trở thành cha hoặc mẹ
trái với ý chí của họ.
Đối với trường hợp một bên vợ hoặc chồng hoặc cả hai qua
đời, phôi thai trữ đông không nên được mặc nhiên coi là di sản của người đã
chết. Thay vào đó, quyền định đoạt đối với phôi thai cần được xem xét trên cơ
sở ý chí đã được thể hiện trước đó của người quá cố, nếu có, hoặc trên cơ sở sự
đồng thuận của người còn sống trong khuôn khổ bảo vệ quyền nhân thân và lợi ích
chính đáng của các bên liên quan. Cách tiếp cận này cho phép duy trì sự tôn
trọng đối với quyền sinh sản, đồng thời hạn chế nguy cơ phôi thai rơi vào tình
trạng pháp lý “vô chủ” hoặc bị xử lý một cách cứng nhắc do thiếu cơ sở pháp lý
rõ ràng.
II. Pháp luật một số quốc gia về giải quyết tranh chấp phôi thai trữ đông
2.1. Mô hình ưu tiên thỏa thuận (Contractual Approach)
Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, sự phát triển của kỹ thuật
bảo quản lạnh phôi thai không chỉ mở ra cơ hội xây dựng gia đình cho nhiều đối
tượng mà còn tạo ra những khoảng trống pháp lý phức tạp khi các cặp đôi chấm
dứt hôn nhân. Do thiếu vắng một quy định thống nhất ở cấp độ liên bang, các
tiểu bang đã hình thành những học thuyết riêng biệt để giải quyết tranh chấp
quyền chiếm hữu phôi. Trong đó, mô hình ưu tiên thỏa thuận là hướng tiếp cận
phổ biến nhất, dựa trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự do định đoạt của cá nhân
và tính ổn định của các quan hệ dân sự.
Điển hình như tại Illinois, tòa án thường coi phôi thai là
tài sản chung vợ chồng (marital assets) cho mục đích phân chia khi chấm dứt hôn
nhân. Illinois là một “bang phân chia tài sản theo nguyên tắc công bằng”
(equitable distribution state), có nghĩa là tòa án chia tài sản chung một cách
hợp lý giữa các bên.[17] Tuy nhiên, Phôi thai cấu thành một dạng tài sản chung đặc
thù không thuộc đối tượng phân chia công bằng một cách rõ ràng, cụ thể là vì
chúng thiếu giá trị tiền tệ.[18] Hơn nữa, trong trường hợp chấm dứt hôn nhân hoặc ly thân
của các cặp đôi không đăng ký kết hôn, các thỏa thuận định đoạt (dispositional
agreements)[19] và hợp đồng đồng thuận sau khi được tư vấn (informed
consent contracts)[20] có tầm quan trọng cốt lõi đối với tòa án trong việc xác
định cách thức phân chia phôi thai. Theo mô hình ưu tiên thỏa thuận, các tòa án
sẽ xem xét một cách nghiêm ngặt bất kỳ hợp đồng định đoạt nào hiện có mà các
bên đã ký kết để xác định cách thức phân bổ phôi thai khi có tranh chấp phát
sinh.[21] Các nguyên tắc của luật hợp đồng sẽ điều chỉnh tiến trình
ra phán quyết này.
Mô hình ưu tiên thỏa thuận được minh chứng rõ nét qua phán
quyết của tòa phúc thẩm trung thẩm New York trong vụ án Finkelstein v.
Finkelstein (2013).[22] Trong vụ việc này, một cặp vợ chồng đã trữ đông phôi thai
trước khi chấm dứt hôn nhân. Các bên đã tranh chấp về việc phân bổ số phôi này do
người chồng không còn mong muốn người vợ có thể sử dụng chúng. Trước đó, hai
bên đã ký một văn bản đồng thuận (informed consent) với phòng khám hỗ trợ sinh
sản, trong đó quy định rằng họ “đồng ý cho việc bảo quản lạnh phôi thai để sử
dụng cho mục đích riêng của chính họ”. Hơn nữa, văn bản này cũng quy định rằng
một trong hai hoặc cả hai bên có thể “rút lại sự đồng ý và chấm dứt việc tham
gia vào bất kỳ thời điểm nào…”.
Tòa án xác định rằng người chồng đã rút lại sự đồng ý của
mình một cách hợp pháp. Bất chấp lời thỉnh cầu được sử dụng phôi thai của người
vợ - vốn đại diện cho cơ hội duy nhất để bà có con về mặt sinh học, tòa án vẫn
quyết định thi hành hợp đồng và phán quyết rằng không bên nào được phép sử dụng
số phôi thai đó. Cuối cùng, tòa án đã ra lệnh cho phòng khám hỗ trợ sinh sản
tiêu hủy các phôi thai theo đúng thỏa thuận đồng thuận đã ký.
Sự tiếp cận này có những nét tương đồng nhưng cũng mang
những nét đặc thù riêng biệt khi so sánh với hệ thống pháp luật của Indonesia.
Tại quốc gia này, thỏa thuận lưu trữ phôi đông lạnh được xác lập như một hợp
đồng không định danh (innominaat agreement), tồn tại dựa trên nguyên tắc
tự do hợp đồng theo Điều 1338 Bộ luật Dân sự năm 1847 (KUHPerdata). Để một thỏa
thuận như vậy có hiệu lực pháp lý, nó phải đáp ứng bốn điều kiện tại Điều 1320,
bao gồm: (1) sự đồng thuận tự nguyện,(2) năng lực chủ thể, (3) đối tượng xác
định và (4) mục đích hợp pháp[23].
Indonesia hiện vẫn đang duy trì một khung pháp lý nghiêm
ngặt thông qua các văn bản chuyên ngành đặc biệt là Thông tư số 2 của Bộ trưởng
Bộ Y tế năm 2025. Theo đó, Indonesia quy định một rào cản tuyệt đối: nghiêm cấm
việc cấy ghép phôi thai vào tử cung nếu người cha đã qua đời hoặc cặp vợ chồng
đã ly hôn.[24] Quy định này gián tiếp chỉ ra rằng những sự kiện nhân thân
biến động như vậy có thể được coi là căn cứ pháp lý để chấm dứt thỏa thuận lưu
trữ. Về hệ quả pháp lý, việc chấm dứt thỏa thuận bảo quản lạnh phôi thai có thể
khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân và các điều khoản cụ thể. Mô hình ưu tiên
thỏa thuận coi trọng tính dự báo của hợp đồng, tôn trọng triệt để nguyên tắc tự
do cam kết, theo đó ý chí ban đầu của các bên tại thời điểm bắt đầu IVF là
“luật” điều chỉnh tranh chấp, bất kể hoàn cảnh thay đổi sau đó.
2.2. Mô hình ưu tiên sự đồng thuận liên tục (The contemporaneous mutual consent)
Khác với hệ thống tiền lệ pháp phân mảnh tại Hoa Kỳ và chưa
có quy định cụ thể tại Indonesia, Vương quốc Anh đã thiết lập một khung pháp lý
thống nhất và chặt chẽ thông qua Đạo luật Thụ tinh và Phôi thai người (Human
Fertilisation and Embryology Act - HFE Act). Đạo luật này không chỉ định danh
phôi thai là một thực thể đặc biệt cần sự tôn trọng về đạo đức, mà còn xác lập
mô hình “Sự đồng thuận song phương tại thời điểm hiện tại” (Contemporaneous
Mutual Consent) như một nguyên tắc bất di bất dịch trong việc định đoạt vật
chất di truyền.
Cơ chế này được cụ thể hóa tại Phụ lục 3 HFE Act 1990, quy
định về cơ chế đồng thuận của những người cung cấp giao tử[25]. Theo Đoạn 1 và 8, một phôi thai được tạo ra bằng kỹ thuật
thụ tinh trong ống nghiệm chỉ được phép sử dụng hoặc chuyển giao khi có “sự
đồng ý có hiệu lực” (effective consent) của tất cả những người liên quan
(người cung cấp giao tử). Cách tiếp cận này cho thấy sự đồng thuận không được
hiểu là một hành vi pháp lý đơn lẻ tại thời điểm khởi đầu điều trị, mà là một
trạng thái pháp lý phải được duy trì liên tục cho đến thời điểm phôi thực sự
được đưa vào sử dụng.
Bên cạnh đó, HFE Act thừa nhận quyền rút lại sự đồng thuận
được quy định tại Đoạn 5. Theo đó, mỗi bên đều có quyền đơn phương thay đổi
hoặc rút lại ý chí của mình bằng văn bản gửi đến cơ sở lưu giữ, với điều kiện
phôi vẫn chưa được sử dụng, tức chưa được chuyển vào cơ thể người phụ nữ hoặc
đưa vào nghiên cứu. Trường hợp một bên rút lại sự đồng ý đối với việc lưu trữ,
đoạn 6 thiết lập một cơ chế xử lý mang tính nhân văn thông qua “khoảng thời
gian chờ” (cooling-off period) kéo dài 12 tháng, trong đó cơ sở y tế có
nghĩa vụ tiếp tục bảo quản phôi và thông báo cho bên còn lại.
Nguyên tắc này đã được khẳng định mạnh mẽ qua án lệ ARB v.
IVF Hammersmith Ltd (2018)[26]. Vụ việc liên quan đến một cặp vợ chồng đã phát sinh mâu
thuẫn và sống ly thân trong khi đang tiến hành các thủ tục chấm dứt hôn nhân.
Tranh chấp phát sinh khi người vợ (bà R) đã giả mạo chữ ký của người chồng (ông
ARB) trên các văn bản đồng thuận để tiếp tục sử dụng phôi đông lạnh còn lại từ
đợt điều trị trước đó. Dù không có sự đồng ý thực sự của người chồng, cơ sở y
tế vẫn tiến hành cấy phôi, dẫn đến việc một bé gái được sinh ra vào năm 2011.
Ông ARB sau đó đã khởi kiện cơ sở y tế vì vi phạm hợp đồng,
với lập luận rằng việc sử dụng phôi khi thiếu đi sự đồng thuận thực tế và có
hiểu biết (informed consent) của ông là trái pháp luật. Ngay cả khi cơ
sở y tế đã lập luận rằng họ hành động ngay tình dựa trên văn bản có chữ ký nhìn
qua là hợp lệ, nhưng thực tế việc thiếu đi sự đồng ý thực sự của người chồng đã
khiến quy trình này trở nên bất hợp pháp. Tòa Phúc thẩm Anh và xứ Wales xác
định rằng cơ sở y tế đã vi phạm nghĩa vụ hợp đồng nghiêm ngặt (strict
contractual obligation). Theo đó, phòng khám có trách nhiệm tuyệt đối trong
việc đảm bảo sự tồn tại của “sự đồng thuận liên tục” từ cả hai phía tại thời
điểm thực hiện thủ tục rã đông và cấy phôi; sự ngay tình hay tin tưởng cảm tính
của cơ sở y tế không thể thay thế cho ý chí thực tế của cá nhân được bảo định
bởi pháp luật.
Đáng chú ý, ngay cả khi đứa trẻ đã ra đời, tòa án vẫn kiên
định với nguyên tắc rằng quyền tự quyết của cá nhân đối với vật chất di truyền
của mình là tuyệt đối và không thể bị thay thế bởi ý chí của người bạn đời, kể
cả trong giai đoạn quan hệ hôn nhân vẫn đang tồn tại về mặt pháp lý. Tuy nhiên,
Tòa án đã bác bỏ yêu cầu của ông ARB về việc buộc phòng khám bồi thường chi phí
nuôi dưỡng đứa trẻ. Mặc dù tòa án xác định phòng khám có vi phạm hợp đồng,
nhưng phán quyết rằng yêu cầu của ARB bị bác bỏ dựa trên các nguyên tắc chính
sách công được thiết lập trong một loạt các vụ án về “sinh con ngoài ý muốn” (wrongful
birth), bao gồm vụ McFarlane v. Tayside Health Board (2000)[27] và Rees v. Darlington Memorial Hospital NHS Trust (2004)[28]. Nói cách khác, dù
là ngoài ý muốn, ARB vẫn là cha hợp pháp của đứa trẻ và phải chịu trách nhiệm
của cha mẹ tương ứng theo luật pháp Anh.
Sự cứng rắn của pháp luật Anh trong mô hình này phản ánh một
triết lý nhân văn sâu sắc: việc trở thành cha mẹ phải là một quyết định tự
nguyện hoàn toàn tại thời điểm thực tế, không thể bị cưỡng bách bởi những thỏa
thuận trong quá khứ hay sự sắp đặt đơn phương của người bạn đời. Qua vụ việc
trên, có thể thấy pháp luật Anh sẵn sàng duy trì một hệ thống quy định nghiêm
ngặt nhằm bảo vệ quyền tự quyết của cá nhân đối với vật chất di truyền của
chính mình, coi đó là ranh giới đỏ không thể xâm phạm để đảm bảo rằng không ai
phải gánh chịu những hệ quả của việc làm cha mẹ khi chưa có sự đồng thuận thực
sự.
Tương đồng với triết lý của Vương quốc Anh, hệ thống pháp
luật của Trung Quốc cũng xác lập mô hình “Sự đồng thuận liên tục tại thời
điểm hiện tại” như một nguyên tắc cốt lõi để giải quyết các tranh chấp về
phôi thai. Trong các vụ việc điển hình khi một bên yêu cầu sử dụng phôi để sinh
sản nhưng bên kia từ chối sau khi chấm dứt mối quan hệ, luật pháp Trung Quốc ưu
tiên bảo vệ ý chí hiện tại của các bên hơn là các thỏa thuận trong quá khứ.
Thực tiễn tư pháp Trung Quốc xác nhận quan điểm này qua phán
quyết trong vụ án Chen v. Xu (2015)[29], hai bên kết hôn năm 1992, sau đó điều trị vô sinh và lưu
trữ phôi tại một bệnh viện vào tháng 4 năm 2014. Họ ly hôn thông qua con đường
tố tụng vào tháng 12 năm 2014 và Xu đã kết hôn với người khác ngay sau đó. Vì
Xu từ chối đưa ra sự đồng ý, Chen không thể mang thai thông qua việc chuyển
phôi. Chen đã kiện Xu vì hành vi xâm phạm quyền sinh sản của mình. Tòa án trong
vụ việc này đã xác lập một tiền lệ quan trọng: quyền sinh con và quyền không
sinh con được pháp luật bảo vệ ngang nhau và cả hai chủ thể tạo phôi đều có
quyền tự chủ tuyệt đối đối với lợi ích nhân thân của họ trong sinh sản. Tòa án
khẳng định sự đồng thuận của cả hai bên là điều kiện bắt buộc tại thời điểm
chuyển phôi; do đó, quyền sinh con của người vợ cũ không thể được thực hiện
bằng cách xâm phạm quyền không sinh con của người chồng cũ. Phán quyết này cho
thấy sự tương đồng sâu sắc giữa luật pháp Trung Quốc và Đạo luật HFE của Anh
trong việc coi sự đồng thuận không phải là một cam kết tĩnh tại thời điểm khởi
đầu, mà là một trạng thái pháp lý phải được duy trì liên tục, đảm bảo rằng
không ai bị cưỡng ép làm cha mẹ trái với ý muốn sau khi quan hệ hôn nhân đã tan
vỡ, khẳng định vị thế tối thượng của quyền tự quyết cá nhân trong lĩnh vực y
sinh.
Cách tiếp cận này của Vương quốc Anh và Trung Quốc tạo ra
một đối trọng rõ nét với mô hình ưu tiên hợp đồng tại một số bang của Hoa Kỳ.
Nó khẳng định rằng trong lĩnh vực nhạy cảm như sinh sản nhân tạo, các cam kết
dân sự phải nhường chỗ cho quyền tự quyết nhân thân và quyền tự do không bị ép
buộc trong các quan hệ gia đình. Đây là kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam trong
việc cân bằng giữa tính thượng tôn của thỏa thuận và việc bảo vệ quyền con
người trong các tranh chấp phôi thai hậu chấm dứt hôn nhân.
2.3. Mô hình cân bằng lợi ích (Balancing of interests approach)
Trong hệ thống pháp luật của Israel, việc giải quyết tranh
chấp phôi thai không dựa thuần túy trên luật hợp đồng (như Hoa Kỳ, Indonesia)
hay sự đồng thuận liên tục tuyệt đối (như Anh), mà giải quyết tranh chấp phôi
thai trữ đông khi chấm dứt hôn nhân theo một tư duy pháp lý linh hoạt và nhân
văn hơn thông qua mô hình Cân bằng lợi ích. Do thiếu vắng một đạo luật chuyên
biệt điều chỉnh tranh chấp phôi thai, các cơ quan tài phán Israel đã vận dụng
các tiền lệ pháp và hướng dẫn của Bộ Y tế để giải quyết xung đột.
Theo mô hình này, khi các bên không đạt được thỏa thuận hoặc
một bên rút lại ý chí ban đầu, Tòa án sẽ không mặc định tiêu hủy phôi hay thực
thi hợp đồng một cách máy móc. Thay vào đó, các cơ quan tài phán sẽ đặt lên
“bàn cân” pháp lý các quyền hiến định đối lập nhau: một bên là quyền được làm
cha mẹ (right to parenthood) và một bên là quyền không bị ép buộc làm
cha mẹ (right not to be a parent).
Án lệ kinh điển minh chứng cho mô hình này là vụ kiện Nahmani
v. Nahmani (1996)[30] tại Tòa án Tối cao Israel. Sau khi chấm dứt hôn nhân, người
vợ (Ruth) mong muốn tiếp tục quá trình mang thai hộ bằng số phôi trữ đông - cơ
hội cuối cùng để bà có con sau khi đã mất khả năng mang thai. Ngược lại, người
chồng (Daniel) rút lại sự đồng ý vì không muốn bị cưỡng ép làm cha. Qua nhiều
cấp xét xử, Tòa án Tối cao Israel với hội đồng 11 thẩm phán đã thực hiện một
phép cân bằng giữa “hai điều xấu” (the lesser of two evils): một bên là
sự bất tiện của việc làm cha ngoài ý muốn và một bên là nỗi đau vĩnh viễn của
việc bị tước đoạt khả năng làm mẹ. Với tỷ lệ 7-4, Tòa án đã phán quyết ưu tiên
quyền lợi của người vợ, khẳng định rằng trong bối cảnh văn hóa và pháp lý
Israel, khát vọng tạo lập sự sống và quyền hiện thực hóa tư cách làm cha mẹ
phải có trọng số cao hơn quyền từ chối của người chồng.
Lập luận của Tòa án không chỉ dừng lại ở sự cảm thông mà dựa
trên các học thuyết pháp lý chặt chẽ. Thứ nhất là Học thuyết ngăn chặn phủ nhận
(Promissory Estoppel), cho rằng khi người vợ đã dựa vào sự đồng ý ban
đầu của người chồng để tiến hành thụ tinh và thay đổi hoàn cảnh cá nhân một
cách không thể đảo ngược, người chồng bị ngăn chặn việc rút lại ý chí. Thứ hai,
Tòa án xem xét đến Công lý đạo đức và truyền thống Do Thái vốn đề cao việc duy
trì nòi giống.
Tương tự như Israel, mặc dù Trung Quốc áp dụng chặt chẽ mô
hình đồng thuận liên tục, hệ thống tư pháp nước này cũng đang mở ra những tiền
đề quan trọng cho việc vận dụng phương pháp cân bằng lợi ích nhằm giải quyết
các xung đột lợi ích nhân thân phức tạp. Điểm khác biệt cốt lõi trong tư duy
pháp lý của Trung Quốc được thể hiện qua cách tiếp cận về tư cách cha mẹ trong
bối cảnh tranh chấp. Minh chứng điển hình cho xu hướng này là phán quyết trong
vụ án Wang v. Zhang (2013)[31].
Trong vụ việc này, Wang và Zhang là bạn đời của nhau và đã thực hiện các phương
pháp IVF, kết quả là hai đứa trẻ lần lượt ra đời vào năm 2001 và 2002. Họ còn
lưu trữ hơn mười phôi dư thừa tại một bệnh viện. Sau khi mối quan hệ của họ tan
vỡ vào năm 2008, Wang đã đơn phương sử dụng phôi đông lạnh để sinh một đứa trẻ,
được cho là thông qua hình thức mang thai hộ (do cô không thể mang thai vì lý
do y tế). Sau đó, cô đã đệ đơn lên tòa án yêu cầu xác nhận quyền làm cha của
Zhang đối với đứa trẻ và yêu cầu Zhang phải gánh vác trách nhiệm của cha mẹ
trong việc nuôi dưỡng đứa trẻ đó. Đối mặt với yêu cầu xác nhận tư cách cha mẹ
và nghĩa vụ cấp dưỡng của người vợ đối với chồng cũ, tòa án Trung Quốc đã vận
dụng tiêu chuẩn dựa trên ý chí (intent-based test) được suy luận từ Điều
40 Thông tư hướng dẫn thi hành Bộ luật Dân sự về Hôn nhân và Gia đình. Tòa án
phán quyết rằng do người chồng không đồng ý sử dụng phôi và đứa trẻ được thụ
thai trái với ý muốn của ông, ông không phải chịu trách nhiệm làm cha dù có mối
liên hệ di truyền. Tại đây, tòa án đã xác lập một khái niệm pháp lý tiến bộ khi
coi người chồng là một “người hiến tinh trùng suy đoán” (constructive sperm
donor), qua đó bảo vệ quyền tự chủ sinh sản của ông khỏi sự làm cha trái ý
muốn.
Lập trường này cho thấy tại Trung Quốc, phương pháp cân bằng
lợi ích đang được đề xuất như một bài kiểm tra bổ sung cho nguyên tắc đồng
thuận hiện tại. Theo đó, trong những trường hợp đặc biệt khi một chủ thể tạo
phôi bị mất khả năng sinh sản vĩnh viễn, một hoàn cảnh có trọng số rất lớn
trong bối cảnh văn hóa đề cao việc duy trì nòi giống của Trung Quốc tòa án có
thể xem xét cho phép sử dụng phôi như giải pháp cuối cùng. Tuy nhiên, để đảm
bảo tính công bằng, bên phản đối sẽ được trao quyền lựa chọn không bị coi là
cha mẹ hợp pháp của đứa trẻ sinh ra.
Sự vận dụng linh hoạt này giúp pháp luật Trung Quốc tránh
được sự cứng nhắc của mô hình kết nối sinh học thuần túy. Điều
này thể hiện rõ qua sự đối lập với án lệ ARB v. IVF Hammersmith Ltd -
nơi người cha dù bị giả mạo chữ ký vẫn bị cưỡng ép thừa nhận tư cách phụ huynh
và gánh chịu mọi trách nhiệm tài chính dựa trên mối liên hệ gen di truyền.
Ngược lại, cách tiếp cận của Trung Quốc (điển hình qua vụ án Wang v. Zhang)
đã thực hiện một bước đi đột phá khi định danh bên bị vi phạm ý chí là “người
hiến tinh trùng suy đoán”, qua đó cắt đứt hoàn toàn sợi dây ràng buộc pháp lý
và nghĩa vụ cấp dưỡng đối với đứa trẻ được sinh ra ngoài ý muốn. Cách tiếp cận
của Trung Quốc khẳng định rằng việc cân bằng giữa quyền được làm cha mẹ của bên
vô sinh và quyền không bị cưỡng ép làm cha mẹ của bên còn lại phải dựa trên sự
tôn trọng phẩm giá và quyền tự quyết cá nhân. Bằng cách ưu tiên quyền tự chủ
sinh sản, tư pháp Trung Quốc không chỉ bảo vệ cá nhân trước các hành vi lạm
dụng phôi thai trái phép mà còn giảm thiểu tối đa các tổn thương về mặt pháp lý
và xã hội, đảm bảo rằng không một ai bị buộc phải bước vào mối quan hệ cha mẹ
khi chưa có sự đồng ý tự nguyện và rõ ràng. Đây là một bài học quý giá cho pháp luật Việt Nam:
Trong những tranh chấp nhạy cảm, việc thay thế các quy tắc tài sản khô khan
bằng một cơ chế cân bằng lợi ích khéo léo sẽ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng
của bên yếu thế và đảm bảo phán quyết thấu tình đạt lý.
III. Thực trạng pháp luật Việt Nam về giải quyết tranh chấp phôi thai trữ đông khi chấm dứt hôn nhân
3.1. Pháp luật thực định Việt Nam về giải quyết tranh chấp phôi thai trữ đông khi chấm dứt hôn nhân
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay, việc xác lập
quyền và nghĩa vụ đối với phôi thai trữ đông khi quan hệ hôn nhân chấm dứt vẫn
còn là một “điểm mờ” pháp lý chưa được khai phá hết. Điểm mấu chốt là pháp luật
Việt Nam chưa tiệm cận đến bản chất dân sự và những xung đột quyền nhân thân
phức tạp phát sinh từ các thực thể sống tiềm năng này.
Cụ thể, văn bản pháp lý trực tiếp nhất điều chỉnh lĩnh vực
này là Nghị định số 10/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định
98/2016/NĐ-CP). Tại Điều 21 và Điều 22, Nghị định đã thiết lập quy trình lưu
giữ phôi dựa trên nguyên tắc thỏa thuận thông qua “hợp đồng lưu giữ phôi”. Đây
cũng là văn bản quy phạm pháp luật hiếm hoi trực tiếp đề cập đến trường hợp
chấm dứt hôn nhân tại Khoản 2, 3 Điều 21. Theo đó, nhà làm luật xác lập nguyên
tắc: việc hủy phôi sau khi một bên vợ hoặc chồng chết, trừ khi người còn sống
muốn lưu giữ và trữ phôi; hoặc sau khi chấm dứt hôn nhân cũng tương tự sẽ huỷ
phôi khi có sự đồng ý bằng văn bản của cả hai vợ chồng; nếu muốn tiếp tục lưu
giữ thì phải có đơn đề nghị và duy trì đóng phí bảo quản. Tuy nhiên, quy định
này mới chỉ giải quyết được một phần câu chuyện liên quan đến phôi trữ đông mà
chưa dự liệu được toàn diện các vấn đề liên quan đến phôi trữ đông sau khi chấm
dứt hôn nhân: Cụ thể như các vấn đề: khi vợ hoặc chồng chết và hai vợ chồng
trước đó đã có thỏa thuận bằng văn bản về việc đồng ý cho bên còn sống tiếp tục
được sử dụng phôi thai để mang thai và sinh con hoặc nhờ mang thai hộ; hoặc khi
người chết có thể hiện ý chí mong muốn có con sau khi qua đời bằng các cách
thức tương tự như trên; hoặc cả hai vợ chồng chết và người thân thích của họ
nhờ mang thai hộ để đứa trẻ được sinh ra và được xác định là con của cặp vợ
chồng đã chết để được hưởng thừa kế cũng như giải quyết các vấn đề liên quan
đến truyền thống, phong tục tập quán….; Đối với cặp vợ chồng chấm dứt hôn nhân
cũng có thể nảy sinh các vấn đề tương tự khi họ có thoả thuận trước đó hoặc sau
khi chấm dứt hôn nhân, một bên tự ý dùng phôi thai sinh con hoặc nhờ người khác
sinh con, hoặc cho phôi thai cho người khác sinh con; Hoặc họ muốn thỏa thuận
chia phôi thai để sử dụng sau đó… thì cơ chế giải quyết tranh chấp như thế nào
là một bài toán khó cho pháp luật Việt Nam.
Xét dưới góc độ Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, một
nghịch lý pháp lý nảy sinh khi cố gắng định danh phôi thai để giải quyết tranh
chấp. Phôi thai không thể được coi là “thai nhi” bởi phôi thai là sản phẩm của
quá trình kết hợp giữa noãn và tinh trùng (khoản 5 Điều 2 Nghị định số
10/2015/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 98/2016/NĐ-CP). Về mặt sinh
học, cần có sự phân định rõ ràng giữa các giai đoạn phát triển của sự sống để
xác định đối tượng điều chỉnh của pháp luật. Theo tiến trình sinh học, phôi
thai chỉ là giai đoạn tiền thân, được hình thành từ sự hợp nhất giữa giao tử
đực và cái, trải qua quá trình phân bào liên tục trước khi đạt đến ngưỡng phát
triển của một thai nhi thực thụ. Như vậy, phôi thai không thể được đồng nhất
với thai nhi bởi nó mới chỉ dừng lại ở dạng một thực thể sống tiềm năng, chưa
có sự biệt hóa hoàn chỉnh về cấu trúc cơ thể và các cơ quan nội tạng. Pháp luật
Việt Nam hiện nay cũng chưa có quy định nào về việc xem xét phôi thai với tư
cách của một con người. Ở chiều ngược lại, nếu coi phôi thai là một dạng “tài
sản chung” để phân chia theo các điều khoản từ Điều 59 đến Điều 64 Luật này,
chúng ta lại vấp phải những rào cản đạo đức và pháp lý nghiêm trọng. Việc chia
tài sản thường hướng tới giá trị sử dụng hoặc giá trị trao đổi, trong khi phôi
thai mang vật chất di truyền và tiềm năng trở thành một con người, một thực thể
không thể định giá. Sự thiếu hụt các quy phạm chuyên biệt khiến các thẩm phán
rơi vào tình trạng lúng túng khi tiếp nhận đơn yêu cầu chia “đối tượng” là phôi
thai và các tranh chấp liên quan đến phôi thai như xác định cha, mẹ, con….
3.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam
Xuất phát từ thực trạng pháp luật Việt Nam hiện nay còn
thiếu hụt các quy phạm điều chỉnh trực tiếp đối với việc giải quyết tranh chấp
phôi thai trữ đông, đồng thời chưa hình thành án lệ hay thực tiễn xét xử mang
tính định hướng, việc hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này cần được tiếp cận
một cách toàn diện, nhất quán và đặc biệt thận trọng. Kinh nghiệm lập pháp và
tư pháp so sánh từ hai hệ thống pháp luật lớn là Common Law và Civil Law cho
thấy không tồn tại một mô hình duy nhất mang tính tuyệt đối; mỗi quốc gia đều
xây dựng hướng đi riêng dựa trên triết lý pháp lý về mối quan hệ giữa tự do cam
kết dân sự, quyền tự quyết sinh sản và giá trị nhân thân gắn với sự sống tiềm
năng. Tranh chấp phôi thai, vì thế, không đơn thuần là tranh chấp tài sản hay
hợp đồng, mà là sự va chạm trực tiếp giữa các quyền nhân thân cốt lõi gắn với
sinh sản, thân thể và phẩm giá con người.
Do đó, mục tiêu của quá trình hoàn thiện pháp luật không chỉ
nhằm khắc phục khoảng trống pháp lý, mà còn hướng tới việc kiến tạo một cơ chế
điều chỉnh hài hòa giữa quyền tự quyết sinh sản, quyền không bị cưỡng ép làm cha
mẹ, quyền lợi của trẻ em trong tương lai và các giá trị nền tảng của đạo đức
sinh học. Thay vì sao chép máy móc bất kỳ mô hình đơn lẻ nào, Việt Nam nên lựa
chọn hướng tiếp cận dung hòa thông qua việc xây dựng mô hình hỗn hợp có thứ bậc
ưu tiên. Trong đó: (1) Ưu tiên thỏa thuận được xác lập là nguyên tắc nền tảng
để bảo đảm tính dự báo; (2) Sự đồng thuận liên tục được ghi nhận như một giới
hạn nhân thân không thể bị vượt qua để bảo vệ ý chí hiện tại của chủ thể; và
(3) Cơ chế cân bằng lợi ích được sử dụng như một công cụ ngoại lệ nhằm bảo vệ
bên yếu thế về sinh học trong các tình huống đặc biệt nhạy cảm.
Từ tinh thần đó, các kiến nghị hoàn thiện pháp luật được đề
xuất theo ba nhóm trọng tâm sau đây:
3.2.1. Bổ sung quy định xác lập địa vị pháp lý của phôi trữ
đông
Pháp luật Việt Nam cần xác lập một cách dứt khoát địa vị
pháp lý của phôi trữ đông. Việc thiếu vắng sự định danh rõ ràng hiện nay không
chỉ gây lúng túng trong thực tiễn áp dụng pháp luật, mà còn dẫn đến nguy cơ áp
dụng máy móc các chế định pháp lý vốn không phù hợp với bản chất của phôi, đặc
biệt là chế định tài sản chung của vợ chồng khi chấm dứt hôn nhân.
Theo đó, phôi trữ đông cần được định danh là một “thực
thể pháp lý đặc thù” (sui generis). Phôi không thể được coi là tài sản theo
nghĩa thông thường, bởi nó không mang giá trị trao đổi, không thể định giá bằng
tiền và không thể trở thành đối tượng phân chia như các tài sản hữu hình khác.
Đồng thời, phôi cũng chưa thể được coi là con người để áp dụng đầy đủ các quy
định về quyền trẻ em hoặc quyền nhân thân, bởi nó chưa đạt đến ngưỡng tồn tại
độc lập về mặt sinh học và pháp lý. Việc xác lập địa vị pháp lý sui generis cho
phép pháp luật thừa nhận phôi là một thực thể sống tiềm năng, gắn bó mật thiết
với quyền nhân thân sinh sản của những người tạo ra nó, từ đó tạo cơ sở lý luận
và pháp lý cho việc xây dựng các quy phạm điều chỉnh riêng biệt, tránh sự chồng
chéo hoặc khiên cưỡng trong áp dụng pháp luật.
Trên nền tảng đó, pháp luật Việt Nam cần khẳng định nguyên tắc
“phi thương mại hóa phôi trữ đông như một nguyên tắc nền tảng mang tính bất khả
xâm phạm”. Pháp luật phải nghiêm cấm mọi hành vi mua bán, trao đổi, cầm cố,
thế chấp hoặc sử dụng phôi như một vật ngang giá trong quá trình giải quyết
chấm dứt hôn nhân hoặc phân chia tài sản. Việc định đoạt phôi chỉ được thực
hiện trên cơ sở tự nguyện, vì mục đích nhân đạo, y tế hoặc khoa học theo quy
định chặt chẽ của pháp luật, tuyệt đối không được trở thành phương tiện trục
lợi kinh tế hoặc công cụ mặc cả trong các tranh chấp gia đình.
Nguyên tắc phi thương mại hóa không chỉ phù hợp với các
chuẩn mực đạo đức sinh học quốc tế, mà còn tương thích sâu sắc với truyền thống
văn hóa, thuần phong mỹ tục và quan niệm nhân văn của pháp luật Việt Nam về giá
trị của sự sống con người. Việc ghi nhận rõ ràng địa vị pháp lý đặc thù của
phôi trữ đông và nguyên tắc phi thương mại hóa sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để
hệ thống pháp luật Việt Nam tiếp cận vấn đề tranh chấp phôi thai trữ đông một
cách thận trọng, nhân văn và phù hợp với xu thế phát triển của y học hiện đại.
3.2.2. Thiết lập hệ thống nguyên tắc giải quyết tranh chấp
Bên cạnh việc hoàn thiện các quy định về quyền định đoạt
phôi trữ đông, pháp luật Việt Nam cần thiết lập một hệ thống nguyên tắc giải
quyết tranh chấp mang tính định hướng, nhằm hỗ trợ cơ quan tài phán xử lý các
tình huống phát sinh trên thực tế một cách nhất quán, có cơ sở lý luận rõ ràng
và hạn chế tối đa sự tùy nghi trong xét xử. Trong bối cảnh phôi trữ đông là một
đối tượng pháp lý mới, có tính chất lai ghép giữa yếu tố sinh học và quyền nhân
thân, việc xây dựng các nguyên tắc nền tảng là điều kiện cần thiết để bảo đảm
tính dự đoán của pháp luật và sự ổn định của các quan hệ gia đình hình thành từ
kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
Trước hết, pháp luật Việt Nam cần xác lập nguyên tắc ưu tiên
thỏa thuận như nền tảng giải quyết tranh chấp phôi trữ đông. Theo nguyên tắc
này, Tòa án và các cơ sở y tế có nghĩa vụ tôn trọng và thực thi nội dung của
hợp đồng định đoạt phôi hoặc các thỏa thuận hợp pháp khác đã được các bên xác
lập trước thời điểm phát sinh tranh chấp. Ý chí tự nguyện của các bên tại thời
điểm tạo lập phôi cần được bảo vệ như một dạng tự do cam kết đặc biệt, bởi lẽ
đây là kết quả của quá trình cân nhắc kỹ lưỡng cả về y học, tâm lý và pháp lý
trước khi can thiệp vào quá trình sinh sản tự nhiên. Việc ưu tiên thỏa thuận
không chỉ phù hợp với nguyên tắc tự do hợp đồng của pháp luật dân sự, mà còn
góp phần giảm tải cho hệ thống tư pháp và hạn chế nguy cơ xung đột kéo dài do
các bên đã có khả năng dự liệu trước hệ quả pháp lý của quyết định sinh sản.
Tuy nhiên, do tính chất đặc thù của phôi trữ đông, pháp luật
không thể tuyệt đối hóa nguyên tắc ưu tiên thỏa thuận. Trong trường hợp không
tồn tại thỏa thuận, thỏa thuận bị vô hiệu hoặc nội dung thỏa thuận không thể
hiện rõ ý chí chung của các bên, pháp luật cần cho phép Tòa án áp dụng nguyên
tắc lẽ công bằng dựa trên mô hình cân bằng lợi ích. Theo đó, về nguyên tắc
chung, quyền không bị cưỡng ép trở thành cha hoặc mẹ cần được ưu tiên bảo vệ,
nhằm tránh việc áp đặt nghĩa vụ nhân thân trái với ý chí cá nhân và kéo theo
những hệ quả pháp lý, tâm lý và xã hội lâu dài. Quyền không sinh con, xét từ
góc độ nhân quyền, có giá trị ngang bằng với quyền được sinh con và cần được
pháp luật bảo vệ tương xứng.
Tuy vậy, nguyên tắc này không mang tính tuyệt đối. Trong
những trường hợp đặc biệt, khi bên yêu cầu sử dụng phôi chứng minh được rằng
đây là cơ hội sinh học duy nhất và không thể thay thế để họ có con, và việc từ
chối sử dụng phôi sẽ dẫn đến việc tước bỏ vĩnh viễn khả năng làm cha hoặc mẹ về
mặt sinh học, pháp luật cần thừa nhận một ngoại lệ hợp lý. Khi đó, cán cân công
bằng có thể nghiêng về phía bảo vệ quyền được làm cha hoặc mẹ của bên yếu thế
hơn về mặt sinh học, với điều kiện việc sử dụng phôi không xâm phạm nghiêm
trọng đến các quyền và lợi ích hợp pháp cốt lõi của bên còn lại, đặc biệt là
quyền không bị gánh chịu nghĩa vụ làm cha, mẹ trái với ý chí nếu pháp luật cho
phép áp dụng cơ chế miễn trừ trách nhiệm tương ứng.
Việc thiết lập rõ ràng thứ tự ưu tiên giữa nguyên tắc chung
và các ngoại lệ như vậy sẽ giúp Tòa án tránh tình trạng né tránh trách nhiệm
phán quyết hoặc đưa ra các quyết định mang tính thỏa hiệp hình thức, đồng thời
tạo ra sự dự đoán pháp lý cần thiết cho các chủ thể khi tham gia vào quá trình
hỗ trợ sinh sản. Trên cơ sở đó, pháp luật Hôn nhân và Gia đình cũng cần thiết
lập một nguyên tắc riêng về xác định cha, mẹ, con trong trường hợp phôi trữ
đông được sử dụng để sinh con sau khi quan hệ hôn nhân đã chấm dứt. Việc xác
định tư cách cha, mẹ cần dựa trên các căn cứ như thỏa thuận của các bên trước
đó, quyết định có hiệu lực của Tòa án và nguyên tắc bảo đảm quyền lợi tốt nhất
của trẻ em, bao gồm quyền được có cha, mẹ hợp pháp và quyền được biết về nguồn
gốc huyết thống của mình theo tinh thần của Công ước Quốc tế về quyền trẻ em
năm 1989.
3.2.3. Bổ sung cơ chế xác lập quyền định đoạt phôi trữ đông
Trong bối cảnh kỹ thuật hỗ trợ sinh sản ngày càng phát triển
và được ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam, vấn đề quản lý và giải quyết các tranh
chấp liên quan đến phôi trữ đông đặt ra những thách thức pháp lý mới mà khuôn
khổ pháp luật hiện hành chưa đáp ứng đầy đủ. Thực tiễn cho thấy, pháp luật Việt
Nam vẫn còn thiếu vắng các quy phạm điều chỉnh trực tiếp những quan hệ nhân
thân - dân sự phức tạp phát sinh từ việc tạo lập, lưu giữ và sử dụng phôi trữ
đông. Khoảng trống này đặc biệt bộc lộ rõ trong các tình huống quan hệ hôn nhân
chấm dứt, các bên phát sinh mâu thuẫn về ý chí sinh sản hoặc khi một trong các
chủ thể tạo phôi không còn tồn tại đầy đủ về mặt pháp lý.
Kinh nghiệm lập pháp quốc tế thể hiện xu hướng dịch chuyển
từ mô hình quản lý hành chính thuần túy sang cơ chế điều chỉnh dựa trên sự thỏa
thuận có trách nhiệm là một lộ trình tất yếu và hiệu quả. Pháp luật Việt Nam
cần xây dựng một văn bản quy phạm pháp luật chuyên biệt và toàn diện về hỗ trợ
sinh sản tương tự như HFE Act của Vương quốc Anh để định danh rõ ràng địa vị
pháp lý của phôi thai và thiết lập các quy tắc giải quyết xung đột ý chí một
cách hệ thống. Trong đạo luật này, Mô hình ưu tiên thỏa thuận (như kinh nghiệm
của Hoa Kỳ và Indonesia) sẽ đóng vai trò là nền tảng tiên quyết để bảo đảm tính
dự báo và tôn trọng ý chí ban đầu của các cặp vợ chồng. Song song với đó, đạo
luật cần tích hợp Mô hình đồng thuận liên tục nhằm thiết lập một “giới hạn nhân
thân” an toàn, cho phép các cá nhân rút lại ý chí trước khi cấy phôi để bảo vệ
quyền không bị cưỡng ép làm cha mẹ. Đặc biệt, để xử lý các kịch bản bế tắc về
mặt đạo đức, đạo luật phải dành không gian cho Mô hình cân bằng lợi ích (như
cách tiếp cận của Israel và Trung Quốc), đóng vai trò là “van an toàn” cuối
cùng để Tòa án can thiệp trong các trường hợp phôi thai là cơ hội sinh học duy
nhất của bên yếu thế. Việc kết hợp chặt chẽ cả ba mô hình này trong một khung
pháp lý thống nhất sẽ giúp Việt Nam vừa bảo hộ được quyền tự do hợp đồng, vừa
đảm bảo tính nhân văn và công bằng trong những tình huống nhân thân đặc biệt
nhạy cảm.
Sự cần thiết ban hành một đạo luật chuyên ngành xuất phát từ
thực tế rằng phôi trữ đông không chỉ là đối tượng của quản lý y tế thuần túy,
mà còn là một thực thể gắn bó mật thiết với quyền nhân thân sinh sản của các
chủ thể tạo lập. Pháp luật Việt Nam cần tái cấu trúc phương thức quản lý phôi
trữ đông theo hướng phòng ngừa xung đột ngay từ đầu, trong đó việc ghi nhận và
bảo vệ ý chí của các bên tại thời điểm tạo lập phôi đóng vai trò then chốt.
Một là, cần bổ sung quy định bắt buộc về hợp đồng định đoạt
phôi. Trên cơ sở đó, đạo luật mới cần ghi
nhận rõ ràng quy định mang tính bắt buộc rằng:“Trước khi thực hiện lưu giữ
phôi, cặp vợ chồng và cơ sở y tế phải ký kết thỏa thuận định đoạt phôi (kèm
theo hợp đồng lưu giữ). Thỏa thuận này là căn cứ pháp lý duy nhất để giải quyết
số phận phôi khi xảy ra sự kiện ly hôn hoặc một bên/cả hai bên qua đời”.
Quy định này cho phép pháp luật chuyển từ cơ chế giải quyết tranh chấp hậu quả
sang cơ chế phòng ngừa xung đột ngay từ đầu, trong đó ý chí của các bên tại
thời điểm tạo lập phôi được ghi nhận, bảo toàn và tôn trọng như một chuẩn mực
pháp lý trung tâm. Khác với các hợp đồng dân sự thông thường, thỏa thuận định
đoạt phôi cần được lập thành văn bản, trên cơ sở tư vấn đầy đủ và bắt buộc về
cả y học lẫn pháp lý, nhằm bảo đảm rằng sự đồng thuận của các bên là tự nguyện,
có hiểu biết và được đưa ra trong điều kiện thông tin cân bằng.
Nội dung của thỏa thuận định đoạt phôi cần dự liệu một cách
cụ thể các tình huống pháp lý có khả năng phát sinh, bao gồm nhưng không giới
hạn ở việc chấm dứt hôn nhân, một bên tử vong, mất năng lực hành vi dân sự hoặc
không còn mong muốn tiếp tục sử dụng phôi. Việc pháp luật yêu cầu dự liệu trước
các kịch bản này không chỉ nhằm tạo thuận lợi cho cơ quan tài phán khi tranh
chấp xảy ra, mà còn có tác dụng định hướng hành vi và tâm lý của các bên ngay
từ đầu, buộc họ phải cân nhắc nghiêm túc về hệ quả pháp lý lâu dài của quyết
định tham gia hỗ trợ sinh sản. Qua đó, thỏa thuận định đoạt phôi không đơn thuần
là một thủ tục hình thức, mà trở thành công cụ pháp lý cốt lõi bảo đảm tính ổn
định và dự đoán được của quan hệ pháp luật phát sinh từ IVF.
Hai là, cần minh định rõ quyền và nghĩa vụ của từng chủ thể
đối với phôi trữ đông. Pháp
luật Việt Nam hiện hành chưa làm rõ phạm vi quyền năng của mỗi bên đối với vật
chất di truyền của mình, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ hôn nhân chấm dứt, dẫn
đến tình trạng bất định pháp lý khi phát sinh tranh chấp và tâm lý phòng vệ cực
đoan từ phía bên phản đối việc sử dụng phôi. Do đó, pháp luật cần thiết lập một
khuôn khổ quy phạm mang tính bắt buộc nhằm xác định rạch ròi quyền và nghĩa vụ
của các chủ thể tham gia tạo lập phôi.
Theo hướng đó, luật cần quy định cụ thể rằng: “mỗi bên
vợ, chồng hoặc mỗi người cung cấp giao tử có quyền ngang nhau trong việc định
đoạt số phận phôi trữ đông, bao gồm quyền quyết định việc sử dụng phôi để sinh
con, quyền đồng ý hoặc không đồng ý tiếp tục lưu giữ, quyền lựa chọn hiến tặng
phôi cho mục đích nghiên cứu khoa học hoặc điều trị y tế theo quy định của pháp
luật, cũng như quyền yêu cầu chấm dứt lưu giữ và tiêu hủy phôi theo đúng quy
trình chuyên môn”. Các quyền này phải được thực hiện trên cơ sở ý chí chung
của các bên, nhằm bảo đảm rằng không một cá nhân nào bị cưỡng ép tham gia vào
quá trình sinh sản trái với ý chí của mình. Tuy nhiên, để tránh sự cứng nhắc
tuyệt đối dẫn đến hệ quả bất công, pháp luật cần dự liệu ngoại lệ trong những
trường hợp đặc biệt, khi một bên chứng minh được rằng việc sử dụng phôi là cơ
hội sinh học duy nhất và không thể thay thế để họ có con, và việc cho phép sử
dụng phôi không xâm phạm nghiêm trọng đến quyền, lợi ích nhân thân cốt lõi của
bên còn lại. Trong trường hợp này, quyền định đoạt phôi có thể được xác lập
thông qua quyết định có hiệu lực của Tòa án, trên cơ sở cân bằng lợi ích và bảo
vệ bên yếu thế hơn về mặt sinh học.
Song song với quyền định đoạt, pháp luật cần xác lập rõ các
nghĩa vụ pháp lý tương ứng. Trước hết, luật cần quy định nghĩa vụ tài chính
phát sinh từ việc lưu giữ phôi, bao gồm chi phí y tế, chi phí bảo quản và các
chi phí hợp lý khác, được thực hiện theo thỏa thuận định đoạt phôi đã ký kết;
trường hợp không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không còn hiệu lực, nghĩa vụ này
được phân bổ theo nguyên tắc chia sẻ trách nhiệm công bằng, có xét đến mức độ
lỗi và lợi ích của mỗi bên. Việc minh định nghĩa vụ tài chính có ý nghĩa quan
trọng trong việc ngăn ngừa hành vi rút lui vô trách nhiệm hoặc gây áp lực kinh
tế nhằm buộc bên kia từ bỏ quyền sinh sản của mình.
Đặc biệt, trong trường hợp phôi được sử dụng để sinh con sau
khi quan hệ hôn nhân đã chấm dứt, pháp luật cần quy định rõ cơ chế xác lập
quyền, nghĩa vụ làm cha, mẹ đối với trẻ em được sinh ra. Theo đó, nếu việc sử
dụng phôi dựa trên sự đồng thuận hợp pháp trước đó của cả hai bên hoặc trên cơ
sở quyết định có hiệu lực của Tòa án, thì bên đã đồng ý hoặc bị ràng buộc bởi
phán quyết phải chịu đầy đủ quyền và nghĩa vụ nhân thân, nghĩa vụ cấp dưỡng và
trách nhiệm nuôi dưỡng theo Luật Hôn nhân và Gia đình, không được viện dẫn việc
chấm dứt hôn nhân để từ chối trách nhiệm. Ngược lại, trong trường hợp một bên
không đồng ý sử dụng phôi nhưng pháp luật vẫn cho phép sử dụng theo cơ chế
ngoại lệ nhằm bảo vệ quyền sinh sản không thể thay thế của bên kia, thì cần
thiết lập cơ chế miễn trừ hoặc hạn chế nghĩa vụ làm cha, mẹ cho bên phản đối,
nhằm bảo đảm quyền không bị cưỡng ép làm cha mẹ trái với ý chí. Cơ chế này
không chỉ bảo vệ quyền tự chủ sinh sản, mà còn giúp giảm thiểu xung đột tâm lý
và xã hội đối với trẻ em sinh ra trong hoàn cảnh đặc biệt.
Ba là, cần ghi nhận cơ chế rút lại sự đồng thuận một cách có
điều kiện. Pháp luật Việt Nam cần thừa nhận
quyền của mỗi bên được đơn phương rút lại sự đồng ý đối với việc sử dụng phôi
trước thời điểm phôi được cấy vào tử cung, nhằm bảo vệ quyền tự chủ đối với cơ
thể và vật chất di truyền. Tuy nhiên, quyền rút lại sự đồng thuận không nên
được thiết kế như một quyền tuyệt đối, bởi nếu không có cơ chế kiểm soát phù
hợp, quyền này có thể bị lạm dụng như một công cụ gây áp lực, trì hoãn hoặc trả
đũa trong bối cảnh quan hệ hôn nhân đã chấm dứt. Do đó, pháp luật cần đặt quyền
rút lại sự đồng thuận trong khuôn khổ trách nhiệm dân sự tương xứng với hậu quả
mà hành vi này gây ra cho bên còn lại.
Cụ thể, luật cần quy định rằng: “một bên có quyền rút lại
sự đồng thuận trước khi phôi được cấy vào tử cung, nhưng phải có nghĩa vụ bồi
hoàn toàn bộ chi phí y tế, chi phí bảo quản và các chi phí hợp lý khác mà bên
kia đã chi trả hoặc cam kết chi trả dựa trên kỳ vọng hợp pháp vào sự đồng thuận
ban đầu”. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính linh hoạt và nhân văn của
nguyên tắc đồng thuận trong đạo đức sinh học, vừa duy trì sự công bằng trong
quan hệ dân sự, bằng cách buộc chủ thể thực hiện quyền nhân thân phải gánh chịu
trách nhiệm tương xứng với hệ quả pháp lý và kinh tế do hành vi của mình gây
ra. Qua đó, pháp luật không chỉ bảo vệ quyền tự quyết sinh sản, mà còn ngăn
ngừa việc lạm dụng quyền nhân thân để gây tổn hại cho người khác trong các
tranh chấp hậu chấm dứt hôn nhân.
KẾT LUẬN
Giải quyết tranh chấp phôi thai trữ đông khi chấm dứt hôn
nhân không đơn thuần là việc phân chia một loại tài sản chung, mà là quá trình
phân định các quyền nhân thân tối thượng gắn liền với tiềm năng sự sống. Qua
nghiên cứu, có thể khẳng định rằng tư duy quản lý hành chính thuần túy tại Việt
Nam hiện nay đã bộc lộ những giới hạn trước tính phức tạp của các quan hệ dân
sự hiện đại. Để bảo vệ quyền tự quyết sinh sản, một phần không thể tách rời của
phẩm giá con người - pháp luật Việt Nam cần có sự chuyển dịch mạnh mẽ: từ việc coi
phôi là “sản phẩm y tế” sang việc xác lập một địa vị pháp lý đặc thù (sui
generis).
Việc tiếp biến có chọn lọc các tinh hoa từ kinh nghiệm quốc
tế là chìa khóa để hóa giải những bế tắc hiện hữu: đó là sự minh bạch của mô
hình ưu tiên thỏa thuận (Hoa Kỳ), tính nhân văn bảo vệ quyền tự chủ hiện tại
của mô hình đồng thuận liên tục (Vương quốc Anh), và sự linh hoạt của mô hình
cân bằng lợi ích (Israel). Lộ trình hoàn thiện không chỉ dừng lại ở việc bắt
buộc hóa các thỏa thuận định đoạt phôi tiền tranh chấp, mà còn phải thiết lập
cơ chế tài phán lấy con người làm trung tâm để bảo vệ bên yếu thế khi cơ hội
sinh học cuối cùng bị đe dọa.
Một khung pháp lý minh bạch, kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc
tự do hợp đồng và các giá trị đạo đức y sinh, không chỉ giúp giải phóng phôi
thai khỏi trạng thái bị “giam cầm” trong các tranh chấp kéo dài, mà còn khẳng
định vai trò bảo hộ của Nhà nước đối với những quyền năng nhân thân cốt lõi.
Đây không chỉ là yêu cầu về mặt lập pháp, mà còn là lời giải cho bài toán nhân
văn nhằm đảm bảo rằng mỗi sự sống tiềm tàng đều được định đoạt bằng sự tôn
trọng, công lý và sự tự nguyện tuyệt đối của người trong cuộc.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
A. Tài liệu tiếng Việt
1. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh (2023), Trữ phôi là gì? Phôi trữ có tốt không? Phôi trữ được bao lâu?, https://tamanhhospital.vn/tru-phoi/, truy cập ngày 24/10/2025.
B. Tài liệu tiếng Anh
2. American Jurisprudence 2d, vol 8, “Bailments” (1980) § 178.
3. Arado Th. (2001), “Frozen Embryos and Divorce: Technological Marcel Meets The Human Condition”, Northern Illinois University Law Review, Vol. 21;
4. ARB v IVF Hammersmith Ltd (2018) EWCA Civ 2803 (Eng).
5. Coleman C.H (1999), “Procreative Liberty and Contemporaneous Choice: An Inalienable Rights Approach to Frozen Embryo Disputes”, Minnesota Law Review, Vol. 84;
6. Chen v. Xu (2015) 湛霞法民一初字第335号.
7. Davis v. Davis, 842 S.W.2d 588 (1992).
8. Davis v. Davis, No. 180, 1990 WL 130807, at * 6 (Tenn. App. Sept. 13, 1990).
9. Evans v. United Kingdom, App. no. 6339/05, [2007] ECHR 274.
10. FH 2401/95 Nachmani v. Nachmani, 50(4) PD 661 (1996)(Isr).
11. Finkelstein v. Finkelstein, 5820N 309125/13.
12. Hecht v Superior Court 16 Cal App 4th 836 (1993).
13. Johnson v Calvert 5 Cal 4th 84 (1993).
14. Mary Beck (2019), “Frozen Pre-embryo Practice in Missouri”, Journal of the Missouri Bar, số 75;
15. McFarlane v Tayside Health Board (2000) 2 AC 59.
16. Ozar D. T. (2000), “The Case Against Thawing Unused Frozen Embryos, Life Choices”, trong A Hastings Center Introduction to Bioethics, 2nd Edition, Georgetown University Press, Washington;
17. Rees v. Darlington Memorial Hospital NHS Trust (2004) 1 AC 309.
18. Revi Inayatillah, Sonny Dewi Judiasih, Meliesa Permatahati (2025), “Embryo Frozen Storage Agreement According to Civil Law in Indonesia”, Jurnal Bina Mulia Hukum, 9(2).
19. Rosen A., Rosen J. (2005), Frozen Dreams: Psychodynamic Dimensions of Infertility and Assisted Reproduction, Washington, Routledge;
20. Sarah Holman Loy (2018), “Responding to Reber: The Disposition of Pre-Embryos Following Divorce in Pennsylvania”, Penn State Law Review, số 122;
21. Susan L. Crockin, Gary A. Debele (2018), “Legal Issues Surrounding Embryos and Gametes: What Family Law Practitioners Need to Know”, Journal of the American Academy of Matrimonial Lawyers, số 31;
22. Vincent C Machroli Law Office PC, “Who Gets Custody of the Frozen Embryos in an Illinois Divorce?”, July 13, 2017, xem tại: https://www.machrolilawoffice.com/oak-park-lawyer/who-gets-custody-frozen-embryos-illinois-divorce (truy cập ngày 20/12/2025);
23. Wang v. Zhang (2013) 穗中法民申字第247号.
24. York v. Jones, 717 F. Supp. 431 (E.D. Va. 1989).
* PGS.TS, Giảng viên cao cấp, Trường Đại học Luật Hà Nội. Email: nguyenlanhngd@gmail.com, ngày duyệt đăng 26/3/2026.
** Lớp 4831, K48, Trường Đại học Luật Hà Nội.
*** Lớp 4831, K48, Trường Đại học Luật Hà Nội.
**** Lớp 4831, K48, Trường Đại học Luật Hà Nội
[1] Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh (2023), Trữ phôi là gì? Phôi trữ có tốt không? Phôi trữ được bao lâu?, https://tamanhhospital.vn/tru-phoi/, truy cập ngày 24/10/2025.
[2] Rosen A., Rosen J., Frozen Dreams: Psychodynamic Dimensions of Infertility and Assisted Reproduction, Washington, Routledge, 2005, tr. 273.
[3] Ozar D. T., “The Case Against Thawing Unused Frozen Embryos, Life Choices”, trong A Hastings Center Introduction to Bioethics, 2nd Edition, Georgetown University Press, Washington, 2000, tr. 447.
[4] Arado Th., “Frozen Embryos and Divorce: Technological Marcel Meets The Human Condition”, Northern Illinois University Law Review, 2001, Vol. 21, tr. 244.
[5] Coleman C.H, “Procreative Liberty and Contemporaneous Choice: An Inalienable Rights Approach to Frozen Embryo Disputes”, Minnesota Law Review, 1999, Vol. 84, tr. 60.
[6] Davis v. Davis, 842 S.W.2d 588 (1992).
[7] York v. Jones, 717 F. Supp. 421 (E.D. Va. 1989).
[8] 717 F. Supp. 421 (E.D. Va. 1989).
[9] American Jurisprudence 2d, vol 8, “Bailments” (1980) § 178.
[10] Davis v. Davis, No. 180, 1990 WL 130807, at * 6 (Tenn. App. Sept. 13, 1990).
[11] Johnson v Calvert 5 Cal 4th 84 (1993).
[12] Hecht v Superior Court 16 Cal App 4th 836 (1993).
[13] Human Fertilisation and Embryology Act 1990, sch 3, para 4.
[14] Human Fertilisation and Embryology Act 1990, s 14.
[15] Điều 3, 4 Phụ lục I, Ministry of Health of the People's Republic of China (2003), Ethical principles for human assisted reproductive technology and human sperm banks (Annex 1 to Notice No. 176 [2003]). Retrieved from http://www.nhc.gov.cn/.
[16] Điều 5(a) Ministry of Science and Technology, & Ministry of Health of the People’s Republic of China (2003), Ethical Guiding Principles for the Research of Human Embryonic Stem Cell, Retrieved from: http://www.nhc.gov.cn/.
[17] Vincent C Machroli Law Office PC, “Who Gets Custody of the Frozen Embryos in an Illinois Divorce?”, July 13, 2017, xem tại: https://www.machrolilawoffice.com/oak-park-lawyer/who-gets-custody-frozen-embryos-illinois-divorce (truy cập ngày 20/12/2025.
[18] Susan L. Crockin, Gary A. Debele, “Legal Issues Surrounding Embryos and Gametes: What Family Law Practitioners Need to Know”, Journal of the American Academy of Matrimonial Lawyers, 2018, số 31, tr.55-59.
[19] Sarah Holman Loy, “Responding to Reber: The Disposition of Pre-Embryos Following Divorce in Pennsylvania”, Penn State Law Review, 2018, số 122, tr. 545, 564.
[20] Mary Beck, “Frozen Pre-embryo Practice in Missouri”, Journal of the Missouri Bar, 2019, số 75, tr. 126.
[21] Sarah Holman Loy, tlđd, tr. 552-553.
[22] Finkelstein v. Finkelstein, 5820N 309125/13.
[23] Revi Inayatillah, Sonny Dewi Judiasih, Meliesa Permatahati (2025), “Embryo Frozen Storage Agreement According to Civil Law in Indonesia”, Jurnal Bina Mulia Hukum, 9(2), tr. 297.
[24] Khoản 8 Điều 49 Ministry of Health of the Republic of Indonesia (2025), Regulation of the Minister of Health Number 2 of 2025 concerning the Implementation of Reproductive Health Efforts.
[25] Human Fertilisation and Embryology Act 1990, sch 3.
[26] ARB v IVF Hammersmith Ltd [2018] EWCA Civ 2803.
[27] McFarlane v Tayside Health Board (2000) 2 AC 59.
[28] Rees v. Darlington Memorial Hospital NHS Trust (2004) 1 AC 309.
[29] Chen v. Xu (2015) 湛霞法民一初字第335号.
[30] FH 2401/95 Nachmani v. Nachmani, 50(4) PD 661 (1996).
[31] Wang v. Zhang (2013)穗中法民申字第247号.