Tóm tắt: Bài viết phân tích những điểm tiến bộ cũng như những thách thức trong quá trình thực thi pháp luật của Nhật Bản về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình, đặc biệt là cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất theo Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998 và Luật Thúc đẩy tái chế thiết bị điện và điện tử phế thải cỡ nhỏ năm 2012. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị có thể vận dụng vào Việt Nam nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về quản lý chất thải điện tử.
Từ khóa: Pháp luật Nhật Bản, pháp luật Việt Nam, chất thải điện tử, quản lý chất thải điện tử, hộ gia đình
Abstract: This article analyzes the progress and challenges in the implementation of Japanese laws on the management of household electronic waste, particularly the expanded manufacturer liability mechanism under the 1998 Law on Recycling of Specific Household Appliances and the 2012 Law on Promoting the Recycling of Small-Scale Electrical and Electronic Waste. Based on this analysis, the article proposes several recommendations that could be applied to Vietnam to improve the legal framework and enhance the effectiveness of law enforcement regarding electronic waste management.
Keywords: Japanese law, Vietnamese law, electronic waste, electronic waste management, households
I. Đặt vấn đề
Theo Báo cáo Global E-waste Monitor 2024, trên toàn thế giới, lượng rác thải điện tử phát sinh hàng năm đang tăng thêm 2,6 triệu tấn, dự kiến sẽ đạt 82 triệu tấn vào năm 2030, tăng 33% so với năm 2022[1]. Sự gia tăng này gắn liền với tốc độ mở rộng của thị trường thiết bị điện - điện tử toàn cầu. Theo các báo cáo thị trường gần đây, quy mô thị trường thiết bị gia dụng toàn cầu được định giá khoảng 711,36 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến đạt 1.113,05 tỷ USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 5,1% trong giai đoạn 2025-2033[2]. Sự mở rộng này đồng nghĩa với việc gia tăng khối lượng sản phẩm hết vòng đời trong tương lai gần.
Nhật Bản là quốc gia có nền công nghiệp điện tử phát triển ở trình độ cao, với quy mô sản xuất và tiêu dùng thiết bị điện, điện tử lớn. Đặc điểm này kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của lượng chất thải điện tử (CTĐT) phát sinh, trong đó khu vực HGĐ chiếm tỷ trọng đáng kể do chu kỳ thay thế sản phẩm ngày càng rút ngắn. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu khách quan phải thiết lập một khuôn khổ pháp luật nhằm kiểm soát hiệu quả quá trình phát sinh, thu gom và xử lý CTĐT, đồng thời bảo đảm sử dụng tiết kiệm, hiệu quả tài nguyên.
Trong bối cảnh này, sự hình thành và phát triển của pháp luật quản lý CTĐT tại Nhật Bản không chỉ xuất phát từ yêu cầu bảo vệ môi trường mà còn gắn chặt với trình độ phát triển kinh tế - công nghệ và đặc điểm tiêu dùng của xã hội. Chính vì vậy, Nhật Bản được ghi nhận là một trong những quốc gia sớm xây dựng khung pháp luật chuyên biệt về tái chế thiết bị điện, điện tử, tiêu biểu là việc ban hành Luật tái chế thiết bị điện gia dụng cụ thể năm 1998 và chính thức có hiệu lực từ năm 2001. Luật này thiết lập cơ chế phân bổ trách nhiệm rõ ràng giữa các chủ thể trong chuỗi vòng đời sản phẩm nhằm bảo đảm xử lý đúng cách CTĐT phát sinh từ HGĐ và sử dụng hiệu quả tài nguyên[3]. Cơ chế này phản ánh rõ nguyên tắc trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility - EPR), phù hợp với định hướng chính sách của OECD về quản lý chất thải dựa trên vòng đời sản phẩm.
Tại Việt Nam, khối lượng CTĐT phát sinh từ HGĐ cũng đang gia tăng nhanh, đặc biệt tại các đô thị lớn, do mức sống nâng cao và nhu cầu tiêu dùng thiết bị điện tử ngày càng cao. Theo thống kê, trung bình mỗi năm Việt Nam phát sinh khoảng 200.000 - 250.000 tấn CTĐT, trong đó phần lớn được xếp vào nhóm chất thải rắn sinh hoạt và chủ yếu được thu gom, tái chế qua các kênh phi chính thức[4]. Việc thiếu hệ thống phân loại và thu gom chuyên biệt dẫn đến tình trạng xử lý không đồng bộ, gây ô nhiễm môi trường cục bộ, lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn rủi ro đối với sức khỏe người dân.
So với Nhật Bản, Việt Nam chỉ mới chính thức triển khai cơ chế EPR theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Luật BVMT) và các văn bản hướng dẫn thi hành trong thời gian gần đây. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm của Nhật Bản có ý nghĩa thiết thực trong quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam về quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ.
II. Một số vấn đề lý luận về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình
2.1. Nhận biết về chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình
Theo cách tiếp cận của pháp luật Liên minh châu Âu (EU), khái niệm CTĐT được quy định trong Chỉ thị 2012/19/EU về chất thải thiết bị điện và điện tử. Theo Điều 3 của Chỉ thị này: “chất thải thiết bị điện và điện tử” là các thiết bị điện hoặc điện tử đã trở thành chất thải theo nghĩa quy định tại Điều 3(1) của Chỉ thị 2008/98/EC. Từ ngữ này bao gồm toàn bộ các linh kiện, bộ phận cấu thành và vật tư tiêu hao là một phần của sản phẩm tại thời điểm bị thải bỏ[5].
Không giống với cách tiếp cận khái quát của EU, pháp luật Nhật Bản không sử dụng một thuật ngữ chung “CTĐT” theo nghĩa rộng, mà điều chỉnh theo từng nhóm sản phẩm cụ thể trong các đạo luật chuyên ngành. Nền tảng của cách tiếp cận này được đặt trong Luật cơ bản về xây dựng xã hội tuần hoàn vật chất năm 2000, xác lập định hướng phát triển xã hội tuần hoàn tại Nhật Bản[6].
Về khung pháp lý chung, Luật quản lý chất thải và vệ sinh công cộng năm 1970 quy định cơ chế quản lý tổng thể đối với chất thải và phân biệt giữa chất thải sinh hoạt và chất thải công nghiệp. CTĐT phát sinh từ HGĐ được xếp vào nhóm chất thải sinh hoạt, thuộc trách nhiệm quản lý của chính quyền địa phương.
Tuy nhiên, đối với các thiết bị điện - điện tử gia dụng có giá trị tái chế cao và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm, Nhật Bản ban hành các đạo luật chuyên biệt, tiêu biểu như:
- Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998: “thiết bị gia dụng cụ thể” đề cập đến máy móc và thiết bị điện hoặc máy móc và thiết bị khác được người tiêu dùng sử dụng hàng ngày[7].
- Luật Thúc đẩy tái chế thiết bị điện và điện tử phế thải cỡ nhỏ năm 2012: “thiết bị điện và điện tử nhỏ” được sử dụng trong Luật này có nghĩa là thiết bị điện tử và các thiết bị điện khác (trừ các thiết bị gia dụng cụ thể được quy định tại Điều 2, khoản 4 của Luật tái chế thiết bị gia dụng cụ thể) được người tiêu dùng (NTD) thông thường sử dụng trong cuộc sống hàng ngày[8].
Cách tiếp cận này thể hiện ba đặc trưng cơ bản: (i) không xây dựng một định nghĩa khái quát về “e-waste”, mà điều chỉnh theo từng dòng sản phẩm cụ thể; (ii) kết hợp cơ chế quản lý hành chính của địa phương với cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR); (iii) nhấn mạnh mục tiêu thu hồi tài nguyên và kiểm soát ô nhiễm ngay từ khâu phát sinh tại HGĐ, phù hợp với định hướng phát triển xã hội tuần hoàn của Nhật Bản.
Từ các cách tiếp cận trên, có thể khái quát: CTĐT phát sinh từ HGĐ là các thiết bị điện, điện tử và các linh kiện, cấu phần của chúng đã trở thành chất thải do HGĐ thải bỏ hoặc có ý định thải bỏ trong quá trình sinh hoạt, tiêu dùng.
2.2. Nội hàm của quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình
Quản lý chất thải là một trong những nội dung quan trọng trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Quản lý chất thải bao gồm tất cả các nhiệm vụ và hoạt động cần thiết để kiểm soát chất thải từ khi phát sinh đến khi xử lý cuối cùng. Quá trình này bao gồm việc thu gom, vận chuyển, xử lý và xử lý cuối cùng các vật liệu thải và giám sát các quy trình quản lý chất thải[9].
Như vậy, quản lý chất thải được hiểu là tổng hợp các hoạt động của cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân để kiểm soát chất thải trong toàn bộ quá trình từ khi chúng được phát sinh đến khi được xử lý, tiêu hủy, nhằm hạn chế những tác động bất lợi cho môi trường và sức khỏe con người[10].
Trên cơ sở đó có thể khái quát: Quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ là tổng thể các hoạt động của cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân để kiểm soát các thiết bị điện, điện tử và linh kiện, bộ phận cấu thành của chúng đã trở thành chất thải do HGĐ thải bỏ, trong suốt quá trình từ phát sinh đến thu gom, vận chuyển, tái chế và xử lý cuối cùng, nhằm hạn chế những tác động bất lợi cho môi trường và sức khỏe con người.
Từ khái niệm nêu trên, có thể thấy quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ mang những đặc trưng riêng biệt so với quản lý các loại chất thải khác. Cụ thể như sau: (i) quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ gắn với nguồn thải phân tán, nhỏ lẻ nhưng số lượng lớn, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nhiều chủ thể và thiết lập hệ thống thu gom phù hợp với khu vực dân cư; (ii) hoạt động quản lý phụ thuộc đáng kể vào hành vi của người tiêu dùng, đặc biệt trong việc phân loại, lưu giữ và thải bỏ, do đó cần kết hợp các công cụ pháp lý với cơ chế tuyên truyền, nâng cao nhận thức; (iii) đòi hỏi sự kết hợp giữa các công cụ quản lý hành chính và công cụ kinh tế, trong đó nổi bật là cơ chế EPR nhằm bảo đảm nguồn lực tài chính và tổ chức cho hoạt động thu hồi, tái chế; (iv) gắn với cách tiếp cận vòng đời sản phẩm, bảo đảm kiểm soát chất thải từ khâu thiết kế, tiêu dùng đến thu hồi, tái chế và xử lý cuối cùng.
2.3. Cấu trúc nội dung pháp luật về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình
Việc xác định cấu trúc nội dung pháp luật về quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ được đặt trên nền tảng của các lý thuyết quản lý môi trường hiện đại. Cụ thể, lý thuyết vòng đời sản phẩm nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát tác động môi trường trong toàn bộ chuỗi giá trị của sản phẩm, từ khâu thiết kế, sản xuất, tiêu dùng đến thải bỏ[11]; học thuyết EPR cung cấp cơ sở lý luận cho việc phân bổ nghĩa vụ giữa các chủ thể trong chuỗi vòng đời[12]; trong khi đó, lý thuyết quản trị môi trường định hướng việc thiết lập các công cụ điều chỉnh và cơ chế thực thi nhằm bảo đảm hiệu quả quản lý[13].
Trên cơ sở các nền tảng lý thuyết này, cùng với việc vận dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật môi trường như nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” và nguyên tắc tiếp cận vòng đời sản phẩm, nội dung pháp luật về quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ có thể được cấu trúc thành bốn nhóm nội dung cốt lõi, đồng thời xem đây là khung phân tích pháp luật về quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ tại Nhật Bản, như sau:
Thứ nhất, về phân loại và phạm vi điều chỉnh: Nội dung này gắn chặt với lý thuyết vòng đời sản phẩm, theo đó việc phân loại thiết bị điện, điện tử không chỉ dựa trên hình thức bên ngoài mà còn phải xét đến đặc tính kỹ thuật, mức độ nguy hại và giá trị tái chế của sản phẩm trong toàn bộ vòng đời. Việc xác định rõ phạm vi điều chỉnh là điều kiện tiên quyết để thiết lập các cơ chế thu gom, xử lý phù hợp và kiểm soát hiệu quả dòng chất thải ngay từ khâu phát sinh tại HGĐ.
Thứ hai, về phân bổ trách nhiệm giữa các chủ thể: Đây là nội dung trung tâm phản ánh trực tiếp học thuyết EPR, theo đó trách nhiệm quản lý chất thải không chỉ thuộc về Nhà nước mà được phân bổ cho các chủ thể tham gia vào vòng đời sản phẩm, bao gồm nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà bán lẻ, NTD và cơ quan quản lý.
Thứ ba, về cơ chế tài chính tái chế: Cơ chế tài chính là công cụ cụ thể hóa nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” và là bộ phận quan trọng trong việc vận hành hiệu quả EPR. Theo đó, pháp luật cần thiết lập các công cụ như phí tái chế, quỹ môi trường, ưu đãi tài chính hoặc cơ chế hỗ trợ nhằm bảo đảm nguồn lực cho hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý CTĐT. Đồng thời, việc quy định cơ chế tài chính nhằm tránh phát sinh các hành vi né tránh nghĩa vụ.
Thứ tư, về chế tài xử lý vi phạm: Nội dung này gắn với lý thuyết quản trị môi trường, theo đó pháp luật không chỉ thiết lập các quy tắc hành vi mà còn phải bảo đảm cơ chế thực thi hiệu quả thông qua hệ thống chế tài phù hợp. Các biện pháp xử lý vi phạm cần được thiết kế theo hướng kết hợp giữa chế tài hành chính, dân sự và hình sự, đồng thời có sự phân hóa theo mức độ vi phạm nhằm vừa bảo đảm tính răn đe, vừa khuyến khích tuân thủ tự nguyện của các chủ thể.
III. Nội dung cơ bản của pháp luật Nhật Bản về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình và một số thách thức trong thi hành pháp luật
Về phương diện cấu trúc pháp lý, hệ thống pháp luật Nhật Bản được đặt nền tảng bởi Luật Xử lý chất thải và vệ sinh công cộng năm 1970[14] với vai trò là luật khung điều chỉnh hoạt động quản lý chất thải nói chung; trên cơ sở đó, các cơ chế tái chế chuyên biệt được cụ thể hóa thông qua các đạo luật chuyên ngành, đặc biệt là Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998 và Luật Thúc đẩy tái chế thiết bị điện và điện tử phế thải cỡ nhỏ năm 2012.
3.1. Nội dung cơ bản của pháp luật Nhật Bản về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình - nhìn từ góc độ so sánh
Thứ nhất, về phân loại và phạm vi điều chỉnh
Pháp luật Nhật Bản về quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ được thiết kế theo mô hình kết hợp giữa khuôn khổ pháp luật chung và các đạo luật chuyên ngành, qua đó hình thành cơ chế phân loại chất thải tương đối rõ ràng và có tính hệ thống.
Ở cấp độ chung, pháp luật thiết lập cách tiếp cận phân loại chất thải dựa trên nguồn phát sinh và tính chất của chất thải, trong đó phân biệt giữa chất thải sinh hoạt (chất thải thông thường) và chất thải phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh (chất thải công nghiệp), đồng thời nhận diện nhóm chất thải có nguy cơ cao cần được kiểm soát đặc biệt[15]. Trên cơ sở đó, chất thải phát sinh từ HGĐ, bao gồm thiết bị điện - điện tử thải bỏ, về nguyên tắc thuộc nhóm chất thải thông thường và do chính quyền địa phương chịu trách nhiệm tổ chức thu gom, xử lý.
Tuy nhiên, đối với các thiết bị điện gia dụng có khối lượng lớn và giá trị tái chế cao, pháp luật Nhật Bản không chỉ dừng lại ở cơ chế quản lý chung mà còn thiết lập cơ chế điều chỉnh chuyên biệt. Theo đó, một số nhóm thiết bị điển hình như điều hòa không khí, thiết bị thu hình, tủ lạnh và máy giặt[16] được đưa vào phạm vi điều chỉnh riêng nhằm bảo đảm thu hồi và tái chế theo quy trình kiểm soát chặt chẽ. Bên cạnh đó, đối với các thiết bị điện tử quy mô nhỏ, pháp luật tiếp tục mở rộng phạm vi thu gom thông qua các quy định chuyên biệt[17].
Cách tiếp cận này cho thấy pháp luật Nhật Bản không chỉ phân loại chất thải theo tiêu chí truyền thống, mà còn kết hợp với tiêu chí kỹ thuật và giá trị tái chế của sản phẩm, qua đó thiết lập hai tầng cơ chế: quản lý chung đối với chất thải sinh hoạt và quản lý chuyên biệt đối với các nhóm thiết bị điện - điện tử có ý nghĩa kinh tế và môi trường đặc thù.
So với mô hình phân tầng của Nhật Bản, pháp luật Việt Nam hiện có một số đặc điểm tương đồng và khác biệt sau:
Một là, về cấu trúc quản lý: Tương tự Nhật Bản, Việt Nam đã phân định chất thải dựa trên nguồn phát sinh (sinh hoạt và công nghiệp). Tuy nhiên, CTĐT từ HGĐ tại Việt Nam vẫn chủ yếu được quản lý chung trong nhóm chất thải rắn sinh hoạt, chưa có các đạo luật chuyên biệt để tách bạch quy trình xử lý kỹ thuật cho nhóm thiết bị gia dụng lớn và thiết bị điện tử nhỏ như cách Nhật Bản đang vận hành[18].
Hai là, về cơ chế EPR: Việt Nam đã bước đầu triển khai EPR đối với các sản phẩm, bao bì, trong đó có thiết bị điện, điện tử[19]. Tuy nhiên, phạm vi điều chỉnh hiện vẫn mang tính khái quát, chủ yếu xác định theo nhóm sản phẩm mà chưa có sự phân cấp chi tiết dựa trên giá trị tái chế, mức độ nguy hại hoặc vòng đời sản phẩm như trong một số mô hình pháp luật tiên tiến[20]. Điều này có thể làm giảm hiệu quả khuyến khích tái chế và chưa tạo động lực đủ mạnh để doanh nghiệp thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường.
Ba là, về khoảng trống thiết bị tích hợp: Khác với sự phân tách cứng nhắc của Nhật Bản đối với các thiết bị “lắp đặt cố định”, pháp luật Việt Nam hiện chưa định nghĩa rõ ranh giới này. Đây là rủi ro dẫn đến việc bỏ sót chất thải từ các căn hộ thông minh (Smart home) vốn dễ bị quản lý sai lệch thành chất thải xây dựng.
Thứ hai, về phân bổ trách nhiệm giữa các chủ thể trong chuỗi tái chế
Hệ thống pháp luật Nhật Bản thiết lập cơ chế nghĩa vụ liên hoàn dựa trên nguyên tắc EPR, thay vì tập trung gánh nặng vào một chủ thể duy nhất. Chuỗi trách nhiệm này được phân bổ cụ thể như sau:
- Về phía NTD: Pháp luật Nhật Bản xác lập vai trò của người dân như một “mắt xích” kinh tế trực tiếp trong chuỗi gây ô nhiễm[21]. NTD không chỉ có nghĩa vụ phân loại, giao nộp thiết bị đúng quy định mà còn phải chịu trách nhiệm tài chính thông qua việc trả phí tái chế tại thời điểm thải bỏ[22]. Cơ chế này phản ánh triệt để nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”[23], tuy nhiên cũng đặt ra thách thức về nguy cơ xả thải trái phép nếu chi phí tuân thủ quá cao.
- Về phía doanh nghiệp và nhà bán lẻ: Điểm đặc thù trong pháp luật Nhật Bản là việc sử dụng các “nghĩa vụ nỗ lực” đối với các đơn vị phát sinh chất thải từ hoạt động kinh doanh và các nhà bán lẻ[24]. Thay vì áp đặt chế tài cứng nhắc ngay từ đầu, pháp luật ưu tiên tính mềm dẻo, khuyến khích các chủ thể này nỗ lực hợp tác thu gom và cung cấp thông tin hướng dẫn người dùng kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Về phía nhà sản xuất: Đây là chủ thể nòng cốt chịu trách nhiệm về môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm[25]. Nhà sản xuất có nghĩa vụ tối ưu hóa thiết kế, lựa chọn vật liệu dễ tái chế và tăng cường hệ thống sửa chữa nhằm giảm thiểu phát sinh chất thải và chi phí xử lý ngay từ khâu đầu vào.
So với cơ chế phân bổ trách nhiệm liên hoàn của Nhật Bản, pháp luật Việt Nam bộc lộ những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi:
Một là, về trách nhiệm tài chính của người dân: Khác với Nhật Bản áp dụng thu phí trực tiếp khi thải bỏ, Việt Nam tập trung gánh nặng tài chính vào nhà sản xuất thông qua đóng góp vào Quỹ BVMT[26]. Điều này giúp giảm phản ứng xã hội nhưng vô tình khiến NTD Việt Nam đứng ngoài chuỗi trách nhiệm kinh tế, dẫn đến tâm lý xem việc tái chế là nghĩa vụ riêng của doanh nghiệp.
Hai là, về vai trò của mắt xích bán lẻ: Pháp luật Việt Nam hiện nay vẫn thiếu các quy định chi tiết về trách nhiệm hỗ trợ thu gom và cung cấp thông tin của hệ thống nhà bán lẻ - một mắt xích trung gian mà Nhật Bản đã áp dụng rất thành công để tạo thuận tiện cho người dân và giảm áp lực cho chính quyền địa phương.
Ba là, về tính chất nghĩa vụ EPR: Pháp luật Việt Nam hiện nay chủ yếu thiết kế cơ chế EPR theo hướng bắt buộc đạt các chỉ tiêu tái chế cụ thể[27], qua đó tập trung kiểm soát giai đoạn cuối vòng đời sản phẩm. Trong khi đó, pháp luật Nhật Bản không chỉ dừng ở yêu cầu tái chế mà còn định EPR đối với khâu thiết kế sản phẩm, theo hướng nâng cao độ bền, khả năng tái chế và giảm thiểu các yếu tố độc hại.
Thứ ba, về cơ chế tài chính tái chế
Hệ thống pháp luật Nhật Bản thiết lập một cơ chế tài chính dựa trên nguyên tắc minh bạch và kiểm soát chặt chẽ quyền ấn định chi phí của nhà sản xuất.
Theo quy định tại văn bản chuyên ngành về tái chế thiết bị gia dụng, bốn nguyên tắc vàng được xác lập bao gồm[28]:
(i)Nghĩa vụ công khai phí tái chế: Nhà sản xuất phải công bố trước mức phí và mọi thay đổi liên quan. Điều này đảm bảo quyền được biết và tính dự toán về tài chính cho NTD trước khi thải bỏ sản phẩm.
(ii) Nguyên tắc “chi phí hợp lý”: Mức phí công bố không được vượt quá chi phí cần thiết để thực hiện tái chế hiệu quả. Đây là công cụ ngăn chặn nhà sản xuất trục lợi từ nghĩa vụ môi trường, đảm bảo phí tái chế chỉ mang tính chất bù đắp chi phí vận hành.
(iii) Bảo đảm cạnh tranh và xử lý hợp pháp: Việc ấn định phí không được gây méo mó thị trường hoặc cản trở hoạt động của các đơn vị xử lý rác thải độc lập, đảm bảo sự vận hành ổn định của toàn bộ hệ sinh thái tái chế.
(iv) Nguyên tắc “không thu thêm phí”: Cấm mọi khoản phụ thu ngoài mức phí đã công bố, nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi các chi phí phát sinh thiếu minh bạch.
Cách tiếp cận này giúp Nhật Bản thực hiện hiệu quả nguyên tắc “người thải bỏ chi trả”, đồng thời giảm thiểu rủi ro phát sinh các dòng chất thải ngoài hệ thống chính thức do chi phí tuân thủ quá cao hoặc thiếu minh bạch theo cảnh báo của OECD[29].
So với cơ chế tài chính minh bạch và trực tiếp của Nhật Bản, hệ thống pháp luật Việt Nam có những điểm khác biệt sau:
Một là, về đối tượng chi trả và tính minh bạch: Tại Việt Nam, chi phí tái chế theo cơ chế EPR được thực hiện thông qua hai hình thức: (i) nhà sản xuất, nhập khẩu tự tổ chức tái chế sản phẩm, bao bì; hoặc (ii) đóng góp tài chính vào Quỹ BVMT Việt Nam để hỗ trợ hoạt động tái chế[30]. NTD không trực tiếp chi trả chi phí tái chế tại thời điểm thải bỏ như trong mô hình của Nhật Bản. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện chưa có quy định yêu cầu doanh nghiệp phải công khai cấu thành chi phí tái chế trong giá thành sản phẩm, do đó NTD khó nhận diện phần chi phí môi trường mà mình gián tiếp chi trả.
Hai là, về cơ chế kiểm soát chi phí: Việt Nam xác định mức đóng góp tài chính hỗ trợ tái chế dựa trên định mức chi phí tái chế (Fs) cho từng nhóm sản phẩm, làm căn cứ tính theo công thức F = R × V × Fs[31]. Mặc dù cơ chế này do Nhà nước ban hành và kiểm soát, nhưng pháp luật chưa làm rõ tiêu chí “chi phí hợp lý”, chưa yêu cầu minh bạch cấu thành chi phí trong giá sản phẩm, cũng như chưa có cơ chế hạn chế việc chuyển chi phí sang NTD như tại Nhật Bản[32].
Thứ tư, về chế tài xử lý vi phạm
Hệ thống pháp luật Nhật Bản thiết lập cơ chế chế tài theo mô hình “bậc thang” phân tầng, kết hợp linh hoạt giữa các biện pháp hành chính và hình sự dựa trên mức độ xâm hại môi trường.
Một là, vai trò “tầng bảo vệ cuối cùng” của đạo luật khung về quản lý chất thải. Đạo luật này thiết lập sự kiểm soát nghiêm khắc nhất đối với các hành vi thu gom, vận chuyển và xử lý trái phép. Các vi phạm nghiêm trọng như đổ thải hoặc xử lý chất thải nguy hại không phép có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với mức hình phạt lên đến 5 năm tù hoặc phạt tiền tới 10 triệu yên (đối với cá nhân) và 300 triệu yên (đối với pháp nhân)[33]. Đây là công cụ răn đe mạnh mẽ nhất nhằm duy trì trật tự quản lý môi trường quốc gia.
Hai là, cơ chế “khuyến nghị - mệnh lệnh hành chính” trong quản lý thiết bị gia dụng lớn[34]. Điểm đặc trưng của nhóm quy định chuyên biệt này là ưu tiên tính tuân thủ tự nguyện. Trước khi áp dụng hình phạt, cơ quan có thẩm quyền sẽ đưa ra các khuyến nghị và mệnh lệnh bắt buộc thực hiện. Chỉ khi các chủ thể (nhà sản xuất, nhà bán lẻ) cố tình không chấp hành lệnh mới bị áp dụng mức phạt tiền lên đến 500.000 yên. Đồng thời, các hành vi vi phạm về thủ tục (ghi chép, báo cáo) bị áp dụng mức phạt từ 100.000 đến 300.000 yên kèm theo nguyên tắc trách nhiệm song song giữa cá nhân và pháp nhân.
Ba là, tính hỗ trợ và minh bạch trong quản lý thiết bị điện tử cỡ nhỏ[35].
Chế tài trong phân khúc này mang tính chất nhẹ nhàng hơn, tập trung vào việc bảo đảm nghĩa vụ cung cấp thông tin và minh bạch thủ tục hành chính. Các mức phạt tiền (tối đa 300.000 yên) chủ yếu áp dụng cho hành vi không báo cáo hoặc cản trở kiểm tra, cho thấy mục tiêu chính của luật là thúc đẩy sự phối hợp giữa các mắt xích trong chuỗi tái chế hơn là trừng phạt.
Tóm lại, sự phối hợp giữa chế tài hình sự nghiêm khắc trong luật khung và các biện pháp hành chính mềm dẻo trong các luật chuyên ngành đã tạo ra một hệ thống xử lý vi phạm linh hoạt. Cách tiếp cận này giúp Nhật Bản vừa bảo đảm tính răn đe tối đa, vừa khuyến khích tinh thần tự tuân thủ của các chủ thể trong chuỗi quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ.
So với mô hình “bậc thang” phân tầng rõ rệt của Nhật Bản, cơ chế chế tài của Việt Nam có những điểm sau:
Một là, về tính phân tầng của chế tài: Việt Nam đã thiết lập hệ thống chế tài hành chính tương đối chi tiết đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ EPR, như không công khai thông tin, không đăng ký kế hoạch tái chế, không thực hiện nghĩa vụ báo cáo, kê khai sai lệch hoặc không nộp, chậm nộp tiền đóng góp vào Quỹ BVMT Việt Nam có thể bị xử phạt với mức tiền lên đến 1 tỷ đồng, kèm theo các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc thực hiện nghĩa vụ tái chế hoặc nộp đủ số tiền còn thiếu[36]. Tuy nhiên, Việt Nam thiếu sự kết nối chặt chẽ giữa “Luật khung” và “Luật chuyên ngành” như Nhật Bản. Chế tài của Việt Nam chủ yếu tập trung vào phạt tiền, chưa áp dụng phổ biến cơ chế “khuyến nghị - mệnh lệnh hành chính” để tạo cơ hội cho doanh nghiệp tự khắc phục trước khi bị trừng phạt.
Hai là, về đối tượng và mức độ răn đe: Tại Nhật Bản, chế tài hình sự được áp dụng nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng, với mức phạt cao và áp dụng đối với cả cá nhân và pháp nhân. Trong khi đó ở Việt Nam theo Bộ luật Hình sự 2015 thường khó áp dụng đối với các vi phạm nhỏ lẻ từ HGĐ hoặc các đơn vị thu gom tự phát (ve chai). Điều này tạo ra “khoảng trống pháp lý” khiến dòng chảy CTĐT vẫn tồn tại mạnh mẽ.
Như vậy, nội dung pháp luật Nhật Bản về quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ bao gồm: (i) cơ chế phân loại và phạm vi điều chỉnh theo mô hình phân tầng kết hợp giữa pháp luật chung và chuyên ngành; (ii) cơ chế phân bổ trách nhiệm liên hoàn giữa các chủ thể trên cơ sở nguyên tắc EPR; (iii) cơ chế tài chính tái chế minh bạch, kiểm soát chi phí và gắn với hành vi thải bỏ; và (iv) hệ thống chế tài phân tầng, kết hợp giữa răn đe và khuyến khích tuân thủ.
3.2. Một số thách thức mà Nhật Bản gặp phải trong việc thi hành pháp luật về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình
Thứ nhất, khó khăn trong kiểm soát dòng thu gom ngoài hệ thống chính thức và xuất khẩu trái phép CTĐT
Tại Nhật Bản, mặc dù cơ chế thu hồi và tái chế thiết bị gia dụng được thiết lập tương đối chặt chẽ, tuy nhiên trên thực tế vẫn xuất hiện các chủ thể thu gom không được cấp phép, đặc biệt đối với các thiết bị điện tử còn giá trị linh kiện. Các đối tượng này thường thu mua trực tiếp từ hộ gia đình nhằm tránh chi phí tái chế chính thức. Điều này dẫn đến hai hệ quả: (i) làm thất thoát dòng chất thải khỏi hệ thống tái chế được kiểm soát; và (ii) tiềm ẩn nguy cơ xuất khẩu trái phép chất thải điện tử sang các quốc gia đang phát triển.
Một số nghiên cứu đã minh chứng cho vấn đề này, chẳng hạn như theo nghiên cứu của Tojo và Kojima đã chỉ ra về vấn đề thương mại thiết bị điện - điện tử đã qua sử dụng tại Nhật Bản, theo đó một phần đáng kể các sản phẩm sau sử dụng được thu gom bởi các thương nhân tư nhân và xuất khẩu sang các nước châu Á dưới danh nghĩa “hàng đã qua sử dụng”, thay vì được xử lý theo cơ chế tái chế nội địa bắt buộc[37]. Chính điều này đã làm suy giảm hiệu quả của cơ chế EPR và gây khó khăn cho việc truy xuất dòng chảy chất thải.
Ngoài ra, tại một nghiên cứu khác Kojima vào năm 2013 cũng chỉ ra rằng sự khác biệt trong cách định nghĩa “chất thải” và “hàng hóa tái sử dụng” trong pháp luật Nhật Bản đã tạo ra “vùng xám pháp lý”, khiến việc kiểm soát xuất khẩu thiết bị điện tử đã qua sử dụng trở nên phức tạp hơn, đặc biệt trong bối cảnh Nhật Bản là một quốc gia xuất khẩu lớn các thiết bị đã qua sử dụng[38].
Như vậy, ngay cả trong bối cảnh Nhật Bản có hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh, việc kiểm soát dòng chảy chất thải điện tử xuyên biên giới vẫn đặt ra thách thức đáng kể đối với cơ quan quản lý ở cấp chính quyền địa phương[39].
Thứ hai, chi phí tái chế tương đối cao có thể ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ của NTD
Theo quy định NTD phải thanh toán phí tái chế tại thời điểm thải bỏ sản phẩm[40]. Mặc dù quy định này nhằm đưa chi phí môi trường vào giá thành sản phẩm và nâng cao ý thức trách nhiệm của NTD, tuy nhiên trong thực tiễn, mức chi phí phí cho việc tái chế có thể trở thành động cơ khiến một số người dân lựa chọn các kênh thải bỏ không chính thức hoặc lưu giữ thiết bị điện tử cũ trong thời gian dài. Chính vấn đề này đã đặt ra những thách thức lớn trong việc cân bằng giữa mục tiêu kinh tế - môi trường và khả năng chấp nhận của xã hội tại Nhật Bản.
Theo bảng phí tái chế cập nhật tháng 4 năm 2022, mức phí cụ thể như sau (đã bao gồm thuế tiêu dùng)[41]:
- Máy điều hòa không khí: 990-2.000 Yên Nhật (JPY)
- Tivi ống tia âm cực (CRT) (nhỏ hơn 15 inch): 1.320-3.100 JPY
- Tivi ống tia âm cực (CRT) (lớn hơn 16 inch): 2.420-3.700 JPY
- Tivi LCD và Plasma (nhỏ hơn 15 inch): 1.870-3.100 JPY
- Tivi LCD và Plasma (lớn hơn 16 inch): 2.970-3.700 JPY
- Tủ lạnh và tủ đông (dưới 170 lít): 3.740-5.200 JPY
- Tủ lạnh và tủ đông (trên 171 lít): 4.730-5.600 JPY
- Máy giặt và máy sấy quần áo: 2.530-3.300 JPY
Ngoài khoản phí tái chế cố định, NTD còn phải thanh toán phí thu gom và vận chuyển, dao động tùy thuộc vào nhà bán lẻ và khu vực. Ví dụ, tại một số cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ ở khu vực ngoại ô, chi phí thu gom và vận chuyển một tủ lạnh cỡ lớn có thể vào khoảng 3.000 JPY, cộng thêm tối đa 5.600 JPY tiền phí tái chế[42]. Như vậy, tổng chi phí có thể vượt quá 8.000 JPY cho một lần thải bỏ.
Xét dưới góc độ hành vi, các nghiên cứu về dòng lưu chuyển vật chất và quản lý thiết bị đã qua sử dụng tại Nhật Bản cho thấy cơ chế yêu cầu NTD thanh toán phí tại thời điểm thải bỏ có thể làm phát sinh xu hướng trì hoãn việc đưa thiết bị vào hệ thống xử lý chính thức hoặc chuyển sang các kênh tái sử dụng. Điển hình như nghiên cứu của tác giả Akihiro Yoshida & Hiroshi Yoshida cũng ghi nhận rằng lượng thiết bị cũ lưu thông qua thị trường hàng đã qua sử dụng và xuất khẩu vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh chi phí tái chế tương đối cao[43].
Thứ ba, khó khăn trong xử lý vi phạm đối với quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ tại Nhật Bản
(i) Kiểm soát hành vi thu gom và xử lý trái phép quy mô nhỏ còn nhiều hạn chế
CTĐT phát sinh từ HGĐ thường có khối lượng nhỏ, phân tán và đa dạng về chủng loại, tạo điều kiện cho các hoạt động thu gom không phép hoặc thu mua tự phát. Mặc dù pháp luật Nhật Bản quy định chế tài hình sự nghiêm khắc đối với hành vi xử lý không phép và đổ thải trái phép, việc phát hiện, chứng minh hành vi vi phạm và truy cứu trách nhiệm trong các trường hợp nhỏ lẻ vẫn gặp nhiều hạn chế do chi phí giám sát cao và khó khăn trong thu thập chứng cứ.
(ii) Sự phân tán thẩm quyền xử lý vi phạm giữa các cấp chính quyền
Theo quy định pháp luật Nhật Bản thì chất thải thông thường bao gồm rác thải sinh hoạt có chứa thiết bị điện tử - thuộc trách nhiệm thu gom và xử lý của chính quyền địa phương[44]. Trong khi đó, nghĩa vụ thu hồi và tái chế đối với một số nhóm thiết bị điện tử lại được điều chỉnh bởi các đạo luật chuyên ngành, trong đó trách nhiệm chính được đặt lên nhà sản xuất, nhà bán lẻ và các hệ thống tái chế được phê duyệt ở cấp trung ương[45].
Cơ chế phân quyền này phản ánh đặc trưng quản trị của Nhật Bản, đồng thời tạo ra sự phân tán trong thực thi. Trên thực tế, phần lớn các địa phương tổ chức phân loại rác chi tiết, trong đó có quy định riêng đối với thiết bị điện tử. Tuy nhiên, năng lực tài chính, nhân lực và cơ sở hạ tầng giữa các đô thị lớn và các địa phương nhỏ còn có sự chênh lệch đáng kể. Các địa phương quy mô nhỏ thường gặp khó khăn trong việc tổ chức thu gom chuyên biệt, giám sát hoạt động tái chế và xử lý vi phạm một cách hiệu quả[46].
(iii) Hạn chế về hiệu lực răn đe của chế tài hành chính trong các luật chuyên ngành
So với chế tài hình sự trong luật khung, các mức phạt tiền trong hệ thống pháp luật chuyên ngành ở mức trung bình, chủ yếu nhằm bảo đảm tuân thủ nghĩa vụ báo cáo, ghi chép và chấp hành mệnh lệnh hành chính. Trong bối cảnh thị trường tái chế có yếu tố lợi nhuận, các mức phạt này có thể chưa đủ sức răn đe đối với những chủ thể cố tình vi phạm để trục lợi kinh tế.
Tóm lại, các thách thức trong thi hành pháp luật ở Nhật Bản như sau: (i) khó khăn trong kiểm soát dòng chất thải ngoài hệ thống chính thức và các “vùng xám” pháp lý trong lưu thông, xuất khẩu; (ii) tác động của chi phí tái chế đến hành vi tuân thủ của NTD; và (iii) những hạn chế trong năng lực thực thi, bao gồm kiểm soát vi phạm quy mô nhỏ, sự phân tán thẩm quyền và hiệu lực răn đe của chế tài.
IV. Một số gợi mở cho Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình
4.1. Gợi mở hoàn thiện pháp luật về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình
4.1.1. Về phân loại và phạm vi điều chỉnh
Thứ nhất, những giá trị tích cực trong kỹ thuật lập pháp cần học hỏi
Một là, sự phân định rõ ràng giữa cơ chế quản lý chung và chuyên biệt:
Pháp luật Nhật Bản đã tạo ra một hệ thống “đa tầng” rất hiệu quả. Một mặt, xác định CTĐT từ HGĐ thuộc nhóm “chất thải thông thường” do chính quyền địa phương quản lý. Mặt khác, đối với các thiết bị có giá trị tái chế cao và khối lượng lớn (4 nhóm thiết bị gia dụng cụ thể), Nhật Bản tách riêng ra để điều chỉnh bằng một đạo luật chuyên biệt. Điều này giúp tập trung nguồn lực vào các đối tượng trọng điểm thay vì xử lý dàn trải.
Hai là, tiêu chí phân loại dựa trên đặc tính kỹ thuật và nguy hại: việc phân loại “chất thải được kiểm soát đặc biệt” cho cả nhóm thông thường và công nghiệp (dựa trên tính dễ cháy nổ, độc hại, lây nhiễm) là bài học rất hay. Cách tiếp cận này giúp nhận diện chính xác các thành phần nguy hại trong thiết bị điện tử hộ gia đình để có quy trình xử lý nghiêm ngặt hơn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Ba là, phạm vi điều chỉnh bao phủ theo quy mô thiết bị: việc ban hành thêm Đạo Luật năm 2012 để xử lý nhóm thiết bị điện tử quy mô nhỏ cho thấy tư duy bao phủ toàn diện, không bỏ sót bất kỳ phân khúc CTĐT nào từ HGĐ.
Thứ hai, những rủi ro pháp lý và hạn chế cần nhận diện để tránh
Mặc dù hệ thống của Nhật Bản rất chi tiết, Việt Nam cũng cần nhận diện những khoảng trống để tránh khi áp dụng:
Một là, rủi ro từ việc phân loại theo “Danh mục cứng”: việc liệt kê cụ thể từng loại thiết bị (như tivi CRT, LCD, OLED...) trong Nghị định/Lệnh thi hành có ưu điểm là rõ ràng nhưng lại có nhược điểm là độ trễ so với sự phát triển công nghệ. Nếu pháp luật không có cơ chế “mở” hoặc cập nhật danh mục nhanh chóng, những thiết bị công nghệ mới phát sinh sẽ rơi vào “khoảng trống pháp lý”, bị đẩy ngược lại nhóm “chất thải thông thường” và xử lý không đúng cách.
Hai là, khi một loại rác thải vừa chịu sự điều chỉnh của “Luật xử lý chất thải chung” (do địa phương chủ trì) vừa chịu sự điều chỉnh của “Luật tái chế chuyên ngành” (theo cơ chế riêng), nếu ranh giới phân loại không được làm rõ, có thể dẫn đến việc đùn đẩy trách nhiệm hoặc gây khó khăn cho HGĐ trong việc xác định nơi đổ bỏ đúng quy định.
Ba là, rủi ro từ việc loại trừ thiết bị tích hợp: việc không áp dụng cơ chế tái chế chuyên biệt cho thiết bị “lắp đặt cố định” dễ gây đứt gãy chuỗi quản lý[47]. Việt Nam nên tránh cách phân loại cứng nhắc này để ngăn chặn tình trạng rác thải điện tử từ các căn hộ thông minh bị quản lý sai lệch thành rác thải xây dựng, gây thất thoát tài nguyên và ô nhiễm môi trường.
Từ phân tích trên, việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam trong phân loại và phạm vi điều chỉnh nên tập trung vào:
Một là, xây dựng tiêu chí phân loại động, thay vì chỉ liệt kê danh mục cứng, pháp luật Việt Nam cần bổ sung các tiêu chí về hàm lượng kim loại quý, mức độ độc hại và quy mô tiêu dùng để tự động đưa các sản phẩm mới vào luồng xử lý chuyên biệt.
Hai là, thống nhất đầu mối quản lý, dù phân chia theo “chất thải thông thường” hay “chất thải công nghiệp” thì cần có một quy chuẩn kỹ thuật chung cho việc thu gom CTĐT tại HGĐ để người dân dễ dàng thực hiện.
Ba là, cơ chế liên kết, pháp luật Việt Nam cần quy định rõ mối quan hệ phối hợp giữa chính quyền địa phương (chủ trì quản lý rác sinh hoạt) và các nhà sản xuất/tái chế (theo cơ chế EPR) để đảm bảo dòng CTĐT phát sinh từ HGĐ luôn chảy về đúng địa điểm tái chế chuyên biệt.
4.1.2. Về phân bổ trách nhiệm giữa các chủ thể trong chuỗi tái chế
Thứ nhất, những giá trị tích cực về cơ chế trách nhiệm liên hoàn
Một là, thiết lập nghĩa vụ tài chính trực tiếp cho người tiêu dùng: Một điểm rất hay của Nhật Bản là việc áp dụng nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” ngay tại thời điểm thải bỏ. Việc yêu cầu NTD trả phí tái chế giúp họ nhận thức rõ trách nhiệm về môi trường đối với vòng đời sản phẩm, đồng thời tạo nguồn lực tài chính bền vững cho hệ thống thu gom mà không chỉ phụ thuộc vào ngân sách nhà nước.
Hai là, cơ chế nghĩa vụ xuyên suốt từ khâu thiết kế: nhà sản xuất không chỉ có trách nhiệm tái chế mà còn phải nỗ lực giảm chi phí tái chế ngay từ khâu thiết kế và lựa chọn vật liệu. Đây là cách tiếp cận EPR triệt để, buộc nhà sản xuất phải tự cải tiến để giảm gánh nặng tài chính cho toàn hệ thống.
Ba là, xác lập vai trò “mắt xích” của nhà bán lẻ: Việc quy định nhà bán lẻ phải có trách nhiệm cung cấp thông tin và hỗ trợ NTD xử lý đúng cách giúp tạo ra một điểm kết nối thuận tiện giữa người dân và hệ thống thu gom, đảm bảo chuỗi tái chế được vận hành khép kín.
Thứ hai, những rủi ro và hạn chế cần nhận diện
Một là, hệ quả từ việc thu phí tại thời điểm thải bỏ: Mặc dù việc thu phí NTD là công bằng về mặt tài chính, nhưng quy định này tiềm ẩn rủi ro lớn về việc xả thải trái phép. Nếu mức phí tái chế quá cao, NTD có xu hướng né tránh nghĩa vụ bằng cách vứt bỏ thiết bị không đúng nơi quy định để tiết kiệm chi phí. Đây là điểm Việt Nam cần lưu ý khi thiết kế cơ chế thu phí để đảm bảo tính khả thi.
Hai là, tính pháp lý của “nghĩa vụ nỗ lực”: Đa số các quy định đối với doanh nghiệp và nhà bán lẻ hiện đang dừng lại ở mức “nỗ lực”, mang tính chất khuyến khích và định hướng. Cách tiếp cận mềm dẻo này tuy giúp giảm áp lực cho doanh nghiệp nhưng lại thiếu các chế tài cứng rắn để xử lý các chủ thể cố tình trì trệ. Do đó, Việt Nam cần cân bằng giữa “nghĩa vụ nỗ lực” và “nghĩa vụ bắt buộc” để bảo đảm pháp luật được thực thi hiệu quả bằng các công cụ cưỡng chế phù hợp.
Từ phân tích trên, việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam trong phân bổ trách nhiệm giữa các chủ thể nên tập trung vào:
Một là, cụ thể hóa các “nghĩa vụ nỗ lực” thành các chỉ tiêu định lượng. Thay vì chỉ dừng lại ở các quy định mang tính khuyến khích “nỗ lực hợp tác” như Nhật Bản, pháp luật Việt Nam cần quy định rõ tỷ lệ thu gom bắt buộc, định mức tái chế và các tiêu chuẩn thiết kế sinh thái cụ thể cho nhà sản xuất và nhà bán lẻ. Việc chuyển từ “nghĩa vụ nỗ lực” sang “nghĩa vụ kết quả” sẽ tạo ra chế tài đủ mạnh để buộc các doanh nghiệp phải nghiêm túc thực hiện trách nhiệm EPR.
Hai là, cần quy định rõ trách nhiệm của các nhà bán lẻ và trung tâm bảo hành trong việc thiết lập các điểm thu gom thuận tiện cho người dân. Việc này giúp kết nối hiệu quả giữa nghĩa vụ phân loại của HGĐ với năng lực xử lý của nhà sản xuất, đảm bảo chuỗi trách nhiệm liên hoàn không bị đứt gãy tại các mắt xích trung gian.
4.1.3. Về cơ chế tài chính tái chế
Thứ nhất, những giá trị tích cực cần học hỏi
Một là, thiết lập nghĩa vụ công khai phí tái chế: Pháp luật Nhật Bản yêu cầu nhà sản xuất phải công bố trước mức phí và các thay đổi liên quan. Quy định này giúp NTD chủ động dự toán chi phí tại thời điểm thải bỏ, đồng thời tạo cơ chế giám sát xã hội đối với việc ấn định chi phí, qua đó nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp.
Hai là, kiểm soát chi phí thông qua nguyên tắc “chi phí hợp lý”: Việc giới hạn mức phí không vượt quá chi phí cần thiết để thực hiện tái chế giúp ngăn chặn nguy cơ trục lợi từ nghĩa vụ môi trường. Nhờ đó, phí tái chế được duy trì đúng bản chất là công cụ bù đắp chi phí vận hành, không trở thành nguồn lợi nhuận cho nhà sản xuất.
Ba là, bảo đảm cạnh tranh trong hoạt động tái chế: Quy định không cho phép việc ấn định phí gây méo mó thị trường hoặc cản trở các đơn vị xử lý độc lập góp phần duy trì sự vận hành ổn định của toàn bộ hệ sinh thái tái chế, tránh tình trạng độc quyền hoặc thao túng chi phí.
Bốn là, bảo vệ NTD thông qua nguyên tắc “không thu thêm phí”: Việc cấm các khoản phụ thu ngoài mức phí đã công bố giúp loại bỏ các chi phí phát sinh thiếu minh bạch, qua đó bảo đảm quyền lợi của NTD và củng cố niềm tin vào hệ thống tái chế chính thức.
Thứ hai, những rủi ro và hạn chế cần nhận diện
Một là, cơ chế thu phí tại thời điểm thải bỏ đối với hành vi NTD: Việc yêu cầu NTD chi trả trực tiếp tại thời điểm thải bỏ góp phần nâng cao trách nhiệm môi trường; tuy nhiên, trong trường hợp mức phí tương đối cao, cơ chế này có thể tạo ra gánh nặng chi phí tức thời và làm phát sinh động cơ né tránh nghĩa vụ. Hệ quả là một bộ phận NTD có thể lựa chọn các kênh thải bỏ không chính thức hoặc trì hoãn việc đưa thiết bị vào hệ thống xử lý, qua đó làm phát sinh dòng chất thải ngoài hệ thống chính thức và ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi pháp luật.
Hai là, giới hạn của nguyên tắc “chi phí hợp lý”: Mặc dù pháp luật đặt ra yêu cầu chi phí không vượt quá mức cần thiết, nhưng nếu thiếu tiêu chí cụ thể để xác định “chi phí hợp lý”, việc áp dụng trên thực tế có thể phụ thuộc vào cách tính toán của doanh nghiệp, làm giảm hiệu quả kiểm soát.
Từ phân tích trên, việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam trong cơ chế tài chính nên tập trung vào:
Một là, bổ sung nghĩa vụ công khai chi phí tái chế: Việt Nam cần yêu cầu doanh nghiệp công bố mức phí và cấu thành chi phí nhằm nâng cao tính minh bạch và khả năng giám sát của NTD, dù không áp dụng cơ chế thu phí trực tiếp như Nhật Bản.
Hai là, hoàn thiện tiêu chí kiểm soát chi phí tái chế: Cần làm rõ nội hàm “chi phí hợp lý” và thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát nhằm bảo đảm chi phí tái chế không bị đẩy lên vượt quá mức cần thiết.
Ba là, bảo đảm tính khả thi của cơ chế tài chính: Việc thiết kế mức phí và nghĩa vụ tài chính cần được cân nhắc phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội để tránh tạo động lực cho các hành vi xả thải ngoài hệ thống chính thức.
4.1.4. Về chế tài xử lý vi phạm
Thứ nhất, những giá trị tích cực cần học hỏi
Một là, cơ chế “khuyến nghị - mệnh lệnh hành chính”: Trong quản lý thiết bị gia dụng lớn, pháp luật ưu tiên cho các chủ thể tự khắc phục thông qua khuyến nghị và mệnh lệnh hành chính trước khi áp dụng hình phạt. Cách tiếp cận này giúp nâng cao tính tuân thủ tự nguyện, đồng thời giảm chi phí cưỡng chế và tạo điều kiện để doanh nghiệp điều chỉnh hành vi một cách linh hoạt.
Hai là, phân hóa chế tài theo mức độ vi phạm: Đối với thiết bị điện tử cỡ nhỏ, chế tài chủ yếu tập trung vào nghĩa vụ báo cáo và minh bạch thông tin, với mức phạt nhẹ hơn. Sự phân hóa này cho thấy pháp luật Nhật Bản không chỉ hướng đến trừng phạt mà còn thúc đẩy sự phối hợp giữa các chủ thể trong chuỗi tái chế.
Thứ hai, những rủi ro và hạn chế cần nhận diện
Một là, yêu cầu cao về năng lực thực thi trong mô hình phân tầng: Việc vận hành đồng thời các tầng chế tài đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Nếu thiếu năng lực thực thi, cơ chế này có thể trở nên phức tạp và khó áp dụng hiệu quả trên thực tế.
Hai là, giới hạn của cơ chế “khuyến nghị - mệnh lệnh”: Mặc dù tạo điều kiện cho tuân thủ tự nguyện, nhưng nếu thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ, các chủ thể có thể trì hoãn hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ mà chưa bị xử lý kịp thời.
Ba là, sự chênh lệch về mức độ răn đe giữa các nhóm vi phạm: Việc áp dụng chế tài nhẹ đối với một số hành vi mang tính thủ tục có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát nếu các nghĩa vụ này không được thực hiện nghiêm túc.
Từ phân tích trên, việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về chế tài nên tập trung vào:
Một là, xây dựng cơ chế chế tài phân tầng rõ ràng: Cần kết hợp giữa chế tài nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm nghiêm trọng và các biện pháp hành chính linh hoạt để bảo đảm vừa răn đe vừa khả thi trong thực thi.
Hai là, bổ sung cơ chế “khuyến nghị - mệnh lệnh hành chính”: Tạo điều kiện cho các chủ thể tự khắc phục vi phạm trước khi bị xử phạt, qua đó nâng cao hiệu quả tuân thủ.
Như vậy, các gợi mở hoàn thiện pháp luật Việt Nam về quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ như sau: (i) hoàn thiện quy định về phân loại và phạm vi điều chỉnh theo hướng linh hoạt, đa tầng; (ii) thiết lập cơ chế phân bổ trách nhiệm liên hoàn giữa các chủ thể trên cơ sở nguyên tắc EPR; và (iii) xây dựng các công cụ điều tiết hiệu quả, bao gồm cơ chế tài chính và chế tài xử lý vi phạm nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu lực thi hành pháp luật.
4.2. Gợi mở nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình
Thứ nhất, những giá trị cốt lõi từ mô hình quản trị CTĐT của Nhật Bản
(i) Nguyên tắc EPR: Quy định rõ ràng trách nhiệm của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu trong việc thiết lập hệ thống thu hồi và tái chế sản phẩm sau sử dụng.
(ii) Phân định trách nhiệm nhiều bên: Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước - Nhà sản xuất - Nhà bán lẻ - Người tiêu dùng. Trong đó, nhà bán lẻ đóng vai trò là điểm thu gom thuận tiện cho hộ gia đình.
(iii) Hệ thống phân loại tại nguồn chi tiết: Việc phân loại rác thải điện tử tách biệt khỏi rác thải sinh hoạt thông thường là điều kiện tiên quyết để tái chế hiệu quả.
Thứ hai, những “điểm nghẽn” thực thi và nhận diện rủi ro cần phòng tránh
Từ những thách thức mà hệ thống pháp luật Nhật Bản đang đối mặt, Việt Nam cần chủ động và phòng tránh các nguy cơ sau:
(i) Tránh áp đặt phí tái chế quá cao tại thời điểm thải bỏ: Việc yêu cầu người dân trả phí cao khi vứt bỏ đồ cũ (như mức 8.000 JPY tại Nhật) dễ dẫn đến hành vi vứt rác trộm, tích trữ tại nhà hoặc bán cho khu vực phi chính thức để kiếm lời thay vì bảo vệ môi trường.
(ii) Tránh tạo ra “vùng xám” pháp lý: Cần định nghĩa rõ ràng, định lượng cụ thể sự khác biệt giữa “thiết bị điện tử cũ có khả năng tái sử dụng” và “chất thải điện tử” để ngăn chặn tình trạng lợi dụng danh nghĩa đồ cũ để vận chuyển, đổ thải trái phép.
(iii) Tránh sự chồng chéo hoặc khoảng trống quyền lực: Không nên để xảy ra tình trạng thiếu đồng bộ giữa cơ quan quản lý môi trường trung ương và chính quyền địa phương trong việc giám sát các cơ sở tái chế nhỏ lẻ.
Từ những giá trị kế thừa và các rủi ro đã nhận diện, Việt Nam cần triển khai các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật:
Một là, hỗ trợ khu vực phi chính thức, thay vì xóa bỏ hoàn toàn “đồng nát” cần có cơ chế quản lý và hỗ trợ để chuyển đổi họ thành mạng lưới thu gom vệ tinh cho các nhà máy tái chế chính quy.
Hai là, xây dựng cơ sở dữ liệu và hệ thống thống kê minh bạch về CTĐT phát sinh từ hộ gia đình.
Việt Nam cần phải: (i) thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia về CTĐT; (ii) yêu cầu doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ báo cáo định kỳ, chuẩn hóa biểu mẫu và phương pháp thống kê; (iii) ứng dụng công nghệ số trong quản lý, theo dõi và công khai thông tin.
Như vậy, việc thiết lập cơ chế minh bạch dữ liệu không chỉ giúp cơ quan nhà nước hoạch định chính sách hiệu quả mà còn tăng cường trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp và niềm tin của xã hội vào hệ thống EPR.
Ba là, nâng cao năng lực địa phương: Đầu tư hạ tầng thu gom chuyên biệt tại các xã/phường và đào tạo cán bộ chuyên trách để giám sát các cơ sở thu mua phế liệu điện tử trên địa bàn.
Bốn là, cần nâng cao nhận thức và sự tham gia của NTD: (i) phổ biến kiến thức và tác hại của CTĐT thông qua các chiến dịch trên truyền hình, mạng xã hội, trường học, nơi công cộng để nâng cao nhận thức về vai trò của mỗi cá nhân trong việc bảo vệ môi trường[48]; (ii) ứng dụng các công cụ kinh tế như phí thu gom theo khối lượng chất thải phát sinh, hoặc ưu đãi khi trả lại thiết bị cũ cho các điểm thu hồi chính thức, nhằm tạo động lực tài chính cho NTD tham gia thu hồi và tái chế đúng cách[49]; (iii) khuyến khích lối sống tiêu dùng bền vững, lựa chọn sản phẩm dễ sửa chữa và tái chế, góp phần giảm phát sinh rác thải ngay từ đầu.
Tóm lại, các gợi mở nhằm nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ ở Việt Nam như sau: (i) hoàn thiện cơ chế phối hợp và phân bổ trách nhiệm giữa các chủ thể trong toàn bộ chuỗi quản lý trên cơ sở nguyên tắc EPR; (ii) tăng cường tính minh bạch và hiệu quả quản trị thông qua việc xây dựng hệ thống dữ liệu, kiểm soát các “vùng xám” pháp lý và bảo đảm sự thống nhất trong tổ chức thực thi; và (iii) nâng cao năng lực thực thi trên thực tế thông qua việc hỗ trợ khu vực phi chính thức, phát triển hạ tầng thu gom và thúc đẩy sự tham gia của NTD.
V. Kết luận
Pháp luật Nhật Bản về quản lý CTĐT phát sinh từ HGĐ thể hiện một mô hình tương đối hoàn chỉnh, được thiết kế theo hướng kết hợp giữa khuôn khổ pháp luật chung và các quy định chuyên ngành theo từng nhóm sản phẩm. Hệ thống này xác lập rõ trách nhiệm của NTD, nhà bán lẻ và nhà sản xuất; phân bổ chi phí môi trường theo nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”, đồng thời thiết lập cơ chế giám sát và chế tài nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm.
Việt Nam, trong bối cảnh khối lượng CTĐT từ HGĐ gia tăng nhanh và khu vực tái chế phi chính thức còn chiếm tỷ trọng lớn, việc nghiên cứu và tham khảo kinh nghiệm lập pháp của Nhật Bản có ý nghĩa quan trọng cả về phương diện lý luận và thực tiễn. Tuy nhiên, việc tiếp thu cần có chọn lọc, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, năng lực quản lý và mức độ phát triển của thị trường tái chế trong nước. Qua đó, góp phần nâng cao hiệu quả BVMT, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và bảo đảm phát triển bền vững tại Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Anh Thu (2022), Nhật Bản xử lý rác thải điện tử như thế nào?, https://vov2.vov.vn/doi-song-xa-hoi/nhat-ban-xu-ly-rac-thai-dien-tu-nhu-the-nao-46382.vov2, truy cập ngày 15/01/2026.
2. Dana Kohut (2024), Trash and recycling in Japan, https://www.expatica.com/jp/house/household/recycling-in-japan-79875/, truy cập ngày 12/01/2026.
3. Fumikazu Yoshida và Haruyo Yoshida (2013), E-waste Management in Japan: A Focus on Appliance Recycling, Proceedings of the 8th International Conference on Waste Management and Technology, Shanghai, 23–25 October 2013 (Hokkaido University Collection of Scholarly and Academic Papers, 2013), tr. 144–145.
4. Green Transformation (2025, September 4), ゴミ問題の現状と解決策|日本の取り組みと私たちにできることを紹介,
https://green-transformation.jp/media/sustainability/garbage-problem-108/, truy cập ngày 12/01/2026.
5. Ignatuschtschenko, Eva (2017), Electronic Waste in China, Japan, and Vietnam: A Comparative Analysis of Waste Management Strategies, In Vienna Journal of East Asian Studies, Volume 9, eds. Rudiger Frank, Ina Hein, Lukas Pokorny, and Agnes Schick-Chen. Vienna: Praesens Verlag, 2017, pp. 29–58, https://doi.org/10.2478/vjeas-2017-0002.
6. Jose Felix Pinto & Bazurco (2022), How to enforce the polluter-pays principle, Still only one earth: Lessons from 50 years of UN sustainable development policy, International Institute for Sustainable Development (IISD).
7. Japan’s Garbage Separation System Explained for Foreigners in 2025, E-Housing (Sept. 8, 2025), https://e-housing.jp/post/japans-garbage-separation-system-explained-for-foreigners-in-2025 (last visited Feb. 18, 2026).
8. Madina Moshkal, Yerlan Akhapov and Atsushi Ogihara (2024), Sustainable Waste Management in Japan: Challenges, Achievements, and Future Prospects: A Review, Sustainability 2024, 16(17), 7347, https://doi.org/10.3390/su16177347, truy cập ngày 15/01/2026.
9. Michikazu Kojima (2013), International Trade of Recyclable Resources in Asia, Institute of Developing Economies (IDE-JETRO) Discussion Paper No. 444 (2013), https://www.ide.go.jp/library/English/Publish/Reports/Dp/444.html (last visited Feb 18, 2026).
10. Naoko Tojo, Atsushi Kojima (2023), Illegal Transboundary Movement of E-waste from Japan: What Can Be Learned from the Past?, 25 Journal of Material Cycles and Waste Management (2023), https://link.springer.com/article/10.1007/s10163-022-01512-3 (last visited Feb 18, 2026).
11. Nguyễn Ngọc Bích Tràm, Phạm Minh Đức (2023), Trách nhiệm tái chế của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu tại Việt Nam, https://www.tilleke.com/insights/recycling-responsibilities-for-producers-and-importers-in-vietnam/, truy cập ngày 01/01/2026.
12. Ostrom, E. (1990). Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action. Cambridge University Press. Truy cập tại: https://tn.boell.org/en/2023/04/19/5-elinor-ostrom-et-les-huit-principes-de-gestion-des-communs
13. OECD (2019), Waste Management and the Circular Economy in Selected OECD Countries: Evidence from Environmental Performance Reviews, OECD Publishing, Paris, https://www.oecd.org/en/publications/waste-management-and-the-circular-economy-in-selected-oecd countries_9789264309395-en.html, truy cập ngày 15/01/2026.
14. Pavan Warade (2025), Home Appliances Market Size, Share & Trends Analysis Report By Product Type (Major Appliances, Small Appliances), By Distribution Channel (Supermarkets and Hypermarkets, Specialty Stores, E-Commerce, Others) and By Region (North America, Europe, APAC, Middle East and Africa, LATAM) Forecasts, 2025-2033, https://straitsresearch.com/report/home-appliances-market, truy cập ngày 15/01/2026.
15. Quách Thị Xuân (2022), Quản lý chất thải rắn ở Nhật Bản và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và môi trường, https://kinhtemoitruong.vn/quan-ly-chat-thai-ran-o-nhat-ban-va-bai-hoc-kinh-nghiem-cho-viet-nam-69680.html, truy cập ngày 15/01/2026.
16. Thomas Lindhqvist (1990), Extended Producer Responsibility, Swedish Ministry of the Environment; OECD (2001, 2016), Extended Producer Responsibility: A Guidance Manual for Governments.
17. Toshi H. Arimura & Akira Hibiki (2023), Introduction to Environmental Economics and Policy in Japan, Graduate School of Economics and Management Tohoku University Sendai, Japan, ISBN 978-981-97-2186-3, https://doi.org/10.1007/978-981-97-2187-0.
18. United Nations University (UNU), International Telecommunication Union (ITU) & United Nations Institute for Training and Research (UNITAR) (2024), The global E-waste Monitor 2024 – Electronic Waste Rising Five Times Faster than Documented E-waste Recycling: UN, https://ewastemonitor.info/the-global-e-waste-monitor-2024/, truy câp ngày 15/01/2026.
19. VŨ THU HẠNH, LÊ KIM NGUYỆT (2025), GIÁO TRÌNH LUẬT MÔI TRƯỜNG, TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT, ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, NXB. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI.
20. Vũ Thị Hải Anh, Nguyễn Thị Dung, Đàm Cẩm Vân (2024), Nghiên cứu mô hình tái chế và quản lý chất thải của một số nước trên thế giới - kinh nghiệm cho phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam, https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/12/24/nghien-cuu-mo-hinh-tai-che-va-quan-ly-chat-thai-cua-mot-so-nuoc-tren-the-gioi-kinh-nghiem-cho-phat-trien-kinh-te-tuan-hoan-o-viet-nam/, truy cập ngày 01/01/2026.
[*] Thạc sĩ Luật Kinh tế, Nghiên cứu sinh Trường Đại học Luật, Đại học Huế. Email: tvtu@pdu.edu.vn, ngày duyệt đăng 29/04/2026.
[1] United Nations University (UNU), International Telecommunication Union (ITU) & United Nations Institute for Training and Research (UNITAR) (2024), The global E-waste Monitor 2024 - Electronic Waste Rising Five Times Faster than Documented E-waste Recycling: UN, https://ewastemonitor.info/the-global-e-waste-monitor-2024/, truy cập ngày 15/01/2026.
[2] Pavan Warade (2025), Home Appliances Market Size, Share & Trends Analysis Report By Product Type (Major Appliances, Small Appliances), By Distribution Channel (Supermarkets and Hypermarkets, Specialty Stores, E-Commerce, Others) and By Region (North America, Europe, APAC, Middle East and Africa, LATAM) Forecasts, 2025-2033, https://straitsresearch.com/report/home-appliances-market, truy cập ngày 15/01/2026.
[3] Fumikazu Yoshida và Haruyo Yoshida (2013), E-waste Management in Japan: A Focus on Appliance Recycling, Proceedings of the 8th International Conference on Waste Management and Technology, Shanghai, 23–25 October 2013 (Hokkaido University Collection of Scholarly and Academic Papers, 2013), tr. 144–145.
[4] Anh Phúc (2024), “Nỗ lực ngăn rác điện tử”, https://nld.com.vn/no-luc-ngan-rac-dien-tu-196240130202833193.htm, truy cập ngày 23/03/2026.
[5] Chỉ thị 2012/19/EU của Nghị viện châu Âu và Hội đồng ngày 04 tháng 7 năm 2012 về chất thải thiết bị điện và điện tử (WEEE).
[6] Xem: Luật cơ bản về xây dựng xã hội tuần hoàn vật chất năm 2000, https://www.japaneselawtranslation.go.jp/ja/laws/view/3799/en, truy cập ngày 01/01/2026.
[7] Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998, khoản 4, Điều 2.
[8] Luật Thúc đẩy tái chế thiết bị điện và điện tử phế thải cỡ nhỏ năm 2012, khoản 1, Điều 2.
[9] Madina Moshkal, Yerlan Akhapov and Atsushi Ogihara (2024), Sustainable Waste Management in Japan: Challenges, Achievements, and Future Prospects: A Review, Sustainability 2024, 16(17), 7347, https://doi.org/10.3390/su16177347, truy cập ngày 15/01/2026.
[10] VŨ THU HẠNH, LÊ KIM NGUYỆT (2025), GIÁO TRÌNH LUẬT MÔI TRƯỜNG, TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT, ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, NXB. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI, TR.141.
[11] https://vi.wikipedia.org/wiki/Lý_thuyết_về_vòng_đời_sản_phẩm, truy cập ngày 23/03/2026.
[12] Thomas Lindhqvist (1990), Extended Producer Responsibility, Swedish Ministry of the Environment; OECD (2001, 2016), Extended Producer Responsibility: A Guidance Manual for Governments.
[13] Ostrom, E. (1990), Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action, Cambridge University Press, truy cập tại: https://tn.boell.org/en/2023/04/19/5-elinor-ostrom-et-les-huit-principes-de-gestion-des-communs.
[14] Được sửa đổi, bổ sung nhiều lần bởi các năm 1974, 1976, 1983, 1987, 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1997, 1998, 1999, 2000, 2001. Sau đây gọi tắt là Luật Xử lý chất thải và vệ sinh công cộng năm 1970.
[15] Điều 2 Luật Xử lý chất thải và vệ sinh công cộng năm 1970.
[16] Điều 1 của Lệnh thi hành Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998.
[17] Xem thêm: Luật Thúc đẩy tái chế thiết bị điện và điện tử phế thải cỡ nhỏ năm 2012.
[18] Xem: Luật BVMT 2020; Nghị định số 08/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật BVMT.
[19] Điểm đ khoản 37 Điều 3, Nghị định số 05/2025/NĐ-CP, quy định EPR đối với sản phẩm điện, điện tử từ ngày 01 tháng 01 năm 2025.
[20] Xem: Điều 54, 55 Luật BVMT 2020; Nghị định số 08/2022/NĐ-CP; Nghị định số 05/2025/NĐ-CP quy định danh mục sản phẩm, bao bì phải thực hiện EPR (trong đó có thiết bị điện, điện tử).
[21] Khoản (ii) điểm (b) Điều 1, Lệnh thi hành Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998.
[22] Điều 6, Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998 và Điều 6, Luật Thúc đẩy tái chế thiết bị điện và điện tử phế thải cỡ nhỏ năm 2012.
[23] Jose Felix Pinto & Bazurco (2022), How to enforce the polluter-pays principle, Still only one earth: Lessons from 50 years of UN sustainable development policy, International Institute for Sustainable Development (IISD).
[24] Điều 5, 6, Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998 và Điều 6, 8, Luật Thúc đẩy tái chế thiết bị điện và điện tử phế thải cỡ nhỏ năm 2012.
[25] Điều 4, Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998 và Điều 9 Luật Thúc đẩy tái chế thiết bị điện và điện tử phế thải cỡ nhỏ năm 2012.
[26] Điều 54 Luật BVMT 2020.
[27] Xem: Điều 54 Luật BVMT 2020 và được hướng dẫn chi tiết tại Điều 77, Điều 78 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP.
[28] Điều 20 Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998.
[29] OECD (2019), Waste Management and the Circular Economy in Selected OECD Countries: Evidence from Environmental Performance Reviews, OECD Publishing, Paris, https://www.oecd.org/en/publications/waste-management-and-the-circular-economy-in-selected-oecd-countries_9789264309395-en.html, truy cập ngày 15/01/2026.
[30] Xem: Điều 54 Luật BVMT 2020; Điều 77, Điều 78 và Điều 79 Nghị định 08/2022/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP.
[31] Điều 81, Nghị định 08/2022/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP.
[32] Điều 20, Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998.
[33] Từ Điều 25 đến Điều 34, Luật Xử lý chất thải và vệ sinh công cộng năm 1970.
[34] Các Điều 14, 16, 21, 28, 58 và 61, Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998.
[35] Điều 16, 17 và 21, Luật Thúc đẩy tái chế thiết bị điện và điện tử phế thải cỡ nhỏ năm 2012.
[36] Điều 32 và Điều 33 Nghị định 45/2022/NĐ-CP.
[37] Naoko Tojo & Atsushi Kojima (2023), Illegal Transboundary Movement of E-waste from Japan: What Can Be Learned from the Past?, 25 Journal of Material Cycles and Waste Management (2023), https://link.springer.com/article/10.1007/s10163-022-01512-3
(last visited Feb 18, 2026).
[38] Michikazu Kojima (2013), International Trade of Recyclable Resources in Asia, Institute of Developing Economies (IDE-JETRO) Discussion Paper No. 444 (2013), https://www.ide.go.jp/library/English/Publish/Reports/Dp/444.html
(last visited Feb 18, 2026).
[39] Ignatuschtschenko, Eva (2017), Electronic Waste in China, Japan, and Vietnam: A Comparative Analysis of Waste Management Strategies, In Vienna Journal of East Asian Studies, Volume 9, eds. Rudiger Frank, Ina Hein, Lukas Pokorny, and Agnes Schick-Chen. Vienna: Praesens Verlag, 2017, pp. 29–58, https://doi.org/10.2478/vjeas-2017-0002.
[40] Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998, Điều 19.
[41] Toshi H. Arimura & Akira Hibiki (2023), Introduction to Environmental Economics and Policy in Japan, Graduate School of Economics and Management Tohoku University Sendai, Japan, ISBN 978-981-97-2186-3, https://doi.org/10.1007/978-981-97-2187-0, pp.95.
[42] Toshi H. Arimura & Akira Hibiki (2023), Introduction to Environmental Economics and Policy in Japan, Graduate School of Economics and Management Tohoku University Sendai, Japan, ISBN 978-981-97-2186-3, https://doi.org/10.1007/978-981-97-2187-0, pp.96.
[43] Akihiro Yoshida & Hiroshi Yoshida (2008), Material flow analysis of used home appliances in Japan, 52 Resources, Conservation and Recycling 963, 968–970 (2008).
[44] Xem thêm: Luật Xử lý chất thải và vệ sinh công cộng 1970.
[45] Xem thêm: Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể và Luật Thúc đẩy tái chế thiết bị điện và điện tử phế thải cỡ nhỏ.
[46] Green Transformation (2025, September 4), ゴミ問題の現状と解決策|日本の取り組みと私たちにできることを紹介, https://green-transformation.jp/media/sustainability/garbage-problem-108/, truy cập ngày 12/01/2026.
[47] Xem: Khoản (ii) điểm (b) Điều 1, Lệnh thi hành Luật Tái chế thiết bị gia dụng cụ thể năm 1998 Nhật Bản. Quy định này loại trừ các thiết bị được thiết kế để lắp đặt cố định, tích hợp vào công trình xây dựng ra khỏi phạm vi điều chỉnh của Luật.
[48] Xem: https://vea.mae.gov.vn/tin-tuc-su-kien/10501/quan-ly-rac-thai-dien-tu-bai-hoc-tu-the-gioi, truy cập ngày 01/01/2026.
[49] Vũ Thị Hải Anh, Nguyễn Thị Dung, Đàm Cẩm Vân (2024), Nghiên cứu mô hình tái chế và quản lý chất thải của một số nước trên thế giới - kinh nghiệm cho phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam, https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/12/24/nghien-cuu-mo-hinh-tai-che-va-quan-ly-chat-thai-cua-mot-so-nuoc-tren-the-gioi-kinh-nghiem-cho-phat-trien-kinh-te-tuan-hoan-o-viet-nam/, truy cập ngày 01/01/2026.