Tóm tắt: Trong bối cảnh Việt Nam đang xem xét khả năng triển khai lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), câu hỏi pháp lý trọng tâm xoay quanh khung pháp luật về hạt nhân của nước ta là việc quy định về cấp phép cho SMR cần được hoàn thiện theo hướng nào để hình thành một mô hình cấp phép vừa bảo đảm an toàn, minh bạch và hiệu quả quản lý nhà nước, vừa tương thích với các đặc tính và định hướng triển khai linh hoạt của công nghệ này. Câu hỏi này được đặt ra từ thực tế rằng khung pháp luật về cấp phép nhà máy điện hạt nhân của Việt Nam hiện nay chủ yếu được xây dựng trên giả định về nhà máy điện hạt nhân công suất lớn, do đó vẫn chưa bao quát đầy đủ các yêu cầu pháp lý đặc thù liên quan đến quy trình cấp phép, tiêu chuẩn an toàn và phân vùng khẩn cấp cùng với năng lực và vai trò của cơ quan cấp phép. Trên cơ sở đó, bài viết lựa chọn tiếp cận kinh nghiệm của Hoa Kỳ - quốc gia đã từng bước phát triển cơ chế cấp phép SMR trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, đồng thời hình thành thực tiễn thẩm định tương đối cụ thể thông qua các thiết chế và quy trình chuyên biệt - để so sánh, đối chiếu với pháp luật Việt Nam. Từ việc phân tích và so sánh, bài viết đề xuất một số định hướng hoàn thiện các quy định về cấp phép SMR tại Việt Nam theo cách tiếp cận của pháp luật Hoa Kỳ, đảm bảo phù hợp với điều kiện thể chế, năng lực quản lý và bối cảnh phát triển năng lượng của nước ta.
Từ khóa: Năng lượng hạt nhân, lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMRs), trung hòa Các-bon, Net-Zero.
Abstract: In the context of Viet Nam considering the potential deployment of small modular reactors (SMRs), the central legal question concerning the national nuclear legal framework is how regulations on SMR licensing should be improved in order to establish a licensing model that both ensures safety, transparency, and effectiveness in state administrative governance, and remains compatible with the characteristics and flexible deployment orientation of this technology. This question arises from the fact that Viet Nam’s current legal framework governing the licensing of nuclear power plants has primarily been developed on the assumption of large-scale nuclear power plants; therefore, it has not yet fully covered the specific legal requirements relating to licensing procedures, safety standards, and emergency planning zones, together with the capacity and role of the licensing authority. On that basis, the article adopts the experience of the United States - a country that has gradually developed an SMR licensing mechanism within the existing legal framework while simultaneously establishing relatively specific licensing review practices through specialized institutions and procedures - as a basis for comparison with Vietnamese law. Through analysis and comparison, the article proposes several orientations for improving regulations on SMR licensing in Viet Nam in accordance with the approach adopted under United States law, while ensuring compatibility with the institutional conditions, governance capacity, and energy development context of Viet Nam.
Keywords: Nuclear energy, small modular reactors (SMRs), carbon neutrality, Net-Zero.
Đặt vấn đề
Công nghệ năng lượng hạt nhân đang trải qua một cuộc chuyển mình sâu sắc, với sự trỗi dậy mạnh mẽ của công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (Small Modular Reactors - SMRs) - một loại lò phản ứng hạt nhân nhỏ gọn, được thiết kế với công suất điện từ 10 MWe đến dưới 300 MWe và có khả năng lắp ghép, sản xuất hàng loạt tại nhà máy và vận chuyển đến hiện trường để lắp đặt.[1] Những điểm nổi bật của SMRs bao gồm tính an toàn, quy mô nhỏ và nhiệt lượng dư thấp hơn nhiều so với lò phản ứng hạt nhân lớn. Điều này giảm thiểu rủi ro sự cố hạt nhân lan rộng, đồng thời thuận lợi cho áp dụng ở khu vực mật độ dân cư cao hoặc hạ tầng hạn chế.[2] Sự linh hoạt trong sản xuất, chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn và thời gian xây dựng ngắn hơn so với các lò phản ứng truyền thống là những điểm sáng khác làm nổi bật công nghệ này.[3]
Ngày nay, một số quốc gia lớn như Trung Quốc, Nga và Argentina đã khởi động một vài dự án SMR, chứng minh được sự hiện diện ban đầu của công nghệ này trong thực tiễn.[4] Trường hợp đáng chú ý nhất là Trung Quốc, nơi dự án nhà máy điện hạt nhân SMRs thương mại đầu tiên của nước này đã được đưa vào vận hành thương mại vào cuối năm 2023 với công suất 150 MWe, đánh dấu bước tiến quan trọng của thế hệ [NHT1] lò phản ứng thế hệ IV trong lĩnh vực thực tiễn[5][6]. Tại châu Âu, EU đã chính thức công nhận SMRs như một thành phần cấu thành của chiến lược khử các-bon trong Kế hoạch Xanh[7]. Đồng thời, sáng kiến “Accelerating SMRs for Net Zero” đã được triển khai tại COP28 nhằm thúc đẩy phối hợp giữa các tổ chức nghiên cứu, công nghiệp và cơ quan quản lý.[8] Các quốc gia lớn khác như Canada, Pháp, Anh, Ấn Độ và nhiều quốc gia khác cũng đang đầu tư nghiên cứu và từng bước tích hợp SMRs vào chiến lược năng lượng quốc gia với các dự án nổi bật như NuScale, GE‑Hitachi BWRX‑300, Westinghouse AP300, French Nuward… đang được phát triển và bắt đầu bước vào quá trình cấp phép đầu tiên.[9] Không chỉ dừng lại ở cấp quốc gia, thị trường SMR cũng thu hút sự tham gia của các tập đoàn công nghệ. Các công ty như Amazon, Google, Meta và Microsoft cũng đầu tư vào SMR nhằm đáp ứng nhu cầu nguồn điện sạch, ổn định và đáng tin cậy cho các trung tâm dữ liệu và trung tâm sản xuất AI.[10]
SMRs là một giải pháp kỹ thuật tiềm năng. Nó có thể giúp tạo cân bằng giữa năng lượng tái tạo và nhiên liệu truyền thống, góp phần vào chiến lược năng lượng an toàn và linh hoạt. Tuy nhiên, để hiện thực hóa đầy đủ tiềm năng này, cần có khung pháp lý rõ ràng giúp tạo ra một chuỗi cung ứng đủ quy mô, thu hút các khoản đầu tư ổn định và cam kết dài hạn từ các quốc gia và tổ chức quốc tế.[11]
Trong bối cảnh Việt Nam đang xem xét tái khởi động chương trình điện hạt nhân nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0”, khả năng triển khai SMR đặt ra những vấn đề pháp lý mới vượt ra ngoài khuôn khổ điều chỉnh truyền thống đối với nhà máy điện hạt nhân công suất lớn. Đặc tính thiết kế mô-đun, khả năng sản xuất hàng loạt, cơ chế an toàn thụ động và tiềm năng bố trí tại các địa điểm đa dạng khiến SMR đặt ra yêu cầu tái đánh giá toàn diện mô hình cấp phép, tiêu chuẩn an toàn và cơ chế giám sát nhà nước. Khung pháp luật hiện hành của Việt Nam, bao gồm Luật Năng lượng nguyên tử và các văn bản hướng dẫn, được xây dựng trên giả định về lò phản ứng quy mô lớn, với quy trình cấp phép phân đoạn, yêu cầu an toàn và mô hình vùng lập kế hoạch ứng phó sự cố (EPZ) tương ứng. Trong bối cảnh đó, các vấn đề pháp lý trọng tâm cần được làm rõ bao gồm: (i) liệu quy trình cấp phép hiện nay có đủ linh hoạt để điều chỉnh thiết kế chuẩn hóa và sản xuất hàng loạt của SMR; (ii) tiêu chuẩn an toàn và phân vùng khẩn cấp có cần chuyển dịch theo hướng tiếp cận dựa trên rủi ro và đặc tính thiết kế mới; và (iii) thẩm quyền, trách nhiệm và năng lực của cơ quan quản lý nhà nước có đáp ứng được yêu cầu giám sát một mô hình công nghệ mới hay không.
Để trả lời các câu hỏi nghiên cứu này, các tác giả lựa chọn xem xét khung pháp lý cấp phép các dự án SMR của Hoa Kỳ, vốn được coi là quốc gia có kinh nghiệm lập pháp phong phú và tiên tiến trong lĩnh vực này. so sánh, đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt nam, các hướng dẫn của IAEA. Trên cơ sở so sánh này sẽ đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật Việt Nam về SMRs.[12]
I. Quy định về quy trình cấp phép
Tại Hoa Kỳ, quy trình cấp phép cho SMR được xây dựng trên nền tảng luật pháp truyền thống tại Bộ luật Quy định Liên bang Hoa Kỳ (Code of Federal Regulations - CFR), đồng thời được cải tiến đáng kể nhằm đáp ứng sự đổi mới của công nghệ thông qua Đạo luật ADVANCE.[11] Các cơ sở pháp lý trên giúp rút ngắn thời gian triển khai cấp phép, giảm chi phí tuân thủ, khuyến khích đổi mới công nghệ và thu hút đầu tư tư nhân, đồng thời vẫn đảm bảo an toàn, minh bạch và hiệu quả trong quản lý hạt nhân lộ trình.
Cụ thể, các quy định chính hiện nay liên quan đến quy trình cấp phép cho SMR nằm tại “Title 10 -Energy” - tạm dịch Mục 10 - Năng lượng của CFR, đặc biệt là các phần do Ủy ban Điều tiết Hạt nhân Hoa Kỳ (NRC) quản lý như Phần 50, Phần 52 và Phần 100 của Mục 10. Theo quy định trên, quá trình cấp phép SMR có thể được thực hiện theo ba hình thức chính: Quy trình cấp phép truyền thống; Quy trình chấp thuận thiết kế tiêu chuẩn; hoặc Quy trình cấp phép kết hợp.
Quy trình đầu tiên là quy trình cấp phép truyền thống theo Mục 10 Phần 50 CFR yêu cầu nhà đầu tư trước khi xây dựng phải xin giấy phép xây dựng (Construction Permit – CP)[12]. Sau khi quá trình xây dựng cơ bản hoàn tất, chủ đầu tư phải nộp hồ sơ xin giấy phép vận hành (Operating License - OL) [13]. NRC sẽ chỉ cấp OL nếu cơ sở đã được xây dựng phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật, pháp lý và an toàn đã phê duyệt trước đó. Như vậy, quy trình này được áp dụng chung cho tất cả các loại hình nhà máy điện hạt nhân, bất kể công nghệ, công suất hay quy mô.
Thứ hai, quy trình chấp thuận thiết kế tiêu chuẩn (Standard Design Certification) cho phép nhà phát triển đệ trình hồ sơ xin phê duyệt một thiết kế lò phản ứng chuẩn, mà không gắn với vị trí địa lý cụ thể.[14] Cơ chế này cho phép tách việc thẩm định thiết kế ra khỏi việc xem xét các yếu tố đặc thù của địa điểm xây dựng, qua đó tạo điều kiện để một thiết kế SMR chuẩn hóa có thể được đánh giá trước về các yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong khuôn khổ pháp luật liên bang. Sau khi thiết kế được chấp thuận, chủ đầu tư ở các dự án tiếp theo có thể dẫn chiếu lại kết quả thẩm định này khi thực hiện thủ tục cấp phép, đặc biệt trong trường hợp xin giấy phép kết hợp, từ đó giảm sự trùng lặp trong hồ sơ, rút ngắn thời gian xem xét và tăng tính dự báo của quá trình cấp phép. Đối với công nghệ SMR, đây là một cơ chế có ý nghĩa đặc biệt vì phù hợp với đặc tính tiêu chuẩn hóa, sản xuất hàng loạt và triển khai theo chuỗi nhiều tổ máy có cùng thiết kế cơ sở.
Thứ ba, quy trình cấp phép kết hợp (Combined License - COL)[15] là hình thức tích hợp cho phép chủ đầu tư xin phép xây dựng và vận hành trong cùng một hồ sơ. Nếu được cấp phép, COL cho phép bắt đầu xây dựng ngay và vận hành sau khi NRC xác nhận rằng các điều kiện vận hành an toàn đã được đáp ứng. Nhờ cơ chế trên, COL là cơ chế rút ngắn thời gian và giảm thủ tục cho các dự án SMR.[16] Thời gian cấp phép COL kéo dài khoảng 30 tháng nếu chủ đầu tư dẫn chiếu được cho NRC một dự án đã được cấp phép trước đó hoặc khoảng 36 tháng nếu cấp phép lầy đầu. Thời gian cấp phép nhờ đó được cắt giảm một nửa so với quy trình cấp phép truyền thống (72 tháng) hoặc 2 năm so với [17] quy trình cấp phép kết hợp (60 tháng)[18]. Quy trình COL bao gồm nhiều bước: (1) đệ trình hồ sơ; (2) NRC tổ chức đánh giá kỹ thuật (Safety Review) và đánh giá môi trường (Environmental Review); (3) tổ chức các phiên điều trần công khai và tiếp nhận ý kiến từ các bên liên quan; (4) ban hành quyết định cuối cùng. Nếu thiết kế đã được chứng nhận cho một nhà máy khác, quá trình xin COL sẽ được rút ngắn đáng kể. Phần 100 của của Mục 10 CFR quy định các tiêu chí để cấp phép cho các nhà máy điện hạt nhân được cấp phép ở các Phần 50 và 52. Các tiêu chí này được xem xét khi đánh giá các địa điểm, khu vực phong tỏa[19], vùng dân số thấp[20], các tiêu chí địa chất, phi địa chất và địa chấn cho việc chọn vị trí.
Bên cạnh đó, để đáp ứng đặc điểm “mô-đun” của thiết kế SMR và quy mô nhỏ hơn, NRC đã và đang phát triển khung pháp lý mới – Phần 53 Mục 10 CFR - hướng đến một hệ thống cấp phép “dựa trên đánh giá mức độ rủi ro” và “đa dạng nền tảng công nghệ” (risk-informed, technology-inclusive).[21] Risk-informed là việc NRC đánh giá nguy cơ xảy ra thảm họa và hậu quả có thể xảy ra, từ đó đưa ra các quy định phù hợp cho công chúng cũng như môi trường.[22] Technology-inclusive là việc phát triển một khung pháp lý có thể phù hợp với nhiều loại công nghệ trong khi vẫn duy trì mức độ an toàn ở mức chấp nhận được.[23] Đây là dấu hiệu cho thấy NRC đang bắt đầu chuyển dịch từ khuôn khổ quản lý cứng nhắc sang mô hình thích ứng với tính mới và đa dạng của SMR.[24][25] Ngoài ra, NRC cũng đưa ra các quy định về việc cấp phép sớm (pre‑licensing), cho phép các nhà đầu tư dự án có thể làm việc trước với cơ quan này để xác định các yêu cầu kỹ thuật của chuỗi SMR có chung thiết kế và đảm bảo an toàn cho môi trường nơi đặt nhà máy một cách minh bạch.[26] Ví dụ, quy trình “pre‑licensing” đã được thực hiện đối với các thiết kế SMR của các công ty NuScale và X‑Energy, để NRC ban hành các tiêu chuẩn thiết kế và hướng dẫn kèm theo trước thời điểm chủ đầu tư của các SMR trên nộp hồ sơ chính thức.[27] Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu sự bất ổn trong giai đoạn phát triển mẫu SMR đầu tiên. Các SMR tiếp theo từ đó dựa vào con đường đã được mở bởi SMR đầu tiên giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý ảnh hưởng tiến độ dự án.[28]
Ngày 07/10/2023, Hoa Kỳ ban hành Đạo luật ADVANCE. Các quy định của Đạo luật ADVANCE nhìn chung hướng tới việc thúc đẩy thương mại hóa nhanh chóng công nghệ SMR. Đạo luật thúc đẩy việc triển khai các công nghệ lò phản ứng hạt nhân tiên tiến bằng cách đơn giản hóa thủ tục, giảm chi phí và rút ngắn thời gian cấp phép.[29][30] Đạo luật này quy định NRC phải xem xét lại các quy trình đánh giá môi trường và đẩy nhanh việc cấp phép, đặc biệt tại các địa điểm đã có nhà máy hạt nhân hoặc tại các khu công nghiệp cũ đã có nhà máy điện hóa thạch trước đây.[31]
So sánh với các quy định quốc tế, Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) đã thông qua hai nền tảng quan trọng cho quá trình cấp phép SMR là: IAEA Platform on SMRs and their Applications (SMR Platform) và Nuclear Harmonization and Standardization Initiative (NHSI). SMR Platform đóng vai trò như bộ khung tổng thể, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, nâng cao năng lực, chia sẻ hiểu biết và phối hợp nghiên cứu giữa các quốc gia, giúp các nhà phát triển SMR nhận diện sớm tiêu chuẩn cấp phép quốc tế. [32] Trong khi đó, NHSI tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa quy định, thúc đẩy hợp tác cấp phép đa quốc gia, lập các tiêu chuẩn trong lĩnh vực công nghiệp nhằm giảm chi phí và thời gian, đồng thời không làm giảm các yêu cầu về an toàn hạt nhân. Cụ thể, NHSI theo hai hướng: “Regulatory Track” thúc đẩy sự phối hợp giữa các cơ quan pháp lý quốc gia về quy trình cấp phép, đẩy mạnh chia sẻ đánh giá kỹ thuật ở giai đoạn đầu và pre-licensing; [33] còn “Industry Track” hướng đến việc thống nhất tiêu chuẩn chế tạo, xây dựng và vận hành SMR, giúp giảm sự biến đổi trong quy trình đánh giá và đảm bảo rằng một thiết kế SMR có thể được chấp thuận theo những yêu cầu tương đương ở các quốc gia khác nhau.[34] Khi đặt bên cạnh Hoa Kỳ, có thể thấy rõ cơ chế pháp luật Mỹ đang đi theo hướng song song giữa cải cách trong nước và hội nhập quốc tế. Cụ thể, việc xây dựng Phần 53 Mục 10 CFR, ban hành Đạo luật ADVANCE với quy định NRC phải điều phối hoạt động hợp tác quốc tế giữa các cơ quan Hoa Kỳ có liên quan với các cơ quan hạt nhân quốc tế.[35] Việc triển khai [NHT4] mở rộng công nghệ thông tin hiện đại, bao gồm trí tuệ nhân tạo và công nghệ học máy nhằm thực hiện giám sát và thanh tra theo tiêu chí “risk-inform”[36] là một phần trong nỗ lực hướng tới tăng tốc nhưng vẫn duy trì tính an toàn, minh bạch. Cũng tương tự, nền tảng IAEA SMR Platform và NHSI hỗ trợ mục tiêu tương đương ở cấp quốc tế, tạo điều kiện cho thiết kế SMR được chấp thuận nhanh chóng ở nhiều quốc gia với tối thiểu thủ tục trùng lặp.
Tại Việt Nam, hệ thống quy định liên quan đến cấp phép và triển khai lò phản ứng hạt nhân mô‑đun nhỏ (SMR) vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện và đối mặt với nhiều thách thức. Trước đây, Luật NLNT năm 2008 đặt nền móng điều chỉnh tất cả hoạt động liên quan đến năng lượng nguyên tử: nghiên cứu, vận hành, quản lý, vận chuyển vật liệu phóng xạ, xử lý chất thải hạt nhân và phản ứng khẩn cấp. Tuy vậy, văn bản này chưa cụ thể hóa quy trình cấp phép phù hợp với đặc thù công nghệ hiện đại như SMR, vốn đòi hỏi tính linh hoạt, quy mô nhỏ và khả năng sản xuất mô-đun. Năm 2025, Quốc hội Việt Nam đã sửa đổi và ban hành Luật NLNT mới, với chương riêng dành cho nhà máy điện hạt nhân, quy định đầy đủ từ việc lựa chọn địa điểm, thiết kế, chế tạo, xây dựng cho đến việc chấm dứt hoạt động. Lần sửa đổi này cũng quy định cho phép có thể áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong một số hoạt động, tạo tiền đề pháp lý cho việc tiếp nhận và cấp phép thiết kế SMR theo khuôn khổ quốc tế mà không vướng các rào cản luật nội địa thiếu minh bạch.[37] Tuy nhiên, Luật mới hiện chỉ quy định quy trình cấp phép duy nhất theo từng bước, với việc chủ đầu tư phải xin từng giấy phép cho từng giai đoạn của nhà máy (xây dựng, vận hành thử, vận hành) tại các Điều Điều 46, 47 và 48. Quy trình cấp phép này tương tự với quy trình cấp phép truyền thống của Hoa Kỳ, vốn không phát huy được các đặc điểm của SMR. Bên cạnh đó, Luật NLNT 2025 hiện vẫn còn thiếu các quy định về “pre‑licensing” hay cấp phép tương trợ cho các thiết kế SMR giai đoạn đầu - một cơ chế đã được áp dụng hiệu quả ở các quốc gia tiên phong trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân như Hoa Kỳ, Canada[38], Ukraine[39] và được khuyến nghị bởi IAEA. Ngoài ra, Luật NLNT 2025 chưa đề cập cụ thể đến trách nhiệm quy trình cấp phép từng bước (multi‑stage licensing) phù hợp với bản chất mô-đun và thiết kế linh hoạt của SMR - điểm mà IAEA khuyến nghị rõ trong các nền tảng của mình.
Dựa trên kinh nghiệm của Hoa Kỳ về cấp phép SMR, nhóm tác giả đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật Việt Nam nhằm đảm bảo tính linh hoạt, hiệu quả và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Trước hết, Việt Nam cần xây dựng quy trình cấp phép kết hợp (combined licensing) tương tự mô hình COL của Mỹ - tức cho phép đồng thời đánh giá thiết kế, môi trường, và cấp phép xây dựng cùng lúc, với bộ ITAAC rõ ràng để xác định cam kết an toàn trước khi triển khai thực tế. Việc này giúp rút ngắn thời gian và giảm rủi ro pháp lý trong giai đoạn đầu của dự án. Luật NLNT 2025 đã bổ sung chương riêng về nhà máy điện hạt nhân và cho phép sử dụng tiêu chuẩn quốc tế khi chưa đủ quy định nội địa, song để thực sự linh hoạt thì cần quy định rõ các điều khoản về ITAAC và báo cáo an toàn cơ bản trong quy định chi tiết hướng dẫn thi hành. Thứ hai, cần xây dựng một khung cấp phép dựa trên thông tin về rủi ro (risk‑informed licensing) tương tự Phần 53 Mục 10 CFR của Hoa Kỳ. [NHT5] Sửa đổi này sẽ cho phép Cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân đánh giá các thiết kế. Hiện Luật NLNT 2025 đã trao quyền cho Cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân và cho phép tham chiếu tiêu chuẩn quốc tế, nhưng cần bổ sung văn bản dưới luật quy định cụ thể quy trình Probabilistic Risk Assessment - quy trình phân tích an toàn hạt nhân nhằm đánh giá nguy cơ sự cố và hậu quả trong một nhà máy điện hạt nhân dựa trên xác suất xảy ra sự cố. Quy trình này được sử dụng rộng rãi bởi các cơ quan quản lý như NRC, IAEA và các tổ chức quốc tế để hỗ trợ ra quyết định dựa trên rủi ro (risk-informed decision-making)[40], từ đó hỗ trợ quá trình pre‑licensing giữa nhà đầu tư và Cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân trong giai đoạn tiền cấp phép như Hoa Kỳ đã thực hiện với NuScale và X‑Energy. Thứ ba, cần có quy định khuyến khích tương tác tiền cấp phép (pre‑application consultations) giữa nhà đầu tư SMR và cơ quan quản lý để xác định các yêu cầu kỹ thuật và môi trường từ sớm, giúp giảm rủi ro từ việc phát triển mẫu SMR đầu tiên và tránh kéo dài quy trình khi hồ sơ đã nộp. Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ cho thấy cách tiếp cận này giúp ổn định quy trình và giảm chi phí pháp lý đáng kể. Cuối cùng, Việt Nam nên thiết lập các chương trình ưu đãi pháp lý cho dự án SMR đầu tiên tương tự Đạo luật ADVANCE của Hoa Kỳ với các ưu đãi như giảm phí cấp phép,[41] tăng tốc thời gian đánh giá dự án,[42] hỗ trợ nhân sự chuyên môn,[43] và mở cửa cho hợp tác quốc tế.[44] Việc này có thể mang đến cú hích lớn cho lĩnh vực SMR trong nước, thu hút đầu tư quốc tế và giảm rủi ro tài chính cho nhà đầu tư Việt Nam. Luật NLNT 2025 đã đặt nền tảng cho khung khuyến khích - bao gồm khuyến khích đào tạo, hợp tác chuyển giao công nghệ, tham chiếu tiêu chuẩn quốc tế, và hỗ trợ vốn - nhưng cần triển khai các chính sách cụ thể dưới dạng nghị định và cơ chế ưu đãi pháp lý cho SMR tương tự mô hình của chính phủ Hoa Kỳ.
II. Tiêu chuẩn an toàn và phân vùng khẩn cấp
Về tiêu chuẩn an toàn, NRC là cơ quan đảm nhiệm quyền lực và chịu trách nhiệm trong lĩnh vực chuẩn bị khẩn cấp và phân vùng an toàn hạt nhân. Các tiêu chuẩn an toàn và quy định về phân vùng EPZ đối với các nhà máy SMR là sự kết hợp giữa khuôn khổ luật pháp hiện hành và các cải tiến đặc thù nhằm phù hợp với công nghệ tiên tiến. Quy định chủ đạo trong lĩnh vực trên chủ yếu nằm trong Phần 50, 52 và 53 Mục 10 CFR, cùng với Hướng số 1.242 (Regulatory Guide 1.242) của NRC được công bố vào tháng 11 năm 2023, có hiệu lực từ ngày 18 tháng 12 năm 2023.
Về tiêu chuẩn an toàn, tương tự với các nhà máy điện hạt nhân truyền thống, NRC yêu cầu thực hiện nguyên tắc phòng vệ nhiều tầng, nghĩa là xây dựng nhiều lớp phòng vệ độc lập và dự phòng nhằm bảo vệ cộng đồng trước mọi sự cố, kể cả khi một lớp bảo vệ thất bại.[45] Phần 50 yêu cầu cơ sở hạt nhân phải chứng minh khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà máy và các thủ tục khẩn cấp và quy trình đào tạo nhân sự. Tuy nhiên, do được xây dựng cho các lò phản ứng lớn thế hệ trước, Phần 50 đôi khi bị đánh giá là thiếu linh hoạt khi áp dụng cho các thiết kế SMR vốn nhỏ hơn, ứng dụng các hệ thống an toàn thụ động (passive safety systems) và có cấu trúc khác biệt đáng kể. Phần 52 sau đó vẫn dựa trên nguyên tắc phòng vệ nhiều tầng và yêu cầu chứng minh khả năng vận hành trong trạng thái khi có sự cố trong thiết kế, song cho phép cơ chế phân tích mô-đun và sử dụng lại hồ sơ đã phê duyệt, giúp giảm bớt gánh nặng quy định cho các nhà phát triển SMR. Một số thiết kế SMR của Công ty NuScale đã được chấp thuận theo Phần 52, chứng minh tính khả thi của khung quy định này cho công nghệ SMR[46].
Tuy nhiên, cả Phần 50 lẫn Phần 52 Mục 10 CFR vẫn dựa trên logic của các lò phản ứng công suất lớn, dẫn đến sự cần thiết xây dựng một khung pháp lý mới dành riêng cho các công nghệ hạt nhân tiên tiến như SMR, lò phản ứng muối nóng chảy,[47] hoặc lò phản ứng neutron nhanh.[48] Do đó, Phần 53 Mục 10 CFR - một quy định đang được NRC xây dựng và hoàn thiện - ra đời như một nỗ lực hiện đại hóa toàn diện quy trình cấp phép. Đây là khung pháp lý đầu tiên của NRC áp dụng cách tiếp cận an toàn risk-informed, dựa vào công suất và technology-inclusive, cho phép áp dụng linh hoạt các nguyên tắc đảm bảo an toàn mà không cần ràng buộc vào các thiết kế cụ thể có từ trước.[49] Theo tài liệu hướng dẫn xây dựng Phần 53, mục tiêu của quy định về tiêu chuẩn an toàn là tạo điều kiện cho các thiết kế tiên tiến chứng minh được khả năng bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường dựa trên các mục tiêu định lượng rủi ro[50] (risk performance objectives), thay vì tuân thủ rập khuôn các yêu cầu thiết kế chi tiết như trước. Trong Dự thảo Phần 53, nhà phát triển dự án có thể đề xuất các biện pháp an toàn dựa trên đánh giá định lượng rủi ro (Probabilistic Risk Assessment), kịch bản tai nạn vượt mức thiết kế (Beyond-Design-Basis Events)[51], và tích hợp hệ thống an toàn thụ động (passive safety systems). Một điểm nổi bật trong Dự thảo Phần 53 là việc tích hợp quản trị an toàn từ cấp độ tổ chức: các yêu cầu về văn hóa an toàn (safety culture), năng lực quản lý rủi ro tổ chức, và khả năng phục hồi sau sự kiện được đặt ngang hàng với các yêu cầu kỹ thuật.[52] Điều này thể hiện bước chuyển của NRC sang tiếp cận toàn diện và linh hoạt, đặc biệt cần thiết trong bối cảnh các SMR có thể được triển khai trong điều kiện địa lý, xã hội và công nghiệp đa dạng - ví dụ như gần khu dân cư, vùng hẻo lánh, hoặc trên tàu nổi.
Về phân vùng khẩn cấp, pháp luật Hoa Kỳ đã có sự chuyển đổi sang phương pháp tiếp cận dựa trên đặc điểm của từng SMR, thay thế cho cách quy định cứng nhắc vốn áp dụng cho lò phản ứng lớn. Cụ thể, NRC đã ban hành Phần 50.160 Mục 10 CFR, cho phép SMR áp dụng một khung EPZ[53] dựa trên rủi ro và công suất của từng SMR, song song với các quy định truyền thống dành cho các lò phản ứng hạt nhân quy mô lớn. Khung pháp lý mới được NRC phát triển dựa trên kiến nghị số SECY‑11‑0152 của Giám đốc văn phòng an ninh hạt nhân và ứng phó sự cố thuộc NRC và Giám đốc văn phòng lò phản ứng hạt nhân mới thuộc NRC,[54] đặt nền móng cho một hệ thống cấp phép công bằng, linh hoạt, không phụ thuộc vào công nghệ cụ thể, mà dựa trên đánh giá mức độ phơi nhiễm phóng xạ tiềm tàng và hậu quả thực tế. Theo định hướng này, các thiết kế lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) được yêu cầu thực hiện phân tích mối nguy (hazard analysis),[55] trong đó tính đến các yếu tố như quy mô nguồn phóng xạ nhỏ hơn, ứng dụng hệ thống an toàn thụ động và thiết kế tích hợp nhằm giảm thiểu rủi ro. Từ đó, vùng EPZ phơi nhiễm qua đám mây phóng xạ (Plume Exposure Pathway EPZ) và vùng EPZ phơi nhiễm qua chuỗi thực phẩm (Ingestion Pathway EPZ)[56] sẽ được xác định dựa trên hậu quả ước lượng của sự cố, thay vì áp dụng bán kính cố định 10 dặm và 50 dặm như trước đây.[57] Ngoài ra, các dự án SMR cũng phải tuân thủ theo Hướng dẫn số 1.242 (Regulatory Guide 1.242) - hướng dẫn chi tiết quá trình chuẩn bị cho các sự cố khẩn cấp (emergency‑preparedness)[58] một cách hiệu quả, bao gồm yêu cầu thực hiện các bài tập diễn tập phản ứng khẩn cấp, phân tích kịch bản sự cố, và xây dựng kế hoạch phản ứng tương ứng.[59]
Về phía Việt Nam, hiện nay, nhà nước đã nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến SMR qua hai hướng chính: Ban hành mới Luật NLNT 2025 để mở đường cho triển khai SMR và ban hành các quy chuẩn kỹ thuật, khoảng cách an toàn môi trường. Tuy nhiên, khác với cách tiếp cận của Hoa Kỳ là xây dựng các chuẩn an toàn và cơ chế ứng phó khẩn cấp trên cơ sở đánh giá rủi ro và hậu quả thực tế của từng thiết kế lò phản ứng, các quy định hiện hành của Việt Nam trước thời điểm Luật NLNT 2025 có hiệu lực vẫn chưa cụ thể hóa đầy đủ các yêu cầu pháp lý đặc thù đối với SMR, từ đó gây ra một số hạn chế như:
Thứ nhất, hiện nay có các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia liên quan như: QCVN 01:2025/BTNMT về khoảng cách an toàn môi trường, Thông tư 07/2025/TT-BTNMT sửa đổi Thông tư 02/2022/TT-BTNMT hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường chỉ mới tập trung xử lý rủi ro ô nhiễm môi trường, bụi, mùi, tiếng ồn theo mô hình các cơ sở công nghiệp thông thường. Trong khi đó, theo kinh nghiệm của Hoa Kỳ, việc xác định phạm vi an toàn đối với SMR không được đặt trên các tiêu chí môi trường thông thường, mà gắn với phân tích mối nguy, mức độ phát tán phóng xạ tiềm tàng và yêu cầu chuẩn bị ứng phó khẩn cấp tương ứng với từng thiết kế cụ thể.. Việc áp dụng công thức xác định khoảng cách an toàn hiện hành: LKCATMT = KCN x LKCCS,[60] chỉ phù hợp với nguồn bụi, mùi hoặc tiếng ồn, không phù hợp để xác định vùng ảnh hưởng phóng xạ tiềm tàng và thời gian cách ly khẩn cấp hạt nhân. Điều này tạo ra một lỗ hổng pháp lý quan trọng trong bảo vệ dân cư và môi trường khi SMR đi vào vận hành thực tế.
Thứ hai, mặc dù Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật sửa đổi năm 2025 đã củng cố vai trò cơ chế xây dựng tiêu chuẩn chuyên ngành, thúc đẩy sự tham gia của tổ chức xã hội, doanh nghiệp và chuyên gia trong quy trình soạn thảo tiêu chuẩn,[61] phần lớn các tiêu chuẩn cụ thể về an toàn hạt nhân SMR - như yêu cầu làm mát thụ động, giới hạn phóng xạ môi trường, thiết kế cách ly khẩn cấp - chưa được ban hành. Trong khi đó, pháp luật Hoa Kỳ đã đi xa hơn ở chỗ từng bước xây dựng một hệ tiêu chuẩn an toàn mang tính công nghệ mở, cho phép đánh giá SMR theo đặc tính kỹ thuật và mức độ rủi ro riêng, thay vì áp dụng cứng nhắc các chuẩn vốn thiết kế cho lò phản ứng công suất lớn. Sự chậm hoàn thiện các tiêu chuẩn chuyên biệt này khiến khung pháp lý Việt Nam hiện chưa đủ cơ sở để hỗ trợ hoạt động thẩm định an toàn một cách nhất quán và có thể dự báo đối với dự án SMR.
Thứ ba, các quy định hiện hành chưa quy định đến quy hoạch vùng khẩn cấp chi tiết theo cấp độ sự cố. Pháp luật Việt Nam chưa quy định rõ vùng khẩn cấp hành chính tùy cấp độ sự cố (ví dụ: Khu vực Ⅰ, Khu vực Ⅱ, Khu vực Ⅲ,…) như tiêu chuẩn quốc tế bởi IAEA, trong khi pháp luật Hoa Kỳ đã chuyển dần sang mô hình xác định EPZ dựa trên hậu quả ước lượng của sự cố thay vì áp dụng cố định một bán kính chung cho mọi loại lò phản ứng.[62] Đồng thời, hiện vẫn chưa có hướng dẫn cụ thể về bán kính cách ly, quy trình sơ tán dân hoặc kết nối liên ngành (y tế, an ninh, giao thông) phù hợp với đặc điểm SMR dẫn đến không đảm bảo an toàn khi có sự cố. Sự thiếu vắng các quy định này không chỉ làm giảm tính khả thi của công tác chuẩn bị khẩn cấp, mà còn cho thấy pháp luật Việt Nam vẫn chưa chuyển hẳn sang cách tiếp cận quản lý theo cấp độ rủi ro như Hoa Kỳ và IAEA đang hướng tới.
Ngoài ra, khung pháp lý liên quan đến đánh giá tác động môi trường (ĐTM) theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP) vẫn không đề cập đến SMR một cách rõ ràng. Các tiêu chuẩn áp dụng hiện tại thiên về môi trường thông thường như nước thải sinh hoạt, khí thải công nghiệp và không có tiêu chí đặc thù về phóng xạ, thải nồng độ thấp hoặc chất thải hạt nhân cấp đặc biệt. Vì vậy, khác với mô hình Hoa Kỳ - nơi việc đánh giá môi trường và đánh giá an toàn được lồng ghép chặt chẽ trong quy trình cấp phép - ĐTM đối với dự án SMR ở Việt Nam hiện vẫn thiếu một nền tảng pháp lý đủ rõ để đánh giá đầy đủ tác động phóng xạ và rủi ro an toàn bức xạ trong dài hạn..
Trước thực tiễn nêu trên, Việt Nam cần điều chỉnh khung pháp lý theo hướng linh hoạt, dựa trên đánh giá rủi ro đặc thù của từng thiết kế SMR, tương tự như Hoa Kỳ, nhằm phản ánh đúng đặc tính an toàn nội tại của công nghệ này. Cụ thể, Việt Nam nên chủ động xây dựng quy định cho phép thiết lập vùng EPZ linh hoạt[NHT6] , dựa trên quy mô nguồn phóng xạ tiềm tàng của từng thiết kế SMR, thay vì áp dụng cơ chế xác lập cứng cho tất cả các dự án như xu hướng hiện nay tại các dự án nhà máy điện hạt nhân truyền thống (ví dụ: Ninh Thuận).[63] Theo đó, từng chủ đầu tư SMR cần được phép thực hiện đánh giá rủi ro cụ thể và đề xuất phương án phân vùng EPZ phù hợp, trên cơ sở hồ sơ kỹ thuật được trình thẩm định và phê duyệt bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền. Mô hình này bảo đảm sự tương thích với thực tiễn thiết kế, đồng thời tránh áp đặt bán kính an toàn cố định không phù hợp với quy mô và công nghệ của SMR.
Ngoài ra, trong quá trình xây dựng vùng khẩn cấp, Việt Nam có thể tham khảo mô hình hai vùng EPZ mà Hoa Kỳ đang áp dụng, bao gồm: Plume Exposure Pathway (đường phơi nhiễm khí): tập trung vào phơi nhiễm tức thời do khí phóng xạ; Ingestion Pathway (đường hấp thụ thực phẩm - nước): kiểm soát việc tiếp xúc phóng xạ thông qua thực phẩm và nước uống.
Đối với các thiết kế SMR có khả năng chứng minh thông qua hồ sơ an toàn rằng rò rỉ phóng xạ tiềm tàng là rất nhỏ hoặc diễn ra chậm, hoàn toàn có thể thu hẹp đáng kể phạm vi hai vùng trên, thậm chí giới hạn EPZ trong phạm vi khuôn viên nhà máy, mà vẫn bảo đảm yêu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cách tiếp cận này cũng giúp giảm thiểu gánh nặng hành chính và chi phí chuẩn bị ứng phó khẩn cấp cho địa phương, từ đó nâng cao hiệu quả thực thi.
Cuối cùng, theo nhóm tác giả, Việt Nam [NHT7] nên khuyến khích nghiên cứu và ban hành quy định khung về phân vùng khẩn cấp theo cấp độ sự cố, tương thích với mô hình phân vùng Khu vực I, II, III, IV,… được sử dụng trong hướng dẫn của IAEA.[64] Cách tiếp cận này cho phép căn cứ vào mức độ phóng xạ và thời gian phơi nhiễm để tổ chức vùng bảo vệ một cách hiệu quả và có hệ thống. Trên cơ sở đó, cần thiết lập quy trình phối hợp liên ngành giữa các lực lượng y tế, giao thông, an ninh, cứu hộ và truyền thông nhằm xây dựng các kịch bản ứng phó theo từng cấp độ sự cố, bao gồm: sơ tán, phân phát dược phẩm, cảnh báo công chúng và bảo đảm hậu cần thiết yếu.
III. Năng lực và vai trò của cơ quan quản lý
Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, cơ quan đảm nhiệm vai trò quản lý và giám sát an toàn hạt nhân dân dụng là Ủy ban Điều tiết Hạt nhân Hoa Kỳ (Nuclear Regulatory Commission - NRC), được thành lập theo Đạo luật Tái cơ cấu Năng lượng năm 1974 (Energy Reorganization Act of 1974). Mục tiêu của đạo luật này là tách biệt chức năng phát triển năng lượng (thuộc Bộ Năng lượng - DOE) khỏi nhiệm vụ điều tiết và giám sát an toàn hạt nhân, được giao cho NRC. NRC là cơ quan độc lập, gồm 5 ủy viên do Tổng thống đề cử và Thượng viện phê chuẩn,[65] chịu trách nhiệm bảo hộ sức khỏe cộng đồng và môi trường thông qua quy trình cấp phép chặt chẽ, giám sát liên tục và cưỡng chế trong trường hợp vi phạm.[66][67] Về mặt pháp lý, NRC thực thi các quy định được thiết lập trước đó bởi Đạo luật Nguyên tử năm 1954 (Atomic Energy Act of 1954)[68] và triển khai thông qua các điều khoản trong Mục 10 CFR, đặc biệt là các phần như Phần 50, 52, 100... NRC kế thừa thẩm quyền của Ủy ban năng lượng hạt nhân trước đó theo Chương 14 Đạo luật NLNT 1954 , bao gồm nhiều khía cạnh: ban hành quy định bắt buộc (rules), hướng dẫn kỹ thuật (guidance), cấp phép xây dựng và vận hành, giám sát hoạt động vận hành, kiểm tra hiện trường, xử lý vi phạm hành chính, điều tra sự cố, và đưa ra quyết định dựa trên nghiên cứu khoa học, đánh giá rủi ro nội bộ. NRC cũng có thẩm quyền tổ chức các phiên điều trần pháp lý, tiếp nhận và giải quyết các khiếu nại liên quan đến quyết định cấp phép hoặc cưỡng chế, đồng thời khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan trong quá trình ra quyết định. Các hoạt động nghiên cứu như phân tích hậu quả tai nạn, đánh giá rủi ro, thử nghiệm công nghệ mới đóng vai trò hỗ trợ quan trọng cho các quyết định quản lý.[69]
Về cấp phép, NRC có thẩm quyền cấp nhiều loại giấy phép và chứng nhận trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân, bao gồm: chứng nhận thiết kế (Design Certification),[70] giấy phép kết hợp xây dựng và vận hành (Combined Construction and Operating License – COL),[71] giấy phép vận hành (Operating License),[72] giấy phép gia hạn vận hành (License Renewal),[73] cũng như các thủ tục về chuyển giao quyền sở hữu giấy phép,[74] đình chỉ,[75] hoặc đóng cửa cơ sở hạt nhân[76]. Để được cấp bất kỳ loại giấy phép nào, tổ chức xin cấp phép phải nộp hồ sơ đầy đủ cho NRC. Hồ sơ này sẽ được cơ quan tiến hành thẩm định chặt chẽ để đánh giá tính hợp lệ về mặt kỹ thuật, tuân thủ quy chuẩn an toàn và đảm bảo rằng hoạt động của lò phản ứng hạt nhân được đề xuất không gây tác động bất lợi đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Quy trình nộp và xem xét hồ sơ của NRC được tổ chức một cách công khai và minh bạch, trong đó các thông tin liên quan như mức phí cấp phép,[77] hướng dẫn kỹ thuật,[78] báo cáo đánh giá môi trường,[79] cơ chế tham vấn công chúng[80] và các điều kiện cấp phép cụ thể[81] đều được công bố rõ ràng trên trang web chính thức của NRC.
Nếu trong pháp luật Hoa Kỳ, nguyên tắc tách bạch giữa chức năng thúc đẩy phát triển năng lượng hạt nhân và chức năng điều tiết, giám sát an toàn được thể hiện khá rõ thông qua việc trao thẩm quyền cho một cơ quan độc lập là NRC, thì pháp luật Việt Nam mới bước đầu ghi nhận định hướng phân định này ở cấp độ luật. Luật NLNT 2025 hiện có sự tách bạch về quản lý nhà nước về năng lượng nguyên tử. Nguyên tắc tách bạch giữa chức năng quản lý nhà nước về an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân với việc phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử được thực hiện thông qua việc Luật quy định hai loại cơ quan khác nhau: cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương về năng lượng nguyên tử và cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân quốc gia.[82]Đây có thể xem là một bước tiến lập pháp quan trọng, bởi nó cho thấy pháp luật Việt Nam đã bắt đầu tiếp cận gần hơn với tư duy thể chế của Hoa Kỳ trong việc hạn chế xung đột lợi ích giữa mục tiêu phát triển ngành và yêu cầu bảo đảm an toàn hạt nhân.
Cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương về năng lượng nguyên tử là đầu mối thực hiện quản lý toàn diện trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử[83]. Cơ quan này được giao một số nhiệm vụ quan trọng như lập Chiến lược phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình[84], lập, thẩm định Quy hoạch phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử[85], xây dựng nội dung quy hoạch về địa điểm lưu giữ, xử lý, chôn cất vật liệu hạt nhân[86], thẩm định, cấp giấy phép xây dựng nhà máy điện hạt nhân[87]. Mặt khác, cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân quốc gia là cơ quan chuyên môn giúp cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương về năng lượng nguyên tử quản lý và thực thi nhiệm vụ quản lý nhà nước về an toàn bức xạ, an toàn hạt nhân và an ninh hạt nhân, thanh sát hạt nhân và chức năng, nhiệm vụ khác theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.[88] Cơ quan này có một số vai trò thẩm định, phê duyệt báo cáo phân tích an toàn, tổ chức tìm kiếm, thu hồi và xử lý sự cố bức xạ, sự cố hạt nhân đối với nguồn phóng xạ, vật liệu hạt nhân[89], tham mưu, giúp cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương về năng lượng nguyên tử…[90]
Tuy nhiên, nếu so với mô hình Hoa Kỳ, điểm khác biệt cơ bản là pháp luật Việt Nam tuy đã xác lập nguyên tắc tách bạch nhưng vẫn chưa làm rõ đầy đủ vị trí pháp lý, mức độ độc lập tổ chức và cơ chế vận hành thực tế của cơ quan an toàn hạt nhân. Trong khi NRC của Hoa Kỳ là một cơ quan độc lập trực thuộc Chính phủ, có thẩm quyền điều tiết xuyên suốt quá trình cấp phép, thanh tra và cưỡng chế, thì ở Việt Nam, Cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân theo Luật NLNT 2025 vẫn mới được thiết kế chủ yếu như một cơ quan chuyên môn giúp việc, chưa được định hình thật rõ như một chủ thể điều tiết độc lập theo nghĩa đầy đủ. Chính sự khác biệt này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính khách quan, tính minh bạch và hiệu quả của hoạt động thẩm định an toàn trong bối cảnh triển khai các công nghệ mới như SMR, vốn đòi hỏi cơ chế đánh giá linh hoạt, chuyên sâu và có khả năng ra quyết định độc lập ở mức cao.
Mặc dù Luật NLNT 2025 có bổ sung vai trò và trách nhiệm của Cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân tại Điều 8 nhưng cũng chưa xác định rõ cơ cấu tổ chức, bộ máy hoạt động của cơ quan này - mặc dù đây là một cơ quan rất quan trọng trong đảm bảo an toàn hạt nhân. Mặc khác, trước đó vào ngày 03/03/2025, Bộ Khoa học và Công nghệ đã thành lập Cục An toàn bức xạ và hạt nhân - VARANS[91] - với tư cách là cơ quan tham mưu, giúp việc cho Bộ trưởng. Như vậy, tồn tại câu hỏi rằng đây liệu có phải là Cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân theo Luật NLNT 2025 hay không? Ngoài ra, ngày 10/1/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 72/QĐ-TTg về thành lập Ban Chỉ đạo xây dựng nhà máy điện hạt nhân để giúp Thủ tướng Chính phủ nghiên cứu, chỉ đạo và phối hợp giải quyết những công việc quan trọng, liên ngành, liên quan đến công việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân, tiếp tục thực hiện chủ trương đầu tư Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận (Ban Chỉ đạo)[92]. - Thẩm quyền và trách nhiệm của Ban Chỉ đạo đến đâu so với VARANS và Cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân tại Điều 8 Luật NLNT 2025. Thực tiễn này cho thấy sự thiếu rõ ràng và chưa đồng bộ trong thiết kế thể chế đối với cơ quan quản lý an toàn hạt nhân, đặc biệt là về cơ cấu tổ chức, vị trí pháp lý và phân định thẩm quyền giữa các chủ thể liên quan.. Việc thiết kế một cơ quan quản lý nhà nước thống nhất về an toàn hạt nhân, triển khai đầy đủ tổ chức bộ máy, cơ chế vận hành của cơ quan này ảnh hưởng trực tiếp đến đảm bảo an toàn hạt nhân và cấp phép dự án hạt nhân nói chung và dự án SMR nói riêng. Cơ quan này là điều kiện rất quan trọng để quy trình cấp phép SMR được triển khai hiệu quả như quy trình pre‑licensing hay staged licensing theo hướng dẫn của IAEA.[93]
Từ các cơ sở pháp lý nêu trên, có thể nhận diện một số bất cập trong hệ thống tổ chức và cơ chế hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước về năng lượng nguyên tử tại Việt Nam. Thứ nhất, cơ cấu tổ chức các cơ quan quản lý hạt nhân bị phân mảnh, chưa thống nhất và độc lập. Các cơ quan như Bộ Khoa học và Công nghệ, VARANS và Ban Chỉ đạo có mối quan hệ với nhau như thế nào, mỗi cơ quan thực hiện một số nhiệm vụ riêng hay phối hợp hỗ trợ nhau ở một số nhiệm vụ được Luật NLNT 2025 quy định. Tuy vậy, việc quy định nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan trên được thực hiện vào thời điểm tổ chức cơ cấu, sắp xếp, sáp nhập các Bộ, cơ quan ngang bộ, trước khi Luật NLNT 2025 được Quốc hội ban hành. Điều này dẫn đến hệ quả là nhiệm vụ và quyền hạn của BKHCN và Cục An toàn bức xạ và hạt nhân chưa thật sự đồng nhất với quy định của Luật và thực tế là chưa có văn bản quy phạm pháp luật nào quy định việc hai cơ quan này là cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương về năng lượng nguyên tử và cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân quốc gia. Thứ hai, theo một số đại biểu Quốc hội và chuyên gia, cơ quan quản lý hiện nay chưa đủ độc lập: Cục An toàn bức xạ và hạt nhân trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, trong khi Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam và Bộ Công Thương cũng tham gia vào hoạt động nghiên cứu và phát triển hạt nhân, dễ gây xung đột lợi ích giữa quản lý và nghiên cứu hoặc sản xuất lĩnh vực hạt nhân. Việc phân mảnh trong vai trò quản lý an toàn hạt nhân do đó chưa đáp ứng được tiêu chuẩn minh bạch và chuyên môn hóa của IAEA[94]. Thứ ba, mặc dù chính sách nhấn mạnh chuyển giao công nghệ, đào tạo chuyên gia và nội địa hóa thiết bị, khả năng thực tiễn nội địa hóa vẫn còn hạn chế do Việt Nam mới chỉ ở giai đoạn chuẩn bị. Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam hiện đánh giá năng lực hiện tại của đội ngũ và ngành công nghiệp hỗ trợ chưa đủ để triển khai chương trình điện hạt nhân một cách độc lập bền vững. Dù Luật NLNT 2025 có cơ chế ưu đãi thu hút và trọng dụng nhân lực nhưng chưa có chương trình cụ thể rõ ràng để phát triển chuyên gia cấp cao, kéo dài và phản ứng nhanh với kỹ thuật phức tạp của năng lượng hạt nhân.[95]
Dựa trên thực tiễn pháp luật của Hoa Kỳ và các phân tích hạn chế của pháp luật Việt Nam hiện hành về quản lý năng lượng nguyên tử, có thể đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam theo hướng tham chiếu mô hình NRC của Hoa Kỳ [NHT8] trong điều kiện cụ thể của Việt Nam nhằm nâng cao hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, an ninh hạt nhân trong và ngoài nước:
Trước hết, cần củng cố mức độ độc lập của cơ quan quản lý an toàn hạt nhân theo hướng phù hợp với điều kiện tổ chức bộ máy nhà nước hiện hành. Mô hình tách biệt hoàn toàn giữa chức năng quản lý an toàn và chức năng thúc đẩy phát triển công nghệ – như cách tiếp cận của Hoa Kỳ - là một kinh nghiệm tham chiếu có giá trị, tuy nhiên đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, nguồn lực đầu tư đáng kể và cơ chế phối hợp đồng bộ. Trong giai đoạn chuyển tiếp, Việt Nam không nhất thiết áp dụng nguyên trạng mô hình này, mà có thể lựa chọn, tiếp thu những yếu tố phù hợp và cân nhắc vận dụng trong điều kiện thể chế hiện hành. Theo đó, cần chú trọng một số giải pháp như: tăng cường tính độc lập về chức năng trong cùng một cơ cấu tổ chức; quy định rõ cơ chế ra quyết định chuyên môn dựa trên tiêu chí an toàn, không phụ thuộc vào mục tiêu phát triển ngành; đồng thời bảo đảm cơ chế tài chính, nhân sự và thẩm định kỹ thuật được tổ chức và vận hành ở mức độ độc lập tương đối.
Thứ hai, cần cụ thể hóa các quy định của Luật NLNT 2025 liên quan đến vị trí pháp lý, chức năng và mối quan hệ giữa cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương về năng lượng nguyên tử và cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân quốc gia. Thay vì chỉ dừng ở quy định khung, các văn bản dưới luật cần làm rõ cơ chế phân định thẩm quyền, trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát lẫn nhau giữa các chủ thể. Đặc biệt, cần thiết lập nguyên tắc bảo đảm tính độc lập trong hoạt động thẩm định an toàn và cấp phép, kể cả khi các cơ quan vẫn nằm trong cùng hệ thống hành chính, nhằm tăng tính minh bạch và độ tin cậy của quyết định quản lý.
Thứ ba, cần xây dựng hệ thống cấp phép và quản lý dựa trên phân tích rủi ro và đánh giá hậu quả như mô hình của NRC, bao gồm đa dạng hóa các loại giấy phép (thiết kế, vận hành, chứng nhận thiết bị...) và thiết lập quy trình đánh giá kỹ thuật nghiêm ngặt, có sự tham gia của công chúng và phản biện khoa học. Tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin trong toàn bộ chu trình cấp phép cũng cần được đảm bảo thông qua các nền tảng công khai, hỗ trợ tăng tính chính danh và đồng thuận xã hội đối với các dự án hạt nhân. Cuối cùng, Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo chuyên gia hạt nhân, thiết lập chương trình phát triển nhân lực dài hạn và nâng cao năng lực đánh giá công nghệ độc lập. Bài học từ NRC cho thấy vai trò của các nghiên cứu nội bộ - từ đánh giá rủi ro đến thử nghiệm công nghệ - là thiết yếu để hỗ trợ ra quyết định quản lý dựa trên chứng cứ. Việt Nam có thể hình thành các đơn vị nghiên cứu trực thuộc cơ quan quản lý, hoạt động độc lập và gắn với mạng lưới chuyên gia quốc tế như IAEA hoặc các cơ sở khoa học tiên tiến trong khu vực.
Kết luận
Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước xem xét khả năng phát triển điện hạt nhân bằng công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ, việc hoàn thiện pháp luật về cấp phép cần được tiếp cận như một vấn đề thiết kế thể chế, chứ không chỉ là sự bổ sung kỹ thuật cho khuôn khổ điều chỉnh nhà máy điện hạt nhân truyền thống. So sánh với pháp luật Hoa Kỳ cho thấy hiệu quả của cơ chế cấp phép SMR không chỉ phụ thuộc vào trình tự, thủ tục cấp phép, mà còn gắn chặt với phương thức thẩm định thiết kế, tiêu chuẩn an toàn, cơ chế phân vùng khẩn cấp và mức độ độc lập, chuyên môn hóa của cơ quan quản lý. Trên cơ sở đó, có thể thấy khung pháp luật Việt Nam hiện nay tuy đã bước đầu tạo nền tảng cho việc tiếp cận công nghệ mới, nhưng vẫn chưa thực sự thích ứng với đặc tính mô-đun, khả năng tiêu chuẩn hóa và yêu cầu triển khai linh hoạt của SMR. Vì vậy, quá trình hoàn thiện pháp luật trong thời gian tới cần theo hướng xây dựng cơ chế cấp phép tích hợp, tăng cường tiếp cận dựa trên rủi ro, cụ thể hóa các tiêu chuẩn an toàn và phân vùng khẩn cấp phù hợp với từng thiết kế, đồng thời củng cố vị trí pháp lý, năng lực và tính độc lập tương đối của cơ quan quản lý an toàn hạt nhân. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần bảo đảm an toàn, an ninh hạt nhân, mà còn tạo điều kiện cho việc triển khai và thương mại hóa SMR theo hướng ổn định, minh bạch và bền vững trong tiến trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Amir Afzali, Licensing Modernization Project (LMP), U.S. Nuclear Regulatory Commission (2020).
2. Egemen M. Aras và Mihai A. Diaconeasa, A Critical Look at the Need for Performing Multi-Hazard Probabilistic Risk Assessment for Nuclear Power Plants, Eng, (10/10/2021).
3. Bộ Khoa học và Công nghệ, National report on compliance to convention on nuclear safety - Joint 8th and 9th Review, 08/2022.
4. EDWARD A FRIEDMAN, NUCLEAR ENERGY: BOOM, BUST, AND EMERGING RENAISSANCE, NXB OXFORD ACADEMIC, OXFORD (2025).
5. Esam M.A. Hussein, Emerging small modular nuclear power reactors: A critical review, Physics Open, (2020).
6. IAEA, PREPAREDNESS AND RESPONSE FOR A NUCLEAR OR RADIOLOGICAL EMERGENCY, IAEA, VIENNA, (2015).
7. DANIEL T. INGERSOLL, MARIO D. CARELLI, HANDBOOK OF SMALL MODULAR NUCLEAR REACTORS, WOODHEAD PUBLISHING, UNITED KINGDOM (2021).
8. Stewart Magruder, U.S. NRC Efforts to Prepare for Licensing SMRs, International Atomic Energy Agency (2013).
9. Nuclear Innovation Alliance, Nuclear Reactor Licensing 101, (Oct. 2024).
10. OECD Nuclear Energy Agency, Small Modular Reactors: Challenges and Opportunities, (2021).
11. Paul Rebstock, Hazard analysis: An outline of technical bases for the evaluation of criteria, methodology, and results, U.S. Nuclear Regulatory Commission, 17/06/2022.
12. Rohunsingh Sam, Tristano Sainati, Robert Kay, Timothy Cockerill, Measuring progress in a new energy technology deployment: The case of small modular reactors, Progress in Nuclear Energy, 192, (2026).
13. Marty Stutzke, Technology-Inclusive, Risk-Informed, and Performance-Based Licensing Approaches, U.S. Nuclear Regulatory Commission, (30/11/2023).
14. Ali Tehrani, Beyond Design Basis Analysis: Developments in UK’s Approach and Perspective, International Atomic Energy Agency, (03/2014).
15. Enrico Zio, Koroush Shirvan. Romney B. Duffey và Francesco D’Auria, Nuclear power technology: an analysis and informed opinions, Frontiers in Nuclear Engineering, 4, 8 (2025).
16. Zulfiandri và Bambang Eko Aryadi, Pre-licensing review in the power reactor license stage - case study of Canada, International Atomic Energy Agency, (02/08/2018).
17. Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Code of Laws.
18. Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Thúc đẩy triển khai nhanh các công nghệ hạt nhân tiên tiến, đa dụng vì năng lượng sạch 2024.
19. Luật Năng lượng nguyên tử 2025 số 94/2025/QH15.
20. Thông tư số 02/2025/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
21. Thông tư 07/2025/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
22. Quyết định số 153/QĐ-BKHCN ngày 03/03/2025 của Bộ Khoa học và Công nghệ.
Bài viết này được phát triển từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp Trường “Pháp luật về đảm bảo an toàn hạt nhân - kinh nghiệm từ Liên minh châu Âu và khuyến nghị cho Việt Nam” do Ths. Lê Minh Nhựt làm chủ nhiệm theo Quyết định số 548/QĐ-ĐHL ngày 25 tháng 06 năm 2025 của Trường Đại học Luật TP.HCM.
[*] GS.TS, Trường Đại học Luật TP.HCM. Email: nhthao@hcmulaw.edu.vn, ngày duyệt đăng 29/04/2026.
[**] Ths, Trường Đại học Luật TP.HCM. Email: lmnhut@hcmulaw.edu.vn.
[***] Trường Đại học Luật TP.HCM. Email: 2253801090008@email.hcmulaw.edu.vn.
[1] DANIEL T. INGERSOLL, MARIO D. CARELLI, HANDBOOK OF SMALL MODULAR NUCLEAR REACTORS, WOODHEAD PUBLISHING, UNITED KINGDOM, 3-4 (2021). .
[2] ALEXEY LOKHOV, VLADISLAV SOZONIUK, GEOFFREY ROTHWELL, SMALL MODULAR REACTORS: NUCLEAR ENERGY MARKET POTENTIAL FOR NEAR-TERM DEPLOYMENT, OECD PUBLISHING, PARIS, 9 (2016).
[3] OECD Nuclear Energy Agency, Small Modular Reactors: Challenges and Opportunities, OECD Nuclear Energy Agency (06-02-2025 12:19 PM), https://www.oecd-nea.org/jcms/pl_57979/small-modular-reactors-challenges-and-opportunities?details=true.
[4] Coline Peachey, New IAEA publication looks at SMR development, Nuclear Engineering International (Nov. 3, 2020), https://www.neimagazine.com/news/new-iaea-publication-looks-at-smr-development-8342387/?cf-view.
[5] An Khang, Nhà máy điện hạt nhân thế hệ 4 của Trung Quốc hoạt động thế nào?, Báo điện tử VNexpress, (8/1/2024), https://vnexpress.net/nha-may-dien-hat-nhan-the-he-4-cua-trung-quoc-hoat-dong-the-nao-4698194.html.
[6] Esam M.A. Hussein, Emerging small modular nuclear power reactors: A critical review, Physics Open,
5 (2020), https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2666032620300259.
[7] European Commission, Small Modular Reactors, Energy, https://energy.ec.europa.eu/topics/nuclear-energy/small-modular-reactors_en#eu-leadership-and-strategic-independence-for-smrs.
[8] OECD Nuclear Energy Agency, Accelerating SMRs for Net Zero, https://www.oecd-nea.org/jcms/pl_88539/accelerating-smrs-for-net-zero.
[9] EDWARD A FRIEDMAN, NUCLEAR ENERGY: BOOM, BUST, AND EMERGING RENAISSANCE, OXFORD ACADEMIC, OXFORD, 217–226 (2025).
[10] Thành Vũ, Vì sao Microsoft, Google, Amazon,... đổ tiền vào năng lượng hạt nhân?, Doanh nghiệp & Kinh doanh, (18/10/2024 8:00 AM), https://vietnambiz.vn/vi-sao-microsoft-google-amazon-do-tien-vao-nang-luong-hat-nhan-2024101715055651.htm#.
[11] Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Thúc đẩy triển khai nhanh các công nghệ hạt nhân tiên tiến, đa dụng vì năng lượng sạch 2024.
[12] CFR, Phần 50.10 và 50.35 Chương I Mục 10.
[13] CFR, Phần 50.40 và 50.57 Chương I Mục 10.
[14] CFR, Tiểu phần B – Phần 52 Mục 10.
[15] CFR, Tiểu phần C – Phần 52 Mục 10.
[16] Patrick White, Brittany Lutz, Nuclear Reactor Licensing 101, Nuclear Innovation Alliance (Oct. 2024), https://nuclearinnovationalliance.org/sites/default/files/2024-10/Licensing%20101%20-%20October%202024.pdf.
[17] Gateway for Accelerated Innovation in Nuclear, Frequently Asked Questions, GAIN, https://gain.inl.gov/industry-support/regulatory-support/frequently-asked-questions-about-regulatory-support/.
[18] Enrico Zio, Koroush Shirvan. Romney B. Duffey và Francesco D’Auria, Nuclear power technology: an analysis and informed opinions, Frontiers in Nuclear Engineering, 4, 8, (2025).
[19] Theo Phần 100.11(a)(1) Mục 10 CFR, Khu vực phong tỏa là khu vực mà một cá nhân đứng ở bất kỳ điểm nào trên ranh giới của khu vực trong hai giờ ngay sau khi bắt đầu sự cố phát tán sản phẩm phân hạch giả định, sẽ không nhận một tổng liều bức xạ toàn thân vượt quá 25 rem hoặc một tổng liều bức xạ lên tuyến giáp do phơi nhiễm i-ốt vượt quá 300 rem.
[20] Theo Phần 100.11(a)(2) Mục 10 CFR, Vùng dân số thấp là khu vực mà một cá nhân ở bất kỳ điểm nào trong ranh giới của vùng, khi bị phơi nhiễm với đám mây phóng xạ phát sinh từ sự cố phát tán sản phẩm phân hạch giả định (trong toàn bộ thời gian đám mây đi qua), sẽ không nhận một tổng liều bức xạ toàn thân vượt quá 25 rem hoặc một tổng liều bức xạ tuyến giáp do phơi nhiễm i-ốt vượt quá 300 rem.
[21] U.S. Nuclear Regulatory Commission, Risk-Informed, Technology-Inclusive Regulatory Framework for Advanced Reactors, Federal Register (31/10/2024), https://www.govinfo.gov/content/pkg/FR-2024-10-31/pdf/2024-23434.pdf.
[22] U.S. Nuclear Regulatory Commission, Risk and Performance Concepts in the NRC's Approach to Regulation (7/7/2020), https://www.nrc.gov/about-nrc/regulatory/risk-informed/concept.html.
[23] U.S. Nuclear Regulatory Commission, tlđd (31/10/2024).
[24] U.S. Nuclear Regulatory Commission, Part 53 – Risk Informed, Technology-Inclusive Regulatory Framework for Advanced Reactors(03/04/2025), https://www.nrc.gov/reactors/new-reactors/advanced/modernizing/rulemaking/part-53.html.
[25] Amir Afzali, Licensing Modernization Project (LMP), U.S. Nuclear Regulatory Commission (2020), https://www.nrc.gov/reading-rm/doc-collections/commission/slides/2020/20200206/afzali-20200206.pdf.
[26] U.S. Nuclear Regulatory Commission, Pre-application Process, (Sep. 15, 2025), https://www.nrc.gov/reactors/new-reactors/advanced/new-app/general-guidance/pre-app-process.html.
[27] Stewart Magruder, U.S. NRC Efforts to Prepare for Licensing SMRs, International Atomic Energy Agency (2013), https://nucleus.iaea.org/sites/INPRO/df6/Session%202/MS%20Presentations/8-usa-nrc.pdf.
[28] Rohunsingh Sam, Tristano Sainati, Robert Kay, Timothy Cockerill, Measuring progress in a new energy technology deployment: The case of small modular reactors, Progress in Nuclear Energy, 192, 7, (2026).
[29] Richard Valdmanis và Sonali Paul, U.S. Senate passes bill to support advanced nuclear energy deployment, Reuters (20/06/2024 11:10 PM), https://www.reuters.com/business/energy/us-senate-passes-bill-support-advanced-nuclear-energy-deployment-2024-06-19/.
[30] Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Thúc đẩy triển khai nhanh các công nghệ hạt nhân tiên tiến, đa dụng vì năng lượng sạch 2024, Điều 201 - 208 Chương II.
[31] Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Thúc đẩy triển khai nhanh các công nghệ hạt nhân tiên tiến, đa dụng vì năng lượng sạch 2024, Điều 506 Chương V.
[32] International Atomic Energy Agency, SMR Platform and Nuclear Harmonization and Standardization Initiative (NHSI), , https://www.iaea.org/services/key-programmes/smr-platforms-nhsi.
[33] NHSI Plenary, NHSI REGULATORY TRACK, International Atomic Energy Agency (10/2024), https://nucleus.iaea.org/sites/smr/SMR_Platform_Meeting_Public_Assets/2024%20NHSI%20Plenary%20-%20Meeting%20Material/NHRI%20RT%20Plenary%20Supporting%20Material%20Final.pdf.
[34] International Atomic Energy Agency, Nuclear Harmonization and Standardization Initiative (NHSI), The Platform on Small Modular Reactors and their Applications (11/06/2025), https://nucleus.iaea.org/sites/smr/SitePages/Nuclear-Harmonization-and-Standardization-Initiative.aspx.
[35] Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Thúc đẩy triển khai nhanh các công nghệ hạt nhân tiên tiến, đa dụng vì năng lượng sạch 2024, Điều 101 Chương I.
[36] Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Thúc đẩy triển khai nhanh các công nghệ hạt nhân tiên tiến, đa dụng vì năng lượng sạch 2024, Điều 507(3)(c) Chương V.
[37] VNS, Revised Atomic Energy Law paves way for Việt Nam’s first nuclear power plant, Viet Nam News (10/07/2025 08:02 AM), https://vietnamnews.vn/politics-laws/1721083/revised-atomic-energy-law-paves-way-for-viet-nam-s-first-nuclear-power-plant.html.
[38] Zulfiandri và Bambang Eko Aryadi, Pre-licensing review in the power reactor license stage – case study of Canada, International Atomic Energy Agency (02/08/2018), https://inis.iaea.org/records/2b15n-zas82.
[39] World Nuclear News, Ukraine brings in new pre-licensing assessment for nuclear projects, World Nuclear Association (20/10/2023), https://www.world-nuclear-news.org/Articles/Ukraine-brings-in-pre-licensing-assessment-for-nuc.
[40] Egemen M. Aras và Mihai A. Diaconeasa, A Critical Look at the Need for Performing Multi-Hazard Probabilistic Risk Assessment for Nuclear Power Plants, MDPI (10/10/2021), https://www.mdpi.com/2673-4117/2/4/28/pdf?version=1633857159.
[41] Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Thúc đẩy triển khai nhanh các công nghệ hạt nhân tiên tiến, đa dụng vì năng lượng sạch 2024, Điều 201 Chương II.
[42] Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Thúc đẩy triển khai nhanh các công nghệ hạt nhân tiên tiến, đa dụng vì năng lượng sạch 2024, Điều 206 Chương II.
[43] Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Thúc đẩy triển khai nhanh các công nghệ hạt nhân tiên tiến, đa dụng vì năng lượng sạch 2024, Điều 402 Chương IV.
[44] Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Thúc đẩy triển khai nhanh các công nghệ hạt nhân tiên tiến, đa dụng vì năng lượng sạch 2024, Điều 101 Chương I.
[45] U.S. Nuclear Regulatory Commission, Defense in depth, (09/03/2021), https://www.nrc.gov/reading-rm/basic-ref/glossary/defense-in-depth.html.
[46] U.S. Nuclear Regulatory Commission, Application Documents for the NuScale US600 Design, (26/02/2025), https://www.nrc.gov/reactors/new-reactors/advanced/who-were-working-with/past-license-activities/nuscale/documents.html.
[47] Lò phản ứng muối nóng chảy (MSR) là lò phản ứng hạt nhân cóchất làm mát và/hoặc nhiên liệu bao gồm hỗn hợp muối nóng chảy. Xem thêm: Diên San, Lò phản ứng muối nóng chảy - sự bùng nổ sản xuất năng lượng tương lai, Báo Công An Nhân Dân, (05/08/2022 14:31 PM), https://cand.com.vn/Khoa-hoc-Ky-thuat-hinh-su/lo-phan-ung-muoi-nong-chay-su-bung-no-san-xuat-nang-luong-tuong-lai-i662808.
[48] Lò phản ứng neutron nhanh (FNR) là các lò phản ứng hạt nhân có đặc điểm là vùng lõi chủ yếu chứa các neutron có động năng khoảng 5 mev, loại bỏ sự cần thiết của chất làm chậm neutron và đòi hỏi nhiên liệu giàu vật liệu phân hạch. chúng bao gồm một vùng lõi cho các phản ứng dây chuyền hạt nhân và một vùng đệm để thu giữ các neutron dư thừa, giúp nâng cao hiệu suất nhiên liệu. Xem thêm: Science Direct, Fast Neutron Reactor, https://www.sciencedirect.com/topics/engineering/fast-neutron-reactor.
[49] Marty Stutzke, Technology-Inclusive, Risk-Informed, and Performance-Based Licensing Approaches, U.S. Nuclear Regulatory Commission (30/11/2023), https://www.nrc.gov/docs/ML2333/ML23338A279.pdf.
[50] Risk performance objectives là bộ mục tiêu định lượng rủi ro mà khi vượt quá các mốc định lượng (ví dụ: tuổi thọ lò phản ứng) sẽ dẫn đến nguy cơ xảy ra sự cố hạt nhân.
[51] Kịch bản tai nạn trong mức thiết kế (Design-basis event) theo định nghĩa tại Điều 50.49 Phần 50 Mục 10 CFR là: “các sự kiện mà khi xảy ra, nhà máy điện hạt nhân vẫn có thể vận hành bình thường, bao gồm các sự cố vận hành dự kiến, các sự cố trong mức thiết kế (Design-basis accident), các sự cố bên ngoài, và các hiện tượng tự nhiên.” Kịch bản tai nạn vượt mức thiết kế là các sự kiện nghiêm trọng hơn kịch bản tai nạn trong mức thiết kế, có thể bao gồm nóng chảy nguyên liệu hạt nhân (core degradation). Xem thêm: Ali Tehrani, Beyond Design Basis Analysis: Developments in UK’s Approach and Perspective, International Atomic Energy Agency (03/2014), https://www-pub.iaea.org/iaeameetings/cn233p/Session3/3-7-PDFTehrani.pdf.
[52] CFR, Phần 53.210-53.270 Dự thảo Phần 53 Mục 10.
[53] Khung EPZ theo Phần 50.160 Mục 10 CFR bao gồm vùng EPZ phơi nhiễm qua đám mây phóng xạ (Plume Exposure Pathway EPZ) và vùng EPZ phơi nhiễm qua chuỗi thực phẩm (Ingestion Pathway EPZ).
[54] James T. Wiggins, POLICY ISSUE (INFORMATION), U.S. Nuclear Regulatory Commission (28/10/2011) https://www.nrc.gov/docs/ML1125/ML112570439.pdf.
[55] NRC định nghĩa phân tích mối nguy là quá trình phân tích nhằm nhận diện các mối nguy và nguồn gốc của chúng, đồng thời xác định các đặc tính thiết kế và ràng buộc phù hợp để kiểm soát hoặc giảm thiểu các mối nguy đó. Mối nguy trong định nghĩa trên được NRC định nghĩa là bất cứ sai sót có thể xảy ra. Một mối nguy có thể đe dọa tính mạng, tốn kém, hoặc gây phiền toái. Xem thêm: Paul Rebstock, HAZARD ANALYSIS: AN OUTLINE OF TECHNICAL BASES FOR THE EVALUATION OF CRITERIA, METHODOLOGY, AND RESULTS, U.S. Nuclear Regulatory Commission (17/06/2022), https://www.nrc.gov/docs/ML2217/ML22172A099.pdf.
[56] Theo định nghĩa của NRC, vùng phơi nhiễm qua đám mây phóng xạ (plume exposure pathway) có bán kính khoảng 10 dặm (16 km) xung quanh địa điểm lò phản ứng. Các kế hoạch ứng phó khẩn cấp trong khu vực này được thiết kế nhằm tránh hoặc giảm liều phơi nhiễm từ các nguồn tiếp xúc tiềm tàng như hít phải các hạt phóng xạ. Các biện pháp bảo vệ bao gồm: trú ẩn tại chỗ, sơ tán, và sử dụng thuốc viên iodua kali (potassium iodide) khi phù hợp. Vùng phơi nhiễm qua chuỗi thực phẩm có bán kính kéo dài 50 dặm tính từ vị trí lò phản ứng. Kế hoạch ứng phó bảo vệ trong khu vực này được xây dựng nhằm tránh hoặc giảm liều phơi nhiễm do ăn uống các vật liệu có phóng xạ. Các biện pháp này bao gồm lệnh cấm sử dụng thực phẩm và nước đã bị nhiễm xạ. Xem thêm: U.S. Nuclear Regulatory Commission, Emergency Planning Zones(28/08/2024), https://www.nrc.gov/about-nrc/emerg-preparedness/about-emerg-preparedness/planning-zones.html.
[57] World Nuclear News, US Department of Energy backs proposed SMR regulation, World Nuclear Association (05/06/2020), https://www.world-nuclear-news.org/Articles/DOE-expresses-support-for-proposed-SMR-regulation.
[58] Quá trình chuẩn bị cho các sự cố khẩn cấp được NRC định nghĩa là các chương trình, kế hoạch, khóa tập huấn, diễn tập và nguồn lực được sử dụng để chuẩn bị, nhận biết nhanh chóng, đánh giá và ứng phó với các tình huống khẩn cấp, bao gồm cả các tình huống phát sinh từ khủng bố hoặc các hiện tượng thiên nhiên như bão. Xem thêm: U.S. Nuclear Regulatory Commission, Emergency preparedness (EP) (15/02/2023), https://www.nrc.gov/reading-rm/basic-ref/glossary/emergency-preparedness-ep.html.
[59] U.S. Nuclear Regulatory Commission, Emergency Preparedness for Small Modular Reactors and Other New Technologies (11/16/2023), https://www.federalregister.gov/documents/2023/11/16/2023-25163/emergency-preparedness-for-small-modular-reactors-and-other-new-technologies.
[60] Mục 3 QCVN 01:2025/BTNMT ban hành kèm theo Thông tư số 02/2025/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường.
[61] AD, Những điểm mới của Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật năm 2025: "Hạ tầng mềm" để Việt Nam cạnh tranh, sáng tạo, Tạp chí Điện tử thông tin và truyền thông, (14/06/2025), https://ictvietnam.vn/nhung-diem-moi-cua-luat-tieu-chuan-va-quy-chuan-ky-thuat-nam-2025-ha-tang-mem-de-viet-nam-canh-tranh-sang-tao-70003.html.
[62] IAEA, PREPAREDNESS AND RESPONSE FOR A NUCLEAR OR RADIOLOGICAL EMERGENCY, IAEA, VIENNA, 13-14, (2015)..
[63] Quốc Trần, Thống nhất lại ranh giới an toàn từ hàng rào các nhà máy điện hạt nhân đến khu dân cư, Báo điện tử Nhà báo & Công luận, (18/06/2025), https://congluan.vn/thong-nhat-lai-ranh-gioi-an-toan-tu-hang-rao-cac-nha-may-dien-hat-nhan-den-khu-dan-cu-10295058.html.
[64] IAEA, tlđd.
[65] Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, Đạo luật Hoa Kỳ, Mục 5841 Phần 42.
[66] U.S. Nuclear Regulatory Commission, The NRC: Who we are and what we do, (12/2019), https://www.nrc.gov/docs/ML2000/ML20003E672.pdf.
[67] U.S. Nuclear Regulatory Commission, The Commission, (04/08/2025), https://www.nrc.gov/about-nrc/organization/commfuncdesc.html.
[68] CFR, Phần 50.1.1. Mục 10.
[69] U.S. Nuclear Regulatory Commission, How We Regulate, (26/10/2023), https://www.nrc.gov/about-nrc/regulatory.html.
[70] CFR, Phần 52.54 Mục 10.
[71] CFR, Phần 52.97 Mục 10.
[72] CFR, Phần 50.57 Mục 10.
[73] CFR, Phần 55.57 Mục 10.
[74] CFR, Phần 50.80 Mục 10.
[75] CFR, Phần 50.100 Mục 10.
[76] CFR, Phần 50.82 Mục 10.
[77] U.S. Nuclear Regulatory Commission, License Fees, (03/07/2025), https://www.nrc.gov/about-nrc/regulatory/licensing/fees.html.
[78] U.S. Nuclear Regulatory Commission, NRC Regulatory Guides - Power Reactors (Division 1), (31/10/2024), https://www.nrc.gov/reading-rm/doc-collections/reg-guides/power-reactors/rg/index.html.
[79] U.S. Nuclear Regulatory Commission, NRC's Environmental Review Process, (04/11/2024), https://www.nrc.gov/reactors/new-reactors/how-we-regulate/regs-guides-comm/erp.html.
[80] U.S. Nuclear Regulatory Commission, Public Involvement in Reactor License Renewal, (28/08/2020), https://www.nrc.gov/reactors/operating/licensing/renewal/public-involvement.html.
[81] U.S. Nuclear Regulatory Commission, Operating Reactor Licensing, (28/07/2025), https://www.nrc.gov/reactors/operating/licensing.html.
[82] Luật Năng lượng nguyên tử số 94/2025/QH15 ngày 27 tháng 6 năm 2025, Điều 8.
[83] Luật Năng lượng nguyên tử 2025, Khoản 1 Điều 8.
[84] Luật Năng lượng nguyên tử 2025, Điểm c khoản 1 Điều 10.
[85] Luật Năng lượng nguyên tử 2025, Điểm b khoản 2 Điều 10.
[86] Luật Năng lượng nguyên tử 2025, Khoản 6 Điều 36.
[87] Luật Năng lượng nguyên tử 2025, Khoản 1 Điều 46.
[88] Luật Năng lượng nguyên tử 2025, Khoản 11 Điều 4.
[89] Luật Năng lượng nguyên tử 2025, Khoản 3 Điều 19.
[90] Luật Năng lượng nguyên tử 2025, Khoản 3 Điều 19.
[91] Quyết định số 153/QĐ-BKHCN ngày 03/03/2025 của Bộ Khoa học và Công nghệ, Điều 1.
[92] Minh Hiển, Thành lập Ban Chỉ đạo xây dựng nhà máy điện hạt nhân, Báo Điện tử Chính phủ (11/01/2025 13:32), https://baochinhphu.vn/thanh-lap-ban-chi-dao-xay-dung-nha-may-dien-hat-nhan-1022501111154209.htm.
[93] Bộ Khoa học và Công nghệ, National report on compliance to convention on nuclear safety - Joint 8th and 9th Review, IAEA (08/2022), https://www.iaea.org/sites/default/files/23/11/vietnam_cns_national_report_8-9th_rm_in_2023.pdf.
[94] Thanh Thủy, Cần thiết lập cơ quan quản lý độc lập về an toàn hạt nhân, Báo Đại biểu Nhân dân, (06/05/2025 20:06 PM), https://daibieunhandan.vn/can-thiet-lap-co-quan-quan-ly-doc-lap-ve-an-toan-hat-nhan-10371530.html.
[95] HL, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam hỗ trợ hình thành đội ngũ phát triển điện hạt nhân, Báo Tin tức và Dân tộc – TTXVN, (16/04/2025 17:00), https://baotintuc.vn/thoi-su/vien-nang-luong-nguyen-tu-viet-nam-ho-tro-hinh-thanh-doi-ngu-phat-trien-dien-hat-nhan-20250416165406304.htm.