Tóm tắt: Bài
viết phân tích chất lượng phản biện xã hội của Hội Luật gia Việt Nam trong bối
cảnh đổi mới quản trị quốc gia và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực. Trên
cơ sở đề xuất Mô hình 5 chiều đánh giá chất lượng phản biện xã hội (5D-PBXH
Model), nghiên cứu đánh giá thực trạng hoạt động phản biện theo các phương
diện: đầu vào, quy trình, đầu ra, tác động và thể chế. Kết quả cho thấy hoạt động
phản biện đã có những chuyển biến tích cực về phạm vi tham gia, năng lực chuyên
môn và mức độ ảnh hưởng chính sách. Tuy nhiên, vẫn tồn tại các hạn chế mang
tính cấu trúc liên quan đến nguồn lực chuyên gia, phương pháp phản biện, chất
lượng sản phẩm, cơ chế tác động và điều kiện bảo đảm. Trên cơ sở đó, bài viết đề
xuất các giải pháp theo hướng chuyên nghiệp hóa, chuẩn hóa và tăng cường tính kết
nối chính sách, nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả phản biện xã hội trong bối
cảnh hiện nay.
Từ khóa: phản biện
xã hội; chất lượng phản biện; Hội Luật gia Việt Nam; chính sách pháp luật; Nhà
nước pháp quyền.
Abstract: The
article analyzes the quality of social critique by the Vietnam Lawyers
Association in the context of reforms in state governance and the improvement
of power control mechanisms. On the basis of proposing a Five-Dimensional Model for Assessing the
Quality of Social Critique, the study evaluates the current
state of critique activities across the following dimensions: inputs, process, outputs, impacts, and
institutions. The findings indicate that critique activities have shown
positive developments in terms of participation scope, professional capacity,
and level of policy influence. However, structural limitations persist,
particularly in relation to expert resources, critique methodologies, product
quality, impact mechanisms, and enabling conditions. On that basis, the article
proposes solutions oriented toward professionalization, standardization, and
enhanced policy connectivity, with a view to improving the quality and
effectiveness of social critique in the current context.
Keywords: social critique; quality of
critique; Vietnam Lawyers Association; legal policy; rule-of-law State.
1. Mở đầu
Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền
và đổi mới quản trị quốc gia, yêu cầu nâng cao chất lượng chính sách và tăng cường
kiểm soát quyền lực nhà nước ngày càng trở nên cấp thiết. Phản biện xã hội vì vậy
được xác định là một cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch, hợp lý và
hiệu quả của các quyết định công.
Trong hệ thống các chủ thể thực hiện phản
biện xã hội ở Việt Nam, Hội Luật gia Việt Nam có vị trí đặc thù với tư cách là
tổ chức nghề nghiệp hoạt động trong lĩnh vực pháp luật, tham gia trực tiếp vào
quá trình xây dựng và hoàn thiện chính sách, pháp luật. Tuy nhiên, thực tiễn
cho thấy chất lượng hoạt động phản biện xã hội của Hội vẫn chưa đồng đều, hiệu
quả tác động còn hạn chế và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu trong bối cảnh mới.
Từ thực tiễn đó, bài viết tập trung phân
tích hoạt động phản biện xã hội của Hội Luật gia Việt Nam theo một số tiêu chí
cơ bản, đặc thù làm rõ những kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân, qua
đó đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng phản biện xã hội trong điều kiện hiện
nay.
2. Cơ sở lý luận và khung phân tích về chất lượng phản biện xã hội
2.1. Khái niệm, cách tiếp cận và tiêu chí đánh giá chất lượng phản biện xã hội
Trong khoa học chính trị và pháp lý hiện đại,
phản biện xã hội (PBXH) ngày càng được nhìn nhận không chỉ như một hoạt động
góp ý mang tính bổ trợ, mà còn như một thiết chế mềm trong kiểm soát quyền lực
nhà nước, gắn liền với các nguyên tắc cốt lõi của nhà nước pháp quyền và dân chủ
tham gia. Trong bối cảnh đó, vấn đề “chất lượng PBXH” nổi lên như một tiêu chí
trung tâm để đánh giá hiệu quả thực chất của hoạt động PBXH, vượt ra khỏi cách
tiếp cận truyền thống vốn nhấn mạnh vào mức độ tham gia hình thức hoặc số lượng
ý kiến được huy động.
Tuy nhiên, cả về phương diện lý luận và thực
tiễn ở Việt Nam, khái niệm “chất lượng PBXH” vẫn chưa được định hình một cách
rõ ràng và có hệ thống. Phần lớn các nghiên cứu hiện nay chủ yếu dừng lại ở việc
mô tả vai trò, chức năng của PBXH hoặc liệt kê các tiêu chí rời rạc như tính
khoa học, tính khách quan, tính khả thi…, mà chưa xây dựng được một khung phân
tích thống nhất nhằm đo lường và đánh giá chất lượng PBXH một cách toàn diện. Hệ
quả là việc đánh giá PBXH trong thực tiễn còn mang tính cảm tính hoặc thiên về
các chỉ số đầu vào (như số lượng hội thảo, số lượng ý kiến góp ý), trong khi
chưa phản ánh đầy đủ giá trị thực chất cũng như mức độ tác động của phản biện đối
với quá trình hoạch định và hoàn thiện chính sách công.
Trên phương diện lý luận, có thể tiếp cận
“chất lượng PBXH” như một khái niệm đa chiều, phản ánh mức độ mà hoạt động phản
biện đạt được các mục tiêu cơ bản của nó, bao gồm: nâng cao chất lượng chính
sách, bảo đảm tính hợp pháp và hợp lý của các quyết định công, đồng thời thúc đẩy
trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Theo cách tiếp cận này,
chất lượng PBXH không chỉ là thuộc tính của “sản phẩm phản biện”, mà là kết quả
tổng hợp của toàn bộ quá trình phản biện, từ khâu chuẩn bị, tổ chức thực hiện đến
mức độ tác động cuối cùng đối với chính sách. Cách hiểu này tương thích với
quan điểm của nhiều học giả quốc tế khi coi phản biện chính sách là một dạng
“deliberative process” (quá trình thảo luận chính sách), trong đó giá trị của
phản biện được đo lường không chỉ bằng nội dung lập luận mà còn bằng khả năng ảnh
hưởng đến quyết định công và mức độ thúc đẩy đối thoại lý tính trong xã hội[1]. Đồng thời, trong lý thuyết
quản trị công hiện đại, PBXH được xem là một thành tố của cơ chế
“accountability ecosystem” (hệ sinh thái trách nhiệm giải trình), nơi các chủ
thể xã hội tham gia giám sát và phản hồi đối với hoạt động của nhà nước thông
qua tri thức và lập luận[2].
Từ góc độ phân tích chính sách, chất lượng
của một hoạt động can thiệp công không thể chỉ được đánh giá ở đầu ra, mà cần
được xem xét trong toàn bộ chuỗi quá trình, từ nguồn lực đầu vào, cách thức triển
khai đến mức độ tác động thực tế[3]. Đồng thời, trong tiếp cận
về trách nhiệm giải trình, hiệu quả của các cơ chế giám sát xã hội phụ thuộc
đáng kể vào năng lực của chủ thể tham gia và các điều kiện thể chế bảo đảm cho
hoạt động đó[4].
Trên cơ sở các tiếp cận nêu trên, bài viết
đề xuất Mô hình 5 chiều đánh giá chất lượng phản biện xã hội (5D-PBXH Model)
như một khung phân tích có tính hệ thống, cho phép đo lường và đánh giá PBXH một
cách toàn diện theo logic quá trình-kết quả-bối cảnh. Theo mô hình này, chất lượng
PBXH được cấu thành bởi năm phương diện cơ bản có quan hệ hữu cơ với nhau:
(1) Chất lượng đầu vào (Input quality),
phản ánh năng lực chuyên môn của đội ngũ tham gia phản biện, khả năng huy động
chuyên gia, cũng như mức độ bảo đảm về thông tin và dữ liệu phục vụ hoạt động
phản biện.
(2) Chất lượng quy trình (Process
quality), thể hiện cách thức tổ chức và triển khai hoạt động phản
biện, bao gồm phương pháp phân tích, mức độ áp dụng các công cụ đánh giá chính
sách và tính khoa học, khách quan trong quá trình thực hiện.
(3) Chất lượng đầu ra (Output quality),
được đánh giá thông qua nội dung và hình thức của các sản phẩm phản biện, trong
đó nhấn mạnh tính logic, tính pháp lý và khả năng đề xuất các giải pháp cụ thể,
khả thi.
(4) Chất lượng tác động (Outcome/Impact
quality), thể hiện ở mức độ các ý kiến phản biện được tiếp thu,
phản hồi và có ảnh hưởng thực chất đến quá trình xây dựng, sửa đổi và hoàn thiện
chính sách, pháp luật.
(5) Chất lượng thể chế (Institutional
quality), phản ánh các điều kiện bảo đảm cho hoạt động PBXH,
bao gồm khung pháp lý, cơ chế phối hợp, nguồn lực tổ chức và khả năng tiếp cận
thông tin của các chủ thể phản biện.
Điểm cốt lõi của mô hình 5D-PBXH là xem
năm phương diện này không tồn tại độc lập mà vận hành như một chu trình
tương tác, trong đó hạn chế ở bất kỳ khâu nào cũng có thể lan tỏa và làm
suy giảm chất lượng chung của toàn bộ hoạt động phản biện. Do đó, việc đánh giá
PBXH cần được thực hiện theo hướng tổng thể, đồng thời nhận diện các “điểm nghẽn”
mang tính hệ thống thay vì chỉ xem xét các biểu hiện bề mặt. Khung phân tích
này không chỉ góp phần làm rõ nội hàm của khái niệm “chất lượng PBXH”, mà còn
cung cấp một công cụ lý luận có khả năng vận dụng trong các bối cảnh thể chế cụ
thể, đặc biệt là trong đánh giá hoạt động phản biện của các tổ chức xã hội –
nghề nghiệp. Đồng thời, việc vận dụng mô hình cũng cần đặt trong mối liên hệ với
đặc điểm của chủ thể thực hiện phản biện, bởi sự khác biệt về vị trí, chức
năng, nguồn lực và phương thức hoạt động sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức tổ
chức cũng như mức độ đạt được của các tiêu chí chất lượng.
Vì vậy, để bảo đảm tính phù hợp và tính thực
tiễn của khung phân tích, cần tiếp tục làm rõ tính đặc thù của PBXH trong trường
hợp của HLGVN là một chủ thể có vị trí và vai trò riêng biệt trong hệ thống
chính trị-pháp lý hiện nay. Đây cũng chính là nội dung được phân tích trong mục
tiếp theo.
2.2. Tính đặc thù của phản biện xã hội của Hội Luật gia Việt Nam
Trong hệ thống các chủ thể tham gia PBXH ở
Việt Nam, việc xác định rõ tính đặc thù của từng chủ thể không chỉ có ý nghĩa về
mặt mô tả mà còn là cơ sở quan trọng để xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng
PBXH một cách phù hợp. Đối với Hội Luật gia Việt Nam (HLGVN), tính đặc thù này
không chỉ xuất phát từ vị trí tổ chức trong hệ thống chính trị mà còn gắn với bản
chất tri thức, chức năng nghề nghiệp và phương thức tham gia vào quá trình hoạch
định chính sách, pháp luật.
Về phương diện lý luận, PBXH có thể được
thực hiện bởi nhiều chủ thể khác nhau như các tổ chức chính trị-xã hội, hội nghề
nghiệp, thiết chế khoa học hoặc cộng đồng chuyên gia. Tuy nhiên, theo cách tiếp
cận của lý thuyết dân chủ thảo luận, giá trị của PBXH không chỉ phụ thuộc vào sự
đa dạng của chủ thể mà còn ở chất lượng lập luận và năng lực chuyên môn của các
chủ thể tham gia vào diễn ngôn chính sách[5]. Điều này cho thấy cần
phân biệt các dạng PBXH khác nhau, thay vì tiếp cận PBXH như một hoạt động đồng
nhất.
Trong bối cảnh đó, PBXH của HLGVN có thể
được nhận diện như một dạng đặc thù “phản biện pháp lý” (legal-based social
critique), với một số đặc điểm cơ bản sau:
Thứ nhất, sự khác biệt về cơ sở đại diện:
từ “đại diện xã hội” đến “đại diện tri thức pháp lý”. Khác
với các tổ chức như Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ yếu thực hiện PBXH trên cơ sở
đại diện cho các tầng lớp nhân dân và các nhóm lợi ích xã hội, HLGVN không đại
diện cho ý chí xã hội theo nghĩa phổ quát mà đại diện cho một nguồn lực đặc thù
là tri thức pháp lý chuyên sâu. Theo lý thuyết đại diện trong quản trị công,
các chủ thể tham gia vào quá trình chính sách có thể đại diện cho lợi ích
(interest representation) hoặc đại diện cho tri thức (epistemic representation)[6]. Trong khi các tổ chức
chính trị-xã hội chủ yếu thực hiện chức năng đại diện lợi ích, thì các tổ chức
nghề nghiệp như HLGVN đóng vai trò đại diện tri thức, cung cấp lập luận chuyên
môn nhằm nâng cao chất lượng quyết định công. Vì vậy, PBXH của Hội không nhằm
phản ánh “ý chí số đông”, mà tập trung đánh giá chính sách dưới góc độ pháp lý
chuẩn tắc, thông qua các tiêu chí như tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất
và tính khả thi của hệ thống pháp luật. Đây là điểm khác biệt căn bản so với
PBXH mang tính đại diện xã hội rộng lớn.
Thứ hai, sự khác biệt về nội dung phản biện:
từ phản ánh xã hội đến phản biện chuẩn tắc pháp lý.
Một đặc trưng nổi bật của PBXH do Hội Luật gia thực hiện là trọng tâm nội dung
phản biện. Nếu nhiều chủ thể khác tập trung phản ánh tác động xã hội, kinh tế
hoặc kỹ thuật của chính sách, thì Hội Luật gia hướng đến việc đánh giá chính
sách dưới góc độ chuẩn tắc pháp lý. Theo lý thuyết pháp luật, các chuẩn mực
pháp lý không chỉ điều chỉnh hành vi mà còn là cơ sở đánh giá tính chính đáng của
quyền lực nhà nước[7].
Do đó, phản biện pháp lý không chỉ dừng lại ở việc góp ý nội dung chính sách,
mà còn bao gồm việc kiểm tra sự phù hợp của chính sách với các nguyên tắc hiến
định, điều ước quốc tế và cấu trúc của hệ thống pháp luật. Nội dung phản biện của
Hội Luật gia thường tập trung vào các vấn đề như: tính hợp hiến của dự thảo văn
bản, sự tương thích với điều ước quốc tế, tính thống nhất của hệ thống pháp luật,
kỹ thuật lập pháp và khả năng thực thi.
Những nội dung này tạo nên một dạng PBXH
mang tính chuẩn tắc (normative critique), khác với phản biện dựa trên kinh nghiệm
hoặc cảm nhận xã hội. Theo Habermas, trong nhà nước pháp quyền, các lập luận
chuẩn tắc đóng vai trò trung tâm trong việc bảo đảm tính hợp lý và chính đáng của
pháp luật[8].
Thứ ba, sự khác biệt về phương thức phản
biện: từ kinh nghiệm sang lập luận pháp lý chuyên sâu.
Không chỉ khác biệt về nội dung, PBXH của HLGVN còn thể hiện tính đặc thù ở
phương thức thực hiện. Trong khi nhiều hoạt động PBXH dựa trên kinh nghiệm hoặc
ý kiến cảm nhận, thì PBXH của Hội đòi hỏi phải được triển khai thông qua lập luận
pháp lý chặt chẽ, dựa trên hệ thống quy phạm và nguyên tắc pháp luật. Theo lý
thuyết lập luận pháp lý, tính thuyết phục của một lập luận phụ thuộc không chỉ
vào nội dung mà còn vào cấu trúc logic và khả năng viện dẫn các nguồn pháp lý
có giá trị[9]. Vì vậy, hoạt động PBXH của
Hội Luật gia cần đáp ứng các yêu cầu cao về kỹ năng phân tích quy phạm, diễn giải
pháp luật, so sánh pháp luật và kết hợp giữa lập luận chuẩn tắc với bằng chứng
thực tiễn. Điều này làm cho PBXH của Hội mang tính chuyên nghiệp hóa cao, gần với
hoạt động phân tích chính sách và tư vấn pháp lý, thay vì chỉ là góp ý mang
tính xã hội.
Thứ tư, sự khác biệt về vị trí và khả năng
tác động: từ phản biện bên ngoài đến tham gia nội tại.
Một điểm đặc thù quan trọng của HLGVN là khả năng tham gia trực tiếp vào quá
trình xây dựng pháp luật thông qua việc cử đại diện tham gia ban soạn thảo, tổ
biên tập hoặc các cơ chế tham vấn chính thức. Điều này tạo ra sự khác biệt so với
nhiều chủ thể PBXH khác vốn chủ yếu thực hiện phản biện từ bên ngoài. Theo lý
thuyết chu trình chính sách, các chủ thể tham gia càng sớm vào quá trình hoạch
định chính sách thì khả năng tác động càng lớn[10] (Howlett & Ramesh,
2003). Việc tham gia từ giai đoạn đầu cho phép Hội Luật gia không chỉ phản biện
“sản phẩm cuối cùng” mà còn góp phần định hình nội dung chính sách ngay từ khâu
thiết kế. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra yêu cầu phải bảo đảm tính độc lập và
khách quan của hoạt động phản biện, đồng thời tận dụng hiệu quả lợi thế “tiếp cận
nội tại” để nâng cao chất lượng và tác động của PBXH.
Thứ năm, hàm ý phương pháp luận: định vị
PBXH của Hội Luật gia như một dạng “phản biện pháp lý”.
Từ các phân tích trên, có thể khẳng định PBXH của HLGVN cần được định vị như một
dạng “phản biện pháp lý” với các đặc trưng cốt lõi: dựa trên tri thức pháp lý
chuyên sâu; tập trung vào đánh giá chuẩn tắc của chính sách; sử dụng lập luận
pháp lý và phương pháp khoa học; và có khả năng tham gia sớm vào quá trình lập
pháp. Việc định vị này không chỉ giúp phân biệt PBXH của Hội với các chủ thể
khác mà còn tạo cơ sở để xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng phù hợp, như độ
sâu của lập luận pháp lý, tính chính xác trong phân tích quy phạm, khả năng
phát hiện rủi ro pháp lý và mức độ ảnh hưởng đến quá trình xây dựng pháp luật.
Đồng thời, cách tiếp cận này góp phần khắc phục xu hướng “đồng nhất hóa PBXH”,
qua đó làm rõ giá trị đặc thù của từng chủ thể trong hệ thống PBXH.
3. Thực trạng chất lượng phản biện xã hội của Hội Luật gia Việt Nam
3.1. Kết quả đạt được và những chuyển biến tích cực
Trong thời gian qua, hoạt động phản biện
xã hội của Hội Luật gia Việt Nam đã có những chuyển biến đáng ghi nhận cả về phạm
vi tham gia, nội dung phản biện và mức độ tác động đến quá trình xây dựng chính
sách, pháp luật. Những kết quả này có thể được phân tích theo các phương diện
sau:
(1) Chất lượng đầu vào: Năng lực chuyên
môn được củng cố nhưng còn thiếu tính đồng đều
Một trong những chuyển biến rõ nét là sự cải
thiện về năng lực chuyên môn và khả năng huy động nguồn lực trí tuệ phục vụ hoạt
động phản biện. Ở cấp trung ương, Hội từng bước khẳng định vị thế là chủ thể có
năng lực pháp lý chuyên sâu, thể hiện qua việc được giao chủ trì xây dựng hồ sơ
đề nghị xây dựng Luật sửa đổi, bổ sung Luật Trọng tài thương mại theo Kế hoạch
số 81/KH-UBTVQH15. Việc hồ sơ này được Chính phủ đánh giá đủ điều kiện trình Quốc
hội cho thấy năng lực phân tích, tổng hợp và đề xuất chính sách của Hội đã đạt
mức độ tin cậy cao trong hệ thống chính trị[11]. Đồng thời, việc tham gia
Ban soạn thảo, Tổ biên tập của 22 dự án luật, pháp lệnh và nghị định cũng phản
ánh sự ghi nhận đối với đội ngũ luật gia của Hội[12].
Ở cấp địa phương, hệ thống Hội phát huy lợi
thế mạng lưới rộng khắp với hơn 16.600 lượt góp ý văn bản Trung ương, gần
51.000 lượt góp ý văn bản địa phương và rà soát trên 49.700 văn bản quy phạm
pháp luật, trong đó kiến nghị xử lý gần 1.500 văn bản có dấu hiệu bất cập[13]. Những con số này cho thấy
Hội đã tích lũy được nguồn dữ liệu thực tiễn lớn, tạo nền tảng quan trọng cho
hoạt động phản biện dựa trên thực chứng.
(2) Chất lượng quy trình: Mở rộng quy mô,
tăng tính tổ chức nhưng chuyển đổi phương pháp còn chậm
Về quy trình, hoạt động phản biện xã hội
đã có bước phát triển đáng kể về mức độ tổ chức và tính chuyên nghiệp. Trong
giai đoạn 2019–2024, Hội đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn về nội dung,
phương thức và sản phẩm phản biện, qua đó hình thành khuôn khổ vận hành tương đối
thống nhất trong toàn hệ thống.
Đáng chú ý, Hội đã tổ chức 126 hội thảo, tọa
đàm và hoạt động tham vấn chính sách, tập trung vào các dự án luật lớn như Luật
Đất đai (sửa đổi), Luật Bảo hiểm xã hội (sửa đổi)[14]. Các hoạt động này không
chỉ dừng lại ở việc thu thập ý kiến mà từng bước trở thành diễn đàn đối thoại
chính sách với sự tham gia của chuyên gia, nhà khoa học, cơ quan quản lý và
doanh nghiệp, qua đó phản ánh xu hướng chuyển dịch sang mô hình phản biện đa chủ
thể và đa chiều.
(3) Chất lượng đầu ra: Gia tăng về số lượng
và phạm vi, từng bước nâng cao giá trị phân tích
Hoạt động phản biện xã hội của Hội đã tạo
ra khối lượng lớn các sản phẩm như báo cáo, kiến nghị và ý kiến góp ý đối với dự
thảo văn bản quy phạm pháp luật. Ở cấp trung ương, nhiều báo cáo có giá trị
phân tích cao, tiêu biểu là các báo cáo tổng kết Nghị quyết 48-NQ/TW và
49-NQ/TW, trong đó không chỉ đánh giá thực tiễn thi hành mà còn làm rõ mối quan
hệ giữa mục tiêu chính sách và hiệu quả thực hiện, đồng thời đề xuất các định
hướng hoàn thiện pháp luật[15].
Bên cạnh đó, các báo cáo chuyên đề như
đánh giá pháp luật về trọng tài thương mại hoặc chính sách đất đai cho thấy
năng lực nghiên cứu độc lập và khả năng hệ thống hóa vấn đề của Hội ngày càng
được nâng cao. Điều này phản ánh sự chuyển biến từ góp ý mang tính tổng hợp
sang phản biện có chiều sâu phân tích.
(4) Chất lượng tác động: Có ảnh hưởng thực
tế đến chính sách, bước đầu tham gia từ sớm trong quy trình lập pháp
Một kết quả đáng chú ý là hoạt động phản
biện xã hội của Hội đã có tác động nhất định đến quá trình xây dựng và hoàn thiện
chính sách, pháp luật. Việc Hội tham gia Ban soạn thảo, Tổ biên tập và các tổ
công tác của Chính phủ cho thấy PBXH không chỉ diễn ra ở giai đoạn hoàn thiện
mà đã từng bước tham gia từ khâu thiết kế chính sách[16].
Thực tiễn cho thấy nhiều kiến nghị của Hội
đã được tiếp thu ở các mức độ khác nhau, đặc biệt trong các dự án luật có tính
phức tạp cao. Đồng thời, các hoạt động rà soát văn bản, khảo sát thi hành pháp
luật và đề xuất sửa đổi đã góp phần phát hiện và xử lý những bất cập của hệ thống
pháp luật, qua đó nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước. Trường hợp điển hình là
quá trình góp ý đối với dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi). Hội Luật gia Việt Nam
đã tham gia phản biện nhiều nội dung quan trọng như cơ chế định giá đất, quyền
và nghĩa vụ của người sử dụng đất, cũng như các quy định về thu hồi đất, bồi
thường và tái định cư. Các ý kiến tập trung vào việc bảo đảm tính minh bạch, hạn
chế xung đột lợi ích và nâng cao tính khả thi của chính sách. Một số nội dung
đã được tiếp thu và điều chỉnh trong quá trình hoàn thiện dự thảo, qua đó cho
thấy vai trò thực chất của PBXH trong việc nâng cao chất lượng chính sách[17].
(5) Chất lượng thể chế: Hình thành nền tảng
pháp lý nhưng chưa hoàn thiện điều kiện vận hành
Về phương diện thể chế, hoạt động phản biện
xã hội của Hội Luật gia Việt Nam được triển khai trong khuôn khổ các chủ trương
của Đảng và các quy định pháp luật về tham gia xây dựng chính sách, pháp luật.
Đây là nền tảng quan trọng bảo đảm tính chính danh và định hướng hoạt động
PBXH.
Đồng thời, việc ban hành các văn bản hướng
dẫn nội bộ đã góp phần cụ thể hóa phương thức tổ chức và triển khai phản biện
trong toàn hệ thống Hội, tạo điều kiện cho hoạt động này từng bước đi vào nề nếp
và có tính hệ thống hơn[18].
3.2. Những hạn chế và các "điểm nghẽn" chủ yếu
Bên cạnh những kết quả đạt được, hoạt động
PBXH của HLGVN vẫn bộc lộ nhiều hạn chế mang tính cấu trúc, thể hiện ở các
phương diện cơ bản của chất lượng phản biện như sau:
(1) Chất lượng đầu vào: Năng lực chuyên
môn chưa đồng đều, cơ chế huy động nguồn lực còn hạn chế
Mặc dù năng lực chuyên môn của Hội đã có sự
cải thiện đáng kể, song sự phát triển này chưa đồng đều giữa các cấp, đặc biệt
giữa trung ương và địa phương[19]. Ở nhiều địa phương, hoạt
động phản biện vẫn phụ thuộc vào một số ít cá nhân, trong khi thiếu đội ngũ
chuyên gia chuyên sâu theo từng lĩnh vực cụ thể của chính sách.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc chưa
có cơ chế hiệu quả để tập hợp, phân công và khai thác nguồn lực chuyên gia,
cùng với những hạn chế về kinh phí, thời gian và khả năng tiếp cận thông tin phục
vụ phản biện. Bên cạnh đó, công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng phản biện chính
sách chưa được triển khai một cách bài bản và thường xuyên.
Điểm nghẽn đặt ra là chất lượng đầu vào của
hoạt động phản biện chưa được bảo đảm một cách ổn định và chuyên nghiệp, làm hạn
chế khả năng hình thành các lập luận pháp lý có chiều sâu và tính thuyết phục
cao.
(2) Chất lượng quy trình: Thiếu chuẩn hóa
phương pháp, chậm chuyển đổi sang tiếp cận dựa trên bằng chứng
Mặc dù quy trình PBXH đã từng bước được
hình thành và mở rộng về quy mô, song phương pháp thực hiện vẫn chủ yếu dựa
trên góp ý định tính, thiếu sự hỗ trợ của các công cụ phân tích chính sách hiện
đại như đánh giá tác động, phân tích chi phí, lợi ích hoặc khai thác dữ liệu thực
chứng. Quy trình PBXH cũng chưa được chuẩn hóa đầy đủ, còn phụ thuộc vào từng vụ
việc cụ thể, dẫn đến sự thiếu nhất quán về chất lượng giữa các hoạt động. Điều
này cho thấy hoạt động phản biện chưa được thiết kế như một quy trình mang tính
hệ thống và có khả năng tái áp dụng[20].
Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu hướng dẫn
phương pháp thống nhất, hạn chế về năng lực phân tích chính sách, cũng như điều
kiện tiếp cận và xử lý dữ liệu.
Điểm nghẽn cơ bản nằm ở việc hoạt động
PBXH chưa chuyển mạnh sang mô hình dựa trên bằng chứng, từ đó làm giảm độ tin cậy
khoa học và sức thuyết phục của các kiến nghị chính sách.
(3) Chất lượng đầu ra: Sản phẩm phản
biện chưa tương xứng về chiều sâu và tính định hướng
Mặc dù số lượng sản phẩm PBXH ngày càng
gia tăng, nhưng chất lượng chưa thực sự đồng đều. Một số báo cáo vẫn mang tính
tổng hợp ý kiến, thiếu lập luận pháp lý sâu và chưa đề xuất được các phương án
chính sách cụ thể hoặc giải pháp mang tính khả thi cao[21]. Điều này làm hạn chế giá
trị sử dụng của sản phẩm phản biện trong quá trình hoạch định chính sách, đặc
biệt trong bối cảnh các vấn đề pháp lý ngày càng phức tạp và đòi hỏi cao về kỹ
thuật lập pháp.
Nguyên nhân của tình trạng này chủ yếu là
do thiếu cơ chế kiểm soát chất lượng nội bộ, cũng như hạn chế về kỹ năng phân
tích, lập luận pháp lý và khả năng tích hợp dữ liệu thực tiễn.
Điểm nghẽn đặt ra là sản phẩm PBXH chưa đạt
được “trọng lượng chính sách” cần thiết, chưa đủ sức tạo ảnh hưởng rõ rệt đến
quá trình ra quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
(4) Chất lượng tác động: Hiệu quả ảnh hưởng
chưa rõ ràng, thiếu cơ chế theo dõi và phản hồi
Mặc dù hoạt động PBXH đã có những tác động
nhất định đến quá trình xây dựng chính sách, song mức độ ảnh hưởng thực tế chưa
được xác định rõ. Trong nhiều trường hợp, các kiến nghị phản biện không nhận được
phản hồi chính thức hoặc không được công khai mức độ tiếp thu. Bên cạnh đó, việc
tham gia phản biện ở một số trường hợp còn diễn ra ở giai đoạn tương đối muộn của
quy trình chính sách, khi các phương án chủ yếu đã được định hình, làm hạn chế
khả năng tác động thực chất.
Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu cơ chế thể
chế hóa trách nhiệm phản hồi của cơ quan được phản biện, cũng như chưa có hệ thống
theo dõi, đánh giá tác động của hoạt động PBXH.
Điểm nghẽn cốt lõi là sự thiếu vắng cơ chế
kết nối và phản hồi chính sách một cách minh bạch và có trách nhiệm, dẫn đến việc
hiệu quả của PBXH chưa được phát huy đầy đủ.
(5) Chất lượng thể chế: Điều kiện bảo đảm
chưa đầy đủ, cơ chế vận hành còn phụ thuộc
Mặc dù đã có nền tảng pháp lý cho hoạt động
PBXH, song các điều kiện bảo đảm thực hiện vẫn chưa đầy đủ. Nguồn lực tài chính
còn hạn chế, cơ chế phối hợp giữa Hội và các cơ quan nhà nước chưa thực sự hiệu
quả, và việc tiếp cận thông tin phục vụ phản biện còn gặp nhiều khó khăn[22]. Khung pháp lý hiện hành
chưa quy định rõ ràng về trách nhiệm tiếp thu và phản hồi ý kiến phản biện, dẫn
đến việc PBXH trong nhiều trường hợp vẫn mang tính khuyến nghị, phụ thuộc vào mức
độ quan tâm của cơ quan tiếp nhận.
Nguyên nhân của tình trạng này là do hệ thống
quy định về PBXH chưa được hoàn thiện theo hướng tạo lập một cơ chế vận hành đầy
đủ, có tính ràng buộc và bảo đảm thực thi.
Điểm nghẽn mang tính cấu trúc là PBXH chưa
trở thành một thiết chế vận hành thực chất trong hệ thống chính trị, mà vẫn phụ
thuộc đáng kể vào điều kiện cụ thể và sự chủ động của từng chủ thể.
Từ các phân tích trên có thể thấy, các hạn
chế trong hoạt động PBXH của HLGVN không mang tính riêng lẻ mà có tính liên kết
và cấu trúc. Các “điểm nghẽn” về nguồn lực, phương pháp, chất lượng sản phẩm,
cơ chế tác động và điều kiện thể chế đã và đang hạn chế khả năng phát huy đầy đủ
vai trò của Hội như một chủ thể phản biện pháp lý trong hệ thống chính trị. Việc
nhận diện rõ các hạn chế này không chỉ có ý nghĩa đánh giá thực trạng mà còn là
cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp có tính khả thi, nhằm nâng cao chất
lượng PBXH trong bối cảnh mới.
3.3. Tác động của bối cảnh mới đối với hoạt động phản biện xã hội của HLGVN
Trong nghiên cứu này, bối cảnh mới được hiểu
là sự biến đổi thực chất của môi trường thể chế, quy trình xây dựng chính sách
và phương thức quản trị, qua đó tác động trực tiếp đến vai trò, phương thức và
tiêu chí đánh giá chất lượng PBXH. Thực tiễn ở Việt Nam hiện nay cho thấy một số
thay đổi nổi bật:
Một là, yêu cầu kiểm soát quyền lực trong
xây dựng Nhà nước pháp quyền ngày càng rõ nét.
Trong bối cảnh tăng cường kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình, PBXH từng
bước được nhìn nhận như một cơ chế kiểm soát “mềm” đối với hoạt động lập pháp
và hành pháp. Thực tiễn góp ý đối với dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) cho thấy
các ý kiến phản biện của Hội Luật gia Việt Nam tập trung vào các vấn đề như định
giá đất, thu hồi đất và bảo đảm quyền của người sử dụng đất, qua đó góp phần nhận
diện và hạn chế các rủi ro chính sách ngay từ giai đoạn xây dựng.
Hai là, quy trình xây dựng pháp luật được
cải cách theo hướng mở, tăng cường tham vấn và phản biện.
Các quy định pháp luật hiện hành ngày càng nhấn mạnh yêu cầu lấy ý kiến và
PBXH, phản ánh xu hướng chuyển sang mô hình “chính sách mở” (open
policymaking). Trên thực tế, HLGVN đã tham gia rộng rãi vào quá trình này với
quy mô lớn, thể hiện qua hơn 16.600 lượt góp ý văn bản Trung ương và gần 51.000
lượt góp ý văn bản địa phương. Đồng thời, việc tham gia vào 22 ban soạn thảo, tổ
biên tập[23] cho thấy PBXH không còn giới
hạn ở giai đoạn “hậu kiểm” mà đã từng bước tham gia từ sớm trong chu trình lập
pháp. Điều này đặt ra yêu cầu đối với PBXH phải nâng cao năng lực dự báo và định
hình chính sách.
Ba là, chuyển đổi số và quản trị dựa trên
dữ liệu đang làm thay đổi phương thức phản biện.
Sự phát triển của công nghệ số cho phép mở rộng khả năng thu thập và xử lý
thông tin, tạo điều kiện cho PBXH chuyển sang mô hình dựa trên bằng chứng
(evidence-based). Trong khi phân tích chính sách hiện đại đòi hỏi sự kết hợp giữa
lập luận chuẩn tắc và dữ liệu thực chứng. Thực tế cho thấy, hoạt động PBXH của
Hội đã tích lũy được nguồn dữ liệu đáng kể thông qua việc rà soát trên 49.700
văn bản quy phạm pháp luật và kiến nghị xử lý gần 1.500 văn bản có dấu hiệu bất
cập[24]. Tuy nhiên, việc khai thác
dữ liệu này vào phân tích chính sách vẫn đặt ra yêu cầu tiếp tục nâng cao năng
lực xử lý và sử dụng thông tin.
Bốn là, yêu cầu về tri thức chuyên môn
trong hoạch định chính sách ngày càng gia tăng trong bối cảnh hội nhập.
Sự phức tạp của các vấn đề chính sách và yêu cầu hội nhập quốc tế đòi hỏi PBXH
phải có chiều sâu chuyên môn và khả năng phân tích liên ngành. Thực tiễn tham
gia phản biện các dự án luật lớn như Luật Đất đai (sửa đổi) và Luật Bảo hiểm xã
hội (sửa đổi) cho thấy những ý kiến có giá trị thường là các lập luận dựa trên
cơ sở pháp lý vững chắc, có đối chiếu với thông lệ quốc tế và gắn với điều kiện
thực thi.
Từ các yếu tố trên có thể thấy, bối cảnh mới
đã làm thay đổi căn bản yêu cầu đối với PBXH, chuyển từ mô hình tham gia mang
tính hình thức sang mô hình phản biện dựa trên tri thức, bằng chứng và khả năng
tác động chính sách. Đối với HLGVN, điều này đòi hỏi phải nâng cao năng lực
chuyên môn, đổi mới phương pháp phản biện và chủ động tham gia sâu hơn vào quy
trình xây dựng pháp luật. Đồng thời, tiêu chí đánh giá chất lượng PBXH cần được
điều chỉnh theo hướng coi trọng chất lượng lập luận, độ tin cậy của bằng chứng,
khả năng tham gia sớm và mức độ ảnh hưởng đến quyết định chính sách.
4. Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng phản biện xã hội của Hội Luật gia Việt Nam trong bối cảnh mới
Trên cơ sở mô hình 5 chiều đánh giá chất lượng phản biện xã hội (5D–PBXH Model)
được xây dựng ở mục 2.1, có thể khẳng định rằng chất lượng PBXH không phải là kết
quả của một yếu tố đơn lẻ, mà là sản phẩm của một cấu trúc tương tác đa chiều
giữa các phương diện: nguồn lực đầu vào, quy trình thực hiện, chất lượng sản phẩm,
mức độ tác động và điều kiện thể chế bảo đảm. Khi đối chiếu khung phân tích này
với thực tiễn hoạt động của HLGVN (mục 3), các hạn chế bộc lộ không tồn tại một
cách tách biệt, mà mang tính hệ thống, đan xen và có xu hướng tái sản sinh lẫn
nhau trong toàn bộ chu trình phản biện.
Cách tiếp cận này cho thấy việc nâng cao
chất lượng PBXH không thể dừng lại ở những cải thiện cục bộ theo từng khâu
riêng lẻ, mà đòi hỏi một chiến lược can thiệp mang tính tích hợp, trong đó các
giải pháp phải được thiết kế tương ứng với từng “điểm nghẽn” cụ thể, đồng thời
bảo đảm tính liên kết và khả năng vận hành trong một chỉnh thể thống nhất. Theo
hướng đó, việc đề xuất giải pháp cần chuyển từ cách tiếp cận khuyến nghị chung
sang cách tiếp cận có mục tiêu rõ ràng, gắn với cơ chế thực thi, điều kiện bảo đảm
và đối tượng tác động cụ thể.
Kết quả phân tích thực trạng cho thấy chất
lượng PBXH của HLGVN hiện nay còn bị chi phối bởi một số “điểm nghẽn” mang tính
cấu trúc, bao gồm: (i) nguồn lực chuyên gia chưa ổn định và thiếu tính chuyên
sâu; (ii) quy trình phản biện chưa được chuẩn hóa và còn phụ thuộc vào kinh
nghiệm; (iii) sản phẩm phản biện chưa đạt “trọng lượng chính sách” cần thiết;
(iv) mức độ tác động và cơ chế tiếp thu, phản hồi còn hạn chế; và (v) điều kiện
thể chế bảo đảm chưa đầy đủ.
Trên cơ sở đó, các giải pháp nâng cao chất
lượng PBXH của HLGVN được thiết kế theo hướng bám sát từng nhóm “điểm nghẽn”
nêu trên, đồng thời bảo đảm sự tương thích với năm phương diện cấu thành chất
lượng PBXH trong khung phân tích đã đề xuất, qua đó hướng tới nâng cao hiệu quả
phản biện theo một logic hệ thống và có khả năng triển khai trong thực tiễn. Cụ
thể:
Thứ nhất,
khắc phục tình trạng phân tán nguồn lực bằng việc thiết lập cơ chế tổ chức đội
ngũ chuyên gia phản biện theo lĩnh vực chuyên sâu.
Điểm nghẽn:
Đội ngũ tham gia phản biện chủ yếu mang tính kiêm nhiệm, thiếu tính ổn định và
chưa hình thành các nhóm chuyên môn có chiều sâu.
Giải pháp:
Hội cần xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên gia theo các lĩnh vực pháp luật trọng điểm
(đất đai, đầu tư, tài chính, môi trường…), trên cơ sở đó thành lập các nhóm phản biện
chuyên đề hoạt động theo cơ chế “bán thường trực”. Mỗi nhóm có đầu mối
phụ trách, quy định rõ trách nhiệm tham gia theo từng dự án chính sách cụ thể.
Điều kiện thực hiện:
ban hành quy chế quản lý và sử dụng chuyên gia; bố trí kinh phí chi trả thù lao
theo sản phẩm; thiết lập cơ chế hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu.
Đối tượng tác động:
đội ngũ luật gia, chuyên gia pháp lý; cơ quan trung ương của Hội.
Thứ hai,
chuẩn hóa quy trình phản biện theo hướng bắt buộc áp dụng phương pháp phân tích
dựa trên bằng chứng.
Điểm nghẽn:
Hoạt động PBXH còn thiếu quy trình thống nhất, phương pháp phân tích chưa đồng
đều, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân.
Giải pháp:
Ban hành quy
trình PBXH chuẩn áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống Hội, bao gồm các
bước: (i) xác định vấn đề chính sách; (ii) thu thập và xử lý dữ liệu; (iii)
phân tích tác động; (iv) xây dựng khuyến nghị; (v) hoàn thiện báo cáo phản biện.
Trong đó, yêu cầu bắt buộc tích hợp các công cụ như đánh giá tác động chính
sách (RIA), phân tích chi phí, lợi ích hoặc so sánh kinh nghiệm quốc tế đối với
các dự án luật quan trọng.
Điều kiện thực hiện:
tổ chức đào tạo bắt buộc về phương pháp phân tích chính sách; xây dựng bộ hướng
dẫn kỹ thuật; phát triển hệ thống dữ liệu phục vụ PBXH.
Đối tượng tác động:
các đơn vị thực hiện phản biện trong Hội; đội ngũ chuyên gia.
Thứ ba, nâng cao “trọng lượng
chính sách” của sản phẩm phản biện thông qua chuẩn hóa cấu trúc và cơ chế kiểm
soát chất lượng.
Điểm nghẽn:
Nhiều ý kiến phản biện còn dừng ở nhận xét định tính, thiếu lập luận hệ thống
và chưa đưa ra phương án chính sách cụ thể.
Giải pháp:
Chuẩn hóa mẫu
báo cáo phản biện theo cấu trúc gồm: (i) xác định vấn đề và mục tiêu
chính sách; (ii) phân tích cơ sở pháp lý và thực tiễn; (iii) đánh giá tác động
của các phương án; (iv) kiến nghị sửa đổi cụ thể kèm lập luận. Đồng thời, thiết
lập cơ chế phản
biện nội bộ hai vòng đối với các báo cáo quan trọng nhằm bảo đảm tính
khoa học và nhất quán.
Điều kiện thực hiện:
ban hành quy chuẩn nội bộ về sản phẩm PBXH; bố trí hội đồng thẩm định; tăng cường
sự tham gia của chuyên gia độc lập.
Đối tượng tác động:
các nhóm phản biện; cơ quan tiếp nhận phản biện (Quốc hội, Chính phủ, bộ,
ngành).
Thứ tư,
nâng cao khả năng tác động chính sách thông qua thiết lập cơ chế tham gia sớm
và theo dõi phản hồi.
Điểm nghẽn:
PBXH chủ yếu diễn ra ở giai đoạn muộn, thiếu cơ chế theo dõi việc tiếp thu và
phản hồi ý kiến.
Giải pháp:
Thiết lập cơ chế tham gia sớm của Hội trong quy trình xây dựng chính sách thông
qua ký kết quy chế phối hợp với các cơ quan soạn thảo luật, cho phép Hội tiếp cận
dự thảo ngay từ giai đoạn xây dựng đề cương. Đồng thời, xây dựng hệ thống theo dõi và đánh
giá việc tiếp thu ý kiến phản biện, trong đó định kỳ công bố mức độ phản
hồi của các cơ quan được phản biện.
Điều kiện thực hiện:
hoàn thiện quy chế phối hợp liên институцион; ứng dụng công nghệ số để theo dõi
vòng đời chính sách; quy định rõ trách nhiệm phản hồi.
Đối tượng tác động:
cơ quan lập pháp, hành pháp; Hội Luật gia Việt Nam.
Thứ năm,
hoàn thiện điều kiện thể chế và bảo đảm nguồn lực cho hoạt động phản biện xã hội.
Điểm nghẽn:
Khung pháp lý và điều kiện bảo đảm cho PBXH còn thiếu đồng bộ; nguồn lực tài
chính và khả năng tiếp cận thông tin còn hạn chế.
Giải pháp:
Kiến nghị sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật theo hướng quy định rõ trách
nhiệm tiếp thu, phản hồi ý kiến PBXH và cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận
thông tin của Hội. Đồng thời, thiết lập cơ chế tài chính ổn định cho hoạt động
PBXH (kinh phí thường xuyên, đặt hàng nghiên cứu, tài trợ hợp pháp), kết hợp với
tăng cường phối hợp giữa Hội và các cơ quan nhà nước trong cung cấp thông tin.
Điều kiện thực hiện:
sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền; lồng ghép vào chương trình cải cách thể
chế; bảo đảm minh bạch tài chính.
Đối tượng tác động:
cơ quan nhà nước; Hội Luật gia Việt Nam; các chủ thể tham gia PBXH.
5. Kết luận
Bài viết khẳng định rằng chất lượng PBXH
là yếu tố quyết định hiệu quả thực chất của cơ chế phản biện trong kiểm soát
quyền lực nhà nước và nâng cao chất lượng chính sách công. Trên cơ sở tích hợp
các tiếp cận lý luận, nghiên cứu đã đề xuất một khung phân tích gồm năm phương
diện: đầu vào, quy trình, đầu ra, tác động và thể chế, qua đó cung cấp công cụ
có tính hệ thống để đánh giá hoạt động PBXH.Việc áp dụng khung phân tích vào trường hợp
HLGVN cho thấy các hạn chế hiện nay mang tính cấu trúc, phân bố trên toàn bộ
chu trình phản biện và có sự tương tác lẫn nhau. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất
các giải pháp tương ứng với từng “điểm nghẽn”, nhấn mạnh tính khả thi, tính
liên kết và khả năng triển khai trong thực tiễn.Kết quả nghiên cứu gợi mở rằng nâng cao chất
lượng PBXH cần được tiếp cận như một quá trình cải cách hệ thống, trong đó việc
hoàn thiện thể chế và tăng cường năng lực chủ thể đóng vai trò then chốt trong
việc thúc đẩy quản trị công hiệu quả và trách nhiệm giải trình
Danh
mục tài liệu tham khảo
I. Tài liệu tiếng Việt
1.
Hội Luật gia Việt Nam, Báo cáo tổng kết công tác nhiệm kỳ XIII (2019–2024)
và mục tiêu, nhiệm vụ công tác nhiệm kỳ XIV (2024–2029), (BC/HLGVN, ngày
20/02/2025).
II. Tài liệu nước ngoài
1.
Haas, Peter M., “Introduction: Epistemic Communities and International Policy
Coordination”, International Organization, Vol. 46, No. 1, pp. 1–35,
1992.
2.
Fox, Jonathan, “The Uncertain Relationship between Transparency and
Accountability”, Development in Practice, Vol. 17, No. 4–5, pp. 663–671,
2007.
3.
Bovens, Mark, “Analysing and Assessing Accountability: A Conceptual Framework”,
European Law Journal, Vol. 13, No. 4, pp. 447–468, 2007.
4.
Dunn, William N., Public Policy Analysis: An Integrated Approach (5th
ed.), Routledge, New York, 2018.
5.
Dryzek, John S., Deliberative Democracy and Beyond: Liberals, Critics,
Contestations, Oxford University Press, Oxford, 2000
6.
Brown, M. B. (2009), Science in Democracy: Expertise, Institutions, and
Representation, MIT Press.
7.
Raz, Joseph, The Authority of Law: Essays on Law and Morality, Clarendon
Press, Oxford, 1979.
8.
Habermas, Jürgen, Between Facts and Norms: Contributions to a Discourse
Theory of Law and Democracy, MIT Press, Cambridge, MA, 1996.
9.
MacCormick, Neil, Rhetoric and the Rule of Law: A Theory of Legal Reasoning,
Oxford University Press, Oxford, 2005.
10.
Howlett, Michael & Ramesh, M., Studying Public Policy: Policy Cycles and
Policy Subsystems, Oxford University Press, Oxford, 2003.
* TS, Học viện
Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Email: nguyenthingoclinh.huha@gmail.com, ngày
duyệt đăng 26/3/2026.
[1] Haas, Peter M., “Introduction:
Epistemic Communities and International Policy Coordination”, International
Organization, Vol. 46, No. 1, pp. 1–35, 1992.
[2] Fox, Jonathan, “The Uncertain
Relationship between Transparency and Accountability”, Development in
Practice, Vol. 17, No. 4–5, pp. 663–671, 2007.
[3] Dunn, William N., Public Policy
Analysis: An Integrated Approach (5th ed.), Routledge, New York, 2018.
[4] Bovens, Mark, “Analysing and
Assessing Accountability: A Conceptual Framework”, European Law Journal,
Vol. 13, No. 4, pp. 447–468, 2007.
[5] Dryzek, John S., Deliberative
Democracy and Beyond: Liberals, Critics, Contestations, Oxford University
Press, Oxford, 2000
[6] Brown, M. B. (2009), Science in
Democracy: Expertise, Institutions, and Representation, MIT Press.
[7] Raz, Joseph, The Authority of Law: Essays on Law and
Morality, Clarendon Press, Oxford, 1979
[8] Habermas, Jürgen, Between Facts and Norms:
Contributions to a Discourse Theory of Law and Democracy, MIT Press,
Cambridge, MA, 1996
[9] MacCormick, Neil, Rhetoric and
the Rule of Law: A Theory of Legal Reasoning, Oxford University Press,
Oxford, 2005.
[10] Howlett, Michael & Ramesh, M.,
Studying Public Policy: Policy Cycles and Policy Subsystems, Oxford
University Press, Oxford, 2003.
[11] Hội Luật gia Việt Nam, Báo cáo tổng kết công tác nhiệm
kỳ XIII (2019-2024) và mục tiêu, nhiệm vụ công tác nhiệm kỳ XIV (2024-2029),
(BC/HLGVN, 20/02/2025).
[12] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 4
[13] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 5
[14] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 4,5
[15] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 5,6
[16] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 6
[17] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 6
[18] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 5,6
[19] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 25
[20] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 25
[21] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 27
[22] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 27
[23] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 4,5
[24] Hội Luật gia Việt Nam (2025), tlđd
11, 4