Tóm tắt: Bài viết phân tích thực trạng pháp luật về đầu tư và
chăm sóc sức khỏe NCT tại Việt Nam trong bối cảnh già hóa dân số nhanh. Việt
Nam đã xây dựng được hành lang pháp lý nền tảng, thúc đẩy xã hội hóa để hình
thành thị trường dịch vụ chăm sóc và định hướng phát triển “kinh tế bạc”. Tuy
nhiên, thực tiễn bộc lộ khoảng cách lớn giữa chính sách và thực thi, thể hiện
qua ba “điểm nghẽn” gồm: (1) chính sách ưu đãi đầu tư khó tiếp cận do vướng mắc
về đất đai và suất đầu tư cao; (2) việc thiếu bộ tiêu chuẩn quốc gia khiến thị
trường phát triển tự phát, rủi ro về chất lượng và (3) ngành lão khoa đối mặt
khủng hoảng nhân lực do chưa có mã ngành đào tạo chính quy và chế độ đãi ngộ
không tương xứng. Để giải quyết, bài viết đề xuất năm nhóm giải pháp đồng bộ.
Trọng tâm là hoàn thiện thể chế pháp luật bằng việc ban hành bộ tiêu chuẩn quốc
gia và sửa đổi Luật NCT. Đồng thời, cần tạo cơ chế ưu đãi đầu tư thực chất,
chuẩn hóa đào tạo nhân lực bài bản, và xây dựng mô hình tài chính bền vững như
thí điểm bảo hiểm chăm sóc dài hạn. Cuối cùng, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ
và truyền thông để thay đổi nhận thức xã hội.
Từ khoá: Già hóa dân số, NCT, Kinh tế bạc,
Pháp luật, Xã hội hóa
Abstract This article analyzes the legal framework governing
investment in and healthcare for the elderly in Vietnam amid a rapidly aging
population. The nation has established a foundational legal corridor to promote
socialization, thereby fostering a market for care services and steering
development towards a “silver economy”. However, a significant gap persists
between policy and implementation, manifested in three primary bottlenecks: (1)
Investment incentives are difficult to access due to land-related administrative
hurdles and high capital requirements; (2) The absence of national standards
has led to unregulated market development and quality control risks; and (3)
The geriatrics sector faces a human resources crisis, stemming from a lack of
formal training programs and inadequate remuneration policies.
To address these challenges, this paper proposes five
integrated solutions. The focus is on refining the institutional framework by
promulgating national standards and amending the Law on the Elderly.
Concurrently, it is crucial to create substantive investment incentives,
standardize professional workforce training, and establish sustainable
financial models, such as piloting a long-term care insurance scheme. Finally,
advancing the application of technology and leveraging public communication are
essential to shift societal perceptions.
Keywords: Population Aging, Elderly, Silver Economy,
Legal, Socialization
1. Đặt vấn đề
Việt Nam đang đứng trước những thay đổi lớn trong mô
hình dân số, khi tốc độ già hóa tăng nhanh và đang ngày càng trở thành thực
trạng nổi bật trong xã hội hiện đại. Sự gia tăng tỷ lệ NCT (NCT) không chỉ tạo
ra áp lực, thử thách mới đối với hệ thống an sinh xã hội, mà còn đặt ra yêu cầu
bức thiết về việc phát triển các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chuyên biệt cho nhóm
dân số này. Trong điều kiện truyền thống gia đình dần mai một, các mô hình chăm
sóc tập trung, chăm sóc tại cộng đồng, cũng như các dịch vụ hỗ trợ về sức khỏe,
tinh thần, sinh hoạt hằng ngày cho NCT trở nên ngày càng thiết yếu. Để thích
ứng xu hướng đó, Nhà nước đã và đang chú trọng hoàn thiện khung pháp luật,
chính sách ưu đãi đầu tư, thúc đẩy xã hội hóa nhằm mở rộng và nâng cao chất
lượng thị trường dịch vụ cho NCT. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn nhiều
khoảng trống pháp lý, cơ chế thực thi còn chưa đồng bộ, các chính sách chưa đủ
hấp dẫn hoặc phù hợp với nhu cầu ngày càng đa dạng, tinh vi của NCT trong bối
cảnh cuộc sống hiện đại. Nhận diện được thực trạng này, bài viết sẽ tập trung
phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật liên quan đến đầu tư và dịch vụ chăm
sóc sức khỏe cho NCT tại Việt Nam; qua đó đề xuất các giải pháp, khuyến nghị cụ
thể để hoàn thiện thể chế và phát triển hiệu quả, bền vững thị trường dịch vụ
chăm sóc NCT – một lĩnh vực rất giàu tiềm năng và ý nghĩa nhân văn trong bối
cảnh già hóa dân số ngày càng sâu rộng ở nước ta hiện nay.
Sự phát triển và đa dạng hóa thị trường dịch vụ chăm
sóc sức khỏe chuyên biệt cho NCT trở thành một yếu tố then chốt để đảm bảo đời
sống khỏe mạnh và an toàn cho bộ phận dân số này. Để đáp ứng nhu cầu thực tiễn
trên, hành lang pháp lý và chính sách thúc đẩy đầu tư, xã hội hóa các dịch vụ
chăm sóc sức khỏe cho NCT cần được xây dựng, hoàn thiện và thực thi hiệu quả.
Trong những năm qua, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật về NCT
với nhiều văn bản như Luật NCT năm 2009; Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023;
Luật Bảo hiểm y tế năm 2008, sửa đổi, bổ sung năm 2014, 2024,… cùng nhiều văn
bản hướng dẫn thi hành. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy vẫn còn nhiều
bất cập về chính sách ưu đãi đầu tư, chuẩn hóa chất lượng dịch vụ, tính liên
kết mạng lưới chăm sóc cũng như sự thiếu hụt nguồn nhân lực lão khoa.[1]
2. Tổng quan về già hóa dân số và nhu cầu dịch vụ chăm sóc NCT
2.1. Thực trạng già hóa dân số tại Việt Nam
Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân
số từ năm 2011, theo đó, trong giai đoạn 2009-2019, dân số cao tuổi tăng từ
7,45 triệu lên 11,41 triệu, tương ứng với tăng từ 8,68% lên 11,86% tổng dân số.
Dự báo dân số tới năm 2069 theo giả định mức sinh trung bình cho thấy, số lượng
NCT sẽ đạt 17,28 triệu người (chiếm 16,5% tổng dân số) vào năm 2029; 22,29
triệu người (chiếm 20,21% tổng dân số) vào năm 2038; 28,61 triệu người (chiếm
24,88% tổng dân số) vào năm 2049 và 31,69 triệu người (chiếm 27,11% tổng dân
số) vào năm 2069. Sự gia tăng của dân số cao tuổi chủ yếu do sự gia tăng của
nhóm trung lão và đại lão.[2] Già hóa
dân số không chỉ đặt ra vấn đề về tài chính an sinh xã hội mà còn làm nảy sinh
nhu cầu mới về hệ thống dịch vụ chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng, chăm sóc
tại nhà, dịch vụ xã hội cho NCT.[3]
2.2. Đặc điểm và nhu cầu của NCT Việt Nam
Tốc độ già hóa dân số tại Việt Nam đang đặt ra một
thách thức lớn, theo đó phải xây dựng chính sách hiệu quả dựa trên việc nhận
diện đúng những đặc điểm và nhu cầu rất riêng của NCT trong nước. Không giống
như các quốc gia đã phát triển, bối cảnh kinh tế và văn hóa đặc thù của Việt
Nam tạo nên những đặc điểm và nhu cầu riêng biệt của NCT cụ thể:
Thứ nhất, NCT Việt Nam đối mặt nghịch lý “già trước khi giàu”,
với nền tảng tài chính yếu, an sinh xã hội chưa bao phủ hết, thu nhập phần lớn
phụ thuộc vào con cháu.[4] Cùng lúc
đó, mô hình gia đình đa thế hệ suy giảm làm tăng tỷ lệ NCT sống một mình.
Thứ hai, NCT chịu gánh nặng bệnh tật kép, gồm các bệnh mãn
tính của tuổi già và di chứng bệnh tật từ thời trẻ. Điều này tạo ra nhu cầu
chăm sóc sức khỏe đa tầng, đặc biệt là các dịch vụ chuyên sâu và chăm sóc tại
nhà còn rất thiếu hụt.[5]
Thứ ba, NCT có nhu cầu mạnh mẽ về kết nối xã hội và cảm thấy
có ích để chống lại sự cô đơn.[6] Họ cần
không gian giao lưu và cơ hội được lắng nghe, đóng góp kinh nghiệm, qua đó duy
trì ý nghĩa cuộc sống.
Thứ tư, NCT cần một môi trường sống an toàn, thân thiện, từ
việc cải tạo nhà ở chống trơn trượt đến không gian công cộng dễ tiếp cận (vỉa
hè, xe buýt).[7] An toàn
còn bao gồm việc được bảo vệ khỏi lừa đảo và tiếp cận thông tin dễ dàng.
Thứ năm, nhu cầu học tập, giải trí và phát triển bản thân của
NCT ngày càng tăng. Họ mong muốn học kỹ năng mới như công nghệ số, kỹ năng
mềm,… tham gia văn hóa, du lịch để làm phong phú đời sống tinh thần, duy trì
sức khỏe và hòa nhập xã hội.
2.3. Tiềm năng phát triển kinh tế bạc với lĩnh vực đầu tư và chăm sóc sức khỏe
Sự gia tăng nhanh chóng của dân số cao tuổi, cùng với
những đặc điểm và nhu cầu đa dạng của NCT đang mở ra một cơ hội phát triển kinh
tế hoàn toàn mới tại Việt Nam mà Liên minh Châu âu (EU) gọi là “kinh tế bạc”
(Silver Economy). Nền kinh tế này theo EU là “Tổng hợp tất cả các hoạt động
kinh tế phục vụ nhu cầu của người dân từ 50 tuổi trở lên, bao gồm các sản phẩm
và dịch vụ họ mua trực tiếp và các hoạt động kinh tế khác mà chi tiêu này tạo
ra ”.[8] Như vậy,
“kinh tế bạc” là toàn bộ hoạt động kinh tế phục vụ và được thúc đẩy bởi nhóm
dân số từ 50 hoặc 60 tuổi trở lên. Thay vì nhìn nhận NCT như một gánh nặng,
kinh tế bạc xem NCT là một nhóm khách hàng lớn, một thị trường chiến lược.
Tại Việt Nam, từ thực trạng già hóa dân số và nhu cầu
đặc thù của NCT nêu trên cho thấy, tiềm năng của kinh tế bạc là vô cùng to lớn.
Trong đó, lĩnh vực đầu tư và chăm sóc sức khỏe được xác định
là mảng trung tâm, có tiềm năng lớn nhất và cấp bách nhất. Đây cũng là “xương sống” của nền kinh tế bạc,
bởi nó giải quyết trực tiếp và đồng thời hai thách thức lớn nhất của NCT Việt
Nam đang gặp phải sức khỏe suy giảm và tài chính không đảm bảo.
Trọng tâm là hệ sinh thái đầu tư và chăm sóc sức khỏe
giải quyết đặc điểm “gánh nặng bệnh tật kép” và “già trước khi giàu” của NCT
Việt Nam nên tạo ra một nhu cầu khổng lồ, không thể trì hoãn đối với các mô
hình kinh doanh tích hợp y tế và chăm sóc. Đây chính là “đại dương xanh” cho
các nhà đầu tư, bao gồm:
Thứ nhất, hạ tầng y tế và dưỡng lão chuyên biệt
Tiềm năng không chỉ dừng ở các bệnh viện lão khoa
truyền thống. Thị trường đang khao khát các mô hình đầu tư vào viện dưỡng lão
thế hệ mới kết hợp nghỉ dưỡng cao cấp; các trung tâm phục hồi chức năng sau tai
biến hoặc phẫu thuật; và các chuỗi phòng khám, trung tâm chăm sóc ban ngày
(daycare center) dành cho NCT. Các mô hình này không chỉ cung cấp dịch vụ y tế
mà còn là không gian xã hội, đáp ứng nhu cầu giao lưu, kết nối.
Thứ hai, dịch vụ chăm sóc tại nhà (Home Healthcare)
Do văn hóa muốn gắn bó với gia đình, thị trường cho
các dịch vụ chăm sóc tại nhà là cực kỳ tiềm năng. Các doanh nghiệp có thể đầu
tư xây dựng nền tảng công nghệ để kết nối đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, chuyên
gia vật lý trị liệu, người chăm sóc chuyên nghiệp đến tận nhà của khách hàng.
Đây là mô hình đầu tư linh hoạt, chi phí thấp hơn so với xây dựng cơ sở hạ tầng
vật chất cố định.
Thứ ba, công nghệ y tế (Health-tech) và thiết bị thông minh
Nhu cầu theo dõi sức khỏe liên tục mở ra cơ hội cho
các sản phẩm công nghệ như đồng hồ thông minh đo nhịp tim, huyết áp; hệ thống
cảnh báo té ngã tại nhà; các ứng dụng di động nhắc lịch uống thuốc và kết nối
trực tuyến với bác sĩ. Đây là lĩnh vực thu hút vốn đầu tư mạo hiểm và có tốc độ
phát triển nhanh.
Thứ tư, dược phẩm, dinh dưỡng và thực phẩm chức năng
Đây là thị trường tiêu dùng trực tiếp và rộng lớn.
Việc đầu tư nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dược, thực phẩm chức năng
chuyên biệt cho các bệnh mãn tính của người già (tim mạch, tiểu đường, xương
khớp) sẽ mang lại doanh thu bền vững.
Đồng thời, các lĩnh vực khác như tài chính, bất động
sản, du lịch sẽ đóng vai trò là hệ sinh thái vệ tinh, hỗ trợ và hưởng lợi từ sự
phát triển của mảng chăm sóc sức khỏe cốt lõi. Chẳng hạn, các sản phẩm bảo hiểm
sức khỏe sẽ được thiết kế để chi trả cho các dịch vụ dưỡng lão; bất động sản sẽ
phát triển các “làng hưu trí” có tích hợp sẵn trung tâm y tế.
Tóm lại, trong bối cảnh già hoá dân số ở Việt Nam,
kinh tế bạc đồng nghĩa với việc xây dựng một ngành công nghiệp chăm sóc sức
khỏe toàn diện cho NCT. Việc tập trung nguồn lực đầu tư vào hạ tầng, dịch vụ và
công nghệ y tế không chỉ là một quyết định kinh doanh thông minh mà còn mang ý
nghĩa xã hội sâu sắc, trực tiếp nâng cao chất lượng sống cho hàng triệu người
và tạo ra động lực tăng trưởng kinh tế bền vững cho quốc gia.
3. Quan điểm Chiến lược của Đảng về người cao tuổi mở đường phát triển “kinh tế bạc”
phát triển
Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt
Nam về NCT là nhất quán, xuyên suốt và mang đậm tính nhân văn sâu sắc, coi NCT
là “vốn quý của dân tộc, là một bộ phận quan trọng của nguồn lực nội sinh, là
hạt nhân cho sự ổn định và phát triển của xã hội”. Quan điểm này ngày càng được
cụ thể hóa thành các chiến lược hành động, trong đó có việc định hình và phát
triển “kinh tế bạc” và lĩnh vực đầu tư và chăm sóc sức khỏe . Điều này cụ thể
như sau:
Thứ nhất, khẳng định và phát huy vai trò của NCT, chuyển trọng
tâm chiến lược từ “chăm sóc” sang “chăm sóc và phát huy”.
Quan điểm của Đảng đã thể hiện một bước chuyển chiến
lược, vượt lên trên tư duy chỉ tập trung vào chăm sóc, bảo trợ xã hội để hướng
đến một cách tiếp cận toàn diện hơn: vừa đảm bảo chăm sóc tốt, vừa phát huy tối
đa vai trò, kinh nghiệm và trí tuệ của NCT. Sự chuyển dịch này được thể hiện
nhất quán từ định hướng vĩ mô đến chiến lược cụ thể. Văn kiện Đại hội XIII của
Đảng đã xác định nhiệm vụ phải “Thích ứng với quá trình già hóa dân số, đẩy
mạnh chăm sóc sức khỏe NCT”,[9] tạo nền
tảng cho việc phát huy vai trò của họ. Cụ thể hóa quan điểm này, Chiến lược
quốc gia về NCT đã nhấn mạnh: “Phát huy tối đa tiềm năng, vai trò, kinh nghiệm,
tri thức của NCT... là nhiệm vụ quan trọng của cả hệ thống chính trị và toàn xã
hội”. Như vậy, quan điểm chỉ đạo đã được thể chế hóa thành hành động, coi NCT
không chỉ là đối tượng thụ hưởng phúc lợi mà còn là một nguồn lực quý giá cho
sự phát triển.
Thứ hai, xây dựng hệ thống an sinh xã hội đa
tầng, linh hoạt làm trụ cột để thích ứng với quá trình già hóa dân số.
Đảng xác định việc ứng phó với già
hóa dân số là một nhiệm vụ chiến lược, và nền tảng cốt lõi để thực hiện nhiệm
vụ này là xây dựng một hệ thống an sinh xã hội bao trùm, bền vững. Cụ thể hóa
định hướng này, Nghị quyết số 28-NQ/TW về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội
đã đặt ra mục tiêu “hướng tới bảo hiểm xã hội toàn dân”. Đây là một bước đi
chiến lược nhằm đảm bảo an ninh thu nhập cho NCT thông qua lương hưu hoặc trợ
cấp, giảm thiểu rủi ro nghèo đói và sự phụ thuộc vào con cái.[10]
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, quan
điểm chỉ đạo xuyên suốt là phát triển một hệ thống “an sinh xã hội đa tầng”. Mô
hình này là kết hợp linh hoạt vai trò chủ đạo của Nhà nước thông qua lương hưu,
bảo hiểm y tế cùng với sự tham gia của thị trường thông qua bảo hiểm hưu trí
thương mại và sự chung tay của cộng đồng, gia đình. Như vậy, chiến lược của
Đảng là chủ động xây dựng một “lưới an toàn” vững chắc và nhiều lớp, không chỉ
đảm bảo phúc lợi cho NCT mà còn củng cố sự ổn định xã hội trong bối cảnh dân số
già hóa nhanh.
Thứ ba, Đảng chủ trương đẩy mạnh xã hội hóa để
phát triển hệ thống dịch vụ chăm sóc NCT, qua đó mở đường cho sự phát triển
“kinh tế bạc”.
Mặc dù thuật ngữ “kinh tế bạc”[11]
chưa được đề cập phổ biến trong các văn kiện chính thức, nhưng định hướng chiến
lược để phát triển nó đã thể hiện rất rõ ràng thông qua chủ trương xã hội hóa
các dịch vụ công. Cụ thể, Đảng chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội, đặc
biệt là khu vực tư nhân, tham gia vào việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc NCT,
một quan điểm đã được thể chế hóa trong Luật NCT và các văn bản liên quan.
Chủ trương này được cụ thể hóa
bằng hành động khi chiến lược quốc gia về NCT đặt mục tiêu phát triển một mạng
lưới cơ sở chăm sóc đa dạng, từ chăm sóc tại nhà đến chăm sóc dài hạn. Đây
chính là bước đi nền tảng nhằm tạo ra “phần cung” cho một thị trường dịch vụ
sôi động. Trong mô hình này, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo: xây dựng hành lang
pháp lý, ban hành tiêu chuẩn và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, thay vì
trực tiếp cung cấp mọi dịch vụ.[12]
Như vậy, quan điểm chiến lược của
Đảng về phát triển “kinh tế bạc” rất rõ ràng: xem đây là một giải pháp kép, vừa
giải quyết thách thức từ già hóa dân số một cách hiệu quả, vừa tạo ra một động
lực tăng trưởng kinh tế mới. Bằng cách xã hội hóa, Nhà nước không chỉ giảm tải
gánh nặng ngân sách mà còn thúc đẩy sự ra đời của một ngành công nghiệp dịch vụ
chuyên nghiệp, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của NCT và gia đình họ.
4. Pháp luật về đầu tư và chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi: từ chính sách đến thực tiễn
4.1. Thành tựu: Xây dựng hành lang pháp lý nền tảng, thúc đẩy nhận thức và đầu tư ban đầu
Việt Nam đã đạt được những bước
tiến đáng kể trong việc thiết lập một hành lang pháp lý vững chắc, khẳng định
quyền lợi của NCT và khuyến khích sự tham gia của xã hội, đặc biệt là khu vực
tư nhân. Điều này không chỉ phù hợp với các cam kết quốc tế (như Công ước Liên
Hợp Quốc về Quyền NCT) mà còn góp phần nâng cao nhận thức xã hội về già hóa dân
số. Các văn bản chủ yếu bao gồm:
Thứ nhất, Hiến pháp năm 2013: Quy định tại khoản 3
Điều 37 Hiến pháp năm 2013 nhấn mạnh trách nhiệm của Nhà nước, gia đình và xã
hội trong việc tôn trọng, chăm sóc và phát huy vai trò của NCT, tạo nền tảng
pháp lý cao nhất cho mọi chính sách liên quan. Điều này đã giúp tích hợp chăm
sóc NCT vào các kế hoạch phát triển quốc gia, như Chiến lược Dân số đến năm
2030.
Thứ hai, Luật NCT năm 2009: Là văn bản chuyên
ngành đầu tiên về NCT, Luật quy định rõ quyền được ưu tiên chăm sóc sức khỏe,
trợ cấp xã hội và tham gia cộng đồng cho NCT. Luật cũng khuyến khích xã hội hóa
bằng cách hỗ trợ tổ chức, cá nhân đầu tư vào các mô hình chăm sóc, đồng thời ưu
tiên NCT nghèo, cô đơn hoặc ở nông thôn.
Thứ ba, Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023: Luật
này tiếp tục nhấn mạnh quyền được ưu tiên chăm sóc sức khỏe, khám chữa bệnh cho
NCT và tại cơ sở cho việc phát triển chăm sóc dài hạn, chăm sóc tại nhà và
chuyên khoa lão khoa.
Thứ tư, Luật Đầu tư năm 2020 và Nghị định số
31/2021/NĐ-CP ngày 26 tháng 3 năm 2021 của Chính phủ thì lĩnh vực chăm sóc NCT
được liệt kê trong danh mục ngành nghề ưu đãi đầu tư (Phụ lục II, Nghị định
31/2021/NĐ-CP), với các lợi ích như miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp (lên
đến 10 năm), ưu đãi đất đai và tín dụng lãi suất thấp. Điều này nhằm thu hút
vốn FDI và tư nhân vào xây dựng viện dưỡng lão, trung tâm y tế chuyên biệt.
Thứ năm, Quyết định số 383/QĐ-TTg ngày
21/02/2025 của Thủ tướng Chính phủ về Phê duyệt Chiến lược quốc gia về
NCT đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045 thể hiện quan điểm coi NCT là nguồn lực
quan trọng của đất nước, cần được phát huy tối đa tiềm năng, kinh nghiệm và tri
thức. Mục tiêu chung của chiến lược là xây dựng một hệ thống chính sách toàn
diện, đảm bảo NCT được chăm lo đời sống vật chất và tinh thần, tiếp cận các
dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, trợ giúp và phục hồi chức năng, đặc biệt ưu
tiên những người có hoàn cảnh khó khăn. Chiến lược đặt ra các chỉ tiêu cụ thể
theo từng giai đoạn. Giai đoạn 2025 - 2030 tập trung vào việc đảm bảo ít nhất
50% NCT có nhu cầu lao động sẽ có việc làm, hỗ trợ 100.000 NCT học nghề và cung
cấp vốn vay ưu đãi cho 100.000 hộ gia đình có NCT để phát triển kinh tế. Đồng
thời, mục tiêu đến năm 2030 là 100% NCT không còn phải sống trong nhà tạm, dột
nát, và ít nhất 80% NCT gặp khó khăn về tài chính hoặc bị bạo hành được trợ
giúp pháp lý. Giai đoạn tiếp theo, từ 2031 đến 2035, các chỉ tiêu này sẽ được
nâng cao, với mục tiêu ít nhất 70% NCT có nhu cầu lao động được giải quyết việc
làm. Để thực hiện các mục tiêu này, Chiến lược đề ra các nhiệm vụ và giải pháp
trọng tâm như hoàn thiện chính sách khuyến khích lao động NCT, cải thiện hệ thống
chăm sóc sức khỏe, và đẩy mạnh truyền thông để nâng cao nhận thức xã hội cũng
như khuyến khích NCT tiếp cận công nghệ thông tin.[13]
Hành lang pháp lý nêu trên đã tạo
ra những tác động tích cực và có thể đo lường được trong thực tiễn, thể hiện
qua ba phương diện chính sau đây:
Thứ nhất, nâng cao nhận thức xã hội và thay đổi
quan niệm
Các quy định trong Hiến pháp và
Luật NCT, cùng với các chiến dịch truyền thông thường niên triển khai cùng như
“Tháng hành động vì NCT” là tháng 10 hàng năm, đã góp phần thay đổi căn bản
nhận thức của xã hội. Quan niệm về NCT đã dần dịch chuyển từ hình ảnh người phụ
thuộc, là “gánh nặng” sang nhìn nhận họ như một “nguồn lực xã hội” quý báu với
đầy kinh nghiệm và tri thức, đúng với tinh thần của Chiến lược quốc gia về NCT.[14]
Thứ hai, thúc đẩy sự hình thành ban đầu của thị
trường dịch vụ
Chính sách ưu đãi đầu tư trong
Luật Đầu tư đã phát huy tác dụng bước đầu. Nó đã trở thành chất xúc tác quan
trọng, khuyến khích một số doanh nghiệp lớn và nhà đầu tư tiên phong rót vốn
vào lĩnh vực này.
- Về cơ sở chăm sóc tập trung
Chủ trương xã hội hóa đã tạo ra
một cú hích quan trọng cho sự phát triển của hệ thống cơ sở chăm sóc. Theo số
liệu thống kê, tính đến cuối năm 2021, cả nước có 425 cơ sở trợ giúp xã hội có
chức năng chăm sóc NCT, trong đó có 195 cơ sở công lập và 230 cơ sở ngoài công
lập.[15] Con
số này cho thấy rõ nét xu hướng khu vực tư nhân ngày càng đóng vai trò quan
trọng trong việc cung ứng dịch vụ. Sự tham gia này đã hình thành nên các mô
hình viện dưỡng lão chất lượng cao, mang đến nhiều lựa chọn đa dạng hơn cho
người dân.[16]
- Về chăm sóc y tế chuyên sâu
Các quy định trong Luật Khám bệnh,
chữa bệnh đã thúc đẩy hệ thống y tế công lập và tư nhân hành động. Nhiều bệnh
viện tuyến trung ương và tuyến tỉnh như Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Lão khoa
Trung ương, Bệnh viện Chợ Rẫy đã thành lập và mở rộng các khoa lão khoa chuyên
sâu, áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị hiện đại, phục vụ hàng chục
nghìn lượt bệnh nhân cao tuổi mỗi năm.
Thứ ba, thu hút nguồn lực và giảm tải cho hệ
thống công
Với việc xác định chăm sóc NCT là
ngành nghề được ưu đãi đầu tư, chính sách đã tạo ra một “lực hút” đủ mạnh để
khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức xã hội rót vốn vào việc xây dựng các
trung tâm dưỡng lão, cơ sở chăm sóc ban ngày và phát triển dịch vụ hỗ trợ tại
nhà.[17] Sự
tham gia này không chỉ mang đến những mô hình dịch vụ đa dạng, chất lượng cao,
đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội mà còn trực tiếp san sẻ gánh nặng cho
ngân sách nhà nước và hệ thống an sinh xã hội công vốn đang đối mặt với nhiều
áp lực. Thay vì phải bao cấp toàn bộ, giờ đây nhà nước có thể tập trung nguồn
lực vào vai trò kiến tạo chính sách, thanh tra, giám sát và chăm lo cho các
nhóm NCT yếu thế, có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, tạo nên một cơ cấu chăm sóc
toàn diện và bền vững hơn.
Tóm lại, hành lang pháp lý đã
thành công trong việc tạo ra một “bộ khung” cần thiết, khơi thông dòng vốn đầu
tư ban đầu và định hình một thị trường dịch vụ chăm sóc NCT sơ khai. Tuy nhiên,
những kết quả này mới chỉ là bước khởi đầu, và quy mô của thị trường vẫn còn
rất nhỏ bé so với nhu cầu thực tế của một xã hội đang già hóa nhanh chóng.
4.2. Hạn chế và “điểm nghẽn” trong thực tiễn: Khoảng cách giữa chính sách và thực thi
Mặc dù chủ trương xã hội hóa được thể chế thành hành
lang pháp lý tương đối hoàn thiện, quá trình triển khai trên thực tế lại bộc lộ
nhiều hạn chế và bất cập. Sự chênh lệch giữa chính sách và năng lực thực thi đã
tạo ra một “điểm nghẽn” lớn, khiến hiệu quả thu hút đầu tư còn hạn chế và năng
lực cung ứng chưa thể bắt kịp nhu cầu chăm sóc của hàng triệu NCT. Ba “nút
thắt” cốt lõi sau đây lý giải cho thực trạng này:
Thứ nhất, chính sách ưu đãi đầu tư “có” nhưng khó “chạm tới”,
thiếu sức hút thực chất.
Trên lý thuyết, các dự án chăm sóc NCT thuộc lĩnh vực
xã hội hóa được hưởng các ưu đãi cao nhất về đất đai và tín dụng theo Luật Đầu
tư năm 2020 và Nghị định số 31/2021/NĐ-CP. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho
thấy các nhà đầu tư gặp rất nhiều rào cản. Khó khăn lớn nhất và phổ biến nhất
chính là khâu tiếp cận đất đai, giải phóng mặt bằng, vốn là một vấn đề phức tạp
và kéo dài tại nhiều địa phương. Bên cạnh đó, mức ưu đãi hiện hành chưa đủ sức
hấp dẫn khi đặt cạnh suất đầu tư lớn và thời gian thu hồi vốn kéo dài. Theo đó,
chi phí để xây dựng một viện dưỡng lão chất lượng cao có thể lên tới hàng trăm
tỷ đồng, nhưng thời gian thu hồi vốn thường mất từ 10 đến 15 năm.[18] Sự thiếu
tương xứng này khiến các nhà đầu tư tư nhân không thực sự mặn mà, dẫn đến tình
trạng cả nước mới chỉ có vài trăm cơ sở ngoài công lập, quy mô còn nhỏ lẻ và
chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn.
Thứ hai, thiếu vắng bộ tiêu chuẩn quốc gia, dẫn đến thị
trường hỗn loạn và rủi ro về chất lượng
Đây là một trong những khoảng trống pháp lý lớn nhất,
trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Hiện nay, Việt Nam chưa ban hành
được bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN) riêng cho các loại hình cơ sở chăm
sóc NCT. Việc thiếu một khung chuẩn về cơ sở vật chất, quy trình chăm sóc, định
mức dinh dưỡng hay tỷ lệ nhân viên NCT đã gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý
và doanh nghiệp. Thực trạng này được Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA) tại Việt
Nam nhận định là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển không đồng đều về chất lượng
dịch vụ, tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe và an toàn của NCT. Khi không có tiêu
chuẩn làm cơ sở để giám sát, thị trường dễ dàng rơi vào tình trạng hỗn loạn,
bào mòn niềm tin của xã hội và cản trở các doanh nghiệp nghiêm túc muốn đầu tư
bài bản. Để thấy rõ sự khác biệt, có thể nhìn vào mô hình của các quốc gia đi
trước: Tại Nhật Bản, hệ thống Bảo hiểm Chăm sóc Dài hạn (Long-Term Care
Insurance - LTCI, hay Kaigo Hoken) được triển khai từ năm 2000 đã thiết lập một
bộ tiêu chuẩn dịch vụ vô cùng chi tiết. Các tiêu chuẩn này quy định rõ về mọi
khía cạnh, từ trình độ chuyên môn của nhân viên, loại hình dịch vụ được cung
cấp, đến cách thức đánh giá 7 cấp độ cần chăm sóc của NCT để có chế độ phù hợp.[19] Tại Đức,
chất lượng các cơ sở dưỡng lão được kiểm soát chặt chẽ thông qua một hệ thống
kiểm tra và chấm điểm minh bạch do Cơ quan Giám định Y tế của Quỹ Bảo hiểm Sức
khỏe (MDK) thực hiện. Các tiêu chí đánh giá được công khai, bao gồm 64 chỉ số
chất lượng thuộc các lĩnh vực như chăm sóc y tế, hỗ trợ sinh hoạt, chăm sóc xã
hội và sự hài lòng của NCT, tạo ra một hệ thống xếp hạng tin cậy để người dân
lựa chọn.[20]
Thứ ba, khủng hoảng nguồn nhân lực chăm sóc: thiếu về số
lượng và yếu về chất lượng.
Chất lượng nguồn nhân lực được xem là yếu tố quyết
định sự thành bại của dịch vụ, nhưng đây lại là điểm yếu chí tử của ngành chăm
sóc NCT tại Việt Nam. Mặc dù các mã ngành đào tạo chăm sóc NCT đã được chính
thức ban hành cho các bậc trình độ từ sơ cấp, trung cấp đến cao đẳng, nhưng
thực tế triển khai và quy mô đào tạo còn rất hạn chế và chưa theo kịp tốc độ
già hóa dân số. Nút thắt nằm ở chỗ, số lượng sinh viên theo học ngành này còn
rất ít do nhận thức xã hội về nghề nghiệp chưa cao và lộ trình phát triển nghề
nghiệp chưa rõ ràng. Hệ quả là lực lượng lao động tại các cơ sở dưỡng lão hiện
nay vẫn đối mặt với hai vấn đề lớn:
Một là, thiếu hụt nhân lực được đào tạo bài bản
Phần lớn nhân viên vẫn là lao động phổ thông hoặc chỉ
qua các khóa đào tạo tại chỗ, ngắn hạn. Số lượng nhân sự tốt nghiệp từ các
chương trình đào tạo chính quy quá ít ỏi, không đủ cung cấp cho thị trường.[21]
Hai là, yếu về kỹ năng chuyên sâu
Ngay cả khi được đào tạo, chương trình khung đôi khi
chưa đủ sâu.[22] Lực lượng
lao động nhìn chung vẫn thiếu hụt nghiêm trọng các kỹ năng chuyên môn phức tạp
như: chăm sóc y tế chuyên biệt cho các bệnh mãn tính, kỹ thuật phục hồi chức
năng sau tai biến, và đặc biệt là kỹ năng chăm sóc sức khỏe tâm thần (giao tiếp
với người bị trầm cảm, can thiệp khủng hoảng, hỗ trợ người mắc chứng sa sút trí
tuệ Alzheimer).
Sự thiếu hụt kép này khiến các dịch vụ chăm sóc NCT
tại Việt Nam, dù có tiềm năng, vẫn khó có thể nâng cao chất lượng và phát triển
theo các chuẩn mực quốc tế.
Thêm vào đó, môi trường làm việc áp lực cao nhưng mức
lương thấp và chưa được xã hội coi trọng đúng mức khiến ngành này rất khó thu
hút và giữ chân lao động. Thực trạng “khủng hoảng nhân lực” này không chỉ làm
suy giảm chất lượng chăm sóc mà còn đi ngược lại mục tiêu giảm gánh nặng cho
gia đình trong bối cảnh già hóa dân số ngày càng tăng nhanh.
Trong khi đó, các quốc gia phát triển từ lâu đã xem
việc chuyên nghiệp hóa nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu, với lộ trình đào tạo
và cấp chứng chỉ được luật hóa rõ ràng như tại Đức: Nghề chăm sóc NCT
(Altenpfleger) được quy định trong Luật Đào tạo Chăm sóc chuyên nghiệp (PflBG).
Đây là một nghề được đào tạo chính quy trong hệ thống giáo dục nghề kép danh
tiếng. Học viên phải trải qua chương trình đào tạo kéo dài 3 năm, kết hợp song
song giữa học lý thuyết chuyên sâu tại trường (2100 giờ) và thực hành có trả
lương tại các cơ sở y tế, viện dưỡng lão (2500 giờ), đảm bảo năng lực chuyên
môn toàn diện khi tốt nghiệp.[23] Hoặc tại
Nhật Bản, để trở thành một nhân viên chăm sóc được chứng nhận cấp quốc gia
(Kaigo Fukushishi), người lao động phải vượt qua một kỳ thi quốc gia nghiêm
ngặt do Chính phủ tổ chức. Để đủ điều kiện dự thi, ứng viên phải đáp ứng các
yêu cầu khắt khe về trình độ,[24] phổ biến
nhất là tốt nghiệp từ các trường đào tạo chuyên ngành được chỉ định hoặc có tối
thiểu 3 năm kinh nghiệm làm việc thực tế kết hợp với hoàn thành khóa đào tạo
thực hành. Chính phủ Nhật cũng có nhiều chương trình hỗ trợ tài chính, cho vay
học phí để thu hút người theo học ngành này.[25]
Những mô hình này cho thấy việc đầu tư vào một lộ trình đào tạo bài bản, được
nhà nước công nhận và luật pháp hóa không chỉ nâng cao tay nghề cho người lao
động mà còn giúp nâng cao vị thế xã hội của nghề chăm sóc, từ đó giải quyết
được gốc rễ của cuộc khủng hoảng nhân lực.
Thứ tư, rào cản trong tiếp cận tín dụng
Đây là một trong những nghịch lý lớn nhất và cũng là
rào cản sâu sắc nhất kìm hãm tiềm năng của kinh tế bạc tại Việt Nam chính là
việc NCT dường như bị loại khỏi hệ thống tín dụng chính thức. Trong khi sở hữu
một lượng lớn tài sản tích lũy, đặc biệt là bất động sản, NCT lại gần như không
có khả năng tiếp cận các nguồn vốn vay từ ngân hàng. Các định chế tài chính
truyền thống thường đánh giá rủi ro dựa trên dòng tiền từ lương hoặc thu nhập
từ kinh doanh, những thứ mà NCT thường không còn. Điều này đã tạo ra một “bức
tường” vô hình, ngăn cản họ biến tài sản “tĩnh” của mình thành nguồn vốn
“động”. Hệ quả trực tiếp của rào cản này là NCT, dù có tài sản, vẫn rơi vào
tình trạng thiếu hụt tiền mặt để chi trả cho các nhu cầu thiết yếu, đặc biệt là
chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng. Họ không thể dùng chính ngôi nhà của
mình làm tài sản đảm bảo để vay vốn cho một ca phẫu thuật, để chi trả cho dịch
vụ chăm sóc tại nhà, hay để tham gia vào một viện dưỡng lão chất lượng cao.
Gánh nặng tài chính này buộc phải chuyển sang vai của con cháu hoặc trông chờ
vào sự hỗ trợ hạn chế từ an sinh xã hội, gây áp lực nặng nề lên cả gia đình và
hệ thống công.
Nhìn ở bức tranh rộng hơn, rào cản tín dụng này chính
là một nút thắt làm đình trệ sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế bạc. Khi
nhóm khách hàng mục tiêu lớn nhất – NCT – không có khả năng chi trả, các doanh
nghiệp sẽ không dám mạnh dạn đầu tư vào việc xây dựng bệnh viện lão khoa, viện
dưỡng lão, hay các chuỗi cung ứng dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp. Thị trường
không thể hình thành khi “cầu” tuy có thực nhưng lại không có khả năng thanh
toán. Vòng luẩn quẩn cứ thế tiếp diễn: NCT thiếu dịch vụ chất lượng cao vì
không có tiền, và doanh nghiệp không tạo ra dịch vụ vì không nhìn thấy nguồn
doanh thu. Do đó, việc không thể tiếp cận tín dụng không chỉ là vấn đề tài
chính cá nhân của NCT, mà còn là một trở lực mang tính hệ thống, khiến tiềm
năng của một “nền kinh tế bạc” không thể được khai phá.
5. Khuyến nghị
5.1. Giải quyết “khoảng trống pháp lý về tiêu chuẩn và các mô hình mới”: Cần hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn hóa dịch
vụ.
Thứ nhất, xây dựng và ban hành Bộ tiêu chuẩn quốc gia (TCVN).
Đây là nhiệm vụ tiên quyết để giải quyết tình trạng “thị trường hỗn loạn”, tạo
ra một “luật chơi” rõ ràng. Bộ tiêu chuẩn này phải chi tiết hóa các yêu cầu về
cơ sở vật chất, quy trình chăm sóc, dinh dưỡng và nhân sự cho từng loại hình
dịch vụ phù hợp với thực tiễn của Việt Nam và tham khảo từ các quốc gia phát
triển. Khi có tiêu chuẩn, cơ quan quản lý sẽ có căn cứ để cấp phép, giám sát,
còn người dân và doanh nghiệp có cơ sở để thực thi và lựa chọn.
Thứ hai, sửa đổi, bổ sung Luật NCT năm 2009. Luật hiện hành
đã bộc lộ nhiều điểm hạn chế sau thời gian dài thi hành. Cần sửa đổi để tạo
hành lang pháp lý cho các mô hình chăm sóc hiện đại như chăm sóc cuối đời, nhà
ở liên thế hệ, cộng đồng hưu trí... và tạo điều kiện thuận lợi cho NCT có cơ hội tiếp cận các nguồn vốn để NCT phát triển kinh
doanh, hỗ trợ khởi nghiệp… để phát triển “ kinh tế bạc”.
5.2. Giải quyết vấn đề chính sách ưu đãi “có nhưng khó chạm tới”: Cần tạo cơ chế ưu đãi đầu tư đột phá và thực
chất.
Thứ nhất, thiết kế các gói ưu đãi đầu tư đặc thù và vượt trội.
Thay vì các ưu đãi chung chung, cần xây dựng một gói chính sách riêng cho lĩnh
vực này với các ưu đãi thực chất như: miễn, giảm tiền thuê đất ở mức cao nhất,
áp dụng thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp 0% trong giai đoạn đầu, và thành
lập các quỹ tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp.
Thứ hai, cải cách thủ tục hành chính thành cơ chế “một cửa”.
Cần thiết lập một cơ chế “một cửa liên thông” dành riêng cho các dự án chăm sóc
NCT để giải quyết dứt điểm tình trạng thủ tục phức tạp, kéo dài, đặc biệt là ở
khâu đất đai và xây dựng, vốn là rào cản lớn nhất khiến các nhà đầu tư nản
lòng.
5.3. Giải quyết vấn đề nhân lực "thiếu về lượng, yếu về chất": Cần phát
triển nguồn nhân lực bài bản và chuyên nghiệp.
Để giải quyết các vấn đề nhân lực như đã nêu, cần
chuyển hướng từ việc chỉ đào tạo cơ bản sang xây dựng một hệ sinh thái nghề
nghiệp hoàn chỉnh và hấp dẫn cho ngành chăm sóc NCT.
Thứ nhất, nâng cao quy mô và chất lượng đào tạo dựa trên khung
đã có. Mã ngành đào tạo chính quy cho công việc chăm sóc NCT đã được ban hành.
Vấn đề bây giờ là thực thi. Theo đó:
- Về quy mô: Nhà nước cần có chính sách khuyến khích
mạnh mẽ (như hỗ trợ học phí, đặt hàng đào tạo) để thu hút học viên đăng ký theo
học tại các trường cao đẳng, trung cấp. Đồng thời, cần đẩy mạnh truyền thông để
thay đổi nhận thức của xã hội, khẳng định đây là một nghề nghiệp có chuyên môn
và mang lại giá trị.
- Về chất lượng: Cần liên tục rà soát, cập nhật chương
trình đào tạo theo chuẩn quốc tế, đặc biệt bổ sung sâu các học phần về chăm sóc
bệnh mãn tính, phục hồi chức năng, dinh dưỡng lão khoa và quan trọng nhất là
tâm lý học NCT. Tăng cường thời lượng thực hành tại các cơ sở dưỡng lão, bệnh
viện để đảm bảo sinh viên ra trường có thể làm việc ngay.
Thứ hai, xây dựng lộ trình nghề nghiệp rõ ràng và chế độ đãi
ngộ tương xứng. Đào tạo chỉ là bước đầu; giữ chân người tài mới là yếu tố quyết
định. Theo đó:
- Xây dựng lộ trình thăng tiến: Cần thiết lập một
khung năng lực và lộ trình nghề nghiệp rõ ràng. Người lao động phải thấy được
con đường phát triển từ một nhân viên chăm sóc cơ bản lên các vị trí cao hơn
như chuyên viên chăm sóc chuyên biệt (về Alzheimer, phục hồi chức năng), giám
sát viên, hoặc quản lý cơ sở.
- Cải thiện chế độ đãi ngộ: Cần có chính sách quy định
về mức lương tối thiểu, phụ cấp độc hại, phụ cấp đặc thù công việc... cho ngành
này để đảm bảo thu nhập của người lao động tương xứng với công sức và áp lực họ
phải đối mặt. Đây là giải pháp cốt lõi để biến công việc chăm sóc thành một
“nghề” thực thụ, có sức hút và khả năng giữ chân lao động chất lượng cao, thay
vì chỉ là một công việc tạm thời.
5.4. Giải quyết “gánh nặng tài chính” cho gia đình và khoảng trống về bảo hiểm, tín dụng cho NCT: Cần xây dựng các mô hình
tài chính bền vững.
Thứ nhất, nghiên cứu và thí điểm khẩn cấp mô hình Bảo hiểm
chăm sóc dài hạn. Nhà nước cần khởi động ngay việc nghiên cứu, xây dựng đề án
và triển khai thí điểm mô hình này tại các địa phương có tốc độ già hóa nhanh.
Đây là giải pháp căn cơ và bền vững nhất để tạo nguồn tài chính chi trả cho các
dịch vụ chăm sóc trong tương lai.
Thứ hai, phát triển đa dạng các sản phẩm hưu trí tự nguyện.
Nhà nước cần tạo cơ chế thông thoáng, khuyến khích các công ty bảo hiểm, quỹ
đầu tư phát triển các sản phẩm hưu trí tự nguyện linh hoạt, gắn với các dịch vụ
dưỡng lão, tạo thêm kênh tích lũy an toàn cho người dân.
Thứ ba, gỡ bỏ rào cản tiếp cận tín dụng cho NCT. Cần có sự
thay đổi trong chính sách tín dụng của các ngân hàng thương mại, vốn thường xem
NCT là nhóm khách hàng rủi ro do không còn thu nhập từ lương. Cần tạo hành lang
pháp lý để phát triển và phổ biến các sản phẩm tài chính phù hợp như cho vay
hưu trí ngược (reverse mortgage) vốn được áp dụng phổ biến tại các quốc gia
phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Vương quốc Anh,…[26].
Theo đó, Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính sẽ trả tiền cho NCT (chủ sở hữu bất
động sản) hàng tháng. NCT không phải trả bất kỳ khoản tiền nào. Thay vào đó,
khoản nợ của NCT, bao gồm tiền đã nhận và lãi suất cộng dồn sẽ tăng dần theo
thời gian, và giá trị tài sản ròng của NCT trong ngôi nhà giảm xuống,... Giải
pháp này giúp “thanh khoản hóa” các tài sản tích lũy, biến chúng thành dòng
tiền phục vụ trực tiếp cho chi tiêu và chăm sóc sức khỏe.
5.5. Để giải quyết các rào cản về “nhận thức xã hội” và “công nghệ”: Cần đẩy mạnh truyền thông và ứng dụng khoa học kỹ thuật.
Thứ nhất, tổ chức các chiến dịch truyền thông quốc gia để thay
đổi nhận thức xã hội. Cần nhấn mạnh rằng việc sử dụng dịch vụ chăm sóc chuyên
nghiệp là một lựa chọn văn minh, thể hiện sự quan tâm và đảm bảo chất lượng
sống tốt nhất cho người thân, thay vì là hành động “bất hiếu” hay “bỏ rơi” cha
mẹ.
Thứ hai, thúc đẩy hệ sinh thái Age-tech (Công nghệ cho NCT).
Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các doanh nghiệp, startup phát
triển các giải pháp công nghệ như thiết bị theo dõi sức khỏe thông minh, hệ
thống cảnh báo té ngã, nền tảng kết nối người chăm sóc... để hỗ trợ hiệu quả
việc chăm sóc tại nhà và tại các cơ sở tập trung.
6. Kết luận
Già hóa dân số là thực tế đang diễn ra vừa đặt ra
những thách thức to lớn đối với hệ thống an sinh xã hội và mô hình phát triển
của Việt Nam. Phân tích trên cho thấy, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã sớm nhận
diện được tầm quan trọng chiến lược của vấn đề này và đã đề ra những quan điểm
chỉ đạo đúng đắn, tiến bộ, thể hiện qua ba trụ cột chính: coi việc thích ứng
với già hóa dân số là nhiệm vụ chiến lược; xây dựng hệ thống an sinh xã hội đa
tầng làm trụ cột; và đẩy mạnh xã hội hóa để mở đường cho sự phát triển của nền
“kinh tế bạc”. Trên cơ sở đó, một khung khổ pháp luật nền tảng đã được hình
thành, từ Hiến pháp đến các luật chuyên ngành như Luật NCT, Luật Khám bệnh,
chữa bệnh, tạo ra hành lang pháp lý ban đầu cho việc chăm sóc và phát huy vai
trò của NCT, đồng thời khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân.
Tuy nhiên, tồn tại một khoảng cách lớn giữa chủ trương
của Đảng, quy định pháp luật và năng lực thực thi trong thực tiễn. Quá trình
triển khai đã bộc lộ những "điểm nghẽn" cố hữu đang kìm hãm sự phát
triển của thị trường dịch vụ chăm sóc NCT. Đó là các chính sách ưu đãi đầu tư
chưa đủ hấp dẫn và khó tiếp cận; sự thiếu vắng một bộ tiêu chuẩn quốc gia về
chất lượng dịch vụ; cuộc khủng hoảng về nguồn nhân lực chăm sóc cả về số lượng
và chất lượng; cùng với đó là khoảng trống pháp lý về các mô hình tài chính bền
vững như bảo hiểm chăm sóc dài hạn. Để giải quyết những thách thức này và hiện
thực hóa các chủ trương của Đảng, cần một cuộc chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy đến
hành động. Các nhóm giải pháp được khuyến nghị phải được thực hiện một cách
đồng bộ và quyết liệt, tập trung vào việc: (1) khẩn trương hoàn thiện khung
pháp lý và ban hành bộ tiêu chuẩn dịch vụ; (2) tạo ra các cơ chế ưu đãi đầu tư
thực chất và đột phá; (3) xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân
lực chăm sóc; (4) thí điểm và nhân rộng các mô hình tài chính bền vững; và (5)
đẩy mạnh truyền thông thay đổi nhận thức xã hội.
Tài liệu tham khảo
1.
Tuấn, N. Đ., Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho NCT ở Việt Nam
trong bối cảnh già hóa dân số [Access to Healthcare Services for Older Persons
in Vietnam in the Context of Population Ageing], Tạp chí Khoa học Xã hội Việt
Nam [Viet. J. Soc. Sci.], số 12, 5–13 (2023).
2.
U. V. Nam & N. M. Duc, Population Ageing and Older Persons in
Viet Nam (General Statistics Office 2021).
3.
N. H. Minh, Chăm sóc NCT ở Việt Nam và một số vấn đề chính sách
cần quan tâm [Elderly Care in Vietnam and Some Policy Issues], Tạp chí Xã hội
học [Sociology Rev.], số 3 (143), 42–54 (2018).
4.
Nguyễn, A. T., Già hóa dân số và an sinh xã hội đối với NCT ở Việt
Nam [Population Ageing and Social Security for Older Persons in Vietnam], VNU
J. Soc. Sci. & Humanities, 1(1), 46–53 (2015).
5.
N. T. T. Trang, Q. T. Đạt, N. T. B. Giang & N. H. Sinh, Nhu
cầu chăm sóc sức khỏe tại nhà ở NCT mắc bệnh mạn tính [Home Healthcare Needs
Among Older Adults with Chronic Diseases], Tạp chí Y học Việt Nam [Viet. Med.
J.], 529(1B) (2023).
6.
B. Nghĩa, Nghiên cứu ứng xử của gia đình đối với NCT: Kinh nghiệm
quốc tế và cơ sở thực tiễn tại Việt Nam [Family Responses to Older Persons:
International Experiences and Vietnamese Evidence], Tạp chí Khoa học Đại học Mở
TP. HCM – Khoa học Xã hội, 11(1), 3–9 (2016).
7.
L. Đ. T. Hương et al., Sự hài lòng với dịch vụ buýt của NCT trong
bối cảnh áp dụng chính sách vé miễn phí [Elderly Satisfaction with Bus Services
under Free-Fare Policy], Tạp chí Khoa học Giao thông Vận tải, 76(3), 198–212
(2025).
8.
Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần
thứ XIII – Tập 1 [Documents of the 13th National Party Congress – Vol. 1] (Nxb.
Chính trị quốc gia Sự thật 2021).
9.
Ban Chấp hành Trung ương khóa XII, Nghị quyết số 28-NQ/TW của Hội
nghị lần thứ 7 về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội [Resolution No. 28-NQ/TW
on Social Insurance Reform] (2018), https://baochinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-so-28-nq-tw-ve-cai-cach-chinh-sach-bao-hiem-xa-hoi-102239258.htm.
10.M. Zsarnoczky, Innovation
Challenges of the Silver Economy, VADYBA, 28(1), 105–109 (2016).
11.Thủ tướng Chính phủ, Quyết định
383/QĐ-TTg năm 2025 phê duyệt Chiến lược quốc gia về NCT đến năm 2035, tầm nhìn
đến năm 2045 [Prime Minister’s Decision No. 383/QĐ-TTg (2025) Approving the
National Strategy on the Elderly to 2035, Vision to 2045] (2025).
12.Đỗ Hồng Thanh, NCT là lực lượng
quan trọng tham gia tích cực vào xây dựng và phát triển của đất nước [Older
Persons as a Key Force in National Development], Cổng thông tin Đảng bộ Tỉnh
Tuyên Quang (Sept. 30, 2024), https://tuyenquang.dcs.vn/DetailView/147981/2/Nguoi-cao-tuoi-la-luc-luong-quan-trong-tham-gia-tich-cuc-vao--%C2%A0xay-dung-va-phat-trien-cua-dat-nuoc.html.
13.Minh Hoàng, Tùng Duy, Thanh Phương
& Hà Thư, Cải thiện chất lượng sống cho NCT [Improving Quality of Life for
Older Persons], Báo Nhân Dân, https://special.nhandan.vn/cai-thien-chat-luong-song-cho-nguoi-cao-tuoi/index.html (Dec. 10, 2023).
14.Ánh Tuyết, Nhà dưỡng lão có chăm
sóc y tế – mô hình hiệu quả trong chăm sóc NCT [Nursing Homes with Medical
Care: An Effective Model], Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV2), https://vov2.vov.vn/suc-khoe/nha-duong-lao-co-cham-soc-y-te-mo-hinh-hieu-qua-trong-cham-soc-nguoi-cao-tuoi-48519.vov2 (May 26, 2024).
15.Minh Ngô & Lê Lành, Trung tâm
chăm sóc NCT Tâm An, TP Hồ Chí Minh: Mô hình xã hội hóa chăm sóc NCT [Tam An
Elderly Care Center: A Socialized Care Model], Tạp chí Ngày Mới Online, https://ngaymoionline.com.vn/mo-hinh-xa-hoi-hoa-cham-soc-nguoi-cao-tuoi-54522.html (Jan. 29, 2025).
16.Quang Vinh, Cần có chính sách tạo
“cú hích” để phát triển bất động sản dưỡng lão [Policies Needed to Boost
Elderly Care Real Estate], Tạp chí Con Số và Sự Kiện, https://consosukien.vn/can-co-chinh-sach-tao-cu-hich-de-phat-trien-bat-dong-san-duong-lao.htm (Sept. 28, 2024).
17.M. Iwagami & N. Tamiya, The
Long-Term Care Insurance System in Japan: Past, Present, and Future, JMA J.,
2(1), 67–69 (2019).
18.H. Rothgang, Social Insurance for
Long-Term Care: An Evaluation of the German Model, Soc. Pol’y & Admin.,
44(4), 436–460 (2010).
19.Mai Hoa, Chuyên nghiệp hóa chăm
sóc sức khỏe NCT [Professionalizing Elderly Healthcare], Cục Dân số – Bộ Y
tế, https://vnpa.moh.gov.vn/tin-tong-hop/chuyen-nghiep-hoa-cham-soc-suc-khoe-nguoi-cao-tuoi (accessed Aug. 11, 2025).
20.Mehdi, Z., & Nasser, R. N.,
German Nurse and Healthcare Workers Staffing: Their Professional Education and
Training Outcomes, Int’l J. Health Sci., 6(S5), 596–613 (year not provided).
21.P. S. Raikhola & Y. Kuroki,
Aging and Elderly Care Practice in Japan: Main Issues, Policy and Program
Perspective; What Lessons Can Be Learned from Japanese Experiences?, Dhaulagiri
J. Soc. Anth., 3, 41–82 (2009).
22.N. Nakamura & A. Suzuki,
Occupational Credentials and Migrants’ Return Aspiration: Evidence from the
Foreign Elderly Care Workers in Japan (2024) (publication outlet not provided).
23.Thủ tướng Chính phủ, Quyết định
383/QĐ-TTg năm 2025 phê duyệt Chiến lược quốc gia về NCT đến năm 2035, tầm nhìn
đến năm 2045 (2025).
24.Phạm Thị Thanh Trà, Nâng Cao Chất
Lượng Nguồn Nhân Lực Chăm Sóc Sức Khỏe NCT Trong Bối Cảnh Nền Kinh Tế Bạc,
(Oct. 20, 2025), https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/kinh-te/-/2018/1154603/nang-cao-chat-luong-nguon-nhan-luc-cham-soc-suc-khoe-nguoi-cao-tuoi-trong-boi-canh-nen-kinh-te-bac.aspx
25.Thuỳ Linh, Thiếu Trầm Trọng Nhân
Lực Ngành Lão Khoa, (Oct. 7, 2024), https://laodong.vn/y-te/thieu-tram-trong-nhan-luc-nganh-lao-khoa-1404277.ldo.
26.Marcela Ponce & Jose Felix
Etchegoyen, Silver Opportunity: Financial Innovation for an Aging Population
in Latin America, (Jul. 30, 2025), https://blogs.worldbank.org/en/latinamerica/financial-innovation-aging-population-latin-america.
27. Rocío Martínez-Lacoba, Isabel Pardo-García & Francisco Escribano-Sotos, The Reverse Mortgage: A Tool for Funding Long-Term Care and Increasing Public Housing Supply in Spain, 36 J. Hous. & Built Env’t 367 (2021).
* TS, Trưởng Bộ môn Luật Kinh tế, Trường Đại học Intracom, Email: luannguyenthanh@ecopark.edu.vn SĐT: 0869.908.238, ngày duyệt đăng 28/11/2025
[1] Tuấn, N. Đ., Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho NCT ở Việt Nam
trong bối cảnh già hóa dân số [Access to Healthcare Services for Older Persons
in Vietnam in the Context of Population Ageing], Tạp chí Khoa học Xã hội Việt
Nam [Viet. J. Soc. Sci.], số 12, 5–13 (2023).
[2] U. V. Nam & N. M. Duc, Population Ageing and Older Persons in
Viet Nam (General Statistics Office 2021).
[3] N. H. Minh, Chăm sóc NCT ở Việt Nam và một số vấn đề chính
sách cần quan tâm [Elderly Care in Vietnam and Some Policy Issues], Tạp chí Xã
hội học [Sociology Rev.], số 3 (143), 42–54 (2018).
[4] Nguyễn, A. T., Già hóa dân số và an sinh xã hội đối với NCT ở Việt
Nam [Population Ageing and Social Security for Older Persons in Vietnam], VNU
J. Soc. Sci. & Humanities, 1(1), 46–53 (2015).
[5] N. T. T. Trang, Q. T. Đạt, N. T. B. Giang & N. H. Sinh, Nhu
cầu chăm sóc sức khỏe tại nhà ở NCT mắc bệnh mạn tính [Home Healthcare Needs
Among Older Adults with Chronic Diseases], Tạp chí Y học Việt Nam [Viet. Med.
J.], 529(1B) (2023).
[6] B. Nghĩa, Nghiên cứu ứng xử của gia đình đối với NCT: Kinh nghiệm
quốc tế và cơ sở thực tiễn tại Việt Nam [Family Responses to Older Persons:
International Experiences and Vietnamese Evidence], Tạp chí Khoa học Đại học Mở
TP. HCM – Khoa học Xã hội, 11(1), 3–9 (2016).
[7] L. Đ. T. Hương et al., Sự hài lòng với dịch vụ buýt của NCT trong
bối cảnh áp dụng chính sách vé miễn phí [Elderly Satisfaction with Bus Services
under Free-Fare Policy], Tạp chí Khoa học Giao thông Vận tải, 76(3), 198–212
(2025).
[8] Marcela
Ponce & Jose Felix Etchegoyen, Silver Opportunity: Financial Innovation
for an Aging Population in Latin America, (Jul. 30, 2025),
https://blogs.worldbank.org/en/latinamerica/financial-innovation-aging-population-latin-america.
[9] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần
thứ XIII – Tập 1 [Documents of the 13th National Party Congress – Vol. 1] (Nxb.
Chính trị quốc gia Sự thật 2021).
[10] Ban Chấp hành Trung ương khóa XII, Nghị quyết số 28-NQ/TW của Hội
nghị lần thứ 7 về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội [Resolution No. 28-NQ/TW
on Social Insurance Reform] (2018), https://baochinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-so-28-nq-tw-ve-cai-cach-chinh-sach-bao-hiem-xa-hoi-102239258.htm.
[11] M. Zsarnoczky, Innovation Challenges of the Silver Economy,
VADYBA, 28(1), 105–109 (2016).
[12] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định 383/QĐ-TTg năm 2025 phê duyệt
Chiến lược quốc gia về NCT đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045 [Prime
Minister’s Decision No. 383/QĐ-TTg (2025) Approving the National Strategy on
the Elderly to 2035, Vision to 2045] (2025).
[13] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định 383/QĐ-TTg năm 2025 phê duyệt
Chiến lược quốc gia về NCT đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045 [Prime
Minister’s Decision No. 383/QĐ-TTg (2025) Approving the National Strategy on
the Elderly to 2035, Vision to 2045] (2025).
[14] Đỗ Hồng Thanh, NCT là lực lượng quan trọng tham gia tích cực vào xây
dựng và phát triển của đất nước [Older Persons as a Key Force in National
Development], Cổng thông tin Đảng bộ Tỉnh Tuyên Quang (Sept. 30, 2024), https://tuyenquang.dcs.vn/DetailView/147981/2/Nguoi-cao-tuoi-la-luc-luong-quan-trong-tham-gia-tich-cuc-vao--%C2%A0xay-dung-va-phat-trien-cua-dat-nuoc.html.
[15] Minh Hoàng, Tùng Duy, Thanh Phương & Hà Thư, Cải thiện chất
lượng sống cho NCT [Improving Quality of Life for Older Persons], Báo Nhân
Dân, https://special.nhandan.vn/cai-thien-chat-luong-song-cho-nguoi-cao-tuoi/index.html (Dec. 10, 2023).
[16] Ánh Tuyết, Nhà dưỡng lão có chăm sóc y tế – mô hình hiệu quả trong
chăm sóc NCT [Nursing Homes with Medical Care: An Effective Model], Đài Tiếng
nói Việt Nam (VOV2), https://vov2.vov.vn/suc-khoe/nha-duong-lao-co-cham-soc-y-te-mo-hinh-hieu-qua-trong-cham-soc-nguoi-cao-tuoi-48519.vov2 (May 26, 2024).
[17] Minh Ngô & Lê Lành, Trung tâm chăm sóc NCT Tâm An, TP Hồ Chí
Minh: Mô hình xã hội hóa chăm sóc NCT [Tam An Elderly Care Center: A Socialized
Care Model], Tạp chí Ngày Mới Online, https://ngaymoionline.com.vn/mo-hinh-xa-hoi-hoa-cham-soc-nguoi-cao-tuoi-54522.html (Jan. 29, 2025).
[18] Quang Vinh, Cần có chính sách tạo “cú hích” để phát triển bất động
sản dưỡng lão [Policies Needed to Boost Elderly Care Real Estate], Tạp chí Con
Số và Sự Kiện, https://consosukien.vn/can-co-chinh-sach-tao-cu-hich-de-phat-trien-bat-dong-san-duong-lao.htm (Sept. 28, 2024).
[19] M. Iwagami & N. Tamiya, The Long-Term Care Insurance System in
Japan: Past, Present, and Future, JMA J., 2(1), 67–69 (2019).
[20] H. Rothgang, Social Insurance for Long-Term Care: An Evaluation of
the German Model, Soc. Pol’y & Admin., 44(4), 436–460 (2010).
[21] Thuỳ
Linh, Thiếu Trầm Trọng Nhân Lực Ngành Lão Khoa, (Oct. 7, 2024), https://laodong.vn/y-te/thieu-tram-trong-nhan-luc-nganh-lao-khoa-1404277.ldo.
[22] Phạm Thị Thanh Trà, Nâng Cao Chất
Lượng Nguồn Nhân Lực Chăm Sóc Sức Khỏe NCT Trong Bối Cảnh Nền Kinh Tế Bạc,
(Oct. 20, 2025), https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/kinh-te/-/2018/1154603/nang-cao-chat-luong-nguon-nhan-luc-cham-soc-suc-khoe-nguoi-cao-tuoi-trong-boi-canh-nen-kinh-te-bac.aspx.
[23] Mehdi, Z., & Nasser, R. N., German Nurse and Healthcare
Workers Staffing: Their Professional Education and Training Outcomes, Int’l J.
Health Sci., 6(S5), 596–613.
[24] P. S. Raikhola & Y. Kuroki, Aging and Elderly Care Practice in
Japan: Main Issues, Policy and Program Perspective; What Lessons Can Be Learned
from Japanese Experiences?, Dhaulagiri J. Soc. Anth., 3, 41–82 (2009).
[25] N. Nakamura & A. Suzuki, Occupational Credentials and
Migrants’ Return Aspiration: Evidence from the Foreign Elderly Care Workers in
Japan (2024) (publication outlet not provided).
[26] Rocío Martínez-Lacoba, Isabel
Pardo-García & Francisco Escribano-Sotos, The Reverse Mortgage: A Tool for
Funding Long-Term Care and Increasing Public Housing Supply in Spain, 36 J.
Hous. & Built Env’t 367 (2021).