Thực tiễn pháp luật và tư pháp

Định tội danh “Sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” trong trường hợp dùng dao có tính sát thương cao xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người: Nhìn từ Luật số 42/2024/QH15 và Điều 304 Bộ luật Hình sự

NGUYỄN THẾ ANH* Thứ tư, 01/07/2026 - 11:36
Nghe audio
0:00

(PLPT) - Bài viết phân tích lịch sử quy phạm trước và sau Luật số 42/2024/QH15; làm rõ quan hệ giữa luật chuyên ngành về quản lý vũ khí với Điều 304 Bộ luật Hình sự; phân biệt định danh kỹ thuật và định danh pháp lý; xác định điều kiện áp dụng đối với nhánh hành vi sử dụng trái phép vũ khí quân dụng; đồng thời bình luận các cách hiểu chưa thống nhất trong thực tiễn, từ đó đề xuất hướng nhận thức và áp dụng thống nhất.

Tóm tắt: Từ khi Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 có hiệu lực thi hành, việc định tội danh đối với hành vi sử dụng “dao có tính sát thương cao” để xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật đặt ra một yêu cầu nhận thức mới. Điểm mới quan trọng không nằm ở việc hình sự hóa dao dùng trong sinh hoạt, lao động, sản xuất thông thường, mà nằm ở cơ chế “định danh pháp lý” có điều kiện: một số công cụ vốn có tính lưỡng dụng chỉ được đặt trong phạm vi “vũ khí quân dụng” khi được sử dụng với “mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật. Bài viết phân tích lịch sử quy phạm trước và sau Luật số 42/2024/QH15; làm rõ quan hệ giữa luật chuyên ngành về quản lý vũ khí với Điều 304 Bộ luật Hình sự; phân biệt định danh kỹ thuật và định danh pháp lý; xác định điều kiện áp dụng đối với nhánh hành vi sử dụng trái phép vũ khí quân dụng; đồng thời bình luận các cách hiểu chưa thống nhất trong thực tiễn, từ đó đề xuất hướng nhận thức và áp dụng thống nhất.

Từ khóa: dao có tính sát thương cao; vũ khí quân dụng; sử dụng trái phép vũ khí quân dụng; định tội danh; Điều 304 Bộ luật Hình sự.

Abstract: Since the Law on Management and Use of Weapons, Explosives and Combat Gears 2024 came into force, determining criminal charges for acts involving the use of high-lethality knives to unlawfully infringe upon human life and health has presented a new interpretative requirement. The key development does not lie in the criminalization of knives ordinarily used for daily activities, labor, or production, but rather in the introduction of a conditional mechanism of legal classification, whereby certain dual-use instruments are classified as military weapons only when they are used with the purpose of unlawfully infringing upon human life or health. This article analyzes the evolution of the relevant legal provisions before and after Law No. 42/2024/QH15; clarifies the relationship between the specialized legislation governing the management and use of weapons and Article 304 of the Criminal Code 2015; distinguishes between technical classification and legal classification; identifies the conditions for applying the offense of illegal use of military weapons; and examines divergent interpretations in judicial practice. On that basis, the article proposes an approach to achieving a uniform understanding and application of the law.

Keywords: high-lethality knives; military weapons; illegal use of military weapons; determination of criminal charges; Article 304 of the 2015 Criminal Code; Law No.

1. Đặt vấn đề

Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024, Luật số 42/2024/QH15, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2025, đã tạo ra một bước chuyển quan trọng trong chính sách quản lý đối với các công cụ có khả năng bị sử dụng vào mục đích bạo lực. Một trong những điểm mới đáng chú ý nhất là quy định về “dao có tính sát thương cao” trong mối liên hệ với khái niệm “vũ khí quân dụng”, vũ khí thô sơ và trạng thái sử dụng hợp pháp trong đời sống hằng ngày.

Trong phạm vi bài viết này, cụm từ “Sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” được dùng để chỉ nhánh hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” trong tội danh được quy định tại Điều 304 Bộ luật Hình sự, không nhằm thay thế tên đầy đủ của tội danh tại điều luật này.

Vấn đề đặt ra là: khi một người sử dụng dao thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao” để xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật, hành vi đó chỉ bị xem xét trong phạm vi các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe như Điều 123 hoặc Điều 134 Bộ luật Hình sự, hay còn có thể đồng thời đặt ra trách nhiệm hình sự về hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” theo Điều 304 Bộ luật Hình sự?

Đây không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật định tội trong một vài tình huống cụ thể. Đằng sau nó là quan hệ giữa luật chuyên ngành và Bộ luật Hình sự; giữa “đặc tính vật lý” của công cụ và “địa vị pháp lý” của công cụ; giữa một hành vi khách quan với nhiều khách thể bị xâm phạm; giữa yêu cầu phòng ngừa, răn đe tội phạm bạo lực và nguyên tắc không mở rộng trách nhiệm hình sự một cách tùy tiện.

Trong thực tiễn trao đổi nghiệp vụ hiện nay, vẫn tồn tại những cách hiểu khác nhau. Có ý kiến cho rằng: nếu dao vốn là vật dụng sinh hoạt, lao động, sản xuất, không được “chuẩn bị từ đầu” để gây án hoặc “không bị cải tạo”, thì không nên xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự (?). Có ý kiến khác lại cho rằng: dao “chỉ là phương tiện” của tội giết người hoặc cố ý gây thương tích; nếu tiếp tục xử lý về hành vi sử dụng trái phép vũ khí quân dụng sẽ trở thành xử lý hai lần đối với cùng một hành vi. Cũng có quan điểm xuất phát từ kết luận giám định: nếu vật chứng chỉ được xác định là “dao có tính sát thương cao” mà không được giám định viên gọi tên là “vũ khí quân dụng”, thì không có căn cứ áp dụng Điều 304 Bộ luật Hình sự (?).

Những cách hiểu này cần được phân tích trong một chỉnh thể khoa học, không nhằm tranh luận với cá nhân hay bài viết cụ thể nào, mà nhằm làm rõ bản chất của quy phạm mới, từ đó thống nhất nhận thức áp dụng pháp luật. Bài viết vì vậy lựa chọn phương pháp tiếp cận theo ba trục: lịch sử quy phạm, cấu trúc cấu thành tội phạm và giới hạn áp dụng trong thực tiễn.

2. Lịch sử quy phạm: từ giới hạn của pháp luật cũ đến yêu cầu nhận thức mới

2.1. Trước ngày 01/01/2025: dao chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ “phương tiện phạm tội” hoặc “hung khí nguy hiểm”

Trước khi Luật số 42/2024/QH15 có hiệu lực, cơ sở pháp lý trực tiếp trong lĩnh vực quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ là Luật số 14/2017/QH14, đã được sửa đổi, bổ sung. Trong khuôn khổ pháp luật cũ, khái niệm “vũ khí quân dụng” chủ yếu gắn với các loại vũ khí được trang bị, quản lý, sử dụng theo chế độ đặc biệt, hoặc các vũ khí khác có tính năng, tác dụng, khả năng gây sát thương tương tự với nhóm vũ khí được luật định. Dao thông thường hoặc dao có khả năng gây sát thương chưa được thiết kế thành một nhóm công cụ có thể được định danh là vũ khí quân dụng theo cơ chế “khi sử dụng với mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật” như quy định hiện hành.

Vì vậy, trong phần lớn vụ án xảy ra trước thời điểm Luật số 42/2024/QH15 có hiệu lực, khi người phạm tội dùng dao để tấn công người khác, dao thường được xem xét chủ yếu dưới tư cách là “phương tiện phạm tội, hung khí nguy hiểm” hoặc căn cứ phản ánh “tính chất, mức độ nguy hiểm” của hành vi. Trong tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, việc dùng “hung khí nguy hiểm” có thể là yếu tố định tội hoặc định khung trong những trường hợp luật định. Trong tội giết người, tính chất của công cụ, vị trí tác động, cường độ tấn công và diễn biến hành vi là những dữ kiện quan trọng để đánh giá “ý thức chủ quan và mức độ nguy hiểm của hành vi”.

Cách tiếp cận đó phù hợp với khuôn khổ pháp luật tại thời điểm cũ, nhưng cũng cho thấy một giới hạn lịch sử: hành vi sử dụng “dao có tính sát thương cao” trong các vụ bạo lực nghiêm trọng chủ yếu được “hấp thụ” trong tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, trong khi nguy cơ xâm hại đến trật tự quản lý vũ khí và an toàn xã hội chưa có một cơ chế định danh trực tiếp, rõ ràng đối với dao có tính sát thương cao dựa trên “mục đích sử dụng”.

Cần nói thận trọng rằng pháp luật cũ không hoàn toàn bỏ ngỏ mọi trường hợp công cụ tự chế hoặc công cụ có tính năng, tác dụng “tương tự” vũ khí quân dụng. Tuy nhiên, điểm khác biệt căn bản là pháp luật cũ chưa thiết lập một cơ chế riêng, minh thị và có điều kiện đối với “dao có tính sát thương cao” như Luật số 42/2024/QH15. Do đó, nếu tiếp tục dùng lối tư duy của giai đoạn cũ để giải thích quy định mới, thì rất dễ kéo quy phạm mới trở lại phạm vi điều chỉnh cũ, làm mất ý nghĩa chính sách của đạo luật mới đã có hiệu lực thi hành.

2.2. Luật số 42/2024/QH15 và cơ chế quản lý dao có tính sát thương cao theo “mục đích sử dụng”

Điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 quy định “vũ khí quân dụng” bao gồm: súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao và “dao có tính sát thương cao” quy định tại khoản 6 Điều này khi “được sử dụng với mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật. Khoản 6 Điều 2 xác định dao có tính sát thương cao là dao sắc, dao nhọn thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành.

Cấu trúc này thể hiện một kỹ thuật lập pháp rất đáng chú ý: đạo luật không định danh dao có tính sát thương cao là “vũ khí quân dụng” trong mọi hoàn cảnh, mà đặt ra một cơ chế định danh theo điều kiện. Điều kiện đó gồm hai lớp: một là “tiền đề kỹ thuật” của công cụ; hai là “mục đích sử dụng cụ thể” trong hành vi. Chỉ khi hai lớp này gặp nhau trong một tình huống trái pháp luật, công cụ mới được đặt vào phạm vi “vũ khí quân dụng” theo điểm d khoản 2 Điều 2.

Cách thiết kế này đồng thời giải quyết được hai yêu cầu tưởng như đối lập. Một mặt, pháp luật không “hình sự hóa” việc sử dụng dao trong lao động, sản xuất, sinh hoạt thông thường. Mặt khác, khi “dao có tính sát thương cao” bị sử dụng để xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, pháp luật có cơ sở để nhìn nhận hành vi không chỉ ở bình diện xâm phạm “thân thể, tính mạng”, mà còn ở bình diện xâm phạm “chế độ quản lý” công cụ nguy hiểm, trật tự và an toàn xã hội.

Từ cấu trúc của Điều 2 Luật số 42/2024/QH15, có thể nhận diện 03 trạng thái pháp lý khác nhau của “dao có tính sát thương cao” gắn với mục đích sử dụng: sử dụng trong lao động, sản xuất, sinh hoạt hằng ngày thì không bị quy định là vũ khí (1); sử dụng vào một số mục đích vi phạm pháp luật khác thì có thể được xem xét trong phạm vi vũ khí thô sơ nếu thỏa mãn điều kiện luật định (2); sử dụng với mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật thì được đặt trong phạm vi vũ khí quân dụng theo điểm d khoản 2 Điều 2 (3). Như vậy, điểm mới của Luật số 42/2024/QH15 không phải là “mọi con dao đều là vũ khí quân dụng”, mà là “một con dao thuộc nhóm dao có tính sát thương cao có thể được định danh là vũ khí quân dụng trong một trạng thái sử dụng pháp lý đặc biệt”. Đây là điểm cần được nắm chắc khi định tội danh.

3. Cấu trúc pháp lý của điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15

3.1. Sự kết hợp giữa “thuộc tính kỹ thuật” và “mục đích sử dụng”

Điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 không chỉ là một quy định định nghĩa. Đây là quy phạm có ý nghĩa tiền đề cho việc xác định đối tượng tác động trong các tội liên quan đến vũ khí quân dụng, trong đó có Điều 304 Bộ luật Hình sự. Quy phạm này vận hành bằng sự kết hợp giữa thuộc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng.

Thuộc tính kỹ thuật trả lời câu hỏi: vật chứng có phải là “dao có tính sát thương cao” theo khoản 6 Điều 2 và danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành hay không. Mục đích sử dụng trả lời câu hỏi: tại thời điểm thực hiện hành vi, công cụ đó có được sử dụng với “mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật hay không. Nếu thiếu một trong hai yếu tố này, không thể máy móc kết luận công cụ thuộc trường hợp “vũ khí quân dụng” theo điểm d khoản 2 Điều 2.

Từ cách hiểu này, có ý kiến cho rằng: chỉ trường hợp “dao được chuẩn bị từ trước” hoặc “dao đã bị cải tạo” mới có thể đặt vấn đề xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, cách tiếp cận đó chưa thật sự phù hợp với cấu trúc của điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15, bởi quy phạm này hoàn toàn không ràng buộc điều kiện về “mục đích sở hữu ban đầu” hoặc việc “công cụ đã bị cải tạo”, mà đặt điều kiện vào trạng thái sử dụng cụ thể: công cụ đó được sử dụng với “mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật.

“Mục đích ban đầu khi mua, cất giữ hoặc sở hữu dao” và “mục đích sử dụng dao tại thời điểm thực hiện hành vi” là hai vấn đề khác nhau. Một công cụ có thể xuất hiện hợp pháp trong đời sống với công năng sinh hoạt, lao động, sản xuất, nhưng khi được vận hành vào “mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác” trái pháp luật, thì pháp luật có thể gắn cho nó một “địa vị pháp lý” khác. Luật số 42/2024/QH15 đã lựa chọn chính phương pháp định danh này.

Nếu nhà làm luật muốn giới hạn trách nhiệm hình sự chỉ đối với “dao được chuẩn bị từ trước” để gây án hoặc “dao đã bị cải tạo”, thì điều luật đã hoàn toàn có thể được thiết kế bằng những cụm từ như vậy. Việc điều luật “không đặt ra các điều kiện đó” là một dữ kiện lập pháp phải được tôn trọng, tuân thủ. Trong giải thích pháp luật hình sự, không thể vì lo ngại chính sách mà tự bổ sung điều kiện ngoài luật, làm thu hẹp phạm vi điều chỉnh của một quy phạm đã có hiệu lực.

3.2. Không hình sự hóa trạng thái sinh hoạt, nhưng cũng không được vô hiệu hóa trạng thái sử dụng trái pháp luật

Một “lo ngại” thường được nêu ra là: nếu coi “dao có tính sát thương cao” là vũ khí quân dụng khi dùng để xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người thì có làm cho mọi người dân sử dụng dao trong sinh hoạt hằng ngày đều rơi vào nguy cơ bị xử lý hay không. Lo ngại này cần được giải thích rành mạch.

Câu trả lời là không. Điểm d khoản 2 Điều 2 không tách công cụ ra khỏi bối cảnh sử dụng. Dao dùng trong sinh hoạt, lao động, sản xuất hợp pháp vẫn là vật dụng trong đời sống. Pháp luật không đặt người dân vào tình trạng bất định chỉ vì họ có hoặc sử dụng dao trong những hoạt động hợp pháp. Điều bị pháp luật hình sự đặt ra ở đây là hành vi sử dụng “dao có tính sát thương cao” vào “mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người” trái pháp luật.

Ngược lại, cũng không thể vì dao có công năng sinh hoạt mà phủ nhận mọi địa vị pháp lý đặc biệt của nó khi bị sử dụng vào “mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe. Cách hiểu như vậy sẽ làm cho cụm từ “dao có tính sát thương cao... sử dụng với mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật” trở nên gần như không còn giá trị điều chỉnh. Một quy phạm mới không thể bị vô hiệu hóa bằng chính lối giải thích kéo nó trở lại trạng thái trước khi được ban hành.

4. Quan hệ giữa định danh kỹ thuật và định danh pháp lý

Một trong những điểm dễ gây lúng túng trong thực tiễn là quan hệ giữa “kết luận giám định” và hoạt động “định tội danh”. Thông tư số 75/2024/TT-BCA ban hành các danh mục liên quan, trong đó Phụ lục I là danh mục “vũ khí quân dụng” theo một nhánh quy định của Luật số 42/2024/QH15, còn Phụ lục V là danh mục “dao có tính sát thương cao” theo khoản 6 Điều 2. Từ đó, có ý kiến e ngại rằng nếu vật chứng chỉ thuộc Phụ lục V và kết luận giám định chỉ xác định là “dao có tính sát thương cao”, thì không thể coi là “vũ khí quân dụng” để xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự.

Cách tiếp cận này chưa thật sự chính xác, vì đã đặt “kết luận giám định” vào vị trí thay thế cho hoạt động “định danh pháp lý”. Giám định tư pháp có chức năng xác định các “đặc điểm khách quan” của vật chứng, thường là các “đặc tính vật lý” như: chủng loại, cấu tạo, tình trạng, khả năng thuộc danh mục dao có tính sát thương cao. Đó là tiền đề kỹ thuật rất quan trọng. Tuy nhiên, việc một vật chứng sau khi được xác định là “dao có tính sát thương cao” có được đặt trong phạm vi “vũ khí quân dụng” theo điểm d khoản 2 Điều 2 hay không, lại phụ thuộc vào “bối cảnh hành vi và mục đích sử dụng”. Phần đánh giá đó thuộc trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng khi định tội danh, chứ không phải trách nhiệm thay thế của giám định viên.

Nói cách khác, giám định trả lời câu hỏi “vật chứng là gì” trong giới hạn kỹ thuật; cơ quan tiến hành tố tụng trả lời câu hỏi “vật chứng ấy có địa vị pháp lý gì trong hành vi cụ thể này”. Hai lớp đánh giá này không loại trừ nhau mà bổ trợ cho nhau. Nếu nhầm lẫn hai lớp này, sẽ dẫn đến một hệ quả không hợp lý: chỉ vì giám định viên không dùng cụm từ “vũ khí quân dụng” trong bản kết luận giám định, cho nên cơ quan tiến hành tố tụng bị tước bỏ thẩm quyền “định tội danh” mà pháp luật tố tụng hình sự vốn giao cho họ.

Phụ lục V vì vậy không phủ định điểm d khoản 2 Điều 2. Ngược lại, Phụ lục V chính là “tiền đề” để điểm d khoản 2 Điều 2 có thể vận hành. Nếu vật chứng không thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao”, điểm d khoản 2 Điều 2 không có cơ sở áp dụng theo hướng này. Nếu vật chứng thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao”, cơ quan tiến hành tố tụng phải tiếp tục xem xét mục đích sử dụng cụ thể. Chỉ sau khi kết hợp hai yếu tố này mới có thể kết luận có hay không căn cứ xem xét Điều 304 Bộ luật Hình sự.

5. Điều kiện áp dụng Điều 304 Bộ luật Hình sự đối với hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao

5.1. Điều kiện về thời điểm áp dụng và nguyên tắc không hồi tố bất lợi

Thứ nhất, chỉ những hành vi xảy ra từ ngày 01/01/2025 trở đi mới có thể được xem xét theo “cơ chế định danh mới” tại Luật số 42/2024/QH15. Đối với hành vi xảy ra trước thời điểm luật mới có hiệu lực, không thể áp dụng quy định mới theo hướng bất lợi hơn cho người thực hiện hành vi. Đây là yêu cầu căn bản của nguyên tắc pháp chế và nguyên tắc không hồi tố bất lợi trong lĩnh vực hình sự.

Cần phân biệt hiệu lực của định nghĩa pháp lý tại Điều 2 với thời điểm thực hiện một số biện pháp bảo đảm an toàn trong quản lý dao có tính sát thương cao theo Điều 74 Luật số 42/2024/QH15. Việc các biện pháp quản lý hành chính cụ thể được thực hiện theo lộ trình không làm thay đổi hiệu lực của điểm d khoản 2 Điều 2 từ ngày 01/01/2025.

Việc nhấn mạnh mốc thời gian này có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó giúp phân biệt giữa tranh luận về “chính sách hình sự mới” với việc áp dụng luật cho một hành vi cụ thể. Quy định mới có thể làm thay đổi “cách nhìn nhận” đối với hành vi xảy ra sau thời điểm có hiệu lực, nhưng không thể dùng để truy cứu bất lợi đối với hành vi đã kết thúc trước thời điểm đó.

5.2. Điều kiện về vật chứng và hành vi sử dụng

Thứ hai, vật chứng phải được xác định là “dao có tính sát thương cao” theo khoản 6 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 và danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành. Đây là điều kiện kỹ thuật tối thiểu. Nếu vật chứng không thuộc nhóm này, không thể lấy điểm d khoản 2 Điều 2 làm căn cứ để định danh là “vũ khí quân dụng” theo trường hợp đang bàn.

Thứ ba, phải có hành vi sử dụng. Điều 304 Bộ luật Hình sự quy định nhiều nhánh hành vi khác nhau như: chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự. Bài viết này chỉ phân tích nhánh hành vi “sử dụng”. Vì vậy, không thể đồng nhất việc có dao trong nhà, có dao trong sinh hoạt hoặc cất giữ dao phục vụ công việc hợp pháp với hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng”.

Hành vi sử dụng trong bối cảnh này là việc người phạm tội vận hành công dụng, tính năng của công cụ vào “mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người” trái pháp luật. Chỉ khi hành vi đã vượt ra khỏi trạng thái sinh hoạt hợp pháp và chuyển sang trạng thái sử dụng trái pháp luật mới đặt ra vấn đề định danh theo Điều 304 Bộ luật Hình sự.

5.3. Điều kiện về “mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật

Thứ tư, mục đích sử dụng phải là “xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người” trái pháp luật. Đây là dấu hiệu trung tâm của điểm d khoản 2 Điều 2. Không phải mọi hành vi sử dụng “dao có tính sát thương cao” đều dẫn tới địa vị vũ khí quân dụng. Cũng không phải mọi hành vi liên quan đến dao đều mặc nhiên bị kéo vào Điều 304 Bộ luật Hình sự. Chỉ khi chứng cứ chứng minh công cụ được sử dụng “nhằm” xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật thì quy phạm mới được kích hoạt.

Mục đích này có thể được xác định thông qua toàn bộ diễn biến khách quan của vụ án: lời nói, hành vi trước, trong và sau khi thực hiện hành vi; vị trí tác động; cường độ tấn công; tương quan giữa các bên; hậu quả thực tế hoặc nguy cơ hậu quả; các chứng cứ khác phản ánh “ý thức chủ quan” của người thực hiện hành vi. Việc xác định mục đích không thể suy diễn tùy tiện, nhưng cũng không thể bị phủ nhận chỉ vì người phạm tội khai rằng hành vi là bộc phát.

Tính “bộc phát” có thể là dữ kiện xem xét về lỗi, động cơ, nhân thân, tình tiết giảm nhẹ hoặc mức độ nguy hiểm cụ thể. Nhưng bộc phát “không đồng nghĩa” với việc hành vi “không có mục đích” tại thời điểm thực hiện. Một hành vi có thể phát sinh tức thời nhưng vẫn là hành vi có ý chí, có nhận thức và hướng tới việc xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác.

Cần phân biệt giữa “hậu quả” của tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe và thời điểm hoàn thành của nhánh hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng”. Đối với cấu thành cơ bản của Điều 304 Bộ luật Hình sự, hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” không đòi hỏi phải có hậu quả chết người hoặc tỷ lệ tổn thương cơ thể cụ thể mới hoàn thành. Việc hoàn thành về mặt hành vi cần được đánh giá từ thời điểm công cụ được “sử dụng vào mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe trái pháp luật; còn tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe tương ứng vẫn phải được xác định theo cấu thành riêng.

5.4. Yếu tố “trái phép” trong nhánh hành vi sử dụng

Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP giải thích hành vi sử dụng trái phép vũ khí quân dụng là sử dụng vũ khí quân dụng mà không có giấy phép hoặc không được phép của người hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm phát huy tính năng, tác dụng của vũ khí. Từ quy định này, có ý kiến cho rằng dao sinh hoạt không có cơ chế “cấp giấy phép” sử dụng, nên không thể coi là sử dụng trái phép vũ khí quân dụng.

Cách hiểu này thu hẹp quá mức nội hàm của yếu tố trái phép. “Trái phép” không chỉ là trường hợp thiếu một giấy phép hành chính cụ thể; còn bao gồm trường hợp hành vi sử dụng không được pháp luật cho phép. Khi Luật số 42/2024/QH15 đã quy định “dao có tính sát thương cao” được đặt trong phạm vi “vũ khí quân dụng” nếu sử dụng với mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, thì việc dùng công cụ đó vào mục đích bị pháp luật cấm là hành vi không được phép.

Vấn đề do đó không phải là pháp luật có “cấp phép” cho người dân dùng dao trong sinh hoạt hay không. Vấn đề là pháp luật có cho phép một người sử dụng dao có tính sát thương cao để xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật hay không. Câu trả lời hiển nhiên là không. Do đó, không thể lấy sự vắng mặt của “thủ tục cấp phép” đối với dao sinh hoạt để loại trừ dấu hiệu trái phép trong một hành vi đã rời khỏi phạm vi sinh hoạt hợp pháp.

6. Quan hệ giữa Điều 304 và các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người

6.1. Một hành vi có thể đồng thời xâm phạm nhiều khách thể độc lập

Một trong những tranh luận cốt lõi là quan hệ giữa Điều 304 Bộ luật Hình sự với Điều 123 và Điều 134 Bộ luật Hình sự. Có ý kiến cho rằng: khi người phạm tội dùng dao tấn công nạn nhân, thì dao “chỉ là phương tiện” thực hiện tội giết người hoặc cố ý gây thương tích; toàn bộ tính nguy hiểm của hành vi đã được “phản ánh” trong các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nên không cần và không nên xử lý thêm theo Điều 304.

Cách tiếp cận này chưa đánh giá đầy đủ cấu trúc “khách thể” của các tội danh. Tội giết người và tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác bảo vệ trực tiếp “quyền sống, quyền được bảo hộ về sức khỏe” của con người. Trong khi đó, Điều 304 Bộ luật Hình sự bảo vệ “chế độ quản lý đặc biệt” đối với vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự và trật tự, an toàn xã hội gắn với chế độ quản lý ấy. Hai nhóm “khách thể” này không trùng nhau.

Trong lý luận định tội danh, không thể chỉ nhìn vào số lượng “động tác vật lý” để kết luận chỉ có một tội danh. Một hành vi khách quan duy nhất có thể đồng thời xâm phạm “nhiều khách thể” độc lập và thỏa mãn dấu hiệu của nhiều cấu thành tội phạm khác nhau, nếu pháp luật không quy định quan hệ hấp thụ hoặc loại trừ. Về nền tảng lý luận, học thuật, hiện tượng này thường được gọi là trường hợp “kết hợp các tội phạm” trong cùng một hành vi, hoặc “sự kết hợp tưởng tượng các tội phạm” - Concursus idealis (Để độc giả dễ hình dung, khái niệm này đối lập với "Concursus realis" - “thực tế các tội phạm”, tức là thực hiện nhiều hành vi vật lý tách biệt, mỗi hành vi cấu thành một tội khác nhau). Thuật ngữ này không có nghĩa là định tội “dựa trên sự… tưởng tượng”, mà nhằm chỉ tình huống “một hành vi thực tế duy nhất đồng thời làm phát sinh nhiều quan hệ trách nhiệm hình sự độc lập”.

Nguyên tắc không xử lý hai lần đối với cùng “một tội phạm” không cấm việc xử lý nhiều tội danh độc lập khi cùng một hành vi khách quan đồng thời xâm phạm nhiều khách thể khác nhau và thỏa mãn nhiều cấu thành tội phạm khác nhau. Điều cần tránh là xử lý hai lần đối với cùng một tội phạm, chứ không phải bỏ qua một khách thể độc lập đã được luật hình sự bảo vệ.

Khi người phạm tội sử dụng “dao có tính sát thương cao” để xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật, hành vi có thể đồng thời đặt ra 02 bình diện đánh giá: bình diện “xâm phạm con người cụ thể” và bình diện “xâm phạm trật tự quản lý vũ khí” mà Luật số 42/2024/QH15 đã mở rộng có điều kiện. Nếu đủ yếu tố cấu thành, việc xem xét trách nhiệm hình sự về cả 02 nhóm tội không phải là xử lý hai lần đối với cùng một tội phạm, mà là xử lý các tội phạm khác nhau được biểu hiện trong cùng một hành vi khách quan.

6.2. Không đồng nhất “phương tiện phạm tội” với quan hệ hấp thụ tội danh

Trong lý luận định tội danh, việc một công cụ mang tư cách là “phương tiện phạm tội” không có nghĩa rằng toàn bộ tính nguy hiểm cho xã hội của hành vi đã bị hấp thụ trọn vẹn vào một cấu thành tội phạm duy nhất. Trong nhiều trường hợp, phương tiện phạm tội đồng thời chính là đối tượng mà một quy phạm khác quản lý. Khi pháp luật chuyên ngành đã định danh công cụ trong bối cảnh sử dụng cụ thể là vũ khí quân dụng, thì không thể chỉ dùng nhãn “phương tiện phạm tội” để phủ nhận khách thể độc lập của Điều 304 Bộ luật Hình sự.

Nếu cho rằng dao “chỉ là phương tiện” của tội giết người hoặc cố ý gây thương tích, thì điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 sẽ rất khó có cơ hội vận hành trong chính trường hợp mà quy phạm này được thiết kế: dao có tính sát thương cao “được sử dụng với mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật. Cách hiểu đó không chỉ làm giảm đáng kể, mà thực chất đã triệt tiêu hoàn toàn hiệu lực điều chỉnh của một quy định mới vừa được Quốc hội ban hành.

Điều cần kiểm soát không phải là phủ nhận trước khả năng áp dụng Điều 304, mà là kiểm tra nghiêm ngặt từng dấu hiệu cấu thành. Nếu hành vi chỉ thỏa mãn tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe mà không thỏa mãn điều kiện về vật chứng, hành vi sử dụng hoặc mục đích theo điểm d khoản 2 Điều 2, thì không xử lý Điều 304. Nhưng nếu các điều kiện đều được chứng minh, việc xử lý thêm Điều 304 là “hệ quả pháp lý bình thường” của quy phạm mới.

6.3. Mặt chủ quan: không đòi hỏi người phạm tội phải tự gọi tên khách thể pháp lý

Một lập luận khác có thể được nêu ra là: người phạm tội khi dùng dao tấn công người khác chỉ nhận thức việc xâm phạm tính mạng hoặc sức khỏe nạn nhân, chứ không có “ý thức riêng” về việc xâm phạm chế độ quản lý vũ khí quân dụng. Từ đó, có ý kiến cho rằng không đủ lỗi đối với Điều 304 Bộ luật Hình sự.

Cách hiểu này đặt ra một yêu cầu quá cao và không phù hợp với lý luận về lỗi. Trong định tội danh, người phạm tội không cần phải tự “gọi tên chính xác” khách thể pháp lý mà hành vi của mình xâm phạm. Lỗi cố ý được đánh giá trên cơ sở người phạm tội nhận thức được tính chất nguy hiểm của hành vi, nhận thức được công cụ mình đang sử dụng, thấy trước hoặc buộc phải thấy trước hậu quả hoặc nguy cơ của hành vi, và vẫn thực hiện hành vi trái pháp luật.

Đối với nhánh hành vi sử dụng trái phép vũ khí quân dụng, khi công cụ đã được pháp luật đặt trong phạm vi “vũ khí quân dụng” theo điểm d khoản 2 Điều 2 và người phạm tội cố ý sử dụng công cụ đó vào mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật, thì không thể yêu cầu thêm việc người phạm tội phải hiểu hoặc tuyên bố “trong ý thức” của mình rằng họ đang xâm phạm chế độ quản lý vũ khí. Nếu đặt ra yêu cầu đó, hoạt động định tội danh sẽ bị đẩy vào một tiêu chuẩn chủ quan không được luật quy định, làm thu hẹp bất hợp lý phạm vi áp dụng của nhiều tội danh có khách thể là trật tự quản lý nhà nước, trật tự công cộng hoặc an toàn xã hội.

7. Giới hạn áp dụng để tránh xử lý máy móc hoặc tràn lan

Một quy phạm mới cần được áp dụng nghiêm minh, nhưng không máy móc. Việc nhận thức đúng điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 không có nghĩa là mọi vụ việc liên quan đến dao đều phải xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự. Ngược lại, chính vì Điều 304 là tội danh nghiêm khắc, việc áp dụng càng phải dựa trên kiểm tra chặt chẽ các điều kiện luật định.

Có thể hệ thống hóa các điều kiện cần kiểm tra như sau:

Thứ nhất, hành vi phải xảy ra từ ngày 01/01/2025 trở đi;

Thứ hai, vật chứng phải thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao” theo danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành;

Thứ ba, phải có hành vi sử dụng, không chỉ là tồn tại, cất giữ hoặc sử dụng trong sinh hoạt hợp pháp;

Thứ tư, mục đích sử dụng phải là xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật;

Thứ năm, nếu xử lý đồng thời với Điều 123 hoặc Điều 134 Bộ luật Hình sự thì tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe tương ứng cũng phải đủ yếu tố cấu thành;

Thứ sáu, không được áp dụng hồi tố bất lợi.

Từ cách hiểu này, có thể thấy “lo ngại” về khả năng “xử lý tràn lan” là một cảnh báo cần được lắng nghe, nhưng không phải là căn cứ để thu hẹp quy phạm bằng những điều kiện ngoài luật. Cách kiểm soát đúng không phải là đặt thêm tiêu chí ngoài luật như “dao phải được chuẩn bị từ trước”, “dao phải bị cải tạo” hoặc “giám định viên phải gọi tên là vũ khí quân dụng”, mà là buộc cơ quan tiến hành tố tụng chứng minh từng dấu hiệu cấu thành bằng chứng cứ cụ thể.

Nếu thiếu một trong các điều kiện nói trên, không thể xử lý Điều 304 một cách máy móc. Nhưng nếu các điều kiện đều được thỏa mãn, việc từ chối áp dụng Điều 304 chỉ vì cảm giác vụ án phát sinh “bộc phát” hoặc vì con dao có “nguồn gốc sinh hoạt” sẽ làm suy giảm hiệu lực của quy phạm mới. Sự thận trọng trong tố tụng hình sự phải là thận trọng trong chứng minh và định tội, không phải “thận trọng” bằng cách làm vô hiệu hóa một quy định đang có hiệu lực.

8. Giá trị của các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ và giới hạn khi sử dụng

Sau khi Luật số 42/2024/QH15 có hiệu lực, các cơ quan trung ương đã có nhiều trao đổi, hướng dẫn nghiệp vụ liên quan đến việc xử lý hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao trong các vụ án xâm phạm tính mạng, sức khỏe. Trong đó, Công văn số 2982/VKSTC-V14 ngày 30/06/2025 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Công văn số 4442/C01-P2 ngày 18/07/2025 của Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an và Công văn số 01/TANDTC-PC ngày 05/01/2026 của Tòa án nhân dân tối cao là các văn bản thường được viện dẫn trong trao đổi nghiệp vụ.

Cần đặt các văn bản này đúng vị trí. Chúng không phải là văn bản quy phạm pháp luật và không thể thay thế Luật số 42/2024/QH15, Bộ luật Hình sự hoặc Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Tuy nhiên, các văn bản này có giá trị tham khảo nghiệp vụ quan trọng, nhất là trong giai đoạn đầu áp dụng một quy định mới, khi yêu cầu thống nhất nhận thức giữa cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án là rất cần thiết.

Giá trị cốt lõi của các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ không nằm ở việc kiến tạo quy phạm mới, mà ở việc củng cố cách hiểu chuẩn xác, phù hợp với câu chữ và cấu trúc của Luật số 42/2024/QH15. Điều đặc biệt quan trọng cần khẳng định là: ngay cả khi không có hoặc chưa có các công văn hướng dẫn này, thì điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 vẫn là một quy định đã phát sinh hiệu lực thi hành độc lập kể từ ngày 01/01/2025. Các công văn vì vậy chỉ nên được xem là nguồn định hướng nghiệp vụ; còn nền tảng pháp lý tối thượng và quyết định để định tội danh vẫn phải là luật chuyên ngành và Bộ luật Hình sự.

Trong thực tiễn, việc viện dẫn các công văn này cần tránh 02 cực đoan. Một cực đoan là xem công văn như nguồn duy nhất để truy cứu trách nhiệm hình sự, từ đó làm mờ vai trò của luật. Cực đoan còn lại là phủ nhận hoàn toàn giá trị của công văn chỉ vì chúng không phải văn bản quy phạm pháp luật. Cách tiếp cận đúng là: công văn không thay luật, nhưng có thể được dùng để chứng minh hướng nhận thức thống nhất của cơ quan trung ương, miễn là lập luận chính vẫn đặt trên nền tảng điều luật.

9. Định hướng nhận thức và áp dụng thống nhất

Từ các phân tích trên, có thể rút ra một số định hướng nhận thức cần thống nhất, như sau:

Thứ nhất, dao có tính sát thương cao không mặc nhiên là “vũ khí quân dụng” trong mọi hoàn cảnh. Khi được sử dụng trong lao động, sản xuất, sinh hoạt hợp pháp, dao không bị đặt vào phạm vi Điều 304 Bộ luật Hình sự chỉ vì đặc tính sắc, nhọn hoặc khả năng gây nguy hiểm của nó.

Thứ hai, khi dao thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao” theo khoản 6 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 và “được sử dụng với mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, điểm d khoản 2 Điều 2 có thể làm phát sinh địa vị pháp lý “vũ khí quân dụng” trong tình huống sử dụng cụ thể đó.

Thứ ba, không được tự bổ sung điều kiện ngoài luật như “mục đích mua dao ban đầu”, việc “chuẩn bị từ trước” hoặc việc “cải tạo công cụ” nếu điều luật không đặt ra những điều kiện này. Các yếu tố đó có thể là dữ kiện đánh giá mức độ nguy hiểm, lỗi, động cơ, tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trong từng vụ án cụ thể, nhưng không phải điều kiện bắt buộc để kích hoạt điểm d khoản 2 Điều 2.

Thứ tư, kết luận giám định và hoạt động định tội danh có chức năng khác nhau. Giám định xác định tiền đề kỹ thuật; cơ quan tiến hành tố tụng định danh pháp lý trên cơ sở kết hợp tiền đề kỹ thuật với hành vi và mục đích sử dụng. Không nên yêu cầu giám định viên thực hiện thay chức năng định tội danh.

Thứ năm, quan hệ giữa Điều 304 và các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe không thể giải quyết bằng nhận định giản đơn rằng dao “chỉ là phương tiện phạm tội”. Cần phải đánh giá theo “khách thể” bị xâm phạm và “cấu thành tội phạm” tương ứng. Nếu hành vi đồng thời thỏa mãn nhiều cấu thành độc lập, không có quan hệ hấp thụ hoặc loại trừ, việc xử lý nhiều tội và tổng hợp hình phạt theo Điều 55 Bộ luật Hình sự là phương án phù hợp với lý luận định tội danh.

Thứ sáu, để tránh xử lý tràn lan, cần kiểm soát bằng chứng cứ và dấu hiệu cấu thành, không phải bằng cách thu hẹp quy phạm. Áp dụng nghiêm minh và áp dụng thận trọng không đối lập nhau. Nghiêm minh là không né tránh quy phạm khi đủ điều kiện; thận trọng là không áp dụng khi điều kiện chưa được chứng minh.

10. Kết luận

Luật số 42/2024/QH15 đã tạo ra một thay đổi quan trọng trong nhận thức về dao có tính sát thương cao. Thay đổi đó không nằm ở việc chuyển mọi dao sinh hoạt thành vũ khí quân dụng, mà nằm ở việc thiết lập “cơ chế định danh có điều kiện” đối với công cụ lưỡng dụng khi bị sử dụng vào mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật. Đây là điểm mới cần được hiểu đúng để không hình sự hóa việc sở hữu, sử dụng công cụ trong trạng thái thông thường, nhưng cũng không làm suy giảm hiệu lực của quy phạm mới.

Trước ngày 01/01/2025, trong phần lớn trường hợp, dao được nhìn nhận chủ yếu là “phương tiện phạm tội, hung khí nguy hiểm” hoặc tình tiết phản ánh tính chất nguy hiểm trong các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe. Từ ngày 01/01/2025, điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 đã mở ra một bình diện đánh giá mới: khi dao có tính sát thương cao “được sử dụng với mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, hành vi có thể đồng thời đặt ra trách nhiệm hình sự về Điều 304 Bộ luật Hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành.

Những cách hiểu cho rằng: phải “truy tìm mục đích mua dao ban đầu”, phải “có sự cải tạo công cụ”, phải có kết luận giám định “gọi tên” là vũ khí quân dụng, hoặc cho rằng dao “chỉ là phương tiện” của tội giết người nên không thể xử lý Điều 304, đều chưa thật sự phù hợp với cấu trúc của quy phạm mới. Các cách hiểu đó có thể xuất phát từ nhu cầu thận trọng trong áp dụng luật hình sự, nhưng nếu được tuyệt đối hóa sẽ làm thu hẹp phạm vi điều chỉnh của Luật số 42/2024/QH15.

Hướng nhận thức đúng đắn, phù hợp là: đối với hành vi xảy ra từ ngày 01/01/2025 trở đi, nếu người phạm tội sử dụng dao thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao” để xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, thì cần xem xét đầy đủ khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự về nhánh hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” theo Điều 304 Bộ luật Hình sự và “tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe” tương ứng theo Điều 123 hoặc Điều 134 Bộ luật Hình sự, nếu từng tội đều đủ yếu tố cấu thành. Việc áp dụng phải dựa trên chứng cứ cụ thể, bảo đảm nguyên tắc không hồi tố bất lợi, không xử lý máy móc, nhưng cũng không né tránh trách nhiệm áp dụng quy phạm mới khi điều kiện luật định đã được chứng minh.

Thống nhất nhận thức về vấn đề này không chỉ có ý nghĩa trong một vài vụ án cụ thể. Nó còn quyết định khả năng Luật số 42/2024/QH15 phát huy giá trị phòng ngừa, răn đe và bảo vệ trật tự an toàn xã hội trong bối cảnh tội phạm bạo lực sử dụng công cụ sắc nhọn đang đặt ra yêu cầu xử lý nghiêm minh hơn. Một quy phạm mới chỉ thực sự đi vào đời sống khi được hiểu đúng, áp dụng đúng và được đặt trong sự cân bằng giữa bảo vệ quyền con người, bảo đảm pháp chế hình sự và yêu cầu bảo vệ trật tự, an toàn xã hội.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO:

1. Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017.

2. Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017, Luật số 14/2017/QH14, đã được sửa đổi, bổ sung.

3. Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024, Luật số 42/2024/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 29/06/2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025.

4. Thông tư số 75/2024/TT-BCA ngày 15/11/2024 của Bộ Công an quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ.

5. Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP ngày 09/09/2022 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định tại Điều 304, Điều 305, Điều 306, Điều 307 và Điều 308 của Bộ luật Hình sự.

6. Công văn số 2982/VKSTC-V14 ngày 30/06/2025 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao về việc trao đổi quan điểm giải quyết vụ việc, vụ án khi Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 có hiệu lực thi hành.

7. Công văn số 4442/C01-P2 ngày 18/07/2025 của Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an về việc giải đáp khó khăn, vướng mắc trong giải quyết vụ việc, vụ án khi Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2025.

8. Công văn số 01/TANDTC-PC ngày 05/01/2026 của Tòa án nhân dân tối cao về việc hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật Hình sự.

[*] Luật gia, Công ty Luật TNHH Hoàng Minh Bình Phước (TP. Đồng Nai). Email: theanhht1212@gmail.com, ngày duyệt đăng 29/06/2026.

Cùng chuyên mục

Xử lý 135 người bình luận xuyên tạc trên trang của Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài

Xử lý 135 người bình luận xuyên tạc trên trang của Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài

Thực tiễn pháp luật và tư pháp -  1 ngày trước

(PLPT) - Qua đợt xác minh, Công an Hà Tĩnh mời làm việc, răn đe và giáo dục 135 người có hành vi tương tác với các trang mạng phản động của Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài.

Lễ tốt nghiệp VinUni 2026: Bản phác thảo mô hình đại học của tương lai

Lễ tốt nghiệp VinUni 2026: Bản phác thảo mô hình đại học của tương lai

Thực tiễn pháp luật và tư pháp -  3 ngày trước

(PLPT) - Trường Đại học VinUni tổ chức Lễ Tốt nghiệp 2026, trao bằng cho 200 tân khoa thuộc ba khối ngành: Kinh doanh; Kỹ thuật và Khoa học Máy tính; Khoa học Sức khỏe. Lễ tốt nghiệp năm nay cũng khắc họa rõ nét một mô hình đại học của tương lai đang từng bước thành hình tại Việt Nam: nơi công nghệ số, hội nhập toàn cầu và đổi mới sáng tạo cùng hội tụ trên nền khát vọng lớn và trách nhiệm phụng sự.

Bộ Công an được giao trọng trách triển khai cơ chế đặc thù xử lý vi phạm đất đai trước Luật Đất đai 2024

Bộ Công an được giao trọng trách triển khai cơ chế đặc thù xử lý vi phạm đất đai trước Luật Đất đai 2024

Thực tiễn pháp luật và tư pháp -  2 tuần trước

(PLPT) - Chính phủ vừa ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Nghị quyết số 29/2026/QH16, đặt trọng tâm vào việc xử lý đúng, xử lý trúng các vi phạm pháp luật về đất đai phát sinh trước ngày Luật Đất đai năm 2024 có hiệu lực, đồng thời tháo gỡ vướng mắc cho các dự án tồn đọng, kéo dài.

Năng lực thực tế của học sinh đặc biệt được ghi nhận theo lộ trình ASDAN

Năng lực thực tế của học sinh đặc biệt được ghi nhận theo lộ trình ASDAN

Thực tiễn pháp luật và tư pháp -  2 tuần trước

(PLPT) - Vin Nexus Center vừa trở thành đơn vị giáo dục đầu tiên tại Việt Nam gia nhập ASDAN - tổ chức giáo dục của Vương quốc Anh chuyên phát triển các khung đánh giá và chứng nhận năng lực thực tiễn của người học. Dấu mốc này mở ra cơ hội để học sinh Vin Nexus Center được ghi nhận không chỉ qua kiến thức học thuật, mà còn qua những năng lực các em thực sự thể hiện được trong học tập, sinh hoạt và đời sống hằng ngày, theo các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế.

Xi măng Long Sơn: Kiến tạo thương hiệu Việt từ chất lượng, công nghệ và trách nhiệm cộng đồng

Xi măng Long Sơn: Kiến tạo thương hiệu Việt từ chất lượng, công nghệ và trách nhiệm cộng đồng

Thực tiễn pháp luật và tư pháp -  2 tuần trước

(PLPT) - Từ vùng nguyên liệu giàu tiềm năng của xứ Thanh, Xi măng Long Sơn đã vươn lên trở thành một trong những thương hiệu xi măng tiêu biểu của Việt Nam. Không ngừng đầu tư công nghệ, mở rộng thị trường xuất khẩu và đồng hành cùng cộng đồng, doanh nghiệp đang khẳng định hướng đi phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

Cuộc thi “Thử thách Sáng tạo xanh”: Bệ phóng cho thế hệ nhà sáng tạo nội dung vì môi trường

Cuộc thi “Thử thách Sáng tạo xanh”: Bệ phóng cho thế hệ nhà sáng tạo nội dung vì môi trường

Thực tiễn pháp luật và tư pháp -  4 tuần trước

(PLPT) - Cuộc thi sản xuất video “Thử thách Sáng tạo xanh” nhằm khuyến khích giới trẻ dùng ngôn ngữ hình ảnh để lan tỏa lối sống xanh và bảo vệ môi trường với tổng giải thưởng lên tới 500 triệu đồng.

Trọng tài, hòa giải thương mại: Củng cố niềm tin pháp lý cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên kinh tế số

Trọng tài, hòa giải thương mại: Củng cố niềm tin pháp lý cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên kinh tế số

Thực tiễn pháp luật và tư pháp -  1 tháng trước

(PLPT) - Từ yêu cầu bảo vệ quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh đến xử lý hiệu quả các tranh chấp mới, trọng tài và hòa giải thương mại đang trở thành một cấu phần quan trọng của môi trường pháp lý hiện đại, minh bạch và có khả năng dự báo.

Quyền có nơi ở hợp pháp: Từ chính sách nhà ở đến thước đo tiến bộ xã hội

Quyền có nơi ở hợp pháp: Từ chính sách nhà ở đến thước đo tiến bộ xã hội

Thực tiễn pháp luật và tư pháp -  1 tháng trước

(PLPT) - Quán triệt quan điểm quyền có nơi ở hợp pháp là quyền cơ bản của công dân, kết luận của Tổng Bí thư Tô Lâm đặt ra yêu cầu mới về phát triển nhà ở không chỉ là bài toán thị trường, mà là trụ cột của an sinh, niềm tin và phát triển bền vững.