Tóm tắt: Từ khi Luật Quản lý, sử
dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 có hiệu lực thi hành, việc
định tội danh đối với hành vi sử dụng “dao có tính sát thương cao” để xâm phạm
tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật đặt ra một yêu cầu nhận thức mới.
Điểm mới quan trọng không nằm ở việc hình sự hóa dao dùng trong sinh hoạt, lao
động, sản xuất thông thường, mà nằm ở cơ chế “định danh pháp lý” có điều kiện:
một số công cụ vốn có tính lưỡng dụng chỉ được đặt trong phạm vi “vũ khí quân
dụng” khi được sử dụng với “mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người
trái pháp luật. Bài viết phân tích lịch sử quy phạm trước và sau Luật số
42/2024/QH15; làm rõ quan hệ giữa luật chuyên ngành về quản lý vũ khí với Điều
304 Bộ luật Hình sự; phân biệt định danh kỹ thuật và định danh pháp lý; xác
định điều kiện áp dụng đối với nhánh hành vi sử dụng trái phép vũ khí quân
dụng; đồng thời bình luận các cách hiểu chưa thống nhất trong thực tiễn, từ đó
đề xuất hướng nhận thức và áp dụng thống nhất.
Từ khóa: dao có tính sát thương cao; vũ khí quân dụng; sử dụng trái
phép vũ khí quân dụng; định tội danh; Điều 304 Bộ luật Hình sự.
Abstract: Since the Law on Management and Use of
Weapons, Explosives and Combat Gears 2024 came into force, determining criminal
charges for acts involving the use of high-lethality
knives to unlawfully
infringe upon human life and health has presented a new interpretative
requirement. The key development does not lie in the criminalization of knives
ordinarily used for daily activities, labor, or production, but rather in the
introduction of a conditional mechanism of legal
classification, whereby certain dual-use instruments are classified as military weapons only when they are used with the purpose of unlawfully infringing upon human
life or health. This article analyzes the evolution of the relevant legal
provisions before and after Law
No. 42/2024/QH15; clarifies the relationship between the specialized
legislation governing the management and use of weapons and Article 304 of the Criminal
Code 2015; distinguishes between technical classification and legal
classification; identifies the conditions for applying the offense of illegal
use of military weapons; and examines divergent interpretations in judicial
practice. On that basis, the article proposes an approach to achieving a
uniform understanding and application of the law.
Keywords:
high-lethality knives; military weapons;
illegal use of military weapons; determination of criminal charges; Article 304
of the 2015 Criminal Code; Law No.
1. Đặt vấn đề
Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và
công cụ hỗ trợ năm 2024, Luật số 42/2024/QH15, có hiệu lực thi hành từ ngày
01/01/2025, đã tạo ra một bước chuyển quan trọng trong chính sách quản lý đối
với các công cụ có khả năng bị sử dụng vào mục đích bạo lực. Một trong những
điểm mới đáng chú ý nhất là quy định về “dao có tính sát thương cao” trong mối
liên hệ với khái niệm “vũ khí quân dụng”, vũ khí thô sơ và trạng thái sử dụng
hợp pháp trong đời sống hằng ngày.
Trong phạm vi bài viết này, cụm từ “Sử dụng trái
phép vũ khí quân dụng” được dùng để chỉ nhánh hành vi “sử dụng trái phép vũ khí
quân dụng” trong tội danh được quy định tại Điều 304 Bộ luật Hình sự, không
nhằm thay thế tên đầy đủ của tội danh tại điều luật này.
Vấn đề đặt ra là: khi một người sử dụng dao
thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao” để xâm phạm tính mạng, sức khỏe người
khác trái pháp luật, hành vi đó chỉ bị xem xét trong phạm vi các tội xâm phạm
tính mạng, sức khỏe như Điều 123 hoặc Điều 134 Bộ luật Hình sự, hay còn có thể
đồng thời đặt ra trách nhiệm hình sự về hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân
dụng” theo Điều 304 Bộ luật Hình sự?
Đây không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật định tội
trong một vài tình huống cụ thể. Đằng sau nó là quan hệ giữa luật chuyên ngành
và Bộ luật Hình sự; giữa “đặc tính vật lý” của công cụ và “địa vị pháp lý” của
công cụ; giữa một hành vi khách quan với nhiều khách thể bị xâm phạm; giữa yêu
cầu phòng ngừa, răn đe tội phạm bạo lực và nguyên tắc không mở rộng trách nhiệm
hình sự một cách tùy tiện.
Trong thực tiễn trao đổi nghiệp vụ hiện nay, vẫn
tồn tại những cách hiểu khác nhau. Có ý kiến cho rằng: nếu dao vốn là vật dụng
sinh hoạt, lao động, sản xuất, không được “chuẩn bị từ đầu” để gây án hoặc “không
bị cải tạo”, thì không nên xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự (?). Có ý kiến
khác lại cho rằng: dao “chỉ là phương tiện” của tội giết người hoặc cố ý gây
thương tích; nếu tiếp tục xử lý về hành vi sử dụng trái phép vũ khí quân dụng
sẽ trở thành xử lý hai lần đối với cùng một hành vi. Cũng có quan điểm xuất
phát từ kết luận giám định: nếu vật chứng chỉ được xác định là “dao có tính sát
thương cao” mà không được giám định viên gọi tên là “vũ khí quân dụng”, thì
không có căn cứ áp dụng Điều 304 Bộ luật Hình sự (?).
Những cách hiểu này cần được phân tích trong một
chỉnh thể khoa học, không nhằm tranh luận với cá nhân hay bài viết cụ thể nào,
mà nhằm làm rõ bản chất của quy phạm mới, từ đó thống nhất nhận thức áp dụng
pháp luật. Bài viết vì vậy lựa chọn phương pháp tiếp cận theo ba trục: lịch sử
quy phạm, cấu trúc cấu thành tội phạm và giới hạn áp dụng trong thực tiễn.
2. Lịch sử quy phạm: từ
giới hạn của pháp luật cũ đến yêu cầu nhận thức mới
2.1. Trước ngày 01/01/2025: dao chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ “phương tiện phạm tội” hoặc “hung khí nguy hiểm”
Trước khi Luật số 42/2024/QH15 có hiệu lực, cơ
sở pháp lý trực tiếp trong lĩnh vực quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công
cụ hỗ trợ là Luật số 14/2017/QH14, đã được sửa đổi, bổ sung. Trong khuôn khổ
pháp luật cũ, khái niệm “vũ khí quân dụng” chủ yếu gắn với các loại vũ khí được
trang bị, quản lý, sử dụng theo chế độ đặc biệt, hoặc các vũ khí khác có tính
năng, tác dụng, khả năng gây sát thương tương tự với nhóm vũ khí được luật
định. Dao thông thường hoặc dao có khả năng gây sát thương chưa được thiết kế
thành một nhóm công cụ có thể được định danh là vũ khí quân dụng theo cơ chế
“khi sử dụng với mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp
luật” như quy định hiện hành.
Vì vậy, trong phần lớn vụ án xảy ra trước thời
điểm Luật số 42/2024/QH15 có hiệu lực, khi người phạm tội dùng dao để tấn công
người khác, dao thường được xem xét chủ yếu dưới tư cách là “phương tiện phạm
tội, hung khí nguy hiểm” hoặc căn cứ phản ánh “tính chất, mức độ nguy hiểm” của
hành vi. Trong tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người
khác, việc dùng “hung khí nguy hiểm” có thể là yếu tố định tội hoặc định khung
trong những trường hợp luật định. Trong tội giết người, tính chất của công cụ,
vị trí tác động, cường độ tấn công và diễn biến hành vi là những dữ kiện quan
trọng để đánh giá “ý thức chủ quan và mức độ nguy hiểm của hành vi”.
Cách tiếp cận đó phù hợp với khuôn khổ pháp luật
tại thời điểm cũ, nhưng cũng cho thấy một giới hạn lịch sử: hành vi sử dụng “dao
có tính sát thương cao” trong các vụ bạo lực nghiêm trọng chủ yếu được “hấp thụ”
trong tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, trong khi nguy cơ xâm hại đến trật tự
quản lý vũ khí và an toàn xã hội chưa có một cơ chế định danh trực tiếp, rõ
ràng đối với dao có tính sát thương cao dựa trên “mục đích sử dụng”.
Cần nói thận trọng rằng pháp luật cũ không hoàn
toàn bỏ ngỏ mọi trường hợp công cụ tự chế hoặc công cụ có tính năng, tác dụng “tương
tự” vũ khí quân dụng. Tuy nhiên, điểm khác biệt căn bản là pháp luật cũ chưa
thiết lập một cơ chế riêng, minh thị và có điều kiện đối với “dao có tính sát
thương cao” như Luật số 42/2024/QH15. Do đó, nếu tiếp tục dùng lối tư duy của
giai đoạn cũ để giải thích quy định mới, thì rất dễ kéo quy phạm mới trở lại
phạm vi điều chỉnh cũ, làm mất ý nghĩa chính sách của đạo luật mới đã có hiệu
lực thi hành.
2.2. Luật số 42/2024/QH15 và cơ chế quản lý dao có tính sát thương cao theo “mục đích sử
dụng”
Điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 quy
định “vũ khí quân dụng” bao gồm: súng săn, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao và “dao
có tính sát thương cao” quy định tại khoản 6 Điều này khi “được sử dụng với mục
đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật. Khoản 6 Điều 2 xác
định dao có tính sát thương cao là dao sắc, dao nhọn thuộc danh mục do Bộ
trưởng Bộ Công an ban hành.
Cấu trúc này thể hiện một kỹ thuật lập pháp rất
đáng chú ý: đạo luật không định danh dao có tính sát thương cao là “vũ khí quân
dụng” trong mọi hoàn cảnh, mà đặt ra một cơ chế định danh theo điều kiện. Điều
kiện đó gồm hai lớp: một là “tiền đề kỹ thuật” của công cụ; hai là “mục đích sử
dụng cụ thể” trong hành vi. Chỉ khi hai lớp này gặp nhau trong một tình huống
trái pháp luật, công cụ mới được đặt vào phạm vi “vũ khí quân dụng” theo điểm d
khoản 2 Điều 2.
Cách thiết kế này đồng thời giải quyết được hai
yêu cầu tưởng như đối lập. Một mặt, pháp luật không “hình sự hóa” việc sử dụng
dao trong lao động, sản xuất, sinh hoạt thông thường. Mặt khác, khi “dao có
tính sát thương cao” bị sử dụng để xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái
pháp luật, pháp luật có cơ sở để nhìn nhận hành vi không chỉ ở bình diện xâm
phạm “thân thể, tính mạng”, mà còn ở bình diện xâm phạm “chế độ quản lý” công
cụ nguy hiểm, trật tự và an toàn xã hội.
Từ cấu trúc của Điều 2 Luật số 42/2024/QH15, có
thể nhận diện 03 trạng thái pháp lý khác nhau của “dao có tính sát thương cao”
gắn với mục đích sử dụng: sử dụng trong lao động, sản xuất, sinh hoạt hằng ngày
thì không bị quy định là vũ khí (1); sử dụng vào một số
mục đích vi phạm pháp luật khác thì có thể được xem xét trong phạm vi vũ khí
thô sơ nếu thỏa mãn điều kiện luật định (2); sử dụng với mục đích
xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật thì được đặt trong phạm
vi vũ khí quân dụng theo điểm d khoản 2 Điều 2 (3). Như vậy, điểm mới của Luật số 42/2024/QH15 không
phải là “mọi con dao đều là vũ khí quân dụng”, mà là “một con dao thuộc nhóm
dao có tính sát thương cao có thể được định danh là vũ khí quân dụng trong một
trạng thái sử dụng pháp lý đặc biệt”. Đây là điểm cần được nắm chắc khi định
tội danh.
3. Cấu trúc pháp lý của
điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15
3.1. Sự kết hợp giữa “thuộc tính kỹ thuật” và “mục đích sử dụng”
Điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 không
chỉ là một quy định định nghĩa. Đây là quy phạm có ý nghĩa tiền đề cho việc xác
định đối tượng tác động trong các tội liên quan đến vũ khí quân dụng, trong đó
có Điều 304 Bộ luật Hình sự. Quy phạm này vận hành bằng sự kết hợp giữa thuộc
tính kỹ thuật và mục đích sử dụng.
Thuộc tính kỹ thuật trả lời câu hỏi: vật chứng
có phải là “dao có tính sát thương cao” theo khoản 6 Điều 2 và danh mục do Bộ
trưởng Bộ Công an ban hành hay không. Mục đích sử dụng trả lời câu hỏi: tại
thời điểm thực hiện hành vi, công cụ đó có được sử dụng với “mục đích” xâm phạm
tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật hay không. Nếu thiếu một trong hai
yếu tố này, không thể máy móc kết luận công cụ thuộc trường hợp “vũ khí quân
dụng” theo điểm d khoản 2 Điều 2.
Từ cách hiểu này, có ý kiến cho rằng: chỉ
trường hợp “dao được chuẩn bị từ trước” hoặc “dao đã bị cải tạo” mới có thể đặt
vấn đề xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, cách tiếp cận đó chưa thật sự phù hợp với cấu trúc
của điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15, bởi quy phạm này hoàn toàn
không ràng buộc điều kiện về “mục đích sở hữu ban đầu” hoặc việc “công cụ đã bị
cải tạo”, mà đặt điều kiện vào trạng thái sử dụng cụ thể: công cụ đó được sử
dụng với “mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật.
“Mục đích ban đầu khi mua, cất giữ hoặc sở hữu
dao” và “mục đích sử dụng dao tại thời điểm thực hiện hành vi” là hai vấn đề
khác nhau. Một công cụ có thể xuất hiện hợp pháp trong đời sống với công năng
sinh hoạt, lao động, sản xuất, nhưng khi được vận hành vào “mục đích xâm phạm
tính mạng, sức khỏe người khác” trái pháp luật, thì pháp luật có thể gắn cho nó
một “địa vị pháp lý” khác. Luật số 42/2024/QH15 đã lựa chọn chính phương pháp
định danh này.
Nếu nhà làm luật muốn giới hạn trách nhiệm hình
sự chỉ đối với “dao được chuẩn bị từ trước” để gây án hoặc “dao đã bị cải tạo”,
thì điều luật đã hoàn toàn có thể được thiết kế bằng những cụm từ như vậy. Việc
điều luật “không đặt ra các điều kiện đó” là một dữ kiện lập pháp phải được tôn
trọng, tuân thủ. Trong giải thích pháp luật hình sự, không thể vì lo ngại chính
sách mà tự bổ sung điều kiện ngoài luật, làm thu hẹp phạm vi điều chỉnh của một
quy phạm đã có hiệu lực.
3.2. Không hình sự hóa trạng thái sinh hoạt, nhưng cũng không được vô hiệu hóa trạng thái sử dụng
trái pháp luật
Một “lo ngại” thường được nêu ra là: nếu coi “dao
có tính sát thương cao” là vũ khí quân dụng khi dùng để xâm phạm tính mạng, sức
khỏe con người thì có làm cho mọi người dân sử dụng dao trong sinh hoạt hằng
ngày đều rơi vào nguy cơ bị xử lý hay không. Lo ngại này cần được giải thích
rành mạch.
Câu trả lời là không. Điểm d khoản 2 Điều 2
không tách công cụ ra khỏi bối cảnh sử dụng. Dao dùng trong sinh hoạt, lao
động, sản xuất hợp pháp vẫn là vật dụng trong đời sống. Pháp luật không đặt
người dân vào tình trạng bất định chỉ vì họ có hoặc sử dụng dao trong những
hoạt động hợp pháp. Điều bị pháp luật hình sự đặt ra ở đây là hành vi sử dụng “dao
có tính sát thương cao” vào “mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người”
trái pháp luật.
Ngược lại, cũng không thể vì dao có công năng
sinh hoạt mà phủ nhận mọi địa vị pháp lý đặc biệt của nó khi bị sử dụng vào “mục
đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe. Cách hiểu như vậy sẽ làm cho cụm từ “dao có
tính sát thương cao... sử dụng với mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con
người trái pháp luật” trở nên gần như không còn giá trị điều chỉnh. Một quy
phạm mới không thể bị vô hiệu hóa bằng chính lối giải thích kéo nó trở lại
trạng thái trước khi được ban hành.
4. Quan hệ giữa định danh kỹ thuật và định danh pháp lý
Một trong những điểm dễ gây lúng túng trong thực
tiễn là quan hệ giữa “kết luận giám định” và hoạt động “định tội danh”. Thông
tư số 75/2024/TT-BCA ban hành các danh mục liên quan, trong đó Phụ lục I là
danh mục “vũ khí quân dụng” theo một nhánh quy định của Luật số 42/2024/QH15,
còn Phụ lục V là danh mục “dao có tính sát thương cao” theo khoản 6 Điều 2. Từ
đó, có ý kiến e ngại rằng nếu vật chứng chỉ thuộc Phụ lục V và kết luận giám
định chỉ xác định là “dao có tính sát thương cao”, thì không thể coi là “vũ khí
quân dụng” để xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự.
Cách tiếp cận này chưa thật sự chính xác, vì đã
đặt “kết luận giám định” vào vị trí thay thế cho hoạt động “định danh pháp lý”.
Giám định tư pháp có chức năng xác định các “đặc điểm khách quan” của vật chứng,
thường là các “đặc tính vật lý” như: chủng loại, cấu tạo, tình trạng, khả năng
thuộc danh mục dao có tính sát thương cao. Đó là tiền đề kỹ thuật rất quan
trọng. Tuy nhiên, việc một vật chứng sau khi được xác định là “dao có tính sát
thương cao” có được đặt trong phạm vi “vũ khí quân dụng” theo điểm d khoản 2
Điều 2 hay không, lại phụ thuộc vào “bối cảnh hành vi và mục đích sử dụng”.
Phần đánh giá đó thuộc trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến
hành tố tụng khi định tội danh, chứ không phải trách nhiệm thay thế của giám
định viên.
Nói cách khác, giám định trả lời câu hỏi “vật
chứng là gì” trong giới hạn kỹ thuật; cơ quan tiến hành tố tụng trả lời câu hỏi
“vật chứng ấy có địa vị pháp lý gì trong hành vi cụ thể này”. Hai lớp đánh giá
này không loại trừ nhau mà bổ trợ cho nhau. Nếu nhầm lẫn hai lớp này, sẽ dẫn
đến một hệ quả không hợp lý: chỉ vì giám định viên không dùng cụm từ “vũ khí
quân dụng” trong bản kết luận giám định, cho nên cơ quan tiến hành tố tụng bị
tước bỏ thẩm quyền “định tội danh” mà pháp luật tố tụng hình sự vốn giao cho
họ.
Phụ lục V vì vậy không phủ định điểm d khoản 2
Điều 2. Ngược lại, Phụ lục V chính là “tiền đề” để điểm d khoản 2 Điều 2 có thể
vận hành. Nếu vật chứng không thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao”, điểm d
khoản 2 Điều 2 không có cơ sở áp dụng theo hướng này. Nếu vật chứng thuộc nhóm “dao
có tính sát thương cao”, cơ quan tiến hành tố tụng phải tiếp tục xem xét mục
đích sử dụng cụ thể. Chỉ sau khi kết hợp hai yếu tố này mới có thể kết luận có
hay không căn cứ xem xét Điều 304 Bộ luật Hình sự.
5. Điều kiện áp dụng
Điều 304 Bộ luật Hình sự đối với hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao
5.1. Điều kiện về thời điểm áp dụng và nguyên tắc không hồi tố bất lợi
Thứ nhất, chỉ những hành vi xảy ra từ ngày 01/01/2025 trở
đi mới có thể được xem xét theo “cơ chế định danh mới” tại Luật số
42/2024/QH15. Đối với hành vi xảy ra trước thời điểm luật mới có hiệu lực,
không thể áp dụng quy định mới theo hướng bất lợi hơn cho người thực hiện hành
vi. Đây là yêu cầu căn bản của nguyên tắc pháp chế và nguyên tắc không hồi tố
bất lợi trong lĩnh vực hình sự.
Cần phân biệt hiệu lực của định nghĩa pháp lý
tại Điều 2 với thời điểm thực hiện một số biện pháp bảo đảm an toàn trong quản
lý dao có tính sát thương cao theo Điều 74 Luật số 42/2024/QH15. Việc các biện
pháp quản lý hành chính cụ thể được thực hiện theo lộ trình không làm thay đổi
hiệu lực của điểm d khoản 2 Điều 2 từ ngày 01/01/2025.
Việc nhấn mạnh mốc thời gian này có ý nghĩa thực
tiễn lớn. Nó giúp phân biệt giữa tranh luận về “chính sách hình sự mới” với
việc áp dụng luật cho một hành vi cụ thể. Quy định mới có thể làm thay đổi “cách
nhìn nhận” đối với hành vi xảy ra sau thời điểm có hiệu lực, nhưng không thể
dùng để truy cứu bất lợi đối với hành vi đã kết thúc trước thời điểm đó.
5.2. Điều kiện về vật chứng và hành vi sử dụng
Thứ hai, vật chứng phải được xác định là “dao có tính sát thương cao” theo
khoản 6 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 và danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban
hành. Đây là điều kiện kỹ thuật tối thiểu. Nếu vật chứng không thuộc nhóm này,
không thể lấy điểm d khoản 2 Điều 2 làm căn cứ để định danh là “vũ khí quân
dụng” theo trường hợp đang bàn.
Thứ ba, phải có hành vi sử dụng. Điều 304 Bộ luật Hình sự quy định nhiều
nhánh hành vi khác nhau như: chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán
trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự. Bài
viết này chỉ phân tích nhánh hành vi “sử dụng”. Vì vậy, không thể đồng nhất
việc có dao trong nhà, có dao trong sinh hoạt hoặc cất giữ dao phục vụ công
việc hợp pháp với hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng”.
Hành vi sử dụng trong bối cảnh này là việc người
phạm tội vận hành công dụng, tính năng của công cụ vào “mục đích xâm phạm tính mạng,
sức khỏe con người” trái pháp luật. Chỉ khi hành vi đã vượt ra khỏi trạng thái
sinh hoạt hợp pháp và chuyển sang trạng thái sử dụng trái pháp luật mới đặt ra
vấn đề định danh theo Điều 304 Bộ luật Hình sự.
5.3. Điều kiện về “mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật
Thứ tư, mục đích sử dụng phải là “xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người”
trái pháp luật. Đây là dấu hiệu trung tâm của điểm d khoản 2 Điều 2. Không phải
mọi hành vi sử dụng “dao có tính sát thương cao” đều dẫn tới địa vị vũ khí quân
dụng. Cũng không phải mọi hành vi liên quan đến dao đều mặc nhiên bị kéo vào
Điều 304 Bộ luật Hình sự. Chỉ khi chứng cứ chứng minh công cụ được sử dụng “nhằm”
xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật thì quy phạm mới được
kích hoạt.
Mục đích này có thể được xác định thông qua toàn
bộ diễn biến khách quan của vụ án: lời nói, hành vi trước, trong và sau khi
thực hiện hành vi; vị trí tác động; cường độ tấn công; tương quan giữa các bên;
hậu quả thực tế hoặc nguy cơ hậu quả; các chứng cứ khác phản ánh “ý thức chủ
quan” của người thực hiện hành vi. Việc xác định mục đích không thể suy diễn
tùy tiện, nhưng cũng không thể bị phủ nhận chỉ vì người phạm tội khai rằng hành
vi là bộc phát.
Tính “bộc phát” có thể là dữ kiện xem xét về lỗi,
động cơ, nhân thân, tình tiết giảm nhẹ hoặc mức độ nguy hiểm cụ thể. Nhưng bộc
phát “không đồng nghĩa” với việc hành vi “không có mục đích” tại thời điểm thực
hiện. Một hành vi có thể phát sinh tức thời nhưng vẫn là hành vi có ý chí, có
nhận thức và hướng tới việc xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác.
Cần phân biệt giữa “hậu quả” của tội xâm phạm
tính mạng, sức khỏe và thời điểm hoàn thành của nhánh hành vi “sử dụng trái
phép vũ khí quân dụng”. Đối với cấu thành cơ bản của Điều 304 Bộ luật Hình sự,
hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” không đòi hỏi phải có hậu quả chết
người hoặc tỷ lệ tổn thương cơ thể cụ thể mới hoàn thành. Việc hoàn thành về
mặt hành vi cần được đánh giá từ thời điểm công cụ được “sử dụng vào mục đích”
xâm phạm tính mạng, sức khỏe trái pháp luật; còn tội xâm phạm tính mạng, sức
khỏe tương ứng vẫn phải được xác định theo cấu thành riêng.
5.4. Yếu tố “trái phép” trong nhánh hành vi sử dụng
Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP giải thích hành vi
sử dụng trái phép vũ khí quân dụng là sử dụng vũ khí quân dụng mà không có giấy
phép hoặc không được phép của người hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm
phát huy tính năng, tác dụng của vũ khí. Từ quy định này, có ý kiến cho rằng
dao sinh hoạt không có cơ chế “cấp giấy phép” sử dụng, nên không thể coi là sử
dụng trái phép vũ khí quân dụng.
Cách hiểu này thu hẹp quá mức nội hàm của yếu tố
trái phép. “Trái phép” không chỉ là trường hợp thiếu một giấy phép hành chính
cụ thể; còn bao gồm trường hợp hành vi sử dụng không được pháp luật cho phép.
Khi Luật số 42/2024/QH15 đã quy định “dao có tính sát thương cao” được đặt
trong phạm vi “vũ khí quân dụng” nếu sử dụng với mục đích xâm phạm tính mạng,
sức khỏe con người trái pháp luật, thì việc dùng công cụ đó vào mục đích bị
pháp luật cấm là hành vi không được phép.
Vấn đề do đó không phải là pháp luật có “cấp
phép” cho người dân dùng dao trong sinh hoạt hay không. Vấn đề là pháp luật có
cho phép một người sử dụng dao có tính sát thương cao để xâm phạm tính mạng,
sức khỏe người khác trái pháp luật hay không. Câu trả lời hiển nhiên là không.
Do đó, không thể lấy sự vắng mặt của “thủ tục cấp phép” đối với dao sinh hoạt
để loại trừ dấu hiệu trái phép trong một hành vi đã rời khỏi phạm vi sinh hoạt
hợp pháp.
6. Quan hệ giữa Điều 304
và các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người
6.1. Một hành vi có thể đồng thời xâm phạm nhiều khách thể độc lập
Một trong những tranh luận cốt lõi là quan hệ
giữa Điều 304 Bộ luật Hình sự với Điều 123 và Điều 134 Bộ luật Hình sự. Có ý
kiến cho rằng: khi người phạm tội dùng dao tấn công nạn nhân, thì dao “chỉ là phương
tiện” thực hiện tội giết người hoặc cố ý gây thương tích; toàn bộ tính nguy
hiểm của hành vi đã được “phản ánh” trong các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe,
nên không cần và không nên xử lý thêm theo Điều 304.
Cách tiếp cận này chưa đánh giá đầy đủ cấu trúc “khách
thể” của các tội danh. Tội giết người và tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn
hại cho sức khỏe của người khác bảo vệ trực tiếp “quyền sống, quyền được bảo hộ
về sức khỏe” của con người. Trong khi đó, Điều 304 Bộ luật Hình sự bảo vệ “chế
độ quản lý đặc biệt” đối với vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự và
trật tự, an toàn xã hội gắn với chế độ quản lý ấy. Hai nhóm “khách thể” này
không trùng nhau.
Trong lý luận định tội danh, không thể chỉ nhìn
vào số lượng “động tác vật lý” để kết luận chỉ có một tội danh. Một hành vi
khách quan duy nhất có thể đồng thời xâm phạm “nhiều khách thể” độc lập và thỏa
mãn dấu hiệu của nhiều cấu thành tội phạm khác nhau, nếu pháp luật không quy
định quan hệ hấp thụ hoặc loại trừ. Về nền tảng lý luận, học thuật, hiện tượng
này thường được gọi là trường hợp “kết hợp các tội phạm” trong cùng một hành
vi, hoặc “sự kết hợp tưởng tượng các tội phạm” - Concursus idealis (Để độc giả dễ hình dung, khái niệm này đối lập với
"Concursus realis" - “thực tế các tội phạm”, tức là thực hiện nhiều
hành vi vật lý tách biệt, mỗi hành vi cấu thành một tội khác nhau). Thuật ngữ này không có nghĩa là định tội “dựa trên sự… tưởng
tượng”, mà nhằm chỉ tình huống “một hành vi thực tế duy nhất đồng thời làm phát
sinh nhiều quan hệ trách nhiệm hình sự độc lập”.
Nguyên tắc không xử lý hai lần đối với cùng “một
tội phạm” không cấm việc xử lý nhiều tội danh độc lập khi cùng một hành vi
khách quan đồng thời xâm phạm nhiều khách thể khác nhau và thỏa mãn nhiều cấu
thành tội phạm khác nhau. Điều cần tránh là xử lý hai lần đối với cùng một tội
phạm, chứ không phải bỏ qua một khách thể độc lập đã được luật hình sự bảo vệ.
Khi người phạm tội sử dụng “dao có tính sát
thương cao” để xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật, hành vi
có thể đồng thời đặt ra 02 bình diện đánh giá: bình diện “xâm phạm con người cụ
thể” và bình diện “xâm phạm trật tự quản lý vũ khí” mà Luật số 42/2024/QH15 đã
mở rộng có điều kiện. Nếu đủ yếu tố cấu thành, việc xem xét trách nhiệm hình sự
về cả 02 nhóm tội không phải là xử lý hai lần đối với cùng một tội phạm, mà là
xử lý các tội phạm khác nhau được biểu hiện trong cùng một hành vi khách quan.
6.2. Không đồng nhất “phương tiện phạm tội” với quan hệ hấp thụ tội danh
Trong lý luận định tội danh, việc một công cụ
mang tư cách là “phương tiện phạm tội” không có nghĩa rằng toàn bộ tính nguy
hiểm cho xã hội của hành vi đã bị hấp thụ trọn vẹn vào một cấu thành tội phạm
duy nhất. Trong nhiều trường hợp, phương tiện phạm tội đồng thời chính là đối
tượng mà một quy phạm khác quản lý. Khi pháp luật chuyên ngành đã định danh
công cụ trong bối cảnh sử dụng cụ thể là vũ khí quân dụng, thì không thể chỉ
dùng nhãn “phương tiện phạm tội” để phủ nhận khách thể độc lập của Điều 304 Bộ
luật Hình sự.
Nếu cho rằng dao “chỉ là phương tiện” của tội
giết người hoặc cố ý gây thương tích, thì điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số
42/2024/QH15 sẽ rất khó có cơ hội vận hành trong chính trường hợp mà quy phạm
này được thiết kế: dao có tính sát thương cao “được sử dụng với mục đích” xâm
phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật. Cách hiểu đó không chỉ làm
giảm đáng kể, mà thực chất đã triệt tiêu hoàn toàn hiệu lực điều chỉnh của một
quy định mới vừa được Quốc hội ban hành.
Điều cần kiểm soát không phải là phủ nhận trước
khả năng áp dụng Điều 304, mà là kiểm tra nghiêm ngặt từng dấu hiệu cấu thành.
Nếu hành vi chỉ thỏa mãn tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe mà không thỏa mãn
điều kiện về vật chứng, hành vi sử dụng hoặc mục đích theo điểm d khoản 2 Điều
2, thì không xử lý Điều 304. Nhưng nếu các điều kiện đều được chứng minh, việc
xử lý thêm Điều 304 là “hệ quả pháp lý bình thường” của quy phạm mới.
6.3. Mặt chủ quan: không đòi hỏi người phạm tội phải tự gọi tên khách thể pháp lý
Một lập luận khác có thể được nêu ra là: người
phạm tội khi dùng dao tấn công người khác chỉ nhận thức việc xâm phạm tính mạng
hoặc sức khỏe nạn nhân, chứ không có “ý thức riêng” về việc xâm phạm chế độ
quản lý vũ khí quân dụng. Từ đó, có ý kiến cho rằng không đủ lỗi đối với Điều
304 Bộ luật Hình sự.
Cách hiểu này đặt ra một yêu cầu quá cao và
không phù hợp với lý luận về lỗi. Trong định tội danh, người phạm tội không cần
phải tự “gọi tên chính xác” khách thể pháp lý mà hành vi của mình xâm phạm. Lỗi
cố ý được đánh giá trên cơ sở người phạm tội nhận thức được tính chất nguy hiểm
của hành vi, nhận thức được công cụ mình đang sử dụng, thấy trước hoặc buộc
phải thấy trước hậu quả hoặc nguy cơ của hành vi, và vẫn thực hiện hành vi trái
pháp luật.
Đối với nhánh hành vi sử dụng trái phép vũ khí
quân dụng, khi công cụ đã được pháp luật đặt trong phạm vi “vũ khí quân dụng”
theo điểm d khoản 2 Điều 2 và người phạm tội cố ý sử dụng công cụ đó vào mục
đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác trái pháp luật, thì không thể yêu
cầu thêm việc người phạm tội phải hiểu hoặc tuyên bố “trong ý thức” của mình
rằng họ đang xâm phạm chế độ quản lý vũ khí. Nếu đặt ra yêu cầu đó, hoạt động
định tội danh sẽ bị đẩy vào một tiêu chuẩn chủ quan không được luật quy định,
làm thu hẹp bất hợp lý phạm vi áp dụng của nhiều tội danh có khách thể là trật
tự quản lý nhà nước, trật tự công cộng hoặc an toàn xã hội.
7. Giới hạn áp dụng để
tránh xử lý máy móc hoặc tràn lan
Một quy phạm mới cần được áp dụng nghiêm minh,
nhưng không máy móc. Việc nhận thức đúng điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số
42/2024/QH15 không có nghĩa là mọi vụ việc liên quan đến dao đều phải xử lý
theo Điều 304 Bộ luật Hình sự. Ngược lại, chính vì Điều 304 là tội danh nghiêm
khắc, việc áp dụng càng phải dựa trên kiểm tra chặt chẽ các điều kiện luật định.
Có thể hệ thống hóa các điều kiện cần kiểm tra như sau:
Thứ nhất, hành vi phải xảy ra
từ ngày 01/01/2025 trở đi;
Thứ hai, vật chứng phải
thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao” theo danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an
ban hành;
Thứ ba, phải có hành vi sử dụng,
không chỉ là tồn tại, cất giữ hoặc sử dụng trong sinh hoạt hợp pháp;
Thứ tư, mục đích sử dụng
phải là xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật;
Thứ năm, nếu xử lý đồng thời
với Điều 123 hoặc Điều 134 Bộ luật Hình sự thì tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe
tương ứng cũng phải đủ yếu tố cấu thành;
Thứ sáu, không được áp dụng
hồi tố bất lợi.
Từ cách hiểu này, có thể thấy “lo ngại” về khả
năng “xử lý tràn lan” là một cảnh báo cần được lắng nghe, nhưng không phải là căn
cứ để thu hẹp quy phạm bằng những điều kiện ngoài luật. Cách kiểm soát đúng
không phải là đặt thêm tiêu chí ngoài luật
như “dao phải được chuẩn bị từ trước”, “dao phải bị cải tạo” hoặc “giám định
viên phải gọi tên là vũ khí quân dụng”, mà là buộc cơ quan tiến hành tố tụng
chứng minh từng dấu hiệu cấu thành bằng chứng cứ cụ thể.
Nếu thiếu một trong các điều kiện nói trên,
không thể xử lý Điều 304 một cách máy móc. Nhưng nếu các điều kiện đều được
thỏa mãn, việc từ chối áp dụng Điều 304 chỉ vì cảm giác vụ án phát sinh “bộc
phát” hoặc vì con dao có “nguồn gốc sinh hoạt” sẽ làm suy giảm hiệu lực của quy
phạm mới. Sự thận trọng trong tố tụng hình sự phải là thận trọng trong chứng
minh và định tội, không phải “thận trọng” bằng cách làm vô hiệu hóa một quy
định đang có hiệu lực.
8. Giá trị của các văn
bản hướng dẫn nghiệp vụ và giới hạn khi sử dụng
Sau khi Luật số 42/2024/QH15 có hiệu lực, các cơ
quan trung ương đã có nhiều trao đổi, hướng dẫn nghiệp vụ liên quan đến việc xử
lý hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao trong các vụ án xâm phạm tính
mạng, sức khỏe. Trong đó, Công văn số 2982/VKSTC-V14 ngày 30/06/2025 của Viện
kiểm sát nhân dân tối cao, Công văn số 4442/C01-P2 ngày 18/07/2025 của Văn
phòng Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an và Công văn số 01/TANDTC-PC ngày
05/01/2026 của Tòa án nhân dân tối cao là các văn bản thường được viện dẫn
trong trao đổi nghiệp vụ.
Cần đặt các văn bản này đúng vị trí. Chúng không
phải là văn bản quy phạm pháp luật và không thể thay thế Luật số 42/2024/QH15,
Bộ luật Hình sự hoặc Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
Tuy nhiên, các văn bản này có giá trị tham khảo nghiệp vụ quan trọng, nhất là
trong giai đoạn đầu áp dụng một quy định mới, khi yêu cầu thống nhất nhận thức
giữa cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án là rất cần thiết.
Giá trị cốt lõi của các văn bản hướng dẫn nghiệp
vụ không nằm ở việc kiến tạo quy phạm mới, mà ở việc củng cố cách hiểu chuẩn
xác, phù hợp với câu chữ và cấu trúc của Luật số 42/2024/QH15. Điều đặc biệt
quan trọng cần khẳng định là: ngay cả khi không có hoặc chưa có các công văn
hướng dẫn này, thì điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 vẫn là một quy
định đã phát sinh hiệu lực thi hành độc lập kể từ ngày 01/01/2025. Các công văn
vì vậy chỉ nên được xem là nguồn định hướng nghiệp vụ; còn nền tảng pháp lý tối
thượng và quyết định để định tội danh vẫn phải là luật chuyên ngành và Bộ luật
Hình sự.
Trong thực tiễn, việc viện dẫn các công văn này
cần tránh 02 cực đoan. Một cực đoan là xem công văn như nguồn duy nhất để truy
cứu trách nhiệm hình sự, từ đó làm mờ vai trò của luật. Cực đoan còn lại là phủ
nhận hoàn toàn giá trị của công văn chỉ vì chúng không phải văn bản quy phạm
pháp luật. Cách tiếp cận đúng là: công văn không thay luật, nhưng có thể được
dùng để chứng minh hướng nhận thức thống nhất của cơ quan trung ương, miễn là
lập luận chính vẫn đặt trên nền tảng điều luật.
9. Định hướng nhận thức
và áp dụng thống nhất
Từ các phân tích trên, có thể rút ra một số định
hướng nhận thức cần thống nhất, như sau:
Thứ nhất, dao có tính sát thương cao không mặc nhiên là “vũ
khí quân dụng” trong mọi hoàn cảnh. Khi được sử dụng trong lao động, sản xuất,
sinh hoạt hợp pháp, dao không bị đặt vào phạm vi Điều 304 Bộ luật Hình sự chỉ
vì đặc tính sắc, nhọn hoặc khả năng gây nguy hiểm của nó.
Thứ hai, khi dao thuộc nhóm “dao có tính sát thương cao”
theo khoản 6 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 và “được sử dụng với mục đích” xâm
phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, điểm d khoản 2 Điều 2 có thể
làm phát sinh địa vị pháp lý “vũ khí quân dụng” trong tình huống sử dụng cụ thể
đó.
Thứ ba, không được tự bổ sung điều kiện ngoài luật như “mục đích mua dao
ban đầu”, việc “chuẩn bị từ trước” hoặc việc “cải tạo công cụ” nếu điều luật
không đặt ra những điều kiện này. Các yếu tố đó có thể là dữ kiện đánh giá mức
độ nguy hiểm, lỗi, động cơ, tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trong từng vụ án
cụ thể, nhưng không phải điều kiện bắt buộc để kích hoạt điểm d khoản 2 Điều 2.
Thứ tư, kết luận giám định và hoạt động định tội danh có
chức năng khác nhau. Giám định xác định tiền đề kỹ thuật; cơ quan tiến hành tố
tụng định danh pháp lý trên cơ sở kết hợp tiền đề kỹ thuật với hành vi và mục
đích sử dụng. Không nên yêu cầu giám định viên thực hiện thay chức năng định
tội danh.
Thứ năm, quan hệ giữa Điều 304 và các tội xâm phạm tính
mạng, sức khỏe không thể giải quyết bằng nhận định giản đơn rằng dao “chỉ là
phương tiện phạm tội”. Cần phải đánh giá theo “khách thể” bị xâm phạm và “cấu
thành tội phạm” tương ứng. Nếu hành vi đồng thời thỏa mãn nhiều cấu thành độc
lập, không có quan hệ hấp thụ hoặc loại trừ, việc xử lý nhiều tội và tổng hợp
hình phạt theo Điều 55 Bộ luật Hình sự là phương án phù hợp với lý luận định
tội danh.
Thứ sáu, để tránh xử lý tràn lan, cần kiểm soát bằng chứng cứ và dấu hiệu
cấu thành, không phải bằng cách thu hẹp quy phạm. Áp dụng nghiêm minh và áp
dụng thận trọng không đối lập nhau. Nghiêm minh là không né tránh quy phạm khi
đủ điều kiện; thận trọng là không áp dụng khi điều kiện chưa được chứng minh.
10. Kết luận
Luật số 42/2024/QH15 đã tạo ra một thay đổi quan
trọng trong nhận thức về dao có tính sát thương cao. Thay đổi đó không nằm ở
việc chuyển mọi dao sinh hoạt thành vũ khí quân dụng, mà nằm ở việc thiết lập “cơ
chế định danh có điều kiện” đối với công cụ lưỡng dụng khi bị sử dụng vào mục
đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật. Đây là điểm mới cần
được hiểu đúng để không hình sự hóa việc sở hữu, sử dụng công cụ trong trạng
thái thông thường, nhưng cũng không làm suy giảm hiệu lực của quy phạm mới.
Trước ngày 01/01/2025, trong phần lớn trường
hợp, dao được nhìn nhận chủ yếu là “phương tiện phạm tội, hung khí nguy hiểm”
hoặc tình tiết phản ánh tính chất nguy hiểm trong các tội xâm phạm tính mạng,
sức khỏe. Từ ngày 01/01/2025, điểm d khoản 2 Điều 2 Luật số 42/2024/QH15 đã mở
ra một bình diện đánh giá mới: khi dao có tính sát thương cao “được sử dụng với
mục đích” xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật, hành vi có thể
đồng thời đặt ra trách nhiệm hình sự về Điều 304 Bộ luật Hình sự nếu đủ yếu tố
cấu thành.
Những cách hiểu cho rằng: phải “truy tìm mục
đích mua dao ban đầu”, phải “có sự cải tạo công cụ”, phải có kết luận giám định
“gọi tên” là vũ khí quân dụng, hoặc cho rằng dao “chỉ là phương tiện” của tội
giết người nên không thể xử lý Điều 304, đều chưa thật sự phù hợp với cấu trúc
của quy phạm mới. Các cách hiểu đó có thể xuất phát từ nhu cầu thận trọng trong
áp dụng luật hình sự, nhưng nếu được tuyệt đối hóa sẽ làm thu hẹp phạm vi điều
chỉnh của Luật số 42/2024/QH15.
Hướng nhận thức đúng đắn, phù hợp là: đối với
hành vi xảy ra từ ngày 01/01/2025 trở đi, nếu người phạm tội sử dụng dao thuộc
nhóm “dao có tính sát thương cao” để xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người
trái pháp luật, thì cần xem xét đầy đủ khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự về
nhánh hành vi “sử dụng trái phép vũ khí quân dụng” theo Điều 304 Bộ luật Hình
sự và “tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe” tương ứng theo Điều 123 hoặc Điều 134
Bộ luật Hình sự, nếu từng tội đều đủ yếu tố cấu thành. Việc áp dụng phải dựa
trên chứng cứ cụ thể, bảo đảm nguyên tắc không hồi tố bất lợi, không xử lý máy
móc, nhưng cũng không né tránh trách nhiệm áp dụng quy phạm mới khi điều kiện
luật định đã được chứng minh.
Thống nhất nhận thức về vấn đề này không chỉ có
ý nghĩa trong một vài vụ án cụ thể. Nó còn quyết định khả năng Luật số
42/2024/QH15 phát huy giá trị phòng ngừa, răn đe và bảo vệ trật tự an toàn xã
hội trong bối cảnh tội phạm bạo lực sử dụng công cụ sắc nhọn đang đặt ra yêu
cầu xử lý nghiêm minh hơn. Một quy phạm mới chỉ thực sự đi vào đời sống khi
được hiểu đúng, áp dụng đúng và được đặt trong sự cân bằng giữa bảo vệ quyền
con người, bảo đảm pháp chế hình sự và yêu cầu bảo vệ trật tự, an toàn xã hội.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Bộ luật Hình sự
năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017.
2. Luật Quản lý, sử
dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017, Luật số 14/2017/QH14, đã
được sửa đổi, bổ sung.
3. Luật Quản lý, sử
dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024, Luật số 42/2024/QH15, được
Quốc hội thông qua ngày 29/06/2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025.
4. Thông tư số 75/2024/TT-BCA
ngày 15/11/2024 của Bộ Công an quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý,
sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ.
5. Nghị quyết số
03/2022/NQ-HĐTP ngày 09/09/2022 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
hướng dẫn áp dụng một số quy định tại Điều 304, Điều 305, Điều 306, Điều 307 và
Điều 308 của Bộ luật Hình sự.
6. Công văn số
2982/VKSTC-V14 ngày 30/06/2025 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao về việc trao
đổi quan điểm giải quyết vụ việc, vụ án khi Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật
liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 có hiệu lực thi hành.
7. Công văn số
4442/C01-P2 ngày 18/07/2025 của Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an
về việc giải đáp khó khăn, vướng mắc trong giải quyết vụ việc, vụ án khi Luật
Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ có hiệu lực thi hành từ
ngày 01/01/2025.
8. Công văn số
01/TANDTC-PC ngày 05/01/2026 của Tòa án nhân dân tối cao về việc hướng dẫn áp
dụng một số quy định của Bộ luật Hình sự.
[*] Luật gia, Công ty Luật TNHH Hoàng Minh Bình Phước (TP. Đồng Nai). Email: theanhht1212@gmail.com, ngày duyệt đăng 29/06/2026.