Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ blockchain đã làm xuất hiện “hợp đồng thông minh” (smart contract) như một cơ chế tự động hóa việc thực hiện cam kết thông qua mã lập trình. Tuy nhiên, bản chất pháp lý của hợp đồng thông minh vẫn còn gây nhiều tranh luận, đặc biệt khi đối chiếu với các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015. Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định trực tiếp điều chỉnh loại hình này, trong khi Luật Giao dịch điện tử năm 2023 mới chỉ ghi nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu mà chưa giải quyết toàn diện các vấn đề liên quan đến giao kết, trách nhiệm pháp lý và cơ chế giải quyết tranh chấp. Trên cơ sở phương pháp phân tích và hệ thống hóa lý luận, bài viết làm rõ bản chất pháp lý của hợp đồng thông minh; đồng thời đánh giá mức độ tương thích của loại hình này với các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo pháp luật Việt Nam và đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý phù hợp.
Từ khoá: Hợp đồng thông minh; Blockchain; Bộ luật Dân sự 2015; Điều kiện có hiệu lực.
Abstract: The rapid development of blockchain technology has led to the emergence of “smart contracts” as a mechanism for automating contractual commitments through programming code. Nevertheless, the legal nature of smart contracts remains highly debated, particularly when examined against the validity conditions of contracts under the Civil Code 2015 of Vietnam. Vietnamese law currently lacks specific provisions governing smart contracts, while the Law on Electronic Transactions 2023 merely recognizes the legal validity of data messages without comprehensively addressing issues of contract formation, liability, and dispute resolution. Employing analytical and systematization methods, this article clarifies the legal essence of smart contracts. It further assesses their compatibility with the statutory validity conditions under Vietnamese law and proposes directions for refining the relevant legal framework.
Keywords: Smart contracts; Blockchain; Civil Code 2015; Validity conditions.
I. KHÁI NIỆM VÀ BẢN CHẤT PHÁP LÝ CỦA HỢP ĐỒNG THÔNG MINH
1. Khái niệm hợp đồng thông minh
Trước khi xem xét địa vị pháp lý của hợp đồng thông minh trong hệ
thống pháp luật, cần làm rõ nội hàm của khái niệm này trên bình diện công nghệ.
Việc nhận diện đúng bản chất kỹ thuật của hợp đồng thông minh có ý nghĩa nền
tảng, bởi nhiều tranh luận pháp lý hiện nay xuất phát từ sự nhầm lẫn giữa “mã
tự thực thi”[1] và
“hợp đồng thông minh theo nghĩa pháp lý”. Dưới góc độ công nghệ, hợp đồng thông
minh trước hết là một cấu trúc logic được thiết kế bằng ngôn ngữ lập trình nhằm
tự động hóa việc thực hiện các điều kiện và cam kết đã được xác lập trước[2]. Sự
hình thành và phát triển của khái niệm này gắn liền với tư tưởng số hóa cam kết
dân sự của Nick Szabo - người được xem là đặt nền móng lý luận cho mô hình hợp
đồng tự thực thi trong môi trường số.
(i) Quan điểm của Nick Szabo: Khởi nguồn của sự số hóa cam kết dân sự
Thuật ngữ “smart contract” (hợp đồng thông minh) được Nick Szabo -
một nhà khoa học máy tính đồng thời có nền tảng luật học đề xuất vào thập niên
1990. Trong bối cảnh công nghệ blockchain chưa xuất hiện, Szabo đã xây dựng một
nền tảng lý luận về việc số hóa và tự động hóa các cam kết pháp lý thông qua
giao thức mật mã[3].
Theo định nghĩa của Szabo, hợp đồng thông minh là “một tập hợp các
lời hứa, được xác định dưới dạng kỹ thuật số, bao gồm các giao thức mà theo đó
các bên thực hiện các lời hứa đó”[4].
Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào việc chuyển hóa nội dung cam kết từ ngôn
ngữ tự nhiên sang cấu trúc logic có thể được máy tính xử lý. Để minh họa, Szabo
sử dụng ví dụ về “máy bán hàng tự động”. Trong mô hình này, các điều khoản của
hợp đồng mua bán (giá cả, đối tượng, điều kiện thanh toán) được tích hợp trực
tiếp vào cấu trúc kỹ thuật của thiết bị; nghĩa vụ giao hàng được kích hoạt tự
động khi điều kiện thanh toán được đáp ứng mà không cần sự can thiệp của con người[5].
Cốt lõi trong tư tưởng của Szabo là việc giảm thiểu chi phí giao
dịch, hạn chế rủi ro vi phạm mang tính chủ quan và tăng cường tính chắc chắn
trong thực thi nghĩa vụ thông qua cơ chế tự động hóa. Tuy nhiên, ở giai đoạn
này, smart contract vẫn mang tính khái niệm lý thuyết và chưa gắn với một hạ
tầng kỹ thuật cụ thể.
(ii) Hợp đồng thông minh như một đoạn mã tự thực thi trong hệ sinh thái blockchain
Sự ra đời của các nền tảng blockchain thế hệ thứ hai[6],
tiêu biểu là Ethereum[7] với
ngôn ngữ lập trình Turing-complete[8], đã
tạo điều kiện hiện thực hóa tư tưởng của Szabo. Trong bối cảnh này, hợp đồng
thông minh được hiểu là một chương trình máy tính được triển khai và thực thi
trực tiếp trên sổ cái phân tán, có khả năng tự động hóa toàn bộ hoặc một phần
giao dịch theo các điều kiện logic được thiết lập sẵn[9],[10]. Trong thực tiễn, các giao
thức tài chính phi tập trung (DeFi) như Aave cho phép người dùng chuyển tài sản
số tới địa chỉ của hợp đồng thông minh để tham gia vào cơ chế cho vay và nhận
lãi, trong đó toàn bộ quyền và nghĩa vụ (bao gồm tính lãi và thanh lý tài sản
bảo đảm) được thực hiện tự động theo logic mã lập trình trên blockchain[11].
Khác với phần mềm truyền thống vận hành trong môi trường tập
trung, smart contract trên blockchain hoạt động theo nguyên tắc tính xác định
(determinism): một khi đã được triển khai, mã sẽ thực thi đúng theo cấu trúc đã
được lập trình, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của bất kỳ chủ thể nào.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này nhấn mạnh bản chất kỹ thuật của hợp
đồng thông minh. Trước hết, đó là “mã lập trình” (code); còn hiệu lực pháp lý
của nó là một vấn đề khác, phụ thuộc vào việc nội dung mã có phản ánh ý chí
ràng buộc của các bên theo quy định pháp luật hay không[12].
Dưới góc độ phê phán, Mik cho rằng không nên đồng nhất thuật ngữ
“contract” trong “smart contract” với khái niệm hợp đồng pháp lý truyền thống.
Trong nhiều trường hợp, hợp đồng thông minh chỉ đóng vai trò như một công cụ kỹ
thuật để thực thi nghĩa vụ phát sinh từ một thỏa thuận pháp lý tồn tại độc lập[13]. Sự
phân biệt này có ý nghĩa quan trọng nhằm tránh tuyệt đối hóa công nghệ và bảo
đảm duy trì các nguyên tắc nền tảng của luật hợp đồng như sự tự nguyện, bình
đẳng và công bằng.
Từ sự khác biệt giữa bình diện kỹ thuật và bình diện pháp lý, giới
nghiên cứu thường phân loại hợp đồng thông minh thành hai mô hình
chủ yếu:
Thứ nhất, hợp đồng thông minh thuần mã (code-based smart
contract).
Đây là mô hình thể hiện rõ quan điểm “Code is Law”[14]. Các đoạn mã được triển
khai trực tiếp trên blockchain mà không nhất thiết đi kèm với một văn bản hợp
đồng bằng ngôn ngữ tự nhiên. Quyền và nghĩa vụ của các bên được xác định hoàn
toàn thông qua cấu trúc lệnh; việc tương tác với mã đồng nghĩa với việc chấp
nhận kết quả thực thi tự động của hệ thống. Trong trường hợp này, mã lập trình
đóng vai trò như quy tắc điều chỉnh hành vi thay thế cho các quy phạm pháp lý
truyền thống.[15]
Thứ hai, hợp đồng pháp lý tích hợp
mã (smart legal contract). Đây là mô hình lai
(hybrid model), kết hợp giữa một văn bản hợp đồng pháp lý truyền thống và các
đoạn mã có chức năng tự động hóa một số điều khoản cụ thể (ví dụ: thanh toán,
phạt vi phạm, chuyển giao tài sản số). Mô hình này được đánh giá là tương thích
hơn với hệ thống pháp luật thực định, bởi nó vừa khai thác được hiệu quả kỹ
thuật của blockchain, vừa bảo đảm duy trì “không gian giải thích” cho cơ quan
tài phán, cũng như các cơ chế cứu trợ pháp lý khi xảy ra sai sót kỹ thuật hoặc
vi phạm nghiêm trọng[16].
Sự phân loại này cho thấy hợp đồng thông minh không chỉ là một
hiện tượng công nghệ, mà là một đối tượng nghiên cứu liên ngành, đòi hỏi sự kết
hợp giữa cấu trúc logic của mã lập trình và các nguyên tắc nền tảng của luật
dân sự.
Trên thế giới, khái niệm hợp đồng thông minh xuất hiện từ năm
1994, tuy nhiên phải đến khi xã hội công nghệ phát triển thì thuật ngữ này mới
được chú ý và đưa ra nghiên cứu nhiều hơn. Dưới góc độ tiếp cận của pháp luật
Việt Nam về hợp đồng hiện hành thì vẫn còn tồn tại nhiều rào cản, thách thức về
mặt pháp lý đối với việc sử dụng hợp đồng thông minh[17].
Trong học thuật quốc tế, việc xác định bản chất pháp lý của hợp
đồng thông minh vẫn là một vấn đề trung tâm của các tranh luận lý luận đương
đại. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở tính chất “lai” (hybrid) của hiện tượng này: nó
vừa là một cấu trúc kỹ thuật được vận hành bằng mã lập trình, vừa được sử dụng
như một công cụ để xác lập và thực hiện các quan hệ nghĩa vụ dân sự. Sự
giao thoa giữa hai hệ quy chiếu: logic thuật toán và logic chuẩn tắc pháp lý
tạo ra những điểm đứt gãy trong cách tiếp cận truyền thống của luật hợp đồng.
Nếu luật hợp đồng dựa trên nền tảng ý chí tự do, sự linh hoạt và khả năng diễn
giải, thì hợp đồng thông minh lại dựa trên tính xác định, tự động và bất biến.
Chính sự căng thẳng này đã hình thành ba khuynh hướng học thuật chủ đạo.
Một là, hợp đồng thông minh như một cơ chế thực thi nghĩa vụ
(Execution Mechanism Theory).
Theo cách tiếp cận này, cần phân biệt rõ giữa “hợp đồng”
(contract) và “cơ chế thực thi” (execution mechanism). Hợp đồng thông minh
không phải là hợp đồng theo nghĩa pháp lý, mà chỉ là một phương tiện kỹ thuật
hỗ trợ việc thực hiện nghĩa vụ phát sinh từ một hợp đồng được xác lập trước đó
bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Eliza Mik lập luận rằng bản chất của hợp đồng pháp lý nằm ở sự
trao đổi ý chí và khả năng diễn giải các tiêu chí định tính như thiện chí, hợp
lý, công bằng, đây là những yếu tố mà mã lập trình không thể tự thân nắm bắt
hoặc đánh giá[18].
Logic nhị phân (true/false) của thuật toán không cho phép xử lý các vùng “xám”
vốn là đặc trưng của quan hệ pháp lý.
Việc gọi một đoạn mã máy tính là “hợp đồng” có thể làm lệch cách
hiểu truyền thống của luật hợp đồng và gây khó khăn khi xác định trách nhiệm
dân sự. Trong luật học, hợp đồng trước hết là sự thỏa thuận thể hiện ý chí ràng
buộc của các bên. Trong khi đó, hợp đồng thông minh về bản chất chỉ là công cụ
kỹ thuật để thực hiện những gì các bên đã thỏa thuận. Nó có thể tự động chuyển
tiền hoặc tài sản khi đủ điều kiện, nhưng bản thân nó không tạo ra nghĩa vụ
pháp lý nếu không có sự thỏa thuận hợp lệ đứng phía sau.
Cách tiếp cận này có ưu điểm là bảo toàn tính ổn định của hệ thống
pháp luật hiện hành. Tuy nhiên, hạn chế của nó là không giải thích được các
trường hợp mà bản thân mã lập trình được sử dụng như phương tiện duy nhất để
xác lập quan hệ nghĩa vụ giữa các bên mà không tồn tại một văn bản nền tảng nào
khác.
Hai là, hợp đồng thông minh như sự tiến hóa của hợp đồng điện tử
(Evolutionary Theory).
Trường phái thứ hai tiếp cận vấn đề theo hướng thích ứng và tích
hợp. Theo đó, hợp đồng thông minh là một giai đoạn phát triển tiếp theo của hợp
đồng điện tử, nơi ngôn ngữ lập trình thay thế hoặc bổ sung cho ngôn ngữ tự
nhiên trong việc thể hiện nội dung thỏa thuận.
Max Raskin cho rằng nếu một giao dịch thỏa mãn các yếu tố cấu
thành cơ bản của hợp đồng - đề nghị, chấp nhận, ý
định ràng buộc pháp lý và đối tượng hợp pháp thì việc nội dung đó được mã hóa
không làm thay đổi bản chất pháp lý của nó[19].
UK Jurisdiction Taskforce cũng khẳng định rằng hợp đồng có thể
được hình thành, thực hiện và chứng minh bằng mã lập trình mà không làm mất đi
hiệu lực pháp lý[20].
Điều này phản ánh nguyên tắc trung lập về công nghệ trong pháp luật hiện đại:
pháp luật không quan tâm đến phương tiện biểu đạt, mà quan tâm đến bản chất ý
chí và nội dung giao dịch.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này vẫn đối diện với câu hỏi quan trọng:
liệu mã lập trình có thể thay thế hoàn toàn chức năng diễn giải và điều chỉnh
linh hoạt của văn bản hợp đồng truyền thống? Nếu xảy ra xung đột giữa mã và ý
chí thực sự của các bên, yếu tố nào sẽ được ưu tiên?
Ba là, hợp đồng thông minh như một hình thức chuẩn tắc mới - “Rule of Code”.
Quan điểm thứ ba mang tính cấu trúc luận sâu sắc hơn. De Filippi
và Wright cho rằng blockchain tạo ra một không gian điều chỉnh mới, nơi các quy
tắc hành vi được thiết kế và thực thi trực tiếp bằng hạ tầng kỹ thuật[21].
Trong môi trường này, mã lập trình không chỉ thực thi nghĩa vụ mà còn xác định
trước khả năng hành động của các chủ thể tức là trở thành một dạng “chuẩn tắc
tự vận hành”.
Tuy nhiên, Werbach và Cornell cảnh báo rằng việc thay thế cơ chế
điều chỉnh truyền thống bằng thuật toán có thể làm suy yếu các nguyên tắc linh
hoạt của luật hợp đồng[22].
Tính tự động và bất biến có thể làm vô hiệu hóa các cơ chế bảo vệ ý chí, điều
chỉnh do hoàn cảnh thay đổi hoặc can thiệp vì lý do công bằng.
Cách tiếp cận này đặt ra vấn đề lý luận quan trọng: liệu có thể
tồn tại một trật tự chuẩn tắc song song - nơi “mã” và “luật” cùng
vận hành nhưng không đồng nhất? Và nếu có xung đột giữa hai hệ thống đó, cơ chế
ưu tiên sẽ được xác định như thế nào?
Từ việc phân tích ba học thuyết nêu trên, có thể nhận thấy mỗi
cách tiếp cận chỉ phản ánh một lát cắt của hiện tượng. Do đó, bài viết đề xuất
cách tiếp cận phân tầng (layered approach) nhằm dung hòa yếu tố kỹ thuật và
pháp lý.
Ở tầng hạ tầng kỹ thuật, hợp đồng thông minh là một đoạn mã tự
thực thi được triển khai trên sổ cái phân tán, có chức năng tự động hóa việc thực
hiện điều kiện và nghĩa vụ. Ở tầng giao dịch pháp lý, khi đoạn mã này được các
bên lựa chọn như phương tiện xác lập và ràng buộc quyền, nghĩa vụ, nó có thể
cấu thành một hình thức hợp đồng điện tử đặc thù, với điều kiện đáp ứng các yêu
cầu về hiệu lực theo luật thực định. Trên cơ sở đó, bài viết đề
xuất định nghĩa như sau:
Hợp đồng thông minh là một thỏa thuận được xác lập toàn bộ hoặc
một phần dưới dạng mã lập trình tự thực thi trên hạ tầng công nghệ sổ cái phân
tán, trong đó việc thực hiện quyền và nghĩa vụ được tự động hóa theo các điều
kiện logic đã được các bên xác định trước, và có thể được công nhận giá trị
pháp lý nếu đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo pháp
luật hiện hành.
Định nghĩa này nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi:
(1) Yếu tố kỹ thuật: Trước hết, hợp đồng thông minh cần được nhận
diện đúng ở tầng nền tảng kỹ thuật như một đoạn mã (code) được triển
khai và vận hành trong môi trường công nghệ sổ cái phân tán (Distributed
Ledger Technology - DLT). Điểm đặc thù ở đây không chỉ nằm ở
việc hợp đồng được “số hóa”, mà nằm ở cơ chế tự thực thi, khi các điều kiện
logic được xác lập trước trong mã được đáp ứng, hệ thống tự động kích hoạt hành
vi thực hiện quyền và nghĩa vụ mà không cần sự can thiệp bổ sung từ con người.
Khác với các chương trình ứng dụng truyền thống hoạt động trong môi trường tập
trung và chịu sự kiểm soát của một chủ thể vận hành, mã của smart contract được
thực thi theo cơ chế đồng thuận của mạng lưới và được ghi nhận trên sổ cái phân
tán. Do đó, tính “tự thực thi” của hợp đồng thông minh được bảo đảm bằng kiến
trúc kỹ thuật của DLT (cơ chế xác thực, ghi nhận, đồng thuận, bất biến dữ
liệu), chứ không chỉ bằng ý chí hay cam kết của các bên.
Chính vì vậy, khi phân tích hợp đồng thông minh, cần tránh đồng
nhất nó với “hợp đồng điện tử thông thường”. Hợp đồng điện tử truyền thống chủ
yếu là sự chuyển đổi phương tiện thể hiện (văn bản giấy sang thông điệp dữ
liệu), trong khi hợp đồng thông minh còn gắn với một cơ chế kỹ thuật làm thay
đổi đáng kể phương thức thực hiện nghĩa vụ. Yếu tố này giải thích vì sao hợp
đồng thông minh có thể giảm chi phí giao dịch, giảm phụ thuộc vào trung gian,
và tăng tính chắc chắn trong thực thi. Tuy nhiên, nó đồng thời tạo ra những
giới hạn nội tại khi mã đã được triển khai, việc thay đổi hoặc dừng thực thi có
thể bị hạn chế bởi tính bất biến của hệ thống, trừ khi thiết kế ban đầu cho
phép nâng cấp hoặc can thiệp. Nói cách khác, yếu tố kỹ thuật vừa là nền tảng
tạo nên ưu thế của hợp đồng thông minh, vừa là nguồn gốc của các rủi ro và
“xung đột” với cơ chế linh hoạt của pháp luật hợp đồng truyền thống.
Cách tiếp cận này tránh được hai thái cực: không tuyệt đối hóa
quan điểm “code is law”, nhưng cũng không phủ nhận hoàn toàn tư cách hợp đồng
của hợp đồng thông minh. Nó đặt hợp đồng thông minh trong khuôn khổ của hệ
thống pháp luật hiện hành, đồng thời thừa nhận đặc thù công nghệ của nó như một
yếu tố cần được điều chỉnh linh hoạt.
(2) Yếu tố ý chí: các điều kiện logic phải phản ánh sự thỏa
thuận của các bên
Dù mang hình thức mã lập trình, hợp đồng thông minh vẫn chỉ có thể
được coi là “hợp đồng” khi nó phản ánh ý chí ràng buộc của các bên. Đây là điểm
phân biệt có ý nghĩa quyết định giữa (i) hợp đồng thông minh như một công cụ kỹ
thuật thuần túy và (ii) hợp đồng thông minh như một thỏa thuận tạo lập quan hệ
nghĩa vụ. Trong luật hợp đồng, ý chí của các bên không chỉ thể hiện ở việc chấp
thuận giao kết, mà còn thể hiện ở việc thống nhất về nội dung quyền, nghĩa vụ,
điều kiện thực hiện, và sự dự liệu rủi ro. Khi chuyển hóa ý chí sang mã lập
trình, nội dung thỏa thuận được “dịch” từ ngôn ngữ tự nhiên sang ngôn ngữ
logic. Do đó, yêu cầu đặt ra là: các điều kiện (conditions), biến số
(variables), và hệ quả thực thi (outputs) trong mã phải tương ứng với điều mà
các bên đã thỏa thuận, chứ không phải chỉ là sản phẩm đơn phương của người viết
mã hay của nền tảng cung cấp dịch vụ.
Từ góc độ pháp lý, vấn đề then chốt ở đây là mức độ tương thích
giữa “ý chí thực” và “ý chí được mã hóa”. Trong thực tiễn, không phải mọi thỏa
thuận đều có thể mã hóa đầy đủ, đặc biệt là các điều khoản định tính hoặc điều
khoản dựa vào đánh giá bối cảnh (ví dụ: “hợp lý”, “thiện chí”, “khả năng khắc
phục trong thời hạn phù hợp”…). Vì vậy, hợp đồng thông minh thường phù hợp nhất
với các nghĩa vụ có cấu trúc điều kiện rõ ràng, có thể lượng hóa và kiểm chứng
bằng dữ liệu đầu vào. Nếu không kiểm soát tốt quá trình mã hóa, có thể phát
sinh rủi ro “lệch nghĩa”: mã thực thi đúng theo logic lập trình nhưng lại không
phản ánh đúng ý chí mà các bên cho rằng mình đã cam kết. Đây là lý do học thuật
nhấn mạnh sự cần thiết của mô hình “lai” (smart legal contract), trong đó văn
bản hợp đồng truyền thống và mã lập trình bổ trợ cho nhau: văn bản giữ vai trò
thể hiện ý chí và cung cấp không gian diễn giải, còn mã hỗ trợ thực thi tự động
một số điều khoản. Do vậy, yếu tố ý chí không chỉ là điều kiện để thừa nhận
tính chất “hợp đồng”, mà còn là tiêu chí để đánh giá giới hạn áp dụng và thiết
kế cấu trúc tối ưu của hợp đồng thông minh trong thực tiễn.
(3) Yếu tố pháp lý: giá trị pháp lý phụ thuộc vào việc đáp ứng
điều kiện hiệu lực theo luật
Ngay cả khi hội đủ nền tảng kỹ thuật và phản ánh ý chí thỏa thuận,
hợp đồng thông minh vẫn chỉ được pháp luật bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện có
hiệu lực của giao dịch dân sự theo hệ thống pháp luật hiện hành. Điều này thể
hiện nguyên tắc cốt lõi: công nghệ không tự tạo ra hiệu lực pháp lý; hiệu lực
pháp lý chỉ phát sinh khi giao dịch đáp ứng các tiêu chuẩn do pháp luật đặt ra.
Trong pháp luật Việt Nam, điểm tựa chuẩn tắc là Điều 117 BLDS năm 2015 với các
điều kiện về chủ thể, ý chí tự nguyện, mục đích, nội dung và hình thức. Hợp
đồng thông minh đặt ra thách thức đặc thù ở từng điều kiện này: (i) tính ẩn
danh hoặc định danh giả của blockchain làm khó việc xác định chủ thể và năng
lực hành vi; (ii) tính tự động và bất biến làm gia tăng khoảng cách giữa cơ chế
bảo vệ ý chí (nhầm lẫn, lừa dối, cưỡng ép) và khả năng đảo ngược giao dịch trên
chuỗi; (iii) nội dung mã có thể che khuất hoặc làm khó việc đánh giá mục đích,
đối tượng, điều cấm; và (iv) hình thức thể hiện bằng mã đặt ra câu hỏi về khả
năng coi đó là thông điệp dữ liệu, cũng như tiêu chuẩn chứng cứ và truy xuất
nội dung.
Do đó, yếu tố pháp lý trong định nghĩa không chỉ là “điều kiện
cuối cùng” mà là tiêu chí định hướng toàn bộ cách tiếp cận: hợp đồng thông minh
phải được đặt trong một cơ chế kiểm soát rủi ro và bảo đảm công bằng của luật
hợp đồng. Khi hợp đồng thông minh bị vô hiệu hoặc cần điều chỉnh theo phán
quyết của cơ quan có thẩm quyền, hệ thống pháp luật phải có công cụ để xử lý
hậu quả, kể cả trong trường hợp kết quả thực thi trên chuỗi không thể đảo ngược
về mặt kỹ thuật. Điều này dẫn đến yêu cầu về các cơ chế “ngoài chuỗi” như hoàn
trả tài sản, bồi thường thiệt hại hoặc buộc thực hiện nghĩa vụ tương ứng. Nói
cách khác, pháp luật không nhất thiết phải can thiệp vào từng dòng mã, nhưng
phải bảo đảm rằng kết quả giao dịch, dù được tự động hóa vẫn không nằm ngoài
quỹ đạo của các nguyên tắc nền tảng như tự nguyện, công bằng, thiện chí và bảo
vệ bên yếu thế. Chính sự phụ thuộc vào điều kiện hiệu lực theo luật giúp định
nghĩa tránh rơi vào cực đoan “code is law” và bảo đảm rằng công nghệ được đặt
dưới sự điều chỉnh của trật tự pháp lý.
Có thể thấy hợp đồng thông minh cơ bản là các thỏa thuận được viết
bằng mã máy tính và có khả năng tự động thực hiện mà không cần đến sự giao dịch
của con người. Nó được vận hành bằng một phương thức khác biệt rõ rệt với hợp
đồng truyền thống. Một khi hợp đồng được tạo lập thì không thể bị thay đổi bởi
bất kỳ ai, điều đó làm cho giá trị của hợp đồng thông minh vô cùng vững chắc.
Nó giúp giải quyết được các vấn đề về lừa dối, mơ hồ trong hợp đồng, cũng như
tránh được các tranh chấp cho các bên, bởi một khi sự kiện được kích hoạt thì
hợp đồng thông minh sẽ hoạt động và thực hiện các điều khoản đã được đồng thuận
trước đó và tự động kiểm tra quá trình thực hiện những cam kết, điều khoản được
nêu trong hợp đồng mà không cần có sự can thiệp của con người. Để phân biệt
được hợp đồng thông minh với hợp đồng thông thường hay hợp đồng điện tử thì
phải kể đến những đặc trưng chính của blockchain, đó là: (i) Ghi chép và
lưu trữ: Khi một thông tin được đưa lên Blockchain thì thông tin đó sẽ được đối
chiếu với các thông tin sẵn có, tức là blockchain sẽ thực hiện ghi chép và đối
chiếu với các thông tin hiện có của người dùng nhằm mục đích loại bỏ các giao
dịch lặp lại; (ii) Đồng thuận phân tán: Có thể hiểu đặc điểm này là một khi
thông tin đã được chuỗi khối ghi chép lại thì không một ai có thể thay đổi
thông tin đó, nó sẽ tồn tại mãi mãi trên chuỗi khối và chỉ khi mạng internet
biến mất thì thông tin đó mới biến mất theo; (iii) Phi tập trung: Tính phi tập
trung cho phép nhiều chủ thể có thể cùng lúc sử dụng blockchain, tuy nhiên
blockchain không cho phép bất kỳ chủ thể nào có quyền quản lý hay sở hữu nó.
Bên cạnh cách tiếp cận thuần túy kỹ thuật, việc nhận diện hợp đồng
thông minh cần được đặt trong mối quan hệ với các chế định pháp lý liên quan.
Trước hết, cần phân biệt hợp đồng thông minh với hợp đồng điện tử truyền thống.
Nếu hợp đồng điện tử chủ yếu số hóa hình thức giao kết và lưu trữ thông tin,
thì hợp đồng thông minh tích hợp trực tiếp cơ chế thực thi vào mã lập trình,
qua đó làm mờ ranh giới giữa giai đoạn giao kết và thực hiện nghĩa vụ. Tuy
nhiên, không phải mọi giao dịch có yếu tố tự động đều có thể được coi là hợp
đồng thông minh. Yếu tố cốt lõi nằm ở mức độ tự động hóa mang tính quyết định,
trong đó việc thực hiện nghĩa vụ được kích hoạt và hoàn tất bởi mã mà không phụ
thuộc vào sự can thiệp tiếp theo của con người. Từ góc độ bảo vệ người tiêu
dùng, hợp đồng thông minh đặt ra thách thức khi người dùng có thể bị ràng buộc
bởi các điều khoản được mã hóa mà không có khả năng tiếp cận, kiểm tra hoặc
hiểu đầy đủ nội dung trước khi giao kết, đặc biệt trong các giao dịch tài sản
số hoặc dịch vụ tự động hóa. Ngoài ra, sự tham gia của các chủ thể trung gian
kỹ thuật, như bên phát triển hoặc vận hành nền tảng, làm phát sinh quan hệ pháp
lý phức tạp giữa các bên trong giao dịch. Trong nhiều trường hợp, các chủ thể
này có vai trò quyết định đến cấu trúc và kết quả thực thi của hợp đồng thông
minh, nhưng lại chưa được xác định rõ trách nhiệm pháp lý trong khuôn khổ pháp
luật hiện hành.
Đồng thời, dưới góc độ pháp lý, khái niệm hợp đồng thông minh cũng
cần được đặt trong mối liên hệ với các học thuyết nền tảng của luật hợp đồng.
Trước hết, học thuyết tự do hợp đồng cho phép các bên lựa chọn phương thức biểu
đạt và thực hiện thỏa thuận, bao gồm cả việc sử dụng mã lập trình trong môi
trường số. Đồng thời, học thuyết tự do ý chí tiếp tục giữ vai trò trung tâm, dù
ý chí được “mã hóa” thành các điều kiện logic và thực thi tự động. Bên cạnh đó,
nguyên tắc pacta sunt servanda[23] được thể hiện ở mức
độ cao hơn thông qua cơ chế tự động thực thi của blockchain, nhưng cũng đặt ra
yêu cầu cân bằng với các cơ chế bảo vệ ý chí và công bằng hợp đồng trong những
trường hợp đặc biệt.
II. HỢP ĐỒNG THÔNG MINH VÀ KHẢ NĂNG ĐÁP ỨNG CÁC ĐIỀU KIỆN CÓ HIỆU LỰC THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Việc xác lập giá trị pháp lý của hợp đồng thông minh trong hệ
thống pháp luật Việt Nam không chỉ đặt ra vấn đề kỹ thuật, mà còn yêu cầu đối
chiếu nghiêm ngặt với các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo pháp
luật hiện hành. Đặc tính tự động và bất biến của hợp đồng thông minh trong môi
trường blockchain đặt ra những vấn đề lý luận và thực tiễn trong việc áp dụng
các điều kiện này, đòi hỏi sự diễn giải phù hợp nhưng vẫn bảo đảm tính thống
nhất của hệ thống pháp luật.
1. Hợp đồng thông minh và các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015
Theo Điều 117 BLDS năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp
ứng các điều kiện: (i) chủ thể có năng lực pháp luật, năng lực hành vi dân sự
phù hợp; (ii) ý chí tự nguyện; (iii) mục đích và nội dung không vi phạm điều
cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; và (iv) hình thức phù hợp với quy định
của pháp luật. Việc xem xét, nhìn nhận hợp đồng thông minh trong hệ
thống pháp luật Việt Nam cần được đặt trong khuôn khổ bốn điều kiện này, thay
vì chỉ nhìn nhận ở góc độ kỹ thuật.
(i) Điều kiện về chủ thể tham gia hợp đồng thông minh
Theo điểm a, khoản 1, Điều 117 BLDS năm 2015: “Chủ thể có năng
lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được
xác lập”. Quy định này thể hiện yêu
cầu về tư cách chủ thể hợp lệ của hợp đồng. Trước hết, năng lực pháp
luật dân sự là khả năng của cá nhân, pháp nhân có quyền và nghĩa vụ dân sự theo
quy định của pháp luật. Đây là khả năng được pháp luật thừa nhận một cách khách
quan. Trong khi đó, năng lực hành vi dân sự là khả năng của chủ thể bằng
hành vi của mình xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự. Điều kiện này bảo
đảm rằng giao dịch được xác lập trên cơ sở ý chí hợp pháp và có khả năng chịu
trách nhiệm về hành vi của mình.
Trong môi trường blockchain, giao dịch thường được thực hiện thông
qua địa chỉ ví (wallet address) mang tính ẩn danh (anonymous) hoặc bán ẩn danh
(pseudonymous). Về mặt kỹ thuật, hệ thống không yêu cầu xác định danh tính pháp
lý của người tham gia; bất kỳ ai nắm giữ khóa riêng (private key) đều có thể
kích hoạt giao dịch và định đoạt tài sản số. Trong các giao dịch tài sản số như
NFT trên nền tảng Ethereum, việc chuyển giao token thường được thực hiện thông
qua hợp đồng thông minh theo tiêu chuẩn ERC-721, trong đó quyền kiểm soát đối
với tài sản được ghi nhận và chuyển dịch thông qua mã lập trình, còn các bên
tham gia giao dịch chỉ được nhận diện thông qua địa chỉ ví mà không gắn trực
tiếp với danh tính pháp lý[24].
Điều này đặt ra vấn đề về việc đáp ứng điều kiện chủ thể theo BLDS
năm 2015: nếu giao dịch được kích hoạt bởi người chưa thành niên, người mất
năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành
vi, thì giao dịch đó có thể bị tuyên bố vô hiệu hay không?
Raskin cho rằng blockchain không loại bỏ yếu tố con người khỏi
quan hệ pháp lý; phía sau mỗi địa chỉ ví vẫn là một cá nhân hoặc pháp nhân có ý
chí và lợi ích kinh tế cụ thể[25].
Tuy nhiên, tính ẩn danh làm gia tăng khó khăn trong việc xác định và chứng minh
tư cách chủ thể khi xảy ra tranh chấp. Werbach và Cornell cũng nhấn mạnh rằng
blockchain có thể thay đổi cơ chế xác lập niềm tin, nhưng không thể thay thế
các yêu cầu pháp lý về năng lực chủ thể[26].
Từ góc độ pháp luật Việt Nam, hợp đồng thông minh không tự động
làm phát sinh hoặc loại bỏ tư cách chủ thể. Điều kiện về chủ thể theo Điều 117
BLDS năm 2015 vẫn phải được đánh giá theo các tiêu chí thông thường. Vấn đề
trọng tâm nằm ở khả năng chứng minh mối liên hệ giữa địa chỉ ví và chủ thể pháp
lý cụ thể. Khi có đủ căn cứ chứng minh, điều kiện về chủ thể hoàn toàn có thể
được đáp ứng; nếu không, rủi ro chủ yếu phát sinh ở phương diện chứng cứ và
thực thi, chứ không phải ở bản chất pháp lý của giao dịch.
(ii) Điều kiện về ý chí tự nguyện của chủ thể trong hợp đồng thông
minh
Ý chí tự nguyện là điều kiện cốt lõi của giao dịch dân sự. Trong
hợp đồng thông minh, sự thể hiện ý chí không diễn ra dưới hình thức truyền
thống như lời nói hoặc văn bản ký tay, mà thông qua hành vi tương tác với mã
lập trình, ví dụ: ký giao dịch bằng khóa riêng hoặc xác nhận thao tác trên ứng
dụng phi tập trung (dApp).
Câu hỏi đặt ra là liệu việc “kích hoạt mã” có thể được xem là sự
bày tỏ ý chí giao kết hợp đồng. Theo UK Jurisdiction Taskforce, việc hợp đồng
được thể hiện dưới dạng mã không làm mất đi yếu tố “intention to create legal
relations”[27],
miễn là các bên có ý định bị ràng buộc pháp lý[28]. Sklaroff cũng cho rằng
hành vi chấp thuận điều kiện được lập trình sẵn và kích hoạt giao dịch có thể
được xem là một hình thức biểu đạt ý chí bằng hành vi, tương tự cơ chế
“click-wrap agreement”[29]
trong thương mại điện tử[30].
Tuy nhiên, tính tự động và bất biến của mã làm gia tăng rủi ro khi
ý chí ban đầu bị sai lệch do lỗi lập trình, nhầm lẫn hoặc thiếu hiểu biết về
nội dung mã. Theo Điều 126 và 127 BLDS năm 2015, giao dịch có thể bị vô hiệu
khi có nhầm lẫn, lừa dối hoặc cưỡng ép. Trong khi đó, giao dịch đã thực thi
trên blockchain thường không thể đảo ngược về mặt kỹ thuật. Một trường hợp điển
hình là sự cố “The DAO” trên nền tảng Ethereum năm 2016, trong đó một lỗ hổng
trong hợp đồng thông minh đã bị khai thác để thực hiện việc chuyển khoảng 3,6
triệu ETH khỏi quỹ đầu tư phi tập trung, hoàn toàn phù hợp với logic thực thi của
mã nhưng gây tranh cãi sâu sắc về tính hợp pháp và công bằng của giao dịch[31].
Như vậy, hợp đồng thông minh không loại bỏ điều kiện về ý chí tự
nguyện, nhưng làm phức tạp cơ chế bảo vệ và khắc phục sai sót. Điều này đòi hỏi
phải có các cơ chế pháp lý bổ trợ, bao gồm khả năng áp dụng chế định vô hiệu và
các biện pháp hoàn trả hoặc bồi thường ngoài chuỗi (off-chain remedies).
(iii) Điều kiện về mục đích và nội dung của hợp đồng thông minh
Theo quy định tại điểm c, khoản 1, Điều 117 BLDS năm 2015: “Mục
đích và nội dung của giao dịch dân sự không vi phạm điều cấm của luật, không
trái đạo đức xã hội”. Trong môi trường blockchain, mã lập trình chỉ thực
thi các điều kiện đã được xác định trước mà không tự đánh giá tính hợp pháp của
nội dung giao dịch.
De Filippi và Wright chỉ ra rằng blockchain vận hành theo logic kỹ
thuật chứ không phải logic chuẩn tắc; hệ thống có thể thực thi cả những giao
dịch mà pháp luật coi là trái pháp luật[32].
Do đó, việc một hợp đồng thông minh được thực thi thành công trên
blockchain không đồng nghĩa với việc nó có giá trị pháp lý hợp lệ. Tính hợp
pháp của mục đích và nội dung vẫn phải được đánh giá theo chuẩn mực pháp luật
hiện hành, độc lập với cơ chế kỹ thuật. Hợp đồng thông minh chỉ là phương tiện
thực thi; việc nội dung có phù hợp pháp luật hay không là vấn đề thuộc phạm vi
điều chỉnh của luật dân sự.
(iv) Điều kiện về hình thức của hợp đồng thông minh
BLDS năm 2015 thừa nhận giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng
lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể; trong nhiều trường hợp, pháp
luật chuyên ngành yêu cầu hình thức văn bản hoặc văn bản điện tử. Vấn đề đặt ra
là liệu hợp đồng thông minh – dưới dạng mã lập trình có thể được coi là một
hình thức giao dịch hợp lệ hay không.
Clack, Bakshi và Braine cho rằng hợp đồng thông minh có thể được
thiết kế như một cấu trúc lai giữa văn bản pháp lý và mã, trong đó mã thực thi
các điều khoản được xác định trong văn bản[33]. Mô hình “smart legal
contract” cho phép đáp ứng yêu cầu về hình thức nếu nội dung giao dịch có thể
được lưu trữ, truy xuất và chứng minh khi cần thiết.
Trong bối cảnh Luật Giao dịch điện tử của Việt Nam thừa nhận giá
trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, việc biểu đạt thỏa thuận dưới dạng mã có
thể được xem là một hình thức dữ liệu điện tử, với điều kiện bảo đảm khả năng
truy cập và toàn vẹn dữ liệu. Vì vậy, về nguyên tắc, điều kiện về hình thức
không phải là rào cản tuyệt đối đối với hợp đồng thông minh.
Từ các phân tích trên có thể rút ra ba nhận định chính:
Thứ nhất, hợp đồng thông minh không mặc nhiên xung đột với các điều kiện
có hiệu lực của hợp đồng theo BLDS năm 2015. Nếu có thể xác định được chủ thể,
ý chí tự nguyện, mục đích hợp pháp và hình thức phù hợp, thì giao dịch được
thực thi bằng mã vẫn có thể có hiệu lực pháp lý.
Thứ hai, các đặc tính kỹ thuật của blockchain như tính ẩn danh, bất biến
và tự động thực thi làm gia tăng rủi ro về chứng minh chủ thể, xác định ý chí
và xử lý sai sót. Tuy nhiên, đây chủ yếu là vấn đề về cơ chế thực thi và chứng
cứ, không phải là căn cứ phủ nhận tư cách hợp đồng của hợp đồng thông minh.
Thứ ba, hợp đồng thông minh nên được tiếp cận như một phương thức giao
kết và thực hiện hợp đồng điện tử đặc thù, chịu sự điều chỉnh của các nguyên
tắc chung của BLDS năm 2015. Pháp luật Việt Nam không nhất thiết phải xây dựng
một chế định hoàn toàn mới, mà cần làm rõ cách thức áp dụng và diễn giải các
nguyên tắc hiện hành trong môi trường blockchain.
2. Đánh giá khả năng tương thích và những nút thắt pháp lý trong hệ thống pháp luật thực định của Việt Nam
Trên cơ sở phân tích lý luận và đối chiếu với các quy định của
BLDS năm 2015 và Luật Giao dịch điện tử năm 2023, có thể rút ra ba nhận định
mang tính định hướng đối với khả năng điều chỉnh hợp đồng thông minh trong hệ
thống pháp luật Việt Nam. Ba nhận định này không chỉ nhằm trả lời câu hỏi “có
thể công nhận hay không”, mà quan trọng hơn là xác định cách thức pháp luật nên
tiếp nhận hiện tượng công nghệ mới: tiếp nhận như một hình thức giao kết - thực hiện đặc thù và
đồng thời thiết lập cơ chế kiểm soát rủi ro để bảo đảm công bằng, thiện chí và
an toàn pháp lý trong quan hệ dân sự.
Thứ nhất, về tính tương thích bản chất và sự dịch chuyển phương
thức biểu đạt ý chí.
Xét về chức năng xác lập và thực hiện quan hệ nghĩa vụ, hợp đồng
thông minh không mặc nhiên xung đột với các nguyên tắc nền tảng của BLDS năm
2015. Trên bình diện bản chất, hợp đồng thông minh vẫn hướng tới việc tạo lập
ràng buộc nghĩa vụ giữa các chủ thể và tổ chức việc thực hiện nghĩa vụ đó theo
một cơ chế đã được thống nhất trước. Vì vậy, nếu đặt trọng tâm vào “bản chất
giao dịch” (substance) thay vì “phương tiện biểu đạt” (form of expression), các
điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Điều 117 BLDS về nguyên tắc vẫn có khả
năng được đáp ứng.
Điểm mấu chốt nằm ở việc pháp luật cần chấp nhận một sự chuyển
dịch mang tính cấu trúc trong phương thức thể hiện ý chí: từ ngôn ngữ tự nhiên
(văn bản, lời nói) sang mã lập trình; và từ chữ ký truyền thống/chữ ký điện tử
theo cách hiểu quen thuộc sang cơ chế xác thực bằng khóa mật mã trên sổ cái
phân tán. Đây là sự chuyển dịch không chỉ về “kỹ thuật ký kết”, mà sâu xa hơn
là sự thay đổi trong “ngôn ngữ pháp lý” của cam kết: ý chí được “mã hóa” thành
điều kiện logic và hệ quả thực thi.
Trong bối cảnh đó, tư duy trung lập về công nghệ
(technology-neutral approach) là cách tiếp cận phù hợp: pháp luật không nên
phân biệt đối xử dựa trên phương tiện biểu đạt, mà tập trung vào việc đánh giá
nội dung giao dịch, mức độ phản ánh trung thực ý chí và khả năng truy xuất,
chứng minh thỏa thuận. Nếu mã lập trình phản ánh đầy đủ nội dung đã thống nhất
và đáp ứng yêu cầu về tính xác định (determinacy), thì có thể xem đó là một
dạng thông điệp dữ liệu đặc thù trong khuôn khổ pháp luật giao dịch điện tử.
Theo hướng này, giao kết trong môi trường blockchain cần được nhìn
nhận như sự thống nhất ý chí thông qua cơ chế thực thi tự động: các bên không
chỉ “đồng ý bằng lời” mà “đồng ý bằng cấu trúc logic thực thi”, tức là chấp
nhận để thuật toán thực hiện hệ quả đã được lập trình. Cách nhìn này giúp dung
hòa đặc thù công nghệ với hệ quy chiếu hợp đồng truyền thống: smart contract
không tạo ra một loại quan hệ nghĩa vụ hoàn toàn mới, mà thay đổi phương thức
biểu đạt và phương thức thực hiện của quan hệ nghĩa vụ vốn đã tồn tại trong
luật dân sự.
Thứ hai, xung đột giữa tính bất biến kỹ thuật và tính linh hoạt
pháp lý.
Nếu điểm mạnh của blockchain là tính bất biến và tự động, thì
chính những đặc tính đó lại tạo ra “nút thắt” khi đặt dưới hệ logic của luật
hợp đồng. Luật hợp đồng truyền thống thừa nhận tính linh hoạt như một cơ chế
bảo đảm công bằng và thích ứng với biến động của đời sống: các bên có quyền sửa
đổi, bổ sung, chấm dứt; và pháp luật có thể can thiệp trong những trường hợp
đặc biệt để bảo vệ ý chí, xử lý nhầm lẫn hoặc điều chỉnh khi hoàn cảnh thay
đổi.
Theo Điều 421 và 422 BLDS năm 2015, các bên có quyền thỏa thuận
sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng trên cơ sở sự thống nhất ý chí mới. Đồng thời,
Điều 420 BLDS thiết lập cơ chế điều chỉnh hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ
bản như một công cụ cân bằng lợi ích. Đây là “độ đàn hồi” của luật hợp đồng:
pháp luật cho phép quan hệ nghĩa vụ được điều chỉnh để phản ánh đúng ý chí và
công bằng thực chất.
Trong khi đó, đối với hợp đồng thông minh thuần mã, một khi đã
được triển khai trên blockchain, logic thực thi thường bị “đóng băng”: việc sửa
đổi nội dung hoặc đảo ngược kết quả trở nên khó khăn, thậm chí bất khả thi, trừ
khi kiến trúc ban đầu đã dự liệu các cơ chế quản trị như quyền nâng cấp hợp
đồng (upgradeability), quyền tạm dừng (pause), hoặc cơ chế đa chữ ký
(multisig). Nói cách khác, trong khi pháp luật thừa nhận “ý chí mới” có thể làm
thay đổi hợp đồng, thì kỹ thuật lại có thể từ chối khả năng hiện thực hóa ý chí
mới đó.
Sự khác biệt này không làm mất hiệu lực của quy phạm pháp luật,
nhưng làm phát sinh khoảng cách giữa “hiệu lực pháp lý” và “khả năng thực thi
kỹ thuật”. Một giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu theo BLDS, nhưng vẫn đã được
thực thi và ghi nhận không thể đảo ngược trên chuỗi; hoặc các bên có thể thỏa
thuận sửa đổi, nhưng mã không cho phép sửa. Do đó, vấn đề trọng tâm chuyển từ
“hợp đồng có hợp pháp không” sang “pháp luật can thiệp bằng cách nào để bảo đảm
công bằng khi kỹ thuật cứng nhắc”.
Vì vậy, bên cạnh việc khuyến khích thiết kế kỹ thuật linh hoạt để
giảm xung đột, pháp luật cần xác lập rõ cơ chế xử lý hậu quả pháp lý ngoài
chuỗi (off-chain). Cơ chế ngoài chuỗi cho phép cơ quan có thẩm quyền khôi phục
trạng thái pháp lý tương ứng (ví dụ hoàn trả, bồi thường, buộc thực hiện nghĩa
vụ thay thế) trong trường hợp hợp đồng bị vô hiệu, bị hủy bỏ hoặc cần điều
chỉnh theo BLDS. Đây là cách để bảo đảm nguyên tắc: kỹ thuật có thể tự động hóa
thực thi, nhưng không thể “vô hiệu hóa” quyền sửa đổi, quyền được bảo vệ ý chí,
và quyền được phục hồi công bằng mà pháp luật đặt ra.
Thứ ba, định hình mô hình quản lý: từ thừa nhận tư cách đến kiểm
soát rủi ro.
Trên nền tảng hai nhận định trên, có thể thấy tranh luận “hợp đồng
thông minh có phải hợp đồng hay không” chỉ là điểm khởi đầu. Vấn đề quan trọng
hơn là thiết kế mô hình quản lý phù hợp trong hệ thống pháp luật thực định: một
mô hình vừa đủ mở để không triệt tiêu đổi mới, vừa đủ chặt để kiểm soát rủi ro
đặc thù của giao dịch tự động hóa.
Hợp đồng thông minh không nên được xem như một chế định pháp lý
hoàn toàn độc lập, bởi cách tiếp cận “tách riêng” có thể dẫn đến phân mảnh và
chồng chéo: một mặt phải xác lập lại các nguyên tắc đã có trong BLDS; mặt khác
dễ tạo ra xung đột với các quy định về giao dịch điện tử, chứng cứ, trách nhiệm
dân sự, và cơ chế giải quyết tranh chấp. Vì vậy, hợp lý hơn khi tiếp cận smart
contract như một phương thức đặc thù của hợp đồng điện tử, nằm trong khung
nguyên tắc chung của BLDS năm 2015 và được hỗ trợ bởi pháp luật giao dịch điện
tử.
Theo hướng đó, trọng tâm điều chỉnh cần chuyển từ câu hỏi “có công
nhận hay không” sang các vấn đề mang tính vận hành: (i) phân bổ rủi ro giữa các
chủ thể; (ii) thiết lập chuẩn an toàn tối thiểu của thiết kế hợp đồng; (iii)
xác định trách nhiệm pháp lý khi thuật toán vận hành sai lệch hoặc bị khai
thác. Bởi lẽ, trong môi trường phi tập trung, rủi ro không chỉ đến từ vi phạm
nghĩa vụ theo nghĩa truyền thống, mà còn đến từ lỗi lập trình, lỗ hổng bảo mật,
sai lệch dữ liệu đầu vào (oracle), hoặc sự bất cân xứng thông tin giữa người
viết mã và người sử dụng.
Sự chuyển dịch tư duy ở đây là từ việc chỉ tập trung vào tư cách
pháp lý của công cụ sang kiểm soát rủi ro của cơ chế: hợp đồng thông minh càng
tự động hóa triệt để thì càng đòi hỏi cơ chế trách nhiệm rõ ràng và các biện
pháp cứu trợ hiệu quả. Trong mô hình này, pháp luật đóng vai trò điều tiết và
bảo vệ, bảo đảm rằng sai sót kỹ thuật không làm suy giảm các nguyên tắc công
bằng, thiện chí và bảo vệ bên yếu thế trong quan hệ dân sự.
Việc làm rõ trách nhiệm của các chủ thể liên quan, bao gồm người
sử dụng, bên triển khai hợp đồng, và trong một số trường hợp là nhà phát triển
mã nguồn vì vậy trở thành yếu tố then chốt để bảo đảm tính minh bạch và an toàn
của thị trường giao dịch tự động hóa. Đây cũng là điều kiện để hợp đồng thông
minh có thể được tích hợp vào hệ thống pháp luật mà không tạo ra vùng xám trách
nhiệm, đồng thời bảo đảm chức năng tối hậu của pháp luật hợp đồng: duy trì trật
tự giao dịch ổn định và công bằng trong đời sống dân sự.
III. ĐỊNH HƯỚNG CÔNG NHẬN VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ HỢP ĐỒNG THÔNG MINH
Trên cơ sở phân tích bản chất pháp lý phân tầng của hợp đồng thông
minh và những vướng mắc khi áp dụng BLDS năm 2015 trong môi trường blockchain,
bài viết đề xuất ba nhóm định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng thừa nhận
có điều kiện và quản trị rủi ro. Điểm cốt lõi của các định hướng này là: (i)
không tuyệt đối hóa công nghệ như một nguồn tạo hiệu lực pháp lý; (ii) không
phủ nhận giá trị giao dịch của hợp đồng thông minh; và (iii) thiết lập các cơ
chế pháp lý, kỹ thuật để bảo vệ ý chí, bảo đảm công bằng và tăng khả năng dự
báo của thị trường giao dịch tự động hóa.
1. Thừa nhận địa vị pháp lý của hợp đồng thông minh như một dạng hợp đồng điện tử đặc thù
Ở thời điểm hiện nay, việc xây dựng một đạo luật riêng biệt điều
chỉnh hợp đồng thông minh là chưa thực sự cần thiết và có thể tạo ra nguy cơ
phân mảnh hệ thống pháp luật: vừa phải lặp lại các nguyên tắc nền tảng của BLDS
năm 2015, vừa dễ chồng chéo với khung pháp lý hiện hành về giao dịch điện tử,
chứng cứ điện tử, an toàn thông tin và giải quyết tranh chấp. Hướng tiếp cận
phù hợp hơn là công nhận thông qua diễn giải (legalization through
interpretation), trên cơ sở vận dụng Luật Giao dịch điện tử năm 2023 và các
nguyên tắc nền tảng của BLDS năm 2015.
Kinh nghiệm pháp luật nước ngoài cho thấy xu hướng chung không xây
dựng một chế định pháp lý hoàn toàn độc lập cho hợp đồng thông minh, mà điều
chỉnh thông qua việc mở rộng và diễn giải các quy định hiện hành về hợp đồng và
giao dịch điện tử. Tại Hoa Kỳ, nhiều bang như Arizona, Tennessee và Wyoming đã
sửa đổi luật giao dịch điện tử nhằm thừa nhận giá trị pháp lý của smart
contract và các giao dịch trên nền tảng blockchain. Đáng chú ý, pháp luật bang
Arizona quy định rằng một hợp đồng không thể bị từ chối hiệu lực pháp lý, giá
trị hoặc khả năng thực thi chỉ vì hợp đồng đó có chứa điều khoản hợp đồng thông
minh.[34]
Đồng thời, pháp luật bang này cũng định nghĩa hợp đồng thông minh là một chương
trình vận hành theo sự kiện, được triển khai và thực thi trên một hệ thống sổ
cái phân tán, phi tập trung và được sao chép giữa các nút mạng.[35] Ở
cấp độ rộng hơn, nhiều hệ thống pháp luật, bao gồm cả Liên minh châu Âu, cũng
lựa chọn cách tiếp cận trung lập về công nghệ, theo đó giá trị pháp lý của giao
dịch không bị phủ nhận chỉ vì được thể hiện dưới dạng dữ liệu điện tử[36]. Xu
hướng này cho thấy pháp luật hiện đại đang chuyển dịch từ việc kiểm soát hình
thức sang bảo đảm nội dung và ý chí của giao dịch, qua đó cung cấp cơ sở tham
chiếu quan trọng cho việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Từ những kinh nghiệm so
sánh này, có thể khẳng định rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở việc “có công nhận
smart contract hay không”, mà ở việc lựa chọn cách thức công nhận phù hợp để
dung hòa giữa tính tự động của công nghệ và các nguyên tắc nền tảng của pháp
luật hợp đồng. Cách tiếp cận này cũng tương thích với định hướng của pháp luật
Việt Nam, khi Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã ghi nhận nguyên tắc thông điệp
dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng thông
điệp dữ liệu[37].
Qua đó, có thể thấy pháp luật Việt Nam đã bước đầu thiết lập nền tảng pháp lý
cho việc thừa nhận các giao dịch được thiết lập và thực thi bằng công nghệ
blockchain.
Do đó, cần xác định hợp đồng thông minh là một phương thức giao
kết và thực hiện hợp đồng bằng thông điệp dữ liệu tự thực thi. Việc thừa
nhận này không nhằm “hợp pháp hóa thuật toán” như một chuẩn tắc thay thế pháp
luật, mà nhằm làm rõ rằng: (i) giao dịch thể hiện ý chí bằng cơ chế kỹ thuật
vẫn là một hình thức thể hiện ý chí; và (ii) việc tự động hóa thực hiện nghĩa
vụ không làm mất đi bản chất thỏa thuận của hợp đồng. Trọng tâm của công nhận
là khẳng định giá trị pháp lý của smart contract bắt nguồn từ ý chí ràng buộc
của các bên, được biểu hiện thông qua hành vi tương tác kỹ thuật với mã nguồn.
Cụ thể, cần nghiên cứu bổ sung quy định trong Luật Giao dịch điện
tử năm 2023 theo hướng ghi nhận rõ ràng giá trị pháp lý của giao dịch được
thiết lập và thực hiện thông qua hợp đồng thông minh. Theo đó, có thể bổ sung
một khoản vào Điều 8 theo hướng: “Thông điệp dữ liệu được tạo lập, thực hiện
hoặc xử lý bởi chương trình máy tính tự động trên công nghệ sổ cái phân tán
không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng mã lập trình”.
Đồng thời, cần bổ sung quy định giải thích khái niệm “hợp đồng thông minh”
như một dạng thông điệp dữ liệu đặc thù trong giao dịch điện tử, nhằm làm rõ cơ
sở áp dụng pháp luật đối với loại hình giao dịch này.
Ngoài ra, để bảo đảm tính ổn định và dự báo, cơ quan có thẩm quyền
cần ban hành văn bản hướng dẫn theo hướng:
(i) Xác định mã lập trình (source code) có thể được xem là hình
thức biểu đạt ý chí hợp pháp trong giao dịch dân sự nếu đáp ứng tiêu chuẩn tối
thiểu về tính xác định, khả năng truy xuất và khả năng kiểm chứng;
(ii) Khuyến nghị (hoặc đặt chuẩn) về việc kèm theo bản mô tả bằng
ngôn ngữ tự nhiên đối với các smart contract có giá trị lớn/độ phức tạp cao,
nhằm bảo đảm khả năng hiểu và diễn giải nội dung thỏa thuận khi phát sinh tranh
chấp; và
(iii) Làm rõ địa vị chứng cứ của các dữ liệu giao dịch trên chuỗi
trong tố tụng, theo hướng coi dữ liệu trên blockchain là một nguồn chứng cứ
điện tử có giá trị tham khảo mạnh về mặt ghi nhận sự kiện, nhưng không tự thân
thay thế việc chứng minh các yếu tố hiệu lực như năng lực chủ thể, sự tự
nguyện, và tính hợp pháp của mục đích, nội dung.
Cách tiếp cận này có ưu điểm là “mềm” nhưng hiệu quả: pháp luật
không cần định nghĩa lại hợp đồng, mà chỉ cần xác lập hành lang diễn giải để
đưa hình thức giao dịch mới vào khung điều chỉnh hiện hành, giảm rủi ro khoảng
trống pháp lý và tạo niềm tin pháp lý cho thị trường.
2. Hoàn thiện cơ chế bảo vệ ý chí và xử lý sai sót kỹ thuật
Đặc tính bất biến và tự động của blockchain đặt ra yêu cầu phải có
cơ chế pháp lý bổ trợ để bảo vệ nguyên tắc tự nguyện và công bằng. Nếu không có
cơ chế “giảm chấn”, hệ quả kỹ thuật có thể triệt tiêu các thiết chế bảo vệ ý
chí vốn là linh hồn của luật hợp đồng (nhầm lẫn, lừa dối, cưỡng ép, hoàn cảnh
thay đổi cơ bản). Vì vậy, cần tổ chức nhóm giải pháp theo logic hai tầng: (i)
tầng thiết kế kỹ thuật phòng ngừa và (ii) tầng cứu trợ pháp lý
khắc phục.
Thứ nhất, ở tầng phòng ngừa, cần khuyến khích hoặc yêu cầu tích hợp các cơ
chế kỹ thuật hỗ trợ can thiệp hợp pháp, như chức năng tạm dừng hoặc chấm dứt
thực thi (kill-switch) đối với các hợp đồng thông minh có giá trị lớn hoặc tác
động đáng kể đến lợi ích công cộng. Về bản chất, “nút ngắt” không nhằm tạo
quyền tùy tiện, mà nhằm hiện thực hóa khả năng phản ứng pháp lý khi xuất hiện
căn cứ hợp lệ: (i) có thỏa thuận mới của các bên; hoặc (ii) có yêu cầu áp dụng
biện pháp khẩn cấp/tạm thời theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Cơ chế
này giúp chuyển các quyền sửa đổi, hủy bỏ, chấm dứt hợp đồng từ “hiệu lực pháp
lý” thành “khả năng thực thi được” trong môi trường kỹ thuật số, phù hợp tinh
thần Điều 421 và 422 BLDS năm 2015.
Thứ hai, ở tầng khắc phục, cần có hướng dẫn áp dụng rõ ràng các quy định
về vô hiệu do nhầm lẫn, lừa dối (Điều 126, 127 BLDS) và về hoàn cảnh thay đổi
cơ bản (Điều 420 BLDS) đối với giao dịch tự động hóa. Điểm then chốt là: dù
giao dịch đã thực thi on-chain, phán quyết tư pháp vẫn phải có khả năng “phục
hồi công bằng” bằng các biện pháp ngoài chuỗi (off-chain remedies). Cơ chế
ngoài chuỗi ở đây có thể bao gồm: nghĩa vụ hoàn trả giá trị tương đương, bồi
thường thiệt hại, hoặc buộc thực hiện nghĩa vụ thay thế; đồng thời cần làm rõ
cách xác định thiệt hại trong các kịch bản đặc thù như: sai lệch dữ liệu đầu
vào, lỗi lập trình, hoặc lỗ hổng bảo mật khiến tài sản bị chuyển dịch ngoài ý
chí thực.
Ngoài ra, để nâng cao tính khả thi, pháp luật nên hướng tới việc
chuẩn hóa tối thiểu một số điều khoản kỹ thuật, pháp lý trong thiết kế hợp đồng
thông minh, chẳng hạn: điều khoản về cơ chế dừng khẩn cấp; điều khoản về sửa
đổi/nâng cấp; điều khoản về xử lý sai lệch dữ liệu; và điều khoản về hoàn
trả/bồi thường nếu giao dịch bị tuyên vô hiệu. Việc kết hợp công cụ pháp lý với
thiết kế kỹ thuật phù hợp vì vậy là điều kiện cần thiết để duy trì cân bằng
giữa hiệu quả công nghệ và bảo vệ quyền dân sự.
Bên cạnh đó, cần có hướng dẫn áp dụng cụ thể các quy định của BLDS
năm 2015 đối với hợp đồng thông minh, đặc biệt là Điều 126, Điều 127 và Điều
420. Theo đó, cần bổ sung trong văn bản hướng dẫn hoặc án lệ nguyên tắc rằng
việc hợp đồng được thực thi tự động trên nền tảng kỹ thuật không loại trừ quyền
yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu hoặc sửa đổi hợp đồng khi có căn cứ pháp
luật. Đồng thời, cần quy định rõ cơ chế xử lý hậu quả pháp lý trong trường hợp
hợp đồng thông minh đã được thực thi trên chuỗi, theo hướng cho phép áp dụng
biện pháp hoàn trả, bồi thường hoặc khôi phục giá trị tài sản thông qua cơ chế
ngoài chuỗi (off-chain), nhằm bảo đảm hiệu lực thực chất của các quy định về
bảo vệ ý chí tự nguyện của các bên.
3. Thiết lập cơ chế định danh số và phân bổ trách nhiệm trong môi trường phi tập trung
Tính ẩn danh hoặc định danh giả của blockchain tạo ra thách thức
trực tiếp cho việc xác định chủ thể và cưỡng hành trách nhiệm dân sự. Không có
cơ chế định danh, tranh chấp dễ rơi vào “ngõ cụt”: biết giao dịch đã xảy ra
nhưng không xác định được người chịu trách nhiệm. Do đó, cần thiết lập khung pháp
lý về định danh số (Digital Identity) gắn với hoạt động giao dịch trên nền tảng
blockchain theo hướng vừa bảo đảm quyền riêng tư, vừa bảo đảm khả năng truy cứu
trách nhiệm khi có vi phạm.
Một là, hoàn thiện quy định về xác thực danh tính trong giao dịch số
(KYC), đặc biệt đối với các nền tảng cung cấp dịch vụ triển khai smart contract
hoặc trung gian hỗ trợ người dùng. Về mặt lập pháp, cần sửa đổi, bổ sung Luật
Giao dịch điện tử năm 2023 theo hướng ghi nhận nghĩa vụ định danh đối với các
chủ thể cung cấp nền tảng trung gian trong giao dịch sử dụng công nghệ sổ cái
phân tán. Cụ thể, có thể bổ sung một khoản vào Điều 8 (hoặc điều về nguyên tắc
giao dịch điện tử) như sau: “Tổ chức, cá nhân cung cấp nền tảng trung gian cho
giao dịch điện tử sử dụng công nghệ sổ cái phân tán có trách nhiệm thực hiện
xác thực danh tính người sử dụng theo mức độ rủi ro của giao dịch và lưu trữ
thông tin định danh phục vụ việc xác định chủ thể khi có yêu cầu hợp pháp của
cơ quan có thẩm quyền.” Đồng thời, cần ban hành Nghị định hướng dẫn thi hành để
cụ thể hóa cơ chế KYC trong môi trường blockchain, trong đó quy định rõ: (i)
tiêu chí phân loại mức độ xác thực theo giá trị và rủi ro giao dịch; (ii) cơ
chế liên kết giữa địa chỉ ví và định danh pháp lý; (iii) nghĩa vụ lưu trữ và
cung cấp thông tin của nền tảng trung gian; và (iv) giới hạn sử dụng dữ liệu
nhằm bảo đảm quyền riêng tư của người dùng. Cách tiếp cận này cho phép dung hòa
giữa yêu cầu ẩn danh kỹ thuật và yêu cầu truy cứu trách nhiệm pháp lý trong
thực tiễn.
Hai là, làm rõ trách nhiệm của các chủ thể “triển khai – vận hành” thay
vì chỉ tập trung vào người dùng cuối. Trong nhiều mô hình, người dùng tương tác
thông qua nền tảng trung gian, giao diện ứng dụng hoặc dịch vụ triển khai hợp
đồng thông minh; vì vậy cần xác định tiêu chí phân bổ trách nhiệm dựa trên mức
độ kiểm soát thực tế và lợi ích thu được, như: chủ thể thiết kế điều kiện giao
dịch, chủ thể triển khai hợp đồng, chủ thể nắm giữ quyền quản trị (admin key),
hoặc chủ thể hưởng phí dịch vụ. Đây là cơ sở để tránh tình trạng “phi trách
nhiệm hóa” bằng lập luận rằng “mã tự chạy nên không ai chịu trách nhiệm”. Về
mặt pháp lý, cần bổ sung nguyên tắc xác định trách nhiệm trong trường hợp giao
dịch được thực hiện thông qua hệ thống tự động vào BLDS năm 2015 hoặc văn bản
hướng dẫn thi hành. Theo đó, có thể quy định theo hướng: “Trong trường hợp giao
dịch dân sự được thiết lập hoặc thực hiện thông qua chương trình máy tính hoặc
hệ thống tự động, trách nhiệm pháp lý được xác định căn cứ vào mức độ kiểm soát
thực tế của các chủ thể đối với việc thiết lập, vận hành hoặc can thiệp vào hệ
thống đó. Chủ thể có khả năng kiểm soát việc sửa đổi, tạm dừng hoặc điều chỉnh
quá trình thực hiện giao dịch được coi là chủ thể có nghĩa vụ pháp lý tương ứng
đối với rủi ro phát sinh.” Đồng thời, cần ban hành văn bản hướng dẫn (dưới dạng
Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc Thông tư liên
ngành) để cụ thể hóa tiêu chí phân bổ trách nhiệm, trong đó làm rõ: (i) trách
nhiệm của bên cung cấp nền tảng trung gian; (ii) trách nhiệm của bên triển khai
hợp đồng thông minh; (iii) trách nhiệm của bên nắm giữ quyền quản trị hệ thống;
và (iv) cơ chế phân chia trách nhiệm trong trường hợp có nhiều chủ thể cùng
tham gia vận hành. Việc thiết lập khung tiêu chí này không chỉ giúp xác định
đúng chủ thể chịu trách nhiệm, mà còn tạo động lực để các bên kiểm soát rủi ro
kỹ thuật ngay từ khâu thiết kế hệ thống.
Ba là, làm rõ trách nhiệm của chủ thể thiết kế và triển khai mã. Trong
trường hợp lỗi lập trình hoặc sơ suất kỹ thuật gây thiệt hại, cần xem xét khả
năng áp dụng chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đối với
bên soạn thảo mã nguồn, tùy theo mức độ lỗi và quan hệ nhân quả. Cách tiếp cận
này phù hợp với logic bảo vệ bên yếu thế trong quan hệ dân sự: khi một bên
thiếu năng lực kỹ thuật và phụ thuộc vào mã do bên khác thiết kế, thì việc đặt
chuẩn mực trách nhiệm đối với chủ thể soạn thảo giúp nâng cao an toàn thị
trường và giảm bất cân xứng thông tin. Về mặt pháp lý, cần cụ thể hóa việc áp
dụng BLDS năm 2015 đối với các thiệt hại phát sinh từ lỗi của hợp đồng thông
minh, theo hướng xác định rõ rằng hành vi lập trình, thiết kế và triển khai mã
có thể được xem là hành vi gây thiệt hại nếu không bảo đảm mức độ cẩn trọng hợp
lý. Theo đó, có thể bổ sung hướng dẫn với nội dung: “Chủ thể thiết kế, phát
triển hoặc cung cấp chương trình máy tính phục vụ việc thiết lập và thực hiện
giao dịch dân sự phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu có lỗi trong
việc thiết kế, kiểm thử hoặc công bố chương trình dẫn đến thiệt hại cho bên sử
dụng, trừ trường hợp chứng minh được thiệt hại phát sinh hoàn toàn do lỗi của
bên bị thiệt hại hoặc sự kiện bất khả kháng.” Đồng thời, cần ban hành văn bản
hướng dẫn (dưới dạng Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao
hoặc Thông tư liên ngành) để làm rõ các tiêu chí xác định lỗi và quan hệ nhân
quả trong môi trường kỹ thuật số, bao gồm: (i) tiêu chuẩn “cẩn trọng hợp lý”
trong lập trình và kiểm thử; (ii) nghĩa vụ công bố rủi ro kỹ thuật đối với
người sử dụng; (iii) cách xác định thiệt hại trong trường hợp tài sản số bị
chuyển dịch ngoài ý chí; và (iv) cơ chế phân bổ trách nhiệm giữa các chủ thể có
liên quan khi thiệt hại phát sinh từ nhiều nguyên nhân kết hợp. Việc thiết lập
các tiêu chí này sẽ tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để áp dụng thống nhất chế định bồi
thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong bối cảnh công nghệ mới.
Ba trụ cột nêu trên hướng tới việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý
cân bằng: thừa nhận giá trị công nghệ nhưng đồng thời kiểm soát rủi ro và bảo
đảm công bằng. Ở đó, hợp đồng thông minh không bị đặt ra ngoài hệ quy chiếu của
BLDS năm 2015, mà được tích hợp như một phương thức giao kết, thực hiện đặc
thù; đồng thời hệ thống pháp luật được gia cố bằng định danh số, cơ chế cứu trợ
ngoài chuỗi và chuẩn trách nhiệm rõ ràng để bảo đảm tính an toàn, minh bạch và
khả năng dự báo cho giao dịch tự động hóa.
KẾT LUẬN
Hợp đồng thông minh là kết quả của sự giao thoa giữa công nghệ
blockchain và nhu cầu tự động hóa giao dịch trong nền kinh tế số. Mặc dù mang
lại nhiều lợi ích về hiệu quả thực thi và giảm chi phí giao dịch, smart
contract không thể tự thân thay thế vai trò điều chỉnh của pháp luật.
Phân tích dưới góc độ BLDS năm 2015 cho thấy hợp đồng thông minh
về nguyên tắc có thể tương thích với các điều kiện có hiệu lực của giao dịch
dân sự, nếu được tiếp cận theo hướng phân tầng và trung lập về công nghệ. Những
xung đột phát sinh chủ yếu xuất phát từ khoảng cách giữa khả năng thực thi kỹ
thuật và cơ chế điều chỉnh linh hoạt của pháp luật.
Do đó, thay vì xây dựng một chế định hoàn toàn mới, Việt Nam nên
ưu tiên hoàn thiện cơ chế diễn giải và áp dụng pháp luật hiện hành, đồng thời
thiết lập các công cụ kỹ thuật - pháp lý nhằm bảo vệ ý
chí tự nguyện, phân bổ trách nhiệm và kiểm soát rủi ro thuật toán.
Trong mối quan hệ giữa “mã lập trình” và “pháp luật”, công nghệ có
thể tối ưu hóa thực thi, nhưng pháp luật vẫn giữ vai trò chuẩn tắc tối cao
trong việc bảo đảm công bằng và ổn định của trật tự giao dịch dân sự.
Tài liệu Tiếng Việt
1. Quốc hội, Bộ luật Dân sự năm 2015.
2. Quốc hội, Luật Giao dịch điện tử năm 2023.
3. Thạc sĩ Trần Linh Huân, Trường Đại học Luật TP. HCM: Bản chất pháp lý của hợp đồng thông minh theo góc nhìn của Liên minh châu Âu và một số gợi mở cho Việt Nam, https://lsvn.vn/ban-chat-phap-ly-cua-hop-dong-thong-minh-theo-goc-nhin-cua-lien-minh-chau-au-va-mot-so-goi-mo-cho-viet-nam-1722180987-a145774.html
Tài liệu tiếng Anh
4. Nick Szabo, “Smart Contracts”, 1994.
5. Nick Szabo, “The Idea of Smart Contracts”, 1997.
6. Kevin Werbach & Nicolas Cornell, “Contracts Ex Machina”, Duke Law Journal, Vol 67, 2017.
7. Max Raskin, “The Law and Legality of Smart Contracts”, 1 Georgetown Law Technology Review 305, 2017.
8. Primavera De Filippi & Aaron Wright, Blockchain and the Law: The Rule of Code, Harvard University Press, 2018.
9. Eliza Mik, “Smart Contracts: Terminology, Technical Limitations and Real World Complexity”, Law, Innovation and Technology, 2017.
10. Jeremy M. Sklaroff, “Smart Contracts and the Cost of Inflexibility”, 66 University of Pennsylvania Law Review 263, 2017.
11. Law Commission (England & Wales), “Smart legal contracts: Advice to Government”, 2021.
12. Nick Szabo, Smart Contracts: Building Blocks for Digital Markets (1996), Nguồn:https://www.fon.hum.uva.nl/rob/Courses/InformationInSpeech/CDROM/Literature/LOTwinterschool2006/szabo.best.vwh.net/smart_contracts_2.html
13. Aave Documentation, “Aave Protocol Overview”;
Nguồn: https://docs.aave.com/developers/v/2.0/.
14. Ethereum Improvement Proposal (EIP-72; Nguồn: https://eips.ethereum.org/EIPS/eip-721.
15. Securities and Exchange Commission (SEC); Nguồn: https://www.sec.gov/files/litigation/investreport/34-81207.pdf.
16. Arizona Revised Statutes §44-7061©; Nguồn: Arizona Legislature (official text).
*
TS.GVC, Phó Trưởng Bộ môn Luật Dân sự, Khoa Pháp luật Dân sự, Trường Đại học
Luật Hà Nội. Email: lethigianghlu@gmail.com, ngày
duyệt đăng 26/3/2026.
[1] Hiểu một cách đơn giản, Mã tự thực thi là
chương trình máy tính được thiết kế để tự động thực hiện các quyền, nghĩa vụ
hoặc thao tác nhất định khi các điều kiện được xác định trước được đáp ứng, mà
không cần sự can thiệp thủ công tại thời điểm thực hiện. Khái niệm này thường
gắn với hợp đồng thông minh (smart contract). Ví dụ: Nếu hệ thống xác
nhận đã nhận đủ tiền thì sẽ tự động chuyển quyền sở hữu tài sản số hoặc nếu đến
thời hạn thanh toán thì sẽ tự động giải ngân hoặc áp dụng chế tài theo lập
trình. Ở đây, việc thực thi không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của một bên, mà
dựa trên mã nguồn và cơ chế vận hành của mạng lưới.
[2] Nick Szabo, Smart Contracts: Building Blocks for
Digital Markets (1996): “A smart contract is a set of promises, specified in
digital form, including protocols within which the parties perform on these
promises.”
Nguồn: https://www.fon.hum.uva.nl/rob/Courses/InformationInSpeech/CDROM/Literature/LOTwinterschool2006/szabo.best.vwh.net/smart_contracts_2.html
[3] Szabo, N. (1997). Formalizing and securing
relationships on public networks. First Monday, 2(9), đăng tải: https://firstmonday.org/ojs/index.php/fm/article/view/548
[4] Nick Szabo, Smart Contracts: Building Blocks
for Digital Markets (1996)
[5] Nick Szabo, The Idea of Smart Contracts
(1997).
[6] Blockchain thế hệ thứ hai được hiểu là giai
đoạn phát triển của công nghệ blockchain cho phép tích hợp và vận hành hợp đồng
thông minh (smart contract) trên nền tảng sổ cái phân tán. Nếu blockchain thế
hệ thứ nhất (tiêu biểu là Bitcoin) chủ yếu phục vụ chức năng ghi nhận và chuyển
giao giá trị, thì blockchain thế hệ thứ hai (tiêu biểu là Ethereum) mở rộng khả
năng lập trình, cho phép các giao dịch và thỏa thuận được tự động thực thi theo
điều kiện xác định trước. Nhờ đó, blockchain không chỉ là hệ thống lưu trữ dữ
liệu giao dịch, mà còn trở thành hạ tầng kỹ thuật để triển khai các quan hệ
pháp lý - kinh tế dưới dạng mã hóa.
[7] Ethereum là một nền tảng blockchain mã nguồn
mở, được thiết kế để hỗ trợ triển khai và vận hành hợp đồng thông minh (smart
contracts) và các ứng dụng phi tập trung (dApps). Khác với Bitcoin - chủ yếu phục vụ chức năng chuyển giao giá trị
thì Ethereum cho phép lập trình và tự động thực thi các điều khoản giao dịch
thông qua cơ chế mã hóa trên nền tảng sổ cái phân tán. Đồng tiền mã hóa gốc của
mạng lưới này là Ether (ETH), được sử dụng để thanh toán phí giao dịch và duy
trì hoạt động của hệ thống.
[8] Khi nói Ethereum có môi trường thực thi Turing-complete,
điều đó có nghĩa là nền tảng này cho phép lập trình các logic hợp đồng phức
tạp, thay vì chỉ hỗ trợ những chức năng hạn chế như chuyển giá trị đơn thuần.
[9] Christopher D. Clack, Vikram A. Bakshi &
Lee Braine, Smart Contract Templates: Foundations, Design Landscape and
Research Directions, arXiv:1608.00771 (2016), đăng tải:
https://arxiv.org/abs/1608.00771.
[10] Max Raskin, The Law and Legality of Smart
Contracts, 1 Geo. L. Tech. Rev. 305 (2017), đăng tải: https://georgetownlawtechreview.org/wp-content/uploads/2017/05/Raskin-1-GEO.-L.-TECH.-REV.-305-.pdf
[11] Aave Documentation, “Aave Protocol Overview”:
“The Aave Protocol is a decentralized non-custodial liquidity protocol where
users can participate as suppliers or borrowers. Suppliers provide liquidity to
earn interest, while borrowers can obtain loans…”; Nguồn:
https://docs.aave.com/developers/v/2.0/
[12] Kevin Werbach & Nicolas Cornell, Contracts
Ex Machina, 67 Duke L.J. 313 (2017).
[13] Eliza Mik, Smart Contracts: Terminology,
Technical Limitations and Real World Complexity, 9 Law, Innovation &
Tech. 269 (2017).
[14] Quan điểm “Code is Law”, do Lawrence Lessig đề
xuất trong tác phẩm Code and Other Laws of Cyberspace (1999), cho rằng
trong không gian mạng, mã lập trình (code) có khả năng điều chỉnh hành vi của
chủ thể tương tự như pháp luật truyền thống. Theo Lessig, kiến trúc kỹ thuật
của hệ thống, tức các dòng mã có thể cho phép hoặc ngăn cản hành vi một cách
trực tiếp, qua đó thực hiện chức năng điều tiết. Tuy nhiên, cách tiếp cận này
không đồng nhất mã với luật theo nghĩa pháp lý, mà nhấn mạnh rằng trong môi
trường số, code trở thành một phương thức điều chỉnh hành vi có hiệu lực thực
tế, song vẫn tồn tại song song và chịu sự chi phối của hệ thống pháp luật hiện hành.
[15] Primavera De Filippi & Aaron Wright, Blockchain
and the Law: The Rule of Code (Harvard University Press 2018).
[16] Nick Szabo, Smart Contracts: Building Blocks
for Digital Markets (1996).
[17] Thạc sĩ Trần Linh Huân,
Trường Đại học Luật TP. HCM: “Bản chất pháp lý của hợp đồng thông
minh theo góc nhìn của Liên minh châu Âu và một số gợi mở cho Việt Nam”,
https://lsvn.vn/ban-chat-phap-ly-cua-hop-dong-thong-minh-theo-goc-nhin-cua-lien-minh-chau-au-va-mot-so-goi-mo-cho-viet-nam-1722180987-a145774.html
[18] Eliza Mik, Smart Contracts: Terminology,
Technical Limitations and Real World Complexity, 9 Law, Innovation &
Tech. 269 (2017).
[19] Max Raskin, The Law and Legality of Smart
Contracts, 1 Geo. L. Tech. Rev. 305 (2017).
[20] UK Jurisdiction Taskforce, Legal Statement on
Cryptoassets and Smart Contracts (Nov. 2019).
[21] Primavera De Filippi & Aaron Wright, Blockchain
and the Law: The Rule of Code (Harvard Univ. Press 2018).
[22] Kevin Werbach & Nicolas Cornell, Contracts
Ex Machina, 67 Duke L.J. 313 (2017).
[23] Pacta sunt servanda là một nguyên tắc cơ bản
của luật hợp đồng, xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là: “Các cam kết phải
được tôn trọng” (agreements must be kept)
[24] Ethereum Improvement Proposal (EIP-721): Non-Fungible
Token Standard: “This standard defines a minimum interface for
non-fungible tokens (NFTs)… Each NFT is uniquely identified and ownership is
tracked via smart contracts on the Ethereum blockchain.”; Nguồn: https://eips.ethereum.org/EIPS/eip-721.
[25] Max Raskin, The Law and Legality of Smart
Contracts, 1 Geo. L. Tech. Rev. 305 (2017).
[26] Kevin Werbach & Nicolas Cornell, Contracts
Ex Machina, 67 Duke L.J. 313 (2017).
[27] Intention to create legal relations (ý định tạo
lập quan hệ pháp lý) là một điều kiện quan trọng trong luật hợp đồng của hệ
thống thông luật (common law). Theo đó, để một thỏa thuận được công nhận là hợp
đồng có giá trị ràng buộc pháp lý, các bên không chỉ cần đạt được sự thống nhất
ý chí (agreement) mà còn phải có ý định làm phát sinh hậu quả pháp lý từ thỏa
thuận đó.
Điều kiện này nhằm phân
biệt giữa các thỏa thuận mang tính xã hội, đạo đức hoặc tình cảm với các cam
kết có mục đích ràng buộc về mặt pháp lý. Chẳng hạn, lời hứa giữa bạn bè về
việc gặp mặt cuối tuần thường không được coi là hợp đồng vì thiếu ý định tạo
lập quan hệ pháp lý. Ngược lại, một thỏa thuận mua bán hàng hóa trong hoạt động
kinh doanh mặc nhiên được suy đoán là có ý định ràng buộc pháp lý.
Trong bối cảnh giao dịch
điện tử hoặc hợp đồng thông minh, vấn đề đặt ra là liệu việc các bên tương tác
thông qua mã lập trình có thể hiện đầy đủ ý định tạo lập quan hệ pháp lý hay
không, hay chỉ đơn thuần là thao tác kỹ thuật. Do đó, yếu tố “intention to
create legal relations” vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị
pháp lý của thỏa thuận, bất kể phương thức thực hiện là truyền thống hay dựa
trên công nghệ.
[28] UK Jurisdiction Taskforce, Legal Statement
on Cryptoassets and Smart Contracts (Nov. 2019).
[29] Click-wrap agreement (thỏa thuận chấp nhận bằng
thao tác nhấp chuột) là dạng thỏa thuận điện tử trong đó người dùng phải thể
hiện sự đồng ý với các điều khoản do bên cung cấp đưa ra bằng cách thực hiện
một hành động rõ ràng, thường là nhấn vào nút “Tôi đồng ý” hoặc tích vào ô xác
nhận trước khi tiếp tục sử dụng dịch vụ. Đặc điểm quan trọng của click-wrap
agreement là sự thể hiện ý chí một cách chủ động và minh thị thông qua thao tác
điện tử. Chính yếu tố này giúp thỏa thuận được xem là có sự chấp thuận (assent)
của người dùng, từ đó có thể hình thành quan hệ hợp đồng nếu đáp ứng các điều
kiện pháp luật khác. Ví dụ, khi cài đặt một phần mềm, người dùng phải nhấn “I
Agree” để tiếp tục. Nếu không nhấn đồng ý, hệ thống sẽ không cho phép hoàn tất
việc cài đặt. Hành vi nhấp chuột này được xem là sự chấp nhận các điều khoản sử
dụng.
[30] Jeremy M. Sklaroff, Smart Contracts and the
Cost of Inflexibility, 166 U. Pa. L. Rev. 263 (2017).
[31] Securities and Exchange Commission (SEC),
Report of Investigation Pursuant to Section 21(a): The DAO (2017):“The DAO used
smart contracts… to operate as a decentralized autonomous organization…
approximately 3.6 million Ether was diverted…”; Nguồn: https://www.sec.gov/files/litigation/investreport/34-81207.pdf
[32] Primavera De Filippi & Aaron Wright, Blockchain
and the Law: The Rule of Code (Harvard Univ. Press 2018).
[33] Christopher D. Clack, Vikram A. Bakshi &
Lee Braine, Smart Contract Templates: Foundations, Design Landscape and
Research Directions, arXiv:1608.00771 (2016).
[34] Arizona Revised Statutes §44-7061(C): “A
contract relating to a transaction may not be denied legal effect, validity or
enforceability solely because that contract contains a smart contract term”; Nguồn:
Arizona Legislature (official text).
[35] Arizona Revised Statutes §44-7061(E)(2): “Smart
contract” means an event-driven program, with state, that runs on a
distributed, decentralized, shared and replicated ledger and that can take
custody over and instruct transfer of assets on that ledger; Nguồn: Arizona Legislature (official text).
[36] Regulation (EU) No 910/2014 (eIDAS), Article
25(1): “An electronic signature shall not be denied legal effect and
admissibility as evidence in legal proceedings solely on the grounds that it is
in electronic form”; Nguồn: EUR-Lex official text
[37] Luật Giao dịch điện tử
năm 2023, Điều 8. Giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu: “Thông tin trong
thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì thông tin đó được
thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu”.