Nghiên cứu lý luận

Chỉ thị thẩm định tính bền vững của Liên minh châu Âu và những hàm ý cho Việt Nam

Tăng Thị Bích Diễm* Thứ năm, 26/03/2026 - 18:20

(PLPT) Bài viết hướng tới đề xuất cách tiếp cận cho Việt Nam trong bối cảnh là quốc gia đang phát triển và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhấn mạnh định hướng lựa chọn chính sách và lộ trình xây dựng khuôn khổ pháp luật về thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp.

Tóm tắt: Bài viết phân tích mô hình nghĩa vụ thẩm định tính bền vững theo Chỉ thị (EU) 2024/1760 dựa trên nền tảng “luật mềm” như Các Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Kinh doanh và Quyền con người, Hướng dẫn của OECD dành cho Doanh nghiệp Đa quốc gia về Hành vi Kinh doanh có trách nhiệm. Trọng tâm của Chỉ thị (EU) 2024/1760 là nghĩa vụ thẩm định dựa trên rủi ro đối với con người và môi trường và xuyên chuỗi cung ứng từ cam kết chính sách, nhận diện, ưu tiên rủi ro, phòng ngừa, khắc phục, tham vấn, khiếu nại, giám sát, công bố. Trên nền tảng phân tích này, bài viết hướng tới đề xuất cách tiếp cận cho Việt Nam trong bối cảnh là quốc gia đang phát triển và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhấn mạnh định hướng lựa chọn chính sách và lộ trình xây dựng khuôn khổ pháp luật về thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp.

Từ khoá: CSDDD; UNGPs; thẩm định tính bền vững; quyền con người; môi trường.

Abstract: This article analyses the model of corporate sustainability due diligence obligations under Directive (EU) 2024/1760, which is grounded in “soft-law” instruments such as the United Nations Guiding Principles on Business and Human Rights and the OECD Guidelines for Multinational Enterprises on Responsible Business Conduct. The core of Directive (EU) 2024/1760 is a risk-based due diligence obligation in relation to human rights and the environment, applied throughout the supply chain, encompassing policy commitment, risk identification and prioritisation, prevention, remediation, consultation, complaints, monitoring, and disclosure. On this analytical basis, the article proposes an approach for Viet Nam in its capacity as a developing country and a key link in global supply chains, emphasising policy choices and a roadmap for developing a legal framework on corporate sustainability due diligence.

Keyword: CSDDD; UNGPs; OECD Due Diligence Guidance; sustainability due diligence; human rights; environment.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh các chuẩn mực về kinh doanh có trách nhiệm chuyển dịch sang nghĩa vụ bắt buộc,[1] Chỉ thị (EU) 2024/1760[2] về thẩm định tính bền vững (Corporate Sustainability Due Diligence Directive - CSDDD) đánh dấu bước phát triển quan trọng trong điều tiết hoạt động kinh doanh gắn với quyền con người và môi trường. CSDDD không chỉ đặt ra nghĩa vụ tuân thủ đối với các doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng trực tiếp, mà còn gián tiếp lan toả các yêu cầu tuân thủ này đến doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng thông qua hợp đồng và bộ quy tắc ứng xử của nhà cung ứng.[3] EU ban hành CSDDD không chỉ có ý nghĩa trong phạm vi liên minh, mà còn có ý nghĩa thực tiễn đối với các quốc gia tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Mặc dù, doanh nghiệp có thể không thuộc phạm vi điều chỉnh trực tiếp của Chỉ thị, các doanh nghiệp này vẫn có thể chịu tác động đáng kể khi tham gia vào các chuỗi cung ứng gắn với thị trường EU. Chính sự lan tỏa này đặt ra nhu cầu xem xét khả năng quy định thẩm định tính bền vững tại Việt Nam. Thứ nhất, từ góc độ hội nhập thị trường, việc tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng định hướng xuất khẩu khiến doanh nghiệp Việt Nam ngày càng phải đáp ứng các chuẩn mực tuân thủ về quyền con người và môi trường để duy trì khả năng tiếp cận thị trường. Thứ hai, từ góc độ kinh doanh có trách nhiệm, việc hình thành khuôn khổ pháp lý về thẩm định tính bền vững là cần thiết để thúc đẩy hành vi doanh nghiệp trong việc chủ động nhận diện, phòng ngừa và xử lý các tác động bất lợi phát sinh từ hoạt động kinh doanh đối với quyền con người và môi trường. Do đó, quy định về thẩm định tính bền vững không chỉ phục vụ yêu cầu hội nhập, mà còn phản ánh đòi hỏi nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp.[4]

Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng phương pháp phân tích luật để làm rõ cơ sở chuẩn mực của nghĩa vụ thẩm định tính bền vững, đồng thời sử dụng phương pháp hệ thống để phân tích các quy định về thẩm định tính bền vững trong mối liên hệ thống nhất của chúng. Từ cách tiếp cận này, bài viết góp phần làm rõ cơ sở chuẩn mực và các quy định của nghĩa vụ thẩm định tính bền vững; hệ thống hóa cách thức CSDDD quy định và lan tỏa nghĩa vụ này trong chuỗi cung ứng; từ đó rút ra một số gợi mở cho Việt Nam trong việc tiếp nhận một số quy định về thẩm định tính bền vững.

I. Những chuẩn mực nền tảng của nghĩa vụ thẩm định tính bền vững

Thuật ngữ “thẩm định” (Due Diligence) không tồn tại một nội hàm duy nhất, mà thay đổi theo hệ quy chiếu khác nhau. Trong lĩnh vực nhân quyền, thẩm định là chuẩn mực ứng xử được cần thiết của chủ thể nhằm tránh xâm phạm quyền của người khác.[5] Trong lĩnh vực kinh doanh, thẩm định là quy trình để quản trị rủi ro phục vụ cho việc ra quyết định. Khi chuyển sang nghĩa vụ thẩm định tính bền vững, điều quan trọng không phải là giữ nguyên tên gọi “thẩm định”, mà là xác định rõ pháp luật đang yêu cầu doanh nghiệp phải quản trị loại rủi ro nào, vì lợi ích của chủ thể nào, và đến mức độ nào.

Tại Việt Nam, thẩm định là một phần của quy trình mua bán và sáp nhập doanh nghiệp gồm hoạt động kiểm tra, rà soát, xác minh do bên mua thực hiện nhằm đánh giá về tình trạng pháp lý, hoạt động kinh doanh, tài sản, năng lực quản trị và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp mục tiêu trước khi hoàn tất giao dịch.[6] Với cách hiểu này, “thẩm định” hướng vào việc đánh giá tính an toàn của quyết định kinh doanh. Các yếu tố xã hội và môi trường, nếu được xem xét, cũng thường chỉ xuất hiện như rủi ro có thể ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp hoặc khả năng hoàn tất giao dịch, chứ chưa phải là các tác động bất lợi độc lập cần được nhận diện và xử lý vì chính bản thân chúng.

Thẩm định tính bền vững trong pháp luật EU được đặt trên một nền tảng hoàn toàn khác. Doanh nghiệp không chỉ được nhìn nhận như một chủ thể theo vì mục tiêu lợi nhuận,[7] mà còn là một tác nhân có thể tạo ra hoặc góp phần tạo ra các tác động bất lợi đối với quyền con người và môi trường trong toàn bộ chuỗi hoạt động của mình.[8] Vì vậy, thẩm định không còn chỉ là công cụ tự bảo vệ của nhà đầu tư hay bên mua, mà trở thành một cơ chế buộc doanh nghiệp phải chủ động nhận diện, phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục các tác động bất lợi mà hoạt động của mình có thể gây ra hoặc có liên hệ đến.[9] Sự khác biệt cốt lõi giữa hai cách hiểu này nằm ở đối tượng được pháp luật bảo vệ: nếu thẩm định trong giao dịch chủ yếu bảo vệ an toàn pháp lý và kinh tế cho bên tham gia giao dịch, thì thẩm định tính bền vững hướng tới bảo vệ các chủ thể và lợi ích nằm ngoài giao dịch, bao gồm người lao động, cộng đồng bị ảnh hưởng và môi trường.[10] Đây cũng là lý do không thể đồng nhất “thẩm định” trong kinh doanh truyền thống với “thẩm định tính bền vững” trong CSDDD.

Sự chuyển dịch thẩm định từ tự nguyện sang nghĩa vụ pháp lý phản ánh một thay đổi quan trọng trong tư duy điều tiết doanh nghiệp. Pháp luật không còn chỉ can thiệp khi thiệt hại đã xảy ra để xác định trách nhiệm bồi thường, mà dịch chuyển lên giai đoạn sớm hơn, yêu cầu doanh nghiệp thiết lập quy trình quản trị rủi ro nhằm phòng ngừa và kiểm soát tác động bất lợi ngay từ đầu. Vì vậy, bản chất pháp lý của thẩm định tính bền vững cần được nhìn nhận trước hết như một nghĩa vụ về quy trình, chứ không phải là một nghĩa vụ bảo đảm kết quả tuyệt đối. Giá trị của quy định này nằm ở chỗ pháp luật buộc doanh nghiệp phải chứng minh rằng họ đã thiết lập và vận hành một chuỗi hành động hợp lý để nhận diện và xử lý rủi ro, thay vì chỉ chờ đến khi phát sinh thiệt hại rồi mới đặt vấn đề trách nhiệm. Chính đặc điểm này làm cho thẩm định tính bền vững trở thành một công cụ kết nối giữa quản trị doanh nghiệp, phòng ngừa rủi ro và trách nhiệm giải trình.

CSDDD được xây dựng trên hai chuẩn mực nền tảng của “luật mềm”, gồm Các Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên hợp quốc về kinh doanh và quyền con người (UNGPs) và Hướng dẫn thẩm định đối với hành vi kinh doanh có trách nhiệm của OECD. Việc nhấn mạnh nguồn gốc “luật mềm” của CSDDD có ý nghĩa đặc biệt, bởi điều đó cho thấy Chỉ thị này không xuất hiện như một sáng kiến biệt lập của EU, mà là kết quả của quá trình chuyển hoá dần các chuẩn mực quốc tế vốn đã được thừa nhận rộng rãi trong thực hành quản trị toàn cầu. UNGPs, do Đặc phái viên của Liên hợp quốc John Ruggie xây dựng, thiết lập khung “Bảo vệ, Tôn trọng và Khắc phục” với ba trụ cột: nhà nước có nghĩa vụ bảo vệ quyền con người; doanh nghiệp có trách nhiệm tôn trọng quyền con người; và người bị thiệt hại phải có khả năng tiếp cận biện pháp khắc phục hiệu quả. Trong ba trụ cột này, trụ cột thứ hai có ý nghĩa trực tiếp nhất đối với sự hình thành của nghĩa vụ thẩm định, bởi nó yêu cầu doanh nghiệp phải hành động một cách chủ động để không xâm phạm quyền của người khác và xử lý các tác động bất lợi mà doanh nghiệp gây ra, góp phần gây ra hoặc có liên hệ trực tiếp.[11]

Tuy nhiên, đóng góp quan trọng của UNGPs không nằm ở việc tạo ra một danh mục nghĩa vụ pháp lý cụ thể cho doanh nghiệp, mà ở chỗ xác lập một chuẩn mực ứng xử có tính định hướng toàn cầu. Chính vì mang bản chất “luật mềm”, UNGPs có ưu điểm là tính linh hoạt cao và khả năng được tiếp nhận rộng rãi trong nhiều hệ thống pháp luật và môi trường kinh doanh khác nhau. Nhưng chuẩn mực có thể được thừa nhận về mặt chính sách và đạo đức, song lại thiếu cơ chế bảo đảm thi hành đủ mạnh để buộc doanh nghiệp thay đổi hành vi trên thực tế. Bởi vậy, sự phát triển từ UNGPs đến CSDDD không đơn thuần là sự lặp lại nội dung đã có, mà là bước chuyển từ một chuẩn mực định hướng sang một khuôn khổ pháp lý có tính ràng buộc hơn. Đây chính là một trong những ý nghĩa pháp lý cốt lõi của CSDDD.

Tương tự, Hướng dẫn của OECD dành cho doanh nghiệp đa quốc gia và Hướng dẫn thẩm định đối với hành vi kinh doanh có trách nhiệm của OECD cũng giữ vai trò nền tảng đối với CSDDD.[12] Các văn bản này khuyến nghị doanh nghiệp thực hiện thẩm định dựa trên rủi ro nhằm nhận diện, phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục các tác động bất lợi gắn với hoạt động của mình, chuỗi cung ứng.[13] OECD đã góp phần làm rõ sự vận hành của thẩm định: đó không phải là việc loại bỏ mọi rủi ro, mà là việc ưu tiên và xử lý rủi ro theo mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra. Cách tiếp cận dựa trên rủi ro này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn, vì nó giúp pháp luật tránh rơi vào yêu cầu bất khả thi đối với doanh nghiệp. Đồng thời, nó cũng cho thấy rằng hiệu quả của thẩm định không được đánh giá bằng lời cam kết chung chung, mà bằng năng lực của doanh nghiệp trong việc xây dựng một quy trình quản trị có trọng tâm, có thể kiểm chứng và có khả năng thích ứng với bối cảnh hoạt động.

Từ hai nền tảng nêu trên, CSDDD đã thể chế hóa những yêu cầu trọng tâm của chuẩn mực quốc tế thành nghĩa vụ pháp lý của EU, bao quát cả phương diện quyền con người và môi trường. CSDDD không “sao chép” UNGPs hay OECD vào văn bản luật, mà đã lựa chọn, sắp xếp và nâng cấp các yêu cầu cốt lõi thành những nghĩa vụ có thể giám sát và thực thi. Vì vậy, đóng góp của CSDDD không chỉ ở việc xác nhận lại trách nhiệm của doanh nghiệp, mà ở việc chuyển trách nhiệm đó từ phạm vi đạo đức, tự nguyện sang phạm vi pháp lý. Nói cách khác, CSDDD là biểu hiện của xu hướng pháp luật hiện đại ngày càng can thiệp sâu hơn vào quản trị chuỗi hoạt động của doanh nghiệp, nhất là khi các tác động bất lợi về quyền con người và môi trường thường phát sinh ở ngoài biên giới quốc gia nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. (Lời mở đầu số 6 CSDDD).[14]

Tại Việt Nam, các chuẩn mực “luật mềm” về kinh doanh có trách nhiệm và thẩm định dựa trên rủi ro hiện mới được tiếp nhận chủ yếu thông qua cam kết hội nhập và định hướng chính sách. EVFTA ghi nhận cam kết thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và khuyến nghị xem xét các công cụ quốc tế được thừa nhận như Hướng dẫn OECD cho doanh nghiệp đa quốc gia, UN Global Compact và Tuyên bố ba bên của ILO (Điều 13.10 EVFTA). Quyết định số 843/QĐ-TTg về Chương trình hành động quốc gia hoàn thiện chính sách và pháp luật nhằm thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm giai đoạn 2023-2027 cho thấy Chính phủ đã bước đầu thừa nhận tầm quan trọng của cách tiếp cận này. Tuy nhiên, sự tiếp nhận ở Việt Nam hiện nay mới chủ yếu dừng ở cấp độ định hướng chính sách và cam kết thúc đẩy, chứ chưa hình thành một nghĩa vụ thẩm định tính bền vững thống nhất ở cấp doanh nghiệp và xuyên chuỗi cung ứng.

II. Sự lan tỏa của nghĩa vụ thẩm định tính bền vững theo CSDDD trong chuỗi cung ứng

Khác với cách thức Liên minh châu Âu lựa chọn con đường lập pháp để thiết lập nghĩa vụ thẩm định bắt buộc đối với doanh nghiệp, tác động của CSDDD đối với các quốc gia ngoài EU, trong đó có Việt Nam, trước hết không diễn ra chủ yếu dưới hình thức tiếp nhận ngay một khuôn khổ nghĩa vụ tương đương trong pháp luật quốc gia.[15] Trong bối cảnh các nền kinh tế này gắn chặt với các chuỗi cung ứng toàn cầu, sự lan tỏa của CSDDD hiện vận hành chủ yếu thông qua các cơ chế thị trường, quan hệ hợp đồng.[16] Vì vậy, ý nghĩa thực tiễn của CSDDD không chỉ nằm ở phạm vi áp dụng trực tiếp của Chỉ thị, mà còn ở khả năng tạo ra một quá trình lan tỏa nghĩa vụ tuân thủ vượt ra ngoài biên giới EU, đặc biệt đối với các doanh nghiệp tham gia vào các chuỗi hoạt động gắn với thị trường này.[17]

Cơ chế lan tỏa của CSDDD có thể được nhìn nhận ở hai tầng.[18] Ở tầng thứ nhất, Chỉ thị tạo ra động lực tuân thủ trực tiếp đối với các doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng. Theo Điều 2 CSDDD, nghĩa vụ này áp dụng đối với doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật quốc gia thành viên EU đáp ứng các ngưỡng về lao động và doanh thu, đồng thời áp dụng đối với một số doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật của quốc gia thứ ba nếu đạt ngưỡng doanh thu nhất định tại thị trường EU. Ở tầng thứ hai, và cũng là tầng có ý nghĩa lớn hơn đối với các nước như Việt Nam, CSDDD tạo ra động lực tuân thủ gián tiếp thông qua việc các doanh nghiệp thuộc phạm vi điều chỉnh truyền dẫn các yêu cầu thẩm định xuống các chủ thể khác trong chuỗi cung ứng của mình. Sự truyền dẫn này thường diễn ra thông qua các điều khoản hợp đồng, bộ quy tắc ứng xử của nhà cung ứng.[19] Do đó, tác động thực tế của CSDDD không chỉ nằm ở sự áp dụng trực tiếp của luật EU, mà còn ở việc hình thành một không gian tuân thủ được tổ chức lại bằng quyền lực thị trường và quyền lực hợp đồng của các doanh nghiệp đầu chuỗi.[20]

Việt Nam là một trường hợp điển hình cho dạng lan tỏa này. Với tư cách là nền kinh tế có độ mở lớn và tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng định hướng xuất khẩu, doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong các ngành như dệt may, điện tử, gỗ, nông sản, có mức độ nhạy cảm cao trước những thay đổi trong điều kiện tiếp cận thị trường EU. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp Việt Nam không trực tiếp thuộc phạm vi áp dụng của CSDDD, nhưng vẫn có thể chịu áp lực tuân thủ đáng kể khi là nhà cung ứng, nhà thầu phụ hoặc đối tác trung gian trong chuỗi hoạt động của doanh nghiệp có liên hệ với thị trường EU. Chính vị trí này khiến yêu cầu về thẩm định quyền con người và môi trường không còn là vấn đề xa vời của pháp luật nước ngoài, mà dần trở thành điều kiện thực tế để duy trì đơn hàng, quan hệ đối tác và khả năng tiếp cận thị trường.[21]

Ở phương diện này, EVFTA cũng tạo ra một bối cảnh chuẩn mực có liên quan. EVFTA không phải là một văn bản thiết lập nghĩa vụ thẩm định tính bền vững theo nghĩa hẹp, nhưng các cam kết về thương mại và phát triển bền vững, đặc biệt liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và các tiêu chuẩn lao động cơ bản, đã góp phần thúc đẩy quá trình hội tụ chuẩn mực giữa Việt Nam và EU. Nói cách khác, EVFTA không trực tiếp tạo ra nghĩa vụ thẩm định theo mô hình CSDDD, nhưng làm cho môi trường pháp lý và chính sách của Việt Nam trở nên nhạy cảm hơn trước các yêu cầu mới mà EU đặt ra trong lĩnh vực kinh doanh có trách nhiệm. Trong bối cảnh đó, phản ứng trước CSDDD tại Việt Nam hiện chủ yếu diễn ra ở cấp độ doanh nghiệp và các chủ thể hỗ trợ thị trường, thông qua việc tăng cường rà soát rủi ro, lưu trữ hồ sơ tuân thủ, phối hợp với đối tác EU trong quy trình thẩm định, cũng như tiếp nhận hỗ trợ thông tin và đào tạo từ các hiệp hội ngành nghề và cơ quan quản lý.[22]

III. Nghĩa vụ thẩm định tính bền vững theo Chỉ thị thẩm định tính bền vững của Liên minh châu Âu

3.1. Xác định tác động tiêu cực đến môi trường và quyền con người

“Tác động tiêu cực đến môi trường” là tác động bất lợi đến môi trường do vi phạm các lệnh cấm và nghĩa vụ được liệt kê tại Phụ lục, Phần I, Mục 1, điểm 15 và 16, và Phần II CSDDD và luật pháp quốc gia liên quan đến các điều khoản của các văn bản được liệt kê trong đó (Điểm b khoản 1 Điều 3 CSDDD). “Tác động tiêu cực đến quyền con người” được hiểu là tác động đến con người phát sinh từ việc lạm dụng một trong những quyền con người được liệt kê tại Phụ lục, Phần I, Mục 1 vì những quyền đó được ghi nhận trong các văn bản quốc tế được liệt kê tại Phụ lục, Phần I CSDDD (Điểm c khoản 1 Điều 3 CSDDD). Tuy nhiên, nếu việc lạm dụng một quyền con người không được liệt kê tại Phụ lục, Phần I, Mục 1 nhưng được ghi trong các văn bản về quyền con người được liệt kê tại Phụ lục, Phần I, Mục 2 với điều kiện là quyền con người đó có thể bị một doanh nghiệp lạm dụng; việc lạm dụng trực tiếp làm suy yếu lợi ích hợp pháp được bảo vệ trong các văn bản về quyền con người nêu tại Phụ lục, Phần I, Mục 2; và doanh nghiệp có thể đã lường trước một cách hợp lý rủi ro quyền con người đó có thể bị ảnh hưởng, có tính đến các tình tiết của từng trường hợp cụ thể, bao gồm bản chất và phạm vi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và chuỗi hoạt động, đặc điểm của ngành kinh tế và bối cảnh địa lý, hoạt động.

Cách thiết kế này phản ánh cách thức lập pháp của EU: thẩm định dựa trên rủi ro chỉ có thể vận hành hiệu quả khi doanh nghiệp biết rõ “đối tượng rủi ro” là gì và có chuẩn tham chiếu để nhận diện. Tuy nhiên, cách quy định này không thể được tiếp nhận theo hướng sao chép cơ học choViệt Nam. Thách thức trung tâm nằm ở việc thiết kế khái niệm “tác động tiêu cực” sao cho vừa đủ rõ để doanh nghiệp rà soát, vừa tránh trùng lặp và quá tải so với hệ thống pháp luật hiện hành vốn đã điều chỉnh các vấn đề lao động, trẻ em, môi trường theo các luật chuyên ngành. Kinh nghiệm của Đức cho thấy một lựa chọn lập pháp đáng chú ý: thay vì chỉ định nghĩa khái quát, Luật Thẩm định chuỗi cung ứng của Đức liệt kê tương đối cụ thể các điều cấm cấu thành rủi ro về quyền con người và môi trường, đồng thời “neo” các điều cấm này vào một số công ước quốc tế (điểm (2) khoản 2 mục 1 Điều 1 Luật Thẩm định chuỗi cung ứng của Đức).

3.2. Đối tượng có nghĩa vụ thẩm định tính bền vững

Việc xác định phạm vi doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ thẩm định tính bền vững không chỉ là việc đặt ra ngưỡng áp dụng. Phía sau việc chọn ngưỡng áp dụng là lựa chọn nên đặt gánh nặng tuân thủ lên nhóm doanh nghiệp nào, ở mức độ nào và nhằm đạt hiệu quả điều tiết ra sao. Ở châu Âu, xu hướng này đã xuất hiện trước CSDDD. Pháp là quốc gia thành viên đầu tiên ban hành luật về nghĩa vụ cảnh giác năm 2017.[23] Luật này dùng ngưỡng lao động khá cao (từ năm nghìn (5.000) người lao động trở lên) để khoanh vùng các công ty phải lập và thực hiện kế hoạch cảnh giác (Điều L.225-102-4, khoản I, Bộ Luật Thương mại Pháp).[24] Cách làm đó cho thấy ngay từ đầu, nghĩa vụ thẩm định không được thiết kế để áp dụng cho tất cả doanh nghiệp, mà được đặt trước hết lên doanh nghiệp có quy mô lớn.

CSDDD xem xét cả số lượng nhân viên và doanh thu hằng năm. Việc xác định những doanh nghiệp nào phải thực hiện nghĩa vụ thẩm định tính bền vững không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp, mà phản ánh lựa chọn chính sách cốt lõi của EU: ưu tiên tác động vào các chủ thể có quy mô và sức chi phối lớn nhất, đồng thời bảo đảm sự “cân bằng” giữa các doanh nghiệp trong và ngoài EU (Điều 2 CSDDD).

Phạm vi chủ thể trong CSDDD phản ánh một lựa chọn chính sách khá rõ: nghĩa vụ thẩm định trước hết phải đặt vào nơi có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa lớn nhất. Nếu áp dụng ngay cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp, chi phí tuân thủ sẽ tăng rất mạnh, trong khi năng lực giám sát của cơ quan nhà nước khó có thể theo kịp. Ngược lại, khi tập trung vào doanh nghiệp lớn, EU chấp nhận một phạm vi điều chỉnh trực tiếp hẹp hơn để đổi lấy khả năng thực thi thực tế cao hơn. Ở góc độ này, tiêu chí xác định đối tượng nhằm bảo đảm rằng nghĩa vụ pháp lý được đặt lên những chủ thể có đủ khả năng kiểm soát chuỗi hoạt động, gây ảnh hưởng lên đối tác kinh doanh và gánh chịu được chi phí tuân thủ. Khi pháp luật chỉ điều chỉnh trực tiếp nhóm doanh nghiệp lớn, nhiều doanh nghiệp có rủi ro đáng kể nhưng không đạt ngưỡng vẫn đứng ngoài phạm vi áp dụng. Bởi vậy, hiệu quả của CSDDD phụ thuộc rất nhiều vào khả năng các doanh nghiệp đầu chuỗi truyền dẫn nghĩa vụ xuống các công ty con, nhà cung ứng và đối tác kinh doanh thông qua hợp đồng, bộ quy tắc ứng xử, cơ chế kiểm toán và yêu cầu cung cấp thông tin. Nói cách khác, phạm vi chủ thể của CSDDD là phạm vi chịu ràng buộc trực tiếp, chứ không phải toàn bộ phạm vi tác động thực tế của nghĩa vụ thẩm định. CSDDD đang trở thành tâm điểm của tranh luận trong tiến trình đơn giản hóa khuôn khổ bền vững của Liên minh châu Âu.[25] CSDDD lấy ngưỡng cơ bản là trên 1.000 lao động và doanh thu trên 450 triệu EUR đối với doanh nghiệp EU, đồng thời mở rộng sang một số doanh nghiệp của quốc gia thứ ba có mức doanh thu đáng kể trong thị trường EU. Tuy nhiên, trong gói Omnibus năm 2025,[26] Ủy ban châu Âu đề xuất thu hẹp đáng kể phạm vi chủ thể chịu nghĩa vụ, theo hướng về cơ bản chỉ giữ lại nhóm doanh nghiệp rất lớn, với ngưỡng trên 5.000 lao động và doanh thu thuần trên 1,5 tỷ EUR. Chỉ thị (EU) 2025/794 đã lùi một số mốc thời gian áp dụng của CSDDD thêm một năm để tạo thêm thời gian chuẩn bị và tính đến khả năng sửa đổi tiếp theo của Chỉ thị.[27]

Việc quy định về đối tượng có nghĩa vụ thẩm định, kinh nghiệm cho Việt Nam không nằm ở việc “sao chép” theo ngưỡng lao động của EU, mà ở cách xác định nhóm doanh nghiệp cần đặt nghĩa vụ thẩm định. Kinh nghiệm của CSDDD cho thấy nghĩa vụ này không nên áp dụng đại trà, mà cần tập trung trước hết vào những doanh nghiệp có quy mô lớn, có khả năng chi phối chuỗi cung ứng và có đủ nguồn lực để tổ chức tuân thủ. Đồng thời, tranh luận hiện nay trong EU cũng cho thấy phạm vi chủ thể chịu nghĩa vụ luôn gắn với bài toán tương xứng giữa mục tiêu bảo vệ quyền con người, môi trường với chi phí tuân thủ và năng lực giám sát.[28] Vì vậy, Việt Nam xây dựng khuôn khổ pháp lý về thẩm định tính bền vững, thì cần xác định phạm vi áp dụng theo lộ trình, theo năng lực doanh nghiệp và theo khả năng thực thi của Nhà nước. Trong điều kiện doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa, nếu mở rộng quá mức ngay từ đầu, nghĩa vụ này rất dễ trở thành gánh nặng hình thức; nhưng nếu thiết kế quá hẹp, quy định lại khó tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong chuỗi cung ứng.

3.3. Nội dung nghĩa vụ thẩm định tính bền vững

Nội dung nghĩa vụ thẩm định tính bền vững trong CSDDD không nên được hiểu đơn thuần như các bước mà doanh nghiệp phải lần lượt thực hiện (Điều 5 CSDDD).[29] Trước hết, thẩm định tính bền vững được thiết kế theo cách tiếp cận dựa trên rủi ro. Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp không bị yêu cầu loại bỏ đồng thời mọi rủi ro, mà phải ưu tiên xử lý những tác động bất lợi có mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra cao hơn.[30] Cách tiếp cận này cho thấy CSDDD không đặt ra nghĩa vụ bảo đảm kết quả tuyệt đối, mà đặt ra nghĩa vụ tổ chức một quy trình thẩm định hợp lý để nhận diện, ưu tiên và xử lý rủi ro. Trọng tâm không nằm ở việc doanh nghiệp có ngăn chặn được mọi tác động bất lợi hay không, mà ở việc doanh nghiệp có xây dựng và vận hành một quy trình thẩm định hợp lý, tương xứng với mức độ rủi ro hay không.

CSDDD yêu cầu doanh nghiệp phải tích hợp thẩm định vào chính sách và hệ thống quản lý rủi ro có liên quan, đồng thời xây dựng bộ quy tắc ứng xử áp dụng cho doanh nghiệp, công ty con và đối tác kinh doanh (Điều 7 CSDDD). Quy định này cho thấy thẩm định không còn được đặt ở vị trí của một nghĩa vụ báo cáo mà được tích hợp vào chính cấu trúc quản trị doanh nghiệp. CSDDD buộc doanh nghiệp đưa quyền con người và môi trường vào trong cơ chế ra quyết định kinh doanh. Doanh nghiệp không còn chỉ được khuyến khích hành xử có trách nhiệm, mà phải chứng minh rằng mình đã tổ chức bộ máy và quy trình để kiểm soát rủi ro trong chuỗi hoạt động.

CSDDD buộc doanh nghiệp áp dụng các biện pháp thích hợp để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tác động bất lợi tiềm ẩn, đồng thời chấm dứt hoặc hạn chế tác động bất lợi thực tế. CSDDD dựa rất nhiều vào khả năng doanh nghiệp sử dụng “đòn bẩy” của mình đối với công ty con và đối tác kinh doanh. Điều này có nghĩa là nghĩa vụ thẩm định không chỉ tác động đến hành vi của chính doanh nghiệp, mà còn biến doanh nghiệp thành chủ thể truyền dẫn áp lực tuân thủ xuống chuỗi hoạt động. Chính ở chỗ này, CSDDD bộc lộ rõ tính chất điều tiết xuyên chuỗi cung ứng của mình.

CSDDD cho phép, và trong những trường hợp nhất định còn đòi hỏi, doanh nghiệp tạm đình chỉ hoặc chấm dứt quan hệ kinh doanh như một biện pháp cuối cùng. Một mặt, quy định này cho thấy CSDDD không dừng ở yêu cầu “khuyến khích cải thiện”, mà thừa nhận rằng trong một số tình huống, việc duy trì quan hệ kinh doanh với đối tác có rủi ro cao là không thể chấp nhận được. Mặt khác, chính Chỉ thị cũng thừa nhận việc chấm dứt quan hệ kinh doanh chỉ nên được sử dụng sau khi đã ưu tiên hợp tác với đối tác, tìm cách ngăn ngừa và giảm thiểu tác động bất lợi. Cũng vì vậy, quy định về đình chỉ hoặc chấm dứt quan hệ kinh doanh đặt ra một loạt vấn đề pháp lý không đơn giản. Trước khi đình chỉ hay chấm dứt, doanh nghiệp phải cân nhắc liệu hậu quả bất lợi của việc rút lui có nghiêm trọng hơn một cách rõ ràng so với tác động bất lợi không thể ngăn ngừa hoặc giảm thiểu đầy đủ hay không. CSDDD không tuyệt đối hóa quyền rút lui của doanh nghiệp. Ngay cả khi tạm đình chỉ hoặc chấm dứt quan hệ kinh doanh, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện các bước để ngăn chặn, giảm thiểu hoặc chấm dứt các tác động phát sinh từ chính việc đình chỉ hoặc chấm dứt đó, đồng thời phải thông báo hợp lý cho đối tác kinh doanh và xem xét lại quyết định của mình. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các nhà cung ứng nhỏ và vừa hoặc các hộ sản xuất nhỏ có thể chịu tác động nặng nề từ việc bị loại ra khỏi chuỗi cung ứng (Lời mở đầu 50 CSDDD).

3.4. Biện pháp khắc phục bằng cơ chế trách nhiệm dân sự

Điều 29 CSDDD, trách nhiệm dân sự phát sinh khi đủ ba căn cứ: doanh nghiệp đã cố ý hoặc vô ý không tuân thủ các nghĩa vụ tại Điều 10 và Điều 11 CSDDD, có thiệt hại xảy ra, tức là có tác động bất lợi đối với quyền con người hoặc môi trường thuộc phạm vi được bảo vệ theo Phụ lục của Chỉ thị, có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại phát sinh. Trách nhiệm dân sự trong CSDDD không phát sinh từ mọi vi phạm nghĩa vụ thẩm định. Chỉ những vi phạm liên quan đến nghĩa vụ ngăn ngừa, giảm thiểu, chấm dứt và xử lý tác động bất lợi theo Điều 10 và Điều 11 mới có thể làm phát sinh trách nhiệm dân sự. Các vi phạm khác, chẳng hạn như không thiết lập cơ chế khiếu nại hoặc tố giác không phải là căn cứ để khởi kiện dân sự theo cơ chế này. Biện pháp khắc phục bằng cơ chế này cũng có những giới hạn nhất định.[31]

Thứ nhất, trách nhiệm dân sự được thiết kế trên nền tảng lỗi, trong khi các rào cản về gánh nặng chứng minh vốn không thuận lợi cho nguyên đơn. Về bản chất, nghĩa vụ thẩm định là một nghĩa vụ về phương tiện, theo đó doanh nghiệp được kỳ vọng thực hiện mọi bước hợp lý trong khả năng của mình để đạt được mục tiêu phòng ngừa, giảm thiểu hoặc chấm dứt tác động bất lợi, chứ không bảo đảm chắc chắn một kết quả cụ thể. Chính vì vậy, khi tranh chấp phát sinh cần xác định thế nào là vi phạm nghĩa vụ triển khai hiệu quả quy trình thẩm định. Khác với mô hình trách nhiệm nghiêm ngặt kèm cơ chế miễn trừ dựa trên thẩm định, CSDDD buộc nguyên đơn phải chứng minh doanh nghiệp đã không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình. Trong thực tế, điều này đặc biệt khó khăn vì phần lớn chứng cứ liên quan đến quy trình quản trị rủi ro, các quyết định nội bộ, mức độ sử dụng đòn bẩy với đối tác hay tính đầy đủ của biện pháp phòng ngừa đều nằm trong sự kiểm soát của chính doanh nghiệp.[32]

Thứ hai, phạm vi chủ thể và cách xác định sự đóng góp vào thiệt hại. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) không phải là đối tượng bị ràng buộc trực tiếp bởi CSDDD sẽ không bị áp dụng trách nhiệm dân sự theo Chỉ thị trong trường hợp thiệt hại chỉ do riêng DNVVN đó gây ra. Tuy nhiên, nếu DNVVN là một phần của chuỗi cung ứng và cùng với doanh nghiệp thuộc phạm vi điều chỉnh gây ra thiệt hại, DNVVN hoàn toàn có thể bị lôi kéo vào quan hệ trách nhiệm thông qua cơ chế liên đới và quyền truy đòi. Pháp luật quốc gia sẽ điều chỉnh quyền truy đòi này, dẫn đến hệ quả là nếu doanh nghiệp bị điều chỉnh bởi CSDDD bị kiện và phải bồi thường, họ có thể quay lại yêu cầu các doanh nghiệp khác, kể cả DNVVN, hoàn trả phần tương ứng với mức độ đóng góp của các chủ thể đó vào thiệt hại. Dĩ nhiên, yêu cầu truy đòi chỉ có thể thành công trong phạm vi phần đóng góp thực tế. Nhưng chính ở đây phát sinh một khó khăn khác: đối với các đối tác kinh doanh không có tài sản trong EU và được thành lập ngoài EU, chẳng hạn doanh nghiệp Việt Nam, việc thực thi quyền truy đòi trên thực tế có thể rất khó khăn, thậm chí không khả thi, nếu phán quyết của tòa án EU không dễ được công nhận và thi hành ở nước sở tại.

Thứ ba, là cách đánh giá mức độ đóng góp của doanh nghiệp vào thiệt hại. Khi có tác động bất lợi xảy ra, tòa án phải xem xét liệu doanh nghiệp thuộc phạm vi điều chỉnh đã tự mình hay cùng với chủ thể khác gây ra thiệt hại, và phần đóng góp của họ có đủ để làm phát sinh trách nhiệm dân sự hay không (Lời mở đầu 45 CSDDD). Đoạn dẫn này làm rõ rằng trách nhiệm không chỉ phát sinh khi doanh nghiệp trực tiếp gây ra thiệt hại một mình; doanh nghiệp vẫn có thể chịu trách nhiệm khi hành vi của mình kết hợp với hành vi của công ty con hoặc đối tác kinh doanh để dẫn tới thiệt hại, kể cả trong trường hợp doanh nghiệp đã tạo điều kiện cho hành vi gây hại của đối tác. Tuy vậy, Chỉ thị cũng đồng thời giới hạn rằng các đóng góp rất nhỏ hoặc không đáng kể sẽ không đủ để làm phát sinh trách nhiệm dân sự. Điểm này cho thấy cơ chế trách nhiệm trong CSDDD không phải là cơ chế quy kết trách nhiệm tuyệt đối theo chuỗi, mà vẫn đòi hỏi tòa án đánh giá mức độ đóng góp của doanh nghiệp trong từng trường hợp cụ thể. Sự đóng góp của doanh nghiệp vào tác động bất lợi không chỉ đến từ các hành vi trực tiếp, mà còn có thể phát sinh từ chính các thực tiễn kinh doanh và chính sách mua hàng của doanh nghiệp. Các chính sách giá quá thấp, thời hạn quá ngắn, hoặc các yêu cầu kỹ thuật không hợp lý có thể đẩy nhà cung ứng vào tình thế phải sử dụng những thực tiễn đáng ngờ để tiếp tục ở lại trong chuỗi hoạt động. Trong một số lĩnh vực, đặc biệt là các chuỗi cung ứng có sử dụng nhiều lao động hoặc gắn với sản xuất nông nghiệp, các thực tiễn mua hàng và phân phối có trách nhiệm có thể mang tính quyết định đối với việc loại bỏ lao động trẻ em, bảo đảm tiền lương tối thiểu hoặc duy trì mức thu nhập đủ sống cho nhà cung ứng. Từ góc độ đó, việc doanh nghiệp không điều chỉnh chính sách mua hàng hoặc không cung cấp sự hỗ trợ có mục tiêu, tương xứng và cần thiết cho các DNVVN hoàn toàn có thể được diễn giải là một phần đóng góp đủ mức vào việc gây ra tác động bất lợi. Điểm này đặc biệt quan trọng đối với tương quan sức mặc cả của SME, bởi Điều 10(2)(e) và Điều 11(3)(f) CSDDD trao cho họ những quyền đáng kể trong quan hệ với doanh nghiệp bị ràng buộc trực tiếp bởi Chỉ thị.

Thứ tư, vấn đề thẩm quyền tài phán đối với pháp nhân ngoài EU. Mặc dù CSDDD điều chỉnh trực tiếp một số pháp nhân ngoài EU (Điều 2(2) CSDDD), đồng thời còn dự liệu trách nhiệm liên đới và riêng rẽ trong trường hợp đồng gây thiệt hại, Chỉ thị lại không thiết lập quy định riêng nào về thẩm quyền tài phán đối với bị đơn ngoài EU. Khoảng trống này được đẩy về pháp luật quốc gia của các quốc gia thành viên thông qua Điều 6(1) của Quy định Brussels I (bản sửa đổi hợp nhất): nếu bị đơn không cư trú tại một quốc gia thành viên, thẩm quyền của tòa án mỗi quốc gia thành viên sẽ được xác định theo pháp luật quốc gia của nước đó. Vấn đề là pháp luật của phần lớn quốc gia thành viên EU thường không thiết lập thẩm quyền tài phán đối với pháp nhân ngoài EU chỉ dựa trên việc chủ thể đó tiến hành hoạt động kinh tế trong lãnh thổ quốc gia thành viên. Vì vậy, khả năng “kéo” một pháp nhân ngoài EU vào tố tụng tại EU trở nên không chắc chắn. Doanh nghiệp có trụ sở tại Việt Nam có thể thuộc phạm vi điều chỉnh trực tiếp của CSDDD do đạt ngưỡng doanh thu phát sinh trong EU, nhưng nếu thiệt hại đối với người lao động hoặc cộng đồng phát sinh hoàn toàn tại Việt Nam, thì một tòa án quốc gia thành viên EU có thể lại không có thẩm quyền đối với doanh nghiệp đó. Khi đó, về mặt nội dung, Điều 29 vẫn được viện dẫn như nền tảng trách nhiệm, nhưng về mặt tố tụng, cơ chế cưỡng chế lại không vận hành được đối với bị đơn ngoài EU. Hệ quả là trách nhiệm có nguy cơ trở nên bất cân xứng: pháp nhân EU thuộc phạm vi điều chỉnh có thể bị kiện, bị buộc phải thanh toán toàn bộ khoản bồi thường, trong khi pháp nhân ngoài EU là chủ thể cùng gây thiệt hại có thể đứng ngoài tố tụng do rào cản về thẩm quyền.[33]

Chính cấu trúc này làm thay đổi cách thức phân bổ rủi ro trong chuỗi hoạt động. Trong thực tế, “con đường trách nhiệm” mà CSDDD dự định kích hoạt thông qua tố tụng dân sự có thể dịch chuyển sang một “con đường trách nhiệm” vận hành bằng hợp đồng và cơ chế truy đòi nội bộ. Các doanh nghiệp EU sẽ có động cơ mạnh để tái cấu trúc quản trị rủi ro thông qua các điều khoản hợp đồng lan truyền, cơ chế bồi hoàn và truy đòi, cũng như các công cụ giải quyết tranh chấp nhằm bảo đảm rằng nếu họ phải bồi thường, họ có thể phân bổ lại gánh nặng này cho các đối tác ngoài EU tương ứng với vai trò gây thiệt hại của các chủ thể đó.[34]

IV. Chính sách, pháp luật Việt Nam và cơ sở của nhu cầu xây dựng khuôn khổ pháp luật về thẩm định tính bền vững

Pháp luật Việt Nam hiện chưa quy định nghĩa vụ thẩm định tính bền vững thống nhất ở cấp doanh nghiệp và xuyên chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa hệ thống pháp luật Việt Nam không có chính sách định hướng có liên quan về thực hành kinh doanh có trách nhiệm.

Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 843/QĐ-TTg về Chương trình hành động quốc gia hoàn thiện chính sách và pháp luật nhằm thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm tại Việt Nam giai đoạn 2023–2027. Nhà nước đã chính thức thừa nhận thực hành kinh doanh có trách nhiệm là một định hướng cần được thúc đẩy bằng công cụ chính sách và pháp luật. Song song với đó, Việt Nam cũng tham gia liên tục vào cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (UPR), và việc Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc thông qua Báo cáo quốc gia của Việt Nam theo chu kỳ IV cho thấy yêu cầu tăng cường bảo vệ quyền con người tiếp tục là một áp lực chính sách đối với hệ thống pháp luật. Dù UPR không phải là cơ chế chuyên biệt về thẩm định tính bền vững, nó vẫn cung cấp một nền bối cảnh quan trọng: hoạt động kinh doanh ngày càng không thể tách rời khỏi yêu cầu bảo đảm quyền con người và trách nhiệm giải trình.

EVFTA củng cố thêm nền tảng đó ở phương diện hội nhập. Điểm e khoản 10 Điều 13 EVFTA quy định các bên thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và khuyến khích tính đến các công cụ quốc tế có liên quan, trong đó có Hướng dẫn của OECD dành cho Doanh nghiệp đa quốc gia. Điều 13.14 EVFTA tiếp tục đặt ra yêu cầu hợp tác giữa hai bên trong việc thúc đẩy trách nhiệm xã hội và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp. Những quy định này chưa tạo ra một nghĩa vụ thẩm định tính bền vững cụ thể như CSDDD, nhưng chúng có ý nghĩa ở chỗ đặt kinh doanh có trách nhiệm vào trong khuôn khổ cam kết thương mại và phát triển bền vững. Nói cách khác, nếu xét từ nguồn gốc chuẩn mực, Việt Nam đã bước đầu tiếp nhận các chuẩn mực của UNGPs và OECD. Vấn đề là các chuẩn mực đó hiện mới được tiếp nhận chủ yếu ở cấp độ định hướng chính sách và cam kết hội nhập, chứ chưa phát triển thành một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, có cấu trúc rõ ràng ở cấp doanh nghiệp.

Pháp luật Việt Nam quy định nhiều vấn đề gần với thẩm định tính bền vững, nhưng theo hướng phân tán. Các quy định về lao động điều chỉnh điều kiện làm việc, quyền của người lao động và trách nhiệm của người sử dụng lao động; các quy định về môi trường đặt ra nghĩa vụ phòng ngừa, kiểm soát và xử lý tác động môi trường; các quy định về doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp lại tiếp cận trách nhiệm của chủ thể kinh doanh từ góc độ tổ chức quản trị trong từng lĩnh vực cụ thể. Nhìn tổng thể, pháp luật Việt Nam đã có những “mảnh ghép” liên quan đến tác động bất lợi đối với quyền con người và môi trường trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, các mảnh ghép này hiện chưa được kết nối lại thành một quy trình nghĩa vụ thống nhất, buộc doanh nghiệp phải chủ động nhận diện, ưu tiên và xử lý rủi ro đối với quyền con người và môi trường trong toàn bộ chuỗi hoạt động của mình.

Khoảng trống của pháp luật Việt Nam vì thế không phải là khoảng trống tuyệt đối về nội dung, mà là khoảng trống về vấn đề thẩm định mang tính xuyên chuỗi cung ứng. Khác với CSDDD, pháp luật Việt Nam hiện chưa thiết kế rõ nghĩa vụ nhận diện và ưu tiên rủi ro xuyên chuỗi cung ứng; chưa đặt ra nghĩa vụ sử dụng đòn bẩy hợp đồng đối với công ty con và đối tác kinh doanh; chưa coi tham vấn các bên liên quan là một bộ phận bắt buộc của quy trình thẩm định; chưa thiết lập cơ chế khiếu nại nội bộ gắn với thẩm định; và cũng chưa kết nối trực tiếp vi phạm nghĩa vụ thẩm định với cơ chế khắc phục. Điều đó cho thấy pháp luật hiện hành chưa điều chỉnh thẩm định tính bền vững như một đối tượng điều chỉnh độc lập.

Hệ quả của cấu trúc phân tán này là doanh nghiệp Việt Nam hiện tiếp nhận các yêu cầu về quyền con người và môi trường chủ yếu theo từng mảng rời rạc và chịu sức ép của thị trường và đối tác nước ngoài, thay vì trong một khuôn khổ nghĩa vụ có hệ thống do pháp luật trong nước định hình. Về phía cơ quan nhà nước, sự phân tán quy phạm cũng khiến việc giám sát bị chia cắt theo lĩnh vực, thiếu một nền tảng pháp lý chung để đánh giá doanh nghiệp đã chủ động nhận diện và xử lý rủi ro trong chuỗi hoạt động đến đâu. Đây là những cơ sở để xem xét việc xây dựng khuôn khổ pháp lý về thẩm định tính bền vững ở Việt Nam.

V. Những đề xuất kiến nghị cho Việt Nam về nghĩa vụ thẩm định tính bền vững

Việt Nam xây dựng quy định về thẩm định tính bền vững thì quy định này cần được thiết lập như nghĩa vụ có cấu trúc rõ ràng. Về phạm vi áp dụng, không nên mở rộng đối với toàn bộ doanh nghiệp, mà nên tập trung vào doanh nghiệp quy mô lớn, doanh nghiệp đầu chuỗi, doanh nghiệp có công ty con hoặc mạng lưới nhà cung ứng đáng kể, và doanh nghiệp hoạt động trong những lĩnh vực có rủi ro cao về quyền con người và môi trường. Về nội dung, nghĩa vụ thẩm định cần bao gồm tối thiểu các cấu phần sau: ban hành chính sách thẩm định; tích hợp thẩm định vào hệ thống quản trị rủi ro; nhận diện, đánh giá và ưu tiên rủi ro; áp dụng biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu, chấm dứt hoặc khắc phục; tham vấn các bên liên quan; thiết lập cơ chế khiếu nại; theo dõi định kỳ và biện pháp khắc phục. Quy định này cần được xây dựng theo hướng dựa trên rủi ro, tức là doanh nghiệp không bị yêu cầu xử lý đồng thời mọi rủi ro như nhau, mà phải ưu tiên những tác động bất lợi nghiêm trọng hơn và có khả năng xảy ra cao hơn. Đồng thời, pháp luật cũng cần quy định rõ doanh nghiệp phải sử dụng ảnh hưởng hợp lý của mình đối với công ty con và đối tác kinh doanh để ngăn ngừa, giảm thiểu hoặc chấm dứt tác động bất lợi. Trong cấu trúc đó, đình chỉ hoặc chấm dứt quan hệ kinh doanh chỉ nên được thừa nhận như biện pháp cuối cùng, sau khi doanh nghiệp đã áp dụng hợp lý các biện pháp hợp tác, hỗ trợ, cảnh báo và tăng cường đòn bẩy mà vẫn không đạt kết quả.

Về cơ chế hỗ trợ tuân thủ, kinh nghiệm từ Điều 18 và Điều 20 CSDDD cho thấy đây không phải là phần phụ trợ, mà là một bộ phận của chính thiết kế pháp lý. Việt Nam xây dựng khuôn khổ pháp luật về thẩm định tính bền vững, pháp luật cần quy định rõ các công cụ hỗ trợ thực hiện nghĩa vụ. Trước hết, cơ quan có thẩm quyền nên ban hành hướng dẫn chung, hướng dẫn theo ngành và bộ điều khoản hợp đồng mẫu tự nguyện để doanh nghiệp tham khảo khi thiết lập quan hệ với công ty con, nhà cung ứng và đối tác kinh doanh. Đồng thời, cần thiết lập cổng thông tin hoặc đầu mối hỗ trợ quốc gia để cung cấp thông tin, mẫu biểu, hướng dẫn về phương pháp thẩm định, kế hoạch khắc phục, cơ chế khiếu nại và sự tham gia của các bên liên quan. Pháp luật cũng cần dự liệu các hỗ trợ có mục tiêu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong chuỗi hoạt động, như đào tạo, tư vấn, hỗ trợ số hóa hồ sơ, truy xuất, kiểm chứng và các hỗ trợ tài chính phù hợp. Bên cạnh đó, cần tính đến cơ chế hỗ trợ cho các bên liên quan nhằm tạo điều kiện để họ thực hiện quyền tham gia và khiếu nại trên thực tế. Ngoài ra, pháp luật có thể khuyến khích doanh nghiệp tham gia các sáng kiến ngành hoặc sáng kiến đa bên, nhưng phải quy định rõ rằng việc sử dụng các công cụ này không thay thế nghĩa vụ thẩm định và không loại trừ trách nhiệm của doanh nghiệp.

Pháp luật cần quy định rõ sự tham gia của các bên liên quan trong quy trình thẩm định. Theo cách tiếp cận của CSDDD, các bên liên quan không chỉ gồm người lao động của doanh nghiệp, mà còn bao gồm người lao động của công ty con và đối tác kinh doanh, công đoàn và đại diện người lao động, người tiêu dùng, các cá nhân, nhóm, cộng đồng hoặc tổ chức có quyền hoặc lợi ích bị ảnh hưởng hoặc có thể bị ảnh hưởng bởi sản phẩm, dịch vụ và hoạt động của doanh nghiệp, cũng như các tổ chức nhân quyền, tổ chức môi trường, tổ chức xã hội dân sự và đại diện hợp pháp của các chủ thể đó (Điểm n khoản 1 Điều 3 CSDDD). Từ kinh nghiệm này, pháp luật Việt Nam không nên giới hạn sự tham gia chỉ trong phạm vi nội bộ doanh nghiệp, mà cần thừa nhận phạm vi rộng hơn của các chủ thể chịu tác động trong chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh Việt Nam, các nhóm cần được lưu ý đặc biệt là người lao động, tổ chức đại diện người lao động, cộng đồng dân cư bị ảnh hưởng, nhà cung ứng nhỏ ở đầu nguồn, và các nhóm dễ bị tổn thương khi có liên quan trực tiếp đến rủi ro của chuỗi. Sự tham gia này cần được bảo đảm ít nhất ở các khâu nhận diện và đánh giá rủi ro, xây dựng biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu, xây dựng kế hoạch khắc phục và đánh giá hiệu quả thực hiện. Đồng thời, pháp luật cũng cần yêu cầu việc tham vấn phải có ý nghĩa thực chất, chứ không chỉ dừng ở thủ tục hình thức; thông tin cung cấp cho các bên tham gia phải phù hợp, dễ hiểu và đủ để họ có thể phản hồi. Song song với đó, cần thiết lập cơ chế khiếu nại nội bộ gắn với quy trình thẩm định, bảo đảm tính dễ tiếp cận, minh bạch, có thể dự liệu và an toàn cho người phản ánh. Trong những trường hợp cần thiết, cần tính đến cơ chế hỗ trợ đại diện, hỗ trợ dịch thuật, hỗ trợ chi phí tham gia và tăng cường năng lực cho các nhóm yếu thế, để việc tham gia không chỉ tồn tại trên danh nghĩa.

Tóm lại, kinh nghiệm quan trọng nhất từ CSDDD đối với Việt Nam không phải là một danh mục quy định để sao chép, mà là một phương pháp lập pháp. Phương pháp đó đòi hỏi thiết kế nghĩa vụ thẩm định theo hướng dựa trên rủi ro, xác định phạm vi áp dụng theo lộ trình và theo năng lực doanh nghiệp, gắn nghĩa vụ với hỗ trợ tuân thủ, và bảo đảm sự tham gia thực chất của các bên liên quan. Chỉ trên cơ sở đó, việc xây dựng khuôn khổ pháp luật về thẩm định tính bền vững mới có thể vừa phù hợp với điều kiện Việt Nam, vừa giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước các yêu cầu ngày càng gia tăng từ chuỗi cung ứng toàn cầu.

Kết luận

Bài viết đã chỉ ra rằng CSDDD chuyển hóa “thẩm định” từ khuôn khổ luật mềm thành nghĩa vụ thủ tục có hiệu lực ràng buộc, được thiết kế theo tiếp cận dựa trên rủi ro đối với con người và môi trường ở cấp doanh nghiệp và xuyên chuỗi giá trị. Cách thiết kế này cho thấy trọng tâm của nghĩa vụ quản trị rủi ro có tính hệ thống từ cam kết chính sách ở cấp quản trị cao nhất, nhận diện và ưu tiên rủi ro, phòng ngừa và khắc phục, tham vấn, cơ chế khiếu nại, đến giám sát và công bố qua đó tạo cơ sở để trách nhiệm giải trình trở thành một cơ chế vận hành thường xuyên thay vì phản ứng tình huống. Pháp luật Việt Nam còn thiếu lớp nghĩa vụ ở cấp doanh nghiệp và xuyên chuỗi cung ứng theo đúng tinh thần UNGPs, OECD, CSDDD. Việt Nam cần ban hành lớp nghĩa vụ thẩm định tính bền vững ở cấp doanh nghiệp và xuyên chuỗi, nhưng phải được thiết kế theo nguyên tắc tương xứng dựa trên rủi ro và có lộ trình phù hợp với điều kiện thực thi và năng lực không đồng đều của doanh nghiệp.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Directive (EU) 2024/1760 of the European Parliament and of the Council of 13 June 2024 on Corporate Sustainability Due Diligence (CSDDD), EUR-Lex, https://eur-lex.europa.eu/eli/dir/2024/1760/oj/eng (truy cập ngày 05/11/2025).

2. Directive (EU) 2022/2464 of the European Parliament and of the Council of 14 December 2022 on Corporate Sustainability Reporting (CSRD), EUR-Lex, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32022L2464 (truy cập ngày 05/11/2025).

3. Loi n° 2017-399 du 27 mars 2017 relative au devoir de vigilance des sociétés mères et des entreprises donneuses d’ordre, Légifrance, https://www.legifrance.gouv.fr/jorf/id/JORFTEXT000034290626/ (truy cập ngày 05/11/2025).

4. European Commission, Commission Staff Working Document. Human Rights and Sustainable Development in the EU-Vietnam Relations with specific regard to the EU-Vietnam Free Trade Agreement (2016).

5. European Commission, Communication from the Commission to the European Parliament, the Council, the European Economic and Social Committee and the Committee of the Regions - A simpler and faster Europe: Communication on implementation and simplification, COM (2025) 47 final, EUR-Lex: https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=celex:52025DC0047, truy cập ngày 5/1/2026.

6. European Law Institute, Business and Human Rights: Access to Justice and Effective Remedies, Vienna: European Law Institute, (2022).

7. Bradford, Anu, The Brussels Effect, Northwestern University Law Review 107, 01, 1-67 (2012). https://scholarship.law.columbia.edu/faculty_scholarship/271

8. Bueno N, Corporate Liability for Violations of the Human Right to Just Conditions of Work in Extraterritorial Operations, 21(5) The International Journal of Human Rights 575577, (2017) doi: 10.1080/13642987.2017.1298092.

9. Cossart, S., & Chatelain, L, Human Rights Litigation against Multinational Companies in France, Human Rights Litigation Against Multinationals in Practice, Oxford University Press, 243 (2021).

10. Engström, Rasmus, CSDDD - A New Order in International Trade? Extraterritorial Effects Understood from the Corporate Sustainability Due Diligence Directive, Lund University, Master's thesis, (2024).

11. European Law Institute, Business and Human Rights: Access to Justice and Effective Remedies, Vienna: European Law Institute, (2022).

12. Hopt, Klaus J. Corporate Purpose and Stakeholder Value - Historical, Economic and Comparative Law Remarks on the Current Debate, Legislative Options and Enforcement Problems, ECGI Law Working Paper No. 690 (2023).

13. J. Friedrich, International Environmental “Soft Law”: The Functions and Limits of Nonbinding Instruments in International Environmental Governance and Law, Springer, (2013).

14. John Ruggie, “Protect, Respect and Remedy”: A Framework for Business and Human Rights, Report to the UN Human Rights Council (Framework Report), (2008), https://media.business-humanrights.org/media/documents/files/reports-and-materials/Ruggie-protect-respect-remedy-framework.pdf.

15. M.P. Dopazo Fraguío, The Due Diligence as a Legal Requirement of Sustainability: Considerations on the European CS3D Directive, 160 Actualidad Jurídica Ambiental 90, 90–144 (2025).

16. Nicolas Bueno and Claire Bright, Implementing Human Rights Due Diligence Through Corporate Civil Liability, 69(4) International & Comparative Law Quarterly (2020), doi: http://dx.doi.org/10.1017/S0020589320000305.

17. OECD, OECD Guidelines for Multinational Enterprises on Responsible Business ConductGuidelines for Multinational Enterprises, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/81f92357-en, (2023).

18. Oger, Antoine, Desk Study EU-Vietnam Agreement: ‘The Relationship Between EU and Vietnamese Businesses in Global Supply Chains in the Context of Due Diligence Regulations, Brussels: DMI Associates, (2024).

19. OHCHR, Improving Accountability and Access to Remedy for Victims of Business-Related Human Rights Abuse, UN Doc. A/HRC/32/19, Annexe: Guidance to Improve Corporate Accountability and Access to Judicial Remedy for Business-Related Human Rights Abuse, (2016).

20. Olga Martin-Ortega, Human Rights Due Diligence for Corporations: From Voluntary Standards to Hard Law at Last?, Netherlands Quarterly of Human Rights, 4, 44-74 (2013).

21. Peter Muchlinski, Implementing the New UN Corporate Human Rights Framework: Implications for Corporate Law, Governance, and Regulation, Bus. Ethics Q, 22, 145-156 (2012).

22. Rachel Chambers and David Birchall, How European Human Rights Law Will Reshape U.S. Business, 20 UC LAW SF BUS. L.J. 3 (2024), truy cập tại địa chỉ: https://repository.uclawsf.edu/hastings_business_law_journal/vol20/iss1/3, truy cập ngày 17/3/2026.

23. RUGGIE, JOHN GERARD, JUST BUSINESS: MULTINATIONAL CORPORATIONS AND HUMAN RIGHTS. NEW YORK: W. W. NORTON & COMPANY, (2013).

24. Surya Deva, Mandatory Human Rights Due Diligence Laws in Europe: A Mirage for Rights holders, Leiden J. of Int’L L, 36, 389-390 (2023).

25. Vũ Văn Cường, Thẩm định chi tiết pháp lý trong thương vụ mua bán và sáp nhập doanh nghiệp, Tạp chí Khoa học và Công nghệ, 01, 89-94 (2018).

* ThS, Nghiên cứu sinh, Giảng viên - Khoa Luật Thương mại, Trường Đại học Luật TP.HCM. Email: ttbdiem@hcmulaw.edu.vn, ngày duyệt đăng 26/3/2026.

[1] J. Friedrich, International Environmental “Soft Law”: The Functions and Limits of Nonbinding Instruments in International Environmental Governance and Law, Springer, (2013).

[2] Liên minh Châu Âu, Chỉ thị (EU) 2024/1760 của Nghị viện châu Âu và Hội đồng ngày 13/6/2024 về thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp, OJ L, 2024/1760, 5.7.2024, EUR-Lex: https://eur-lex.europa.eu/eli/dir/2024/1760/oj/eng

[3] A-C Mittwoch, P. Welte, M. Birkholz, On the Necessary Adoption of the CSDDD by the EU Council, Oxford Business Law Blog (20/02/2024), https://blogs.law.ox.ac.uk/oblb/blog-post/2024/02/necessary-adoption-csddd-eu-council.

[4] Engström, Rasmus, CSDDD - A New Order in International Trade? Extraterritorial Effects Understood from the Corporate Sustainability Due Diligence Directive, Lund University, Master's thesis, (2024)

[5] John Ruggie, “Protect, Respect and Remedy”: A Framework for Business and Human Rights, Report to the UN Human Rights Council (Framework Report), (2008), https://media.business-humanrights.org/media/documents/files/reports-and-materials/Ruggie-protect-respect-remedy-framework.pdf.

[6] Vũ Văn Cường, “Thẩm định chi tiết pháp lý trong thương vụ mua bán và sáp nhập doanh nghiệp”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ, 01, 89-94 (2018).

[7] Hopt, Klaus J. Corporate Purpose and Stakeholder Value - Historical, Economic and Comparative Law Remarks on the Current Debate, Legislative Options and Enforcement Problems, ECGI Law Working Paper No. 690 (2023).

[8] Surya Deva, Mandatory Human Rights Due Diligence Laws in Europe: A Mirage for Rights holders, Leiden J. of Int’L L, 36, 389-390 (2023).

[9] J Bonnitcha & R Mc Corquodale, The Concept of “Due Diligence” in the UN Guiding Principles on Business and Human Rights, The European Journal of International Law, 28, 3, 900 (2017).

[10] Olga Martin-Ortega, Human Rights Due Diligence for Corporations: From Voluntary Standards to Hard Law at Last?, Netherlands Quarterly of Human Rights, 4, 44-74 (2013).

[11] Antoine Duval, Ruggie's Double Movement: Assembling the Private and the Public Through Human Rights Due Diligence, Nordic J. of Hum. Rts, 41, 279 (2023).

[12] Olga Martin-Ortega, Human Rights Due Diligence for Corporations: From Voluntary Standards to Hard Law at Last?, Netherlands Quarterly of Human Rights, 4, 44-74 (2013).

[13] OECD, “Guidelines for Multinational Enterprises on Responsible Business Conduct”, OECD Publishing, Paris, (2023), truy cập tại địa chỉ: https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2023/06/oecd-guidelines-for-multinational-enterprises-on-responsible-business-conduct_a0b49990/81f92357-en.pdf, truy cập ngày 17/3/2026

[14] Rachel Chambers and David Birchall, How European Human Rights Law Will Reshape U.S. Business, 20 UC LAW SF BUS. L.J. 3 (2024), truy cập tại địa chỉ: https://repository.uclawsf.edu/hastings_business_law_journal/vol20/iss1/3, truy cập ngày 17/3/2026

[15] David Birchall, The Role of Civil Society and Human Rights Defenders in Corporate Accountability, The Edward Elgar Rsch. Handbook On Hum. Rts. & Bus. 1, 20 (2020).

[16] RUGGIE, JOHN GERARD, JUST BUSINESS: MULTINATIONAL CORPORATIONS AND HUMAN RIGHTS. NEW YORK: W. W. NORTON & COMPANY, (2013).

[17] Peter Muchlinski, Implementing the New UN Corporate Human Rights Framework: Implications for Corporate Law, Governance, and Regulation, Bus. Ethics Q, 22, 145-156 (2012).

[18] Nadia Bernaz, Enhancing Corporate Accountability for Human Rights Violations: Is Extraterritoriality the Magic Potion?, J. of Bus. Ethics, 117, 493-500 (2013).

[19] Jaakko Salminen & Mikko Rajavuori, Transnational Sustainability Laws and the Regulation of Global Value Chains: Comparison and a Framework for Analysis, MAASTRICHT J. OF EUR. AND COMPAR. L, 26, 602-626 (2019).

[20] Bradford, Anu, The Brussels Effect, Northwestern University Law Review 107, 01, 1-67 (2012). https://scholarship.law.columbia.edu/faculty_scholarship/271

[21] Florian Wettstein, Normativity, Ethics, and the UN Guiding Principles on Business and Human Rights: A Critical Assessment, J. OF Hum. Rts, 14, 162, 182 (2015).

[22] Oger, Antoine, Desk Study EU-Vietnam Agreement: ‘The Relationship Between EU and Vietnamese Businesses in Global Supply Chains in the Context of Due Diligence Regulations, Brussels: DMI Associates, (2024).

[23] Luật số 2017-399 ngày 27/3/2017 về nghĩa vụ cảnh giác của công ty mẹ và doanh nghiệp đặt hàng (LOI n° 2017-399 du 27 mars 2017 relative au devoir de vigilance des sociétés mères et des entreprises donneuses d'ordre), https://www.legifrance.gouv.fr/jorf/id/JORFTEXT000034290626/

[24] Cossart, S., & Chatelain, L, Human Rights Litigation against Multinational Companies in France, Human Rights Litigation Against Multinationals in Practice, Oxford University Press, 243 (2021)

[25] Mario Draghi, The future of European competitiveness, 9/2024, truy cập tại địa chỉ: https://commission.europa.eu/document/download/97e481fd-2dc3-412d-be4c-f152a8232961_en, truy cập ngày 5/1/2026.

[26] European Commission, Communication from the Commission to the European Parliament, the Council, the European Economic and Social Committee and the Committee of the Regions - A simpler and faster Europe: Communication on implementation and simplification, COM (2025) 47 final, EUR-Lex: https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=celex:52025DC0047, truy cập ngày 5/1/2026.

[27] Business and human rights Centre, “Danish Institute for Human Rights urges EU to safeguard corporate sustainability rules in Omnibus I negotiations”, truy cập tại địa chỉ: https://www.business-humanrights.org/en/latest-news/danish-institute-for-human-rights-urges-eu-to-safeguard-corporate-sustainability-rules-in-omnibus-i-negotiations/, truy cập ngày 3/1/2026.

[28] Sabela Gonzalez Garcia, “Not without us” – EU’s Omnibus proposal rewards corporate interests instead of protecting people & planet”, 2025, truy cập tại địa chỉ: https://corporatejustice.org/news/press-release-not-without-us-eus-omnibus-proposal-rewards-corporate-interests-instead-of-protecting-people-planet/, truy cập ngày 3/1/2026.

[29] M.P. Dopazo Fraguío, The Due Diligence as a Legal Requirement of Sustainability: Considerations on the European CS3D Directive, 160 Actualidad Jurídica Ambiental 90, 90–144 (2025).

[30] OECD, OECD Guidelines for Multinational Enterprises on Responsible Business ConductGuidelines for Multinational Enterprises, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/81f92357-en, (2023).

[31] OHCHR, Improving Accountability and Access to Remedy for Victims of Business-Related Human Rights Abuse, UN Doc. A/HRC/32/19, Annexe: Guidance to Improve Corporate Accountability and Access to Judicial Remedy for Business-Related Human Rights Abuse, (2016).

[32] European Law Institute, Business and Human Rights: Access to Justice and Effective Remedies, Vienna: European Law Institute, (2022).

[33] Bueno N, Corporate Liability for Violations of the Human Right to Just Conditions of Work in Extraterritorial Operations, 21(5) The International Journal of Human Rights 575577, (2017) doi: 10.1080/13642987.2017.1298092.

[34] Nicolas Bueno and Claire Bright, Implementing Human Rights Due Diligence Through Corporate Civil Liability, 69(4) International & Comparative Law Quarterly (2020), doi: http://dx.doi.org/10.1017/S0020589320000305.

Cùng chuyên mục

Hài hòa hóa “quyền sửa chữa” và quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm công nghệ: kinh nghiệm từ EU và định hướng cho Việt Nam

Hài hòa hóa “quyền sửa chữa” và quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm công nghệ: kinh nghiệm từ EU và định hướng cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  3 tuần trước

(PLPT) - Bài viết phân tích xung đột pháp lý giữa “Quyền sửa chữa” (Right to Repair - R2R) và Quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trong bối cảnh chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn (KTTH) tại Việt Nam.

Hiệp định Ấn Độ – EFTA và vấn đề tái định hình tiêu chuẩn đầu tư bền vững: Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Hiệp định Ấn Độ – EFTA và vấn đề tái định hình tiêu chuẩn đầu tư bền vững: Hàm ý chính sách cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  3 tuần trước

(PLPT) - Bài viết này, với tư cách là một nghiên cứu lý luận pháp lý, phân tích cấu trúc quy phạm của các cam kết đầu tư trong TEPA, làm rõ bản chất pháp lý của các nghĩa vụ, cơ chế giám sát và mối liên kết liên ngành giữa đầu tư và thương mại.

Tư cách pháp lý của sàn giao dịch bất động sản và vấn đề thiết kế chủ thể trung gian trong pháp luật Việt Nam

Tư cách pháp lý của sàn giao dịch bất động sản và vấn đề thiết kế chủ thể trung gian trong pháp luật Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  3 tuần trước

(PLPT) - Bài viết phân tích vấn đề tư cách pháp lý của sàn giao dịch bất động sản (SGDBĐS) từ góc độ thiết kế thể chế của chủ thể trung gian thị trường. Thay vì chỉ tiếp cận sàn giao dịch bất động sản như một mô hình kinh doanh dịch vụ hay một đối tượng quản lý hành chính.

Pháp luật Nhật Bản về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình và kinh nghiệm cho Việt Nam

Pháp luật Nhật Bản về quản lý chất thải điện tử phát sinh từ hộ gia đình và kinh nghiệm cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  3 tuần trước

(PLPT) Bài viết đề xuất một số khuyến nghị có thể vận dụng vào Việt Nam nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về quản lý chất thải điện tử.

Phân loại pháp lý đối với tế bào gốc trong pháp luật Việt Nam: Từ kỹ thuật lâm sàng đến sản phẩm trị liệu

Phân loại pháp lý đối với tế bào gốc trong pháp luật Việt Nam: Từ kỹ thuật lâm sàng đến sản phẩm trị liệu

Nghiên cứu lý luận -  3 tuần trước

(PLPT) Trên cơ sở phân tích Luật Khám bệnh, chữa bệnh, Luật Dược và các văn bản hướng dẫn chuyên ngành, đồng thời đối chiếu với kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và Nhật Bản, bài viết làm rõ hạn chế của cách phân loại hiện hành, vốn chủ yếu dựa vào hình thức tổ chức thực hiện. Từ đó, bài viết đề xuất hoàn thiện khung pháp lý theo hướng phân loại dựa trên bản chất chế phẩm và mức độ can thiệp sinh học, nhằm xác định rõ ranh giới giữa kỹ thuật lâm sàng và sản phẩm trị liệu.

Hiệp định thương mại đối ứng giữa Hoa Kỳ với Malaysia và Campuchia: Một số khía cạnh pháp lý và liên hệ với Việt Nam

Hiệp định thương mại đối ứng giữa Hoa Kỳ với Malaysia và Campuchia: Một số khía cạnh pháp lý và liên hệ với Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  3 tuần trước

(PLPT) Ngày 26 tháng 10 năm 2025, Hoa Kỳ công bố hai hiệp định thương mại đối ứng đầu tiên với Malaysia và Campuchia, đánh dấu bước chuyển biến quan trọng trong tư duy xây dựng các thỏa thuận thương mại quốc tế. Khác với mô hình hiệp định thương mại tự do truyền thống, các văn kiện này sử dụng thuế quan đối ứng như công cụ pháp lý chiến lược, nhằm thúc đẩy đồng bộ hóa chính sách, đảm bảo ổn định chuỗi cung ứng và bảo vệ an ninh kinh tế.

Một số vấn đề pháp lý về cấp phép dự án điện hạt nhân mô-đun nhỏ theo pháp luật Hoa Kỳ và kinh nghiệm cho Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về cấp phép dự án điện hạt nhân mô-đun nhỏ theo pháp luật Hoa Kỳ và kinh nghiệm cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  3 tuần trước

(PLPT) Từ việc phân tích và so sánh, bài viết đề xuất một số định hướng hoàn thiện các quy định về cấp phép SMR tại Việt Nam theo cách tiếp cận của pháp luật Hoa Kỳ, đảm bảo phù hợp với điều kiện thể chế, năng lực quản lý và bối cảnh phát triển năng lượng của nước ta.

KINH NGHIỆM QUẢN LÝ HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐẤT ĐAI TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA VẬN HÀNH MÔ HÌNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG HAI CẤP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT CHO VIỆT NAM

KINH NGHIỆM QUẢN LÝ HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐẤT ĐAI TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA VẬN HÀNH MÔ HÌNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG HAI CẤP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT CHO VIỆT NAM

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) - Bài viết này xem xét nền tảng lý thuyết của LIS và đánh giá thực trạng vận hành, công khai hệ thống này tại Việt Nam. Dựa trên khung phân tích so sánh, bài viết tham chiếu mô hình pháp lý, quản lý LIS ở một số quốc gia vận hành chính quyền địa phương hai cấp như Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc, Pháp - trên một số lĩnh vực như định giá đất, phân bổ đất, thực thi quy định về công khai thông tin đất đai. Từ đó, bài viết đề xuất các khuyến nghị hoàn thiện pháp luật về vận hành LIS hiệu quả tại Việt