Ngày 17/1/2026, Hiệp định Biển cả – tên đầy đủ là Thỏa thuận theo Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) về bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học biển ở các khu vực ngoài phạm vi tài phán quốc gia (BBNJ) - chính thức có hiệu lực, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của pháp luật quốc tế hiện đại khi lần đầu tiên, cộng đồng quốc tế có một khung pháp lý tương đối toàn diện để quản trị phần đại dương nằm “ngoài biên giới” của mọi quốc gia.
Từ khoảng trống quản trị đến “luật chơi” mới trên biển cả
Biển cả và “Vùng” đáy biển ngoài tài phán quốc gia chiếm phần lớn không gian đại dương, là tuyến huyết mạch thương mại và cũng là “kho dữ liệu” đa dạng sinh học, gen biển, dược chất tiềm năng. Nhưng suốt nhiều thập niên, hệ thống quản trị ở khu vực này chủ yếu rời rạc theo ngành (đánh bắt, vận tải, nghiên cứu…), thiếu một cơ chế chung đủ mạnh để đặt ra chuẩn mực bảo tồn, đánh giá tác động và chia sẻ lợi ích. Chính khoảng trống đó khiến áp lực đánh bắt quá mức, ô nhiễm, suy giảm đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu tích tụ nhanh hơn năng lực điều chỉnh.
BBNJ ra đời như một “mắt xích còn thiếu” trong chuỗi luật biển: thỏa thuận được thông qua ngày 19/6/2023, mở ký từ 20/9/2023 và đạt ngưỡng 60 văn kiện phê chuẩn vào 19/9/2025, qua đó kích hoạt điều khoản có hiệu lực sau 120 ngày.
Điểm đáng chú ý là BBNJ không chỉ dừng ở “tuyên bố nguyên tắc”, mà tạo ra kiến trúc thể chế riêng gồm Hội nghị các Bên (COP), một cơ quan khoa học – kỹ thuật, cơ chế Clearing-House để công khai dữ liệu hay thông tin, cùng các ủy ban chuyên trách về tăng cường năng lực và chia sẻ lợi ích.
Ở góc nhìn “quản trị bằng quy trình”, BBNJ thay đổi cách thế giới ra quyết định về bảo tồn biển cả: từ chỗ phụ thuộc vào thiện chí tự nguyện, chuyển sang cơ chế có thủ tục, tiêu chuẩn và nghĩa vụ minh bạch hóa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi phần biển cả được bảo vệ vẫn rất thấp.
Hiệu lực chưa phải là đích đến
Thứ nhất, bài toán phối hợp quyền hạn. Biển cả vốn đã có nhiều thiết chế theo ngành. BBNJ muốn tạo thêm “xương sống” quản trị, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào việc phối hợp với các tổ chức nghề cá khu vực, vận tải biển và các cơ quan liên quan, tránh chồng lấn – né tránh trách nhiệm. Đây là thách thức mà báo chí châu Âu và các quan sát viên quốc tế nhấn mạnh: bảo tồn không thể thành công nếu các quy định về đánh bắt và thực thi MPA không được “kết nối” với các cơ chế hiện hữu.
Thứ hai, năng lực giám sát – thực thi. Một hiệp ước dù tốt đến đâu vẫn có thể rơi vào trạng thái “đẹp trên giấy” nếu thiếu công cụ thực thi. AP lưu ý các phương án như theo dõi vệ tinh, chia sẻ dữ liệu và cơ chế kiểm soát quốc tế sẽ cần được cụ thể hóa tại các kỳ COP đầu tiên.
Thứ ba, tài chính và công bằng. BBNJ đặt mục tiêu chia sẻ lợi ích và hỗ trợ năng lực cho các nước đang phát triển, nhưng điều này cần cơ chế tài chính vận hành được trong thực tế - từ chi phí bộ máy thể chế đến nguồn lực khoa học phục vụ đề xuất/giám sát MPA. Ngay trong các văn bản của EU cũng thừa nhận: quy mô ngân sách ban đầu và chi phí vận hành nhiều cấu phần sẽ phải do COP quyết định, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật – công nghệ để tránh “bất bình đẳng năng lực” giữa các nhóm nước.
BBNJ không điều chỉnh khai thác khoáng sản đáy biển sâu, nội dung này vẫn thuộc thẩm quyền Cơ quan Quyền lực Đáy biển Quốc tế (ISA). Vì vậy, mục tiêu bảo tồn biển cả sẽ không thể trọn vẹn nếu các diễn biến về khai thác đáy biển sâu đi nhanh hơn năng lực đánh giá rủi ro hệ sinh thái.
Những thách thức trong thực thi
Với việc hiệp định đã có hiệu lực và số bên tham gia đã vượt mốc 80, trong đó có các quốc gia biển lớn, vấn đề không còn là “có ký hay không”, mà là thực thi đến đâu và nhanh đến mức nào.
Nếu BBNJ tạo ra “quyền lực mềm” của luật tức là chuẩn mực và quy trình thì các COP sắp tới phải biến quyền lực mềm đó thành kết quả cứng như danh mục MPA có hiệu lực thực tế; chuẩn EIA đủ chặt; cơ chế chia sẻ lợi ích đủ minh bạch; và một hạ tầng dữ liệu biển đủ mở để khoa học và giám sát xã hội tham gia. Những nội dung chuẩn bị cho COP1 đã được đưa vào chương trình làm việc của các cơ chế tiền kỳ (prepcom), từ quy tắc thủ tục, tiêu chí chọn cơ quan khoa học – kỹ thuật đến phương thức vận hành Clearing-House và quy tắc tài chính.
Ở thời điểm nhân loại nói nhiều về chuyển đổi xanh và “30x30”, BBNJ là phép thử rõ ràng của chủ nghĩa đa phương: liệu thế giới có thể quản trị một không gian chung khổng lồ bằng luật lệ, hay tiếp tục để biển cả bị “băm nhỏ” bởi lợi ích ngành và khoảng trống thực thi. Hiệp định đã mở cánh cửa; phần còn lại phụ thuộc vào mức độ các quốc gia biến cam kết thành hành động và biến luật thành năng lực bảo vệ đại dương trong đời sống thực.
BBNJ gồm bốn trụ cột và một kiến trúc thể chế mới
1. Khu vực bảo tồn và công cụ quản lý theo khu vực (đặc biệt là các khu bảo tồn biển – MPA) trên biển cả;
2. Đánh giá tác động môi trường (EIA) cho các hoạt động có nguy cơ gây hại;
3. Nguồn gen biển (MGR) và chia sẻ lợi ích công bằng;
4. Tăng cường năng lực và chuyển giao công nghệ biển cho các nước đang phát triển.