Tầm nhìn - Chính sách

“Lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm”: Hạt nhân tư tưởng pháp quyền trong chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm

Phan Văn Lâm Thứ hai, 02/03/2026 - 09:16

(PLPT) - Từ tư duy "không quản được thì cấm", Tổng Bí thư Tô Lâm định hướng đột phá thể chế, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Đây là sự chuyển dịch sang Nhà nước kiến tạo, phục vụ để khơi thông mọi nguồn lực phát triển đất nước.

Trong quá trình phát triển của mỗi quốc gia, sẽ có những giai đoạn mà các chỉ số như tốc độ tăng trưởng GDP, quy mô dòng vốn đầu tư hay mức độ hội nhập quốc tế không còn giữ vai trò quyết định. Khi đó, trọng tâm thực sự của sự phát triển dịch chuyển về một câu hỏi căn bản hơn: hệ thống thể chế có đủ năng lực tổ chức, dẫn dắt và bảo đảm cho sự vận hành hiệu quả của xã hội hay không. Lịch sử phát triển cho thấy, một đất nước dù nghèo tài nguyên vẫn có thể bứt phá nếu sở hữu một thể chế minh bạch, linh hoạt và biết phục vụ phát triển. Ngược lại, một quốc gia giàu tiềm lực cũng có thể tự làm suy kiệt mình nếu bị trói chặt trong một hệ thống pháp luật nặng tính hình thức, chồng chéo, trì trệ và ngày càng xa rời thực tiễn vận động của đời sống. Việt Nam chúng ta trong 40 năm đổi mới cho thấy, mỗi bước tiến quan trọng đều gắn liền với những bước đột phá về thể chế. Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, trong không ít lĩnh vực, pháp luật vẫn đang vận hành theo logic của quản lý hành chính hơn là logic của phát triển. Không ít quy định còn thiên về “an toàn cho bộ máy” hơn là “kiến tạo xã hội”. Chi phí tuân thủ pháp luật ở nhiều nơi vẫn cao. Không gian sáng tạo của người dân và doanh nghiệp vẫn bị thu hẹp bởi những rào cản vô hình mang tên “thủ tục”, “giấy phép”, “điều kiện kinh doanh”. Ngày nay, cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, kinh tế số, trí tuệ nhân tạo và toàn cầu hóa chuỗi giá trị đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất và quản trị, một hệ thống pháp luật chậm đổi mới không chỉ là lực cản, mà còn là rủi ro chiến lược đối với năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi dòng vốn, công nghệ và nhân lực chất lượng cao có thể dịch chuyển nhanh chóng qua biên giới, thể chế không còn là “nội bộ”, mà trở thành một yếu tố quyết định vị thế quốc gia trên bản đồ thế giới. Vì vậy, pháp luật không thể chỉ là công cụ quản lý, mà phải trở thành nền tảng bảo đảm tự do kinh doanh, thúc đẩy sáng tạo, bảo vệ quyền con người và khơi thông mọi nguồn lực xã hội.

Bài viết của Tổng Bí thư Tô Lâm: “Đột phá thể chế, pháp luật để đất nước vươn mình” cho thấy một bước phát triển mới trong tư duy quản trị quốc gia. Từ yêu cầu đổi mới tư duy lập pháp, từ bỏ quan điểm “không quản được thì cấm”, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, đến việc xây dựng môi trường pháp lý thông thoáng, minh bạch, chi phí thấp, có thể nhận thấy một hệ tư tưởng pháp quyền mang tính kiến tạo, hiện đại và hướng tới tương lai dài hạn. Đó không chỉ là những định hướng mang tính kỹ thuật lập pháp, mà là sự định hình lại triết lý vận hành của Nhà nước trong giai đoạn phát triển mới: từ “nhà nước quản lý” sang “nhà nước phục vụ”, từ “nhà nước kiểm soát” sang “nhà nước đồng hành”, từ “nhà nước phản ứng” sang “nhà nước chủ động kiến tạo”. Việc lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm trong xây dựng pháp luật, vì thế, không chỉ là một khẩu hiệu cải cách, mà chính là hạt nhân tư tưởng của một mô hình pháp quyền hiện đại – nơi pháp luật trở thành bệ đỡ cho phát triển, chứ không phải nặng nề về quản lý.

Thoát khỏi tư duy “cấm cho dễ quản”

Khi Tổng Bí thư nhấn mạnh yêu cầu “dứt khoát từ bỏ tư duy không quản được thì cấm”, đó không chỉ là một lời nhắc nhở kỹ thuật, mà là sự phê phán thẳng thắn đối với một căn bệnh thể chế tồn tại dai dẳng trong nhiều năm. Trong thực tiễn, không ít chính sách được ban hành xuất phát từ tâm lý sợ rủi ro, sợ trách nhiệm, sợ sai. Khi thiếu năng lực quản lý chọn giải pháp dễ nhất: cấm đoán. Khi thiếu công cụ giám sát, người ta dựng thêm rào cản, khi thiếu niềm tin vào thị trường thì sẽ siết bằng mệnh lệnh hành chính. Hệ quả là sáng tạo bị kìm hãm, doanh nghiệp bị đẩy vào vùng xám, nguồn lực xã hội bị lãng phí. Chỉ đạo của Tổng Bí thư thể hiện rõ sự đoạn tuyệt với tư duy đó, rất gần với học thuyết “quản lý thích ứng” và “quản lý tự do có kiểm soát” đang được OECD và ngân hàng Thế giới khuyến nghị: Nhà nước không được dùng cấm đoán để che giấu sự yếu kém về năng lực quản trị.

“Lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm”: sự chuyển dịch quyền lực mềm

Việc lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm trong xây dựng và thực thi pháp luật, xét đến cùng, không chỉ là một điều chỉnh về quản lý, mà phản ánh một sự chuyển dịch căn bản trong cấu trúc quyền lực của Nhà nước hiện đại. Đó là sự chuyển dịch từ quyền lực dựa chủ yếu trên mệnh lệnh hành chính, kiểm soát và cưỡng chế, sang quyền lực dựa trên sự thuyết phục, đồng thuận, tin cậy và hợp tác – tức quyền lực mềm trong quản trị quốc gia. Trong mô hình quản lý truyền thống, quyền lực nhà nước chủ yếu được thể hiện thông qua hệ thống văn bản, giấy phép, thủ tục và chế tài. Nhà nước giữ vai trò trung tâm tuyệt đối trong việc quyết định “được làm gì” và “không được làm gì”. Người dân và doanh nghiệp, trong nhiều trường hợp, tồn tại như những chủ thể “xin – cho”, phụ thuộc vào sự cho phép của bộ máy quản lý. Cách tiếp cận này có thể phù hợp trong giai đoạn nền kinh tế còn đơn giản, trình độ thị trường chưa cao, nhưng ngày càng bộc lộ những giới hạn trong bối cảnh xã hội phức tạp và hội nhập sâu rộng. Khi nền kinh tế chuyển sang mô hình dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và mạng lưới toàn cầu, quyền lực hành chính thuần túy không còn đủ sức điều tiết hiệu quả các quan hệ xã hội. Không một bộ máy nào, dù tinh gọn đến đâu, có thể “ra lệnh” cho sự sáng tạo và không một hệ thống thủ tục nào có thể thay thế được động lực tự thân của doanh nghiệp và người lao động. Trong điều kiện đó, Nhà nước buộc phải tái cấu trúc cách thức thực thi quyền lực: từ kiểm soát sang dẫn dắt, từ áp đặt sang kiến tạo, từ mệnh lệnh sang thiết kế thể chế. Việc đặt người dân và doanh nghiệp vào vị trí trung tâm của pháp luật chính là biểu hiện rõ nét nhất của sự chuyển dịch này. Khi pháp luật được xây dựng trên cơ sở nhu cầu thực tiễn của xã hội, khi chi phí tuân thủ được giảm thiểu, khi quyền tự do kinh doanh và quyền sở hữu được bảo đảm thực chất, Nhà nước không cần phải can thiệp quá sâu vào hoạt động kinh tế, mà vẫn duy trì được trật tự và hiệu quả. Quyền lực khi đó không còn vận hành chủ yếu bằng cưỡng chế, mà bằng niềm tin, sự tuân thủ tự nguyện và tính chính danh thể chế.

Khi người dân và doanh nghiệp tin tưởng rằng quyền lợi của mình được bảo vệ bằng luật pháp chứ không phải bằng quan hệ, họ sẵn sàng tuân thủ luật chơi chung và hợp tác với Nhà nước trong thực thi chính sách. Sự chuyển dịch sang quyền lực mềm cũng đồng thời làm thay đổi vai trò của bộ máy công quyền. Cán bộ, công chức không còn chỉ là người “kiểm tra – cấp phép – xử phạt”, mà ngày càng phải trở thành người “hỗ trợ – tư vấn – đồng hành”. Hiệu quả quản lý không còn được đo chủ yếu bằng số lượng văn bản ban hành hay số vụ xử lý vi phạm, mà bằng mức độ hài lòng của xã hội, mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh và khả năng phát triển bền vững của nền kinh tế. Đáng chú ý, quyền lực mềm trong quản trị không làm giảm vai trò của Nhà nước, mà trái lại, củng cố quyền lực nhà nước ở một trình độ cao hơn. Trong dài hạn, chính sự tự giác tuân thủ và hợp tác xã hội mới là nền tảng vững chắc nhất của trật tự pháp quyền.

Từ góc độ này, việc Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm không chỉ là một định hướng cải cách hành chính, mà là một bước phát triển về tư duy quyền lực nhà nước trong điều kiện mới. Đó là tư duy chuyển từ “quyền lực cai quản” sang “quyền lực phục vụ”, từ “quyền lực áp đặt” sang “quyền lực thuyết phục”, từ “quyền lực cứng” sang “quyền lực mềm dựa trên thể chế”.Sự chuyển dịch này, nếu được thể chế hóa nghiêm túc và thực thi nhất quán, sẽ tạo ra một nền quản trị dựa trên niềm tin, trách nhiệm và sáng tạo – những yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và sức bền của quốc gia trong thế kỷ XXI.

Bảo vệ quyền con người bằng nguyên tắc tương xứng

Một điểm rất đáng chú ý trong chỉ đạo của Tổng Bí thư là yêu cầu “bảo vệ hiệu quả quyền con người, quyền công dân; bảo đảm sự cân đối, hợp lý giữa mức độ hạn chế quyền với lợi ích chính đáng đạt được”. Đây là một phát biểu mang hàm lượng học thuật cao, phản ánh tư duy pháp quyền hiện đại. Trong Nhà nước pháp quyền, quyền con người không phải là thứ có thể hạn chế tùy tiện vì sự thuận tiện quản lý. Mọi hạn chế đều phải đáp ứng nguyên tắc tương xứng: cần thiết, phù hợp và không vượt quá mức cần thiết. Nguyên tắc này là trụ cột của pháp luật Đức và Liên minh châu Âu. Việc Tổng Bí thư nhấn mạnh yếu tố này cho thấy tư duy lập pháp Việt Nam đang tiệm cận các chuẩn mực pháp quyền tiên tiến. Mặt khác việc định hướng chỉ quy định những vấn đề mang tính nguyên tắc, còn những nội dung thường xuyên biến động giao cho Chính phủ và các cơ quan điều hành cụ thể hóa, thể hiện tư duy lập pháp rất thực tiễn. Trong thời đại công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, kinh tế nền tảng, nếu luật quá chi tiết, quá cứng nhắc, sẽ nhanh chóng lỗi thời. Khi đó, chính luật pháp trở thành lực cản đổi mới. Cách tiếp cận “luật khung – quản lý linh hoạt” phù hợp với học thuyết quản trị thích ứng và điều tiết thông minh, đang được áp dụng thành công ở nhiều quốc gia châu Á như Singapore, Hàn Quốc. Pháp luật để giải phóng sức sản xuất: tinh thần Nhà nước kiến tạo. Khi nhấn mạnh yêu cầu “giải phóng toàn bộ sức sản xuất, khơi thông mọi nguồn lực”, Tổng Bí thư đã đặt pháp luật vào đúng vai trò kinh tế của nó: công cụ phát triển. Luật pháp không trung lập, luật có thể tạo tăng trưởng, nhưng cũng có thể triệt tiêu tăng trưởng. Đây là tinh thần của học thuyết Nhà nước kiến tạo phát triển, từng làm nên thành công của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan. Nhà nước không thay thị trường, nhưng tháo nghẽn cho thị trường, tạo môi trường để doanh nghiệp vươn lên.

Tự do kinh doanh, sở hữu, hợp đồng: nền móng của kinh tế thị trường hiện đại

Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: “Bảo đảm thực chất quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu tài sản và quyền tự do hợp đồng; sự bình đẳng giữa các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế.” Đây không chỉ là một yêu cầu chính sách, mà là sự khẳng định rõ ràng về nền tảng pháp lý cốt lõi của kinh tế thị trường hiện đại. Trong mọi nền kinh tế phát triển, ba quyền: tự do kinh doanh, quyền sở hữu và tự do hợp đồng luôn được coi là “hạ tầng thể chế” của thị trường. Ở đâu ba quyền này được bảo đảm thực chất, ở đó thị trường vận hành minh bạch, nguồn lực được phân bổ hiệu quả và động lực sáng tạo được khơi dậy. Ngược lại, khi các quyền này bị hạn chế bởi rào cản hành chính, sự can thiệp tùy tiện hoặc rủi ro thể chế, thì kinh tế thị trường chỉ tồn tại trên danh nghĩa. Quyền tự do kinh doanh là quyền được lựa chọn con đường làm ăn hợp pháp mà không bị cản trở vô lý. Đây là điều kiện để hình thành tinh thần khởi nghiệp, cạnh tranh lành mạnh và đổi mới sáng tạo. Khi quyền này bị “bào mòn” bởi giấy phép con, điều kiện kinh doanh bất hợp lý, nền kinh tế sẽ bị hành chính hóa và phụ thuộc vào quan hệ hơn là năng lực. Quyền sở hữu tài sản là nền tảng của đầu tư dài hạn và tích lũy xã hội. Không có sự bảo đảm chắc chắn về quyền tài sản, doanh nghiệp không dám mở rộng sản xuất, không dám đầu tư cho công nghệ, không dám chấp nhận rủi ro đổi mới. Trong kinh tế thị trường, vốn chỉ chảy về nơi mà quyền sở hữu được pháp luật bảo vệ hiệu quả.Trên cơ sở đó, quyền tự do hợp đồng là “huyết mạch” kết nối các chủ thể kinh tế. Một nền kinh tế chỉ vận hành ổn định khi các cam kết được tôn trọng và thực thi nghiêm minh. Nếu hợp đồng thiếu giá trị bảo đảm pháp lý, thị trường sẽ rơi vào trạng thái thiếu tin cậy, chi phí giao dịch tăng cao, và các quan hệ kinh tế dễ bị phi chính thức hóa. Đặc biệt, Tổng Bí thư nhấn mạnh yếu tố “bình đẳng giữa các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế”. Đây là nguyên tắc trung tâm của cạnh tranh thị trường. Khi doanh nghiệp nhà nước, tư nhân và có vốn đầu tư nước ngoài được đối xử công bằng về pháp lý, tiếp cận nguồn lực và cơ hội kinh doanh, thị trường mới thực sự phát huy vai trò sàng lọc và thúc đẩy hiệu quả. Ba quyền: tự do kinh doanh, sở hữu và hợp đồng, cùng với nguyên tắc bình đẳng, tạo thành một chỉnh thể thống nhất. Chỉ khi các quyền này được bảo đảm đồng bộ và thực chất, nền kinh tế thị trường mới vận hành đúng bản chất, và nội lực xã hội mới được chuyển hóa thành động lực phát triển bền vững. Từ góc độ đó, chỉ đạo của Tổng Bí thư không chỉ nhằm tháo gỡ khó khăn trước mắt cho doanh nghiệp, mà hướng tới việc xây dựng một nền tảng thể chế dài hạn, nơi pháp luật trở thành điểm tựa cho đầu tư, sáng tạo và niềm tin thị trường.

Kinh tế tư nhân – động lực trung tâm và thước đo hiệu quả của cải cách thể chế

Trong hệ thống quan điểm về xây dựng và hoàn thiện thể chế, Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định rõ: “Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia.” Đây không chỉ là sự tiếp nối nhất quán đường lối phát triển kinh tế nhiều thành phần, mà còn thể hiện một bước phát triển mới trong nhận thức về vai trò của khu vực tư nhân trong giai đoạn phát triển hiện nay. Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, khu vực tư nhân không chỉ đóng góp lớn về tăng trưởng, việc làm và ngân sách, mà còn là chủ thể chủ yếu của đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và hội nhập quốc tế. Năng lực cạnh tranh quốc gia, xét đến cùng, được quyết định bởi sức mạnh của cộng đồng doanh nghiệp tư nhân. Một nền kinh tế thiếu khu vực tư nhân năng động sẽ khó hình thành nội lực bền vững và dễ rơi vào trạng thái phụ thuộc. Tuy nhiên, kinh tế tư nhân chỉ có thể phát triển mạnh mẽ khi được đặt trong một môi trường pháp lý an toàn, minh bạch và có khả năng dự đoán. Do đó, việc khẳng định vai trò động lực của kinh tế tư nhân đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với công tác xây dựng pháp luật: pháp luật phải trở thành bệ đỡ cho doanh nghiệp phát triển, chứ không phải rào cản cho hoạt động kinh doanh. Trong thực tiễn, nhiều khó khăn của khu vực tư nhân không chỉ bắt nguồn từ thiếu vốn hay thiếu thị trường, mà còn từ rủi ro thể chế: quy định chồng chéo, thủ tục phức tạp, chính sách thiếu ổn định, chi phí tuân thủ cao. Khi doanh nghiệp phải dành quá nhiều nguồn lực để “đối phó” với thủ tục, khả năng đầu tư cho công nghệ, nhân lực và mở rộng sản xuất sẽ bị hạn chế. Đây chính là điểm nghẽn thể chế mà cải cách pháp luật cần tập trung tháo gỡ.

Việc xây dựng pháp luật gắn với phát triển kinh tế tư nhân, vì thế, không chỉ là ban hành thêm các chính sách hỗ trợ, mà quan trọng hơn là thiết kế một không gian pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp tự do cạnh tranh và sáng tạo. Đó là bảo đảm quyền tự do kinh doanh thực chất, bảo vệ quyền tài sản, nâng cao hiệu quả thực thi hợp đồng, bảo đảm bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực và cơ hội thị trường. Ở góc độ quản trị hiện đại, một Nhà nước kiến tạo phát triển không “chọn người thắng cuộc”, không làm thay doanh nghiệp, mà tập trung tạo lập hệ sinh thái thể chế để khu vực tư nhân phát huy tối đa năng lực. Sự thành công của doanh nghiệp không đến từ ưu đãi đặc biệt, mà đến từ luật chơi công bằng, minh bạch và ổn định. Đồng thời, việc coi kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất cũng đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý. Doanh nghiệp tư nhân không phải là đối tượng “quản chặt”, mà là đối tác phát triển. Quan hệ giữa Nhà nước và doanh nghiệp cần được chuyển từ “xin – cho” sang “đồng hành – hợp tác”, từ “kiểm soát” sang “hỗ trợ có trách nhiệm”.

Trong dài hạn, sự lớn mạnh của khu vực tư nhân chính là thước đo hiệu quả của cải cách thể chế. Một hệ thống pháp luật tốt sẽ tạo ra nhiều doanh nghiệp lớn mạnh, có năng lực cạnh tranh khu vực và toàn cầu. Ngược lại, nếu cải cách chỉ dừng ở văn bản mà không cải thiện thực chất môi trường kinh doanh, khu vực tư nhân sẽ khó bứt phá, và nền kinh tế sẽ thiếu động lực tăng trưởng nội sinh. Từ góc độ đó, chỉ đạo của Tổng Bí thư về phát triển kinh tế tư nhân gắn chặt với yêu cầu đổi mới tư duy lập pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền – kiến tạo – phục vụ. Đây là một chỉnh thể thống nhất: pháp luật tạo nền tảng, thể chế mở đường, doanh nghiệp tạo ra giá trị, và xã hội được hưởng lợi từ tăng trưởng bền vững.

Khi tương lai trở thành “nguyên liệu” của chính sách

Một trong những điểm nổi bật trong chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về công tác xây dựng pháp luật là yêu cầu: “Coi trọng, chủ động nghiên cứu chiến lược, chính sách từ sớm, từ thực tiễn, từ kinh nghiệm của thế giới, góp phần tăng cường tính dự báo và nâng cao chất lượng công tác xây dựng pháp luật.” Đây là sự khẳng định rõ ràng về vai trò của tư duy dự báo trong quản trị quốc gia hiện đại. Trong bối cảnh khoa học – công nghệ phát triển nhanh, mô hình kinh doanh liên tục thay đổi, các rủi ro toàn cầu ngày càng phức tạp, pháp luật không thể tiếp tục vận hành theo logic “xảy ra rồi mới sửa”. Một hệ thống pháp luật luôn đi sau thực tiễn sẽ làm gia tăng chi phí xã hội, kìm hãm đổi mới và làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia. Vì vậy, xây dựng pháp luật hôm nay thực chất là thiết kế không gian phát triển cho mười năm, hai mươi năm tới. Tư duy dự báo trong xây dựng thể chế không phải là suy đoán chủ quan, mà là quá trình nghiên cứu có hệ thống về xu hướng công nghệ, biến động thị trường, dịch chuyển địa chính trị, thay đổi cấu trúc dân số và hành vi xã hội. Trên cơ sở đó, pháp luật được thiết kế theo hướng mở, linh hoạt, có khả năng thích ứng, thay vì cứng nhắc và ngắn hạn. Đây chính là nền tảng của quản trị chiến lược trong nhà nước hiện đại. Gắn với tư duy dự báo là quan điểm xây dựng pháp luật theo hướng khung, nguyên tắc, trao quyền linh hoạt cho cơ quan thực thi. Khi luật tập trung vào những giá trị cốt lõi và chuẩn mực nền tảng, còn các vấn đề kỹ thuật được điều chỉnh linh hoạt, hệ thống pháp luật sẽ vừa ổn định, vừa thích ứng với biến động. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng sửa luật liên tục, đồng thời giảm rủi ro chính sách cho nhà đầu tư và xã hội. Trên nền tảng tư duy dự báo đó, chỉ đạo của Tổng Bí thư cho thấy sự hình thành một mô hình quản trị hội tụ, kết hợp hài hòa ba mô hình nhà nước hiện đại: Nhà nước pháp quyền, Nhà nước kiến tạo phát triển và Nhà nước phục vụ.

Trước hết, Nhà nước pháp quyền là nền móng thể chế. Mọi hoạt động quản lý đều phải được đặt trong khuôn khổ hiến pháp và pháp luật, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đây là điều kiện để quyền lực được kiểm soát và xã hội vận hành ổn định.

Thứ hai, Nhà nước kiến tạo phát triển là động lực thúc đẩy tăng trưởng. Thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động kinh tế, Nhà nước tập trung thiết kế chính sách, xây dựng hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và tháo gỡ rào cản thể chế. Vai trò của Nhà nước chuyển từ “làm thay” sang “mở đường” cho thị trường và doanh nghiệp.

Thứ ba, Nhà nước phục vụ là biểu hiện của quản trị lấy con người làm trung tâm. Bộ máy công quyền hướng tới phục vụ nhu cầu hợp pháp của người dân và doanh nghiệp, coi sự hài lòng của xã hội là thước đo hiệu quả quản lý. Đây là nền tảng để xây dựng niềm tin thể chế và củng cố quyền lực mềm của Nhà nước.

Điểm đặc sắc trong tư duy chỉ đạo của Tổng Bí thư là không tách rời ba mô hình này, mà tổ chức chúng trong một chỉnh thể thống nhất. Pháp quyền tạo khuôn khổ, kiến tạo tạo động lực, phục vụ tạo sự đồng thuận. Thiếu một trong ba yếu tố này, hệ thống quản trị sẽ mất cân đối: pháp quyền thiếu kiến tạo sẽ trở nên bảo thủ; kiến tạo thiếu pháp quyền dễ dẫn tới tùy tiện; phục vụ thiếu kỷ cương sẽ làm giảm hiệu lực quản lý. Sự hội tụ của ba mô hình nhà nước hiện đại phản ánh một bước trưởng thành trong tư duy quản trị quốc gia: chuyển từ quản lý đơn tuyến sang quản trị đa chiều, từ kiểm soát hành chính sang điều phối phát triển, từ phản ứng thụ động sang chủ động kiến tạo tương lai. Trong dài hạn, tư duy dự báo gắn với mô hình nhà nước hội tụ sẽ quyết định chất lượng thể chế và sức bền phát triển của Việt Nam. Khi pháp luật được thiết kế trên cơ sở tầm nhìn dài hạn, khi bộ máy vận hành theo nguyên tắc pháp quyền, kiến tạo và phục vụ, thì thể chế sẽ không chỉ đáp ứng yêu cầu hiện tại, mà còn trở thành lợi thế chiến lược trong cạnh tranh toàn cầu.

Kết luận

Chúng ta thấy rằng mục tiêu lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, bảo đảm thực chất các quyền kinh tế nền tảng, phát triển kinh tế tư nhân, nâng cao năng lực dự báo và xây dựng mô hình nhà nước hội tụ không tồn tại như những mục tiêu rời rạc. Đó là một hệ tư tưởng thể chế thống nhất, hướng tới việc giải phóng tối đa nội lực xã hội trong khuôn khổ pháp quyền. Khi pháp luật tạo ra niềm tin, khi thể chế khuyến khích sáng tạo, khi bộ máy công quyền thực sự phục vụ, thì động lực phát triển sẽ không cần “kích thích” từ bên ngoài, mà hình thành bền vững từ bên trong xã hội. Một hệ thống pháp luật hiện đại, ổn định, có khả năng dự đoán chính là “hạ tầng mềm” quan trọng nhất của phát triển. Đó là nền tảng để thu hút nhân tài, giữ chân vốn đầu tư, nuôi dưỡng doanh nghiệp và hình thành các chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao. Tuy nhiên, tư duy đúng chỉ trở thành sức mạnh khi được thể chế hóa nghiêm túc và thực thi nhất quán. Thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở thiếu chủ trương, mà ở năng lực chuyển hóa tư tưởng cải cách thành hành động cụ thể, từ trung ương đến địa phương, từ văn bản đến thực tiễn. Nếu không vượt qua được “độ trễ thể chế” và “sức ỳ quản lý”, những định hướng tiến bộ rất dễ bị bào mòn trong quá trình thực thi. Ở chiều sâu hơn, cải cách pháp luật theo tinh thần mà Tổng Bí thư định hướng không chỉ nhằm tạo ra tăng trưởng kinh tế, mà còn hướng tới việc xây dựng một nền quản trị dựa trên niềm tin, trách nhiệm và giá trị dài hạn. Đó là nền quản trị trong đó người dân tin vào luật pháp, doanh nghiệp tin vào môi trường kinh doanh, và Nhà nước tin vào sức sáng tạo của xã hội. Xây dựng pháp luật cho hôm nay, nhưng là để chuẩn bị cho nhiều thế hệ mai sau. Mỗi đạo luật, mỗi chính sách, mỗi cải cách thể chế đều góp phần định hình không gian phát triển của đất nước trong nhiều thập kỷ. Chính vì vậy, tư duy lập pháp mang tầm nhìn dài hạn, lấy con người làm trung tâm và lấy phát triển bền vững làm mục tiêu cuối cùng không chỉ là yêu cầu quản lý, mà là trách nhiệm lịch sử đối với tương lai dân tộc.

Cùng chuyên mục

Xây dựng dữ liệu pháp luật lớn, thúc đẩy AI trở thành “trợ lý” của ngành tư pháp

Xây dựng dữ liệu pháp luật lớn, thúc đẩy AI trở thành “trợ lý” của ngành tư pháp

Tầm nhìn - Chính sách -  2 ngày trước

(PLPT) - Tại hội thảo do Bộ Tư pháp tổ chức sáng 16-5, nhiều chuyên gia, nhà quản lý nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết phải chuẩn hóa dữ liệu pháp luật và đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động xây dựng, kiểm tra, rà soát và thi hành pháp luật. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm hiện đại hóa hệ thống pháp luật, nâng cao chất lượng thể chế và tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận pháp luật trong thời đại số.

Lễ hội Làng Sen 2026: Từ miền quê Bác lan tỏa khát vọng phát triển đất nước

Lễ hội Làng Sen 2026: Từ miền quê Bác lan tỏa khát vọng phát triển đất nước

Tầm nhìn - Chính sách -  2 ngày trước

(PLPT) - Trong không khí thiêng liêng kỷ niệm 136 năm Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh, tối 18-5, tại sân vận động Làng Sen, xã Kim Liên (Nghệ An), Lễ hội Làng Sen năm 2026 chính thức khai mạc với nhiều hoạt động văn hóa, nghệ thuật và tri ân ý nghĩa. Không chỉ là dịp để đồng bào cả nước bày tỏ lòng thành kính với Chủ tịch Hồ Chí Minh, lễ hội còn góp phần lan tỏa giá trị văn hóa Hồ Chí Minh, quảng bá hình ảnh quê hương Nghệ An và khơi dậy khát vọng phát triển trong thời đại mới.

VIETNAM ADR WEEK 2026: Định vị Việt Nam trên bản đồ giải quyết tranh chấp khu vực

VIETNAM ADR WEEK 2026: Định vị Việt Nam trên bản đồ giải quyết tranh chấp khu vực

Tầm nhìn - Chính sách -  6 ngày trước

(PLPT) - Từ ngày 25 đến 29/5/2026, Tuần lễ Trọng tài và Hòa giải Việt Nam 2026 sẽ diễn ra tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, mở ra không gian đối thoại chuyên sâu về trọng tài, hòa giải và các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế trong bối cảnh hội nhập.

Thành công của Đại hội MTTQ Việt Nam lần thứ XI là minh chứng sinh động thể hiện sức mạnh khối đại đoàn kết

Thành công của Đại hội MTTQ Việt Nam lần thứ XI là minh chứng sinh động thể hiện sức mạnh khối đại đoàn kết

Tầm nhìn - Chính sách -  1 tuần trước

Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Chủ tịch UBTƯ MTTQ Việt Nam Bùi Thị Minh Hoài khẳng định, với tinh thần “Đoàn kết - Dân chủ - Đổi mới - Sáng tạo - Phát triển”, Đại hội đại biểu toàn quốc MTTQ Việt Nam lần thứ XI đã hoàn thành chương trình đề ra. Thành công của Đại hội đại biểu toàn quốc MTTQ Việt Nam lần thứ XI là minh chứng sinh động thể hiện sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Đồng chí Bùi Thị Minh Hoài tiếp tục được hiệp thương cử giữ chức Chủ tịch UBTƯ MTTQ Việt Nam khóa XI, nhiệm kỳ 2026 -2031

Đồng chí Bùi Thị Minh Hoài tiếp tục được hiệp thương cử giữ chức Chủ tịch UBTƯ MTTQ Việt Nam khóa XI, nhiệm kỳ 2026 -2031

Tầm nhìn - Chính sách -  1 tuần trước

Đồng chí Bùi Thị Minh Hoài - Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Bí thư Đảng ủy MTTQ, các đoàn thể Trung ương, Chủ tịch UBTƯ MTTQ Việt Nam khóa X, tiếp tục được hiệp thương cử giữ chức Chủ tịch UBTƯ MTTQ Việt Nam khóa XI, nhiệm kỳ 2026 - 2031.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự khai mạc Đại hội đại biểu toàn quốc MTTQ Việt Nam lần thứ XI

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự khai mạc Đại hội đại biểu toàn quốc MTTQ Việt Nam lần thứ XI

Tầm nhìn - Chính sách -  1 tuần trước

Sáng 12/5, Đại hội đại biểu toàn quốc MTTQ Việt Nam lần thứ XI, nhiệm kỳ 2026 - 2031 đã khai mạc trọng thể tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Thủ đô Hà Nội. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự và phát biểu chỉ đạo Đại hội.

Khai mạc trọng thể Đại hội đại biểu toàn quốc MTTQ Việt Nam lần thứ XI, nhiệm kỳ 2026 - 2031

Khai mạc trọng thể Đại hội đại biểu toàn quốc MTTQ Việt Nam lần thứ XI, nhiệm kỳ 2026 - 2031

Tầm nhìn - Chính sách -  1 tuần trước

Sáng 12/5, tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Thủ đô Hà Nội đã diễn ra khai mạc trọng thể Đại hội đại biểu toàn quốc MTTQ Việt Nam lần thứ XI, nhiệm kỳ 2026 - 2031.

Đại hội XI Mặt trận Tổ quốc Việt Nam: Củng cố khối đại đoàn kết, đổi mới phương thức hành động trong kỷ nguyên mới

Đại hội XI Mặt trận Tổ quốc Việt Nam: Củng cố khối đại đoàn kết, đổi mới phương thức hành động trong kỷ nguyên mới

Tầm nhìn - Chính sách -  1 tuần trước

(PLPT) - Ngày làm việc đầu tiên Đại hội đại biểu toàn quốc Mặt trận Tổ quốc Việt Nam lần thứ XI, nhiệm kỳ 2026 - 2031 đặt trọng tâm vào đổi mới tổ chức, phát huy dân chủ và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.