Tóm tắt: Kinh tế số đang trở thành trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu. Sự bùng nổ của công nghệ số đặt ra những yêu cầu cấp bách đối với việc hoàn thiện khung pháp luật và chính sách điều tiết. Bài viết này phân tích chính sách, pháp luật về kinh tế số của một số nước và khu vực tiêu biểu, bao gồm Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Trung Quốc, và Singapore, qua đó rút ra những kinh nghiệm cho Việt Nam trong quá trình xây dựng hệ sinh thái pháp lý phục vụ phát triển kinh tế số một cách bền vững và bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của các chủ thể trong nền kinh tế số.
Từ khóa: kinh tế số, chính sách, pháp luật, chuyển đổi số, Việt Nam
Abstract: The digital economy is
increasingly becoming a key pillar in the development strategies of many
countries, especially in the context of global digital transformation. The
rapid advancement of digital technologies presents urgent demands for the
improvement of legal frameworks and regulatory policies. This article analyzes
the legal and policy approaches to the digital economy adopted by several
prominent countries and regions, including the United States, the European
Union, China, and Singapore. Based on this comparative analysis, the paper
draws lessons and implications for Vietnam in building a sustainable legal
ecosystem for the digital economy that ensures the legitimate rights and
interests of stakeholders involved.
Keywords: digital economy, policy, law, digital transformation, Vietnam
1. Đặt vấn đề
Trong kỷ nguyên công nghệ
4.0, kinh tế số (digital economy) không chỉ là một xu thế mà đã trở
thành một cấu phần không thể thiếu của mọi nền kinh tế hiện đại, là một
yếu tố quan trọng cấu thành sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế
giới (2021), kinh tế số đóng góp khoảng 15,5% GDP toàn cầu[1] và tỷ
trọng này đang tăng nhanh nhờ sự phát triển của dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo,
điện toán đám mây và các nền tảng số. Tại nhiều quốc gia, nền tảng số, dữ liệu
lớn, trí tuệ nhân tạo và các mô hình kinh doanh mới như fintech, thương mại
điện tử, dịch vụ số xuyên biên giới đang tái định hình toàn bộ hệ sinh thái sản
xuất - tiêu
dùng - quản
trị công. Điều này đòi hỏi các quốc gia phải không ngừng cập nhật và hoàn thiện
khung chính sách, pháp luật để điều tiết hiệu quả những biến đổi nhanh chóng và phức tạp
của không gian số.
Ở cấp độ quốc tế, các mô
hình quản trị kinh tế số đang được triển khai theo nhiều hướng tiếp cận khác
nhau, trong đó bao gồm: mô hình thị trường mở (Hoa Kỳ), mô hình bảo hộ dữ liệu và
quyền số (Liên minh châu Âu), mô hình kiểm soát tập trung (Trung Quốc), và mô
hình linh hoạt - đổi mới - hỗ trợ (Singapore). Mỗi mô hình thể
hiện cách thức riêng song đều nhằm dung hòa giữa ba mục tiêu lớn: thúc
đẩy đổi mới, bảo vệ sự công bằng và bảo đảm chủ quyền số.
Việc nghiên cứu, so sánh và phân tích các mô hình này là rất cần thiết để rút ra kinh
nghiệm phù hợp trong việc xây dựng chính sách quốc gia về kinh tế số.
Tại Việt Nam, chuyển đổi
số đã được xác định là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển quốc
gia. Các văn kiện chính sách như Chương trình Chuyển đổi số quốc gia[2], Chiến
lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn
2021-2025, định hướng đến năm 2030[3], Chiến lược quốc gia phát
triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030[4] và việc ban
hành Luật
Giao dịch điện tử năm 2023, Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Bảo vệ Dữ liệu cá nhân năm
2025… cho
thấy quyết tâm mạnh mẽ của Đảng và Nhà nước trong vấn đề này. Tuy nhiên, hệ thống pháp
luật về kinh tế số của Việt Nam hiện nay vẫn đang ở giai đoạn định hình, còn thiếu tính đồng bộ và chưa
đáp ứng kịp với tốc độ phát triển của công nghệ. Các vấn đề pháp lý mới,
quyền dữ liệu, bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường số, nền tảng xuyên biên
giới, sandbox công nghệ... vẫn đang thiếu cơ sở pháp lý vững chắc ở Việt
Nam. Trong
bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết nhằm xây dựng mô
hình quản trị kinh tế số hiệu quả, bảo đảm môi trường pháp lý thuận lợi cho đổi
mới sáng tạo, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh
nghiệp và Nhà nước.
Mặc dù
đã có một số nghiên cứu về kinh tế số và chính sách, pháp luật về kinh tế số ở
Việt Nam, song hiện vẫn còn một số câu hỏi cần giải đáp, cụ
thể là: (i)
Việt Nam nên học hỏi mô hình chính sách, pháp luật nào về kinh tế số để bảo
đảm phù hợp
với đặc điểm và trình độ phát triển của mình? (ii) Làm thế nào để xây dựng được một hệ
thống pháp luật vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa đảm bảo công lý, an toàn và
quyền công dân số trong nền kinh tế số?
Bài viết này góp
phần giải đáp những câu hỏi nêu trên, thông qua việc phân tích chính sách, pháp luật kinh tế của một số
nước và khu vực điển hình, bao gồm Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Trung Quốc và Singapore,
từ đó rút ra những giá trị tham khảo cho việc hoàn thiện thể chế kinh tế
số ở Việt Nam.
Bài viết
sử dụng các phương
pháp nghiên cứu so sánh pháp luật, phân tích định hướng chính sách
công, kết hợp đánh giá các tài liệu quốc tế, văn kiện chính sách
và văn bản pháp luật của các nước điển hình. Nghiên cứu cũng sử dụng một số nguồn dữ liệu học thuật
(OECD, EU, UNCTAD...) và sách, bài báo khoa học của một số chuyên gia, cũng như báo cáo của một số cơ quan nghiên cứu độc
lập. Để thực hiện bài viết, các tác giả có sử dụng
ChatGPT (phiên bản tháng 3/2023) - một mô hình ngôn ngữ lớn do OpenAI phát
triển - làm công cụ hỗ trợ học thuật, chủ yếu nhằm: Gợi ý khung cấu trúc ban
đầu của bài viết; Tra cứu các khái niệm, lý thuyết và ví dụ thực tiễn để tham
khảo; Gợi ý từ khóa, tiêu đề, tóm tắt học thuật. Tuy nhiên, nội dung của bài
viết, bao gồm các lập luận, phân tích và kết luận là do các tác giả xây dựng,
kiểm chứng và chịu trách nhiệm.
Tiếp
theo mục giới thiệu, mục 2 của bài viết trình bày và phân tích khái niệm kinh
tế số và pháp luật về kinh tế số; mục 3 phân tích kinh nghiệm chính sách, pháp
luật về kinh tế số của một số quốc gia và khu vực tiêu biểu và mục 4 phân tích
những bài học có giá trị tham khảo và đề xuất khuyến nghị cho Việt Nam.
2. Khái niệm kinh tế số và pháp luật về kinh tế số
2.1. Khái niệm kinh tế số
Kinh tế
số (digital economy) là một khái niệm mới, vẫn đang được thảo luận trong
giới học thuật và chính sách công. Theo ITU, kinh tế số được đặc trưng bởi “các
giao dịch và tương tác trực tuyến - một thế giới ảo, không giấy tờ và không
tiền mặt”[5].
Hoặc có quan điểm cho rằng kinh tế số là “phần sản lượng kinh tế chỉ hoặc
chủ yếu bắt nguồn từ công nghệ số với mô hình kinh doanh dựa trên hàng hoá hoặc
dịch vụ kỹ thuật số”[6].
Từ góc
nhìn khái quát, kinh tế số bao gồm các lĩnh vực như: Thương mại điện tử (e-commerce);
Tài chính số (fintech); Dịch vụ công nghệ thông tin và nền tảng số; Dữ
liệu và tài sản số. Nhìn một cách cụ thể hơn, Bukht và Heeks chia kinh tế số
thành ba lớp: (i) Cốt lõi số (digital sector), bao gồm các ngành ICT
truyền thống như phần mềm, phần cứng, dịch vụ mạng; (ii) Nền tảng số (digital
economy), bao gồm các hoạt động kinh tế sử dụng công nghệ số làm nền tảng
vận hành như thương mại điện tử, fintech, AI, dịch vụ đám mây; (iii) Kinh tế số
hoá (digitalised economy), nơi mà mọi lĩnh vực như giáo dục, y tế, giao
thông, hành chính công… đều có thành phần số hóa[7].
Từ những
cách phân loại nêu trên, có thể thấy kinh tế số không đơn thuần là một lĩnh vực
kinh tế mới, mà còn là một quá trình “tái cấu trúc toàn bộ nền kinh tế thông
qua số hóa”. Điều này đặt ra yêu cầu với các quốc gia phải hình thành một
hệ thống pháp luật và chính sách có tính hệ thống, liên ngành và năng động về kinh
tế số.
2.2. Khái niệm pháp luật về kinh tế số
Pháp
luật về kinh tế số có thể hiểu là tập hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh các
quan hệ kinh tế phát sinh trong môi trường số hóa, bao gồm cả quan hệ giữa các
chủ thể tư (doanh nghiệp, người tiêu dùng) và giữa chủ thể tư với nhà nước
(quản lý, điều tiết, bảo vệ quyền).
Tuy chưa
có định nghĩa chính thức thống nhất, các nhà nghiên cứu cho rằng pháp luật về
kinh tế số bao gồm các quy định về: Quản lý dữ liệu và bảo vệ dữ liệu cá nhân; Thương
mại điện tử và hợp đồng điện tử; Chống độc quyền và kiểm soát nền tảng số; Thuế
số và nghĩa vụ tài chính; An ninh mạng và an toàn thông tin.
Theo
cách nhìn chi tiết hơn, có thể chia pháp luật về kinh tế số thành các nhóm quy
phạm sau[8]:
- Pháp
luật về giao dịch và hợp đồng điện tử: Gồm những quy định điều chỉnh các hành
vi trao đổi, mua bán, ký kết, thực hiện nghĩa vụ qua phương tiện điện tử;
- Pháp
luật về dữ liệu và bảo mật thông tin cá nhân: Gồm những quy định về quyền đối
với dữ liệu, nghĩa vụ bảo vệ thông tin, kiểm soát việc chia sẻ và lưu trữ dữ
liệu.
- Pháp
luật cạnh tranh và chống độc quyền trên không gian số: Gồm những quy định điều
tiết hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh của các nền tảng số, kiểm soát tập
trung kinh tế trong ngành công nghệ số.
- Pháp
luật về thuế trong nền kinh tế số: Gồm những quy định xác định nghĩa vụ thuế
của các tổ chức kinh doanh xuyên biên giới không có hiện diện vật lý tại quốc
gia sở tại.
- Pháp
luật điều tiết đổi mới sáng tạo: Bao gồm các quy định về sandbox, fintech, AI, blockchain, và các công nghệ mới
nổi.
So với
hệ thống pháp luật truyền thống, pháp luật về kinh tế số có những đặc điểm nổi
bật sau:
Thứ
nhất, tính linh hoạt và thích ứng cao
Kinh tế
số thay đổi rất nhanh, vì vậy pháp luật phải có cơ chế điều tiết mềm (soft
law), ví dụ như bộ quy tắc ứng xử, hướng dẫn kỹ thuật, tiêu chuẩn công
nghiệp - bên cạnh luật cứng (hard law). Ví dụ, EU đã ban hành Luật về Dịch
vụ số (Digital Services Act) bao gồm hàng loạt quy định mềm hướng dẫn
doanh nghiệp thực hiện các nghĩa vụ trung gian trong các hoạt động kinh tế số[9].
Thứ hai,
tính liên ngành và xuyên biên giới
Kinh tế
số làm mờ ranh giới truyền thống giữa các lĩnh vực tài chính - viễn thông -
thương mại - quản trị công…, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cơ quan nhà nước.
Đồng thời, hoạt động của các nền tảng số xuyên quốc gia cũng khiến luật pháp
quốc gia phải thích ứng với các chuẩn mực toàn cầu[10].
Thứ ba,
cân bằng giữa đổi mới và kiểm soát rủi ro
Pháp
luật về kinh tế số phải đồng thời đảm bảo hai mục tiêu: thúc đẩy đổi mới, sáng
tạo và bảo vệ người tiêu dùng, bảo vệ quyền riêng tư, bảo đảm cạnh tranh lành
mạnh. Đây là thách thức chính trong việc xây dựng chính sách, pháp luật về kinh
tế số ở mọi quốc gia.
Thứ tư,
tái định nghĩa quyền và nghĩa vụ trong không gian số
Các khái
niệm pháp lý truyền thống như “chủ quyền”, “hợp đồng”, “người tiêu dùng”, “tài
sản”, “trách nhiệm pháp lý” trong pháp luật sẽ cần được điều chỉnh để phù hợp
với thực tiễn kinh tế số. Ví dụ, các chuyên gia đã và đang tranh luận về việc
liệu dữ liệu cá nhân có thể được coi là tài sản có giá trị kinh tế hay không
(Purtova, 2018)[11].
3. Chính sách, pháp luật về kinh tế số của một số quốc gia và khu vực tiêu biểu
3.1. Chính sách, pháp luật về kinh tế số của Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
là một trong những quốc gia tiên phong trên thế giới trong phát triển kinh tế
số, với hệ thống chính sách, pháp luật tương đối toàn diện nhằm thúc đẩy đổi
mới, sáng tạo, bảo vệ quyền riêng tư về dữ liệu, đảm bảo cạnh tranh lành mạnh
và thúc đẩy phát triển hạ tầng số. Một trong những đặc trưng cơ bản của khung
chính sách, pháp luật về về kinh tế số của Hoa Kỳ là không xây dựng một đạo
luật tổng thể mà hình thành thông qua hệ thống các luật liên bang và luật bang
điều chỉnh theo từng lĩnh vực, từng nhóm rủi ro cụ thể phát sinh trong môi
trường số[12].
Qua khảo
cứu, có thể thấy pháp luật Hoa Kỳ về kinh tế số tập trung vào bốn nhóm quan hệ
pháp luật cơ bản. Thứ nhất, nhóm quan hệ liên quan đến giao dịch điện tử
và bảo vệ người tiêu dùng trên môi trường số được điều chỉnh chủ yếu thông qua
các quy định về thương mại điện tử và thẩm quyền thực thi của các cơ quan như
Uỷ ban Thương mại Liên bang (FTC)[13]. Thứ hai, nhóm
quan hệ về dữ liệu và quyền riêng tư được điều chỉnh theo hướng phân tán, thông
qua các đạo luật chuyên ngành ở cấp liên bang như Luật Bảo vệ Quyền riêng tư trực
tuyến của trẻ em và các đạo luật cấp bang như Luật Bảo vệ quyền riêng tư của
người tiêu dùng nhằm kiểm soát việc thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu cá nhân
trong không gian số[14]. Thứ ba, nhóm quan hệ về cạnh tranh và
chống độc quyền trên thị trường số được điều chỉnh thông qua việc áp dụng và
diễn giải các đạo luật cạnh tranh truyền thống như Đạo luật Sherman năm 1890,
Đạo luật chống độc quyền Clayton năm 1914 và Đạo luật về Uỷ ban Thương mại liên
bang năm 1914[15]. Thứ tư, nhóm quan hệ thúc đẩy phát triển
song vẫn quản lý rủi ro từ AI thông qua Sắc lệnh hành pháp về việc
phát triển và sử dụng trí tuệ nhân tạo một cách an toàn, bảo mật và đáng tin cậy[16]; chính
sách về dữ liệu mở[17] nhằm khuyến
khích doanh nghiệp, học giả và cá nhân khai thác dữ liệu công phục vụ cho các
hoạt động đổi mới, sáng tạo.
Nhìn chung, chính sách, pháp luật
về kinh tế số của Hoa Kỳ phản ánh cách tiếp cận “Thị trường dẫn dắt - Chính phủ
định hình” (market-led but government-shaped). Dù không xây dựng hệ
thống pháp lý thống nhất như EU song Hoa Kỳ tập trung vào điều tiết pháp lý dựa
trên những rủi ro cụ thể, khuyến khích cạnh tranh và sáng tạo, đồng thời tăng
cường trách nhiệm của các chủ thể chính. Cách tiếp cận này đã chứng minh tính
hợp lý trong thực tế, thể hiện qua vai trò dẫn đầu thế giới của Hoa Kỳ trong
việc phát triển kinh tế số.
3.2. Chính sách, pháp luật về kinh tế số của Liên minh châu Âu
Liên
minh châu Âu cũng là một trong những chủ thể tiên phong trên thế giới trong
việc xây dựng khung pháp lý về kinh tế số. Với tầm nhìn “Thập kỷ châu Âu kỹ
thuật số” (Europe’s Digital Decade)[18], EU đã
phát triển một hệ thống pháp lý toàn diện nhằm hướng đến một thị trường kỹ
thuật số chung, bảo vệ quyền cơ bản của người tiêu dùng và công dân, đồng thời
đảm bảo cạnh tranh công bằng và đổi mới sáng tạo. Hệ thống pháp lý này điều
chỉnh các nhóm quan hệ xã hội cơ bản sau đây: Thứ nhất, nhóm quan hệ về
dịch vụ và nền tảng số được điều chỉnh tại Đạo luật Dịch vụ số (DSA)[19] và Đạo
luật Thị trường số (DMA)[20] nhằm xác
lập trách nhiệm pháp lý của các nền tảng trực tuyến, tăng cường minh bạch, bảo
vệ người tiêu dùng, đồng thời kiểm soát các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh
thị trường số. Thứ hai, nhóm quan hệ về bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền
riêng tư được điều chỉnh thống nhất bởi Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR)
với một số quy đinh như yêu cầu các doanh nghiệp phải xin sự đồng thuận rõ ràng
của người dùng dịch vụ khi thu thập dữ liệu cá nhân của họ, cung cấp quyền truy
cập, sửa và xóa dữ liệu cá nhân, đồng thời có thể bị phạt đến 4% doanh thu toàn
cầu nếu vi phạm[21].
Thứ ba, nhóm quan hệ xã hội về quản trị và bảo vệ dữ liệu phí cá nhân được điều
chỉnh thông qua Luật về Quản trị dữ liệu[22] và Luật
Dữ liệu[23] hướng
tới thúc đẩy chia sẻ dữ liệu vì lợi ích chung, mở rộng khả năng tiếp cận dữ
liệu cho doanh nghiệp và người tiêu dùng, đồng thời tạo nền tảng cho cạnh tranh
và đổi mới sáng tạo dựa trên dữ liệu. Thứ tư, nhóm quan hệ liên quan đến quản
trị trí tuệ nhân tạo (AI), được điều chỉnh bởi Luật Trí tuệ nhân tạo với việc
điều chỉnh AI theo cách tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro: (i) AI rủi ro không
thể chấp nhận (sẽ bị cấm), như giám sát sinh trắc học thời gian thực ở nơi công
cộng; (ii) AI rủi ro cao, ví dụ như AI dùng trong tài chính, giáo dục, y tế, tư
pháp… sẽ phải tuân thủ yêu cầu minh bạch, kiểm định và giám sát; (iii) AI rủi
ro thấp, ví dụ như chatbot, deepfake…thì chỉ phải đáp ứng yêu cầu minh bạch
thông tin[24].
Trong
thực tế, chính sách, pháp luật về kinh tế số như nêu trên của EU đã tạo nên một
"chuẩn mực toàn cầu" - được gọi là "Hiệu ứng Brussels" (Brussels
Effect) - khi các công ty toàn cầu buộc phải điều chỉnh để tuân thủ quy
định của EU nếu muốn tiếp cận thị trường này. Điều này giúp EU duy trì vai trò
trung tâm trong việc định hình đạo đức và pháp lý của nền kinh tế số toàn cầu. Tuy
nhiên, bên cạnh tác động tích cực nêu trên, cũng có những thách thức đặt ra với
việc thực hiện chính sách, pháp luật về kinh tế số của EU, bao gồm: Tốc độ điều
chỉnh pháp luật đôi khi chậm hơn tốc độ phát triển công nghệ; Gánh nặng tuân
thủ pháp luật có thể ảnh hưởng đến các doanh nghiệp khởi nghiệp (startup); Khó
cạnh tranh với các quốc gia có mô hình phát triển dựa trên khai thác dữ liệu tự
do hơn.
3.3. Chính sách, pháp luật về kinh tế số của Trung Quốc
Trung
Quốc là một trong những quốc gia đi đầu trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế
số, coi đây là trụ cột chiến lược để chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao
năng lực cạnh tranh quốc gia. Với sự chỉ đạo thống nhất từ Trung ương Đảng Cộng
sản Trung Quốc và Nhà nước, Trung Quốc đã xây dựng một hệ thống chính sách,
pháp luật ngày càng hoàn thiện để thúc đẩy kinh tế số, quản lý dữ liệu và tăng
cường kiểm soát đối với các nền tảng công nghệ lớn.
Hệ thống
chính sách, pháp luật về kinh tế số tập trung điều chỉnh các nhóm vấn đề cơ bản
sau: Thứ nhất, nhóm vấn đề về định hướng chiến lược phát triển kinh tế
số, được xác lập thông qua các sáng kiến, kế hoạch cấp quốc gia như Chiến lược Từ
“Internet+” đến “Trung Quốc số”[25] xác
định kinh tế số là động lực trung tâm của tăng trưởng kinh tế; Kế hoạch hành
động phát triển dữ liệu lớn[26], Kế
hoạch phát triển trí tuệ nhân tạo thế hệ mới[27]…Thứ
hai, nhóm vấn đề về dữ liệu, quyền riêng tư và an ninh thông tin được điều
chỉnh bằng hệ thống pháp luật tập trung và nghiêm ngặt, phản ánh quan điểm coi
dữ liệu là tài nguyên chiến lược gắn với chủ quyền quốc gia và đặt Nhà nước vào
vị trí trung tâm trong quản trị dữ liệu. Một số đạo luật tiêu biểu điều chỉnh
nhóm vấn đề này bao gồm: Luật Bảo vệ thông tin cá nhân quy định doanh nghiệp
phải xin sự đồng ý rõ ràng từ người dùng để thu thập dữ liệu; cấm chuyển dữ
liệu cá nhân ra nước ngoài nếu không có sự chấp thuận của cơ quan quản lý; xử
phạt lên đến 5% doanh thu hằng năm hoặc 50 triệu NDT trong trường hợp vi phạm
nghiêm trọng[28]
hay Luật An ninh mạng[29] và Luật
An ninh dữ liệu[30]
yêu cầu các tổ chức quản lý nghiêm ngặt hệ thống mạng; phân loại dữ liệu theo
mức độ rủi ro an ninh quốc gia và quy định cấp độ bảo vệ tương ứng. Thứ ba,
nhóm vấn đề liên quan đến kiểm soát các nền tảng số được điều chỉnh thông qua
các quy định như yêu cầu các nền tảng công nghệ công bố nguyên lý thuật toán
nếu có ảnh hưởng lớn đến hành vi của người dùng tại Quy định về quản lý việc đề
xuất thuật toán dịch vụ thông tin Internet[31]. Thứ
tư, nhóm vấn đề về phát triển hạ tầng số và công nghệ chiến lược được điều
chỉnh thông qua Kế hoạch “East Data, West Computing”[32] thúc
đẩy hệ thống trung tâm dữ liệu và mạng tính toán toàn quốc; chiến lược thử
nghiệm đồng nhân dân tệ số (tiền kỹ thuật số) tại 23 thành phố với hơn 260
triệu người dùng vào cuối tháng 4 năm 2022[33]
Từ những phân
tích ở trên, có thể nhận thấy, khác với những nền dân chủ phương Tây, chính
sách kinh tế số của Trung Quốc thể hiện mô hình “nhà nước định hướng - doanh
nghiệp phụ thuộc”, với mục tiêu kép: thúc đẩy tăng trưởng công nghệ đồng thời
bảo đảm sự kiểm soát xã hội của nhà nước và an ninh quốc gia. Sự can thiệp sâu
của nhà nước vào quản lý dữ liệu và nền tảng số ở Trung Quốc đem lại tính ổn
định cho nền kinh tế số và chủ quyền số, nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về hạn
chế quyền riêng tư, tự do thông tin và cạnh tranh công bằng.
3.4. Chính sách, pháp luật về kinh tế số của Singapore
Singapore
là quốc gia đi đầu tại Đông Nam Á trong xây dựng và triển khai chính sách, pháp
luật về kinh tế số, với tầm nhìn kết hợp giữa đổi mới sáng tạo, quản trị hiệu
quả và khung pháp lý linh hoạt nhưng chặt chẽ. Chính phủ Singapore định hướng
kinh tế số là một trụ cột trung tâm của tăng trưởng bền vững với mức đóng góp
17% vào GDP năm 2022[34], và là
yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa công
nghệ. Chính sách, pháp luật về phát triển kinh tế số của Singapore điều chỉnh
tập trung các nhóm vấn đề cơ bản sau: Thứ nhất, định hướng chiến lược
phát triển kinh tế số hiện đã và đang được triển khai trên cơ sở Chiến lược
Kinh tế Số Quốc gia[35] và Kế
hoạch tổng thể về kết nối số với mục tiêu kinh tế số dự kiến đóng góp trên 50%
GDP vào năm 2030[36].
Thứ hai, dữ liệu, quyền riêng tư và an ninh mạng hiện được điều chỉnh
bằng hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh, lấy việc xây dựng niềm tin số làm
trọng tâm. Cụ thể như Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định doanh nghiệp muốn
thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân phải có sự đồng ý của người tiêu dùng; minh
bạch trong mục đích sử dụng; bảo mật dữ liệu; cho phép xử phạt vi phạm lên tới
10% doanh thu hàng năm hoặc một triệu đô la Singapore tuỳ theo mức nào cao hơn[37].
Singapore cũng là nước đầu tiên trong khu vực ASEAN công nhận và ban hành khung
Chứng nhận Bảo mật Dữ liệu Xuyên biên giới (APEC CBPR)[38], tạo
điều kiện thuận lợi cho luồng dữ liệu xuyên quốc gia nhưng vẫn đảm bảo chuẩn
mực bảo vệ quyền riêng tư. Bên cạnh đó, Luật An ninh mạng thiết lập khung giám
sát đối với các hệ thống thông tin trọng yếu (CII) trong các ngành tài chính,
năng lượng, viễn thông, y tế; đồng thời cũng yêu cầu các nhà cung cấp phải thực
hiện đánh giá rủi ro định kỳ, có kế hoạch ứng phó và báo cáo sự cố trong thời
gian giới hạn[39].
Thứ ba, khung chính sách, pháp lý về AI, quản trị rủi ro và đạo đức số
hiện đang được điều chỉnh tại Khung khổ quản trị AI - một trong những khung
hướng dẫn đầu tiên trên thế giới về đạo đức và trách nhiệm trong phát triển AI.
Khung quản trị này yêu cầu minh bạch thuật toán, trách nhiệm giải trình, không
thiên lệch dữ liệu và đạo đức công nghệ [40]. Thứ
tư, thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp, chính sách số hoá trong tài
chính và tiền tệ số được thúc đẩy thông qua các chương trình hỗ trợ và đầu tư
có trọng điểm. Các sáng kiến hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi số[41], cùng
với vai trò trung tâm của Ngân hàng Trung ương Singapore trong quản lý fintech,
thử nghiệm tiền kỹ thuật số[42] và tài
sản số thông qua cơ chế thử nghiệm có kiểm soát[43], đã góp
phần hình thành hệ sinh thái kinh tế số năng động và có kiểm soát doanh nghiệp
vừa và nhỏ chuyển đổi số.
Những
phân tích ở trên cho thấy, chính sách, pháp luật kinh tế số của Singapore phản
ánh cách tiếp cận “định hướng thị trường - điều tiết dựa trên nguyên tắc”
(principle-based regulation), linh hoạt nhưng nghiêm ngặt. Quốc đảo này coi
niềm tin số, đổi mới bền vững và kết nối toàn cầu là ba trụ cột cho tương lai
số. Nhìn chung, khung chính sách, pháp lý này của Singapore mang lại nhiều giá
trị tham khảo cho các quốc gia đang phát triển trên thế giới trong quá trình
hoàn thiện khung pháp luật về kinh tế số.
Qua nội
dung phân tích khung pháp lý về kinh tế số của Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Trung
Quốc và Singapore cho thấy, mặc dù cùng hướng tới mục tiêu xây dựng và phát
triển kinh tế số, song mỗi quốc gia, khu vực lại lựa chọn cách tiếp cận pháp
luật khác nhau, phản ánh sự khác biệt về thể chế, mô hình quản trị và định
hướng phát triển. Tuy nhiên, giữa bốn mô hình này cũng nổi lên những xu hướng
chung của khung pháp lý về kinh tế số như nhấn mạnh vai trò trung tâm của dữ
liệu, cách tiếp cận điều tiết dựa trên rủi ro, đặc biệt là đối với những công
nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), yêu cầu cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng
tạo với bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể và phát triển bền vững.
Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam tham khảo, lựa chọn và vận dụng kinh nghiệm
quốc tế trong quá trình hoàn thiện khung pháp luật về kinh tế số.
4. Những giá trị tham khảo cho việc hoàn thiện chính sách, pháp luật về kinh tế số của
Việt Nam
4.1. Thực trạng chính sách, pháp luật về kinh tế số của Việt Nam
Trong
những năm gần đây, Việt Nam đã xác định phát triển kinh tế số là trụ cột chiến
lược để thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững. Chương trình chuyển đổi số quốc
gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đã
xác định mục tiêu đến năm 2025, kinh tế số chiếm khoảng 20% GDP và đến năm 2030
đạt khoảng 30% GDP[44].
Trong
những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hình thành khung pháp lý điều
chỉnh các quan hệ phát sinh trong nền kinh tế số, thông qua việc
ban hành và sửa đổi nhiều văn bản pháp luật thuộc các lĩnh vực khác nhau. Thay
vì xây dựng một đạo luật thống nhất về kinh tế số, pháp luật Việt Nam hiện tiếp
cận theo hướng đa tầng, phân mảnh theo lĩnh vực, với
các trục điều chỉnh chính bao gồm giao dịch điện tử, dữ liệu, bảo vệ quyền lợi
người tiêu dùng, thương mại điện tử, thuế và cơ chế thử nghiệm đổi mới sáng
tạo. Nền tảng pháp lý chung cho hoạt động của kinh tế số được xác lập trước hết
thông qua Luật Giao dịch điện tử năm 2023, tạo cơ
sở pháp lý cho việc xác lập và thực hiện giao dịch trên môi trường số; cùng
với. Bên cạnh đó, các quan hệ liên quan đến thương mại điện tử và kinh doanh
trên nền tảng số tiếp tục được điều chỉnh bởi Nghị định số
52/2013/NĐ-CP ngày 16/5/2013 Về thương mại điện tử, được
sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 85/2021/NĐ-CP ngày
25/9/2021. Đặc biệt, việc ban hành Luật Bảo vệ quyền lợi
người tiêu dùng năm 2023 đã mở rộng phạm vi điều chỉnh sang môi
trường số, ghi nhận trách nhiệm pháp lý của tổ chức, cá nhân kinh doanh trên
nền tảng số và cơ chế bảo vệ người tiêu dùng trong giao dịch số. Đối với các
khía cạnh liên quan đến dữ liệu nói chung và trong nền kinh tế số nói riêng, Luật Dữ liệu năm
2024 (hiệu lực từ ngày 01/7/2025), cùng với Nghị định số
13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 về Bảo
vệ dữ liệu cá nhân và việc ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu
cá nhân năm 2025 (có hiệu lực từ 01/01/2026) cho thấy nỗ
lực của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc từng bước hoàn thiện
khuôn khổ quản trị dữ liệu trong nền kinh tế số. Bên cạnh đó, Quốc hội đã ban
hành Luật Chuyển đổi số, trong đó dành một mục riêng điều chỉnh một số vấn đề
khái quát đặc thù của kinh tế số. Ngoài ra, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 đã
được thông qua (có hiệu lực từ ngày 01/3/2026) tạo cơ sở pháp lý cho việc nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển
khai và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo, kiểm soát các rủi ro trong cả
lĩnh vực kinh tế số. Như vậy, tính đến thời điểm hiện nay, khung pháp luật về
kinh tế số của Việt Nam đã được thiết lập tương đối toàn diện, từng bước mở
rộng phạm vi điều chỉnh sang các quan hệ pháp luật mới phát sinh thay vì chỉ
giới hạn trong các mô hình kinh doanh truyền thống. Đồng thời, cơ chế pháp lý
để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể có liên quan trong nền
kinh tế số như Nhà nước, các tổ chức, cá nhân kinh doanh, người tiêu dùng cũng
đã được thiết lập nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số
và phát triển bền vững.
Tuy
nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, khung pháp lý về
kinh tế số của Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều bất cập, ảnh hưởng đến
hiệu quả điều chỉnh và khả năng thích ứng trước sự phát triển nhanh và phức tạp
của kinh tế số, đồng thời cơ chế bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng
của các bên liên quan chưa đảm bảo tính khả thi. Sự bất cập này cơ bản xuất
phát từ việc thiếu một khung pháp lý nền tảng về kinh tế số để đảm bảo tính
đồng bộ, thống nhất và đặc thù trong việc điều chỉnh các quan hệ pháp luật có
liên quan. Một số bất cập cụ thể của khung pháp lý về kinh tế số của Việt Nam
hiện nay thể hiện qua một số phương diện cụ thể như sau:
Thứ nhất, hiện
nay khung pháp luật về kinh tế số tại Việt Nam hiện còn đang được tiếp cận điều
chỉnh theo từng lĩnh vực; điều này cũng dẫn đến tình trạng hệ thống pháp luật
chưa đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất. Cụ thể, một số vấn đề hiện được điều
chỉnh bởi nhiều quy phạm pháp luật ở các văn bản pháp luật khác nhau như các
vấn đề liên quan đến dữ liệu nhưng hiện được điều chỉnh rải rác, với những góc
độ tiếp cận khác nhau ở Luật Giao dịch điện tử năm 2023, Luật Dữ liệu năm 2024,
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025… Việc xác định, phân loại dữ liệu được quy
định khác nhau giữa các văn bản, dẫn đến sự phức tạp, rối rắm trong việc tiếp
cận, hiểu và triển khai thực hiện[45]…Ngoài
ra, pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo vệ
người tiêu dùng số chưa được thiết kế như một chỉnh thể thống nhất. Quyền
của người tiêu dùng số, quyền của chủ thể dữ liệu và nghĩa vụ của doanh nghiệp
số hiện được quy định trong nhiều văn bản khác nhau (Luật Bảo vệ quyền lợi
người tiêu dùng năm 2023, Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân
năm 2025…), dẫn đến nguy cơ trùng lặp hoặc bỏ trống cơ chế bảo vệ trong các
tranh chấp phát sinh từ hoạt động thu thập, xử lý và khai thác dữ liệu trên nền
tảng số. Điều này cho thấy pháp luật Việt Nam chưa tiếp cận dữ liệu và người
tiêu dùng số như đối tượng trung tâm của điều tiết kinh tế số, tương
tự cách tiếp cận dựa trên quyền (rights-based approach) của nhiều quốc gia và
khu vực phát triển.
Sự thiếu
đồng bộ, thống nhất của khung pháp luật về kinh tế số còn được thể hiện ở sự
không đồng nhất về kỹ thuật lập pháp. Chẳng hạn như Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân
năm 2025 ngoài quy định chung về việc xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm
hình sự, bồi thường thiệt hại thì cũng quy định về mức phạt tiền tối đa trong
xử phạt vi phạm hành chính đối với một số hành vi liên quan đến bảo vệ dữ liệu
cá nhân[46]. Đây là
một trong số ít các văn bản Luật có quy định tương đối cụ thể về mức phạt tiền
tối đa đối với hành vi vi phạm. Trước nay, mức phạt tiền tối đa trong các lĩnh
vực được quy định tại Luật Xử lý vi phạm hành chính[47]. Thiết
nghĩ nếu vẫn tồn tại sự không nhất quán về kỹ thuật lập pháp, cách thức quy
định, điều chỉnh về cùng một vấn đề thì đây chính là điểm hạn chế, bất cập của
khung pháp lý, có khả năng dẫn đến khó khăn trong việc tra cứu, áp dụng pháp
luật của các cơ quan nhà nước cũng như việc tiếp cận, nắm bắt thông tin của các
tổ chức, cá nhân.
Thứ hai, khung
pháp luật về kinh tế số tại Việt Nam còn tồn tại hạn chế liên quan đến tính đặc
thù trong việc điều chỉnh. Cụ thể, trong
thời gian vừa qua, bên cạnh các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh một số
khía cạnh đặc thù của kinh tế số như Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng hay
các Nghị định về thương mại điện tử thì đa số các vấn đề khác như giao dịch
điện tử, an ninh mạng, dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân vẫn còn được quy định
rải rác tại nhiều văn bản và điều chỉnh chung với các lĩnh vực chuyển đổi số
khác như chính phủ số, xã hội số. Điều này cũng dẫn đến những khó khăn nhất
định cho việc tiếp cận, tra cứu, thực hiện đối với các tổ chức, cá nhân.
Thứ ba, các
quy định liên quan đến kinh tế số tại Luật Chuyển đổi số năm 2025 chưa đảm bảo
tính bao quát, toàn diện, chưa đủ khả năng tạo được một nền tảng “luật khung”
cho việc hình thành khung pháp lý về kinh tế số. Cụ thể như, bên cạnh các quy
định liên quan đến chuyển đổi số nói chung, bao gồm cả kinh tế số như nguyên
tắc, chính sách về chuyển đổi số; điều phối quốc gia về chuyển đổi số; trách
nhiệm của cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân; biện pháp bảo đảm chuyển đổi số
thì Luật Chuyển đổi số chỉ có bốn điều điều chỉnh một số vấn đề đặc thù của
kinh tế số là phát triển kinh tế số, chính sách phát triển kinh tế số đối với
doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, hộ kinh doanh; trách nhiệm của chủ quản hệ
thống số, nền tảng số; thống kê và báo cáo về kinh tế số[48].
Thứ tư, mặc dù khung
pháp luật về kinh tế số đã có sự mở rộng phạm vi điều chỉnh song một số quy
định vẫn khó được đảm bảo thực hiện trên thực tiễn. Chẳng hạn như các quy định
liên quan đến kiểm soát việc sử dụng dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng. Trong các giao dịch thương mại trực
tuyến hiện nay, việc người tiêu dùng cung cấp cho bên bán hàng, cung ứng dịch
vụ một số thông tin cá nhân cơ bản như họ tên, địa chỉ, số điện thoại, ngày
tháng năm sinh, chỉ số cơ thể… là điều tất yếu. Ngoài ra, khi số lượng giao
dịch ngày càng nhiều thì việc người tiêu dùng cung cấp các thông tin cá nhân
nêu trên cho các tổ chức, cá nhân kinh doanh càng nhiều. Chính vì vậy, khi các
thông tin cá nhân của người tiêu dùng bị sử dụng, chuyển giao, mua bán trái
phép thì người tiêu dùng rất khó xác định được tổ chức, cá nhân kinh doanh nào
đã thực hiện hành vi này. Việc chuyển giao, mua bán dữ liệu cá nhân trái phép
đang diễn ra rất phổ biến hiện nay, thể hiện qua việc các cá nhân, tổ chức kinh
doanh mà người tiêu dùng chưa từng liên hệ vẫn có thông tin liên lạc để quảng
cáo, giới thiệu sản phẩm, gây nên sự phiền phức cho người tiêu dùng. Thậm chí,
những thông tin, dữ liệu cá nhân này còn bị các tổ chức, cá nhân sử dụng trái
phép để lừa đảo nhằm chiếm đoạt tài sản. Mặc dù các quy định của Luật Bảo vệ
quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 và các quy định khác liên quan đến bảo vệ
thông tin của người tiêu dùng đã được quy định khá cụ thể song vẫn chưa có quy
định nào có thể giúp người tiêu dùng kiểm soát được việc sử dụng, chuyển giao, mua
bán trái phép thông tin, dữ liệu cá nhân của mình sau khi đã cung cấp cho các
tổ chức, cá nhân kinh doanh. Đây cũng chính là một trong những thách thức lớn
trong hoạt động phát triển kinh tế số.
Thứ năm,
hiện nay, các hành vi bị nghiêm cấm và chế tài áp dụng đối với các vi phạm
đã được quy định chung trong các Luật điều chỉnh ở từng lĩnh vực hoặc quy định
cụ thể tại Bộ luật hình sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính và một số Nghị định.
Song xét một cách toàn diện, mặc dù các quy định về hành vi bị nghiêm cấm ngày
càng được nhận diện, bổ sung, hoàn thiện thì quy định về biện pháp xử lý, chế
tài vẫn chưa được ban hành kịp thời. Nhiều hành vi vi phạm hiện vẫn chưa có quy
định cụ thể về việc xử lý như các hành vi vi phạm nguyên tắc phát triển, cung
cấp, khai thác sử dụng trí tuệ nhân tạo của các chủ thể có liên quan được quy
định tại Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025[49]; Luật
Trí tuệ nhân tạo năm 2025; các vi phạm cụ thể liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá
nhân được quy định tại Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025…
Thứ sáu, khung pháp lý về kinh
tế số hiện nay vẫn còn “khoảng trống” nhất định trong việc điều chỉnh các vấn
đề đặc thù liên quan đến kiểm soát cạnh tranh không lành mạnh, lạm dụng vị trí
thống lĩnh thị trường, vị trí độc quyền trên thị trường số; kiểm soát rủi ro
cũng như việc kiểm soát hàng hoá, doanh thu của các cá nhân kinh doanh trực
tuyến thông qua các nền tảng mạng xã hội như zalo, facebook…Đây cũng là một
trong những nội dung quan trọng mà Việt Nam có thể tham khảo bài học kinh
nghiệm của các quốc gia trên thế giới trong tiến trình hoàn thiện khung pháp lý
về kinh tế số.
4.2. Kinh nghiệm quốc tế và giá trị tham khảo cho Việt Nam
Dựa trên
những phân tích về chính sách, pháp luật về kinh tế số tại Hoa Kỳ, EU, Trung
Quốc và Singapore ở trên, có thể rút ra một số kinh nghiệm tốt mà có thể áp dụng ở Việt Nam, cụ thể như sau:
Thứ nhất, kinh nghiệm của một số quốc gia cho thấy yêu cầu
cốt lõi của pháp luật về kinh tế số không nằm ở việc “có hay không một đạo luật
tổng thể”, mà nằm ở sự hiện diện của một nền tảng, một khung pháp lý thống nhất
để bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật. Liên minh Châu Âu xây dựng “hệ
sinh thái pháp lý số” với các đạo luật cấu phần nhưng có sự tương hỗ, cân bằng,
vừa thúc đẩy đổi mới vừa bảo vệ quyền con người. Singapore dù điều tiết theo
nguyên tắc và công cụ mềm, vẫn duy trì một khung chiến lược và cơ chế điều phối
nhất quán. Từ góc độ này, bài học cho Việt Nam là cần thiết lập một khung nền
tảng (Luật Kinh tế số hoặc chương riêng trong Luật Chuyển đổi số với phạm vi
điều chỉnh bao quát, toàn diện hơn Luật Chuyển đổi số năm 2025 hiện nay) nhằm
chuẩn hóa khái niệm, nguyên tắc, cơ chế viện dẫn và xử lý xung đột giữa các
luật chuyên ngành; qua đó khắc phục tình trạng quy định rải rác, thiếu thống
nhất và thiếu “đặc thù” trong việc điều chỉnh các hoạt động trong nền kinh tế
số.
Thứ hai, khung pháp lý về kinh tế số tại Việt Nam cần được
thiết lập theo hướng tiếp cận dựa trên quyền (rights-based approach), trong đó
dữ liệu cá nhân và người tiêu dùng số được đặt ở vị trí trung tâm. EU thể hiện
rõ mô hình này thông qua GDPR và các quy định tăng cường trách nhiệm nền tảng
đối với người dùng; Hoa Kỳ tuy không có một đạo luật liên bang toàn diện về dữ
liệu cá nhân nhưng vận hành theo cách tiếp cận rủi ro, tập trung vào nhóm yếu
thế và bảo vệ người tiêu dùng dưới sự thực thi mạnh của FTC; Singapore xây dựng
“niềm tin số” như điều kiện tiên quyết của phát triển kinh tế số. Từ thực trạng
pháp luật Việt Nam khi quyền của người tiêu dùng số, quyền của chủ thể dữ liệu
và nghĩa vụ của doanh nghiệp số còn được quy định phân tán thì bài học đặt ra
là cần sắp xếp lại các quy phạm theo hướng hợp nhất và nhất quán, tạo cơ sở cho
các quyền được thực thi chứ không chỉ được ghi nhận.
Thứ ba, khung pháp lý về kinh tế số vừa cần đảm bảo tính
“mở”, tính linh hoạt song cũng cần được kiểm soát chặt chẽ đối với vấn đề dữ
liệu. Bài học này được rút ra từ kinh nghiệm thiết lập khung pháp lý ở Trung
Quốc khi xác định dữ liệu là tài nguyên chiến lược, điều tiết kinh tế số cần
gắn với chủ quyền dữ liệu và cơ chế quản trị theo phân loại rủi ro. Trung Quốc
xây dựng cơ chế pháp lý tập trung và nghiêm ngặt để phân loại dữ liệu theo mức
độ ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, kiểm soát chặt dòng dữ liệu xuyên biên giới
và đặt Nhà nước ở vị trí trung tâm của quản trị dữ liệu. Tham khảo kinh
nghiệm đó của Trung Quốc, Việt Nam nên nghiên cứu thiết lập cơ chế phân tầng dữ
liệu; thống nhất lại việc xác định nội hàm và phân loại dữ liệu giữa Luật Giao
dịch điện tử năm 2023, Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm
2025 và các chính sách chủ quyền dữ liệu để đảm bảo an ninh thông tin quốc gia
và bảo vệ người tiêu dùng.
Thứ tư, kinh nghiệm từ Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và
Singapore gợi mở rằng quản trị công nghệ mới, đặc biệt là AI cần được thiết kế
theo hướng điều tiết dựa trên rủi ro và kết hợp công cụ pháp lý cứng và mềm.
Bên cạnh các quy định pháp luật liên quan đến nghĩa vụ kiểm định, giám sát rủi
ro, các quốc gia cũng chú trọng ban hành và sử dụng các công cụ chính sách,
hướng dẫn, khung đạo đức…đóng vai trò như “luật mềm” trong việc điều chỉnh,
định hướng. Như vậy, tại Việt Nam, cần nhanh chóng ban hành, hoàn thiện các quy
định pháp luật điều chỉnh các khía cạnh còn đang bị “bỏ ngỏ” về cạnh tranh,
thuế, trách nhiệm pháp lý đối với các vi phạm pháp luật như đã phân tích ở
trên; đồng thời cần phát huy cơ chế thử nghiệm có kiểm soát và các quy định
mang tính chất hướng dẫn, định hướng trước khi chuyển hoá thành các quy định
pháp luật.
Tóm lại,
Việt Nam đang đứng trước thời cơ lớn để phát triển kinh tế số trở thành động
lực tăng trưởng quốc gia. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả cơ hội này, cần sớm
hoàn thiện khung pháp lý về kinh tế số. Để làm được việc đó, cần học hỏi có
chọn lọc kinh nghiệm của các quốc gia khác và của một số tổ chức quốc tế, tổ
chức khu vực nhằm đảm bảo rằng pháp luật sẽ: Thúc đẩy đổi mới sáng tạo; Bảo vệ
quyền và lợi ích của người dân, doanh nghiệp; Tăng cường năng lực quản trị số,
an ninh số và cạnh tranh công bằng. Việc kế thừa các kinh nghiệm từ Liên minh
Châu Âu, Hoa Kỳ, Trung Quốc và Singapore
với sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam sẽ là nền tảng quan
trọng cho một nền kinh tế số bền vững, có trách nhiệm và hội nhập sâu rộng của
nước ta trong thời gian tới.
Kết luận
Kinh tế
số đang định hình lại cấu trúc sản xuất, tiêu dùng và quản trị trên phạm vi
toàn cầu, đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc hoàn thiện chính sách, pháp
luật của các quốc gia. Thông qua việc phân tích kinh nghiệm của một số nền kinh
tế số tiên tiến như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Trung Quốc và Singapore, có thể
nhận thấy xu hướng chung là xây dựng hệ sinh thái pháp lý năng động, lấy đổi
mới sáng tạo làm động lực, nhưng đồng thời chú trọng việc bảo vệ dữ liệu cá
nhân và bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, duy trì niềm tin số.
Đối với
Việt Nam, kinh tế số đang từng bước trở thành động lực tăng trưởng mới, song
khung chính sách, pháp luật hiện hành vẫn còn tản mạn, thiếu tính hệ thống và
chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu điều tiết các mô hình kinh doanh số phức tạp. Do
đó, việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế là cần thiết nhằm: Hình thành
khung pháp lý tổng thể, đồng bộ và linh hoạt; Tăng cường năng lực bảo vệ quyền
riêng tư và dữ liệu; Xây dựng môi trường pháp lý khuyến khích đổi mới sáng tạo
và khởi nghiệp, Củng cố nền tảng pháp lý cho chủ quyền số và an ninh mạng quốc
gia.
Việc thể
chế hóa những định hướng nêu trên không chỉ góp phần đưa Việt Nam hội nhập sâu
vào không gian số toàn cầu, mà còn bảo đảm một nền kinh tế số có trách nhiệm,
bao trùm và bền vững.
Danh mục tài liệu tham khảo
A. Công trình
nghiên cứu
1. Alex He (2025), China
‘s changing approach to digital trade, https://www.cigionline.org/articles/chinas-changing-approach-to-digital-trade/, truy
cập ngày 23/12/2025
2. China National Intellectual Property
Administration (2015), China Issues Action Plan for Big Data
Development, https://english.cnipa.gov.cn/art/2015/9/25/art_2706_165131.html, truy
cập ngày 23/12/2025
3. Chinese State Council (2017),
New
Generation of Artificial Intelligence Development Plan, https://flia.org/wp-content/uploads/2017/07/A-New-Generation-of-Artificial-Intelligence-Development-Plan-1.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
4. European Commission (2021),
2030 Digital Compass: the European
way for the Digital Decade, https://openfuture.eu/wp-content/uploads/2022/04/210309digital_compass_communication.pdf, truy cập
ngày 23/12/2025
5. Federal Trade Commission (FTC) (2022), Bringing Dark
Patterns to Light, Staff Report, https://www.ftc.gov/system/files/ftc_gov/pdf/P214800%20Dark%20Patterns%20Report%209.14.2022%20-%20FINAL.pdf, truy
cập ngày 23/12/2024
6. Huawei & Oxford
Econonomics (2016), Digital Spillover: Measuring the true impact of the
digital economy, https://www.huawei.com/minisite/gci/en/digital-spillover/files/gci_digital_spillover.pdf, truy
cập ngày 11/3/2025
7. Infocomm Media Development
Authority (2017), Helping SMEs in their Digital Journey through IMDA’s SMEs Go
Digital, https://www.imda.gov.sg/-/media/imda/files/about/media-releases/2017/annex-a---fact-sheet---smes-go-digital.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
8. Infocomm Media
Development Authority (2018), Digital Economy Framework for Action,
(2018), https://www.imda.gov.sg/-/media/imda/files/sg-digital/sgd-framework-for-action.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
9. Infocomm Media
Development Authority (2024), About Apec Cross Border Privacy Rules (CBPR),
https://www.imda.gov.sg/how-we-can-help/cross-border-privacy-rules-certification, truy
cập ngày 23/12/2025
10. ITU, Digital
economy, https://www.itu.int/itu-d/reports/partner2connect-action-framework/2022/03/12/fa-3-digital-economy/, truy
cập ngày 23/12/2025
11. Ministry of Digital
Development and Information (MDDI) (2023), Singapo’s Digital Connectivity
Blueprint, https://www.imda.gov.sg/-/media/imda/files/programme/digital-connectivity-blueprint/digital-connectivity-blueprint-report.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
12. Ministry of Digital
Development and Information (MDDI) (2025), Digital Economy: Learn more about
MDDI’s role in developing Singapo’s Digital Economy, https://www.mddi.gov.sg/what-we-do/digital-development/digital-economy/, truy
cập ngày 23/12/2025
13. Monetary Authority of
Singapo (2021), Project Orchid, https://www.mas.gov.sg/schemes-and-initiatives/project-orchid, truy
cập ngày 23/12/2025
14. Monetary Authority of
Singapo (2021), Project Guardian - Open and Interoperable Networks, https://www.mas.gov.sg/-/media/mas-media-library/development/fintech/project-guardian/project-guardian-open-interoperable-network.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
15. Nadezhda Purtova (2018),
The law of everything. Broad concept of personal data and future of EU data
protection law, Taylor & Francis online, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/17579961.2018.1452176#abstract, truy
cập ngày 10/4/2025
16. OECD (2019), Going
Digital: Shaping Policies, Improving Lives, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2019/03/going-digital-shaping-policies-improving-lives_g1g9f091/9789264312012-en.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
17. Office of Management and Budget (2013),
Open Data
Policy-Managing Information as an Asset, https://obamawhitehouse.archives.gov/sites/default/files/omb/memoranda/2013/m-13-13.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
18. Oriol Caudevilla
(2022), Opinion - The Digital Yuan as a tool for Cross Border
Payments, https://digital-euro-association.de/blog/opinion-the-digital-yuan-as-a-tool-for-cross-border-payments, truy
cập ngày 23/12/2025
19. Rumana Bukht &
Richard Heeks (2017), Defining, Conceptualising and Measuring the Digital Economy, https://diode.network/wp-content/uploads/2017/08/diwkppr68-diode.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
20. The White House (2023), Executive Order on the Safe, Secure, and
Trustworthy Development and Use of Artificial Intelligence, https://bidenwhitehouse.archives.gov/briefing-room/presidential-actions/2023/10/30/executive-order-on-the-safe-secure-and-trustworthy-development-and-use-of-artificial-intelligence/, truy
cập ngày 23/12/2025
21. UNCTAD (2019), Digital
Economic Report 2019 - Value creation and capture: Implications for developing
contries, https://unctad.org/system/files/official-document/der2019_en.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
22. UNCTAD (2021), Digital
Economy Report 2021: Cross-border data flows and development: For whom the data
flow, https://unctad.org/system/files/official-document/der2021_overview_en_0.pdf, truy
cập ngày 10/4/2025
23. Wan Peng, Dai Xiaoling
(2022), "Eastern Data, Western Computing": Promoting the
coordinated development of computing resources and boosting the development of
the digital economy, http://theory.people.com.cn/n1/2022/0303/c40531d-32364429.html, truy
cập ngày 23/12/2025
B. Văn bản quy
phạm pháp luật và văn bản khác
24. California (2018), California Consumer
Privacy Act – CCPA, https://oag.ca.gov/privacy/ccpa, truy
cập ngày 14/4/2025
25. Cyberspace Administration of China,
Ministry of Industry and Information Technology, Ministry of Public Security,
State Administration for Market Regulation (2021),
Regulations on the Management of Internet Information Service Algorithm
Recommendation, https://www.gov.cn/zhengce/zhengceku/2022-01/04/content_5666429.htm, truy
cập ngày 23/12/2025
26. Parliament of Singapore (2012),
Personal Data Protection Act, https://sso.agc.gov.sg/Act/PDPA2012, truy
cập ngày 23/12/2025
27. Parliament of Singapore (2018),
Cybersecurity Act, https://sso.agc.gov.sg/Acts-Supp/9-2018/Published/20180312?DocDate=20180312, truy cập ngày 23/12/2025
28. Quốc hội (2012), Luật Xử
lý vi phạm hành chính (SĐ,BS)
29. Quốc hội (2023), Luật Giao
dịch điện tử
30. Quốc hội (2024), Luật Dữ
liệu
31. Quốc hội (2025), Luật Bảo
vệ dữ liệu cá nhân
32. Quốc hội (2025), Luật Chuyển
đổi số
33. Quốc hội (2025), Luật Công
nghiệp công nghệ số
34. Singapore Personal Data
Protection Commission (2020), Model Artificial Intelligent Governance
Framework (Second Edition), https://www.pdpc.gov.sg/-/media/files/pdpc/pdf-files/resource-for-organisation/ai/sgmodelaigovframework2.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
35. The European
Parliament and The Council of The European Union (2016), General Data
Protection Regulation (GDPR), https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2016/679/oj/eng, truy
cập ngày 23/12/2025
36. The European
Parliament and The Council of The European Union (2022), Digital Services
Act, https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2022/2065/oj, truy
cập ngày 23/12/2025
37. The European
Parliament and The Council of The European Union (2022), Digital Markets Act,
https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2022/2065/oj, truy
cập ngày 23/12/2025
38. The European
Parliament and The Council of The European Union (2022), Data Governance Act,
https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2022/868/oj, truy
cập ngày 23/12/2025
39. The European
Parliament and The Council of The European Union (2023), Data Act, https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/2854/oj, truy
cập ngày 23/12/2025
40. The European
Parliament and The Council of The European Union (2024), Artificial
Intelligent Act, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX%3A32024R1689, truy
cập ngày 23/12/2025
41. The National People's
Congress of The People's Republic of China (2021), Personal Information
Protection Law (PIPL), http://en.npc.gov.cn.cdurl.cn/2021-12/29/c_694559.htm, truy cập ngày 23/12/2025
42. The National People's
Congress of The People's Republic of China (2016), Cybersecurity Law, https://www.lawinfochina.com/Display.aspx?Id=22826&Lib=law&LookType=3, truy
cập ngày 23/12/2025
43. The National People's
Congress of The People's Republic of China (2021), Data Security Law, http://en.npc.gov.cn.cdurl.cn/2021-06/10/c_689311.htm, truy
cập ngày 23/12/2025
44. Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết
định số 749/QĐ-TTg ngày 03 tháng 6 năm 2020 Phê duyệt “Chương trình chuyển đổi
số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”
45. Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết
định số 942/QĐ-TTg ngày 15 tháng 6 năm 2021 Phê duyệt Chiến lược Phát triển
Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021-2025, định hướng đến
năm 2030
46. Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết
định số 411/QĐ-TTg ngày 31 tháng 3 năm 2022 Phê duyệt Chiến lược quốc gia phát
triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030
47. United States Congress (1890), Sherman Act, https://www.govinfo.gov/content/pkg/COMPS-3055/pdf/COMPS-3055.pdf, truy
cập ngày 23/12/2025
48. United States Congress (1914), Clayton
Antitrus Act, https://www.law.cornell.edu/wex/clayton_antitrust_act, truy
cập ngày 23/12/2025
49. United States Congress (1914), Federal Trade
Commission Act, https://www.govinfo.gov/content/pkg/COMPS-388/pdf/COMPS-388.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
50. United States Congress (2018), Children’s Online Privacy Protection Act (COPPA), https://www.congress.gov/bill/105th-congress/senate-bill/2326, truy cập ngày 23/12/2025
[*] GS.TS, Trường Đại học Luật - ĐHQG Hà Nội. Email: giaovnu@gmail.com, ngày duyệt đăng 31/12/2025
[**] Nghiên cứu sinh Trường Đại học Luật - ĐHQG Hà Nội, Giảng viên Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng. Email: minhlth@due.edu.vn
Bài viết là một phần kết quả nghiên cứu trong luận án của NCS có tiêu đề: “Hoàn thiện khung pháp lý để xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam”
[1] Huawei & Oxford Econonomics (2016), Digital
Spillover: Measuring the true impact of the digital economy, https://www.huawei.com/minisite/gci/en/digital-spillover/files/gci_digital_spillover.pdf, truy cập ngày 11/3/2025, tr.2.
[2] Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03 tháng 6 năm
2020 Phê duyệt “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng
đến năm 2030”
[3] Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15 tháng 6 năm
2021 Phê duyệt Chiến lược Phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số
giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030
[4] Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31 tháng 3 năm
2022 Phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm
2025, định hướng đến năm 2030
[5] ITU, Digital
economy, https://www.itu.int/itu-d/reports/partner2connect-action-framework/2022/03/12/fa-3-digital-economy/, truy cập ngày 23/12/2025.
[6] Rumana Bukht
& Richard Heeks (2017), Defining, Conceptualising and Measuring the Digital Economy, https://diode.network/wp-content/uploads/2017/08/diwkppr68-diode.pdf, truy cập ngày 23/12/2025, tr.1
[7] Rumana Bukht
& Richard Heeks (2017), tlđd, tr.1
[8] OECD (2019), Going
Digital: Shaping Policies, Improving Lives, https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2019/03/going-digital-shaping-policies-improving-lives_g1g9f091/9789264312012-en.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
UNCTAD
(2019), Digital Economic Report 2019 - Value creation and capture:
Implications for developing contries, https://unctad.org/system/files/official-document/der2019_en.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
[9] The European Parliament and The Council of The European Union (2022), Digital Service Act, https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2022/2065/oj, truy cập
ngày 23/12/2024
[10] UNCTAD (2021), Digital
Economy Report 2021: Cross-border data flows and development: For whom the data
flow, https://unctad.org/system/files/official-document/der2021_overview_en_0.pdf, truy cập ngày 10/4/2025
[11] Nadezhda Purtova
(2018), The law of everything. Broad concept of personal data and future of
EU data protection law, Taylor & Francis online, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/17579961.2018.1452176#abstract, truy cập ngày 10/4/2025
[12] OECD (2019), tlđd
UNCTAD (2019), tlđd
[13] Federal Trade Commission (FTC) (2022), Bringing Dark
Patterns to Light, Staff Report, https://www.ftc.gov/system/files/ftc_gov/pdf/P214800%20Dark%20Patterns%20Report%209.14.2022%20-%20FINAL.pdf, truy cập ngày 23/12/2024
[14] United States Congress (2018), Children’s Online Privacy Protection
Act (COPPA), https://www.congress.gov/bill/105th-congress/senate-bill/2326, truy cập ngày 23/12/2025
California (2018), California
Consumer Privacy Act – CCPA, https://oag.ca.gov/privacy/ccpa, truy cập ngày 14/4/2025
[15] United States Congress (1890), Sherman Act, https://www.govinfo.gov/content/pkg/COMPS-3055/pdf/COMPS-3055.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
United States
Congress (1914), Clayton Antitrus Act, https://www.law.cornell.edu/wex/clayton_antitrust_act, truy cập ngày 23/12/2025
United States
Congress (1914), Federal Trade Commission Act, https://www.govinfo.gov/content/pkg/COMPS-388/pdf/COMPS-388.pdf,
truy cập ngày 23/12/2025
[16] The White House (2023), Executive
Order on
the Safe, Secure, and
Trustworthy
Development and Use of
Artificial Intelligence, https://bidenwhitehouse.archives.gov/briefing-room/presidential-actions/2023/10/30/executive-order-on-the-safe-secure-and-trustworthy-development-and-use-of-artificial-intelligence/, truy cập ngày
23/12/2025
[17] Office of Management and Budget (2013), Open Data
Policy-Managing Information as an Asset, https://obamawhitehouse.archives.gov/sites/default/files/omb/memoranda/2013/m-13-13.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
[18] European
Commission (2021), 2030
Digital Compass: the European way for the Digital Decade, https://openfuture.eu/wp-content/uploads/2022/04/210309digital_compass_communication.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
[19] The European
Parliament and The Council of The European Union (2022), Digital Services
Act, https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2022/2065/oj, truy cập ngày 23/12/2025
[20] The European
Parliament and The Council of The European Union (2022), Digital Markets Act,
https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2022/2065/oj, truy cập ngày 23/12/2025
[21] The European
Parliament and The Council of The European Union (2016), General Data
Protection Regulation (GDPR), https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2016/679/oj/eng, truy cập ngày 23/12/2025
[22] The European
Parliament and The Council of The European Union (2022), Data Governance Act,
https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2022/868/oj, truy cập ngày 23/12/2025
[23] The European
Parliament and The Council of The European Union (2023), Data Act, https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/2854/oj, truy cập ngày 23/12/2025
[24] The European
Parliament and The Council of The European Union (2024), Artificial
Intelligent Act , https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX%3A32024R1689, truy cập ngày 23/12/2025
[25] Alex He (2025), China
‘s changing approach to digital trade, https://www.cigionline.org/articles/chinas-changing-approach-to-digital-trade/, truy cập ngày 23/12/2025
[26] China National Intellectual Property Administration (2015), China Issues Action Plan for
Big Data Development, https://english.cnipa.gov.cn/art/2015/9/25/art_2706_165131.html, truy cập ngày 23/12/2025
[27] Chinese State Council (2017), New Generation of Artificial
Intelligence Development Plan, https://flia.org/wp-content/uploads/2017/07/A-New-Generation-of-Artificial-Intelligence-Development-Plan-1.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
[28] The National
People's Congress of The People's Republic of China (2021), Personal
Information Protection Law (PIPL), http://en.npc.gov.cn.cdurl.cn/2021-12/29/c_694559.htm, truy cập ngày 23/12/2025
[29] The National People's Congress of The People's Republic of China (2016), Cybersecurity
Law, https://www.lawinfochina.com/Display.aspx?Id=22826&Lib=law&LookType=3, truy cập ngày 23/12/2025
[30] The National
People's Congress of The People's Republic of China (2021), Data Security
Law, http://en.npc.gov.cn.cdurl.cn/2021-06/10/c_689311.htm, truy cập ngày 23/12/2025
[31] Cyberspace Administration of China, Ministry of Industry and
Information Technology, Ministry of Public Security, State Administration for
Market Regulation (2021),
Regulations on the Management of Internet Information Service Algorithm
Recommendation, https://www.gov.cn/zhengce/zhengceku/2022-01/04/content_5666429.htm, truy cập ngày 23/12/2025
[32] Wan Peng, Dai
Xiaoling (2022), "Eastern Data, Western Computing": Promoting the
coordinated development of computing resources and boosting the development of
the digital economy, http://theory.people.com.cn/n1/2022/0303/c40531d-32364429.html, truy cập ngày 23/12/2025
[33] Oriol Caudevilla
(2022), Opinion - The Digital Yuan as a tool for Cross Border
Payments, https://digital-euro-association.de/blog/opinion-the-digital-yuan-as-a-tool-for-cross-border-payments, truy cập ngày 23/12/2025
[34] Ministry of
Digital Development and Information (MDDI) (2025), Digital Economy: Learn
more about MDDI’s role in developing Singapore’s Digital Economy, https://www.mddi.gov.sg/what-we-do/digital-development/digital-economy/, truy cập ngày 23/12/2025
[35] Infocomm Media
Development Authority (2018), Digital Economy Framework for Action,
(2018), https://www.imda.gov.sg/-/media/imda/files/sg-digital/sgd-framework-for-action.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
[36] Ministry of
Digital Development and Information (MDDI) (2023), Singapo’s Digital
Connectivity Blueprint, https://www.imda.gov.sg/-/media/imda/files/programme/digital-connectivity-blueprint/digital-connectivity-blueprint-report.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
[37] Parliament of Singapore (2012), Personal Data Protection Act, https://sso.agc.gov.sg/Act/PDPA2012, truy cập ngày 23/12/2025
[38] Infocomm Media
Development Authority (2024), About Apec Cross Border Privacy Rules (CBPR),
https://www.imda.gov.sg/how-we-can-help/cross-border-privacy-rules-certification, truy cập ngày 23/12/2025
[39] Parliament of Singapore (2018), Cybersecurity Act, https://sso.agc.gov.sg/Acts-Supp/9-2018/Published/20180312?DocDate=20180312, truy
cập ngày 23/12/2025
[40] Singapo Personal Data
Protection Commission (2020), Model Artificial Intelligent
Governance Framework
(Second Edition), https://www.pdpc.gov.sg/-/media/files/pdpc/pdf-files/resource-for-organisation/ai/sgmodelaigovframework2.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
[41] Infocomm Media
Development Authority (2017), Helping SMEs in their
Digital Journey through IMDA’s SMEs Go Digital, https://www.imda.gov.sg/-/media/imda/files/about/media-releases/2017/annex-a---fact-sheet---smes-go-digital.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
[42] Monetary
Authority of Singapo (2021), Project Orchid, https://www.mas.gov.sg/schemes-and-initiatives/project-orchid, truy cập ngày 23/12/2025
[43] Monetary
Authority of Singapore (2021), Project Guardian - Open and Interoperable
Networks, https://www.mas.gov.sg/-/media/mas-media-library/development/fintech/project-guardian/project-guardian-open-interoperable-network.pdf, truy cập ngày 23/12/2025
[44]Thủ tướng Chính phủ (2020), tlđd
[45] Quốc hội (2024), Luật Dữ liệu,
Điều 3
Quốc hội (2023), Luật Giao dịch điện tử,
Điều 3
[46] Quốc hội (2025), Luật Bảo vệ dữ liệu
cá nhân, Điều 8
[47] Quốc hội (2012), Luật Xử lý vi phạm
hành chính (SĐ,BS), Điều 24
[48] Quốc hội (2025), Luật Chuyển đổi số
[49] Quốc hội (2025), Luật Công nghiệp công
nghệ số, Điều 41, 45