Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công cuộc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN, một vấn đề mang tính chiến lược và cấp thiết đang ngày càng thu hút sự quan tâm của lý luận chính trị cũng như thực tiễn lãnh đạo: mối quan hệ biện chứng giữa “dấu ấn nhiệm kỳ” và “tư duy nhiệm kỳ”. “Dấu ấn nhiệm kỳ” không đơn thuần là những thành tựu cụ thể, những công trình hay chính sách được thực hiện trong một giai đoạn lãnh đạo nhất định. Đó còn là giá trị bền vững, là di sản tư duy chiến lược và trách nhiệm lịch sử mà người đứng đầu để lại cho các thế hệ sau, góp phần kiến tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của đất nước. Ngược lại, “tư duy nhiệm kỳ” theo nghĩa tiêu cực - lối suy nghĩ ngắn hạn, cơ hội, chỉ tập trung vun vén lợi ích cá nhân hay lợi ích nhóm - đang trở thành một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển bền vững, làm suy giảm hiệu quả quản trị nhà nước và niềm tin của nhân dân.
Vấn đề đặt ra là: làm thế nào để mỗi nhiệm kỳ không chỉ là một khoảng thời gian có hạn mà thực sự trở thành bước ngoặt góp phần hoàn thiện thể chế pháp luật và thúc đẩy phát triển quốc gia? Làm thế nào để tư duy lãnh đạo vượt qua tính cục bộ, nhất thời, hướng tới tầm nhìn dài hạn, vì lợi ích dân tộc và tương lai? Bài viết này sẽ phân tích bản chất biện chứng giữa hai khái niệm trên, làm rõ thực tiễn diễn ra tại Việt Nam trong những năm gần đây, đồng thời đề xuất các giải pháp thể chế hóa bằng pháp luật nhằm xây dựng một tư duy nhiệm kỳ đúng đắn, khoa học, từ đó góp phần kiến tạo những dấu ấn vượt thời gian trong lĩnh vực pháp luật và phát triển quốc gia.
Khi một nhiệm kỳ lãnh đạo khép lại, “dấu ấn nhiệm kỳ” thường là cụm từ được nhắc đến nhiều nhất để đánh giá người đứng đầu. Đó là những công trình, chính sách và thay đổi mang đậm dấu ấn cá nhân hay tập thể của người lãnh đạo, có thể là một hệ thống pháp luật được hoàn thiện, một mô hình quản trị hiệu quả hơn, hay một bước ngoặt quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội. Thế nhưng, đằng sau mỗi dấu ấn ấy lại là một tư duy - cách người lãnh đạo nhận thức và thực thi trách nhiệm của mình trong khoảng thời gian có hạn của nhiệm kỳ. Tư duy ấy có thể là tầm nhìn chiến lược, luôn ưu tiên lợi ích dân tộc và tương lai lâu dài của đất nước; hoặc cũng có thể là tư duy ngắn hạn, cục bộ, chỉ tập trung “làm đẹp” cho giai đoạn mình đương nhiệm.
Việc mổ xẻ sâu sắc mối quan hệ giữa “dấu ấn nhiệm kỳ” và “tư duy nhiệm kỳ” vì thế không chỉ là vấn đề lý luận chính trị mà còn là yêu cầu thực tiễn cấp thiết để xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và thúc đẩy phát triển bền vững.
Từ góc nhìn lý luận chính trị, “nhiệm kỳ” vốn là một khái niệm mang tính thời gian và trách nhiệm. Trong hệ thống chính trị Việt Nam, nhiệm kỳ thường kéo dài năm năm, gắn liền với các đại hội Đảng, kỳ họp Quốc hội, nhiệm kỳ Chính phủ. Đó là khoảng thời gian để thực thi đường lối, nghị quyết, nhưng cũng là khoảng thời gian thử thách bản lĩnh, trí tuệ và đạo đức của cán bộ lãnh đạo. “Dấu ấn nhiệm kỳ” chính là kết tinh của những nỗ lực ấy: không phải những con số thống kê nhất thời hay những công trình bề nổi, mà là những thay đổi có tính hệ thống, có khả năng lan tỏa và tồn tại lâu dài. Nó thể hiện ở việc hoàn thiện thể chế pháp luật, xây dựng cơ chế giám sát quyền lực, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hay củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước.
Ngược lại, “tư duy nhiệm kỳ” theo nghĩa tiêu cực - như Đảng ta đã nhiều lần cảnh báo - là một dạng suy thoái tư tưởng. Nghị quyết Trung ương 4 (khóa XII) đã chỉ ra rõ: đây là biểu hiện của việc “chỉ tập trung giải quyết những vấn đề ngắn hạn trước mắt, có lợi cho mình”. Tư duy nhiệm kỳ tiêu cực xuất hiện xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, cơ chế đánh giá cán bộ hiện nay vẫn còn nặng về kết quả ngắn hạn (hoàn thành chỉ tiêu nhiệm kỳ), trong khi thiếu các tiêu chí đo lường tác động dài hạn. Áp lực thành tích từ trên xuống dưới, cạnh tranh giữa các địa phương, cùng với cơ chế “lên - xuống” chưa thực sự mạnh mẽ đã vô tình tạo động lực cho lối suy nghĩ “làm nhanh, làm đẹp trong nhiệm kỳ”. Về chủ quan, một bộ phận cán bộ còn hạn chế về bản lĩnh chính trị, thiếu tầm nhìn chiến lược, coi nhiệm kỳ là “cơ hội” để khẳng định bản thân, thăng tiến cá nhân hoặc bảo vệ lợi ích nhóm. Trong môi trường quản trị chuyển tiếp từ cơ chế tập trung sang kinh tế thị trường định hướng XHCN, khoảng trống thể chế ở một số lĩnh vực cũng tạo điều kiện cho tư duy cơ hội len lỏi. Quy định số 37-QĐ/TW năm 2021 của Ban Chấp hành Trung ương về những điều đảng viên không được làm cũng liệt kê “tư duy nhiệm kỳ” như một trong những hành vi cấm kỵ. Đó là lối suy nghĩ coi nhiệm kỳ như “cơ hội” để khẳng định bản thân, đôi khi bằng cách phủ nhận thành quả của người tiền nhiệm, chạy theo thành tích bề nổi, né tránh những vấn đề khó khăn, dài hạn. Hậu quả là những chính sách thiếu tính nhất quán, hệ thống pháp luật bị “vá víu”, nguồn lực bị lãng phí, và niềm tin của nhân dân bị suy giảm.
Hai khái niệm này tồn tại trong mối quan hệ biện chứng. Một tư duy nhiệm kỳ đúng đắn sẽ tạo nên dấu ấn sâu sắc, bền vững. Ngược lại, nếu tư duy bị chi phối bởi lợi ích cá nhân, dấu ấn sẽ trở nên mờ nhạt, thậm chí tiêu cực. Trong bối cảnh Việt Nam đang thực hiện Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng và hướng tới Đại hội XIV, khi đất nước đặt mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI, việc vượt qua tư duy nhiệm kỳ tiêu cực càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Đó không chỉ là vấn đề của cá nhân cán bộ mà là yêu cầu của toàn hệ thống chính trị, đặc biệt trong lĩnh vực lập pháp và thi hành pháp luật - lĩnh vực trực tiếp kiến tạo môi trường phát triển.
Thực tiễn những năm qua đã minh chứng rõ nét cho mối quan hệ này. Nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV (2021 - 2026) được đánh giá là một nhiệm kỳ đặc biệt, diễn ra trong bối cảnh đại dịch COVID-19 và những biến động toàn cầu. Dù vậy, Quốc hội đã hoàn thành vượt mức hơn 200 nhiệm vụ lập pháp, góp phần tạo nên những dấu ấn rõ nét trong hoàn thiện hệ thống pháp luật. Từ Luật Đất đai (sửa đổi), Luật Các tổ chức tín dụng đến các luật về đầu tư công, kinh doanh, môi trường - tất cả đều thể hiện tư duy đổi mới, kiến tạo phát triển. Đó là dấu ấn của một tư duy không dừng lại ở việc “giải quyết trước mắt” mà hướng tới giải phóng nguồn lực, tháo gỡ điểm nghẽn, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Chính phủ các nhiệm kỳ gần đây cũng tập trung vào việc rà soát, cắt giảm thủ tục hành chính, xây dựng Chính phủ số, chuyển đổi số - những nỗ lực mang tính chiến lược, không chỉ phục vụ nhiệm kỳ mà còn định hình tương lai.
Tuy nhiên, bên cạnh những dấu ấn tích cực vẫn còn những biểu hiện của tư duy nhiệm kỳ tiêu cực. Cụ thể trong công tác lập pháp, đã xuất hiện hiện tượng một số dự thảo luật hoặc nghị định được soạn thảo vội vã để “đáp ứng tiến độ nhiệm kỳ”, dẫn đến phải sửa đổi, bổ sung nhiều lần chỉ sau 1 - 2 năm ban hành, gây tốn kém nguồn lực và làm giảm tính ổn định của hệ thống pháp luật. Chẳng hạn, một số quy định về đầu tư công hoặc quản lý đất đai tại vài địa phương được ban hành với tiêu chí nới lỏng quá mức nhằm thu hút dự án nhanh chóng trong nhiệm kỳ, nhưng sau đó lại phát sinh khiếu nại kéo dài, ô nhiễm môi trường hoặc nợ đọng xây dựng cơ bản.
Trong điều hành chính quyền địa phương, tư duy nhiệm kỳ thể hiện rõ ở việc một số lãnh đạo tập trung nguồn lực cho những công trình hạ tầng bề nổi, dễ thấy (đường sá, công viên, trụ sở) để cắt băng khánh thành trong nhiệm kỳ, trong khi các vấn đề dài hạn như quy hoạch đô thị bền vững, xử lý nước thải, cải tạo môi trường hay phát triển giáo dục chất lượng cao lại bị xem nhẹ hoặc triển khai nửa vời. Có trường hợp địa phương mạnh tay cải tạo đô thị bằng cách đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng mà chưa đảm bảo tái định cư hợp lý, dẫn đến khiếu kiện kéo dài nhiều năm sau khi lãnh đạo chuyển công tác. Những biểu hiện này không chỉ làm chậm lại tiến trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền mà còn tạo kẽ hở cho tham nhũng, tiêu cực, lợi ích nhóm.
Một số địa phương, cơ quan vẫn tồn tại tình trạng ban hành nghị quyết, chương trình hành động mang tính “thời vụ”, chạy theo chỉ tiêu ngắn hạn mà bỏ qua tính khả thi dài hạn. Có trường hợp người đứng đầu cố tình “đi nhẹ, nói khẽ” để tránh va chạm, hoặc ngược lại, mạnh tay cải tổ chỉ để tạo “dấu ấn cá nhân” mà không tính đến tính liên tục của chính sách. Những biểu hiện này không chỉ làm chậm lại tiến trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền mà còn tạo kẽ hở cho tham nhũng, tiêu cực, lợi ích nhóm. Như Tổng Bí thư Tô Lâm từng nhấn mạnh trong các phiên họp gần đây: không chấp nhận tư duy nhiệm kỳ, không dám nghĩ, không dám làm, không dám đột phá - bởi đó chính là rào cản lớn nhất cho sự phát triển của đất nước.
Từ góc nhìn so sánh, nhiều quốc gia trên thế giới cũng từng đối mặt với vấn đề tương tự. Ở Singapore, mô hình “long-term governance” - quản trị dài hạn - được xây dựng qua cơ chế đánh giá cán bộ dựa trên tác động 10-20 năm, kết hợp với văn hóa liêm chính và trách nhiệm cao. Trung Quốc dưới thời cải cách cũng nhấn mạnh “tư duy hệ thống” và “tư duy lịch sử”, tránh tình trạng “chỉ lo nhiệm kỳ”. Những kinh nghiệm này cho thấy, để tạo dấu ấn bền vững, cần có cơ chế thể chế hóa tư duy chiến lược ngay từ khâu tuyển chọn, đánh giá và giám sát cán bộ.
Trong bối cảnh Việt Nam, vai trò của pháp luật và thể chế trong việc xây dựng tư duy nhiệm kỳ đúng đắn là then chốt. Pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng để định hình tư duy lãnh đạo. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về cán bộ, công chức theo hướng quy định rõ tiêu chí đánh giá dài hạn: không chỉ dựa vào kết quả nhiệm kỳ mà còn xem xét tính bền vững của các chính sách sau khi cán bộ chuyển công tác. Ví dụ, có thể nghiên cứu bổ sung vào Luật Cán bộ, công chức và Luật Tổ chức Chính phủ những quy định về “trách nhiệm liên đới sau nhiệm kỳ” đối với những quyết định lớn gây hậu quả dài hạn. Đồng thời, tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc và nhân dân thông qua các kênh pháp lý cụ thể, như cơ chế công khai, minh bạch báo cáo tác động chính sách.
Một giải pháp quan trọng khác là đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 4 (khóa XII) và các văn kiện sau này. Cần xây dựng một chương trình giáo dục chính trị - tư tưởng nhấn mạnh giá trị “tư duy lịch sử” và “tư duy phát triển bền vững”, lấy tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng. Đồng thời, đẩy mạnh luân chuyển cán bộ một cách khoa học, kết hợp “có lên, có xuống” để tránh tình trạng “ngồi lâu hóa lão làng” và tư duy bảo thủ. Trong lĩnh vực lập pháp, cần thể chế hóa nguyên tắc “tính liên tục và kế thừa” trong quy trình xây dựng luật: mọi dự án luật phải được đánh giá tác động không chỉ trong nhiệm kỳ mà ít nhất 10 - 15 năm sau.
Ngoài ra, cần xây dựng văn hóa lãnh đạo “vì dân, vì nước” - một văn hóa mà ở đó, dấu ấn nhiệm kỳ được đo lường bằng sự hài lòng của nhân dân và sự phát triển thực chất của đất nước chứ không phải bằng những con số hình thức hay những buổi lễ khánh thành rầm rộ. Công nghệ số và chuyển đổi số có thể hỗ trợ hiệu quả: xây dựng hệ thống đánh giá cán bộ dựa trên dữ liệu lớn (big data), theo dõi dài hạn tác động của chính sách, giúp loại bỏ tư duy nhiệm kỳ một cách khách quan và minh bạch.
Tóm lại, “dấu ấn nhiệm kỳ” và “tư duy nhiệm kỳ” là hai mặt của cùng một vấn đề lãnh đạo. Một tư duy nhiệm kỳ đúng đắn - chiến lược, trách nhiệm, vì dân tộc - sẽ khắc họa nên những dấu ấn vượt thời gian, góp phần đưa Việt Nam vươn mình trong kỷ nguyên mới. Ngược lại, nếu để tư duy tiêu cực chi phối, dù có những thành tựu nhất thời, dấu ấn cũng sẽ nhanh chóng phai nhạt. Trong giai đoạn chuẩn bị cho Đại hội XIV của Đảng, khi đất nước đang hướng tới tầm nhìn dài hạn đến năm 2045 và 2050, việc kiên quyết đấu tranh với tư duy nhiệm kỳ tiêu cực và xây dựng tư duy nhiệm kỳ khoa học, cách mạng chính là trách nhiệm của mỗi cán bộ lãnh đạo, mỗi đảng viên. Đó không chỉ là yêu cầu của lý luận chính trị mà còn là đòi hỏi cấp thiết của pháp luật và phát triển - để mỗi nhiệm kỳ không chỉ là một giai đoạn mà là một bước tiến vững chắc trên con đường xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc.