Việt Nam chúng ta đang bước vào một giai đoạn như vậy, sự đan xen giữa cơ hội và thách thức, giữa ổn định và biến động, giữa yêu cầu phát triển nhanh và đòi hỏi bền vững đã làm lộ rõ giới hạn của những phương thức lãnh đạo thiên về kinh nghiệm và tuần tự. Trong bối cảnh đó, vấn đề không còn là “có đổi mới hay không”, mà là đổi mới đến mức nào để giữ vững năng lực lãnh đạo trong một thế giới đang vận động nhanh hơn chính hệ thống quản trị. Phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm sáng nay tại hội nghị Trung ương lần thứ 2 đã chạm đến cốt lõi của yêu cầu này: “Phải quán triệt thật sâu sắc tinh thần đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng. Đảng ta là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội; sự lãnh đạo của Đảng là tuyệt đối, trực tiếp, toàn diện. Chính vì vậy, phải không ngừng đổi mới phương thức lãnh đạo để sự lãnh đạo ngày càng đúng hơn, trúng hơn, khoa học hơn, hiệu quả hơn. Đổi mới để Đảng lãnh đạo bằng tầm nhìn chiến lược tốt hơn, bằng thể chế đồng bộ hơn, bằng kiểm tra, giám sát chặt chẽ hơn, bằng nêu gương mạnh mẽ hơn, bằng lựa chọn cán bộ chuẩn xác hơn, bằng phân cấp, phân quyền rõ ràng hơn, bằng đôn đốc thực hiện sát hơn, bằng tổng kết thực tiễn kịp thời hơn, bằng phản ứng chính sách nhanh hơn trước những biến động lớn của thế giới và yêu cầu phát triển trong nước. Đổi mới phương thức lãnh đạo là để tăng cường năng lực cầm quyền, năng lực tổ chức thực hiện, sức chiến đấu và uy tín, vị thế của Đảng trong điều kiện mới”. Điểm đáng chú ý là ở đây, đổi mới không được đặt trong logic cải tiến kỹ thuật, mà trong logic nâng cấp năng lực cầm quyền. Và trong cấu trúc tư duy đó, hai yếu tố nổi lên như trục xoay của toàn bộ quá trình: tầm nhìn chiến lược và phản ứng chính sách.
Tầm nhìn chiến lược như năng lực thiết kế tương lai
Trong cách hiểu truyền thống, tầm nhìn chiến lược thường gắn với việc xác lập mục tiêu dài hạn. Tuy nhiên, trong một thế giới mà tương lai không còn là phần kéo dài của hiện tại, cách hiểu này trở nên không đầy đủ. Tầm nhìn, nếu chỉ dừng ở định hướng, sẽ nhanh chóng bị thực tiễn vượt qua. Điều đang hình thành trong tư duy lãnh đạo hiện nay là một cấp độ khác: tầm nhìn như năng lực kiến trúc hóa phát triển, tức là không chỉ dự báo xu thế, mà còn chủ động tạo lập các điều kiện thể chế để xu thế đó diễn ra theo hướng có lợi nhất cho quốc gia. Ở đây xuất hiện một chuyển dịch quan trọng: từ “đi theo xu hướng” sang “định hình xu hướng”. Điều này đòi hỏi hệ thống lãnh đạo phải có khả năng đọc được các tín hiệu sớm của biến động, nhận diện các điểm nghẽn mang tính cấu trúc và can thiệp đúng thời điểm bằng các công cụ thể chế phù hợp. Dấu ấn trong cách tiếp cận của Tổng Bí thư Tô Lâm nằm ở việc gắn tầm nhìn với khả năng thực thi. Một tầm nhìn không đi kèm với thiết kế thể chế sẽ không tạo ra thay đổi thực chất; ngược lại, một hệ thống thể chế thiếu tầm nhìn sẽ vận hành theo quán tính ngắn hạn. Việc đặt hai yếu tố này trong mối quan hệ hữu cơ chính là bước chuyển từ tư duy định hướng sang tư duy kiến tạo.
Phản ứng chính sách là thước đo của quản trị hiện đại
Nếu tầm nhìn chiến lược là chiều sâu của lãnh đạo, thì phản ứng chính sách là tốc độ của lãnh đạo. Trong nhiều giai đoạn, chính sách thường mang tính phản ứng muộn—đi sau thực tiễn và chịu độ trễ đáng kể. Điều này có thể chấp nhận được trong môi trường ổn định, nhưng trở thành điểm yếu khi biến động diễn ra nhanh và lan rộng. Cách tiếp cận mới đặt ra một yêu cầu khác: phản ứng chính sách phải trở thành một năng lực có tổ chức, chứ không phải là phản ứng tình thế. Điều này bao hàm ba yếu tố: thông tin đủ nhanh và đủ tin cậy, cơ chế phối hợp đủ linh hoạt, và trách nhiệm thực thi đủ rõ ràng. Ở cấp độ này, phản ứng chính sách không chỉ là vấn đề tốc độ, mà là chất lượng của phản ứng. Một quyết định nhanh nhưng thiếu căn cứ có thể gây hệ lụy lớn; ngược lại, một quyết định đúng nhưng chậm có thể làm mất cơ hội chiến lược. Bài toán vì vậy không nằm ở việc chọn nhanh hay chắc, mà là thiết kế một hệ thống có khả năng vừa nhanh vừa tự hiệu chỉnh. Định hướng của Tổng Bí thư Tô Lâm cho thấy sự nhấn mạnh vào việc rút ngắn độ trễ chính sách, đồng thời tăng cường kỷ luật thực thi. Đây là hai yếu tố thường mâu thuẫn, nhưng nếu được kết nối đúng cách, sẽ tạo ra một hệ thống phản ứng vừa linh hoạt vừa đáng tin cậy.
Hai trụ cột – một chỉnh thể: Lãnh đạo trong trạng thái “ổn định động”
Giá trị của tầm nhìn chiến lược và phản ứng chính sách không nằm ở từng yếu tố riêng lẻ, mà ở cách chúng được tích hợp thành một chỉnh thể. Tầm nhìn tạo ra trục ổn định dài hạn; phản ứng chính sách tạo ra khả năng thích ứng ngắn hạn. Khi hai yếu tố này vận hành đồng bộ, hệ thống lãnh đạo có thể đạt tới trạng thái “ổn định động”—một trạng thái vừa giữ được định hướng, vừa không bị trói buộc bởi các khuôn mẫu cứng nhắc. Đây chính là sự khác biệt giữa mô hình lãnh đạo tuyến tính và mô hình lãnh đạo đa chiều. Trong mô hình cũ, kế hoạch được xây dựng theo logic tuần tự và ít thay đổi; trong mô hình mới, kế hoạch trở thành một cấu trúc mở, có thể điều chỉnh liên tục theo diễn biến của thực tiễn. Sự chuyển đổi này không chỉ đòi hỏi thay đổi ở cấp trung ương, mà còn kéo theo yêu cầu tái cấu trúc toàn bộ hệ thống tổ chức và phân cấp. Khi phản ứng chính sách được đẩy nhanh, quyền hạn và trách nhiệm ở các cấp cũng phải được xác định lại để tránh tình trạng “tắc nghẽn ở điểm trung gian”.
Người đứng đầu như “điểm hội tụ”
Trong mọi quá trình chuyển đổi, vai trò của người đứng đầu luôn mang tính quyết định. Không chỉ ở việc xác lập tầm nhìn, mà ở khả năng tạo ra áp lực thay đổi và duy trì nhịp độ cải cách trong toàn hệ thống. Ta thấy rằng Tổng Bí thư Tô Lâm thể hiện ở một phong cách lãnh đạo nhấn mạnh vào tính thực chất, kỷ luật và hiệu quả. Điều này không chỉ làm thay đổi cách thức ra quyết định ở cấp cao nhất, mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa xuống các cấp dưới, buộc hệ thống phải vận hành với tiêu chuẩn cao hơn. Tuy nhiên, một vấn đề mang tính nguyên tắc cần được đặt ra: đổi mới không thể dừng ở cá nhân, nếu những tư duy mới không được thể chế hóa thành quy trình và chuẩn mực chung, chúng sẽ khó trở thành năng lực bền vững. Vì vậy, thách thức không chỉ là khởi xướng thay đổi, mà là chuyển hóa thay đổi đó thành “phản xạ hệ thống”.
Thay đổi cái cần thay đổi
Một trong những điểm dễ gây ngộ nhận là coi đổi mới như sự phủ định toàn diện quá khứ. Thực tế, đổi mới phương thức lãnh đạo hiệu quả luôn mang tính chọn lọc: giữ lại những yếu tố bảo đảm ổn định, đồng thời thay thế những phương thức không còn phù hợp. Trong bối cảnh hiện nay, những gì cần thay đổi không chỉ là công cụ, mà là cách thức tư duy: từ quản lý theo quy trình sang điều hành theo tình huống; từ kiểm soát hành vi sang thiết kế thể chế; từ phản ứng bị động sang thích ứng chủ động. Quá trình này đòi hỏi một năng lực tự đánh giá trung thực của hệ thống—nhận diện đúng những “điểm nghẽn vô hình” vốn không dễ nhìn thấy, nhưng lại quyết định hiệu quả vận hành. Nếu không vượt qua được quán tính này, đổi mới sẽ chỉ dừng lại ở bề mặt. Việc đặt tầm nhìn chiến lược và phản ứng chính sách làm hai trụ cột của đổi mới phương thức lãnh đạo cho thấy một bước tiến rõ rệt trong nhận thức về năng lực cầm quyền. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về kỹ thuật, mà là sự tái định nghĩa về bản chất của lãnh đạo trong điều kiện mới. Trong cách tiếp cận này, lãnh đạo không còn chỉ là việc giữ vững định hướng, mà là khả năng kiến tạo con đường phát triển và thích ứng với những biến động không lường trước. Dấu ấn tư duy của Tổng Bí thư Tô Lâm nằm ở việc thúc đẩy sự chuyển đổi đó theo hướng rõ ràng hơn, thực chất hơn và gắn với hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, giá trị lâu dài của đổi mới sẽ không nằm ở tuyên bố, mà ở khả năng vận hành. Khi tầm nhìn thực sự trở thành nền tảng của thể chế, và phản ứng chính sách trở thành phản xạ có tổ chức của hệ thống, khi đó, phương thức lãnh đạo của Đảng mới có thể bước sang một giai đoạn phát triển mới - giai đoạn mà năng lực cầm quyền không chỉ được bảo đảm, mà còn được nâng cấp một cách bền vững.