(PLPT) - Quốc hội vừa bước vào nhiệm kỳ mới với nhiều kỳ vọng về tiếp tục đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động và thời gian qua, chúng ta thấy rằng nghị trường đã có những chuyển biến đáng ghi nhận cả về quy mô và chiều sâu thảo luận. Nhưng trong bối cảnh yêu cầu phát triển ngày càng cao, vấn đề không chỉ dừng lại ở việc làm nhiều hơn, mà là làm thế nào để mỗi quyết định chính sách tạo ra giá trị thực chất cho đời sống kinh tế – xã hội.
Trong phân tích chính sách công hiện đại, năng lực của một nghị viện không được đo bằng số lượng phát biểu hay cường độ thảo luận, mà bằng khả năng tạo lập và lựa chọn giữa các phương án chính sách cạnh tranh. Nói cách khác, một nghị viện chỉ thực sự nắm quyền lực khi nó không chỉ phản ứng với các đề xuất có sẵn, mà có thể chủ động định hình “không gian lựa chọn” của chính sách nơi các phương án được xây dựng, so sánh và buộc phải cạnh tranh với nhau trước khi đi đến quyết định cuối cùng.
Ở những hệ thống mà năng lực này chưa phát triển đầy đủ, nghị viện thường vận hành theo một logic khác: tham gia vào quá trình chính sách chủ yếu ở giai đoạn hoàn thiện, điều chỉnh hoặc phản biện từng phần, trong khi cấu trúc cơ bản của phương án chính sách đã được định hình từ trước.
Tranh luận có thể sôi động, nhưng “biên độ quyết định” lại không lớn; tiếng nói có thể nhiều, nhưng không gian lựa chọn thực tế lại tương đối hẹp.
Đặt trong khung phân tích đó, vấn đề của Quốc hội Việt Nam hiện nay không nằm ở việc thiếu tiếng nói đại diện, mà ở chỗ: năng lực tạo lập các phương án chính sách đủ sức cạnh tranh vẫn chưa trở thành một đặc trưng nổi bật của hoạt động nghị viện. Và khi thiếu đi tầng năng lực này, vai trò của Quốc hội trong chu trình chính sách, xét đến cùng, khó có thể vượt ra khỏi giới hạn của một thiết chế tham gia tích cực nhưng chưa thực sự chi phối quá trình lựa chọn.
Khi hoạt động gia tăng nhưng quyền lực chưa dịch chuyển
Trong khoảng một thập niên trở lại đây, Quốc hội Việt Nam đã có những chuyển động không thể phủ nhận. Khối lượng lập pháp gia tăng, phạm vi điều chỉnh mở rộng, những vấn đề vốn nhạy cảm hoặc phức tạp đã được đưa ra nghị trường với tần suất cao hơn. Hoạt động chất vấn, ở nhiều thời điểm, không còn dừng lại ở nghi thức, mà đã chạm đến những vấn đề cụ thể của điều hành.
Trên bình diện cơ cấu, tỷ lệ đại biểu chuyên trách tăng lên, thành phần đa dạng hơn, có thêm những người đến từ khu vực doanh nghiệp, giới chuyên môn. Nếu nhìn theo logic cải cách tiệm tiến, đây là những dấu hiệu của một quá trình tích lũy. Nhưng chính tại điểm này, một giới hạn bắt đầu lộ ra: sự gia tăng về hoạt động chưa đồng nghĩa với sự gia tăng tương ứng về năng lực định hình chính sách. Quốc hội có thể tham gia nhiều hơn vào quá trình lập pháp, nhưng điều đó không mặc nhiên có nghĩa là Quốc hội đang chi phối mạnh hơn quá trình đó.
Trong nhiều trường hợp, vai trò của nghị trường vẫn chủ yếu được thể hiện ở giai đoạn hoàn thiện khi các phương án chính sách đã được hình thành tương đối rõ trước đó. Những tranh luận, dù có ý nghĩa, vẫn diễn ra trong một biên độ đã được định hình, vì thế khó tạo ra những thay đổi mang tính cấu trúc.
Khai mạc Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khoá XVI.
Tinh hoa không tự trở thành năng lực chính sách
Điều này không phải là một hạn chế mang tính cá biệt, mà phản ánh một đặc điểm sâu hơn của cách vận hành nghị viện. Đại biểu Quốc hội, về nguyên tắc, là những người ưu tú của xã hội những cá nhân có năng lực, có trải nghiệm, có uy tín, được lựa chọn để tham gia vào những quyết định có tầm ảnh hưởng quốc gia. Nhưng chính vì tiêu chuẩn đó cao, nên vấn đề không nằm ở việc có phải “tinh hoa” hay không, mà ở chỗ: tính tinh hoa đó có được chuyển hóa thành năng lực chính sách trong môi trường nghị viện hay không.
Thực tế cho thấy, sự chuyển hóa này không tự nhiên xảy ra. Một cá nhân có thể là chuyên gia trong lĩnh vực của mình, nhưng khi bước vào Quốc hội, nếu không có công cụ phân tích chính sách đủ mạnh, không có môi trường khuyến khích tranh luận đến cùng, và không chịu áp lực trách nhiệm gắn với từng lựa chọn cụ thể, thì năng lực cá nhân đó khó trở thành năng lực của thiết chế. Khi đó, phát biểu tại nghị trường dễ dừng lại ở việc phản ánh mối quan tâm, nêu ra vấn đề hoặc cảnh báo rủi ro, hơn là kiến tạo các phương án chính sách có tính cạnh tranh.
Chính ở đây, một khoảng trống mang tính cấu trúc xuất hiện: Quốc hội không thiếu tính đại diện, nhưng lại thiếu một tầng phản biện mang tính kỹ trị đủ mạnh để biến đại diện thành chính sách. Và khi phản biện không đủ sâu để tạo ra các lựa chọn thay thế, thì không gian quyết định thực tế của Quốc hội sẽ bị thu hẹp, dù về mặt hình thức, thẩm quyền vẫn được bảo đảm đầy đủ.
Khi nghị trường chưa tạo ra các phương án cạnh tranh
Câu chuyện của một số chính sách đất đai và thị trường bất động sản gần đây cho thấy rõ hơn giới hạn này. Những quy định về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, đấu giá quyền sử dụng đất, nhà ở xã hội…nếu nhìn từ góc độ thiết kế chính sách, là hợp lý: Đưa giá đất theo giá thị trường, kiểm soát đầu cơ, hạn chế phát triển tự phát, hướng tới một thị trường minh bạch hơn. Nhưng khi đi vào thực tế, ở không ít nơi, thị trường phản ứng theo một nhịp khác: giao dịch chững lại, dòng tiền bị nghẽn, những chủ thể quen với cách vận hành cũ không kịp thích ứng. Điều này không đơn thuần là vấn đề đúng – sai của chính sách, mà phản ánh một thực tế sâu hơn: chính sách và đời sống không vận hành trên cùng một logic thời gian.
Chính sách hướng đến trật tự dài hạn, trong khi đời sống kinh tế phản ứng theo áp lực ngắn hạn. Khi hai logic này không được kết nối đủ tốt, những quyết định đúng về nguyên tắc có thể tạo ra những hiệu ứng ngoài dự kiến.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Quốc hội không thể dừng lại ở việc lựa chọn phương án hợp lý về mặt kỹ thuật, mà phải trở thành nơi kết nối các logic khác nhau của xã hội thành một lựa chọn có khả năng vận hành trong thực tế. Và để làm được điều đó, điều kiện tiên quyết không chỉ là tính đại diện, mà là năng lực phân tích, dự báo và phản biện chính sách ở mức cao tức là một nền tảng kỹ trị đủ mạnh trong hoạt động nghị viện.
So sánh với các nghị viện như Đức, Hàn Quốc hay Nhật Bản cho thấy, sự khác biệt không chỉ nằm ở cấu trúc tổ chức hay tỷ lệ đại biểu chuyên trách, mà nằm ở mức độ mà mỗi đại biểu có thể vận hành như một chủ thể chính sách độc lập.
Khi mỗi nghị sĩ có khả năng xây dựng, phản biện và theo đuổi đến cùng một phương án chính sách, thì nghị viện không chỉ là nơi thảo luận, mà trở thành nơi các phương án cạnh tranh được hình thành và lựa chọn. Ngược lại, nếu vai trò đại biểu dừng lại ở mức tham gia mà không đi đến tận cùng của trách nhiệm chính sách, thì dù hoạt động có sôi động đến đâu, khả năng tạo ra đột phá vẫn bị giới hạn.
Vì vậy, câu hỏi về một nhiệm kỳ mới, xét đến cùng, không nằm ở việc Quốc hội sẽ làm nhiều hơn hay ít hơn, mà ở chỗ: có chuyển hóa được chất lượng con người thành chất lượng thể chế hay không. Nếu những cá nhân ưu tú thực sự trở thành những chủ thể chính sách, nếu phản biện đi vào chiều sâu và tạo ra các lựa chọn có cơ sở, nếu trách nhiệm được theo đuổi đến cùng trong từng quyết định, thì mỗi nhiệm kỳ sẽ là một bước tiến, dù không cần những thay đổi ồn ào.
Nhưng nếu sự chuyển hóa đó không diễn ra, thì mọi sự đổi mới về nhân sự và cơ cấu, vẫn có thể chỉ làm cho một quỹ đạo cũ vận hành trơn tru hơn. Và khi đó, điều được gọi là “một nhiệm kỳ mới” có thể không phải là một bước ngoặt, mà chỉ là một chu kỳ lặp lại trong một thiết chế chưa khai thác hết tiềm năng của chính mình.
Quốc hội không thiếu những con người ưu tú. Vấn đề là, một thiết chế không chỉ được đo bằng chất lượng của từng cá nhân, mà bằng khả năng buộc những cá nhân đó tạo ra khác biệt trong quyết định chung. Nếu không vượt qua được điểm này, thì mọi sự đổi mới vẫn chỉ là cải thiện cách vận hành của cái cũ.
(PLPT) - Phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm về việc xác định nhà ở cho thuê là “trụ cột chiến lược” đã gợi mở định hướng giải quyết bài toán giảm áp lực mua nhà, để người trẻ có thêm cơ hội ổn định cuộc sống, dịch chuyển việc làm và phát triển tương lai.
(PLPT) - Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công cuộc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN, tư duy lãnh đạo đúng đắn, mỗi nhiệm kỳ phải tạo dấu ấn bền vững, vượt lợi ích ngắn hạn, kiến tạo thể chế và niềm tin nhân dân.
(PLPT) - Hôm nay, Ngày Quốc tế Lao động 1/5, chúng ta nhớ lại bài phát biểu vào ngày 27/4 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm với công nhân và người lao động tại thành phố Hồ Chí Minh, để thấy rằng đó không chỉ là một thông điệp mang tính động viên người lao động, mà thực chất đã phác ra một logic phát triển có tính hệ thống, trong đó người lao động được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình tạo ra giá trị cho đất nước
(PLPT) Đổi mới quản trị quốc gia là tư duy lý luận mới chính thức được ghi nhận trong Văn kiện Đại hội lần thứ XIII của Đảng và tiếp tục được khẳng định, phát triển trong Văn kiện Đại hội lần thứ XIV của Đảng. Bài viết phân tích những nội dung cốt lõi về đổi mới quản trị quốc gia trong Văn kiện Đại hội lần thứ XIV của Đảng và những vấn đề đặt ra trong bối cảnh mới. Các giải pháp của bài viết tập trung cụ thể hóa tinh thần của Đại hội lần thứ XIV của Đảng để tiếp tục đổi mới mô hình quản trị, phá
(PLPT) - Chúng ta thấy rằng, các bước ngoặt trong lịch sử đảng cầm quyền về bản chất không phải là sản phẩm của “diễn ngôn” chính trị, mà là kết quả của sự điều chỉnh căn bản trong cấu trúc tư duy và phương thức thực thi quyền lực. Khi môi trường phát triển không diễn ra theo đường thẳng tương đối và khi rủi ro không còn diễn ra theo quy luật quen thuộc, thì chính mô hình lãnh đạo cũng buộc phải tự điều chỉnh để tránh rơi vào trạng thái “đúng về nguyên tắc nhưng chậm về phản ứng”.
Trong hành trình 40 năm đổi mới, nếu thể chế là động lực thì sự bất định pháp lý lại là lực cản thầm lặng. Khi pháp luật thiếu tính dự báo, mọi quyết định dài hạn đều trở thành canh bạc rủi ro. Để bước vào kỷ nguyên vươn mình, Việt Nam cần một cuộc cách mạng về quản trị độ tin cậy, nơi pháp luật phải là điểm tựa an toàn nhất cho tinh thần dám nghĩ, dám làm.