Nghiên cứu lý luận

Tính bền vững sinh thái và các nguyên lý thiết kế hệ thống quản trị hiện đại

Nguyễn Minh Tuấn* Thứ bảy, 29/11/2025 - 10:52
Nghe audio
0:00

(PLPT) - “Tính bền vững” đang trở thành khái niệm thời thượng trong diễn ngôn toàn cầu, song thường bị nhầm lẫn với “phát triển bền vững”. Trên nền tảng cốt lõi sinh thái của tính bền vững, bài viết lý giải lịch sử hình thành, cơ sở lý luận và gợi mở các nguyên lý thiết kế hệ thống quản trị hiện đại nhằm bảo đảm tính bền vững sinh thái.

Tóm tắt: Trong vài năm trở lại đây, tính bền vững (sustainability) đã trở thành một từ thông dụng, luôn hiện diện trong các chương trình nghị sự chính trị và pháp lý của cộng đồng quốc tế cũng như trên các diễn đàn khoa học. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ tính bền vững được nhắc đến thường nhầm lẫn với thuật ngữ phát triển bền vững (sustainable development). Tính bền vững và phát triển bền vững có hoàn toàn giống nhau không? Tính bền vững cần được hiểu như thế nào, cội nguồn lịch sử và lý thuyết về tính bền vững từ đâu mà có? Cốt lõi sinh thái của tính bền vững (Ecological core of sustainability) là gì? Cần thiết kế hệ thống quản trị quốc gia như thế nào, dựa trên những nguyên tắc hay yêu cầu gì để đảm bảo tính bền vững sinh thái? Trong bài viết này, tác giả sẽ phân tích để từng bước làm rõ những câu hỏi trên.

Từ khóa: Tính bền vững, Cốt lõi sinh thái của tính bền vững, Phát triển bền vững, hệ thống quản trị hiện đại

Abstract: In recent years, sustainability has become a buzzword, always mentioned in the political and legal agendas of the international community as well as in scientific forums. However, the use of the term sustainability is often confused with the term sustainable development. Are sustainability and sustainable development completely the same? How should sustainability be understood, where do the historical and theoretical roots of sustainability come from? What is the ecological core of sustainability? How should a national governance system be designed, based on what principles or requirements to ensure ecological sustainability? In this article, the author will analyze to gradually clarify the above questions.

Keywords: Sustainability; Ecological core of sustainability; Sustainable development; modern governance systems

I. Mở đầu

Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên ngày càng trầm trọng, khái niệm tính bền vững đã trở thành trung tâm của nhiều tranh luận học thuật và chính sách. Tuy nhiên, khái niệm này thường bị nhầm lẫn hoặc đồng nhất với “phát triển bền vững”, dẫn tới những cách hiểu giản lược, thiên lệch và khó áp dụng vào thực tiễn quản trị. Cùng lúc đó, yêu cầu xây dựng một hệ thống quản trị hiện đại vừa bảo đảm hiệu quả vận hành của bộ máy nhà nước, vừa tuân thủ các ràng buộc sinh thái và liên thế hệ, đang nổi lên như một thách thức lớn của thời đại.

Bài viết này nhằm giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu then chốt: (i) Phân biệt “tính bền vững” với “phát triển bền vững”; (ii) Lần theo nguồn gốc lịch sử và các nền tảng lý thuyết của khái niệm “tính bền vững”; (iii) Làm rõ “cốt lõi sinh thái” (ecological core) của tính bền vững; (iv) Đề xuất các nguyên lý thiết kế cho một hệ thống quản trị hiện đại có khả năng bảo đảm tính bền vững sinh thái.

Về phương pháp, bài viết sử dụng cách tiếp cận tổng thuật học thuật có chọn lọc, kết hợp phân tích – đối chiếu chuẩn mực và gợi ý khung mô hình minh họa (best practices) từ một số quốc gia. Phạm vi nghiên cứu tập trung ở tầng nguyên lý và thiết kế thể chế, không đi sâu vào các giải pháp kỹ thuật ngành cụ thể. Bằng cách đó, bài viết không chỉ góp phần làm sáng tỏ cơ sở lý luận về tính bền vững sinh thái mà còn định hình một khung tham chiếu có thể vận dụng vào việc xây dựng, cải cách hệ thống quản trị ở Việt Nam và trên thế giới.

Trong bài viết này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu thống nhất, theo đó, “quản trị” (governance) được sử dụng để chỉ cấu trúc, nguyên tắc và cơ chế phối hợp đa tác nhân, đa cấp độ trong việc hoạch định và thực thi chính sách, luật pháp; khái niệm này nhấn mạnh tính hệ thống, sự tham gia và khả năng điều phối trong môi trường phức hợp. Trong khi đó, “quản lý” (management) được hiểu là hoạt động điều hành, tác nghiệp và triển khai cụ thể trong từng cơ quan, tổ chức hay dự án. Bài viết này sử dụng thuật ngữ “hệ thống quản trị hiện đại” một cách nhất quán, không hoán đổi với “quản lý”, nhằm nhấn mạnh cấp độ thiết kế thể chế và nguyên lý vận hành của toàn bộ hệ thống.

II. Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm

2.1. Phân biệt “tính bền vững” và “phát triển bền vững”

Trong nghiên cứu học thuật cũng như trong chính sách công, hai khái niệm “tính bền vững” (sustainability) và “phát triển bền vững” (sustainable development) thường được sử dụng lẫn lộn, song thực chất có nội hàm khác nhau. Tính bền vững trước hết phản ánh một trạng thái hay điều kiện: khả năng duy trì sự ổn định, cân bằng và khả năng tự phục hồi của hệ thống tự nhiên - xã hội trong giới hạn của nó. Nó nhấn mạnh tới khả năng tồn tại lâu dài và sự tương thích với các quy luật sinh thái cơ bản. Ngược lại, phát triển bền vững là một chiến lược hoặc quá trình, trong đó con người vừa khai thác tài nguyên để thỏa mãn nhu cầu hiện tại, vừa bảo đảm duy trì năng lực đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Báo cáo Brundtland năm 1987 định nghĩa phát triển bền vững chính là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau”.

Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng: “tính bền vững” là điều kiện nền tảng mang tính khách quan và phi nhân loại trung tâm, trong khi “phát triển bền vững” là một định hướng chính sách - xã hội được con người thiết kế và theo đuổi. Nói cách khác, phát triển bền vững chỉ có thể đạt được khi nó không vượt ra khỏi khung giới hạn do tính bền vững quy định. Việc phân biệt rõ hai khái niệm này giúp tránh nguy cơ coi phát triển bền vững đơn thuần như một mục tiêu kinh tế – xã hội, bỏ quên các ràng buộc sinh thái vốn quyết định sự tồn tại lâu dài của nhân loại.

2.2. Nguồn gốc lịch sử và cơ sở lý thuyết

Tư tưởng về tính bền vững đã manh nha từ rất sớm trong lịch sử loài người, gắn với xu hướng tôn trọng và sống hài hòa với tự nhiên.[1] Thời Trung cổ, tinh thần này được thể hiện rõ trong Bài ca Mặt trời (Cantico delle Creature, 1224), ca ngợi sự hòa hợp giữa con người và muôn loài.[2] Thẩm phán Weeramantry từng khẳng định: tình yêu thiên nhiên, mong muốn bảo tồn và yêu cầu hành vi của con người phải tôn trọng tự nhiên là những giá trị phổ quát được quốc tế công nhận.[3] Gần đây, Đức Giáo hoàng Phanxicô trong Thông điệp Laudato Sì (2015) tiếp tục khẳng định tinh thần ấy, kêu gọi nhân loại nuôi dưỡng một thái độ mới đối với môi trường, ca ngợi tính bền vững, đề cao sự hòa hợp thay vì thống trị và khai thác thiên nhiên đến cạn kiệt.[4]

Khái niệm “tính bền vững” có nguồn gốc từ lĩnh vực lâm nghiệp Đức đầu thế kỷ XVIII. [5] Tác phẩm Sylvicultura Oeconomica (1713) của Hans Carl von Carlowitz đã đặt nền tảng cho nguyên tắc “Nachhaltigkeit” – khai thác rừng không vượt quá khả năng tái sinh tự nhiên của nó.[6] Đây là bước khởi đầu quan trọng khi tính bền vững được xem như một chuẩn mực quản lý tài nguyên.

Đến năm 1987, Báo cáo Brundtland đưa ra định nghĩa nổi tiếng về “phát triển bền vững”: đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai.[7] Tuy nhiên, nhiều học giả phê phán rằng định nghĩa này chưa nhấn mạnh “cốt lõi sinh thái” của bền vững, dễ dẫn tới việc coi môi trường chỉ là một trụ cột ngang hàng với kinh tế - xã hội.[8] Bosselmann cảnh báo rằng nhu cầu con người chỉ có thể được đáp ứng trong ranh giới sinh thái, nếu bỏ qua sẽ làm suy yếu ý nghĩa của bền vững. [9]

Tương tự, Westerlund nhấn mạnh: nếu luật pháp không dựa trên nền tảng bền vững sinh thái, nó có thể bảo vệ ngầm các hành vi không bền vững.[10] Vì vậy, thúc đẩy tính bền vững “trong chính sách và lập pháp”[11] là điều kiện tiên quyết.[12] Meadows trong “Các giới hạn của tăng trưởng”[13] cũng chỉ ra rằng Trái đất là hệ thống hữu hạn; phát triển kinh tế nếu vượt quá ranh giới tài nguyên sẽ đe dọa sự an toàn của chính con người.[14]

Như vậy, từ gốc rễ trong quản lý tài nguyên rừng, qua các diễn ngôn chính trị quốc tế, đến các lý thuyết pháp lý và sinh thái học hiện đại, tính bền vững đã dịch chuyển từ một khái niệm mô tả sang thành một nguyên tắc chuẩn tắc định hướng cho việc thiết kế hệ thống quản trị hiện đại.

2.3. Cốt lõi sinh thái

Một trong những đóng góp quan trọng của lý luận hiện đại về tính bền vững là khẳng định cốt lõi sinh thái như nền tảng không thể thay thế. Điều này có nghĩa là mọi hoạt động phát triển kinh tế – xã hội đều phải được đặt trong giới hạn sinh thái của Trái đất, nếu vượt ngưỡng sẽ gây ra sự suy thoái không thể đảo ngược. Khái niệm planetary boundaries (giới hạn hành tinh) do Rockström và cộng sự (2009) đưa ra đã chỉ ra chín ranh giới an toàn, từ biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, axit hóa đại dương đến chu trình nitơ - phốt pho.[15]

Từ góc độ pháp lý, tính bền vững không chỉ là sự cân bằng giữa ba trụ cột (kinh tế - xã hội - môi trường), mà phải coi môi trường là điều kiện tiên quyết. Nếu coi nó chỉ ngang hàng các trụ cột khác, nguy cơ đánh đổi vì lợi ích kinh tế trước mắt sẽ khiến khái niệm bền vững không còn ý nghĩa. Nhiều học giả cảnh báo rằng cốt lõi sinh thái đã bị lu mờ khi khái niệm “tính bền vững” dần hòa trộn với “phát triển bền vững”. Engelmann cho rằng cần khôi phục “tính bền vững sinh thái” như danh từ trung tâm, thay vì chỉ dùng như tính từ cho phát triển.[16] Montini và Volpe cũng khẳng định bền vững không phải là “tăng trưởng kinh tế bền vững”, mà là một hình thức phát triển con người hài hòa cả kinh tế, xã hội và môi trường.[17]

Như vậy, cốt lõi sinh thái chính là điểm quy chiếu không thể thay thế của mọi tư duy bền vững. Nó nhắc nhở rằng phát triển kinh tế - xã hội chỉ có thể chính đáng và lâu bền nếu được đặt trong giới hạn an toàn của hành tinh. Khi coi môi trường là nền tảng, chứ không phải một “trụ cột” ngang hàng, chúng ta mới tránh được nguy cơ đánh đổi ngắn hạn và bảo đảm sự sống còn của các thế hệ tương lai. Đây cũng là ranh giới phân định giữa một mô hình phát triển chỉ nhằm tăng trưởng và một mô hình quản trị hiện đại thực sự bền vững.

2.4. Hệ thống quản trị hiện đại

Dựa trên cơ sở lý thuyết đã trình bày, có thể hiểu hệ thống quản trị hiện đại là một cấu trúc đa trung tâm - đa cấp độ (polycentric & multi-level), trong đó nhiều chủ thể cùng tham gia hoạch định và thực thi chính sách. Hệ thống này mang tính thích nghi (adaptive) và dựa trên bằng chứng - rủi ro (evidence- and risk-based), bảo đảm minh bạch, sự tham gia và trách nhiệm giải trình ở mọi cấp độ.

Khác với mô hình quản lý truyền thống vốn thiên về mệnh lệnh - kiểm soát, hệ thống quản trị hiện đại vận hành theo vòng lặp học hỏi liên tục (learning loops), cho phép điều chỉnh chính sách trên cơ sở phản hồi thực tiễn và tiến bộ khoa học. Một đặc điểm cốt lõi là sự liên ngành và gắn kết sinh thái, bảo đảm rằng mọi quyết định chính sách đều được soi chiếu trong khung giới hạn hành tinh và hướng tới bảo toàn tính toàn vẹn sinh thái.

Như vậy, hệ thống quản trị hiện đại không chỉ tìm kiếm hiệu quả hành chính, mà còn đặt tính bền vững sinh thái làm ràng buộc cứng. Các nguyên tắc thận trọng, liên thế hệ, đánh giá tác động bắt buộc, mục tiêu trung - dài hạn và kiểm soát xung đột lợi ích trở thành cơ chế thường trực trong chu trình chính sách - pháp luật, định hình nền quản trị có khả năng ứng phó với rủi ro và thách thức toàn cầu.

III. Khung thiết kế: Năm nguyên lý hệ thống quản trị hiện đại bảo đảm tính bền vững sinh thái

Từ cơ sở lý thuyết đã phân tích, có thể thấy việc thiết kế một hệ thống quản trị hiện đại bảo đảm tính bền vững sinh thái không thể dừng ở khái niệm chung, mà cần được cụ thể hóa thành những nguyên lý chỉ đạo. Các nguyên lý này đóng vai trò như “la bàn”, bảo đảm toàn bộ cơ chế vận hành của hệ thống gắn với ràng buộc sinh thái và quyền lợi liên thế hệ. Theo Montini, bền vững sinh thái chính là “nhu cầu của nền văn minh nhân loại là sống hòa hợp với thiên nhiên và các hệ sinh thái cho phép sự sống trên hành tinh và hỗ trợ sự phát triển của con người”. [18] Quan điểm này phù hợp với Bosselmann, người cho rằng loài người có “nghĩa vụ bảo vệ và khôi phục tính toàn vẹn của các hệ sinh thái của Trái đất”. [19] Tuy nhiên, thách thức cốt lõi là làm thế nào để thiết kế hệ thống quản trị hiện đại hiện thực hóa nguyên tắc đó.[20] Bài viết này đề xuất năm nguyên lý thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu bền vững sinh thái, bao gồm: (1) vượt khỏi chủ nghĩa giản lược; (2) vượt khỏi tính nhân chủng trung tâm; (3) vượt khỏi chủ nghĩa thực chứng thuần túy; (4) vượt khỏi tầm nhìn ngắn hạn; và (5) vượt khỏi logic tối đa hóa lợi nhuận.

3.1. Vượt ra khỏi chủ nghĩa giản lược (Reductionism)

Nhiều hệ thống quản lý hiện nay vẫn chịu ảnh hưởng của tư duy giản lược, coi tự nhiên như một cỗ máy có thể tách rời và phân tích biệt lập. Cách tiếp cận cơ học này phá vỡ sự thống nhất giữa con người và tự nhiên, đồng thời dẫn đến sự phân mảnh khoa học.[21] Theo Montini và Volpe, cần thúc đẩy cách tiếp cận dựa trên sinh thái, trong đó con người và tự nhiên được nhìn nhận như một chỉnh thể; đồng thời phải khắc phục tình trạng chia cắt ngành và chuyển sang tư duy liên ngành, xuyên ngành. [22] Chỉ có như vậy mới có thể đối phó hiệu quả với các vấn đề mới chưa từng có tiền lệ, như trí tuệ nhân tạo, tội phạm công nghệ cao hay biến đổi khí hậu. Nguyên lý này vì thế cần được thể chế hóa bằng quy định đánh giá tác động liên ngành bắt buộc đối với các chính sách và dự án lớn, cùng với các hội đồng liên bộ hoặc liên viện để thẩm định hồ sơ có khả năng ảnh hưởng sâu rộng đến hệ sinh thái. Nguyên lý này do đó cần được thể chế hóa bằng đánh giá tác động liên ngành bắt buộc và hội đồng liên bộ để thẩm định chính sách lớn.

Thực tiễn quản trị toàn cầu cũng cho thấy tư duy giản lược thường dẫn đến thất bại chính sách. Nhiều chương trình bảo vệ môi trường bị coi nhẹ hoặc thiếu hiệu quả vì chỉ tập trung vào một yếu tố riêng lẻ, chẳng hạn khí thải hay tài nguyên nước, mà bỏ qua mối liên hệ chặt chẽ với kinh tế, xã hội và văn hóa. Cách nhìn cục bộ này không chỉ làm triệt tiêu tính toàn diện, mà còn tạo ra các “tác dụng phụ” ngoài dự kiến. Ngược lại, khi áp dụng cách tiếp cận hệ thống - coi con người, công nghệ và tự nhiên là một chỉnh thể - các chính sách có cơ hội giải quyết nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ xử lý triệu chứng. Điều đó chứng tỏ nguyên lý vượt ra khỏi chủ nghĩa giản lược không phải là lựa chọn tùy ý, mà là điều kiện tiên quyết để xây dựng một hệ thống quản trị hiện đại thực sự hiệu quả. Việc khắc phục tư duy giản lược này là tiền đề để chuyển sang những thách thức sâu xa hơn - cụ thể là phải vượt qua cách nhìn lấy con người làm trung tâm.

3.2. Vượt ra khỏi chủ nghĩa nhân chủng (Anthropocentrism)

Hệ thống quản lý hiện tại ở nhiều quốc gia được đặc trưng bởi cách tiếp cận nhân chủng học. Cách tiếp cận này được thể hiện ngay cả trong Tuyên bố của Liên hiệp quốc về Môi trường và Phát triển (Hay còn gọi là Tuyên bố Rio) năm 1992. Tính trung tâm của các cân nhắc liên quan đến con người trong cách tiếp cận phát triển bền vững được minh họa rõ ràng trong Điều 1 của Tuyên bố Rio, trong đó nêu rằng "con người là trung tâm của các mối quan tâm đối với phát triển bền vững" (Human beings are at the centre of concerns for sustainable development).[23]

Montini chỉ ra rằng tư duy này dễ dẫn đến việc ưu tiên nhu cầu của thế hệ hiện tại mà xem nhẹ nghĩa vụ liên thế hệ. [24] Do đó, một hệ thống quản trị hiện đại vì bền vững phải vượt khỏi nhân chủng trung tâm, kết hợp cả chiều kích con người và sinh thái trong một tầm nhìn toàn diện.[25] Nguyên lý này cần được thể chế hóa bằng chuẩn mục tiêu kép, trong đó phúc lợi con người luôn gắn với bảo toàn ngưỡng sinh thái, cùng với việc ghi nhận điều khoản bảo vệ hệ sinh thái trong hiến pháp và luật như một “ranh giới đỏ” pháp lý không thể vượt qua. Nguyên lý nên được cụ thể hóa bằng chuẩn mục tiêu kép (phúc lợi + ngưỡng sinh thái) và điều khoản pháp lý bảo vệ hệ sinh thái như “ranh giới đỏ” không thể vượt qua.

Trong thực tế, hệ quả của tư duy nhân chủng trung tâm đã bộc lộ rõ ở nhiều chính sách phát triển, khi lợi ích kinh tế trước mắt của con người được đặt lên trên sức khỏe hệ sinh thái. Từ khai thác rừng quá mức, khai thác cát đến phát triển đô thị ồ ạt, phần lớn các quyết định đều xuất phát từ nhu cầu tức thời của thế hệ hiện tại, trong khi những tổn thất sinh thái phải trả giá bởi các thế hệ tương lai. Ngược lại, khi coi con người là một phần của hệ sinh thái, thay vì trung tâm của nó, quản trị hiện đại sẽ tạo ra sự cân bằng: phúc lợi con người chỉ thực sự bền vững khi gắn liền với sự toàn vẹn sinh thái. Chính vì vậy, vượt khỏi chủ nghĩa nhân chủng không chỉ là một điều chỉnh về mặt tư tưởng, mà là một bước chuyển căn bản trong định hình luật pháp và chính sách, nhằm bảo đảm rằng giới hạn sinh thái trở thành “ranh giới đỏ” cho mọi quyết định phát triển. Khi đã thoát khỏi giới hạn nhân chủng trung tâm, câu hỏi tiếp theo là: pháp luật sẽ được xây dựng và diễn giải theo cách nào để bảo đảm ưu tiên hệ sinh thái, thay vì chỉ dựa vào chữ nghĩa của quy phạm.

3.3. Vượt ra khỏi chủ nghĩa thực chứng cứng nhắc (Positivism)

Trong nhiều thập kỷ qua, luật và chính sách về môi trường thường bị chi phối bởi tư duy thực chứng, thiên về áp dụng máy móc chữ nghĩa của quy phạm thay vì mục đích bảo vệ lợi ích căn bản. Cách tiếp cận này dẫn tới khuôn khổ pháp lý hẹp và kém hiệu quả trong việc ứng phó với rủi ro sinh thái dài hạn.[26] Nhiều học giả cho rằng cần coi sức khỏe và tính toàn vẹn của hệ sinh thái là chuẩn mực cơ bản, trên cơ sở đó xây dựng hệ thống pháp luật hài hòa với giới tự nhiên.[27] Capra và Mattei cũng nhấn mạnh yêu cầu thiết lập một trật tự pháp lý gắn bó chặt chẽ với hệ sinh thái và cộng đồng xã hội. [28] Theo hướng này, quản trị hiện đại cần đặt ra nghĩa vụ giải trình khoa học khi ban hành chính sách đi ngược cảnh báo sinh thái, đồng thời áp dụng tiêu chuẩn diễn giải mục đích lập pháp theo hướng ưu tiên bảo vệ hệ sinh thái như một giá trị nền tảng. Do đó nguyên lý cần được thể chế hóa qua nghĩa vụ giải trình khoa học và tiêu chuẩn diễn giải mục đích lập pháp ưu tiên hệ sinh thái.

Một minh chứng điển hình là Điều 20a Luật Cơ bản Đức (Grundgesetz), được bổ sung năm 1994 và sửa đổi năm 2002, quy định rằng: “Nhà nước, trong trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai, phải bảo vệ các điều kiện tự nhiên cho sự tồn tại của đời sống thông qua việc lập pháp và phù hợp với luật pháp và công lý.” Đây là một chuẩn mực hiến định cho thấy pháp luật không chỉ dừng lại ở chữ nghĩa hiện hành, mà đặt ra nghĩa vụ bảo vệ hệ sinh thái như một giá trị nền tảng, gắn liền trực tiếp với công lý liên thế hệ. Quy định này cũng mở đường cho việc diễn giải pháp luật theo hướng ưu tiên sinh thái, đồng thời đặt trách nhiệm giải trình khoa học và chính trị lên nhà nước trong mọi quyết định tác động tới môi trường. Như vậy, vượt khỏi chủ nghĩa thực chứng cứng nhắc không chỉ là một yêu cầu lý luận, mà đã trở thành nguyên tắc hiến định trong một hệ thống pháp luật hiện đại. Đặt nền tảng sinh thái làm chuẩn mực pháp lý cũng đồng nghĩa với việc chính sách không thể chỉ chạy theo lợi ích ngắn hạn, mà phải được định hình bởi tầm nhìn trung - dài hạn.

3.4. Vượt ra khỏi chủ nghĩa ngắn hạn (Short-termism)

Một trong những hạn chế lớn của quản trị hiện nay là xu hướng giải quyết vấn đề theo kiểu tình thế, ngắn hạn và khẩn cấp, thiếu tính toán cho tương lai. Bodansky chỉ ra rằng chủ nghĩa ngắn hạn này là nguyên nhân quan trọng làm suy yếu hiệu lực của pháp luật về môi trường và phát triển bền vững. Ngược lại, tính bền vững đòi hỏi một tầm nhìn liên thế hệ, trong đó chính sách phải hướng tới mục tiêu trung và dài hạn thay vì chỉ đáp ứng nhu cầu tức thời.[29] Vì vậy, hệ thống quản trị hiện đại cần thiết lập các mục tiêu ràng buộc trung - dài hạn trong luật, chiến lược và quy hoạch (ví dụ mục tiêu trung hòa carbon đến năm 2050), đồng thời triển khai ngân sách và kế hoạch dựa trên giới hạn sinh thái như carbon budget hoặc nature budget, nhằm bảo đảm chi tiêu công và đầu tư phát triển gắn liền với năng lực chịu đựng của hệ sinh thái. Tác giả bài viết cho rằng nguyên lý này cần được thể chế hóa bằng các mục tiêu ràng buộc trung - dài hạn và ngân sách/quy hoạch dựa trên giới hạn sinh thái.

Như vậy, vượt khỏi chủ nghĩa ngắn hạn không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật trong hoạch định chính sách, mà là một bước chuyển căn bản về tư duy quản trị: từ ứng phó tình thế sang định hình tầm nhìn liên thế hệ. Kinh nghiệm từ Đức với Đạo luật Khí hậu 2019 (sửa đổi 2021) - quy định trung hòa carbon vào năm 2045 và ràng buộc chỉ tiêu giảm phát thải cho từng ngành - hay Liên minh châu Âu với European Climate Law 2021 - đặt mục tiêu cắt giảm ít nhất 55% phát thải vào năm 2030 so với năm 1990 – cho thấy việc thể chế hóa các mục tiêu trung và dài hạn hoàn toàn khả thi. Khi luật pháp gắn phát triển với giới hạn sinh thái và ngân sách dài hạn, hệ thống quản trị mới có thể thoát khỏi vòng luẩn quẩn “chữa cháy” và kiến tạo nền tảng cho phát triển bền vững thực sự. Tuy nhiên, ngay cả khi có tầm nhìn dài hạn, hệ thống quản trị vẫn sẽ thất bại nếu tiếp tục duy trì logic tối đa hóa lợi nhuận; do đó, nguyên lý cuối cùng là phải vượt khỏi mục tiêu lợi nhuận đơn thuần.

3.5. Vượt ra khỏi chủ nghĩa tối đa hóa lợi nhuận (Profit Maximization)

Nhiều chính sách và pháp luật hiện nay vẫn bị chi phối bởi tư duy tăng trưởng vô hạn và tối đa hóa lợi nhuận, trong khi ít quan tâm đến các hệ quả xã hội và môi trường.[30] Cách tiếp cận này bỏ qua chi phí ngoại ứng và đẩy rủi ro sinh thái sang cộng đồng và thế hệ tương lai. Để hướng tới quản trị hiện đại vì bền vững sinh thái, cần tiến hành đánh giá và điều chỉnh hệ thống pháp luật hiện hành theo hướng đặt ưu tiên vào bảo tồn sức khỏe và tính toàn vẹn của hệ sinh thái. Cơ chế thể chế quan trọng là thuế môi trường và định giá ngoại ứng để phản ánh đúng chi phí xã hội của hoạt động kinh tế, cùng với trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility [EPR] - dưới đây viết tắt là EPR), buộc doanh nghiệp chịu trách nhiệm toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ sản xuất, tiêu dùng đến xử lý thải bỏ. Nguyên lý này cần được thể chế hóa thông qua cơ chế thuế môi trường, định giá ngoại ứng và EPR.

Thực tiễn đã chứng minh rằng khi lợi nhuận được coi là mục tiêu tối thượng, các chi phí môi trường và xã hội thường bị “ẩn giấu” và chuyển sang cho cộng đồng gánh chịu. Từ nạn ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn, khủng hoảng rác thải nhựa, đến tình trạng khai thác khoáng sản bừa bãi, tất cả đều bắt nguồn từ việc thị trường bỏ qua chi phí ngoại ứng. Để khắc phục, nhiều quốc gia đã áp dụng cơ chế đánh thuế môi trường và định giá carbon nhằm đưa chi phí thực vào giá thành sản phẩm. Chẳng hạn, Liên minh châu Âu đã triển khai Hệ thống mua bán khí thải EU-ETS, buộc doanh nghiệp phải trả tiền cho lượng phát thải vượt ngưỡng, qua đó tạo động lực chuyển đổi xanh. Song song, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đã được triển khai rộng rãi ở các nước OECD, buộc doanh nghiệp chịu trách nhiệm thu hồi, tái chế hoặc xử lý sản phẩm sau tiêu dùng. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc thể chế hóa nguyên lý vượt ra khỏi tối đa hóa lợi nhuận: lợi ích kinh tế không thể đạt được bằng mọi giá, mà phải gắn liền với nghĩa vụ bảo tồn hệ sinh thái và công bằng liên thế hệ.

IV. Phát hiện/Kết quả

Nghiên cứu này khẳng định rằng một hệ thống quản trị hiện đại muốn bảo đảm tính bền vững sinh thái phải hướng đến ba mục tiêu cốt lõi: (i) duy trì tính toàn vẹn và khả năng tự phục hồi của các hệ sinh thái, (ii) bảo đảm công bằng liên thế hệ và (iii) nâng cao phúc lợi con người trong giới hạn an toàn của hành tinh. Đây không chỉ là định hướng lý thuyết mà còn là nền tảng để thiết kế cơ chế quản trị cụ thể.

Trên cơ sở phân tích, bài viết đề xuất năm nguyên lý thiết kế: (1) vượt khỏi tư duy giản lược, (2) vượt khỏi tính nhân chủng trung tâm, (3) vượt khỏi chủ nghĩa thực chứng cứng nhắc, (4) vượt khỏi tầm nhìn ngắn hạn và (5) vượt khỏi logic tối đa hóa lợi nhuận. Mỗi nguyên lý được thể chế hóa thành cơ chế vận hành cụ thể, như: đánh giá tác động liên ngành bắt buộc; xây dựng chuẩn mục tiêu kép kết hợp phúc lợi con người với “ranh giới đỏ” pháp lý bảo vệ hệ sinh thái; nghĩa vụ giải trình khoa học đối với các quyết định đi ngược cảnh báo sinh thái; mục tiêu ràng buộc trung và dài hạn trong luật và quy hoạch; cùng với các công cụ kinh tế như thuế môi trường, định giá ngoại ứng và cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR).

Để đo lường hiệu quả thực thi, cần triển khai một hệ thống chỉ số theo dõi gồm: chỉ số rủi ro hệ sinh thái (ecosystem risk index), chỉ số tham gia công chúng (public participation index), tỷ trọng chi ngân sách trung và dài hạn cho mục tiêu bền vững, mức độ thực thi trách nhiệm doanh nghiệp, và chỉ số minh bạch – giải trình. Bộ chỉ số này giúp gắn kết nguyên lý với thực tiễn, tạo cơ sở để giám sát, so sánh và điều chỉnh chính sách. Các chỉ số này hoàn toàn có thể được tích hợp vào Hệ thống thống kê quốc gia Việt Nam, tương tự như cách Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) đã tích hợp các chỉ số SDGs vào báo cáo phát triển bền vững.

Như vậy, khung thiết kế được đề xuất không dừng ở mức khái niệm, mà đã chuyển hóa nguyên lý lý luận thành các công cụ khả thi và có thể kiểm chứng. Đây là đóng góp trực tiếp vào việc xây dựng hệ thống quản trị hiện đại, giúp đưa tính bền vững sinh thái từ tầm nhìn lý thuyết trở thành phương pháp vận hành có thể đo lường và kiểm soát trong thực tiễn quản trị nhà nước và chính sách công.

V. Kinh nghiệm minh họa

Tính khả thi của khung thiết kế năm nguyên lý không chỉ tồn tại ở tầm lý luận, mà đã được kiểm chứng trong nhiều trường hợp thực tiễn quốc tế. Những kinh nghiệm này cho thấy các nguyên lý không phải là “ý tưởng trừu tượng” mà đã và đang được thể chế hóa thành chính sách công cụ thể, có khả năng duy trì bền vững sinh thái trong dài hạn.

Liên minh châu Âu đã trở thành hình mẫu tiêu biểu với European Green Deal (2019) và Nature Restoration Law (2023), trong đó đặt mục tiêu khôi phục ít nhất 20% diện tích đất và biển vào năm 2030 và đạt trung hòa carbon vào năm 2050.[31] Đây là sự thể hiện rõ ràng của nguyên lý vượt khỏi tầm nhìn ngắn hạn, khi các mục tiêu dài hạn mang tính ràng buộc pháp lý được đặt ra, đồng thời kết hợp với cơ chế định giá ngoại ứng và thị trường carbon để bảo đảm tính khả thi.

Ở Hà Lan, Delta Programme 2010–2100 được triển khai sau thảm họa lũ lụt năm 1953, với việc thành lập Delta Fund để duy trì nguồn lực ổn định trong nhiều thập kỷ. [32] Chương trình này minh chứng cho nguyên lý vượt khỏi chủ nghĩa giản lược, khi quản trị tài nguyên nước không tách rời mà được tích hợp với quy hoạch đô thị, nông nghiệp và bảo tồn hệ sinh thái, bảo đảm giải pháp liên ngành và dài hạn.

Tại New Zealand, Wellbeing Budget 2019[33] đánh dấu sự đổi mới trong chính sách tài khóa khi đưa phúc lợi con người và bảo vệ môi trường vào trung tâm phân bổ ngân sách, thay vì chỉ tập trung vào tăng trưởng GDP. Đây là sự cụ thể hóa của nguyên lý vượt khỏi tính nhân chủng trung tâm, khẳng định rằng phúc lợi của con người chỉ bền vững khi gắn chặt với sức khỏe của hệ sinh thái.

Đức, với chiến lược Energiewende, đã đặt ra các mục tiêu pháp lý ràng buộc về năng lượng tái tạo và trung hòa khí hậu, đồng thời sửa đổi luật năng lượng để ưu tiên giảm phát thải và bảo vệ môi trường. [34] Đây là minh chứng điển hình cho nguyên lý vượt khỏi chủ nghĩa thực chứng cứng nhắc, khi pháp luật không chỉ dừng lại ở câu chữ, mà được diễn giải và điều chỉnh nhằm ưu tiên bảo vệ hệ sinh thái như một giá trị nền tảng.

Đáng chú ý, tại châu Á, Trung Quốc đã sửa đổi Luật Bảo vệ Môi trường năm 2015, lần đầu tiên ghi nhận nghĩa vụ bảo vệ môi trường như một nguyên tắc hiến định, qua đó ràng buộc trách nhiệm của Nhà nước, doanh nghiệp và công dân trong việc duy trì tính toàn vẹn sinh thái.[35] Tương tự, Nhật Bản với Luật Cơ bản về Môi trường năm 1993 đã thiết lập khung thể chế dài hạn, nhấn mạnh nghĩa vụ liên thế hệ trong bảo tồn tài nguyên.[36] Những kinh nghiệm này cho thấy ngay cả trong các quốc gia có bối cảnh phát triển khác nhau, nguyên lý thiết kế hệ thống quản trị gắn với cốt lõi sinh thái vẫn có thể được luật hóa và vận hành hiệu quả.

Điểm chung ở các kinh nghiệm này là luật hóa nguyên lý sinh thái thành chuẩn mực ràng buộc, điều mà Việt Nam hoàn toàn có thể tham chiếu trong cải cách thể chế hiện nay. Những trường hợp trên cho thấy năm nguyên lý thiết kế mà bài viết đề xuất không chỉ có giá trị lý luận, mà còn có khả năng áp dụng rộng rãi và hiệu quả. Chúng đã chứng minh sức mạnh trong việc chuyển hóa tư duy bền vững thành cơ chế vận hành cụ thể, góp phần khẳng định rằng tính bền vững sinh thái có thể và cần phải trở thành hạt nhân của mọi hệ thống quản trị hiện đại.

VI. Kết luận

Bài viết đã chỉ ra sự khác biệt căn bản giữa “tính bền vững” và “phát triển bền vững”, đồng thời xác lập “cốt lõi sinh thái” như nền tảng không thể thay thế trong mọi tư duy về quản trị. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đã kiến tạo khung thiết kế hệ thống quản trị hiện đại gồm năm nguyên lý và các cơ chế thể chế minh họa, qua đó chuyển hóa khái niệm trừu tượng thành nguyên tắc chuẩn tắc có thể kiểm chứng. Đóng góp lý luận của bài viết nằm ở việc tái định nghĩa tính bền vững sinh thái như một la bàn học thuật; đóng góp thực tiễn thể hiện ở khung quản trị khả thi, có thể vận dụng trực tiếp trong cải cách thể chế ở Việt Nam và tham chiếu với kinh nghiệm quốc tế. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đo lường hiệu quả qua các chỉ số rủi ro sinh thái, mức độ tham gia công chúng và tỷ trọng chi ngân sách dài hạn, nhằm kiểm chứng tính bền vững trên thực tế. Qua đó, tính bền vững sinh thái không chỉ còn là khẩu hiệu định hướng, mà trở thành nguyên tắc vận hành cốt lõi cho mọi cải cách quản trị trong kỷ nguyên khủng hoảng khí hậu toàn cầu.

Tài liệu tham khảo

Sách, chương sách, chuyên khảo

1. DANIEL BODANSKY, THE ART AND CRAFT OF INTERNATIONAL ENVIRONMENTAL LAW (Harvard University Press 2010).

2. KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016).

3. KLAUS BOSSELMANN & BENJAMIN J. RICHARDSON, Introduction: New Challenges for Environmental Law and Policy, in KLAUS BOSSELMANN & BENJAMIN J. RICHARDSON (eds), ENVIRONMENTAL JUSTICE AND MARKET MECHANISMS: KEY CHALLENGES FOR ENVIRONMENTAL LAWS AND POLICY (Kluwer Law International 1999) 3–18.

4. FRITJOF CAPRA & PIER LUIGI LUISI, THE SYSTEMS VIEW OF LIFE: A UNIFYING VISION (Cambridge University Press 2014).

5. FRITJOF CAPRA & UGO MATTEI, THE ECOLOGY OF LAW: TOWARD A LEGAL SYSTEM IN TUNE WITH NATURE AND COMMUNITY (Berrett-Koehler Publishers 2015).

6. ROBERT ENGELMANN, Beyond Sustainable Development, in WORLDWATCH INSTITUTE (ed), STATE OF THE WORLD 2013: IS SUSTAINABILITY STILL POSSIBLE? (Island Press 2013) 3–16.

7. ULRICH GROBER, SUSTAINABILITY: A CULTURAL HISTORY (Green Books 2012).

8. MICHELE MONTINI, Revising International Environmental Law Through the Paradigm of Ecological Sustainability, in F. LENZERINI & A. VRDOLJAK (eds), INTERNATIONAL LAW FOR COMMON GOODS: NORMATIVE PERSPECTIVES IN HUMAN RIGHTS, CULTURE AND NATURE (Hart Publishing 2014) 271–87.

9. MICHELE MONTINI, Designing Law for Sustainability, in VOLKER MAUERHOFER, DANIELA RUPO & LARA TARQUINIO (eds), SUSTAINABILITY AND LAW (Springer 2020) 33–45.

10. STAFFAN WESTERLUND, Theory for Sustainable Development, in H.C. BUGGE & C. VOIGT (eds), SUSTAINABLE DEVELOPMENT IN INTERNATIONAL AND NATIONAL LAW (Europa Law Publishing 2008) 54.

11. DONELLA H. MEADOWS, DENNIS L. MEADOWS, JØRGEN RANDERS & WILLIAM W. BEHRENS III, THE LIMITS TO GROWTH (Potomac Associates 1972).

12. HERMAN E. DALY, BEYOND GROWTH: THE ECONOMICS OF SUSTAINABLE DEVELOPMENT (Beacon Press 1996).

13. CRAIG MORRIS & ARNE JUNGJOHANN, ENERGY DEMOCRACY: GERMANY’S ENERGIEWENDE TO RENEWABLES (Palgrave Macmillan 2016).

Bài báo khoa học

15. WILLIAM C. CALLICOTT & KAREN MUMFORD, Ecological Sustainability as a Conservation Concept, 11 CONSERVATION BIOLOGY 32, 32–40 (1997).

16. CUTLER J. CLEVELAND & MATTHEW RUTH, When, Where, and By How Much Do Biophysical Limits Constrain the Economic Process? A Survey of Nicholas Georgescu-Roegen’s Contribution to Ecological Economics, 22 ECOLOGICAL ECON. 203, 203–23 (1997).

17. BERNARD C. PATTEN & EUGENE P. ODUM, The Cybernetic Nature of Ecosystems, 118 AM. NATURALIST 886 (1981).

18. MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, In Praise of Sustainability: The Encyclical Letter Laudato Sì and Its Legal-Economic Implications, 25 ITALIAN Y.B. INT’L L. 311, 311–24 (2016).

19. MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, Regulation for Sustainability: Promoting an Ecology-Based Approach, FEDERALISMI 3, 1–16 (2017).

20. WILLIAM STEFFEN et al., Planetary Boundaries: Guiding Human Development on a Changing Planet, 347 SCIENCE 1259855 (2015).

21. EDITH BROWN WEISS, Our Rights and Obligations to Future Generations for the Environment, 84 AM. J. INT’L L. 198, 198–207 (1990).

Văn bản pháp lý và báo cáo quốc tế

22. CHINA, Environmental Protection Law of the People’s Republic of China (2015 Revision) (adopted 24 April 2014, effective 1 January 2015), available at https://www.chinacourt.org/law/detail/2015/04/id/149207.shtml

23. EUROPEAN COMMISSION, The European Green Deal COM(2019) 640 final (11 Dec. 2019), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:52019DC0640.

24. EUROPEAN PARLIAMENT & COUNCIL, Regulation (EU) 2023/1115 on Nature Restoration [2023] OJ L150/1, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32023R1115.

25. JAPAN, Basic Environment Law (Law No 91 of 1993, enacted 19 November 1993), available at https://www.env.go.jp/en/laws/policy/basic.html

26. UNITED NATIONS, Report of the United Nations Conference on Environment and Development (Rio de Janeiro, 3–14 June 1992), https://www.un.org/en/development/desa/population/migration/generalassembly/docs/globalcompact/A_CONF.151_26_Vol.I_Declaration.pdf (last visited Aug. 3, 2024).

27. WORLD COMMISSION ON ENVIRONMENT AND DEVELOPMENT, OUR COMMON FUTURE (Oxford University Press 1987).

Án lệ quốc tế

28. INTERNATIONAL COURT OF JUSTICE, Gabcikovo-Nagymaros Project (Hungary/Slovakia), Judgment, 1997 I.C.J. REP. 7.

29. CHRISTOPHER WEERAMANTRY, Separate Opinion, Gabcikovo-Nagymaros Project (Hungary/Slovakia), 1997 I.C.J. REP. 105.

Chính sách quốc gia

28. NEW ZEALAND TREASURY, THE WELLBEING BUDGET 2019 (New Zealand Government 2019).

[*] PGS. TS, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội. Email: tuannm@vnu.edu.vn, ngày duyệt đăng 28/11/2025

[1]KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016) 36; ULRICH GROBER, SUSTAINABILITY: A CULTURAL HISTORY (Green Books 2012) 39.

[2]ULRICH GROBER, SUSTAINABILITY: A CULTURAL HISTORY (Green Books 2012) 57.

[3]CHRISTOPHER WEERAMANTRY, Separate Opinion, Gabcikovo-Nagymaros Project (Hungary/Slovakia), 1997 I.C.J. REP. 105, 105.

[4] MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, In Praise of Sustainability: The Encyclical Letter Laudato Sì and Its Legal-Economic Implications, 25 ITALIAN Y.B. INT’L L. 311, 311–24 (2016).

[5] ULRICH GROBER, SUSTAINABILITY: A CULTURAL HISTORY (Green Books 2012) 82.

[6] Ibid 125.

[7] WORLD COMMISSION ON ENVIRONMENT AND DEVELOPMENT, OUR COMMON FUTURE (Oxford University Press 1987) 5.

[8] See WILLIAM C. CALLICOTT & KAREN MUMFORD, Ecological Sustainability as a Conservation Concept, 11 CONSERVATION BIOLOGY 32, 32–40 (1997); KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016) 5; MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, Regulation for Sustainability: Promoting an Ecology-Based Approach, FEDERALISMI 3, 1–16 (2017).

[9] KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016) 5.

[10] STAFFAN WESTERLUND, Theory for Sustainable Development, in H.C. BUGGE & C. VOIGT (eds), SUSTAINABLE DEVELOPMENT IN INTERNATIONAL AND NATIONAL LAW (Europa Law Publishing 2008) 54.

[11] FRITJOF CAPRA & PIER LUIGI LUISI, THE SYSTEMS VIEW OF LIFE: A UNIFYING VISION (Cambridge University Press 2014); BERNARD C. PATTEN & EUGENE P. ODUM, The Cybernetic Nature of Ecosystems, 118 AM. NATURALIST 886 (1981).

[12] STAFFAN WESTERLUND, Theory for Sustainable Development, in H.C. BUGGE & C. VOIGT (eds), SUSTAINABLE DEVELOPMENT IN INTERNATIONAL AND NATIONAL LAW (Europa Law Publishing 2008) 54.

[13] DONELLA H. MEADOWS, DENNIS L. MEADOWS, JORGEN RANDERS & WILLIAM W. BEHRENS III, THE LIMITS TO GROWTH (Potomac Associates 1972) 67; CUTLER J. CLEVELAND & MATTHEW RUTH, When, Where, and By How Much Do Biophysical Limits Constrain the Economic Process? A Survey of Nicholas Georgescu-Roegen’s Contribution to Ecological Economics, 22 ECOLOGICAL ECON. 203, 203–23 (1997).

[14] WILLIAM STEFFEN et al., Planetary Boundaries: Guiding Human Development on a Changing Planet, 347 SCIENCE 1259855 (2015).

[15] JOHAN ROCKSTRÖM et al., Planetary Boundaries: Exploring the Safe Operating Space for Humanity, 14 ECOLOGY & SOC’Y 32 (2009), https://www.ecologyandsociety.org/vol14/iss2/art32/ (last visited Aug. 3, 2024).

[16] ROBERT ENGELMANN, Beyond Sustainable Development, in WORLDWATCH INSTITUTE (ed), STATE OF THE WORLD 2013: IS SUSTAINABILITY STILL POSSIBLE? (Island Press 2013) 3.

[17] MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, Regulation for Sustainability: Promoting an Ecology-Based Approach, FEDERALISMI 3, 1–16 (2017).

[18] MICHELE MONTINI, Revising International Environmental Law Through the Paradigm of Ecological Sustainability, in F. LENZERINI & A. VRDOLJAK (eds), INTERNATIONAL LAW FOR COMMON GOODS: NORMATIVE PERSPECTIVES IN HUMAN RIGHTS, CULTURE AND NATURE (Hart Publishing 2014) 275.

[19] KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016) 116.

[20] MICHELE MONTINI, Designing Law for Sustainability, in VOLKER MAUERHOFER, DANIELA RUPO & LARA TARQUINIO (eds), SUSTAINABILITY AND LAW (Springer 2020) 33–45.

[21] FRITJOF CAPRA & PIER LUIGI LUISI, THE SYSTEMS VIEW OF LIFE: A UNIFYING VISION (Cambridge University Press 2014); FRITJOF CAPRA & UGO MATTEI, THE ECOLOGY OF LAW: TOWARD A LEGAL SYSTEM IN TUNE WITH NATURE AND COMMUNITY (Berrett-Koehler Publishers 2015).

[22] MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, Regulation for Sustainability: Promoting an Ecology-Based Approach, FEDERALISMI 3, 1–16 (2017).

[23] UNITED NATIONS, Report of the United Nations Conference on Environment and Development (Rio de Janeiro, 3–14 June 1992), https://www.un.org/en/development/desa/population/migration/generalassembly/docs/globalcompact A_CONF.151_26_Vol.I_Declaration.pdf (last visited Aug. 3, 2024).

[24] MICHELE MONTINI, Revising International Environmental Law Through the Paradigm of Ecological Sustainability, in F. LENZERINI & A. VRDOLJAK (eds), INTERNATIONAL LAW FOR COMMON GOODS: NORMATIVE PERSPECTIVES IN HUMAN RIGHTS, CULTURE AND NATURE (Hart Publishing 2014).

[25] EDITH BROWN WEISS, Our Rights and Obligations to Future Generations for the Environment, 84 AM. J. INT’L L. 198, 198–207 (1990).

[26] MICHELE MONTINI, Revising International Environmental Law Through the Paradigm of Ecological Sustainability, in F. LENZERINI & A. VRDOLJAK (eds), INTERNATIONAL LAW FOR COMMON GOODS: NORMATIVE PERSPECTIVES IN HUMAN RIGHTS, CULTURE AND NATURE (Hart Publishing 2014) 271–287.

[27] KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016).

[28] FRITJOF CAPRA & UGO MATTEI, THE ECOLOGY OF LAW: TOWARD A LEGAL SYSTEM IN TUNE WITH NATURE AND COMMUNITY (Berrett-Koehler Publishers 2015); see also MICHELE MONTINI, Revising International Environmental Law Through the Paradigm of Ecological Sustainability, in F. LENZERINI & A. VRDOLJAK (eds), INTERNATIONAL LAW FOR COMMON GOODS: NORMATIVE PERSPECTIVES IN HUMAN RIGHTS, CULTURE AND NATURE (Hart Publishing 2014) 271–87.

[29] DANIEL BODANSKY, THE ART AND CRAFT OF INTERNATIONAL ENVIRONMENTAL LAW (Harvard University Press 2010).

[30] KLAUS BOSSELMANN & BENJAMIN J. RICHARDSON, Introduction: New Challenges for Environmental Law and Policy, in KLAUS BOSSELMANN & BENJAMIN J. RICHARDSON (eds), ENVIRONMENTAL JUSTICE AND MARKET MECHANISMS: KEY CHALLENGES FOR ENVIRONMENTAL LAWS AND POLICY (Kluwer Law International 1999) 3–18.

[31] EUROPEAN COMMISSION, The European Green Deal COM(2019) 640 final (11 Dec. 2019), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:52019DC0640; EUROPEAN PARLIAMENT & COUNCIL, Regulation (EU) 2023/1115 on Nature Restoration [2023] OJ L150/1, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32023R1115.

[32] PAVEL KABAT et al., Dutch Delta Programme 2010–2100: Working on Sustainable Water Safety (Deltares 2009).

[33] NEW ZEALAND TREASURY, The Wellbeing Budget 2019 (New Zealand Government 2019).

[34] CRAIG MORRIS & ARNE JUNGJOHANN, Energy Democracy: Germany’s Energiewende to Renewables (Palgrave Macmillan 2016).

[35] CHINA, Environmental Protection Law of the People’s Republic of China (2015 Revision) (adopted 24 April 2014, effective 1 January 2015), available at https://www.chinacourt.org/law/detail/2015/04/id/149207.shtml

[36] JAPAN, Basic Environment Law (Law No 91 of 1993, enacted 19 November 1993), available at https://www.env.go.jp/en/laws/policy/basic.html

Cùng chuyên mục

Huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng: Phân tích những bất cập của Bộ luật Dân sự 2015 từ góc nhìn so sánh

Huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng: Phân tích những bất cập của Bộ luật Dân sự 2015 từ góc nhìn so sánh

Nghiên cứu lý luận -  1 giờ trước

(PLPT) - Bài báo đề xuất một số kiến nghị lập pháp cần thiết nhằm hoàn thiện chế định huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng tại Việt Nam, hướng tới sự hài hòa với chuẩn mực pháp lý quốc tế, qua đó nâng cao tính ổn định và đảm bảo cân bằng lợi ích giữa các bên trong giao dịch dân sự - thương mại.

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo pháp luật Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Việt Nam về nhượng quyền thương mại

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo pháp luật Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Việt Nam về nhượng quyền thương mại

Nghiên cứu lý luận -  1 giờ trước

(PLPT) - Bài viết bàn luận về các thỏa thuận đang bị xem là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại để đưa ra các bình luận và kiến nghị nhằm hoàn thiện chế định này tại Việt Nam.

Hoàn thiện khung pháp lý ghi nhận vai trò của các tổ chức tôn giáo trong việc hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận tác phẩm tại Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý ghi nhận vai trò của các tổ chức tôn giáo trong việc hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận tác phẩm tại Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  4 tuần trước

(PLPT) - Bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật, góp phần bảo đảm tốt hơn quyền tiếp cận tác phẩm của người khuyết tật (NKT).

Quy định pháp luật về nhãn hàng hoá đối với sản phẩm nước ép trái cây: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Quy định pháp luật về nhãn hàng hoá đối với sản phẩm nước ép trái cây: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  4 tuần trước

(PLPT) - Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật về nhãn hàng hoá cũng như thực tiễn áp dụng các quy định này đối với sản phẩm nước ép trái cây trên thị trường, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy định về ghi nhãn hàng hóa, hướng đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về thực phẩm.

Phát triển đại lý hải quan trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam và những vấn đề pháp lý đặt ra

Phát triển đại lý hải quan trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam và những vấn đề pháp lý đặt ra

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) - Đại lý hải quan tại Việt Nam hiện mới dừng ở dịch vụ khai thuê, chưa phát huy vai trò “cánh tay nối dài” của cơ quan Hải quan trong bối cảnh chuyển đổi số. Nhiều vướng mắc pháp lý đang cản trở sự phát triển chuyên nghiệp của mô hình này, đòi hỏi hoàn thiện khung pháp luật để phù hợp với xu thế tự động hóa và hội nhập.

Đảm bảo quyền của cổ đông thiểu số trong đề cử và bầu thành viên độc lập Hội đồng quản trị tại các công ty đại chúng niêm yết trong bối cảnh sở hữu tập trung  - kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam

Đảm bảo quyền của cổ đông thiểu số trong đề cử và bầu thành viên độc lập Hội đồng quản trị tại các công ty đại chúng niêm yết trong bối cảnh sở hữu tập trung - kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) - Bài viết so sánh quy định của Italia và Trung Quốc về bảo vệ quyền cổ đông thiểu số trong đề cử, bầu thành viên độc lập HĐQT tại công ty đại chúng niêm yết, đồng thời chỉ ra các khó khăn trong thực thi. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra khuyến nghị cho Việt Nam nhằm hoàn thiện pháp lý, nâng cao hiệu quả quản trị và củng cố niềm tin nhà đầu tư.

Tư cách pháp nhân của Công ty cổ phần tại Việt Nam: Vấn đề tiếp thu lý thuyết pháp nhân hư cấu - Triết học Marx – Engels và thực tiễn

Tư cách pháp nhân của Công ty cổ phần tại Việt Nam: Vấn đề tiếp thu lý thuyết pháp nhân hư cấu - Triết học Marx – Engels và thực tiễn

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) - Bài viết cho rằng việc tiếp thu thuyết “pháp nhân hư cấu” trong lý luận về tư cách pháp nhân của công ty cổ phần ở Việt Nam có nhiều điểm chưa phù hợp với nền tảng triết học Marx – Engels. Tác giả chỉ ra một số quan điểm mang tính duy tâm, xa rời thực tiễn doanh nghiệp, và đề xuất hướng khắc phục để phù hợp với bối cảnh pháp lý Việt Nam.

Quyền bề mặt trong pháp luật La Mã và một số kiến nghị cho Việt Nam

Quyền bề mặt trong pháp luật La Mã và một số kiến nghị cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) - Chế định quyền bề mặt (superficies), có nguồn gốc từ Luật La Mã, là một quyền tài sản quan trọng cho phép tách bạch quyền sở hữu công trình trên mặt đất với quyền sử dụng đất