Tóm tắt: Trong vài năm trở lại đây, tính bền vững
(sustainability) đã trở thành một từ thông dụng, luôn hiện diện trong các
chương trình nghị sự chính trị và pháp lý của cộng đồng quốc tế cũng như trên
các diễn đàn khoa học. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ tính bền vững được
nhắc đến thường nhầm lẫn với thuật ngữ phát triển bền vững (sustainable
development). Tính bền vững và phát triển bền vững có hoàn toàn giống nhau
không? Tính bền vững cần được hiểu như thế nào, cội nguồn lịch sử và lý thuyết
về tính bền vững từ đâu mà có? Cốt lõi sinh thái của tính bền vững (Ecological
core of sustainability) là gì? Cần thiết kế hệ thống quản trị quốc gia như thế
nào, dựa trên những nguyên tắc hay yêu cầu gì để đảm bảo tính bền vững sinh
thái? Trong bài viết này, tác giả sẽ phân tích để từng bước làm rõ những câu
hỏi trên.
Từ khóa: Tính bền vững, Cốt lõi sinh thái của tính bền
vững, Phát triển bền vững, hệ thống quản trị hiện đại
Abstract: In recent years, sustainability has become a buzzword,
always mentioned in the political and legal agendas of the international
community as well as in scientific forums. However, the use of the term
sustainability is often confused with the term sustainable development. Are
sustainability and sustainable development completely the same? How should
sustainability be understood, where do the historical and theoretical roots of
sustainability come from? What is the ecological core of sustainability? How
should a national governance system be designed, based on what principles or
requirements to ensure ecological sustainability? In this article, the author
will analyze to gradually clarify the above questions.
Keywords: Sustainability; Ecological core of
sustainability; Sustainable development; modern governance systems
I. Mở đầu
Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu, suy
giảm đa dạng sinh học và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên ngày càng trầm trọng,
khái niệm tính bền vững đã trở thành trung tâm của nhiều tranh luận học thuật
và chính sách. Tuy nhiên, khái niệm này thường bị nhầm lẫn hoặc đồng nhất với
“phát triển bền vững”, dẫn tới những cách hiểu giản lược, thiên lệch và khó áp
dụng vào thực tiễn quản trị. Cùng lúc đó, yêu cầu xây dựng một hệ thống quản
trị hiện đại vừa bảo đảm hiệu quả vận hành của bộ máy nhà nước, vừa tuân thủ các
ràng buộc sinh thái và liên thế hệ, đang nổi lên như một thách thức lớn của
thời đại.
Bài viết này nhằm giải quyết bốn câu hỏi
nghiên cứu then chốt: (i) Phân biệt “tính bền vững” với “phát triển bền vững”;
(ii) Lần theo nguồn gốc lịch sử và các nền tảng lý thuyết của khái niệm “tính
bền vững”; (iii) Làm rõ “cốt lõi sinh thái” (ecological core) của tính bền
vững; (iv) Đề xuất các nguyên lý thiết kế cho một hệ thống quản trị hiện đại có
khả năng bảo đảm tính bền vững sinh thái.
Về phương pháp, bài viết sử dụng cách tiếp
cận tổng thuật học thuật có chọn lọc, kết hợp phân tích – đối chiếu chuẩn mực
và gợi ý khung mô hình minh họa (best practices) từ một số quốc gia. Phạm vi
nghiên cứu tập trung ở tầng nguyên lý và thiết kế thể chế, không đi sâu vào các
giải pháp kỹ thuật ngành cụ thể. Bằng cách đó, bài viết không chỉ góp phần làm
sáng tỏ cơ sở lý luận về tính bền vững sinh thái mà còn định hình một khung
tham chiếu có thể vận dụng vào việc xây dựng, cải cách hệ thống quản trị ở Việt
Nam và trên thế giới.
Trong bài viết này, các thuật ngữ dưới đây
được hiểu thống nhất, theo đó, “quản trị” (governance) được sử dụng để chỉ cấu
trúc, nguyên tắc và cơ chế phối hợp đa tác nhân, đa cấp độ trong việc hoạch
định và thực thi chính sách, luật pháp; khái niệm này nhấn mạnh tính hệ thống,
sự tham gia và khả năng điều phối trong môi trường phức hợp. Trong khi đó,
“quản lý” (management) được hiểu là hoạt động điều hành, tác nghiệp và triển
khai cụ thể trong từng cơ quan, tổ chức hay dự án. Bài viết này sử dụng thuật ngữ
“hệ thống quản trị hiện đại” một cách nhất quán, không hoán đổi với “quản lý”,
nhằm nhấn mạnh cấp độ thiết kế thể chế và nguyên lý vận hành của toàn bộ hệ
thống.
II. Khung
lý thuyết và khái niệm trung tâm
2.1. Phân biệt “tính bền vững” và “phát
triển bền vững”
Trong nghiên cứu học thuật cũng như trong
chính sách công, hai khái niệm “tính bền vững” (sustainability) và “phát triển
bền vững” (sustainable development) thường được sử dụng lẫn lộn, song thực chất
có nội hàm khác nhau. Tính bền vững trước hết phản ánh một trạng thái hay điều
kiện: khả năng duy trì sự ổn định, cân bằng và khả năng tự phục hồi của hệ
thống tự nhiên - xã hội trong giới hạn của nó. Nó nhấn mạnh tới khả năng tồn
tại lâu dài và sự tương thích với các quy luật sinh thái cơ bản. Ngược lại, phát
triển bền vững là một chiến lược hoặc quá trình, trong đó con người vừa khai
thác tài nguyên để thỏa mãn nhu cầu hiện tại, vừa bảo đảm duy trì năng lực đáp
ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Báo cáo Brundtland năm 1987 định nghĩa
phát triển bền vững chính là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không
làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau”.
Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng:
“tính bền vững” là điều kiện nền tảng mang tính khách quan và phi nhân loại
trung tâm, trong khi “phát triển bền vững” là một định hướng chính sách - xã
hội được con người thiết kế và theo đuổi. Nói cách khác, phát triển bền vững
chỉ có thể đạt được khi nó không vượt ra khỏi khung giới hạn do tính bền vững
quy định. Việc phân biệt rõ hai khái niệm này giúp tránh nguy cơ coi phát triển
bền vững đơn thuần như một mục tiêu kinh tế – xã hội, bỏ quên các ràng buộc
sinh thái vốn quyết định sự tồn tại lâu dài của nhân loại.
2.2. Nguồn gốc lịch sử và cơ sở lý thuyết
Tư tưởng về tính bền vững đã manh nha từ
rất sớm trong lịch sử loài người, gắn với xu hướng tôn trọng và sống hài hòa
với tự nhiên.[1] Thời
Trung cổ, tinh thần này được thể hiện rõ trong Bài ca Mặt trời (Cantico delle
Creature, 1224), ca ngợi sự hòa hợp giữa con người và muôn loài.[2] Thẩm
phán Weeramantry từng khẳng định: tình yêu thiên nhiên, mong muốn bảo tồn và
yêu cầu hành vi của con người phải tôn trọng tự nhiên là những giá trị phổ quát
được quốc tế công nhận.[3] Gần
đây, Đức Giáo hoàng Phanxicô trong Thông điệp Laudato Sì (2015) tiếp tục khẳng
định tinh thần ấy, kêu gọi nhân loại nuôi dưỡng một thái độ mới đối với môi
trường, ca ngợi tính bền vững, đề cao sự hòa hợp thay vì thống trị và khai thác
thiên nhiên đến cạn kiệt.[4]
Khái niệm “tính bền vững” có nguồn gốc từ
lĩnh vực lâm nghiệp Đức đầu thế kỷ XVIII. [5] Tác
phẩm Sylvicultura Oeconomica (1713) của Hans Carl von Carlowitz đã đặt nền tảng
cho nguyên tắc “Nachhaltigkeit” – khai thác rừng không vượt quá khả năng tái
sinh tự nhiên của nó.[6] Đây
là bước khởi đầu quan trọng khi tính bền vững được xem như một chuẩn mực quản
lý tài nguyên.
Đến năm 1987, Báo cáo Brundtland đưa ra
định nghĩa nổi tiếng về “phát triển bền vững”: đáp ứng nhu cầu hiện tại mà
không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai.[7]
Tuy nhiên, nhiều học giả phê phán rằng định nghĩa này chưa nhấn mạnh “cốt lõi
sinh thái” của bền vững, dễ dẫn tới việc coi môi trường chỉ là một trụ cột
ngang hàng với kinh tế - xã hội.[8]
Bosselmann cảnh báo rằng nhu cầu con người chỉ có thể được đáp ứng trong ranh
giới sinh thái, nếu bỏ qua sẽ làm suy yếu ý nghĩa của bền vững. [9]
Tương tự, Westerlund nhấn mạnh: nếu luật
pháp không dựa trên nền tảng bền vững sinh thái, nó có thể bảo vệ ngầm các hành
vi không bền vững.[10] Vì
vậy, thúc đẩy tính bền vững “trong chính sách và lập pháp”[11]
là điều kiện tiên quyết.[12]
Meadows trong “Các giới hạn của tăng trưởng”[13]
cũng chỉ ra rằng Trái đất là hệ thống hữu hạn; phát triển kinh tế nếu vượt quá
ranh giới tài nguyên sẽ đe dọa sự an toàn của chính con người.[14]
Như vậy, từ gốc rễ trong quản lý tài nguyên
rừng, qua các diễn ngôn chính trị quốc tế, đến các lý thuyết pháp lý và sinh
thái học hiện đại, tính bền vững đã dịch chuyển từ một khái niệm mô tả sang
thành một nguyên tắc chuẩn tắc định hướng cho việc thiết kế hệ thống quản trị
hiện đại.
2.3. Cốt lõi sinh thái
Một trong những đóng góp quan trọng của lý
luận hiện đại về tính bền vững là khẳng định cốt lõi sinh thái như nền tảng
không thể thay thế. Điều này có nghĩa là mọi hoạt động phát triển kinh tế – xã
hội đều phải được đặt trong giới hạn sinh thái của Trái đất, nếu vượt ngưỡng sẽ
gây ra sự suy thoái không thể đảo ngược. Khái niệm planetary boundaries (giới
hạn hành tinh) do Rockström và cộng sự (2009) đưa ra đã chỉ ra chín ranh giới
an toàn, từ biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, axit hóa đại dương đến
chu trình nitơ - phốt pho.[15]
Từ góc độ pháp lý, tính bền vững không chỉ
là sự cân bằng giữa ba trụ cột (kinh tế - xã hội - môi trường), mà phải coi
môi trường là điều kiện tiên quyết. Nếu coi nó chỉ ngang hàng các trụ cột
khác, nguy cơ đánh đổi vì lợi ích kinh tế trước mắt sẽ khiến khái niệm bền vững
không còn ý nghĩa. Nhiều học giả cảnh báo rằng cốt lõi sinh thái đã bị lu mờ
khi khái niệm “tính bền vững” dần hòa trộn với “phát triển bền vững”. Engelmann
cho rằng cần khôi phục “tính bền vững sinh thái” như danh từ trung tâm,
thay vì chỉ dùng như tính từ cho phát triển.[16]
Montini và Volpe cũng khẳng định bền vững không phải là “tăng trưởng kinh tế
bền vững”, mà là một hình thức phát triển con người hài hòa cả kinh tế, xã hội
và môi trường.[17]
Như vậy, cốt lõi sinh thái chính là điểm
quy chiếu không thể thay thế của mọi tư duy bền vững. Nó nhắc nhở rằng phát
triển kinh tế - xã hội chỉ có thể chính đáng và lâu bền nếu được đặt trong giới
hạn an toàn của hành tinh. Khi coi môi trường là nền tảng, chứ không phải một
“trụ cột” ngang hàng, chúng ta mới tránh được nguy cơ đánh đổi ngắn hạn và bảo
đảm sự sống còn của các thế hệ tương lai. Đây cũng là ranh giới phân định giữa
một mô hình phát triển chỉ nhằm tăng trưởng và một mô hình quản trị hiện đại thực
sự bền vững.
2.4. Hệ thống quản trị hiện đại
Dựa trên cơ sở lý thuyết đã trình bày, có
thể hiểu hệ thống quản trị hiện đại là một cấu trúc đa trung tâm - đa cấp độ
(polycentric & multi-level), trong đó nhiều chủ thể cùng tham gia hoạch
định và thực thi chính sách. Hệ thống này mang tính thích nghi (adaptive) và
dựa trên bằng chứng - rủi ro (evidence- and risk-based), bảo đảm minh bạch, sự
tham gia và trách nhiệm giải trình ở mọi cấp độ.
Khác với mô hình quản lý truyền thống vốn
thiên về mệnh lệnh - kiểm soát, hệ thống quản trị hiện đại vận hành theo vòng
lặp học hỏi liên tục (learning loops), cho phép điều chỉnh chính sách trên cơ
sở phản hồi thực tiễn và tiến bộ khoa học. Một đặc điểm cốt lõi là sự liên
ngành và gắn kết sinh thái, bảo đảm rằng mọi quyết định chính sách đều được soi
chiếu trong khung giới hạn hành tinh và hướng tới bảo toàn tính toàn vẹn sinh
thái.
Như vậy, hệ thống quản trị hiện đại không
chỉ tìm kiếm hiệu quả hành chính, mà còn đặt tính bền vững sinh thái làm ràng
buộc cứng. Các nguyên tắc thận trọng, liên thế hệ, đánh giá tác động bắt buộc,
mục tiêu trung - dài hạn và kiểm soát xung đột lợi ích trở thành cơ chế thường
trực trong chu trình chính sách - pháp luật, định hình nền quản trị có khả năng
ứng phó với rủi ro và thách thức toàn cầu.
III. Khung thiết kế: Năm
nguyên lý hệ thống quản trị hiện đại bảo đảm tính bền vững sinh thái
Từ cơ sở lý thuyết đã phân tích, có thể
thấy việc thiết kế một hệ thống quản trị hiện đại bảo đảm tính bền vững sinh
thái không thể dừng ở khái niệm chung, mà cần được cụ thể hóa thành những
nguyên lý chỉ đạo. Các nguyên lý này đóng vai trò như “la bàn”, bảo đảm toàn bộ
cơ chế vận hành của hệ thống gắn với ràng buộc sinh thái và quyền lợi liên thế
hệ. Theo Montini, bền vững sinh thái chính là “nhu cầu của nền văn minh nhân
loại là sống hòa hợp với thiên nhiên và các hệ sinh thái cho phép sự sống trên
hành tinh và hỗ trợ sự phát triển của con người”. [18]
Quan điểm này phù hợp với Bosselmann, người cho rằng loài người có “nghĩa vụ
bảo vệ và khôi phục tính toàn vẹn của các hệ sinh thái của Trái đất”. [19] Tuy
nhiên, thách thức cốt lõi là làm thế nào để thiết kế hệ thống quản trị hiện đại
hiện thực hóa nguyên tắc đó.[20] Bài
viết này đề xuất năm nguyên lý thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu bền vững sinh
thái, bao gồm: (1) vượt khỏi chủ nghĩa giản lược; (2) vượt khỏi tính nhân chủng
trung tâm; (3) vượt khỏi chủ nghĩa thực chứng thuần túy; (4) vượt khỏi tầm nhìn
ngắn hạn; và (5) vượt khỏi logic tối đa hóa lợi nhuận.
3.1. Vượt ra khỏi chủ nghĩa giản lược
(Reductionism)
Nhiều hệ thống quản lý hiện nay vẫn chịu
ảnh hưởng của tư duy giản lược, coi tự nhiên như một cỗ máy có thể tách rời và
phân tích biệt lập. Cách tiếp cận cơ học này phá vỡ sự thống nhất giữa con
người và tự nhiên, đồng thời dẫn đến sự phân mảnh khoa học.[21]
Theo Montini và Volpe, cần thúc đẩy cách tiếp cận dựa trên sinh thái, trong đó
con người và tự nhiên được nhìn nhận như một chỉnh thể; đồng thời phải khắc
phục tình trạng chia cắt ngành và chuyển sang tư duy liên ngành, xuyên ngành.
[22] Chỉ
có như vậy mới có thể đối phó hiệu quả với các vấn đề mới chưa từng có tiền lệ,
như trí tuệ nhân tạo, tội phạm công nghệ cao hay biến đổi khí hậu. Nguyên lý
này vì thế cần được thể chế hóa bằng quy định đánh giá tác động liên ngành bắt
buộc đối với các chính sách và dự án lớn, cùng với các hội đồng liên bộ hoặc
liên viện để thẩm định hồ sơ có khả năng ảnh hưởng sâu rộng đến hệ sinh thái.
Nguyên lý này do đó cần được thể chế hóa bằng đánh giá tác động liên ngành bắt
buộc và hội đồng liên bộ để thẩm định chính sách lớn.
Thực tiễn quản trị toàn cầu cũng cho thấy
tư duy giản lược thường dẫn đến thất bại chính sách. Nhiều chương trình bảo vệ
môi trường bị coi nhẹ hoặc thiếu hiệu quả vì chỉ tập trung vào một yếu tố riêng
lẻ, chẳng hạn khí thải hay tài nguyên nước, mà bỏ qua mối liên hệ chặt chẽ với
kinh tế, xã hội và văn hóa. Cách nhìn cục bộ này không chỉ làm triệt tiêu tính
toàn diện, mà còn tạo ra các “tác dụng phụ” ngoài dự kiến. Ngược lại, khi áp
dụng cách tiếp cận hệ thống - coi con người, công nghệ và tự nhiên là một chỉnh
thể - các chính sách có cơ hội giải quyết nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ xử lý
triệu chứng. Điều đó chứng tỏ nguyên lý vượt ra khỏi chủ nghĩa giản lược không
phải là lựa chọn tùy ý, mà là điều kiện tiên quyết để xây dựng một hệ thống
quản trị hiện đại thực sự hiệu quả. Việc khắc phục tư duy giản lược này là tiền
đề để chuyển sang những thách thức sâu xa hơn - cụ thể là phải vượt qua cách
nhìn lấy con người làm trung tâm.
3.2. Vượt ra khỏi chủ nghĩa nhân chủng
(Anthropocentrism)
Hệ thống quản lý hiện tại ở nhiều quốc gia
được đặc trưng bởi cách tiếp cận nhân chủng học. Cách tiếp cận này được thể
hiện ngay cả trong Tuyên bố của Liên hiệp quốc về Môi trường và Phát triển (Hay
còn gọi là Tuyên bố Rio) năm 1992. Tính trung tâm của các cân nhắc liên quan
đến con người trong cách tiếp cận phát triển bền vững được minh họa rõ ràng
trong Điều 1 của Tuyên bố Rio, trong đó nêu rằng "con người là trung
tâm của các mối quan tâm đối với phát triển bền vững" (Human beings are at
the centre of concerns for sustainable development).[23]
Montini chỉ ra rằng tư duy này dễ dẫn đến
việc ưu tiên nhu cầu của thế hệ hiện tại mà xem nhẹ nghĩa vụ liên thế hệ. [24] Do
đó, một hệ thống quản trị hiện đại vì bền vững phải vượt khỏi nhân chủng trung
tâm, kết hợp cả chiều kích con người và sinh thái trong một tầm nhìn toàn diện.[25]
Nguyên lý này cần được thể chế hóa bằng chuẩn mục tiêu kép, trong đó phúc lợi
con người luôn gắn với bảo toàn ngưỡng sinh thái, cùng với việc ghi nhận điều
khoản bảo vệ hệ sinh thái trong hiến pháp và luật như một “ranh giới đỏ” pháp
lý không thể vượt qua. Nguyên lý nên được cụ thể hóa bằng chuẩn mục tiêu kép
(phúc lợi + ngưỡng sinh thái) và điều khoản pháp lý bảo vệ hệ sinh thái như
“ranh giới đỏ” không thể vượt qua.
Trong thực tế, hệ quả của tư duy nhân chủng
trung tâm đã bộc lộ rõ ở nhiều chính sách phát triển, khi lợi ích kinh tế trước
mắt của con người được đặt lên trên sức khỏe hệ sinh thái. Từ khai thác rừng
quá mức, khai thác cát đến phát triển đô thị ồ ạt, phần lớn các quyết định đều
xuất phát từ nhu cầu tức thời của thế hệ hiện tại, trong khi những tổn thất
sinh thái phải trả giá bởi các thế hệ tương lai. Ngược lại, khi coi con người
là một phần của hệ sinh thái, thay vì trung tâm của nó, quản trị hiện đại sẽ tạo
ra sự cân bằng: phúc lợi con người chỉ thực sự bền vững khi gắn liền với sự
toàn vẹn sinh thái. Chính vì vậy, vượt khỏi chủ nghĩa nhân chủng không chỉ là
một điều chỉnh về mặt tư tưởng, mà là một bước chuyển căn bản trong định hình
luật pháp và chính sách, nhằm bảo đảm rằng giới hạn sinh thái trở thành “ranh
giới đỏ” cho mọi quyết định phát triển. Khi đã thoát khỏi giới hạn nhân chủng
trung tâm, câu hỏi tiếp theo là: pháp luật sẽ được xây dựng và diễn giải theo
cách nào để bảo đảm ưu tiên hệ sinh thái, thay vì chỉ dựa vào chữ nghĩa của quy
phạm.
3.3. Vượt ra khỏi chủ nghĩa thực chứng cứng
nhắc (Positivism)
Trong nhiều thập kỷ qua, luật và chính sách
về môi trường thường bị chi phối bởi tư duy thực chứng, thiên về áp dụng máy
móc chữ nghĩa của quy phạm thay vì mục đích bảo vệ lợi ích căn bản. Cách tiếp
cận này dẫn tới khuôn khổ pháp lý hẹp và kém hiệu quả trong việc ứng phó với
rủi ro sinh thái dài hạn.[26]
Nhiều học giả cho rằng cần coi sức khỏe và tính toàn vẹn của hệ sinh thái là
chuẩn mực cơ bản, trên cơ sở đó xây dựng hệ thống pháp luật hài hòa với giới tự
nhiên.[27]
Capra và Mattei cũng nhấn mạnh yêu cầu thiết lập một trật tự pháp lý gắn bó
chặt chẽ với hệ sinh thái và cộng đồng xã hội. [28]
Theo hướng này, quản trị hiện đại cần đặt ra nghĩa vụ giải trình khoa học khi
ban hành chính sách đi ngược cảnh báo sinh thái, đồng thời áp dụng tiêu chuẩn
diễn giải mục đích lập pháp theo hướng ưu tiên bảo vệ hệ sinh thái như một giá
trị nền tảng. Do đó nguyên lý cần được thể chế hóa qua nghĩa vụ giải trình khoa
học và tiêu chuẩn diễn giải mục đích lập pháp ưu tiên hệ sinh thái.
Một minh chứng điển hình là Điều 20a Luật
Cơ bản Đức (Grundgesetz), được bổ sung năm 1994 và sửa đổi năm 2002, quy định
rằng: “Nhà nước, trong trách nhiệm đối với các thế hệ tương lai, phải bảo vệ
các điều kiện tự nhiên cho sự tồn tại của đời sống thông qua việc lập pháp và
phù hợp với luật pháp và công lý.” Đây là một chuẩn mực hiến định cho thấy pháp
luật không chỉ dừng lại ở chữ nghĩa hiện hành, mà đặt ra nghĩa vụ bảo vệ hệ
sinh thái như một giá trị nền tảng, gắn liền trực tiếp với công lý liên thế hệ.
Quy định này cũng mở đường cho việc diễn giải pháp luật theo hướng ưu tiên sinh
thái, đồng thời đặt trách nhiệm giải trình khoa học và chính trị lên nhà nước
trong mọi quyết định tác động tới môi trường. Như vậy, vượt khỏi chủ nghĩa thực
chứng cứng nhắc không chỉ là một yêu cầu lý luận, mà đã trở thành nguyên tắc
hiến định trong một hệ thống pháp luật hiện đại. Đặt nền tảng sinh thái làm
chuẩn mực pháp lý cũng đồng nghĩa với việc chính sách không thể chỉ chạy theo
lợi ích ngắn hạn, mà phải được định hình bởi tầm nhìn trung - dài hạn.
3.4. Vượt ra khỏi chủ nghĩa ngắn hạn
(Short-termism)
Một trong những hạn chế lớn của quản trị
hiện nay là xu hướng giải quyết vấn đề theo kiểu tình thế, ngắn hạn và khẩn
cấp, thiếu tính toán cho tương lai. Bodansky chỉ ra rằng chủ nghĩa ngắn hạn này
là nguyên nhân quan trọng làm suy yếu hiệu lực của pháp luật về môi trường và
phát triển bền vững. Ngược lại, tính bền vững đòi hỏi một tầm nhìn liên thế hệ,
trong đó chính sách phải hướng tới mục tiêu trung và dài hạn thay vì chỉ đáp
ứng nhu cầu tức thời.[29] Vì
vậy, hệ thống quản trị hiện đại cần thiết lập các mục tiêu ràng buộc trung -
dài hạn trong luật, chiến lược và quy hoạch (ví dụ mục tiêu trung hòa carbon
đến năm 2050), đồng thời triển khai ngân sách và kế hoạch dựa trên giới hạn
sinh thái như carbon budget hoặc nature budget, nhằm bảo đảm chi tiêu công và
đầu tư phát triển gắn liền với năng lực chịu đựng của hệ sinh thái. Tác giả bài
viết cho rằng nguyên lý này cần được thể chế hóa bằng các mục tiêu ràng buộc
trung - dài hạn và ngân sách/quy hoạch dựa trên giới hạn sinh thái.
Như vậy, vượt khỏi chủ nghĩa ngắn hạn không
chỉ là điều chỉnh kỹ thuật trong hoạch định chính sách, mà là một bước chuyển
căn bản về tư duy quản trị: từ ứng phó tình thế sang định hình tầm nhìn liên
thế hệ. Kinh nghiệm từ Đức với Đạo luật Khí hậu 2019 (sửa đổi 2021) - quy định
trung hòa carbon vào năm 2045 và ràng buộc chỉ tiêu giảm phát thải cho từng
ngành - hay Liên minh châu Âu với European Climate Law 2021 - đặt mục tiêu cắt
giảm ít nhất 55% phát thải vào năm 2030 so với năm 1990 – cho thấy việc thể chế
hóa các mục tiêu trung và dài hạn hoàn toàn khả thi. Khi luật pháp gắn phát
triển với giới hạn sinh thái và ngân sách dài hạn, hệ thống quản trị mới có thể
thoát khỏi vòng luẩn quẩn “chữa cháy” và kiến tạo nền tảng cho phát triển bền
vững thực sự. Tuy nhiên, ngay cả khi có tầm nhìn dài hạn, hệ thống quản trị vẫn
sẽ thất bại nếu tiếp tục duy trì logic tối đa hóa lợi nhuận; do đó, nguyên lý
cuối cùng là phải vượt khỏi mục tiêu lợi nhuận đơn thuần.
3.5. Vượt ra khỏi chủ nghĩa tối đa hóa lợi
nhuận (Profit Maximization)
Nhiều chính sách và pháp luật hiện nay vẫn
bị chi phối bởi tư duy tăng trưởng vô hạn và tối đa hóa lợi nhuận, trong khi ít
quan tâm đến các hệ quả xã hội và môi trường.[30]
Cách tiếp cận này bỏ qua chi phí ngoại ứng và đẩy rủi ro sinh thái sang cộng
đồng và thế hệ tương lai. Để hướng tới quản trị hiện đại vì bền vững sinh thái,
cần tiến hành đánh giá và điều chỉnh hệ thống pháp luật hiện hành theo hướng
đặt ưu tiên vào bảo tồn sức khỏe và tính toàn vẹn của hệ sinh thái. Cơ chế thể
chế quan trọng là thuế môi trường và định giá ngoại ứng để phản ánh đúng chi
phí xã hội của hoạt động kinh tế, cùng với trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất
(Extended Producer Responsibility [EPR] - dưới đây viết tắt là EPR),
buộc doanh nghiệp chịu trách nhiệm toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ sản xuất, tiêu
dùng đến xử lý thải bỏ. Nguyên lý này cần được thể chế hóa thông qua cơ chế
thuế môi trường, định giá ngoại ứng và EPR.
Thực tiễn đã chứng minh rằng khi lợi nhuận
được coi là mục tiêu tối thượng, các chi phí môi trường và xã hội thường bị “ẩn
giấu” và chuyển sang cho cộng đồng gánh chịu. Từ nạn ô nhiễm không khí ở các đô
thị lớn, khủng hoảng rác thải nhựa, đến tình trạng khai thác khoáng sản bừa
bãi, tất cả đều bắt nguồn từ việc thị trường bỏ qua chi phí ngoại ứng. Để khắc
phục, nhiều quốc gia đã áp dụng cơ chế đánh thuế môi trường và định giá carbon
nhằm đưa chi phí thực vào giá thành sản phẩm. Chẳng hạn, Liên minh châu Âu đã
triển khai Hệ thống mua bán khí thải EU-ETS, buộc doanh nghiệp phải trả tiền
cho lượng phát thải vượt ngưỡng, qua đó tạo động lực chuyển đổi xanh. Song
song, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đã được triển khai rộng
rãi ở các nước OECD, buộc doanh nghiệp chịu trách nhiệm thu hồi, tái chế hoặc
xử lý sản phẩm sau tiêu dùng. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc thể chế hóa
nguyên lý vượt ra khỏi tối đa hóa lợi nhuận: lợi ích kinh tế không thể đạt được
bằng mọi giá, mà phải gắn liền với nghĩa vụ bảo tồn hệ sinh thái và công bằng
liên thế hệ.
IV. Phát hiện/Kết quả
Nghiên cứu này khẳng định rằng một hệ thống
quản trị hiện đại muốn bảo đảm tính bền vững sinh thái phải hướng đến ba mục
tiêu cốt lõi: (i) duy trì tính toàn vẹn và khả năng tự phục hồi của các hệ sinh
thái, (ii) bảo đảm công bằng liên thế hệ và (iii) nâng cao phúc lợi con người
trong giới hạn an toàn của hành tinh. Đây không chỉ là định hướng lý thuyết mà
còn là nền tảng để thiết kế cơ chế quản trị cụ thể.
Trên cơ sở phân tích, bài viết đề xuất năm
nguyên lý thiết kế: (1) vượt khỏi tư duy giản lược, (2) vượt khỏi tính nhân
chủng trung tâm, (3) vượt khỏi chủ nghĩa thực chứng cứng nhắc, (4) vượt khỏi
tầm nhìn ngắn hạn và (5) vượt khỏi logic tối đa hóa lợi nhuận. Mỗi nguyên lý
được thể chế hóa thành cơ chế vận hành cụ thể, như: đánh giá tác động liên
ngành bắt buộc; xây dựng chuẩn mục tiêu kép kết hợp phúc lợi con người với
“ranh giới đỏ” pháp lý bảo vệ hệ sinh thái; nghĩa vụ giải trình khoa học đối
với các quyết định đi ngược cảnh báo sinh thái; mục tiêu ràng buộc trung và dài
hạn trong luật và quy hoạch; cùng với các công cụ kinh tế như thuế môi trường,
định giá ngoại ứng và cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR).
Để đo lường hiệu quả thực thi, cần triển
khai một hệ thống chỉ số theo dõi gồm: chỉ số rủi ro hệ sinh thái (ecosystem
risk index), chỉ số tham gia công chúng (public participation index), tỷ trọng
chi ngân sách trung và dài hạn cho mục tiêu bền vững, mức độ thực thi trách
nhiệm doanh nghiệp, và chỉ số minh bạch – giải trình. Bộ chỉ số này giúp gắn
kết nguyên lý với thực tiễn, tạo cơ sở để giám sát, so sánh và điều chỉnh chính
sách. Các chỉ số này hoàn toàn có thể được tích hợp vào Hệ thống thống kê quốc
gia Việt Nam, tương tự như cách Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) đã
tích hợp các chỉ số SDGs vào báo cáo phát triển bền vững.
Như vậy, khung thiết kế được đề xuất không
dừng ở mức khái niệm, mà đã chuyển hóa nguyên lý lý luận thành các công cụ khả
thi và có thể kiểm chứng. Đây là đóng góp trực tiếp vào việc xây dựng hệ thống
quản trị hiện đại, giúp đưa tính bền vững sinh thái từ tầm nhìn lý thuyết trở
thành phương pháp vận hành có thể đo lường và kiểm soát trong thực tiễn quản
trị nhà nước và chính sách công.
V. Kinh nghiệm minh họa
Tính khả thi của khung thiết kế năm nguyên
lý không chỉ tồn tại ở tầm lý luận, mà đã được kiểm chứng trong nhiều trường
hợp thực tiễn quốc tế. Những kinh nghiệm này cho thấy các nguyên lý không phải
là “ý tưởng trừu tượng” mà đã và đang được thể chế hóa thành chính sách công cụ
thể, có khả năng duy trì bền vững sinh thái trong dài hạn.
Liên minh châu Âu đã trở thành hình mẫu
tiêu biểu với European Green Deal (2019) và Nature Restoration Law (2023),
trong đó đặt mục tiêu khôi phục ít nhất 20% diện tích đất và biển vào năm 2030
và đạt trung hòa carbon vào năm 2050.[31]
Đây là sự thể hiện rõ ràng của nguyên lý vượt khỏi tầm nhìn ngắn hạn, khi các
mục tiêu dài hạn mang tính ràng buộc pháp lý được đặt ra, đồng thời kết hợp với
cơ chế định giá ngoại ứng và thị trường carbon để bảo đảm tính khả thi.
Ở Hà Lan, Delta Programme 2010–2100 được
triển khai sau thảm họa lũ lụt năm 1953, với việc thành lập Delta Fund để duy
trì nguồn lực ổn định trong nhiều thập kỷ. [32]
Chương trình này minh chứng cho nguyên lý vượt khỏi chủ nghĩa giản lược, khi
quản trị tài nguyên nước không tách rời mà được tích hợp với quy hoạch đô thị,
nông nghiệp và bảo tồn hệ sinh thái, bảo đảm giải pháp liên ngành và dài hạn.
Tại New Zealand, Wellbeing Budget 2019[33]
đánh dấu sự đổi mới trong chính sách tài khóa khi đưa phúc lợi con người và bảo
vệ môi trường vào trung tâm phân bổ ngân sách, thay vì chỉ tập trung vào tăng
trưởng GDP. Đây là sự cụ thể hóa của nguyên lý vượt khỏi tính nhân chủng trung
tâm, khẳng định rằng phúc lợi của con người chỉ bền vững khi gắn chặt với sức
khỏe của hệ sinh thái.
Đức, với chiến lược Energiewende, đã đặt ra
các mục tiêu pháp lý ràng buộc về năng lượng tái tạo và trung hòa khí hậu, đồng
thời sửa đổi luật năng lượng để ưu tiên giảm phát thải và bảo vệ môi trường.
[34] Đây
là minh chứng điển hình cho nguyên lý vượt khỏi chủ nghĩa thực chứng cứng nhắc,
khi pháp luật không chỉ dừng lại ở câu chữ, mà được diễn giải và điều chỉnh
nhằm ưu tiên bảo vệ hệ sinh thái như một giá trị nền tảng.
Đáng chú ý, tại châu Á, Trung Quốc đã sửa
đổi Luật Bảo vệ Môi trường năm 2015, lần đầu tiên ghi nhận nghĩa vụ bảo vệ môi
trường như một nguyên tắc hiến định, qua đó ràng buộc trách nhiệm của Nhà nước,
doanh nghiệp và công dân trong việc duy trì tính toàn vẹn sinh thái.[35]
Tương tự, Nhật Bản với Luật Cơ bản về Môi trường năm 1993 đã thiết lập khung
thể chế dài hạn, nhấn mạnh nghĩa vụ liên thế hệ trong bảo tồn tài nguyên.[36]
Những kinh nghiệm này cho thấy ngay cả trong các quốc gia có bối cảnh phát
triển khác nhau, nguyên lý thiết kế hệ thống quản trị gắn với cốt lõi sinh thái
vẫn có thể được luật hóa và vận hành hiệu quả.
Điểm chung ở các kinh nghiệm này là luật
hóa nguyên lý sinh thái thành chuẩn mực ràng buộc, điều mà Việt Nam hoàn toàn
có thể tham chiếu trong cải cách thể chế hiện nay. Những trường hợp trên cho
thấy năm nguyên lý thiết kế mà bài viết đề xuất không chỉ có giá trị lý luận,
mà còn có khả năng áp dụng rộng rãi và hiệu quả. Chúng đã chứng minh sức mạnh
trong việc chuyển hóa tư duy bền vững thành cơ chế vận hành cụ thể, góp phần
khẳng định rằng tính bền vững sinh thái có thể và cần phải trở thành hạt nhân của
mọi hệ thống quản trị hiện đại.
VI. Kết luận
Bài viết đã chỉ ra sự khác biệt căn bản giữa “tính bền vững” và “phát triển bền vững”, đồng thời xác lập “cốt lõi sinh thái” như nền tảng không thể thay thế trong mọi tư duy về quản trị. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đã kiến tạo khung thiết kế hệ thống quản trị hiện đại gồm năm nguyên lý và các cơ chế thể chế minh họa, qua đó chuyển hóa khái niệm trừu tượng thành nguyên tắc chuẩn tắc có thể kiểm chứng. Đóng góp lý luận của bài viết nằm ở việc tái định nghĩa tính bền vững sinh thái như một la bàn học thuật; đóng góp thực tiễn thể hiện ở khung quản trị khả thi, có thể vận dụng trực tiếp trong cải cách thể chế ở Việt Nam và tham chiếu với kinh nghiệm quốc tế. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đo lường hiệu quả qua các chỉ số rủi ro sinh thái, mức độ tham gia công chúng và tỷ trọng chi ngân sách dài hạn, nhằm kiểm chứng tính bền vững trên thực tế. Qua đó, tính bền vững sinh thái không chỉ còn là khẩu hiệu định hướng, mà trở thành nguyên tắc vận hành cốt lõi cho mọi cải cách quản trị trong kỷ nguyên khủng hoảng khí hậu toàn cầu.
Tài liệu tham khảo
Sách, chương sách, chuyên khảo
1. DANIEL BODANSKY, THE ART AND CRAFT OF INTERNATIONAL ENVIRONMENTAL LAW (Harvard University Press 2010).
2. KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016).
3. KLAUS BOSSELMANN & BENJAMIN J. RICHARDSON, Introduction: New Challenges for Environmental Law and Policy, in KLAUS BOSSELMANN & BENJAMIN J. RICHARDSON (eds), ENVIRONMENTAL JUSTICE AND MARKET MECHANISMS: KEY CHALLENGES FOR ENVIRONMENTAL LAWS AND POLICY (Kluwer Law International 1999) 3–18.
4. FRITJOF CAPRA & PIER LUIGI LUISI, THE SYSTEMS VIEW OF LIFE: A UNIFYING VISION (Cambridge University Press 2014).
5. FRITJOF CAPRA & UGO MATTEI, THE ECOLOGY OF LAW: TOWARD A LEGAL SYSTEM IN TUNE WITH NATURE AND COMMUNITY (Berrett-Koehler Publishers 2015).
6. ROBERT ENGELMANN, Beyond Sustainable Development, in WORLDWATCH INSTITUTE (ed), STATE OF THE WORLD 2013: IS SUSTAINABILITY STILL POSSIBLE? (Island Press 2013) 3–16.
7. ULRICH GROBER, SUSTAINABILITY: A CULTURAL HISTORY (Green Books 2012).
8. MICHELE MONTINI, Revising International Environmental Law Through the Paradigm of Ecological Sustainability, in F. LENZERINI & A. VRDOLJAK (eds), INTERNATIONAL LAW FOR COMMON GOODS: NORMATIVE PERSPECTIVES IN HUMAN RIGHTS, CULTURE AND NATURE (Hart Publishing 2014) 271–87.
9. MICHELE MONTINI, Designing Law for Sustainability, in VOLKER MAUERHOFER, DANIELA RUPO & LARA TARQUINIO (eds), SUSTAINABILITY AND LAW (Springer 2020) 33–45.
10. STAFFAN WESTERLUND, Theory for Sustainable Development, in H.C. BUGGE & C. VOIGT (eds), SUSTAINABLE DEVELOPMENT IN INTERNATIONAL AND NATIONAL LAW (Europa Law Publishing 2008) 54.
11. DONELLA H. MEADOWS, DENNIS L. MEADOWS, JØRGEN RANDERS & WILLIAM W. BEHRENS III, THE LIMITS TO GROWTH (Potomac Associates 1972).
12. HERMAN E. DALY, BEYOND GROWTH: THE ECONOMICS OF SUSTAINABLE DEVELOPMENT (Beacon Press 1996).
13. CRAIG MORRIS & ARNE JUNGJOHANN, ENERGY DEMOCRACY: GERMANY’S ENERGIEWENDE TO RENEWABLES (Palgrave Macmillan 2016).
Bài báo khoa học
15. WILLIAM C. CALLICOTT & KAREN MUMFORD, Ecological Sustainability as a Conservation Concept, 11 CONSERVATION BIOLOGY 32, 32–40 (1997).
16. CUTLER J. CLEVELAND & MATTHEW RUTH, When, Where, and By How Much Do Biophysical Limits Constrain the Economic Process? A Survey of Nicholas Georgescu-Roegen’s Contribution to Ecological Economics, 22 ECOLOGICAL ECON. 203, 203–23 (1997).
17. BERNARD C. PATTEN & EUGENE P. ODUM, The Cybernetic Nature of Ecosystems, 118 AM. NATURALIST 886 (1981).
18. MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, In Praise of Sustainability: The Encyclical Letter Laudato Sì and Its Legal-Economic Implications, 25 ITALIAN Y.B. INT’L L. 311, 311–24 (2016).
19. MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, Regulation for Sustainability: Promoting an Ecology-Based Approach, FEDERALISMI 3, 1–16 (2017).
20. WILLIAM STEFFEN et al., Planetary Boundaries: Guiding Human Development on a Changing Planet, 347 SCIENCE 1259855 (2015).
21. EDITH BROWN WEISS, Our Rights and Obligations to Future Generations for the Environment, 84 AM. J. INT’L L. 198, 198–207 (1990).
Văn bản pháp lý và báo cáo quốc tế
22. CHINA, Environmental Protection Law of the People’s Republic of China (2015 Revision) (adopted 24 April 2014, effective 1 January 2015), available at https://www.chinacourt.org/law/detail/2015/04/id/149207.shtml
23. EUROPEAN COMMISSION, The European Green Deal COM(2019) 640 final (11 Dec. 2019), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:52019DC0640.
24. EUROPEAN PARLIAMENT & COUNCIL, Regulation (EU) 2023/1115 on Nature Restoration [2023] OJ L150/1, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32023R1115.
25. JAPAN, Basic Environment Law (Law No 91 of 1993, enacted 19 November 1993), available at https://www.env.go.jp/en/laws/policy/basic.html
26. UNITED NATIONS, Report of the United Nations Conference on Environment and Development (Rio de Janeiro, 3–14 June 1992), https://www.un.org/en/development/desa/population/migration/generalassembly/docs/globalcompact/A_CONF.151_26_Vol.I_Declaration.pdf (last visited Aug. 3, 2024).
27. WORLD COMMISSION ON ENVIRONMENT AND DEVELOPMENT, OUR COMMON FUTURE (Oxford University Press 1987).
Án lệ quốc tế
28. INTERNATIONAL COURT OF JUSTICE, Gabcikovo-Nagymaros Project (Hungary/Slovakia), Judgment, 1997 I.C.J. REP. 7.
29. CHRISTOPHER WEERAMANTRY, Separate Opinion, Gabcikovo-Nagymaros Project (Hungary/Slovakia), 1997 I.C.J. REP. 105.
Chính sách quốc gia
28. NEW ZEALAND TREASURY, THE WELLBEING BUDGET 2019 (New Zealand Government 2019).
[*] PGS. TS, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội. Email: tuannm@vnu.edu.vn, ngày duyệt đăng 28/11/2025
[1]KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF
SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016)
36; ULRICH GROBER, SUSTAINABILITY: A CULTURAL HISTORY (Green Books 2012)
39.
[2]ULRICH GROBER, SUSTAINABILITY:
A CULTURAL HISTORY (Green Books 2012) 57.
[3]CHRISTOPHER WEERAMANTRY, Separate
Opinion, Gabcikovo-Nagymaros Project (Hungary/Slovakia), 1997 I.C.J. REP.
105, 105.
[4] MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, In
Praise of Sustainability: The Encyclical Letter Laudato Sì and Its
Legal-Economic Implications, 25 ITALIAN Y.B. INT’L L. 311, 311–24 (2016).
[5] ULRICH GROBER, SUSTAINABILITY: A
CULTURAL HISTORY (Green Books 2012) 82.
[6] Ibid 125.
[7] WORLD COMMISSION ON ENVIRONMENT AND
DEVELOPMENT, OUR COMMON FUTURE (Oxford University Press 1987) 5.
[8] See WILLIAM C. CALLICOTT & KAREN
MUMFORD, Ecological Sustainability as a Conservation Concept, 11
CONSERVATION BIOLOGY 32, 32–40 (1997); KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF
SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016)
5; MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, Regulation for Sustainability:
Promoting an Ecology-Based Approach, FEDERALISMI 3, 1–16 (2017).
[9] KLAUS BOSSELMANN, THE
PRINCIPLE OF SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn,
Routledge 2016) 5.
[10] STAFFAN WESTERLUND, Theory for
Sustainable Development, in H.C. BUGGE & C. VOIGT (eds), SUSTAINABLE
DEVELOPMENT IN INTERNATIONAL AND NATIONAL LAW (Europa Law Publishing 2008)
54.
[11] FRITJOF CAPRA & PIER LUIGI LUISI, THE
SYSTEMS VIEW OF LIFE: A UNIFYING VISION (Cambridge University Press 2014);
BERNARD C. PATTEN & EUGENE P. ODUM, The Cybernetic Nature of Ecosystems,
118 AM. NATURALIST 886 (1981).
[12] STAFFAN WESTERLUND, Theory for
Sustainable Development, in H.C. BUGGE & C. VOIGT (eds), SUSTAINABLE
DEVELOPMENT IN INTERNATIONAL AND NATIONAL LAW (Europa Law Publishing 2008)
54.
[13] DONELLA H. MEADOWS, DENNIS L. MEADOWS,
JORGEN RANDERS & WILLIAM W. BEHRENS III, THE LIMITS TO GROWTH
(Potomac Associates 1972) 67; CUTLER J. CLEVELAND & MATTHEW RUTH, When,
Where, and By How Much Do Biophysical Limits Constrain the Economic Process? A
Survey of Nicholas Georgescu-Roegen’s Contribution to Ecological Economics,
22 ECOLOGICAL ECON. 203, 203–23 (1997).
[14] WILLIAM STEFFEN et al., Planetary
Boundaries: Guiding Human Development on a Changing Planet, 347 SCIENCE
1259855 (2015).
[15] JOHAN ROCKSTRÖM et al., Planetary
Boundaries: Exploring the Safe Operating Space for Humanity, 14 ECOLOGY
& SOC’Y 32 (2009), https://www.ecologyandsociety.org/vol14/iss2/art32/ (last visited Aug. 3, 2024).
[16] ROBERT ENGELMANN, Beyond Sustainable
Development, in WORLDWATCH INSTITUTE (ed), STATE OF THE WORLD 2013: IS
SUSTAINABILITY STILL POSSIBLE? (Island Press 2013) 3.
[17] MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, Regulation
for Sustainability: Promoting an Ecology-Based Approach, FEDERALISMI 3,
1–16 (2017).
[18] MICHELE MONTINI, Revising International
Environmental Law Through the Paradigm of Ecological Sustainability, in F.
LENZERINI & A. VRDOLJAK (eds), INTERNATIONAL LAW FOR COMMON GOODS:
NORMATIVE PERSPECTIVES IN HUMAN RIGHTS, CULTURE AND NATURE (Hart Publishing
2014) 275.
[19] KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF
SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016)
116.
[20] MICHELE MONTINI, Designing
Law for Sustainability, in VOLKER MAUERHOFER, DANIELA RUPO & LARA
TARQUINIO (eds), SUSTAINABILITY AND LAW (Springer 2020) 33–45.
[21] FRITJOF CAPRA & PIER LUIGI LUISI, THE
SYSTEMS VIEW OF LIFE: A UNIFYING VISION (Cambridge University Press 2014);
FRITJOF CAPRA & UGO MATTEI, THE ECOLOGY OF LAW: TOWARD A LEGAL SYSTEM IN
TUNE WITH NATURE AND COMMUNITY (Berrett-Koehler Publishers 2015).
[22] MICHELE MONTINI & FEDERICO VOLPE, Regulation
for Sustainability: Promoting an Ecology-Based Approach, FEDERALISMI 3,
1–16 (2017).
[23] UNITED NATIONS, Report of
the United Nations Conference on Environment and Development (Rio de Janeiro,
3–14 June 1992), https://www.un.org/en/development/desa/population/migration/generalassembly/docs/globalcompact A_CONF.151_26_Vol.I_Declaration.pdf (last visited Aug. 3, 2024).
[24] MICHELE MONTINI, Revising International
Environmental Law Through the Paradigm of Ecological Sustainability, in F.
LENZERINI & A. VRDOLJAK (eds), INTERNATIONAL LAW FOR COMMON GOODS:
NORMATIVE PERSPECTIVES IN HUMAN RIGHTS, CULTURE AND NATURE (Hart Publishing
2014).
[25] EDITH BROWN WEISS, Our Rights and
Obligations to Future Generations for the Environment, 84 AM. J. INT’L L.
198, 198–207 (1990).
[26] MICHELE MONTINI, Revising
International Environmental Law Through the Paradigm of Ecological
Sustainability, in F. LENZERINI & A. VRDOLJAK (eds), INTERNATIONAL
LAW FOR COMMON GOODS: NORMATIVE PERSPECTIVES IN HUMAN RIGHTS, CULTURE AND
NATURE (Hart Publishing 2014) 271–287.
[27] KLAUS BOSSELMANN, THE PRINCIPLE OF
SUSTAINABILITY: TRANSFORMING LAW AND GOVERNANCE (2nd edn, Routledge 2016).
[28] FRITJOF CAPRA & UGO MATTEI, THE
ECOLOGY OF LAW: TOWARD A LEGAL SYSTEM IN TUNE WITH NATURE AND COMMUNITY
(Berrett-Koehler Publishers 2015); see also MICHELE MONTINI, Revising
International Environmental Law Through the Paradigm of Ecological
Sustainability, in F. LENZERINI & A. VRDOLJAK (eds), INTERNATIONAL
LAW FOR COMMON GOODS: NORMATIVE PERSPECTIVES IN HUMAN RIGHTS, CULTURE AND
NATURE (Hart Publishing 2014) 271–87.
[29] DANIEL BODANSKY, THE ART AND CRAFT OF
INTERNATIONAL ENVIRONMENTAL LAW (Harvard University Press 2010).
[30] KLAUS BOSSELMANN & BENJAMIN J.
RICHARDSON, Introduction: New Challenges for Environmental Law and Policy,
in KLAUS BOSSELMANN & BENJAMIN J. RICHARDSON (eds), ENVIRONMENTAL
JUSTICE AND MARKET MECHANISMS: KEY CHALLENGES FOR ENVIRONMENTAL LAWS AND POLICY
(Kluwer Law International 1999) 3–18.
[31] EUROPEAN COMMISSION, The
European Green Deal COM(2019) 640 final (11 Dec. 2019), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:52019DC0640; EUROPEAN PARLIAMENT &
COUNCIL, Regulation (EU) 2023/1115 on Nature Restoration [2023] OJ
L150/1, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32023R1115.
[32] PAVEL KABAT et al., Dutch
Delta Programme 2010–2100: Working on Sustainable Water Safety (Deltares
2009).
[33] NEW ZEALAND TREASURY, The
Wellbeing Budget 2019 (New Zealand Government 2019).
[34] CRAIG MORRIS & ARNE
JUNGJOHANN, Energy Democracy: Germany’s Energiewende to Renewables
(Palgrave Macmillan 2016).
[35] CHINA, Environmental
Protection Law of the People’s Republic of China (2015 Revision) (adopted 24
April 2014, effective 1 January 2015), available at https://www.chinacourt.org/law/detail/2015/04/id/149207.shtml
[36] JAPAN, Basic Environment Law
(Law No 91 of 1993, enacted 19 November 1993), available at
https://www.env.go.jp/en/laws/policy/basic.html