Huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng: Phân tích những bất cập của Bộ luật Dân sự 2015 từ góc nhìn so sánh
Nguyễn Thành Trân* Lâm Nguyên Tuấn**
Thứ bảy, 29/11/2025 - 09:52
Nghe audio
0:00
(PLPT) - Bài báo đề xuất một số kiến nghị lập pháp cần thiết nhằm hoàn thiện chế định huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng tại Việt Nam, hướng tới sự hài hòa với chuẩn mực pháp lý quốc tế, qua đó nâng cao tính ổn định và đảm bảo cân bằng lợi ích giữa các bên trong giao dịch dân sự - thương mại.
Tóm tắt: Tính ràng buộc hay khả năng hủy bỏ của một lời đề nghị giao kết hợp đồng từ lâu đã là vấn đề trọng tâm trong việc nghiên cứu pháp luật hợp đồng. Quá trình khảo cứu cho thấy Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS) vẫn còn nhiều hạn chế trong việc xác định bản chất ràng buộc và cơ chế hủy bỏ của đề nghị, khiến sự cân bằng lợi ích giữa các bên vẫn chưa được bảo đảm. Đặc biệt, sự xuất hiện của thuật ngữ "đề nghị gửi đến công chúng" trong BLDS nhưng lại thiếu đi cơ chế huỷ bỏ tương ứng càng làm vấn đề trở nên cấp thiết. Trên cơ sở áp dụng phương pháp nghiên cứu luật học so sánh, bài báo đối chiếu cách tiếp cận của hệ thống pháp luật tiêu biểu như Anh, Mỹ và Đức cùng các điều ước và bộ nguyên tắc quốc tế như CISG, PICC, CESL và DCFR. Từ kết quả nghiên cứu, bài báo đề xuất một số kiến nghị lập pháp cần thiết nhằm hoàn thiện chế định huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng tại Việt Nam, hướng tới sự hài hòa với chuẩn mực pháp lý quốc tế, qua đó nâng cao tính ổn định và đảm bảo cân bằng lợi ích giữa các bên trong giao dịch dân sự - thương mại.
Từ khoá: Đề nghị giao kết hợp đồng; Huỷ bỏ đề nghị; Rút lại đề nghị; Đề nghị gửi đến công chúng
Abstract: The binding nature or
revocability of offers has long occupied a central place in contract-law
scholarship. Research reveals that the Civil Code 2015 of Vietnam contains
significant shortcomings in defining the binding nature of an offer and the
mechanisms for its revocation, resulting in a failure to ensure a truly
balanced protection of interests between the offeror and the offeree.
Furthermore, the recent introduction of the term "offers to the
public" in the Civil Code, without a clear legal guideline for revoking
such distinctive offers, has underscored the urgent need to address this issue.
By employing comparative legal methodology, this paper examines the approaches
taken by representative jurisdictions, including England, the United States,
and Germany as well as influential international instruments such as CISG,
PICC, CESL, and DCFR. Based on the findings, the article proposes legislative
recommendations aimed at refining Vietnamese law, promoting harmonization with
international legal standards, enhancing contractual stability, and ensuring a
balanced protection of interests between the parties in civil and commercial
transactions.
Keywords: Offer; Revocation of Offer; Withdrawal of
Offer; Offer to public
1. Dẫn
nhập
Từ khoảng thế kỷ 19, việc hình thành hợp đồng
thông qua mô hình đề nghị giao kết hợp đồng (gọi tắt là “đề nghị” / offer)
và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng (gọi tắt là “chấp nhận” / acceptance) đã mang tính phổ quát và trở thành nền tảng
trong pháp luật hợp đồng của hầu hết các quốc gia.[1] Theo đó,
bên đề nghị (offeror) sẽ chủ động
khởi xướng quá trình giao kết bằng việc đưa ra đề nghị, và bên được đề nghị (offeree) sẽ hoàn tất quá trình này bằng
việc bày tỏ ý chí chấp nhận theo quy tắc hình ảnh phản chiếu (mirror image rule).[2] Tuy nhiên,
trong thực tiễn giao dịch, không hiếm trường hợp mà một trong hai bên - vì lý
do chủ quan hoặc khách quan - thay đổi ý định trước khi hợp đồng được hình
thành. Vì vậy, pháp luật hợp đồng đã xây dựng nhiều quy định cho phép các bên
chấm dứt hiệu lực của đề nghị.[3]
Trong đó, đáng chú ý là cơ chế huỷ bỏ đề nghị (revocation of offer) -
khái niệm từ lâu đã gây ra nhiều tranh luận trong pháp luật hợp đồng.[4]
Trước hết, cần làm rõ sự khác biệt giữa hai
thuật ngữ “rút lại” (withdraw) và
“huỷ bỏ” (revoke).[5] “Rút
lại” là việc chấm dứt (termination)
đề nghị trước khi nó có hiệu lực,[6] tức
là trước khi bên được đề nghị nhận biết được sự tồn tại của đề nghị hoặc khi
tuyên bố rút lại đến cùng lúc với đề nghị.[7] Ngược lại,
huỷ bỏ là việc chấm dứt đề nghị sau khi nó đã có hiệu lực.[8] Hầu hết
các hệ thống pháp luật hiện nay đều tôn trọng ý định của bên đề nghị khi họ
tuyên bố rằng đề nghị là có thể hay không thể bị huỷ bỏ. Vì vậy, trọng tâm các
tranh luận về tính huỷ bỏ đề nghị ngày nay hướng đến những trường hợp mà ở đó
bên đề nghị không cho biết rằng đề nghị của họ là có thể bị huỷ bỏ hay không.[9]
Thảo luận về vấn đề huỷ bỏ đề nghị trước hết
gắn liền với việc xác định bản chất ràng buộc của nó với bên đề nghị - tức một đề nghị là có
thể bị huỷ bỏ hay không. Ngay từ
thời La Mã, câu hỏi này đã được đặt ra khi pháp luật thừa nhận khả năng hình
thành hợp đồng giữa các bên vắng mặt (inter
absentes) thông qua việc gửi thư hoặc người đưa tin.[10] Từ đó, vấn đề
tiếp theo cần giải quyết là về tính ràng buộc của bức thư trên:[11] liệu rằng pháp luật có
cho phép một bên huỷ bỏ đi bức thư (hay một lời đề nghị) đã đến được tay bên
kia không?
Có thể nói, việc giải quyết câu hỏi trên là vô cùng quan trọng nhưng cũng bội
phần khó khăn. Quan trọng là vì nó sẽ quyết định sự ổn định của các giao
dịch dân sự
- thương mại, và mức độ sẵn lòng tham gia của các chủ thể vào các giao dịch này. Khó khăn là vì đây là vấn đề cân bằng lợi ích giữa bên đề
nghị và bên được đề nghị. Nếu pháp luật cho rằng một đề nghị không thể ràng
buộc bên tạo ra nó thì vị thế của bên đề nghị sẽ được nâng cao, bởi họ luôn có
thể huỷ bỏ đề nghị ban đầu. Ngược lại, nếu pháp luật quy định rằng một đề nghị
sẽ ràng buộc bên đề nghị thì lợi ích của bên được đề nghị sẽ được đảm bảo,
nhưng lại khiến bên đề nghị trở nên bị động trước những biến động của thị
trường.
Tại Việt Nam, Điều 390 BLDS quy định rằng một đề nghị là
không thể bị huỷ bỏ, trừ khi bên đề nghị đã ghi rõ quyền huỷ bỏ của mình trong
đề nghị. Bình luận về cách tiếp cận trên, hai luồng quan điểm đã xuất hiện
trong không gian thảo luận pháp lý. Một bên cho rằng quy định hiện hành đã trao
cho bên đề nghị một “vị thế tuyệt đối”,[12] khiến họ
có lợi thế quá lớn trong quá trình giao kết. Ngược lại, luồng tư tưởng khác lại
cho rằng pháp luật nên thừa nhận tính tự do hủy bỏ của đề nghị,[13] ủng
hộ việc bảo vệ lợi ích của bên đề nghị. Tuy nhiên, lý do được đưa ra chủ yếu vẫn chỉ nhằm “phù hợp với các chuẩn mực
pháp lý”[14] hay
giúp đối tác nước ngoài “cảm thấy yên tâm hơn khi có sự tương thích pháp luật ở
đây”[15] mà
chưa thực sự cân nhắc mục tiêu quan trọng nhất của chế định này (cân bằng lợi
ích giữa hai bên trong quá trình giao kết).
Về tính ràng buộc của đề nghị, cơ chế hủy bỏ
là một khía cạnh cần được phân tích thấu đáo, đặc biệt trong bối cảnh BLDS lần
đầu ghi nhận khái niệm “đề nghị gửi đến công chúng” (offer to the public).[16] Theo các
tác giả, việc thừa nhận một đề nghị có thể gửi đến công chúng cần được xem xét
đồng bộ với các chế định có liên quan; trong đó, cơ chế hủy bỏ giữ vai trò then
chốt. Một câu hỏi đặt ra là: liệu có thể áp dụng cơ chế huỷ bỏ đề nghị tương tự
như một đề nghị thông thường (gửi tới một hoặc nhiều bên xác định) hay không?
Bởi lẽ, BLDS hiện hành hoàn toàn không đề cập đến vấn đề này.
Thông qua quá trình khảo cứu, dựa trên quan
niệm về tính ràng buộc của đề nghị, các tác giả nhận thấy có hai trường phái
chính: trường phái thứ nhất, đại diện là pháp luật Anh, Mỹ cùng các điều ước và
bộ nguyên tắc quốc tế như CISG (Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng
hóa quốc tế),[17]
PICC (Bộ Nguyên tắc về Hợp đồng thương mại quốc tế năm 2016 do UNIDROIT xuất
bản),[18]
CESL (Đề xuất của Nghị viện và Hội đồng Châu Âu về Luật Bán hàng chung châu
Âu),[19] hay
DCFR (Bộ khung tham chiếu chung về Luật dân sự châu Âu).[20] Theo
trường phái này, về cơ bản, đề nghị có thể bị huỷ bỏ trước khi được chấp nhận.
Ngược lại, trường phái thứ hai, đại diện là Đức lại cho rằng đề nghị là không
thể bị huỷ bỏ.
Đặt dưới góc nhìn so sánh,
có thể thấy rằng BLDS ta lựa chọn một hướng tiếp cận hoàn toàn khác biệt so với
các hệ thống pháp luật được xem xét, và ở mức độ nào đó thể hiện sự thiếu nhất
quán về triết lý lập pháp. Về tính ràng buộc của đề nghị, BLDS chọn cách tiếp
cận của Đức khi cho rằng một đề nghị là không thể bị huỷ bỏ. Mặt khác, về cơ
chế huỷ bỏ đề nghị, BLDS lại chọn cách tiếp của của pháp luật Anh, Mỹ cùng các
Điều ước và Bộ nguyên tắc quốc tế - nơi xem một đề nghị là có thể bị huỷ bỏ.
Điều đáng nói là, cả hai trường phái trên xuất phát từ các quan niệm hoàn toàn
khác nhau. Các quy định tương ứng vì thế chỉ thực sự hợp lý khi được đặt đúng
trong khuôn khổ triết lý lập pháp riêng của từng hệ thống. Vì lẽ đó, việc áp
dụng tư duy lập pháp theo kiểu tiếp thu “mỗi nơi một ít” như BLDS hiện nay khó
mà tránh khỏi bất cập. Nhận định trên còn đặc biệt đúng khi BLDS thừa nhận tính
khả dĩ của một “đề nghị hướng đến công chúng” – điều vốn chỉ là ngoại lệ của
các hệ thống pháp luật được xem xét – nhưng lại thiếu đi cơ chế huỷ bỏ tương
ứng.
Nhằm làm rõ vấn đề trên , bài báo
được cấu trúc như sau: trước hết, Mục (2) sẽ bàn luận về bản chất ràng buộc của
đề nghị, tại sao một số nước cho rằng một đề nghị có thể bị huỷ bỏ, còn một số
nước thì không? Tiếp theo trong Mục (3), bài báo sẽ xem xét về cách thức hủy bỏ
đề nghị nói chung và đề nghị gửi đến công chúng nói riêng của hai trường phái
trên, đặc biệt là Đức - nơi có cùng quan niệm về bản chất ràng buộc của đề nghị
với BLDS ta. Sau đó, Mục (4) sẽ tiến hành đối chiếu quy định trên tại các điều
ước và bộ nguyên tắc quốc tế - nơi thể hiện sự giao thoa của cả hai trường phái
- gồm: CISG, PICC, CESL và DCFR. Cuối cùng, bài báo sẽ lần lượt đánh giá các
điểm hợp lý hay chưa hợp lý tại BLDS về tính ràng buộc của đề nghị và cách thức
hủy bỏ nó tại Mục (5).
2. Bản chất ràng buộc của lời đề nghị: Tự do hay không
thể huỷ bỏ?
2.1. Tự do huỷ bỏ
Đứng trước câu hỏi về tính ràng
buộc của đề nghị, pháp luật hợp
đồng Anh và Mỹ cho rằng một đề nghị là có thể bị huỷ bỏ,[21] thậm chí là khi bên đề nghị tuyên
bố rằng đề nghị của anh ta là không thể bị huỷ bỏ,[22] hay cho đối phương một khoảng thời gian nhất
định để trả lời[23]. Theo Arthur L.
Corbin,
đề nghị (offer) chính là một hành vi pháp lý nhằm trao cho bên được đề nghị
quyền năng (power) quyết định tạo ra
thứ nghĩa vụ xuất phát từ hợp đồng.[24] Nói cách
khác, đề nghị không buộc bên nhận phải đồng ý ngay mà mở ra cho họ một “quyền
chọn”. Vì vậy, trong thời gian quyền chọn trên chưa được thực hiện thì đề nghị
có thể bị huỷ bỏ bất kỳ lúc nào.[25]
Cách tiếp cận này được cho là xuất phát từ học thuyết “nghĩa vụ đối ứng” (consideration) [26] - nền
tảng của truyền thống Common law. Về bản chất, đề nghị là một lời hứa (promise);[27] song để
lời hứa này có giá trị ràng buộc thì bên được đề nghị phải chấp nhận thực hiện
một nghĩa vụ đối ứng, từ đó làm cho đề nghị trở nên không thể bị hủy bỏ. Trên
thực tế, bên được đề nghị hiếm đưa ra một đối giá như vậy; do đó, các đề nghị
trong Common lawthường
không có giá trị ràng buộc.[28]
Cũng vì lý do trên mà đã có học giả nhận định rằng học thuyết nghĩa vụ đối ứng
đã trở thành “chướng ngại vật” trên con đường công nhận bản chất không thể bị
huỷ bỏ của đề nghị trong Common law.[29]
Ngoài ra, trong
một thời gian dài, pháp luật hợp đồng cổ điển còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ quan niệm rằng hợp đồng chỉ
hình thành khi có sự “gặp gỡ ý chí” giữa các bên (meeting of minds).[30] Nói
cách khác, ý định giao kết hợp đồng của mỗi bên phải cùng tồn tại vào thời điểm
hợp đồng được thiết lập. Vì vậy, việc ngăn cản một bên hủy bỏ đề nghị của mình
khi họ không còn mong muốn giao kết với đối phương là một điều bất khả thi về
mặt pháp lý.[31] Tuy
nhiên, quan niệm trên đã bị thách thức mạnh mẽ trong pháp luật hợp đồng hiện
đại[32]
cùng với sự chuyển dịch từ cách tiếp cận của thuyết chủ quan[33] (subjective theory) sang thuyết khách
quan[34] (objective theory). Đặc biệt là khi việc
công nhận tính chất không thể bị hủy bỏ của một đề nghị hoàn toàn không gây ảnh
hưởng đến bên tạo ra nó.[35]
Vì lẽ đó, mặc dù khởi nguồn từ bản chất tự do
huỷ bỏ nhưng pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ đã dần từ bỏ quan niệm khắt khe trên bằng cách đặt ra nhiều trường hợp ngoại
lệ. Ngoại lệ đầu tiên, chính là hợp đồng quyền chọn (option contract). Theo đó, bên được đề nghị sẽ trao cho bên đề nghị
một nghĩa vụ đối ứng nhằm tạo ra một lời hứa có giá trị ràng buộc về việc không
huỷ bỏ đề nghị.[36]
Điều này cũng được khẳng định trong Bộ pháp điển hóa về Hợp đồng xuất bản lần
thứ hai (Restatement (2nd) of Contract)
(BPĐHVHĐ) tại Điều 25.[37]
Ngoại lệ thứ hai đối với quy tắc tự do huỷ bỏ
là khái niệm “đề nghị chắc chắn” (firm
offer)[38] (đề
nghị chứa đựng cam kết không bị huỷ bỏ trong một khoảng thời gian nhất định).[39] Như
đã đề cập, trong quá khứ, một đề
nghị - dù
được ấn định thời hạn trả lời – thì vẫn
có thể bị huỷ bỏ nếu thiếu đi nghĩa vụ đối ứng. Tuy nhiên, cách tiếp cận này ngày càng bị xem là không
còn phù hợp. Bởi cần nhớ rằng bên đề nghị chính là “đấng
toàn năng” tạo ra đề nghị,[40] họ
có toàn quyền quyết định từ nội dung, hình thức chấp nhận, hay thời hạn của nó.
Do đó, việc đưa ra cam kết không huỷ bỏ đề nghị hoàn toàn có thể là một bước đi
có chủ đích của họ.[41] Chính nhờ cam kết trên mà bên được đề nghị càng có khả
năng chấp nhận đề nghị (mục đích chính của bên đề nghị).[42] Vì vậy,
quy tắc một đề nghị chắc chắn vẫn có thể bị huỷ bỏ đã được nới lỏng cùng với sự
ra đời của Điều 2-205 Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC).[43]
Như vậy, trước lựa chọn
về tính ràng buộc của đề nghị nói chung và việc cân bằng lợi ích giữa đôi bên
nói riêng, pháp luật Anh, Mỹ đã phần nào đứng về phía bên đề nghị. Bằng việc
cho phép bên đề nghị huỷ bỏ đề nghị, sự linh hoạt trong quá trình giao thương
và lợi ích của bên đề nghị đã được cân nhắc. Tuy nhiên, không vì thế mà lợi ích
của bên còn lại (bên được đề nghị) không được đảm bảo. Bằng chứng là, qua thời
gian nhiều ngoại lệ của quy tắc trên đã được đặt ra; từ đó khoảng cách giữa hai trường phái tách biệt về
tính ràng buộc của đề nghị dần được thu hẹp.[44] Tất
cả nhằm hướng đến một mục đích chung là bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa các
bên và tôn trọng quyền tự chủ của họ trong quá trình giao kết hợp đồng.[45]
Trong phần nội dung kế
tiếp, người viết và độc giả sẽ cùng xem xét một cách tiếp cận hoàn toàn đối lập
với quan niệm trên trong pháp luật Đức– nơi mà một đề nghị về cơ bản là không
thể bị huỷ bỏ. Ở đó, thay vì sự linh hoạt, tính ổn định và lợi ích của bên được
đề nghị mới lại là thứ chính yếu.
2.2. Không thể huỷ bỏ
Trước khi BLDS Đức (BGB) hiện hành ra đời, pháp luật Đức, Anh và Mỹ đều có chung quan
niệm về bản chất có thể huỷ bỏ của đề nghị.[46] Tuy
nhiên, qua quá trình áp dụng trong thực tiễn, các nhà lập pháp nước này đã nhận
ra sự bất hợp lý của quy định trên. Cuối cùng, họ đã chấp nhận từ bỏ quan niệm
ban đầu và thừa nhận tính chất không thể bị huỷ bỏ trong đề nghị giao kết hợp
đồng.[47]
Điều 145 BGB khẳng định: “Bất kỳ ai đưa ra đề
nghị giao kết hợp đồng với người khác sẽ bị ràng buộc bởi đề nghị đó, trừ khi
người đó đã tuyên bố loại trừ tính ràng buộc của đề nghị.”[48] Nói cách
khác, khi đề nghị đã phát sinh hiệu lực, bên đề nghị sẽ không thể huỷ bỏ nó đến
khi hết khoảng thời gian đã được ấn định (đối với đề nghị có xác định thời hạn) hoặc khi hết một khoảng thời gian hợp lý sau đó (đối
với đề nghị không xác định thời hạn).[49] Chính vì
vậy, ở những quốc gia công nhận tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị như
Đức, việc xác định thời hạn tồn tại của đề nghị trở nên đặc biệt quan trọng.[50]
Lý giải cho cách tiếp cận trên, một số học giả
cho rằng vì bên đề nghị là người chủ động khởi tạo đề nghị, họ cần cân nhắc kỹ
lưỡng về hậu quả pháp lý mà mình sẽ gánh chịu.[51] Tuy nhiên, phần nội dung sau
đây trong tài liệu giải trình chính thức cho Dự thảo BGB năm 1888 sẽ cung cấp
cho ta câu trả lời xác đáng cho sự lựa chọn của các nhà lập pháp Đức:
Sự ràng buộc bên đề nghị là một yêu cầu tất yếu nhằm đảm
bảo tính ổn định của các giao dịch. Khi một bên nhận được đề nghị, họ cần phải
có điểm tựa chắc chắn để đưa ra quyết định, họ có thể phải thực hiện ngay các
bước cần thiết nếu hợp đồng được hình thành như từ chối các đề nghị khác, hoặc
không gửi thêm đề nghị tương tự cho người khác. Nếu công nhận việc huỷ bỏ sau
khi đề nghị đã đến tay bên nhận thì sẽ gây thiệt hại đáng kể cho họ. Đồng thời,
nguy cơ bị huỷ bỏ như vậy còn có thể khiến bên nhận đề nghị trở nên e ngại khi
tham gia giao dịch, làm suy yếu niềm tin trong thương mại, và ảnh hưởng tiêu
cực đến hoạt động kinh tế nói chung.[52]
Dẫu vậy, bên đề nghị vẫn có thể chủ động loại
trừ tính ràng buộc của đề nghị bằng cách thể hiện rõ ý chí của mình.[53]
Chẳng hạn, bên đề nghị có thể chèn thêm các cụm từ như “có thể thay đổi” (freibleibend) hoặc “có thể bị huỷ bỏ” (widerruflich) trong đề nghị.[54] Tuy
nhiên, việc diễn giải bảo lưu quyền huỷ bỏ như trên có thể dẫn đến hai hệ quả
khác nhau: (1) đề nghị ấy vẫn được xem là “đề nghị giao kết hợp đồng” theo đúng
nghĩa pháp lý,[55] hoặc (2) chỉ đơn thuần là một lời mời đàm
phán (invitatio ad offerendum/ invitation
to treat)[56] do
thiếu đi ý định chịu sự ràng buộc của bên khởi tạo. Ngày nay, các đề nghị có
bảo lưu quyền huỷ bỏ vẫn có thể được xem là một đề nghị có hiệu lực[57] tuỳ
thuộc vào từng trường hợp cụ thể.[58]
Ngoài ra, bên đề nghị có thể khẳng định rõ rằng đó vẫn là một đề nghị thật sự
dẫu không hề mang tính ràng buộc.[59]
Như vậy, có thể thấy cách
tiếp cận của pháp luật Đức về bản chất ràng buộc của một đề nghị là hoàn toàn
tách biệt so với pháp luật Anh, Mỹ. Thay vì cho rằng một đề nghị là luôn có thể
bị huỷ bỏ - từ đó thiết kế các ngoại lệ cho quy tắc trên - pháp luật Đức xuất
phát từ tính không thể bị huỷ bỏ của đề nghị, từ đó ưu tiên bảo vệ bên được đề
nghị. Tuy nhiên, pháp luật Đức vẫn công nhận một “đề nghị có thể bị huỷ bỏ”
tương tự Anh, Mỹ nếu bên đề nghị đã khẳng định điều trên.
3. Cách thức hủy bỏ đề nghị
Liên quan đến cách thức hủy bỏ đề nghị, các
vấn đề sau cần được làm rõ trước khi ta đi sâu vào thảo luận: thứ nhất, việc
huỷ bỏ đề nghị, dù theo hệ thống pháp luật nào, cũng phải được tiến hành trước
khi việc chấp nhận có hiệu lực; bởi sau thời điểm trên, hợp đồng đã được hình
thành và ràng buộc các bên. Thứ hai, ý định đơn thuần muốn huỷ bỏ đề nghị của một bên là không đủ để ngăn cản quá trình
hình thành hợp đồng, điều quan trọng là ý định ấy nó phải
được mang ra ngoài thế giới thực tiễn và thông báo (communication) đến bên còn lại.[60] Việc nhấn
mạnh điều này là cần thiết, bởi đã từng có thời pháp luật Anh-Mỹ cho rằng khi ý định giao kết hợp đồng của
bên đề nghị không còn thì đương nhiên đề
nghị chấm dứt hiệu lực mà không cần thông báo đến bên còn lại.[61]
3.1. Đề nghị thông thường
Như đã phân tích, dù có quan niệm khác nhau về
tính ràng buộc của đề nghị, cả hai trường phái đều thống nhất rằng bên đề nghị
phải tiến hành việc thông báo[62] với
bên còn lại để có thể huỷ bỏ đề nghị. Việc thông báo này được thể hiện dưới
dạng một tuyên bố (declaration)[63] và
chỉ có hiệu lực khi “đến” được bên còn lại.[64] Cách tiếp
cận trên là hợp lý, bởi sẽ khó có thể chấp nhận rằng một tuyên bố hủy bỏ có thể
phát sinh hiệu lực ngay cả khi chưa đến bến được bên còn lại;[65] nếu
thật là như vậy, làm sao bên được đề nghị có thể yên tâm mà trả lời chấp nhận
khi không thể biết rằng đề nghị đã bị huỷ bỏ hay chưa?[66]
Trong pháp luật Đức, cách tiếp cận trên được
quy định rõ tại Điều 130 Khoản 1 BGB như sau:
Một
tuyên bố ý chí[67]
được gửi đến người khác chỉ phát sinh hiệu lực, trong trường hợp các bên vắng
mặt,[68] tại
thời điểm tuyên bố ấy đến được với họ. Tuyên bố đó sẽ không có hiệu lực nếu
tuyên bố rút lại[69] đã
đến tay người nhận trước hoặc cùng lúc với tuyên bố đó.[70]
Trong luật hợp đồng Anh-Mỹ, án lệ kinh điển Byrne & Co v Leon van Tienhoven[71] là
một minh chứng rõ nét cho quy tắc trên. Trong vụ việc, một đề nghị được gửi
ngày 1/10 và đến New York ngày vào 11/10; sau đó, bên được đề nghị chấp nhận
bằng thư ngày vào 15/10. Tuy nhiên, bên đề nghị đã gửi thư hủy bỏ từ ngày 8/10,
nhưng tuyên bố này chỉ đến nơi vào ngày 20/10. Tòa án xác định hợp đồng đã được
hình thành, bởi việc hủy bỏ không được xem là có hiệu lực tại thời thời điểm
bên được đề nghị chấp nhận (tức ngày 15/10).
Ngoài ra, để có hiệu lực thì tuyên bố huỷ bỏ
còn phải đến được bên còn lại trước khi việc chấp nhận có hiệu lực. Tuy nhiên,
hai trường phái lại có quy định khác nhau về thời điểm này.[72]
Đầu tiên, pháp luật hợp đồng Anh-Mỹ vẫn áp dụng quy tắc hòm thư (mailbox/
postal rule)[73]
trong trường hợp các bên giao kết hợp đồng vắng mặt và việc trả lời được thực
hiện thông qua thư từ.[74]
Theo đó, chấp nhận sẽ có hiệu lực - và đồng thời làm chấm dứt quyền hủy bỏ của
bên đề nghị - ngay tại thời điểm chấp nhận[75] được
“gửi”,[76]
thay vì phải “đến” như tuyên bố huỷ bỏ. Nói cách khác, tuyên bố huỷ bỏ sẽ không
có hiệu lực,[77] kể
cả khi nó đã đến được bên nhận,[78] nếu
bên được đề nghị đã “gửi” chấp nhận trước đó.[79] Tuy
nhiên, việc áp dụng quy tắc này còn gây nhiều tranh cãi,[80] đặc biệt
là với các quốc gia ngoài hệ thống Common law.[81]
Lý giải cho cách tiếp cận trên, nhiều học giả
cho rằng quy tắc hòm thư được áp dụng là vì bên được đề nghị đã làm mọi điều có
thể trong quá trình giao kết hợp đồng,[82] và việc
hợp đồng có hình thành hay không giờ đây vượt ngoài tầm kiểm soát của họ. Tuy
nhiên, các nhà soạn thảo BPĐHVHĐ lại cho rằng cách lý giải trên là không thuyết
phục; bởi lẽ, bên được đề nghị từ lâu đã có thể yêu cầu ngừng chuyển phát và
thu hồi lại thư đã gửi. Từ đó, họ cho rằng nguyên tắc hòm thư được lựa chọn là
vì bên được đề nghị cần một cơ sở chắc chắn để đưa ra quyết định chấp nhận. Nếu
như truyền thống Civil law đạt được điều này bằng nguyên tắc không thể
bị huỷ bỏ của đề nghị, thì pháp luật Common law đạt được kết quả tương
tự bằng cách quy định rằng việc hủy bỏ sẽ không có hiệu lực nếu bên được đề
nghị đã gửi đi sự chấp nhận một cách hợp lệ.[83]
Vì vậy, cách tiếp cận trên cần được lý giải từ bản chất có thể huỷ bỏ của đề
nghị trong pháp luật Anh và Mỹ.[84] Ở
đó, việc ưu tiên bảo vệ bên được đề nghị khỏi rủi ro mất mát,[85] và
quan trọng hơn là giới hạn khoảng thời gian mà bên đề nghị có thể thực hiện
quyền huỷ bỏ, ngay khi có thể,[86] là
cần thiết.[87]
Theo đó, bên đề nghị sẽ không thể huỷ bỏ đề nghị ngay sau khi bên còn lại “gửi”
chấp nhận, mà không cần chờ đến khi tuyên bố này “đến”. Một cách khái quát, nếu cả bên đề nghị và bên được đề nghị gửi
tuyên bố huỷ bỏ và chấp nhận vào cùng một thời điểm, thì tuyên bố chấp nhận sẽ
được ưu tiên.[88] Ngoài ra, quy tắc hòm thư trên không được áp dụng
trong các trường hợp đề nghị vốn đã không thể bị huỷ bỏ như hợp đồng quyền
chọn,[89] hay
khi tuyên bố chấp nhận được truyền tải thông qua các phương tiện tức thời (instantaneous communication)[90] như
điện thoại - nơi tốc độ sẽ “bù đắp” cho khoảng cách địa lý giữa hai bên.[91]
Đối với pháp luật Đức, cũng như
mọi tuyên bố ý chí khác, để một chấp nhận đề nghị có hiệu lực, từ đó làm chấm
dứt quyền huỷ bỏ của đối phương thì nó phải “đến”[92] được bên
đề nghị. Điều đó đồng nghĩa, nếu một bên đã gửi chấp nhận và bên còn lại đồng
thời gửi yêu cầu huỷ bỏ, thì đây chắc hẳn sẽ là một cuộc đua về mặt thời gian
xem ai là người “về đích” trước. Cũng cần lưu ý rằng “đến” ở đây không có nghĩa
là thông tin phải được đưa vào nhận thức của bên đề nghị, mà quan trọng là nó
nằm trong phạm vi kiểm soát của họ.[93] Như hai học giả Konrad Zweigert và Hein Kötz đã nhấn
mạnh, nếu một người yêu chim chọn cách không mở hòm thư chỉ vì sợ lay động đến
những chú chim kia thì chính bản thân anh ta phải chịu rủi ro về việc không
biết hợp đồng đã được giao kết.[94]
Lý giải cho cách tiếp cận này, có thể cho rằng
pháp luật Đức đã làm rất tốt trong việc phân bổ rủi ro giữa các bên. Một mặt,
do bên được đề nghị là người chọn phương thức truyền đạt thông tin, nên sẽ hợp
lý khi kỳ vọng rằng họ đã cân nhắc kỹ lưỡng về độ tin cậy và rủi ro mất mát khi
gửi chấp nhận. Mặt khác, khi tuyên bố chấp nhận đã đến được “vùng ảnh hưởng”
của đối phương thì rủi ro trên sẽ được chuyển sang cho bên đề nghị.[95]
Ngoài ra, bởi bên được đề nghị đã được bảo vệ nhờ quy tắc không thể bị huỷ bỏ
của đề nghị, nên quy định chỉ cần “gửi” tuyên bố chấp nhận sẽ làm chấm dứt
quyền huỷ bỏ của bên đề nghị - như pháp luật Anh và Mỹ - là không phù hợp.[96]
Thay vào đó, cả tuyên bố chấp nhận và huỷ bỏ đều phải “đến” được bên còn lại để
có hiệu lực.
Tóm lại, mặc dù có xuất phát điểm khác nhau,
nhưng xét dưới khía cạnh chức năng thì sự khác biệt giữa hai trường phái trên
không còn quá đáng kể. Một mặt, pháp luật Anh, Mỹ thừa nhận rằng một đề nghị là
luôn có thể bị huỷ bỏ; tuy nhiên, những ngoại lệ cũng được đặt ra và quy tắc
hòm thư đã góp phần “rút ngắn” khoảng thời gian mà bên đề nghị có thể thực hiện
quyền huỷ bỏ. Mặt khác, pháp luật Đức thừa nhận tính chất không thể bị huỷ bỏ
của đề nghị, từ đó vị thế của bên được đề nghị sẽ được đảm bảo và quy tắc hòm
thư trên không còn phù hợp.
3.2. Đề nghị gửi đến công chúng
Trước khi tìm hiểu về cách thức hủy bỏ một đề
nghị dạng này, câu hỏi tiên quyết mà ta cần trả lời chính là: trong cả hai
trường phái trên thì một đề nghị gửi đến công chúng có được xem là khả dĩ hay
không? Đầu tiên, vì mối tương quan sâu sắc với BLDS về tính chất không thể bị
huỷ bỏ của đề nghị, pháp luật Đức sẽ được xem xét. Mặc dù vẫn còn tranh cãi
trong không gian thảo luận pháp lý nước này về một số loại đề xuất hướng đến
công chúng;[97] một
quy tắc đã được thừa nhận chung rằng một đề nghị chỉ có thể hướng đến một bên
đã được xác định.[98] Vì
vậy, các hình thức như quảng cáo, trưng bày hàng hoá, catalogue, v.v. sẽ không thể được xem là một lời đề nghị đúng
nghĩa[99] mà
chỉ là một lời mời giao kết hợp đồng. Ngoài ra, trong BGB, khái niệm “đề nghị
gửi đến công chúng”[100] cũng hoàn toàn không xuất hiện.[101]
Như vậy, về quy tắc chung, pháp luật Đức không
công nhận đối tượng mà một đề nghị hướng đến có thể là một bên không xác định,
hay đến công chúng. Dẫu vậy, giả định trên vẫn có thể bị bác bỏ trong một số
trường hợp cụ thể.[102]
Bởi lẽ đó, ta không thể tìm thấy bất kỳ quy định nào về đề nghị gửi đến công
chúng[103]
hay huỷ bỏ[104] đề
nghị dạng này trong BGB.
Đối với luật Anh, Mỹ, mặc dù đa số các đề xuất
hướng đến công chúng như quảng cáo, catalogue,[105] trưng
bày hàng hoá[106]
chỉ được xem là một lời mời chào hàng.[107] Tuy
nhiên, vẫn có một số trường hợp ngoại lệ mà pháp luật công nhận một đề nghị có
thể được[108]
gửi đến công chúng,[109]
hay cả thế giới[110]
như trong án lệ kinh điển Carlill v Carbolic Smoke Ball Company.[111]
Vậy trong những trường hợp như trên, pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ giải quyết vấn
đề huỷ bỏ đề nghị dạng này như thế nào?[112]
Trước hết, tương tự một đề nghị thông thường
thì đề nghị gửi đến công chúng vẫn có thể bị hủy bỏ.[113] Tuy
nhiên, như học giả Joseph Chitty đã khẳng định: “Điều đó chắc chắn là bất khả khi nếu yêu cầu tuyên bố
huỷ bỏ phải đến được bất cứ ai đã nhìn thấy đề nghị”.[114] Vì vậy,
câu hỏi chính xác mà ta cần giải quyết là liệu pháp luật có nên công nhận đây
là một trường hợp ngoại lệ của quy tắc tuyên bố huỷ bỏ cần đến được bên được đề
nghị để có hiệu lực không?[115]
Án lệ kinh điển Shuey v United States sẽ đưa ra câu trả lời cho vấn đề trên.[116]
Trong vụ án, Bộ trưởng Chiến tranh Hoa Kỳ đề nghị thưởng 25.000 đô la cho việc
bắt giữ John H. Surratt, nhưng sau đó Tổng thống Andrew Johnson lại công khai
hủy bỏ đề nghị trên. Ông Shuey - không hề hay biết về việc huỷ bỏ - vẫn cung
cấp thông tin dẫn đến việc Surratt bị bắt và yêu cầu nhận thưởng. Tòa án bác bỏ
yêu cầu nhận thưởng này và cho rằng việc Shuey có biết hay không biết về thông
báo huỷ bỏ là không quan trọng. Bởi lẽ, đề nghị được gửi tới công chúng một
cách rộng rãi, vì vậy Shuey buộc phải nhận thức được rằng đề nghị đó có thể bị
huỷ bỏ với cùng cách thức tương tự.[117]
Từ án lệ trên, pháp luật Anh, Mỹ đã xác lập
nên một quy tắc về hủy bỏ đề nghị gửi đến công chúng.[118] Ở đó, đề
nghị sẽ được xem là huỷ bỏ khi tuyên bố huỷ bỏ được công bố thông qua phương
tiện tương đương (equal publicity)
với phương tiện công bố đề nghị ban đầu.[119] Nói cách
khác, hiệu lực của tuyên bố hủy bỏ sẽ không phụ thuộc vào việc tuyên bố này
phải đến được từng cá nhân như trong trường hợp huỷ bỏ đề nghị thông thường.[120]
Cách tiếp cận trên cũng được thể hiện tại Điều 46 BPĐHVHĐ.[121]
Có
thể thấy, dù tồn tại những khác biệt về bản chất và cách thức huỷ bỏ đề nghị,
cả hai trường phái đều hướng tới mục đích cân bằng lợi ích giữa các bên trong
quá trình giao kết. Pháp luật Đức, trên cơ sở không thể bị hủy bỏ của đề nghị,
chỉ công nhận hiệu lực của tuyên bố huỷ bỏ và chấp nhận khi chúng thực sự đến
bên còn lại. Ngược lại, pháp luật Anh và Mỹ lại công nhận tính tự do huỷ bỏ của
đề nghị, nhưng quy tắc hòm thư đã góp phần cân bằng lợi ích giữa các bên thông
qua cơ chế ngăn chặn việc hủy bỏ khi bên được đề nghị đã gửi chấp nhận. Ở khía
cạnh huỷ bỏ đề nghị gửi đến công chúng, về quy tắc chung, pháp luật Đức không
thừa nhận đề nghị dạng này và BGB cũng hoàn toàn không đề cập đến cơ chế xử lý.
Trái lại, pháp luật Anh và Mỹ chỉ công nhận rất hạn chế và cơ chế huỷ bỏ vẫn
được thiết lập nhằm bảo vệ lợi ích của bên đề nghị.
4. Điều ước và Bộ nguyên tắc hợp đồng quốc tế
Dưới khía cạnh quốc tế, có thể cho rằng việc
xác định bản chất ràng buộc của đề nghị và cách mà huỷ bỏ nó là một trong những
vấn đề khó khăn nhất trong nỗ lực hài hoá pháp luật hợp đồng.[122]
Giải pháp cho vấn đề trên có thể được tìm thấy tại Điều 16 CISG, Điều 2.1.4
PICC, Điều II.- 4:402 DCFR, và Điều 32 CESL như sau:
Điều 16 CISG
(1) Cho đến
khi hợp đồng được giao kết, bên đề nghị vẫn có thể huỷ bỏ đề nghị, nếu bên
được đề nghị nhận được tuyên bố huỷ bỏ trước khi người này gửi chấp nhận đề
nghị.
(2) Tuy
nhiên, đề nghị không thể bị huỷ bỏ:
(a) nếu nó chỉ rõ, bằng cách ấn định một
thời hạn xác định để chấp nhận hay bằng cách khác, rằng nó không thể bị huỷ
bỏ;
hoặc (b) nếu bên được đề nghị tin tưởng một
cách hợp lý rằng đề nghị là không thể huỷ bỏ và đã hành động dựa trên sự tin
tưởng đó.
Điều 2.1.4 PICC
(1) Cho đến khi hợp đồng được giao kết, đề
nghị có thể bị huỷ bỏ nếu tuyên bố huỷ bỏ đến được với bên được đề nghị trước
khi họ gửi chấp nhận.
(2) Tuy nhiên, một đề nghị không thể bị huỷ
bỏ:
(a) nếu đề nghị thể hiện, bằng cách nêu rõ
thời hạn chấp nhận hay bằng cách khác, rằng nó không thể bị huỷ bỏ;
hoặc (b) nếu bên được đề nghị tin tưởng một
cách hợp lý rằng đề nghị là không thể huỷ bỏ và đã hành động dựa trên sự tin
tưởng đó.
Điều 32 CESL
(1) Một đề nghị có thể bị hủy bỏ nếu tuyên
bố huỷ bỏ đến được với bên được đề nghị trước khi bên này gửi đi chấp nhận
hoặc, trong trường hợp chấp nhận bằng hành vi, trước khi hợp đồng được giao
kết.
(2) Khi một đề xuất gửi đến công chúng và
cấu thành một đề nghị, thì đề nghị đó có thể bị huỷ bỏ bằng cùng phương thức
đã được sử dụng để đưa ra đề nghị.
(3) Việc huỷ bỏ một đề nghị sẽ không có hiệu
lực nếu:
(a) đề nghị thể hiện rằng nó không thể bị
huỷ bỏ;
(b) đề nghị quy định một khoảng thời gian
xác định cho việc chấp nhận;
hoặc
(c) bên được đề nghị đã tin tưởng một
cách hợp lý rằng đề nghị là không thể bị huỷ bỏ và đã hành động dựa trên sự
tin tưởng đó.
Điều II.-4:402 DCFR
(1) Một đề nghị có thể bị hủy bỏ nếu tuyên
bố huỷ bỏ đến được với bên được đề nghị trước khi bên này gửi chấp nhận hoặc,
trong trường hợp chấp nhận bằng hành vi, trước khi hợp đồng được giao kết.
(2) Một đề nghị gửi đến công chúng có thể bị
huỷ bỏ bằng cùng phương thức đã được sử dụng để đưa ra đề nghị đó.
(3) Tuy nhiên, việc huỷ bỏ đề nghị sẽ không
có hiệu lực nếu:
(a) đề nghị thể hiện rằng nó không thể bị
huỷ bỏ;
(b) đề nghị quy định một khoảng thời gian cố
định cho việc chấp nhận;
hoặc (c) bên được đề nghị đã tin tưởng một
cách hợp lý rằng đề nghị không thể bị huỷ bỏ và đã hành động dựa trên sự tin
tưởng đó.
Có thể thấy rằng CISG, PICC, CESL và DCFR phần
nào đã thành công trong việc dung hòa cả hai trường phái vốn đối lập.[123] Về
tính ràng buộc của đề nghị, tất cả đều thừa nhận rằng một đề nghị có thể bị huỷ
bỏ trước khi bên còn lại “gửi” chấp nhận, qua đó tiếp thu cách tiếp cận từ pháp
luật Anh, Mỹ. Tuy nhiên, quy tắc hòm thư - vốn xuất phát từ pháp luật hợp đồng
Anh[124] -
cho rằng hợp đồng sẽ được hình thành ngay tại thời điểm bên được đề nghị gửi
chấp nhận, không được tiếp nhận một cách “trọn vẹn”.[125] Một mặt,
quyền huỷ bỏ của bên đề nghị sẽ chấm dứt khi bên còn lại “gửi” chấp nhận; mặt
khác, hợp đồng chỉ hình thành khi tuyên bố chấp nhận ấy “đến”.[126]
Cách tiếp cận này nhằm hai mục đích. Thứ nhất, giới hạn thời gian mà bên đề nghị
có thể huỷ bỏ đề nghị.[127]
Thứ hai, khắc phục điểm bất hợp lý của quy tắc hòm thư, vốn đặt toàn bộ rủi ro
lên vai bên đề nghị. Giờ đây, việc gửi chấp nhận sẽ khiến đề nghị từ có thể huỷ
thành không thể huỷ,[128]
còn việc hình thành hợp đồng sẽ phụ thuộc vào việc nó có đến được bên đề nghị
hay không.[129]
Dù nỗ lực trên là đáng
được ghi nhận, tuy nhiên việc tách bạch giữa: (1) thời điểm đề nghị trở nên
không thể bị huỷ bỏ và (2) thời điểm hợp đồng được hình thành lại vô tình đặt
bên đề nghị vào tình thế bất lợi. Chính sự tách bạch này đã làm xuất hiện một
“khoảng trống” giữa hai thời điểm (1) và (2). Trong khoảng thời gian ấy, đề
nghị đã trở nên không thể huỷ bỏ trong khi hợp đồng vẫn chưa hình thành.[130] Hệ quả là, một bên (bên đề nghị) lại bị ràng trong khi bên còn lại (bên
được đề nghị) hoàn toàn có thể
rút lại tuyên bố chấp nhận của mình trước khi nó đến bên kia.[131] Vì lẽ đó, cách
tiếp cận theo kiểu “hybrid”[132] của
quy tắc hòm thư này khó mà không tồn tại bất cập trong thực tiễn.
Hãy cùng xem xét một trường hợp mà Shawn J.
Bayer đưa ra: Ngay khi nhận đề nghị, bên được đề nghị cố ý gửi tuyên bố chấp
nhận bằng một phương tiện có tốc độ chậm nhằm tước đi quyền huỷ bỏ của bên đề
nghị. Từ đó, bên được đề nghị sẽ tận dụng khoảng thời gian thông điệp chấp nhận
vẫn chưa tới với bên đề nghị để xem xét diễn biến thị trường. Nếu thị trường
chuyển biến bất lợi, họ sẽ nhanh chóng rút lại tuyên bố chấp nhận bằng một
phương tiện nhanh hơn (như một cuộc điện thoại); nếu thuận lợi, họ chỉ cần ngồi
im và chờ đợi.[133] Không thể phủ nhận, khả năng bị trục lợi như trên là
hoàn toàn có thể xảy ra, chí ít là đối với những thương nhân nhận ra điều này.
Hơn nữa, sự xuất hiện của nhiều phương tiện truyền tải thông tin tốc độ cao
càng làm dấy lên nghi ngờ về việc cố ý lựa chọn một phương tiện chậm hơn như
trong ví dụ đã nêu.
Bên cạnh đó, nhằm cân bằng lợi ích khi cho
phép bên đề nghị được quyền hủy bỏ đề nghị của mình, các điều ước và bộ nguyên
tắc trên đều đặt ra ba ngoại lệ như sau:
Thứ nhất, đề nghị sẽ trở nên không thể bị huỷ
bỏ nếu bên đề nghị khẳng định rõ rằng điều này. Nguyên tắc trên cũng đã trực
tiếp loại bỏ học thuyết nghĩa vụ đối ứng[134]
trong pháp luật Anh và Mỹ khi không cần bất kỳ đối giá nào để giữ mở đề nghị.
Thứ hai, khi bên đề nghị ấn định một khoảng
thời hạn nhất định cho việc trả lời thì đề nghị đó cũng trở nên không thể bị
huỷ bỏ. Ở ngoại lệ này, khi CISG và PICC ra đời, đã có rất nhiều tranh cãi xoay
quanh khả năng huỷ bỏ của các đề nghị có ấn định thời hạn trên.[135]
Một mặt, các học giả Civil law cho rằng việc ấn
định một khoảng thời hạn trên đã phản ánh ý định chịu sự ràng buộc, vì thế đề
nghị không thể bị hủy bỏ. Mặt khác, các học giả Common law lại cho rằng việc ghi rõ thời hạn chỉ nhằm xác định thời điểm chấm dứt
hiệu lực của đề nghị, chứ không mặc nhiên loại trừ quyền hủy bỏ.[136]
Vấn đề trên còn trở nên đặc biệt nghiêm trọng khi các bên giao kết hợp đồng đến
từ hai nước thuộc hai trường phái khác nhau. Ví dụ, một thương nhân Anh gửi cho
đối tác Đức đề nghị với nội dung “đề nghị sẽ chấm dứt vào ngày 15/05”. Thương
nhân Anh sẽ cho rằng đề nghị trên vẫn có thể bị hủy bỏ bất cứ lúc nào trước
thời hạn, trong khi phía Đức lại tin rằng đề nghị là không thể bị hủy bỏ đến
hết ngày 15/05.[137]
Giải quyết vấn đề trên, các học giả cho rằng
tồn tại một giả định có thể bị bác bỏ (rebuttable
presumption) rằng việc bên đề nghị ấn định thời hạn trả lời trong đề nghị
là một trong những dấu hiệu thể hiện của ý định chịu sự ràng buộc của họ.[138]
Tuy nhiên, giả định trên sẽ bị bác bỏ nếu việc giải thích (interpretation) ý chí các bên[139] cho thấy
bên đề nghị không có ý định chịu sự ràng buộc.[140] Cuối
cùng, nhằm tránh sự nhập nhằng trên,[141] cả DCFR
và CESL đều khẳng định rõ rằng việc ấn định một khoảng thời gian cố định cho
việc trả lời chấp nhận sẽ làm cho lời đề nghị không thể bị huỷ bỏ.
Ngoại lệ cuối cùng và nhằm bảo vệ bên được đề
nghị, khi bên được đề nghị đã, một cách chính đáng, tin tưởng vào đề nghị đến
mức hành động dựa trên niềm tin ấy thì đề nghị không thể bị huỷ bỏ.
Về hủy bỏ đề nghị đến công chúng, ngoại trừ
DCFR,[142]
thì cả CISG,[143]
PICC[144]
hay CESL[145]
đều không thừa nhận đối tượng mà một đề nghị có thể hướng đến là công chúng;[146] vì
vậy, các trường hợp như quảng cáo, catalogue, v.v. thường không được xem là một
đề nghị đúng nghĩa.[147] Dẫu vậy, giả định trên vẫn có thể bị bác bỏ trong một
số trường hợp ngoại lệ.[148] Về
cách thức hủy bỏ, dù không được quy định minh thị trong CISG[149]
hay PICC,[150]
các học giả đều thừa nhận rằng một đề nghị gửi đến công chúng sẽ bị huỷ bỏ khi
tuyên bố huỷ bỏ được truyền tải thông qua phương thức tương đương với phương
thức công bố đề nghị ban đầu.[151]
Qua những phân tích trên, có thể kết luận rằng
các điều ước và bộ nguyên tắc được xem xét đều thừa nhận bản chất luôn có thể
bị huỷ bỏ của đề nghị. Tuy nhiên, nhằm cân bằng lợi ích, cơ chế không cho phép
bên đề nghị huỷ bỏ đề nghị từ thời điểm bên còn lại “gửi” chấp nhận như pháp
luật Anh, Mỹ và những ngoại lệ cũng được đi kèm theo. Đối với trường hợp đề
nghị gửi đến công chúng, mặc dù về quy tắc chung thì đề nghị dạng này sẽ không
được công nhận, tuy nhiên không vì thế mà việc bảo vệ bên đề nghị là không cần
thiết. Bởi lẽ đó, một đề nghị gửi đến công chúng có thể được huỷ bỏ bằng cùng
phương tiện công bố đề nghị ban đầu.
5. Một vài gợi mở cho Việt Nam
5.1 Về tính ràng buộc và cách thức hủy bỏ đề nghị
Xét ở bình diện lịch sử
lập pháp, Điều 655 Bộ Dân luật Bắc Kỳ (BDLBK) [152]
và Điều 691 Bộ Dân luật Trung Kỳ (BDLTK)[153]
đều xuất phát từ giả định về tính có thể bị huỷ bỏ của đề nghị. Đồng thời, cả
hai Bộ Dân luật này đều quy định rằng một đề nghị sẽ trở nên không thể bị huỷ
bỏ có ấn định thời hạn trả lời. Ở điểm này, có thể nhận thấy sự tương đồng rõ
rệt giữa cách tiếp cận của BDLBK và BDLTK với pháp luật Anh, Mỹ cũng như với
CISG, PICC, CESL và DCFR trong việc xác định bản chất ràng buộc của đề nghị. Về
cách thức huỷ bỏ, BDLTK và BDLBK chứa đựng một quy định gần như tương tự với
CISG, PECL, CESL và DCFR khi cho rằng thông báo huỷ bỏ phải đến được bên còn
lại trước khi họ “gửi” chấp nhận và chấp nhận trên chỉ có hiệu lực khi “đến”
bên còn lại.
Tuy nhiên, khi được ban
hành, BLDS 1995 lại không chứa đựng bất kỳ quy định nào về huỷ bỏ đề nghị. Mãi đến
khi BLDS 2005 ra đời, chế định này mới xuất hiện tại Điều 393 và tiếp tục được
kế thừa tại Điều 390 BLDS 2015. Điểm đáng lưu ý là, trong khi cách thức huỷ bỏ
đề nghị tại BDLBK và BDLTK được tái hiện trong cả hai BLDS trên, thì quan niệm
về tính ràng buộc của đề nghị lại bị thay đổi hoàn toàn.
Một mặt, BLDS hiện hành cho rằng một đề nghị là
không thể bị huỷ bỏ tương tự pháp
luật Đức; mặt khác, lại cho rằng quyền huỷ bỏ sẽ chấm dứt khi bên được đề nghị
“gửi” tuyên bố chấp nhận – cơ chế vốn chỉ cần thiết ở các hệ thống thừa nhận
quyền tự do huỷ bỏ (như Anh, Mỹ, CISG, PECL, CESL, DCFR, hay cả chính BDLBK và BDLTK ta) nhằm bảo vệ bên được đề nghị.[154]
Nói cách khác, cơ chế trên là không cần thiết[155] tại
những nơi công nhận tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị,[156]
như Đức[157] và
cả BLDS Việt
Nam. Hệ quả của quy định trên thể
hiện rõ qua hai trường hợp sau đây (giả sử rằng bên đề nghị đã khẳng định quyền
huỷ bỏ của mình trong đề nghị):
Trường hợp thứ nhất, bên được đề nghị trên
thực tế vẫn chưa gửi tuyên bố chấp nhận. Nếu trong pháp luật Đức, bên đề nghị
hoàn toàn có thể thoải mái mà gửi đi tuyên bố huỷ bỏ của mình. Bởi tuyên bố
chấp nhận, thậm chí đã được gửi đi chăng nữa thì chỉ có hiệu lực khi nó “đến”
được bên còn lại. Cơ chế này tạo ra một ranh giới rõ ràng, cho phép bên đề nghị
xác định chính xác thời điểm họ còn quyền huỷ bỏ. Ngược lại, nếu theo quy định
tại BLDS thì bên đề nghị sẽ rơi vào trạng thái vô cùng bất an khi phải tự suy đoán
về việc đối phương đã “gửi” đi chấp nhận hay chưa.
Trường hợp thứ hai, bên được đề nghị đã gửi
tuyên bố chấp nhận nhưng tuyên bố ấy chưa đến được bên đề nghị. Trong pháp luật
Đức, bên đề nghị vẫn có thể gửi tuyên bố huỷ bỏ bằng phương tiện nhanh hơn để
đảm bảo đến trước, qua đó vô hiệu hoá đề nghị. Trái lại, chiểu theo BLDS, một
mặt bên đề nghị không chỉ không thể biết bên kia đã tiến hành gửi chấp nhận hay
chưa; mặt khác, ngay cả khi họ chủ động gửi tuyên bố huỷ bỏ bằng phương tiện
nhanh nhất có thể, thì việc huỷ bỏ vẫn vô hiệu bởi tuyên bố chấp nhận đã được
gửi trước đó.
Dễ dàng nhận thấy, hai hệ quả trên là không
cần thiết trong bối cảnh BLDS đã thừa nhận tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề
nghị. Bên cạnh đó, bài báo cũng không tìm thấy bất kỳ sự lý giải hợp lý nào cho
sự lựa chọn “ràng buộc một bên” của BLDS như học giả Nguyễn Văn Cừ và Trần Thị
Huệ đã ủng hộ.[158] Ở
đó, bên đề nghị sẽ mất quyền huỷ bỏ khi bên được đề nghị “gửi” chấp nhận, nhưng
chấp nhận chỉ có hiệu lực khi nó “đến” bên còn lại. Mặc dù cách tiếp cận này
được ghi nhận trong các điều ước và bộ nguyên tắc quốc tế đã phân tích,[159]
nhưng nếu xem xét một cách tổng thể thì lựa chọn trên lại không phù hợp. Thứ
nhất, đề nghị là luôn có thể bị huỷ bỏ trong các điều ước và bộ nguyên tắc
trên. Vì lẽ đó, việc giới hạn thời gian huỷ bỏ là cần thiết nhằm bảo vệ bên
được đề nghị.[160]
Thứ hai, mặc dù đạt được sự thành công trong việc san sẻ rủi ro và khắc phục
điểm bất hợp lý của quy tắc hòm thư,[161] mô hình
này vẫn tiềm ẩn nguy cơ bị trục lợi từ phía bên được đề nghị như đã phân tích
phía trên.[162]
Cũng cần nhấn mạnh rằng, nếu chiểu theo pháp luật Đức thì tình trạng trên không
thể xảy ra. Bởi, nếu tuyên bố huỷ bỏ muốn chấm dứt đề nghị thì phải “đến” được
đối phương; tương tự, nếu tuyên bố chấp nhận muốn làm chấm dứt quyền huỷ bỏ của
bên đề nghị thì cũng phải “đến” được với họ.
Tóm lại, BLDS đang đồng thời tiếp thu cả hai
cách tiếp cận vốn trái ngược nhau về xuất phát điểm. Một là cách tiếp cận của
Đức về bản chất ràng buộc của đề nghị - nơi một đề nghị không thể bị huỷ bỏ. Hai
là cách tiếp cận của Anh, Mỹ cùng các Điều ước và Bộ nguyên tắc về cách thức
huỷ bỏ đề nghị - nơi một đề nghị có thể bị huỷ bỏ. Từ đó, dẫn đến sự bất cập và mất cân xứng trong việc bảo đảm
lợi ích giữa đôi bên - đặc biệt
là đối với bên đề nghị. Vì lẽ
trên, chế định này cần được rà soát và chỉnh lý trong thời gian sắp tới. Theo nhóm tác giả, cách tiếp cận của pháp luật Đức sẽ là
nguồn tham chiếu quan trọng cho Việt Nam. Phần vì sự tương đồng trong cách nhìn
nhận về bản chất ràng buộc của đề nghị tại Đức và BLDS ta, và cũng phần vì nhóm
tác giả nhận thấy cách tiếp cận này hiệu quả hơn trong việc cân bằng lợi ích
giữa đôi bên.
Trước hết, cần thừa nhận
rằng sự ổn định và tính dự đoán được là vấn đề quan trọng trong hoạt động giao
thương. Một bên – sau khi nhận được đề nghị - cần có một cơ sở vững chắc để tin
rằng, sau khi anh ta đã huy động vốn, từ chối các đề nghị khác, hay thực hiện
bất kỳ hoạt động nào nhằm chuẩn bị cho việc giao kết hợp đồng thì bên đề nghị
sẽ không thể cứ thế mà quay lưng đi với họ. Bản chất không thể bị huỷ bỏ của đề
nghị trong pháp luật Đức vì thế là một sự lựa chọn phù hợp trong trường hợp
này. Ngoài ra, cùng với việc công nhận bản chất bất khả huỷ, pháp luật Đức đã
xây dựng một cơ chế huỷ bỏ đề nghị rất hợp lý. Một mặt, vì đã được bảo vệ khỏi
sự tuỳ tiện trong việc huỷ bỏ của bên đề nghị, quy tắc hòm thư (cũng như phiên
bản “hybrid” của nó) – vốn gây nhiều tranh luận và có phần không hợp lý – trở
nên không còn cần thiết tại Đức. Mặt khác, việc ấn định rõ rằng cả thông báo
huỷ bỏ và chấp nhận chỉ có hiệu lực khi “đến” được bên còn lại đã tránh được
tình trạng chỉ một bên (đề nghị) bị ràng buộc như trong các Điều ước và Bộ
nguyên tắc được xem xét. Từ đó, tạo một cơ chế công bằng cho cả bên đề nghị và
bên được đề nghị.
Tuy nhiên, không chỉ dừng
lại ở câu hỏi về tính ràng buộc hay cách thức huỷ bỏ nó mà cách tiếp cận của
BLDS ta về sự khả dĩ của một “đề nghị gửi đến công chúng” cũng như cách huỷ bỏ
loại đề nghị trên cũng vướng phải nhiều vấn đề.
5.2 Về huỷ bỏ đề nghị gửi đến công chúng
Dưới khía cạnh quốc tế, pháp luật hợp đồng
Anh, Mỹ, Đức cùng các điều ước và bộ nguyên tắc quốc tế như CISG, PICC, CESL
đều không công nhận việc một đề nghị có thể hướng đến công chúng;[163] tuy nhiên, giả định trên vẫn có thể bị bác bỏ trong
một số trường hợp ngoại lệ. Trái lại, Khoản 1 Điều 386 BLDS lại vô cùng “cởi
mở” khi công nhận một cách thẳng thắn rằng một đề nghị có thể được gửi đến công
chúng. Thậm chí, một số học giả còn cho rằng chính nhờ sự đổi mới trên mà các
quảng cáo,[164] tờ
rơi[165] đã
có thể được xem là một đề nghị. Vậy điều này có thật sự phù hợp với thế giới?[166]
Hơn nữa, nếu đã công nhận tính khả dĩ của một đề nghị gửi đến công chúng, hay
cho rằng vì điều đó là “mang tính bao quát và phù hợp hơn cho thực tiễn áp
dụng”[167]
thì tại sao lại không có quy định về cách thức hủy bỏ đề nghị dạng này?
Việc cần có một quy định riêng là điều tất
yếu, bởi cách thức hủy bỏ tại Điều 390 BLDS là không thể áp dụng trong thực
tiễn.[168]
Nói cách khác, bên đề nghị không thể luôn “đảm bảo cho bên được đề nghị biết về
việc huỷ bỏ đề nghị”.[169]
Thực tế cho thấy, chúng ta không sống trong một thế giới mà mọi thông tin đều
có sẵn trên mạng xã hội, được truy cập tức thời và hoàn toàn miễn phí. Do đề
nghị được gửi tới một nhóm người không xác định, bên đề nghị về quy tắc không
thể nhận diện được danh tính cụ thể của bên nhận. Vì vậy, việc gửi tuyên bố huỷ
bỏ theo cơ chế áp dụng cho đề nghị thông thường là bất khả thi.
Giải quyết vấn đề trên, trước hết BLDS cần phải cẩn trọng hơn trong việc nhìn nhận một đề nghị gửi đến công chúng là khả dĩ hay
không. Theo
nhóm tác giả, việc minh thị thừa nhận đối tượng mà một đề nghị hướng đến có thể
là công chúng (theo quy định tại Khoản 1 Điều 386) một mặt là không phù hợp với
thực tiễn, mặt khác là khác biệt hoàn toàn so với các hệ thống pháp luật được
xem xét. Như đã phân tích, “đề nghị gửi đến công chúng” chỉ nên là một trường
hợp ngoại lệ của quy tắc chung – về việc đề nghị chỉ có thể hướng đến một bên
xác định từ trước. Cách quy định như hiện tại rất dễ dẫn đến lầm tưởng rằng các
quảng cáo, tờ rơi, catalogue, hay bất kỳ lời đề xuất nào khác hướng đến đại
chúng đều được xem là một đề nghị giao kết hợp đồng đúng nghĩa.
Ngoài ra, trong những
trường hợp ngoại lệ mà một đề xuất hướng đến công chúng được xem là một đề
nghị, nhà làm luật cũng không thể mong mỏi rằng bên đề nghị có thể gửi thông
báo huỷ bỏ đến bất kỳ ai, bằng cách nào đó, đã nhìn thấy lời đề nghị của họ. Vì
thế, các quy định về cách thức huỷ bỏ đề nghị gửi đến công chúng tại Điều 32
CESL và Điều II.-4:402 DCFR có thể được xem xét
trong quá trình chỉnh lý chế định huỷ bỏ đề nghị tại BLDS.
6. Kết luận
Việc nghiên cứu so sánh chế định hủy bỏ đề
nghị giao kết hợp đồng tại Việt Nam và các quốc gia trên thế giới cho thấy sự
đa dạng về quan điểm pháp lý, phản ánh rõ nét đặc trưng trong cách nhìn nhận
của mỗi quốc gia về bản chất ràng buộc của đề nghị. Trong khi pháp luật Anh và
Mỹ đề cao quy tắc tự do hủy bỏ - vốn xuất phát từ học thuyết nghĩa vụ đối ứng -
pháp luật Đức lại thể hiện quan điểm bảo vệ bên được đề nghị thông qua tính
chất không thể bị hủy bỏ của đề nghị. Bên cạnh đó, các điều ước và bộ nguyên tắc
quốc tế như CISG, PICC, CESL, và DCFR cũng đã tạo ra sự cân bằng, hài hòa hóa
hai quan điểm đối lập về tính ràng buộc của đề nghị khi chọn cách tiếp cận của
một bên (pháp luật Anh, Mỹ) làm quy tắc chính, và xem cách tiếp cận còn lại
(pháp luật Đức) còn lại ngoại lệ của quy tắc ấy.[170]
Trong bối cảnh Việt Nam, BLDS hiện hành vẫn chưa thật sự cân bằng lợi ích của các bên liên quan đến tính ràng buộc của đề nghị và cách thức hủy bỏ nó. Ngoài ra, việc thừa nhận rộng rãi đề nghị giao kết hợp đồng gửi đến công chúng nhưng lại thiếu đi cách thức thực hiện hủy bỏ đề nghị dạng này càng làm vấn đề trở nên phức tạp hơn. Do đó, cần xem xét một cách sâu sắc về việc điều chỉnh các quy định hiện hành theo hướng rõ ràng, hợp lý hơn, trong đó đặc biệt chú trọng vào việc xây dựng các quy định về tính ràng buộc của một lời đề nghị và cách thức hủy bỏ nó. Việc này không chỉ đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn thương mại mà còn góp phần tăng cường niềm tin và sự sẵn lòng của các bên khi tham gia vào các giao dịch dân sự và thương mại.
Danh mục tài liệu tham khảo
A. Sách/ Bài báo/ Báo cáo
1. Camilla
Baasch Andersen, Francesco G. Mazzotta & Bruno Zeller, A
Practitioner’s Guide to The CISG (2010).
2. ANDREW
BURROWS, A RESTATEMENT OF THE ENGLISH LAW OF CONTRACT 60 (1 ed. 2016).
3. William
Reynell Sir Anson,
Principles of The English Law of Contract
and of Agency in Its Relation to Contract (6 ed. 1923).
4. Clarence
D. Ashley, The Law of Contracts (1911)
5. P.S
Atiyah, An Introduction to the Law of Contract
65 (Peter Cane, Tony Honoré, & Jane Stapleton eds., 5 ed. 1995)
6. Principles,
Definitions and Model Rules of European Private Law: Draft Common Frame of
Reference
(Christian von Bar, Eric Clive, & Hans Schulte-Nölke eds., 2009)
7. C.
Langdell, A Summary of The Law of Contracts (2 ed.
1880)
8. John
D. Calamari & Joseph M. Perillo, The Law of Contracts
(2 ed. 1977)
9. I Joseph Chitty, Chitty
on Contracts (25 ed. 1983)
10. Arthur L. Corbin, Offer
and Acceptance, and Some of The Resulting Legal Relations, 26 Yale Law J. (1917)
11. Arthur Linton Corbin, Corbin on Contracts (One Volume ed. 1952)
13. The Nature and Timing of Contract Formation, in Comparative Contract Law:
British and American Perspectives
(Larry DiMatteo, Martin Hogg, & Shawn J Bayern eds., 2015)
14. Đỗ
Văn Đại, Bình Luận Khoa Học Những Điểm Mới Bộ Luật Dân
Sự Năm 2015 (3 ed. 940)
15. Melvin Aron Eisenberg, Expression
Rules in Contract Law and Problems of Offer and Acceptance, 82 Calif. Law Rev. (1994)
16. Melvin Aron Eisenberg, The
Revocation of Offers, Wis. Law Rev.,
(2004).
17. Fritz Enderlein, International
Sales Law: United Nations Convention on Contracts for the International Sale of
Goods: Convention on the Limitation Period in the International Sale of Goods:
Commentary (1992).
18. I Ernst J. Cohn,
Manual of German Law (1968)
19. An International Approach to The
Interpretation of The United Nations Convention on Contracts for The
International Sale of Goods (1980) as Uniform Sales Law (John Felemegas ed., 2007)
20. Franco Ferrari, Formation
of Contracts in South American Legal Systems, 16 Loyola Los Angel. Int. Comp. Law Rev. (1994)
21. Franco Ferrari, Offer
and Acceptance Inter Absentes, in Elgar Encyclopedia of Comparative Law (Jan M. Smits ed., 2006).
22. Nigel G. Foster, German
Law & Legal System (1993)
23.
M. P. Furmston & Greg Tolhurst, Contract Formation: Law and Practice 4.49 (2016)
24.
Henry D. Gabriel, Contracts
for The Sale of Goods: A Comparison of Domestic and International Law
(2004)
25.
Giulio Giannini, The
Formation of The Contract in The UN Convention on The International Sale of
Goods: A Comparative Analysis, Nord.
J. Commer. Law (2006)
26.
Hồ Ngọc Hiển, Một Số
Vấn Đề Pháp Lý về Huỷ Bỏ Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Theo Pháp Luật Việt Nam,
Tạp Chí Nhân Lực Khoa Học Xã Hội (2015)
27.
Norbert Horn, Hein Kötz & Hans G.
Leser, German Private and Commercial Law: An
Introduction (Tony Weir trans.,
1982)
28.
Nils Jansen & Reinhard Zimmermann, Commentaries on European Contract Laws (2018)
29.
J.Beatson, A.Burrows, &
J.Cartwright, Anson’s Law of Contract (29 ed. 2010)
30.
Digest of English Civil Law 89 (Edward
Jenks ed.,1921)
31.
Marco J. Jimenez, Contract
Law: A Case & Problem-Based Approach (2017)
32.
John D. Calamari & Joseph M.
Perillo, Law of Contracts (Hornbook Series)
(1977)
33.
James Joseph, Contract
Formation Under The United Nations Convention on Contracts for The
International Sale of Goods and the Uniform Commercial Code, 3 Penn State Int. Law Rev. 107 (1984)
34.
Stefan Kröll, Loukas A. Mistelis
& Maria del Pilar Perales Viscacillas, UN Convention
on Contracts for the International Sale of Goods: A Commentary (2 ed.
2018)
35.
Joseph Lookofsky, Understanding
the CISG: A Compact Guide to the 1980 United Nations Convention on Contracts
for the International Sale of Goods (3 ed. 2008)
36.
Elizabeth Macdonald & Ruth Atkins, Koffman and Macdonalds’s Law of Contract (8 ed. 2014)
37.
Hector L MacQueen, Contract
Formation between Distant Parties: The Scottish Experience, in Comparative
Contract Law: British and American Perspectives (Larry DiMatteo & Martin
Hogg eds., 2015)
38.
Mai Thị Mai Hương & Hoàng Thị Thanh Nguyệt, Các Quy Định Pháp Luật về Giao Kết Hợp Đồng
Nhìn Từ Góc Độ Luật Học So Sánh, Tạp
Chí Công Thương 8 (2019).
39.
Basil S Markesinis, Hannes Unberath
& Angus Johnston, The German Law of Contract: A
Comparative Treatise (2 ed. 2016).
40.
I B. S. Markesinis, W.
Lorenz, & G. Danneman, The
German Law of Obligations 51–52 (1997); Manfred Pieck, A Study of the Significant Aspects of German
Contract Law, 3 Annu. Surv. Int.
Comp. Law (2010).
41.
Arthur Taylor Von Mehren, The Civil Law System: An Introduction to The Comparative Study of
Law (1977)
42.
I, Motive zu dem
Entwurfe eines Bürgerlichen Gesetzbuches für das Deutsche Reich 165
(1888)
43.
Nguyễn Thị Diễm Hương & Hoàng Như Thái, Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Trong Bộ Luật Dân
Sự 2015 và Công Ước Viên 1980 về Hợp Đồng Mua Bán Hàng Hóa Quốc Tế, Tạp Chí Công Thương 56 (2018)
44.
Nguyễn Văn Cừ & Trần Thị Huệ, Bình Luận Khoa Học Bộ Luật Dân Sự Năm 2015 (2017)
45.
Nguyễn Văn Hợi, Bình
Luận Khoa Học Bộ Luật Dân Sự Của Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam
(Nguyễn Minh Tuấn ed., 2014).
46.
Barry Nicholas, The
Vienna Convention on International Sales Law, 105 Law Q. Rev. (1989)
47.
Artur Nussbaum, Comparative
Aspects of The Anglo-American Offer-and-Acceptance Doctrine, 36 Columbia Law Rev. (1936)
48.
Herman Oliphant, The
Duration and Termination of An Offer, 18 Mich.
Law Rev. 201 (1920)
49.
Janet O’Sullivan, The
Law of Contract 25 (10 ed. 2022)
50.
Edwin Peel, Treitel
on The Law of Contract 45 (15 ed. 2020); Janet
O’Sullivan, The Law of Contract
(10 ed. 2022)
51.
Phạm Duy Nghĩa, Pháp
Luật Chung về Hợp Đồng Của Hoa Kỳ, in
Bước Đầu Tìm Hiểu Pháp Luật Thương
Mại Mỹ 174 (Đào Trí Úc ed., 2002)
52.
Manfred Pieck, A Study
of the Significant Aspects of German Contract Law, 3 Annu. Surv. Int. Comp. Law (2010)
53.
Proposal for A Regulation of the
European Parliament and of the Council on a Common European Sales Law (2011)
54.
Eldon H. Reiley, International
Sales Contracts: The UN Convention
and Related Transnational Law (2008)
55.
Restatement
(Second) of Contract (Am. Law Inst. 1981)
56.
Rudolf B. Schlesinger, Formation of Contracts: A Study of the Common Core of Legal Systems (1968)
57.
The Civil Code of the People’s Republic
of China (Durham Law School et al. eds., 2021)
58.
Ernest Joseph Schuster, The Principles of German Civil Law (1907)
59.
Ingeborg Schwenzer, Christiana
Fountoulakis & Mariel Dimsey, International Sales
Law: A Guide to The CISG (2019)
60.
Schlechtriem & Schwenzer:
Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG) (Ingeborg Schwenzer &
Ulrich G. Schroeter eds., 5 ed. 2022)
61.
Robert E. Scott & Jody S. Kraus, Contract Law and Theory (4 ed. 2007)
62.
Shawn J Bayern, Reply
to Hector L MacQueen, “Contract Formation between Distant Parties: The Scottish
Experience”, in Comparative Contract Law: British and American
Perspectives (Larry DiMatteo & Martin Hogg eds., 2015)
63.
Jan M. Smits, Contract
Law: A Comparative Introduction (3 ed. 2021)
64.
Anna Katharina Suzuki-Klasen, A Comparative Study of the Formation of Contracts in Japanese,
English, and German Law (2022)
65.
Trần Thị Thu Phương, Đề
Nghị Giao Kết Hợp Đồng Trong Bộ Luật Dân Sự Việt Nam, Tạp Chí Luật Học, 49 (2012).
66.
UNIDROIT Principles of International
Commercial Contracts (PICC) (2016).
67.
Commentary on The Unidroit Principles
of International Commercial Contracts (PICC) (Stefan Voganauer ed., 2 ed. 2015)
68.
Vũ Thị Hương & Hồ Minh Thành, Đề Nghị và Chấp Nhận Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Dưới Góc Nhìn So Sánh,
in Hội Thảo Quốc Tế: Pháp Luật Hợp Đồng: So sánh Pháp Luật Việt Nam và Cộng Hoà
Pháp (2018)
69.
II Vũ Văn Mẫu, Việt Nam Dân Luật Lược Khảo: Quyền II: Nghĩa Vụ
và Khế Ước
70.
Belkıs Vural, Formation
of Contract According to the CISG, 6 Ank.
Bar Rev. 125 (2013)
71.
W. Wagner, Some
Problems of Revocation and Termination of Offers: Necessity of
Communication-Time of Revocation-Death, 38 Notre
Dame Law Rev. 138 (1963)
72.
Samuel Williston, The
Law of Contracts (1920)
73.
René Wormser, The True
Conception of Unilateral Contracts, 26 Yale
Law J. (1916)
74.
Kojo Yelpaala, Drafting
and Enforcing Contracts in Civil and Common Law Jurisdictions (1986)
75.
Introduction to German Law (Joachim Zekoll &
Gerhard Wagner eds., 2019)
76.
Konrad Zweigert & Hein Kötz, Introduction to Comparative Law (3 ed. 1998)
77.
Phạm Viên Hồng Thảo, Huỷ Bỏ Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Theo Bộ
Luật Dân Sự 2015 (Luận án thạc sĩ luật kinh tế), Học Viện Khoa Học Xã Hội, 67
(2018)
B.
Bản án/ Án lệ
78.
Brauer v. Shaw, 168 Mass. 198 (Mass. 1897)
79.
Byrne & Co. v. Leon Van Tienhoven & Co., 5 C.P.D. 344 (C.P. 1880)
83.
Geary v. Great Atlantic & Pacific Tea Co., 223 Ill. 625 (Ill. 1937)
84.
Pharmaceutical Pharmaceutical Soc’y of Great Britain v. Boots
Cash Chemists (S.) Ltd., [1953] 1 Q.B. 401 (C.A.)
85.
Routledge v. Grant, 4 Bing. 653 (C.P. 1828)
86.
Shuey v. United States, 92 U.S. 73 (1875)
C.
Văn bản quy phạm pháp luật
87.
Bộ luật Dân sự 2015
88.
Bộ Dân luật Bắc kỳ
89.
Bộ Dân luật Trung Kỳ
90.
Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ (UCC)
91.
Bộ luật Dân sự Đức
92.
Bộ luật Dân sự nước Cộng hoà Nhân dân
Trung Hoa 2020
D. Điều
ước quốc tế
93. United Nations Convention on
Contracts for the International Sale of Goods1980(CISG)
E. Khác
94. The
Digest or Pandects : Book 18 ( Scott )
[*] TS, Giảng viên, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH), Email: trannt@ueh.edu.vn, SĐT: 0914100700
[**] Sinh viên, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH)
[1] The
Nature and Timing of Contract Formation, in Comparative Contract Law:
British and American Perspectives , 77–89 (Larry DiMatteo, Martin Hogg,
& Shawn J Bayern eds., 2015); Jan M.
Smits, Contract Law: A Comparative
Introduction 41 (3 ed. 2021).
[2] Xuất phát từ pháp luật hợp đồng Anh, quy tắc
này cho rằng nội dung của chấp nhận phải là một "hình ảnh phản chiếu trong
gương" của đề nghị. Nói cách khác, chấp nhận đề nghị không được thêm, bớt,
hay sửa đổi đề nghị ban đầu. Nếu có sự thay đổi, một hồi đáp có khuynh hướng
chấp nhận sẽ được xem là một đề nghị đối ứng (counter-offer), từ đó làm chấm dứt đề nghị ban đầu. Xem thêm Melvin Aron Eisenberg, Expression Rules in Contract Law and
Problems of Offer and Acceptance, 82 Calif.
Law Rev., 1162–5 (1994); Franco Ferrari, Formation of Contracts in South American Legal Systems, 16 Loyola Los Angel. Int. Comp. Law Rev.,
646 (1994); M. P. Furmston & Greg
Tolhurst, Contract Formation: Law
and Practice 4.49 (2016); Basil S
Markesinis, Hannes Unberath & Angus Johnston, The German Law of Contract: A Comparative
Treatise 71 (2 ed. 2016).
[3] Các cơ chế trên có thể đến từ phía bên được
đề nghị như: từ chối đề nghị (rejection),
đề nghị đối ứng (counter-offer), hoặc
có thể đến từ phía bên đề nghị như: rút lại (withdraw), huỷ bỏ (revoke).
Xem Melvin Aron Eisenberg, The Revocation of Offers, Wis. Law Rev., 272 (2004).
[4] Schlechtriem
& Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of
Goods (CISG) 392 (Ingeborg Schwenzer & Ulrich G. Schroeter eds., 5
ed. 2022).
[5] Trong
một số nghiên cứu, đặc biệt là ở những quốc gia mà đề nghị có thể bị huỷ bỏ,
một số học giả đôi khi sử dụng hai thuật ngữ này thay thế cho nhau. Bởi lẽ đó,
việc phân biệt là vô cùng cần thiết, đặc biệt là trên cơ sở so sánh với những
quốc gia mà việc huỷ bỏ đề nghị không được xem là hiển nhiên như Việt Nam. Xem thêm Edwin
Peel, Treitel on The Law of
Contract 45 (15 ed. 2020); Janet
O’Sullivan, The Law of Contract
25 (10 ed. 2022).
[6] Hiện nay hầu hết hệ thống pháp luật đề thừa
nhận rằng một đề nghị gửi đến một bên xác định sẽ có hiệu lực khi nó “đến” được
bên nhận trong trường hợp các bên vắng mặt (inter absentes). Vì vậy, khi bài
báo đề cập đến thời điểm đề nghị có hiệu lực thì đó chính là thời điểm mà đề
nghị “đến” bên được đề nghị. Xem thêm
Rudolf B. Schlesinger, Formation of Contracts: A Study of the Common
Core of Legal Systems 106–7 (1968).
[7] Lưu ý, ở một số nước như Argentina hay
Uruguay, tuyên bố rút lại không cần phải đến được bên được đề nghị trước hay
cùng thời điểm với đề nghị để có hiệu lực. Xem
Ferrari, tlđd, 2, 642.
[8] Schlesinger,
tlđd, 6,109; Nils
Jansen & Reinhard Zimmermann, Commentaries
on European Contract Laws 331 (2018).
[9] Commentary
on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC)
276 (Stefan Voganauer ed., 2 ed. 2015).
[10] Vấn đề này được quy định trong Bộ Digest,
Quyển thứ 18. Xem The Digest or Pandects : Book 18 ( Scott ),
https://droitromain.univ-grenoble-alpes.fr/Anglica/D18_Scott.htm (truy cập lần
cuối vào 27/8/2025).
[11] Dù không có tài liệu chính thức nào giải
quyết câu hỏi này, nhiều học giả vẫn cho rằng một đề nghị không thể mang lại
bất kỳ sự ràng buộc nào trong thời kỳ La Mã. Xemthêm Jansen and Zimmermann, tlđd, 8, 302–3; Artur Nussbaum, Comparative Aspects of The Anglo-American
Offer-and-Acceptance Doctrine, 36 Columbia
Law Rev., 923 (1936).
[12] Nguyễn Thị Diễm Hương & Hoàng Như Thái, Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Trong Bộ Luật Dân
Sự 2015 và Công Ước Viên 1980 về Hợp Đồng Mua Bán Hàng Hóa Quốc Tế, Tạp Chí Công Thương 56, 59 (2018).
[13] Trần Thị Thu Phương, Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Trong Bộ Luật Dân Sự Việt Nam, Tạp Chí Luật Học, 49 (2012).
[14] Hồ Ngọc Hiển, Một Số Vấn Đề Pháp Lý về Huỷ Bỏ Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Theo Pháp
Luật Việt Nam, Tạp Chí Nhân Lực Khoa
Học Xã Hội, 32 (2015).
[15] Phạm Viên Hồng Thảo, Huỷ Bỏ Đề Nghị Giao Kết
Hợp Đồng Theo Bộ Luật Dân Sự 2015 (Luận án thạc sĩ luật kinh tế), Học Viện Khoa
Học Xã Hội, 67 (2018).
[16] Trong quá khứ, Vũ Văn Mẫu đã từng nhắc đến
vấn đề này và cũng nhấn mạnh rằng cần phân biệt giữa một “đề ước” và “đề nghị
thương lượng” (không có giá trị ràng buộc). Xem
II Vũ Văn Mẫu, Việt Nam Dân Luật Lược Khảo: Quyền II: Nghĩa Vụ
và Khế Ước 93.
[17] United Nations Convention on Contracts
for the International Sale of Goods, Apr. 11, 1980, 1489 U.N.T.S. 3(CISG).
[18] UNIDROIT
Principles of International Commercial Contracts (PICC) (2016).
[19] Proposal
for A Regulation of the European Parliament and of the Council on a Common
European Sales Law (2011).
[20] Principles,
Definitions and Model Rules of European Private Law: Draft Common Frame of
Reference (Christian von Bar, Eric Clive, & Hans Schulte-Nölke eds.,
2009).
[21] “Trước khi chấp nhận xuất hiện, không có gì
tồn tại ngoài một đề nghị có thể bị huỷ bỏ [và] không ràng buộc bất kỳ ai. Sau
khi chấp nhận đã xuất hiện, một hợp đồng hiện hữu [và] ràng buộc cả đôi bên”. Xem P.S
Atiyah, An Introduction to the Law
of Contract 65 (Peter Cane, Tony Honoré, & Jane Stapleton eds., 5
ed. 1995).
[22] I Joseph
Chitty, Chitty on Contracts
64 (25 ed. 1983); Andrew Burrows, A Restatement of The English Law of Contract
60 (1 ed. 2016).
[23] Một đề nghị chứa đựng một lời hứa giữ mở
trong một khoảng thời hạn nhất định như trên thường xuất hiện trong bối cảnh
kinh doanh, và pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ gọi là “đề nghị chắc chắn” (firm offer). Xem Arthur Linton Corbin,
Corbin on Contracts 62 (One Volume
ed. 1952); Routledge v. Grant, 4 Bing. 653 (C.P. 1828) (bên đề nghị
tuyên bố rằng đề nghị sẽ được giữ mở trong vòng sáu tuần, nhưng sau đó Toà đã
chấp nhận việc huỷ bỏ trước thời hạn trên); Dickinson v. Dodds, 2 Ch. D.
463 (C.A. 1876) (bên đề nghị cam kết rằng đề nghị của anh ta sẽ được kéo dài
đến thứ sáu, nhưng sau đó anh ta đã huỷ bỏ đề nghị trên bằng việc giao kết hợp
đồng với một bên khác).
[24] Arthur L. Corbin, Offer and Acceptance, and Some of The Resulting Legal Relations, 26
Yale Law J., 171 (1917).
[25] O’Sullivan,
tlđd, 5, 25.; C. C.
Langdell, A Summary of The Law of
Contracts 240–1 (2 ed. 1880); René Wormser, The True Conception of Unilateral Contracts, 26 Yale Law J., 137 (1916); I, Digest of English Civil Law 89 (Edward Jenks ed.,1921); Clarence
D. Ashley, The Law of Contracts
30 (1911).
[26] Người đọc có thể xem thêm về lịch sử của học
thuyết consideration tại Andrew Burrows,
tlđd, 22, 8; Corbin,
tlđd, 23, 163–7; Henry Campbell Black, Black’s Law Dictionary 279 (4 ed. 1968);
Phạm Duy Nghĩa, Pháp Luật Chung về Hợp
Đồng Của Hoa Kỳ, in Bước Đầu Tìm Hiểu Pháp Luật Thương Mại Mỹ
174, 189–90 (Đào Trí Úc ed., 2002).
[27] Eisenberg, tlđd, 3, 273.
[28] Konrad
Zweigert & Hein Kötz, Introduction
to Comparative Law 357 (3 ed. 1998).
[29] Nussbaum, tlđd,
11, 925.
[30] Corbin,
tlđd, 23, 69–70.
[31] “Một đề
nghị chỉ là một trong những yếu tố cấu thành hợp đồng, và điều cốt yếu để một
hợp đồng được hình thành là ý chí của các bên phải thực sự gặp nhau tại cùng
một thời điểm, theo quan niệm pháp lý. Do đó, một đề nghị mà người đưa ra không
có quyền huỷ có thể xem là bất khả khi về mặt pháp lý”.
Xem
C. C. Langdell, tlđd, 25, 241.
[32] O’Sullivan,
tlđd, 5, 3; Giulio Giannini, The Formation of The Contract in The UN Convention on The International
Sale of Goods: A Comparative Analysis, Nord.
J. Commer. Law, 12 (2006); W. Wagner, Some Problems of Revocation and Termination of Offers: Necessity of
Communication-Time of Revocation-Death, 38 Notre
Dame Law Rev. 138, 138 (1963).
[33] Thậm chí, do ảnh hưởng của thuyết chủ quan,
nơi xem hợp đồng phải luôn là sự hoà hợp hoàn toàn về ý chí của các bên. Người
ta từng cho rằng một đề nghị giao kết hợp đồng chẳng khác gì ngoài một biểu
hiện của “trạng thái nội tâm” của bên khởi tạo. Vì thế, nó chỉ thể hiện trạng
thái tinh thần của họ vào đúng thời điểm được đưa ra, từ đó bên được đề nghị
chỉ có thể chấp nhận ngay, nếu không thì đề nghị ấy sẽ tự động chấm dứt. Ngày
nay, đề nghị được xem là một trong những yếu tố để hình thành hợp đồn; vì thế, dẫu
trạng thái nội tâm của bên khởi tạo có thay đổi thì đề nghị vẫn tồn tại. Xem Samuel
Williston, The Law of Contracts
84–5 (1920); John D. Calamari &
Joseph M. Perillo, The Law of
Contracts 23–5 (2 ed. 1977).
[34] I Chitty,
tlđd, 22, 40–1; Schlesinger, tlđd, 6, 767; Atiyah, tlđd, 21 at 77.
[35] Marco
J. Jimenez, Contract Law: A Case
& Problem-Based Approach 296 (2017).
[36] Corbin,
tlđd, 23, 71.
[37] Restatement (Second) of Contract, Điều 25 (Am. Law Inst. 1981).
[38] Robert
E. Scott & Jody S. Kraus, Contract
Law and Theory 234 (4 ed. 2007).
[39] Cần phân biệt giữa một đề nghị chắc chắn (firm offer) và một hợp đồng quyền chọn (option contract). Ở hợp đồng quyền chọn
thì bên được đề nghị cần thực hiện một nghĩa vụ đối ứng để khiến một đề nghị
không thể bị huỷ bỏ. Tuy nhiên, đối với đề nghị chắc chắn thì nghĩa vụ đối ứng
không phải là yếu tố bắt buộc để đề nghị trở không thể bị huỷ bỏ. Ví dụ, một
thương nhân gửi đề nghị và cam kết trong thư (có ký xác nhận) rằng sẽ không huỷ
bỏ đề nghị mở trong vòng 10 ngày mà không yêu cầu khoản đối giá nào. Xem Eisenberg, tlđd, 3, 279.
[40] Eldon
H. Reiley, International Sales
Contracts: The UN Convention and Related Transnational Law 108 (2008).
[41] Henry
D. Gabriel, Contracts for The Sale
of Goods: A Comparison of Domestic and International Law 71 (2004).
[42] Ví dụ, bên được đề nghị có thể dựa trên cam
kết và tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị nhằm tiến hành chuẩn bị cho
quá trình giao kết hợp đồng. Xem thêm Eisenberg,
tlđd, 3, 282–91.
[43] Tại Anh, một đề nghị chắc chắn vẫn có thể bị
huỷ bỏ. Xem Hoa Kỳ, Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ,
Điều 2-205; Andrew Burrows, tlđd, 22, 60.
[44] Schlesinger,
tlđd, 6, 109–11.
[45] Franco Ferrari, Offer and Acceptance Inter Absentes, in Elgar Encyclopedia of
Comparative Law, 509–14 (Jan M. Smits ed., 2006).
[46] Arthur
Taylor Von Mehren, The Civil Law
System: An Introduction to The Comparative Study of Law 877 (1977).
[47] Nussbaum, tlđd,
11 at 925.
[48] Đức, Bộ luật Dân sự, Điều 145 (bản dịch của
tác giả).
[49] I Ernst
J. Cohn, Manual of German Law
84 (1968).
[50] Một học giả Anh, Mỹ sẽ xem việc ấn định thời
hạn trả lời trong đề nghị là nhằm mục đích xác định thời hạn tồn tại của đề
nghị (hay quyền chấp nhận của bên còn lại). Trái lại, một học giả Đức cho rằng
việc ấn định thời hạn trên không chỉ nhằm mục đích xác định thời hạn tồn tại
của đề nghị, mà còn cho thấy rằng bên đề nghị đã tự “trói” tay mình trong
khoảng thời gian ấy. Xem Franco
Ferrari, Offer and Acceptance Inter
Absentes, in Elgar Encyclopedia of Comparative Law,
510 (Jan M. Smits ed., 2006); I, Motive zu
dem Entwurfe eines Bürgerlichen Gesetzbuches für das Deutsche Reich 165
(1888); Arthur Linton Corbin, Corbin on Contracts 62 (One Volume ed.
1952).
[51] Markesinis,
Unberath, and Johnston, tlđd,
2, 65.
[52] I Motive
zu dem Entwurfe eines Bürgerlichen Gesetzbuches für das Deutsche Reich, tlđd, 50, 165.
[53] Id.
166.
[54] Nigel
G. Foster, German Law & Legal
System 203 (1993).
[57] I B. S.
Markesinis, W. Lorenz, & G. Danneman, The German Law of Obligations 51–52 (1997); Manfred Pieck, A Study of the Significant Aspects of German
Contract Law, 3 Annu. Surv. Int.
Comp. Law, 51 (2010).
[58] Introduction
to German Law 220 (Joachim Zekoll & Gerhard Wagner eds., 2019).
[59] I Rudolf
B. Schlesinger và những người khác., Formation of Contracts: A Study of the Common
Core of Legal Systems 781 (Rudolf B. Schlesinger ed., 1968).
[60] “Từ ‘hủy bỏ’ chỉ hữu dụng khi được giới hạn
trong ý nghĩa thực sự của nó. Nó nên được dùng để diễn đạt ý tưởng của sự truyền
tải thông tin về việc thay đổi ý định từ phía người đưa ra đề nghị."
(phần gạch chân được tác giả thêm vào nhằm mục đích nhấn mạnh). Xem Herman Oliphant, The Duration and Termination of An Offer,
18 Mich. Law Rev. 201, 206 (1920).
[63] Có hai vấn đề cần làm rõ: (1) một tuyên bố
huỷ bỏ (declared revocation) có thể
được tiến hành dưới dạng lời nói hoặc hành vi miễn là nó phải được truyền tải
đến bên còn lại. (2) Có một số trường hợp mà Pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ cho
phép đề nghị bị huỷ bỏ khi bên đề nghị mà không cần truyền tải đến bên còn lại
thông qua một tuyên bố (undeclared
revocation). Ở đó, bên đề nghị đã thực hiện những hành vi thể hiện ý định
không còn muốn giao kết hợp đồng và bên được đề nghị biết được về thông tin ấy
từ một nguồn uy tín. Như trong án lệ kinh điển Dickinson v. Dodd, đề nghị bán
đất được xem là đã bị huỷ bỏ nếu bên được đề nghị biết được thông tin từ một
nguồn uy tín rằng mảnh đất đã được bán cho bên thứ ba. Xem thêm Peel, tlđd, 5, 45–6; Corbin, tlđd, 23,
67–8; Restatement (Second) of Contract, Điều 43 (Am. Law
Inst. 1981); Schlesinger, tlđd, 6, 808–11.
[64] Williston,
tlđd, 46, 96.
[65] Peel,
tlđd, 5, 45.
[66] Anna
Katharina Suzuki-Klasen, A
Comparative Study of the Formation of Contracts in Japanese, English, and
German Law 123 (2022).
[67] Trong khoa học luật dân sự Đức, thuật ngữ “tuyên bố ý
chí” (declaration of will/ intent) được sử dụng để xây dựng nên chế định “hành
vi pháp lý” (juridical/ legal acts), và một đề nghị, chấp nhận, hay huỷ bỏ đều
là một dạng tuyên bố ý chí. Xem Foster, tlđd, 54, 202.
[68] Lưu ý, cụm từ “vắng mặt” (absent) không được dùng để ám chỉ khoảng
cách địa lý, mà chỉ phương tiện truyền tải các tuyên bố ý chí. Khi các bên sử
dụng phương tiện truyền tải thông tin không phải tức thời (non-instantaneous communication) - tức có độ trễ về mặt thời gian -
thì sẽ được coi là vắng mặt. Ví dụ, tuyên bố chấp nhận đề nghị hay huỷ bỏ được
gửi thông qua bưu điện. Vì vậy, trường hợp tuyên bố được truyền tải thông qua
các phương tiện liên lạc tức (instantaneous
communication/ real-time communication) thời như điện thoại thì không thuộc
phạm vi điều chỉnh của Điều này. Về thời điểm có hiệu lực của các tuyên bố ý
chí được đưa ra giữa các bên hiện diện trực tiếp (presence) hay thông qua các phương tiện tức thời. Xem German
Civil Code-Bürgerliches Gesetzbuch (BGB)-Volume I: Books 1-3-
Article-by-Article Commentary, tlđd,
56, 166–8.
[69] BGB dùng thuật ngữ “widerruf” (revocation/
huỷ bỏ) để chỉ cho cả việc rút lại và huỷ bỏ một tuyên bố. Tuy nhiên, như
đã phân tích ở trên, rút lại và huỷ bỏ là hai thuật ngữ với nội hàm khác nhau.
Vì lẽ đó, kể từ khi CISG ra đời thì các học giả nước này đã bắt đầu có sự phân
biệt giữa việc rút lại và huỷ bỏ một đề nghị. Cụm từ “widerruf” hiện chỉ dùng
để chỉ việc huỷ bỏ đề nghị, mặt khác cụm từ “rucknahme” (withdraw) được dùng để chỉ việc rút lại đề nghị. Dẫu vẫn có bản
dịch sử dụng cụm “revocation” (huỷ bỏ), bài báo sẽ dịch là “rút lại” (withdraw). Xem thêm Ferrari, tlđd, 2, 642.
[70] Đức, Bộ luật Dân sự, Điều130 (bản dịch của tác giả).
[71] Byrne & Co. v. Leon Van Tienhoven
& Co., 5 C.P.D. 344 (C.P. 1880).
[72] Hiện nay, việc xác định thời điểm việc chấp
nhận có hiệu lực (cũng là thời điểm hợp đồng được hình thành và bên đề nghị bị
tước đi quyền huỷ bỏ) được chia thành các học thuyết như: thuyết bộc lộ ý chí (externalisation theory), thuyết tống
phát (expedition theory), thuyết tiếp
nhận (reception theory), thuyết thông
báo thực tế (actual notice theory). Tuy nhiên, vì chỉ muốn
nhấn mạnh vào sự tác động của tính ràng buộc của đề nghị đến việc lựa chọn thời
điểm mà bên đề nghị mất quyền huỷ bỏ nên việc bàn luận về các học thuyết là
không cần thiết và vượt quá phạm vi của bài báo. Người đọc có thể xem thêm về vấn đề trên tại Smits, tlđd, 1, 58–61; I Schlesinger
vànhững người khác., tlđd,
59, 160–3.
[73] Đây là một tên gọi khác của thuyết tống đạt (expedition theory) tại Anh. Xem Smits,
tlđd, 1, 60; I Chitty, tlđd, 22, 42; Elizabeth
Macdonald & Ruth Atkins, Koffman
and Macdonalds’s Law of Contract 22 (8 ed. 2014).
[74] Andrew
Burrows, tlđd, 22, 7.
[75] I Chitty,
tlđd, 22, 54; J.Beatson, A.Burrows, & J.Cartwright, Anson’s Law of Contract 46 (29 ed.
2010); Geary v. Great Atlantic & Pacific Tea Co., 223 Ill. 625 (Ill.
1937); Brauer v. Shaw, 168 Mass. 198 (Mass. 1897).
[76] Pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ chia ra làm hai
loại hợp đồng: hợp đồng đơn phương (unilateral
contract) và hợp đồng song phương (bilateral
contract). Ở hợp đồng đơn phương thì việc chấp nhận được thực hiện bằng
hành vi và tuyên bố huỷ bỏ phải được gửi đến bên còn lại trước khi họ “bắt đầu”
thực hiện hành vi. Vì mục đích so sánh, bài báo chỉ bàn luận về hợp đồng song
phương. Về huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng đơn phương, người đọc có thể xem
thêm tại Scott and Kraus, tlđd, 38, 232; Andrew Burrows, tlđd,
22, 59–60.
[77] Corbin,
tlđd, 23, 62.
[78] Hector L MacQueen, Contract Formation between Distant Parties: The Scottish Experience,
in Comparative
Contract Law: British and American Perspectives, 104 (Larry DiMatteo
& Martin Hogg eds., 2015).
[79] Chiểu theo nguyên tắc này, mọi rủi ro sẽ được
đặt hết lên vai bên đề nghị kể từ thời điểm bên còn lại đặt bức thư chấp nhận
vào hòm thư, Xem Jimenez, tlđd, 35, 236; Scott and
Kraus, tlđd, 38, 230;
Nussbaum, tlđd, 11, 921.
[80] Về chỉ trích đối với quy tắc trên Xem C.
C. Langdell, tlđd, 25, 15–21; Williston, tlđd, 33, 141–4; J.Beatson,
A.Burrows, and J.Cartwright, tlđd,
75, 47–8.
[81] Zweigert
and Kötz, tlđd, 28, 359.
[82] MacQueen, tlđd,
78, 104.
[83] Scott
and Kraus, tlđd, 38, 230.
[84] Peel,
tlđd, 5, 28; Zweigert and Kötz, tlđd,
28, 358; Macdonald and Atkins, tlđd, 73, 27.
[88] “Trong thực tiễn, đây là ứng dụng quan trọng
nhất của quy tắc [hòm thư]” Xem I Chitty, tlđd, 22, 43.
[89] Tức, cả tuyên bố chấp nhận và huỷ bỏ đều phải
“đến” được đối phương để có hiệu lực. Xem
John D. Calamari & Joseph M. Perillo,
Law of Contracts (Hornbook Series)
91 (1977); I Chitty, tlđd, 22, 42.
[90] Peel,
tlđd, 5, 29; Andrew Burrows, tlđd,
22, 58.
[91] Suzuki-Klasen,
tlđd, 66, 230.
[92] Tuy nhiên, cũng có trường hợp ngoại lệ mà
tuyên bố chấp nhận không cần “đến” được bên còn lại để có hiệu lực được quy
định tại Điều 151 BGB. Xem thêm Pieck,
tlđd, 57, 117.
[93] Norbert
Horn, Hein Kötz & Hans G. Leser, German
Private and Commercial Law: An Introduction 77 (Tony Weir trans., 1982).
[94] Zweigert
and Kötz, tlđd, 28, 362.
[95] Id.
[96] Markesinis,
Unberath, and Johnston, tlđd, 2, 74.
[97] Introduction
to German Law, tlđd, 58, 218; Markesinis, Unberath, and Johnston, tlđd, 2, 63.
[98] Ernest
Joseph Schuster, The Principles of
German Civil Law 68 (1907); Foster,
tlđd, 54, 203; Introduction to German Law, tlđd, 58, 218.
[99] I Markesinis,
W. Lorenz, and G. Danneman, tlđd,
57, 48–9; Suzuki-Klasen, tlđd, 66, 232–3; Foster, tlđd, 54,
203.
[100] Để xử lý vấn đề liên quan đến các lời hứa gửi
đến hàng triệu người ngoài kia như trên, BLDS Đức sử dụng chế định hứa thưởng (promise of a reward) - một hành vi pháp
lý đơn phương - và được điều chỉnh bởi những quy định hoàn toàn tách biệt so
với chế định hợp đồng. Nếu một lời đề nghị là không thể bị huỷ bỏ, thì một lời
hứa thưởng là có thể được hủy bỏ cho đến khi bên còn lại đã bắt đầu thực hiện
hành vi được hứa (Điều 658 BLDS Đức). Cách thức huỷ bỏ một tuyên bố dạng này
được quy định tại Điều 658 BGB. Xem thêm
I Schlesinger và những người khác., tlđd,
59, 821–2.
[101] Xem
thêm I Motive zu dem Entwurfe eines
Bürgerlichen Gesetzbuches für das Deutsche Reich, tlđd, 50, 167.
[102] Đây là những trường hợp mà bên đề nghị thật
sự có ý định chịu sự ràng buộc trong đề nghị của mình. Xem thêm German Civil
Code-Bürgerliches Gesetzbuch (BGB)-Volume I: Books 1-3- Article-by-Article
Commentary, tlđd, 56, 195; Markesinis, Unberath, and Johnston, tlđd, 2, 62.
[103]“Thuật ngữ ‘đề nghị gửi đến công chúng’ (theo
cách hiểu của pháp luật Anh-Mỹ) là không được biết đến trong pháp luật Úc và
Đức” Schlesinger, tlđd, 6, 729.
[104] Lưu ý, ta cũng không nên loại trừ khả năng
bên đề nghị gửi tuyên bố huỷ bỏ (hay rút lại) đến từng người. Bởi về bản chất,
tuyên bố huỷ bỏ vẫn là một tuyên bố ý chí và vẫn có thể áp dụng Điều 130 BGB.
Tuy nhiên, cách tiếp cận trên chỉ hợp lý khi bên đề nghị biết rõ danh tính của
đối tượng mà đề nghị gửi đến công chúng hướng đến. Chẳng hạn, một doanh nghiệp
gửi báo giá cho một nhóm khách hàng mà họ có địa chỉ liên hệ rõ ràng. Xem
thêm Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on
the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4, 388–9.
[105] Corbin,
tlđd, 23, 44.
[106] “Nếu xem trưng bày là một đề nghị thì chủ cửa
hàng sẽ bị ép giao kết hợp đồng với kẻ thù lớn nhất của anh ta” Xem J.Beatson,
A.Burrows, and J.Cartwright, tlđd,
75, 35; Andrew Burrows, tlđd, 22, 52; Pharmaceutical
Pharmaceutical Soc’y of Great Britain v. Boots Cash Chemists (S.) Ltd.,
[1953] 1 Q.B. 401 (C.A.).
[107] Jimenez,
tlđd, 35, 210.
[108] Lưu ý, việc một đề nghị có thể được gửi đến
cả thế giới và việc một bên phải giao kết hợp đồng với cả thế giới là khác
nhau, trường hợp đầu là khả dĩ còn trường hợp sau thì không. Bởi lẽ đó, trong
nhiều trường hợp khi mà một đề xuất hướng đến công chúng không thể hiện được
giới hạn trách nhiệm của bên tuyên bố thì chỉ được xem là một lời mời chào
hàng. Xem William Reynell Sir Anson, Principles
of The English Law of Contract and of Agency in Its Relation to Contract
53–4 (6 ed. 1923).
[109] Trong pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ, thông
thường đối với các trường hợp một lời đề xuất được gửi đến công chúng Toà sẽ áp
dụng quy tắc dựa trên cách tiếp cận khách quan (objective theory) để xem xét đó có phải là một lời mời đề nghị hay
không. Ở đó, câu hỏi then chốt chính là một người duy lý (reasonable person) trong trường hợp tương tự, khi ở vị trí của bên
nhận, có xem những lời đề xuất kia là một đề nghị giao kết hợp đồng hay không?
Bên cạnh đó, khi xuất hiện các tranh chấp về việc một đề xuất đến công chúng
như quảng cáo, catalogue, v.v. có phải
đề nghị không, Toà sẽ dựa trên các phán quyết, phân tích của các trường hợp
trước đó để đưa ra quyết định. Vì lẽ đó, thông thường các quảng cáo, trưng bày
hàng hoá, catalogue sẽ không được xem là 1 đề nghị giao kết hợp đồng. Tuy
nhiên, vẫn có một số trường hợp ngoại lệ. Xem
John D. Calamari and Joseph M. Perillo,
tlđd, 89, 33–9.
[113] Tuy nhiên, cũng tồn tại một số quan niệm cho
rằng những lời đề nghị được gửi đến công chúng rộng rãi như trong trường hợp
Shuey v. United States (sẽ được bàn luận phía dưới) nên được xem là bị chấm dứt
do nó đã hết thời hạn (lapse of time)
sau một khoảng thời gian hợp lý, chứ không phải là do bị huỷ bỏ. Xem thêm Oliphant, tlđd, 60.
[114] I Chitty,
tlđd, 22, 53.
[115] Peel,
tlđd, 5, 46.
[116] Shuey v. United States, 92 U.S. 73
(1875).
[117] Một số học giả cho rằng cách lý giải của Toà
trong vụ trên là chưa hợp lý khi nó xuất phát từ lỗi của bên được đề nghị. Thực
tế, không thể buộc một bên phải đọc báo hằng ngày để biết rằng đề nghị đã huỷ
bỏ hay chưa, nếu đề nghị được truyền tải qua phương thức trên. Xem thêm Clarence
D. Ashley, The Law of Contracts
33 (1911); Eisenberg, tlđd, 3 at
301–4.
[118] I Schlesinger
và những người khác., tlđd, 59, 811; Peel, tlđd, 5, 46.
[119] Ví dụ, bên đề nghị không thể huỷ bỏ một lời
đề nghị đã được công khai rộng rãi trên nhiều mặt báo chỉ bằng việc treo một
vài tấm biển trước cửa nhà mình. Xem thêm
Kojo Yelpaala, Drafting and Enforcing Contracts in Civil and
Common Law Jurisdictions 22 (1986); John
D. Calamari and Joseph M. Perillo, tlđd,
89, 78.
[121] Restatement (Second) of Contract, Điều 46 (Am. Law Inst. 1981).
[122] Schlechtriem
& Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of
Goods (CISG), tlđd, 4, 392.
[123] Camilla
Baasch Andersen, Francesco G. Mazzotta & Bruno Zeller, A Practitioner’s Guide to The CISG 147
(2010).
[124] Commentaries
on European Contract Laws 308 (Nils Jansen & Reinhard Zimmermann
eds., 2018).
[125] Andersen,
Mazzotta, and Zeller, tlđd,
123, 170.
[126] PICC,
tlđd, 18, Điều 2.1.6(2); CISG, tlđd, 17, Điều 18(2); CESL, tlđd, 19, Điều 35(1); DCFR,
tlđd, 20, Điều II.-4:205.
[127] Commentary
on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC),
tlđd, 9, 277; Fritz Enderlein, International
Sales Law: United Nations Convention on Contracts for the International Sale of
Goods: Convention on the Limitation Period in the International Sale of Goods:
Commentary 89 (1992).
[128] Gabriel,
tlđd, 41, 70.
[129] Schlechtriem
& Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of
Goods (CISG), tlđd, 4 at 398.
[130] James Joseph, Contract Formation Under The United Nations Convention on Contracts for
The International Sale of Goods and the Uniform Commercial Code, 3 Penn State Int. Law Rev. 107, 124–5
(1984).
[131] Tương tự như các tuyên bố huỷ bỏ, trước khi
việc chấp nhận có hiệu lực thì bên được đề nghị luôn có thể rút lại (withdraw) tuyên bố chấp nhận. Tuy nhiên,
tuyên bố rút lại phải đến được bên đề nghị trước hoặc cùng lúc với tuyên bố
chấp nhận. Bên cạnh đó, mặc dù xuất hiện tại Điều 22 CISG và Điều 2.1.10 PICC,
quy định trên được xem là “dư thừa” và không cần thiết tại DCFR hay PECL. Xem Commentaries
on European Contract Laws, tlđd, 124,
318.
[132] Shawn J Bayern, Reply to Hector L MacQueen, “Contract Formation between Distant
Parties: The Scottish Experience”, in
Comparative Contract Law: British and
American Perspectives , 115 (Larry DiMatteo & Martin Hogg eds.,
2015).
[133] Id.
[134] Giannini, tlđd,
32, 11.
[135] Belkıs Vural, Formation of Contract According to the CISG, 6 Ank. Bar Rev. 125, 135–6 (2013); Joseph Lookofsky, Understanding the CISG: A Compact Guide to the
1980 United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods
54 (3 ed. 2008); Commentary on The
Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 279–80.
[136] Ingeborg
Schwenzer, Christiana Fountoulakis & Mariel Dimsey, International Sales Law: A Guide to The CISG
138 (2019).
[137] “Luật gia thuộc hệ thống Common law [thương
nhân A trong ví dụ trên] có thể nhấn mạnh vào yêu cầu phải có dấu hiệu thể hiện
rõ ý định không huỷ bỏ đề nghị, trong khi luật gia thuộc hệ thống Civil law
[thương nhân B trong ví dụ trên] có thể xem việc ấn định thời hạn như một sự
thể hiện của ý định đó.” Xem Barry
Nicholas, The Vienna Convention on
International Sales Law, 105 Law Q.
Rev. 201 (1989).
[138] Schlechtriem
& Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of
Goods (CISG), tlđd, 4, 401–2.
[139] Giannini, tlđd,
32, 11–4.
[140] Xem
thêm Schlechtriem
& Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of
Goods (CISG), tlđd, 4, 401–2.
[141] Jansen
and Zimmermann, tlđd, 8, 309.
[142] Tuy nhiên, không phải mọi đề xuất hướng đến
công chúng đều được xem là đề nghị theo DCFR. Phần bình luận chính thức của
DCFR nhấn mạnh vẫn có một số trường hợp ngoại lệ mà một giả định rằng những đề
xuất trên chỉ là lời mời giao kết hợp đồng vẫn được đặt ra, như khi liên quan
đến giá trị nhân thân của bên chấp nhận (ví dụ, quảng cáo cho thuê nhà). Xem DCFR,
tlđd, 20, Điều II.-4:201.
[143] CISG, tlđd,
17, Điều 14(2).
[144] Thậm chí, trong dự thảo ban đầu của PICC tại
Điều 2.1.2, các nhà soạn thảo đã quy định tương tự như Điều 14 Khoản 2 CISG khi
cho phép sự xuất hiện của thuật ngữ “đề nghị gửi đến công chúng” trong văn kiện
của mình. Tuy nhiên, cụm từ trên hoàn toàn đã bị loại bỏ trong phiên bản chính
thức, Xem Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial
Contracts (PICC), tlđd, 9,
267–8.
[145] CESL,
tlđd, 19, Điều 31(2).
[146] An
International Approach to The Interpretation of The United Nations Convention
on Contracts for The International Sale of Goods (1980) as Uniform Sales Law
(John Felemegas ed., 2007); Jansen and
Zimmermann, tlđd, 8, 297; Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the
UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4, 349.
[147] Stefan
Kröll, Loukas A. Mistelis & Maria del Pilar Perales Viscacillas, UN Convention on Contracts for the
International Sale of Goods: A Commentary 227 (2 ed. 2018).
[148] Schlechtriem
& Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of
Goods (CISG), tlđd, 4, 350.
[149] “Đối với các đề nghị gửi tới công chúng,
chẳng hạn như đề nghị được đăng trên mạng Internet (WWW). thì các quy tắc áp
dụng cho việc rút lại một đề nghị công khai cũng phải được áp dụng tương tự đối
với việc huỷ bỏ nó: nếu, theo ngoại lệ của Điều 15(1) đề nghị được coi là có
hiệu lực kể từ thời điểm công bố [thay vì thời điểm “đến” bên được đề nghị],
thì việc huỷ bỏ cũng có thể được thực hiện bằng chính phương thức công bố đó.” Xem Id.,
397.
[150] “Đã có ý kiến cho rằng, trong trường hợp các
đề nghị được đưa ra với công chúng, thì việc huỷ bỏ những đề nghị này ‘phải
được thực hiện thông qua các phương tiện công bố tương đương với những phương
tiện đã được sử dụng để đưa ra chúng’.”
Xem Commentary on The Unidroit
Principles of International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 278.
[151] Jansen
and Zimmermann, tlđd, 8, 310–1.
[152] “Phàm giấy thỉnh-cầu
lập-ước gửi đi xa mà không định rõ hoặc ám-chỉ thời-hạn bao lâu phải giả lời
nhận, thời có thể thu-hồi lại được, nhưng giấy thu-hồi đó phải đến tận tay bên
kia trước khi người ta gửi giấy giả lời nhận mới được.” Xem Điều 655 Bộ
Dân luật Bắc Kỳ.
[153] “Phàm những lời bên
nọ rủ bên kia lập hiệp-ước mà lời ấy gởi đi xa không định rõ hoặc ám-chỉ
thời-hạn bao lâu phải trả lời nhận, thời có thề thu hồi lại được, nhưng lời thu
hồi đó phải đến tận nơi bên kia trước khi người ta gởi lời thuận nhận mới được.”
Điều 691 Bộ Dân luật Trung Kỳ.
[154] Peel,
tlđd, 5, 28.
[155] “Theo
pháp luật Đức, một đề nghị là không thể bị huỷ bỏ trừ khi đã được khẳng định
điều ngược lại, đã có bình luận rằng quy tắc hòm thư [nhằm giới hạn quyền huỷ
bỏ từ thời điểm “gửi” chấp nhận] không được áp dụng vì ‘phần lớn là do tính
chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị (điều này khả khi …. vì học thuyết
nghĩa vụ đối ứng không được áp dụng)’. [Nghĩa] là bên được đề nghị đã được bảo
vệ đầy đủ trong một khoảng thời gian hợp lý sau khi nhận đề nghị” (phần gạch
chân được tác giả thêm vào nhằm mục đích nhấn mạnh). Xem Macdonald and Atkins,
tlđd, 73, 27.
[158] Nguyễn
Văn Cừ & Trần Thị Huệ, Bình
Luận Khoa Học Bộ Luật Dân Sự Năm 2015 590 (2017).
[159] BLDS Trung Quốc 2020 cũng
chọn cách tiếp cận tương tự khi quy định rằng: (1) đề nghị là có thể bị huỷ bỏ
và đặt ra hai ngoại lệ (Điều 476), (2) khi tuyên bố huỷ bỏ được truyền tải
thông qua phương tiện không tức thời thì nó phải "đến" được bên còn
lại trước khi họ thực hiện việc chấp nhận (Điều 477) và (3) Tuyên bố chấp nhận
phải "đến" được bên còn lại để có hiệu lực (Điều 484). Xem The Civil Code
of the People’s Republic of China, Điều 476, 477, 484 (Durham Law School et al.
eds., 2021)
[160] Commentaries
on European Contract Laws, tlđd,
124, 325.
[161] Xem
thêm Schlechtriem & Schwenzer:
Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG),
tlđd, 4, 412; Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial
Contracts (PICC), tlđd, 9,
294.
[162] Đây cũng là một trong những lý do nhằm hợp lý
hoá cách tiếp cận “nguyên vẹn” của quy tắc hòm thư trong pháp luật Anh, Mỹ.
Tức, cả hai bên đều sẽ bị ràng buộc khi bên được đề nghị “gửi” chấp nhận, không
phải chỉ một bên (bên đề nghị). Xem Commentary on The Unidroit Principles of
International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 313; I Chitty,
tlđd, 22, 74.
[163] Jansen
and Zimmermann, tlđd, 8,
299–300; Commentary on The Unidroit
Principles of International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 268.
[164] Mai Thị Mai Hương & Hoàng Thị Thanh
Nguyệt, Các Quy Định Pháp Luật về Giao
Kết Hợp Đồng Nhìn Từ Góc Độ Luật Học So Sánh, Tạp Chí Công Thương 8, 9 (2019).
[165] Nguyễn
Văn Hợi, Bình Luận Khoa Học Bộ
Luật Dân Sự Của Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam 573 (Nguyễn Minh
Tuấn ed., 2014).
[166] “Với quy định này, lần đầu tiên pháp luật dân
sự Việt Nam ghi nhận trường hợp đề nghị giao kết hợp đồng được gửi tới công
chúng, quy định này tương đồng với pháp luật nhiều nước trên thế giới.”
(phần gạch chân được tác giả thêm vào nhằm mục đích nhấn mạnh). Xem Vũ Thị Hương & Hồ Minh Thành, Đề Nghị và Chấp Nhận Đề Nghị Giao Kết Hợp
Đồng Dưới Góc Nhìn So Sánh, in Hội Thảo Quốc Tế: Pháp Luật Hợp Đồng: So
sánh Pháp Luật Việt Nam và Cộng Hoà Pháp 167 (2018).
[167] Đỗ Văn
Đại, Bình Luận Khoa Học Những Điểm
Mới Bộ Luật Dân Sự Năm 2015 402–3 (3 ed. 940).
[168] “Có thể cho rằng quy tắc một tuyên bố phải
đến được bên nhận không nên áp dụng trong trường hợp rút lại [cũng như huỷ bỏ]
một đề nghị gửi đến công chúng” Schlechtriem
& Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of
Goods (CISG), tlđd, 4, 388.
[169] Nguyễn
Văn Cừ and Trần Thị Huệ, tlđd,
156, 590.
[170] Trong phần bình luận chính thức của PICC tại
Điều 2.1.4, các nhà soạn thảo đã nói như sau: “Vấn đề liệu một đề nghị có thể
hủy bỏ hay không, theo truyền thống, là một trong những vấn đề gây tranh cãi
nhất trong bối cảnh hình thành hợp đồng. Vì không có triển vọng dung hòa hai
cách tiếp cận cơ bản được các hệ thống pháp luật khác nhau áp dụng về vấn đề
này, tức là cách tiếp cận của Common law, theo đó một đề nghị có thể hủy bỏ, và
cách tiếp cận ngược lại được phần lớn các hệ thống pháp luật Civil law áp dụng,
nên khả năng duy nhất còn lại là chọn một cách tiếp cận làm quy tắc chính, và
cách tiếp cận còn lại là ngoại lệ.” Xem PICC,
tlđd, 18, Điều 2.1.4.
(PLPT) - Bài viết nêu một số hàm ý pháp lý cho Việt Nam trong quá trình áp dụng Công ước của Liên Hợp quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế năm (Công ước Viên 1980 – CISG)
(PLPT) - Bài viết sẽ gợi mở việc ban hành các quy định pháp luật điều chỉnh thỏa thuận này, hướng đến sự cân bằng lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động nói riêng và lợi ích của thị trường lao động nói chung, trong đó, tham khảo một số kinh nghiệm có liên quan từ Trung Quốc.
(PLPT) - Bài viết phân tích một số khía cạnh pháp lý về tên doanh nghiệp trong quá trình thành lập doanh nghiệp, quản lý nhà nước đối với tên doanh nghiệp trong Luật đăng ký tên doanh nghiệp năm 2014 tại Singapore.
(PLPT) - “Tính bền vững” đang trở thành khái niệm thời thượng trong diễn ngôn toàn cầu, song thường bị nhầm lẫn với “phát triển bền vững”. Trên nền tảng cốt lõi sinh thái của tính bền vững, bài viết lý giải lịch sử hình thành, cơ sở lý luận và gợi mở các nguyên lý thiết kế hệ thống quản trị hiện đại nhằm bảo đảm tính bền vững sinh thái.
(PLPT) - Bài viết bàn luận về các thỏa thuận đang bị xem là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại để đưa ra các bình luận và kiến nghị nhằm hoàn thiện chế định này tại Việt Nam.
(PLPT) - Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật về nhãn hàng hoá cũng như thực tiễn áp dụng các quy định này đối với sản phẩm nước ép trái cây trên thị trường, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy định về ghi nhãn hàng hóa, hướng đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về thực phẩm.