Nghiên cứu lý luận

Huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng: Phân tích những bất cập của Bộ luật Dân sự 2015 từ góc nhìn so sánh

Nguyễn Thành Trân* Lâm Nguyên Tuấn** Thứ bảy, 29/11/2025 - 09:52
Nghe audio
0:00

(PLPT) - Bài báo đề xuất một số kiến nghị lập pháp cần thiết nhằm hoàn thiện chế định huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng tại Việt Nam, hướng tới sự hài hòa với chuẩn mực pháp lý quốc tế, qua đó nâng cao tính ổn định và đảm bảo cân bằng lợi ích giữa các bên trong giao dịch dân sự - thương mại.

Tóm tắt: Tính ràng buộc hay khả năng hủy bỏ của một lời đề nghị giao kết hợp đồng từ lâu đã là vấn đề trọng tâm trong việc nghiên cứu pháp luật hợp đồng. Quá trình khảo cứu cho thấy Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS) vẫn còn nhiều hạn chế trong việc xác định bản chất ràng buộc và cơ chế hủy bỏ của đề nghị, khiến sự cân bằng lợi ích giữa các bên vẫn chưa được bảo đảm. Đặc biệt, sự xuất hiện của thuật ngữ "đề nghị gửi đến công chúng" trong BLDS nhưng lại thiếu đi cơ chế huỷ bỏ tương ứng càng làm vấn đề trở nên cấp thiết. Trên cơ sở áp dụng phương pháp nghiên cứu luật học so sánh, bài báo đối chiếu cách tiếp cận của hệ thống pháp luật tiêu biểu như Anh, Mỹ và Đức cùng các điều ước và bộ nguyên tắc quốc tế như CISG, PICC, CESL và DCFR. Từ kết quả nghiên cứu, bài báo đề xuất một số kiến nghị lập pháp cần thiết nhằm hoàn thiện chế định huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng tại Việt Nam, hướng tới sự hài hòa với chuẩn mực pháp lý quốc tế, qua đó nâng cao tính ổn định và đảm bảo cân bằng lợi ích giữa các bên trong giao dịch dân sự - thương mại.

Từ khoá: Đề nghị giao kết hợp đồng; Huỷ bỏ đề nghị; Rút lại đề nghị; Đề nghị gửi đến công chúng

Abstract: The binding nature or revocability of offers has long occupied a central place in contract-law scholarship. Research reveals that the Civil Code 2015 of Vietnam contains significant shortcomings in defining the binding nature of an offer and the mechanisms for its revocation, resulting in a failure to ensure a truly balanced protection of interests between the offeror and the offeree. Furthermore, the recent introduction of the term "offers to the public" in the Civil Code, without a clear legal guideline for revoking such distinctive offers, has underscored the urgent need to address this issue. By employing comparative legal methodology, this paper examines the approaches taken by representative jurisdictions, including England, the United States, and Germany as well as influential international instruments such as CISG, PICC, CESL, and DCFR. Based on the findings, the article proposes legislative recommendations aimed at refining Vietnamese law, promoting harmonization with international legal standards, enhancing contractual stability, and ensuring a balanced protection of interests between the parties in civil and commercial transactions.

Keywords: Offer; Revocation of Offer; Withdrawal of Offer; Offer to public

1. Dẫn nhập

Từ khoảng thế kỷ 19, việc hình thành hợp đồng thông qua mô hình đề nghị giao kết hợp đồng (gọi tắt là “đề nghị” / offer) và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng (gọi tắt là “chấp nhận” / acceptance) đã mang tính phổ quát và trở thành nền tảng trong pháp luật hợp đồng của hầu hết các quốc gia.[1] Theo đó, bên đề nghị (offeror) sẽ chủ động khởi xướng quá trình giao kết bằng việc đưa ra đề nghị, và bên được đề nghị (offeree) sẽ hoàn tất quá trình này bằng việc bày tỏ ý chí chấp nhận theo quy tắc hình ảnh phản chiếu (mirror image rule).[2] Tuy nhiên, trong thực tiễn giao dịch, không hiếm trường hợp mà một trong hai bên - vì lý do chủ quan hoặc khách quan - thay đổi ý định trước khi hợp đồng được hình thành. Vì vậy, pháp luật hợp đồng đã xây dựng nhiều quy định cho phép các bên chấm dứt hiệu lực của đề nghị.[3] Trong đó, đáng chú ý là cơ chế huỷ bỏ đề nghị (revocation of offer) - khái niệm từ lâu đã gây ra nhiều tranh luận trong pháp luật hợp đồng.[4]

Trước hết, cần làm rõ sự khác biệt giữa hai thuật ngữ “rút lại” (withdraw) và “huỷ bỏ” (revoke).[5] “Rút lại” là việc chấm dứt (termination) đề nghị trước khi nó có hiệu lực,[6] tức là trước khi bên được đề nghị nhận biết được sự tồn tại của đề nghị hoặc khi tuyên bố rút lại đến cùng lúc với đề nghị.[7] Ngược lại, huỷ bỏ là việc chấm dứt đề nghị sau khi nó đã có hiệu lực.[8] Hầu hết các hệ thống pháp luật hiện nay đều tôn trọng ý định của bên đề nghị khi họ tuyên bố rằng đề nghị là có thể hay không thể bị huỷ bỏ. Vì vậy, trọng tâm các tranh luận về tính huỷ bỏ đề nghị ngày nay hướng đến những trường hợp mà ở đó bên đề nghị không cho biết rằng đề nghị của họ là có thể bị huỷ bỏ hay không.[9]

Thảo luận về vấn đề huỷ bỏ đề nghị trước hết gắn liền với việc xác định bản chất ràng buộc của nó với bên đề nghị - tức một đề nghị là có thể bị huỷ bỏ hay không. Ngay từ thời La Mã, câu hỏi này đã được đặt ra khi pháp luật thừa nhận khả năng hình thành hợp đồng giữa các bên vắng mặt (inter absentes) thông qua việc gửi thư hoặc người đưa tin.[10] Từ đó, vấn đề tiếp theo cần giải quyết là về tính ràng buộc của bức thư trên:[11] liệu rằng pháp luật có cho phép một bên huỷ bỏ đi bức thư (hay một lời đề nghị) đã đến được tay bên kia không?

Có thể nói, việc giải quyết câu hỏi trên là vô cùng quan trọng nhưng cũng bội phần khó khăn. Quan trọng là vì nó sẽ quyết định sự ổn định của các giao dịch dân sự - thương mại, và mức độ sẵn lòng tham gia của các chủ thể vào các giao dịch này. Khó khăn là vì đây là vấn đề cân bằng lợi ích giữa bên đề nghị và bên được đề nghị. Nếu pháp luật cho rằng một đề nghị không thể ràng buộc bên tạo ra nó thì vị thế của bên đề nghị sẽ được nâng cao, bởi họ luôn có thể huỷ bỏ đề nghị ban đầu. Ngược lại, nếu pháp luật quy định rằng một đề nghị sẽ ràng buộc bên đề nghị thì lợi ích của bên được đề nghị sẽ được đảm bảo, nhưng lại khiến bên đề nghị trở nên bị động trước những biến động của thị trường.

Tại Việt Nam, Điều 390 BLDS quy định rằng một đề nghị là không thể bị huỷ bỏ, trừ khi bên đề nghị đã ghi rõ quyền huỷ bỏ của mình trong đề nghị. Bình luận về cách tiếp cận trên, hai luồng quan điểm đã xuất hiện trong không gian thảo luận pháp lý. Một bên cho rằng quy định hiện hành đã trao cho bên đề nghị một “vị thế tuyệt đối”,[12] khiến họ có lợi thế quá lớn trong quá trình giao kết. Ngược lại, luồng tư tưởng khác lại cho rằng pháp luật nên thừa nhận tính tự do hủy bỏ của đề nghị,[13] ủng hộ việc bảo vệ lợi ích của bên đề nghị. Tuy nhiên, lý do được đưa ra chủ yếu vẫn chỉ nhằm “phù hợp với các chuẩn mực pháp lý”[14] hay giúp đối tác nước ngoài “cảm thấy yên tâm hơn khi có sự tương thích pháp luật ở đây”[15] mà chưa thực sự cân nhắc mục tiêu quan trọng nhất của chế định này (cân bằng lợi ích giữa hai bên trong quá trình giao kết).

Về tính ràng buộc của đề nghị, cơ chế hủy bỏ là một khía cạnh cần được phân tích thấu đáo, đặc biệt trong bối cảnh BLDS lần đầu ghi nhận khái niệm “đề nghị gửi đến công chúng” (offer to the public).[16] Theo các tác giả, việc thừa nhận một đề nghị có thể gửi đến công chúng cần được xem xét đồng bộ với các chế định có liên quan; trong đó, cơ chế hủy bỏ giữ vai trò then chốt. Một câu hỏi đặt ra là: liệu có thể áp dụng cơ chế huỷ bỏ đề nghị tương tự như một đề nghị thông thường (gửi tới một hoặc nhiều bên xác định) hay không? Bởi lẽ, BLDS hiện hành hoàn toàn không đề cập đến vấn đề này.

Thông qua quá trình khảo cứu, dựa trên quan niệm về tính ràng buộc của đề nghị, các tác giả nhận thấy có hai trường phái chính: trường phái thứ nhất, đại diện là pháp luật Anh, Mỹ cùng các điều ước và bộ nguyên tắc quốc tế như CISG (Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế),[17] PICC (Bộ Nguyên tắc về Hợp đồng thương mại quốc tế năm 2016 do UNIDROIT xuất bản),[18] CESL (Đề xuất của Nghị viện và Hội đồng Châu Âu về Luật Bán hàng chung châu Âu),[19] hay DCFR (Bộ khung tham chiếu chung về Luật dân sự châu Âu).[20] Theo trường phái này, về cơ bản, đề nghị có thể bị huỷ bỏ trước khi được chấp nhận. Ngược lại, trường phái thứ hai, đại diện là Đức lại cho rằng đề nghị là không thể bị huỷ bỏ.

Đặt dưới góc nhìn so sánh, có thể thấy rằng BLDS ta lựa chọn một hướng tiếp cận hoàn toàn khác biệt so với các hệ thống pháp luật được xem xét, và ở mức độ nào đó thể hiện sự thiếu nhất quán về triết lý lập pháp. Về tính ràng buộc của đề nghị, BLDS chọn cách tiếp cận của Đức khi cho rằng một đề nghị là không thể bị huỷ bỏ. Mặt khác, về cơ chế huỷ bỏ đề nghị, BLDS lại chọn cách tiếp của của pháp luật Anh, Mỹ cùng các Điều ước và Bộ nguyên tắc quốc tế - nơi xem một đề nghị là có thể bị huỷ bỏ. Điều đáng nói là, cả hai trường phái trên xuất phát từ các quan niệm hoàn toàn khác nhau. Các quy định tương ứng vì thế chỉ thực sự hợp lý khi được đặt đúng trong khuôn khổ triết lý lập pháp riêng của từng hệ thống. Vì lẽ đó, việc áp dụng tư duy lập pháp theo kiểu tiếp thu “mỗi nơi một ít” như BLDS hiện nay khó mà tránh khỏi bất cập. Nhận định trên còn đặc biệt đúng khi BLDS thừa nhận tính khả dĩ của một “đề nghị hướng đến công chúng” – điều vốn chỉ là ngoại lệ của các hệ thống pháp luật được xem xét – nhưng lại thiếu đi cơ chế huỷ bỏ tương ứng.

Nhằm làm rõ vấn đề trên , bài báo được cấu trúc như sau: trước hết, Mục (2) sẽ bàn luận về bản chất ràng buộc của đề nghị, tại sao một số nước cho rằng một đề nghị có thể bị huỷ bỏ, còn một số nước thì không? Tiếp theo trong Mục (3), bài báo sẽ xem xét về cách thức hủy bỏ đề nghị nói chung và đề nghị gửi đến công chúng nói riêng của hai trường phái trên, đặc biệt là Đức - nơi có cùng quan niệm về bản chất ràng buộc của đề nghị với BLDS ta. Sau đó, Mục (4) sẽ tiến hành đối chiếu quy định trên tại các điều ước và bộ nguyên tắc quốc tế - nơi thể hiện sự giao thoa của cả hai trường phái - gồm: CISG, PICC, CESL và DCFR. Cuối cùng, bài báo sẽ lần lượt đánh giá các điểm hợp lý hay chưa hợp lý tại BLDS về tính ràng buộc của đề nghị và cách thức hủy bỏ nó tại Mục (5).

2. Bản chất ràng buộc của lời đề nghị: Tự do hay không thể huỷ bỏ?

2.1. Tự do huỷ bỏ

Đứng trước câu hỏi về tính ràng buộc của đề nghị, pháp luật hợp đồng Anh và Mỹ cho rằng một đề nghị là có thể bị huỷ bỏ,[21] thậm chí là khi bên đề nghị tuyên bố rằng đề nghị của anh ta là không thể bị huỷ bỏ,[22] hay cho đối phương một khoảng thời gian nhất định để trả lời[23]. Theo Arthur L. Corbin, đề nghị (offer) chính là một hành vi pháp lý nhằm trao cho bên được đề nghị quyền năng (power) quyết định tạo ra thứ nghĩa vụ xuất phát từ hợp đồng.[24] Nói cách khác, đề nghị không buộc bên nhận phải đồng ý ngay mà mở ra cho họ một “quyền chọn”. Vì vậy, trong thời gian quyền chọn trên chưa được thực hiện thì đề nghị có thể bị huỷ bỏ bất kỳ lúc nào.[25]

Cách tiếp cận này được cho là xuất phát từ học thuyết “nghĩa vụ đối ứng” (consideration) [26] - nền tảng của truyền thống Common law. Về bản chất, đề nghị là một lời hứa (promise);[27] song để lời hứa này có giá trị ràng buộc thì bên được đề nghị phải chấp nhận thực hiện một nghĩa vụ đối ứng, từ đó làm cho đề nghị trở nên không thể bị hủy bỏ. Trên thực tế, bên được đề nghị hiếm đưa ra một đối giá như vậy; do đó, các đề nghị trong Common law thường không có giá trị ràng buộc.[28] Cũng vì lý do trên mà đã có học giả nhận định rằng học thuyết nghĩa vụ đối ứng đã trở thành “chướng ngại vật” trên con đường công nhận bản chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị trong Common law.[29]

Ngoài ra, trong một thời gian dài, pháp luật hợp đồng cổ điển còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ quan niệm rằng hợp đồng chỉ hình thành khi có sự “gặp gỡ ý chí” giữa các bên (meeting of minds).[30] Nói cách khác, ý định giao kết hợp đồng của mỗi bên phải cùng tồn tại vào thời điểm hợp đồng được thiết lập. Vì vậy, việc ngăn cản một bên hủy bỏ đề nghị của mình khi họ không còn mong muốn giao kết với đối phương là một điều bất khả thi về mặt pháp lý.[31] Tuy nhiên, quan niệm trên đã bị thách thức mạnh mẽ trong pháp luật hợp đồng hiện đại[32] cùng với sự chuyển dịch từ cách tiếp cận của thuyết chủ quan[33] (subjective theory) sang thuyết khách quan[34] (objective theory). Đặc biệt là khi việc công nhận tính chất không thể bị hủy bỏ của một đề nghị hoàn toàn không gây ảnh hưởng đến bên tạo ra nó.[35]

Vì lẽ đó, mặc dù khởi nguồn từ bản chất tự do huỷ bỏ nhưng pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ đã dần từ bỏ quan niệm khắt khe trên bằng cách đặt ra nhiều trường hợp ngoại lệ. Ngoại lệ đầu tiên, chính là hợp đồng quyền chọn (option contract). Theo đó, bên được đề nghị sẽ trao cho bên đề nghị một nghĩa vụ đối ứng nhằm tạo ra một lời hứa có giá trị ràng buộc về việc không huỷ bỏ đề nghị.[36] Điều này cũng được khẳng định trong Bộ pháp điển hóa về Hợp đồng xuất bản lần thứ hai (Restatement (2nd) of Contract) (BPĐHVHĐ) tại Điều 25.[37]

Ngoại lệ thứ hai đối với quy tắc tự do huỷ bỏ là khái niệm “đề nghị chắc chắn” (firm offer)[38] (đề nghị chứa đựng cam kết không bị huỷ bỏ trong một khoảng thời gian nhất định).[39] Như đã đề cập, trong quá khứ, một đề nghị - dù được ấn định thời hạn trả lời – thì vẫn có thể bị huỷ bỏ nếu thiếu đi nghĩa vụ đối ứng. Tuy nhiên, cách tiếp cận này ngày càng bị xem là không còn phù hợp. Bởi cần nhớ rằng bên đề nghị chính là “đấng toàn năng” tạo ra đề nghị,[40] họ có toàn quyền quyết định từ nội dung, hình thức chấp nhận, hay thời hạn của nó. Do đó, việc đưa ra cam kết không huỷ bỏ đề nghị hoàn toàn có thể là một bước đi có chủ đích của họ.[41] Chính nhờ cam kết trên mà bên được đề nghị càng có khả năng chấp nhận đề nghị (mục đích chính của bên đề nghị).[42] Vì vậy, quy tắc một đề nghị chắc chắn vẫn có thể bị huỷ bỏ đã được nới lỏng cùng với sự ra đời của Điều 2-205 Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC).[43]

Như vậy, trước lựa chọn về tính ràng buộc của đề nghị nói chung và việc cân bằng lợi ích giữa đôi bên nói riêng, pháp luật Anh, Mỹ đã phần nào đứng về phía bên đề nghị. Bằng việc cho phép bên đề nghị huỷ bỏ đề nghị, sự linh hoạt trong quá trình giao thương và lợi ích của bên đề nghị đã được cân nhắc. Tuy nhiên, không vì thế mà lợi ích của bên còn lại (bên được đề nghị) không được đảm bảo. Bằng chứng là, qua thời gian nhiều ngoại lệ của quy tắc trên đã được đặt ra; từ đó khoảng cách giữa hai trường phái tách biệt về tính ràng buộc của đề nghị dần được thu hẹp.[44] Tất cả nhằm hướng đến một mục đích chung là bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa các bên và tôn trọng quyền tự chủ của họ trong quá trình giao kết hợp đồng.[45]

Trong phần nội dung kế tiếp, người viết và độc giả sẽ cùng xem xét một cách tiếp cận hoàn toàn đối lập với quan niệm trên trong pháp luật Đức– nơi mà một đề nghị về cơ bản là không thể bị huỷ bỏ. Ở đó, thay vì sự linh hoạt, tính ổn định và lợi ích của bên được đề nghị mới lại là thứ chính yếu.

2.2. Không thể huỷ bỏ

Trước khi BLDS Đức (BGB) hiện hành ra đời, pháp luật Đức, Anh và Mỹ đều có chung quan niệm về bản chất có thể huỷ bỏ của đề nghị.[46] Tuy nhiên, qua quá trình áp dụng trong thực tiễn, các nhà lập pháp nước này đã nhận ra sự bất hợp lý của quy định trên. Cuối cùng, họ đã chấp nhận từ bỏ quan niệm ban đầu và thừa nhận tính chất không thể bị huỷ bỏ trong đề nghị giao kết hợp đồng.[47]

Điều 145 BGB khẳng định: “Bất kỳ ai đưa ra đề nghị giao kết hợp đồng với người khác sẽ bị ràng buộc bởi đề nghị đó, trừ khi người đó đã tuyên bố loại trừ tính ràng buộc của đề nghị.”[48] Nói cách khác, khi đề nghị đã phát sinh hiệu lực, bên đề nghị sẽ không thể huỷ bỏ nó đến khi hết khoảng thời gian đã được ấn định (đối với đề nghị có xác định thời hạn) hoặc khi hết một khoảng thời gian hợp lý sau đó (đối với đề nghị không xác định thời hạn).[49] Chính vì vậy, ở những quốc gia công nhận tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị như Đức, việc xác định thời hạn tồn tại của đề nghị trở nên đặc biệt quan trọng.[50]

Lý giải cho cách tiếp cận trên, một số học giả cho rằng vì bên đề nghị là người chủ động khởi tạo đề nghị, họ cần cân nhắc kỹ lưỡng về hậu quả pháp lý mà mình sẽ gánh chịu.[51] Tuy nhiên, phần nội dung sau đây trong tài liệu giải trình chính thức cho Dự thảo BGB năm 1888 sẽ cung cấp cho ta câu trả lời xác đáng cho sự lựa chọn của các nhà lập pháp Đức:

Sự ràng buộc bên đề nghị là một yêu cầu tất yếu nhằm đảm bảo tính ổn định của các giao dịch. Khi một bên nhận được đề nghị, họ cần phải có điểm tựa chắc chắn để đưa ra quyết định, họ có thể phải thực hiện ngay các bước cần thiết nếu hợp đồng được hình thành như từ chối các đề nghị khác, hoặc không gửi thêm đề nghị tương tự cho người khác. Nếu công nhận việc huỷ bỏ sau khi đề nghị đã đến tay bên nhận thì sẽ gây thiệt hại đáng kể cho họ. Đồng thời, nguy cơ bị huỷ bỏ như vậy còn có thể khiến bên nhận đề nghị trở nên e ngại khi tham gia giao dịch, làm suy yếu niềm tin trong thương mại, và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh tế nói chung.[52]

Dẫu vậy, bên đề nghị vẫn có thể chủ động loại trừ tính ràng buộc của đề nghị bằng cách thể hiện rõ ý chí của mình.[53] Chẳng hạn, bên đề nghị có thể chèn thêm các cụm từ như “có thể thay đổi” (freibleibend) hoặc “có thể bị huỷ bỏ” (widerruflich) trong đề nghị.[54] Tuy nhiên, việc diễn giải bảo lưu quyền huỷ bỏ như trên có thể dẫn đến hai hệ quả khác nhau: (1) đề nghị ấy vẫn được xem là “đề nghị giao kết hợp đồng” theo đúng nghĩa pháp lý,[55] hoặc (2) chỉ đơn thuần là một lời mời đàm phán (invitatio ad offerendum/ invitation to treat)[56] do thiếu đi ý định chịu sự ràng buộc của bên khởi tạo. Ngày nay, các đề nghị có bảo lưu quyền huỷ bỏ vẫn có thể được xem là một đề nghị có hiệu lực[57] tuỳ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.[58] Ngoài ra, bên đề nghị có thể khẳng định rõ rằng đó vẫn là một đề nghị thật sự dẫu không hề mang tính ràng buộc.[59]

Như vậy, có thể thấy cách tiếp cận của pháp luật Đức về bản chất ràng buộc của một đề nghị là hoàn toàn tách biệt so với pháp luật Anh, Mỹ. Thay vì cho rằng một đề nghị là luôn có thể bị huỷ bỏ - từ đó thiết kế các ngoại lệ cho quy tắc trên - pháp luật Đức xuất phát từ tính không thể bị huỷ bỏ của đề nghị, từ đó ưu tiên bảo vệ bên được đề nghị. Tuy nhiên, pháp luật Đức vẫn công nhận một “đề nghị có thể bị huỷ bỏ” tương tự Anh, Mỹ nếu bên đề nghị đã khẳng định điều trên.

3. Cách thức hủy bỏ đề nghị

Liên quan đến cách thức hủy bỏ đề nghị, các vấn đề sau cần được làm rõ trước khi ta đi sâu vào thảo luận: thứ nhất, việc huỷ bỏ đề nghị, dù theo hệ thống pháp luật nào, cũng phải được tiến hành trước khi việc chấp nhận có hiệu lực; bởi sau thời điểm trên, hợp đồng đã được hình thành và ràng buộc các bên. Thứ hai, ý định đơn thuần muốn huỷ bỏ đề nghị của một bên là không đủ để ngăn cản quá trình hình thành hợp đồng, điều quan trọng là ý định ấy nó phải được mang ra ngoài thế giới thực tiễn và thông báo (communication) đến bên còn lại.[60] Việc nhấn mạnh điều này là cần thiết, bởi đã từng có thời pháp luật Anh-Mỹ cho rằng khi ý định giao kết hợp đồng của bên đề nghị không còn thì đương nhiên đề nghị chấm dứt hiệu lực mà không cần thông báo đến bên còn lại.[61]

3.1. Đề nghị thông thường

Như đã phân tích, dù có quan niệm khác nhau về tính ràng buộc của đề nghị, cả hai trường phái đều thống nhất rằng bên đề nghị phải tiến hành việc thông báo[62] với bên còn lại để có thể huỷ bỏ đề nghị. Việc thông báo này được thể hiện dưới dạng một tuyên bố (declaration)[63] và chỉ có hiệu lực khi “đến” được bên còn lại.[64] Cách tiếp cận trên là hợp lý, bởi sẽ khó có thể chấp nhận rằng một tuyên bố hủy bỏ có thể phát sinh hiệu lực ngay cả khi chưa đến bến được bên còn lại;[65] nếu thật là như vậy, làm sao bên được đề nghị có thể yên tâm mà trả lời chấp nhận khi không thể biết rằng đề nghị đã bị huỷ bỏ hay chưa?[66]

Trong pháp luật Đức, cách tiếp cận trên được quy định rõ tại Điều 130 Khoản 1 BGB như sau:

Một tuyên bố ý chí[67] được gửi đến người khác chỉ phát sinh hiệu lực, trong trường hợp các bên vắng mặt,[68] tại thời điểm tuyên bố ấy đến được với họ. Tuyên bố đó sẽ không có hiệu lực nếu tuyên bố rút lại[69] đã đến tay người nhận trước hoặc cùng lúc với tuyên bố đó.[70]

Trong luật hợp đồng Anh-Mỹ, án lệ kinh điển Byrne & Co v Leon van Tienhoven[71] là một minh chứng rõ nét cho quy tắc trên. Trong vụ việc, một đề nghị được gửi ngày 1/10 và đến New York ngày vào 11/10; sau đó, bên được đề nghị chấp nhận bằng thư ngày vào 15/10. Tuy nhiên, bên đề nghị đã gửi thư hủy bỏ từ ngày 8/10, nhưng tuyên bố này chỉ đến nơi vào ngày 20/10. Tòa án xác định hợp đồng đã được hình thành, bởi việc hủy bỏ không được xem là có hiệu lực tại thời thời điểm bên được đề nghị chấp nhận (tức ngày 15/10).

Ngoài ra, để có hiệu lực thì tuyên bố huỷ bỏ còn phải đến được bên còn lại trước khi việc chấp nhận có hiệu lực. Tuy nhiên, hai trường phái lại có quy định khác nhau về thời điểm này.[72]

Đầu tiên, pháp luật hợp đồng Anh-Mỹ vẫn áp dụng quy tắc hòm thư (mailbox / postal rule)[73] trong trường hợp các bên giao kết hợp đồng vắng mặt và việc trả lời được thực hiện thông qua thư từ.[74] Theo đó, chấp nhận sẽ có hiệu lực - và đồng thời làm chấm dứt quyền hủy bỏ của bên đề nghị - ngay tại thời điểm chấp nhận[75] được “gửi”,[76] thay vì phải “đến” như tuyên bố huỷ bỏ. Nói cách khác, tuyên bố huỷ bỏ sẽ không có hiệu lực,[77] kể cả khi nó đã đến được bên nhận,[78] nếu bên được đề nghị đã “gửi” chấp nhận trước đó.[79] Tuy nhiên, việc áp dụng quy tắc này còn gây nhiều tranh cãi,[80] đặc biệt là với các quốc gia ngoài hệ thống Common law.[81]

Lý giải cho cách tiếp cận trên, nhiều học giả cho rằng quy tắc hòm thư được áp dụng là vì bên được đề nghị đã làm mọi điều có thể trong quá trình giao kết hợp đồng,[82] và việc hợp đồng có hình thành hay không giờ đây vượt ngoài tầm kiểm soát của họ. Tuy nhiên, các nhà soạn thảo BPĐHVHĐ lại cho rằng cách lý giải trên là không thuyết phục; bởi lẽ, bên được đề nghị từ lâu đã có thể yêu cầu ngừng chuyển phát và thu hồi lại thư đã gửi. Từ đó, họ cho rằng nguyên tắc hòm thư được lựa chọn là vì bên được đề nghị cần một cơ sở chắc chắn để đưa ra quyết định chấp nhận. Nếu như truyền thống Civil law đạt được điều này bằng nguyên tắc không thể bị huỷ bỏ của đề nghị, thì pháp luật Common law đạt được kết quả tương tự bằng cách quy định rằng việc hủy bỏ sẽ không có hiệu lực nếu bên được đề nghị đã gửi đi sự chấp nhận một cách hợp lệ.[83]

Vì vậy, cách tiếp cận trên cần được lý giải từ bản chất có thể huỷ bỏ của đề nghị trong pháp luật Anh và Mỹ.[84] Ở đó, việc ưu tiên bảo vệ bên được đề nghị khỏi rủi ro mất mát,[85] và quan trọng hơn là giới hạn khoảng thời gian mà bên đề nghị có thể thực hiện quyền huỷ bỏ, ngay khi có thể,[86] là cần thiết.[87] Theo đó, bên đề nghị sẽ không thể huỷ bỏ đề nghị ngay sau khi bên còn lại “gửi” chấp nhận, mà không cần chờ đến khi tuyên bố này “đến”. Một cách khái quát, nếu cả bên đề nghị và bên được đề nghị gửi tuyên bố huỷ bỏ và chấp nhận vào cùng một thời điểm, thì tuyên bố chấp nhận sẽ được ưu tiên.[88] Ngoài ra, quy tắc hòm thư trên không được áp dụng trong các trường hợp đề nghị vốn đã không thể bị huỷ bỏ như hợp đồng quyền chọn,[89] hay khi tuyên bố chấp nhận được truyền tải thông qua các phương tiện tức thời (instantaneous communication)[90] như điện thoại - nơi tốc độ sẽ “bù đắp” cho khoảng cách địa lý giữa hai bên.[91]

Đối với pháp luật Đức, cũng như mọi tuyên bố ý chí khác, để một chấp nhận đề nghị có hiệu lực, từ đó làm chấm dứt quyền huỷ bỏ của đối phương thì nó phải “đến”[92] được bên đề nghị. Điều đó đồng nghĩa, nếu một bên đã gửi chấp nhận và bên còn lại đồng thời gửi yêu cầu huỷ bỏ, thì đây chắc hẳn sẽ là một cuộc đua về mặt thời gian xem ai là người “về đích” trước. Cũng cần lưu ý rằng “đến” ở đây không có nghĩa là thông tin phải được đưa vào nhận thức của bên đề nghị, mà quan trọng là nó nằm trong phạm vi kiểm soát của họ.[93] Như hai học giả Konrad Zweigert và Hein Kötz đã nhấn mạnh, nếu một người yêu chim chọn cách không mở hòm thư chỉ vì sợ lay động đến những chú chim kia thì chính bản thân anh ta phải chịu rủi ro về việc không biết hợp đồng đã được giao kết.[94]

Lý giải cho cách tiếp cận này, có thể cho rằng pháp luật Đức đã làm rất tốt trong việc phân bổ rủi ro giữa các bên. Một mặt, do bên được đề nghị là người chọn phương thức truyền đạt thông tin, nên sẽ hợp lý khi kỳ vọng rằng họ đã cân nhắc kỹ lưỡng về độ tin cậy và rủi ro mất mát khi gửi chấp nhận. Mặt khác, khi tuyên bố chấp nhận đã đến được “vùng ảnh hưởng” của đối phương thì rủi ro trên sẽ được chuyển sang cho bên đề nghị.[95] Ngoài ra, bởi bên được đề nghị đã được bảo vệ nhờ quy tắc không thể bị huỷ bỏ của đề nghị, nên quy định chỉ cần “gửi” tuyên bố chấp nhận sẽ làm chấm dứt quyền huỷ bỏ của bên đề nghị - như pháp luật Anh và Mỹ - là không phù hợp.[96] Thay vào đó, cả tuyên bố chấp nhận và huỷ bỏ đều phải “đến” được bên còn lại để có hiệu lực.

Tóm lại, mặc dù có xuất phát điểm khác nhau, nhưng xét dưới khía cạnh chức năng thì sự khác biệt giữa hai trường phái trên không còn quá đáng kể. Một mặt, pháp luật Anh, Mỹ thừa nhận rằng một đề nghị là luôn có thể bị huỷ bỏ; tuy nhiên, những ngoại lệ cũng được đặt ra và quy tắc hòm thư đã góp phần “rút ngắn” khoảng thời gian mà bên đề nghị có thể thực hiện quyền huỷ bỏ. Mặt khác, pháp luật Đức thừa nhận tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị, từ đó vị thế của bên được đề nghị sẽ được đảm bảo và quy tắc hòm thư trên không còn phù hợp.

3.2. Đề nghị gửi đến công chúng

Trước khi tìm hiểu về cách thức hủy bỏ một đề nghị dạng này, câu hỏi tiên quyết mà ta cần trả lời chính là: trong cả hai trường phái trên thì một đề nghị gửi đến công chúng có được xem là khả dĩ hay không? Đầu tiên, vì mối tương quan sâu sắc với BLDS về tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị, pháp luật Đức sẽ được xem xét. Mặc dù vẫn còn tranh cãi trong không gian thảo luận pháp lý nước này về một số loại đề xuất hướng đến công chúng;[97] một quy tắc đã được thừa nhận chung rằng một đề nghị chỉ có thể hướng đến một bên đã được xác định.[98] Vì vậy, các hình thức như quảng cáo, trưng bày hàng hoá, catalogue, v.v. sẽ không thể được xem là một lời đề nghị đúng nghĩa[99] mà chỉ là một lời mời giao kết hợp đồng. Ngoài ra, trong BGB, khái niệm “đề nghị gửi đến công chúng”[100] cũng hoàn toàn không xuất hiện.[101]

Như vậy, về quy tắc chung, pháp luật Đức không công nhận đối tượng mà một đề nghị hướng đến có thể là một bên không xác định, hay đến công chúng. Dẫu vậy, giả định trên vẫn có thể bị bác bỏ trong một số trường hợp cụ thể.[102] Bởi lẽ đó, ta không thể tìm thấy bất kỳ quy định nào về đề nghị gửi đến công chúng[103] hay huỷ bỏ[104] đề nghị dạng này trong BGB.

Đối với luật Anh, Mỹ, mặc dù đa số các đề xuất hướng đến công chúng như quảng cáo, catalogue,[105] trưng bày hàng hoá[106] chỉ được xem là một lời mời chào hàng.[107] Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp ngoại lệ mà pháp luật công nhận một đề nghị có thể được[108] gửi đến công chúng,[109] hay cả thế giới[110] như trong án lệ kinh điển Carlill v Carbolic Smoke Ball Company.[111] Vậy trong những trường hợp như trên, pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ giải quyết vấn đề huỷ bỏ đề nghị dạng này như thế nào?[112]

Trước hết, tương tự một đề nghị thông thường thì đề nghị gửi đến công chúng vẫn có thể bị hủy bỏ.[113] Tuy nhiên, như học giả Joseph Chitty đã khẳng định: “Điều đó chắc chắn là bất khả khi nếu yêu cầu tuyên bố huỷ bỏ phải đến được bất cứ ai đã nhìn thấy đề nghị”.[114] Vì vậy, câu hỏi chính xác mà ta cần giải quyết là liệu pháp luật có nên công nhận đây là một trường hợp ngoại lệ của quy tắc tuyên bố huỷ bỏ cần đến được bên được đề nghị để có hiệu lực không?[115]

Án lệ kinh điển Shuey v United States sẽ đưa ra câu trả lời cho vấn đề trên.[116] Trong vụ án, Bộ trưởng Chiến tranh Hoa Kỳ đề nghị thưởng 25.000 đô la cho việc bắt giữ John H. Surratt, nhưng sau đó Tổng thống Andrew Johnson lại công khai hủy bỏ đề nghị trên. Ông Shuey - không hề hay biết về việc huỷ bỏ - vẫn cung cấp thông tin dẫn đến việc Surratt bị bắt và yêu cầu nhận thưởng. Tòa án bác bỏ yêu cầu nhận thưởng này và cho rằng việc Shuey có biết hay không biết về thông báo huỷ bỏ là không quan trọng. Bởi lẽ, đề nghị được gửi tới công chúng một cách rộng rãi, vì vậy Shuey buộc phải nhận thức được rằng đề nghị đó có thể bị huỷ bỏ với cùng cách thức tương tự.[117]

Từ án lệ trên, pháp luật Anh, Mỹ đã xác lập nên một quy tắc về hủy bỏ đề nghị gửi đến công chúng.[118] Ở đó, đề nghị sẽ được xem là huỷ bỏ khi tuyên bố huỷ bỏ được công bố thông qua phương tiện tương đương (equal publicity) với phương tiện công bố đề nghị ban đầu.[119] Nói cách khác, hiệu lực của tuyên bố hủy bỏ sẽ không phụ thuộc vào việc tuyên bố này phải đến được từng cá nhân như trong trường hợp huỷ bỏ đề nghị thông thường.[120] Cách tiếp cận trên cũng được thể hiện tại Điều 46 BPĐHVHĐ.[121]

Có thể thấy, dù tồn tại những khác biệt về bản chất và cách thức huỷ bỏ đề nghị, cả hai trường phái đều hướng tới mục đích cân bằng lợi ích giữa các bên trong quá trình giao kết. Pháp luật Đức, trên cơ sở không thể bị hủy bỏ của đề nghị, chỉ công nhận hiệu lực của tuyên bố huỷ bỏ và chấp nhận khi chúng thực sự đến bên còn lại. Ngược lại, pháp luật Anh và Mỹ lại công nhận tính tự do huỷ bỏ của đề nghị, nhưng quy tắc hòm thư đã góp phần cân bằng lợi ích giữa các bên thông qua cơ chế ngăn chặn việc hủy bỏ khi bên được đề nghị đã gửi chấp nhận. Ở khía cạnh huỷ bỏ đề nghị gửi đến công chúng, về quy tắc chung, pháp luật Đức không thừa nhận đề nghị dạng này và BGB cũng hoàn toàn không đề cập đến cơ chế xử lý. Trái lại, pháp luật Anh và Mỹ chỉ công nhận rất hạn chế và cơ chế huỷ bỏ vẫn được thiết lập nhằm bảo vệ lợi ích của bên đề nghị.

4. Điều ước và Bộ nguyên tắc hợp đồng quốc tế

Dưới khía cạnh quốc tế, có thể cho rằng việc xác định bản chất ràng buộc của đề nghị và cách mà huỷ bỏ nó là một trong những vấn đề khó khăn nhất trong nỗ lực hài hoá pháp luật hợp đồng.[122] Giải pháp cho vấn đề trên có thể được tìm thấy tại Điều 16 CISG, Điều 2.1.4 PICC, Điều II.- 4:402 DCFR, và Điều 32 CESL như sau:

Điều 16 CISG 
(1) Cho đến khi hợp đồng được giao kết, bên đề nghị vẫn có thể huỷ bỏ đề nghị, nếu bên được đề nghị nhận được tuyên bố huỷ bỏ trước khi người này gửi chấp nhận đề nghị.  
(2) Tuy nhiên, đề nghị không thể bị huỷ bỏ: 
(a) nếu nó chỉ rõ, bằng cách ấn định một thời hạn xác định để chấp nhận hay bằng cách khác, rằng nó không thể bị huỷ bỏ; 
hoặc (b) nếu bên được đề nghị tin tưởng một cách hợp lý rằng đề nghị là không thể huỷ bỏ và đã hành động dựa trên sự tin tưởng đó.




Điều 2.1.4 PICC 
(1) Cho đến khi hợp đồng được giao kết, đề nghị có thể bị huỷ bỏ nếu tuyên bố huỷ bỏ đến được với bên được đề nghị trước khi họ gửi chấp nhận. 
(2) Tuy nhiên, một đề nghị không thể bị huỷ bỏ: 
(a) nếu đề nghị thể hiện, bằng cách nêu rõ thời hạn chấp nhận hay bằng cách khác, rằng nó không thể bị huỷ bỏ; 
hoặc (b) nếu bên được đề nghị tin tưởng một cách hợp lý rằng đề nghị là không thể huỷ bỏ và đã hành động dựa trên sự tin tưởng đó.




Điều 32 CESL 
(1) Một đề nghị có thể bị hủy bỏ nếu tuyên bố huỷ bỏ đến được với bên được đề nghị trước khi bên này gửi đi chấp nhận hoặc, trong trường hợp chấp nhận bằng hành vi, trước khi hợp đồng được giao kết. 
(2) Khi một đề xuất gửi đến công chúng và cấu thành một đề nghị, thì đề nghị đó có thể bị huỷ bỏ bằng cùng phương thức đã được sử dụng để đưa ra đề nghị. 
(3) Việc huỷ bỏ một đề nghị sẽ không có hiệu lực nếu: 
(a) đề nghị thể hiện rằng nó không thể bị huỷ bỏ; 
(b) đề nghị quy định một khoảng thời gian xác định cho việc chấp nhận; hoặc 
(c) bên được đề nghị đã tin tưởng một cách hợp lý rằng đề nghị là không thể bị huỷ bỏ và đã hành động dựa trên sự tin tưởng đó.
Điều II.-4:402 DCFR 
(1) Một đề nghị có thể bị hủy bỏ nếu tuyên bố huỷ bỏ đến được với bên được đề nghị trước khi bên này gửi chấp nhận hoặc, trong trường hợp chấp nhận bằng hành vi, trước khi hợp đồng được giao kết. 
(2) Một đề nghị gửi đến công chúng có thể bị huỷ bỏ bằng cùng phương thức đã được sử dụng để đưa ra đề nghị đó. 
(3) Tuy nhiên, việc huỷ bỏ đề nghị sẽ không có hiệu lực nếu: 
(a) đề nghị thể hiện rằng nó không thể bị huỷ bỏ; 
(b) đề nghị quy định một khoảng thời gian cố định cho việc chấp nhận; 
hoặc (c) bên được đề nghị đã tin tưởng một cách hợp lý rằng đề nghị không thể bị huỷ bỏ và đã hành động dựa trên sự tin tưởng đó.





Có thể thấy rằng CISG, PICC, CESL và DCFR phần nào đã thành công trong việc dung hòa cả hai trường phái vốn đối lập.[123] Về tính ràng buộc của đề nghị, tất cả đều thừa nhận rằng một đề nghị có thể bị huỷ bỏ trước khi bên còn lại “gửi” chấp nhận, qua đó tiếp thu cách tiếp cận từ pháp luật Anh, Mỹ. Tuy nhiên, quy tắc hòm thư - vốn xuất phát từ pháp luật hợp đồng Anh[124] - cho rằng hợp đồng sẽ được hình thành ngay tại thời điểm bên được đề nghị gửi chấp nhận, không được tiếp nhận một cách “trọn vẹn”.[125] Một mặt, quyền huỷ bỏ của bên đề nghị sẽ chấm dứt khi bên còn lại “gửi” chấp nhận; mặt khác, hợp đồng chỉ hình thành khi tuyên bố chấp nhận ấy “đến”.[126]

Cách tiếp cận này nhằm hai mục đích. Thứ nhất, giới hạn thời gian mà bên đề nghị có thể huỷ bỏ đề nghị.[127] Thứ hai, khắc phục điểm bất hợp lý của quy tắc hòm thư, vốn đặt toàn bộ rủi ro lên vai bên đề nghị. Giờ đây, việc gửi chấp nhận sẽ khiến đề nghị từ có thể huỷ thành không thể huỷ,[128] còn việc hình thành hợp đồng sẽ phụ thuộc vào việc nó có đến được bên đề nghị hay không.[129]

Dù nỗ lực trên là đáng được ghi nhận, tuy nhiên việc tách bạch giữa: (1) thời điểm đề nghị trở nên không thể bị huỷ bỏ và (2) thời điểm hợp đồng được hình thành lại vô tình đặt bên đề nghị vào tình thế bất lợi. Chính sự tách bạch này đã làm xuất hiện một “khoảng trống” giữa hai thời điểm (1) và (2). Trong khoảng thời gian ấy, đề nghị đã trở nên không thể huỷ bỏ trong khi hợp đồng vẫn chưa hình thành.[130] Hệ quả là, một bên (bên đề nghị) lại bị ràng trong khi bên còn lại (bên được đề nghị) hoàn toàn có thể rút lại tuyên bố chấp nhận của mình trước khi nó đến bên kia.[131] Vì lẽ đó, cách tiếp cận theo kiểu “hybrid”[132] của quy tắc hòm thư này khó mà không tồn tại bất cập trong thực tiễn.

Hãy cùng xem xét một trường hợp mà Shawn J. Bayer đưa ra: Ngay khi nhận đề nghị, bên được đề nghị cố ý gửi tuyên bố chấp nhận bằng một phương tiện có tốc độ chậm nhằm tước đi quyền huỷ bỏ của bên đề nghị. Từ đó, bên được đề nghị sẽ tận dụng khoảng thời gian thông điệp chấp nhận vẫn chưa tới với bên đề nghị để xem xét diễn biến thị trường. Nếu thị trường chuyển biến bất lợi, họ sẽ nhanh chóng rút lại tuyên bố chấp nhận bằng một phương tiện nhanh hơn (như một cuộc điện thoại); nếu thuận lợi, họ chỉ cần ngồi im và chờ đợi.[133] Không thể phủ nhận, khả năng bị trục lợi như trên là hoàn toàn có thể xảy ra, chí ít là đối với những thương nhân nhận ra điều này. Hơn nữa, sự xuất hiện của nhiều phương tiện truyền tải thông tin tốc độ cao càng làm dấy lên nghi ngờ về việc cố ý lựa chọn một phương tiện chậm hơn như trong ví dụ đã nêu.

Bên cạnh đó, nhằm cân bằng lợi ích khi cho phép bên đề nghị được quyền hủy bỏ đề nghị của mình, các điều ước và bộ nguyên tắc trên đều đặt ra ba ngoại lệ như sau:

Thứ nhất, đề nghị sẽ trở nên không thể bị huỷ bỏ nếu bên đề nghị khẳng định rõ rằng điều này. Nguyên tắc trên cũng đã trực tiếp loại bỏ học thuyết nghĩa vụ đối ứng[134] trong pháp luật Anh và Mỹ khi không cần bất kỳ đối giá nào để giữ mở đề nghị.

Thứ hai, khi bên đề nghị ấn định một khoảng thời hạn nhất định cho việc trả lời thì đề nghị đó cũng trở nên không thể bị huỷ bỏ. Ở ngoại lệ này, khi CISG và PICC ra đời, đã có rất nhiều tranh cãi xoay quanh khả năng huỷ bỏ của các đề nghị có ấn định thời hạn trên.[135] Một mặt, các học giả Civil law cho rằng việc ấn định một khoảng thời hạn trên đã phản ánh ý định chịu sự ràng buộc, vì thế đề nghị không thể bị hủy bỏ. Mặt khác, các học giả Common law lại cho rằng việc ghi rõ thời hạn chỉ nhằm xác định thời điểm chấm dứt hiệu lực của đề nghị, chứ không mặc nhiên loại trừ quyền hủy bỏ.[136] Vấn đề trên còn trở nên đặc biệt nghiêm trọng khi các bên giao kết hợp đồng đến từ hai nước thuộc hai trường phái khác nhau. Ví dụ, một thương nhân Anh gửi cho đối tác Đức đề nghị với nội dung “đề nghị sẽ chấm dứt vào ngày 15/05”. Thương nhân Anh sẽ cho rằng đề nghị trên vẫn có thể bị hủy bỏ bất cứ lúc nào trước thời hạn, trong khi phía Đức lại tin rằng đề nghị là không thể bị hủy bỏ đến hết ngày 15/05.[137]

Giải quyết vấn đề trên, các học giả cho rằng tồn tại một giả định có thể bị bác bỏ (rebuttable presumption) rằng việc bên đề nghị ấn định thời hạn trả lời trong đề nghị là một trong những dấu hiệu thể hiện của ý định chịu sự ràng buộc của họ.[138] Tuy nhiên, giả định trên sẽ bị bác bỏ nếu việc giải thích (interpretation) ý chí các bên[139] cho thấy bên đề nghị không có ý định chịu sự ràng buộc.[140] Cuối cùng, nhằm tránh sự nhập nhằng trên,[141] cả DCFR và CESL đều khẳng định rõ rằng việc ấn định một khoảng thời gian cố định cho việc trả lời chấp nhận sẽ làm cho lời đề nghị không thể bị huỷ bỏ.

Ngoại lệ cuối cùng và nhằm bảo vệ bên được đề nghị, khi bên được đề nghị đã, một cách chính đáng, tin tưởng vào đề nghị đến mức hành động dựa trên niềm tin ấy thì đề nghị không thể bị huỷ bỏ.

Về hủy bỏ đề nghị đến công chúng, ngoại trừ DCFR,[142] thì cả CISG,[143] PICC[144] hay CESL[145] đều không thừa nhận đối tượng mà một đề nghị có thể hướng đến là công chúng;[146] vì vậy, các trường hợp như quảng cáo, catalogue, v.v. thường không được xem là một đề nghị đúng nghĩa.[147] Dẫu vậy, giả định trên vẫn có thể bị bác bỏ trong một số trường hợp ngoại lệ.[148] Về cách thức hủy bỏ, dù không được quy định minh thị trong CISG[149] hay PICC,[150] các học giả đều thừa nhận rằng một đề nghị gửi đến công chúng sẽ bị huỷ bỏ khi tuyên bố huỷ bỏ được truyền tải thông qua phương thức tương đương với phương thức công bố đề nghị ban đầu.[151]

Qua những phân tích trên, có thể kết luận rằng các điều ước và bộ nguyên tắc được xem xét đều thừa nhận bản chất luôn có thể bị huỷ bỏ của đề nghị. Tuy nhiên, nhằm cân bằng lợi ích, cơ chế không cho phép bên đề nghị huỷ bỏ đề nghị từ thời điểm bên còn lại “gửi” chấp nhận như pháp luật Anh, Mỹ và những ngoại lệ cũng được đi kèm theo. Đối với trường hợp đề nghị gửi đến công chúng, mặc dù về quy tắc chung thì đề nghị dạng này sẽ không được công nhận, tuy nhiên không vì thế mà việc bảo vệ bên đề nghị là không cần thiết. Bởi lẽ đó, một đề nghị gửi đến công chúng có thể được huỷ bỏ bằng cùng phương tiện công bố đề nghị ban đầu.

5. Một vài gợi mở cho Việt Nam

5.1 Về tính ràng buộc và cách thức hủy bỏ đề nghị

Xét ở bình diện lịch sử lập pháp, Điều 655 Bộ Dân luật Bắc Kỳ (BDLBK) [152] và Điều 691 Bộ Dân luật Trung Kỳ (BDLTK)[153] đều xuất phát từ giả định về tính có thể bị huỷ bỏ của đề nghị. Đồng thời, cả hai Bộ Dân luật này đều quy định rằng một đề nghị sẽ trở nên không thể bị huỷ bỏ có ấn định thời hạn trả lời. Ở điểm này, có thể nhận thấy sự tương đồng rõ rệt giữa cách tiếp cận của BDLBK và BDLTK với pháp luật Anh, Mỹ cũng như với CISG, PICC, CESL và DCFR trong việc xác định bản chất ràng buộc của đề nghị. Về cách thức huỷ bỏ, BDLTK và BDLBK chứa đựng một quy định gần như tương tự với CISG, PECL, CESL và DCFR khi cho rằng thông báo huỷ bỏ phải đến được bên còn lại trước khi họ “gửi” chấp nhận và chấp nhận trên chỉ có hiệu lực khi “đến” bên còn lại.

Tuy nhiên, khi được ban hành, BLDS 1995 lại không chứa đựng bất kỳ quy định nào về huỷ bỏ đề nghị. Mãi đến khi BLDS 2005 ra đời, chế định này mới xuất hiện tại Điều 393 và tiếp tục được kế thừa tại Điều 390 BLDS 2015. Điểm đáng lưu ý là, trong khi cách thức huỷ bỏ đề nghị tại BDLBK và BDLTK được tái hiện trong cả hai BLDS trên, thì quan niệm về tính ràng buộc của đề nghị lại bị thay đổi hoàn toàn.

Một mặt, BLDS hiện hành cho rằng một đề nghị là không thể bị huỷ bỏ tương tự pháp luật Đức; mặt khác, lại cho rằng quyền huỷ bỏ sẽ chấm dứt khi bên được đề nghị “gửi” tuyên bố chấp nhận – cơ chế vốn chỉ cần thiết ở các hệ thống thừa nhận quyền tự do huỷ bỏ (như Anh, Mỹ, CISG, PECL, CESL, DCFR, hay cả chính BDLBK và BDLTK ta) nhằm bảo vệ bên được đề nghị.[154] Nói cách khác, cơ chế trên là không cần thiết[155] tại những nơi công nhận tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị,[156] như Đức[157] và cả BLDS Việt Nam. Hệ quả của quy định trên thể hiện rõ qua hai trường hợp sau đây (giả sử rằng bên đề nghị đã khẳng định quyền huỷ bỏ của mình trong đề nghị):

Trường hợp thứ nhất, bên được đề nghị trên thực tế vẫn chưa gửi tuyên bố chấp nhận. Nếu trong pháp luật Đức, bên đề nghị hoàn toàn có thể thoải mái mà gửi đi tuyên bố huỷ bỏ của mình. Bởi tuyên bố chấp nhận, thậm chí đã được gửi đi chăng nữa thì chỉ có hiệu lực khi nó “đến” được bên còn lại. Cơ chế này tạo ra một ranh giới rõ ràng, cho phép bên đề nghị xác định chính xác thời điểm họ còn quyền huỷ bỏ. Ngược lại, nếu theo quy định tại BLDS thì bên đề nghị sẽ rơi vào trạng thái vô cùng bất an khi phải tự suy đoán về việc đối phương đã “gửi” đi chấp nhận hay chưa.

Trường hợp thứ hai, bên được đề nghị đã gửi tuyên bố chấp nhận nhưng tuyên bố ấy chưa đến được bên đề nghị. Trong pháp luật Đức, bên đề nghị vẫn có thể gửi tuyên bố huỷ bỏ bằng phương tiện nhanh hơn để đảm bảo đến trước, qua đó vô hiệu hoá đề nghị. Trái lại, chiểu theo BLDS, một mặt bên đề nghị không chỉ không thể biết bên kia đã tiến hành gửi chấp nhận hay chưa; mặt khác, ngay cả khi họ chủ động gửi tuyên bố huỷ bỏ bằng phương tiện nhanh nhất có thể, thì việc huỷ bỏ vẫn vô hiệu bởi tuyên bố chấp nhận đã được gửi trước đó.

Dễ dàng nhận thấy, hai hệ quả trên là không cần thiết trong bối cảnh BLDS đã thừa nhận tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị. Bên cạnh đó, bài báo cũng không tìm thấy bất kỳ sự lý giải hợp lý nào cho sự lựa chọn “ràng buộc một bên” của BLDS như học giả Nguyễn Văn Cừ và Trần Thị Huệ đã ủng hộ.[158] Ở đó, bên đề nghị sẽ mất quyền huỷ bỏ khi bên được đề nghị “gửi” chấp nhận, nhưng chấp nhận chỉ có hiệu lực khi nó “đến” bên còn lại. Mặc dù cách tiếp cận này được ghi nhận trong các điều ước và bộ nguyên tắc quốc tế đã phân tích,[159] nhưng nếu xem xét một cách tổng thể thì lựa chọn trên lại không phù hợp. Thứ nhất, đề nghị là luôn có thể bị huỷ bỏ trong các điều ước và bộ nguyên tắc trên. Vì lẽ đó, việc giới hạn thời gian huỷ bỏ là cần thiết nhằm bảo vệ bên được đề nghị.[160] Thứ hai, mặc dù đạt được sự thành công trong việc san sẻ rủi ro và khắc phục điểm bất hợp lý của quy tắc hòm thư,[161] mô hình này vẫn tiềm ẩn nguy cơ bị trục lợi từ phía bên được đề nghị như đã phân tích phía trên.[162] Cũng cần nhấn mạnh rằng, nếu chiểu theo pháp luật Đức thì tình trạng trên không thể xảy ra. Bởi, nếu tuyên bố huỷ bỏ muốn chấm dứt đề nghị thì phải “đến” được đối phương; tương tự, nếu tuyên bố chấp nhận muốn làm chấm dứt quyền huỷ bỏ của bên đề nghị thì cũng phải “đến” được với họ.

Tóm lại, BLDS đang đồng thời tiếp thu cả hai cách tiếp cận vốn trái ngược nhau về xuất phát điểm. Một là cách tiếp cận của Đức về bản chất ràng buộc của đề nghị - nơi một đề nghị không thể bị huỷ bỏ. Hai là cách tiếp cận của Anh, Mỹ cùng các Điều ước và Bộ nguyên tắc về cách thức huỷ bỏ đề nghị - nơi một đề nghị có thể bị huỷ bỏ. Từ đó, dẫn đến sự bất cập và mất cân xứng trong việc bảo đảm lợi ích giữa đôi bên - đặc biệt là đối với bên đề nghị. Vì lẽ trên, chế định này cần được rà soát và chỉnh lý trong thời gian sắp tới. Theo nhóm tác giả, cách tiếp cận của pháp luật Đức sẽ là nguồn tham chiếu quan trọng cho Việt Nam. Phần vì sự tương đồng trong cách nhìn nhận về bản chất ràng buộc của đề nghị tại Đức và BLDS ta, và cũng phần vì nhóm tác giả nhận thấy cách tiếp cận này hiệu quả hơn trong việc cân bằng lợi ích giữa đôi bên.

Trước hết, cần thừa nhận rằng sự ổn định và tính dự đoán được là vấn đề quan trọng trong hoạt động giao thương. Một bên – sau khi nhận được đề nghị - cần có một cơ sở vững chắc để tin rằng, sau khi anh ta đã huy động vốn, từ chối các đề nghị khác, hay thực hiện bất kỳ hoạt động nào nhằm chuẩn bị cho việc giao kết hợp đồng thì bên đề nghị sẽ không thể cứ thế mà quay lưng đi với họ. Bản chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị trong pháp luật Đức vì thế là một sự lựa chọn phù hợp trong trường hợp này. Ngoài ra, cùng với việc công nhận bản chất bất khả huỷ, pháp luật Đức đã xây dựng một cơ chế huỷ bỏ đề nghị rất hợp lý. Một mặt, vì đã được bảo vệ khỏi sự tuỳ tiện trong việc huỷ bỏ của bên đề nghị, quy tắc hòm thư (cũng như phiên bản “hybrid” của nó) – vốn gây nhiều tranh luận và có phần không hợp lý – trở nên không còn cần thiết tại Đức. Mặt khác, việc ấn định rõ rằng cả thông báo huỷ bỏ và chấp nhận chỉ có hiệu lực khi “đến” được bên còn lại đã tránh được tình trạng chỉ một bên (đề nghị) bị ràng buộc như trong các Điều ước và Bộ nguyên tắc được xem xét. Từ đó, tạo một cơ chế công bằng cho cả bên đề nghị và bên được đề nghị.

Tuy nhiên, không chỉ dừng lại ở câu hỏi về tính ràng buộc hay cách thức huỷ bỏ nó mà cách tiếp cận của BLDS ta về sự khả dĩ của một “đề nghị gửi đến công chúng” cũng như cách huỷ bỏ loại đề nghị trên cũng vướng phải nhiều vấn đề.

5.2 Về huỷ bỏ đề nghị gửi đến công chúng

Dưới khía cạnh quốc tế, pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ, Đức cùng các điều ước và bộ nguyên tắc quốc tế như CISG, PICC, CESL đều không công nhận việc một đề nghị có thể hướng đến công chúng;[163] tuy nhiên, giả định trên vẫn có thể bị bác bỏ trong một số trường hợp ngoại lệ. Trái lại, Khoản 1 Điều 386 BLDS lại vô cùng “cởi mở” khi công nhận một cách thẳng thắn rằng một đề nghị có thể được gửi đến công chúng. Thậm chí, một số học giả còn cho rằng chính nhờ sự đổi mới trên mà các quảng cáo,[164] tờ rơi[165] đã có thể được xem là một đề nghị. Vậy điều này có thật sự phù hợp với thế giới?[166] Hơn nữa, nếu đã công nhận tính khả dĩ của một đề nghị gửi đến công chúng, hay cho rằng vì điều đó là “mang tính bao quát và phù hợp hơn cho thực tiễn áp dụng”[167] thì tại sao lại không có quy định về cách thức hủy bỏ đề nghị dạng này?

Việc cần có một quy định riêng là điều tất yếu, bởi cách thức hủy bỏ tại Điều 390 BLDS là không thể áp dụng trong thực tiễn.[168] Nói cách khác, bên đề nghị không thể luôn “đảm bảo cho bên được đề nghị biết về việc huỷ bỏ đề nghị”.[169] Thực tế cho thấy, chúng ta không sống trong một thế giới mà mọi thông tin đều có sẵn trên mạng xã hội, được truy cập tức thời và hoàn toàn miễn phí. Do đề nghị được gửi tới một nhóm người không xác định, bên đề nghị về quy tắc không thể nhận diện được danh tính cụ thể của bên nhận. Vì vậy, việc gửi tuyên bố huỷ bỏ theo cơ chế áp dụng cho đề nghị thông thường là bất khả thi.

Giải quyết vấn đề trên, trước hết BLDS cần phải cẩn trọng hơn trong việc nhìn nhận một đề nghị gửi đến công chúng là khả dĩ hay không. Theo nhóm tác giả, việc minh thị thừa nhận đối tượng mà một đề nghị hướng đến có thể là công chúng (theo quy định tại Khoản 1 Điều 386) một mặt là không phù hợp với thực tiễn, mặt khác là khác biệt hoàn toàn so với các hệ thống pháp luật được xem xét. Như đã phân tích, “đề nghị gửi đến công chúng” chỉ nên là một trường hợp ngoại lệ của quy tắc chung – về việc đề nghị chỉ có thể hướng đến một bên xác định từ trước. Cách quy định như hiện tại rất dễ dẫn đến lầm tưởng rằng các quảng cáo, tờ rơi, catalogue, hay bất kỳ lời đề xuất nào khác hướng đến đại chúng đều được xem là một đề nghị giao kết hợp đồng đúng nghĩa.

Ngoài ra, trong những trường hợp ngoại lệ mà một đề xuất hướng đến công chúng được xem là một đề nghị, nhà làm luật cũng không thể mong mỏi rằng bên đề nghị có thể gửi thông báo huỷ bỏ đến bất kỳ ai, bằng cách nào đó, đã nhìn thấy lời đề nghị của họ. Vì thế, các quy định về cách thức huỷ bỏ đề nghị gửi đến công chúng tại Điều 32 CESL và Điều II.-4:402 DCFR có thể được xem xét trong quá trình chỉnh lý chế định huỷ bỏ đề nghị tại BLDS.

6. Kết luận

Việc nghiên cứu so sánh chế định hủy bỏ đề nghị giao kết hợp đồng tại Việt Nam và các quốc gia trên thế giới cho thấy sự đa dạng về quan điểm pháp lý, phản ánh rõ nét đặc trưng trong cách nhìn nhận của mỗi quốc gia về bản chất ràng buộc của đề nghị. Trong khi pháp luật Anh và Mỹ đề cao quy tắc tự do hủy bỏ - vốn xuất phát từ học thuyết nghĩa vụ đối ứng - pháp luật Đức lại thể hiện quan điểm bảo vệ bên được đề nghị thông qua tính chất không thể bị hủy bỏ của đề nghị. Bên cạnh đó, các điều ước và bộ nguyên tắc quốc tế như CISG, PICC, CESL, và DCFR cũng đã tạo ra sự cân bằng, hài hòa hóa hai quan điểm đối lập về tính ràng buộc của đề nghị khi chọn cách tiếp cận của một bên (pháp luật Anh, Mỹ) làm quy tắc chính, và xem cách tiếp cận còn lại (pháp luật Đức) còn lại ngoại lệ của quy tắc ấy.[170]

Trong bối cảnh Việt Nam, BLDS hiện hành vẫn chưa thật sự cân bằng lợi ích của các bên liên quan đến tính ràng buộc của đề nghị và cách thức hủy bỏ nó. Ngoài ra, việc thừa nhận rộng rãi đề nghị giao kết hợp đồng gửi đến công chúng nhưng lại thiếu đi cách thức thực hiện hủy bỏ đề nghị dạng này càng làm vấn đề trở nên phức tạp hơn. Do đó, cần xem xét một cách sâu sắc về việc điều chỉnh các quy định hiện hành theo hướng rõ ràng, hợp lý hơn, trong đó đặc biệt chú trọng vào việc xây dựng các quy định về tính ràng buộc của một lời đề nghị và cách thức hủy bỏ nó. Việc này không chỉ đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn thương mại mà còn góp phần tăng cường niềm tin và sự sẵn lòng của các bên khi tham gia vào các giao dịch dân sự và thương mại.

Danh mục tài liệu tham khảo

A. Sách/ Bài báo/ Báo cáo

1. Camilla Baasch Andersen, Francesco G. Mazzotta & Bruno Zeller, A Practitioner’s Guide to The CISG (2010).

2. ANDREW BURROWS, A RESTATEMENT OF THE ENGLISH LAW OF CONTRACT 60 (1 ed. 2016).

3. William Reynell Sir Anson, Principles of The English Law of Contract and of Agency in Its Relation to Contract (6 ed. 1923).

4. Clarence D. Ashley, The Law of Contracts (1911)

5. P.S Atiyah, An Introduction to the Law of Contract 65 (Peter Cane, Tony Honoré, & Jane Stapleton eds., 5 ed. 1995)

6. Principles, Definitions and Model Rules of European Private Law: Draft Common Frame of Reference (Christian von Bar, Eric Clive, & Hans Schulte-Nölke eds., 2009)

7. C. Langdell, A Summary of The Law of Contracts (2 ed. 1880)

8. John D. Calamari & Joseph M. Perillo, The Law of Contracts (2 ed. 1977)

9. I Joseph Chitty, Chitty on Contracts (25 ed. 1983)

10. Arthur L. Corbin, Offer and Acceptance, and Some of The Resulting Legal Relations, 26 Yale Law J. (1917)

11. Arthur Linton Corbin, Corbin on Contracts (One Volume ed. 1952)

12. German Civil Code-Bürgerliches Gesetzbuch (BGB)-Volume I: Books 1-3- Article-by-Article Commentary (Gerhard Dannemann, Reiner Schulze, & Jonathon Watson eds., 1 ed. 2020).

13. The Nature and Timing of Contract Formation, in Comparative Contract Law: British and American Perspectives (Larry DiMatteo, Martin Hogg, & Shawn J Bayern eds., 2015)

14. Đỗ Văn Đại, Bình Luận Khoa Học Những Điểm Mới Bộ Luật Dân Sự Năm 2015 (3 ed. 940)

15. Melvin Aron Eisenberg, Expression Rules in Contract Law and Problems of Offer and Acceptance, 82 Calif. Law Rev. (1994)

16. Melvin Aron Eisenberg, The Revocation of Offers, Wis. Law Rev., (2004).

17. Fritz Enderlein, International Sales Law: United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods: Convention on the Limitation Period in the International Sale of Goods: Commentary (1992).

18. I Ernst J. Cohn, Manual of German Law (1968)

19. An International Approach to The Interpretation of The United Nations Convention on Contracts for The International Sale of Goods (1980) as Uniform Sales Law (John Felemegas ed., 2007)

20. Franco Ferrari, Formation of Contracts in South American Legal Systems, 16 Loyola Los Angel. Int. Comp. Law Rev. (1994)

21. Franco Ferrari, Offer and Acceptance Inter Absentes, in Elgar Encyclopedia of Comparative Law (Jan M. Smits ed., 2006).

22. Nigel G. Foster, German Law & Legal System (1993)

23. M. P. Furmston & Greg Tolhurst, Contract Formation: Law and Practice 4.49 (2016)

24. Henry D. Gabriel, Contracts for The Sale of Goods: A Comparison of Domestic and International Law (2004)

25. Giulio Giannini, The Formation of The Contract in The UN Convention on The International Sale of Goods: A Comparative Analysis, Nord. J. Commer. Law (2006)

26. Hồ Ngọc Hiển, Một Số Vấn Đề Pháp Lý về Huỷ Bỏ Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Theo Pháp Luật Việt Nam, Tạp Chí Nhân Lực Khoa Học Xã Hội (2015)

27. Norbert Horn, Hein Kötz & Hans G. Leser, German Private and Commercial Law: An Introduction (Tony Weir trans., 1982)

28. Nils Jansen & Reinhard Zimmermann, Commentaries on European Contract Laws (2018)

29. J.Beatson, A.Burrows, & J.Cartwright, Anson’s Law of Contract (29 ed. 2010)

30. Digest of English Civil Law 89 (Edward Jenks ed.,1921)

31. Marco J. Jimenez, Contract Law: A Case & Problem-Based Approach (2017)

32. John D. Calamari & Joseph M. Perillo, Law of Contracts (Hornbook Series) (1977)

33. James Joseph, Contract Formation Under The United Nations Convention on Contracts for The International Sale of Goods and the Uniform Commercial Code, 3 Penn State Int. Law Rev. 107 (1984)

34. Stefan Kröll, Loukas A. Mistelis & Maria del Pilar Perales Viscacillas, UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods: A Commentary (2 ed. 2018)

35. Joseph Lookofsky, Understanding the CISG: A Compact Guide to the 1980 United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods (3 ed. 2008)

36. Elizabeth Macdonald & Ruth Atkins, Koffman and Macdonalds’s Law of Contract (8 ed. 2014)

37. Hector L MacQueen, Contract Formation between Distant Parties: The Scottish Experience, in Comparative Contract Law: British and American Perspectives (Larry DiMatteo & Martin Hogg eds., 2015)

38. Mai Thị Mai Hương & Hoàng Thị Thanh Nguyệt, Các Quy Định Pháp Luật về Giao Kết Hợp Đồng Nhìn Từ Góc Độ Luật Học So Sánh, Tạp Chí Công Thương 8 (2019).

39. Basil S Markesinis, Hannes Unberath & Angus Johnston, The German Law of Contract: A Comparative Treatise (2 ed. 2016).

40. I B. S. Markesinis, W. Lorenz, & G. Danneman, The German Law of Obligations 51–52 (1997); Manfred Pieck, A Study of the Significant Aspects of German Contract Law, 3 Annu. Surv. Int. Comp. Law (2010).

41. Arthur Taylor Von Mehren, The Civil Law System: An Introduction to The Comparative Study of Law (1977)

42. I, Motive zu dem Entwurfe eines Bürgerlichen Gesetzbuches für das Deutsche Reich 165 (1888)

43. Nguyễn Thị Diễm Hương & Hoàng Như Thái, Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Trong Bộ Luật Dân Sự 2015 và Công Ước Viên 1980 về Hợp Đồng Mua Bán Hàng Hóa Quốc Tế, Tạp Chí Công Thương 56 (2018)

44. Nguyễn Văn Cừ & Trần Thị Huệ, Bình Luận Khoa Học Bộ Luật Dân Sự Năm 2015 (2017)

45. Nguyễn Văn Hợi, Bình Luận Khoa Học Bộ Luật Dân Sự Của Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam (Nguyễn Minh Tuấn ed., 2014).

46. Barry Nicholas, The Vienna Convention on International Sales Law, 105 Law Q. Rev. (1989)

47. Artur Nussbaum, Comparative Aspects of The Anglo-American Offer-and-Acceptance Doctrine, 36 Columbia Law Rev. (1936)

48. Herman Oliphant, The Duration and Termination of An Offer, 18 Mich. Law Rev. 201 (1920)

49. Janet O’Sullivan, The Law of Contract 25 (10 ed. 2022)

50. Edwin Peel, Treitel on The Law of Contract 45 (15 ed. 2020); Janet O’Sullivan, The Law of Contract (10 ed. 2022)

51. Phạm Duy Nghĩa, Pháp Luật Chung về Hợp Đồng Của Hoa Kỳ, in Bước Đầu Tìm Hiểu Pháp Luật Thương Mại Mỹ 174 (Đào Trí Úc ed., 2002)

52. Manfred Pieck, A Study of the Significant Aspects of German Contract Law, 3 Annu. Surv. Int. Comp. Law (2010)

53. Proposal for A Regulation of the European Parliament and of the Council on a Common European Sales Law (2011)

54. Eldon H. Reiley, International Sales Contracts: The UN Convention and Related Transnational Law (2008)

55. Restatement (Second) of Contract (Am. Law Inst. 1981)

56. Rudolf B. Schlesinger, Formation of Contracts: A Study of the Common Core of Legal Systems (1968)

57. The Civil Code of the People’s Republic of China (Durham Law School et al. eds., 2021)

58. Ernest Joseph Schuster, The Principles of German Civil Law (1907)

59. Ingeborg Schwenzer, Christiana Fountoulakis & Mariel Dimsey, International Sales Law: A Guide to The CISG (2019)

60. Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG) (Ingeborg Schwenzer & Ulrich G. Schroeter eds., 5 ed. 2022)

61. Robert E. Scott & Jody S. Kraus, Contract Law and Theory (4 ed. 2007)

62. Shawn J Bayern, Reply to Hector L MacQueen, “Contract Formation between Distant Parties: The Scottish Experience”, in Comparative Contract Law: British and American Perspectives (Larry DiMatteo & Martin Hogg eds., 2015)

63. Jan M. Smits, Contract Law: A Comparative Introduction (3 ed. 2021)

64. Anna Katharina Suzuki-Klasen, A Comparative Study of the Formation of Contracts in Japanese, English, and German Law (2022)

65. Trần Thị Thu Phương, Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Trong Bộ Luật Dân Sự Việt Nam, Tạp Chí Luật Học, 49 (2012).

66. UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts (PICC) (2016).

67. Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC) (Stefan Voganauer ed., 2 ed. 2015)

68. Vũ Thị Hương & Hồ Minh Thành, Đề Nghị và Chấp Nhận Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Dưới Góc Nhìn So Sánh, in Hội Thảo Quốc Tế: Pháp Luật Hợp Đồng: So sánh Pháp Luật Việt Nam và Cộng Hoà Pháp (2018)

69. II Vũ Văn Mẫu, Việt Nam Dân Luật Lược Khảo: Quyền II: Nghĩa Vụ và Khế Ước

70. Belkıs Vural, Formation of Contract According to the CISG, 6 Ank. Bar Rev. 125 (2013)

71. W. Wagner, Some Problems of Revocation and Termination of Offers: Necessity of Communication-Time of Revocation-Death, 38 Notre Dame Law Rev. 138 (1963)

72. Samuel Williston, The Law of Contracts (1920)

73. René Wormser, The True Conception of Unilateral Contracts, 26 Yale Law J. (1916)

74. Kojo Yelpaala, Drafting and Enforcing Contracts in Civil and Common Law Jurisdictions (1986)

75. Introduction to German Law (Joachim Zekoll & Gerhard Wagner eds., 2019)

76. Konrad Zweigert & Hein Kötz, Introduction to Comparative Law (3 ed. 1998)

77. Phạm Viên Hồng Thảo, Huỷ Bỏ Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Theo Bộ Luật Dân Sự 2015 (Luận án thạc sĩ luật kinh tế), Học Viện Khoa Học Xã Hội, 67 (2018)

B. Bản án/ Án lệ

78. Brauer v. Shaw, 168 Mass. 198 (Mass. 1897)

79. Byrne & Co. v. Leon Van Tienhoven & Co., 5 C.P.D. 344 (C.P. 1880)

80. Carlill v. Carbolic Smoke Ball Co., [1893] 1 Q.B. 256 (C.A.)

81. Cooke v. Oxley, 3 T.R. 653 (K.B. 1790)

82. Dickinson v. Dodds, 2 Ch. D. 463 (C.A. 1876)

83. Geary v. Great Atlantic & Pacific Tea Co., 223 Ill. 625 (Ill. 1937)

84. Pharmaceutical Pharmaceutical Soc’y of Great Britain v. Boots Cash Chemists (S.) Ltd., [1953] 1 Q.B. 401 (C.A.)

85. Routledge v. Grant, 4 Bing. 653 (C.P. 1828)

86. Shuey v. United States, 92 U.S. 73 (1875)

C. Văn bản quy phạm pháp luật

87. Bộ luật Dân sự 2015

88. Bộ Dân luật Bắc kỳ

89. Bộ Dân luật Trung Kỳ

90. Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ (UCC)

91. Bộ luật Dân sự Đức

92. Bộ luật Dân sự nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa 2020

D. Điều ước quốc tế

93. United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods1980(CISG)

E. Khác

94. The Digest or Pandects : Book 18 ( Scott )

[*] TS, Giảng viên, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH), Email: trannt@ueh.edu.vn, SĐT: 0914100700

[**] Sinh viên, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH)

[1] The Nature and Timing of Contract Formation, in Comparative Contract Law: British and American Perspectives , 77–89 (Larry DiMatteo, Martin Hogg, & Shawn J Bayern eds., 2015); Jan M. Smits, Contract Law: A Comparative Introduction 41 (3 ed. 2021).

[2] Xuất phát từ pháp luật hợp đồng Anh, quy tắc này cho rằng nội dung của chấp nhận phải là một "hình ảnh phản chiếu trong gương" của đề nghị. Nói cách khác, chấp nhận đề nghị không được thêm, bớt, hay sửa đổi đề nghị ban đầu. Nếu có sự thay đổi, một hồi đáp có khuynh hướng chấp nhận sẽ được xem là một đề nghị đối ứng (counter-offer), từ đó làm chấm dứt đề nghị ban đầu. Xem thêm Melvin Aron Eisenberg, Expression Rules in Contract Law and Problems of Offer and Acceptance, 82 Calif. Law Rev., 1162–5 (1994); Franco Ferrari, Formation of Contracts in South American Legal Systems, 16 Loyola Los Angel. Int. Comp. Law Rev., 646 (1994); M. P. Furmston & Greg Tolhurst, Contract Formation: Law and Practice 4.49 (2016); Basil S Markesinis, Hannes Unberath & Angus Johnston, The German Law of Contract: A Comparative Treatise 71 (2 ed. 2016).

[3] Các cơ chế trên có thể đến từ phía bên được đề nghị như: từ chối đề nghị (rejection), đề nghị đối ứng (counter-offer), hoặc có thể đến từ phía bên đề nghị như: rút lại (withdraw), huỷ bỏ (revoke). Xem Melvin Aron Eisenberg, The Revocation of Offers, Wis. Law Rev., 272 (2004).

[4] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG) 392 (Ingeborg Schwenzer & Ulrich G. Schroeter eds., 5 ed. 2022).

[5] Trong một số nghiên cứu, đặc biệt là ở những quốc gia mà đề nghị có thể bị huỷ bỏ, một số học giả đôi khi sử dụng hai thuật ngữ này thay thế cho nhau. Bởi lẽ đó, việc phân biệt là vô cùng cần thiết, đặc biệt là trên cơ sở so sánh với những quốc gia mà việc huỷ bỏ đề nghị không được xem là hiển nhiên như Việt Nam. Xem thêm Edwin Peel, Treitel on The Law of Contract 45 (15 ed. 2020); Janet O’Sullivan, The Law of Contract 25 (10 ed. 2022).

[6] Hiện nay hầu hết hệ thống pháp luật đề thừa nhận rằng một đề nghị gửi đến một bên xác định sẽ có hiệu lực khi nó “đến” được bên nhận trong trường hợp các bên vắng mặt (inter absentes). Vì vậy, khi bài báo đề cập đến thời điểm đề nghị có hiệu lực thì đó chính là thời điểm mà đề nghị “đến” bên được đề nghị. Xem thêm Rudolf B. Schlesinger, Formation of Contracts: A Study of the Common Core of Legal Systems 106–7 (1968).

[7] Lưu ý, ở một số nước như Argentina hay Uruguay, tuyên bố rút lại không cần phải đến được bên được đề nghị trước hay cùng thời điểm với đề nghị để có hiệu lực. Xem Ferrari, tlđd, 2, 642.

[8] Schlesinger, tlđd, 6,109; Nils Jansen & Reinhard Zimmermann, Commentaries on European Contract Laws 331 (2018).

[9] Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC) 276 (Stefan Voganauer ed., 2 ed. 2015).

[10] Vấn đề này được quy định trong Bộ Digest, Quyển thứ 18. Xem The Digest or Pandects : Book 18 ( Scott ), https://droitromain.univ-grenoble-alpes.fr/Anglica/D18_Scott.htm (truy cập lần cuối vào 27/8/2025).

[11] Dù không có tài liệu chính thức nào giải quyết câu hỏi này, nhiều học giả vẫn cho rằng một đề nghị không thể mang lại bất kỳ sự ràng buộc nào trong thời kỳ La Mã. Xem thêm Jansen and Zimmermann, tlđd, 8, 302–3; Artur Nussbaum, Comparative Aspects of The Anglo-American Offer-and-Acceptance Doctrine, 36 Columbia Law Rev., 923 (1936).

[12] Nguyễn Thị Diễm Hương & Hoàng Như Thái, Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Trong Bộ Luật Dân Sự 2015 và Công Ước Viên 1980 về Hợp Đồng Mua Bán Hàng Hóa Quốc Tế, Tạp Chí Công Thương 56, 59 (2018).

[13] Trần Thị Thu Phương, Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Trong Bộ Luật Dân Sự Việt Nam, Tạp Chí Luật Học, 49 (2012).

[14] Hồ Ngọc Hiển, Một Số Vấn Đề Pháp Lý về Huỷ Bỏ Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Theo Pháp Luật Việt Nam, Tạp Chí Nhân Lực Khoa Học Xã Hội, 32 (2015).

[15] Phạm Viên Hồng Thảo, Huỷ Bỏ Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Theo Bộ Luật Dân Sự 2015 (Luận án thạc sĩ luật kinh tế), Học Viện Khoa Học Xã Hội, 67 (2018).

[16] Trong quá khứ, Vũ Văn Mẫu đã từng nhắc đến vấn đề này và cũng nhấn mạnh rằng cần phân biệt giữa một “đề ước” và “đề nghị thương lượng” (không có giá trị ràng buộc). Xem II Vũ Văn Mẫu, Việt Nam Dân Luật Lược Khảo: Quyền II: Nghĩa Vụ và Khế Ước 93.

[17] United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods, Apr. 11, 1980, 1489 U.N.T.S. 3 (CISG).

[18] UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts (PICC) (2016).

[19] Proposal for A Regulation of the European Parliament and of the Council on a Common European Sales Law (2011).

[20] Principles, Definitions and Model Rules of European Private Law: Draft Common Frame of Reference (Christian von Bar, Eric Clive, & Hans Schulte-Nölke eds., 2009).

[21] “Trước khi chấp nhận xuất hiện, không có gì tồn tại ngoài một đề nghị có thể bị huỷ bỏ [và] không ràng buộc bất kỳ ai. Sau khi chấp nhận đã xuất hiện, một hợp đồng hiện hữu [và] ràng buộc cả đôi bên”. Xem P.S Atiyah, An Introduction to the Law of Contract 65 (Peter Cane, Tony Honoré, & Jane Stapleton eds., 5 ed. 1995).

[22] I Joseph Chitty, Chitty on Contracts 64 (25 ed. 1983); Andrew Burrows, A Restatement of The English Law of Contract 60 (1 ed. 2016).

[23] Một đề nghị chứa đựng một lời hứa giữ mở trong một khoảng thời hạn nhất định như trên thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh, và pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ gọi là “đề nghị chắc chắn” (firm offer). Xem Arthur Linton Corbin, Corbin on Contracts 62 (One Volume ed. 1952); Routledge v. Grant, 4 Bing. 653 (C.P. 1828) (bên đề nghị tuyên bố rằng đề nghị sẽ được giữ mở trong vòng sáu tuần, nhưng sau đó Toà đã chấp nhận việc huỷ bỏ trước thời hạn trên); Dickinson v. Dodds, 2 Ch. D. 463 (C.A. 1876) (bên đề nghị cam kết rằng đề nghị của anh ta sẽ được kéo dài đến thứ sáu, nhưng sau đó anh ta đã huỷ bỏ đề nghị trên bằng việc giao kết hợp đồng với một bên khác).

[24] Arthur L. Corbin, Offer and Acceptance, and Some of The Resulting Legal Relations, 26 Yale Law J., 171 (1917).

[25] O’Sullivan, tlđd, 5, 25.; C. C. Langdell, A Summary of The Law of Contracts 240–1 (2 ed. 1880); René Wormser, The True Conception of Unilateral Contracts, 26 Yale Law J., 137 (1916); I, Digest of English Civil Law 89 (Edward Jenks ed.,1921); Clarence D. Ashley, The Law of Contracts 30 (1911).

[26] Người đọc có thể xem thêm về lịch sử của học thuyết consideration tại Andrew Burrows, tlđd, 22, 8; Corbin, tlđd, 23, 163–7; Henry Campbell Black, Black’s Law Dictionary 279 (4 ed. 1968); Phạm Duy Nghĩa, Pháp Luật Chung về Hợp Đồng Của Hoa Kỳ, in Bước Đầu Tìm Hiểu Pháp Luật Thương Mại Mỹ 174, 189–90 (Đào Trí Úc ed., 2002).

[27] Eisenberg, tlđd, 3, 273.

[28] Konrad Zweigert & Hein Kötz, Introduction to Comparative Law 357 (3 ed. 1998).

[29] Nussbaum, tlđd, 11, 925.

[30] Corbin, tlđd, 23, 69–70.

[31] “Một đề nghị chỉ là một trong những yếu tố cấu thành hợp đồng, và điều cốt yếu để một hợp đồng được hình thành là ý chí của các bên phải thực sự gặp nhau tại cùng một thời điểm, theo quan niệm pháp lý. Do đó, một đề nghị mà người đưa ra không có quyền huỷ có thể xem là bất khả khi về mặt pháp lý”. Xem C. C. Langdell, tlđd, 25, 241.

[32] O’Sullivan, tlđd, 5, 3; Giulio Giannini, The Formation of The Contract in The UN Convention on The International Sale of Goods: A Comparative Analysis, Nord. J. Commer. Law, 12 (2006); W. Wagner, Some Problems of Revocation and Termination of Offers: Necessity of Communication-Time of Revocation-Death, 38 Notre Dame Law Rev. 138, 138 (1963).

[33] Thậm chí, do ảnh hưởng của thuyết chủ quan, nơi xem hợp đồng phải luôn là sự hoà hợp hoàn toàn về ý chí của các bên. Người ta từng cho rằng một đề nghị giao kết hợp đồng chẳng khác gì ngoài một biểu hiện của “trạng thái nội tâm” của bên khởi tạo. Vì thế, nó chỉ thể hiện trạng thái tinh thần của họ vào đúng thời điểm được đưa ra, từ đó bên được đề nghị chỉ có thể chấp nhận ngay, nếu không thì đề nghị ấy sẽ tự động chấm dứt. Ngày nay, đề nghị được xem là một trong những yếu tố để hình thành hợp đồn; vì thế, dẫu trạng thái nội tâm của bên khởi tạo có thay đổi thì đề nghị vẫn tồn tại. Xem Samuel Williston, The Law of Contracts 84–5 (1920); John D. Calamari & Joseph M. Perillo, The Law of Contracts 23–5 (2 ed. 1977).

[34] I Chitty, tlđd, 22, 40–1; Schlesinger, tlđd, 6, 767; Atiyah, tlđd, 21 at 77.

[35] Marco J. Jimenez, Contract Law: A Case & Problem-Based Approach 296 (2017).

[36] Corbin, tlđd, 23, 71.

[37] Restatement (Second) of Contract, Điều 25 (Am. Law Inst. 1981).

[38] Robert E. Scott & Jody S. Kraus, Contract Law and Theory 234 (4 ed. 2007).

[39] Cần phân biệt giữa một đề nghị chắc chắn (firm offer) và một hợp đồng quyền chọn (option contract). Ở hợp đồng quyền chọn thì bên được đề nghị cần thực hiện một nghĩa vụ đối ứng để khiến một đề nghị không thể bị huỷ bỏ. Tuy nhiên, đối với đề nghị chắc chắn thì nghĩa vụ đối ứng không phải là yếu tố bắt buộc để đề nghị trở không thể bị huỷ bỏ. Ví dụ, một thương nhân gửi đề nghị và cam kết trong thư (có ký xác nhận) rằng sẽ không huỷ bỏ đề nghị mở trong vòng 10 ngày mà không yêu cầu khoản đối giá nào. Xem Eisenberg, tlđd, 3, 279.

[40] Eldon H. Reiley, International Sales Contracts: The UN Convention and Related Transnational Law 108 (2008).

[41] Henry D. Gabriel, Contracts for The Sale of Goods: A Comparison of Domestic and International Law 71 (2004).

[42] Ví dụ, bên được đề nghị có thể dựa trên cam kết và tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị nhằm tiến hành chuẩn bị cho quá trình giao kết hợp đồng. Xem thêm Eisenberg, tlđd, 3, 282–91.

[43] Tại Anh, một đề nghị chắc chắn vẫn có thể bị huỷ bỏ. Xem Hoa Kỳ, Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ, Điều 2-205; Andrew Burrows, tlđd, 22, 60.

[44] Schlesinger, tlđd, 6, 109–11.

[45] Franco Ferrari, Offer and Acceptance Inter Absentes, in Elgar Encyclopedia of Comparative Law, 509–14 (Jan M. Smits ed., 2006).

[46] Arthur Taylor Von Mehren, The Civil Law System: An Introduction to The Comparative Study of Law 877 (1977).

[47] Nussbaum, tlđd, 11 at 925.

[48] Đức, Bộ luật Dân sự, Điều 145 (bản dịch của tác giả).

[49] I Ernst J. Cohn, Manual of German Law 84 (1968).

[50] Một học giả Anh, Mỹ sẽ xem việc ấn định thời hạn trả lời trong đề nghị là nhằm mục đích xác định thời hạn tồn tại của đề nghị (hay quyền chấp nhận của bên còn lại). Trái lại, một học giả Đức cho rằng việc ấn định thời hạn trên không chỉ nhằm mục đích xác định thời hạn tồn tại của đề nghị, mà còn cho thấy rằng bên đề nghị đã tự “trói” tay mình trong khoảng thời gian ấy. Xem Franco Ferrari, Offer and Acceptance Inter Absentes, in Elgar Encyclopedia of Comparative Law, 510 (Jan M. Smits ed., 2006); I, Motive zu dem Entwurfe eines Bürgerlichen Gesetzbuches für das Deutsche Reich 165 (1888); Arthur Linton Corbin, Corbin on Contracts 62 (One Volume ed. 1952).

[51] Markesinis, Unberath, and Johnston, tlđd, 2, 65.

[52] I Motive zu dem Entwurfe eines Bürgerlichen Gesetzbuches für das Deutsche Reich, tlđd, 50, 165.

[53] Id. 166.

[54] Nigel G. Foster, German Law & Legal System 203 (1993).

[55] Markesinis, Unberath, and Johnston, tlđd, 2, 65; Giannini, tlđd, 32, 14.

[56] German Civil Code-Bürgerliches Gesetzbuch (BGB)-Volume I: Books 1-3- Article-by-Article Commentary 195 (Gerhard Dannemann, Reiner Schulze, & Jonathon Watson eds., 1 ed. 2020).

[57] I B. S. Markesinis, W. Lorenz, & G. Danneman, The German Law of Obligations 51–52 (1997); Manfred Pieck, A Study of the Significant Aspects of German Contract Law, 3 Annu. Surv. Int. Comp. Law, 51 (2010).

[58] Introduction to German Law 220 (Joachim Zekoll & Gerhard Wagner eds., 2019).

[59] I Rudolf B. Schlesinger những người khác., Formation of Contracts: A Study of the Common Core of Legal Systems 781 (Rudolf B. Schlesinger ed., 1968).

[60] “Từ ‘hủy bỏ’ chỉ hữu dụng khi được giới hạn trong ý nghĩa thực sự của nó. Nó nên được dùng để diễn đạt ý tưởng của sự truyền tải thông tin về việc thay đổi ý định từ phía người đưa ra đề nghị." (phần gạch chân được tác giả thêm vào nhằm mục đích nhấn mạnh). Xem Herman Oliphant, The Duration and Termination of An Offer, 18 Mich. Law Rev. 201, 206 (1920).

[61] Corbin, tlđd, 23, 65; Cooke v. Oxley, 3 T.R. 653 (K.B. 1790); Williston, tlđd, 33, 95.

[62] Schlesinger, tlđd, 6, 112; Williston, tlđd, 33, 96.

[63] Có hai vấn đề cần làm rõ: (1) một tuyên bố huỷ bỏ (declared revocation) có thể được tiến hành dưới dạng lời nói hoặc hành vi miễn là nó phải được truyền tải đến bên còn lại. (2) Có một số trường hợp mà Pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ cho phép đề nghị bị huỷ bỏ khi bên đề nghị mà không cần truyền tải đến bên còn lại thông qua một tuyên bố (undeclared revocation). Ở đó, bên đề nghị đã thực hiện những hành vi thể hiện ý định không còn muốn giao kết hợp đồng và bên được đề nghị biết được về thông tin ấy từ một nguồn uy tín. Như trong án lệ kinh điển Dickinson v. Dodd, đề nghị bán đất được xem là đã bị huỷ bỏ nếu bên được đề nghị biết được thông tin từ một nguồn uy tín rằng mảnh đất đã được bán cho bên thứ ba. Xem thêm Peel, tlđd, 5, 45–6; Corbin, tlđd, 23, 67–8; Restatement (Second) of Contract, Điều 43 (Am. Law Inst. 1981); Schlesinger, tlđd, 6, 808–11.

[64] Williston, tlđd, 46, 96.

[65] Peel, tlđd, 5, 45.

[66] Anna Katharina Suzuki-Klasen, A Comparative Study of the Formation of Contracts in Japanese, English, and German Law 123 (2022).

[67] Trong khoa học luật dân sự Đức, thuật ngữ “tuyên bố ý chí” (declaration of will/ intent) được sử dụng để xây dựng nên chế định “hành vi pháp lý” (juridical/ legal acts), và một đề nghị, chấp nhận, hay huỷ bỏ đều là một dạng tuyên bố ý chí. Xem Foster, tlđd, 54, 202.

[68] Lưu ý, cụm từ “vắng mặt” (absent) không được dùng để ám chỉ khoảng cách địa lý, mà chỉ phương tiện truyền tải các tuyên bố ý chí. Khi các bên sử dụng phương tiện truyền tải thông tin không phải tức thời (non-instantaneous communication) - tức có độ trễ về mặt thời gian - thì sẽ được coi là vắng mặt. Ví dụ, tuyên bố chấp nhận đề nghị hay huỷ bỏ được gửi thông qua bưu điện. Vì vậy, trường hợp tuyên bố được truyền tải thông qua các phương tiện liên lạc tức (instantaneous communication/ real-time communication) thời như điện thoại thì không thuộc phạm vi điều chỉnh của Điều này. Về thời điểm có hiệu lực của các tuyên bố ý chí được đưa ra giữa các bên hiện diện trực tiếp (presence) hay thông qua các phương tiện tức thời. Xem German Civil Code-Bürgerliches Gesetzbuch (BGB)-Volume I: Books 1-3- Article-by-Article Commentary, tlđd, 56, 166–8.

[69] BGB dùng thuật ngữ “widerruf” (revocation/ huỷ bỏ) để chỉ cho cả việc rút lại và huỷ bỏ một tuyên bố. Tuy nhiên, như đã phân tích ở trên, rút lại và huỷ bỏ là hai thuật ngữ với nội hàm khác nhau. Vì lẽ đó, kể từ khi CISG ra đời thì các học giả nước này đã bắt đầu có sự phân biệt giữa việc rút lại và huỷ bỏ một đề nghị. Cụm từ “widerruf” hiện chỉ dùng để chỉ việc huỷ bỏ đề nghị, mặt khác cụm từ “rucknahme” (withdraw) được dùng để chỉ việc rút lại đề nghị. Dẫu vẫn có bản dịch sử dụng cụm “revocation” (huỷ bỏ), bài báo sẽ dịch là “rút lại” (withdraw). Xem thêm Ferrari, tlđd, 2, 642.

[70] Đức, Bộ luật Dân sự, Điều 130 (bản dịch của tác giả).

[71] Byrne & Co. v. Leon Van Tienhoven & Co., 5 C.P.D. 344 (C.P. 1880).

[72] Hiện nay, việc xác định thời điểm việc chấp nhận có hiệu lực (cũng là thời điểm hợp đồng được hình thành và bên đề nghị bị tước đi quyền huỷ bỏ) được chia thành các học thuyết như: thuyết bộc lộ ý chí (externalisation theory), thuyết tống phát (expedition theory), thuyết tiếp nhận (reception theory), thuyết thông báo thực tế (actual notice theory). Tuy nhiên, vì chỉ muốn nhấn mạnh vào sự tác động của tính ràng buộc của đề nghị đến việc lựa chọn thời điểm mà bên đề nghị mất quyền huỷ bỏ nên việc bàn luận về các học thuyết là không cần thiết và vượt quá phạm vi của bài báo. Người đọc có thể xem thêm về vấn đề trên tại Smits, tlđd, 1, 58–61; I Schlesinger những người khác., tlđd, 59, 160–3.

[73] Đây là một tên gọi khác của thuyết tống đạt (expedition theory) tại Anh. Xem Smits, tlđd, 1, 60; I Chitty, tlđd, 22, 42; Elizabeth Macdonald & Ruth Atkins, Koffman and Macdonalds’s Law of Contract 22 (8 ed. 2014).

[74] Andrew Burrows, tlđd, 22, 7.

[75] I Chitty, tlđd, 22, 54; J.Beatson, A.Burrows, & J.Cartwright, Anson’s Law of Contract 46 (29 ed. 2010); Geary v. Great Atlantic & Pacific Tea Co., 223 Ill. 625 (Ill. 1937); Brauer v. Shaw, 168 Mass. 198 (Mass. 1897).

[76] Pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ chia ra làm hai loại hợp đồng: hợp đồng đơn phương (unilateral contract) và hợp đồng song phương (bilateral contract). Ở hợp đồng đơn phương thì việc chấp nhận được thực hiện bằng hành vi và tuyên bố huỷ bỏ phải được gửi đến bên còn lại trước khi họ “bắt đầu” thực hiện hành vi. Vì mục đích so sánh, bài báo chỉ bàn luận về hợp đồng song phương. Về huỷ bỏ đề nghị giao kết hợp đồng đơn phương, người đọc có thể xem thêm tại Scott and Kraus, tlđd, 38, 232; Andrew Burrows, tlđd, 22, 59–60.

[77] Corbin, tlđd, 23, 62.

[78] Hector L MacQueen, Contract Formation between Distant Parties: The Scottish Experience, in Comparative Contract Law: British and American Perspectives, 104 (Larry DiMatteo & Martin Hogg eds., 2015).

[79] Chiểu theo nguyên tắc này, mọi rủi ro sẽ được đặt hết lên vai bên đề nghị kể từ thời điểm bên còn lại đặt bức thư chấp nhận vào hòm thư, Xem Jimenez, tlđd, 35, 236; Scott and Kraus, tlđd, 38, 230; Nussbaum, tlđd, 11, 921.

[80] Về chỉ trích đối với quy tắc trên Xem C. C. Langdell, tlđd, 25, 15–21; Williston, tlđd, 33, 141–4; J.Beatson, A.Burrows, and J.Cartwright, tlđd, 75, 47–8.

[81] Zweigert and Kötz, tlđd, 28, 359.

[82] MacQueen, tlđd, 78, 104.

[83] Scott and Kraus, tlđd, 38, 230.

[84] Peel, tlđd, 5, 28; Zweigert and Kötz, tlđd, 28, 358; Macdonald and Atkins, tlđd, 73, 27.

[85] Andrew Burrows, tlđd, 22, 61.

[86] Reiley, tlđd, 40, 111.

[87] Zweigert and Kötz, tlđd, 28, 38; MacQueen, tlđd, 78, 104.

[88] “Trong thực tiễn, đây là ứng dụng quan trọng nhất của quy tắc [hòm thư]” Xem I Chitty, tlđd, 22, 43.

[89] Tức, cả tuyên bố chấp nhận và huỷ bỏ đều phải “đến” được đối phương để có hiệu lực. Xem John D. Calamari & Joseph M. Perillo, Law of Contracts (Hornbook Series) 91 (1977); I Chitty, tlđd, 22, 42.

[90] Peel, tlđd, 5, 29; Andrew Burrows, tlđd, 22, 58.

[91] Suzuki-Klasen, tlđd, 66, 230.

[92] Tuy nhiên, cũng có trường hợp ngoại lệ mà tuyên bố chấp nhận không cần “đến” được bên còn lại để có hiệu lực được quy định tại Điều 151 BGB. Xem thêm Pieck, tlđd, 57, 117.

[93] Norbert Horn, Hein Kötz & Hans G. Leser, German Private and Commercial Law: An Introduction 77 (Tony Weir trans., 1982).

[94] Zweigert and Kötz, tlđd, 28, 362.

[95] Id.

[96] Markesinis, Unberath, and Johnston, tlđd, 2, 74.

[97] Introduction to German Law, tlđd, 58, 218; Markesinis, Unberath, and Johnston, tlđd, 2, 63.

[98] Ernest Joseph Schuster, The Principles of German Civil Law 68 (1907); Foster, tlđd, 54, 203; Introduction to German Law, tlđd, 58, 218.

[99] I Markesinis, W. Lorenz, and G. Danneman, tlđd, 57, 48–9; Suzuki-Klasen, tlđd, 66, 232–3; Foster, tlđd, 54, 203.

[100] Để xử lý vấn đề liên quan đến các lời hứa gửi đến hàng triệu người ngoài kia như trên, BLDS Đức sử dụng chế định hứa thưởng (promise of a reward) - một hành vi pháp lý đơn phương - và được điều chỉnh bởi những quy định hoàn toàn tách biệt so với chế định hợp đồng. Nếu một lời đề nghị là không thể bị huỷ bỏ, thì một lời hứa thưởng là có thể được hủy bỏ cho đến khi bên còn lại đã bắt đầu thực hiện hành vi được hứa (Điều 658 BLDS Đức). Cách thức huỷ bỏ một tuyên bố dạng này được quy định tại Điều 658 BGB. Xem thêm I Schlesinger và những người khác., tlđd, 59, 821–2.

[101] Xem thêm I Motive zu dem Entwurfe eines Bürgerlichen Gesetzbuches für das Deutsche Reich, tlđd, 50, 167.

[102] Đây là những trường hợp mà bên đề nghị thật sự có ý định chịu sự ràng buộc trong đề nghị của mình. Xem thêm German Civil Code-Bürgerliches Gesetzbuch (BGB)-Volume I: Books 1-3- Article-by-Article Commentary, tlđd, 56, 195; Markesinis, Unberath, and Johnston, tlđd, 2, 62.

[103]“Thuật ngữ ‘đề nghị gửi đến công chúng’ (theo cách hiểu của pháp luật Anh-Mỹ) là không được biết đến trong pháp luật Úc và Đức” Schlesinger, tlđd, 6, 729.

[104] Lưu ý, ta cũng không nên loại trừ khả năng bên đề nghị gửi tuyên bố huỷ bỏ (hay rút lại) đến từng người. Bởi về bản chất, tuyên bố huỷ bỏ vẫn là một tuyên bố ý chí và vẫn có thể áp dụng Điều 130 BGB. Tuy nhiên, cách tiếp cận trên chỉ hợp lý khi bên đề nghị biết rõ danh tính của đối tượng mà đề nghị gửi đến công chúng hướng đến. Chẳng hạn, một doanh nghiệp gửi báo giá cho một nhóm khách hàng mà họ có địa chỉ liên hệ rõ ràng. Xem thêm Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4, 388–9.

[105] Corbin, tlđd, 23, 44.

[106] “Nếu xem trưng bày là một đề nghị thì chủ cửa hàng sẽ bị ép giao kết hợp đồng với kẻ thù lớn nhất của anh ta” Xem J.Beatson, A.Burrows, and J.Cartwright, tlđd, 75, 35; Andrew Burrows, tlđd, 22, 52; Pharmaceutical Pharmaceutical Soc’y of Great Britain v. Boots Cash Chemists (S.) Ltd., [1953] 1 Q.B. 401 (C.A.).

[107] Jimenez, tlđd, 35, 210.

[108] Lưu ý, việc một đề nghị có thể được gửi đến cả thế giới và việc một bên phải giao kết hợp đồng với cả thế giới là khác nhau, trường hợp đầu là khả dĩ còn trường hợp sau thì không. Bởi lẽ đó, trong nhiều trường hợp khi mà một đề xuất hướng đến công chúng không thể hiện được giới hạn trách nhiệm của bên tuyên bố thì chỉ được xem là một lời mời chào hàng. Xem William Reynell Sir Anson, Principles of The English Law of Contract and of Agency in Its Relation to Contract 53–4 (6 ed. 1923).

[109] Trong pháp luật hợp đồng Anh, Mỹ, thông thường đối với các trường hợp một lời đề xuất được gửi đến công chúng Toà sẽ áp dụng quy tắc dựa trên cách tiếp cận khách quan (objective theory) để xem xét đó có phải là một lời mời đề nghị hay không. Ở đó, câu hỏi then chốt chính là một người duy lý (reasonable person) trong trường hợp tương tự, khi ở vị trí của bên nhận, có xem những lời đề xuất kia là một đề nghị giao kết hợp đồng hay không? Bên cạnh đó, khi xuất hiện các tranh chấp về việc một đề xuất đến công chúng như quảng cáo, catalogue, v.v. có phải đề nghị không, Toà sẽ dựa trên các phán quyết, phân tích của các trường hợp trước đó để đưa ra quyết định. Vì lẽ đó, thông thường các quảng cáo, trưng bày hàng hoá, catalogue sẽ không được xem là 1 đề nghị giao kết hợp đồng. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp ngoại lệ. Xem John D. Calamari and Joseph M. Perillo, tlđd, 89, 33–9.

[110] I Chitty, tlđd, 22, 26.

[111] Carlill v. Carbolic Smoke Ball Co., [1893] 1 Q.B. 256 (C.A.).

[112] Ferrari, tlđd, 45, 507.

[113] Tuy nhiên, cũng tồn tại một số quan niệm cho rằng những lời đề nghị được gửi đến công chúng rộng rãi như trong trường hợp Shuey v. United States (sẽ được bàn luận phía dưới) nên được xem là bị chấm dứt do nó đã hết thời hạn (lapse of time) sau một khoảng thời gian hợp lý, chứ không phải là do bị huỷ bỏ. Xem thêm Oliphant, tlđd, 60.

[114] I Chitty, tlđd, 22, 53.

[115] Peel, tlđd, 5, 46.

[116] Shuey v. United States, 92 U.S. 73 (1875).

[117] Một số học giả cho rằng cách lý giải của Toà trong vụ trên là chưa hợp lý khi nó xuất phát từ lỗi của bên được đề nghị. Thực tế, không thể buộc một bên phải đọc báo hằng ngày để biết rằng đề nghị đã huỷ bỏ hay chưa, nếu đề nghị được truyền tải qua phương thức trên. Xem thêm Clarence D. Ashley, The Law of Contracts 33 (1911); Eisenberg, tlđd, 3 at 301–4.

[118] I Schlesinger và những người khác., tlđd, 59, 811; Peel, tlđd, 5, 46.

[119] Ví dụ, bên đề nghị không thể huỷ bỏ một lời đề nghị đã được công khai rộng rãi trên nhiều mặt báo chỉ bằng việc treo một vài tấm biển trước cửa nhà mình. Xem thêm Kojo Yelpaala, Drafting and Enforcing Contracts in Civil and Common Law Jurisdictions 22 (1986); John D. Calamari and Joseph M. Perillo, tlđd, 89, 78.

[120] Jimenez, tlđd, 35, 287; Peel, tlđd, 5, 46; Furmston and Tolhurst, tlđd, 2, 3.26.

[121] Restatement (Second) of Contract, Điều 46 (Am. Law Inst. 1981).

[122] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4, 392.

[123] Camilla Baasch Andersen, Francesco G. Mazzotta & Bruno Zeller, A Practitioner’s Guide to The CISG 147 (2010).

[124] Commentaries on European Contract Laws 308 (Nils Jansen & Reinhard Zimmermann eds., 2018).

[125] Andersen, Mazzotta, and Zeller, tlđd, 123, 170.

[126] PICC, tlđd, 18, Điều 2.1.6(2); CISG, tlđd, 17, Điều 18(2); CESL, tlđd, 19, Điều 35(1); DCFR, tlđd, 20, Điều II.-4:205.

[127] Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 277; Fritz Enderlein, International Sales Law: United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods: Convention on the Limitation Period in the International Sale of Goods: Commentary 89 (1992).

[128] Gabriel, tlđd, 41, 70.

[129] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4 at 398.

[130] James Joseph, Contract Formation Under The United Nations Convention on Contracts for The International Sale of Goods and the Uniform Commercial Code, 3 Penn State Int. Law Rev. 107, 124–5 (1984).

[131] Tương tự như các tuyên bố huỷ bỏ, trước khi việc chấp nhận có hiệu lực thì bên được đề nghị luôn có thể rút lại (withdraw) tuyên bố chấp nhận. Tuy nhiên, tuyên bố rút lại phải đến được bên đề nghị trước hoặc cùng lúc với tuyên bố chấp nhận. Bên cạnh đó, mặc dù xuất hiện tại Điều 22 CISG và Điều 2.1.10 PICC, quy định trên được xem là “dư thừa” và không cần thiết tại DCFR hay PECL. Xem Commentaries on European Contract Laws, tlđd, 124, 318.

[132] Shawn J Bayern, Reply to Hector L MacQueen, “Contract Formation between Distant Parties: The Scottish Experience”, in Comparative Contract Law: British and American Perspectives , 115 (Larry DiMatteo & Martin Hogg eds., 2015).

[133] Id.

[134] Giannini, tlđd, 32, 11.

[135] Belkıs Vural, Formation of Contract According to the CISG, 6 Ank. Bar Rev. 125, 135–6 (2013); Joseph Lookofsky, Understanding the CISG: A Compact Guide to the 1980 United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods 54 (3 ed. 2008); Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 279–80.

[136] Ingeborg Schwenzer, Christiana Fountoulakis & Mariel Dimsey, International Sales Law: A Guide to The CISG 138 (2019).

[137] “Luật gia thuộc hệ thống Common law [thương nhân A trong ví dụ trên] có thể nhấn mạnh vào yêu cầu phải có dấu hiệu thể hiện rõ ý định không huỷ bỏ đề nghị, trong khi luật gia thuộc hệ thống Civil law [thương nhân B trong ví dụ trên] có thể xem việc ấn định thời hạn như một sự thể hiện của ý định đó.” Xem Barry Nicholas, The Vienna Convention on International Sales Law, 105 Law Q. Rev. 201 (1989).

[138] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4, 401–2.

[139] Giannini, tlđd, 32, 11–4.

[140] Xem thêm Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4, 401–2.

[141] Jansen and Zimmermann, tlđd, 8, 309.

[142] Tuy nhiên, không phải mọi đề xuất hướng đến công chúng đều được xem là đề nghị theo DCFR. Phần bình luận chính thức của DCFR nhấn mạnh vẫn có một số trường hợp ngoại lệ mà một giả định rằng những đề xuất trên chỉ là lời mời giao kết hợp đồng vẫn được đặt ra, như khi liên quan đến giá trị nhân thân của bên chấp nhận (ví dụ, quảng cáo cho thuê nhà). Xem DCFR, tlđd, 20, Điều II.-4:201.

[143] CISG, tlđd, 17, Điều 14(2).

[144] Thậm chí, trong dự thảo ban đầu của PICC tại Điều 2.1.2, các nhà soạn thảo đã quy định tương tự như Điều 14 Khoản 2 CISG khi cho phép sự xuất hiện của thuật ngữ “đề nghị gửi đến công chúng” trong văn kiện của mình. Tuy nhiên, cụm từ trên hoàn toàn đã bị loại bỏ trong phiên bản chính thức, Xem Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 267–8.

[145] CESL, tlđd, 19, Điều 31(2).

[146] An International Approach to The Interpretation of The United Nations Convention on Contracts for The International Sale of Goods (1980) as Uniform Sales Law (John Felemegas ed., 2007); Jansen and Zimmermann, tlđd, 8, 297; Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4, 349.

[147] Stefan Kröll, Loukas A. Mistelis & Maria del Pilar Perales Viscacillas, UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods: A Commentary 227 (2 ed. 2018).

[148] Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4, 350.

[149] “Đối với các đề nghị gửi tới công chúng, chẳng hạn như đề nghị được đăng trên mạng Internet (WWW). thì các quy tắc áp dụng cho việc rút lại một đề nghị công khai cũng phải được áp dụng tương tự đối với việc huỷ bỏ nó: nếu, theo ngoại lệ của Điều 15(1) đề nghị được coi là có hiệu lực kể từ thời điểm công bố [thay vì thời điểm “đến” bên được đề nghị], thì việc huỷ bỏ cũng có thể được thực hiện bằng chính phương thức công bố đó.” Xem Id., 397.

[150] “Đã có ý kiến cho rằng, trong trường hợp các đề nghị được đưa ra với công chúng, thì việc huỷ bỏ những đề nghị này ‘phải được thực hiện thông qua các phương tiện công bố tương đương với những phương tiện đã được sử dụng để đưa ra chúng’.” Xem Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 278.

[151] Jansen and Zimmermann, tlđd, 8, 310–1.

[152] “Phàm giấy thỉnh-cầu lập-ước gửi đi xa mà không định rõ hoặc ám-chỉ thời-hạn bao lâu phải giả lời nhận, thời có thể thu-hồi lại được, nhưng giấy thu-hồi đó phải đến tận tay bên kia trước khi người ta gửi giấy giả lời nhận mới được.” Xem Điều 655 Bộ Dân luật Bắc Kỳ.

[153] “Phàm những lời bên nọ rủ bên kia lập hiệp-ước mà lời ấy gởi đi xa không định rõ hoặc ám-chỉ thời-hạn bao lâu phải trả lời nhận, thời có thề thu hồi lại được, nhưng lời thu hồi đó phải đến tận nơi bên kia trước khi người ta gởi lời thuận nhận mới được.” Điều 691 Bộ Dân luật Trung Kỳ.

[154] Peel, tlđd, 5, 28.

[155] “Theo pháp luật Đức, một đề nghị là không thể bị huỷ bỏ trừ khi đã được khẳng định điều ngược lại, đã có bình luận rằng quy tắc hòm thư [nhằm giới hạn quyền huỷ bỏ từ thời điểm “gửi” chấp nhận] không được áp dụng vì ‘phần lớn là do tính chất không thể bị huỷ bỏ của đề nghị (điều này khả khi …. vì học thuyết nghĩa vụ đối ứng không được áp dụng)’. [Nghĩa] là bên được đề nghị đã được bảo vệ đầy đủ trong một khoảng thời gian hợp lý sau khi nhận đề nghị” (phần gạch chân được tác giả thêm vào nhằm mục đích nhấn mạnh). Xem Macdonald and Atkins, tlđd, 73, 27.

[156] Scott and Kraus, tlđd, 38, 230.

[157] Schuster, tlđd, 98, 73–4; Markesinis, Unberath, and Johnston, tlđd, 2, 74.

[158] Nguyễn Văn Cừ & Trần Thị Huệ, Bình Luận Khoa Học Bộ Luật Dân Sự Năm 2015 590 (2017).

[159] BLDS Trung Quốc 2020 cũng chọn cách tiếp cận tương tự khi quy định rằng: (1) đề nghị là có thể bị huỷ bỏ và đặt ra hai ngoại lệ (Điều 476), (2) khi tuyên bố huỷ bỏ được truyền tải thông qua phương tiện không tức thời thì nó phải "đến" được bên còn lại trước khi họ thực hiện việc chấp nhận (Điều 477) và (3) Tuyên bố chấp nhận phải "đến" được bên còn lại để có hiệu lực (Điều 484). Xem The Civil Code of the People’s Republic of China, Điều 476, 477, 484 (Durham Law School et al. eds., 2021)

[160] Commentaries on European Contract Laws, tlđd, 124, 325.

[161] Xem thêm Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4, 412; Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 294.

[162] Đây cũng là một trong những lý do nhằm hợp lý hoá cách tiếp cận “nguyên vẹn” của quy tắc hòm thư trong pháp luật Anh, Mỹ. Tức, cả hai bên đều sẽ bị ràng buộc khi bên được đề nghị “gửi” chấp nhận, không phải chỉ một bên (bên đề nghị). Xem Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 313; I Chitty, tlđd, 22, 74.

[163] Jansen and Zimmermann, tlđd, 8, 299–300; Commentary on The Unidroit Principles of International Commercial Contracts (PICC), tlđd, 9, 268.

[164] Mai Thị Mai Hương & Hoàng Thị Thanh Nguyệt, Các Quy Định Pháp Luật về Giao Kết Hợp Đồng Nhìn Từ Góc Độ Luật Học So Sánh, Tạp Chí Công Thương 8, 9 (2019).

[165] Nguyễn Văn Hợi, Bình Luận Khoa Học Bộ Luật Dân Sự Của Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam 573 (Nguyễn Minh Tuấn ed., 2014).

[166] “Với quy định này, lần đầu tiên pháp luật dân sự Việt Nam ghi nhận trường hợp đề nghị giao kết hợp đồng được gửi tới công chúng, quy định này tương đồng với pháp luật nhiều nước trên thế giới.” (phần gạch chân được tác giả thêm vào nhằm mục đích nhấn mạnh). Xem Vũ Thị Hương & Hồ Minh Thành, Đề Nghị và Chấp Nhận Đề Nghị Giao Kết Hợp Đồng Dưới Góc Nhìn So Sánh, in Hội Thảo Quốc Tế: Pháp Luật Hợp Đồng: So sánh Pháp Luật Việt Nam và Cộng Hoà Pháp 167 (2018).

[167] Đỗ Văn Đại, Bình Luận Khoa Học Những Điểm Mới Bộ Luật Dân Sự Năm 2015 402–3 (3 ed. 940).

[168] “Có thể cho rằng quy tắc một tuyên bố phải đến được bên nhận không nên áp dụng trong trường hợp rút lại [cũng như huỷ bỏ] một đề nghị gửi đến công chúng” Schlechtriem & Schwenzer: Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG), tlđd, 4, 388.

[169] Nguyễn Văn Cừ and Trần Thị Huệ, tlđd, 156, 590.

[170] Trong phần bình luận chính thức của PICC tại Điều 2.1.4, các nhà soạn thảo đã nói như sau: “Vấn đề liệu một đề nghị có thể hủy bỏ hay không, theo truyền thống, là một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất trong bối cảnh hình thành hợp đồng. Vì không có triển vọng dung hòa hai cách tiếp cận cơ bản được các hệ thống pháp luật khác nhau áp dụng về vấn đề này, tức là cách tiếp cận của Common law, theo đó một đề nghị có thể hủy bỏ, và cách tiếp cận ngược lại được phần lớn các hệ thống pháp luật Civil law áp dụng, nên khả năng duy nhất còn lại là chọn một cách tiếp cận làm quy tắc chính, và cách tiếp cận còn lại là ngoại lệ.” Xem PICC, tlđd, 18, Điều 2.1.4.

Cùng chuyên mục

Khả năng áp dụng Công ước Viên 1980 với hợp đồng mua bán phần mềm -  Kinh nghiệm thế giới và một số hàm ý pháp lý cho Việt Nam

Khả năng áp dụng Công ước Viên 1980 với hợp đồng mua bán phần mềm - Kinh nghiệm thế giới và một số hàm ý pháp lý cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  12 phút trước

(PLPT) - Bài viết nêu một số hàm ý pháp lý cho Việt Nam trong quá trình áp dụng Công ước của Liên Hợp quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế năm (Công ước Viên 1980 – CISG)

Cân bằng lợi ích giữa các bên trong thỏa thuận không cạnh tranh nhằm bảo vệ bí mật kinh doanh

Cân bằng lợi ích giữa các bên trong thỏa thuận không cạnh tranh nhằm bảo vệ bí mật kinh doanh

Nghiên cứu lý luận -  12 phút trước

(PLPT) - Bài viết sẽ gợi mở việc ban hành các quy định pháp luật điều chỉnh thỏa thuận này, hướng đến sự cân bằng lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động nói riêng và lợi ích của thị trường lao động nói chung, trong đó, tham khảo một số kinh nghiệm có liên quan từ Trung Quốc.

Pháp luật về đầu tư và chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi: Đánh giá và khuyến nghị nhằm thúc đẩy thị trường dịch vụ trong bối cảnh già hóa dân số

Pháp luật về đầu tư và chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi: Đánh giá và khuyến nghị nhằm thúc đẩy thị trường dịch vụ trong bối cảnh già hóa dân số

Nghiên cứu lý luận -  13 phút trước

(PLPT) - Bài viết phân tích thực trạng pháp luật về đầu tư và chăm sóc sức khỏe NCT tại Việt Nam trong bối cảnh già hóa dân số nhanh.

Luật đăng ký tên doanh nghiệp tại Singapore và những gợi mở pháp lý cho Việt Nam

Luật đăng ký tên doanh nghiệp tại Singapore và những gợi mở pháp lý cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  13 phút trước

(PLPT) - Bài viết phân tích một số khía cạnh pháp lý về tên doanh nghiệp trong quá trình thành lập doanh nghiệp, quản lý nhà nước đối với tên doanh nghiệp trong Luật đăng ký tên doanh nghiệp năm 2014 tại Singapore.

Tính bền vững sinh thái và các nguyên lý thiết kế hệ thống quản trị hiện đại

Tính bền vững sinh thái và các nguyên lý thiết kế hệ thống quản trị hiện đại

Nghiên cứu lý luận -  19 giờ trước

(PLPT) - “Tính bền vững” đang trở thành khái niệm thời thượng trong diễn ngôn toàn cầu, song thường bị nhầm lẫn với “phát triển bền vững”. Trên nền tảng cốt lõi sinh thái của tính bền vững, bài viết lý giải lịch sử hình thành, cơ sở lý luận và gợi mở các nguyên lý thiết kế hệ thống quản trị hiện đại nhằm bảo đảm tính bền vững sinh thái.

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo pháp luật Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Việt Nam về nhượng quyền thương mại

Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo pháp luật Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Việt Nam về nhượng quyền thương mại

Nghiên cứu lý luận -  21 giờ trước

(PLPT) - Bài viết bàn luận về các thỏa thuận đang bị xem là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trong hợp đồng nhượng quyền thương mại để đưa ra các bình luận và kiến nghị nhằm hoàn thiện chế định này tại Việt Nam.

Hoàn thiện khung pháp lý ghi nhận vai trò của các tổ chức tôn giáo trong việc hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận tác phẩm tại Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý ghi nhận vai trò của các tổ chức tôn giáo trong việc hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận tác phẩm tại Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) - Bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật, góp phần bảo đảm tốt hơn quyền tiếp cận tác phẩm của người khuyết tật (NKT).

Quy định pháp luật về nhãn hàng hoá đối với sản phẩm nước ép trái cây: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Quy định pháp luật về nhãn hàng hoá đối với sản phẩm nước ép trái cây: Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam

Nghiên cứu lý luận -  1 tháng trước

(PLPT) - Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật về nhãn hàng hoá cũng như thực tiễn áp dụng các quy định này đối với sản phẩm nước ép trái cây trên thị trường, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy định về ghi nhãn hàng hóa, hướng đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về thực phẩm.