Tóm tắt: Bản chất pháp lý kép của vé xổ số truyền thống (XSTT) dạng giấy tại Việt Nam gắn liền với sự kiện quay số ngẫu nhiên. Trước khi quay số, vé XSTT thông thường là một động sản hữu hình (vật quyền) xác lập quyền sở hữu chủ yếu từ mua bán vé số. Khi có kết quả quay số xác định trúng thưởng, vé hợp lệ và trúng thưởng vẫn tồn tại dạng vật chất ban đầu, đồng thời trở thành chứng cứ xác lập quyền tài sản vô hình, có điều kiện (quyền nhận thưởng). Tính vô danh và mối quan hệ biện chứng giữa quyền sở hữu (vật quyền) và quyền nhận thưởng (trái quyền) phản ánh nguồn gốc của các tranh chấp dân sự phức tạp. Bài viết phân tích bản chất pháp lý kép của vé XSTT, chỉ ra những hạn chế, bất cập trong áp dụng pháp luật qua thực tiễn xét xử các tranh chấp điển hình, đồng thời tham chiếu kinh nghiệm quốc tế và đề xuất hướng tiếp cận dựa trên các nguyên tắc cốt lõi của pháp luật dân sự nhằm hoàn thiện pháp luật về vé XSTT và nâng cao chất lượng xét xử tại Việt Nam.
Từ khóa: bản chất pháp lý kép, quyền nhận thưởng, trái quyền, vật quyền, vé xổ số truyền thống
Abstract: The dual legal nature of traditional paper lottery tickets in Vietnam is intrinsically linked to the random drawing event. Before the drawing, a conventional lottery ticket is typically a tangible movable property (or proprietary right) that establishes ownership primarily through the purchase of the ticket. After the drawing, when a valid, winning number is determined, the winning ticket retains its original physical form while simultaneously becoming the evidence that establishes a conditional, intangible asset right (the right to claim the prize). The anonymity of the ticket and the dialectical relationship between proprietary right (ownership of the physical object) and personal right (the right to the prize money) are the source of complex civil disputes. This article analyzes the dual legal nature of traditional lottery tickets, highlights limitations and inadequacies in the application of law through the examination of typical judicial practices, and references international experiences. Furthermore, it proposes an approach based on core principles of civil law to improve the legal framework regarding traditional lottery tickets and enhance the quality of adjudication in Vietnam
Keywords: dual legal nature, right to claim the prize, personal right, proprietary right, traditional lottery ticket
Mở đầu
Trước khi xác định kết quả quay số, vé XSTT không
phải là tiền tệ hay vật thông thường mà là giấy tờ đại diện cho quyền tài sản
có điều kiện. Tại thời điểm mua, vé XSTT là một động sản[1], tồn
tại vật chất. Ở giai đoạn này, vé XSTT là một loại tài sản hữu hình đại diện
cho quyền tài sản tiềm tàng - cơ hội nhận thưởng trong tương lai và quyền này
chưa được xác lập. Sau khi kết quả quay số xác định vé trúng thưởng, vé XSTT
trúng thưởng vẫn là tài sản hữu hình, nhưng đồng thời trở thành chứng cứ vật
chất thể hiện quyền tài sản vô hình đã được xác lập theo quy định pháp luật,
thực chất là quyền yêu cầu doanh nghiệp kinh doanh xổ số (KDXS) thanh toán tiền
thưởng. Quyền này được pháp luật thừa nhận là một loại quyền tài sản khác[2],
có giá trị kinh tế, trị giá được bằng tiền và có thể chuyển giao trong giao
dịch dân sự.
Bên cạnh bản chất pháp lý kép, vé XSTT mang tính vô
danh - một đặc điểm bao trùm. Vé XSTT là một sản phẩm bằng giấy có mệnh giá
thấp (chỉ 10.000 đồng) nhưng lại tiềm tàng một giá trị kinh tế đạt hàng tỷ đồng
khi vé trúng thưởng. Đặc điểm này tạo điều kiện cho việc chuyển giao tự do mà
không cần thủ tục đăng ký phức tạp và làm phát sinh nguyên tắc “ai giữ vé,
người đó lĩnh thưởng”. Theo đó, bất kỳ ai đang chiếm hữu trực tiếp vé hợp lệ và
trúng thưởng đều có thể xác lập quyền nhận thưởng. Sự kết hợp giữa hình thức
đơn giản, giá trị kinh tế tiềm tàng và nguyên tắc định đoạt dựa trên việc nắm
giữ vật chất này đã làm cho vé XSTT vô danh trở thành một tài sản dễ phát sinh
tranh chấp.
I. Cơ sở lý luận về bản chất pháp lý kép của vé xổ số truyền thống
1.1. Trước khi có kết quả quay số, vé xổ số truyền thống là một động sản hữu hình (vật quyền)
Giai đoạn này, vé XSTT là một động sản hữu hình,
đồng thời là giấy tờ đại diện cho quyền tài sản có điều kiện - quyền tham gia
dự thưởng xổ số. Bản chất pháp lý kép của vé XSTT trong thời kỳ này thể hiện
qua quyền sở hữu vật quyền và quyền tài sản có điều kiện, với tính vô danh là
cầu nối pháp lý.
Vé xổ số truyền thống giấy in sẵn số, ký hiệu, kỳ
quay số, là đối tượng của quyền sở hữu[3].
Quyền sở hữu vật quyền được xác lập ngay khi người mua hoàn thành giao dịch mua
bán với doanh nghiệp kinh doanh xổ số hoặc đại lý[4]. Vé
số là phương tiện xác nhận quyền tham gia dự thưởng[5]. Chủ
sở hữu có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt[6].
Thời điểm chuyển quyền sở hữu được xác định khi vé số được chuyển giao[7].
Giá trị vé XSTT giới hạn ở mệnh giá ban đầu (10.000 đồng), tương tự động sản
thông thường. Nguyên tắc thiện chí điều chỉnh các giao dịch chuyển giao vé, đảm
bảo tính trung thực và công bằng.
Vé xổ số truyền thống đại diện cho quyền tài sản có
điều kiện, phụ thuộc kết quả quay số[8].
Quyền này chỉ phát sinh thành quyền nhận thưởng trái quyền khi vé trùng khớp
với kết quả quay số. Tính vô danh của vé XSTT mặc nhiên chuyển giao quyền sở
hữu mà không cần đăng ký hay xác nhận danh tính, là yếu tố cốt lõi kết nối
quyền sở hữu (vật quyền) và quyền tài sản có điều kiện. Tính vô danh cũng tiềm
ẩn tranh chấp về chủ sở hữu hợp pháp trong trường hợp vé XSTT bị thất lạc hoặc
bị chiếm đoạt, đòi hỏi truy vết lịch sử sở hữu để giải quyết.
Vì vậy, vé XSTT tồn tại như một thực thể pháp lý
lưỡng tính: vừa là đối tượng của vật quyền (quyền sở hữu), vừa là phương tiện
mang theo một quyền tài sản có điều kiện tiềm tàng (quyền tham gia dự thưởng).
Chính sự kết hợp này, trên nền tảng của tính vô danh, đã tạo nên cơ sở then
chốt để nhận diện bản chất pháp lý của vé XSTT khi trúng thưởng.
1.2. Khi có kết quả xác định số trúng thưởng, vé xổ số truyền thống hợp lệ và trúng thưởng là cơ sở pháp lý làm phát sinh và thực hiện quyền nhận thưởng (trái quyền)
Khi kết quả quay số xác định trúng thưởng, vé XSTT
hợp lệ và trúng thưởng trở thành cơ sở pháp lý làm phát sinh và thực hiện quyền
nhận thưởng (trái quyền), thể hiện tầng thứ hai của bản chất pháp lý kép. Vé số
vẫn là động sản hữu hình nhưng vận hành theo cơ chế kép: vừa là căn cứ pháp lý
xác lập quyền, vừa phải tuân thủ yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Sự kết hợp giữa
yếu tố pháp lý và kỹ thuật tạo nên tính đặc thù của vé XSTT.
Về mặt pháp lý, vé XSTT hợp lệ và trúng thưởng xác
lập quyền nhận thưởng. Quyền này là quyền tài sản phát sinh có điều kiện và chỉ
được thực thi khi vé hợp lệ đồng thời trúng thưởng và xuất trình đúng thời hạn
quy định. Yêu cầu kỹ thuật đòi hỏi vé XSTT trúng thưởng phải “còn nguyên hình,
nguyên khổ, không rách rời, không chắp vá, không tẩy xóa, không sửa chữa”[9]
và có thời hạn lĩnh thưởng 30 ngày[10]. Về
bản chất, quyền nhận thưởng trái quyền phụ thuộc quyền sở hữu vật quyền, vì chỉ
người sở hữu vé hợp lệ và trúng thưởng mới có quyền yêu cầu trả thưởng. Thực
chất quyền yêu cầu trả thưởng là một loại quyền tài sản khác, có tính chất
tương đồng nhưng không đồng nhất với quyền đòi nợ trong quan hệ dân sự. Doanh
nghiệp kinh doanh xổ số có nghĩa vụ trả thưởng[11],
khi người chiếm hữu trực tiếp vé hợp lệ và trúng thưởng thực hiện quyền của
mình theo quy định pháp luật. Tính vô danh của vé XSTT tiếp tục đóng vai trò
quan trọng, khi có tranh chấp về chủ sở hữu hợp pháp, như nhiều bên tuyên bố sở
hữu vé trúng thưởng hoặc chuyển giao không rõ ràng.
1.3. Tính vô danh là cầu nối pháp lý trong mối quan hệ giữa vật quyền và trái quyền
Bản chất pháp lý kép của vé XSTT có tính đặc thù
thể hiện mối quan hệ giữa quyền sở hữu vé số và quyền nhận thưởng phát sinh từ
việc trúng thưởng. Hơn thế, tính vô danh không chỉ là một đặc điểm riêng lẻ mà
còn đóng vai trò là nền tảng pháp lý xuyên suốt, tạo ra sự liên kết giữa vật
quyền và trái quyền trong cấu trúc pháp lý của vé. Đối với vật quyền, tính vô
danh không giới hạn chuyển giao quyền sở hữu vé XSTT một cách đơn giản, không
cần hình thức đặc biệt, đảm bảo tính lưu thông của vé như một động sản thông
thường. Đối với trái quyền, tính vô danh đảm bảo quyền nhận thưởng thuộc về
người chiếm hữu trực tiếp tờ vé số tại thời điểm trúng thưởng, không phụ thuộc
vào danh tính hay nguồn gốc. Sự song hành giữa quyền sở hữu (vật quyền) và
quyền nhận thưởng (trái quyền) được liên kết từ cầu nối pháp lý: tính vô danh
không giới hạn quyền sở hữu tờ vé XSTT (vật quyền) quyết định quyền nhận thưởng
(trái quyền). Hai quyền này thể hiện mối quan hệ giao thoa, quyền sở hữu là
tiền đề pháp lý để quyền nhận thưởng có thể phát sinh. Quyền này có giá trị
kinh tế cao và được pháp luật bảo vệ.
Về lý thuyết, vật quyền và trái quyền trên tờ vé
XSTT tách biệt rõ rệt về bản chất và thời điểm phát sinh. Vật quyền xác lập
ngay khi hoàn tất giao dịch mua bán, trong khi trái quyền chỉ xuất hiện bấp
bênh khi vé trúng thưởng dựa vào sự kiện kết quả quay số ngẫu nhiên và thể lệ
quy định. Nghịch lý thực tế phát sinh khi chuyển giao vật quyền (trao đổi tờ vé
số) đồng thời chuyển giao trái quyền tiềm năng, dù thời điểm phát sinh khác
nhau. Vào thời điểm trao vé số, người bán không chỉ chuyển giao quyền sở hữu mà
còn chuyển giao cơ hội nhận thưởng – một giá trị chưa xác định. Do đó, vật
quyền và trái quyền gắn bó hữu cơ: vật quyền là phương tiện duy nhất để nắm giữ
trái quyền, còn trái quyền là giá trị cốt lõi làm nên ý nghĩa của vật quyền. Sự
đối lập nhưng thống nhất này phản ánh bản chất pháp lý kép của tờ vé XSTT,
trong đó cái hữu hình (vé XSTT) luôn gắn liền với cái vô hình (cơ hội nhận
thưởng).
II. Thực tiễn nhận diện bản chất pháp lý kép của tờ vé số: Tham chiếu kinh nghiệm quốc tế và những bất cập trong xét xử tại Việt
Nam
2.1. Kinh nghiệm tại Anh và Mỹ: Vụ án Parker-Grennan v. Camelot UK Lotteries Ltd (2024) và Rivera v. Castro (California, 2023)
Một là, vụ án Parker-Grennan v. Camelot UK
Lotteries Ltd (2024) EWCA Civ 185[12] tại Tòa Phúc thẩm (Tòa Dân sự) của Vương quốc Anh:
là một tranh chấp dân sự về hợp đồng và quyền lợi từ vé số. Nguyên đơn bà
Parker-Grennan chơi trò chơi trúng thưởng tức thời trực tuyến. Do lỗi phần mềm
hiển thị, màn hình của bà hiện hai số 1 khớp nhau tương ứng giải 1 triệu bảng
Anh. Bà chụp màn hình yêu cầu nhận giải, nhưng Camelot từ chối, khẳng định
không thay đổi kết quả đã xác định trong cơ sở dữ liệu
được ghi lại tại hệ thống máy tính từ danh sách chính thức các lượt chơi thắng
cuộc của Camelot.
Kết luận của Tòa Phúc thẩm: Tòa bác bỏ kháng cáo
của bà Parker-Grennan, giữ nguyên phán quyết rằng bà chỉ thắng 10 bảng Anh. Tòa
nhận định Camelot đã hành động hợp lý bằng việc áp dụng quy trình “click-wrap”
(nhấp chuột đồng ý), theo đó kết quả trò chơi được xác định trước bởi hệ thống
máy tính tại thời điểm “Play” (bấm chơi). Lỗi hiển thị chỉ ảnh hưởng đến hiệu
ứng hình ảnh trên màn hình, không thay đổi kết quả đã ghi nhận trong cơ sở dữ
liệu chính thức, phù hợp với điều khoản quy trình trò chơi (“Game Procedures”)
mà người chơi đã chấp nhận.
Phán quyết của Tòa án Anh nhấn mạnh tính ràng buộc
pháp lý tuyệt đối của các Điều khoản và Điều kiện (Terms & Conditions) được
thỏa thuận thông qua cơ chế “click-wrap”. Qua đó, phán quyết thiết lập nguyên
tắc ưu tiên xác minh tính hợp lệ của giao dịch cơ sở, đặc biệt là các giao dịch
điện tử, thay vì chỉ dựa vào quyền sở hữu vật chất của tờ vé số.
Hai là, vụ án Rivera v. Castro (California, 2023)[13] tại Mỹ: Vụ án xuất phát từ Đơn khiếu nại yêu cầu
bồi thường thiệt hại (“complaint for damages”) do Jose Rivera đệ trình lên Tòa
án Tối cao Tiểu bang California, Quận Los Angeles. Rivera khẳng định là người
mua hợp pháp và là chủ sở hữu hợp pháp và chính đáng của “vé đang tranh chấp”.
Để chứng minh, Rivera dựa vào bằng chứng bên ngoài, sử dụng chứng cứ ngoại vi
(Extrinsic Evidence) cụ thể là video giám sát từ Joe’s Service Center, mô tả cá
nhân đã mua vé. Ông Rivera còn khẳng định xổ số California có trách nhiệm kiểm
tra video để đảm bảo họ chi trả cho “người đúng” (the right person).
Nhận định của Tòa án Quận Los Angeles: Tòa
án đã bác bỏ đơn kiện của Jose Rivera với lý do chính là thiếu bằng chứng vật
lý – tức là tờ vé số. Tòa tập trung vào tính pháp lý của quyền sở hữu vé số,
dựa trên nguyên tắc trách nhiệm cá nhân và bằng chứng vật chất[14].
Phán quyết này khẳng định nguyên tắc cho rằng vé số truyền thống là một “công
cụ vô danh chủ” (bearer instrument), theo đó quyền sở hữu (vật quyền) thuộc về
người đang nắm giữ tờ vé một cách vật lý.
Bài học kinh nghiệm quốc tế cung cấp một cơ sở tham
chiếu vững chắc để chúng tôi kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về vé XSTT và
nâng cao hiệu quả xét xử các tranh chấp tại Việt Nam.
2.2. Hạn chế, bất cập qua thực tiễn xét xử tại Việt Nam
Thứ nhất, sự thiếu thống nhất trong nhận diện bản
chất pháp lý kép của vé xổ số truyền thống
Giải
quyết tranh chấp quyền sở hữu vé XSTT tồn tại hạn chế khi có sự thiếu thống
nhất của các cơ quan tố tụng về nhận diện bản chất pháp lý kép giữa vật quyền
(quyền sở hữu vé) và trái quyền (quyền đòi thưởng)[15]. Vụ
án “tranh chấp hợp đồng tặng cho tài sản”, bản chất xoay
quanh tranh chấp quyền sở hữu vé XSTT tại thời điểm phát sinh quyền nhận
thưởng, phụ thuộc vào thời điểm chuyển giao vật quyền (vé chưa trúng) trước khi
quay số. Theo đó, vụ án có nội dung tranh chấp về việc chuyển giao quyền sở hữu
một tờ vé số truyền thống khi chưa có kết quả quay số (mệnh giá 10.000 đồng) từ
ông Trần Thanh T (bị đơn) cho bà D - đại diện cho 18 công nhân (nguyên đơn)
thông qua hành vi tặng cho bằng hình thức miệng, kèm theo điều kiện chia đều
nếu trúng thưởng. Khi vé xổ số trúng giải đặc biệt (2 tỷ đồng), ông T lấy lại
vé và tự đi lĩnh thưởng, dù đã hứa chia thưởng nhưng không thực hiện. Nguyên
đơn khởi kiện, yêu cầu ông T hoàn trả số tiền dựa trên thỏa thuận. Bị đơn phủ
nhận, cho rằng chỉ nhờ dò vé số.
Vụ án đã được xét
xử qua các cấp Sơ thẩm, Phúc thẩm và Giám đốc thẩm. Tại Quyết định số
125/QĐKNGĐT-VKS-DS ngày 25/5/2023, Viện trưởng VKSND cấp cao tại TP.HCM kháng
nghị, viện dẫn Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, xác định vé trúng
thưởng (tài sản đã chuyển hóa thành 2 tỷ đồng) là tài sản chung và vì có giá
trị lớn nên việc định đoạt thông qua hình thức tặng cho miệng của ông T là
không hợp pháp, phải có sự đồng ý của người vợ. Quan điểm này nhầm lẫn giữa vật
quyền và trái quyền, đánh đồng giá trị vé ban đầu (10.000 đồng, vật quyền khi
mua) với giá trị thưởng (trái quyền sau quay số). Đồng thời, VKSND cấp cao đã
xác định sai thời điểm khi áp dụng giá trị tại thời điểm tranh chấp để đánh giá
hành vi tặng cho bằng hình thức miệng vé XSTT tại thời điểm chuyển giao, dẫn
đến phủ nhận quyền tự định đoạt hợp pháp của bên tặng. Ngược lại, Quyết định
giám đốc thẩm số 148/2023/DS-GĐT ngày 09/8/2023 của Tòa án Nhân dân cấp cao
phân biệt rõ vật quyền và trái quyền, bác bỏ kháng nghị với lập luận: Hành vi
tặng cho bằng hình thức miệng với vé số truyền thống (động sản thông thường,
mệnh giá 10.000 đồng, chưa trúng thưởng) được đánh giá dựa trên chứng cứ và ý
chí các bên tại thời điểm giao vé. Hành vi này hợp pháp[16],
không yêu cầu hình thức văn bản đối với động sản. Bên tặng có quyền tự định
đoạt tài sản giá trị nhỏ phục vụ nhu cầu sinh hoạt thiết yếu mà không cần đồng
ý của vợ, không thuộc trường hợp Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.
Quyền lợi và rủi ro, bao gồm khả năng trúng thưởng, chuyển giao cho bên được
tặng theo Điều 158 và 162 Bộ luật Dân sự năm 2015.
Vụ án theo Quyết định giám đốc thẩm số
148/2023/DS-GĐT ngày 09/8/2023 (cơ sở của Dự thảo Án lệ 08/2024) là bước tiến
lớn khi truy vết vật quyền tại thời điểm tặng cho miệng (vé 10.000 đồng) để xác
định trái quyền (2 tỷ đồng) đảm bảo tính vô danh chính xác.
Thứ hai, bất cập khi đánh giá tính vô danh vé xổ số
truyền thống
Bản án về tranh chấp đòi lại tài sản[17] được TAND tỉnh Sóc Trăng xét xử phúc thẩm theo Bản án số 83/2022/DS-PT
ngày 20/6/2022. Theo đó, nguyên đơn - ông Hồ Văn Th mua 2 tờ vé số kiến thiết
Trà Vinh (số cuối 648) ngày 13/3/2020, nhờ ông Lê Văn M (bạn nhậu) dò vé sáng
ngày 14/3/2020. Ông M báo không trúng và giữ vé. Do nghi ngờ ông M chiếm đoạt
vé trúng giải đặc biệt (số 438648) nên ông Th khởi kiện đòi ông M trả 3,6 tỷ
đồng. Ông Lê Văn M phủ nhận, khẳng định vé trúng là do mình mua riêng, vé của
ông Th không trúng. Tòa án cấp sơ thẩm (huyện Thạnh Trị, tỉnh Sóc Trăng) bác
yêu cầu của ông Th. Ông Th kháng cáo và Tòa án cấp phúc thẩm (tỉnh Sóc Trăng)
bác kháng cáo, giữ nguyên án sơ thẩm. Quan điểm của
Tòa án ưu tiên vật quyền dựa trên suy đoán
chiếm hữu hợp pháp[18],
công nhận người giữ vé là chủ sở hữu, từ đó hưởng trái quyền (3,6 tỷ đồng). Tuy
nhiên, tính vô danh gây khó khăn trong xác minh nguồn gốc chuyển giao (nhờ dò
vé), dẫn đến bất lợi cho nguyên đơn khi thiếu chứng cứ chứng minh tính thiện
chí. Việc không giám định vật lý vé số (số seri, vân tay), bỏ qua nguy cơ tráo
đổi vé số tinh vi, làm mờ đi căn cứ xác định vật quyền và trái quyền. Điều này
làm cho nguyên tắc “rủi ro thuộc về chủ sở hữu”[19]
không thể được áp dụng một cách chính xác, do không xác định được ai là chủ sở
hữu thực sự tại thời điểm xảy ra sự kiện.
Bản án về tranh chấp quyền sở hữu tài sản[20] được TAND tỉnh Cà Mau xét xử phúc thẩm tại
Bản án số 15/2019/DS-PT ngày 28/01/2019: Nguyên
đơn (ông Lê Văn D) khởi kiện yêu cầu ông Ngô Văn H và bà Hứa Thị P trả
1.780.000.000 đồng (giá trị giải đặc biệt vé số tỉnh Hậu Giang số 739607, mua
từ ông Phan Văn T1 ngày 12/8/2017, lĩnh thưởng sau trừ thuế và hoa hồng). Ông D
nhờ ông T1 dò vé ngày 13/8/2017 trong lúc say rượu, biết trúng thưởng nhưng ngủ
tiếp; bà P lĩnh thưởng và đưa ông D 8.000.000 đồng, trúng giải an ủi. Khi biết
trúng giải đặc biệt, ông D đòi lại nhưng không được, dẫn đến tranh chấp. Tòa án
cấp sơ thẩm (thành phố Cà Mau) chấp nhận yêu cầu của ông D, buộc bị đơn trả
1.722.000.000 đồng sau khi trừ các khoản đã đưa. Bà P kháng cáo và Tòa án cấp
phúc thẩm (tỉnh Cà Mau) buộc ông H và bà P trả ông D khoảng 890 triệu đồng (đối
trừ còn 826,5 triệu đồng), duy trì phong tỏa tài khoản tiết kiệm đến thi hành
án. Trong vụ án này, Tòa án đã áp dụng bản chất pháp lý kép, xác định vật quyền ban đầu,
nhưng chia đôi giải thưởng (890 triệu đồng mỗi bên) dựa trên lời hứa miệng và
tình trạng hạn chế năng lực hành vi của ông H (kết luận giám định số
256/2018/KLGĐTC). Tính vô danh khiến khó xác minh chuyển giao và thiện chí, dẫn
đến áp dụng sai sở hữu chung[21].
Việc chia chung giải thưởng thiếu cơ sở pháp lý thuyết phục, vì tính vô danh
xác lập quyền sở hữu độc lập dựa trên chiếm hữu vật chất, không phụ thuộc thỏa
thuận minh bạch. Điều này làm mờ nguyên tắc chiếm hữu độc lập, tăng rủi ro gian
lận và gây thiệt hại cho chủ sở hữu ban đầu.
Tính vô danh của vé XSTT gây khó khăn trong xác
minh chứng cứ và tính thiện chí của các bên, đặc biệt trong vụ án tại Cà Mau.
Quy định về điều kiện xác thực vé[22]
chưa đủ chặt chẽ, dẫn đến phán quyết thiếu khách quan. Do đó, cần hoàn thiện
khung pháp lý thống nhất, phân tách rõ ràng giữa chuyển giao vật quyền và quyền
tài sản phát sinh để chuẩn hóa việc giải quyết khi có tranh chấp về số tiền
trúng thưởng.
III. Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về vé xổ số truyền thống
Thứ nhất, chính thức hóa Án lệ từ Quyết định giám
đốc thẩm số 148/2023/DS-GĐT ngày 09/8/2023
Phân tích vụ án cụ thể được xét xử theo Quyết định
giám đốc thẩm số 148/2023/DS-GĐT ngày 09/8/2023 về việc “Tranh chấp hợp đồng
tặng cho tài sản”- nội dung hiện đang được công bố để lấy ý kiến trong Dự thảo
Án lệ số 08/2024/AL. Trên cơ sở đó, Tòa án nhân dân tối cao cần sớm chính thức
hóa Án lệ số 08/2024/AL để thống nhất áp dụng pháp luật đối với các tranh chấp
liên quan đến vé xổ số trúng thưởng. Án lệ sẽ làm rõ thời điểm chuyển giao
quyền sở hữu vé xổ số truyền thống thông qua tặng cho miệng theo Điều 458 Bộ
luật Dân sự năm 2015, xác lập vật quyền là tiền đề cho trái quyền nhận thưởng.
Việc này sẽ đảm bảo tính ổn định, dự đoán được của phán quyết, ngăn chặn sự
thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật và tăng cường an toàn pháp lý cho các
giao dịch dân sự.
Thứ hai,
sửa đổi quy định theo hướng số hóa vé xổ số truyền thống và ứng dụng công
nghệ trong quản lý xổ số
Tính vô danh của vé XSTT giấy đang gây khó khăn cho
việc xác định quyền sở hữu hợp pháp trong các tranh chấp tại Tòa án, dẫn đến
phán quyết thiếu thống nhất. Quy định hiện hành tại Thông tư số 75/2013/TT-BTC
ngày 04/6/2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn về hoạt động kinh doanh xổ số chưa
cập nhật những quy định thích ứng giao dịch số và các hình thức công nghệ hiện
đại, làm giảm hiệu quả giải quyết tranh chấp. Để khắc phục hạn chế này,
cần sửa đổi theo hướng:
Một là,
số hóa vé xổ số giấy: tích hợp mã QR/mã vạch duy nhất trên mỗi vé, chứa thông
tin giao dịch (mã vé, thời gian, địa điểm bán), cho phép truy xuất nguồn gốc và
đăng ký sở hữu thông qua ứng dụng di động. Giải pháp này tham khảo mô hình
California Lottery (Hoa Kỳ)[23],
phù hợp với đặc thù phân phối lưu động tại Việt Nam.
Hai là,
công nhận giá trị pháp lý của giao dịch điện tử và bổ trợ, bao gồm: sao kê ngân
hàng, lịch sử giao dịch ví điện tử, biên lai điện tử, tin nhắn xác nhận giao
dịch, hình ảnh hoặc video vé có kèm theo dữ liệu kỹ thuật số xác thực nguồn
gốc. Việc sửa đổi sẽ tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để Tòa án đánh giá chứng cứ toàn
diện, khắc phục rào cản từ tính vô danh của vé số truyền thống giấy. Đồng thời,
giải pháp này thúc đẩy ứng dụng công nghệ số trong quản lý xổ số, bảo đảm tính
thống nhất, công bằng trong xét xử và phù hợp với xu hướng hiện đại hóa pháp
luật.
Thứ ba, kiến nghị lộ trình hoàn thiện nguyên tắc
suy đoán sở hữu đối với vé xổ số truyền thống
Việc áp dụng máy móc nguyên tắc suy đoán sở hữu
theo Điều 184 Bộ luật Dân sự năm 2015 trong các tranh chấp vé số tiềm ẩn nguy
cơ vô tình hợp pháp hóa quyền của người chiếm hữu có được tài sản thông qua
hành vi trái pháp luật. Cách áp dụng này xung đột trực tiếp với các nguyên tắc
nền tảng của pháp luật dân sự về thiện chí và lẽ công bằng. Xu hướng pháp lý
quốc tế, tiêu biểu là kinh nghiệm của Ủy ban Đánh bạc Vương quốc Anh (2022)[24],
cũng nhất quán trong việc từ chối công nhận quyền đối với tài sản có nguồn gốc
bất hợp pháp.
Để khắc phục bất cập này, chúng tôi đề xuất một lộ
trình hai giai đoạn nhằm kết hợp giữa giải pháp xử lý tình thế và hoàn thiện
thể chế lâu dài:
Giai đoạn 1 (Giải pháp ngắn hạn, mang tính hướng
dẫn): Trên cơ sở thẩm quyền hướng
dẫn xét xử, Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết giải thích, hướng
dẫn áp dụng Điều 184 Bộ luật Dân sự năm 2015. Nghị quyết này cần thiết lập một
nguyên tắc ngoại lệ, quy định rõ: “Việc suy đoán người chiếm hữu là chủ sở hữu
không được áp dụng nếu tồn tại chứng cứ khách quan chứng minh việc chiếm hữu vé
số bắt nguồn từ hành vi trái pháp luật”. Giải pháp này cho phép Tòa án linh
hoạt dựa trên nguyên tắc công bằng và thiện chí để điều chỉnh ngay lập tức các
tranh chấp hiện hành, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
Giai đoạn 2 (Giải pháp dài hạn, mang tính nền tảng): Ở cấp độ lập pháp, cần tiến tới luật hóa nguyên
tắc ngoại lệ nêu trên. Việc này có thể được thực hiện thông qua sửa đổi, bổ
sung một khoản mới vào Điều 184 Bộ luật Dân sự năm 2015 hoặc quy định thành một
điều khoản riêng trong Luật Xổ số chuyên biệt trong tương lai. Giải pháp này
nhằm tạo ra một quy phạm rõ ràng, có hiệu lực pháp lý cao nhất, chấm dứt sự mơ
hồ hoặc diễn giải không thống nhất, từ đó thiết lập một khuôn khổ pháp lý ổn
định và minh bạch.
Lộ trình kép này đảm bảo tính khả thi và kịp thời
thông qua cơ chế hướng dẫn xét xử của Tòa án nhân dân tối cao, đồng thời hướng
tới tính bền vững và dự đoán được thông qua việc luật hóa.
Kết luận:
Tính vô danh của vé xổ số truyền thống, với vai trò
cầu nối pháp lý, hình thành bản chất pháp lý kép (vật quyền và trái quyền), tạo
ra thách thức đặc thù cho xét xử thực tiễn tại Việt Nam. Kinh nghiệm từ Anh và
Mỹ nhấn mạnh việc sử dụng cơ chế xác thực hiện đại và tiêu chuẩn chứng cứ linh
hoạt để khắc phục rào cản của tính vô danh. Để nâng cao hiệu quả xét xử, Việt
Nam cần: chính thức hóa án lệ dựa trên bản chất pháp lý kép; sửa đổi quy định
theo hướng số hóa vé xổ số truyền thống và ứng dụng công nghệ trong quản lý xổ
số; đồng thời, luật hóa ngoại lệ đối với suy đoán sở hữu để ngăn chặn quyền lợi
bất hợp pháp. Kiến nghị này nhằm xây dựng hành lang pháp lý minh bạch, bảo vệ
quyền lợi chính đáng và củng cố niềm tin vào công lý.
DANH
MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ luật Dân sự năm 2015
2. Nghị định số 30/2007/NĐ-CP ngày 01/3/2007 của
Chính phủ về kinh doanh xổ số.
3. Nghị định số 78/2012/NĐ-CP ngày 05/10/2012 sửa
đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 30/2007/NĐ-CP ngày 01/3/2007 của
Chính phủ về kinh doanh xổ số.
4. Thông tư số 75/2013/TT-BTC ngày 04/6/2013 của Bộ
Tài chính hướng dẫn về hoạt động kinh doanh xổ số.
5. Tòa án nhân dân tối cao (2024), Dự thảo Án lệ
số 08/2024/AL về việc “Tranh chấp hợp đồng tặng cho tài sản” (trích từ
Quyết định giám đốc thẩm số 148/2023/DS-GĐT của Tòa án nhân dân cấp cao tại
TPHCM).
6. Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng (2022), Bản án
số 83/2022/DS-PT ngày 20/6/2022 về việc “Tranh chấp đòi lại tài sản”.
7. Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau (2019), Bản án số
15/2019/DS-PT ngày 28/01/2019 về việc “Tranh chấp quyền sở hữu tài sản”.
8. California Lottery (2022), Annual report 2021–2022. Sacramento,
CA, https://www.calottery.com,
(truy cập ngày 21/9/2025).
9. UK Gambling Commission (2022), Annual enforcement report 2022.
Birmingham: Gambling Commission, https://www.gamblingcommission.gov.uk,
(truy cập ngày 20/9/2025).
10. Rivera, J. (2023), Complaint for declaratory relief and damages,
Rivera v. Castro (Superior Court of California, Los Angeles County, https://storage.googleapis.com/www-courttv-uploads/2023/05/77ce6897-rivera_v_lottery_complaint.pdf,
(truy cập ngày 18/9/2025).
11. Parker-Grennan v. Camelot UK Lotteries
Ltd (2024) EWCA Civ 185 (Court of Appeal of England and Wales), retrieved from https://www.judiciary.uk/wp-content/uploads/2024/03/Parker-Grennan-v-Camelot.pdf , (truy cập ngày 22/9/2025).
12. Yang, M. (2024, February 18), Powerball winner wins lawsuit to hold onto $2bn prize after he was accused of stealing ticket, https://www.independent.co.uk/news/world/americas/crime/powerball-winner-lawsuit-jose-rivera-edwin-castro-b2623375.html (truy cập ngày 22/9/2025).
[*]TS, Khoa Luật, Trường Đại học Sài
Gòn. Email: nthphuoc@sgu.edu.vn, ngày duyệt đăng 31/12/2025
[**] Công ty Luật TNHH Luật sư riêng. Email:
anthuong8685@gmail.com
[1] Điều 107 Bộ luật Dân sự năm 2015
[2] Điều 115 Bộ luật Dân sự năm 2015
[3] Điều 158 Bộ luật Dân sự năm 2015
[4] Điều 11 Nghị định số
30/2007/NĐ-CP ngày 01/3/2007 của Chính phủ về kinh doanh xổ số (được sửa đổi,
bổ sung bởi Nghị định số 78/2012/NĐ-CP ngày 05/10/2012)
[5] Khoản 8 Điều 2 Nghị định số
30/2007/NĐ-CP ngày 01/3/2007 của Chính phủ về kinh doanh xổ số (được sửa đổi,
bổ sung bởi Nghị định số 78/2012/NĐ-CP ngày 05/10/2012)
[6] Điều 192 Bộ luật Dân sự năm 2015
[7] Khoản 1 Điều 161 Bộ luật Dân sự
năm 2015
[8] Điều 4 Nghị định số 30/2007/NĐ-CP
ngày 01/3/2007 của Chính phủ về kinh doanh xổ số (được sửa đổi, bổ sung bởi
Nghị định số 78/2012/NĐ-CP ngày 05/10/2012)
[9] Khoản 1 Điều 31 Nghị định số
30/2007/NĐ-CP ngày 01/3/2007 của Chính phủ về kinh doanh xổ số (được sửa đổi,
bổ sung bởi Nghị định số 78/2012/NĐ-CP ngày 05/10/2012)
[10] Khoản 1 Điều 30 Nghị định số
30/2007/NĐ-CP ngày 01/3/2007 của Chính phủ về kinh doanh xổ số (được sửa đổi,
bổ sung bởi Nghị định số 78/2012/NĐ-CP ngày 05/10/2012)
[11] Điều 16 Nghị định số 30/2007/NĐ-CP ngày 01/3/2007 của
Chính phủ về kinh doanh xổ số (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số
78/2012/NĐ-CP ngày 05/10/2012)
[12] Parker-Grennan v. Camelot UK
Lotteries Ltd (2024) EWCA Civ 185 (Court of Appeal of England and Wales),
retrieved from https://www.judiciary.uk/wp-content/uploads/2024/03/Parker-Grennan-v-Camelot.pdf, (truy cập ngày 22/9/2025).
[13] Rivera, J. (2023), Complaint
for declaratory relief and damages, Rivera v. Castro (Superior Court of
California, Los Angeles County),
https://storage.googleapis.com/www-courttv-uploads/2023/05/77ce6897-rivera_v_lottery_complaint.pdf,
(truy cập ngày 18/9/2025).
[14] Yang, M. (2024, February 18), Powerball
winner wins lawsuit to hold onto $2bn prize after he was accused of stealing
ticket,
https://www.independent.co.uk/news/world/americas/crime/powerball-winner-lawsuit-jose-rivera-edwin-castro-b2623375.html,
(truy cập ngày 22/9/2025).
[15] Tòa án nhân dân tối cao (2024), Dự
thảo Án lệ số 08/2024/AL về việc tặng cho tài sản (trích từ Quyết định giám đốc thẩm số 148/2023/DS-GĐT ngày
09/8/2023 của Tòa án nhân dân cấp cao tại TPHCM)
[16] Điều 458 Bộ luật Dân sự năm 2015.
[17] Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
(2022), Bản án số 83/2022/DS-PT ngày 20/6/2022 về việc “Tranh chấp đòi lại
tài sản”.
[18] Điều 184 Bộ luật Dân sự năm 2015.
[19] Điều 162 Bộ luật Dân sự năm 2015.
[20] Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
(2019), Bản án số 15/2019/DS-PT ngày 28/01/2019 về việc “Tranh chấp quyền sở
hữu tài sản”.
[21] Điều 208, Điều 457 Bộ luật Dân sự
năm 2015.
[22] Điều 31 Thông tư số
75/2013/TT-BTC ngày 04/6/2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn về hoạt động kinh
doanh xổ số
[23] California Lottery (2022), Annual
report 2021–2022. Sacramento, CA, https://www.calottery.com, (truy cập ngày
21/9/2025)[1] Điều 107 Bộ luật Dân sự năm 2015;
[24] UK Gambling Commission (2022), Annual enforcement report 2022, Birmingham: Gambling Commission.