Tầm nhìn

Giáo dục như kiến trúc nền của quyền lực quốc gia trong tư duy lãnh đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm

Phan Lâm Thứ hai, 22/12/2025 - 07:10
Nghe audio
0:00

(PLPT) - Trong bối cảnh thế giới chuyển dịch gay gắt từ cạnh tranh tài nguyên sang cạnh tranh tri thức, tư duy lãnh đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về giáo dục nổi lên như một hướng tiếp cận đột phá chuyển từ "chỉnh sửa" sang kiến tạo hệ sinh thái học tập quốc gia. Bằng việc kết hợp sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh với các lý thuyết quản trị hiện đại, Tổng Bí thư đặt giáo dục vào trung tâm của chiến lược phát triển bền vững, coi đây là tuyến phòng thủ xa nhất và bền vững nhất để bảo vệ độc lập, tự chủ dân tộc trước các thách thức an ninh phi truyền thống.

Thế giới đang chuyển dịch nhanh từ cạnh tranh tài nguyên và sức mạnh cứng sang cạnh tranh tri thức, công nghệ và năng lực tổ chức xã hội. Trong đó, giáo dục ngày càng bộc lộ vai trò không chỉ là một lĩnh vực chính sách xã hội mà là cấu trúc nền tảng của quyền lực quốc gia. Nhiều quốc gia có thể giàu lên nhờ chu kỳ kinh tế thuận lợi, nhưng chỉ những quốc gia có nền giáo dục vững chắc mới duy trì được năng lực tự chủ, ổn định và phát triển dài hạn trong một trật tự quốc tế nhiều biến động. Tuy nhiên, trong thực tiễn hoạch định và thực thi chính sách, giáo dục ở không ít quốc gia - trong đó có Việt Nam - vẫn thường bị tiếp cận chủ yếu dưới góc độ quản lý hành chính, cung ứng nhân lực hoặc phân bổ ngân sách, hơn là được nhìn nhận như một kiến trúc nền của quyền lực quốc gia, nơi hình thành chất lượng con người, năng lực tư duy xã hội và sức đề kháng thể chế trước các thách thức an ninh phi truyền thống. Cách tiếp cận này, nếu kéo dài, có nguy cơ làm suy giảm năng lực cạnh tranh chiến lược và làm mỏng đi nền tảng tinh thần của quốc gia trong kỷ nguyên số.

Từ bối cảnh đó, tư duy lãnh đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm về giáo dục nổi lên như một hướng tiếp cận có chiều sâu chiến lược và giá trị lý luận đáng chú ý. Giáo dục, trong cách nhìn này, không chỉ nhằm đào tạo con người “có nghề”, mà trước hết nhằm hình thành con người có năng lực tư duy độc lập, bản lĩnh công dân và ý thức trách nhiệm quốc gia - những yếu tố cấu thành quyền lực mềm, quyền lực tri thức và năng lực tự điều chỉnh của xã hội. Đây là sự chuyển dịch quan trọng từ tư duy “quản lý giáo dục” sang tư duy “kiến tạo hệ sinh thái học tập quốc gia”. Đáng chú ý, tư duy đó vừa kế thừa sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh về “trồng người”, coi giáo dục là chiến lược căn bản để xây dựng quốc gia độc lập và bền vững: “Vì lợi ích mười năm trồng cây, vì lợi ích trăm năm trồng người”.

Từ quan điểm này, Tổng Bí thư Tô Lâm thấy rằng giáo dục không chỉ mang ý nghĩa đạo đức, mà là một tư duy quyền lực dài hạn, như nền tảng của độc lập và phát triển dân tộc, vừa được vận dụng linh hoạt trong bối cảnh mới - nơi quyền lực không chỉ được đo bằng quân sự hay kinh tế, mà còn bằng khả năng dẫn dắt tri thức, kiểm soát rủi ro nhận thức và duy trì niềm tin xã hội. Bởi trong một thế giới mà chiến tranh thông tin, thao túng dư luận và suy thoái giá trị diễn ra ngày càng tinh vi, thì giáo dục trở thành tuyến phòng thủ xa nhất nhưng cũng bền vững nhất của an ninh quốc gia.

Trong tư duy lãnh đạo hiện đại, quyền lực quốc gia không còn được đo chủ yếu bằng quy mô lãnh thổ, dân số hay sức mạnh quân sự, mà ngày càng được xác lập trên nền tảng năng lực kiến tạo con người. Ở tầng sâu này, giáo dục không chỉ là chính sách xã hội, mà là kiến trúc nền của quyền lực quốc gia – nơi hình thành năng lực trí tuệ, đạo đức công dân và bản lĩnh thể chế. Cách tiếp cận đó có thể nhận diện rõ trong tư duy lãnh đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm khi đặt giáo dục vào trung tâm của chiến lược phát triển dài hạn, gắn với an ninh, quản trị và sức mạnh quốc gia bền vững.

Giáo dục là hạ tầng quyền lực

Đối với tư duy truyền thống, giáo dục thường bị nhìn như một lĩnh vực “phúc lợi” - nơi Nhà nước phân bổ nguồn lực để giải quyết các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, tư duy lãnh đạo hiện đại mà Tổng Bí thư Tô Lâm thể hiện cho thấy một bước dịch chuyển căn bản: giáo dục được coi là hạ tầng mềm của quyền lực quốc gia, tương đương với thể chế pháp luật, năng lực quản trị và công nghệ chiến lược. Một quốc gia không thể duy trì trật tự, kỷ cương và ổn định dài hạn nếu không có một nền giáo dục tạo ra công dân hiểu luật, tôn trọng chuẩn mực, có năng lực tự kiểm soát và ý thức trách nhiệm xã hội. Ở góc nhìn này, giáo dục chính là tuyến phòng thủ đầu tiên của an ninh quốc gia – phòng thủ bằng trí tuệ và văn hóa, không phải bằng bạo lực.

Xây dựng xã hội học tập, khuyến khích học tập suốt đời chính là nền tảng vững chắc nhất cho một dân tộc tự cường. Đó không chỉ là hành trang của mỗi cá nhân, mà còn là giá trị cốt lõi của quốc gia, bảo đảm cho dân tộc ta tiến cùng thời đại, khẳng định bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam trên trường quốc tế

Tổng bí thư Tô Lâm

Qua đây thấy rằng tư duy lãnh đạo hiện đại và tầm nhìn chiến lược dài hạn của Tổng Bí thư Tô Lâm về mối quan hệ giữa giáo dục - con người - quyền lực quốc gia: Thứ nhất, xã hội học tập và học tập suốt đời được đặt ở vị trí nền tảng của tự cường dân tộc, cho thấy tư duy chuyển dịch từ cách tiếp cận quyền lực dựa vào tài nguyên, quy mô hay mệnh lệnh hành chính sang quyền lực dựa trên tri thức, năng lực thích ứng và sáng tạo của con người. Đây là cách hiểu rất gần với các lý thuyết hiện đại về vốn con người và quyền lực mềm quốc gia. Thứ hai, Tổng Bí thư không nhìn giáo dục như công cụ đào tạo thuần túy, mà như một giá trị quốc gia cốt lõi, vừa mang tính cá nhân (nâng cao năng lực mỗi người), vừa mang tính cấu trúc (nâng cấp năng lực cạnh tranh và sức đề kháng của cả hệ thống quốc gia). Điều này phản ánh tầm nhìn coi giáo dục là kiến trúc nền của phát triển bền vững, chứ không phải chính sách ngắn hạn. Thứ ba, việc gắn học tập suốt đời với mục tiêu “khẳng định bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam trên trường quốc tế” cho thấy tư duy hội nhập chủ động: đi cùng thời đại nhưng không hòa tan, tham gia cạnh tranh toàn cầu bằng trí tuệ, bản sắc và năng lực nội sinh, chứ không bằng lợi thế tạm thời. Phải chăng Tổng Bí thư đã nghiên cứu rất kỹ về Human Capital Theory - Lý thuyết vốn nhân lực, lý thuyết này cho rằng con người – với tri thức, kỹ năng, năng lực học tập – là loại vốn quan trọng nhất của quốc gia. Đầu tư cho giáo dục, đào tạo và học tập suốt đời chính là đầu tư cho sức mạnh kinh tế, năng lực cạnh tranh và sự tự cường lâu dài của dân tộc, gắn với tư tưởng truyền cảm hứng, xác định mục tiêu học tập của Lê-Nin “ Học, học nữa, học mãi”.

Những người tốt nghiệp đại học ngày nay không những cần phải có kiến thức và kỹ năng chuyên môn tốt, có khả năng thích ứng nhanh, kịp thời với trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và chuyển đổi số; mà còn cần phải có kỹ năng tự học suốt đời, kỹ năng đổi mới sáng tạo, có khả năng tư duy phản biện và hợp tác, cùng với các kĩ năng mềm khác, đảm bảo các em có đủ năng lực tự chủ và thích ứng tốt với môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng

Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh

Nhận định này phản ánh sự chuyển dịch căn bản của mô hình năng lực đại học trong kỷ nguyên số, từ đào tạo theo đầu vào tri thức sang phát triển năng lực thích ứng dài hạn. Kiến thức chuyên môn và kỹ năng kỹ thuật không còn là lợi thế bền vững nếu tách rời khả năng thích ứng với AI, tự động hóa và chuyển đổi số. Giá trị cốt lõi của người tốt nghiệp ngày nay nằm ở năng lực học nhanh - học lại - học suốt đời, tức khả năng liên tục cập nhật và tái cấu trúc tri thức trước sự biến động công nghệ .Tư duy phản biện, đổi mới sáng tạo và hợp tác không chỉ là “kỹ năng mềm” bổ trợ, mà đã trở thành năng lực trung tâm quyết định chất lượng lao động trí tuệ. Trong môi trường làm việc phức hợp, nơi vấn đề không có sẵn đáp án, chính năng lực đặt câu hỏi, làm việc liên ngành và đồng sáng tạo mới tạo ra giá trị gia tăng. Mặt khác yêu cầu về năng lực tự chủ nghề nghiệp cho thấy giáo dục đại học không còn nhằm đào tạo người “phù hợp với một vị trí”, mà hướng tới hình thành chủ thể lao động có khả năng tự định hướng, tự điều chỉnh và tự tái sinh năng lực trong suốt vòng đời nghề nghiệp. Vấn đề này cho thấy Tổng Bí thư vận dụng sáng tạo Lý thuyết năng lực (Competency-Based Education), đồng thời đặt trên nền tảng của học tập suốt đời, vốn nhân lực hiện đại và khung kỹ năng thế kỷ XXI. Đây là cách tiếp cận giáo dục đại học đương đại, phù hợp hoàn toàn với bối cảnh AI, tự động hóa và chuyển đổi số.

Giáo dục là công cụ kiến tạo “quyền lực nội sinh” của dân tộc

Quyền lực quốc gia bền vững không thể chỉ dựa vào sức mạnh cưỡng chế hay ưu thế nhất thời, mà phải được xây dựng từ quyền lực nội sinh - tức năng lực tự tổ chức, tự đổi mới và tự thích ứng của xã hội. Giáo dục là công cụ then chốt để tạo lập quyền lực đó. Trong tư duy lãnh đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm, giáo dục không dừng ở truyền thụ tri thức, mà phải hình thành năng lực tư duy độc lập, tinh thần pháp quyền, đạo đức công vụ và ý thức phụng sự quốc gia. Một xã hội có nhiều công dân được giáo dục tốt sẽ giảm chi phí kiểm soát, tăng hiệu quả quản trị và tạo ra sự đồng thuận xã hội - những yếu tố cốt lõi của quyền lực quốc gia hiện đại. “Học tập không chỉ là nhu cầu cá nhân, mà trước hết phải được nhìn nhận như một trách nhiệm chính trị, một hành động cách mạng thường trực của mỗi người dân. Ở bất kỳ độ tuổi, lĩnh vực hay nghề nghiệp nào, chúng ta đều phải học để không bị tụt hậu, học để làm chủ tri thức và công nghệ, học để phát triển bản thân và góp phần xây dựng đất nước hùng cường, thịnh vượng”. Tầm nhìn này thể hiện một cách tiếp cận học thuật - chính trị sâu sắc về học tập, vượt ra khỏi quan niệm truyền thống coi học tập là lựa chọn cá nhân hay hoạt động thuần túy giáo dục. Việc xác định học tập là “trách nhiệm chính trị” cho thấy tư duy coi tri thức như một yếu tố cấu thành của năng lực công dân trong nhà nước hiện đại.

Ngày nay, cạnh tranh quốc gia dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo, năng lực học tập của mỗi cá nhân trực tiếp chuyển hóa thành năng lực quản trị, năng suất và sức cạnh tranh của toàn xã hội. Khái niệm “hành động cách mạng thường trực” đặt học tập vào tiến trình tự đổi mới liên tục của con người và xã hội. Đây không phải là cách mạng theo nghĩa biến động đột ngột, mà là cách mạng âm thầm nhưng bền bỉ, thông qua việc nâng cấp tư duy, kỹ năng và năng lực làm chủ tri thức - công nghệ trong đời sống hằng ngày.

Bên cạnh đó việc nhấn mạnh học tập ở mọi độ tuổi, lĩnh vực và nghề nghiệp phản ánh quan điểm về xã hội học tập toàn diện, nơi ranh giới giữa học tập - lao động - sáng tạo bị xóa nhòa. Con người vừa là chủ thể tiếp nhận tri thức, vừa là tác nhân tạo ra giá trị mới cho cộng đồng và quốc gia. “Thế hệ các cháu là phải làm nên chiến thắng mới bằng tri thức - bản lĩnh - sáng tạo. Do vậy các cháu: (1) Hãy đặt mục tiêu rõ ràng, rèn luyện kỷ luật tự học, nuôi dưỡng đam mê khám phá; (2) Nâng cao năng lực, làm chủ công nghệ số và trí tuệ nhân tạo một cách thông minh, an toàn và nhân văn; (3) Biết yêu thương, sẻ chia, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và cộng đồng”. Ta thấy ở đây một sự dẫn dắt và định hướng, xác lập một quan niệm mới về “chiến thắng” trong bối cảnh phát triển quốc gia hiện nay. “Chiến thắng mới” không còn được hiểu theo nghĩa quân sự hay đối kháng, mà là năng lực vượt lên trong cạnh tranh toàn cầu bằng tri thức, bản lĩnh và sáng tạo. Điều này phản ánh sự chuyển dịch của quyền lực quốc gia từ sức mạnh vật chất sang sức mạnh trí tuệ và năng lực con người.

Mặt khác yêu cầu đặt mục tiêu rõ ràng, rèn luyện kỷ luật tự học và nuôi dưỡng đam mê khám phá cho thấy trọng tâm của giáo dục thế hệ trẻ nằm ở việc hình thành năng lực tự chủ trong học tập và phát triển bản thân. Trong điều kiện tri thức biến đổi nhanh, kỷ luật tự học trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì năng lực cạnh tranh cá nhân và xã hội. Việc nhấn mạnh làm chủ công nghệ số và trí tuệ nhân tạo một cách thông minh, an toàn và nhân văn phản ánh tư duy cân bằng giữa tiến bộ công nghệ và giá trị con người. Công nghệ được nhìn nhận như phương tiện nâng cao năng lực, chứ không phải mục đích tự thân; yếu tố “nhân văn” đóng vai trò giới hạn đạo đức đối với việc sử dụng công nghệ. Về nội dung yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm đặt sự phát triển cá nhân trong mối liên hệ với gia đình và cộng đồng. Điều này cho thấy định hướng hình thành con người toàn diện, nơi tri thức và năng lực cá nhân được điều chỉnh bởi trách nhiệm xã hội, góp phần bảo đảm sự phát triển bền vững của quốc gia, giáo dục phục vụ độc lập dân tộc trong điều kiện mới. Nếu với Hồ Chí Minh, giáo dục nhằm giải phóng con người khỏi dốt nát và lệ thuộc, thì trong tư duy hiện nay, Tổng Bí thư Tô Lâm đặt giáo dục vào nhiệm vụ giải phóng quốc gia khỏi bẫy thu nhập trung bình, lệ thuộc công nghệ và yếu thế trong cạnh tranh toàn cầu.

Từ giáo dục tri thức sang giáo dục nhân cách và bản lĩnh công dân

Một điểm đặc sắc trong tư duy tiếp cận giáo dục ở tầng quyền lực là sự nhấn mạnh vào giáo dục nhân cách và bản lĩnh công dân, không chỉ đào tạo kỹ năng lao động. Tổng Bí thư Tô Lâm nhìn nhận rõ rằng: Khủng hoảng của nhiều quốc gia không bắt nguồn từ thiếu công nghệ hay vốn, mà từ sự suy yếu đạo đức công vụ, lòng tin xã hội và ý thức thượng tôn pháp luật. Do đó, giáo dục phải làm được ba việc cốt lõi: (1) Tạo ra con người có tri thức; (2) hình thành công dân có đạo đức và kỷ luật; (3) nuôi dưỡng tinh thần yêu nước tỉnh táo, gắn với trách nhiệm xã hội và năng lực hội nhập. Đây chính là cấu trúc nhân lực của một quốc gia có quyền lực bền vững, không lệ thuộc vào cá nhân hay chu kỳ chính trị ngắn hạn.

“Chú trọng giáo dục nhân cách, đạo đức, lối sống, tri thức pháp luật và ý thức công dân. Tập trung vào những giá trị cơ bản của văn hóa, truyền thống và đạo lý dân tộc, tinh hoa văn hóa nhân loại, giá trị cốt lõi và nhân văn của chủ nghĩa Mác - Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh”. Định hướng này của Tổng Bí thư thể hiện một quan điểm giáo dục toàn diện và có chiều sâu nền tảng, kết hợp hài hòa giữa xây dựng con người cá nhân và củng cố nền tảng giá trị quốc gia. Việc đặt nhân cách, đạo đức, lối sống và ý thức công dân ở vị trí trung tâm cho thấy giáo dục không chỉ nhằm truyền thụ tri thức, mà trước hết là định hình con người có trách nhiệm xã hội và năng lực pháp lý, bảo đảm sự ổn định và vận hành lành mạnh của nhà nước pháp quyền; nhấn mạnh giá trị văn hóa, truyền thống và đạo lý dân tộc cùng với tinh hoa văn hóa nhân loại phản ánh tư duy mở nhưng có chọn lọc: Hội nhập sâu rộng mà không đánh mất bản sắc, tiếp thu cái mới trên nền tảng giá trị bền vững của dân tộc. Bên cạnh đó tái khẳng định giá trị cốt lõi và nhân văn của chủ nghĩa Mác – Lê-nin, tư tưởng Hồ Chí Minh; cho thấy định hướng giáo dục dựa trên một hệ giá trị lý luận – đạo đức nhất quán, lấy con người làm trung tâm, công bằng xã hội và phát triển vì con người làm mục tiêu cuối cùng. Tổng thể, đây là cách tiếp cận coi giáo dục là thiết chế kiến tạo giá trị, vừa bồi dưỡng năng lực công dân hiện đại, vừa bảo đảm sự kế thừa và phát triển liên tục của nền tảng tư tưởng – văn hóa của quốc gia.

Giáo dục là kiến trúc nền năng lực lãnh đạo chiến lược của quốc gia

Ở mức độ cao hơn, giáo dục còn là điều kiện để hình thành đội ngũ lãnh đạo kế cận có tư duy chiến lược, năng lực quản trị hiện đại và bản lĩnh chính trị vững vàng. Một quốc gia không thể mạnh nếu hệ thống giáo dục không sản sinh được những người đủ trí tuệ để hoạch định chính sách dài hạn, đủ liêm chính để cầm quyền và đủ dũng khí để cải cách. Trong tư duy của Tổng Bí thư Tô Lâm, đầu tư cho giáo dục chính là đầu tư cho tương lai quyền lực của quốc gia – nơi quyền lực được thực thi bằng năng lực thuyết phục, hiệu quả quản trị và sự chính danh xã hội, thay vì bằng mệnh lệnh hành chính thuần túy. “Thế giới đang trong thời kỳ thay đổi có tính thời đại, cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, trong đó cạnh tranh về chất lượng nguồn nhân lực quyết định cơ hội phát triển của mỗi nước được xác định là cốt lõi. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4, sự hình thành nền kinh tế tri thức, xã hội tri thức; yêu cầu chuyển đổi mô hình kinh tế từ chiều rộng sang chiều sâu, tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng chất lượng, hiệu quả, có sức cạnh tranh cao… đã thúc đẩy đổi mới giáo dục trở thành xu thế toàn cầu và Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế đó”. Ta thấy rằng Tổng Bí thư nhìn nhận một logic phát triển mang tính thời đại, trong đó giáo dục được xác lập là biến số chiến lược quyết định vị thế quốc gia. Trước hết, trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng gay gắt, lợi thế không chỉ nằm ở quy mô hay tài nguyên, mà ở chất lượng nguồn nhân lực - yếu tố trực tiếp quyết định năng lực đổi mới, sức cạnh tranh và khả năng tự cường của mỗi quốc gia. Nhân lực chất lượng cao vì thế trở thành trung tâm của cạnh tranh quyền lực mềm và quyền lực cấu trúc.

Tiếp đó, Cách mạng công nghiệp 4.0, kinh tế tri thức và xã hội tri thức làm thay đổi căn bản phương thức tạo ra giá trị. Tri thức, công nghệ và sáng tạo trở thành nguồn lực chủ đạo, buộc các quốc gia phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng chất lượng, hiệu quả và bền vững. Trong bối cảnh đó, đổi mới giáo dục không còn là lựa chọn chính sách, mà là điều kiện tồn tại và phát triển. Giáo dục trở thành công cụ then chốt để tái cấu trúc nguồn nhân lực, nâng cấp năng lực quốc gia và bảo đảm khả năng hội nhập chủ động. Vì vậy, Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế này nếu muốn tránh tụt hậu và khẳng định vị thế trong trật tự phát triển mới của thế giới. Trong mô hình nhà nước kiến tạo (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore), giáo dục là công cụ để Nhà nước chủ động thiết kế tương lai. Tổng Bí thư Tô Lâm tiếp cận giáo dục như một đòn bẩy thể chế, gắn chặt với chiến lược an ninh, khoa học - công nghệ và quản trị quốc gia. Giáo dục không vận hành tách rời, mà nằm trong một cấu trúc quyền lực thống nhất: giáo dục - pháp luật - kỷ luật - đổi mới sáng tạo.

Nhìn từ tư duy lãnh đạo quốc gia, giáo dục không phải là phần “trang trí” của phát triển, càng không phải lĩnh vực có thể cải cách chắp vá. Giáo dục là kiến trúc nền của quyền lực quốc gia, quyết định chiều sâu văn hóa, sức bền thể chế và vị thế của đất nước trong trật tự thế giới đang tái cấu trúc. “Chuyển từ cải cách "chỉnh sửa" sang tư duy kiến tạo - dẫn dắt phát triển quốc gia bằng giáo dục; lấy chất lượng - công bằng - hội nhập - hiệu quả làm thước đo; siết chặt kỷ luật thực thi”. Tư duy của Tổng Bí thư Tô Lâm cho thấy một cách tiếp cận linh hoạt và dài hạn: Muốn đất nước mạnh, trước hết phải kiến tạo con người mạnh; muốn quyền lực quốc gia bền vững, trước hết phải xây dựng nền giáo dục đủ tầm chiến lược. Đây không chỉ là lựa chọn chính sách, mà là lựa chọn vận mệnh. Cách tiếp cận giáo dục trong tư duy lãnh đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm không xuất phát từ một hệ hình đơn lẻ, mà là sự tái cấu trúc sáng tạo giữa tư tưởng Hồ Chí Minh và các lý thuyết hiện đại về quyền lực, quản trị và phát triển con người. Điểm đáng chú ý không nằm ở việc “nhắc lại” tư tưởng cũ, mà ở cách chuyển hóa tinh thần cốt lõi của các học thuyết đó vào bối cảnh quốc gia hiện đại, chịu áp lực toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cạnh tranh chiến lược.

Tổng Bí thư Tô Lâm không vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh và các lý thuyết hiện đại theo cách sao chép, mà theo cách chuyển hóa chiến lược: Lấy tinh thần “trồng người” làm trục giá trị, kết hợp với các học thuyết về quyền lực mềm, vốn con người và nhà nước kiến tạo để xây dựng một nền giáo dục như kiến trúc nền của quyền lực quốc gia. Đây là sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa đạo đức và quản trị, giữa độc lập dân tộc và năng lực cạnh tranh toàn cầu - một tư duy quyền lực mang tính dài hạn, không lệ thuộc vào chu kỳ hay cá nhân. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã căn dặn: "Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người", "Non sông Việt Nam có trở nên vẻ vang hay không, dân tộc Việt Nam có bước tới đài vinh quang để sánh vai với các cường quốc năm châu hay không, chính là nhờ một phần lớn ở công học tập của các em". Lời căn dặn năm ấy của Bác đã thúc đẩy khát khao đổi mới trong con người Tổng Bí thư Tô Lâm.

Cùng chuyên mục