Nhưng pháp luật, tự thân nó, chưa tạo ra phát triển
Thực tiễn cho thấy, nhiều quốc gia có hệ thống pháp luật
khá hoàn chỉnh nhưng vẫn phát triển chậm; ngược lại, những quốc gia bứt phá thường
không chỉ có pháp luật tốt mà còn có thể chế biết tổ chức hành động và tạo ra kết
quả. Điểm khác biệt không nằm ở số lượng văn bản được ban hành mà ở khả năng
chuyển hóa pháp luật thành năng lực của Nhà nước, thị trường và xã hội.
Đó cũng là yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam trong giai
đoạn phát triển mới. Khi mục tiêu không chỉ là tăng trưởng nhanh mà còn xây dựng
nền công nghiệp hiện đại và trở thành nước phát triển có thu nhập cao, trọng
tâm cải cách không thể dừng ở việc hoàn thiện từng đạo luật riêng lẻ. Điều cần
hướng tới là xây dựng thể chế phát triển - một hệ thống trong đó pháp luật, tổ
chức, cơ chế vận hành và năng lực thực thi được thiết kế thống nhất để giải
phóng nguồn lực và thúc đẩy phát triển.
Theo cách tiếp cận đó, giá trị của pháp luật không chỉ
được đo bằng tính đầy đủ của quy phạm, mà còn bằng năng lực mà nó tạo ra; không
chỉ bằng việc kiểm soát quyền lực, mà còn bằng khả năng khuyến khích sáng tạo,
bảo vệ người dám làm và tổ chức hiệu quả các nguồn lực quốc gia.
Từ pháp luật đến thể chế phát triển
Pháp luật là nền tảng của thể chế
Trong thực tiễn, hoàn thiện thể chế thường được hiểu
là sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện pháp luật. Đây là một cách tiếp cận cần thiết
nhưng chưa đầy đủ.
Pháp luật xác lập các quy tắc chung của xã hội, nhưng
để những quy tắc ấy tạo ra kết quả còn cần một hệ thống tổ chức thực thi, cơ chế
phối hợp, nguồn lực và trách nhiệm giải trình. Nếu các yếu tố này không đồng bộ,
pháp luật có thể đúng trên văn bản nhưng chưa phát huy được hiệu lực trong thực
tế.
Vì vậy, pháp luật là nền móng của thể chế, nhưng không
phải toàn bộ thể chế.
Thế nào là thể chế phát triển?
Có thể hiểu: Thể chế phát triển là tổng thể các quy tắc,
thiết chế và cơ chế vận hành được tổ chức nhằm giải phóng tiềm năng, huy động
nguồn lực và chuyển hóa các nguồn lực ấy thành kết quả phát triển.
Khác với cách tiếp cận truyền thống thiên về quản lý,
thể chế phát triển đặt trọng tâm vào việc tạo lập năng lực. Một thể chế tốt
không chỉ duy trì trật tự mà còn phải giúp Nhà nước quyết định nhanh hơn, doanh
nghiệp đầu tư thuận lợi hơn, người dân sáng tạo nhiều hơn và xã hội phối hợp hiệu
quả hơn. Bởi vậy, chất lượng thể chế không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng
văn bản hay mức độ chặt chẽ của quy trình, mà trước hết bằng khả năng giải quyết
vấn đề và tạo ra giá trị phát triển.
Để phục vụ việc phân tích, có thể tiếp cận thể chế
phát triển như một cấu trúc gồm năm tầng liên kết hữu cơ: Thứ nhất, tầng quy tắc,
xác lập khuôn khổ pháp lý; Thứ hai, tầng thiết chế, tổ chức các chủ thể thực hiện;
Thứ ba, tầng động lực, định hình hành vi thông qua cơ chế khuyến khích và trách
nhiệm; Thứ tư, tầng thực thi, chuyển hóa quy định thành kết quả; Thứ năm, tầng
thích ứng, bảo đảm khả năng tự điều chỉnh và đổi mới liên tục của hệ thống.
Một thể chế chỉ thực sự trở thành thể chế phát triển
khi cả năm tầng này vận hành đồng bộ. Thiếu bất kỳ tầng nào, năng lực phát triển
đều bị suy giảm.
Từ thể chế quản lý đến thể chế phát triển
Thể chế quản lý chủ yếu hướng tới kiểm soát đầu vào và
bảo đảm tuân thủ quy trình. Cách tiếp cận này cần thiết để duy trì kỷ cương,
nhưng nếu quá nhấn mạnh sẽ dễ làm gia tăng thủ tục, kéo dài thời gian ra quyết
định và làm giảm tính chủ động của bộ máy.
Trong khi đó, thể chế phát triển không phủ nhận kiểm
soát mà chuyển trọng tâm sang kết quả. Điều quan trọng không chỉ là "làm
đúng quy trình", mà còn là "giải quyết được vấn đề". Nói cách
khác, nếu thể chế quản lý chú trọng hạn chế sai sót, thì thể chế phát triển hướng
tới tạo lập năng lực hành động. Đó là bước chuyển từ quản lý bằng thủ tục sang quản
trị bằng kết quả.
Pháp luật phải tạo lập năng lực hành động
Pháp luật không chỉ kiểm soát mà còn phải kiến tạo
Một đạo luật tốt không chỉ quy định điều gì bị cấm, mà
còn phải xác định rõ ai có quyền quyết định, trong phạm vi nào và chịu trách
nhiệm ra sao. Khi thẩm quyền rõ ràng, trách nhiệm minh bạch và quy trình hợp
lý, pháp luật sẽ tạo ra khả năng hành động. Ngược lại, nếu quyền hạn chồng
chéo, quy định thiếu nhất quán hoặc mọi quyết định đều phải xin ý kiến nhiều cấp,
pháp luật có thể trở thành rào cản của phát triển. Bởi vậy, pháp luật phát triển
không chỉ dựng lên những giới hạn cần thiết mà còn phải mở ra những không gian
hành động hợp pháp và an toàn.
Trao quyền phải đi cùng trách nhiệm
Phân quyền chỉ thực sự có ý nghĩa khi quyền hạn, nguồn
lực và trách nhiệm được chuyển giao đồng bộ. Trao việc mà không trao quyền sẽ dẫn
đến né tránh trách nhiệm; trao quyền mà không xác lập trách nhiệm lại dễ dẫn đến
lạm quyền. Vì vậy, pháp luật phải thiết kế đồng thời cả quyền quyết định, nguồn
lực thực hiện và cơ chế giải trình. Đó cũng là điều kiện để phân quyền trở
thành động lực nâng cao năng lực quốc gia thay vì chỉ là sự dịch chuyển công việc
giữa các cấp.
Kiểm soát quyền lực nhưng không triệt tiêu năng lực hành động
Kiểm soát quyền lực là nguyên tắc cốt lõi của Nhà nước
pháp quyền. Tuy nhiên, kiểm soát không đồng nghĩa với làm cho mọi quyết định đều
trở nên rủi ro. Một hệ thống pháp luật hiện đại phải phân biệt rõ giữa hành vi
vụ lợi với những quyết định được đưa ra vì lợi ích công nhưng gặp rủi ro trong quá
trình thực hiện. Chỉ khi đó, pháp luật mới vừa bảo đảm liêm chính, vừa khuyến
khích tinh thần đổi mới và dám chịu trách nhiệm.
Pháp luật phải tạo môi trường phát triển ổn định
Đối với người dân và doanh nghiệp, giá trị lớn nhất của
pháp luật là tính minh bạch, ổn định và khả năng dự báo. Một hệ thống pháp luật
rõ ràng sẽ làm giảm chi phí giao dịch, củng cố niềm tin và khuyến khích đầu tư
dài hạn. Ngược lại, sự chồng chéo, thiếu thống nhất và khó dự báo sẽ làm gia
tăng chi phí phát triển. Vì vậy, pháp luật không chỉ là công cụ quản lý xã hội
mà còn là một bộ phận quan trọng của hạ tầng phát triển quốc gia.
Từ thể chế đến năng lực quốc gia
Nếu pháp luật tạo ra trật tự thì thể chế tạo ra năng lực.
Giá trị cuối cùng của một hệ thống pháp luật không nằm ở số lượng văn bản được
ban hành, mà ở năng lực quốc gia mà hệ thống đó tạo lập.
Trước hết là năng lực hoạch định. Một thể chế phát triển
phải giúp Nhà nước nhận diện đúng vấn đề, lựa chọn đúng ưu tiên và xây dựng
chính sách dựa trên bằng chứng. Làm luật vì thế không chỉ là kỹ thuật lập pháp,
mà trước hết là năng lực nhận thức và giải quyết các vấn đề phát triển.
Thứ hai là năng lực phối hợp. Trong bối cảnh phát triển
hiện nay, hầu hết các vấn đề đều mang tính liên ngành. Nếu mỗi cơ quan chỉ thực
hiện đúng phần việc của mình mà thiếu cơ chế phối hợp thì chi phí thể chế sẽ
tăng lên và hiệu quả chính sách sẽ giảm xuống. Một thể chế tốt phải biến sự
phân công thành sự cộng hưởng.
Thứ ba là năng lực thực thi. Chính sách chỉ thực sự tồn
tại khi được thực hiện. Điều đó đòi hỏi đội ngũ cán bộ có năng lực, tổ chức hợp
lý, nguồn lực đầy đủ, dữ liệu thông suốt và cơ chế giám sát hiệu quả. Khoảng
cách giữa quy định và kết quả chính là thước đo quan trọng nhất của chất lượng
thể chế.
Cuối cùng là năng lực tự điều chỉnh. Một quốc gia phát
triển không phải là quốc gia không mắc sai lầm, mà là quốc gia có khả năng phát
hiện sai lầm sớm, sửa chữa nhanh và liên tục hoàn thiện mình. Khả năng học hỏi
và tự đổi mới chính là dấu hiệu của một thể chế trưởng thành.
Như vậy, xét đến cùng, khoảng cách giữa các quốc gia
không chỉ là khoảng cách về nguồn lực, mà còn là khoảng cách về năng lực tổ chức
và phát huy các nguồn lực ấy thông qua thể chế.
Xây dựng thể chế phát triển ở Việt Nam
Trong giai đoạn phát triển mới, cải cách thể chế cần
được đặt trong một tầm nhìn rộng hơn cải cách pháp luật đơn thuần.
Trước hết, cần chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến
tạo phát triển. Mỗi đạo luật cần được đánh giá không chỉ ở tính hợp hiến, hợp
pháp mà còn ở khả năng khơi thông nguồn lực, giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy
đổi mới sáng tạo.
Thứ hai, cần tiếp tục đẩy mạnh phân quyền theo nguyên
tắc: nơi nào gần dân hơn, hiểu việc hơn và làm tốt hơn thì trao quyền nhiều
hơn, đồng thời gắn chặt quyền hạn với trách nhiệm giải trình và nguồn lực thực
hiện.
Thứ ba, cần chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ
kiểm soát quy trình sang quản trị rủi ro và đánh giá kết quả. Điều này vừa bảo
đảm kỷ cương pháp luật, vừa mở rộng không gian sáng tạo cho người dân, doanh
nghiệp và đội ngũ thực thi.
Cuối cùng, cải cách thể chế phải lấy năng lực thực thi
làm trung tâm. Một đạo luật tốt nhưng không có bộ máy đủ năng lực để thực hiện
thì vẫn chưa hoàn thành sứ mệnh của mình. Thể chế chỉ thực sự hoàn thiện khi được
chuyển hóa thành năng lực hành động của cả Nhà nước, thị trường và xã hội.
Đích đến của cải cách
Trong thế giới cạnh tranh ngày nay, lợi thế của một quốc
gia không còn được quyết định chủ yếu bởi tài nguyên thiên nhiên hay lao động
giá rẻ. Lợi thế bền vững ngày càng được quyết định bởi chất lượng thể chế.
Pháp luật là nền tảng của thể chế, nhưng không phải
đích đến của cải cách. Đích đến phải là xây dựng một hệ thống thể chế có khả
năng giải phóng tiềm năng, huy động nguồn lực và tổ chức hiệu quả các nguồn lực
ấy thành sức mạnh phát triển quốc gia. Bởi vậy, bước chuyển quan trọng nhất của
cải cách thể chế trong giai đoạn mới không chỉ là từ luật cũ sang luật mới, mà
là từ pháp luật trên văn bản đến năng lực trong hành động; từ quản lý nguồn lực
hiện có đến kiến tạo những năng lực phát triển mới.
Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của thể chế phát triển:
biến pháp luật thành năng lực, biến năng lực thành kết quả và biến kết quả
thành sức mạnh cạnh tranh của quốc gia.