Thỏa thuận thuế quan giữa EU và Mỹ, còn được gọi là Turnberry Agreement, chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 sau khi được Nghị viện châu Âu phê chuẩn và EU ban hành các văn bản thực thi. Theo thỏa thuận, phần lớn hàng hóa của EU xuất khẩu sang Mỹ chịu mức thuế 15%, trong khi EU xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với hàng công nghiệp của Mỹ. Mức thuế 15% được áp dụng đối với hầu hết các lĩnh vực, bao gồm ô tô, bán dẫn và dược phẩm. Dù cao hơn mức thuế trước đây, đây vẫn được xem là giải pháp giúp hai bên tránh một cuộc leo thang thương mại lớn hơn trong bối cảnh Mỹ từng đe dọa áp dụng các mức thuế cao hơn nếu không đạt được thỏa thuận.Tuy nhiên, việc thỏa thuận có hiệu lực không đồng nghĩa quá trình đàm phán đã kết thúc. Theo danh sách mà EC gửi phía Mỹ và được Euronews tiếp cận, EU đang đề nghị miễn thuế đối với hàng trăm mặt hàng với tổng giá trị khoảng 150 tỷ euro, bao gồm rượu vang, rượu mạnh, bia, các loại phô mai như Roquefort và Pecorino, dầu ô liu, quả ô liu, mì pasta, thiết bị y tế, thiết bị điện và máy móc.
Phát biểu trước các nghị sĩ Nghị viện châu Âu, quan chức thương mại của EC Matthias Jørgensen cho biết danh sách này được lựa chọn theo hai tiêu chí. Thứ nhất là những mặt hàng có ý nghĩa kinh tế đặc biệt quan trọng đối với EU. Thứ hai là những sản phẩm có nguồn cung trong nước hạn chế tại Mỹ, do đó việc miễn thuế sẽ ít gây ảnh hưởng đến các doanh nghiệp Mỹ.
Đề xuất trên cũng phản ánh cơ chế mà hai bên đã thống nhất ngay từ khi ký Turnberry Agreement. Trong tuyên bố chung công bố năm 2025, EU và Mỹ nhất trí sẽ tiếp tục xem xét khả năng áp dụng mức thuế trước năm 2025 đối với một số mặt hàng có ý nghĩa quan trọng đối với nền kinh tế và chuỗi cung ứng của hai bên. Trước khi các mức thuế mới được áp dụng, thuế suất trung bình đối với các nhóm hàng này chỉ khoảng 3,3%.
Bên cạnh việc đề nghị mở rộng danh mục miễn thuế, EU cũng mong muốn bắt đầu các cuộc thảo luận về thép và nhôm - hai nhóm hàng hiện vẫn chịu mức thuế 50% khi xuất khẩu sang Mỹ. Tuy nhiên, ông Jørgensen thừa nhận đây sẽ là một trong những nội dung khó đàm phán nhất do phía Mỹ nhiều lần khẳng định việc duy trì năng lực sản xuất thép và nhôm là vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.
Đáng chú ý, EC cũng đánh giá quan hệ thương mại giữa EU và Mỹ sẽ còn tiềm ẩn nhiều biến động trong thời gian tới. Theo ông Jørgensen, dù Turnberry Agreement đã có hiệu lực, những tuyên bố gần đây của Tổng thống Donald Trump về khả năng áp dụng các biện pháp thương mại đối với những quốc gia đánh thuế dịch vụ số đối với các tập đoàn công nghệ Mỹ cho thấy rủi ro phát sinh các tranh chấp thương mại mới vẫn hiện hữu.
Có thể thấy, các hiệp định thương mại hiện đại không còn khép lại khi các bên thống nhất được một mức thuế chung. Trên thực tế, việc đàm phán thường tiếp tục thông qua các cơ chế ngoại lệ (carve-outs), cho phép một số nhóm hàng được áp dụng mức thuế ưu đãi hơn so với quy định chung. Diễn biến giữa EU và Mỹ cho thấy ngay cả sau khi một thỏa thuận thương mại đã có hiệu lực, các bên vẫn có thể tiếp tục thương lượng để điều chỉnh phạm vi áp dụng nhằm bảo đảm lợi ích của từng ngành sản xuất và chuỗi cung ứng cụ thể.