Trong lịch sử phát triển của các quốc gia, những bước ngoặt lớn hiếm khi bắt đầu từ sự thay đổi hình thức tổ chức hay nhiệm kỳ lãnh đạo; chúng thường khởi nguồn từ sự chuyển hóa trong tư duy cầm quyền. Đối với một Đảng chính trị đã đi cùng dân tộc gần một trăm năm, đã lãnh đạo cách mạng, kháng chiến và kiến thiết hòa bình, thì thách thức lớn nhất của thời đại không còn là giành hay giữ quyền lực, mà là nâng cấp năng lực lãnh đạo để dẫn dắt một xã hội đang vận động nhanh hơn chính bộ máy quyền lực của mình. Kỷ nguyên phát triển mới mà Việt Nam đang bước vào không thiếu thốn vật chất hay đe dọa sinh tồn, mà bởi những giới hạn vô hình: giới hạn của mô hình tăng trưởng, của năng suất lao động, của thể chế quản trị và sâu xa hơn là giới hạn của tư duy lãnh đạo trong điều kiện một Đảng cầm quyền lâu dài. Những giới hạn ấy, nếu không được nhận diện và vượt qua bằng cải cách lý luận và thể chế, có thể trở thành lực cản đối với chính mục tiêu xây dựng một xã hội “dân giàu, nước mạnh, công bằng, dân chủ, văn minh”.
Chủ nghĩa Mác - Lênin, với bản chất là một học thuyết phê phán và phát triển, chưa bao giờ coi sự bất biến là thước đo của tính cách mạng. Trái lại, Mác từng chỉ ra rằng, khi quan hệ sản xuất không còn phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, thì cải cách - thậm chí cách mạng - trở thành tất yếu lịch sử. Vận dụng tinh thần đó vào bối cảnh Việt Nam hiện nay, yêu cầu đổi mới không chỉ đặt ra đối với nền kinh tế hay bộ máy nhà nước, mà trước hết và trên hết, đặt ra đối với tư duy lãnh đạo của chính Đảng cầm quyền - Đảng cộng sản Việt Nam. Khắc phục những khuyết tật nội tại của Đảng - từ nguy cơ quan liêu hóa, hành chính hóa, đến sự chậm thích ứng với kinh tế thị trường và xã hội tri thức - không phải là sự phủ định vai trò lãnh đạo, mà là điều kiện để vai trò ấy tiếp tục có ý nghĩa lịch sử trong thế kỷ XXI. Một Đảng chỉ có thể giữ vững tính chính danh khi dám nhìn thẳng vào những điểm nghẽn do chính mình tạo ra và đủ bản lĩnh để tự cải cách trên nền tảng lý luận vững chắc và tầm nhìn phát triển dài hạn. Trong ý nghĩa đó, vấn đề đổi mới tư duy lãnh đạo và khắc phục những khuyết tật của Đảng không chỉ là một chủ đề chính trị trước thềm Đại hội XIV, mà là một câu hỏi lý luận lớn về con đường phát triển của quốc gia, về khả năng kết hợp sáng tạo giữa chủ nghĩa Mác - Lênin với các học thuyết thể chế hiện đại, và về trách nhiệm lịch sử của Đảng trước yêu cầu giải phóng toàn diện năng lực của xã hội Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới. Lịch sử cho thấy, mỗi bước phát triển lớn của Việt Nam đều gắn với một cuộc đổi mới tư duy trong Đảng: Đại hội VI mở đường cho kinh tế thị trường; Đại hội IX - X từng bước thừa nhận kinh tế tư nhân; Đại hội XII - XIII đặt trọng tâm chỉnh đốn Đảng và kỷ luật quyền lực. Tuy nhiên, đến Đại hội XIV, yêu cầu đặt ra cao hơn: Đảng không chỉ lãnh đạo đổi mới, mà phải đổi mới chính mình để tiếp tục lãnh đạo phát triển.
Nhìn thẳng vào khuyết tật của Đảng cầm quyền: điều kiện để giữ vững vai trò lịch sử
Trong lý luận Mác - Lênin, Đảng Cộng sản là đội tiên phong của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, nhưng Lênin cũng cảnh báo rất sớm về nguy cơ tha hóa quyền lực, quan liêu và tách rời quần chúng khi Đảng trở thành Đảng cầm quyền. Thực tiễn hơn 40 năm đổi mới cho thấy, Việt Nam không nằm ngoài quy luật đó. Bốn “khuyết tật” lớn đang đặt ra cho Đảng trong kỷ nguyên mới:
Thứ nhất, khuyết tật về tư duy lãnh đạo phát triển. Ở nhiều lĩnh vực, tư duy quản lý vẫn mang nặng dấu ấn của thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa: coi Nhà nước là chủ thể làm thay thị trường, coi “quản” quan trọng hơn “ kiến tạo”, coi ổn định ngắn hạn quan trọng hơn động lực dài hạn. Điều này dẫn đến chính sách nặng xin - cho, thể chế thiếu tính dự báo, môi trường kinh doanh rủi ro cao. Trong di sản lý luận của C. Mác, vấn đề trung tâm của phát triển xã hội không phải là quyền lực chính trị thuần túy, mà là mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Lênin, trong Nhà nước và cách mạng, từng nhấn mạnh: “Nhà nước không phải là một quyền lực đứng trên xã hội, mà là sản phẩm của những mâu thuẫn xã hội không thể điều hòa.” Điều này có ý nghĩa lý luận sâu sắc: khi Đảng trở thành Đảng cầm quyền, nếu không tự cải cách cơ chế vận hành quyền lực, Nhà nước và bộ máy lãnh đạo có nguy cơ xa rời thực tiễn vận động của xã hội, dẫn tới quan liêu hóa và tha hóa quyền lực. Vì vậy, đổi mới Đảng không phải là sự “nhượng bộ”, mà là đòi hỏi nội tại của học thuyết Mác - Lênin trong điều kiện lịch sử mới.
Thứ hai, khuyết tật về thể chế hóa quyền lực. Đảng lãnh đạo toàn diện, nhưng cơ chế kiểm soát quyền lực trong hệ thống chính trị chưa theo kịp yêu cầu phát triển của nền kinh tế thị trường hiện đại. Nhiều chủ trương đúng bị “biến dạng” trong quá trình thực thi, tạo ra khoảng cách giữa đường lối và đời sống. Đây chính là mảnh đất phát sinh tham nhũng, lợi ích nhóm và sự bào mòn niềm tin xã hội. Trong những năm cuối đời, Lênin đặc biệt lo ngại về hiện tượng Đảng hòa tan vào bộ máy hành chính. Ông cảnh báo: “Chúng ta đang bị một bộ máy xa lạ với quần chúng cai trị… đó là một nguy cơ nghiêm trọng đối với chính quyền Xô viết.” Cảnh báo này mang giá trị vượt thời gian. Khi áp dụng vào Việt Nam, có thể thấy: vấn đề không nằm ở vai trò lãnh đạo của Đảng, mà ở cách thức lãnh đạo. Nếu lãnh đạo chủ yếu thông qua mệnh lệnh hành chính, chỉ tiêu, xin – cho, thì chính Đảng sẽ tự làm suy yếu năng lực dẫn dắt xã hội. Do đó, Đại hội XIV cần được hiểu như một thời điểm tái cấu trúc phương thức lãnh đạo của Đảng cầm quyền, chuyển từ: lãnh đạo bằng can thiệp trực tiếp sang lãnh đạo bằng thiết kế thể chế, chuẩn mực pháp luật và định hướng phát triển dài hạn.
Thứ ba, khuyết tật trong quan hệ giữa Đảng và thị trường. Trong khi chủ nghĩa Mác hiện đại thừa nhận vai trò tích cực của thị trường như một công cụ phân bổ nguồn lực, thì trên thực tế, vẫn tồn tại tâm lý nghi ngại kinh tế tư nhân, dè dặt với doanh nhân, ưu ái khu vực nhà nước một cách hành chính. Điều này làm triệt tiêu động lực sáng tạo của xã hội - nguồn lực quý giá nhất trong kỷ nguyên tri thức. Trong Lời tựa Góp phần phê phán kinh tế chính trị học (1859), Mác viết: “Tới một giai đoạn phát triển nào đó, các lực lượng sản xuất vật chất của xã hội sẽ mâu thuẫn với những quan hệ sản xuất hiện có… khi đó bắt đầu một thời kỳ cách mạng xã hội.” Đặt trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, mâu thuẫn không còn nằm ở việc “có hay không nền kinh tế thị trường”, mà ở chỗ quan hệ thể chế - pháp luật - quản trị chưa theo kịp sự phát triển của lực lượng sản xuất mới, đặc biệt là kinh tế tư nhân, kinh tế số và khoa học - công nghệ. Nhận diện khuyết tật không phải để phủ định vai trò lãnh đạo của Đảng, mà ngược lại, là điều kiện để Đảng tự làm mới mình, củng cố tính chính danh lịch sử và năng lực cầm quyền.
Thứ tư, khuyết tật trong công tác đánh giá cán bộ. Chủ tịch Hồ chí Minh căn dặn “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc. Muôn việc thành công hoặc thất bại đều do cán bộ tốt hoặc kém”. Tuy nhiên, công tác cán bộ của Đảng hiện nay còn bộc lộ một số khuyết tật cốt lõi, mang tính hệ thống. Trước hết, đánh giá cán bộ vẫn nặng hình thức, dựa nhiều vào hồ sơ, quy trình và nhận xét định tính, trong khi hiệu quả thực tế, năng lực xử lý khủng hoảng và kết quả phát triển của lĩnh vực phụ trách chưa được coi là thước đo quyết định; vì vậy có trường hợp cán bộ được đánh giá cao nhiều năm nhưng khi thanh tra mới lộ rõ vi phạm, yếu kém. Hai là, quy hoạch và đề bạt còn khép kín, thiếu cạnh tranh thực chất, dẫn tới hiện tượng “đúng quy trình nhưng sai người”, cán bộ leo thang chức vụ nhanh nhưng né tránh trách nhiệm khi phát sinh vấn đề lớn. Ba là, cơ chế sàng lọc, loại bỏ cán bộ yếu kém chưa hiệu quả, vào thì dễ nhưng ra rất khó, nhiều trường hợp chỉ điều chuyển hoặc “hạ cánh an toàn” dù để lại hậu quả kinh tế - xã hội nghiêm trọng. Bốn là, cơ chế bảo vệ người dám nghĩ, dám làm chưa đủ rõ, khiến tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm lan rộng, làm tê liệt quyết định trong đầu tư công và quản lý phát triển. Sau cùng, kiểm soát quyền lực chưa gắn chặt với đạo đức công vụ, dẫn đến việc một số sai phạm chỉ bị phát hiện khi đã tích tụ lớn. Tóm lại, khuyết tật lớn nhất của công tác cán bộ không phải thiếu quy định, mà là thiếu cơ chế đánh giá bằng kết quả, thiếu sàng lọc thực chất và thiếu bảo vệ cho người có năng lực và trách nhiệm.
Đổi mới tư duy lãnh đạo: từ “điều hành” sang “kiến tạo phát triển”
Đại hội XIV cần đánh dấu một bước chuyển căn bản: Đảng lãnh đạo bằng tầm nhìn, thể chế và giá trị phát triển, thay vì bằng can thiệp hành chính cụ thể. Theo các học thuyết phát triển hiện đại (Douglass North, Acemoglu & Robinson), yếu tố quyết định sự thịnh vượng của một quốc gia không nằm ở tài nguyên hay ý chí chính trị, mà ở chất lượng thể chế và khả năng giải phóng năng lực xã hội. Điều này không mâu thuẫn, mà bổ sung sâu sắc cho chủ nghĩa Mác – Lênin khi đặt con người và quan hệ sản xuất vào trung tâm của phát triển. Đổi mới tư duy lãnh đạo cần thể hiện ở ba điểm then chốt: Chuyển từ “lãnh đạo bằng mệnh lệnh” sang “lãnh đạo bằng luật lệ”: mọi chủ trương phải được thể chế hóa thành pháp luật ổn định, minh bạch, có thể dự đoán. Chuyển từ “quản lý rủi ro” sang “quản trị cơ hội”: chấp nhận thử nghiệm chính sách, bảo vệ người dám đổi mới, dám chịu trách nhiệm. Chuyển từ “bình quân chủ nghĩa” sang “khuyến khích tinh hoa sáng tạo”: coi trọng nhân tài, doanh nhân, nhà khoa học như lực lượng kiến tạo quốc gia.
Đảng không đứng ở vị trí “làm thay” Nhà nước, thị trường hay xã hội, mà giữ vai trò định hướng chiến lược, bảo đảm kỷ cương, công bằng và lợi ích quốc gia dài hạn. Sự chuyển đổi này thể hiện một bước trưởng thành về tư duy quyền lực: quyền lực không đo bằng mức độ can thiệp, mà bằng năng lực tạo ra không gian phát triển bền vững, nơi sáng tạo, kinh tế tư nhân và trí tuệ xã hội được giải phóng và phát huy tối đa.
Kinh tế tư nhân - trụ cột không thể thay thế của mô hình phát triển mới
Một điểm nhấn không thể thiếu của Đại hội XIV là tái định vị kinh tế tư nhân trong chiến lược phát triển quốc gia. Thực tiễn cho thấy, khu vực tư nhân đang tạo ra phần lớn việc làm, đóng góp chủ yếu vào tăng trưởng và đổi mới sáng tạo. Vấn đề không phải là “có cho phép hay không”, mà là Đảng có thực sự tin tưởng và giải phóng khu vực này hay chưa. Từ góc nhìn “Mác-xít hiện đại”, kinh tế tư nhân trong thời kỳ quá độ không đối lập với mục tiêu xã hội chủ nghĩa, nếu được dẫn dắt bằng thể chế công bằng, cạnh tranh và trách nhiệm xã hội. Ngược lại, kìm hãm kinh tế tư nhân mới là nguy cơ làm suy yếu nền tảng vật chất của chủ nghĩa xã hội. Bảo vệ quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và sự an toàn pháp lý của doanh nhân chính là bảo vệ động lực phát triển của đất nước. Kinh tế tư nhân không còn là khu vực “bổ trợ”, mà đã và đang trở thành trụ cột không thể thay thế của mô hình phát triển mới, cả về động lực tăng trưởng, năng lực đổi mới sáng tạo và sức chống chịu của nền kinh tế trong bối cảnh bất định toàn cầu.
Trước hết, xét về logic kinh tế học phát triển, khu vực tư nhân là không gian phân bổ nguồn lực hiệu quả nhất. Trong điều kiện nguồn lực công có hạn, chỉ khu vực tư nhân với động cơ lợi nhuận, kỷ luật thị trường và khả năng chấp nhận rủi ro mới có thể chuyển hóa vốn, lao động và công nghệ thành tăng trưởng thực chất. Thực tiễn cho thấy, ở những lĩnh vực mà kinh tế tư nhân được trao quyền đầy đủ, cạnh tranh lành mạnh và được bảo vệ pháp lý, năng suất lao động và tốc độ đổi mới đều vượt trội so với khu vực phụ thuộc nhiều vào mệnh lệnh hành chính. Bên cạnh đó, kinh tế tư nhân là động lực trung tâm của đổi mới sáng tạo và khoa học - công nghệ ứng dụng. Các công nghệ đột phá không nảy sinh từ cơ chế xin - cho, mà từ môi trường cạnh tranh, nơi doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để tồn tại. Kinh tế tư nhân chính là cầu nối giữa tri thức khoa học và thị trường, biến ý tưởng thành sản phẩm, công nghệ thành giá trị. Không có khu vực tư nhân mạnh, đầu tư cho khoa học - công nghệ sẽ khó chuyển hóa thành năng lực sản xuất và sức mạnh quốc gia.
Xác định rõ, kinh tế tư nhân là nền tảng xã hội của tăng trưởng bao trùm và ổn định dài hạn. Khu vực này tạo ra phần lớn việc làm, hấp thụ lao động dịch chuyển, hình thành tầng lớp trung lưu và mở rộng cơ sở thu ngân sách. Một nền kinh tế dựa chủ yếu vào khu vực nhà nước hoặc đầu tư công dễ rơi vào chu kỳ tăng trưởng ngắn hạn, phụ thuộc nợ và rủi ro tài khóa; trong khi khu vực tư nhân phát triển lành mạnh tạo ra cấu trúc kinh tế cân bằng và bền vững hơn. Kinh tế tư nhân là công cụ nâng cao năng lực tự chủ và khả năng chống chịu của nền kinh tế. Trong bối cảnh đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa - chính trị và cạnh tranh chiến lược, chính doanh nghiệp tư nhân linh hoạt mới có khả năng nhanh chóng tái cấu trúc chuỗi giá trị, tìm thị trường mới và thích ứng với cú sốc bên ngoài. Quốc gia thiếu khu vực tư nhân mạnh sẽ khó bảo đảm an ninh kinh tế trong dài hạn. Tuy nhiên, để kinh tế tư nhân thực sự trở thành trụ cột, vai trò của Nhà nước phải được tái định nghĩa: từ can thiệp trực tiếp sang kiến tạo thể chế; từ quản lý vi mô sang bảo vệ quyền tài sản, tự do kinh doanh và cạnh tranh công bằng; từ lựa chọn “người thắng cuộc” sang tạo sân chơi bình đẳng. Khi thể chế không an toàn, chi phí tuân thủ cao và rủi ro pháp lý lớn, kinh tế tư nhân sẽ co lại hoặc tìm cách “phi chính thức hóa”, làm suy yếu nền tảng phát triển. Từ góc nhìn đó có thể khẳng định: kinh tế tư nhân là trụ cột không thể thay thế của mô hình phát triển mới không phải vì ý chí chính trị, mà vì quy luật phát triển. Một quốc gia muốn tăng trưởng nhanh, bền vững và tự chủ trong kỷ nguyên cạnh tranh toàn diện buộc phải đặt kinh tế tư nhân vào trung tâm của chiến lược phát triển, thúc đẩy khoa học- công nghệ ứng dụng vào cuộc sống.
Khoa học - công nghệ mũi nhọn: trụ cột quyền lực mới của quốc gia
Khoa học - công nghệ mũi nhọn ngày nay không chỉ là động lực tăng trưởng kinh tế, mà đã trở thành trụ cột quyền lực mới của quốc gia, quyết định vị thế, năng lực tự chủ và khả năng định hình luật chơi trong trật tự thế giới đương đại. Trước hết, khoa học - công nghệ mũi nhọn tái cấu trúc bản chất của quyền lực quốc gia. Nếu trong thế kỷ XX, quyền lực chủ yếu dựa trên lãnh thổ, tài nguyên và quân sự truyền thống, thì hiện nay ưu thế công nghệ trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học, năng lượng mới, vật liệu tiên tiến cho phép quốc gia kiểm soát chuỗi giá trị toàn cầu, chi phối tiêu chuẩn kỹ thuật và thiết lập sự phụ thuộc chiến lược của các nước khác. Quyền lực vì thế chuyển từ “chiếm giữ” sang “kiến tạo và dẫn dắt”.Thứ hai, khoa học - công nghệ mũi nhọn quyết định năng lực tự chủ chiến lược. Quốc gia không làm chủ công nghệ lõi sẽ lệ thuộc vào nhập khẩu, dễ bị tổn thương trước cấm vận, đứt gãy chuỗi cung ứng hoặc xung đột địa – chính trị. Thực tiễn các cuộc cạnh tranh công nghệ lớn hiện nay cho thấy, làm chủ công nghệ không chỉ là vấn đề phát triển, mà là vấn đề an ninh quốc gia trong hình hài mới. Thứ ba, khoa học - công nghệ mũi nhọn trở thành công cụ quyền lực mềm thế hệ mới. Quốc gia nào nắm công nghệ nền tảng sẽ đặt ra tiêu chuẩn, định hình luật chơi, từ quy chuẩn dữ liệu, an toàn sinh học, đến đạo đức AI. Ảnh hưởng quốc tế không còn chủ yếu thông qua quân đội hay viện trợ, mà thông qua hệ sinh thái công nghệ, nền tảng số và chuẩn mực do mình thiết lập. Thứ tư, khoa học - công nghệ mũi nhọn tái định hình quan hệ giữa Nhà nước - thị trường - xã hội. Nhà nước không còn chỉ là người quản lý, mà phải là kiến trúc sư thể chế cho đổi mới sáng tạo; thị trường là không gian thử nghiệm nhanh; còn nhân tài khoa học trở thành tài sản chiến lược quốc gia. Quốc gia nào không thu hút và giữ được nhân tài công nghệ sẽ đánh mất tương lai quyền lực của mình. Từ đó có thể khẳng định: khoa học - công nghệ mũi nhọn không chỉ là “ngành ưu tiên”, mà là nền tảng quyền lực cấu trúc của quốc gia hiện đại. Đầu tư cho khoa học - công nghệ vì thế không phải là chi tiêu, mà là đầu tư cho chủ quyền, cho năng lực tự quyết và cho vị thế lâu dài của quốc gia trong trật tự thế giới mới.
Đổi mới để tiếp tục xứng đáng là Đảng lãnh đạo dân tộc
Đại hội XIV không chỉ trả lời câu hỏi Đảng sẽ lãnh đạo đất nước đi đâu, mà quan trọng hơn: Đảng sẽ tự đổi mới như thế nào để tiếp tục xứng đáng với vai trò lãnh đạo đó. Một Đảng mạnh trong kỷ nguyên mới không phải là Đảng không có khuyết điểm, mà là Đảng dám nhìn thẳng vào khuyết điểm, dám cải cách thể chế quyền lực, dám giải phóng năng lực xã hội và đặt lợi ích phát triển quốc gia lên trên hết. Đó chính là con đường để chủ nghĩa Mác - Lênin tiếp tục sống động trong thực tiễn Việt Nam, không phải như một giáo điều, mà như một học thuyết phát triển được cập nhật, sáng tạo và nhân văn. Tựu trung lại, đổi mới không phải là sự lựa chọn, mà là điều kiện tồn tại và phát triển của vai trò lãnh đạo. Trong bối cảnh yêu cầu phát triển ngày càng cao, chỉ một Đảng không ngừng tự đổi mới về tư duy, phương thức lãnh đạo, kiểm soát quyền lực và trọng dụng nhân tài mới có thể giữ vững tính chính danh, nâng cao năng lực cầm quyền và tiếp tục quy tụ được niềm tin xã hội. Đổi mới để tiếp tục xứng đáng là Đảng lãnh đạo dân tộc vì thế không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu trước mắt, mà là để bảo đảm tương lai phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.